Trong tiến trình đó, ba bước đột phá đầu tiên có ý nghĩa quyết định, đặt nền móng cho công cuộc đổi mới toàn diện về kinh tế ở Việt Nam.Hội nghị Trung ương 6 tháng 8/1979 là bước đột phá
BA BƯỚC ĐỘT PHÁ ĐẦU TIÊN TRONG ĐỔI MỚI TƯ DUY KINH TẾ
Bước Đột Phá Thứ Nhất: Hội nghị Trung ương 6 (T8/1979)
Sau năm 1975, Việt Nam đối mặt với nhiều khó khăn do hậu quả của 30 năm chiến tranh và chủ nghĩa thực dân mới ở miền Nam Miền Bắc bị tàn phá nặng nề về hạ tầng kinh tế - xã hội, trong khi miền Nam chịu ảnh hưởng nghiêm trọng từ chiến tranh và chính sách của Mỹ Nền kinh tế quốc dân mất cân đối, đặc biệt là trong cung-cầu lương thực, dẫn đến tình trạng sản xuất không đủ tiêu dùng Trong bối cảnh Mỹ và các thế lực thù địch gia tăng chống phá cách mạng, nhân dân Việt Nam phải bảo vệ Tổ quốc ở biên giới Tây-Nam và phía Bắc Các nước XHCN cũng gặp khó khăn, đòi hỏi phải cải cách Áp lực từ tình hình trong nước và quốc tế buộc Việt Nam phải tiến hành đổi mới, bắt đầu từ việc đổi mới tư duy, đặc biệt là tư duy kinh tế.
Vào tháng 8/1979, BCHTW đã triệu tập Hội nghị lần thứ sáu nhằm thảo luận về tình hình kinh tế và đời sống nhân dân đang gặp nhiều khó khăn Đảng và Nhà nước đã xác định cần có những chủ trương và biện pháp cấp bách, mạnh mẽ để đẩy mạnh sản xuất, ổn định đời sống nhân dân, và khắc phục những tiêu cực trong hoạt động kinh tế xã hội Đồng thời, cần củng cố quốc phòng, giữ vững trật tự an ninh, sẵn sàng chiến đấu để bảo vệ Tổ quốc.
Tổ quốc”, BCHTW nhất trí ban hành Nghị quyết về tình hình kinh tế và nhiệm vụ cấp bách
BCHTW xác định rằng phát triển công nghiệp hàng tiêu dùng và công nghiệp địa phương là nhiệm vụ quan trọng cho tất cả các ngành, các cấp, nhằm thực hiện Nghị quyết Đại hội lần thứ IV của Đảng Mục tiêu bao gồm đẩy mạnh sản xuất, bảo đảm đời sống nhân dân, tăng cường quốc phòng - an ninh và xây dựng cơ sở vật chất - kỹ thuật của chủ nghĩa xã hội Tại HNTW lần thứ sáu, Nghị quyết về phương hướng và nhiệm vụ phát triển công nghiệp hàng tiêu dùng và công nghiệp địa phương đã được nhất trí thông qua.
Hội nghị Trung ương 6 khóa IV vào tháng 8/1979 đã ban hành hai Nghị quyết quan trọng, đánh dấu bước đột phá đầu tiên trong quá trình đổi mới của Việt Nam Chủ trương "làm cho sản xuất bung ra" nhằm khắc phục những khuyết điểm trong quản lý kinh tế và cải tạo XHCN, đồng thời đề ra các chính sách phù hợp để phát triển lực lượng sản xuất.
Trong bối cảnh công nghiệp, trước tình trạng "xé rào" bù giá vào lương tại Thành phố Hồ Chí Minh và tỉnh Long An, Chính phủ đã ban hành Quyết định số 25/CP (1/1981) nhằm trao quyền chủ động sản xuất kinh doanh và tự chủ tài chính cho các xí nghiệp quốc doanh, cùng với Quyết định số 26/CP về việc mở rộng hình thức trả lương khoán và lương sản phẩm Những chính sách này đã tạo ra động lực mới, giúp thúc đẩy sản xuất công nghiệp đạt kế hoạch, trong đó công nghiệp địa phương đã vượt kế hoạch 7,5%.
Nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các xí nghiệp quốc doanh, Nhà nước đã mở rộng quyền chủ động sản xuất – kinh doanh, đồng thời vẫn đảm bảo quản lý tập trung và thống nhất Các xí nghiệp được phép tổ chức sản xuất theo kế hoạch Nhà nước giao và tận dụng mọi nguồn lực để mở rộng hoạt động Ngoài nhiệm vụ Nhà nước giao, xí nghiệp còn được khuyến khích sản xuất thêm các sản phẩm chính, sản phẩm phụ, hoặc mở rộng hoạt động công nghiệp phụ trợ nếu có đủ nguồn lực Đối với xí nghiệp thương nghiệp, việc mở rộng kinh doanh cũng được khuyến khích nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động.
Theo cơ chế mới, kế hoạch xí nghiệp gồm ba phần:
Phần Nhà nước giao có vật tư bảo đảm: Xí nghiệp thực hiện theo kế hoạch được phân bổ với vật tư đầy đủ từ Nhà nước.
Khi Nhà nước không cung cấp đủ vật tư, các xí nghiệp có khả năng tự lo nguyên liệu có thể chủ động sản xuất bổ sung để đáp ứng nhu cầu.
Phần sản xuất phụ: Các hoạt động sản xuất ngoài nhiệm vụ chính, do xí nghiệp tự tổ chức để tận dụng tối đa nguồn lực.
Về quyền tự chủ tài chính, xí nghiệp phải tính toán và sử dụng hiệu quả các nguồn lực như vốn, vật tư, thiết bị và lao động để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế Lợi nhuận từ sản xuất – kinh doanh được phân phối theo nguyên tắc hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, tập thể xí nghiệp và cá nhân người lao động Phần lợi nhuận từ kế hoạch Nhà nước giao sẽ được trích lập thành các quỹ theo quy định, trong đó quỹ khen thưởng và phúc lợi được nâng cao để khuyến khích lao động sản xuất Đối với phần kế hoạch tự làm, sau khi nộp thuế, lợi nhuận sẽ được phân phối với tỷ lệ cao hơn cho quỹ khen thưởng và phúc lợi, tạo động lực cho người lao động.
Xí nghiệp có quyền tự chủ trong việc sử dụng vốn để mở rộng sản xuất, bao gồm việc bổ sung vốn lưu động từ lợi nhuận hoặc vay ngân hàng Giám đốc xí nghiệp được trao quyền quyết định các phương án kinh doanh, ký hợp đồng tiêu thụ sản phẩm, cũng như tuyển dụng hoặc sa thải nhân sự không phù hợp với nhu cầu sản xuất Bên cạnh đó, giám đốc có quyền thưởng phạt nhân viên nhằm khuyến khích hiệu suất làm việc, nhưng phải đảm bảo nguyên tắc phân phối công bằng, tránh chênh lệch thu nhập không hợp lý giữa các bộ phận.
Những cơ chế mới giúp xí nghiệp quốc doanh tăng cường tính chủ động trong sản xuất – kinh doanh, cải thiện khả năng tự điều chỉnh theo thị trường, nâng cao hiệu quả tài chính và đời sống người lao động Sự kết hợp giữa kế hoạch Nhà nước và kế hoạch tự làm tối ưu hóa năng lực sản xuất, góp phần tích cực vào sự phát triển kinh tế chung.
Để cải thiện hiệu quả sản xuất và thu nhập của người lao động trong các đơn vị kinh tế Nhà nước, Hội đồng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 26/CP vào tháng 1 năm 1981 Quyết định này nhằm mở rộng hình thức trả lương khoán, lương sản phẩm và áp dụng các chế độ tiền thưởng.
Khuyến khích các xí nghiệp và đơn vị kinh tế Nhà nước mở rộng hình thức trả lương khoán và lương sản phẩm, thay thế cho lương cố định Việc áp dụng rộng rãi các hình thức này sẽ giúp gắn kết thu nhập với năng suất lao động, từ đó nâng cao hiệu quả công việc.
Các đơn vị có thể lựa chọn phương thức khoán phù hợp như khoán theo khối lượng công việc, khoán theo giá trị sản phẩm hoặc khoán theo định mức lao động nhằm tạo động lực làm việc hiệu quả.
