Vốn lưu động với mục tiêu chính là đảm bảo doanhnghiệp có khả năng thanh toán nợ ngắn hạn, hơn hết là quản lý các yếu tố sao cho đạtđược cân bằng giữa việc sử dụng hiệu quả tài sản và du
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ QUẢN TRỊ TÀI TRỢ
Khái niệm quản trị tài trợ
Quản lý tài trợ là quy trình toàn diện nhằm giám sát mọi hoạt động liên quan đến khoản tài trợ, bao gồm các giai đoạn chính trong vòng đời tài trợ: Giải thưởng trước, Giải thưởng và Sau giải thưởng.
Người quản lý tài trợ chịu trách nhiệm giám sát các khía cạnh khác nhau của vòng đời tài trợ, với các chi tiết cụ thể Những trách nhiệm này thường được xác định dựa trên các tiêu chuẩn của ngành, tổ chức hoặc cơ quan tài trợ, cùng với Hướng dẫn thống nhất.
Các nhà quản lý tài trợ tuân thủ các yêu cầu hành chính thống nhất, nguyên tắc chi phí và yêu cầu kiểm toán.
Quản trị tài trợ bao gồm các nhiệm vụ quan trọng như lập kế hoạch tài trợ, quản lý quy trình cấp phát, phân bổ nguồn lực tài chính, theo dõi và đánh giá hiệu quả, cũng như thực hiện báo cáo và giải trình.
Quản trị tài trợ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng các nguồn lực được sử dụng một cách hiệu quả và đúng mục đích, đồng thời tuân thủ các yêu cầu pháp lý và hợp đồng.
Phân loại
1.2.1 Quản trị tài trợ ngắn hạn
Quản trị tài trợ ngắn hạn là khái niệm quan trọng trong tài chính doanh nghiệp, tập trung vào việc quản lý và sử dụng hiệu quả vốn lưu động cùng các nguồn tài trợ ngắn hạn Mục tiêu của quản trị này là đảm bảo doanh nghiệp có đủ nguồn lực tài chính để duy trì hoạt động hàng ngày một cách ổn định và hiệu quả, thường trong khoảng thời gian dưới một năm.
Mục tiêu chính của quản trị ngắn hạn là đảm bảo doanh nghiệp duy trì đủ tài chính cho hoạt động hiệu quả, đồng thời tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn Quản lý nguồn vốn ngắn hạn một cách hiệu quả sẽ góp phần vào sự ổn định và phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Để duy trì hoạt động kinh doanh hiệu quả, việc đảm bảo thanh khoản là rất quan trọng Doanh nghiệp cần luôn có đủ tiền mặt để thanh toán các khoản đến hạn như hóa đơn, nợ ngắn hạn và các chi phí khác Điều này giúp tránh tình trạng thiếu hụt vốn, từ đó bảo vệ uy tín và ổn định hoạt động kinh doanh.
Tối ưu hóa chi phí là việc lựa chọn các nguồn vốn ngắn hạn với chi phí thấp nhất, bao gồm lãi suất và phí dịch vụ, nhằm giảm thiểu gánh nặng tài chính cho doanh nghiệp.
Cân đối nguồn vốn là yếu tố quan trọng, yêu cầu duy trì tỷ lệ hợp lý giữa nguồn vốn ngắn hạn và dài hạn Việc này giúp đảm bảo cấu trúc vốn ổn định và giảm thiểu rủi ro tài chính cho doanh nghiệp.
Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn bằng cách linh hoạt và hiệu quả trong việc sử dụng vốn ngắn hạn để tối đa hóa lợi nhuận Cần tránh tình trạng vốn bị đình trệ và không sinh lời.
* Các nguồn tài trợ ngắn hạn phổ biến:
− Nợ phải trả ngắn hạn: Tiền hàng hóa, dịch vụ chưa thanh toán Lương, thưởng chưa trả cho nhân viên Các loại thuế chưa nộp cho nhà nước.
Vay ngắn hạn là hình thức vay vốn từ các ngân hàng thương mại với lãi suất và thời gian vay ngắn hạn, cũng như từ các công ty tài chính và tổ chức tín dụng khác Ngoài ra, các tổ chức còn phát hành chứng chỉ nợ ngắn hạn nhằm huy động vốn từ công chúng.
