Biểu đồ chi tiết use case đăng nhậpKịch bản use case đăng nhập Tên use case Đăng nhập Actor Quản lý, nhân viên, khách hàng Mô tả use case Đăng nhập tài khoản vào hệ thống Tiền điều kiện
Tìm hiểu về đơn vị khảo sát
● Tên đơn vị: Khách sạn Mayflower Hà Nội
● Địa chỉ: Số 11 Hang Ruoi,Hoan Kiem Dist,Ha Noi Old Quarter
● Website: http://mayflowerhotel.com.vn
Khách sạn được thành lập vào năm 2010 như một boutique hotel nhỏ với 20 phòng, phục vụ chủ yếu cho khách du lịch quốc tế tại phố cổ Hà Nội Sau hơn 10 năm hoạt động, khách sạn đã nâng cấp cơ sở vật chất và mở rộng quy mô lên 50 phòng, đồng thời tích hợp thêm các dịch vụ nhà hàng, tổ chức hội nghị và tour du lịch ngắn ngày.
Tổ chức này bao gồm một ban giám đốc với một giám đốc và một phó giám đốc, cùng với các bộ phận quan trọng như Lễ tân, Buồng phòng, Nhà hàng và Ẩm thực, Marketing & Sales, Tài chính – Kế toán, và Kỹ thuật & IT Mỗi bộ phận đóng vai trò thiết yếu trong việc vận hành hiệu quả và nâng cao chất lượng dịch vụ của tổ chức.
Bảng hiệu của Mayflower Hotel nổi bật và dễ nhận diện, giúp khách hàng dễ dàng tìm thấy Khu vực trước khách sạn được giữ gìn sạch sẽ, có khu vực đỗ xe cho cả khách lưu trú và khách vãng lai, tuy nhiên diện tích còn hạn chế.
Khu vực sảnh được bài trí sang trọng với không gian chờ thoải mái cho khách Lễ tân được đặt ở vị trí thuận tiện và dễ tiếp cận, với nhân viên mặc đồng phục lịch sự Hệ thống chiếu sáng và điều hòa hoạt động hiệu quả, mang lại cảm giác thoải mái cho mọi người.
Các phòng nghỉ được thiết kế đạt tiêu chuẩn 3 sao hoặc 4 sao, trang bị đầy đủ tiện nghi như giường, tivi, minibar và phòng tắm riêng Mặc dù trang thiết bị trong phòng khá hiện đại, nhưng một số thiết bị đã sử dụng lâu năm cần được bảo trì hoặc thay mới để đảm bảo chất lượng phục vụ tốt nhất cho khách hàng.
Nhà hàng tọa lạc tại tầng trệt với sức chứa khoảng 40 khách, chuyên phục vụ buffet sáng và bữa tối theo thực đơn gọi món Không gian rộng rãi nhưng có thể trở nên quá tải vào giờ cao điểm vào buổi sáng.
Hệ thống an ninh được thiết lập với camera giám sát tại sảnh, hành lang các tầng và lối đi chung, đảm bảo an toàn cho khách Ngoài ra, quầy lễ tân còn cung cấp két an toàn để khách gửi tài sản một cách an tâm Giao tiếp và phục vụ khách hàng luôn được ưu tiên hàng đầu.
● Nhân viên lễ tân, buồng phòng, nhà hàng nhìn chung thân thiện, nhiệt tình.
● Quá trình check-in/check-out hầu hết diễn ra nhanh chóng, trừ một số thời điểm đông khách hoặc thiếu nhân lực.
Khách sạn cung cấp nhiều phương thức thanh toán linh hoạt như tiền mặt, thẻ tín dụng và chuyển khoản Tuy nhiên, trong những giờ cao điểm hoặc khi mạng không ổn định, hệ thống POS có thể gặp sự cố, ảnh hưởng đến trải nghiệm thanh toán của khách hàng.
1.2.2 Khảo sát qua phỏng vấn
● Địa điểm phỏng vấn: Văn phòng quản lý, tầng 2, Khách sạn Mayflower
● Người được phỏng vấn: Anh Nam (Quản lý khách sạn)
● Người phỏng vấn: Nguyễn Anh Quân
STT Câu hỏi Tóm tắt câu trả lời
1 Công việc hàng ngày của anh trong việc quản lý khách sạn là gì?
- Giám sát hoạt động đặt phòng, check-in, check-out; phối hợp với bộ phận kế toán để theo dõi doanh thu hàng ngày.
- Kiểm tra tình trạng phòng trống, điều phối lịch dọn phòng với bộ phận Housekeeping.
- Họp và trao đổi với các bộ phận khác (F&B, Marketing) để đảm bảo khách sạn vận hành nhịp nhàng, chất lượng dịch vụ tốt.
2 Những dịch vụ chính khách sạn đang cung cấp cho khách hàng?
- Dịch vụ lưu trú (phòng đơn, phòng đôi, phòng gia đình, suite).
- Dịch vụ nhà hàng: buffet sáng, gọi món trưa/tối.
- Dịch vụ giặt là, đưa đón sân bay, đặt tour du lịch nội thành và ngoại thành Hà Nội.
3 Quy trình đặt và nhận phòng trực tuyến của khách sạn đang hoạt động thế nào?
- Khách đặt phòng qua website hoặc các kênh OTA (Booking, Agoda ).
- Lễ tân/Quản lý nhận thông tin, kiểm tra phòng trống, xác nhận lại với khách qua
- Chưa có công cụ tổng hợp dữ liệu khách hàng để làm marketing hiệu quả.
