Đặc biệt, đối với sinh viên APD – những người định hướng theo các ngành kinh tế, tài chính hoặc quản lý – nền tảng kiến thức kế toán vững chắc sẽ không chỉ hỗ trợ trong học tập mà còn gi
Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu
Đề tài "Nghiên cứu tác động của kiến thức kế toán đến quản lý tài chính của sinh viên APD" rất cần thiết trong bối cảnh hiện nay, khi quản lý tài chính cá nhân trở thành yêu cầu quan trọng, đặc biệt với sinh viên Kiến thức kế toán giúp sinh viên cải thiện khả năng lập kế hoạch chi tiêu, tiết kiệm và đầu tư, đồng thời giảm thiểu rủi ro tài chính như nợ tín dụng và chi tiêu không hợp lý Đối với sinh viên APD, những người theo đuổi các ngành kinh tế, tài chính hoặc quản lý, nền tảng kiến thức kế toán vững chắc không chỉ hỗ trợ trong học tập mà còn áp dụng hiệu quả vào thực tiễn Nghiên cứu này cũng cung cấp cơ sở khoa học để cải tiến chương trình đào tạo, kết hợp lý thuyết và thực hành, nâng cao kỹ năng quản lý tài chính, giúp sinh viên tự tin và đáp ứng tốt hơn yêu cầu thị trường lao động Vì vậy, nghiên cứu này mang ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển năng lực toàn diện của sinh viên và nâng cao chất lượng giáo dục tại Học Viện Chính Sách và Phát Triển.
Mục tiêu của nghiên cứu
Nghiên cứu này nhằm đánh giá ảnh hưởng của kiến thức kế toán đến khả năng quản lý tài chính cá nhân của sinh viên Học viện Chính sách và Phát triển (APD) Cụ thể, nó làm rõ vai trò của kiến thức kế toán trong việc giúp sinh viên kiểm soát tài chính, đưa ra quyết định chi tiêu hợp lý, lập kế hoạch ngân sách và tránh rủi ro tài chính.
Nghiên cứu nhằm so sánh sinh viên chuyên ngành kế toán với sinh viên các chuyên ngành khác để xác định sự khác biệt trong việc ứng dụng kiến thức kế toán vào quản lý tài chính cá nhân Kết quả nghiên cứu sẽ giúp đưa ra đề xuất cải thiện chương trình đào tạo, nhằm nâng cao nhận thức và kỹ năng tài chính cá nhân cho sinh viên, bất kể chuyên ngành của họ.
Nghiên cứu nhằm kiểm tra tính phù hợp của các biến quan sát trong mô hình và đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha Bằng cách sử dụng phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy tuyến tính, nghiên cứu xác định mức độ tác động của các yếu tố như Thái độ, Niềm tin hành vi, và Ý định đến quản lý tài chính cá nhân Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa kiến thức kế toán và quản lý chi tiêu của sinh viên, từ đó làm cơ sở để xây dựng các chương trình giáo dục tài chính hiệu quả hơn trong môi trường đại học.
Tổng quan nghiên cứu
Nghiên cứu này đánh giá việc áp dụng kiến thức kế toán trong quản lý chi tiêu của sinh viên tại Học viện Chính sách và Phát triển (APD), nhằm giúp sinh viên đối phó với những thách thức tài chính ngày càng gia tăng.
Hiểu và vận dụng kiến thức kế toán là rất quan trọng, giúp cá nhân lập kế hoạch chi tiêu hiệu quả, kiểm soát ngân sách và đưa ra quyết định tài chính hợp lý.
Nghiên cứu được thực hiện trên 122 sinh viên thông qua khảo sát, nhằm đánh giá nhiều khía cạnh của việc ứng dụng kế toán trong quản lý tài chính cá nhân Kết quả cho thấy sinh viên có cái nhìn tích cực về vai trò của kế toán, đặc biệt trong việc tìm kiếm thông tin, lập kế hoạch chi tiêu và giảm căng thẳng tài chính Tuy nhiên, vẫn tồn tại sự khác biệt trong mức độ áp dụng kế toán giữa các nhóm sinh viên.
Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha cho thấy các thang đo trong nghiên cứu đạt độ tin cậy cao, đảm bảo tính nhất quán trong việc đo lường các khái niệm Kết quả này củng cố độ tin cậy của nghiên cứu, tạo nền tảng vững chắc cho các phân tích tiếp theo về mối quan hệ giữa kiến thức kế toán và hiệu quả quản lý chi tiêu của sinh viên.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định lượng để đánh giá tác động của kiến thức kế toán đối với quản lý tài chính cá nhân của sinh viên Phương pháp này cho phép đo lường và phân tích mối quan hệ giữa các biến một cách khách quan, từ đó rút ra kết luận khoa học Dữ liệu sẽ được thu thập qua khảo sát bằng bảng hỏi, với các câu hỏi nhằm đo lường mức độ hiểu biết về kế toán cùng với hành vi và kỹ năng quản lý tài chính của sinh viên.
Đối tượng nghiên cứu của bài viết là sinh viên tại Học viện Chính sách và Phát triển, nhóm người quan trọng trong giai đoạn đầu tiếp xúc với tài chính cá nhân Sinh viên bắt đầu học cách chi tiêu, tiết kiệm và quản lý các khoản vay hoặc thu nhập từ công việc làm thêm.
Sự khác biệt trong cách tiếp cận kiến thức kế toán giữa các nhóm ngành học có thể ảnh hưởng đáng kể đến phương pháp quản lý tài chính của sinh viên.
* Phương pháp thu thập dữ liệu
Dữ liệu sẽ được thu thập bằng cách sử dụng bảng hỏi khảo sát trực tuyến, giúp tiếp cận nhanh chóng và hiệu quả với một lượng lớn sinh viên Bảng hỏi được chia thành ba phần chính.
Phần 1: Thông tin cá nhân – Thu thập các đặc điểm nhân khẩu học như giới tính, năm học, ngành học
Phần 2: Kiến thức kế toán – Đánh giá mức độ hiểu biết của sinh viên về các khái niệm kế toán cơ bản, bao gồm lập ngân sách, ghi nhận thu nhập và chi phí, cũng như hiểu biết về bảng cân đối kế toán.
Phần 3: Hành vi quản lý tài chính cá nhân – Đánh giá cách sinh viên lập kế hoạch tài chính, kiểm soát chi tiêu và mức độ tiết kiệm, cũng như thái độ của họ đối với việc quản lý tài chính Việc lập kế hoạch tài chính hiệu quả giúp sinh viên kiểm soát chi tiêu tốt hơn và nâng cao khả năng tiết kiệm Thái độ tích cực đối với quản lý tài chính sẽ góp phần vào việc xây dựng nền tảng tài chính vững chắc cho tương lai.
* Phương pháp phân tích dữ liệu
Sau khi thu thập dữ liệu, nhóm nghiên cứu đã sử dụng phần mềm SPSS 26 để phân tích mối quan hệ giữa kiến thức kế toán và kỹ năng quản lý tài chính cá nhân của sinh viên.
Thống kê mô tả được áp dụng để phân tích các đặc điểm của mẫu nghiên cứu, bao gồm tỷ lệ sinh viên theo giới tính, năm học, ngành học, mức thu nhập và mức độ tiếp cận với kiến thức kế toán Các chỉ số như tần suất, trung bình và độ lệch chuẩn sẽ được tính toán nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan về mẫu nghiên cứu.
Phân tích độ tin cậy bằng hệ số Cronbach’s Alpha là phương pháp quan trọng để đánh giá tính nhất quán nội tại của các biến quan sát trong bảng hỏi Hệ số này cho biết mức độ đáng tin cậy của thang đo: nếu đạt từ 0.7 trở lên, thang đo được xem là đáng tin cậy; ngược lại, nếu dưới 0.6, cần xem xét điều chỉnh hoặc loại bỏ các biến không phù hợp.
Phân tích tương quan: Nhằm xác định mối quan hệ giữa mức độ hiểu biết kế toán và các yếu tố quản lý tài chính cá nhân
Phân tích hồi quy được sử dụng để đánh giá tác động của kiến thức kế toán đối với kỹ năng quản lý tài chính cá nhân Mô hình hồi quy bội giúp xác định liệu kiến thức kế toán có phải là yếu tố quyết định quan trọng trong việc nâng cao kỹ năng tài chính cá nhân hay không, đồng thời kiểm soát các yếu tố khác như ngành học, mức thu nhập và môi trường gia đình.
