1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Urasenke và quá trình quốc tế hóa trà Đạo nhật bản (tt)

26 0 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Urasenke và quá trình quốc tế hóa trà Đạo nhật bản
Tác giả Phạm Thị Nhung
Người hướng dẫn PGS.TS. Phan Hải Linh
Trường học Đại Học Quốc Gia Hà Nội
Chuyên ngành Châu Á học
Thể loại Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản 2025
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 26
Dung lượng 517,35 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Nếu trong thời cận - hiện đại, phái trà Urasenke đã nổi lên như một ví dụ thành công về khả năng cải cách và quốc tế hóa, thì ngày nay phái trà này đang tiếp tục dẫn đầu trong quá trình

Trang 1

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN

Trang 2

Công trình được hoàn thành tại:

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQGHN

Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Phan Hải Linh

Phản biện 1: TS Phạm Hoàng Hưng

Phản biện 2: PGS.TS Phạm Hồng Thái

Luận văn đã được bảo vệ trước Hội đồng chấm luận văn thạc sĩ họp tại: Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQGHN

Vào hồi: giờ phút, ngày tháng năm 2025

Có thể tìm hiểu luận văn tại:

- Trung tâm Thư viện và Tri thức số, Đại học Quốc gia Hà Nội

Trang 3

MỞ ĐẦU

1 Lý do lựa chọn đề tài

Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, các giá trị văn hóa truyền thống của nhiều quốc gia đang đối mặt với những thách thức lớn để bảo tồn và tìm

ra hướng phát triển phù hợp Trà đạo Nhật Bản cũng không phải là một ngoại

lệ Nếu trong thời cận - hiện đại, phái trà Urasenke đã nổi lên như một ví dụ thành công về khả năng cải cách và quốc tế hóa, thì ngày nay phái trà này đang tiếp tục dẫn đầu trong quá trình mở rộng mạng lưới toàn cầu, đồng thời

đề cao những giá trị tinh thần cốt lõi được xây dựng qua nhiều thế hệ

Tác giả luận văn là thành viên của Câu lạc bộ Trà đạo Urasenke Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Hà Nội (sau đây xin gọi tắt là CLB USSH) từ tháng 9 năm 2019, đồng thời là thành viên của chi nhánh Urasenke Tankokai Việt Nam Với 5 năm tham gia các hoạt động trà đạo tại Việt Nam, tác giả mong muốn đóng góp một góc nghiên cứu về quá trình lịch sử và hiện trạng quốc tế hóa trà đạo của Urasenke nói chung và trường hợp ở Việt Nam nói riêng Đặc biệt, tác giả nhận thấy quá trình quốc tế hóa văn hóa trà đạo Urasenke tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn quan trọng, đặt ra những vấn

đề thú vị về sự tương tác giữa các loại hình văn hóa, sự thay đổi và phát triển của trà đạo khi chuyển đổi sang môi trường mới, những tác động của quá trình quốc tế hóa đến văn hóa truyền thống của chính nước Nhật và quốc gia

sở tại Với mong muốn làm sáng tỏ các vấn đề này, tác giả đã quyết định lựa chọn đề tài "Urasenke và quá trình quốc tế hóa trà đạo” cho luận văn thạc sỹ của mình

Thông qua việc phân tích các yếu tố lịch sử, văn hóa và xã hội đã tạo nên sự phát triển của Urasenke, đồng thời khảo sát các phương pháp và chiến lược mà Urasenke áp dụng trong việc duy trì tính nguyên bản của trà đạo khi truyền bá ra thế giới, các hoạt động cụ thể của Urasenke tại Việt Nam, luận văn sẽ chỉ ra những thành công và vấn đề, thách thức mà trường phái này cần giải quyết để phát triển trà đạo tại một quốc gia đang trong quá trình hội nhập nhanh chóng Từ đó, tác giả luận văn mong muốn đưa ra một số đề xuất về giải pháp nâng cao hiệu quả truyền bá trà đạo và bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống liên quan đến trà đạo

