1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Báo cáo môn học kiểm thử phần mềm nhúng Đề tài kiểm thử website bán Điện thoại

57 0 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Kiểm Thử Website Bán Điện Thoại
Tác giả Nguyễn Hoàng Long, Bùi Thành Đạt, Lê Hữu Tân
Người hướng dẫn ThS. Thái Thị Thanh Vân
Trường học Học Viện Kỹ Thuật Mật Mã
Chuyên ngành Kiểm Thử Phần Mềm Nhúng
Thể loại Báo cáo
Năm xuất bản 2024
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 57
Dung lượng 9,16 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KIỂM THỬ PHẦN MỀM (8)
    • 1.1. Giới thiệu chung về kiểm thử phần mềm (8)
      • 1.1.1. Vai trò (8)
      • 1.1.2. Lỗi phần mềm và nguyên nhân (8)
        • 1.1.2.1. Lỗi phần mềm là gì? (8)
        • 1.1.2.2. Nguyên nhân gây lỗi phần mềm (9)
    • 1.2. Nguyên tắc kiểm thử ( 7 nguyên tắc vàng) (9)
      • 1.2.1. Kiểm thử chứng minh sự hiện diện của lỗi (9)
      • 1.2.2. Kiểm thử toàn bộ là không thể (9)
      • 1.2.3. Kiểm thử càng sớm càng tốt (10)
      • 1.2.4. Lỗi thường được phân bố tập trung (10)
      • 1.2.5. Nguyên lý thuốc trừ sâu (10)
      • 1.2.6. Kiểm thử phụ thuộc vào ngữ cảnh (10)
      • 1.2.7. Quan niệm sai lầm về việc “hết lỗi” (10)
    • 1.3. Các mức kiểm thử phần mềm (11)
      • 1.3.1. Kiểm thử đơn vị (Unit Testing) (11)
      • 1.3.2. Kiểm thử tích hợp (Intergation Testing) (11)
      • 1.3.3. Kiểm thử hệ thống (System Testing) (11)
      • 1.3.4. Kiểm thử chấp nhận người dùng (User Acceptance Testing) (11)
    • 1.4. Phương pháp kiểm thử phần mềm (12)
      • 1.4.1. Kiểm thử hộp đen (12)
      • 1.4.2. Kiểm thử hộp trắng (13)
    • 1.5. Kỹ thuật kiểm thử phần mềm (14)
      • 1.5.1. Khái niệm chung (14)
      • 1.5.2. Các kỹ thuật sử dụng trong kiểm thử hộp đen (14)
        • 1.5.2.1. Phân vùng tương đương (14)
        • 1.5.2.2. Phân tích giá trị bên (Boundary Value analysis) (14)
        • 1.5.2.3. Kỹ thuật bảng quyết định (Decision Table) (15)
        • 1.5.2.4. Đồ thị nguyên nhân – kết quả (15)
      • 1.5.3. Các kỹ thuật sử dụng trong kiểm thử hộp trắng (15)
        • 1.5.3.1. Bao phủ câu lệnh (Statement Coverage) (15)
        • 1.5.3.2. Bao phủ nhánh (Branch Coverage) (15)
        • 1.5.3.3. Bao phủ đường dẫn (Path Coverage) (16)
  • CHƯƠNG 2: KẾ HOẠCH KIỂM THỬ (17)
    • 2.1. Giới thiệu (17)
      • 2.6.1. Mục đích (17)
      • 2.6.2. Tổng quan (17)
      • 2.6.3. Phạm vi (18)
    • 2.2. Tài liệu tham khảo (18)
    • 2.3. Công cụ kiểm thử (18)
    • 2.4. Liệt kê các rủi ro (18)
    • 2.5. Kế hoạch công việc (19)
    • 2.6. Phạm vi kiểm thử (20)
      • 2.6.1. Chức năng Đăng nhập (20)
      • 2.6.2. Chức năng Đăng ký (20)
      • 2.6.3. Chức năng Giỏ hàng và Thanh toán (20)
      • 2.6.4. Chức năng Tìm kiếm sản phẩm (20)
      • 2.6.5. Chức năng chỉnh sửa thông tin tài khoản (21)
      • 2.6.6. Chức năng đổi mật khẩu (21)
    • 2.7. Chiến lược kiểm thử (21)
      • 2.7.1. Kiểm thử chức năng (21)
      • 2.7.2. Kiểm thử khả năng sử dụng (21)
    • 2.8. Defect Tracking (theo dõi lỗi) (22)
      • 2.8.1. Phân loại lỗi (22)
      • 2.8.2. Quy trình xử lý lỗi (22)
    • 2.9. Thiết kế Test Case (23)
      • 2.9.1. Chức năng Đăng nhập (23)
      • 2.9.2. Chức năng Đăng ký (25)
      • 2.9.3. Chức năng chỉnh sửa thông tin tài khoản (28)
      • 2.9.4. Chức năng Giỏ hàng và Thanh toán (34)
      • 2.9.5. Chức năng tìm kiếm sản phẩm (38)
  • CHƯƠNG 3: THỰC HIỆN KIỂM THỬ VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ (41)
    • 3.1. Thực thi kiểm thử (41)
      • 3.1.1. Kết quả kiểm thử chức năng Đăng nhập (41)
      • 3.1.2. Kết quả kiểm thử chức năng Đăng ký (42)
      • 3.1.3. Kết quả kiểm thử chức năng Chỉnh sửa thông tin tài khoản (45)
      • 3.1.4. Kết quả kiểm thử chức năng Giỏ hàng và thanh toán (48)
      • 3.1.5. Kết quả kiểm thử chức năng Tìm kiếm (53)
    • 3.2. Đánh giá kết quả thử nghiệm (55)
    • 3.3. Kết luận (55)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (57)

Nội dung

Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của quytrình kiểm thử phần mềm trong việc đối mặt với thách thức và xác suất thất bại cóthể tăng cao nếu không thực hiện đúng quy trình này.. Hầu hết các

TỔNG QUAN VỀ KIỂM THỬ PHẦN MỀM

Giới thiệu chung về kiểm thử phần mềm

Kiểm thử là quá trình đánh giá chất lượng và tính chấp nhận của sản phẩm, giúp phát hiện lỗi và các vấn đề tiềm ẩn Việc kiểm thử là cần thiết vì con người có thể mắc sai lầm, đặc biệt trong phát triển phần mềm và các hệ thống điều khiển bằng phần mềm.

Kiểm thử phần mềm là hoạt động thiết yếu để đánh giá và đảm bảo chất lượng cao cho sản phẩm trong quá trình phát triển Quy trình “kiểm thử - tìm lỗi - sửa lỗi” giúp cải tiến chất lượng sản phẩm, đồng thời kiểm thử hệ thống trước khi phát hành cho phép đánh giá mức độ tốt của sản phẩm Nhiều tác giả coi kiểm thử phần mềm như một quy trình kiểm chứng nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm, bao gồm hai công việc chính: phân tích động và phân tích tĩnh.

Phân tích tĩnh là quá trình khảo sát tài liệu trong phát triển sản phẩm, bao gồm tài liệu đặc tả nhu cầu người dùng, mô hình phần mềm, hồ sơ thiết kế và mã nguồn Các phương pháp truyền thống bao gồm kiểm tra đặc tả, mã nguồn và tài liệu thiết kế Ngoài ra, kỹ thuật phân tích hình thức như kiểm chứng mô hình và chứng minh định lý được sử dụng để xác minh tính đúng đắn của thiết kế và mã nguồn Phân tích tĩnh không liên quan đến việc thực thi chương trình mà chỉ xem xét và lý giải các hành vi tiềm năng của chương trình Một ví dụ điển hình về phân tích tĩnh là tối ưu hóa chương trình dịch.

Phân tích động là quá trình thực thi chương trình nhằm phát hiện các lỗi tiềm ẩn và quan sát các đặc tính về hành vi cũng như hiệu suất của nó Do không thể kiểm tra chương trình trên toàn bộ dữ liệu đầu vào, chúng ta chỉ có thể chọn một tập hợp con dữ liệu, được gọi là các “ca kiểm thử”, để thực hiện phân tích.

1.1.2 Lỗi phần mềm và nguyên nhân

1.1.2.1 Lỗi phần mềm là gì?

- Là sự không khớp giữa chương trình và đặc tả của nó

Lỗi trong chương trình máy tính hoặc hệ thống có thể dẫn đến kết quả không chính xác hoặc không mong muốn, gây ra sự vận hành không theo định hướng.

 Các thuật ngữ sử dụng

- Defect (nhược điểm), Fault (Khuyết điểm), Failure (Thất bại)  Hệ thống thực sự có vấn đề.

- Anomaly (Sự dị thường), Variance (dị biến), Incident (rắc rối)  Lỗi phát sinh nằm ngoài sự dự đoán (hệ quả của chuỗi quá trình không mong đợi)

- Problem: Vấn đề; Error, bug: Lỗi  Lỗi của lập trình viên

1.1.2.2 Nguyên nhân gây lỗi phần mềm

- Lỗi đặc tả: Định nghĩa các yêu cầu bị lỗi, lỗi trong giao tiếp giữa khách hàng và nhà phát triển, vv…

- Các lỗi thiết kế logic: xảy ra trong quá trình các chuyên gia thiết kế hệ thống.

- Các lỗi lập trình: mã quá phức tạp, không tuân thủ theo các tài liệu hướng dẫn và tiêu chuẩn lập trình.

- Thiết sót trong quá trình kiểm thử

- Hạ tầng phức tạp, thay đổi công nghệ, tương tác với nhiều hệ thống, vv…

- Lỗi từ điều kiện môi trường như: sự bức xạ, nguồn năng lượng, trường điện từ, ô nhiễm môi trường, vv…

Nguyên tắc kiểm thử ( 7 nguyên tắc vàng)

1.2.1 Kiểm thử chứng minh sự hiện diện của lỗi

Kiểm thử phần mềm chỉ có thể chỉ ra sự tồn tại của lỗi, mà không thể đảm bảo rằng sản phẩm hoàn toàn không còn lỗi Điều này có nghĩa là bất kể mức độ kiểm thử, sản phẩm vẫn có thể chứa lỗi Vì vậy, việc thiết kế các trường hợp kiểm thử (test case) một cách hiệu quả để phát hiện nhiều lỗi nhất có thể là rất quan trọng.