Phân tích kết quả sẽ làm rõ mức độ ảnh hưởng của kiến thức kế toán đến quản lý tài chính cá nhân của sinh viên Dựa trên các phát hiện này, nghiên cứu sẽ đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao nhận thức và kỹ năng tài chính cho sinh viên, từ đó giúp họ quản lý tài chính cá nhân một cách hiệu quả hơn.
Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn
Nghiên cứu này đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ mối quan hệ giữa kiến thức kế toán và khả năng quản lý chi tiêu cá nhân của sinh viên Mặc dù có nhiều nghiên cứu về tác động của kiến thức tài chính đối với tài chính cá nhân, nhưng vẫn còn thiếu các công trình chuyên sâu về kế toán như một công cụ hỗ trợ sinh viên trong việc kiểm soát thu nhập và chi tiêu.
Nghiên cứu của chúng tôi dựa trên các mô hình nhận thức hành vi, tập trung vào ba yếu tố chính: Thái độ, Niềm tin hành vi và Ý định, nhằm đánh giá ảnh hưởng của kiến thức kế toán đối với quản lý chi tiêu Mô hình này không chỉ củng cố bằng chứng về tác động của kiến thức kế toán mà còn mở rộng nghiên cứu về tài chính cá nhân của sinh viên, đặc biệt là tại Học viện Chính sách và Phát triển (APD).
Ngoài ra, nghiên cứu này cũng sử dụng các phương pháp thống kê hiện
Phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha, tương quan và hồi quy đa biến bằng SPSS là những công cụ quan trọng giúp kiểm định độ tin cậy của thang đo và mức độ phù hợp của mô hình nghiên cứu Việc áp dụng các phương pháp này cho phép xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tài chính của sinh viên, từ đó nâng cao độ chính xác của các nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực kế toán - tài chính.
Nghiên cứu đã so sánh sự khác biệt trong việc ứng dụng kiến thức kế toán vào quản lý tài chính cá nhân giữa sinh viên chuyên ngành kế toán và sinh viên các ngành khác Kết quả này cung cấp bằng chứng quan trọng về hiệu quả của giáo dục kế toán trong thực tiễn quản lý tài chính của sinh viên đại học, từ đó làm cơ sở để điều chỉnh chương trình đào tạo cho phù hợp với nhu cầu thực tế.
Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang lại giá trị thực tiễn cao, giúp sinh viên và các tổ chức hiểu rõ hơn về vai trò của kiến thức kế toán trong quản lý tài chính cá nhân Kết quả nghiên cứu giúp sinh viên nhận thức tầm quan trọng của kế toán trong việc kiểm soát chi tiêu, lập kế hoạch tài chính và tránh rủi ro tài chính Khi nắm vững kiến thức kế toán, sinh viên có thể xây dựng chiến lược tài chính hợp lý, giảm thiểu chi tiêu quá mức và thiếu hụt ngân sách Đối với nhà trường, nghiên cứu cung cấp dữ liệu giúp đánh giá hiệu quả chương trình giảng dạy kế toán, từ đó có thể xem xét bổ sung các môn học về kế toán cá nhân vào chương trình đào tạo Ngoài ra, nghiên cứu cũng giúp các tổ chức tài chính như ngân hàng hiểu rõ hơn về thói quen tài chính của sinh viên, từ đó phát triển các sản phẩm tài chính phù hợp.
Các khóa học tài chính cá nhân cho sinh viên, ứng dụng quản lý chi tiêu thông minh và chương trình hỗ trợ tài chính linh hoạt đang trở thành những lựa chọn phù hợp hơn cho việc quản lý tài chính cá nhân.
Nghiên cứu này nâng cao nhận thức về giáo dục tài chính cho sinh viên, nhóm thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát chi tiêu Bằng cách nhấn mạnh vai trò của kiến thức kế toán, nghiên cứu thúc đẩy tinh thần tự chủ tài chính trong giới trẻ, hướng tới một thế hệ có kỹ năng quản lý tài chính vững vàng hơn trong tương lai.
Kết cấu của đề tài nghiên cứu
Chương 1 trình bày cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của kiến thức kế toán đến kỹ năng quản lý tài chính cá nhân của sinh viên tại Học viện Nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò quan trọng của kiến thức kế toán trong việc nâng cao khả năng quản lý tài chính, giúp sinh viên có những quyết định tài chính hợp lý và hiệu quả hơn Thông qua việc phân tích các yếu tố liên quan, chương sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa kiến thức kế toán và kỹ năng quản lý tài chính cá nhân trong bối cảnh học tập.
Chính sách và Phát triển
Chương 2: Phân tích tác động của kiến thức kế toán đến quản lý tài chính cá nhân của sinh viên Học viện Chính sách và Phát triển
Chương 3: Giải pháp và phương hướng nâng cao hiệu quả quản lý tài chính cá nhân của sinh viên Học viện Chính sách và Phát triển
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA KIẾN THỨC KẾ TOÁN ĐỐI VỚI KỸ NĂNG QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CỦA SINH VIÊN APD
Tổng quan về những nội dung liên quan đến kỹ năng quản lý tài chính cá nhân của sinh viên
cá nhân của sinh viên
Quản lý tài chính cá nhân là một kỹ năng thiết yếu cho sinh viên, đặc biệt tại các trường đại học như Học viện Chính sách và Phát triển (APD) Kỹ năng này không chỉ giúp sinh viên ổn định cuộc sống mà còn tác động trực tiếp đến khả năng học tập và phát triển nghề nghiệp trong tương lai Để đạt được hiệu quả trong quản lý tài chính, sinh viên cần trang bị cả kỹ năng cứng và kỹ năng mềm.
Kiến thức kế toán cơ bản bao gồm các khái niệm như tài sản, nợ phải trả, thu nhập, chi phí và lợi nhuận, không chỉ hữu ích trong doanh nghiệp mà còn cho quản lý tài chính cá nhân Sinh viên có nền tảng kế toán sẽ dễ dàng nhận diện tình hình tài chính cá nhân và đưa ra quyết định tài chính hợp lý Việc phân biệt tài sản ngắn hạn và dài hạn giúp sinh viên lựa chọn phương thức đầu tư và tiết kiệm phù hợp.
Kỹ năng ra quyết định tài chính là yếu tố quan trọng giúp sinh viên duy trì sự ổn định tài chính lâu dài Việc đưa ra những quyết định sáng suốt trong các lĩnh vực như tiết kiệm, đầu tư và chi tiêu sẽ giúp sinh viên đánh giá đúng các rủi ro và tận dụng cơ hội tốt nhất cho tương lai tài chính của mình.
Mỗi quyết định tài chính đều mang lại 18 lợi ích quan trọng, giúp bạn lựa chọn phương án phù hợp với tình hình tài chính cá nhân Kỹ năng này được nâng cao thông qua việc áp dụng các lý thuyết kế toán và tài chính vào thực tiễn.
Kỹ năng lập và theo dõi ngân sách là rất quan trọng đối với sinh viên, giúp họ có cái nhìn rõ ràng về thu nhập và chi tiêu, từ đó ngăn chặn việc chi tiêu vượt quá khả năng tài chính Sinh viên có thể sử dụng bảng tính Excel hoặc các ứng dụng tài chính để theo dõi chi tiêu hàng tháng và thực hiện điều chỉnh kịp thời Việc này không chỉ giúp tiết kiệm mà còn giúp sinh viên nhận diện các thói quen chi tiêu không hợp lý.
Kỹ năng sử dụng công nghệ tài chính là rất quan trọng trong thời đại số hiện nay Sinh viên cần nắm vững cách sử dụng các công cụ như ứng dụng ngân hàng di động, phần mềm kế toán và các công cụ theo dõi chi tiêu trực tuyến để quản lý tài chính cá nhân hiệu quả Những công cụ này không chỉ giúp theo dõi thu chi một cách tự động và chính xác mà còn giảm thiểu sai sót trong việc ghi chép tài chính.
Tư duy sáng tạo đóng vai trò quan trọng trong việc giúp sinh viên quản lý tài chính cá nhân hiệu quả Bằng cách áp dụng tư duy này, sinh viên có thể phát triển những phương pháp độc đáo để tiết kiệm và đầu tư, từ đó tối ưu hóa thu nhập và giảm chi phí Thay vì chỉ cắt giảm chi tiêu, họ có thể khám phá các cơ hội đầu tư nhỏ lẻ hoặc những cách tiết kiệm sáng tạo khác.
