Do vậy, nhóm đã nhận được đề tài khảo sát hệ thống đánh lửa trên động cơ được lắp trên xe HONDA CIVIC là một trong những đề tài quan trọng và thiết thực phục vụ nhiều cho sau này.. Giữ v
GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI
Đặt vấn đề
Hệ thống đánh lửa là bộ phận quan trọng của động cơ, đảm bảo xe hoạt động ổn định Nó có hai nhiệm vụ chính: tạo dòng điện mạnh (> 20.000V) để phóng qua khe hở đánh lửa bugi và đốt cháy hỗn hợp khí – nhiên liệu Bên cạnh đó, hệ thống đánh lửa còn phải đảm bảo thời điểm đánh lửa chính xác để tối ưu hóa quá trình đốt cháy hòa khí, từ đó tạo ra công suất lớn nhất và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Mục tiêu đề tài
Nhóm chúng tôi đã chọn đề tài tìm hiểu về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống đánh lửa trên xe HONDA CIVIC, cùng với các hư hỏng thường gặp Mục tiêu là trang bị kiến thức cần thiết để có thể sửa chữa động cơ hiệu quả tại xưởng.
Nội dung đề tài
Trong bài viết này, nhóm nghiên cứu các hệ thống đánh lửa phổ biến hiện nay trên động cơ Đặc biệt, chúng tôi sẽ đi sâu vào phân tích hệ thống đánh lửa của động cơ HONDA CIVIC.
Phương pháp nghiên cứu
Để nghiên cứu hệ thống đánh lửa của động cơ HONDA CIVIC, nhóm chúng tôi đã áp dụng các phương pháp tìm kiếm tài liệu trực tuyến kết hợp với thực tiễn thông qua việc sửa chữa động cơ mà lớp chúng tôi nhận.
TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐÁNH LỬA
Giới thiệu chung
Ngày nay, động cơ đốt trong (ĐCĐT) đã trở thành động lực chính trong nhiều lĩnh vực như giao thông vận tải, nông nghiệp, lâm nghiệp và xây dựng quốc phòng Mặc dù có sự hiện diện của các loại động cơ nhiệt khác, một số ngành vẫn hoàn toàn phụ thuộc vào ĐCĐT Tổng công suất của động cơ đốt trong chiếm khoảng 90% tổng công suất thiết bị động lực từ mọi nguồn năng lượng, bao gồm nhiệt năng, thủy năng, năng lượng nguyên tử và năng lượng mặt trời.
Ngành công nghiệp chế tạo ĐCĐT đóng vai trò quan trọng trong ngành cơ khí và nền kinh tế quốc dân của nhiều quốc gia Việc phát triển đội ngũ kỹ thuật viên về ĐCĐT với số lượng và chất lượng đảm bảo là điều cần thiết Để dễ dàng nghiên cứu, ĐCĐT được phân chia thành nhiều hệ thống, mỗi hệ thống đều có tầm quan trọng riêng.
Hệ thống đánh lửa (HTĐL) là một trong những thành phần quan trọng của động cơ đốt trong, thực hiện hai nhiệm vụ chính: tạo ra dòng điện cao áp để đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu và khí, và phóng điện qua khe hở để kích hoạt bugi Hệ thống này giúp đốt cháy hòa khí triệt để, từ đó tạo ra công suất hoạt động lớn, đồng thời góp phần bảo vệ môi trường và tiết kiệm nhiên liệu cho người dùng.
HTĐL động cơ là yếu tố quan trọng, quyết định hiệu suất và các chỉ tiêu kinh tế của động cơ Sự ảnh hưởng của nó đến công suất là rất lớn, làm cho nó trở thành một thành phần không thể thiếu trong hệ thống động cơ.
Nhiệm vụ, yêu cầu, phân loại hệ thống đánh lửa
Hệ thống đánh lửa xe ô tô đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp điện áp cao hơn 20.000V, tạo ra tia lửa điện tại bugi để kích hoạt quá trình đốt cháy hỗn hợp không khí và nhiên liệu.
Một hệ thống đánh lửa làm việc tốt phải đảm bảo các yêu cầu sau:
- Tạo ra điện áp đủ lớn (12kV ÷ 24kV) từ nguồn hạ ấp một chiều 12 V
Tia lửa điện giữa hai cực của bugi cần phải đủ mạnh để đốt cháy hỗn hợp khí xăng trong điều kiện áp suất lớn và nhiệt độ cao, đảm bảo hiệu suất hoạt động ở mọi chế độ.
Thời điểm phát tia lửa trên bugi trong từng xylanh phải đúng theo góc đánh lữa và thứ tự đánh lữa quy định
Hệ thống đánh lửa có :
- Loại đánh lửa dùng má vít
- Loại đánh lửa điện tử
Đặc điểm kết cấu của HTĐL động cơ đốt trong
2.3.1 Hệ thống đánh lửa má vít:
Bugi (Spark Plug) là bộ phận quan trọng trong hệ thống đánh lửa, nơi tạo ra tia lửa điện để đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu và không khí Nó thường có ba dây điện kết nối và được lắp đặt ở đầu buồng đốt.
Cuộn dây đánh lửa (Coil) có chức năng chuyển đổi điện áp thấp từ pin xe thành điện áp cao cần thiết để tạo ra tia lửa ở bugi Hệ thống đánh lửa có thể sử dụng một hoặc nhiều cuộn dây tùy thuộc vào cấu trúc của nó Trong các hệ thống đánh lửa cũ hơn, bộ phân phối (Distributor) là bộ phận chịu trách nhiệm phân phối tia lửa điện từ cuộn dây đến các bugi, đảm bảo rằng mỗi bugi nhận được tia lửa đúng thời điểm để hoạt động hiệu quả.
Bộ điều khiển đánh lửa (Ignition Control Module) là một thành phần quan trọng trong hệ thống đánh lửa, có nhiệm vụ điều chỉnh thời điểm đánh lửa Bộ phận này nhận tín hiệu từ cảm biến vị trí trục cam và trục khuỷu, từ đó xác định thời điểm chính xác để kích hoạt coil và tạo ra tia lửa cần thiết cho quá trình đốt cháy.
