Trong bối cảnh hành vi tiêu dùng đang dần chuyển dịch sang môi trường trực tuyến, quảng cáo trên nền tảng số trở thành công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng tiềm năng
Trang 1TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐÔNG Á KHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH
TIỂU LUẬN CHIẾN LƯỢC MARKETING TRÊN NỀN TẢNG GOOGLE ADS
TÊN ĐỀ TÀI:
TÌM HIỂU VỀ GOOGLE ADS VÀ THỰC HIỆN
CHIẾN DỊCH QUẢNG CÁO CHO WEBSITE DAVIFOOD.VN
Đà Nẵng, tháng 2 năm 2025
1 Đinh Thị Trà
2 Nguyễn Thị Diệu Linh
3 Đỗ Thị Hương Mơ
4 Lưu Gia Huy
5 Đinh Văn Hoàng
6 Phan Anh Trường
Trang 2Phần 1 Mở đầu
1 Lý do chọn đề tài
Việc lựa chọn đề tài "Tìm hiểu về Google Ads và thực hiện chiến dịch quảng cáo cho website davifood.vn" xuất phát từ tính thực tiễn và ứng dụng cao của Google Ads trong hoạt động kinh doanh hiện nay Trong bối cảnh hành vi tiêu dùng đang dần chuyển dịch sang môi trường trực tuyến, quảng cáo trên nền tảng số trở thành công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng tiềm năng một cách hiệu quả Đặc biệt, ngành hàng ăn vặt có nhu cầu lớn nhưng cũng cạnh tranh cao, vì vậy việc ứng dụng Google Ads sẽ giúp DaviFood nâng cao độ nhận diện thương hiệu, thu hút khách hàng mới và gia tăng doanh số
Bên cạnh đó, nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ cách hoạt động của Google Ads mà còn mang lại cơ hội thực hành triển khai một chiến dịch quảng cáo thực tế, từ việc lập kế hoạch, quản lý ngân sách đến tối ưu hóa hiệu suất Điều này giúp nâng cao kỹ năng nghiên cứu, phân tích dữ liệu và ứng dụng công nghệ trong kinh doanh Ngoài ra, kết quả của nghiên cứu có thể trở thành tài liệu tham khảo hữu ích cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ muốn tận dụng quảng cáo trực tuyến để phát triển hoạt động kinh doanh Hơn nữa, lĩnh vực quảng cáo số đang ngày càng phát triển, việc tìm hiểu và thực hành Google Ads sẽ mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp cho những ai muốn theo đuổi ngành marketing và kinh doanh trực tuyến
2 Mục tiêu của đề tài:
Đề tài "Tìm hiểu về Google Ads và thực hiện chiến dịch quảng cáo cho doanh nghiệp DaviFood" được thực hiện nhằm đạt được các mục tiêu sau:
Tìm hiểu tổng quan về Google Ads, bao gồm các hình thức quảng cáo, cách thức hoạt động và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả chiến dịch
Phân tích thực trạng quảng cáo trực tuyến của doanh nghiệp đồ ăn vặt
DaviFood để xác định những điểm mạnh, hạn chế và cơ hội cải thiện
Lập kế hoạch và triển khai một chiến dịch Google Ads thực tế cho DaviFood,
từ đó đánh giá hiệu quả quảng cáo dựa trên các chỉ số như lượt tiếp cận, tỷ lệ chuyển đổi và chi phí quảng cáo
Đề xuất các giải pháp tối ưu hóa chiến dịch Google Ads nhằm nâng cao hiệu quả quảng cáo, giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng mục tiêu tốt hơn và gia tăng doanh số
Trang 33 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
Đối tượng nghiên cứu: Google Ads và website davifood.vn
Phạm vi nghiên cứu:
o Về nội dung: Nghiên cứu tập trung vào việc tìm hiểu lý thuyết về
Google Ads, cách vận hành và thực hiện chiến dịch quảng cáo thực tế cho doanh nghiệp
o Về không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại website davifood.vn
o Về thời gian: Dữ liệu và chiến dịch quảng cáo sẽ được triển khai và phân tích trong khoảng thời gian từ
4 Phương pháp nghiên cứu:
Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp thông tin từ các tài liệu, sách, báo cáo và nguồn thông tin trực tuyến liên quan đến Google Ads và marketing
kỹ thuật số