1.2.2 Kiểm thử toàn bộ là không thể

Việc chứng minh sản phẩm không còn bug là điều không khả thi trừ khi sản phẩm đó rất đơn giản và có ít giá trị đầu vào Hầu hết các sản phẩm hiện nay rất đa dạng và phức tạp, được phát triển trên nhiều nền tảng và công nghệ phong phú, khiến cho việc kiểm thử trở nên khó khăn và kiểm thử toàn bộ gần như không thể Việc kiểm thử tất cả các kết hợp đầu vào và đầu ra là không khả thi, trừ khi chỉ có ít trường hợp Thay vào đó, chúng ta nên phân tích rủi ro và dựa vào mức độ ưu tiên để tập trung vào những điểm cần thiết có nguy cơ lỗi cao hơn.

1.2.3 Kiểm thử càng sớm càng tốt

Nguyên tắc kiểm thử phần mềm yêu cầu bắt đầu ngay từ giai đoạn đầu của vòng đời phát triển, giúp phát hiện lỗi sớm và đảm bảo chất lượng phần mềm đúng thời hạn Việc phát hiện lỗi muộn sẽ làm tăng chi phí sửa chữa, trong khi thay đổi yêu cầu ngay từ đầu sẽ tiết kiệm chi phí cho việc điều chỉnh tính năng trong hệ thống.

1.2.4 Lỗi thường được phân bố tập trung

Phần lớn lỗi trong hệ thống thường tập trung vào các module và thành phần chức năng chính, theo nguyên lý Pareto, 80% lỗi xuất hiện trong 20% tính năng Khi xác định được những khu vực này, bạn có thể tập trung tìm kiếm lỗi hiệu quả hơn, từ đó nâng cao chất lượng kiểm tra hệ thống.

1.2.5 Nguyên lý thuốc trừ sâu

Trong kiểm thử phần mềm, việc lặp lại một bộ test case cũ sẽ khó phát hiện lỗi mới do hệ thống đã được cải tiến và các lỗi trước đó đã được sửa Khi có sự thay đổi như sửa lỗi hoặc thêm tính năng mới, cần thực hiện kiểm thử hồi quy (regression) để đảm bảo rằng những thay đổi này không ảnh hưởng đến các phần khác của sản phẩm.

1.2.6 Kiểm thử phụ thuộc vào ngữ cảnh

Khi kiểm thử ứng dụng web và ứng dụng di động, việc áp dụng cùng một chiến lược kiểm thử là sai lầm Mỗi loại ứng dụng đòi hỏi một chiến lược kiểm thử riêng biệt, vì vậy chiến lược kiểm thử cho ứng dụng web cần phải khác biệt so với ứng dụng di động Android.

1.2.7 Quan niệm sai lầm về việc “hết lỗi”

Việc không phát hiện lỗi trên sản phẩm không có nghĩa là sản phẩm đã hoàn toàn sẵn sàng cho thị trường Sự thiếu sót trong việc tìm ra lỗi có thể xuất phát từ bộ kiểm thử chỉ tập trung vào việc xác nhận các tính năng hoạt động đúng yêu cầu, thay vì tìm kiếm các lỗi mới.

Các mức kiểm thử phần mềm

1.3.1 Kiểm thử đơn vị (Unit Testing)

- Là hoạt động kiểm thử nhỏ nhất, nó được thực hiện trên các hàm hay các thành phần riêng lẻ.

- Người thực hiện: developers (not software testers or end-users)

- Mục đích chính: cô lập từng thành phần trong chương trình và chứng minh các bộ phận riêng lẻ, chính xác về các yêu cầu chức năng.

+ Phát hiện và sửa lỗi sớm (giai đoạn lập trình)

+ Tài liệu kiểm thử có thể tái sử dụng lại.

+ Độc lập với các thành phần khác của hệ thống.

+ Không thể phát hiện mọi lỗi của chương trình.

+ Khi thay đổi interface của module  phải sửa lại nhiều testcase.

1.3.2 Kiểm thử tích hợp (Intergation Testing)

- Tập trung vào các giao diện và luồng xử lý thông tin giữa các module.

+ Big bang: các thành phần được tích hợp cùng lúc, sau đó tiến hành kiểm thử.

Tiếp cận tăng dần trong kiểm thử phần mềm là phương pháp ghép nối hai hoặc nhiều module có liên quan, tiếp tục quá trình này cho đến khi tất cả các module được tích hợp và hoàn thành kiểm thử.

1.3.3 Kiểm thử hệ thống (System Testing)

Phương pháp này nhằm theo dõi và đánh giá hành vi của sản phẩm hoặc hệ thống phần mềm đã được tích hợp hoàn chỉnh, dựa trên bản đặc tả yêu cầu.

- Được thực hiện sau Intergation Testing và Unit Testing

- Các điều kiện tiên quyết của ST:

+ Phải đảm bảo phần mềm được thống nhất kiểm tra

+ Kiểm thử tích hợp đã được thực hiện

+ Phần mềm nên được phát triển hoàn chỉnh

+ Đảm bảo môi trường kiểm thử đã sẵn sàng

1.3.4 Kiểm thử chấp nhận người dùng (User Acceptance Testing)

- Là loại kiểm thử thực hiện bởi khách hàng để xác nhận hệ thống đã làm việc đúng như mong đợi và thỏa mãn yêu cầu người dùng.

- Được thực hiện vào giai đoạn thử cuối cùng trước khi phần mềm được đưa vào hoạt động chính thức.

- Điều kiện tiên quyết của AUT:

+ Phải đảm bảo các yêu cầu nghiệp vụ chính của ứng dụng

+ Phần mềm đã được hoàn thiện ở mức cao nhất

+ Các khâu kiểm thử UT, IT, ST đã được hoàn thành

+ Các lỗi quan trọng không còn tồn tại

Phương pháp kiểm thử phần mềm

Kiểm thử hộp đen là một phương pháp kiểm thử phần mềm mà trong đó các tester không cần biết cấu trúc bên trong của hệ thống Phương pháp này cho phép kiểm tra chức năng của phần mềm như một chiếc hộp đen, nơi mà các tester chỉ có thể quan sát đầu vào và đầu ra mà không nhìn thấy các thành phần bên trong.

- Nó còn được gọi là kiểm thử hướng dữ liệu hay là kiểm thử hướng in/out.

- Người kiểm thử nên xây dựng các nhóm giá trị đầu vào mà sẽ thực thi đầy đủ tất cả các yêu cầu chức năng của chương trình.

Các tester tiếp cận hệ thống mà không cần sử dụng kiến thức về cấu trúc lập trình bên trong, coi hệ thống như một thực thể hoàn chỉnh và không can thiệp vào các yếu tố bên trong.

Phương pháp kiểm thử hộp đen được đặt tên vì các phần mềm giống như một hộp đen mà tester không thể nhìn thấy bên trong Phương pháp này nhằm phát hiện các lỗi, bao gồm chức năng không chính xác hoặc thiếu sót.

+ Lỗi trong cấu trúc dữ liệu hoặc truy cập cơ sở dữ liệu bên ngoài.

+ Hành vi hoặc hiệu suất lỗi.

+ Khởi tạo và chấm dứt các lỗi.

- Không yêu cầu kiến thức kỹ thuật, lập trình hoặc kỹ năng công nghệ thông tin của Tester

- Tester không cần tìm hiểu chi tiết triển khai của hệ thống.

- Tester không cần phải truy cập vào từng dòng lệnh

- Hiệu quả và phù hợp với hệ thống có số lượng lớn dòng lệnh.

- Bị giới hạn bởi độ bao phủ của các trường hợp kiểm thử và khó tự động hóa.

- Dữ liệu đầu vào yêu cầu một khối lượng mẫu (sample) khá lớn.

Việc thiết kế test case trở nên khó khăn khi nhiều dự án thiếu thông số rõ ràng, dẫn đến việc viết kịch bản kiểm thử cũng gặp khó khăn Điều này đòi hỏi phải xác định tất cả các yếu tố đầu vào, trong khi thời gian để tập hợp thông tin này thường không đủ.

Kiểm thử Hộp Trắng, hay còn gọi là Clear Box Testing, là một phương pháp kiểm thử phần mềm mà trong đó người kiểm tra nắm rõ cấu trúc và thiết kế nội bộ của mã Phương pháp này yêu cầu tester lựa chọn đầu vào để thực hiện các đường dẫn qua mã và xác định đầu ra thích hợp Kiến thức lập trình và thực hiện là rất quan trọng trong quá trình kiểm thử này Kiểm thử Hộp Trắng bao gồm phân tích dòng dữ liệu, điều khiển dòng, mã thực hành, và xử lý ngoại lệ, nhằm phát hiện những lỗi không được định hướng trước trong hệ thống phần mềm.

- Test có thể bắt đầu ở giai đoạn sớm hơn, không cần phải chờ đợi cho GUI để có thể test

- Test kỹ càng hơn, có thể bao phủ hầu hết các đường dẫn

- Thích hợp trong việc tìm kiếm lỗi và các vấn đề trong mã lệnh

- Cho phép tìm kiếm các lỗi ẩn bên trong

- Các lập trình viên có thể tự kiểm tra

- Giúp tối ưu việc mã hoá

- Do yêu cầu kiến thức cấu trúc bên trong của phần mềm, nên việc kiểm soát lỗi tối đa nhất.

Các bài kiểm tra thường rất phức tạp, yêu cầu nguồn lực có tay nghề cao và kiến thức sâu rộng về lập trình và thực hiện.

- Maintenance test script có thể là một gánh nặng nếu thể hiện thay đổi quá thường xuyên.