Cảm biến vị trí trục khuỷu (Crankshaft Position Sensor) đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin về vị trí và tốc độ quay của trục khuỷu, từ đó hỗ trợ hệ thống đánh lửa xác định thời điểm chính xác để tạo ra tia lửa.
Cảm biến vị trí trục cam (Camshaft Position Sensor) là thiết bị quan trọng giúp hệ thống đánh lửa đồng bộ hóa thời điểm đánh lửa với vị trí của các van trong động cơ, đảm bảo hiệu suất hoạt động tối ưu cho xe.
Dây điện và đầu nối đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối và truyền tải tín hiệu điện giữa các bộ phận của hệ thống đánh lửa, khóa điện và acquy.
Hình 2.1 Cấu tạo hệ thống đánh lửa má vít Nguyên lý hoạt động
Khi chìa khóa được bật và động cơ được khởi động, ac-quy xe cung cấp điện cho hệ thống đánh lửa
Cảm biến Vị trí Trục Khuỷu theo dõi vị trí và tốc độ quay của trục khuỷu, cung cấp thông tin quan trọng cho Bộ Điều Khiển Đánh Lửa (Ignition Control Module) hoặc ECU (Electronic Control Unit).
Cảm biến Vị trí Trục Cam cung cấp thông tin quan trọng về vị trí của trục cam, giúp đồng bộ hóa thời điểm đánh lửa với thời điểm mở và đóng van, từ đó tối ưu hóa hiệu suất động cơ.
Coil (Cuộn Dây Đánh Lửa) đóng vai trò quan trọng trong hệ thống đánh lửa, nơi nó cung cấp điện áp cao cần thiết cho việc tạo tia lửa Trong hệ thống Coil-on-Plug (COP), mỗi bugi được trang bị một coil riêng biệt, giúp biến đổi điện áp thấp từ pin thành điện áp cao.
Bộ điều khiển đánh lửa, hay còn gọi là ECU, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định thời điểm chính xác để kích hoạt coil Dựa trên dữ liệu từ các cảm biến, bộ điều khiển này gửi tín hiệu điện đến coil nhằm tạo ra tia lửa đúng thời điểm cần thiết.
Bugi nhận điện áp cao từ cuộn dây, tạo ra tia lửa Tia lửa này kích hoạt sự bùng nổ trong buồng đốt, làm cháy hỗn hợp nhiên liệu và không khí.
2.3.2 Hệ thống đánh lửa kiểu gián tiếp
Hệ thống đánh lửa kiểu gián tiếp là phương pháp tạo tia lửa điện không diễn ra trực tiếp tại bugi mà thông qua một bộ phận trung gian như bộ chia điện hoặc mô-đun điều khiển Dòng điện từ cuộn dây đánh lửa được phân phối đến bugi, khác với hệ thống đánh lửa trực tiếp, nơi dòng điện được truyền trực tiếp từ cuộn dây đến bugi.
Hình 2.2: Hệ thống đánh lửa loại gián tiếp Ưu điểm
Dây cao áp ngắn hoặc không có dây giúp giảm tổn thất năng lượng và nhiễu vô tuyến trên mạch thứ cấp Việc loại bỏ mỏ quẹt không chỉ xóa bỏ khe hở giữa mỏ quẹt và dây cao áp mà còn loại bỏ các chi tiết dễ hư hỏng như bộ ly tâm Điều này giúp giảm thiểu hư hỏng do phóng điện trên mạch cao áp và tiết kiệm chi phí bảo dưỡng Hệ thống kiểm soát quá trình đánh lửa được cải thiện nhờ tín hiệu phản hồi IGF, đồng thời việc điều khiển đánh lửa trở nên dễ dàng hơn thông qua chương trình của ECU.
Bộ chia điện cơ khí vẫn tồn tại, dẫn đến tổn thất điện áp trên cả bộ chia và dây cao áp, đồng thời gây ra nhiễu vô tuyến trên mạch thứ cấp Khi động cơ hoạt động ở tốc độ cao và có nhiều xi lanh, khả năng xảy ra đánh lửa đồng thời ở hai xi lanh kề nhau là rất cao Do bộ chia điện dễ hư hỏng, việc theo dõi và bảo dưỡng thường xuyên là cần thiết Thiết bị này chỉ nên sử dụng trên các xe du lịch và xe khách nhỏ đời mới với công suất vừa và số xi lanh ít, phù hợp với tốc độ trung bình.
2.3.3 Hệ thống đánh lửa kiểu trực tiếp
Hệ thống đánh lửa trực tiếp không sử dụng bộ chia điện, mà thay vào đó áp dụng bô bin và IC đánh lửa độc lập cho mỗi xy-lanh Thời điểm đánh lửa được điều khiển bởi ECU của động cơ, nhận tín hiệu từ các cảm biến, tính toán và truyền tín hiệu đến IC đánh lửa Việc tính toán thời điểm đánh lửa diễn ra liên tục dựa trên điều kiện vận hành của động cơ, sử dụng giá trị tối ưu đã được lưu trữ trong ECU.
Hình 2.3: Hệ thống đánh lửa kiểu trực tiếp
- Loại trực tiếp sử dụng bobin đôi
HỆ THỐNG ĐÁNH LỬA TRÊN XE HONDA CIVIC
Tổng quan về xe Honda civic
Honda đã giữ vị trí là nhà sản xuất xe máy lớn nhất thế giới từ năm 1959, với sản lượng đạt 400 triệu chiếc vào cuối năm 2019 Đồng thời, hãng cũng là nhà sản xuất động cơ đốt trong lớn nhất thế giới, sản xuất hơn 14 triệu động cơ mỗi năm Vào năm 2001, Honda trở thành nhà sản xuất ô tô lớn thứ hai tại Nhật Bản và đến năm 2015, hãng đã vươn lên thành nhà sản xuất ô tô lớn thứ tám toàn cầu.
