HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC THEO CHỦ ĐỀ TIẾT Ôn tập cuối học kì 2 NỘI DUNG KIẾN THỨC gồm các chủ đề. Chủ đề 9. Con đường học tập, làm việc sau Trung học cơ sở. Chủ đề 8: Nghề nghiệp tương lai HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC THEO CHỦ ĐỀ TIẾT Ôn tập cuối học kì 2 NỘI DUNG KIẾN THỨC gồm các chủ đề. Chủ đề 9. Con đường học tập, làm việc sau Trung học cơ sở. Chủ đề 8: Nghề nghiệp tương lai HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC THEO CHỦ ĐỀ TIẾT Ôn tập cuối học kì 2 NỘI DUNG KIẾN THỨC gồm các chủ đề. Chủ đề 9. Con đường học tập, làm việc sau Trung học cơ sở. Chủ đề 8: Nghề nghiệp tương lai
Trang 1HĐGD THEO CĐ: ÔN TẬP CUỐI HỌC KÌ 2 (CHỦ ĐỀ 8,9)
I MỤC TIÊU
1 Kiến thức
Hệ thống kiến thức, củng cố các nội dung ôn tập theo yêu cầu cần đạt các chủ đề 8,9:
Chủ đề 8 Nghề nghiệp trong xã hội hiện đại
Chủ đề 9 Con đường học tập, làm việc sau Trung học cơ sở
- Nhận biết và trình bày được một số ngành nghề phổ biến trong xã hội hiện đại, đặc điểm, yêu cầu và vai trò của các nghề đó
- Hiểu được mối quan hệ giữa học tập, kỹ năng và cơ hội nghề nghiệp trong tương lai
- Biết các lựa chọn sau THCS (học tiếp lên THPT, học nghề, vừa học vừa làm ) và định hướng con đường phù hợp với bản thân
2 Năng lực
2.1 Năng lực chung
- Năng lực tự chủ và tự học: Xác định được mục tiêu học tập cá nhân, chủ động ôn tập và đánh giá kết quả của bản thân.
- Năng lực giao tiếp và hợp tác: Trao đổi, thảo luận nhóm về các nghề nghiệp, con đường học tập sau THCS.
- Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo: Phân tích tình huống, lựa chọn hướng đi phù hợp dựa trên năng lực và điều kiện cá nhân 2.2 Năng lực đặc thù
Năng lực nhận thức và định hướng nghề nghiệp
Nhận diện bản thân, sở thích, khả năng và liên hệ với các nghề nghiệp tương lai
Biết sử dụng các công cụ để tìm hiểu nghề nghiệp (sách báo, internet, người hướng dẫn )
Năng lực lập kế hoạch học tập và nghề nghiệp
Biết xây dựng kế hoạch học tập dài hạn phù hợp với con đường đã lựa chọn
Đưa ra được lý do thuyết phục khi chọn một hướng đi sau THCS
3 Phẩm chất
Trang 2 Trách nhiệm
Có ý thức học tập nghiêm túc để chuẩn bị cho tương lai
Chăm chỉ
Chủ động tìm hiểu, học hỏi các kiến thức liên quan đến nghề nghiệp
Trung thực
Đánh giá đúng khả năng của bản thân khi định hướng nghề nghiệp
Nhân ái, yêu thương
Tôn trọng ước mơ, định hướng của người khác, biết chia sẻ và hợp tác
II THIẾT BỊ DẠY HỌC VÀ HỌC LIỆU
🎓 Chủ đề 8: Nghề nghiệp trong xã hội hiện đại
📌 1 Thiết bị dạy học:
Máy tính, máy chiếu / TV thông minh: trình chiếu video, hình ảnh minh họa về các ngành nghề.
Loa, micro (nếu cần): hỗ trợ khi tổ chức hoạt động nhóm hoặc thảo luận lớp.
Bảng thông minh / bảng giấy / bảng nhóm: học sinh ghi ý tưởng, sơ đồ tư duy các nhóm ngành nghề.