Phương pháp thử nghiệm này gắn liền với ứng dụng đang được kiểm tra, do đó, các công cụ hỗ trợ cho mọi loại triển khai và nền tảng có thể không có sẵn.

Kỹ thuật kiểm thử phần mềm

Kỹ thuật kiểm thử phần mềm là phương pháp đánh giá hệ thống hoặc thành phần nhằm xác định xem chúng có đáp ứng các yêu cầu đã đề ra hay không, từ đó đảm bảo chất lượng sản phẩm và hệ thống.

1.5.2 Các kỹ thuật sử dụng trong kiểm thử hộp đen

- Chia các điều kiện đầu vào thành những lớp dữ liệu tương đương nhau.

- “tương đương”: cùng kiểu dữ liệu, cùng thuộc tính, vv…

- Mục đích: giảm số lượng Test Case mà vẫn đảm bảo các case bao phủ các yêu cầu.

+ Xác định các lớp tương đương

+ Xác định các ca kiểm thử

1.5.2.2 Phân tích giá trị bên (Boundary Value analysis)

- Là kỹ thuật kiểm thử sử dụng các điều kiện biên để thiết kế các test case.

- Phù hợp với lớp bài toán có các input độc lập với nhau và mỗi đối số đều có một miền giá trị hữu hạn

- Lựa chọn theo quy tắc sau: giả sử biến x có miền giá trị [min, max]

+ Min: giá trị biên nhỏ nhất

+ Min + : giá trị biên nhỏ nhất

+ Nom: Giá trị trung bình trong min, max

+ Max - : Dưới giá trị biên lớn nhất

+ Max: Giá trị biên lớn nhất

+ Có thể bổ sung thêm các giá trị không hợp lệ: min – và max +

Chỉ có thể áp dụng cho các lớp bài toán với các tình huống hoặc đầu vào cụ thể, nghĩa là các đối số đầu vào phải độc lập và mỗi đối số đều có miền giá trị hữu hạn.

- Khi kết hợp nhiều yếu tố đầu vào và thực hiện các hành động khác nhau  không hiệu quả

 Sử dụng kỹ thuật Decision Table

1.5.2.3 Kỹ thuật bảng quyết định (Decision Table)

- Là kỹ thuật được sử dụng để kiểm thử hoạt động của hệ thống khi kết hợp các đầu vào khác nhau.

- Còn gọi là bảng nguyên nhân – kết quả (Cause – Effect Table)

- Có thể cho kết quả tốt nếu kết hợp với kỹ thuật phân vùng tương đương.

+ Liệt kê tất cả các Conditions và các Actions.

+ Tính số lượng kết hợp có thể (Rules)i

+ Giảm thiểu các case kết hợp và kiểm tra các phép hợp có bao phủ hết mọi trường hợp hay không.

+ Xây dựng test case, mỗi cột tương ứng cới một test case.

1.5.2.4 Đồ thị nguyên nhân – kết quả

- Là kỹ thuật minh họa mối quan hệ giữa một kết quả và tất cả các yếu tối ảnh hưởng đến kết quả đó.

- Thường được sử dụng trong các trường hợp sau:

+ Xác định vấn đề hiện tại.

+ Mô tả lại các kết nối với hệ thống với các yếu tố ảnh hưởng.

+ Xác định nguyên nhân có thể xảy ra.

- Các bước thực hiện sơ đồ Nguyên nhân – Kết quả:

+ Xác định và mô tả các điều kiện đầu vào (cause) và kết quả (Effect) + Xây dựng sơ đồ nguyên nhân – kết quả.

+ Chuyển sang bảng quyết định

+ Xây dựng các Test Case

1.5.3 Các kỹ thuật sử dụng trong kiểm thử hộp trắng

1.5.3.1 Bao phủ câu lệnh (Statement Coverage)

Kỹ thuật Statement Coverage yêu cầu mỗi câu lệnh trong mã nguồn phải được thực thi ít nhất một lần trong quá trình kiểm tra phần mềm Phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về các khối mã đã được thực thi cũng như những khối mã không được thực thi.

1.5.3.2 Bao phủ nhánh (Branch Coverage)

Kỹ thuật kiểm tra branch coverage đánh giá mọi nhánh if-else và các cấu trúc điều kiện trong ứng dụng phần mềm Để tính toán branch coverage, cần xác định số lượng đường dẫn tối thiểu cần thiết để đảm bảo tất cả các cạnh trong ứng dụng đều được kiểm tra.

1.5.3.3 Bao phủ đường dẫn (Path Coverage)

Bao phủ đường dẫn là một phương pháp kiểm tra cấu trúc, sử dụng mã nguồn của chương trình để xác định tất cả các đường dẫn thực thi có thể Phương pháp này đảm bảo rằng tất cả các đường dẫn từ đầu đến cuối đều được kiểm tra, giúp nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của phần mềm.

KẾ HOẠCH KIỂM THỬ

Giới thiệu

Tài liệu này phân tích và lập kế hoạch kiểm thử cho “Website bán điện thoại”, nhằm đảm bảo sản phẩm hoạt động đúng như mong đợi và đáp ứng yêu cầu người dùng Dự án xác định các chức năng cơ bản cần kiểm thử như đăng nhập, đăng ký, tìm kiếm sản phẩm và thanh toán, trong khi một số tính năng tích hợp bên ngoài không nằm trong phạm vi kiểm thử Để thực hiện kiểm thử hiệu quả, cần xác định yêu cầu cụ thể, bao gồm tính toàn vẹn và tin cậy của dữ liệu, kiểm tra tính tương thích trên nhiều nền tảng và trình duyệt, cùng với việc đảm bảo hiệu suất và bảo mật của hệ thống.

Một phần thiết yếu trong dự án kiểm thử là xây dựng Test Plan và Test Case phù hợp Test Plan mô tả chi tiết về phạm vi, kế hoạch, tài nguyên và lịch trình kiểm thử Mỗi chức năng được kiểm thử sẽ có một bộ Test Case riêng, bao gồm các bước cụ thể để thực hiện kiểm thử và kết quả mong đợi.

Sau khi hoàn thành việc xây dựng Test Case, chúng ta sẽ tiến hành kiểm thử trên Website theo các bước đã định sẵn Kết quả kiểm thử sẽ được ghi chép lại và thống kê các lỗi phát hiện Những lỗi này sẽ được cập nhật vào bộ Test Case, bao gồm hướng dẫn tái hiện và mức độ ưu tiên xử lý.

Quản lý và kinh doanh trong lĩnh vực điện thoại di động tập trung vào việc cung cấp đa dạng sản phẩm điện thoại với nhiều mẫu mã, kiểu dáng và màu sắc Bên cạnh đó, cửa hàng cũng cung cấp các phụ kiện như ốp điện thoại, tai nghe và nhiều thiết bị khác Đối tượng khách hàng chủ yếu là người tiêu dùng cá nhân.

Với sự gia tăng đáng kể số lượng người dùng Internet tại Việt Nam, việc xây dựng một trang web để quản lý và kinh doanh trở nên thiết yếu Trang web không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận nhiều khách hàng mới mà còn mở rộng thị trường nội địa Mục tiêu chính của việc phát triển trang web là đáp ứng nhu cầu mua sắm của khách hàng, đồng thời hỗ trợ các hoạt động quản lý như quản lý nhân viên, quản lý sản phẩm và các công việc quản lý khác.

Kế hoạch kiểm thử được áp dụng để kiểm thử những chức năng của trang web bán điện thoại được đưa ra sau đây:

- Chỉnh sửa thông tin tài khoản

Tài liệu tham khảo

- Slide môn học Kiểm thử phần mềm nhúng được cung cấp bởi giảng viên Thái Thị Thanh Vân.

- Giáo trình Kiểm thử phần mềm (Phạm Ngọc Hùng, Trương Anh Hoàng và Đặng Văn Hưng)

- Các chủ đề về kiểm thử phần mềm trên Internet.

Công cụ kiểm thử

- Microsoft Word: Báo cáo kiểm thử

- Microsofr Excel: Quản lý Test Case

Liệt kê các rủi ro

Liệt kê các mạo hiểm/rủi ro và phương án khắc phục, phòng ngừa có thể ảnh hưởng đến việc thiết kế, phát triển và thực hiện test.

Người thực hiện thiếu hiểu biết về yêu cầu, dẫn đến hạn chế trong khả năng kiểm thử các trường hợp phức tạp như kiểm thử đồng thời, kiểm thử hiệu năng, kiểm thử thời gian thực, độ tin cậy và bảo mật.

Thời gian kiểm thử bị trì hoãn so với kế hoạch ban đầu do nhiều yếu tố, bao gồm sự chậm trễ của đội ngũ lập trình và thay đổi yêu cầu, dẫn đến việc quỹ thời gian dành cho kiểm thử bị giảm sút.

 Không đủ thời gian thực hiện.

Rủi ro (Risk) Khả năng có thể xảy ra (Probability)

Mức độ ảnh hưởng (Impact)

Không đủ thời gian thực hiện Thấp Trung bình

Thiếu tài nguyên Cao Cao

Người thực hiện không nắm rõ yêu cầu Thấp Cao

Thời gian kiểm thử bắt đầu trễ Thấp Trung bình

Bảng 2.1: Mức độ ảnh hưởng

Rủi ro (Risk) Chiến lược giảm thiểu

Không đủ thời gian thực hiện

Tối ưu hóa lịch trình kiểm tra và đưa ra chiến lược làm thêm giờ

Gia tăng tài nguyên (con người, thiết bị)

Thiếu tài nguyên Yêu cầu sớm hỗ trợ tài nguyên

Sử dụng tài nguyên cá nhân

Không nắm rõ yêu cầu

Review yêu cầu mỗi khi bắt đầu công việc, trình bày rõ ràng cách hiểu của bản thân

Tăng buổi họp để xem tiến độ và review sản phẩm.