Mục tiêu chính là đảm bảo rằng công nhân và viên chức nhận được thu nhập phù hợp với năng suất và chất lượng công việc của họ, đồng thời hỗ trợ các xí nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất và tiết kiệm chi phí.
Vận dụng linh hoạt các chế độ tiền thưởng là cách hiệu quả để khuyến khích tinh thần trách nhiệm trong sản xuất, kinh doanh Áp dụng tiền thưởng dựa trên năng suất, chất lượng, tiết kiệm vật tư và giảm chi phí sản xuất sẽ tạo động lực cho nhân viên, đồng thời thúc đẩy các khoản tiết kiệm chi phí hợp lý.
Xí nghiệp có quyền chủ động và sáng tạo của người lao động.
Bước Đột Phá Thứ Hai: Hội nghị Trung ương 8 T6/1985
Hội nghị Trung ương lần thứ tám, trong khuôn khổ Đại hội V của Đảng, đánh dấu bước phát triển quan trọng trong đổi mới tư duy kinh tế của Đảng và nhân dân Tại hội nghị, Ban Chấp hành Trung ương cùng các cơ quan nghiên cứu đã phân tích thực tiễn và đưa ra nhận thức mới, hoàn thiện phương hướng và chiến lược phát triển kinh tế phù hợp với tình hình đất nước Đây được xem là bước đột phá quan trọng, tiếp nối quá trình tìm tòi và đổi mới kinh tế của Đảng.
Hội nghị Trung ương 8 khóa V diễn ra vào tháng 6 năm 1985, trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đối mặt với nhiều khó khăn nghiêm trọng sau chiến tranh.
Sau khi đất nước thống nhất, viện trợ không hoàn lại từ các nước anh em gần như chấm dứt, và các khoản vay dài hạn cũng bị cắt giảm đáng kể Hệ quả là nền kinh tế rơi vào tình trạng mất cân đối kéo dài, với mô hình kế hoạch hóa tập trung và quan liêu bao cấp không còn phù hợp Điều này dẫn đến sản xuất đình trệ, tài chính quốc gia suy yếu, và nguồn thu trong nước không đủ để bù đắp sự thiếu hụt từ viện trợ.
Việt Nam đang phải đối mặt với áp lực kinh tế lớn do chi tiêu quốc phòng cao liên quan đến các cuộc xung đột biên giới, cùng với sự gia tăng dân số nhanh chóng Lạm phát gia tăng và sự chênh lệch lớn giữa giá cả Nhà nước và thị trường đã khiến đời sống của người dân, đặc biệt là công nhân viên chức, gặp nhiều khó khăn.
Mặc dù Đảng và Nhà nước đã nhận thức rõ tầm quan trọng của việc chuyển đổi từ mô hình kinh tế tập trung sang cơ chế thị trường có sự điều tiết của Nhà nước, các cải cách vẫn chưa đủ mạnh mẽ và quyết liệt Để giải quyết vấn đề này, Hội nghị Trung ương 8 đã được triệu tập nhằm đưa ra các quyết sách quan trọng về cải cách giá, lương và tiền, đồng thời thúc đẩy sản xuất kinh doanh theo hướng kinh tế thị trường dưới sự quản lý của Nhà nước.
Hội nghị nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xóa bỏ triệt để tình trạng quan liêu bao cấp trong giá cả và tiền lương, coi đây là nhiệm vụ cấp bách để chuyển đổi nền kinh tế sang cơ chế hạch toán và kinh doanh theo định hướng xã hội chủ nghĩa Chính sách này nhằm thúc đẩy sản xuất, làm chủ thị trường và nâng cao đời sống nhân dân.
Việc xóa bỏ cơ chế bao cấp được thực hiện thông qua nguyên tắc tính toán đầy đủ các chi phí hợp lý trong giá thành sản phẩm, nhằm đảm bảo giá cả phản ánh đúng chi phí thực tế Điều này giúp người sản xuất có lợi nhuận hợp lý và Nhà nước có khả năng tích lũy dần dần Chính sách này chấm dứt tình trạng Nhà nước mua thấp, bán thấp và bù lỗ, đồng thời thiết lập cơ chế một giá trong toàn bộ nền kinh tế để kiểm soát việc định giá một cách hợp lý.