Phương pháp phân tích thực tiễn: Khảo sát và đánh giá hoạt động quảng cáo hiện tại của DaviFood để xác định tình hình và nhu cầu quảng bá
Phương pháp thực nghiệm: Triển khai một chiến dịch Google Ads thực tế cho website davifood.vn, theo dõi hiệu suất quảng cáo dựa trên các chỉ số như số lượt hiển thị, số lần nhấp, tỷ lệ chuyển đổi, chi phí và doanh thu
Phương pháp đánh giá và đề xuất: Dựa trên kết quả chiến dịch, phân tích ưu điểm và hạn chế, từ đó đưa ra giải pháp tối ưu hóa giúp nâng cao hiệu quả quảng cáo
Trang 4Phần 2 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU Chương 1: TỔNG QUAN VỀ E-MARKETING
1.1 GIỚI THIỆU VỀ MARKETING
1.1.1 Khái niệm marketing
Marketing là quá trình tìm hiểu, tương tác và tạo giá trị cho khách hàng qua các hoạt động như nghiên cứu, thiết kế, định giá, quảng bá và phân phối sản phẩm/dịch
vụ Mục tiêu của marketing là thu hút, duy trì sự quan tâm của khách hàng, xây dựng thương hiệu, và tăng trưởng doanh số, lợi nhuận Nó giúp doanh nghiệp tạo mối quan
hệ lâu dài với khách hàng, tạo sự khác biệt so với đối thủ và đưa sản phẩm đến đúng khách hàng mục tiêu
1.1.2 Vai trò của marketing với doanh nghiệp
Marketing trở thành một chức năng không thể thiếu trong mọi doanh nghiệp, đóng vai trò quyết định sự phát triển và lợi thế cạnh tranh trong thị trường:
Hiểu khách hàng: Marketing giúp doanh nghiệp thu thập thông tin về nhu cầu, mong muốn của khách hàng thông qua nghiên cứu thị trường và công nghệ như mạng xã hội, AI, Big Data, từ đó phát triển sản phẩm, định giá và phân phối phù hợp
Xây dựng thương hiệu: Marketing hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng và phát triển thương hiệu, tạo dựng lòng tin và giá trị thương hiệu, giúp sản phẩm được bán với giá cao hơn và dễ dàng thu hút khách hàng
Truyền tải thông tin về sản phẩm và thương hiệu: Marketing đảm bảo thông tin
về sản phẩm và thương hiệu được truyền tải rộng rãi qua các kênh truyền thông, quảng cáo, PR và các chiến dịch online (Google Ads, Facebook Ads,…), phá vỡ rào cản địa lý và quốc gia
Tăng doanh thu: Marketing giúp mở rộng phạm vi tiếp cận, gia tăng cơ hội đưa sản phẩm đến khách hàng, từ đó thúc đẩy doanh thu và lợi nhuận cho doanh nghiệp
Xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng: Marketing giúp doanh nghiệp duy trì sự hiện diện trong tâm trí khách hàng, xây dựng lòng tin và sử dụng công cụ CRM để quản lý và duy trì mối quan hệ lâu dài
Trang 5 Phát triển doanh nghiệp: Marketing giúp doanh nghiệp phát triển trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, tạo cơ hội cho doanh nghiệp vừa và nhỏ cạnh tranh với các doanh nghiệp lớn
Tìm kiếm khách hàng tiềm năng: Marketing, kết hợp với công nghệ và mạng xã hội, giúp doanh nghiệp dễ dàng tương tác và tiếp cận khách hàng tiềm năng, đồng thời đánh giá hiệu quả chiến lược marketing
1.1.3 Các loại hình cơ bản marketing hiện nay:
Marketing hiện đại bao gồm nhiều hình thức, phục vụ những nhu cầu khách hàng đa dạng và khác nhau Trong đó có 13 hình thức cơ bản Marketing chính như bên dưới:
1 Outbound Marketing: Tiếp thị qua phương tiện truyền thống như báo chí, tivi, gọi điện thoại, gửi email Đây là hình thức marketing chủ động, truyền tải thông điệp đến một lượng lớn người tiêu dùng, không phân biệt họ có nhu cầu hay không
2 Inbound Marketing: Tập trung vào việc thu hút khách hàng mục tiêu thông qua việc cung cấp nội dung giá trị, nhằm thu hút khách hàng đến với doanh nghiệp
mà không làm phiền họ
3 Traditional Marketing: Tiếp thị thông qua các kênh truyền thống như sách báo, quảng cáo trên truyền hình, tờ rơi, bảng quảng cáo Các phương pháp này chủ yếu tương tác trực tiếp với khách hàng tại cửa hàng