Thời gian bắt đầu trễ Đề ra kế hoạch sớm Làm việc thêm giờ

Bảng 2.2: Chiến lực xử lý

Kế hoạch công việc

Công việc Tài liệu liên quan Thời gian Ngày bắt đầu Ngày kết thúc

Lập kế hoạch kiểm thử

Xem lại tài liệu Test Plan 1 ngày 11/03/2024 11/03/2024 Phác thảo những

Test Case 2 ngày 20/03/2024 21/03/2024 Đánh giá và tổng hợp kết quả kiểm thử

Bảng 2.3: Kế hoạch công việc

Phạm vi kiểm thử

Kiểm tra chức năng Đăng nhập bao gồm:

- Giao diện chức năng Đăng nhập

- Đăng nhập với tài khoản đã đăng ký trên hệ thống

- Đăng nhập với tài khoản chưa đăng ký trên hệ thống

Kiểm tra chức năng Đăng ký bao gồm:

- Đăng ký không thành công

2.6.3 Chức năng Giỏ hàng và Thanh toán

Kiểm thử chức năng Giỏ hàng và Thanh toán bao gồm:

- Thêm sản phẩm vào giỏ hàng

- Xóa sản phẩm khỏi giỏ hàng

- Áp dụng mã giảm giá

2.6.4 Chức năng Tìm kiếm sản phẩm

Kiểm thử chức năng Tìm kiếm sản phẩm bao gồm:

- Giao diện Tìm kiếm sản phẩm

- Tìm kiếm sản phẩm có trong cửa hàng

- Tìm kiếm sản phẩm không có trong cửa hàng

- Tìm kiếm sản phẩm theo giá tiền

2.6.5 Chức năng chỉnh sửa thông tin tài khoản

Kiểm thử chức năng chỉnh sửa thông tin tài khoản bao gồm:

- Giao diện sửa thông tin tài khoản.

- Cập nhật thông tin tài khoản thành công.

- Cập nhật thông tin tài khoản không thành công.

2.6.6 Chức năng đổi mật khẩu

Kiểm thử chức năng đổi mật khẩu bao gồm:

- Giao diện đổi mật khẩu

- Đổi mật khẩu thành công

- Đổi mật khẩu không thành công

Chiến lược kiểm thử

Mục đích kiểm thử Đảm bảo các chức năng được kiểm thử hoạt động tốt, không sai sót.

Kỹ thuật Thực thi tất cả các test case được viết, theo dõi và lưu lại kết quả để xác định:

- Kết quả mong đợi khi dữ liệu hợp lệ được sử dụng

Thông báo lỗi xuất hiện khi kiểm thử với dữ liệu không hợp lệ Tiêu chuẩn dừng cho phép các test case ở trạng thái Pass đạt khoảng 95% tổng số test case, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.

Chịu trách nhiệm kiểm thử

Cách kiểm thử Thực hiện kiểm thử thủ công bằng tay theo các bước thực hiện đã được kiệt kê ở test case.

Xử lý ngoại lệ Liệt kê tất cả các vấn đề liên quan phát sinh trong quá trình thực thi kiểm thử

Bảng 2.4: Kiểm thử chức năng 2.7.2 Kiểm thử khả năng sử dụng

Mục đích của việc kiểm thử là đảm bảo rằng các chức năng hoạt động mượt mà, không gặp phải độ trễ hoặc chỉ có độ trễ tối thiểu, đồng thời có khả năng xử lý nhiều tác vụ một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Kỹ thuật Thực thi tất cả các test case được viết, theo dõi và lưu lại kết quả để xác định:

- Kết quả mong đợi khi dữ liệu hợp lệ được sử dụng.

- Thông báo lỗi khi khi kiểm thử với dữ liệu không hợp lệ.

Tiêu chuẩn dừng - Giao diện có bố cục rõ ràng, cỡ chữ màu chữ dễ nhìn.

- Không có lỗi chính tả, không có hình ảnh hiển thị bị lỗi.

- Thời gian xử lý dữ liệu ngắn (dưới 3 giây).

Chịu trách nhiệm kiểm thử

Cách kiểm thử Thực hiện kiểm thử thủ công bằng tay.

Xử lý ngoại lệ Liệt kê tất cả các vấn đề liên quan phát sinh trong quá trình thực thi kiểm thử.

Bảng 2.5: Kiểm thử chức năng sử dụng

Defect Tracking (theo dõi lỗi)

 Phân loại theo mức độ nghiêm trọng của lỗi

- Critical ( rất nghiêm trọng) : Lỗi gây ra ngừng hoạt động của hệ thống, không thể tiến hành kiểm thử thêm được gì.

- Major ( Nghiêm trọng) : Lỗi nghiêm trọng làm ngừng hoạt động của một phần hệ thống Một số phần vẫn hoạt động bình thường.

- Medium ( Trung Bình) : Lỗi gây ra các hành vi không mong muốn nhưng hệ thống vẫn hoạt động bình thường

- Low ( Nhỏ) : Một số lỗi nhỏ không ảnh hưởng tới các hoạt động khác hoặc lỗi UI

 Phân loại theo mức độ ưu tiên của lỗi

Lỗi thấp thường gây khó chịu cho người dùng và có thể được sửa chữa nhanh chóng Tuy nhiên, nếu lỗi nghiêm trọng hơn, việc khắc phục sẽ cần nhiều thời gian hơn, đặc biệt là các lỗi liên quan đến giao diện người dùng (UI).

Các lỗi trung bình không gây ảnh hưởng lớn đến các phần khác của hệ thống, cho phép việc kiểm thử các phần còn lại vẫn diễn ra bình thường cho đến khi phiên bản mới được phát hành.

- High: Lỗi ảnh hưởng đến toàn hệ thống, cần được sửa càng sớm càng tốt, nếu không sửa thì không thể sử dụng được các hoạt động khác

2.8.2 Quy trình xử lý lỗi

Quy trình chung để xử lý lỗi như sau:

Discovery (phát hiện) > Categorization (Phân loại) > Resolution (Giải pháp)

> Verification (Xác minh) > Closure (Đóng) > Reporting (Báo cáo)

Quy trình quản lý lỗi trong môn học này được thực hiện qua 4 bước cơ bản: đầu tiên là phát hiện lỗi, tiếp theo là phân loại lỗi, sau đó xác định mức độ ưu tiên và cuối cùng là báo cáo cũng như lưu trữ thông tin liên quan.

Thiết kế Test Case

Tất cả các Test Case sẽ được thực hiện sau khi Tester truy cập vào trang web banhanghdt, chọn mục "Tài khoản" và nhấn "Đăng nhập".

ID Mô tả Test Case Các bước thực hiện

Kết quả thực tế Màn hình đăng nhập chung

DN_1 Kiểm tra giao diện của màn hình đăng nhập

Kiểm tra giao diện Đăng nhập

Hiển thị giao diện màn hình Đăng nhập

DN_2 Kiểm tra font, màu, cỡ chữ

Kiểm tra font chữ, màu chữ của giao diện Đăng nhập

Font chữ không bị lỗi, rõ ràng Cỡ chữ hợp lý Màu chữ dễ nhìn.

2 Nhập 1 vài ký tự -> Kiểm tra

DN_4 Kiểm tra biểu tượng con trỏ chuột khi di chuyển vào button Đăng nhập

1 Di chuyển chuột vào button Đăng nhập.

2 Kiểm tra biểu tượng con trỏ

Con trỏ chuột biến thành hình bàn tay

DN_5 Kiểm tra màu của button Đăng nhập khi di chuyển con trỏ chuột vào

1 Di chuyển chuột vào button Đăng nhập.

2 Kiểm tra màu của button Đăng nhập

Màu của button Đăng nhập chuyển từ màu đen sang màu đỏ

DN_6 Kiểm tra giao diện màn hình khi phóng to/ thu nhỏ

Phóng to, thu nhỏ kích cỡ màn hình hiển thị và kiểm tra xem bố cục có bị vỡ, bị lệch hay không

Bố cục màn hình linh hoạt theo kích cỡ thay đổi

DN_7 Kiểm tra giao diện đăng nhập khi tải lại trang

1 Nhập tài khoản và mật khẩu

Hai ô nhập tài khoản và mật khẩu trống

Sau khi đăng nhập thành công bằng tài khoản và mật khẩu đã đăng ký, giao diện sẽ hiển thị thông tin cần thiết.

"Đăng nhập" khoản thành công và chuyển đến màn hình trang chủ của trang web

DN_9 Kiểm tra chế độ lưu tài khoản sau khi đăng nhập thành công

1 Nhập tài khoản và mật khẩu đã đăng ký thành công trên hệ thống.

Hiển thị giao diện lưu tài khoản và mật khẩu cho phép người dùng lưu hoặc không lưu

DN_10 Kiểm tra chức năng đăng nhập khi để trống tên tài khoản

1 Để trống tên tài khoản và nhập mật khẩu.

"Đăng nhập không thành công"

DN_11 Kiểm tra chức năng đăng nhập khi nhập sai mật khẩu

1 Nhập tên tài khoản đùng và mật khẩu sai

"Đăng nhập không thành công"

DN_12 Kiểm tra chức năng đăng nhập khi để trống mật khẩu

1 Nhập tên tài khoản và để trống mật khẩu.

"Vui lòng nhập mật khẩu"

DN_13 Kiểm tra chức năng đăng nhập khi để trống cả tên tài khoản và mật khẩu

1 Không nhập gì vào ô tên tài khoản và ô mật khẩu.

"Đăng nhập không thành công"

DN_14 Kiểm tra chức năng đăng nhập với tài khoản chưa được đăng ký trên hệ thống

1 Nhập tên tài khoản và mật khẩu ngẫu nhiên không có trong hệ thống.

"Đăng nhập không thành công"

DN_15 Kiểm tra chức năng quên mật khẩu

Hỗ trợ cấp lại mật khẩu

DN_16 Đăng nhập khi để trống mật khẩu

(Đã đổi mật khẩu thành trống)

3 Click button Đăng nhập thành công

Bảng 2.6: Test case chức năng Đăng nhập

- Số lượng test case của chức năng đăng nhập: 16 test case

- Số lượng lỗi: 2 lỗi mức độ low, 1 lỗi mức độ medium

Tất cả các Test Case sẽ được thực hiện sau khi Tester truy cập vào trang web banhanghdt và chọn tùy chọn “Đăng ký” trên thanh menu ngang của trang.