5 Mong muốn gì nếu triển khai một hệ thống quản lý mới?
- Tích hợp tất cả các khâu: đặt phòng, thanh toán, quản lý buồng phòng, báo cáo doanh thu, thông tin khách.
- Hoạt động ổn định, ít lỗi; dễ cập nhật dữ liệu theo thời gian thực.
- Hỗ trợ marketing (ví dụ: gửi mail, SMS chăm sóc khách, ghi nhận lịch sử đặt phòng).
Phỏng vấn Nhân viên lễ tân
● Địa điểm phỏng vấn: Quầy lễ tân, sảnh khách sạn Mayflower
● Người được phỏng vấn: Chị Huyền (Nhân viên lễ tân)
● Người phỏng vấn: Nguyễn Hữu Thịnh
STT Câu hỏi Tóm tắt câu trả lời
1 Công việc hàng ngày của chị tại quầy lễ tân là gì?
- Tiếp nhận và trả lời các cuộc gọi đặt phòng; phản hồi email của khách.
- Làm thủ tục check-in/check-out cho khách.
- Giải đáp thắc mắc, hướng dẫn khách làm thủ tục đăng ký, thanh toán.
2 Những tình huống khó khăn hay gặp phải là gì và cách xử lý?
- Khách đến quá sớm hoặc quá muộn so với giờ check-in/out: cần sắp xếp linh hoạt, xin ý kiến quản lý để giải quyết.
- Khách cần thay đổi phòng đột xuất: phải kiểm tra nhanh trên hệ thống, xác nhận phòng trống.
Hệ thống gặp lỗi không hiển thị thông tin đặt phòng, cần xử lý thủ công và yêu cầu hỗ trợ từ IT Giao diện chưa trực quan và thường xuyên xảy ra lỗi khi có nhiều yêu cầu đặt phòng đồng thời, gây hạn chế trong việc sử dụng.
4 Khi khách hàng có khiếu nại, chị xử lý thế nào?
- Lắng nghe ý kiến của khách, xin lỗi nếu có sơ suất.
- Thông báo và phối hợp với các bộ phận liên quan (Housekeeping, IT, Kỹ thuật…) để khắc phục nhanh chóng.
- Trong trường hợp nghiêm trọng, báo quản lý để xử lý dứt điểm.
5 Mong muốn gì ở hệ thống mới?
- Dữ liệu phòng, đặt phòng, thanh toán đồng bộ.
- Giao diện đơn giản, dễ thao tác để làm thủ tục check-in/check-out nhanh.
- Có thể truy cập và xử lý thông tin ngay cả khi mạng chập chờn (lưu dữ liệu tạm, đồng bộ khi có mạng).
1.3 Đánh giá hệ thống hiện tại của khách sạn
1 Quy mô tổ chức rõ ràng: Các bộ phận và nhiệm vụ được phân chia tương đối cụ thể (Lễ tân, Buồng phòng, Nhà hàng, Marketing…).
2 Nhân viên nhiệt tình, chuyên nghiệp: Thái độ phục vụ tốt, đáp ứng nhanh nhu cầu và thắc mắc của khách.
3 Trang thiết bị và không gian tương đối hiện đại: Sảnh đẹp, phòng ốc sạch sẽ, hỗ trợ dịch vụ đa dạng (F&B, giặt là, tour). o Thường xuyên nhầm lẫn phòng trống khi có nhiều đặt phòng đột ngột hoặc thay đổi phòng từ khách.
2 Quá tải vào giờ cao điểm: o Check-in/check-out tập trung cùng thời điểm gây ùn tắc, chậm trễ, trong khi hệ thống chưa hỗ trợ tối ưu thao tác cho nhân viên.
3 Hệ thống POS/Thanh toán đôi lúc lỗi: o Lễ tân phải nhập lại nhiều lần, khách phải chờ lâu.
4 Thiếu tính năng quản trị dữ liệu khách hàng: o Khó theo dõi lịch sử lưu trú, sở thích của khách để thực hiện chiến dịch marketing cá nhân hoá.
5 Cập nhật tồn kho (mini bar, nhà hàng) chưa kịp thời: o Việc khấu trừ vật tư, hàng hóa từ dịch vụ phụ (ví dụ minibar trong phòng, bữa ăn tại nhà hàng) chưa luôn đồng bộ sang hoá đơn cuối cùng.
1.4 Đề xuất hệ thống mới
Dựa trên những phát hiện qua khảo sát và phỏng vấn, dưới đây là các đề xuất để xây dựng hoặc nâng cấp hệ thống quản lý khách sạn:
1 Xây dựng phần mềm quản lý khách sạn tích hợp (Hotel Management System – HMS) o Quản lý phòng: Theo dõi tình trạng phòng (trống/đang sử dụng/đang vệ sinh), tự động cập nhật khi có thao tác check-in/check-out, tránh nhầm lẫn. o Quản lý đặt phòng : Đồng bộ dữ liệu từ website, gửi email xác nhận tự động; thống kê tỷ lệ hủy phòng. o Quản lý thông tin khách hàng : Lưu trữ lịch sử lưu trú, yêu cầu đặc biệt của khách, tích hợp hệ thống tích điểm, ưu đãi. o Quản lý buồng phòng : Giao việc, cập nhật trạng thái dọn phòng; hạn chế sai sót và báo trạng thái sẵn sàng nhanh cho lễ tân. o Quản lý nhà hàng và dịch vụ khác (F&B, Spa, Tour): Tự động tính chi phí sử dụng dịch vụ vào hoá đơn của khách, tránh bỏ sót.