Phiếu khảo sát sở thích nghề nghiệp (có thể phát bản giấy hoặc online qua Google Form).
📌 2 Học liệu:
Video clip / phim ngắn giới thiệu một số nghề phổ biến hiện nay (bác sĩ, kỹ sư, công nghệ thông tin, nghề truyền thống, khởi
nghiệp )
Hình ảnh, infographic mô tả công việc, yêu cầu, môi trường làm việc của từng nghề.
Bài báo, bài viết thực tế về một số tấm gương vượt khó thành công trong nghề nghiệp.
Tài liệu trắc nghiệm nhận biết năng lực – sở thích cá nhân (dạng Holland hoặc tương tự).
Phiếu học tập / worksheet: phân loại nghề nghiệp theo nhóm ngành, yêu cầu trình độ, kỹ năng mềm
Trang 3🎓 Chủ đề 9: Con đường học tập, làm việc sau Trung học cơ sở
📌 1 Thiết bị dạy học:
Máy tính và máy chiếu / TV thông minh: trình bày các sơ đồ định hướng học tập.
Sơ đồ tư duy / sơ đồ lựa chọn sau THCS (bản in lớn hoặc trình chiếu).
Bảng nhóm, giấy A0, bút lông: cho học sinh làm việc nhóm vẽ sơ đồ con đường học tập của bản thân.
Internet / kết nối mạng: truy cập vào trang thông tin tuyển sinh, nghề nghiệp.
📌 2 Học liệu:
Tờ rơi / tài liệu giới thiệu các loại hình học sau THCS (THPT, trung cấp, học nghề, học nghề có liên kết doanh nghiệp ).
Thông tin từ các trường THPT, trung tâm giáo dục thường xuyên, trường nghề tại địa phương.
Mẫu đơn đăng ký nguyện vọng / phiếu lập kế hoạch học tập cá nhân.
Bài viết, clip truyền cảm hứng từ học sinh, cựu học sinh thành công theo những con đường khác nhau.
Tài liệu mô phỏng tình huống lựa chọn nghề nghiệp / học tập để học sinh giải quyết.
III TIẾN TRÌNH GIÁO DỤC
1 Hoạt động 1: Nhận diện/khám phá
a) Mục tiêu hoạt động:
- Kích thích tư duy, gợi nhớ kiến thức đã học
- Hình thành mối liên hệ giữa hình ảnh – nghề nghiệp – yêu cầu kỹ năng
- Nhận diện sơ bộ định hướng học tập – nghề nghiệp của bản thân
- Tạo cơ hội để GV nắm bắt nhu cầu, mong muốn học sinh nhằm định hướng phù hợp hơn trong buổi ôn tập
b) Nội dung hoạt động: Hoạt động 1,2
c) Sản phẩm học tập: Câu trả lời của HS
Trang 4d) Tổ chức hoạt động:
Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ học tập
- GV tổ chức cho HS thực hiện nhiệm vụ học tập
Hoạt động 1: “Đoán nghề qua hình ảnh”
Cách tổ chức:
Giáo viên trình chiếu nhanh một loạt hình ảnh / biểu tượng / dụng cụ đặc trưng
của một số nghề
Học sinh đoán tên nghề, và nêu đặc điểm nổi bật hoặc yêu cầu cơ bản của nghề
đó
Ví dụ:
Hình chiếc áo blouse trắng → nghề bác sĩ → cần kiến thức chuyên sâu, kỹ năng
giao tiếp, trách nhiệm cao
Hình chiếc máy tính → nghề lập trình viên → cần kỹ năng công nghệ, tư duy
logic…
🎓 Hoạt động 2: “Bản đồ tương lai”
Cách tổ chức:
Phát giấy A4 và bút màu cho từng học sinh hoặc nhóm nhỏ
Yêu cầu các em vẽ sơ đồ/đường thẳng thể hiện con đường mà mình nghĩ đến
sau khi học xong lớp 9.