ID Mô tả Test Case Các bước thực hiện Kêt quả mong đợi

Kết quả thực tế Màn hình đăng nhập và đăng ký chung

DK_1 Kiểm tra giao diện của màn hình đăng ký

Kiểm tra giao diện đăng ký

Hiển thị màn hình đăng ký

DK_2 Kiểm tra font, màu, cỡ chữ

Kiểm tra font chữ, màu chữ của giao diện Đăng ký

Font chữ không bị lỗi, rõ ràng Cỡ chữ hợp lý Màu chữ dễ nhìn.

DK_3 Kiểm tra giao diện màn hình khi phóng to/ thu nhỏ

Phóng to, thu nhỏ kích cỡ màn hình hiển thị và kiểm tra xem bố cục có bị vỡ, bị lệch hay không

Bố cục màn hình linh hoạt theo kích cỡ thay đổi

2 Nhập 1 vài ký tự -> Kiểm tra

DK_5 Kiểm tra biểu tượng con trỏ chuột khi di chuyển vào các button

1 Di chuyển con trỏ chuột vào các button như Đăng ký

2 Kiểm tra biểu tượng con trỏ

Con trỏ chuột chuyển thành biểu tượng hình bàn tay

DK_6 Kiểm tra màu của các button khi di chuyển con trỏ chuột

1 Di chuyển con trỏ chuột vào các button Đăng ký

2 Kiểm tra màu của các button

Màu của các button chuyển sang màu đỏ

DK_7 Kiểm tra giao diện màn hình khi phóng to/thu nhỏ kích cỡ

Phóng to/thu nhỏ kích cỡ màn hình hiển thị và kiểm tra xem bố cục có bị vỡ, bị lệch hay không

Bố cục màn hình không bị vỡ, bị lệch

DK_8 Kiểm tra giao diện khi nhập Họ, Tên,

Email, Số điện thoại và Mật khẩu rồi tải lại trang

1 Nhập Họ , Tên, tên đăng nhập, Email và Mật khẩu tùy ý

Tất cả các ô trống Pass

DK_9 Kiểm tra chức năng đăng ký với nội dung nhập vào hợp lệ

Thông báo Đăng ký thành công

DK_10 Kiểm tra chức năng Đăng ký khi nhập email không đúng định dạng

1 Tại màn hình Đăng ký, nhập sai định dạng email

"Đăng ký” Đăng ký không thành công Hiển thị thông báo:

"Email không hợp lệ , Xin vui lòng thử lại."

DK_11 Kiểm tra chức năng Đăng ký khi để trống email.

"Đăng ký" Đăng ký không thành công Hiển thị thông báo ở ô nhập email : “vui lòng nhập trường hợp này.”

DK_12 Kiểm tra chức năng Đăng ký khi

1 Nhập Họ, Tên , tên đăng nhập, Đăng ký không thành công Hiển

Pass nhập lại mật khẩu lần 2 không trùng khớp

Email, Số điện thoại, mật khẩu, xác nhận mật khẩu sai

"Đăng ký" thị thông báo: "Mật khẩu không trùng nhau."

DK_13 Kiểm tra chức năng Đăng ký khi để trống Họ

"Đăng ký" Đăng ký không thành công Hiển thị thông báo ở ô nhập Họ: “vui lòng nhập trường hợp này.”

DK_14 Kiểm tra chức năng Đăng ký khi để trống Tên

"Đăng ký" Đăng ký không thành công Hiển thị thông báo ở ô nhập Tên: “vui lòng nhập trường hợp này.”

DK_15 Kiểm tra chức năng Đăng ký khi để trống Tên đăng nhập

1 Để trống Tên đăng nhập

“Đăng ký “ Đăng ký không thành công Hiển thị thông báo ở ô nhập Tên đăng nhập: “vui lòng nhập trường hợp này.”

DK_16 Kiểm tra chức năng Đăng ký khi để trống Số điện thoại

1 Để trống Số điện thoại

“Đăng ký” Đăng ký không thành công Hiển thị thông báo ở ô nhập Số điện thoại:

“vui lòng nhập trường hợp này.”

DK_17 Kiểm tra chức năng Đăng ký khi nhập ô Số điện thoại không đúng định dạng

“Đăng ký “ Đăng ký không thành công Hiển thị thông báo “Vui lòng khớp với định dạng được yêu cầu”

DK_18 Kiểm tra chức năng Đăng ký khi nhập ô Số điện thoại dưới 10 ký tự số

1 Nhập dãy số ít hơn 10 số

“Đăng ký” Đăng ký không thành công Hiển thị thông báo “Hãy kéo dài văn bản này thành 10 ký tự

DK_19 Kiểm tra chức năng Đăng ký khi nhập ô Mật khẩu không đúng định dạng

1 Nhập dãy text ít hơn 6 kí tự

“Đăng ký” Đăng ký không thành công Hiển thị thông báo “Hãy kéo dài văn bản này thành 6 ký tự trở lên”

DK_20 Kiểm tra chức năng Đăng ký khi nhập tên tài khoản hoặc email trùng với tài khoản đã có trong hệ thống

1 Nhập tên tài khoản hoặc email trùng với tài khoản đã có trong hệ thống.

“Đăng ký” Đăng ký không thành công Hiển thị thông báo “Tên tài khoản hoặc email không hợp lệ”

DK_21 Kiểm tra chức năng Đăng ký khi nhập tên tài khoản dưới 6 ký tự

1 Nhập tên tài khoản dưới 6 ký tự

“Đăng ký” Đăng ký không thành công Hiển thị thông báo “Hãy kéo dài văn bản này thành 6 ký tự trở lên”

DK_22 Kiểm tra chức năng Đăng ký khi nhập họ và tên là toàn dấu cách

1 Nhập họ và tên là các đấu cách

2 Nhập các thông tin còn lại hợp lệ

“Đăng ký” Đăng ký không thành công Hiển thị “Họ hoặc tên không hợp kệ”

DK_23 Kiểm tra chức năng Đăng ký khi nhập tên đăng nhập hoặc mật khẩu là toàn dấu cách

1 Nhập tên đăng nhập hoặc mật khẩu là các đấu cách

2 Nhập các thông tin còn lại hợp lệ

“Đăng ký” Đăng ký không thành công Hiển thị “Tên đăng nhập hoặc mật khẩu không hợp lệ”

Bảng 2.7: Test case chức năng Đăng ký

- Số lượng test case của chức năng đăng ký là: 23 test case

- Số lượng lỗi: 2 lỗi mức độ medium

2.9.3 Chức năng chỉnh sửa thông tin tài khoản

Tiền điều kiện: Tất cả các Test Case đều được thực hiện khi Tester đã truy cập vào trang web banhanghdt và chọn phần “Thông tin tài khoản”

ID Mô tả Test Case Các bước thực hiện

Kết quả thực tế Màn hình Quản lý thông tin

TT_1 Kiểm tra giao diện màn hình thông tin tài khoản

1 Đăng nhập vào hệ thống

Hiển thị giao diện màn hình "thông tin tài khoản"

TT_2 Kiểm tra check radio button

"thông tin cá nhân" hoặc "đổi mật khẩu"

2 Kiểm tra các thông tin của phần

"thông tin cá nhân" hoặc "đổi mật khẩu"

"thông tin cá nhân" và "đổi mật khẩu" được hiển thị

TT_3 Kiểm tra giao diện màn hình khi phóng to/thu nhỏ kích cỡ

Phóng to/thu nhỏ kích cỡ màn hình hiển thị và kiểm tra xem bố cục có bị vỡ, bị lệch hay không

Bố cục màn hình không bị vỡ, bị lệch

Màn hình chi tiết thông tin tài khoản

TT_4 Kiểm tra giao diện màn hình thông tin cá nhân

1 Tại màn hình thông tin tài khoản chọn "Thông tin cá nhân"

2 Kiểm tra giao diện phần thông tin cá nhân

Hiển thị giao diện chi tiết thông tin cá nhân

TT_5 Kiểm tra màu của button "Lưu" khi di chuyển con trỏ chuột vào

1 Di chuyển con trỏ chuột vào button

2 Kiểm tra màu của button Lưu

"Lưu" chuyển từ đen sang đỏ

TT_6 Kiểm tra biểu tượng con trỏ chuột khi di chuyển vào

1 Di chuyển con trỏ chuột vào button

Con trỏ chuột chuyển thành biểu tượng hình

Pass button "Lưu" 2 Kiểm tra biểu tượng con trỏ bàn tay

TT_7 Kiểm tra font, màu, cỡ chữ, bố cục

1 Tại màn hình thông tin tài khoản chọn "Thông tin cá nhân"

2 Kiểm tra fonr chữ, màu, cỡ chữ của giao diện thông tin cá nhân

Font chữ không bị lỗi, rõ ràng Bố cục hợp lý Cỡ chữ, màu chữ dễ nhìn

TT_8 Kiểm tra dữ liệu của hộp lựa chọn khi nhẫn mũi tên thả xuống

1 Tại màn hình thông tin tài khoản chọn "Thông tin cá nhân"

2 Click chọn vào mũi tên ở hộp lựa chọn -> Kiểm tra

Sau khi bấm vào mũi tên, tự động thả xuống một danh sách các lựa chọn có sẵn

Chức năng chỉnh sửa thông tin

TT_9 Thêm thông tin 1 Tại màn hình

"thông tin tài khoản" click chọn

2 Nhập và chọn đầy đủ thông tin đầu vào

Thông tin được lưu thành công và hiển thị thông báo

"Cập nhật tài khoản thành công."

