“Từ cấu trúc nhân cách của người giảng viên đại học, yếu tố nào cần trau dồi thêm để trở thành người giảng viên giảng dạy hiệu quả”
Trang 1ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SÀI GÒN
TIỂU LUẬN HỌC PHẦN TÂM LÝ HỌC DẠY HỌC ĐẠI HỌC
Đề tài: “Từ cấu trúc nhân cách của người giảng viên đại học, yếu tố nào cần trau dồi thêm để trở thành người giảng viên giảng dạy hiệu quả”
Họ và tên học viên: NGUYỄN PHƯỚC BẢO CHÂU Ngày sinh: 26/12/1986
Lớp: NVSP KHÓA 95
Thành phố Hồ Chí Minh – 2024
Trang 2ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SÀI GÒN
TIỂU LUẬN HỌC PHẦN TÂM LÝ HỌC DẠY HỌC ĐẠI HỌC
Đề tài: “Từ cấu trúc nhân cách của người giảng viên đại học, yếu tố nào cần trau dồi thêm để trở thành người giảng viên giảng dạy hiệu quả”
Họ và tên học viên: NGUYỄN PHƯỚC BẢO CHÂU
Ngày sinh: 26/12/1986
Lớp: NVSP KHÓA 95
Điểm bài tiểu luận và nhận xét của Giảng viên
Giảng viên
(Ký, ghi rõ họ tên)
Trang 3MỤC LỤC
PHẦN MỞ ĐẦU 4
PHẦN NỘI DUNG 5
1 Khái niệm chung về nhân cách và cấu trúc nhân cách 5
2 Cấu trúc nhân cách của người cán bộ giảng dạy ở đại học và những kết luận sư phạm liên quan 7
3 Các yếu tố cần trau dồi để trở thành giảng viên giảng dạy hiệu quả: 9
PHẦN KẾT LUẬN 12
TÀI LIỆU THAM KHẢO 13
Trang 4PHẦN MỞ ĐẦU
Trong bối cảnh giáo dục đại học hiện nay, vai trò của người giảng viên không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức mà còn bao gồm việc định hình và phát triển nhân cách cho sinh viên Cấu trúc nhân cách của người giảng viên, bao gồm các yếu tố như sự tự tin, khả năng giao tiếp, sự đồng cảm và tư duy phản biện, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng một môi trường học tập tích cực và hiệu quả Tuy nhiên, để trở thành một giảng viên xuất sắc, không chỉ cần có những yếu tố bẩm sinh mà còn cần phải trau dồi và phát triển thêm nhiều kỹ năng và phẩm chất khác Đội ngũ giảng viên
là chủ thể, nhân tố quyết định chất lượng giáo dục, đào tạo và nghiên cứu khoa học, dịch vụ và sự phát triển của nhà trường Đội ngũ giảng viên tại các cơ sở đại học là “lực lượng sản xuất đặc biệt tạo ra sản phẩm là nguồn nhân lực”, đồng thời là chủ thể định hướng kiến tạo sự phát triển bền vững của xã hội Kỷ nguyên công nghệ số mang đến
vô vàn cơ hội đổi mới cho hoạt động đào tạo trong môi trường doanh nghiệp Tuy nhiên, bên cạnh những tiềm năng to lớn là những thách thức không nhỏ đối với đội ngũ giảng viên thời đại mới Người giảng viên đại học đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt kiến thức và hình thành nhân cách cho sinh viên Trong bối cảnh giáo dục đại học hiện nay, vai trò của giảng viên không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức mà còn bao gồm khả năng tạo động lực, hướng dẫn và định hình nhân cách cho sinh viên Theo nghiên cứu của Kember và Wong (2000), giảng viên có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển tư duy phản biện và khả năng tự học của sinh viên Điều này đặt ra câu hỏi về cấu trúc nhân cách của giảng viên, cũng như những yếu tố cần được trau dồi để nâng cao hiệu quả giảng dạy Cấu trúc nhân cách của họ không chỉ ảnh hưởng đến phương pháp giảng dạy mà còn tác động đến sự phát triển toàn diện của người học Bài luận này