− Tín dụng thương mại: Được nhà cung cấp cho phép trả chậm, nhà cung cấp cho doanh nghiệp một khoảng thời gian nhất định để thanh toán.
− Các khoản phải thu ngắn hạn: Tiền hàng bán chưa thu được, tiền khách hàng còn nợ doanh nghiệp.
Quản trị tài trợ ngắn hạn bao gồm nhiều yếu tố quan trọng như chi phí dồn tích, vốn lưu động, tín dụng thương mại, vay ngắn hạn từ ngân hàng và bao thanh toán Trong đó, chi phí dồn tích là một khía cạnh cần được chú trọng để đảm bảo hiệu quả tài chính và quản lý nguồn lực.
Chi phí dồn tích là các khoản chi phí mà doanh nghiệp đã phát sinh nhưng chưa thanh toán tại thời điểm ghi nhận Khái niệm này thuộc phương pháp kế toán dồn tích, giúp phản ánh chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định, bất kể dòng tiền đã được chi trả hay chưa.
Chi phí dồn tích được ghi nhận ngay khi phát sinh, bất kể doanh nghiệp chưa thanh toán Điều này tuân thủ nguyên tắc phù hợp trong kế toán, đảm bảo chi phí được ghi nhận trong cùng kỳ kế toán với doanh thu liên quan, ngay cả khi chưa có thanh toán.
Việc nắm rõ nghĩa vụ tài chính giúp doanh nghiệp tránh tình trạng "nợ ẩn" và có cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính của mình Hiểu rõ các khoản chi phí dồn tích cũng giúp doanh nghiệp quản lý dòng tiền hiệu quả hơn thông qua báo cáo kết quả kinh doanh và bảng cân đối kế toán, từ đó xác định chính xác các khoản phải thanh toán trong tương lai gần Vốn lưu động là yếu tố quan trọng trong việc duy trì hoạt động kinh doanh ổn định.
Vốn lưu động đóng vai trò quan trọng trong quản trị tài chính doanh nghiệp, tập trung vào quản lý tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn Mục tiêu chính của quản lý vốn lưu động là đảm bảo doanh nghiệp có khả năng thanh toán các nghĩa vụ ngắn hạn, đồng thời tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn để tạo ra lợi nhuận Vốn lưu động được xác định là sự chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, bao gồm các thành phần như tiền mặt, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả Quản trị vốn lưu động hiệu quả giúp duy trì cân bằng giữa tối ưu hóa lợi nhuận và quản lý rủi ro thanh khoản, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và đảm bảo sự phát triển bền vững.
Tín dụng thương mại là hình thức cho phép doanh nghiệp mua hàng thanh toán sau khi nhận hàng hóa hoặc dịch vụ, với thời gian từ 30 đến 90 ngày tùy theo thỏa thuận Một trong những điều khoản thanh toán phổ biến là 2/10, net 30, cho phép doanh nghiệp nhận chiết khấu 2% nếu thanh toán trong 10 ngày, hoặc thanh toán toàn bộ trong 30 ngày.
Tín dụng thương mại là một yếu tố quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp, cho phép họ có thêm thời gian để xoay vòng vốn mà không cần phải vay ngân hàng hay tìm kiếm nguồn tài trợ khác Điều này không chỉ giúp cải thiện dòng tiền ngắn hạn mà còn nâng cao khả năng quản lý vốn lưu động một cách hiệu quả.
Sử dụng tín dụng thương mại giúp xây dựng mối quan hệ tin cậy và hợp tác bền vững giữa doanh nghiệp và nhà cung cấp, đặc biệt khi doanh nghiệp thực hiện thanh toán đúng hạn và khai thác hiệu quả các điều khoản ưu đãi.