Trang 4

2 Lịch sử nghiên cứu

Trà đạo Nhật Bản nói chung và Urasenke nói riêng từ lâu đã là đề tài thu hút nhiều nhà nghiên cứu Nhật Bản và trên thế giới Trước hết, trong số các nghiên cứu về lịch sử, đặc điểm của trà đạo Nhật Bản phải kể đến tác phẩm: “Trà thư” (The book of tea) của Kakuzo Okakura (bản dịch tiếng Việt của NXB Văn học, 2009)

3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu của luận văn là phái trà Urasenke và hoạt động quốc tế hóa của phái trà này

Phạm vi không gian của nghiên cứu là nước Nhật, Việt Nam và một số khu vực có liên quan đến quá trình quốc tế hóa trà đạo của Urasenke

Phạm vi thời gian của nghiên cứu là từ khi cây trà được sử dụng làm thức uống thời cổ đại cho đến nay

4 Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích của luận văn là tìm hiểu lịch sử hình thành, phát triển, đặc điểm của phái trà Urasenke vai trò trong quá trình quốc tế hóa văn hóa trà đạo Đặc biệt thông qua trường hợp Urasenke Tankokai Việt Nam (tạm dịch

là chi nhánh Urasenke tại VN) và câu lạc bộ Trà đạo Urasenke USSH (viết tắt

là Urasenke USSH), tác giả muốn đánh giá các hoạt động quốc tế hóa Trà đạo của Urasenke tại Việt Nam nói riêng và trên thế giới nói chung Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả truyền bá Trà đạo, góp phần bảo tồn văn hóa Trà đạo trong bối cảnh toàn cầu hóa

Luận văn đặt ra các nhiệm vụ nghiên cứu chính gồm:

1 Làm sáng tỏ lịch sử truyền bá trà vào Nhật Bản và lịch sử trà đạo Nhật Bản

2 Phân tích những mốc chính trong lịch sử phái trà Urasenke và các nhân vật có vai trò định hình phái trà này

3 Lý giải nguyên nhân và phương pháp quốc tế hóa trà đạo được Urasenke thực hiện từ sau Chiến tranh thế giới thứ Hai đến nay Lấy Việt Nam làm trường hợp phân tích sâu nhằm đề xuất đánh giá và giải pháp cho các vấn đề đang đặt ra

Trang 5

5 Nguồn tư liệu

Luận văn khai thác các tài liệu được coi là kinh điển về Trà đạo như

“Trà kinh” của Lục Vũ (780, bàn dịch tiếng Việt NXB Văn học, 2008), “Trà thư” của Okakura Kazuo (1906, bản dịch tiếng Việt của NXB Thế Giới 2009)

Để làm có được các đánh giá riêng và cập nhật về Urasenke và hoạt động quốc tế hóa trà đạo, tác giả luận văn thực hiện khảo sát bảng hỏi và phỏng vấn sâu đối với thành viên Urasenke Tantokai Việt Nam và CLB USSH - hai tổ chức được Urasenke chính thức công nhận tại Việt Nam

6 Phương pháp nghiên cứu

Luận văn được thực hiện từ góc độ tiếp cận liên ngành khu vực học Tác giả luận văn đã kết hợp một số phương pháp nghiên cứu của sử học, xã hội học và khu vực học

Trước hết, luận văn được trình bày theo phương pháp logic và lịch đại của sử học Các sự kiện liên quan đến lịch sử du nhập trà và lịch sử trà đạo Nhật Bản được sắp xếp theo trình tự thời gian Một số sự kiện quan trọng được so sánh theo phương pháp đồng đại

Các nội dung về thực hành trà đạo được tác giả thực hiện bằng phương pháp quan sát tham gia và phỏng vấn thông qua bảng hỏi kết hợp phỏng vấn sâu của xã hội học

Phương pháp nghiên cứu trường hợp của khu vực học được tác giả lựa chọn khi phân tích sâu về một số nhân vật và sự kiện tiêu biểu của trà đạo nói chung, Urasenke và chi nhánh tại Việt Nam nói riêng nhằm minh chứng cho các lập luận của luận văn