Ví dụ: THPT → Đại học → Bác sĩ
Trung cấp nghề → làm kỹ thuật viên → học liên thông…
Học sinh đoán tên nghề, và nêu đặc điểm nổi bật hoặc yêu cầu cơ bản của nghề đó.
Ví dụ:
Hình chiếc áo blouse trắng → nghề bác sĩ → cần kiến thức chuyên sâu, kỹ năng giao tiếp, trách nhiệm cao
Hình chiếc máy tính → nghề lập trình viên → cần kỹ năng công nghệ, tư duy logic…
HS vẽ sơ đồ/đường thẳng thể hiện con đường
mà mình nghĩ đến sau khi học xong lớp 9.
Ví dụ: THPT → Đại học → Bác sĩ Trung cấp nghề → làm kỹ thuật viên → học liên thông…
Trang 5Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ
- HS lắng nghe, tiếp nhận nhiệm vụ, suy nghĩ cách trình bày vấn đề học tập
Bước 3: Báo cáo kết quả thực hiện và thảo luận
- HS trình bày nội dung kiến thức, phương án giải quyết nhiệm vụ hoạt động trải
nghiệm
- HS khác nhận xét, bổ sung hoàn thiện câu trả lời
Bước 4: Đánh giá kết quả thực hiện và nhận định.
- GV đánh giá bằng nhận xét, nhấn mạnh nội dung thông điệp từ hoạt động trải
nghiệm
- GV đặt vấn đề, dẫn dắt, kết nối chuyển tiếp hoạt động
2 Hoạt động 2: Kết nối kinh nghiệm
a) Mục tiêu hoạt động:
- Kết nối kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn: Giúp học sinh liên hệ giữa kiến thức đã học và những trải nghiệm cuộc sống, qua đó
nắm vững các yếu tố quan trọng của từng chủ đề
- Chia sẻ, thảo luận và xây dựng quan điểm cá nhân: Khuyến khích học sinh trình bày quan điểm, giải thích sự lựa chọn và chiến
lược định hướng tương lai
- Phát triển kỹ năng lập luận và ra quyết định: Qua việc so sánh, phản biện giữa các lựa chọn, học sinh rèn luyện kỹ năng phân
tích ưu, nhược điểm của các con đường học tập và nghề nghiệp
b) Nội dung hoạt động: Nhiệm vụ mục A, B
c) Sản phẩm học tập: Câu trả lời của học sinh
d) Tổ chức hoạt động:
Trang 6Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ học tập
- GV tổ chức cho HS thực hiện nhiệm vụ học tập
A Kết nối kinh nghiệm chủ đề 8: "Nghề nghiệp trong xã hội hiện đại"
1 Hoạt động “Chia sẻ khoảnh khắc nghề nghiệp”:
Mục tiêu: Giúp học sinh ôn lại những thông tin, hình ảnh và trải nghiệm có liên
quan đến các nghề nghiệp đã học
Cách tổ chức:
Giáo viên yêu cầu học sinh nhớ lại hoặc tìm kiếm thông tin về một vài ngành
nghề tiêu biểu (vd: bác sĩ, kỹ sư, công nghệ thông tin, doanh nhân, nghề truyền
thống,…)
Học sinh chia sẻ một trải nghiệm cá nhân, câu chuyện, video, bài báo hay hình
ảnh liên quan đến nghề đó và trình bày những đặc điểm nổi bật về yêu cầu, vai trò
và cơ hội nghề nghiệp
Thảo luận nhóm: Các nhóm học sinh so sánh và đối chiếu các đặc điểm của những
nghề nghiệp khác nhau, từ đó rút ra những yếu tố cần có để thành công trong mỗi
nghề