Việc cải cách trả lương theo hướng thanh toán bằng tiền thay vì hiện vật với giá thấp sẽ giúp đảm bảo sức mua thực tế cho người lao động Ngân sách Nhà nước sẽ được tập trung vào những lĩnh vực cần thiết, thay vì bao cấp tràn lan Hệ thống ngân hàng cần nhanh chóng chuyển đổi sang mô hình hạch toán kinh tế và hoạt động theo cơ chế thị trường dưới sự quản lý của Nhà nước.
Hội nghị Trung ương 8 đã thừa nhận vai trò của sản xuất hàng hóa và các quy luật liên quan trong nền kinh tế quốc dân Các Hội nghị Trung ương 6 và 7 trước đó đã đặt nền móng cho những chủ trương này, từng bước xác định kế hoạch cần thiết để phát triển kinh tế.
Tỉnh Long An là địa phương tiên phong thực hiện thí điểm đề án giá - lương - tiền, nhanh chóng loại bỏ cơ chế bao cấp và các rào cản thương mại như ngăn sông cấm chợ Đồng thời, tỉnh đã thu hút lực lượng tư thương hợp tác với thương nghiệp nhà nước để xây dựng mạng lưới lưu thông hàng hoá hiệu quả.
1.2.2.1 Tình hình vấn đề về giá – lương – tiền
Sau khi miền Nam được giải phóng, tình hình kinh tế - tài chính của Việt Nam đã có những biến đổi lớn Viện trợ không hoàn lại gần như không còn, trong khi nguồn vốn vay dài hạn từ các nước bạn bè cũng giảm mạnh, ảnh hưởng đến việc nhập khẩu nguyên liệu và hàng tiêu dùng Hai cuộc chiến tranh ở biên giới phía Tây Nam và phía Bắc cùng với các hoạt động phá hoại đã gây tổn thất nghiêm trọng cho đất nước Tốc độ gia tăng dân số nhanh chóng, trong khi thu nhập quốc dân bình quân đầu người giảm 20% vào năm 1975 và tiếp tục giảm từ 2-3% mỗi năm Trong bối cảnh đó, nhu cầu tiêu dùng xã hội tăng cao, nhưng chi tiêu cho quốc phòng và đầu tư cơ bản vẫn phải duy trì ở mức cao.
Sau Nghị quyết Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương khóa IV vào tháng 9-1979, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách nhằm cải thiện sản xuất và phân phối lưu thông Một số ngành và địa phương đã áp dụng những phương pháp mới để tháo gỡ khó khăn, thúc đẩy phát triển sản xuất, cải thiện tài chính quốc gia và giải quyết các vấn đề cấp bách về giá cả và lương Tuy nhiên, các nghị quyết và chỉ thị liên quan đến phân phối lưu thông vẫn còn tồn tại những hạn chế cơ bản.
Vẫn tiếp tục duy trì cơ chế quản lý tập trung quan liêu - bao cấp để giải quyết các vấn đề về giá cả, lương và các vấn đề kinh tế khác.
Chúng ta đã duy trì mô hình kế hoạch hóa và quản lý dựa vào cơ chế cấp phát và giao nộp quá lâu, trong khi hạch toán kinh tế chỉ mang tính hình thức và thiếu thực chất Việc áp dụng chế độ phân phối hiện vật với giá thấp gần như miễn phí và mở rộng cung cấp một cách tràn lan đã làm mất động lực lao động, khiến tiền lương không còn khuyến khích sản xuất.
Bao cấp qua giá là hình thức bao cấp gây hậu quả nghiêm trọng nhất, khi nhà nước mua bán với giá quá thấp, dẫn đến việc không đủ bù đắp chi phí sản xuất Hệ quả là tạo ra khoản chênh lệch giá trị hàng trăm tỷ đồng, trở thành nguồn thu nhập ngoài luồng cho một bộ phận xã hội Điều này thúc đẩy sự phát triển của thị trường tự do và chợ đen, làm giàu cho giới đầu cơ và những phần tử thoái hóa trong bộ máy nhà nước.