QUẢN TRỊ TÀI TRỢ TẠI DOANH NGHIỆP PNJ
Khái quát về công ty PNJ
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (PNJ) là một trong những doanh nghiệp hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh trang sức Thành lập vào năm 1988, PNJ đã phát triển mạnh mẽ và trở thành thương hiệu uy tín trong ngành, với sản phẩm được ưa chuộng tại các thị trường Châu Á và Châu Âu Công ty luôn khẳng định vị trí dẫn đầu về sự sáng tạo và đáng tin cậy, hướng tới tầm nhìn trở thành công ty hàng đầu Châu Á về chế tác trang sức và bán lẻ, góp phần tôn vinh vẻ đẹp và vươn tầm thế giới.
● Công ty TNHH MTV Thời Trang CAO
● Công ty TNHH MTV Giám định PNJ
● Công ty TNHH MTV Chế tác và kinh doanh trang sức PNJ
PNJ đã mở rộng thị trường với nhiều trung tâm trang sức lớn và các thương hiệu như PNJSilver, PNJ Gold, CAO FINE Jewelry và Jemma, góp phần quan trọng vào sự phát triển của ngành trang sức Việt Nam Sự nỗ lực này đã được ghi nhận qua nhiều giải thưởng và thành tựu, bao gồm Huân chương Lao động Hạng Nhất năm 2003, chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng sản phẩm theo tiêu chuẩn ISO, Giải thưởng chất lượng châu Á – Thái Bình Dương năm 2010, Top 500 nhà bán lẻ hàng đầu khu vực châu Á – Thái Bình Dương năm 2011, và danh hiệu “Doanh nghiệp Hàng Việt Nam chất lượng cao” trong 5 năm liên tiếp.
Từ năm 2010 đến 2017, công ty đã đạt được nhiều thành tựu nổi bật, bao gồm việc nhận danh hiệu thương hiệu quốc gia trong 4 năm (2010, 2012, 2014, 2016) và lọt vào Top 100 môi trường làm việc tốt nhất tại Việt Nam trong 3 năm liên tiếp (2015, 2016, 2017) Ngoài ra, công ty còn được vinh danh trong Top 10 doanh nghiệp phát triển bền vững tại Việt Nam, giành Giải thưởng doanh nghiệp có môi trường làm việc tốt nhất châu Á năm 2018, và được công nhận là doanh nghiệp xuất sắc nhất Châu Á – Thái Bình Dương vào năm 2020.
2.1.2 Tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi
Tầm nhìn: Trở thành công ty hàng đầu Châu Á về chế tác trang sức và bán lẻ sản phẩm tôn vinh vẻ đẹp, vươn tầm thế giới.
Sứ mệnh của PNJ là không ngừng sáng tạo và cung cấp những sản phẩm tinh tế, mang lại giá trị thực nhằm tôn vinh vẻ đẹp của con người và cuộc sống.
Giá trị cốt lõi: Chính trực để trường tồn, Kiên định bám mục tiêu, Quan tâm cùng phát triển, Tận tâm vì khách hàng, Tiên phong tạo khác biệt.
2.1.3 Quá trình phát triển của công ty PNJ
Vào năm 1988, Công ty Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (PNJ) được thành lập dưới sự quản lý của UBND Quận Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, với mục tiêu ban đầu là sản xuất trang sức từ vàng, bạc và đá quý.
2 Giai đoạn tăng trưởng và mở rộng (1991 − 2000) Đầu thập niên 1990: PNJ bắt đầu đẩy mạnh sản xuất và mở rộng quy mô Công ty xây dựng nhà máy chế tác trang sức đầu tiên, đặt nền móng cho quá trình công nghiệp hóa sản xuất trang sức tại Việt Nam.
Năm 1992, PNJ đã chính thức chuyển đổi thành Công ty TNHH một thành viên, nhằm phát triển đa dạng dòng sản phẩm trang sức và tiếp cận nhiều phân khúc thị trường khác nhau.
3 Giai đoạn phát triển thương hiệu (2001 − 2010)
Năm 2004, PNJ đã thực hiện cải cách và hiện đại hóa công nghệ sản xuất, đồng thời cho ra mắt nhiều bộ sưu tập trang sức mới với thiết kế đột phá và chất lượng vượt trội.