TT_10 Xóa thông tin 1 Tại màn hình

"thông tin tài khoản" click chọn

2 Xóa một số thông tin tài khoản

Hiển thị thông báo: "Vui lòng điền trường hợp này"

TT_11 Thay đổi dữ liệu ở phần họ hoặc tên thành toàn bộ dấu cách

"thông tin tài khoản" click chọn

2 Thay đổi dữ liệu ở phần họ hoặc tên thành toàn bộ dấu cách

Hiển thị thông báo: "Họ tên không hợp lệ"

TT_12 Thay đổi dữ liệu của phần email không đúng định dạng của email

"thông tin tài khoản" click chọn

2 Thay đổi dữ liệu ở phần email không đúng định dạng email

Hiển thị thông báo: "Vui lòng bao gồm @ trong địa chỉ email"

TT_13 Thay đổi dữ liệu của phần số điện thoại dưới 10 ký tự số

"thông tin tài khoản" click chọn

2 Thay đổi dữ liệu ở phần số điện thoại dưới 10 ký tự số

Hiển thị thông báo: "Vui lòng kéo dài văn bản này thành 10 ký tự trở lên"

TT_14 Thay đổi dữ liệu của phần số điện thoại sai định dạng số

"thông tin tài khoản" click chọn

2 Thay đổi dữ liệu ở phần số điện thoại sai định dạng số

Hiển thị thông báo: "Vui lòng khớp với định dạng yêu cầu"

TT_15 Thay đổi dữ liệu của phần số điện thoại thành hơn 12 ký tự số

"thông tin tài khoản" click chọn

2 Thay đổi dữ liệu ở phần số điện thoại thành hơn 12 ký tự số

Hiển thị thông báo: "số điện thoại không hợp lệ"

TT_16 Thay đổi thông tin đầy đủ, sau đó không lưu và tải lại trang

"thông tin tài khoản" click chọn

Trở về giao diện thông tin cá nhân với dữ liệu cũ

3 Không lưu và tải lại trang

Màn hình đổi mật khẩu

MK_1 Kiểm tra giao diện màn hình đổi mật khẩu

1 Tại màn hình thông tin tài khoản chọn "Đổi mật khẩu"

2 Kiểm tra giao diện phần "Đổi mật khẩu"

Hiển thị giao diện chi tiết thông tin đổi mật khẩu

MK_2 Kiểm tra màu của button "Lưu" khi di chuyển con trỏ chuột vào

1 Di chuyển con trỏ chuột vào button

2 Kiểm tra màu của button Lưu

"Lưu" chuyển từ đen sang đỏ

MK_3 Kiểm tra biểu tượng con trỏ chuột khi di chuyển vào button "Lưu"

1 Di chuyển con trỏ chuột vào button

2 Kiểm tra biểu tượng con trỏ

Con trỏ chuột chuyển thành biểu tượng hình bàn tay

MK_4 Kiểm tra chức năng Đổi mật khẩu khi nhập đúng mật khẩu hiện tại, mật khẩu mới và xác nhận lại mật khẩu

1 Tại màn hình thông tin tài khoản chọn "Đổi mật khẩu"

2 Nhập vào các trường: Mật khẩu hiện tại, mật khẩu mới và xác nhận lại mật khẩu theo đúng dữ liệu đầu vào đã cho.

"Lưu" -> Kiểm tra giao diện

Thay đổi mật khẩu thành công

Màn hình hiển thị thông báo: "Cập nhật tài khoản thành công"

MK_5 Kiểm tra chức năng Đổi mật khẩu khi nhập sai mật khẩu hiện tại, nhập đúng mật khẩu mới và xác nhận lại mật khẩu

1 Tại màn hình thông tin tài khoản chọn "Đổi mật khẩu"

2 Nhập vào các trường: Mật khẩu hiện tại, mật khẩu

Thay đổi mật khẩu không thành công Màn hình hiển thị thông báo: "Mật khẩu không đúng"

Pass mới và xác nhận lại mật khẩu theo đúng dữ liệu đầu vào đã cho.

"Lưu" -> Kiểm tra giao diện

MK_6 Kiểm tra chức năng Đổi mật khẩu khi nhập mật khẩu mới và xác nhận lại mật khẩu không trùng nhau

1 Tại màn hình thông tin tài khoản chọn "Đổi mật khẩu"

2 Nhập vào các trường: Mật khẩu hiện tại, mật khẩu mới và xác nhận lại mật khẩu theo đúng dữ liệu đầu vào đã cho.

"Lưu" -> Kiểm tra giao diện

Thay đổi mật khẩu không thành công Màn hình hiển thị thông báo: "Mật khẩu không đúng"

MK_7 Kiểm tra chức năng Đổi mật khẩu khi để trống ô Mật khẩu hiện tại

1 Tại màn hình thông tin tài khoản chọn "Đổi mật khẩu"

2 Nhập vào các trường: Mật khẩu hiện tại, mật khẩu mới và xác nhận lại mật khẩu theo đúng dữ liệu đầu vào đã cho.

"Lưu" -> Kiểm tra giao diện

Thay đổi mật khẩu không thành công Màn hình hiển thị thông báo: "Vui lòng điền trường hợp này"

MK_8 Kiểm tra chức năng Đổi mật khẩu khi để trống ô mật khẩu mới và xác nhận lại mật khẩu

1 Tại màn hình thông tin tài khoản chọn "Đổi mật khẩu"

2 Nhập vào các trường: Mật khẩu hiện tại, mật khẩu mới và xác nhận lại mật khẩu theo đúng dữ liệu đầu vào đã

Thay đổi mật khẩu không thành công Màn hình hiển thị thông báo: "Vui lòng điền trường hợp này"

"Lưu" -> Kiểm tra giao diện

MK_9 Kiểm tra chức năng Đổi mật khẩu khi để trống ô Xác nhận mật khẩu mới

1 Tại màn hình thông tin tài khoản chọn "Đổi mật khẩu"

2 Nhập vào các trường: Mật khẩu hiện tại, mật khẩu mới và xác nhận lại mật khẩu theo đúng dữ liệu đầu vào đã cho.

"Lưu" -> Kiểm tra giao diện

Thay đổi mật khẩu không thành công Màn hình hiển thị thông báo: "Mật khẩu mới không trùng khớp"

Bảng 2.8: Test case chức năng chỉnh sửa thông tin tài khoản

- Số lượng test case của chức năng chỉnh sửa tài khoản là: 25 test case

- Số lượng lỗi: 2 lỗi mức độ low, 1 lỗi mức độ medium

2.9.4 Chức năng Giỏ hàng và Thanh toán

Tất cả các Test Case sẽ được tiến hành sau khi Tester truy cập thành công vào trang web banhanghdt và đăng nhập vào tài khoản đã đăng ký Một số trường hợp kiểm thử không yêu cầu đăng nhập sẽ được ghi chú rõ ràng.

ID Mô tả Test Case Các bước thực hiện Kết quả mong đợi

Kết quả thực tế Màn hình Giỏ hàng

GH_1 Kiểm tra giao diện màn hình

Giỏ hàng (khi không đăng nhập tài khoản)

1 Bấm vào biểu tượng Giỏ hàng trên thanh menu ngang của trang web

2 Hiển thị giao diện giỏ hàng.

GH_2 Kiểm tra giao diện màn hình

Giỏ hàng (khi đăng nhập tài

1 Bấm vào biểu tượng Giỏ hàng trên thanh menu ngang của trang web

2 Hiển thị giao diện giỏ hàng.

Pass khoản) 2 Kiểm tra giao diện GH_3 Kiểm tra font, màu, cỡ chữ; bố cục

1 Bấm vào biểu tượng Giỏ hàng trên thanh menu ngang của trang web

2 Kiểm tra font, màu, cỡ chữ; bố cục

2 Font chữ không bị lỗi, rõ ràng Bố cục hợp lý Cỡ chữ, màu chữ dễ nhìn.

GH_4 Kiểm tra biểu tượng con trỏ chuột khi di chuyển vào các button

1 Bấm vào biểu tượng Giỏ hàng trên thanh menu ngang của trang web

2 Kiểm tra biểu tượng con trỏ chuột khi di chuyển vào các button

2 Con trỏ chuột chuyển thành thành hình bàn tay, các nút button chuyển sang màu đỏ.

GH_5 Kiểm tra giao diện màn hình khi phóng to/thu nhỏ kích cỡ hiển thị

1 Bấm vào biểu tượng Giỏ hàng trên thanh menu ngang của trang web

2 Phóng to/thu nhỏ kích cỡ màn hình hiển thị và kiểm tra xem bố cục có bị vỡ, bị lệch hay không

2 Bố cục màn hình không bị vỡ, bị lệch

GH_6 Kiểm tra giao diện của Giỏ hàng khi có sản phẩm

1 Bấm vào biểu tượng Giỏ hàng trên thanh menu ngang của trang web

Giao diện hiển thị thông tin sản phẩm.

GH_7 Click vào link sản phẩm đang có trong giỏ hàng

1 Bấm vào biểu tượng Giỏ hàng trên thanh menu ngang của trang web

2 Click vào link sản phẩm có trong giỏ hàng.

Chuyển đến màn hình hiển thị toàn bộ thông tin sản phẩm.

GH_8 Click vào mã giảm giá hiện có đối với sản phẩm

1 Bấm vào biểu tượng Giỏ hàng trên thanh menu ngang của trang web

1 Hiển thị đầy đủ thông tin của khuyến mãi.

2 Nhập mã giảm giá hiện tại cửa hàng đang áp dụng với từng loại sản phẩm

GH_9 Điền một dãy kí tự bất kỳ vào ô

1 Bấm vào biểu tượng Giỏ hàng trên thanh menu ngang của trang web

2 Điền một dãy kí tự bất kỳ vào ô "Mã giảm giá".

