BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOTRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI BÀI THẢO LUẬN NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý THỨC BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG CỦA SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI Nhóm thực hiện: Nhóm 2
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Cơ sở lí luận
Theo chương trình phát triển UNEP của Liên Hợp Quốc, môi trường được định nghĩa là tổng hòa các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến sự sống, phát triển và tồn tại của các tổ chức sinh vật Môi trường bao gồm các điều kiện vật lý như khí hậu, địa chất và hiểm họa, cùng với các dịch vụ hệ sinh thái như carbon, vòng dinh dưỡng và thủy học.
Theo định nghĩa của từ điển Oxford về sinh thái năm 2005, môi trường được hiểu là tổng hợp các điều kiện bên ngoài, cả vật chất lẫn sinh học, nơi mà các tổ chức sinh vật tồn tại Môi trường không chỉ bao gồm các yếu tố tự nhiên như đất, khí hậu và nguồn thực phẩm, mà còn phản ánh các khía cạnh xã hội, văn hóa, kinh tế và chính trị.
2.1.2 Khái niệm bảo vệ môi trường
"Bảo vệ môi trường" là những hoạt động nhằm duy trì sự trong sạch và cân bằng sinh thái, đồng thời khắc phục các tác động tiêu cực từ con người và thiên nhiên Văn kiện Đại hội XIII của Đảng đã nhấn mạnh tầm quan trọng của "bảo vệ môi trường" trong mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế, phát triển văn hóa, và thực hiện tiến bộ, công bằng xã hội.
Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 định nghĩa hoạt động bảo vệ môi trường bao gồm việc phòng ngừa và hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường, ứng phó với sự cố môi trường, khắc phục ô nhiễm và suy thoái môi trường, cải thiện chất lượng môi trường, sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên, bảo tồn đa dạng sinh học và ứng phó với biến đổi khí hậu.
Hoạt động bảo vệ môi trường nhằm duy trì sự trong lành và sạch đẹp của môi trường, bao gồm việc ngăn chặn và hạn chế tác động tiêu cực, ứng phó với sự cố môi trường, khắc phục ô nhiễm và suy thoái, cũng như phục hồi và cải thiện chất lượng môi trường Ngoài ra, việc khai thác và sử dụng hợp lý, tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên, cũng như bảo vệ đa dạng sinh học là những yếu tố quan trọng trong hoạt động này (Nguyễn Văn Dương, 2023)
Bảo vệ môi trường là những hoạt động thiết thực nhằm cải thiện và duy trì sự sạch đẹp, trong lành của môi trường sống Theo Điều 3, khoản 2 của Luật Bảo vệ môi trường, các hoạt động này bao gồm phòng ngừa và hạn chế tác động xấu đến môi trường, ứng phó với sự cố môi trường, khắc phục ô nhiễm, suy thoái môi trường, cải thiện chất lượng môi trường, sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên, bảo tồn đa dạng sinh học và ứng phó với biến đổi khí hậu.
Bảo vệ môi trường là hành động thiết yếu nhằm duy trì cân bằng sinh thái và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên Việc giảm thiểu ô nhiễm và sử dụng bền vững các nguồn lực tự nhiên là rất quan trọng cho sự sống còn và phát triển bền vững của nhân loại cùng các loài sinh vật khác trên trái đất.
2.1.3 Khái niệm về ý thức bảo vệ môi trường
“Ý thức bảo vệ môi trường” là khuynh hướng tư tưởng của cá nhân nhằm bảo vệ môi trường và giải quyết các vấn đề môi trường một cách hiệu quả Khái niệm này được chia thành ba giai đoạn: nhận thức, nảy sinh tình cảm và hành động Ở giai đoạn nhận thức, cá nhân nhận biết sự tồn tại của các vấn đề môi trường và lợi ích mà môi trường mang lại Giai đoạn nảy sinh tình cảm thể hiện tình yêu thiên nhiên và phản ứng trước sự tàn phá môi trường Cuối cùng, ở giai đoạn hành động, con người quyết tâm thực hiện mong muốn bảo vệ môi trường, vượt qua cám dỗ và thói quen để đấu tranh cho sự bền vững của môi trường (Đào, 2017).