Năm 2008, Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (PNJ) chính thức ra mắt sau khi chuyển đổi mô hình hoạt động sang công ty cổ phần Sự kiện niêm yết cổ phiếu trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh (HOSE) đánh dấu một bước ngoặt quan trọng, nâng cao vị thế của PNJ trên thị trường.
4 Giai đoạn phát triển mạnh mẽ và mở rộng quốc tế (2011 − 2020)
Vào năm 2012, PNJ đã khánh thành nhà máy trang sức lớn nhất Đông Nam Á tại TP Hồ Chí Minh, được trang bị công nghệ tiên tiến và đội ngũ nhân sự chất lượng cao Nhà máy này không chỉ nâng cao năng lực sản xuất của PNJ mà còn đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường trong nước và quốc tế.
Từ năm 2017 đến 2018, PNJ đã khẳng định vị thế thương hiệu hàng đầu trong ngành trang sức tại Việt Nam và Đông Nam Á, nhận được nhiều giải thưởng uy tín về chất lượng sản phẩm và dịch vụ Bắt đầu từ năm 2021, PNJ đã bước vào giai đoạn phát triển bền vững và chuyển đổi số, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và đáp ứng nhu cầu thị trường hiện đại.
Năm 2021, PNJ đã phát triển mạnh mẽ mặc dù đối mặt với thách thức từ đại dịch COVID-19, nhờ vào việc đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ vào kinh doanh, qua đó nâng cao trải nghiệm khách hàng trên các nền tảng trực tuyến.
PNJ hiện đang tập trung vào chiến lược phát triển bền vững thông qua các sáng kiến bảo vệ môi trường, hỗ trợ cộng đồng và khuyến khích sự sáng tạo trong thiết kế trang sức Đồng thời, công ty cũng mở rộng hệ thống bán lẻ và tìm kiếm cơ hội phát triển tại các thị trường quốc tế.
2.1.4 Phân tích tình hình tài chính PNJ 6 tháng đầu năm 2024
Trong 6 tháng đầu năm, PNJ ghi nhận doanh thu thuần đạt 22,113 tỷ đồng, tăng trưởng 34,3% và hoàn thành 59,5% kế hoạch năm 2024 Lợi nhuận sau thuế cũng đạt 1,167 tỷ đồng, tăng 7,4% so với cùng kỳ năm trước, hoàn thành 55,8% kế hoạch năm 2024 Điều này cho thấy khả năng đạt được mục tiêu doanh thu và lợi nhuận sau thuế của PNJ trong năm 2024 là rất khả thi.
Hình 2.1 Cơ cấu doanh thu lũy kế
Trong 6 tháng đầu năm, doanh thu của PNJ chủ yếu đến từ mảng trang sức bán lẻ, đạt 10,946 tỷ đồng, chiếm 49,5% tổng doanh thu và tăng trưởng 14% so với cùng kỳ Mảng vàng 24K đóng góp 41,5% doanh thu với 9,200 tỷ đồng, ghi nhận mức tăng trưởng 80,8% nhờ sự sôi động của thị trường vàng trong nước Mảng bán sỉ đứng thứ ba với doanh thu 1,813 tỷ đồng, tăng 20% và chiếm 8,2% tổng doanh thu Biên gộp đạt 16,4%, giảm so với 18,9% cùng kỳ năm 2023, do sự thay đổi cơ cấu doanh thu khi mảng vàng 24K có tỷ trọng lớn hơn, mặc dù biên gộp không cao bằng mảng trang sức bán lẻ Các mảng kinh doanh còn lại giữ ổn định biên gộp.
Thực trạng quản trị tài trợ tại PNJ
2.2.1 Phân tích diễn biến nguồn tài trợ
2.2.1.1 Nguồn tài trợ ngắn hạn a Nợ ngắn hạn
Bảng 2.4 Số liệu các khoản nợ ngắn hạn PNJ qua các năm 2021-2022-2023
Người mua trả tiền trước
Phải trả người lao động
Phải trả ngắn hạn khác
Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
Quỹ khen thưởng và phúc lợi
Tổng nguồn vốn của PNJ trong năm 2021 đạt 35.493.682.451.936 VND, trong đó nợ ngắn hạn chiếm 35,8% với 12.705.852.854.899 VND Đến năm 2022, tổng nguồn vốn tăng lên 46.972.626.993.010 VND, tăng gần 11.478 tỷ đồng (32%), trong đó nợ ngắn hạn là 14.087.938.476.672 VND, chiếm 29,99% Nợ ngắn hạn năm 2022 tăng 1.382 tỷ đồng (11,08%) so với năm 2021, tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn nhất trong khoản nợ phải trả Năm 2023, tổng nguồn vốn tăng thêm 4.921.892.220.9216 VND (10,47%), với tổng nợ ngắn hạn đạt 14.904.760.615.072 VND, chiếm 30% tổng nguồn vốn.