3 Xuất hiện pop- up: "Thông báo:

Mã giảm giá không hợp lệ!" và button "Đồng ý"

GH_10 Tăng thêm một sản phẩm

1 Bấm vào biểu tượng Giỏ hàng trên thanh menu ngang của trang web

2 Số lượng được thêm 1 và không có thông báo gì.

GH_11 Giảm đi một sản phẩm hoặc giảm còn 0 sản phẩm

1 Bấm vào biểu tượng Giỏ hàng trên thanh menu ngang của trang web

2 Nếu còn 0 thì sản phẩm tự mất khỏi giỏ hàng

GH_12 Xóa sản phẩm đang có

1 Bấm vào biểu tượng Giỏ hàng trên thanh menu ngang của trang web

2 Click button X ở góc phải của sản phẩm.

3 Xóa sản phẩm thành công.

Pass Đặt hàng và thanh toán

GH_13 Kiểm tra giao diện đặt hàng

1 Bấm vào biểu tượng Giỏ hàng trên thanh menu ngang của trang web

2 Click button “Đặt hang” bên góc dưới bên trái

Màn hình chuyển sang giao diện thanh toán

GH_14 Kiểm tra đặt hàng 1 Bấm vào biểu tượng giỏ hàng

2 Click vào “Đặt hàng” Đến trang thanh toán

GH_15 Điền thông tin vào các ô trong bảng chi tiết hóa đơn

1 Bấm vào biểu tượng giỏ hàng

3 Nhập địa chỉ giao hàng

1 Hiển thị “Cảm ơn bạn Đơn đặt hàng của bạn đã được nhận; Đã nhận được đơn đặt hàng của bạn

Vui lòng chờ xét duyệt”

2 Hiển thị đơn đặt hàng, chi tiết khách hàng và địa chỉ thanh toán

GH_16 Đặt hàng với không có sản phẩm trong giỏ hàng

1 Xóa hết sản phẩm trong giỏ hàng.

Không đặt hàng được Hiển thị thông báo: “Vui lòng chọn sản phẩm”

GH_17 Thanh toán với hóa đơn không có sản phẩm

1 Xóa hết sản phẩm giỏ hàng

2 Click “Thanh toán” trên thanh ngang màn hình

Không thanh toán được Hiển thị:

“Vui lòng chọn sản phẩm”

GH_18 Bỏ trống ô email 1 Bỏ trống ô email ở giao diện chi tiết hóa đơn

Hiển thị thông báo ở ô email:

“Vui lòng nhập trường hợp này”

GH_19 Bỏ trống ô người nhận

1 Bỏ trống ô người nhận ở giao diện chi tiết hóa đơn

Hiển thị thông báo ở ô người nhận: “Vui lòng nhập trường hợp này”

GH_20 Bỏ trống ô số điện thoại

1 Bỏ trống ô số điện thoại ở giao diện chi tiết hóa đơn

Hiển thị thông báo ở ô số điện thoại: “Vui lòng nhập trường hợp này”

GH_21 Bỏ trống ô địa chỉ 1 Bỏ trống ô địa chỉ ở giao diện chi tiết hóa đơn

Hiển thị thông báo ở ô địa chỉ:

“Vui lòng nhập trường hợp này”

GH_22 Đăng nhập với tài khoản khác và kiểm tra lại giỏ hàng

1 Đăng xuất với trạng thái có sản phẩm trong giỏ hàng

2 Đăng nhập với tài khoản khác

Giỏ hàng được cập nhật

GH_23 Điền thông tin và tải lại trang

1 Điền các thông tin ở giao diện chi tiết hóa đơn

Các thông tin có sẵn của tài khoản được cập nhật

GH_24 Kiểm tra giỏ hàng sau khi đặt hàng

1 Đặt đơn hàng có sản phẩm

Mất các sản phẩm trong giỏ hàng

GH_25 Thanh toán khi không đăng nhập tài khoản

1 Thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Yêu cầu đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản

GH_26 Kiểm tra thông báo khi đã đặt hàng

1 Thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Hiển thị lịch sử đặt hàng

Bảng 2.9: Test case chức năng Giỏ hàng và thanh toán

- Số lượng test case của chức năng giỏ hàng và thanh toán là: 26 test case

- Số lượng lỗi: 6 lỗi mức độ low, 1 lỗi mức độ medium

2.9.5 Chức năng tìm kiếm sản phẩm

Tiền điều kiện: Tất cả các Test Case đều được thực hiện sau khi Tester đã truy cập trang web banhanghdt.

ID Mô tả Test Case Các bước thực hiện Kết quả mong đợi

Kết quả thực tế Màn hình khối tìm kiếm

TK_1 Kiểm tra giao diện cửa hàng của trang tìm kiếm

1 Truy cập vào trang web

Hiển thị các thông tin sản phẩm của trang tìm kiếm

TK_2 Kiểm tra font, màu, cỡ chữ; bố cục

1 Truy cập vào trang web

2 Click tìm kiếm ở bên trên cùng thanh menu

Font chữ to rõ Màu chữ nổi bật , dễ nhìn

TK_3 Khối tìm kiếm có xuất hiện ở tất cả các trang của ứng dụng

1 Màn hình chính , trang chủ web

2 Click vào “Cửa hang” mở trang tiếp theo.

3 Click vào “Thanh toán” mở trang

4 Click vào “Giới thiệu” mở trang

Các trang trong web khối tìm kiếm vẫn hiển thị đầy đủ

TK_4 Tìm kiếm thông tin không có trong hệ thống

1 Ở màn hình trang chủ của web , click vào ô “Tìm kiếm”.

2 Nhập thông tin có trong hệ thống VD: iphone

1 Hiển thị số sản phẩm là 7

2 Hiển thị thông tin các sản phẩm liên quan

TK_5 Tìm kiếm thông tin có trong hệ thống

1 Ở màn hình trang chủ của web , click vào ô “Tìm kiếm”.

2 Nhập thông tin không có trong hệ thống

VD: lập trình 3.Click icon search.

1 Hiển thị số sản phẩm là 0

TK_6 Tìm kiếm theo danh mục và loại

1 Ở màn hình cửa hàng chọn danh mục và chọn loại sản phẩm

Sản phẩm hiển thị theo danh mục và loại

TK_7 Tìm kiếm theo giá sản phẩm của danh mục điện thoại

1 Ở màn hình cửa hàng chọn kéo thanh giá đến khoảng mong muốn.

Hiển thị sản phẩm trong khoảng giá được yêu cầu.

TK_8 Tìm kiếm theo giá sản phẩm của các danh mục khác ngoài điện thoại

1 Ở màn hình cửa hàng chọn kéo thanh giá đến khoảng mong muốn.

Hiển thị sản phẩm trong khoảng giá yêu cầu bao gồm tất cả các danh mục

TK_9 Tìm kiếm nhanh điện thoại theo thương hiệu điện thoại

1 Ở màn hình cửa hàng, phần thương hiện điện thoại hiển thị các thương hiệu.

2 Click 1 thương hiệu cần tìm kiếm

Hiển thị các sản phẩm trong danh mục tìm kiếm

TK_10 Tìm kiếm với không có nội dung

“Search” Đến trang cửa hàng và hiển thị tất cả các sản phẩm

TK_11 Kiểm tra số lượng sản phẩm sau khi tìm kiếm

1 Nhập nội dung mà nhiều hơn 9 sản phẩm trùng nội dung

Hiển thị đầy đủ các sản phẩm.

TK_12 Tìm kiếm với tất cả các giá tiền

1 Ở màn hình cửa hàng chọn kéo thanh giá từ 0 đến giá trị max.

Hiển thị đầy đủ các sản phẩm.

1 Ở màn hình trang chủ của web , click vào ô “Tìm kiếm”.

Bảng 2.10: Test case chức năng tìm kiếm sản phẩm

- Số lượng test case của chức năng tìm kiếm là: 13 test case

- Số lượng lỗi: 4 lỗi mức độ low

THỰC HIỆN KIỂM THỬ VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ

Thực thi kiểm thử

3.1.1 Kết quả kiểm thử chức năng Đăng nhập

STT ID Kết quả thực tế Hình ảnh

1 DN_1 Giao diện màn hình Đăng nhập

2 DN_3 Placeholder biến mất khi nhập dữ liệu

3 DN_8 Đăng nhập thành công

4 DN_9 Hiển thị hộp thông báo lưu mật khẩu

5 DN_10 Đăng nhập không thành công

6 DN_11 Đăng nhập không thành công

7 DN_12 Đăng nhập không thành công

8 DN_13 Đăng nhập không thành công

9 DN_16 Đăng nhập thành công (Fail)

Bảng 3.1: Kết quả kiểm thử chức năng Đăng nhập 3.1.2 Kết quả kiểm thử chức năng Đăng ký

STT ID Kết quả thực tế Hình ảnh

1 DK_1 Giao diện đăng ký

2 DK_4 Placeholder biến mất sau khi chọn dữ liệu

3 DK_9 Đăng ký thành công

4 DK_10 Hiển thị thông báo ở ô email

5 DK_11 Hiển thị thông báo ở ô email

6 DK_12 Hiển thị thông báo mật khẩu không trùng nhau

7 DK_13 Hiển thị thông báo ở ô Họ

8 DK_14 Hiển thị thông báo ở ô Tên

9 DK_15 Hiển thị thông báo ở ô Tên tài khoản đăng nhập

10 DK_16 Hiển thị thông báo ở ô Số điện thoại

11 DK_17 Hiển thị thông báo ở ô Số điện thoại

12 DK_18 Hiển thị thông báo ở ô Số điện thoại

13 DK_19 Hiển thị thông báo ở ô mật khẩu

14 DK_20 Thông báo: Tên tài khoản hoặc email đã tồn tại

15 DK_21 Hiển thị thông báo ở ô tên tài khoản đăng nhập

16 DK_22 Đăng ký thành công (Fail)

- Họ hoặc tên là dấu cách

17 DK_23 Đăng ký thành công (Fail)

- Tên đăng nhập hoặc mật khẩu là toàn dấu cách.