4 Digital Marketing: Tiếp thị thông qua các kênh kỹ thuật số như công cụ tìm kiếm, mạng xã hội, email và website Đây là hình thức tiếp thị hiện đại, tận dụng công nghệ để kết nối với khách hàng và nâng cao uy tín thương hiệu
5 Search Engine Marketing (SEM): Tiếp thị trên các công cụ tìm kiếm như Google, bao gồm SEO (tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) và PPC (quảng cáo trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột)
6 Content Marketing: Tạo ra và chia sẻ nội dung có giá trị để thu hút và duy trì sự quan tâm của khách hàng, giúp giải quyết vấn đề mà khách hàng gặp phải
7 Social Media Marketing: Tiếp thị qua các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram, LinkedIn và Twitter Nội dung phải được tối ưu hóa để thu hút nhiều khách hàng tiềm năng
Trang 68 Video Marketing: Tiếp thị qua video trên các nền tảng như YouTube và mạng
xã hội Giúp nâng cao nhận thức về thương hiệu và tạo chuyển đổi
9 Email Marketing: Tiếp thị qua email, gửi thông tin quảng cáo hoặc nội dung hữu ích cho khách hàng Phương pháp này yêu cầu cá nhân hóa thông điệp để xây dựng mối quan hệ lâu dài
10 Influencer Marketing: Tiếp thị thông qua người có ảnh hưởng (influencers) để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ đến cộng đồng người theo dõi của họ
11 Affiliate Marketing: Tiếp thị liên kết, nơi các đối tác giới thiệu sản phẩm của bạn và nhận hoa hồng khi có người mua sản phẩm qua liên kết của họ
12 Word of Mouth Marketing: Tiếp thị truyền miệng, khi khách hàng giới thiệu sản phẩm/dịch vụ của bạn cho bạn bè và người thân Đây là hình thức marketing dựa vào sự tin tưởng và hài lòng của khách hàng
13 Event Marketing: Tổ chức sự kiện để quảng bá thương hiệu hoặc sản phẩm Sự kiện có thể diễn ra trực tiếp hoặc trực tuyến, giúp doanh nghiệp tạo dựng mối quan hệ trực tiếp với khách hàng
1.2 GIỚI THIỆU VỀ E-MARKETING
1.2.1 Khái niệm E-Marketing
E-Marketing, hay còn được biết đến là Marketing Online, Internet Marketing, là một
hình thức quảng cáo sản phẩm và dịch vụ thông qua mạng Internet Mục đích chính của E-Marketing là phân phối sản phẩm và dịch vụ đến thị trường và người tiêu dùng một cách hiệu quả
1.2.2 Lợi ích của E-marketing trong thời đại ngày nay
Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, E-marketing mang đến nhiều lợi ích vượt trội so với các hình thức tiếp thị truyền thống như sau:
• Tính tương tác cao: Khách hàng có thể tương tác trực tiếp với doanh nghiệp
thông qua các kênh như website, mạng xã hội, email E-marketing cũng cho phép doanh nghiệp tạo ra những trải nghiệm cá nhân hóa cho từng khách hàng,
từ đó tăng cường sự gắn kết
• Dữ liệu có thể đo lường: Các chỉ số như lượt xem, lượt click, tỷ lệ chuyển
đổi, doanh thu có thể được đo lường một cách chính xác với các công cụ Dựa trên dữ liệu thu thập, doanh nghiệp có thể điều chỉnh chiến dịch marketing
để đạt hiệu quả cao nhất
Trang 7• Phạm vi tiếp cận lớn: E-marketing giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng
trên toàn thế giới một cách dễ dàng Nhờ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng thương hiệu trên nhiều thị trường
• Tiết kiệm chi phí: So với các hình thức marketing truyền thống, e-marketing
thường có chi phí thấp hơn Doanh nghiệp có thể tự quản lý các chiến dịch marketing của mình hoặc thuê các dịch vụ marketing online với chi phí hợp lý
• Tăng khả năng cạnh tranh: E Marketing cho phép các doanh nghiệp, đặc
biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, cạnh tranh với các đối thủ lớn hơn bằng cách sử dụng các chiến lược tiếp thị trực tuyến hiệu quả và chi phí thấp