VNĐ chiếm 28,72 % tổng nguồn vốn của doanh nghiệp PNJ Như vậy nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng khá cao trong tổng số tổng nguồn vốn.
Từ năm 2021 đến 2023, nợ ngắn hạn của Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận đã có nhiều biến động đáng kể, điều này phản ánh rõ ràng tình hình tài chính cũng như các quyết định chiến lược mà công ty đã thực hiện.
Nợ ngắn hạn của công ty đã liên tục tăng qua các năm, với mức tăng mạnh từ 12.705 tỷ VND lên 14.087 tỷ VND vào năm 2022, tương đương 10,83% Đến năm 2023, nợ ngắn hạn tiếp tục tăng, nhưng với tốc độ chậm hơn, chỉ tăng 5,79% lên 14.904 tỷ VND Sự gia tăng này cho thấy công ty có thể đang sử dụng thêm vốn vay ngắn hạn để duy trì hoạt động kinh doanh, mở rộng quy mô hoặc đáp ứng nhu cầu về vốn lưu động.
Trong năm 2022, khoản "Phải trả người bán" ghi nhận mức tăng mạnh 23,08%, nhưng đã giảm đáng kể 41,85% vào năm 2023, cho thấy công ty đã thực hiện các biện pháp thanh toán nợ nhà cung cấp và thắt chặt quản lý công nợ để giảm áp lực tài chính Đồng thời, khoản "Người mua trả tiền trước" cũng có sự tăng trưởng liên tục qua các năm, tuy nhiên, tốc độ tăng đã giảm từ 60,77% năm 2022 xuống còn 16,58% năm 2023, điều này có thể cho thấy nhu cầu tiêu thụ sản phẩm ổn định hoặc sự điều chỉnh trong chính sách nhận tiền trước từ khách hàng.
Trong năm 2022, thuế phải nộp ngân sách nhà nước tăng nhẹ lên 30,6%, nhưng lại giảm 0,25% trong năm 2023 Sự thay đổi này có thể xuất phát từ việc công ty tối ưu hóa các khoản thuế hoặc áp dụng các chính sách thuế khác nhau phù hợp với hoạt động kinh doanh.
Khoản "Phải trả người lao động" đã tăng mạnh 107,56% trong năm 2022, phản ánh việc gia tăng phúc lợi và mở rộng đội ngũ nhân viên để đáp ứng nhu cầu sản xuất kinh doanh Trong năm 2023, khoản này tiếp tục tăng 11,08%, cho thấy công ty vẫn chú trọng đầu tư vào đội ngũ lao động, mặc dù tốc độ tăng trưởng đã chậm lại, có thể do đã đạt mức ổn định về nhân sự.
Các khoản chi phí phải trả khác đã tăng đáng kể, với mức tăng 26,35% vào năm 2022 và 34,31% vào năm 2023, cho thấy công ty có thể đang đối mặt với các chi phí phát sinh liên quan đến hoạt động kinh doanh hoặc tài chính Đặc biệt, khoản "Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn" giảm 11,44% trong năm 2022, nhưng lại tăng 7,36% vào năm 2023, cho thấy công ty đã giảm nhu cầu vay ngắn hạn hoặc thực hiện tái cơ cấu tài chính, nhưng lại cần tăng vay ngắn hạn để đáp ứng nhu cầu vốn lưu động trong năm 2023.
