Dự án “Ứng dụng quản lý hóa đơn điện tử” được xây dựng với mục tiêu phát triển một hệ thống toàn diện cho doanh nghiệp, bao gồm các chức năngnhư tạo lập, gửi và lưu trữ hóa đơn.. Do đó,
KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG VÀ XÁC LẬP DỰ ÁN
Khảo sát hiện trạng
Nhu cầu số hóa và hiện đại hóa quy trình quản lý ngày càng tăng trong bối cảnh cạnh tranh kinh doanh hiện đại Hóa đơn điện tử trở thành xu hướng tất yếu nhờ tiết kiệm chi phí, nâng cao hiệu quả quản lý và giảm rủi ro lưu trữ Doanh nghiệp gặp nhiều bất cập với hóa đơn giấy như chi phí cao, dễ thất lạc và khó truy xuất dữ liệu Vì vậy, phát triển hệ thống quản lý hóa đơn điện tử hiện đại là cần thiết để tối ưu hóa quy trình kinh doanh và đáp ứng yêu cầu pháp luật.
Mục tiêu của dự án là phát triển một ứng dụng quản lý hóa đơn điện tử toàn diện, nhằm đơn giản hóa quy trình tạo lập, gửi, lưu trữ và quản lý hóa đơn cho doanh nghiệp Ứng dụng này sẽ giúp nhà quản lý nhanh chóng nắm bắt tình hình hoạt động, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác và hiệu quả hơn.
Hình 1.1 Hình ảnh minh hoạ quản lý hoa đơn điện tử
Hóa đơn điện tử là giải pháp công nghệ hiện đại giúp doanh nghiệp tạo, gửi và lưu trữ hóa đơn dưới dạng số hóa, mang lại sự tiện lợi và giảm thiểu rủi ro so với hóa đơn giấy truyền thống Những lợi ích chính của hóa đơn điện tử bao gồm tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao tính chính xác trong quản lý tài chính.
- Tiết kiệm chi phí in ấn, vận chuyển và lưu trữ.
- Nâng cao tính chính xác và bảo mật dữ liệu.
- Đáp ứng các yêu cầu của cơ quan quản lý thuế và các quy định pháp luật liên quan.
- Dễ dàng tích hợp với các hệ thống quản lý khác trong doanh nghiệp.
Giới thiệu chung về ứng dụng quản lý hóa đơn điện tử
Tên dự án: Ứng dụng quản lý hóa đơn điện tử.
Quy mô triển khai: Các doanh nghiệp vừa và nhỏ với nhu cầu quản lý hóa đơn hiệu quả.
- Tạo lập và phát hành hóa đơn điện tử.
- Gửi hóa đơn qua email hoặc liên kết trực tiếp với hệ thống của khách hàng.
- Lưu trữ hóa đơn an toàn trên hệ thống số hóa.
- Truy xuất và báo cáo dữ liệu hóa đơn nhanh chóng.
Mục tiêu doanh thu của chúng tôi là đạt được mức tăng trưởng 10% mỗi năm bằng cách áp dụng hệ thống hiện đại Dự án sẽ được triển khai tại các doanh nghiệp có trụ sở tại Hà Nội và các tỉnh lân cận.
Hiện trạng và nhu cầu thực tế
Hiện nay, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam vẫn đang phụ thuộc vào hóa đơn giấy và các phương pháp thủ công để quản lý hóa đơn, điều này dẫn đến việc kém hiệu quả trong quy trình làm việc và tiềm ẩn nhiều rủi ro trong việc quản lý tài chính.
Tốn kém chi phí in ấn, lưu trữ và vận chuyển.
Khó khăn trong việc kiểm tra, đối soát và báo cáo hóa đơn.
Rủi ro mất mát hoặc sai sót thông tin.
Triển khai ứng dụng quản lý hóa đơn điện tử không chỉ giải quyết các hạn chế hiện tại mà còn giúp doanh nghiệp tuân thủ yêu cầu pháp lý, nâng cao hiệu quả hoạt động và gia tăng sức cạnh tranh trên thị trường.
Là những người có trách nhiệm cao nhất trong việc giám sát và vận hành hệ thống hóa đơn điện tử, với các nhiệm vụ cụ thể:
Xây dựng chính sách sử dụng hóa đơn điện tử, đảm bảo tuân thủ quy định của pháp luật.