Năm 1986, Honda trở thành nhà sản xuất ô tô đầu tiên của Nhật Bản ra mắt nhãn hiệu xe sang Acura Ngoài việc sản xuất ô tô và xe máy, Honda còn cung cấp các thiết bị làm vườn, động cơ hàng hải, tàu thủy cá nhân, máy phát điện và nhiều sản phẩm khác Từ năm 1986, Honda đã bắt đầu nghiên cứu trí tuệ nhân tạo và cho ra mắt người máy ASIMO vào năm 2000 Công ty cũng mở rộng sang lĩnh vực hàng không vũ trụ bằng việc thành lập GE Honda Aero Engines vào năm 2004.
420 HondaJet, bắt đầu sản xuất từ năm 2012 Honda có hai liên doanh tại Trung
Quốc: Dongfeng Honda và Guangqi Honda
Honda Civic thế hệ đầu tiên ra mắt vào năm 1972 và được bán ra với mẫu 1973, trang bị động cơ bốn xy-lanh 1,169 cc Mẫu xe này được thiết kế để cạnh tranh với các xe cỡ nhỏ của Mỹ, cung cấp nhiều tính năng như phanh đĩa, ghế tựa bằng nhựa vinyl và AM radio Civic lúc bấy giờ có các phiên bản coupe, hatchback ba hoặc năm cửa, và station wagon năm cửa Sự bùng nổ của cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 đã làm tăng nhu cầu của người tiêu dùng đối với xe tiết kiệm nhiên liệu.
Hình 3.1 Chiếc xe Honda Civic đầu tiên
3.1.1 Ngoại thất xe Honda Civic Đầu xe
Hình 3.2 Đầu xe Honda Civic
Honda Civic là một mẫu sedan cỡ nhỏ với thiết kế hiện đại và thể thao, nổi bật với lưới tản nhiệt rộng và các đường nét sắc sảo, tạo cảm giác mạnh mẽ Cụm đèn pha LED hoặc HID được thiết kế mảnh mai, kéo dài về hai bên, tạo sự liền mạch với lưới tản nhiệt Cản trước rộng và hốc gió lớn không chỉ tăng tính khí động học mà còn mang lại vẻ khỏe khoắn cho xe Các phiên bản mới còn trang bị đèn LED định vị ban ngày và có thể thêm đèn sương mù, nâng cao tính an toàn và hiện đại.
Thân xe Honda Civic sở hữu thiết kế khí động học, thể hiện phong cách thể thao và hiện đại Các đường gân dập nổi chạy dọc từ đầu đến đuôi xe mang đến cảm giác mạnh mẽ và năng động Phần mái xe được vuốt dốc nhẹ về phía sau, kết hợp với kính chắn gió sau mở rộng, tạo nên vẻ ngoài coupe đầy phong cách.
Honda Civic được trang bị các tùy chọn mâm hợp kim có kích thước từ 16 đến 18 inch, mang đến thiết kế đa chấu vừa tinh tế vừa thể thao Gương chiếu hậu không chỉ tích hợp đèn báo rẽ mà còn có chức năng gập và chỉnh điện, tạo sự tiện lợi cho người sử dụng.
Cửa sổ với đường viền bo tròn và chi tiết mạ crôm mang đến vẻ sang trọng cho xe, trong khi các phiên bản mới được trang bị hệ thống cửa không khung, tạo nên sự thẩm mỹ và độc đáo.
Thân xe Honda Civic kết hợp phong cách thể thao với sự tinh tế và hiện đại, phản ánh đúng xu hướng thiết kế ô tô hiện nay.
Đuôi xe Honda Civic mang phong cách thể thao và hiện đại với những đường nét mạnh mẽ và góc cạnh Cụm đèn hậu LED hình chữ "C" nổi bật, kéo dài từ hai bên vào trung tâm, tạo điểm nhấn đặc trưng cho mẫu xe này Sự kết hợp hài hòa giữa đèn hậu, nắp cốp và cản sau mang đến một thiết kế liền mạch và thống nhất.
Nắp cốp của Civic được thiết kế với độ dốc nhẹ, mang lại cảm giác như một cánh lướt gió tích hợp, từ đó tăng cường tính khí động học và giúp xe trông mạnh mẽ hơn Cản sau được thiết kế tinh tế, góp phần hoàn thiện vẻ ngoài của xe.
Các thiết kế hầm hố hơn với chi tiết như bộ khuếch tán khí và ống xả mạ crôm, đặc biệt trên các phiên bản cao cấp, mang đến vẻ thể thao mạnh mẽ.
Đuôi xe Honda Civic được thiết kế nổi bật với đèn phanh thứ ba đặt cao, cùng với một số phiên bản trang bị cánh lướt gió thể thao, tăng cường tính năng động và hiệu suất cao của xe.
Hình 3.4 Đuôi xe Honda Civic
Hình 3.5 Kích thước xe Honda Civic
Honda Civic 2024 phiên bản cỡ trung 1.5G có kích thước 4.678 x 1.802 x 1.415 (mm), tương đồng với các phiên bản khác Chiều dài cơ sở đạt 2.735 mm, cùng với chiều rộng cơ sở trước và sau lần lượt là 1.547 mm và 1.575 mm.
3.1.2Nội thất bên trong xe Honda Civic
Hệ thống ghế ngồi của Honda Civic mang đến sự thoải mái và tính thực dụng, kết hợp với các tính năng hiện đại, nhằm nâng cao trải nghiệm lái xe và mang lại tiện nghi tối ưu cho người sử dụng.
Hình 3.6: Hàng ghế trên xe Honda Civic
Ghế lái của Honda Civic được thiết kế với chất liệu bền bỉ, dễ vệ sinh và mang lại cảm giác thoải mái khi ngồi lâu Với khả năng điều chỉnh đa hướng, người lái có thể tùy chỉnh tư thế ngồi để đạt được sự thoải mái tối ưu Ngoài ra, thiết kế ghế gập 60/40 còn giúp mở rộng khoang hành lý, tạo ra không gian chứa đồ linh hoạt khi cần thiết.