Các nghiên cứu trước đó
Những nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến ý thức bảo vệ môi trường của sinh viên
Nghiên cứu của ThS Mai Quỳnh Như (2019) đã xây dựng mô hình xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý thức bảo vệ môi trường của sinh viên Kết quả khảo sát được phân tích bằng phần mềm SPSS 22 và AMOS 22, với độ tin cậy của các thang đo được kiểm định qua chỉ số Cronbach’s Alpha Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp đã được áp dụng trên 350 sinh viên thuộc nhiều bậc học và giới tính khác nhau, từ đó xác định được 6 nhân tố chính tác động đến nhận thức về bảo vệ môi trường.
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định bảo vệ môi trường của sinh viên bao gồm sự giáo dục từ gia đình và nhà trường, hành vi bảo vệ môi trường, quy định của Nhà nước, phương tiện truyền thông, hiểu biết về văn hóa xã hội, và môi trường sống Nghiên cứu cho thấy, các nhân tố này có tầm quan trọng khác nhau, trong đó môi trường sống và hiểu biết xã hội là hai yếu tố hàng đầu Để nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của sinh viên, cần cải thiện giáo dục về bảo vệ môi trường, đưa ra quy định trong nội quy trường học, tổ chức các hoạt động dọn dẹp thường xuyên, và lồng ghép nội dung bảo vệ môi trường vào bài học một cách tự nhiên Tuyên truyền để sinh viên luôn có ý thức bảo vệ môi trường cũng là một giải pháp quan trọng.
Nghiên cứu của Lê Minh Hiếu et al (2022) nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi vì môi trường của sinh viên tại Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế, đã khảo sát 282 sinh viên và sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) cùng với chỉ số Cronbach’s Alpha để kiểm định độ tin cậy Kết quả chỉ ra 6 yếu tố chính tác động đến ý thức bảo vệ môi trường, bao gồm các chính sách bảo vệ môi trường của nhà trường và địa phương, sự quan tâm cá nhân, cam kết và thái độ của sinh viên đối với môi trường, cùng với hành vi vì môi trường của họ Để nâng cao hành vi bảo vệ môi trường, nghiên cứu đề xuất tổ chức các chương trình lồng ghép với chủ đề bảo vệ môi trường, sử dụng điểm rèn luyện để giảm thiểu hành động gây hại, kết hợp team building và dã ngoại với hoạt động bảo vệ môi trường, cùng với việc tổ chức các cuộc thi giải pháp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường Hạn chế của nghiên cứu là chỉ thực hiện tại một cơ sở giáo dục, và giá trị sẽ cao hơn nếu mở rộng ra nhiều trường và khu vực khác nhau để khái quát hành vi của giới trẻ đối với môi trường.
Theo nghiên cứu của Võ Anh Kiệt et al (2019), việc đánh giá thái độ môi trường của học sinh, sinh viên là cần thiết để nâng cao hiệu quả giáo dục môi trường Nghiên cứu sử dụng các phương pháp định tính và định lượng, được kiểm định bằng phần mềm SPSS 22.0, với độ tin cậy được xác định qua chỉ số Cronbach’s Alpha Từ đó, có thể đề xuất các biện pháp cụ thể nhằm trang bị kiến thức cơ bản cho họ trong việc bảo vệ môi trường.
Nghiên cứu chỉ ra rằng, trong phương trình hồi quy, nhân tố ảnh hưởng mạnh nhất đến thái độ môi trường của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh là nhận thức về các vấn đề môi trường Tiếp theo, nhận thức về trách nhiệm cá nhân đứng thứ hai, sau đó là ý thức và hành vi môi trường, thái độ đối với tái sử dụng và tái chế chất thải, và cuối cùng là thái độ chung về các giải pháp môi trường Để nâng cao thái độ môi trường của sinh viên, nhóm tác giả đề xuất một số gợi ý cho các nhà quản lý môi trường xem xét và thực hiện.
Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng thể về thái độ môi trường của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh và cả nước, giúp các nhà quản lý môi trường xây dựng chương trình, chính sách cụ thể nhằm nâng cao nhận thức môi trường của sinh viên Kết quả nghiên cứu sẽ làm nền tảng cho các chương trình giáo dục về thái độ môi trường cho sinh viên, học sinh các cấp, góp phần cải thiện chất lượng môi trường và tạo ra một môi trường sống sạch, thân thiện hơn trong tương lai.
Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Mai Anh (2024), để đạt được mục tiêu nghiên cứu, tác giả đã thu thập ý kiến từ 230 sinh viên đến từ nhiều trường khác nhau.
Tại Hà Nội, tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, xem xét các yếu tố như giới tính, năm học, loại trường (công, tư, quốc tế) và tình trạng làm thêm để đảm bảo tính đại diện của mẫu Phiếu điều tra được thiết kế với các câu hỏi theo thang đo Likert 5 cấp và đã được kiểm định độ tin cậy bằng chỉ số Cronbach’s Alpha Kết quả nghiên cứu cho thấy có bốn yếu tố ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng bao bì thân thiện với môi trường, được xếp hạng theo mức độ tác động giảm dần: chuẩn đạo đức cá nhân, kỳ vọng về cuộc sống tốt đẹp cho thế hệ tương lai, thái độ đối với bao bì thân thiện với môi trường và chuẩn chủ quan.
Nghiên cứu của Trương Đình Thái và Nguyễn Văn Thích (2022) đã thu thập dữ liệu từ 309 sinh viên đại học tại thành phố Hồ Chí Minh thông qua bảng câu hỏi trực tuyến và phương pháp chọn mẫu thuận tiện Nghiên cứu áp dụng lý thuyết TPB, bổ sung một số biến số phù hợp để khảo sát ý định phân loại rác thải nhựa của sinh viên Các yếu tố như quan tâm về môi trường, thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi được xác định là có ảnh hưởng đến hành vi phân loại rác thải nhựa hàng ngày của sinh viên Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng cần có các chiến lược truyền thông nhằm nâng cao nhận thức và trách nhiệm về môi trường, đặc biệt là vấn đề rác thải nhựa, trong các trường đại học để thu hút sự chú ý của sinh viên Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ tập trung vào sinh viên đang học tại các trường đại học trong khu vực.
TP Hồ Chí Minh, sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện nên tính đại diện chưa cao.
- Nghiên cứu của PGS.TS Nguyễn Duy Thục và ThS Nguyễn Phương Quỳnh
Năm 2024, một nghiên cứu đã được thực hiện với 1.064 sinh viên tại các trường đại học TP Hồ Chí Minh để thu thập dữ liệu Bảng khảo sát gồm hai phần: phần đầu hỏi về nhân khẩu học như giới tính, nhóm ngành học, năm học và mức độ hiểu biết về tiêu dùng xanh; phần hai tập trung vào các biến như quan tâm đến môi trường (4 biến), chuẩn mực xã hội (5 biến), nhận thức về giá cả (4 biến), nhận thức về tiêu dùng xanh (5 biến), học hỏi từ nhà trường (5 biến), học hỏi từ truyền thông (3 biến), học hỏi từ nhóm tham khảo (4 biến) và hành vi tiêu dùng xanh (4 biến) Bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ và được đánh giá bằng phần mềm Smart PLS 3.3.
Theo nghiên cứu của ThS Phan Thị Tiếm và cộng sự (2023), dữ liệu được thu thập từ 220 sinh viên đại học tại Cần Thơ, trong độ tuổi 18-25, thông qua bảng khảo sát thiết kế sẵn Nghiên cứu đã đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng xanh bằng cách sử dụng kiểm định độ tin cậy Cronbach’s alpha, phân tích nhân tố khám phá và hồi quy tuyến tính.