1.2.3 Các hình thức E-marketing hiện nay trên Internet
E-Marketing là việc sử dụng các kênh truyền thông kỹ thuật số để tiếp cận và quảng cáo sản phẩm hoặc dịch vụ Dưới đây là một số hình thức phổ biến của E-Marketing:
Email marketing: Gửi email đến khách hàng hoặc khách hàng tiềm năng với
các thông tin khuyến mãi, tin tức sản phẩm, hoặc bản tin
Quảng cáo trực tuyến: Đây là hình thức quảng cáo trên Internet thông qua
banner, pop-up hoặc quảng cáo tìm kiếm, được tập trung vào các trang web thương mại điện tử hoặc các công cụ tìm kiếm như Google Ads
Quảng cáo trên mạng xã hội: Quảng cáo trên các mạng xã hội như Facebook,
Twitter hoặc LinkedIn, cung cấp cho bạn một cách tiếp cận chính xác và đầy đủ thông tin về khách hàng tiềm năng
Marketing nội dung: Sử dụng các tài nguyên trên trang web của bạn để giới
thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ, chia sẻ thông tin liên quan đến lĩnh vực của bạn, thu hút khách hàng tiềm năng thông qua việc cung cấp giá trị
Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm: Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (gọi tắt là SEO)
giúp tăng thứ hạng của trang web trong kết quả tìm kiếm và thu hút khách hàng tiềm năng
Quảng cáo trên Youtube: Hình thức quảng cáo trực tuyến dựa trên video,
đăng trên YouTube để thu hút lưu lượng truy cập
Chương 2: MARKETING TRÊN NỀN TẢNG GOOGLE
2 TỔNG QUAN VỀ GOOGLE
2.1 Giới thiệu về lịch sử hình thành và phát triển
Trang 8Google được thành lập vào tháng 9 năm 1998 tại Menlo Park, California bởi
Larry Page và Sergey Brin Tên ban đầu là BackRub, vì nó sử dụng thuật toán PageRank để đánh giá mức độ quan trọng của các trang web Năm 1998 đổi tên thành Google và sau đó bứt phá dần trở thành công cụ tìm kiếm phổ biến nhất thế giới Vào
năm 2002, Google đã gặt hái được quả ngọt sau khi cho ra mắt nền tảng Adwords – quảng cáo trả tiền khi có người nhấp chuột Được biết, khi mới ra mắt Google Adwords, Page và Brin đã tìm đến Yahoo để tìm kiếm nguồn tài trợ nhưng đã bị Yahoo từ chối Đây cũng được coi là điều hối tiếc của Yahoo khi ngay sau đó,
Google Adwords tạo ra lợi nhuận khổng lồ cho Google trong suốt 16 năm Năm 2003,
Google đã cho ra mắt sản phẩm Google Adsense – cho phép các công ty kết nối với
nhà quảng cáo chỉ với cú nhấp chuột Theo ngay sau đó, Google cũng cho ra mắt Gmail – sản phẩm email của chính mình vào năm 2004 Ngoài ra, công ty cũng phát
triển thêm các sản phẩm khác như Chrome, Google Maps và Google Drive Đến năm
2015, thành lập công ty mẹ Alphabet, biến Google trở thành công ty con
2.2 Các dịch vụ của Goolge
Google cung cấp nhiều sản phẩm và dịch vụ đa dạng trong nhiều lĩnh vực Dưới đây là một số sản phẩm và dịch vụ phổ biến của Google:
Google Search: Dịch vụ tìm kiếm web phổ biến nhất trên thế giới, cho phép bạn tìm kiếm thông tin trên internet
Gmail: Dịch vụ email miễn phí với dung lượng lưu trữ lớn và tích hợp nhiều tính năng
Google Drive: Dịch vụ lưu trữ đám mây cho phép bạn lưu trữ và chia sẻ tài liệu, hình ảnh, video và nhiều loại tệp khác
Google Photos: Dịch vụ lưu trữ và quản lý ảnh và video
Google Maps: Dịch vụ bản đồ và dẫn đường trực tuyến, cung cấp thông tin về địa điểm và chỉ đường
YouTube: Nền tảng chia sẻ video trực tuyến, cho phép người dùng xem và tải lên video
Google Docs, Sheets và Slides: Các ứng dụng văn phòng trực tuyến cho phép bạn tạo và chỉnh sửa tài liệu, bảng tính và trình diễn
Google Calendar: Dịch vụ quản lý lịch cá nhân và sự kiện
Google Translate: Dịch văn bản và cụm từ sang nhiều ngôn ngữ khác nhau
Trang 9 Google Meet: Dịch vụ họp trực tuyến và video conference.