Hệ thống đánh lửa trên xe Honda Civic
Động cơ Honda Civic là hệ thống đánh lửa trưc tiếp:
Hệ thống đánh lửa điều khiển bằng kỹ thuật số, hay còn gọi là hệ thống đánh lửa theo chương trình, sử dụng các tín hiệu như tốc độ động cơ, vị trí cốt máy, vị trí bướm ga và nhiệt độ động cơ Bộ vi xử lý (ECU - Electronic Control Unit) sẽ điều khiển Igniter để tạo ra tia lửa ở mạch thứ cấp vào thời điểm chính xác, đảm bảo hiệu suất hoạt động tối ưu cho động cơ.
3.2.1 Cấu tạo hệ thống đánh lửa trên xe Honda Civic
Hình 3.9 Cấu tạo chung của hệ thống đánh lửa
Các bộ phận của hệ thống đánh lửa
Bugi trong động cơ xăng đóng vai trò quan trọng trong quá trình đánh lửa, giúp kích nổ hiệu quả hỗn hợp nhiên liệu và không khí trong buồng đốt Bugi tạo ra tia lửa điện giữa các điện cực nhờ vào dòng điện cao áp từ cuộn dây đánh lửa, đảm bảo động cơ hoạt động ổn định và đạt công suất tối ưu.
Bô bin là một bộ phận thiết yếu trong hệ thống đánh lửa, có nhiệm vụ chính là tạo ra tia lửa để khởi động quá trình đốt cháy nhiên liệu trong động cơ Nguồn điện được sản sinh từ bô bin dựa vào hai cuộn dây cảm ứng, bao gồm cuộn sơ cấp với ít vòng và cuộn thứ cấp với nhiều vòng.
- Bộ xử lí điều khiển
Bộ nhớ trong của ECU: Bao gồm 4 chi tiết đảm nhiệm 4 chức năng riêng biệt bao gồm: RAM, ROM, PROM, KAM
RAM, viết tắt của Random Access Memory, là loại bộ nhớ cho phép truy xuất ngẫu nhiên và lưu trữ thông tin mới do bộ vi xử lý xác định Nó có khả năng đọc và ghi dữ liệu tại bất kỳ địa chỉ nào trong bộ nhớ.
ROM, viết tắt của Read Only Memory, là bộ nhớ lưu trữ thông tin vĩnh viễn Nó chỉ cho phép đọc các dữ liệu đã được lập trình sẵn mà không thể ghi thêm Do đó, ROM đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin cho bộ vi xử lý.
Bộ vi xử lý Microprocessor là thành phần quan trọng nhất trong ECU, tiếp nhận tín hiệu từ cảm biến qua bộ nhớ nội bộ Sau khi nhận tín hiệu, bộ vi xử lý sẽ tiến hành tính toán và phát lệnh cho các bộ phận chấp hành nhằm điều chỉnh hoạt động phù hợp.
Đường truyền BUS trên ECU đóng vai trò quan trọng trong việc truyền lệnh và dữ liệu, giúp thông tin được chuyển từ bộ vi xử lý đến các cơ cấu chấp hành một cách chính xác và nhanh chóng Bộ điều khiển động cơ thường sử dụng loại đường truyền phổ biến nhất là 4.
Các dòng xe ô tô đời mới thường sử dụng bộ điều khiển 16 bit hoặc 32 bit để đáp ứng yêu cầu về độ chính xác cao và khả năng xử lý nhanh, thông minh hơn, thay vì chỉ sử dụng 8 bit.
Hình 3.12: Bộ xử lý điều khiển trên xe 3.2.2 Nguyên lý hoạt động của hệ thống đánh lửa trên xe Honda Civic
Khi chìa khóa được bật và động cơ được khởi động, ac-quy xe cung cấp điện cho hệ thống đánh lửa Điều khiển Tia Lửa:
Cảm biến vị trí trục khuỷu theo dõi vị trí và tốc độ quay của trục khuỷu, cung cấp thông tin quan trọng cho Bộ Điều Khiển Đánh Lửa (Ignition Control Module) hoặc ECU (Electronic Control Unit).
Cảm biến Vị trí Trục Cam cung cấp thông tin quan trọng về vị trí của trục cam, giúp đồng bộ hóa thời điểm đánh lửa với thời điểm đóng mở van.
Coil (Cuộn Dây Đánh Lửa) là một thành phần quan trọng trong hệ thống đánh lửa, có thể cung cấp điện áp cao trong hệ thống phân phối Trong hệ thống Coil-on-Plug (COP), mỗi bugi được trang bị một coil riêng biệt, giúp biến đổi điện áp thấp từ pin thành điện áp cao cần thiết để tạo ra tia lửa.
Bộ điều khiển đánh lửa, hay còn gọi là ECU, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định thời điểm chính xác để kích hoạt coil Dựa trên dữ liệu từ cảm biến, bộ điều khiển này gửi tín hiệu điện tới coil nhằm tạo ra tia lửa đúng lúc, đảm bảo hiệu suất tối ưu cho động cơ.
Bugi nhận điện áp cao từ coil, tạo ra tia lửa Tia lửa này bùng nổ trong buồng đốt, giúp đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu và không khí.
KỸ THUẬT VỚI HỆ THỐNG ĐÁNH LỬA TRÊN XE ÔTÔ HONDA
Quy trình chuẩn đoán
Hiện tượng khó khởi động động cơ, động cơ chạy không ổn định, bị giật, giảm công suất, kèm theo tiếng động lạ hoặc khói đen từ ống xả có thể chỉ ra vấn đề nghiêm trọng cần kiểm tra.
1 Bật công tắc lên ON(II)
2 Xóa mã lỗi DTC bằng phần mềm chuẩn đoán
3 Khởi động động cơ, để chế độ không tải (cần số về chế độ P hoặc N)
4 Quan sát màn hình chuẩn đoán có hiện mã lỗi p0301
Nếu màn hình hiển thị “FAILED”?
Không – nếu màn hình hiển thị “PASSED”, đi tới bước 5
5 Kiểm tra xi lanh số 1 trong DATA LIST trong vòng 10 phút
Xi lanh số 1 có hiện thị số lần mất lửa không?
6 Lái thử xe trong vài phút và ghi lại những dữ liệu này sau:
Cảm biến REL TP (Relative Throttle Position Sensor) cảm biến vị trí tương đối bướm ga
Cảm biến bàn đạp ga
7 Theo dõi trạng thái trong máy chuẩn đoán để tìm p0301 trong MENU DTC
Màn hình hiển thị “FAILED”
Không – nếu màn hình hiển thị “PASSED” đi tới bước 8, nếu màn hinh hiển thị
“EXCUTING” tiếp tục lái cho đến khi có kết quả, nếu màn hình hiển thị “OUT OF
CONDITION” quay lại bước 6 và kiểm tra lại
8 Kiểm tra tình trạng xi lanh số 1 trong máy chuẩn đoán trong 10 phút
Xi lanh số 1 có hiện thị số lần mất lửa không?
Không – lỗi không liên tục, hệ thống hiện tại vẫn ổn Liểm tra các kết nối kém hoặc đầu nối lonhr lẻo trong hệ thống đánh lửa không
9 Vặn công tắc về vị trí khóa (0)
10 Thay cuộn dây đánh lửa từ xi lanh này sang xi lanh khác
11 Lái thử xe trong vài phút và ghi lại những dữ liệu này sau:
Cảm biến REL TP (Relative Throttle Position Sensor) cảm biến vị trí tương đối bướm ga
Cảm biến bàn đạp ga
12 Kiểm tra tình trạng xi lanh số 1 trong máy chuẩn đoán trong 10 phút
Xi lanh số 1 có hiện thị số lần mất lửa không?
Không – mất lửa do tiếp xúc chân kết nối kémowr đầu nối cuộn dây Đảm bảo rằng các đầu nối cuộn dây đánh lửa được cố định chắc chắn
13 Xác định lại xi lanh đã bị bị mất lửa
Có phải mất lửa tại xi lanh nơi cuộn dây được thay thế không?
Có – thay thế cuộn dây bị lỗi
14 Văn công tắc về vị trí khóa (0)
15 Thay bugi từ si lanh có vấn đề bằng bugi từ xi lanh khác
16 Lái thử xe trong vài phút và ghi lại những dữ liệu này sau:
Cảm biến REL TP (Relative Throttle Position Sensor) cảm biến vị trí tương đối bướm ga
Cảm biến bàn đạp ga
17 Kiểm tra tình trạng xi lanh số 1 trong máy chuẩn đoán trong 10 phút
Xi lanh số 1 có hiện thị số lần mất lửa không?
Không – đánh lửa không liên tục do bugi bị bẩn (không đánh lửa liên tục trong thời điểm này)
18 Xác định lại xi lanh bị mất lửa
Có hiện tượng mất lửa tại xi lanh thay bu gi không?
Có – thay thế bu gi bị lỗi, sau đó đi tới bước 28
19 Vặn công tấc về vị trí khóa (0)
20 Thay thế kim phun từ xinh có vấn đề qua kim phun xi lanh khác
21 Khởi động động cơ và cho chạy không tải trong vòng 2 phút
22 Lái thử xe trong vài phút và ghi lại những dữ liệu này sau:
Cảm biến REL TP (Relative Throttle Position Sensor) cảm biến vị trí tương đối bướm ga
Cảm biến bàn đạp ga
23 Kiểm tra tình trạng xi lanh số 1 trong máy chuẩn đoán trong 10 phút
Xi lanh số 1 có hiện thị số lần mất lửa không?
Không – đánh lửa không liên tục do tiếp xúc kém ở đầu kim phun Kiểm tra kết nối hoặc đầu nối tại kim phun
24 Xác định lại xi lanh nào bị mất lửa
Có phải hiện tượng mất lửa xảy ra ở xi lanh ở xi lanh được thay thế kim phun không
Có – thay thế kim phun bị lỗi
25 Kiểm tra độ nén của động cơ và rò rỉ xi lanh
Các xi lanh có đạt mức nén tiêu chuẩn không
Không – sửa chữa lại động cơ và đi tới bước 28
26 Kiểm tra VTEC ROCKER ARM Động cơ có vượt qua kiểm tra không?
Không – sửa chữa lại VTEC ROCKER ARM, đi tới bước 28
27 Kiểm tra hộp điều khiển kim phun
Mạch điều khiển kim phun có ổn không?
Không – thực hiện kết quả xử lý sự cố mạch điều khiển kim phun
28 Vặn chìa khóa về vị trí khóa (0)
29 Kiểm tra lại các đầu kết nối
30 Bật công tắc sang vị trí ON (II)
31 Thiết lập PCM bằng máy chuẩn đoán
32 Thực hiện quy trình học chế độ không tải của PCM
33 Thực hiện quy trình xóa mẫu CKP/ học mẫu CKP
34 Lái thử xe trong vài phút và ghi lại những dữ liệu này sau:
Cảm biến REL TP (Relative Throttle Position Sensor) cảm biến vị trí tương đối bướm ga
Cảm biến bàn đạp ga
35 Kiểm tra DTC đang chờ xử lý hoặc xác nhận bằng máy chuẩn đoán
Có phải DTC p0301 được chỉ định không?
Có – kiểm tra các kết nối kém hoặc các đầu nối lỏng lẻo ở cuộn đánh lửa, mô-đun điều khiển kim phun, kim phun và PCM
36 Theo dỗi trạng thái máy chuẩn đoán đẻe tìm DTC p0301
Màn hình hiển thị “PASSED” không?
Có – sự cố đã được xử lý
Nếu màn hình hiển thị “FAILED”, hãy kiểm tra các kết nối kém hoặc đầu dây lỏng lẻo ở cuộn đánh lửa, kim phun và PCM, sau đó quay lại bước 1 Nếu màn hình hiển thị “EXECUTING”, hãy tiếp tục lái xe cho đến khi nhận được kết quả.
“OUT OF CONDITION”, về lại bước 34
37 Cập nhật PCM nếu nó không có phần mềm mới nhất hoặc thay thế PCM
38 Lái thử xe trong vài phút và ghi lại những dữ liệu này sau:
Cảm biến REL TP (Relative Throttle Position Sensor) cảm biến vị trí tương đối bướm ga
Cảm biến bàn đạp ga
39 Kiểm tra DTC đang chờ xử lý hoặc đã xác nhận bằng phần mềm chuẩn đoán
Có phải DTC p0301 được chỉ định hay không?
Kiểm tra các kết nối lỏng lẻo hoặc kém tại cuộn dây đánh lửa, mô-đun điều khiển kim phun, kim phun và PCM Nếu PCM đã được cập nhật, hãy thay thế bằng PCM tốt đã biết và quay lại bước 38 Nếu PCM đã được thay thế, hãy trở về bước 1.
40 Theo dõi trạng thái máy chuẩn đoán để tìm DTC p0301 trong MENU DTC
Màn hình có hiển thị “PASSED” không?
Nếu PCM đã được cập nhật, quá trình khắc phục sự cố đã hoàn tất Trong trường hợp PCM bị thay thế, cần lắp đặt PCM gốc Nếu có bất kỳ DTC nào đang chờ xử lý hoặc đã xác nhận, hãy tham khảo bước 39.
Nếu màn hình hiển thị “FAILED”, kiểm tra các kết nối và đầu nối ở cuộn dây đánh lửa, mô-đun điều khiển kim phun, kim phun và PCM Nếu PCM đã được cập nhật, hãy thay thế bằng PCM tốt đã biết và quay về bước 38 Nếu PCM đã được thay thế, quay về bước 1 Nếu màn hình hiển thị “EXECUTING”, tiếp tục lái xe cho đến khi có kết quả Nếu màn hình hiển thị “OUT OF CONDITION”, quay về bước 38.
QUÁ TRÌNH KIỂM TRA SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐÁNH LỬA
Tổng quan về đồ án tốt nghiệp
Dưới sự hướng dẫn của Thầy Triệu Phú Nguyên, các nhóm học đã cùng nhau kiểm tra và sửa chữa động cơ Honda Civic do nhà trường giao Mục tiêu của lớp là nắm vững kiến thức đã học, tiếp thu cái mới và hoàn thiện động cơ để hỗ trợ các bạn khóa sau trong quá trình học tập.
Nhóm đã được phân công kiểm tra hệ thống đánh lửa trên động cơ Honda Civic, như thể hiện trong hình 5.1 về động cơ Honda Civic lớp được giao.
33 Hình 5.2 Hộp điều khiển động cơ
Các mã lỗi thường gặp và cách khắc phục
1 Mã lỗi P0300 - Lỗi đánh lửa ngẫu nhiên
Lỗi mất đồng bộ trong quá trình đánh lửa của động cơ xảy ra khi ECU (điều khiển động cơ) phát hiện sự không khớp Nguyên nhân có thể do lỗi trong hệ thống đánh lửa, bug của bu-gi, vấn đề ở bộ chia điện (distributor) hoặc sự cố ở bộ phận cảm biến.
Để khắc phục sự cố, cần kiểm tra và thay thế bu-gi cũng như dây điện bu-gi nếu cần thiết Đồng thời, kiểm tra các cảm biến như cảm biến cam và trục khuỷu cũng rất quan trọng Cuối cùng, hãy đảm bảo rằng hệ thống nhiên liệu và bộ phận phun nhiên liệu hoạt động bình thường.
2 Mã lỗi P0420 - Hệ thống xúc tác dưới hiệu suất
Mã lỗi này xuất hiện khi hệ thống xúc tác không hoạt động hiệu quả, thường là do bộ xúc tác bị hỏng hoặc cảm biến oxy gặp sự cố.
Để khắc phục vấn đề, cần kiểm tra và thay thế bộ xúc tác nếu cần thiết, kiểm tra cảm biến oxy và thay thế nếu phát hiện lỗi, đồng thời đảm bảo không có rò rỉ khí thải.
3 Mã lỗi P0171 / P0174 - Hệ thống nhiên liệu quá nghèo (nghèo oxy)
Các lỗi thường gặp trong động cơ xuất hiện khi tỷ lệ nhiên liệu và không khí không đạt mức lý tưởng, thường do các nguyên nhân như bộ lọc không khí, bơm nhiên liệu, cảm biến oxy, hoặc rò rỉ khí nạp.
Để khắc phục sự cố, bạn cần kiểm tra và thay thế bộ lọc không khí, bơm nhiên liệu, cũng như kiểm tra cảm biến oxy và cảm biến MAF để đảm bảo chất lượng không khí Ngoài ra, việc kiểm tra và khắc phục rò rỉ trong hệ thống nạp cũng rất quan trọng.
4 Mã lỗi P0700 - Lỗi hộp số tự động
Lỗi hộp số tự động có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm sự cố ở cảm biến hộp số, lỗi trong mạch điện, hoặc vấn đề liên quan đến phần mềm điều khiển hộp số.
Để khắc phục sự cố hộp số, cần kiểm tra và thay thế cảm biến hộp số nếu cần thiết Ngoài ra, việc kiểm tra các kết nối và mạch điện của hộp số cũng rất quan trọng Nếu cần, hãy cập nhật phần mềm điều khiển hộp số để đảm bảo hoạt động ổn định.
5 Mã lỗi P0128 - Nhiệt độ động cơ quá thấp
Lỗi này xảy ra khi động cơ không đạt được nhiệt độ làm việc đúng trong thời gian hợp lý, có thể do cảm biến nhiệt độ nước làm mát bị hỏng hoặc bộ điều khiển nhiệt độ gặp sự cố.