Bước Đột Phá Thứ Ba: Hội nghị Bộ Chính trị Khóa V T8/1986
1.3.1 Hoàn Cảnh Đại hội diễn ra trong tình hình thế giới và trong nước có một số mặt thuận lợi, nhưng nhiều khó khăn, thách thức Mỹ tiếp tục thực hiện chính sách bao vây cấm vận và “kế hoạch hậu chiến” CN đế quốc và các thế lực phản động quốc tế ra sức tuyên truyền xuyên tạc việc quân tình nguyện Việt Nam làm nghĩa vụ quốc tế ở Campuchia, gây sức ép với Việt Nam, chia rẽ 3 nước Đông Dương Trong nước, tình trạng khủng hoảng kinh tế- xã hội ngày càng trầm trọng.
Hội nghị Bộ Chính trị khóa V vào tháng 8 năm 1986 đã đưa ra “Kết luận đối với một số vấn đề thuộc về quan điểm kinh tế”, đánh dấu bước đột phá thứ ba trong công cuộc đổi mới kinh tế và quyết định định hình đường lối đổi mới của Đảng Bước đột phá này không chỉ thay đổi các quyết sách mà còn thay đổi tư duy, phương thức tiếp cận và chiến lược phát triển kinh tế của Đảng Nó phản ánh nhận thức sâu sắc về thách thức và cơ hội của nền kinh tế, đồng thời đưa ra giải pháp cụ thể và hiệu quả nhằm thúc đẩy phát triển bền vững cho đất nước.
Đảng đã thể hiện quyết tâm và khả năng lãnh đạo thông qua việc ban hành các quyết sách và chính sách phù hợp với thực tiễn và yêu cầu của thời đại Điều này đánh dấu một bước đi quan trọng, tạo nền tảng lý luận và chính trị cho đường lối đổi mới, mở ra giai đoạn phát triển toàn diện và bền vững cho đất nước.
1.3.2.1 Về cơ cấu sản xuất
Hội nghị nhận định rằng sự thiếu thận trọng và vội vàng trong việc đưa ra các chủ trương quy mô lớn đã dẫn đến nhịp độ xây dựng và phát triển sản xuất cao, gây trì trệ trong hoạt động sản xuất trong 5 năm qua Điều này làm giảm năng suất lao động, gia tăng chi phí sản xuất, và gây bất ổn cho tình hình kinh tế-xã hội Do đó, việc hiểu rõ và xác định các mục tiêu, chính sách sản xuất một cách hiệu quả và bền vững là rất quan trọng.
Cần tập trung phát triển nông nghiệp như mặt trận hàng đầu, đồng thời đẩy mạnh công nghiệp nhẹ Việc phát triển công nghiệp nặng cần có lựa chọn về quy mô và nhịp độ, ưu tiên cho quy mô vừa và nhỏ để nhanh chóng đáp ứng yêu cầu phát triển nông nghiệp, công nghiệp nhẹ và xuất khẩu Cần thực hiện hiệu quả ba chương trình quan trọng nhất liên quan đến lương thực, thực phẩm, hàng tiêu dùng thiết yếu và hàng xuất khẩu.
1.3.2.2 Về cải tạo xã hội chủ nghĩa
Cải tạo xã hội chủ nghĩa là một quá trình phức tạp, yêu cầu sự suy nghĩ thận trọng và nhận thức đúng đắn về đặc trưng của thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội Quá trình này cần được thực hiện từng bước, không thể đột ngột, bắt đầu từ quy mô nhỏ, sau đó tiến tới quy mô trung bình và cuối cùng là quy mô lớn hơn.
Trong quá trình quá độ lên chủ nghĩa xã hội, việc nhận thức đúng về đặc điểm nền kinh tế là rất quan trọng, từ đó lựa chọn bước đi và hình thức phù hợp cho từng vùng, lĩnh vực Điều này không chỉ giúp phát triển lực lượng sản xuất mà còn tận dụng tiềm năng và tạo thêm việc làm cho người lao động Cải tạo xã hội chủ nghĩa không chỉ liên quan đến thay đổi chế độ sở hữu mà còn cần cải cách trong quản lý và phân phối Hội nghị đã đề xuất cải cách các hình thức sở hữu, đặc biệt trong nông nghiệp, công nghiệp và thương mại Phát triển lực lượng sản xuất cần gắn liền với đổi mới tổ chức và quản lý kinh tế để nâng cao năng suất lao động và hiệu quả sản xuất.