sẽ phân tích các yếu tố cấu thành nhân cách của giảng viên đại học và đề xuất những yếu tố cần trau dồi thêm để trở thành người giảng viên giảng dạy hiệu quả Bằng cách tìm hiểu những kỹ năng và phẩm chất cần thiết, chúng ta có thể xây dựng một hình mẫu giảng viên không chỉ có kiến thức chuyên môn vững vàng mà còn có khả năng tạo động lực và truyền cảm hứng cho sinh viên, góp phần vào sự phát triển toàn diện của họ trong tương lai
Trang 5PHẦN NỘI DUNG
1 Khái niệm chung về nhân cách và cấu trúc nhân cách
1.1 Khái niệm
Nhân cách được hiểu là tổng hòa những đặc điểm, những thuộc tính tâm lý được hình thành và phát triển trong các mối quan hệ xã hội Mỗi cá nhân là thành viên của các mối quan hệ xã hội, và nhân cách của họ chịu sự chi phối bởi các mối quan hệ này Nhân cách không phải là một yếu tố bẩm sinh, mà được hình thành thông qua quá trình tương tác với môi trường và xã hội
Ví dụ: Một người có thể phát triển nhân cách nhân ái và quan tâm đến người
khác thông qua những trải nghiệm tích cực trong gia đình, trường học và cộng đồng, nơi họ học cách đối xử tử tế và quan tâm đến mọi người
1.2 Cấu trúc tâm lý của nhân cách:
Cấu trúc tâm lý của nhân cách là sự tổ chức và sắp xếp các yếu tố tâm lý trong một hệ thống, giúp định hình cách con người phản ứng và tương tác với thế giới xung quanh Dưới đây là các thành tố chính trong cấu trúc tâm lý của nhân cách:
1.3 Tính cách và khí chất
1.3.1 Tính cách:
Tính cách là tập hợp các nét tâm lý thể hiện thái độ của con người đối với thế giới xung quanh, được biểu lộ ra bên ngoài thông qua các hành vi quen thuộc Tính cách của con người là một chỉnh thể không thể chia cắt, và có thể được xem xét qua những biểu hiện đặc trưng từng mặt, gọi là các nét tính cách
Những nét tính cách biểu hiện quan hệ đối với xã hội: Ví dụ: tinh thần giúp đỡ bạn bè, lòng nhân ái, tính cởi mở
Những nét tính cách biểu hiện quan hệ đối với lao động: Ví dụ: yêu lao động, tính kỷ luật, tinh thần tiết kiệm
Những nét tính cách biểu hiện quan hệ đối với bản thân: Ví dụ: tính khiêm tốn,
tự trọng, tự ti
Những nét tính cách biểu hiện ý chí: Ví dụ: tính mục đích, tính độc lập, tính tự kiềm chế
Trang 61.3.2 Khí chất:
Khí chất là thuộc tính tâm lý phức hợp của cá nhân, biểu hiện cường độ, tiến độ, và nhịp độ của các hoạt động tâm lý, thể hiện sắc thái của hành vi, cử chỉ, và cách nói năng Dưới đây là các kiểu khí chất phổ biến:
Kiểu khí chất linh hoạt: Những người thuộc loại này thường năng động, linh hoạt, và ham thích tìm tòi cái mới Họ dễ dàng hòa nhập và tiếp thu cái mới nhưng cũng dễ di chuyển chú ý và nhanh chóng quên
Kiểu khí chất bình thản: Những người có kiểu khí chất này thường điềm tĩnh, chậm chạp, ít hoạt động và có tính kiên trì
Kiểu khí chất nóng nảy: Những người nóng nảy thường dễ xúc động, hành động nhanh nhưng không bền vững Họ có tính cách mạnh mẽ nhưng dễ cáu giận
Kiểu khí chất ưu tư: Những người ưu tư thường có các quá trình tâm lý diễn ra chậm, khó đáp ứng với kích thích mạnh và kéo dài Họ dễ lo lắng, cảm xúc sâu sắc nhưng thường bền vững
Bốn kiểu khí chất này không có kiểu nào tốt hay xấu tuyệt đối; mỗi kiểu đều có mặt tích cực và tiêu cực Việc giáo dục và môi trường phù hợp có thể giúp phát triển các nét tính cách tích cực trong từng kiểu khí chất
1.4 Xu hướng và năng lực