Google Chrome: Trình duyệt web phổ biến được phát triển bởi Google
Android: Hệ điều hành di động phổ biến dành cho điện thoại thông minh và máy tính bảng
Google Assistant: Trợ lý ảo cho thiết bị di động và nhà thông minh, có khả năng trò chuyện và thực hiện nhiều nhiệm vụ
Google Ads: Nền tảng quảng cáo trực tuyến cho doanh nghiệp và nhà quảng cáo
Google Cloud: Dịch vụ đám mây và giải pháp công nghệ dành cho doanh nghiệp
Google Earth: Dịch vụ cho phép bạn khám phá hình ảnh vệ tinh và bản đồ ba chiều của trái đất
Google Photos: Dịch vụ lưu trữ và quản lý ảnh và video
Google Nest: Sản phẩm và dịch vụ nhà thông minh, bao gồm camera an ninh,
bộ điều khiển thông minh và nhiều thiết bị khác
Google Workspace (trước đây là G Suite): Gói công cụ và ứng dụng dành cho doanh nghiệp, bao gồm Gmail, Google Drive và các ứng dụng văn phòng
Google Pay: Dịch vụ thanh toán trực tuyến và di động
Google Fit: Ứng dụng theo dõi sức khỏe và lối sống
2.2 QUẢNG CÁO TRÊN NỀN TẢNG GOOGLE.
2.2.1 Khái niệm Google Ads
- Google Ads là chương trình quảng cáo trực tuyến của Google Thông qua Google Ads, bạn có thể tạo quảng cáo trực tuyến để tiếp cận chính xác những người quan tâm đến các sản phẩm và dịch vụ mà bạn cung cấp
2.2.2 Tầm ảnh hưởng Google Ads với việc bán hàng
- Google Ads giúp doanh nghiệp xuất hiện trên kết quả tìm kiếm của Google, nơi hàng triệu người dùng tìm kiếm sản phẩm và dịch vụ mỗi ngày Điều này tăng cơ hội để người dùng tiềm năng tìm thấy và truy cập vào trang web của doanh nghiệp
- Google Ads cho phép doanh nghiệp nhắm mục tiêu đến khách hàng tiềm năng dựa trên các từ khóa tìm kiếm, địa lý, ngôn ngữ, và thiết bị Điều này giúp tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo để đạt được kết quả tốt nhất và tăng tỷ lệ chuyển đổi
Trang 10- Với mô hình trả phí theo lượt nhấp chuột (PPC), doanh nghiệp chỉ phải trả tiền khi có người dùng nhấp vào quảng cáo Điều này giúp kiểm soát chi phí quảng cáo và đảm bảo rằng ngân sách được sử dụng hiệu quả
- Google Ads cung cấp các công cụ đo lường và phân tích chi tiết, giúp doanh nghiệp theo dõi hiệu suất quảng cáo và tối ưu hóa chiến dịch Điều này giúp tăng hiệu quả quảng cáo và tối đa hóa lợi nhuận
2.2.3 Các định dạng quảng cáo Google Ads
-Văn bản
Mô tả: Chỉ sử dụng chữ
Lợi ích chính: Duy trì quảng cáo một cách nhanh chóng và dễ dàng Tiếp cận khách hàng khi họ tìm thông tin trên Google Sử dụng phần mở rộng quảng cáo
để cung cấp thêm chi tiết và thông tin liên hệ có thể giúp quảng cáo dạng văn bản của bạn phù hợp với khách hàng hơn
-Thích ứng
Mô tả: Quảng cáo thích ứng tự động điều chỉnh kích thước, giao diện và định dạng cho vừa với không gian quảng cáo có sẵn Quảng cáo này có thể biến đổi thành quảng cáo dạng văn bản hoặc quảng cáo dạng hình ảnh
Lợi ích chính: