1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Bài tập nhóm môn học luật thương mại case study 3 hợp Đồng mua bán xi măng

19 1 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Bài Tập Nhóm Môn Học: Luật Thương Mại Case Study 3: Hợp Đồng Mua Bán Xi Măng
Tác giả Hà Trung Kiên - 11236313, Nguyễn Doãn Bách - 11236259, Nguyễn Quốc Khánh - 11236311, Nguyễn Đình Tuân - 11236360, Nguyễn Thành Nam - 11236333, Lê Văn Giỏi - 11236283, Lê Quang Nghĩa - 11236335
Trường học Trường Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Chuyên ngành Luật Thương Mại
Thể loại Bài Tập Nhóm
Định dạng
Số trang 19
Dung lượng 123,29 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Hợp đồng mua bán xi măng là một loại hợp đồng dân sự, nên các quy định về giao kết, thực hiện, chấm dứt hợp đồng, trách nhiệm do vi phạm hợp đồng, và bồi thường thiệt hại được áp dụng từ

Trang 1

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

BÀI TẬP NHÓM

MÔN HỌC: LUẬT THƯƠNG MẠI

CASE STUDY 3:

HỢP ĐỒNG MUA BÁN XI MĂNG

Nhóm thực hiện:

Thành viên:

Nhóm 7

Hà Trung Kiên - 11236313 Nguyễn Doãn Bách - 11236259 Nguyễn Quốc Khánh – 11236311 Nguyễn Đình Tuân - 11236360 Nguyễn Thành Nam - 11236333

Lê Văn Giỏi – 11236283

Lê Quang Nghĩa - 11236335

Trang 2

Phần 1 Phân biệt hợp đồng

1 Phân biệt hợp đồng dân sự và hợp đồng thương mại

Tiêu chí Hợp đồng dân sự Hợp đồng thương mại

Khái niệm Hợp đồng dân sự là sự thỏa

thuận giữa các bên nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự, được điều chỉnh bởi Bộ luật Dân sự

Hợp đồng thương mại là sự thỏa thuận giữa các bên nhằm thực hiện hoạt động thương mại (mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại ) nhằm mục đích sinh lợi, được điều chỉnh bởi Luật Thương mại

Chủ thể

giao kết

Cá nhân, tổ chức (bao gồm cả thương nhân và cá nhân không kinh doanh)

Chủ yếu là thương nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức có đăng ký kinh doanh

Mục đích Đáp ứng nhu cầu dân sự, sinh

hoạt hàng ngày của cá nhân, tổ chức, có thể có hoặc không có mục đích lợi nhuận

Mục đích sinh lợi, phục vụ hoạt động kinh doanh, thương mại

Phạm vi

điều chỉnh

Điều chỉnh bởi Bộ luật Dân sự Điều chỉnh bởi Luật Thương mại, Luật

Đầu tư, Luật Doanh nghiệp, và một số quy định trong Bộ luật Dân sự

Tính chất

giao dịch

Có thể vì lợi nhuận hoặc không nhằm mục đích lợi nhuận

Luôn hướng đến mục tiêu sinh lợi

Hình thức

giao kết

Có thể bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể Một số hợp đồng đặc biệt phải lập thành văn bản

Thường yêu cầu lập thành văn bản để đảm bảo tính pháp lý và dễ dàng giải quyết tranh chấp

Nội dung

hợp đồng

Có các điều khoản cơ bản như:

đối tượng hợp đồng, số lượng, chất lượng, giá, phương thức thanh toán, thời gian địa điểm thực hiện, quyền và nghĩa vụ của các bên…

Ngoài các điều khoản cơ bản, hợp đồng thương mại có thể có các điều khoản bắt buộc như: vận chuyển hàng hóa, điều khoản về bảo hiểm

Trang 3

Cơ quan

giải quyết

tranh chấp

Thường là tòa án Các bên có thể lựa chọn tòa án hoặc

trọng tài thương mại

Mức phạt vi

phạm và

bồi thường

thiệt hại

- Mức phạt do các bên tự thỏa thuận và không bị giới hạn về mức phạt

- Bồi thường thiệt hại theo Bộ luật Dân sự 2015

- Mức phạt vi phạm hợp đồng thương mại không được quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm (trừ hợp đồng dịch vụ giám định)

- Bồi thường thiệt hại theo Điều 302 Luật Thương mại 2005

Trách

nhiệm pháp

lý khi vi

phạm

Chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo nguyên tắc chung của Bộ luật Dân sự

Ngoài bồi thường thiệt hại, có thể áp dụng các chế tài thương mại như: phạt

vi phạm hợp đồng, tạm ngừng hoặc đình chỉ thực hiện hợp đồng

2 Phân biệt hợp đồng mua bán và hợp đồng dịch vụ

Khái

niệm

Là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên bán chuyển quyền sở hữu hàng hóa cho bên mua và bên mua trả tiền

Là sự thỏa thuận giữa các bên, theo

đó bên cung cấp dịch vụ thực hiện công việc cho bên thuê dịch vụ và nhận thù lao

Đối

tượng

Hàng hóa, tài sản hữu hình hoặc quyền tài sản

Công việc, hành vi thực hiện dịch

vụ (có thể vô hình)

Kết quả

của hợp

đồng

Chuyển giao quyền sở hữu tài sản

từ bên bán sang bên mua

Hoàn thành công việc/dịch vụ đã cam kết

Hình thức

thực hiện

Bên bán giao hàng và bên mua nhận hàng, thanh toán tiền

Bên cung cấp dịch vụ thực hiện công việc, bên thuê dịch vụ nhận kết quả và trả thù lao

Trách

nhiệm

Bên bán phải giao hàng đúng chất lượng, số lượng, thời hạn và bên

Bên cung cấp dịch vụ phải thực hiện công việc đúng yêu cầu, đúng thời

Trang 4

chính mua phải thanh toán đầy đủ hạn và bên thuê dịch vụ phải trả thù

lao

Căn cứ

pháp lý

Bộ luật Dân sự 2015, Luật Thương mại 2005 (đối với thương mại)

Bộ luật Dân sự 2015, Luật Thương mại 2005 (nếu là dịch vụ thương mại)

Hậu quả

khi vi

phạm

Bồi thường thiệt hại, phạt vi phạm, hủy hợp đồng, yêu cầu giao hàng, yêu cầu thanh toán

Bồi thường thiệt hại, phạt vi phạm, hủy hợp đồng, yêu cầu hoàn thành dịch vụ hoặc trả lại thù lao

Phần 2: Case study

Câu 1 Khi xác lập và giải quyết quan hệ hợp đồng mua bán xi măng này, các bên phải căn cứ vào những đạo luật chủ yếu nào? Giải thích rõ vì sao?

Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015):

Lý do: Đây là đạo luật nền tảng điều chỉnh các quan hệ dân sự, bao gồm hợp đồng mua

bán hàng hóa Hợp đồng mua bán xi măng là một loại hợp đồng dân sự, nên các quy định

về giao kết, thực hiện, chấm dứt hợp đồng, trách nhiệm do vi phạm hợp đồng, và bồi thường thiệt hại được áp dụng từ BLDS 2015 Cụ thể:

 Điều 385 quy định về khái niệm hợp đồng

 Điều 401 đến Điều 418 quy định về giao kết, thực hiện và sửa đổi hợp đồng

 Điều 351 và Điều 357 quy định về trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ

 Điều 419 đến Điều 426 quy định về hợp đồng mua bán tài sản

 Luật Thương mại 2005 (Luật số 36/2005/QH11):

Lý do: Hợp đồng mua bán xi măng giữa hai công ty là hoạt động thương mại (mua bán

hàng hóa giữa các pháp nhân kinh doanh), do đó chịu sự điều chỉnh của Luật Thương mại

2005 Các quy định cụ thể bao gồm:

 Điều 24 quy định về hợp đồng mua bán hàng hóa

 Điều 35 đến Điều 48 quy định về quyền và nghĩa vụ của bên mua, bên bán (ví dụ: giao hàng đúng chất lượng, đúng thời hạn, thanh toán tiền hàng)

 Điều 292 đến Điều 303 quy định về vi phạm hợp đồng, phạt vi phạm và bồi

thường thiệt hại

Hợp đồng này liên quan đến việc mua bán hàng hóa (xi măng) giữa hai doanh nghiệp, nên Luật Thương mại được áp dụng song song với BLDS 2015