1.4.1 Xu hướng:
Xu hướng là sự xác định mục đích mà cá nhân hướng tới, đồng thời là động cơ cho các hoạt động của con người Xu hướng có thể được biểu hiện qua:
Nhu cầu: Là hiện tượng tâm lý biểu thị mối quan hệ tích cực của cá nhân đối với hoàn cảnh, là sự đòi hỏi cần thiết mà cá nhân cần thỏa mãn để tồn tại và phát triển
Hứng thú: Là thái độ đặc biệt của cá nhân với một đối tượng có ý nghĩa đối với cuộc sống, mang lại sự thoải mái và thỏa mãn trong quá trình hoạt động
Lý tưởng: Là mục tiêu cao đẹp mà con người hướng tới, có tác dụng lôi cuốn mạnh mẽ trong suốt cuộc đời cá nhân
Thế giới quan: Là hệ thống quan điểm của mỗi người về thế giới, là cách nhìn nhận và lý giải các hiện tượng xung quanh
Niềm tin: Là sự đọng lại thành chân lý vững bền, không thay đổi trong nhận thức
và tình cảm của mỗi người
Trang 71.4.2 Năng lực:
Năng lực là những đặc điểm tâm lý của cá nhân đáp ứng được đòi hỏi của một hoạt động nhất định và là điều kiện để thực hiện có kết quả hoạt động đó Tiền đề tự nhiên của sự phát triển năng lực được gọi là tư chất, còn sự xuất hiện sớm của năng lực ở mức
độ cao được gọi là năng khiếu
2 Cấu trúc nhân cách của người cán bộ giảng dạy ở đại học và những kết luận sư phạm liên quan
Theo Luật Viên chức năm 2010, “Viên chức là công dân trên lãnh thổ Việt Nam được tuyển dụng theo vị trí việc làm, làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập theo chế độ hợp đồng làm việc, được hưởng lương từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật” Theo đó, giảng viên đại học là viên chức chuyên môn đảm nhiệm các nhiệm vụ giảng dạy và nghiên cứu khoa học ở bậc đại học, sau đại học thuộc một chuyên ngành đào tạo trường đại học Trong các trường đại học, giảng viên còn là nhà khoa học về giảng dạy và giáo dục, biết sử dụng thành thạo các phương tiện kỹ thuật, công nghệ trong giảng dạy, thường xuyên trau dồi để nâng cao nghiệp vụ giảng dạy của mình, tham gia tích cực vào nghiên cứu khoa học và đời sống xã hội”
Theo Khoản 3 Điều 70 Luật Giáo dục năm 2005 quy định: “Nhà giáo giảng dạy
ở cơ sở giáo dục đại học gọi là giảng viên”
Theo Điều 54 Luật Giáo dục đại học năm 2012 quy định: “Giảng viên trong cơ
sở giáo dục đại học là người có nhân thân rõ ràng; có phẩm chất, đạo đức tốt; có sức khỏe theo yêu cầu nghề nghiệp; đạt trình độ về chuyên môn, nghiệp vụ quy định tại điểm e khoản 1 Điều 77 của Luật Giáo dục; chức danh của giảng viên bao gồm: trợ giảng, giảng viên, giảng viên chính, phó giáo sư, giáo sư, trình độ chuẩn của chức danh giảng viên giảng dạy trình độ đại học là thạc sĩ trở lên”
Theo Điều 66 Luật Giáo dục năm 2019 quy định: “Nhà giáo giảng dạy từ trình
độ cao đẳng trở lên gọi là giảng viên” Giảng viên có giảng dạy tại các cơ sở giáo dục đại học công lập và giảng viên giảng dạy tại các cơ sở giáo dục đại học ngoài công lập
Từ các quy định trên, có thể hiểu: Giảng viên là người có năng lực, kỹ năng chuẩn về chuyên môn, nghiệp vụ, đảm nhiệm trực tiếp công tác giảng dạy, nghiên cứu khoa học, soạn thảo giáo trình, bài giảng, các loại sách tham khảo và chuyên khảo phục
Trang 8vụ hoạt động học và các hoạt động khác trong các cơ sở giáo dục đại học đào tạo từ trình độ cao đẳng trở lên