Khoản "Quỹ khen thưởng và phúc lợi" đã tăng trưởng ổn định qua các năm, với mức tăng lần lượt là 23,24% và 36,23% Điều này cho thấy công ty đang chú trọng vào việc nâng cao chế độ phúc lợi nhằm khuyến khích và giữ chân nhân viên.
Trong hai năm qua, nợ ngắn hạn của công ty đã tăng, nhưng tốc độ tăng đã chậm lại vào năm 2023 Để giảm thiểu rủi ro từ các khoản nợ ngắn hạn, công ty đã thực hiện các biện pháp kiểm soát chi phí và điều chỉnh chiến lược tài chính.
Trong quá trình kinh doanh, các công ty thường phát sinh các khoản nợ phải trả có tính chất chu kỳ, được gọi là nợ tích lũy Những khoản nợ này xuất hiện thường xuyên và có thể được sử dụng tạm thời cho hoạt động kinh doanh trước khi đến hạn thanh toán Nợ tích lũy bao gồm các khoản phải trả cho công nhân, thuế phải nộp cho ngân sách nhà nước, và tiền đặt cọc từ khách hàng.
Bảng 2.5 Số liệu các khoản nợ tích lũy PNJ qua các năm 2021-2022-2023
1 Người mua trả tiền trước
3 Phải trả người lao động
4 Phải trả ngắn hạn khác
5 Quỹ khen thưởng và phúc lợi
Từ năm 2021 đến 2023, công ty cổ phần vàng bạc đá quý Phú Nhuận đã ghi nhận sự gia tăng nợ tích lũy đáng kể Tổng nợ của công ty đã tăng từ 2.856 tỷ VND năm 2021 lên 4.537 tỷ VND năm 2022, tương ứng với mức tăng 1.681 tỷ VND (58,85%) Sự gia tăng này có thể cho thấy công ty đang mở rộng hoạt động hoặc đối mặt với thách thức tài chính Đến năm 2023, tổng nợ tiếp tục tăng lên 5.539 tỷ VND, nhưng với tốc độ chậm hơn, chỉ tăng 1.001 tỷ VND (22,07%), cho thấy công ty đã cải thiện khả năng quản lý tài chính sau giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ.
Khoản nợ “Người mua trả tiền trước” đã ghi nhận mức tăng đáng kể từ 2021 đến 2022, với 227 tỷ VNĐ, tương đương 60,77% Đến năm 2023, khoản này tiếp tục tăng với tỷ lệ 16,58%, đạt 703 tỷ VNĐ Sự gia tăng này cho thấy tín hiệu tích cực, phản ánh niềm tin của khách hàng vào sản phẩm và dịch vụ của công ty, đồng thời cho thấy nhu cầu thị trường tăng cao, giúp công ty giảm áp lực về vốn lưu động trong ngắn hạn.
Khoản thuế phải nộp ngân sách nhà nước của công ty đã tăng từ 728 tỷ VND năm 2021 lên 951 tỷ VND năm 2022, tương ứng với mức tăng 30,6% Tuy nhiên, trong năm 2023, khoản thuế này đã giảm nhẹ 0,25%, còn 949 tỷ VND Sự giảm nhẹ này có thể cho thấy công ty đang cải thiện quản lý thuế hoặc đã điều chỉnh các chính sách thuế phù hợp với chiến lược tài chính mới.
Khoản "Phải trả người lao động" đã ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể, đặc biệt trong năm 2022 với mức tăng 107,56% (khoảng 1.110 tỷ VND), cho thấy công ty đang mở rộng quy mô nhân sự và cải thiện lương, phúc lợi cho người lao động Đến năm 2023, khoản này tiếp tục tăng 11,08%, cho thấy công ty vẫn duy trì đầu tư vào nhân sự nhưng với sự kiểm soát tốt hơn.
Khoản “Phải trả ngắn hạn khác” ghi nhận mức tăng khiêm tốn 2,65% trong năm 2022, nhưng lại có sự bùng nổ lên tới 189,08% vào năm 2023 Sự gia tăng đột biến này có thể do các khoản nợ ngắn hạn phát sinh, phản ánh nhu cầu vốn lưu động cho hoạt động hàng ngày hoặc các chi phí mới trong quá trình vận hành và phát triển của công ty.