Nghiên cứu chỉ ra rằng có năm yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng xanh của sinh viên đại học tại Cần Thơ, theo thứ tự giảm dần: nhận thức về môi trường, nhận thức về sức khỏe, nhận thức về hiệu quả tiêu dùng xanh, chuẩn chủ quan và truyền thông đại chúng Để thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh trong sinh viên, cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường và an toàn sức khỏe, đồng thời tăng cường quảng bá và truyền thông về lợi ích và hiệu quả của tiêu dùng xanh.
Nghiên cứu của Đinh Trần Việt Hoàng và cộng sự (2022) đã chỉ ra năm yếu tố ảnh hưởng đến hành vi phân loại rác thải sinh hoạt rắn của người dân Việt Nam, bao gồm thái độ, định mức chủ quan, kiểm soát hành vi nhận thức, nghĩa vụ đạo đức và chính sách của chính phủ hoặc địa phương Do tác động của dịch Covid-19, dữ liệu được khảo sát trực tuyến từ 645 hộ gia đình, trong đó 628 mẫu đạt tiêu chuẩn sau khi loại bỏ các mẫu không đủ thông tin Phương pháp mô hình phương trình cấu trúc (SEM) được áp dụng để đo lường và xác định mối quan hệ giữa các yếu tố này.
Kết quả hồi quy tuyến tính cho thấy tất cả các yếu tố giả thuyết đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê, trong đó kiểm soát hành vi nhận thức là yếu tố quan trọng nhất, tiếp theo là hiệu quả của các chính sách chính phủ và địa phương Chúng tôi đề xuất ý tưởng sử dụng thùng rác thông minh (thùng rác AI) trong việc phân loại rác thải sinh hoạt rắn đầu nguồn, nhằm nâng cao ý thức phân loại rác thải của người dân Việt Nam, một giải pháp đang được nhiều quốc gia trên thế giới áp dụng.
-Tổng kết về các nghiên cứu trên các nghiên cứu trước:
Các nghiên cứu cho thấy các nhà nghiên cứu đã sử dụng thang đo Cronbach’s Alpha để đánh giá ý thức và thái độ bảo vệ môi trường của sinh viên Phương pháp nghiên cứu định lượng được áp dụng, và kết quả chỉ ra có 5 nhân tố chính ảnh hưởng đến ý thức bảo vệ môi trường của sinh viên, bao gồm sự giáo dục từ nhà trường và gia đình, phương tiện truyền thông, môi trường xã hội, kiến thức về môi trường, cùng với chính sách và pháp luật của nhà nước.
Mô hình nghiên cứu
Nghiên cứu về "Các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức về bảo vệ môi trường của sinh viên khoa Kế toán Đại học Duy Tân" (ThS Mai Thị Quỳnh Như, 2019) đã dẫn đến việc đề xuất mô hình nghiên cứu ý thức bảo vệ môi trường cho sinh viên Đại học Thương mại Mô hình này bao gồm năm yếu tố chính: giáo dục từ gia đình và nhà trường, ảnh hưởng của phương tiện truyền thông, môi trường xã hội, kiến thức về môi trường, cùng với chính sách và pháp luật của Nhà nước.
Hình 2.3.1: Mô hình nghiên cứu đề xuất
H1: Sự giáo dục của gia đình và nhà trường
H4: Kiến thức về môi trường
H5: Chính sách và pháp luật của nhà nước
-Biến phụ thuộc: Ý thức bảo vệ môi trường của sinh viên trường Đại học Thương Mại.