2 Tối ưu hoá quy trình check-in/check-out o Ứng dụng công nghệ quét QR hoặc mã đặt phòng để tra cứu, giảm thời gian thao tác. o Cung cấp tuỳ chọn check-out sớm (early check-out) để khách thanh toán nhanh qua app hoặc kiosk nếu cần thiết.
3 Cải thiện khả năng xử lý lỗi và dự phòng o Thường xuyên sao lưu dữ liệu, có kế hoạch bảo trì định kỳ và đường truyền internet dự phòng.
4 Đào tạo nhân viên o Hướng dẫn sử dụng hệ thống quản lý mới cho nhân viên lễ tân, buồng phòng, kế toán… một cách bài bản. o Nâng cao kỹ năng mềm, quy trình xử lý tình huống, để đảm bảo thông tin được cập nhật chính xác.
Đánh giá hệ thống hiện tại của khách sạn
1 Quy mô tổ chức rõ ràng: Các bộ phận và nhiệm vụ được phân chia tương đối cụ thể (Lễ tân, Buồng phòng, Nhà hàng, Marketing…).
2 Nhân viên nhiệt tình, chuyên nghiệp: Thái độ phục vụ tốt, đáp ứng nhanh nhu cầu và thắc mắc của khách.
3 Trang thiết bị và không gian tương đối hiện đại: Sảnh đẹp, phòng ốc sạch sẽ, hỗ trợ dịch vụ đa dạng (F&B, giặt là, tour). o Thường xuyên nhầm lẫn phòng trống khi có nhiều đặt phòng đột ngột hoặc thay đổi phòng từ khách.
2 Quá tải vào giờ cao điểm: o Check-in/check-out tập trung cùng thời điểm gây ùn tắc, chậm trễ, trong khi hệ thống chưa hỗ trợ tối ưu thao tác cho nhân viên.
3 Hệ thống POS/Thanh toán đôi lúc lỗi: o Lễ tân phải nhập lại nhiều lần, khách phải chờ lâu.
4 Thiếu tính năng quản trị dữ liệu khách hàng: o Khó theo dõi lịch sử lưu trú, sở thích của khách để thực hiện chiến dịch marketing cá nhân hoá.
5 Cập nhật tồn kho (mini bar, nhà hàng) chưa kịp thời: o Việc khấu trừ vật tư, hàng hóa từ dịch vụ phụ (ví dụ minibar trong phòng,bữa ăn tại nhà hàng) chưa luôn đồng bộ sang hoá đơn cuối cùng.
Đề xuất hệ thống mới
Dựa trên những phát hiện qua khảo sát và phỏng vấn, dưới đây là các đề xuất để xây dựng hoặc nâng cấp hệ thống quản lý khách sạn:
1 Xây dựng phần mềm quản lý khách sạn tích hợp (Hotel Management System – HMS) o Quản lý phòng: Theo dõi tình trạng phòng (trống/đang sử dụng/đang vệ sinh), tự động cập nhật khi có thao tác check-in/check-out, tránh nhầm lẫn. o Quản lý đặt phòng : Đồng bộ dữ liệu từ website, gửi email xác nhận tự động; thống kê tỷ lệ hủy phòng. o Quản lý thông tin khách hàng : Lưu trữ lịch sử lưu trú, yêu cầu đặc biệt của khách, tích hợp hệ thống tích điểm, ưu đãi. o Quản lý buồng phòng : Giao việc, cập nhật trạng thái dọn phòng; hạn chế sai sót và báo trạng thái sẵn sàng nhanh cho lễ tân. o Quản lý nhà hàng và dịch vụ khác (F&B, Spa, Tour): Tự động tính chi phí sử dụng dịch vụ vào hoá đơn của khách, tránh bỏ sót.
2 Tối ưu hoá quy trình check-in/check-out o Ứng dụng công nghệ quét QR hoặc mã đặt phòng để tra cứu, giảm thời gian thao tác. o Cung cấp tuỳ chọn check-out sớm (early check-out) để khách thanh toán nhanh qua app hoặc kiosk nếu cần thiết.
3 Cải thiện khả năng xử lý lỗi và dự phòng o Thường xuyên sao lưu dữ liệu, có kế hoạch bảo trì định kỳ và đường truyền internet dự phòng.
4 Đào tạo nhân viên o Hướng dẫn sử dụng hệ thống quản lý mới cho nhân viên lễ tân, buồng phòng, kế toán… một cách bài bản. o Nâng cao kỹ năng mềm, quy trình xử lý tình huống, để đảm bảo thông tin được cập nhật chính xác.
5 Hỗ trợ chiến lược Marketing o Tính năng CRM giúp gửi email, tin nhắn khuyến mãi, chúc mừng khách vào dịp sinh nhật, ngày lễ… o Phân nhóm khách hàng trung thành, khách hàng mới, khách doanh nghiệp… để đưa ra chính sách ưu đãi phù hợp.
6 Nâng cấp thiết bị và hạ tầng o Đầu tư máy tính, máy POS, máy in nhiệt mới để xử lý hoá đơn nhanh, tránh treo máy. o Mở rộng băng thông mạng nội bộ (LAN/Wi-Fi), lắp đặt thêm đường truyền backup.
Là người quản lý hệ thống, bạn thực hiện các chức năng tương tự như một thành viên Bạn cũng có quyền cấp phát tài khoản mới, cập nhật thông tin hoặc xóa tài khoản khi cần thiết.
- Quản lý tài khoản cá nhân
- Quản lý thông tin nhân viên
- Quản lý thông tin khách hàng
- Sao lưu và khôi phục dữ liệu
Nhân viên sử dụng hệ thống để thực hiện các chức năng quan trọng, bao gồm quản lý phòng, quản lý hóa đơn, quản lý dịch vụ và tư vấn khách hàng.