Kỹ năng giải quyết vấn đề là rất quan trọng trong quản lý tài chính của sinh viên, giúp họ đối phó với các tình huống khó khăn như chi tiêu vượt ngân sách, nợ nần và các bất ngờ tài chính Việc phân tích tình hình tài chính, tìm kiếm giải pháp thay thế và đưa ra quyết định hợp lý là yếu tố then chốt để sinh viên vượt qua các khó khăn tài chính một cách hiệu quả.
Tư duy phản biện là một kỹ năng quan trọng giúp sinh viên đánh giá quyết định tài chính một cách lý trí và khoa học Bằng cách áp dụng tư duy phản biện, sinh viên có thể phân tích các phương án chi tiêu, tiết kiệm và đầu tư để lựa chọn giải pháp tối ưu nhất Kỹ năng này không chỉ giúp sinh viên tránh được những quyết định tài chính thiếu suy nghĩ hoặc bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, mà còn giảm thiểu rủi ro tài chính trong quá trình quản lý tài sản cá nhân.
Kỹ năng quản lý thời gian là yếu tố quan trọng giúp sinh viên không chỉ tổ chức công việc học tập mà còn quản lý tài chính cá nhân hiệu quả Bằng cách lập kế hoạch chi tiêu và theo dõi thu nhập, sinh viên có thể kiểm soát chi phí một cách khoa học và đúng hạn, từ đó tránh được tình trạng chi tiêu vượt quá ngân sách hoặc bỏ quên các khoản chi quan trọng.
Tính cách trung thực và cẩn trọng là yếu tố then chốt giúp sinh viên quản lý tài chính một cách minh bạch Sinh viên cần nhận thức rõ về tình hình tài chính của bản thân để đưa ra quyết định chi tiêu và tiết kiệm hợp lý Sự cẩn trọng giúp họ kiểm soát cảm xúc chi tiêu, tránh bị ảnh hưởng bởi quảng cáo hay áp lực từ bạn bè, từ đó đưa ra những quyết định tài chính sáng suốt hơn.
Kỹ năng quản lý tài chính cá nhân là rất quan trọng đối với sinh viên, đặc biệt trong giai đoạn học tập và chuẩn bị cho sự nghiệp tương lai Kiến thức kế toán cung cấp công cụ và phương pháp cần thiết để sinh viên quản lý tài chính hiệu quả Các kỹ năng như lập ngân sách, phân tích tài sản và ra quyết định tài chính không chỉ giúp sinh viên ổn định tài chính cá nhân mà còn đạt được các mục tiêu tài chính dài hạn.
Những cản trở trong việc tiếp thu kiến thức kế toán
Trong quá trình nghiên cứu về tác động của kiến thức kế toán đến việc quản lý chi tiêu của sinh viên APD, nhiều yếu tố đã cản trở việc tiếp thu và ứng dụng kiến thức này Những cản trở này ảnh hưởng đến khả năng sinh viên áp dụng kiến thức kế toán vào thực tiễn quản lý tài chính cá nhân.
Việc sinh viên nhận diện và phân tích các rào cản trong việc tiếp thu và ứng dụng kiến thức kế toán là rất quan trọng Những rào cản này có thể xuất phát từ chính bản thân sinh viên, chương trình đào tạo hoặc môi trường xung quanh Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả học tập và ứng dụng kiến thức kế toán vào thực tế là cần thiết để giúp sinh viên phát triển tốt hơn.
* Nhận thức và thái độ chưa phù hợp đối với kiến thức kế toán
Một trong những rào cản lớn nhất trong quản lý tài chính cá nhân là sự hiểu lầm về vai trò của kế toán Nhiều sinh viên, đặc biệt là những người không học chuyên ngành kế toán, thường nghĩ rằng kế toán chỉ áp dụng cho doanh nghiệp và không có giá trị thực tiễn trong cuộc sống hàng ngày Điều này dẫn đến việc họ không chủ động tìm hiểu và áp dụng kiến thức kế toán vào việc quản lý chi tiêu cá nhân.
Sinh viên thường thiếu động lực học kế toán và áp dụng vào thực tế nếu họ không thấy lợi ích ngay lập tức trong việc quản lý chi tiêu Điều này đặc biệt đúng với những người có thói quen chi tiêu cảm xúc và không có kế hoạch tài chính rõ ràng.
* Hạn chế trong chương trình đào tạo và phương pháp giảng dạy
Mặc dù sinh viên chuyên ngành kế toán được đào tạo vững về nguyên lý kế toán, chương trình học chủ yếu chú trọng vào quy trình kế toán doanh nghiệp, mà ít đề cập đến ứng dụng trong quản lý tài chính cá nhân Các kiến thức quan trọng như lập ngân sách cá nhân, kiểm soát dòng tiền và phân tích tài chính cá nhân thường không được đề cập trực tiếp trong chương trình đào tạo.
Phương pháp giảng dạy có thể là một yếu tố cản trở trong việc tiếp thu kiến thức kế toán Nếu kiến thức được truyền tải một cách lý thuyết, thiếu ví dụ thực tiễn và không liên kết với tình huống thực tế mà sinh viên gặp phải, họ sẽ khó tiếp thu và cảm thấy kiến thức này không liên quan đến cuộc sống Hơn nữa, việc thiếu các bài tập thực hành về quản lý tài chính cá nhân trong chương trình học cũng là một hạn chế lớn.
* Khó khăn trong việc áp dụng vào thực tế do thiếu công cụ hỗ trợ
Mặc dù sinh viên đã nắm vững kiến thức kế toán, họ thường gặp khó khăn trong việc áp dụng vào thực tế do thiếu công cụ hỗ trợ Không phải ai cũng biết sử dụng phần mềm quản lý tài chính cá nhân như Excel, Money Lover hay MISA Hơn nữa, việc ghi chép thu chi theo phương pháp truyền thống như giấy và sổ tay có thể gây nhàm chán và tốn thời gian, dẫn đến việc sinh viên không duy trì thói quen này lâu dài.
Một vấn đề đáng chú ý là sự thiếu kết nối giữa lý thuyết và thực tế trong giáo dục kế toán Sinh viên có thể nắm vững nguyên tắc kế toán nhưng lại gặp khó khăn trong việc áp dụng chúng vào tình huống tài chính cá nhân Chẳng hạn, họ có thể biết cách lập báo cáo tài chính cho doanh nghiệp nhưng lại không biết cách xây dựng bảng thu chi cá nhân hoặc đánh giá tính hợp lý của các khoản chi tiêu hàng tháng.
* Ảnh hưởng của môi trường xã hội và thói quen chi tiêu cá nhân
Môi trường sống và thói quen chi tiêu đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp thu và ứng dụng kiến thức kế toán Sinh viên sống trong môi trường thiếu kế hoạch chi tiêu và kiểm soát tài chính dễ bị cuốn vào lối sống tiêu dùng, từ đó không nhận thức được tầm quan trọng của kế toán.
Áp lực từ bạn bè và xu hướng tiêu dùng hiện đại có thể làm khó sinh viên trong việc áp dụng nguyên tắc kế toán vào thực tế Dù nhiều sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của việc lập ngân sách trước khi chi tiêu, nhưng họ dễ bị ảnh hưởng bởi sự chi tiêu thoải mái của bạn bè, dẫn đến việc từ bỏ kế hoạch tài chính của mình.
* Kiến thức kế toán chưa được cá nhân hóa theo nhu cầu sinh viên
Mỗi sinh viên đều có tình huống tài chính riêng, nhưng kiến thức kế toán thường được giảng dạy một cách chung chung, thiếu sự chú trọng vào từng hoàn cảnh cụ thể Một số sinh viên nhận hỗ trợ tài chính từ gia đình, trong khi những người khác phải tự lo liệu chi phí học tập và sinh hoạt Thiếu hướng dẫn cụ thể về cách áp dụng kế toán vào từng tình huống, sinh viên có thể gặp khó khăn trong việc vận dụng kiến thức vào thực tế cuộc sống của mình.
Mối quan hệ của kiến thức kế toán đối với quản lí tài chính cá nhân của
1.4 Mối quan hệ của kiến thức kế toán đối với quản lí tài chính cá nhân của sinh viên
Kiến thức kế toán rất quan trọng trong việc cải thiện khả năng quản lý tài chính cá nhân, đặc biệt cho sinh viên, nhóm thường xuyên phải đối mặt với ngân sách hạn chế và áp lực trong việc cân đối giữa chi tiêu học tập, sinh hoạt và tiết kiệm.