2 Hoạt động “Phỏng vấn giả lập”:
Mục tiêu: Tạo cơ hội học sinh đặt câu hỏi và tìm hiểu sâu hơn về ngành nghề
thông qua hình thức “phỏng vấn”
Cách tổ chức:
Chia lớp thành các nhóm nhỏ, mỗi nhóm chọn một nghề để “mời” một người (giả
lập vai trò) thành công trong ngành đó
💉 1 BÁC SĨ
Mô tả công việc: Khám bệnh, chẩn đoán, điều
trị và chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân Có thể làm việc tại bệnh viện, phòng khám, viện
nghiên cứu y học…
Yêu cầu học tập: Học giỏi các môn tự nhiên
(đặc biệt là Sinh học, Hóa học) Phải học ngành
Y đa khoa (6 năm trở lên), sau đó có thể chuyên sâu
Kỹ năng, phẩm chất cần có: Cẩn thận, trách
nhiệm, kiên nhẫn, yêu thương con người, kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống
Cơ hội nghề nghiệp: Cao và ổn định; có thể
làm trong nước hoặc quốc tế; thu nhập cao nếu
có chuyên môn tốt
💉 2 KỸ SƯ (CÁC NGÀNH KỸ THUẬT)
Mô tả công việc: Thiết kế, vận hành, giám sát,
bảo trì các công trình, máy móc, hệ thống kỹ thuật trong ngành xây dựng, cơ khí, điện, công nghệ, môi trường…
Yêu cầu học tập: Học tốt Toán – Lý – Hóa, học
đại học ngành kỹ thuật liên quan (4–5 năm)
Trang 7Mỗi nhóm soạn câu hỏi liên quan đến hành trình nghề nghiệp, những kỹ năng cần
thiết, yêu cầu của công việc
Sau đó, nhóm trình bày “phỏng vấn” trước lớp Giáo viên lưu ý phần phản biện từ
các nhóm khác giúp bổ sung thêm góc nhìn, nhận thức đa chiều
B Kết nối kinh nghiệm chủ đề 9: "Con đường học tập, làm việc sau Trung
học cơ sở"
1 Hoạt động “Bản đồ tương lai – Con đường sự nghiệp của tôi”:
Mục tiêu: Khuyến khích học sinh lập kế hoạch định hướng học tập và nghề
nghiệp dựa trên năng lực, điều kiện gia đình và sở thích cá nhân
Cách tổ chức:
Phát cho học sinh giấy A4 và bút màu
Học sinh vẽ một "bản đồ" thể hiện con đường mà mình hình dung sau THCS, từ
bước chuyển tiếp lên THPT, đào tạo nghề cho đến quá trình phát triển sau này
Giáo viên lưu ý học sinh trình bày các bước cụ thể, kèm theo các lý do lựa chọn
dựa trên kết quả ôn tập và kinh nghiệm thực tiễn (ví dụ: cân nhắc giữa học THPT,
học nghề hay hình thức vừa học vừa làm…)
Các bản đồ sau đó được trưng bày và thảo luận, cho phép học sinh học hỏi kinh
nghiệm và ý kiến từ nhau
2 Hoạt động “Chia sẻ câu chuyện thành công”:
Mục tiêu: Đưa ra các ví dụ thực tế về những học sinh, người trẻ đã chọn những
con đường khác nhau và gặt hái thành công
Cách tổ chức:
Kỹ năng, phẩm chất: Tư duy logic, khả năng
phân tích, kỹ năng giải quyết vấn đề, làm việc nhóm, sáng tạo
Cơ hội việc làm: Rất lớn trong công nghiệp,
xây dựng, chế tạo máy, năng lượng tái tạo, công nghệ cao
💉 3 CÔNG NGHỆ THÔNG TIN (CNTT)
Mô tả công việc: Viết phần mềm, phát triển