Giả thuyết nghiên cứu
Sự giáo dục từ gia đình và nhà trường đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý thức bảo vệ môi trường của sinh viên tại trường Đại học Thương mại Những giá trị và kiến thức về môi trường được truyền đạt từ nhỏ sẽ giúp sinh viên nhận thức rõ hơn về trách nhiệm của mình đối với việc bảo vệ môi trường Từ đó, họ sẽ có những hành động thiết thực nhằm góp phần vào việc bảo vệ và cải thiện chất lượng môi trường sống Việc kết hợp giữa giáo dục gia đình và giáo dục chính quy sẽ tạo nên một thế hệ sinh viên có ý thức mạnh mẽ về bảo vệ môi trường.
Giáo dục gia đình và nhà trường đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách và kiến thức của trẻ Phương tiện truyền thông cung cấp thông tin và ảnh hưởng đến nhận thức xã hội, trong khi môi trường xã hội tạo điều kiện cho sự phát triển của trẻ Kiến thức về môi trường cũng cần được chú trọng để nâng cao ý thức bảo vệ thiên nhiên Cuối cùng, chính sách và pháp luật của Nhà nước cần hỗ trợ và tạo điều kiện cho các hoạt động giáo dục, nhằm xây dựng một cộng đồng bền vững và phát triển.
-H2: Phương tiện truyền thông có ảnh hưởng tới ý thức bảo vệ môi trường của sinh viên trường Đại học Thương mại.
-H3: Môi trường xã hội có ảnh hưởng tới ý thức bảo vệ môi trường của sinh viên trường Đại học Thương mại.
-H4: Kiến thức về môi trường có ảnh hưởng tới ý thức bảo vệ môi trường của sinh viên trường Đại học Thương mại.
-H5: Chính sách và pháp luật của Nhà nước có ảnh hưởng tới ý thức bảo vệ môi trường của sinh viên trường Đại học Thương mại.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua khảo sát, nhằm thống kê và đo lường mối quan hệ giữa các nhân tố Quy trình bao gồm xác định mô hình nghiên cứu, tạo bảng hỏi, thu thập và xử lý dữ liệu Đặc biệt, nhóm nghiên cứu không tham gia vào khảo sát, đảm bảo rằng dữ liệu thu thập được không bị lệch theo hướng chủ quan.
Phương pháp chọn mẫu
Nhóm nghiên cứu đã áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất, bao gồm mẫu thuận tiện và phương pháp quả bóng tuyết Cụ thể, mẫu thuận tiện được lấy từ bạn bè là sinh viên Đại học Thương mại của các thành viên trong nhóm Sau khi gửi bảng khảo sát đến nhóm này, họ sẽ tiếp tục chuyển bảng khảo sát đến những đối tượng khác thông qua phương pháp quả bóng tuyết Phương pháp này giúp tiếp cận nhiều sinh viên từ các niên khóa khác nhau, đồng thời tiết kiệm thời gian và chi phí cho nghiên cứu.
Phương pháp thu thập số liệu
Thu thập dữ liệu sơ cấp:
Nghiên cứu sơ bộ bao gồm việc tổ chức nhóm thảo luận để khai thác các vấn đề liên quan đến đề tài, dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc Tất cả ý kiến từ nhóm đều được ghi nhận và sử dụng làm căn cứ để xây dựng phiếu điều tra Qua đó, khung bảng hỏi ban đầu được hình thành nhằm đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong quá trình thu thập dữ liệu.
Khảo sát chính thức được thực hiện thông qua bảng hỏi tự quản lý, được thiết kế bằng Google Form và gửi qua Zalo, Facebook đến sinh viên Đại học Thương mại Dữ liệu thu thập sẽ được làm sạch và đánh giá phân phối chuẩn, sau đó phân tích bằng phần mềm SPSS để đánh giá chất lượng thang đo, sự phù hợp của mô hình và kiểm định giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc trong nghiên cứu.