7 Cấu trúc luận văn

Ngoài phần mở đầu và kết luận, luận văn được cấu trúc thành 3 chương chính

Chương 1 Khái quát về Trà đạo Nhật Bản

Chương này khái quát lịch sử và sự phát triển của trà, từ nguồn gốc ở Trung Quốc, nơi trà được dùng như một phương thuốc và trở thành một phần của đời sống văn hóa, đến việc cây trà được du nhập vào Nhật Bản qua các

Trang 6

nhà sư Thiền tông vào thế kỷ VIII Trà tại Nhật Bản phát triển thành một nghệ thuật mang triết lý sống thanh tịnh và hài hòa, với đỉnh cao là Trà đạo (chanoyu) được định hình vào thế kỷ XV-XVI bởi các trà sư như Sen no Rikyu cùng bốn nguyên tắc wa-kei-sei-jaku (hòa-kính-thanh-tịch) Chương cũng phân tích sự khác biệt giữa Trà đạo Nhật Bản và văn hóa trà của Trung Quốc, Việt Nam, đồng thời nhấn mạnh vai trò của Trà đạo như một biểu tượng văn hóa đặc sắc của Nhật Bản

Chương 2 Phái trà Urasenke

Chương này nghiên cứu phái trà Urasenke, một trong ba phái trà lớn nhất Nhật Bản, được thành lập vào thế kỷ XVII bởi hậu duệ của Sen no Rikyu Với lịch sử hơn 400 năm, Urasenke nổi bật nhờ sự linh hoạt trong việc duy trì truyền thống và thích ứng với thời đại, lấy triết lý wa-kei-sei-jaku làm kim chỉ nam cho các hoạt động từ thiết kế phòng trà, lựa chọn trà

cụ đến tổ chức nghi lễ trà Phái trà này không chỉ giữ gìn nghệ thuật Trà đạo

mà còn truyền tải triết lý sống cân bằng và thanh thản, đồng thời thúc đẩy giao lưu văn hóa thông qua hệ thống giáo dục và các trung tâm dạy Trà đạo trên toàn thế giới Urasenke đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa Nhật Bản, tạo cầu nối với các nền văn hóa khác

Chương 3 Quá trình quốc tế hóa trà đạo của Urasenke

Chương này phân tích quá trình quốc tế hóa của phái trà Urasenke từ giữa thế kỷ XX, với trọng tâm là việc xây dựng chi nhánh và câu lạc bộ trên toàn cầu để thúc đẩy giao lưu văn hóa và giáo dục quốc tế Tại Việt Nam, Urasenke Tankokai đã đạt nhiều thành tựu trong quảng bá Trà đạo thông qua biểu diễn, giảng dạy và hợp tác với Đại sứ quán Nhật Bản và các trung tâm văn hóa Đặc biệt, Câu lạc bộ Trà đạo USSH, được Urasenke công nhận, đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức các sự kiện dành cho sinh viên và cộng đồng Chương cũng chỉ ra các thách thức như cân bằng giữa bản địa hóa

và tính nguyên bản, hạn chế cơ sở vật chất và đội ngũ giảng dạy, đồng thời đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quốc tế hóa, đảm bảo tính bền vững và hấp dẫn của Trà đạo

Trang 7

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ TRÀ VÀ TRÀ ĐẠO NHẬT BẢN

1.1 Cây trà và lịch sử uống trà

Có lẽ trên thế giới, ít loại cây nào sánh được với cây trà về tầm quan trọng và mức độ lan tỏa trong đời sống sinh hoạt, văn hóa truyền thống của các cộng đồng cư dân Cây trà có tên khoa học là Camellia sinensis, không chỉ là một trong những thức uống phổ biến nhất trên thế giới, mà còn là biểu tượng của văn hóa và gắn liền với lịch sử của nhiều quốc gia Khởi nguồn từ những vùng núi cao của châu Á, cây trà đã bắt đầu hành trình đặc biệt của mình, vượt qua biên giới quốc gia và sự khác biệt văn hóa, tín ngưỡng, để trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống hàng ngày của hàng triệu người hiện nay Từ những nghi lễ trà truyền thống ở phương Đông đến những buổi tiệc trà chiều tao nhã ở phương Tây, trà không chỉ mang lại hương vị thơm ngon, sảng khoái mà còn chứa đựng những câu chuyện văn hóa và lịch

sử đầy màu sắc Trong chương này, tác giả muốn trình bày khái quát về cây trà, bao gồm nguồn gốc, đặc điểm, sự sinh trưởng, quá trình lan tỏa, mở rộng ảnh hưởng trên thế giới nói chung và ở Nhật Bản nói riêng