Trang 5

Các văn bản pháp luật khác liên quan (nếu có):

Nghị định hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật về xi măng: Nếu có tiêu chuẩn cụ thể về chất lượng xi măng (ví dụ: phụ gia chịu mặn), các tiêu chuẩn này có thể được viện dẫn từ Phụ lục hợp đồng

Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015: Vì hợp đồng quy định tranh chấp sẽ do Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh giải quyết, các quy định về trình tự, thủ tục tố tụng sẽ được áp dụng nếu tranh chấp đưa ra tòa

Kết luận: Các bên chủ yếu căn cứ vào Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005 vì

đây là hai đạo luật chính điều chỉnh quan hệ hợp đồng mua bán hàng hóa giữa các pháp nhân kinh doanh BLDS 2015 điều chỉnh các nguyên tắc chung của quan hệ dân sự, trong khi Luật Thương mại 2005 quy định chi tiết hơn về hoạt động mua bán hàng hóa thương mại

Câu 2 Bên B có thể đòi 70 triệu đồng tiền phạt vi phạm và 150 triệu đồng bồi

thường thiệt hại hay không? Nêu rõ căn cứ pháp lý cho lập luận của mình.

a Về tiền phạt vi phạm (70 triệu đồng):

 Căn cứ pháp lý: Theo Điều 300 Luật Thương mại 2005, việc phạt vi phạm hợp đồng chỉ được áp dụng nếu các bên có thỏa thuận về phạt vi phạm trong hợp đồng Mức phạt tối đa không vượt quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác

 Áp dụng vào tình huống: Hợp đồng giữa Bên A và Bên B không có điều khoản về phạt vi phạm Do đó, Bên B không có cơ sở pháp lý để đòi 70 triệu đồng tiền phạt,

vì luật không tự động áp dụng chế tài phạt nếu các bên không thỏa thuận trước Việc Bên A giao hàng không đúng chất lượng và chậm trễ là vi phạm hợp đồng, nhưng không thể áp dụng hình thức phạt tiền khi hợp đồng không quy định

Kết luận: Bên B không thể đòi 70 triệu đồng tiền phạt vi phạm.

b Về bồi thường thiệt hại (150 triệu đồng):

 Căn cứ pháp lý:

o Điều 302 Luật Thương mại 2005 quy định bên vi phạm hợp đồng phải bồi thường thiệt hại nếu gây thiệt hại thực tế cho bên kia, trừ trường hợp được miễn trách nhiệm (ví dụ: bất khả kháng)

o Điều 294 Luật Thương mại 2005 có quy định các trường hợp miễn trách nhiệm với những sự kiện xảy ra bất khả kháng

o Điều 13 Luật Thương mại 2005 quy định hàng hóa phải phù hợp với thỏa thuận trong hợp đồng về chất lượng

Trang 6

 Phân tích vi phạm chất lượng:

o Lô hàng 400 tấn giao ngày 15/5/2021 không có phụ gia chịu mặn, khiến Bên B không thể sử dụng để xây kè biển Đây là vi phạm rõ ràng về chất lượng hàng hóa (Điều 39 Luật Thương mại 2005) Bên A không đưa ra lý

do bất khả kháng cho việc giao hàng sai chất lượng, nên không được miễn trách nhiệm

o Tuy nhiên, để đòi bồi thường 150 triệu đồng, Bên B phải chứng minh thiệt hại thực tế (ví dụ: chi phí phát sinh, tổn thất do không xây được kè biển) và mối quan hệ nhân quả giữa vi phạm của Bên A và thiệt hại Dữ liệu không nêu rõ thiệt hại 150 triệu đồng được tính toán thế nào, nhưng nguyên tắc bồi thường thiệt hại vẫn áp dụng nếu Bên B chứng minh được

 Phân tích giao hàng chậm:

o Bên A cho rằng chậm giao hàng là do nước sông xuống thấp, sà lan mắc cạn, và đây là bất khả kháng Theo Điều 294 Luật Thương mại 2005, sự kiện bất khả kháng phải là "khách quan, không lường trước được và không thể khắc phục được" Nước sông xuống thấp có thể là hiện tượng tự nhiên, nhưng để được xem là bất khả kháng, Bên A cần chứng minh họ không thể

dự đoán hoặc khắc phục (ví dụ: dùng phương tiện vận tải khác) Nếu không chứng minh được, Bên A vẫn phải chịu trách nhiệm cho việc giao hàng chậm

o Nếu giao hàng chậm gây thiệt hại thực tế (ví dụ: chậm tiến độ công trình), Bên B có quyền đòi bồi thường phần thiệt hại này