* Giúp lập kế hoạch tài chính cá nhân một cách hiệu quả
Lập kế hoạch tài chính là bước quan trọng đầu tiên trong việc quản lý chi tiêu của sinh viên Với kiến thức kế toán, sinh viên có thể phân loại thu nhập từ trợ cấp, học bổng và lương làm thêm, cũng như các khoản chi như tiền thuê nhà, học phí và chi phí sinh hoạt Xây dựng ngân sách chi tiết giúp sinh viên đảm bảo chi tiêu thiết yếu và tiết kiệm một phần tài chính Một cách hiệu quả là áp dụng nguyên tắc 50-30-20, trong đó 50% dành cho nhu cầu thiết yếu, 30% cho nhu cầu cá nhân và 20% cho tiết kiệm hoặc đầu tư.
* Theo dõi và kiểm soát chi tiêu hiệu quả
Kế toán cung cấp cho sinh viên các công cụ và phương pháp hiệu quả để ghi chép, phân tích và theo dõi chi tiêu một cách minh bạch Bằng cách ghi chép hàng ngày, sinh viên có thể nhanh chóng nhận diện các khoản chi phí không cần thiết hoặc vượt quá ngân sách Ví dụ, nếu chi phí cho giải trí quá cao, sinh viên có thể điều chỉnh ngân sách để tiết kiệm hơn.
23 trung hơn vào các khoản chi mang lại giá trị cao hơn, như học tập hoặc phát triển bản thân
* Tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực tài chính
Kiến thức về kế toán giúp sinh viên tối ưu hóa việc phân bổ tài chính, cho phép họ so sánh giá cả và lựa chọn sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp nhất với ngân sách Hơn nữa, việc nắm vững kỹ năng kế toán còn giúp sinh viên nhận thức được giá trị của việc đầu tư vào các khoản chi tiêu dài hạn như sách vở, khóa học kỹ năng và công cụ học tập, thay vì chỉ tập trung vào các chi phí ngắn hạn hoặc lãng phí.
* Hỗ trợ đưa ra quyết định tài chính sáng suốt
Kiến thức kế toán trang bị cho sinh viên khả năng quản lý tài chính hiệu quả và đưa ra quyết định tài chính dài hạn Chẳng hạn, khi đối mặt với việc lựa chọn giữa việc làm thêm để kiếm thu nhập hay tập trung vào việc học để duy trì học bổng, việc áp dụng phân tích chi phí cơ hội từ kiến thức kế toán sẽ hỗ trợ sinh viên trong việc đưa ra quyết định tối ưu nhất.
* Tăng cường tính kỷ luật và trách nhiệm tài chính
Kiến thức kế toán giúp sinh viên phát triển thói quen tài chính tốt, bao gồm ghi chép thu chi, kiểm soát tài chính định kỳ và duy trì nguyên tắc tiết kiệm Qua đó, sinh viên không chỉ quản lý tài chính cá nhân hiệu quả mà còn học cách chịu trách nhiệm với quyết định tài chính của mình Điều này không chỉ quan trọng trong giai đoạn học tập mà còn ảnh hưởng đến khả năng quản lý tài chính trong công việc và cuộc sống tương lai.
* Chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp và mục tiêu dài hạn
Kiến thức kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc giúp sinh viên tạo dựng quỹ dự phòng tài chính, chuẩn bị cho các tình huống bất ngờ như chi phí y tế hay sửa chữa thiết bị Ngoài ra, sinh viên còn có thể xác định các mục tiêu tài chính dài hạn, chẳng hạn như tiết kiệm cho việc học thêm kỹ năng mới, tham gia khóa học quốc tế hoặc khởi nghiệp sau khi tốt nghiệp.
* Hỗ trợ nhận thức giá trị tiền bạc và xây dựng tư duy tài chính
Thông qua việc áp dụng kiến thức kế toán, sinh viên sẽ nâng cao nhận thức về giá trị tiền bạc, phân biệt giữa chi phí cần thiết và không cần thiết, từ đó hình thành tư duy tài chính vững vàng Điều này không chỉ giúp quản lý chi tiêu hiệu quả mà còn phát triển thói quen đầu tư và tiết kiệm từ sớm.
Một số tổng quan nghiên cứu
Tên tác giả: Đặng Thị Lệ Xuân, Lê Văn Hinh, “Các nhân tố ảnh hưởng đến dân trí tài chính của sinh viên” (2023)
Nghiên cứu chỉ ra rằng dân trí tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc mỗi cá nhân tham gia vào các hoạt động kinh tế và xã hội Việc nâng cao nhận thức về tài chính không chỉ giúp cá nhân quản lý tài chính hiệu quả mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Phương pháp nghiên cứu: Định lượng
Hạn chế: Thiếu các Biến Khác: Một số yếu tố ảnh hưởng đến dân trí tài chính có thể không được đưa vào mô hình
Tên tác giả: Khúc Thế Anh, Bùi Kiên Trung, Nguyễn Minh Phương “Tác động của dân trí tài chính đến quản lý chi tiêu của sinh viên Việt Nam” (2022)
Nghiên cứu cho thấy có hai yếu tố chính ảnh hưởng đến hành vi quản lý chi tiêu, bao gồm tác động của cha mẹ và thói quen tài chính.
Phương pháp nghiên cứu: Định tính
Hạn chế của nghiên cứu này là chỉ tập trung vào các yếu tố nội sinh mà không xem xét các yếu tố ngoại sinh có thể ảnh hưởng đến quản lý chi tiêu.
Nghiên cứu của Vũ Thị Mai, Nguyễn Thị Hải Hạnh, Trần Thị Hồng Thắm, Trần Ngọc Bảo Linh và Lê Uyển Nhi (2021) chỉ ra rằng hiểu biết tài chính có tác động quan trọng đến hành vi quản lý tài chính cá nhân của sinh viên Bài viết nhấn mạnh vai trò của giáo dục tài chính trong việc giúp sinh viên phát triển kỹ năng quản lý tài chính hiệu quả, từ đó cải thiện tình hình tài chính cá nhân và tăng cường khả năng ra quyết định tài chính Kết quả nghiên cứu cho thấy việc nâng cao hiểu biết tài chính sẽ góp phần vào việc hình thành thói quen chi tiêu hợp lý và tiết kiệm trong giới trẻ.
Nghiên cứu chỉ ra rằng giáo dục tài chính đóng vai trò quan trọng không chỉ cho cá nhân mà còn cho gia đình và xã hội, nhằm mục tiêu phát triển một thế hệ trẻ có khả năng quản lý tài chính một cách hiệu quả hơn.
- Phương pháp nghiên cứu: Định lượng
Việc đo lường các yếu tố như hiểu biết tài chính và hành vi quản lý tài chính gặp nhiều khó khăn do thiếu các chỉ số định lượng chính xác Hơn nữa, các yếu tố khác ảnh hưởng đến hành vi quản lý tài chính chưa được xem xét đầy đủ.
Bài viết của Lê Tấn Nghiêm và Nguyễn Lê Trang Anh nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng quản lý ngân quỹ cá nhân của sinh viên Trường Đại học Cần Thơ Nghiên cứu chỉ ra rằng sự hiểu biết về tài chính, thói quen chi tiêu và mức độ thu nhập là những yếu tố quan trọng quyết định khả năng quản lý tài chính của sinh viên Bên cạnh đó, tác động từ gia đình và môi trường học tập cũng đóng vai trò không nhỏ trong việc hình thành kỹ năng này.
- Kết quả nghiên cứu: Kỹ năng quản lý ngân quỹ ảnh hưởng bởi hai nhóm yếu tố chính: yếu tố nhân khẩu học và yếu tố xã hội học [5]
- Phương pháp nghiên cứu: Định lượng
Nghiên cứu này có những hạn chế do mẫu nghiên cứu chỉ bao gồm sinh viên của một trường Đại học, vì vậy kết quả có thể không đại diện cho các nhóm đối tượng khác ngoài sinh viên hoặc các trường học khác.
- Tên tác giả: Đặng Thùy Linh, Dương Thị Chinh, Phạm Minh Hà, Nguyễn Thị
Nghiên cứu của Thanh Huyền, Đinh Quý Đức và Nguyễn Thị Hà Thanh (2021) tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng quản lý tài chính cá nhân của sinh viên tại Hà Nội Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng sự nhận thức về lợi ích, tính dễ sử dụng và sự tin tưởng vào ứng dụng là những yếu tố chính tác động đến quyết định của sinh viên trong việc áp dụng các công cụ tài chính này.
Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các biến độc lập bao gồm Nhận thu ̛́c rủi ro (PR), Nhận thu ̛́c niềm tin (PT) và Nhận thu ̛́c tính dễ sử dụng (PEU) giải thích được 33.7% sự biến thiên của biến Nhận thu ̛́c tính hữu ích (PU).
- Phương pháp nghiên cứu: Định lượng
Một số ứng dụng quản lý tài chính cá nhân có hạn chế về tính năng nâng cao cho các khoản đầu tư và tiết kiệm Người dùng thường gặp phải gián đoạn do quảng cáo trong quá trình sử dụng các ứng dụng này.
26 vậ̛́n đề liện quan đến bảo ma ̣̂t
Khoảng trống nghiên cứu hiện tại chỉ tập trung vào sinh viên APD, đánh giá khả năng quản lý chi tiêu của sinh viên chuyên ngành kế toán so với các sinh viên chuyên ngành khác, dẫn đến phạm vi nghiên cứu bị hạn chế.
Trong chương này, chúng ta đã phân tích mối quan hệ giữa kiến thức kế toán và kỹ năng quản lý chi tiêu của sinh viên Nghiên cứu đã làm rõ khái niệm kỹ năng quản lý chi tiêu, bao gồm lập ngân sách, kiểm soát dòng tiền, ghi chép tài chính cá nhân và ra quyết định tài chính hợp lý Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định tài chính và khả năng tự chủ của sinh viên trong quá trình học tập và sinh hoạt.
Nghiên cứu cho thấy rằng sinh viên gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức kế toán do sự phức tạp của các nguyên tắc kế toán, khả năng ứng dụng thực tiễn hạn chế, thiếu tài liệu phù hợp và sự quan tâm thấp từ sinh viên không chuyên ngành kế toán Những yếu tố này tạo ra khoảng cách giữa kiến thức lý thuyết và thực tiễn, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả quản lý chi tiêu cá nhân.
Kiến thức kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển tư duy tài chính cho sinh viên, giúp họ kiểm soát chi tiêu và đưa ra quyết định tài chính đúng đắn Sự hiểu biết về kế toán giúp sinh viên hình thành thói quen tài chính kỷ luật, tối ưu hóa chi tiêu và chuẩn bị tốt hơn cho các giai đoạn tài chính quan trọng sau khi tốt nghiệp.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU
Giới thiệu về các môn học kế toán có liên quan đến quản lý tài chính của của sinh viên
Quản lý tài chính cá nhân là kỹ năng quan trọng giúp sinh viên kiểm soát thu nhập và chi tiêu hiệu quả Các môn học kế toán không chỉ cung cấp kiến thức chuyên môn mà còn hình thành tư duy tài chính, giúp sinh viên theo dõi, phân tích và đưa ra quyết định tài chính hợp lý Dưới đây là những môn học kế toán liên quan trực tiếp đến kỹ năng quản lý tài chính cá nhân của sinh viên.
* Nguyên lý kế toán – Cơ sở nền tảng để theo dõi tài chính cá nhân
Nguyên lý kế toán là môn học cơ bản giúp sinh viên hiểu các khái niệm như tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu và chi phí Những nguyên lý này không chỉ là lý thuyết mà còn có thể áp dụng hiệu quả vào việc quản lý tài chính cá nhân.
Sinh viên nên áp dụng nguyên tắc kế toán kép để ghi chép thu nhập và chi tiêu một cách hiệu quả Họ có thể ghi lại các khoản tiền vào như trợ cấp, lương và học bổng, đồng thời theo dõi các khoản chi tiêu cho ăn uống, học phí và giải trí.
- Cân đối tài chính: Việc hiểu khái niệm tài sản và nợ giúp sinh viên biết
30 cách đánh giá tình trạng tài chính cá nhân, từ đó có kế hoạch chi tiêu hợp lý hơn
Hạch toán cá nhân giúp sinh viên áp dụng kiến thức để tạo bảng cân đối tài chính đơn giản, từ đó kiểm soát dòng tiền hiệu quả.
* Kế toán tài chính – Đọc hiểu và phân tích báo cáo tài chính cá nhân
Môn học Kế toán tài chính trang bị cho sinh viên kỹ năng lập và phân tích các báo cáo tài chính như bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ, từ đó giúp họ ứng dụng kiến thức vào thực tiễn.
Để xây dựng báo cáo tài chính cá nhân, bạn cần lập bảng tổng hợp tài sản bao gồm tiền mặt, tài khoản ngân hàng và các khoản đầu tư Đồng thời, hãy ghi rõ các khoản nợ như vay học phí và nợ thẻ tín dụng để có cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính của mình.
Phân tích tài chính cá nhân là quá trình đánh giá tình hình tài chính của bạn bằng cách sử dụng các chỉ số quan trọng như tỷ lệ tiết kiệm và tỷ lệ nợ trên thu nhập Việc này giúp bạn xây dựng kế hoạch quản lý tài chính hiệu quả hơn.
- Ra quyết định tài chính: Dựa vào các dữ liệu tài chính cá nhân để điều chỉnh chi tiêu hoặc đầu tư phù hợp
* Kế toán quản trị – Ra quyết định tài chính cá nhân hiệu quả
Kế toán quản trị không chỉ dành cho doanh nghiệp mà còn giúp sinh viên áp dụng tư duy quản trị vào tài chính cá nhân:
Lập kế hoạch chi tiêu cá nhân là rất quan trọng đối với sinh viên, giúp họ sử dụng kỹ thuật lập ngân sách để phân bổ thu nhập cho các khoản chi tiêu thiết yếu như nhà ở, ăn uống và học tập, đồng thời dành một phần cho tiết kiệm và dự phòng.
Trước khi quyết định chi tiêu cho những món đồ lớn như laptop hay điện thoại mới, sinh viên nên thực hiện phân tích chi phí – lợi ích để đánh giá tính hợp lý của khoản chi này Việc này giúp họ xác định xem số tiền bỏ ra có xứng đáng với giá trị và lợi ích mà sản phẩm mang lại hay không.
Quản lý rủi ro tài chính là quá trình quan trọng giúp xác định và kiểm soát các rủi ro như nợ tín dụng và thất thoát tài chính do chi tiêu không hợp lý Bằng cách áp dụng các biện pháp quản lý hiệu quả, bạn có thể bảo vệ tài sản và duy trì sự ổn định tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp.
* Kiểm toán – Đánh giá và kiểm soát tài chính cá nhân
Môn Kiểm toán giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng kiểm tra, đánh giá tính minh bạch và chính xác của thông tin tài chính:
- Kiểm toán chi tiêu cá nhân: Xây dựng hệ thống theo dõi chi tiêu để kiểm
31 soát tài chính hiệu quả hơn
- Phát hiện sai sót tài chính cá nhân: Giúp sinh viên nhận diện các vấn đề tài chính như chi tiêu lãng phí, gian lận thẻ tín dụng
* Phân tích báo cáo tài chính – Đưa ra quyết định tài chính thông minh hơn
Môn Phân tích báo cáo tài chính giúp sinh viên hiểu cách đánh giá tình hình tài chính cá nhân:
Phân tích các chỉ số tài chính cá nhân là bước quan trọng trong việc xây dựng chiến lược tài chính hợp lý Việc tính toán tỷ lệ nợ trên thu nhập giúp bạn đánh giá khả năng chi trả nợ, trong khi tỷ lệ tiết kiệm cho thấy mức độ tích lũy tài sản Bên cạnh đó, tỷ lệ đầu tư phản ánh khả năng sinh lời và phát triển tài chính cá nhân.
- Xác định rủi ro tài chính cá nhân: Hiểu cách phát hiện những dấu hiệu tài chính không lành mạnh, từ đó có giải pháp điều chỉnh kịp thời
Các môn học kế toán không chỉ trang bị kiến thức chuyên môn mà còn giúp sinh viên phát triển tư duy tài chính, kiểm soát chi tiêu và ra quyết định tài chính một cách có hệ thống Sinh viên sẽ học cách ghi chép thu chi, lập ngân sách, phân tích tài chính cá nhân và kiểm soát rủi ro, từ đó áp dụng các nguyên tắc kế toán vào thực tế để đạt được sự ổn định và bền vững trong tài chính cá nhân Việc nắm vững và áp dụng những kiến thức này không chỉ giúp sinh viên quản lý tài chính hiệu quả trong thời gian học tập mà còn tạo dựng nền tảng tài chính vững chắc cho tương lai.