Quá trình cải tạo xã hội chủ nghĩa cần phải toàn diện, liên kết chặt chẽ với sự phát triển của lực lượng sản xuất Điều này đòi hỏi sự kiên nhẫn, thấu hiểu và linh hoạt trong từng giai đoạn, không thể hoàn thành nhanh chóng mà cần thời gian và sự đồng thuận từ toàn xã hội.
1.3.2.3 Về cơ chế quản lý kinh tế
Hội nghị nhấn mạnh rằng tái cơ cấu kinh tế cần gắn liền với đổi mới cơ chế quản lý kinh tế, tạo ra sự tương xứng và hài hòa giữa hai yếu tố này Sự kết hợp này sẽ tạo động lực mới cho sự phát triển sản xuất.
Nội dung cơ chế quản lý kinh doanh XHCN tập trung vào việc đổi mới kế hoạch hoá, nhấn mạnh vai trò chủ đạo của các quy luật kinh tế XHCN và áp dụng đúng các quy luật của quan hệ hàng hoá-tiền tệ Điều này tạo điều kiện cho các đơn vị kinh tế có quyền tự chủ trong sản xuất và kinh doanh Đồng thời, cần phân biệt rõ giữa chức năng quản lý hành chính của nhà nước và chức năng quản lý sản xuất, kinh doanh của các đơn vị Hệ thống phân công, phân cấp sẽ đảm bảo quyền tập trung thống nhất của Trung ương ở các khâu then chốt, trong khi vẫn giữ quyền chủ động cho địa phương và quyền tự chủ sản xuất kinh doanh cho các cơ sở.
Hội nghị Bộ Chính trị tháng 8 năm 1986 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam, mở ra con đường cho công cuộc Đổi mới toàn diện được chính thức khởi xướng tại Đại hội VI của Đảng Cộng sản Việt Nam Sự kiện này là bước đột phá thứ ba trong việc điều chỉnh đường lối phát triển kinh tế, giúp đất nước vượt qua khủng hoảng và tạo nền tảng cho việc chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Một trong những kết quả quan trọng của Hội nghị là sự chuyển biến trong tư duy kinh tế, nhấn mạnh việc từ bỏ mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung Điều này nhằm khắc phục tình trạng trì trệ trong sản xuất và phân phối Việt Nam đang dần chuyển mình sang nền kinh tế nhiều thành phần, với sự quản lý của Nhà nước, khuyến khích sự phát triển của các thành phần kinh tế ngoài quốc doanh.
Trong lĩnh vực nông nghiệp, Hội nghị đã đặt nền tảng cho chính sách khoán trong sản xuất, đặc biệt là việc mở rộng cơ chế khoán 100 (1981) và sự ra đời của khoán 10 (1988) Chính sách này đã trao quyền tự chủ lớn hơn cho nông dân trong sản xuất và phân phối sản phẩm, góp phần gia tăng sản lượng lương thực đáng kể Nhờ những điều chỉnh này, Việt Nam đã chuyển mình từ một nước thiếu lương thực thành quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới.
Hội nghị đã khởi xướng việc công nhận và thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân, đóng vai trò quan trọng trong việc giải phóng sức sản xuất và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Sự hiện diện của nhiều thành phần kinh tế giúp thị trường hoạt động linh hoạt hơn, tạo ra việc làm và nâng cao đời sống người dân Bên cạnh đó, các chính sách cắt giảm bao cấp và điều chỉnh chi tiêu công cũng đã góp phần kiềm chế lạm phát, từng đạt mức cao ba con số trong giai đoạn trước.
Quyết sách từ Hội nghị Bộ Chính trị tháng 8/1986 có vai trò chiến lược trong việc ổn định kinh tế - xã hội và là nền tảng cho các cải cách tại Đại hội Đảng VI Đại hội VI đã chính thức khởi xướng công cuộc Đổi mới, đưa Việt Nam vào giai đoạn phát triển mạnh mẽ theo mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa Những thành quả từ hội nghị này vẫn tiếp tục ảnh hưởng sâu rộng đến sự phát triển của Việt Nam trong các giai đoạn tiếp theo.
1.3.4 Đánh giá về bước đột phá thứ ba