website, lập trình ứng dụng, bảo mật hệ thống, quản trị mạng, xử lý dữ liệu…
Yêu cầu học tập: Học tốt Toán, tư duy lập
trình; học các ngành CNTT, Khoa học máy tính,
Kỹ thuật phần mềm
Kỹ năng, phẩm chất: Tư duy logic, khả năng
học hỏi nhanh, làm việc độc lập và nhóm, đam
mê công nghệ
Cơ hội nghề nghiệp: Rất cao, xu hướng toàn
cầu hóa, làm việc từ xa, thu nhập hấp dẫn
💉 4 DOANH NHÂN
Mô tả công việc: Lập kế hoạch kinh doanh,
quản lý doanh nghiệp, phát triển sản phẩm/dịch
vụ, tìm kiếm cơ hội đầu tư…
Trang 8Giáo viên chọn lọc hoặc mời chia sẻ những câu chuyện, video ngắn hay bài viết
của các cựu học sinh, những người đã trải qua quá trình chuyển tiếp sau THCS
Sau đó, mở cuộc thảo luận: Học sinh tự nêu ý kiến cảm nhận, điểm mạnh – điểm
yếu của từng lựa chọn, từ đó liên kết với hoàn cảnh cá nhân và định hướng tương
lai của mình
3 Kết hợp hoạt động “Tình huống lựa chọn”:
Dựa trên tình huống như “Nam học sinh lớp 9, có học lực trung bình, gia đình làm
nông…”, học sinh thảo luận nhóm để đưa ra lựa chọn và lập luận vì sao chọn con
đường nào
Kết quả thảo luận được trình bày, so sánh các quan điểm, nhấn mạnh sự đa dạng
trong quan điểm và giải pháp phù hợp với từng hoàn cảnh cá nhân
Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ
- HS lắng nghe, tiếp nhận nhiệm vụ, suy nghĩ cách trình bày vấn đề học tập
Bước 3: Báo cáo kết quả thực hiện và thảo luận
- HS trình bày nội dung kiến thức, phương án giải quyết nhiệm vụ hoạt động trải
nghiệm
- HS khác nhận xét, bổ sung hoàn thiện câu trả lời
Bước 4: Đánh giá kết quả thực hiện và nhận định.
- GV đánh giá bằng nhận xét, nhấn mạnh nội dung thông điệp từ hoạt động trải
nghiệm
ĐÁNH GIÁ VÀ PHẢN HỒI
Ghi nhận: Giáo viên tổng hợp ý kiến, trải nghiệm của học sinh từ mỗi nhóm và
Yêu cầu học tập: Có thể học các ngành như
Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Marketing… hoặc khởi nghiệp từ thực tế
Kỹ năng, phẩm chất: Tư duy chiến lược, nhạy
bén, sáng tạo, kiên trì, có kỹ năng lãnh đạo và đàm phán
Cơ hội nghề nghiệp: Có thể tự tạo ra việc làm
cho bản thân và người khác; thu nhập phụ thuộc vào khả năng và thị trường
5 NGHỀ TRUYỀN THỐNG (VD: GỐM, DỆT, MÂY TRE, CHẠM KHẮC, THÊU )
Mô tả công việc: Làm các sản phẩm thủ công
dựa trên tay nghề và kỹ thuật truyền thống
Yêu cầu học tập: Có thể học nghề tại làng
nghề, trung tâm đào tạo nghề hoặc truyền từ thế
hệ đi trước
Kỹ năng, phẩm chất: Khéo tay, kiên trì, yêu
nghề, sáng tạo, trân trọng giá trị văn hóa dân tộc
Cơ hội nghề nghiệp: Phát triển theo hướng du
lịch – văn hóa – xuất khẩu hàng thủ công Kết hợp truyền thống với công nghệ số để quảng bá
Trang 9ghi chép các ý kiến nổi bật.