Bảng 3.2: Kết quả kiểm thử chức năng Đăng ký 3.1.3 Kết quả kiểm thử chức năng Chỉnh sửa thông tin tài khoản

STT ID Kết quả thực tế Hình ảnh

1 TT_1 Giao diện màn hình thông tin tài khoản

2 TT_4 Hiển thị chi tiết thông tin cá nhân

3 TT_8 Hiển thị danh sách lựa chọn

4 TT_9 Thông báo cập nhật thành công

5 TT_10 Hiển thị thông báo

6 TT_11 Cập nhật thành công (Fail)

“Thay đổi họ và tên thành toàn bộ dấu cách”

7 TT_12 Hiển thị thông báo ở ô email

8 TT_13 Hiển thị thông báo ở ô số điện thoại

9 TT_15 Cập nhật thành công (Fail)

- Thay đổi số điện thoại hơn

10 TT_16 Trở về giao diện với thông tin cũ

11 MK_1 Giao diện đổi mật khẩu

12 MK_4 Đổi mật khẩu thành công

13 MK_5 Hiển thị thông báo: Mật khẩu không chính xác

14 MK_6 Hiển thị thông báo: Mật khẩu mới không trùng nhau

15 MK_7 Hiển thị thông báo ở ô mật khẩu hiện tại

16 MK_8 Cập nhật thành công (Fail)

- Để trống ô mật khẩu mới và nhập lại mật khẩu

17 MK_9 Hiển thị thông báo

Bảng 3.3: Kết quả kiểm thử chức năng Chỉnh sửa thông tin tài khoản 3.1.4 Kết quả kiểm thử chức năng Giỏ hàng và thanh toán

STT ID Kết quả thực tế Hình ảnh

1 GH_1 Giao diện giỏ hàng

3 GH_6 Giỏ hàng có sản phẩm

4 GH_7 Hiển thị chi tiết sản phẩm

5 GH_8 Không áp được mã giảm giá (Fail)

6 GH_9 Không xuất hiện gì (Fail)

8 GH_11 Giảm 1 sản phẩm hoặc còn

0 thì mất khỏi giỏ hàng

9 GH_12 Xóa sản phẩm thành công

10 GH_13 Giao diện đặt hàng

11 GH_14 Đến trang thanh toán

12 GH_15 Đặt hàng thành công

13 GH_16 Đặt hàng thành công (Fail)

- Không có sản phẩm trong giỏ hàng

14 GH_17 Thanh toán thành công (Fail)

15 GH_18 Hiển thị thông bảo ở ô địa chỉ email

16 GH_19 Hiển thị thông báo ở ô người nhận

17 GH_20 Hiển thị thông báo ở ô số điện thoại

18 GH_21 Hiển thị thông báo ở ô địa chỉ

19 GH_22 Hiển thị giỏ hàng ở tài khoản cũ (Fail)

20 GH_23 Hiển thị lại các thông tin của tài khoản

21 GH_24 Giỏ hàng không mất các sản phẩm (Fail)

22 GH_25 Yêu cầu đăng nhập hoặc đăng ký

23 GH_26 Không có lịch sử

Bảng 3.4: Kết quả kiểm thử chức năng Giỏ hàng và thanh toán 3.1.5 Kết quả kiểm thử chức năng Tìm kiếm

STT ID Kết quả thực tế Hình ảnh

1 TK_1 Giao diện cửa hàng

2 TK_4 Kết quả tìm kiếm “iphone”

3 TK_5 Kết quả tìm kiếm (0 sản phẩm)

4 TK_6 Hiển thị theo danh mục và loại (danh mục điện thoại, loại xiaomi)

5 TK_7 Hiển thị sản phẩm trong khoảng giá

6 TK_8 Hiển thị 9 sản phẩm (Fail)

- Yêu cầu tìm tất cả

7 TK_9 Hiển thị theo thương hiệu

8 TK_10 Hiển thị 9 sản phẩm (Fail)

- Yêu cầu hiển thị tất cả

9 TK_11 Hiển thị 9 sản phẩm (Fail)

- Yêu cầu hiển thị tất cả

- Ví dụ tìm kiếm o (bao gồm oppo, iphone, …)

10 TK_12 Hiển thị 9 sản phẩm (Fail)

- Yêu cầu hiển thị tất cả

Bảng 3.5: Kết quả kiểm thử chức năng Tìm kiếm

Đánh giá kết quả thử nghiệm

- Kết quả kiểm thử tốt, đạt tiêu chuẩn

Mặc dù không có nhiều vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến hệ thống, nhưng vẫn tồn tại một số lỗi nhỏ liên quan đến dữ liệu cần được điều chỉnh và cải thiện.

- Còn thiếu một số các chức năng cơ bản mà người dùng có thể mong đợi từ một trang web.

Trong quá trình kiểm thử hiệu suất trang web, chúng tôi đã chú ý đến thời gian xử lý thông tin và lưu trữ dữ liệu Việc này không chỉ cải thiện trải nghiệm người dùng mà còn đảm bảo trang web hoạt động mượt mà và hiệu quả.

Kết luận

- Trong 103 Test case đã đưa ra, có 19 kết quả trả về là Fail (chiếm

~18,4%), có 14 lỗi ở mức độ Low và 5 lỗi ở mức độ Medium.

- Các lỗi được tìm thấy hầu như thuộc chức năng giỏ hàng _ thanh toán và chức năng tìm kiếm.

- Các lỗi ở phần giỏ hàng _ thanh toán liên quan đến việc áp dụng mã giảm giá và chế độ thanh toán, lỗi ở phần hiển thị thông tin giỏ hàng.

- Các lỗi ở phần tìm kiếm hầu như đều liên quan đến hiển thị ở trang web

- Các lỗi còn lại chủ yếu liên quan đến việc xử lý dữ liệu.

- Website hiển thị đầy đủ và ổn định trên các trình duyệt Microsoft Edge và Google Chrome.

- Các lỗi được tìm thấy trong quá trình kiểm thử đã được ghi lại vào tài liệu test case.

Ngày đăng: 16/04/2025, 20:15

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng 2.1: Mức độ ảnh hưởng - Báo cáo môn học kiểm thử phần mềm nhúng Đề tài kiểm thử website bán Điện thoại
Bảng 2.1 Mức độ ảnh hưởng (Trang 19)
Bảng 2.3: Kế hoạch công việc - Báo cáo môn học kiểm thử phần mềm nhúng Đề tài kiểm thử website bán Điện thoại
Bảng 2.3 Kế hoạch công việc (Trang 20)
Hình đăng nhập - Báo cáo môn học kiểm thử phần mềm nhúng Đề tài kiểm thử website bán Điện thoại
nh đăng nhập (Trang 23)
Bảng 2.6: Test case chức năng Đăng nhập - Báo cáo môn học kiểm thử phần mềm nhúng Đề tài kiểm thử website bán Điện thoại
Bảng 2.6 Test case chức năng Đăng nhập (Trang 25)
Bảng 2.7: Test case chức năng Đăng ký - Báo cáo môn học kiểm thử phần mềm nhúng Đề tài kiểm thử website bán Điện thoại
Bảng 2.7 Test case chức năng Đăng ký (Trang 28)
Bảng 2.8: Test case chức năng chỉnh sửa thông tin tài khoản - Báo cáo môn học kiểm thử phần mềm nhúng Đề tài kiểm thử website bán Điện thoại
Bảng 2.8 Test case chức năng chỉnh sửa thông tin tài khoản (Trang 34)
Bảng chi tiết hóa - Báo cáo môn học kiểm thử phần mềm nhúng Đề tài kiểm thử website bán Điện thoại
Bảng chi tiết hóa (Trang 37)
Bảng 2.9: Test case chức năng Giỏ hàng và thanh toán - Báo cáo môn học kiểm thử phần mềm nhúng Đề tài kiểm thử website bán Điện thoại
Bảng 2.9 Test case chức năng Giỏ hàng và thanh toán (Trang 38)
Bảng 2.10: Test case chức năng tìm kiếm sản phẩm - Báo cáo môn học kiểm thử phần mềm nhúng Đề tài kiểm thử website bán Điện thoại
Bảng 2.10 Test case chức năng tìm kiếm sản phẩm (Trang 40)
Hình Đăng nhập - Báo cáo môn học kiểm thử phần mềm nhúng Đề tài kiểm thử website bán Điện thoại
nh Đăng nhập (Trang 41)
Bảng 3.1: Kết quả kiểm thử chức năng Đăng nhập 3.1.2.  Kết quả kiểm thử chức năng Đăng ký - Báo cáo môn học kiểm thử phần mềm nhúng Đề tài kiểm thử website bán Điện thoại
Bảng 3.1 Kết quả kiểm thử chức năng Đăng nhập 3.1.2. Kết quả kiểm thử chức năng Đăng ký (Trang 42)
Hình thông tin  tài khoản - Báo cáo môn học kiểm thử phần mềm nhúng Đề tài kiểm thử website bán Điện thoại
Hình th ông tin tài khoản (Trang 45)
Bảng 3.2: Kết quả kiểm thử chức năng Đăng ký 3.1.3. Kết quả kiểm thử chức năng Chỉnh sửa thông tin tài khoản - Báo cáo môn học kiểm thử phần mềm nhúng Đề tài kiểm thử website bán Điện thoại
Bảng 3.2 Kết quả kiểm thử chức năng Đăng ký 3.1.3. Kết quả kiểm thử chức năng Chỉnh sửa thông tin tài khoản (Trang 45)
Bảng 3.4: Kết quả kiểm thử chức năng Giỏ hàng và thanh toán 3.1.5. Kết quả kiểm thử chức năng Tìm kiếm - Báo cáo môn học kiểm thử phần mềm nhúng Đề tài kiểm thử website bán Điện thoại
Bảng 3.4 Kết quả kiểm thử chức năng Giỏ hàng và thanh toán 3.1.5. Kết quả kiểm thử chức năng Tìm kiếm (Trang 53)
Bảng 3.5: Kết quả kiểm thử chức năng Tìm kiếm - Báo cáo môn học kiểm thử phần mềm nhúng Đề tài kiểm thử website bán Điện thoại
Bảng 3.5 Kết quả kiểm thử chức năng Tìm kiếm (Trang 55)

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w