Để khắc phục sự cố, cần kiểm tra và thay thế cảm biến nhiệt độ nước làm mát Ngoài ra, cũng nên kiểm tra và thay thế bộ điều khiển nhiệt độ hoặc bộ điều nhiệt nếu cần thiết.
6 Mã lỗi P0101 - Lỗi cảm biến lưu lượng không khí
• Nguyên nhân: Lỗi này thường do cảm biến lưu lượng không khí (MAF) bị bẩn hoặc bị hỏng, khiến ECU không thể đo lượng không khí chính xác
• Khắc phục: o Kiểm tra và vệ sinh cảm biến MAF o Thay thế cảm biến MAF nếu cần
7 Mã lỗi P0607 - Lỗi bộ điều khiển ECU
• Nguyên nhân: Lỗi này cho thấy ECU gặp sự cố trong quá trình xử lý tín hiệu Điều này có thể do lỗi phần mềm hoặc hỏng phần cứng
• Khắc phục: o Kiểm tra các mạch điện và kết nối của ECU o Nếu cần, thay thế ECU hoặc nâng cấp phần mềm
8 Mã lỗi P0500 - Lỗi cảm biến tốc độ xe
Lỗi cảm biến tốc độ xe không gửi tín hiệu chính xác về ECU có thể do cảm biến bị hỏng hoặc dây điện bị đứt.
• Khắc phục: o Kiểm tra và thay thế cảm biến tốc độ nếu cần o Kiểm tra các kết nối và dây điện
9 Mã lỗi P0340 - Lỗi cảm biến trục cam
• Nguyên nhân: Mã lỗi này xuất hiện khi cảm biến trục cam gặp sự cố, gây khó khăn cho ECU trong việc điều khiển động cơ
• Khắc phục: o Kiểm tra và thay thế cảm biến trục cam o Kiểm tra mạch điện và dây dẫn cảm biến trục cam
10 Mã lỗi P0200 - Lỗi hệ thống phun nhiên liệu
Lỗi này chỉ ra rằng có sự cố trong hệ thống phun nhiên liệu, có thể liên quan đến cảm biến phun nhiên liệu hoặc các vấn đề với bơm nhiên liệu.
• Khắc phục: o Kiểm tra và thay thế cảm biến phun nhiên liệu o Kiểm tra và sửa chữa bơm nhiên liệu.
Đặc điểm của hệ thống chuẩn đoán
Hệ thống chẩn đoán trên ô tô, đặc biệt là Honda Civic 2006, sử dụng công nghệ OBD-II để giám sát và chẩn đoán các hệ thống hoạt động của xe Công nghệ này giúp phát hiện lỗi và gửi mã lỗi về bộ điều khiển động cơ (ECU) hoặc các bộ điều khiển khác, hỗ trợ cho việc sửa chữa và bảo trì xe Dưới đây là những đặc điểm chính của hệ thống chẩn đoán trên Honda Civic 2006 và các ô tô sử dụng OBD-II.
Những cảm biến trên động cơ:
Cảm biến oxy (Oxygen sensor): Giám sát mức oxy trong khí thải để điều chỉnh tỷ lệ không khí/nhiên liệu
Cảm biến vị trí trục khuỷu là thiết bị quan trọng giúp theo dõi vị trí và tốc độ của trục khuỷu, từ đó ảnh hưởng đến quá trình đánh lửa và thời gian phun nhiên liệu trong động cơ.
Cảm biến lưu lượng khí nạp (Mass Air Flow sensor) là thiết bị quan trọng giúp đo lượng không khí vào động cơ, từ đó tối ưu hóa quá trình phun nhiên liệu.
Hình 5.7 Cảm biến lưu lượng khí nạp
Cảm biến nhiệt độ làm mát động cơ (Engine coolant temperature sensor) có vai trò quan trọng trong việc giám sát nhiệt độ của chất làm mát Thiết bị này giúp điều chỉnh thời gian đánh lửa và tỷ lệ nhiên liệu, từ đó tối ưu hóa hiệu suất hoạt động của động cơ.
Cảm biến trục cam (camshaft position sensor) là thiết bị quan trọng trong hệ thống động cơ, giúp theo dõi vị trí chính xác của trục cam Nó đóng vai trò xác định góc quay của trục cam so với trục khuỷu, từ đó đảm bảo hoạt động hiệu quả của động cơ.
Hình 5.9 Cảm biến trục cam
Cảm biến kích nổ (Knock Sensor): Giám sát và phát hiện âm thanh của quá trình kích nổ trong buồng đốt
Hình 5.10 Cảm biến kích nổ
Bộ điều khiển điện tử (ECU – Engine Control Unit)
ECU, hay còn gọi là bộ não của hệ thống chẩn đoán, có nhiệm vụ thu thập và phân tích thông tin từ các cảm biến để điều khiển các hệ thống như đánh lửa, phun nhiên liệu và khí thải Ngoài ra, ECU còn có khả năng phát hiện lỗi và lưu trữ mã lỗi, giúp hỗ trợ quá trình chẩn đoán và sửa chữa Đèn báo lỗi (Malfunction Indicator Lamp - MIL) cũng là một phần quan trọng trong việc thông báo tình trạng hoạt động của ECU.
Đèn MIL, hay còn gọi là đèn "Check Engine", là tín hiệu cảnh báo trên bảng điều khiển xe Khi ECU phát hiện lỗi nghiêm trọng trong hệ thống, đèn này sẽ được kích hoạt, nhắc nhở người lái cần kiểm tra và chẩn đoán hệ thống.
Cổng kết nối OBD-II (OBD-II Port)
Cổng OBD-II thường nằm dưới bảng điều khiển bên trái người lái, cho phép kết nối thiết bị chẩn đoán để truy xuất mã lỗi từ ECU Kỹ thuật viên sử dụng cổng này để đọc mã lỗi và thực hiện kiểm tra chi tiết tình trạng xe.