Kết luận: Bên B có thể đòi bồi thường thiệt hại 150 triệu đồng nếu chứng minh được

thiệt hại thực tế phát sinh từ việc giao hàng sai chất lượng và/hoặc chậm trễ, và Bên A không chứng minh được bất khả kháng đối với việc chậm giao hàng

Câu 3 Bên B có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại của 20 tấn xi măng đợt giao tháng 7/2021 hay không? Giải thích rõ vì sao.

Nghĩa vụ của Bên A theo hợp đồng

 Theo hợp đồng, Bên A có nghĩa vụ giao 900 tấn xi măng cho Bên B tại công trường xây dựng ở xã Hải Thịnh, huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định, chia làm 3 đợt (tháng 5, 6, 7/2021) Bên A chịu trách nhiệm vận tải đến địa điểm giao hàng (công trường)

 Lô hàng 200 tấn ngày 3/7/2021 đã được giao đúng địa điểm (công trường xây dựng), và thủ kho của Bên B đã làm thủ tục nhận hàng Điều này cho thấy Bên A

đã hoàn thành nghĩa vụ giao hàng theo hợp đồng tại thời điểm đó

Trang 7

Thời điểm chuyển giao rủi ro

 Theo Điều 61 Luật Thương mại 2005, trong trường hợp hợp đồng có quy định về địa điểm giao hàng, rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa được chuyển từ bên bán sang bên mua khi hàng hóa đã được giao tại địa điểm đó

 Trong tình huống này:

o Hàng hóa (200 tấn xi măng) đã được giao tại công trường xây dựng – địa điểm giao hàng theo hợp đồng

o Thủ kho Bên B đã làm thủ tục nhận hàng, tức là Bên B đã nhận quyền kiểm soát lô hàng

o Như vậy, tại thời điểm nhận hàng (ngày 3/7/2021), rủi ro về mất mát hoặc

hư hỏng đã chuyển từ Bên A sang Bên B

Sự kiện vận chuyển sau khi giao hàng

 Việc thủ kho Bên B đề nghị ô tô của Bên A chở giúp 20 tấn xi măng xuống khu trộn bê tông (cách công trường 2 km) và lái xe Bên A đồng ý không nằm trong phạm vi hợp đồng Hợp đồng chỉ yêu cầu Bên A giao hàng đến công trường, không bao gồm việc vận chuyển nội bộ trong công trường hoặc đến khu trộn bê tông

Hành động này có thể được xem như một thỏa thuận riêng biệt giữa thủ kho Bên

B và lái xe Bên A, không thuộc nghĩa vụ hợp đồng của Bên A Tuy nhiên, cần xem xét trách nhiệm của các bên trong sự kiện cụ thể này

Trách nhiệm đối với thiệt hại 20 tấn xi măng

Theo hợp đồng: Vì Bên A đã giao hàng đúng địa điểm (công trường) và Bên B đã

nhận hàng, trách nhiệm của Bên A theo hợp đồng đã chấm dứt Việc vận chuyển thêm 2 km là ngoài phạm vi hợp đồng, nên Bên A không có nghĩa vụ hợp đồng phải bồi thường thiệt hại cho 20 tấn xi măng bị hư hỏng

Theo quy định về trách nhiệm dân sự ngoài hợp đồng (BLDS 2015):

o Điều 584 BLDS 2015 quy định: Người nào gây thiệt hại cho người khác do hành vi trái pháp luật thì phải bồi thường

o Trong trường hợp này, ô tô của Bên A bị lật nghiêng, dẫn đến hư hỏng 20 tấn xi măng Nếu nguyên nhân lật xe là do lỗi của lái xe (ví dụ: bất cẩn, lái ẩu), Bên A có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng Tuy nhiên, dữ liệu không cung cấp thông tin cụ thể về nguyên nhân

Trang 8

lật xe (lỗi của lái xe, điều kiện đường sá, hay yếu tố bất khả kháng), nên cần xem xét thêm chứng cứ thực tế

Thỏa thuận giữa thủ kho và lái xe: Lái xe Bên A đồng ý chở giúp xi măng theo

yêu cầu của thủ kho Bên B Nếu đây là hành động tự nguyện và không có sự chỉ đạo chính thức từ Bên A (công ty), trách nhiệm có thể thuộc về cá nhân lái xe, không phải Bên A Tuy nhiên, nếu lái xe hành động trong phạm vi công việc được Bên A giao phó (ví dụ: hỗ trợ giao hàng), trách nhiệm có thể quy cho Bên A

Lập luận của Bên B và Bên A

Bên B: Có thể lập luận rằng ô tô của Bên A gây ra thiệt hại (20 tấn xi măng bị hư

hỏng), nên Bên A phải bồi thường, dù việc vận chuyển là ngoài hợp đồng Bên B

có thể viện dẫn Điều 584 BLDS 2015 về trách nhiệm dân sự ngoài hợp đồng

Bên A: Có thể phản bác rằng:

o Họ đã hoàn thành nghĩa vụ giao hàng tại công trường, và rủi ro đã chuyển sang Bên B

o Việc vận chuyển thêm 2 km là yêu cầu riêng của Bên B, không thuộc hợp đồng, nên Bên A không chịu trách nhiệm theo hợp đồng

o Nếu thiệt hại xảy ra do yếu tố khách quan (ví dụ: đường xấu, thời tiết), Bên

A có thể viện dẫn bất khả kháng để miễn trách nhiệm

Kết luận

Bên B không thể yêu cầu bồi thường thiệt hại 20 tấn xi măng dựa trên hợp đồng, vì:

o Bên A đã giao hàng đúng địa điểm (công trường), và rủi ro đã chuyển sang Bên B tại thời điểm nhận hàng

o Việc vận chuyển thêm 2 km không nằm trong nghĩa vụ hợp đồng của Bên A

Bên B có thể yêu cầu bồi thường dựa trên trách nhiệm dân sự ngoài hợp đồng (Điều 584 BLDS 2015) nếu chứng minh được:

o Thiệt hại xảy ra do lỗi của lái xe Bên A (ví dụ: bất cẩn khi lái xe dẫn đến lật xe)

o Lái xe hành động trong phạm vi công việc được Bên A giao phó

 Tuy nhiên, nếu Bên A chứng minh được lật xe là do sự kiện bất khả kháng (ví dụ: điều kiện đường sá không thể khắc phục), họ có thể được miễn trách nhiệm (Điều

294 Luật Thương mại 2005 hoặc Điều 156 BLDS 2015)

Trang 9

Câu 4 Hãy xác định tính chất của vi phạm chất lượng của lô hàng giao tháng

5/2021 Đối với vi phạm này, có thể áp dụng những chế tài nào?

Vi phạm chất lượng của lô hàng tháng 5/2021 là vi phạm cơ bản về nghĩa vụ giao hàng đúng chất lượng theo hợp đồng Dựa trên pháp luật Việt Nam (Luật Thương mại 2005 và

Bộ luật Dân sự 2015) và nội dung hợp đồng, các chế tài có thể áp dụng bao gồm:

a Chế tài theo Luật Thương mại 2005

 Yêu cầu giao hàng thay thế (Điều 40 Luật Thương mại 2005):

o Bên B có quyền yêu cầu Bên A giao một lô hàng xi măng khác (400 tấn) đúng chất lượng (có phụ gia chịu mặn) để thay thế lô hàng không đạt yêu cầu

o Điều kiện áp dụng: Bên B phải thông báo kịp thời cho Bên A về việc hàng hóa không phù hợp (Điều 42) Dữ liệu không nêu rõ Bên B đã thông báo ngay hay chưa, nhưng nếu Bên B đã từ chối sử dụng lô hàng, có thể xem là

đã thực hiện quyền này một cách gián tiếp

 Từ chối nhận hàng (Điều 41 Luật Thương mại 2005):

o Bên B có quyền từ chối nhận lô hàng 400 tấn vì chất lượng không đúng thỏa thuận Tuy nhiên, trong tình huống này, Bên B dường như đã nhận hàng (vì chỉ phát hiện không dùng được sau khi nhận), nên quyền từ chối nhận hàng có thể không còn áp dụng, trừ khi Bên B chứng minh họ từ chối ngay từ đầu