1.1.1 Xuất xứ và đặc điểm của trà

Lá trà (Camellia sinensis - nguồn gốc của tất cả các loại trà hiện nay, gồm trà trắng, trà xanh, trà ô long, trà đen) được cho là được người tiền sử Homo Erectus ở miền Nam Trung Quốc sử dụng từ thời kỳ đồ đá cũ (khoảng

500 ngàn năm trước)

1.1.2 Quá trình lan tỏa cây trà và văn hóa uống trà

Phần này xin tập trung trình bày về quá trình mở rộng ảnh hưởng của cây trà ở một số khu vực tiêu biểu của châu Á và châu Âu

Trong các thời Tống (960-1279), Nguyên (1279-1368), Minh 1660) kéo dài khoảng 1042 năm, trà từ chỗ được coi là một vị thuốc, trở thành thức uống phổ biến trong đời sống sinh hoạt và là mặt hàng có giá trị thương mại ở Trung Quốc Trà còn trở thành một danh mục nộp thuế và được vận chuyển rộng rãi từ vùng sản xuất sang các xứ sở xa xôi Để dễ dàng vận chuyển, người ta đã sáng tạo ra nhiều cách bảo quản lá trà như phơi khô, ép thành bánh hay còn gọi là chuyên trà (塼茶, còn viết là 磚茶) Thậm chí,

Trang 8

(1368-người ta còn coi trà là vật trung gian sử dụng trong quá trình trao đổi hàng hóa Văn hóa uống trà và ngành sản xuất trà không chỉ lan rộng, thấm sâu trong đời sống người dân, mà còn được phản ánh trong các tác phẩm văn chương, lưu lại trong sử sách Cũng trong thời gian này, cùng với sự phát triển kỹ thuật chế tác đồ gốm sứ, các trà cụ đã trở nên phong phú và đa dạng

1.2 Lịch sử trà đạo Nhật Bản

1.2.1 Sự xuất hiện của cây trà và trà đạo tại Nhật Bản

Phần này xin đi sâu phân tích về lịch sử trà đạo Nhật Bản Như đã trình bày, truyền thống uống trà tại Nhật Bản được du nhập từ Trung Quốc từ khoảng thế kỷ VIII Trà du nhập vào Nhật Bản đồng thời với Phật Giáo và lan tòa nhờ sự nỗ lực của nhiều tầng lớp xã hội, từ sư tăng, quý tộc, võ sĩ đến tầng lớp thị dân, thương nhân

Theo Mạnh Thị Thanh Nga, Nihon Koki (日本後記, 815) đã ghi lại việc Thiên hoàng Saga (嵯峨, 786-842), trong một chuyến thăm đến tỉnh Omi (nay

là tỉnh Shiga), đã được nhà sư Eichu (永忠) đã dâng lên một loại trà dược được đun sôi trong nước (煎じ茶) Loại trà được ông sử dụng được ghi là heicha (餅茶, bính trà là một cách gọi khác của chuyên trà, tức trà bánh) Sau

đó, Thiên hoàng Saga đã khuyến khích việc trồng trà tại một khu vực rộng từ Kinai, Omi, Tamba đến Harima (tương đương các tỉnh Kyoto, Osaka, Hyogo, Nara, và Shiga hiện nay) Thời Heian, trà được coi là thức uống sang trọng, được sử dụng trong các nghi lễ tại hoàng cung hoặc các ngôi chùa lớn Tuy nhiên, khi chế độ phái cử sứ giả sang Trung Quốc bị đình chỉ thì nguồn cung cấp trà trở nên khan hiếm, khiến tục uống trà dần bị lãng quên