Từ khái niệm về “nguồn nhân lực” và “giảng viên”, có thể hiểu nguồn nhân lực giảng viên là nguồn lực quan trọng, quyết định đến mọi hoạt động thực tiễn giảng dạy, nghiên cứu khoa học trong hoạt động các cơ sở giáo dục đại học
2.1 Cấu trúc nhân cách của người giảng viên:
Cấu trúc nhân cách của một giảng viên đại học thường bao gồm các yếu tố như: Kiến thức chuyên môn: Đây là nền tảng đầu tiên và quan trọng nhất Giảng viên cần có sự am hiểu sâu sắc về lĩnh vực chuyên môn của mình để truyền đạt kiến thức một cách hiệu quả
Kỹ năng giao tiếp: Kỹ năng giao tiếp giúp giảng viên truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và dễ hiểu Giảng viên cần biết cách lôi cuốn sinh viên vào bài giảng, khuyến khích họ tham gia thảo luận và đặt câu hỏi
Tính kiên nhẫn: Giảng viên cần có tính kiên nhẫn để hỗ trợ sinh viên trong quá trình học tập Điều này đặc biệt quan trọng đối với những sinh viên gặp khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức
Sự đồng cảm: Khả năng đồng cảm giúp giảng viên hiểu được tâm tư, nguyện vọng của sinh viên, từ đó có những điều chỉnh phù hợp trong phương pháp giảng dạy
2.2 Năng lực của người giảng viên ở bậc đại học:
Năng lực của người cán bộ giảng dạy ở bậc đại học nói chung tập trung vào các bốn năng lực cốt lõi dưới đây:
Năng lực dạy học là khả năng thực hành nghề nghiệp của mình Đã là một giảng viên thì nhiệm vụ trung tâm phải là giảng dạy, trao và truyền tri thức cùng cách thức, phương pháp để tạo ra chân lý đó Năng lực dạy học cần thể hiện thông qua hoạt động thực tiễn dạy học và được đánh giá ở nhiều tiêu chí, khía cạnh khác nhau Muốn đạt được năng lực này, trước hết người giảng viên phải nắm vững chuyên môn của mình, sau đó không ngừng hun đúc, trau dồi thông qua con đường nghiên cứu, sáng tạo và tự học
Năng lực giáo dục: Bên cạnh năng lực dạy học, tức là khả năng truyền thụ tri thức, giảng viên còn cần có năng lực giáo dục phẩm chất, đạo đức cho sinh viên, giúp
họ phân biệt đúng sai và trở nên người hơn Năng lực này có thể thông qua các bài học
Trang 9giáo dục được thuyết giảng, nhưng cũng có khi cần phải thông qua hành động thực tiễn
và tấm gương của người giảng viên
Năng lực chẩn đoán, đánh giá, tư vấn: Đây là năng lực cần thiết giúp người giảng viên hiểu được tâm tư, tình cảm của người khác, đặc biệt là sinh viên, từ đó có chính kiến, quan điểm lập trường về vấn đề, thậm chí đưa ra các cách thức giúp người khác giải quyết vấn đề Muốn đạt được điều đó, cần phải có khả năng tự đặt mình vào
vị trí của người khác, đóng các vai trò khác nhau trong suy nghĩ và hành động của người khác
Năng lực phát triển nghề nghiệp và phát triển trường học: Đây là việc cá nhân người giáo viên nỗ lực không ngừng trong việc gây dựng sự nghiệp của mình Việc phát triển nghề nghiệp đồng nghĩa với việc người giảng viên không ngừng rèn luyện khả năng chuyên môn, phẩm chất và năng lực để hoàn thiện chính bản thân và nghề nghiệp Khả năng phát triển trường học được hiểu là sự quảng bá, giới thiệu hình ảnh của Nhà trường đối với xã hội
3 Các yếu tố cần trau dồi để trở thành giảng viên giảng dạy hiệu quả:
Để trở thành giảng viên giảng dạy hiệu quả, bên cạnh cấu trúc nhân cách, một số yếu tố cần được trau dồi thêm bao gồm:
3.1 Kỹ năng sư phạm