Thu thập dữ liệu thứ cấp: Các bài nghiên cứu của các tác giả đi trước, các bài báo,…
Xử lý và phân tích dữ liệu
Phân tích thống kê mô tả là kỹ thuật phân tích cơ bản nhất trong nghiên cứu định lượng, được thực hiện trong mọi nghiên cứu để cung cấp thông tin về đối tượng điều tra.
Phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha yêu cầu các biến quan sát phải đạt tiêu chuẩn với hệ số Cronbach's Alpha từ 0,6 trở lên nhưng không vượt quá 1, đồng thời hệ số tương quan biến tổng cần lớn hơn 0,3.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Kết quả nghiên cứu định lượng
Bảng 1 Năm học của đối tượng nghiên cứu Frequency Percent
Theo bảng kết quả, số lượng sinh viên năm 1 chiếm ưu thế rõ rệt so với sinh viên năm 2, năm 3 và năm 4, với tỷ lệ cụ thể là 73% cho sinh viên năm 1, 10,9% cho sinh viên năm 2, 9,8% cho sinh viên năm 3 và 6,3% cho sinh viên năm 4 Điều này cho thấy sự vượt trội của sinh viên năm 1 trong tổng thể.
1 khá quan tâm đến ý thức bảo vệ môi trường.
Bảng 2 Giới tính của đối tượng nghiên cứu Frequency Percent
Theo bảng 2, tổng số sinh viên tham gia khảo sát là 174 người, trong đó tỷ lệ sinh viên nữ chiếm 57,5%, cao hơn so với sinh viên nam với 42,5% Điều này cho thấy Đại học Thương mại có nhiều chuyên ngành về kinh tế, dẫn đến tỷ lệ sinh viên nữ theo học tại trường cao hơn.
4.1.1.3 Những nhân tố ảnh hưởng đến ý thức bảo vệ môi trường của sinh viên trường Đại học Thương mại.
Sự giáo dục của gia đình và nhà trường:
Không có ý kiến Đồng ý Hoàn toàn đồng ý
Gia đình và nhà trường quan tâm đến việc bảo vệ môi trường
Gia đình và nhà trường giáo dục ý thức bảo vệ môi trường từ nhỏ
Gia đình và nhà trường khuyến khích tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường
Theo đồ thị, tỷ lệ ý kiến “đồng ý” cao nhất, trong khi “hoàn toàn không đồng ý” và “không đồng ý” lại rất thấp Tổng thể, các tiêu chí còn lại dao động từ 20,7% đến 41,4%, cho thấy sự giáo dục từ gia đình và nhà trường có ảnh hưởng lớn đến ý thức bảo vệ môi trường của sinh viên Đại học Thương mại.
Không có ý kiến Đồng ý Hoàn toàn đồng ý
Cung cấp thông tin và nâng cao nhận thức
Khuyến khích hành động bảo vệ môi trường
Khích lệ sáng tạo và nghiên cứu về môi trường
Theo đồ thị, ý kiến "đồng ý" chiếm tỉ lệ cao, trong khi ý kiến "hoàn toàn không đồng ý" và "không đồng ý" rất thấp Điều này cho thấy truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc lan tỏa thông tin về các vấn đề môi trường, giúp cộng đồng nhận thức rõ hơn về những tác động tiêu cực từ hoạt động của con người Qua đó, truyền thông cũng khuyến khích thế hệ trẻ tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường ngay từ khi còn nhỏ.
Không có ý kiến Đồng ý Hoàn toàn đồng ý
Hình thành và duy trì ý thức bảo vệ môi trường
Nhận thức được vai trò của mình trong việc bảo vệ môi trường
Học hỏi và nâng cao kiến thức về bảo vệ môi trường
Theo đồ thị, tỷ lệ ý kiến “đồng ý” cao vượt trội so với “hoàn toàn không đồng ý” và “không đồng ý” rất thấp Điều này cho thấy khi xã hội chú trọng giáo dục bảo vệ môi trường, thế hệ trẻ sẽ được trang bị kiến thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ thiên nhiên, từ đó hiểu rõ các vấn đề như ô nhiễm, biến đổi khí hậu và khai thác tài nguyên bền vững Việc này không chỉ hình thành ý thức bảo vệ môi trường từ nhỏ mà còn nâng cao nhận thức cộng đồng.