Phản hồi: Giáo viên cung cấp các phản hồi tích cực, nhấn mạnh việc mỗi lựa
chọn đều có những ưu, nhược điểm riêng, và điều quan trọng là phù hợp với năng
lực cũng như hoàn cảnh của từng học sinh
Tóm tắt: Kết thúc hoạt động bằng việc tóm tắt lại các học sinh đã rút ra từ kinh
nghiệm liên quan đến việc lựa chọn nghề nghiệp và con đường học tập
- GV đặt vấn đề, dẫn dắt, kết nối chuyển tiếp hoạt động
sản phẩm
3 Hoạt động 3: Luyện tập/ thực hành
a) Mục tiêu hoạt động:
- Giúp học sinh kết nối bản thân với các nghề, khơi dậy ước mơ
- Luyện kỹ năng diễn đạt, trình bày suy nghĩ
- Gợi mở suy nghĩ thực tế, giúp học sinh định hướng đúng đắn
- Phát triển năng lực ra quyết định và lập kế hoạch học tập
b) Nội dung hoạt động:
c) Sản phẩm học tập: Câu trả lời của học sinh
d) Tổ chức hoạt động:
Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ học tập
- GV tổ chức cho HS thực hiện nhiệm vụ học tập
🎓 Hoạt động 1: “Nếu tôi là ” (Trò chơi nhập vai)
Cách tổ chức:
Học sinh bắt cặp hoặc chia nhóm, mỗi bạn chọn một nghề mình yêu thích và nói
💉 GỢI Ý CÁCH HỌC SINH CHIA SẺ LỰA CHỌN + LÝ DO
🎓 Phương án 1: Chọn học tiếp lên THPT
“Nếu là Nam, em sẽ chọn học tiếp lên THPT Vì
dù hoàn cảnh gia đình khó khăn, nhưng có thể
Trang 102-3 câu giới thiệu bản thân ở vai trò đó.
Ví dụ: “Tôi là kỹ sư cầu đường, tôi giúp xây dựng các cây cầu nối liền giao
thông ”
🎓 Hoạt động 2: “Bạn chọn gì?” (Tình huống lựa chọn)
Cách tổ chức:
Giáo viên nêu tình huống đơn giản: “Nam học sinh lớp 9, có học lực trung bình,
gia đình làm nông Nam đang phân vân giữa học THPT hay học nghề ngay để hỗ
trợ bố mẹ Nếu là Nam, bạn sẽ chọn gì?”
Học sinh chia sẻ lựa chọn cá nhân + giải thích lý do tại sao
GV chốt lại: mỗi con đường đều có ưu nhược điểm, điều quan trọng là phù hợp
với năng lực và điều kiện bản thân.
💉 GỢI Ý CÁCH TỔ CHỨC CHIA SẺ TRÊN LỚP
1 Thảo luận nhóm 3-4 học sinh: mỗi nhóm chọn 1 hướng đi và đưa ra lý do ủng
hộ
2 Đại diện nhóm trình bày → Các nhóm khác có thể phản biện / bổ sung ý kiến.
3 Giáo viên chốt lại: không có lựa chọn đúng – sai, quan trọng là lựa chọn phù
hợp với điều kiện, năng lực và mong muốn của mỗi học sinh.
Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ
- HS lắng nghe, tiếp nhận nhiệm vụ, suy nghĩ cách trình bày vấn đề học tập
Bước 3: Báo cáo kết quả thực hiện và thảo luận
- HS trình bày nội dung kiến thức, phương án giải quyết nhiệm vụ hoạt động trải
nghiệm
tìm học bổng, hoặc làm thêm để hỗ trợ bố mẹ Học THPT giúp mở rộng cơ hội học đại học sau này, hoặc có thể chọn học nghề sau THPT với trình độ cao hơn.”
💉 Lý do: muốn có kiến thức nền vững, mở rộng
cơ hội nghề nghiệp trong tương lai.
🎓 Phương án 2: Chọn học nghề ngay sau THCS
“Em nghĩ nếu là Nam, em sẽ chọn học nghề ngay Vì học lực trung bình, nếu cố học THPT
có thể không theo kịp Học nghề giúp sớm có kỹ năng, xin việc sớm để hỗ trợ gia đình Sau này vẫn có thể học liên thông nếu muốn.”
💉 Lý do: phù hợp với năng lực hiện tại, đáp ứng
nhu cầu tài chính gia đình, vẫn có cơ hội phát triển.
🎓 Phương án 3: Vừa học vừa làm (trung cấp nghề có văn hóa THPT)
“Em chọn phương án vừa học nghề, vừa học văn hóa Như vậy Nam vẫn có bằng cấp, lại có tay nghề, khi ra trường vừa có kiến thức vừa có
kỹ năng làm việc.”