Quản lý dữ liệu hóa đơn, bao gồm việc truy xuất, lưu trữ và báo cáo định kỳ.
Giám sát hiệu suất hoạt động của các nhân viên liên quan đến quy trình phát hành hóa đơn.
Xử lý các vấn đề liên quan đến sai sót hoặc khiếu nại của khách hàng về hóa đơn.
Báo cáo định kỳ về tình hình sử dụng hóa đơn cho ban lãnh đạo hoặc cơ quan thuế.
Phát hành hóa đơn theo yêu cầu từ bộ phận bán hàng.
Kiểm tra, đối chiếu hóa đơn với các đơn hàng và chứng từ liên quan.
Hỗ trợ tổng hợp và lập báo cáo tài chính từ dữ liệu hóa đơn, đảm bảo tính chính xác và kịp thời trong việc gửi hóa đơn điện tử đến khách hàng hoặc đối tác.
❖ Bộ phận IT (Công nghệ thông tin):
Triển khai, bảo trì và nâng cấp hệ thống quản lý hóa đơn điện tử là rất quan trọng để đảm bảo an ninh mạng và bảo mật dữ liệu Việc này giúp ngăn ngừa các rủi ro tiềm ẩn liên quan đến thông tin hóa đơn, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý và bảo vệ quyền lợi của người sử dụng.
Hỗ trợ các bộ phận khác trong việc sử dụng phần mềm, giải quyết sự cố kỹ thuật khi cần.
Tích hợp hệ thống hóa đơn với các phần mềm khác như kế toán, ERP, hoặc CRM.
❖ Bộ phận chăm sóc khách hàng:
Hỗ trợ khách hàng trong việc tra cứu và xử lý các vấn đề liên quan đến hóa đơn.
Hướng dẫn sử dụng hóa đơn điện tử cho khách hàng mới.
Tiếp nhận phản hồi về các vấn đề kỹ thuật hoặc sai sót liên quan đến hóa đơn để chuyển đến bộ phận IT hoặc quản lý xử lý.
Giới thiệu sản phẩm, dịch vụ
Hình thức kinh doanh: Cung cấp giải pháp phần mềm hóa đơn điện tử cho doanh nghiệp với các tính năng như:
Tạo lập, phát hành, và ký số hóa đơn trực tuyến.
Tích hợp thanh toán online và lưu trữ hóa đơn an toàn trong thời gian dài. Đáp ứng đầy đủ yêu cầu pháp lý của Tổng cục Thuế.
Hỗ trợ báo cáo thống kê chi tiết về hóa đơn và doanh thu.
Nhân viên trong hệ thống quản lý hóa đơn điện tử bao gồm:
Quản lý hệ thống: Chịu trách nhiệm điều phối, kiểm tra và duy trì sự ổn định của hệ thống hóa đơn điện tử.
Nhân viên kỹ thuật: Hỗ trợ xử lý các vấn đề kỹ thuật, bảo trì và nâng cấp hệ thống.
Nhân viên kế toán: Sử dụng phần mềm để tạo lập, kiểm tra và lưu trữ hóa đơn.
Nhân viên chăm sóc khách hàng: Hỗ trợ giải đáp thắc mắc và xử lý các khiếu nại của khách hàng liên quan đến hóa đơn.
Thông tin của nhân viên được lưu trữ trong hệ thống, sử dụng cho mục đích chấm công và tính lương.
Quy trình phát hành hóa đơn
Nhập thông tin hóa đơn:
Khách hàng cung cấp thông tin đơn hàng, bao gồm tên khách hàng, mã số thuế, và chi tiết sản phẩm/dịch vụ.
Nhân viên kế toán nhập thông tin vào hệ thống quản lý hóa đơn điện tử.
Kiểm tra và xác nhận:
Thông tin hóa đơn được hệ thống kiểm tra tính hợp lệ (sai số, mã số thuế không khớp, v.v.).
Nhân viên kế toán xác nhận và gửi hóa đơn để ký số.
Hóa đơn được ký số và lưu trữ trên hệ thống.