Trong quá trình tìm kiếm phương pháp làm tăng chất lượng của sencha, các nhà sản xuất trà đã thử nghiệm các kỹ thuật trồng trà đặc biệt, trước đây chỉ được dùng cho tencha, vào việc sản xuất sencha Đến năm 1835, Yamamoto Kahei (山本嘉兵衛) đã phát triển một dòng trà cao cấp và đặt tên

là gyokuro (玉 露 ) bằng cách cải tiến quy trình thu hoạch lá trà Ông che phủ cho cây trà khỏi ánh nắng trực tiếp trước khi thu hoạch để tăng cường vị umami (うま味 - vị bùi ngọt) của trà

Trang 9

Cũng trong thời Edo, các nhóm thương nhân trà tham gia các phường hội gọi là Chabu Nakama (茶舗仲間) hay Cha Nakama (茶仲間) theo các khu vực Việc phân phối trà bằng giấy phép do các phường hội và giới chức địa phương cấp trở nên phổ biến Vào năm 1858, Mạc phủ Edo đã ký kết Hiệp định Hữu nghị và Thương mại với Mỹ, dẫn đến việc mở cửa các cảng Nagasaki, Yokohama và Hakodate vào năm 1859 Vào thời điểm này 181 tấn trà đã được xuất khẩu như một trong những mặt hàng xuất khẩu chính của Nhật Bản, bên cạnh lụa thô Trong thời Meiji (1868-1912), việc xuất khẩu trà của Nhật Bản phát triển mạnh mẽ, chủ yếu hướng đến thị trường Âu Mỹ, với

sự hỗ trợ của chính phủ

1.2.2 Các trà sư và các mốc chính trong lịch sử trà đạo Nhật Bản

Như đã nói ở trên, Trung Quốc là nơi sinh ra tục uống trà Ở Trung Quốc trà đã trở thành thú chơi cầu kỳ sang trọng của giới quan lại quý tộc với những dụng cụ đắt tiền và cũng phổ biến trong nghi lễ tôn giáo và đời sống dân chúng như một thức uống mang lại sự tỉnh táo, bổ sung dinh dưỡng Nhưng tục uống trà ở Trung Quốc dù có những quy định cầu kỳ cũng không được gọi là “Trà đạo" Tương tự như vậy, trà đã trở thành một phần không thể thiếu của nhiều nền văn hóa trên thế giới, nhưng nâng các nguyên tắc và triết lý về trà lên thành “đạo” thì chỉ có ở Nhật Bản

Trước khi phân tích về lịch sử trà đạo Nhật Bản, tác giả xin trình bày về khái niệm trà đạo sado (茶道) hay cha no yu (茶の湯) Theo Okakura, trà đạo là một triết lý sống thể hiện sự tôn trọng đối với thiên nhiên, sự giản dị,

và sự hài hòa giữa con người với thế giới xung quanh Ông viết: "Teaism is a cult founded on the adoration of the beautiful among the sordid facts of everyday existence It inculcates purity and harmony, the mystery of mutual charity, the romanticism of the social order." (tạm dịch “Trà đạo là một giáo phái được thành lập dựa trên sự tôn thờ cái đẹp giữa những thực tế tầm thường của cuộc sống hàng ngày Nó khuyến khích sự thanh khiết và hài hòa,

bí ẩn của lòng nhân ái lẫn nhau, sự lãng mạn của trật tự xã hội.”) Đặc biệt

Trang 10

Okakura cho rằng trà đạo là sự kết hợp giữa nghệ thuật, văn hóa và triết học, mang tinh thần Thiền tông

Dưới đây là các giai đoạn chính trong lịch sử trà đạo Nhật Bản gắn với các trà sư tiêu biểu

Giai đoạn tiền thân của trà đạo (trước thế kỷ XIV)