- Quản lý tài khoản cá nhân
Là người sử dụng hệ thống Có thể thực hiện các chức năng như xem phòng, đặt phòng, thanh toán hóa đơn, đổi điểm thưởng, đánh giá dịch vụ.
- Quản lý tài khoản cá nhân
- Đổi điểm thưởng tích lũy
2.2 Biểu đồ use case tổng quát
H2.3.1 Biểu đồ chi tiết use case đăng ký
Kịch bản use case đăng ký
Tên use case Đăng ký
Mô tả use case Đăng ký tài khoản mới vào hệ thống
Tiền điều kiện Chưa có tài khoản trong hệ thống
- Tác nhân chọn chức năng đăng ký tài khoản, hệ thống hiển thị chức năng đăng ký tài khoản
- Tác nhân nhập thông tin đăng ký (tên, số điện thoại, email, mật khẩu, ) sau đó nhấn đăng ký
- Hệ thống gửi mã xác nhận đăng ký về SĐT hoặc Email
Người dùng nhập mã xác nhận và chọn nút Xác nhận; nếu mã nhập đúng, hệ thống sẽ lưu thông tin tài khoản vào cơ sở dữ liệu và hiển thị thông báo đăng ký thành công.
- Nếu thông tin đăng ký không hợp lệ (sdt đã tồn tại, mật khẩu yếu, ), hệ thống yêu cầu nhập lại
- Nếu có lỗi hệ thống, hiển thị thông báo lỗi
H2.3.2 Biểu đồ chi tiết use case đăng nhập
Kịch bản use case đăng nhập
Tên use case Đăng nhập
Actor Quản lý, nhân viên, khách hàng
Mô tả use case Đăng nhập tài khoản vào hệ thống
Tiền điều kiện Có tài khoản trong hệ thống
- Tác nhân ấn chọn chức năng đăng nhập tài khoản
- Tác nhân nhập thông tin tài khoản và mật khẩu
- Hệ thống hiển thị thông báo đăng nhập thành công Luồng sự kiện phụ Tác nhân nhập sai tài khoản hoặc mật khẩu, hệ thống yêu cầu nhập lại
Actor Quản lý, nhân viên, khách hàng
Mô tả Thực hiện lấy lại mật khẩu tài khoản người dùng khi quên mật khẩu Tiền điều kiện Có tài khoản trong hệ thống
Luồng sự kiện chính - Tác nhân chọn chức năng quên mật khẩu, hệ thống hiển thị form nhập sdt đăng ký
Nhập số điện thoại đăng ký và nhấn gửi, hệ thống sẽ kiểm tra tính chính xác của số điện thoại Nếu đúng, mã xác thực để lấy lại mật khẩu sẽ được gửi đến số điện thoại đó.
- Tác nhân nhập mã xác thực lấy lại mật khẩu, hệ thống kiểm tra, nếu đúng hệ thống chuyển sang chức năng tạo mật khẩu
Nhập mật khẩu mới và xác nhận lại mật khẩu, hệ thống sẽ thông báo bạn đã thay đổi mật khẩu thành công Sau đó, bạn có thể kết thúc phiên làm việc và quay lại trang chủ.
Luồng sự kiện phụ - Tác nhân nhập sdt sai hệ thống hiển thị thông báo và yêu cầu nhập lại
- Tác nhân nhập sai mã xác thực yêu cầu lấy lại mật khẩu, hệ thống yêu cầu nhập lại.
2.3.3 Use case quản lý tài khoản cá nhân
H2.3.3 Biểu đồ chi tiết use case quản lý tài khoản cá nhân Kịch bản use case quản lý tài khoản cá nhân
2.3.4 Use case tìm kiếm thông tin
Tên UC Quản lý tài khoản cá nhân
Actor Quản lý, nhân viên, khách hàng
Mô tả Quản lý thông tin cá nhân gồm cập nhật thông tin và thay đổi mật khẩu.
Tiền điều kiện Có tài khoản trong hệ thống.
Luồng sự kiện chính - Tác nhân nhập tên đăng nhập và mật khẩu.
- Tác nhân chọn chức năng "Xem thông tin cá nhân".
- Hệ thống hiển thị thông tin cá nhân bao gồm họ tên, ngày sinh, địa chỉ, và thông tin liên lạc.
- Tác nhân chọn chức năng "Cập nhật thông tin", nhập thông tin mới và nhấn "Lưu".
- Hệ thống xác nhận và cập nhật thông tin, hiển thị thông báo thành công.
- Tác nhân chọn chức năng "Thay đổi mật khẩu".
- Hệ thống yêu cầu nhập mật khẩu hiện tại và mật khẩu mới và nhấn "Xác nhận".
-Hệ thống kiểm tra và cập nhật mật khẩu, hiển thị thông báo thành công.
Luồng sự kiện phụ - Nếu nhập sai mật khẩu, hệ thống hiển thị thông báo "Mật khẩu hiện tại không đúng"
- Nếu nhập thiếu thông tin khi cập nhật,hệ thống hiển thị thông báo "Vui lòng nhập đầy đủ thông tin".
H2.3.4 Biểu đồ chi tiết use case tìm kiếm thông tin Kịch bản use case tìm kiếm thông tin
Tên use case Tìm kiếm thông tin
Actor Quản lý, nhân viên, khách hàng, khách xem
Mô tả use case Tìm kiếm thông tin phòng, dịch vụ trong hệ thống
Tiền điều kiện Không cần phải có tài khoản trong hệ thống
Luồng sự kiện chính - Tác nhân truy cập vào hệ thống khách sạn
- Tác nhân chọn chức năng tìm kiếm phòng hoặc dịch vụ
- Hệ thống hiển thị chức năng tìm kiếm
- Tác nhân nhập từ khóa tìm kiếm hoặc chọn bộ lọc phù hợp (loại phòng, giá, tiện nghi, )
- Hệ thống hiển thị danh sách phòng hoặc dịch vụ phù hợp
- Hệ thống cho phép xem chi tiết phòng hoặc dịch vụ
Luồng sự kiện phụ - Nếu không tìm thấy kết quả, hệ thống hiển thị thông báo phù hợp và gợi ý tìm kiếm khác
- Nếu xảy ra lỗi hệ thống, hiển thị thông báo lỗi
2.3.5 Use case quản lý phòng
H2.3.5 Biểu đồ chi tiết use case quản lý phòng Kịch bản use case quản lý phòng
Tên use case Quản lý phòng
Actor Quản lý, Nhân viên
Mô tả use case Quản lý thông tin phòng, bao gồm theo dõi trạng thái, cập nhật
- Hệ thống cập nhật thông tin vào cơ sở dữ liệu và thông báo thành công cho người dùng.
Luồng sự kiện phụ Không có
2.3.6 Use case quản lý dịch vụ
H2.3.6 Biểu đồ chi tiết use case quản lý dịch vụ
Kịch bản use case xem dịch vụ
Tên UC Xem dịch vụ hiện có
Actor Nhân viên, quản lý, khách hàng
Mô tả Thực hiện xem dịch vụ hiện có
Tiền điều kiện Có tài khoản trong hệ thống và đã đăng nhập trong hệ thống
Luồng sự kiện chính - Tác nhân chọn chức năng xem dịch vụ
- Hệ thống hiển thị danh sách dịch vụ hiện có
- Tác nhân chọn dịch vụ muốn xem chi tiết
Kịch bản use case thêm dịch vụ
Tên use case Thêm dịch vụ
Actor Nhân viên, quản lý
Mô tả Thêm dịch vụ mới kèm theo phòng.
Tiền điều kiện Đã đăng nhập hệ thống.
Luồng sự kiện chính - Tác nhân chọn chức năng thêm dịch vụ mới.
- Hệ thống hiển thị form nhập thông tin dịch vụ mới
- Tác nhân nhập thông tin dịch vụ như mã dịch vụ, tên, giá, mô tả,… sau đó nhấn nút lưu.
- Hệ thống lưu dữ liệu vào cơ sở dữ liệu và thông báo thành công.
Luồng sự kiện phụ - Nếu thông tin nhập không đầy đủ, hệ thống báo lỗi, yêu cầu nhập đầy đủ thông tin và thử lại
Kịch bản use case cập nhật dịch vụ
Tên use case Cập nhật dịch vụ
Actor Nhân viên, quản lý
Mô tả Cập nhật dịch vụ kèm theo phòng.
- Hệ thống lưu dữ liệu vào cơ sở dữ liệu và thông báo thành công.
Luồng sự kiện phụ - Nếu mã dịch vụ không tồn tại, hệ thống thông báo dịch vụ không tồn tại và yêu cầu tác nhân nhập lại.
- Nếu thông tin nhập không đầy đủ, hệ thống báo lỗi, yêu cầu nhập đầy đủ thông tin và thử lại.
Kịch bản use case xóa dịch vụ
Tên use case Xóa dịch vụ
Actor Nhân viên, quản lý
Mô tả Xóa dịch vụ đi kèm
Tiền điều kiện Đã đăng nhập hệ thống.
Luồng sự kiện chính - Tác nhân chọn chức năng xóa dịch vụ
- Hệ thống hiển thị form nhập thông tin dịch vụ cần xóa
- Tác nhân nhập thông tin mã dịch vụ cần xóa
- Hệ thống kiểm tra, cập nhật thông tin vào cơ sở dữ liệu và thông báo thành công.
Luồng sự kiện phụ - Nếu mã dịch vụ không đúng, hệ thống thông báo mã dịch vụ không hợp lệ và yêu cầu nhập lại.
H2.3.7 Biểu đồ chi tiết use case đặt phòng
Tên use case Đặt Phòng
Mô tả use case Thực hiện đặt phòng trong hệ thốngTiền điều kiện Có tài khoản trong hệ thống
- Tác nhân chọn chức năng đặt phòng.
- Hệ thống hiện thị danh sách phòng còn trống.
- Tác nhân chọn phòng mong muốn
- Hệ thống hiển thị danh sách dịch vụ đi kèm.
- Tác nhân chọn dịch vụ đi kèm sau đó ấn “Đặt phòng”
- Hệ thống gửi mã OTP qua SĐT.
- Tác nhân nhập mã xác nhận đặt phòng.
-Hệ thống kiểm tra mã xác nhận, lưu dữ liệu phòng vào cơ sở dữ liệu và thông báo thành công tới khách hàng.
Luồng sự kiện phụ - Nếu mã xác nhận không hợp lệ, hệ thống yêu cầu nhập lại.
Mô tả Thực hiện thanh toán cho đặt phòng.
Tiền điều kiện Đã đăng nhập và đặt phòng trong hệ thống.
Luồng sự kiện chính - Tác nhân đăng nhập vào hệ thống, chọn chức năng thanh toán,
- Hệ thống hiện thị danh sách hóa đơn chưa thanh toán
- Tác nhân chọn hóa đơn cần thanh toán
- Hệ thống hiển thị danh sách ngân hàng có thể thanh toán
- Tác nhân chọn ngân hàng để thanh toán
- Hệ thống hiện thị các phương thức thanh toán
- Tác nhân chọn phương thức thanh toán (chuyển khoản, thẻ tín dụng, ví điện tử, )
- Hệ thống sinh mã OTP và gửi về SĐT khách hàng
- Tác nhân nhập mã OTP và nhấn xác nhận
- Hệ thống xác nhận mã OTP và xác nhận giao dịch.
- Hệ thống cập nhận trạng thái thanh toán của hóa đơn và lưu vào CSDL.
- Hệ thống xuất biên lai giao dịch.
2.3.9 Use case xem ưu đãi
H2.3.9 Biểu đồ chi tiết use case xem ưu đãi
Kịch bản use case xem ưu đãi
Tên use case Xem ưu đãi
Khách hàng có thể xem danh sách các ưu đãi có sẵn và thực hiện đổi điểm để nhận những ưu đãi hấp dẫn, tuy nhiên, điều kiện tiên quyết là khách hàng phải đăng nhập vào tài khoản của mình.
Luồng sự kiện chính - Tác nhân mở ứng dụng và chọn "Xem ưu đãi".
- Hệ thống hiển thị danh sách ưu đãi.
- Tác nhân chọn ưu đãi muốn đổi.
- Hệ thống kiểm tra và hiển thị chi tiết ưu đãi.
- Tác nhân chọn “Quy đổi”.
Luồng sự kiện phụ - Nếu ưu đãi đã hết số lượng, hệ thống hiển thị thông báo đã hết ưu đãi vui lòng chọn ưu đãi khác.
- Nếu không đủ điểm, hệ thống hiển thị thông báo "Bạn không đủ điểm để đổi ưu đãi này".
H2.3.10 Biểu đồ chi tiết use case đánh giá Kịch bản use case đánh giá
Tên use case Đánh giá
Mô tả Khách hàng đánh giá trải nghiệm
Tiền điều kiện Đã đăng nhập và đã đặt phòng trong hệ thống.
2.3.11 Use case quản lý hóa đơn
H2.3.11 Biểu đồ chi tiết use case quản lý hóa đơn Kịch bản use case xem hóa đơn
Tên UC Xem hóa đơn
Actor Nhân viên, quản lý
Mô tả Thực hiện xem hóa đơn hiện có
Tiền điều kiện Có tài khoản trong hệ thống và đã đăng nhập trong hệ thống
Luồng sự kiện chính - Tác nhân chọn chức năng xem hóa đơn
- Hệ thống hiển thị danh hóa đơn vụ hiện có
- Tác nhân nhập mã hóa đơn muốn xem chi tiết
- Hệ thống hiển thị chi tiết hóa đơn đã chọn Luồng sự kiện phụ Nếu mã hóa đơn sai, hệ thống thông báo mã hóa đơn không tồn tại.
Tên use case Thêm hóa đơn
Actor Quản lý, nhân viên
Mô tả use case Thêm hóa đơn vào hệ thống
Tiền điều kiện Người dùng đã đăng nhập vào hệ thống
Luồng sự kiện chính - Tác nhân chọn chức năng thêm hóa đơn
- Hệ thống hiển thị giao diện nhập thông tin hóa đơn
- Tác nhân nhập thông tin hóa đơn.
- Hệ thống kiểm tra thông tin hóa đơn.
- Hệ thống lưu thông tin hóa đơn vào cơ sở dữ liệu và hiển thị thông báo thành công
Luồng sự kiện phụ - Nếu thông tin hóa đơn nhập không đầy đủ hệ thống thông báo yêu cầu nhập đầy đủ thông tin
Kịch bản use case cập nhật hóa đơn
Tên use case Quản lý Hóa đơn
Actor Quản lý, nhân viên
Mô tả use case Quản lý và xử lý các hóa đơn trong hệ thống
Tiền điều kiện Người dùng đã đăng nhập vào hệ thống
Luồng sự kiện chính - Tác nhân chọn chức năng quản lý hóa đơn
- Hệ thống hiển thị giao diện tìm kiếm theo mã hóa đơn
2.3.12 Use case thống kê doanh thu
H2.3.12 Biểu đồ chi tiết use case thống kê doanh thu Kịch bản use case thống kê doanh thu
Tên use case Thống kê doanh thu
Mô tả use case Hỗ trợ quản lý theo dõi và xem báo cáo doanh thu.
Tiền điều kiện Người dùng đã đăng nhập vào hệ thống.
- Tác nhân đăng nhập vào hệ thống
- Tác nhân chọn chức năng thống kê doanh thu.
- Hệ thống hiện doanh thu từng hóa đơn và bộ lọc doanh thu.
- Tác nhân chọn lọc theo tháng, quý, năm.
-Hệ thống xử lý dữ liệu và hiển thị tổng doanh thu và thông báo lọc thành công.
Luồng sự kiện phụ - Không có
H2.3.13 Biểu đồ chi tiết use case quản lý nhân viên Kịch bản use case xem nhân viên
Tên UC Xem nhân viên
Mô tả Thực hiện xem nhân viên hiện có
Tiền điều kiện Có tài khoản trong hệ thống và đã đăng nhập trong hệ thống
Luồng sự kiện chính - Tác nhân chọn chức năng xem nhân viên
- Hệ thống hiển thị danh sách nhân viên hiện có
- Tác nhân chọn nhân viên muốn xem chi tiết
- Hệ thống hiển thị chi tiết nhân viên đã chọnLuồng sự kiện phụ Không có
Luồng sự kiện chính - Tác nhân chọn chức năng thêm nhân viên mới.