Gửi hóa đơn đến khách hàng qua email hoặc các kênh giao tiếp được chọn.
Hóa đơn được phát hành sẽ được lưu trữ tự động trong cơ sở dữ liệu, đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật về thời gian lưu trữ.
Quản lý dữ liệu và báo cáo doanh thu
Tất cả hóa đơn điện tử được lưu trữ an toàn trên nền tảng đám mây, mã hóa để đảm bảo bảo mật.
Hệ thống tự động sao lưu dữ liệu định kỳ, tránh rủi ro mất mát.
Hệ thống tự động tổng hợp dữ liệu hóa đơn để tạo báo cáo doanh thu hàng ngày, hàng tháng, hoặc theo quý.
Các thông tin trong báo cáo bao gồm: tổng doanh thu, số lượng hóa đơn phát hành, tỷ lệ hóa đơn bị hủy hoặc chỉnh sửa.
Hệ thống tích hợp công cụ phân tích giúp doanh nghiệp nhận diện xu hướng bán hàng, hiệu suất theo từng khu vực hoặc chi nhánh.
Dữ liệu này hỗ trợ nhà quản lý đưa ra quyết định kinh doanh kịp thời. Quản lý khách hàng và chăm sóc
Nhân viên chăm sóc khách hàng có nhiệm vụ tiếp nhận và giải quyết các vấn đề liên quan đến hóa đơn, bao gồm việc sửa chữa thông tin sai sót và xử lý yêu cầu cấp lại hóa đơn.
Hệ thống hỗ trợ tra cứu hóa đơn theo mã hoặc thông tin khách hàng, giúp tiết kiệm thời gian xử lý.
Hóa đơn điện tử tích hợp với các hệ thống thanh toán trực tuyến như ví điện tử, thẻ ngân hàng và mã QR, giúp khách hàng thực hiện thanh toán một cách dễ dàng và thuận tiện.
1.1.5 Ưu điểm và nhược điểm của hệ thống hiện tại
Hệ thống giúp tự động hóa toàn bộ quy trình phát hành và lưu trữ hóa đơn, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian.
So với hệ thống hóa đơn giấy truyền thống, việc sử dụng hóa đơn điện tử giúp giảm chi phí in ấn, lưu trữ và vận chuyển.
Tất cả các hóa đơn đều được lưu trữ và bảo mật trong cơ sở dữ liệu, giúp dễ dàng tra cứu và báo cáo doanh thu.
Báo cáo tài chính và doanh thu tự động được tạo ra và theo dõi theo thời gian thực, hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đưa ra quyết định kinh doanh chính xác hơn.
Hệ thống thanh toán trực tuyến mang lại sự tiện lợi cho khách hàng, cho phép họ thực hiện giao dịch nhanh chóng và dễ dàng Nó hỗ trợ đa dạng các hình thức thanh toán, bao gồm thẻ tín dụng và ví điện tử, giúp nâng cao trải nghiệm mua sắm.
Việc triển khai hệ thống hóa đơn điện tử có thể đòi hỏi sự đầu tư lớn về công nghệ và đào tạo nhân viên.
Hệ thống điện tử cần kết nối internet để hoạt động hiệu quả; do đó, khi xảy ra mất kết nối hoặc sự cố mạng, việc phát hành và quản lý hóa đơn sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống hóa đơn điện tử có thể thấp hơn so với hệ thống giấy, nhưng việc bảo trì và nâng cấp thường xuyên là cần thiết để đảm bảo hoạt động liên tục và an toàn.
Trong một số tình huống khẩn cấp, việc kiểm soát và xử lý vấn đề kỹ thuật có thể trở nên phức tạp và yêu cầu thời gian.
Xác lập dự án
1.2.1 Mục tiêu của dự án
Mục tiêu của dự án là phát triển một hệ thống quản lý hóa đơn điện tử hiệu quả, giúp các nhà quản lý kiểm soát và theo dõi toàn bộ quy trình thanh toán, giao dịch và báo cáo tài chính của doanh nghiệp một cách nhanh chóng và chính xác.
Hệ thống quản lý thông tin toàn diện cho phép lưu trữ và quản lý dữ liệu khách hàng, nhân viên và giao dịch một cách chặt chẽ, giúp việc truy xuất thông tin dễ dàng và thuận tiện khi cần thiết.
Phần mềm cần đáp ứng được việc quản lý cửa hàng hoa quả tươi, làm cho công việc tại cửa hàng thuận tiện hơn.
Bảo mật dữ liệu là yếu tố then chốt trong hệ thống quản lý hóa đơn điện tử, đòi hỏi phải bảo vệ nghiêm ngặt các thông tin nhạy cảm như giao dịch tài chính, dữ liệu khách hàng và thông tin về các nhà cung cấp nhằm ngăn chặn rò rỉ hoặc tấn công.
Hệ thống cần thiết lập cơ chế xác thực và phân quyền nghiêm ngặt, đảm bảo rằng mỗi người dùng chỉ truy cập được vào những dữ liệu mà họ có quyền quản lý Để bảo vệ thông tin trong hệ thống, việc sử dụng mã hóa mạnh mẽ là rất quan trọng, đặc biệt khi dữ liệu được truyền qua các mạng internet công cộng.
Sao lưu định kỳ là rất quan trọng để bảo vệ dữ liệu quan trọng như hóa đơn, báo cáo tài chính và thông tin khách hàng khỏi mất mát do sự cố phần cứng hoặc mất kết nối internet Hệ thống cần được trang bị chức năng sao lưu tự động và khả năng khôi phục dữ liệu một cách dễ dàng khi cần thiết.
Yêu Cầu Về Tính Năng Sử Dụng
Hệ thống quản lý hóa đơn điện tử cần đảm bảo cung cấp đầy đủ các chức năng thiết yếu, bao gồm khả năng tạo và gửi hóa đơn cho khách hàng, cũng như lưu trữ và truy xuất hóa đơn một cách dễ dàng.
Cập nhật thời gian thực là rất quan trọng, vì tất cả các thay đổi trong hệ thống như cập nhật trạng thái thanh toán và thay đổi dữ liệu hóa đơn cần phải được phản ánh ngay lập tức trong cơ sở dữ liệu.
Giao diện phần mềm cần phải thân thiện với người dùng, trực quan và dễ sử dụng, nhằm giúp người dùng thực hiện các thao tác một cách thuận lợi mà không gặp khó khăn Tính năng này còn góp phần giảm thiểu sai sót trong quá trình xử lý các giao dịch.
Hóa đơn cần cung cấp thông tin rõ ràng và đầy đủ, bao gồm chi tiết về sản phẩm, dịch vụ, thuế và các khoản thanh toán Điều này giúp khách hàng có cái nhìn toàn diện về giao dịch của mình.
Hệ thống cần đảm bảo khả năng mở rộng trong tương lai để đáp ứng sự phát triển của doanh nghiệp, bao gồm việc tích hợp thêm nhiều tính năng và kết nối với các hệ thống khác như ngân hàng, dịch vụ vận chuyển và phần mềm kế toán.
Hệ thống cần có khả năng tích hợp với các dịch vụ bên ngoài nhằm nâng cao tính linh hoạt và hỗ trợ hiệu quả cho các nghiệp vụ doanh nghiệp Ví dụ, việc tích hợp với các hệ thống thanh toán trực tuyến, dịch vụ gửi hóa đơn qua email hoặc SMS, và các dịch vụ kế toán là rất quan trọng.
1.2.3 Phạm vi thực hiện dự án
Các chức năng của hệ thống:
- Xem thông tin cá nhân
Xây dựng hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu hệ quản trị SQL server (SQL server 2024).
Trình biên dịch : Visual Studio
PHÂN TÍCH HỆ THỐNG
Xác định các actor và use case tổng quát của hệ thống
Quản lý hệ thống toàn diện giúp theo dõi tình hình kinh doanh hiệu quả, bao gồm quản lý sản phẩm, khách hàng và hóa đơn Người dùng có thể thực hiện các nghiệp vụ như thêm, sửa, xóa sản phẩm và xem thống kê để tối ưu hóa quy trình quản lý.
Khách hàng có thể thực hiện việc đăng ký và đăng nhập vào hệ thống, theo dõi hóa đơn và cung cấp thông tin cá nhân Những thông tin này sẽ được lưu trữ và quản lý để phục vụ cho các giao dịch trong tương lai.
2.1.2 Biểu đồ use case tổng quát
Hình 2.1 Biểu đồ use case tổng quát
Phân rã usecase
2.2.1.Biểu đồ usecase phân rã
- Biểu đồ use case phân dã actor quản lý
Hình 2.2 Biểu đồ use case phân rã actor quản lý
- Biểu đồ usecase phân rã actor Khách hàng
Hình 2.3 Biểu đồ use case phân rã actor khách hàng
2.2.2 Biểu đồ trình tự chức năng Đăng nhập
- Tên use case: Đăng nhập
- Tác nhân: Quán lý, Khách hàng
Để sử dụng các chức năng của hệ thống, người dùng cần đăng nhập bằng tên và mật khẩu qua form đăng nhập Khi không còn sử dụng, người dùng có thể thực hiện việc đăng xuất dễ dàng.
+ Tác nhân yêu cầu đăng nhập vào hệ thống
+ Hệ thống hiển thị giao diện đăng nhập
Tác nhân sẽ tiến hành cập nhật tên đăng nhập và mật khẩu, sau đó hệ thống sẽ kiểm tra và xác nhận thông tin mà tác nhân đã gửi.
+ Thông tin đúng thì hệ thống gửi thông báo và đưa tác nhân vào hệ thống đã phân quyền
+ Kết thúc use case đăng nhập
+ Sự kiện 1: Nếu tác nhân đăng nhập sai, hệ thống thông báo đăng nhập lại
Hình 2.4 Biểu đồ trình tự chức năng đăng nhập
2.2.3 Biểu đồ trình tự cho chức năng quản lý khách hàng
- Tên use case: Quản lý khách hàng
Sau khi đăng nhập, hệ thống hiển thị các biểu mẫu để nhập, sửa đổi và xóa thông tin khách hàng Quản lý có thể tìm kiếm thông tin món ăn và sử dụng các chức năng để cập nhật thông tin chính xác Nếu thông tin được nhập thiếu hoặc sai, hệ thống sẽ thông báo lỗi Tất cả thông tin sẽ được lưu trữ vào cơ sở dữ liệu.
Hệ thống kiểm tra quyền truy cập của người dùng, nếu thông tin đăng nhập là của quản lý, sẽ cho phép hiển thị các chức năng để thêm, sửa và xoá thông tin món ăn.
+ Quản lýchọn chức năng cần thực hiện
+ Hệ thống hiển thị danh sách khách hàng
+ Admin lựa chọn chức năng, cập nhật thông tin và lưu thông tin
+ Hệ thống lưu thay đổi và hiển thị kết quả
+ Đóng chức năng quản lý khách hàng
+ Sự kiện 1: Click nút Thoát, hệ thống đóng chức năng quản lý khách hàng
2.2.3.1 Biểu đồ trình tự chức năng thêm thông tin khách hàng
Hình 2.5 Biểu đồ trình tự chức năng thêm thông tin khách hàng
2.2.3.2 Biểu đồ trình tự chức năng sửa thông tin khách hàng
Hình 2.6 Biểu đồ trình tự chức năng sửa thông tin khách hàng
2.2.3.3 Biểu đồ trình tự chức năng xoá thông tin khách hàng
Hình 2.7 Biểu đồ trình tự chức năng xoá thông tin khách hàng
2.2.4 Biểu đồ trình tự chức năng quản lý sản phẩm
- Tên use case: Quản lý sản phẩm
Sau khi đăng nhập, hệ thống sẽ hiển thị các chức năng quản lý sản phẩm, bao gồm thêm, sửa và xoá sản phẩm Quản lý có thể chọn chức năng mong muốn, và hệ thống sẽ yêu cầu thực hiện các thao tác tương ứng Tùy thuộc vào chức năng đã chọn, hệ thống sẽ thực hiện các nhiệm vụ khác nhau Khi hoàn tất, thông tin sản phẩm sẽ được lưu trữ vào cơ sở dữ liệu.
+ Hệ thống kiểm tra quyền truy cập của người dùng, nếu đúng là thông tin đăng nhập của quản lý thì hiển thị các chức năng.