Như đã trình bày trong phần trước, trà được du nhập vào Nhật Bản từ Trung Quốc trong thời cổ đại nhưng trải qua nhiều bước thăng trầm Chỉ đến khi trà sư Eisai chắp bút cuốn Kissa Yōjōki (喫茶養生記, tức “Khiết trà dưỡng sinh ký”, 1214) và tích cực truyền bá phương thức uống trà, tác dụng của trà đối với sức khỏe thì trà mới thực sự trở thành một thức uống được

sử dụng phổ biến Đây chính là tiền đề cho sự ra đời của trà đạo Nhật Bản

Giai đoạn hình thành trà đạo (thế kỷ XIV-XVI)

và văn hóa, Rikyu trở thành trà sư của Nobunaga Sau cái chết của Nobunaga, Toyotomi Hideyoshi (豊臣秀吉, 1537-1598) trở thành Tướng quân và tiếp tục

Trang 11

trọng dụng Rikyu trong thời gian đầu Lúc này, Rikyu đã hoàn thành việc xây dựng nguyên tắc cơ bản của nghi lễ Trà đạo gọi là Rikyu shichisoku (利休七則), nhấn mạnh cách thưởng thức trà và triết lý sống hài hòa với thiên nhiên Dưới đây tác giả xin tóm tắt lại những nguyên tắc cơ bản của Rikyu , gọi là Rikyu shichi soku (利休七則, 7 chuẩn tắc Rikyu):

đã dựng là Konnichian (今日庵), Yuni (又結)và Kanuntei (観雲亭), nổi tiếng nhất là Konnichian Trà thất này rộng gần 2 chiếu tatami, có đường nét thiết kế tinh tế, phản ánh sâu sắc tư tưởng Trà đạo Cấu trúc mái, trần và tường được cân nhắc kỹ lưỡng theo tinh thần wabi và chú trọng công năng của từng chi tiết, đảm bảo tính thông gió và mức độ ánh sáng tự nhiên lọt vào phòng, tạo cảm giác ấm cúng mà thoải mái

Giai đoạn hiện đại và toàn cầu hóa (từ thế kỷ XX đến nay)

Trong thế kỷ XX và XXI, các trà sư hiện đại mà tiêu biểu là Sen Soshitsu (千宗室, 1923) - trưởng phái Urasenke thứ 15 (hay còn gọi là Sen Genshitsu, 千玄室) đã nỗ lực giữ gìn và quảng bá trà đạo ra thế giới

Trang 12

Dựa trên các quy tắc trà đạo truyền thống, Sen Genshitsu đã chỉnh sửa

và chuẩn hóa một số nghi thức trà đạo cho phù hợp với hoàn cảnh nước Nhật thời chiến, tiêu biểu là phương pháp pha trà kiểu Chabako Wakei (茶箱和敬) Sau chiến tranh, với tâm niệm về chén trà hòa bình, ông đã quảng bá nghệ thuật uống trà như một cầu nối văn hóa, một phương tiện giao lưu và chia sẻ hiểu biết giữa các dân tộc Phần sau sẽ xin trình bày chi tiết hơn về Urasenke

và vai trò của Sen Genshitsu trong việc phát triển trà đạo ra thế giới

Tiểu kết chương 1

Trà từ chỗ là một loại thực vật sinh trưởng tự nhiên ở khu vực Bắc Ấn

Độ và Tây Bắc Trung Quốc, đã được cư dân bản địa phát hiện và sử dụng như một loại thảo dược đem lại sự tỉnh táo Trong thời cổ - trung đại, trà dần trở thành thức uống quan trọng trong tầng lớp quý tộc và sư tăng Phật giáo ở Trung Quốc Phương thức chế biến trà cũng biến đổi theo thời gian, từ trà đóng bánh đến trà bột, trà lá; từ đun trà trong nước sôi, đến uống trà bột hòa tan, rồi uống nước hãm với lá trà