- Hệ thống hiển thị form nhập thông tin nhân viên mới
- Tác nhân nhập thông tin dịch vụ như họ tên, ngày sinh, địa chỉ… sau đó nhấn nút lưu.
- Hệ thống lưu dữ liệu vào cơ sở dữ liệu và thông báo thành công.
Luồng sự kiện phụ - Nếu thông tin nhập không đầy đủ, hệ thống báo lỗi, yêu cầu nhập đầy đủ thông tin và thử lại
Kịch bản cập use case nhật nhân viên
Tên use case Cập nhật nhân viên
Mô tả Cập nhật thông tin nhân viên.
Tiền điều kiện Đã đăng nhập hệ thống.
Luồng sự kiện chính - Tác nhân chọn chức năng cập nhật nhân viên
- Hệ thống hiển thị giao diện nhập mã nhân viên cần cập nhật
- Tác nhân nhập mã nhân viên cần cập nhật
- Hệ thống kiểm tra và hiển thị thông tin nhân viên cần cập nhật.
- Tác nhân nhập thông tin cập nhật nhân viên như họ tên, ngày sinh, giới tính,… sau đó nhấn nút lưu.
- Hệ thống lưu dữ liệu vào cơ sở dữ liệu và thông báo thành công.
Luồng sự kiện phụ - Nếu mã nhân viên không tồn tại, hệ thống thông báonhân viên không tồn tại và yêu cầu tác nhân nhập lại.
Kịch bản use case xóa nhân viên
Tên use case Xóa nhân viên
Mô tả Xóa nhân viên
Tiền điều kiện Đã đăng nhập hệ thống.
Luồng sự kiện chính - Tác nhân chọn chức năng xóa nhân viên
- Hệ thống hiển thị giao diện nhập thông tin nhân viên cần xóa
- Tác nhân nhập thông tin mã nhân viên cần xóa
- Hệ thống kiểm tra, xóa thông tin nhân viên trong cơ sở dữ liệu và thông báo thành công.
Luồng sự kiện phụ - Nếu mã nhân viên không đúng, hệ thống thông báo mã nhân viên không hợp lệ và yêu cầu nhập lại.
2.3.14 Use case quản lý khách hàng
Tên UC Xem khách hàng
Mô tả Thực hiện xem khách hàng hiện có
Tiền điều kiện Có tài khoản trong hệ thống và đã đăng nhập trong hệ thống
Luồng sự kiện chính - Tác nhân chọn chức năng xem khách hàng
- Hệ thống hiển thị danh sách khách hàng hiện có
- Tác nhân chọn khách hàng muốn xem chi tiết
- Hệ thống hiển thị chi tiết khách hàng đã chọn Luồng sự kiện phụ Không có
Kịch bản use case thêm khách hàng
Tên use case Thêm khách hàng
Mô tả Thêm khách hàng mới
Tiền điều kiện Đã đăng nhập hệ thống.
Luồng sự kiện chính - Tác nhân chọn chức năng thêm khách hàng mới.
- Hệ thống hiển thị form nhập thông tin khách hàng mới
- Tác nhân nhập thông tin dịch vụ như họ tên, ngày sinh, địa chỉ… sau đó nhấn nút lưu.
- Hệ thống lưu dữ liệu vào cơ sở dữ liệu và thông báo thành công.
Luồng sự kiện phụ - Nếu thông tin nhập không đầy đủ, hệ thống báo lỗi, yêu cầu nhập đầy đủ thông tin và thử lại
Tên use case Cập nhật khách hàng
Mô tả Cập nhật thông tin khách hàng
Tiền điều kiện Đã đăng nhập hệ thống.
Luồng sự kiện chính - Tác nhân chọn chức năng cập nhật khách hàng
- Hệ thống hiển thị giao diện nhập mã khách hàng cần cập nhật
- Tác nhân nhập mã khách hàng cần cập nhật
- Hệ thống kiểm tra và hiển thị thông tin khách hàng cần cập nhật.
- Tác nhân nhập thông tin cập nhật khách hàng như họ tên, ngày sinh, giới tính,… sau đó nhấn nút lưu.
- Hệ thống lưu dữ liệu vào cơ sở dữ liệu và thông báo thành công.
Luồng sự kiện phụ - Nếu mã khách hàng không tồn tại, hệ thống thông báo khách hàng không tồn tại và yêu cầu tác nhân nhập lại.
- Nếu thông tin nhập không đầy đủ, hệ thống báo lỗi, yêu cầu nhập đầy đủ thông tin và thử lại.
Kịch bản use case xóa khách hàng
Luồng sự kiện chính - Tác nhân chọn chức năng xóa khách hàng
- Hệ thống hiển thị giao diện nhập thông tin khách hàng cần xóa
- Tác nhân nhập thông tin mã khách hàng cần xóa
- Hệ thống kiểm tra, xóa thông tin khách hàng trong cơ sở dữ liệu và thông báo thành công.
Luồng sự kiện phụ - Nếu mã khách hàng không đúng, hệ thống thông báo mã nhân viên không hợp lệ và yêu cầu nhập lại.
2.3.15 Use case tư vấn khách hàng
H2.3.15 Biểu đồ chi tiết use case tư vấn khách hàng Kịch bản use case tư vấn khách hàng
Tên use case Tư vấn khách hàng
Actor Nhân viên, Quản lý, Khách hàng
Mô tả Tư vấn thông tin cho khách hàng
Tiền điều kiện Đã đăng nhập hệ thống.