Các bộ phận điều khiển cơ cấu chấp hành (Actuators)
Các cơ cấu chấp hành như van điện từ, bơm nhiên liệu và bộ điều chỉnh không tải được điều khiển bởi ECU, dựa trên tín hiệu từ cảm biến, nhằm duy trì hoạt động ổn định cho xe.
Mạng truyền thông dữ liệu (CAN Bus – Controller Area Network Bus)
Mạng truyền thông CAN Bus cho phép các hệ thống và cảm biến trên xe giao tiếp hiệu quả, chia sẻ dữ liệu giữa ECU và các mô-đun điều khiển khác Điều này giúp nâng cao khả năng chẩn đoán và đồng bộ hóa hoạt động của hệ thống.
Hệ thống giám sát khí thải (Emission Monitoring System)
Hệ thống bao gồm cảm biến và bộ xúc tác khí thải, có chức năng giám sát và điều chỉnh quá trình xử lý khí thải Khi phát hiện khí thải vượt mức cho phép, hệ thống sẽ kích hoạt cảnh báo và lưu mã lỗi để thông báo cho người sử dụng.
Chức năng của hệ thống chẩn đoán:
Hệ thống có khả năng phát hiện lỗi liên quan đến động cơ, truyền động, xả và các hệ thống phụ trợ khác.
Khi xảy ra sự cố, hệ thống sẽ lưu trữ mã lỗi (Diagnostic Trouble Codes - DTCs) giúp kỹ thuật viên dễ dàng xác định và khắc phục vấn đề.
• Giám sát liên tục: Các cảm biến luôn hoạt động để giám sát các thông số của động cơ và hệ thống liên quan trong quá trình vận hành
Hệ thống chẩn đoán tự động không chỉ phát hiện lỗi mà còn tự điều chỉnh các thông số nhất định, giúp cải thiện hiệu suất và giảm thiểu khí thải.
Hệ thống chẩn đoán đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động hiệu quả, tiết kiệm nhiên liệu và đảm bảo độ an toàn cho xe
Cách sử dụng hệ thống chuẩn đoán
Chuẩn bị các công cụ cần thiết Để sử dụng hệ thống chuẩn đoán trên ô tô, bạn cần có các công cụ sau:
Máy chẩn đoán OBD-II là thiết bị kết nối với cổng OBD-II trên xe để đọc mã lỗi Các thiết bị này có thể là loại cầm tay (scanner) hoặc ứng dụng trên điện thoại thông minh thông qua bộ chuyển đổi Bluetooth hoặc Wi-Fi như ELM327.
• Ứng dụng hoặc phần mềm chuẩn đoán: Nếu sử dụng thiết bị kết nối qua
Bluetooth/Wi-Fi, bạn cần tải về ứng dụng trên điện thoại hoặc máy tính bảng (ví dụ: Torque, Car Scanner, hoặc các ứng dụng tương tự)
Xác định vị trí cổng OBD-II
Cổng OBD-II thường được đặt dưới bảng điều khiển, gần tay lái hoặc khu vực chân ga, và có thể tìm thấy gần hộp cầu chì Để xác định vị trí chính xác của cổng này, bạn nên tham khảo sách hướng dẫn sử dụng xe.
• Vị trí phổ biến: Cổng OBD-II thường nằm ở gần khu vực bên trái dưới vô lăng (dưới bảng điều khiển), cách xa tay lái một chút
Kết nối thiết bị chuẩn đoán
• Cắm máy chuẩn đoán vào cổng OBD-II: Cắm đầu cáp của máy chẩn đoán vào cổng OBD-II trên xe
Bật khóa điện là bước cần thiết cho một số máy chuẩn đoán, giúp thiết bị kết nối và nhận dữ liệu từ xe mà không cần khởi động động cơ Điều này cho phép đọc mã lỗi từ hệ thống một cách chính xác.
Khởi động máy chẩn đoán bằng cách bật thiết bị cầm tay hoặc mở ứng dụng trên điện thoại và kết nối qua Bluetooth hoặc Wi-Fi.
Để quét lỗi trong xe, bạn chỉ cần nhấn nút "Scan" hoặc "Read Codes" trên máy chẩn đoán Máy sẽ gửi tín hiệu đến các hệ thống điều khiển và nhận lại mã lỗi tương ứng Mỗi lỗi được biểu thị bằng mã gồm 5 ký tự, chẳng hạn như mã P0301 chỉ ra lỗi hệ thống đánh lửa của xi lanh số 1 (Cylinder 1 Misfire).
Các mã lỗi sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các bộ phận hoặc hệ thống gặp sự cố Mã lỗi thường được phân chia thành 5 nhóm chính:
• P (Powertrain): Liên quan đến động cơ và hệ thống truyền động
• B (Body): Liên quan đến các hệ thống trong thân xe (chẳng hạn như cảm biến cửa, hệ thống túi khí)
• C (Chassis): Liên quan đến các hệ thống của khung gầm (như hệ thống phanh, hệ thống treo)
• U (Network): Liên quan đến các vấn đề giao tiếp giữa các hệ thống điện tử trong xe
Dựa trên mã lỗi, bạn có thể tham khảo sách hướng dẫn của xe hoặc tra cứu trên internet để hiểu rõ về nguyên nhân gây ra lỗi
Xóa mã lỗi (nếu cần)
Để xóa mã lỗi sau khi sửa chữa hoặc kiểm tra, bạn có thể sử dụng máy chẩn đoán Việc này giúp hệ thống ô tô nhận diện rằng vấn đề đã được khắc phục và ngăn chặn báo lỗi giả Tùy thuộc vào loại máy chẩn đoán, bạn chỉ cần nhấn nút "Erase Codes" hoặc "Clear Codes".
Kiểm tra lại sau khi sửa chữa
Sau khi hoàn tất việc sửa chữa hoặc thay thế các bộ phận hỏng, hãy thực hiện quét lại để đảm bảo rằng các mã lỗi đã được xóa và không còn xuất hiện nữa.