Quy trình nghiên cứu
Bước 1: Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu
Xác định vấn đề nghiên cứu: Kiến thức kế toán ảnh hưởng như thế nào đến khả năng quản lý tài chính của sinh viên APD
Xác định mục tiêu là đánh giá tác động của kiến thức kế toán đối với quản lý tài chính, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao khả năng quản lý tài chính thông qua việc cải thiện kiến thức kế toán.
Bước 2: Xây dựng cơ sở lý thuyết
Thu thập và phân tích các tài liệu, lý thuyết liên quan đến:
- Khái niệm và vai trò của kiến thức kế toán
- Quản lý tài chính cá nhân và các yếu tố ảnh hưởng
- Mối quan hệ giữa kiến thức kế toán và quản lý tài chính
- Tổng hợp các nghiên cứu trước đây để xác định khoảng trống nghiên cứu
Bước 3: Xác định đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu là kiến thức kế toán và kỹ năng quản lý tài chính của sinh viên APD Đối tượng khảo sát bao gồm sinh viên hiện đang theo học tại Học viện Chính sách và Phát triển, đặc biệt là các ngành liên quan đến kinh tế, tài chính hoặc kế toán.
Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn về nội dung, không gian Học viện Chính sách và Phát triển và thời gian (thời điểm khảo sát)
Bước 4: Lựa chọn phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp định lượng
- Thiết kế bảng câu hỏi để khảo sát sinh viên về: Mức độ hiểu biết về kế toán, thói quen quản lý tài chính cá nhân
- Thu thập dữ liệu, xử lý thống kê để phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố trên
Bước 5: Thu thập dữ liệu
Tổ chức khảo sát trực tuyến để thu thập thông tin từ sinh viên APD
Bước 6: Phân tích dữ liệu
- Xử lý dữ liệu định lượng bằng phần mềm thống kê
- Phần mềm excel : Tổng hợp và thống kê số liệu đạt được của khảo sát
- Phần mềm SPSS: Phân tích được độ tương quan tính chính xác và đưa ra kết quả cho khảo sát
- Phân tích mối quan hệ giữa kiến thức kế toán và kỹ năng quản lý tài chính cá nhân, xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố
- So sánh kết quả khảo sát với các nghiên cứu trước đây để rút ra nhận xét và kết luận
Bước 7: Thảo luận và đánh giá kết quả Đánh giá mức độ ảnh hưởng của kiến thức kế toán đến quản lý tài chính của sinh viên
Xác định những yếu tố tích cực và tiêu cực trong quá trình tiếp thu và áp dụng kiến thức kế toán vào thực tế
Đề xuất giải pháp nhằm cải thiện giảng dạy và học tập kiến thức kế toán sẽ nâng cao khả năng quản lý tài chính của sinh viên Hướng dẫn sinh viên cách ứng dụng hiệu quả kiến thức kế toán vào đời sống cá nhân là một trong những cách thiết thực để phát triển kỹ năng tài chính của họ.
Bước 9: Kết luận và kiến nghị
Nghiên cứu đã tổng hợp các phát hiện quan trọng nhằm rút ra kết luận về việc phát triển kỹ năng kế toán và quản lý tài chính Đề xuất kiến nghị được đưa ra cho nhà trường, giảng viên và sinh viên, nhằm cải thiện chất lượng đào tạo và nâng cao năng lực thực hành trong lĩnh vực này.
Bước 10: Báo cáo và công bố kết quả
Hoàn thiện báo cáo nghiên cứu, công bố kết quả nghiên cứu cho các bên liên quan như nhà trường, khoa, và sinh viên APD.
Mô hình nghiên cứu
Sơ đồ 1: Mô hình nghiên cứu
Mô hình nghiên cứu này phân tích mối quan hệ giữa kiến thức kế toán và khả năng quản lý tài chính cá nhân của sinh viên, với giả thuyết nghiên cứu được đề xuất.
Quản lý tài chính cá nhân (F)
Thái độ đối với quản lý tài chính (B)
Thu nhập cá nhân từ các nguồn (C) Chuyên ngành học lực (D)
A: Đo lường mức độ hiểu biết về kế toán của sinh viên và khả năng áp dụng vào thực tế
B: Nhằm đo lường nhận thức và mức độ quan tâm của sinh viên đối với quản lý tài chính cá nhân
C: Đánh giá mức độ tự chủ tài chính của sinh viên và cách họ sử dụng nguồn thu nhập cá nhân
D: Kiểm tra tác động của chuyên ngành học đối với khả năng quản lý tài chính cá nhân
E: Đánh giá hành vi tiêu dùng của sinh viên, yếu tố có thể ảnh hưởng đến quản lý tài chính cá nhân
Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý tài chính cá nhân của sinh viên, bao gồm kiến thức kế toán và thái độ đối với quản lý tài chính, được đánh giá thông qua thang đo Likert 5 mức độ Chi tiết về thang đo này được trình bày trong phiếu khảo sát ở phần phụ lục Dưới đây là bảng thang đo các yếu tố liên quan.
* Thang đo Kiến thức kế toán
Nhân tố Mã hóa Diễn giải
A1 Tôi sử dụng kiến thức kế toán để hỗ hỗ trợ việc quản lý tài chính cá nhân của mình
A2 Kiến thức kế toán giúp tôi hoàn thành các công việc tài chính cá nhân hiệu quả hơn
A3 Kiến thức kế toán giúp tôi quản lý tài chính cá nhân và lập kế hoạch chi tiêu hợp lý hơn
Bảng 2.1: Thang đo kiến thức kế toán (Nguồn: Nhóm tác giả dựa trên nghiên cứu trước và có điều chỉnh)
* Thang đo Thái độ đối với quản lý tài chính
Nhân tố Mã hóa Diễn giải
Thái độ đối với quản lý tài chính
B1 Tôi cho rằng quản lý tài chính cá nhân là kỹ năng quan trọng đối với sinh viên
B2 Tôi cảm thấy lo lắng nếu không có kế hoạch tài chính rõ ràng
B3 Tôi có xu hướng lập kế hoạch tài chính cá nhân dài hạn
B4 Tôi thường xuyên theo dõi và điều chỉnh kế hoạch tài chính của mình
Bảng 2.2: Thang đo thái độ đối với quản lý tài chính (Nguồn: Nhóm tác giả dựa trên nghiên cứu trước và có điều chỉnh)
* Thang đo Thu nhập cá nhân từ các nguồn
Nhân tố Mã hóa Diễn giải
Thu nhập cá nhân từ các nguồn
Tôi có ít nhất một nguồn thu nhập ổn định hàng tháng (làm thêm, trợ cấp từ gia đình, học bổng, v.v.)
C2 Tôi thường xuyên theo dõi các khoản thu nhập của mình
C3 Tôi có kế hoạch phân bổ thu nhập để tiết kiệm hoặc đầu tư
Bảng 2.3: Thang đo thu nhập cá nhân từ các nguồn (Nguồn: Nhóm tác giả dựa trên nghiên cứu trước và có điều chỉnh)
* Thang đo Chuyên ngành học lực
Nhân tố Mã hóa Diễn giải
Chuyên ngành và học lực D1 Kiến thức chuyên ngành giúp tôi hiểu rõ hơn về quản lý tài chính cá nhân
D2 Tôi thường xuyên áp dụng kiến thức từ các môn học vào việc quản lý tài chính cá nhân
D3 Kết quả học tập của tôi có ảnh hưởng đến cách tôi quản lý tài chính
Bảng 2.4: Thang đo chuyên ngành học lực (Nguồn: Nhóm tác giả dựa trên nghiên cứu trước và có điều chỉnh)
* Thang đo xu hướng tiêu dùng
Nhân tố Mã hóa Diễn giải
E1 Tôi có thói quen lập kế hoạch chi tiêu trước khi mua sắm
E2 Tôi có xu hướng tiết kiệm một phần thu nhập hàng tháng
Bảng 2.5: Thang đo xu hướng tiêu dùng (Nguồn: Nhóm tác giả dựa trên nghiên cứu trước và có điều chỉnh)
Phương pháp nghiên cứu
Mục đích của nghiên cứu định lượng là đo lường và phân tích mối quan hệ giữa kiến thức kế toán và khả năng quản lý tài chính cá nhân của sinh viên Nghiên cứu thu thập dữ liệu từ đối tượng khảo sát qua bảng câu hỏi khoa học, nhằm xác định ảnh hưởng của thái độ, niềm tin hành vi và ý định đến kỹ năng quản lý tài chính cá nhân Thông qua khảo sát, nhóm tác giả muốn đánh giá mối quan hệ giữa các biến độc lập (thái độ, niềm tin hành vi, ý định) và biến phụ thuộc (kỹ năng quản lý tài chính) một cách khách quan Việc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ giúp đảm bảo tính chi tiết và độ tin cậy của dữ liệu Nghiên cứu còn phân tích dữ liệu bằng các phương pháp thống kê mô tả và phần mềm SPSS 26 để xác định xu hướng và mối quan hệ.
Kết quả phân tích sẽ cung cấp cơ sở khoa học để đưa ra các khuyến nghị nhằm nâng cao khả năng quản lý tài chính cá nhân của sinh viên thông qua việc ứng dụng kiến thức kế toán.
Chúng tôi sẽ tiến hành khảo sát 122 sinh viên từ năm nhất đến năm cuối thuộc tất cả các ngành tại Học viện Chính sách và Phát triển Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế gồm hai phần.
Phần I: người được khảo sát sẽ cung cấp các thông tin cá nhân như giới tính, 17 năm theo học đối với phiếu khảo sát sinh viên
Phần II: Câu hỏi khảo sát: Câu hỏi khảo sát là những câu hỏi đóng được đánh giá giá qua 5 cấp độ theo thang đo Likert từ mức thấp nhất đến mức cao nhất như sau:
- Mức 1: Hoàn toàn không đồng ý
Nhóm tác giả đã tiến hành khảo sát bằng cách sử dụng Google Form để thiết kế câu hỏi và thu thập phiếu qua Google Drive Kết quả khảo sát sẽ được tổng hợp và thống kê dựa trên thông tin thu được, với các câu hỏi đánh giá tỷ lệ phần trăm lượt chọn cho từng câu trả lời.
Tiếp đến là tiến hành phân tích dữ liệu qua phần mềm SPSS bao gồm các phân tích như sau:
Phân tích thống kê mô tả là phương pháp tóm tắt các đặc điểm cơ bản của dữ liệu, bao gồm các chỉ số như trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất.
Phân tích độ tin cậy (thang đo Cronbach's Alpha): Được sử dụng để đánh giá mức độ tin cậy của các thang đo trong bảng khảo sát
Phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp làm rõ các biến quan sát và khám phá cấu trúc của chúng, đồng thời hỗ trợ trong việc đánh giá độ tin cậy của dữ liệu.
Phân tích hồi quy: Để kiểm định giả thuyết về mối quan hệ giữa kiến thức
38 kế toán (biến độc lập) và khả năng quản lý tài chính (biến phụ thuộc)
Sau khi phân tích số liệu, kết quả sẽ được trình bày qua biểu đồ hoặc bảng thống kê, từ đó diễn giải kết quả và xác định mối tương quan giữa các biến Tiếp theo, cần xác định xu hướng của các biến kết quả Cuối cùng, tổng hợp nội dung và thành quả nghiên cứu, đồng thời đưa ra giải pháp khuyến nghị và xu hướng nghiên cứu tiếp theo.
Xử lý sơ bộ trước khi đưa vào phân tích
Kiểm tra và làm sạch dữ liệu là bước quan trọng để phát hiện và loại bỏ các giá trị nhiễu hoặc không hợp lệ, bao gồm dữ liệu thiếu, trùng lặp và không hợp lệ Sau khi hoàn tất quá trình làm sạch, dữ liệu sẽ được đánh số và mã hóa bằng phần mềm Excel, giúp việc phân tích và báo cáo trở nên dễ dàng hơn.
Sau khi hoàn tất quá trình làm sạch và mã hóa dữ liệu, bước tiếp theo là tiến hành phân tích dữ liệu để giải đáp các câu hỏi nghiên cứu.
Phân tích mô tả là quá trình giải thích dữ liệu lịch sử nhằm hiểu rõ những thay đổi trong doanh nghiệp Phương pháp này sử dụng nhiều loại dữ liệu lịch sử để thực hiện các so sánh, từ đó giúp nắm bắt xu hướng và tình hình hoạt động của doanh nghiệp.
Các số liệu tài chính phổ biến thường xuất phát từ phân tích mô tả, bao gồm các yếu tố như sự biến động giá cả hàng năm, tăng trưởng doanh số hàng tháng, số lượng người dùng, và tổng doanh thu trên mỗi người đăng ký.
Các phép đo mô tả các sự kiện trong doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định Để đảm bảo độ chính xác cao, thang đo cần phải có độ tin cậy và giá trị Độ tin cậy thể hiện sự nhất quán của một phép đo, với kết quả tương tự khi thực hiện nhiều lần trong các điều kiện khác nhau.
39 kiện không đổi Trong phân tích, hệ số Cronbach’s alpha được dùng để đánh giá độ tin cậy của thang đo.” [9, p 78]
Phân tích nhân tố khám phá EFA: “Phân tích nhân tố khám phá (EFA -
Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) là một kỹ thuật phổ biến trong nghiên cứu định lượng, được sử dụng để xác định cấu trúc chung cơ bản của một nhóm biến quan sát (Hair et al 2014).
EFA (Phân tích yếu tố) giúp rút gọn một tập hợp biến quan sát có mối tương quan với nhau thành một tập nhỏ hơn gồm các biến tổng hợp, hay còn gọi là các nhân tố Phương pháp này giữ lại nội dung thông tin quan trọng từ tập dữ liệu ban đầu, mang lại ý nghĩa rõ ràng hơn cho việc phân tích.
Phân tích số liệu
2.7.1 Phân tích thống kê mô tả
Bảng 2.6: Bảng kết quả thống kê mô tả
* Tổng quan về dữ liệu
Bảng thống kê mô tả cung cấp cái nhìn tổng quan về việc sinh viên Học viện Chính sách và Phát triển (APD) áp dụng kiến thức kế toán vào quản lý chi tiêu cá nhân, với dữ liệu thu thập từ 122 sinh viên thông qua thang đo Likert 5 mức Các chỉ số thống kê như giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất, giá trị trung bình và độ lệch chuẩn cho thấy sự đồng thuận của sinh viên đối với từng khía cạnh ứng dụng kế toán trong tài chính cá nhân Dữ liệu được phân chia thành sáu nhóm chính: công cụ học tập, tìm kiếm thông tin, mối quan hệ và kết nối, giải trí và thư giãn, thời thượng và xu hướng, cùng với kết quả học tập và hiệu quả Phân tích các nhóm này sẽ làm sáng tỏ tác động của kiến thức kế toán đến nhận thức và hành vi quản lý tài chính của sinh viên.
* Phân tích chi tiết từng nhóm biến
Nhóm A: Kiến thức kế toán
Nhóm này bao gồm ba biến A1, A2 và A3, thể hiện cách sinh viên áp dụng kiến thức kế toán nhằm cải thiện quản lý tài chính cá nhân Kết quả cho thấy sự liên kết giữa kiến thức kế toán và khả năng quản lý tài chính hiệu quả.
Giá trị trung bình của ba biến đều cao, dao động từ 4,14 đến 4,25, cho thấy sinh viên nhận thức được vai trò quan trọng của kế toán trong việc kiểm soát tài chính cá nhân và lập kế hoạch chi tiêu hợp lý Đặc biệt, biến A2 có giá trị trung bình cao nhất (4,25), cho thấy sinh viên đánh giá cao kiến thức kế toán trong việc hoàn thành các công việc tài chính cá nhân hiệu quả hơn Điều này chứng tỏ rằng sinh viên có kiến thức kế toán sẽ có khả năng tính toán, theo dõi và đánh giá tài chính cá nhân một cách bài bản hơn.
A1 có độ lệch chuẩn cao nhất (1,058), cho thấy sự khác biệt lớn trong quan điểm của sinh viên về việc sử dụng kế toán để hỗ trợ quản lý tài chính Một số sinh viên áp dụng hiệu quả kế toán, trong khi những người khác chưa khai thác được lợi ích của nó trong cuộc sống cá nhân.
Nhóm B: Thái độ đối với quản lý tài chính
Nhóm biến B1, B2, B3 và B4 cho thấy sinh viên tích cực sử dụng kiến thức kế toán để tìm kiếm thông tin về công cụ quản lý tài chính cá nhân Nhóm này có giá trị trung bình cao nhất trong các nhóm khảo sát, với biến B1 đạt 4,42, cho thấy sinh viên thường xuyên tìm kiếm thông tin về các phương pháp quản lý tài chính cá nhân qua tài liệu học tập Điều này phản ánh sự chủ động của sinh viên trong việc tiếp cận và áp dụng kiến thức kế toán vào cuộc sống.