Trà được truyền bá vào Nhật Bản từ thế kỷ VIII và nhanh chóng được giới sư tăng, quý tộc, võ sĩ Nhật Bản ưa chuộng Cách trồng, chế biến và thưởng trà từ chỗ du nhập nguyên từ Trung Quốc như những trào lưu thời thượng, đã dần được người Nhật điều chỉnh và phát triển thành nghệ thuật riêng Đặc biệt nghệ thuật thưởng trà kiểu Nhật hay trà đạo được hình thành

từ khoảng thế kỷ XIV với sự đóng góp của nhiều thế hệ trà sư nổi tiếng Qua từng giai đoạn phát triển, trà đạo Nhật Bản không chỉ phản ánh lối sống, tư duy và tâm hồn của người Nhật mà còn góp phần làm phong phú thêm bản sắc văn hóa Nhật Bản Các nguyên tắc Hòa - Kính - Thanh - Tịnh, tấm lòng hiếu khách omotenashi hay quan điểm thẩm mỹ wabi được hình thành phát triển trong triết lý trà đạo, đã trở thành những nguyên lý cơ bản của văn hóa Nhật Bản và đời sống tinh thần của người Nhật

Trong chương sau, tác giả luận văn sẽ giới thiệu chi tiết hơn về lịch sử

và đặc điểm của phái trà Urasenke - phái trà không chỉ đóng góp vào việc hình thành nét đặc sắc của văn hóa trà đạo Nhật Bản mà còn có công lao lớn trong việc quốc tế hóa trà đạo

Trang 13

Chương 2 PHÁI TRÀ URASENKE 2.1 Lịch sử hình thành và phát triển của Urasenke

2.1.1 Người sáng lập Urasenke

Như đã trình bày, dòng họ Sen có công lao hoàn thiện nghi thức trà Nhật Bản Sen Rikyu được coi là một trong những nhân vật quan trọng nhất của lịch sử văn hóa trà Nhật Bản Tuy nhiên, người có công sáng lập phái trà Urasenke là Sen no Sotan (千宗旦, 1578 - 1658), cháu nội của Rikyu Sau cái chết của ông nội, Sotan đã lựa chọn phát triển trà đạo trong một môi trường ít chính trị hơn Ông tìm thấy sự gần gũi chân thành giữa tầng lớp bình dân, đặc biệt là dân thành thị Ông lấy hiệu là Genpaku (元伯) và mở trà thất đầu tiên là Konichian, phản ánh quan điểm đưa văn hóa trà vào đời sống thường nhật

Từ thủa thiếu thời, Sotan đã được nhận được sự nuôi dưỡng và giáo dục chủ yếu từ bà nội Soon (宗恩) Bà là vợ thứ hai của Rikyu và là người phụ

nữ hiếm hoi đương thời có hiểu biết về trà đạo không thua kém gì nam giới Khi lên 10 tuổi, Sotan được gửi đến chùa Daitokuji (大徳寺) ở Murasakino (nằm ở phía bắc Kyoto), nơi ông có điều kiện học hỏi và xây dựng quan điểm

cá nhân về trà đạo và cuộc sống Ban đầu, ông được giao nhiệm vụ chuẩn bị cơm nước cho các sư tăng trong chùa và thực hành khất thực Theo giáo lý đạo Phật, đây là công việc của người tu hành để thấu hiểu sự nhân ái của chúng sinh Khi có thời gian, Sotan thích làm thơ và ham mê đọc sách Ông được Hòa thượng Sunoku (寸翁) rất yêu quý và gọi là Tanshonen (淡少年) Thời gian tu luyện và những điều học hỏi ở Daitokuji đã giúp ông thấm nhuần triết lý Phật giáo Điều này đã góp phần quan trọng cho sự thành công của ông trong việc củng cố và phát triển văn hóa trà Năm Sotan 14 tuổi, ông nội Rikyu bị kết tội phải tự sát khiến cả gia đình Sotan cũng chịu tội theo Gia đình họ Sen phiêu tán, tài sản bị tịch thu Sotan lúc đó đang tu tập tại chùa cũng không tránh khỏi bị ảnh hưởng Sau đó, do sự tác động của nhiều trà sư và võ sĩ đòi lấy lại thanh danh cho Rikyu, Hideyoshi vào những năm

Ngày đăng: 10/04/2025, 14:42

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w