+ Quản lý chọn chức năng cần thực hiện
+ Hệ thống hiển thị giao diện các sản phẩm
+ Quản lý thực hiện chức năng
+ Hệ thống kiểm tra dữ liệu
+ Hệ thống hiên thị giao diện sau khi thực hiện chức năng
+ Đóng chức năng quản lý sản phẩm,
+ Sự kiện 1: Nếu nhập sai thông tin sản phẩm, hệ thống thông báo yêu cầu nhập lại
+ Sự kiện 2: Click nút Thoát, hệ thống đóng chức năng quản lý sản phẩm
2.2.4.1 Biểu đồ trình tự chức năng thêm sản phẩm
Hình 2.8 Biểu đồ trình tự chức năng thêm sản phẩm
2.2.4.2 Biểu đồ trình tự chức năng sửa sản phẩm
Hình 2.9 Biểu đồ trình tự chức năng sửa sản phẩm
2.2.4.3 Biểu đồ trình tự chức năng xoá sản phẩm
Hình 2.10 Biểu đồ trình tự chức năng xoá sản phẩm
2.2.5 Biểu đồ trình tự chức năng quản lý hoá đơn
Tác nhân đã đăng nhập thành công vào hệ thống và sử dụng hệ thống quản lý hóa đơn để thực hiện các thao tác như thêm, sửa, xóa và in hóa đơn.
+ Tác nhân đăng nhập hệ thống bằng tài khoản đã được cấp thành công. + Tác nhân yêu cầu giao diện quản lý hóa đơn.
+ Hệ thống hiện thị giao diện quản lý hóa đơn cho tác nhân.
+ Tác nhân sẽ: Thêm, sửa, xóa, in hóa đơn.
+ Hệ thống kiểm tra dữ liệu và xác nhận thông tin từ tác nhân gửi vào hệthống.
+ Thông tin đúng thì hệ thống gửi thông báo và lưu hóa đơn thành công hoặc in hóa đơn.
+ Kết thúc use case hóa đơn.
2.2.5.1 Biểu đồ trinh tự chức năng thêm hoá đơn
Hình 2.11 Biểu đồ trình tự chức năng thêm hoá đơn
2.2.5.2 Biểu đồ trinh tự chức năng sửa hoá đơn
Hình 2.12 Biểu đồ trình tự chức năng sửa hoá đơn
2.2.5.3 Biểu đồ trinh tự chức năng xoá hoá đơn
Hình 2.13 Biểu đồ trình tự chức năng xoá hoá đơn
2.2.5.4 Biểu đồ trinh tự chức năng in hoá đơn
Hình 2.14 Biểu đồ trình tự chức năng in hoá đơn
2.2.6 Biểu đồ trình tự chức năng thống kê
- Tên use case: Thống kê
Mỗi khi người dùng truy cập vào hệ thống quản lý, họ cần thực hiện đăng nhập Sau khi đăng nhập thành công, hệ thống sẽ cung cấp chức năng lập báo cáo.
+Quản lý chọn chức năng thống kê
+ Hệ thống hiển thị thông báo chọn loại thống kê
+ Quản lý lựa thống kê doanh thu thống kê số lượng
+ Hệ thống kiểm tra thông tin và truy xuất dữ liệu, trả về số liệu
+ Đóng chức năng Thống kê, kết thúc use case
+ Sự kiện 1: Quản lý gửi yêu cầu thống kê, hệ thống kiểm tra thông tin yêu cầu,nếu không có dữ liệu thì trả về không có dữ liệu
Hình 2.15 Biểu đồ trình tự chức thống kê
Biểu đồ lớp tổng quát hệ thống
Hình 2.16 Biểu đồ lớp tổng quát hệ thống
Biểu đồ diagram
Hình 2.17 Biểu diagram của hệ thống
XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH DEMO
Hình 3.1 Giao diện trang đăng nhập
Hì nh 3.2 Giao diện trang chủ
Hình 3.3 Giao diện trang quản lý khách hàng
Hình 3.4 Giao diện trang quản lý sản phẩm
Hình 3.5 Giao diện trang quản lý hoá đơn
Hình 3.6 Giao diện trang thêm hoá đơn
Hình 3.7 Giao diện trang gửi hoá đơn
Hình 3.8 Giao diện trang quản lý tài khoản