Luồng sự kiện chính - Tác nhân khách hàng chọn chức năng tư vấn.
- Hệ thống hiển thị giao diện tư vấn cho khách hàng.
- Tác nhân khách hàng nhập thông tin cần tư vấn và ấn gửi.
- Hệ thống xác nhận và gửi yêu cầu tư vấn tới tác nhân nhân viên và hiển thị giao diện tư vấn cho nhân viên
- Tác nhân nhân viên nhập câu trả lời và ấn gửi
- Hệ thống xác nhận và gửi câu trả lời tới tác nhân khách hàng và hiển thị giao diện tư vấn cho khách hàng
- Tác nhân khách hàng nhấn đóng.
- Hệ thống lưu lại lịch sử tư vấn vào CSDL và thông báo đóng thành công
Luồng sự kiện phụ Tác nhân khách hàng không nhập thông tin câu hỏi, hệ thống thông báo không được để nội dung câu hỏi trống
3.2.1 Biểu đồ trạng thái tài khoản
3.2.2 Biểu đồ trạng thái hóa đơn
3.2.3 Biểu đồ trạng thái phòng
4.1 Biều đồ hoạt động đăng ký
H4.1 Biểu đồ hoạt động đăng ký
4.2 Biều đồ hoạt động đăng nhập
H4.2.2 Biểu đồ hoạt động quên mật khẩu
4.3 Biều đồ hoạt động quản lý tài khoản cá nhân
H4.3 Biểu đồ hoạt động quản lý tài khoản cá nhân
4.4 Biều đồ hoạt động tìm kiếm
H4.4 Biểu đồ hoạt động tìm kiếm thông tin
4.5 Biều đồ hoạt động quản lý phòng
H4.5 Biểu đồ hoạt động quản lý phòng
4.6 Biều đồ hoạt động quản lý dịch vụ
H4.6.1 Biểu đồ hoạt động xem dịch vụ
H4.6.3 Biểu đồ hoạt động cập nhật dịch vụ
H4.6.4 Biểu đồ hoạt động xóa dịch vụ
4.7 Biều đồ hoạt động đặt phòng
H4.7 Biểu đồ hoạt động đặt phòng
4.8 Biều đồ hoạt động thanh toán
H4.8 Biểu đồ hoạt động thanh toán
4.9 Biều đồ hoạt động xem ưu đãi
H4.9 Biểu đồ hoạt động xem ưu đãi
4.10 Biều đồ hoạt động đánh giá
H4.10 Biểu đồ hoạt động đánh giá
4.11 Biều đồ hoạt động quản lý hóa đơn
H4.11.2 Biểu đồ hoạt động thêm hóa đơn
4.12 Biều đồ hoạt động thống kê doanh thu
H4.12 Biểu đồ hoạt động thống kê doanh thu
4.13 Biều đồ hoạt động quản lý nhân viên
H4.13.2 Biểu đồ hoạt động thêm nhân viên
H4.13.4 Biểu đồ hoạt động xóa nhân viên
4.14 Biều đồ hoạt động quản lý khách hàng
H4.14.2 Biểu đồ hoạt động thêm khách hàng
H4.14.4 Biểu đồ hoạt động xóa khách hàng
4.15 Biều đồ hoạt động tư vấn khách hàng
H4.15 Biểu đồ hoạt động tư vấn khách hàng
5.1 Biều đồ tuần tự đăng ký
5.2 Biều đồ tuần tự đăng nhập
H5.2.1 Biểu đồ tuần tự đăng nhập
5.3 Biều đồ tuần tự quản lý tài khoản cá nhân
H5.3 Biểu đồ tuần tự quản lý tài khoản cá nhân
5.4 Biều đồ tuần tự tìm kiếm
H5.4 Biểu đồ tuần tự tìm kiếm thông tin
5.5 Biều đồ tuần tự quản lý phòng
5.6 Biều đồ tuần tự quản lý dịch vụ
H5.6.1 Biểu đồ tuần tự xem dịch vụ
H5.6.4 Biểu đồ tuần tự xóa dịch vụ
5.7 Biều đồ tuần tự đặt phòng
5.8 Biều đồ tuần tự thanh toán
H5.8 Biểu đồ tuần tự thanh toán
5.9 Biều đồ tuần tự xem ưu đãi
5.10 Biều đồ tuần tự đánh giá
H5.10 Biểu đồ tuần tự đánh giá
5.11 Biều đồ tuần tự quản lý hóa đơn
H5.11.2 Biểu đồ tuần tự thêm hóa đơn
H5.11.3 Biểu đồ tuần tự cập nhật hóa đơn
5.12 Biều đồ tuần tự thống kê doanh thu
H5.12 Biểu đồ tuần tự thống kê doanh thu
5.13 Biều đồ tuần tự quản lý nhân viên
H5.13.2 Biểu đồ tuần tự thêm nhân viên
H5.13.3 Biểu đồ tuần tự cập nhật nhân viên
H5.13.4 Biểu đồ tuần tự xóa nhân viên
5.14 Biều đồ tuần tự quản lý khách hàng
H5.14.2 Biểu đồ tuần tự thêm khách hàng
H5.14.3 Biểu đồ tuần tự cập nhật khách hàng
H5.14.4 Biểu đồ tuần tự xóa khách hàng
5.15 Biều đồ tuần tự tư vấn khách hàng
H5.15 Biểu đồ tuần tự tư vấn khách hàng
BIỂU ĐỒ THÀNH PHẦN VÀ BIỂU ĐỒ TRIỂN KHAI