Kỹ năng sư phạm gồm nhiều khía cạnh như phương pháp giảng dạy, khả năng truyền đạt thông tin và quản lý lớp học Một giảng viên giỏi không chỉ biết cách truyền đạt kiến thức một cách hiệu quả mà còn cần có khả năng tạo động lực cho sinh viên, khuyến khích họ tham gia vào quá trình học tập Các phương pháp giảng dạy hiện đại như học tập dựa trên dự án, học tập hợp tác và học trực tuyến đã trở thành xu hướng trong giáo dục đại học Giảng viên cần linh hoạt áp dụng các phương pháp này để phù hợp với nhu cầu và phong cách học tập của sinh viên
3.2 Kỹ năng quản lý lớp học
Quản lý lớp học là một kỹ năng quan trọng giúp giảng viên duy trì trật tự và sự tập trung của sinh viên trong quá trình giảng dạy Giảng viên cần học cách xây dựng
quy tắc lớp học, xử lý các tình huống phát sinh một cách khéo léo và công bằng
3.3 Kỹ năng phản hồi
Trang 10Phản hồi là yếu tố quan trọng trong quá trình học tập Giảng viên cần biết cách cung cấp phản hồi mang tính xây dựng cho sinh viên, giúp họ nhận ra điểm mạnh và điểm yếu của mình, từ đó có hướng cải thiện Bên cạnh đó, giảng viên cần có khả năng diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và thu hút, đồng thời lắng nghe và phản hồi ý kiến của sinh viên Giao tiếp không chỉ diễn ra trong lớp học mà còn qua các kênh khác như email, diễn đàn trực tuyến và các buổi tư vấn Một giảng viên có kỹ năng giao tiếp tốt
sẽ dễ dàng xây dựng mối quan hệ tích cực với sinh viên, tạo nên một môi trường học
tập thân thiện và hiệu quả
3.4 Năng lực nghiên cứu
Nghiên cứu là một phần quan trọng trong hoạt động của giảng viên đại học Giảng viên không chỉ giảng dạy mà còn cần tham gia vào nghiên cứu khoa học để đóng góp vào sự phát triển của ngành nghề Việc công bố các nghiên cứu trên các tạp chí uy tín không chỉ nâng cao uy tín cá nhân mà còn góp phần nâng cao chất lượng đào tạo của trường Giảng viên cần có khả năng thiết kế nghiên cứu, phân tích dữ liệu và trình bày kết quả một cách rõ ràng và logic Nghiên cứu không chỉ giúp giảng viên nâng cao kiến thức chuyên môn mà còn giúp họ cập nhật các xu hướng mới trong lĩnh vực của mình Năng lực nghiên cứu cũng tạo ra cơ hội hợp tác với các đồng nghiệp và sinh viên, từ đó nâng cao chất lượng giảng dạy
3.5 Khả năng thích ứng
Trong bối cảnh giáo dục đại học hiện nay, sự thay đổi nhanh chóng về công nghệ, phương pháp giảng dạy và nhu cầu của sinh viên đòi hỏi giảng viên phải có khả năng thích ứng linh hoạt Khả năng này không chỉ giúp giảng viên đáp ứng tốt hơn yêu cầu công việc mà còn nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập Giảng viên cần mở lòng với sự đổi mới và luôn sẵn sàng học hỏi từ thực tiễn
Công nghệ đang ngày càng trở thành một phần không thể thiếu trong giáo dục Giảng viên cần nhanh chóng làm quen với các công cụ và nền tảng học tập trực tuyến, phần mềm quản lý lớp học và các ứng dụng hỗ trợ giảng dạy Khả năng sử dụng công nghệ hiệu quả không chỉ giúp giảng viên tạo ra các bài giảng hấp dẫn hơn mà còn giúp sinh viên tiếp cận kiến thức dễ dàng hơn Việc tham gia các khóa đào tạo công nghệ cũng là cách để giảng viên nâng cao năng lực của mình
Đối với việc tương tác giảng dạy sinh viên, giảng viên cần thấu hiểu mỗi thế hệ sinh viên đều có những nhu cầu và kỳ vọng khác nhau Giảng viên cần nhạy bén trong