 Bồi thường thiệt hại (Điều 302 Luật Thương mại 2005):

o Bên B có quyền yêu cầu Bên A bồi thường thiệt hại thực tế phát sinh do vi phạm chất lượng (ví dụ: chi phí bảo quản lô hàng không dùng được, chi phí mua xi măng thay thế, thiệt hại do chậm tiến độ công trình)

o Điều kiện áp dụng:

 Phải có thiệt hại thực tế (Bên B cần chứng minh cụ thể, ví dụ: hóa đơn, hợp đồng khác để mua xi măng thay thế)

 Có mối quan hệ nhân quả giữa vi phạm của Bên A và thiệt hại của Bên B

o Hợp đồng không có điều khoản về bồi thường thiệt hại, nhưng pháp luật vẫn cho phép áp dụng chế tài này nếu thiệt hại được chứng minh, vì đây là quyền mặc nhiên của bên bị vi phạm

 Hủy hợp đồng (Điều 312 Luật Thương mại 2005):

o Vì đây là vi phạm cơ bản, Bên B có quyền đơn phương hủy hợp đồng nếu

vi phạm này làm mất đi mục đích giao kết hợp đồng (Điều 310) Tuy nhiên:

Trang 10

 Hủy hợp đồng chỉ áp dụng cho toàn bộ hợp đồng (900 tấn), không

áp dụng riêng cho lô hàng 400 tấn

 Bên B cần thông báo ngay cho Bên A khi phát hiện vi phạm để thực hiện quyền hủy hợp đồng Dữ liệu không cho thấy Bên B đã hủy hợp đồng, nên chế tài này có thể không được áp dụng trong trường hợp này

 Phạt vi phạm (Điều 300 Luật Thương mại 2005):

o Mặc dù vi phạm của Bên A là rõ ràng, chế tài phạt vi phạm không áp dụng được vì hợp đồng không có thỏa thuận về phạt Theo quy định, phạt vi phạm chỉ được thực hiện khi các bên có thỏa thuận trước, và mức phạt tối

đa là 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm

b Chế tài theo Bộ luật Dân sự 2015

 Nếu tranh chấp không hoàn toàn thuộc phạm vi Luật Thương mại (ví dụ: các vấn

đề phát sinh ngoài hoạt động mua bán hàng hóa), BLDS 2015 có thể bổ sung các chế tài:

o Buộc thực hiện đúng hợp đồng (Điều 417): Bên B có thể yêu cầu Bên A

giao lại hàng hóa đúng chất lượng

o Bồi thường thiệt hại (Điều 419): Tương tự như Luật Thương mại, Bên B

có quyền đòi bồi thường nếu chứng minh được thiệt hại thực tế

c Hạn chế từ hợp đồng

 Hợp đồng không quy định phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại, nhưng điều này không loại bỏ quyền áp dụng các chế tài theo pháp luật (như bồi thường thiệt hại, giao hàng thay thế), vì đây là quyền mặc nhiên của bên bị vi phạm theo Luật Thương mại và BLDS

Câu 5 Lô hàng giao tháng 5/2021 có chậm hay không và Bên A có được miễn trách nhiệm đối với việc này hay không? Giải thích rõ vì sao.

Theo tình huống đưa ra trong case study:

 Hợp đồng ký kết vào tháng 3/2021 có thỏa thuận rõ ràng về thời gian giao hàng thành 3 đợt vào đầu các tháng 5, 6, 7 năm 2021

 Thực tế: Bên A giao lô hàng tháng 5 vào ngày 15/5/2021, tức là đã vào giữa tháng thay vì vào đầu tháng như đã cam kết Điều này cho thấy rõ ràng là đã có sự chậm trễ trong việc giao hàng của Bên A

Ngày đăng: 05/04/2025, 17:26

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình thức - Bài tập nhóm môn học luật thương mại case study 3 hợp Đồng mua bán xi măng
Hình th ức (Trang 2)
Hình thức - Bài tập nhóm môn học luật thương mại case study 3 hợp Đồng mua bán xi măng
Hình th ức (Trang 3)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w