Kiến thức về môi trường:
Không có ý kiến Đồng ý Hoàn toàn đồng ý
Nâng cao hiểu biết về các vấn đề môi trường
Tạo động lực tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường
Góp phần hình thành lối sống xanh
Theo đồ thị, ý kiến “đồng ý” chiếm tỉ lệ cao nhất, trong khi ý kiến “hoàn toàn không đồng ý” rất thấp Điều này cho thấy rằng việc trang bị kiến thức về biến đổi khí hậu và ô nhiễm không khí giúp nhận thức rõ ràng về hậu quả lâu dài của các hành động xấu đối với môi trường, từ đó khuyến khích hành vi bảo vệ thiên nhiên.
Chính sách và pháp luật của Nhà nước:
Không có ý kiến Đồng ý Hoàn toàn đồng ý
Hình thành và thúc đẩy ý thức bảo vệ môi trường
Tuyên truyền, giáo dục về bảo vệ môi trường
Tạo môi trường học tập thân thiện
Theo đồ thị, ý kiến “đồng ý” chiếm tỉ lệ cao nhất, trong khi “hoàn toàn không đồng ý” và “không đồng ý” có tỉ lệ thấp, còn “không có ý kiến” lại chiếm một tỉ lệ tương đối Chính sách và pháp luật không chỉ quy định hành vi đúng đắn mà còn đề ra các biện pháp cụ thể nhằm bảo vệ môi trường và phát triển bền vững Tuy nhiên, việc giám sát và thi hành luật vẫn còn yếu kém, do các cơ quan chức năng thường thiếu năng lực và nguồn lực cần thiết để thực hiện kiểm tra và xử lý vi phạm, dẫn đến tình trạng vi phạm môi trường diễn ra phổ biến.
4.1.2 Kiểm tra độ tin cậy của thang đo Đề tài sử dụng thang đo gồm 5 biến độc lập: “Sự giáo dục của gia đình và nhà trường”,
“Phương tiện truyền thông”, “Môi trường xã hội”, “Kiến thức về môi trường”, “Chính sách và pháp luật của Nhà nước”
Những biến có hệ số tương quan tổng (Corrected Item Total Correlation) lớn hơn 0,3 và có hệ số Cronbach’s Alpha lớn hơn 0,6 sẽ được chấp nhận, cụ thể là:
+ Hệ số Cronbach’s Alpha lớn hơn 0,8: hệ số tương quan cao
+ Hệ số Cronbach’s Alpha từ 0,7 đến 0,8: chấp nhận được
+ Hệ số Cronbach’s Alpha từ 0,6 đến 0,7: chấp nhận được nếu thang đo mới
Trong quá trình kiểm định độ tin cậy, tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến tổng lớn hơn 0,3, do đó không có biến nào bị loại khỏi mô hình Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha được thể hiện qua các bảng dưới đây.
Thang đo “Sự giáo dục của gia đình và nhà trường”
Scale Mean if Item Deleted
Scale Variance if Item Deleted
Cronbach's Alpha if Item Deleted
Thang đo “Phương tiện truyền thông”
Scale Mean if Item Deleted
Scale Variance if Item Deleted
Cronbach's Alpha if Item Deleted
Thang đo “Môi trường xã hội”:
Scale Mean if Item Deleted
Scale Variance if Item Deleted
Cronbach's Alpha if Item Deleted
Thang đo “Kiến thức về môi trường”:
Scale Mean if Item Deleted
Scale Variance if Item Deleted
Cronbach's Alpha if Item Deleted
Thang đo “Chính sách và pháp luật của Nhà nước”:
Scale Mean if Item Deleted
Scale Variance if Item Deleted
Cronbach's Alpha if Item Deleted