B4 có giá trị trung bình cao (4,34), cho thấy sinh viên coi kế toán là công cụ hữu ích để tiếp cận thông tin tài chính mới nhất Việc cập nhật thông tin tài chính giúp sinh viên áp dụng kiến thức vào việc kiểm soát chi tiêu cá nhân hiệu quả hơn Tuy nhiên, B2 lại có độ lệch chuẩn cao hơn (0,909), cho thấy sự khác biệt trong cách đánh giá của sinh viên về kiến thức này.
42% sinh viên tìm kiếm công cụ quản lý tài chính cá nhân, cho thấy sự khác biệt trong mức độ tiếp cận tài liệu học tập Một số sinh viên có xu hướng chủ động tìm hiểu hơn những người khác.
Nhóm C: Thu nhập cá nhân từ các nguồn
Trong nhóm các biến C1, C2 và C3, kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc giúp sinh viên kết nối với bạn bè và giảng viên, đồng thời tham gia vào các nhóm học tập liên quan đến tài chính cá nhân.
Nhóm này có giá trị trung bình thấp hơn so với các nhóm khác, đặc biệt là biến C2 với giá trị 3,38, thấp nhất trong toàn bộ bảng thống kê Điều này cho thấy sinh viên chưa cảm nhận rõ ràng vai trò của kế toán trong việc duy trì các mối quan hệ học thuật và xã hội liên quan đến tài chính cá nhân Một lý do có thể là sinh viên thường xem kế toán như một công cụ cá nhân hơn là một phương tiện kết nối với người khác.
Biến C1 cho thấy giá trị trung bình cao (4,19), cho thấy một số sinh viên nhận thấy kế toán có thể hỗ trợ họ tham gia vào các nhóm học tập về quản lý tài chính Việc trao đổi và học hỏi từ bạn bè, giảng viên về tài chính mang lại nhiều lợi ích, như cải thiện kỹ năng quản lý chi tiêu cá nhân và khám phá các phương pháp tối ưu hóa ngân sách Tuy nhiên, độ lệch chuẩn cao (khoảng 0,9) cho thấy sự phân hóa rõ rệt trong nhận thức của sinh viên về việc sử dụng kế toán như một công cụ kết nối.
Nhóm D: Chuyên ngành học lực
Các biến D1, D2 và D3 cho thấy rằng kế toán giúp sinh viên giảm căng thẳng và cảm thấy thoải mái hơn trong quản lý tài chính cá nhân, với điểm trung bình dao động từ 4,25 đến 4,28 Điều này cho thấy phần lớn sinh viên nhận thấy việc học và áp dụng kế toán giúp họ kiểm soát chi tiêu hiệu quả hơn Khi có kiến thức kế toán, sinh viên ít lo lắng về vấn đề tài chính cá nhân, nhờ khả năng lập ngân sách và theo dõi chi tiêu một cách có hệ thống Biến D3 có giá trị trung bình cao nhất là 4,28, nhấn mạnh tầm quan trọng của kế toán trong việc giảm bớt lo âu tài chính cho sinh viên.
Nghiên cứu cho thấy sinh viên cảm thấy thư giãn hơn khi giải quyết vấn đề tài chính cá nhân một cách có hệ thống, tuy nhiên độ lệch chuẩn cao gần 0,9 cho thấy sự khác biệt trong cảm nhận của sinh viên về tác động của kế toán đến trạng thái tâm lý của họ.
Nhóm E: Xu hướng tiêu dùng
Biến E1 và E2 cho thấy sinh viên nhận thức rằng quản lý tài chính cá nhân là một xu hướng quan trọng trong xã hội hiện đại Điểm trung bình của nhóm này chỉ đạt từ 3,98 đến 4,06, cho thấy sự đồng thuận về tầm quan trọng của kỹ năng này chưa cao Điều này có thể do không phải tất cả sinh viên đều xem quản lý tài chính là một xu hướng, mà chỉ coi đó là một kỹ năng cần thiết trong cuộc sống.
Nhóm F: Quản lý tài chính cá nhân
Nhóm biến F1, F2, F3 và F4 cho thấy kiến thức kế toán giúp sinh viên phát triển kỹ năng quản lý tài chính cá nhân và cải thiện quản lý chi tiêu Điểm trung bình cao từ 3,92 đến 4,30 chứng tỏ sinh viên nhận thức được tác động tích cực của kế toán đến hiệu quả tài chính cá nhân Đặc biệt, biến F1 đạt điểm trung bình cao nhất (4,30), cho thấy sinh viên đánh giá cao vai trò của kế toán trong việc lập ngân sách và theo dõi chi tiêu, từ đó nâng cao khả năng kiểm soát tài chính cá nhân.
Biến F2 có điểm trung bình 4,05, cho thấy sinh viên nhận thức rõ ràng về vai trò của kế toán trong việc áp dụng các phương pháp quản lý tài chính vào thực tiễn Điều này chứng tỏ kế toán không chỉ là một môn học lý thuyết mà còn là một công cụ thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày.
Kết quả nghiên cứu
Nghiên cứu cho thấy rằng kiến thức kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện khả năng quản lý tài chính cá nhân của sinh viên Học viện Chính sách và Phát triển Cụ thể, những sinh viên có hiểu biết và ứng dụng kế toán tốt hơn có xu hướng kiểm soát chi tiêu hiệu quả, tiếp cận thông tin tài chính dễ dàng hơn và giảm thiểu căng thẳng trong việc quản lý tài chính cá nhân.
Phân tích hồi quy cho thấy rằng thái độ đối với quản lý tài chính và việc áp dụng các công cụ kế toán có ảnh hưởng lớn đến khả năng quản lý tài chính cá nhân Ngược lại, xu hướng tiêu dùng không có tác động đáng kể, chứng tỏ rằng yếu tố này không phải là nhân tố chính trong việc nâng cao khả năng quản lý tài chính.
Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt trong việc áp dụng kiến thức kế toán giữa các sinh viên, với một số chỉ nhận thức được tầm quan trọng mà chưa thể vận dụng thành thạo Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải tăng cường các chương trình đào tạo thực tiễn, giúp sinh viên không chỉ hiểu mà còn phát triển kỹ năng ứng dụng hiệu quả kiến thức kế toán vào cuộc sống hàng ngày.
Nghiên cứu chỉ ra rằng việc nắm vững kiến thức kế toán giúp sinh viên cải thiện khả năng lập kế hoạch tài chính cá nhân, tối ưu hóa quyết định chi tiêu và kiểm soát tài chính hiệu quả hơn.
Chương 2 trình bày phương pháp nghiên cứu và kết quả phân tích số liệu nhằm đánh giá tác động của kiến thức kế toán đến quản lý tài chính cá nhân của sinh viên Mở đầu, nghiên cứu giới thiệu các môn học kế toán có liên quan, từ đó xây dựng quy trình và mô hình nghiên cứu phù hợp Tiếp theo, phương pháp nghiên cứu được xác định và dữ liệu khảo sát từ 122 sinh viên Học viện Chính
62 sách và Phát triển (APD) được thu thập, xử lý trước khi tiến hành phân tích
Trong phân tích số liệu, sinh viên nhận thức rõ vai trò của kế toán trong quản lý tài chính, nhưng mức độ áp dụng thực tế vẫn khác nhau Hệ số Cronbach’s Alpha xác nhận tính ổn định của hầu hết các nhóm biến, mặc dù một số nhóm cần xem xét thêm Phân tích nhân tố khám phá (EFA) xác định năm nhân tố chính, giải thích 71,89% phương sai dữ liệu, làm rõ cấu trúc các biến nghiên cứu Phân tích hồi quy cho thấy khả năng tiếp cận thông tin tài chính, kiểm soát chi tiêu và kiến thức kế toán có ảnh hưởng đáng kể đến quản lý tài chính cá nhân của sinh viên, trong khi xu hướng tiêu dùng không có tác động đáng kể.
Nghiên cứu cho thấy kiến thức kế toán rất quan trọng trong quản lý tài chính cá nhân của sinh viên, nhưng hiệu quả áp dụng thực tế còn hạn chế Do đó, cần thiết phải triển khai các biện pháp hỗ trợ và chiến lược giáo dục để nâng cao khả năng ứng dụng kế toán vào thực tiễn cho sinh viên.