Hình thức chínhthể ở mỗi quốc gia đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hình chính sách,thiên hướng phát triển của quốc gia, xác định quyền và nghĩa vụ của các bộ phậntrong hệ t
Nội dung
Khái quát chung về khái niệm và ý nghĩa của hình thức chính thể
Theo Tập bài giảng “Lý luận về nhà nước” của trường Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh, hình thức chính thể được hiểu qua bốn vấn đề chính.
Thứ nhất, chủ thể nào tham gia vào quá trình hình thành và trao quyền cho các cơ quan nhà nước tối cao ở cấp trung ương.
Thứ hai, cách thức tổ chức và trình tự, thủ tục lập ra các cơ quan nhà nước tối cao ở cấp trung ương.
Mối quan hệ giữa các chủ thể nắm giữ quyền lực nhà nước ở cấp trung ương đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các chức năng lập pháp, hành pháp và tư pháp Sự phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan này không chỉ đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quản lý nhà nước mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội Việc hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của từng chủ thể trong mối quan hệ này là cần thiết để nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống chính trị.
Thứ tư, sự tham gia của nhân dân vào việc tổ chức các cơ quan quyền lực nhà nước ở trung ương.
Hình thức chính thể là cách thức tổ chức và trình tự lập ra các cơ quan quyền lực tối cao của Nhà nước, đồng thời xác lập mối quan hệ giữa các cơ quan này và mức độ tham gia của nhân dân vào quản lý Nhà nước Vai trò của hình thức chính thể ở mỗi quốc gia rất quan trọng trong việc định hình chính sách và hướng phát triển, xác định quyền và nghĩa vụ của các bộ phận trong hệ thống chính trị Điều này ảnh hưởng đến việc hình thành một hệ thống chính trị dân chủ, đề cao quyền con người, hay một hệ thống tập trung quyền lực và hạn chế quyền con người.
Điều kiện, hoàn cảnh ra đời nhà nước phương Đông cổ đại và nhà nước phương Tây cổ đại
Điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội có ảnh hưởng lớn đến sự hình thành các nhà nước ở phương Đông và phương Tây cổ đại Sự khác biệt trong những yếu tố này đã dẫn đến những khác biệt trong cách thức hình thành và duy trì các hình thức chính thể của các quốc gia cổ đại.
2.1 Điều kiện, hoàn cảnh ra đời nhà nước phương Đông cổ đại
Các Nhà nước phương Đông cổ đại hình thành trong vành đai khí hậu nhiệt đới, gần các lưu vực sông lớn như Trung Quốc với Trường Giang và Hoàng Hà, Ấn Độ với sông Hằng và sông Ấn, Ai Cập với sông Nin, và Lưỡng Hà với Tigrơ và Ơphrát Những con sông này không chỉ cung cấp nước và bồi đắp phù sa mà còn tạo ra thách thức về lũ lụt, từ đó hình thành công tác trị thủy và thủy lợi Địa hình của các quốc gia này thường phức tạp và khép kín, như Ai Cập được bao quanh bởi biển, rừng rậm và sa mạc, tạo nên sự biệt lập với thế giới bên ngoài.
Điều kiện tự nhiên đã ảnh hưởng sâu sắc đến kinh tế, dẫn đến sự chuyển biến chủ yếu sang trồng trọt và chăn nuôi Quá trình phân công lao động bắt đầu xuất hiện, phản ánh sự phát triển của nền kinh tế Tại phương Đông, ruộng đất chủ yếu tồn tại dưới hình thức sở hữu công hữu.
Trong thời kỳ này, các nước phương Đông đặc trưng bởi sự xuất hiện của sở hữu tư nhân, tuy nhiên, sự sở hữu này chủ yếu tập trung vào tư liệu sinh hoạt thay vì tư liệu sản xuất.
Trong xã hội phân hóa giai cấp, ba giai cấp cơ bản gồm chủ nô (giai cấp thống trị), nô lệ và nông dân đã hình thành Mặc dù sự đấu tranh giữa các giai cấp không quá gay gắt do chế độ nô lệ chủ yếu mang tính gia trưởng, nhưng sự xuất hiện của tư hữu và phân hóa giai cấp vẫn đóng vai trò quan trọng Thêm vào đó, hai yếu tố khác là trị thủy và chiến tranh cũng thúc đẩy sự hình thành của nhà nước ở phương Đông.
2.2 Điều kiện, hoàn cảnh ra đời nhà nước phương Tây cổ đại
Các Nhà nước phương Tây cổ đại được hình thành trên các đảo và bán đảo có mặt giáp biển, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế thương mại và mậu dịch hàng hải Với khí hậu ôn đới và đất đai màu mỡ, nơi đây phù hợp cho việc trồng cây công nghiệp, cung cấp nguyên liệu cho ngành thủ công nghiệp và thương nghiệp Nhờ vào điều kiện tự nhiên này, nền kinh tế của các nhà nước phương Tây cổ đại phát triển mạnh, đặc biệt trong lĩnh vực thủ công nghiệp và thương mại, nhanh chóng dẫn đến sự phá vỡ chế độ sở hữu chung của công xã thị tộc, chuyển sang tư hữu về tư liệu sản xuất và ruộng đất.
Sự phân hóa giai cấp và tình trạng giàu nghèo diễn ra sâu sắc, với giai cấp thống trị bao gồm quý tộc thị tộc và quý tộc công thương nghiệp Trong bối cảnh quan hệ chiếm hữu nô lệ ở phương Tây, mâu thuẫn giữa các giai cấp trở nên gay gắt Để đối phó với cuộc đấu tranh của giai cấp bị áp bức, quý tộc chủ nô đã thiết lập nhà nước nhằm quản lý xã hội theo ý chí của mình.
Trong thời kỳ cổ đại, bốn nền văn minh nổi bật ở Phương Đông bao gồm Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ và Trung Quốc Ở Phương Tây, hai nền văn minh tiêu biểu là Hy Lạp và La Mã Bài viết này sẽ khám phá và tìm hiểu sâu về những nền văn minh quan trọng này, nhằm làm sáng tỏ ảnh hưởng và di sản của chúng trong lịch sử nhân loại.
Các nhà nước phương Đông cổ đại
3.1.1 Lịch sử hình thành, phát triển và suy vong của nhà nước Ai Cập cổ đại
Ai Cập cổ đại tồn tại với 31 vương triều kế tiếp nhau, bao gồm 04 thời kỳ: Tảo Kỳ Vương Quốc, Cổ Vương quốc, Trung Vương Quốc, Tân Vương Quốc.
Trong thời kỳ Tảo kỳ vương quốc và Cổ vương, các vương triều đã tích cực củng cố bộ máy cai trị và thiết lập chế độ quân chủ chuyên chế Kim tự tháp chính là biểu tượng cho quyền lực và sự ổn định của các triều đại này.
“Bằng chứng sống” thể hiện sức mạnh và quyền lực của pharaong, đồng thời củng cố chế độ quân chủ chuyên chế và bộ máy cai trị Trong thời kỳ Trung Vương Quốc, từ vương triều VII đến XVII, chính quyền trung ương bắt đầu suy yếu, dẫn đến tình trạng phân quyền cát cứ khi các châu địa phương tách ra Pharaong không còn giữ vai trò quan trọng, các chúa châu thiết lập quyền thu thuế, xét xử và quân đội riêng Tuy nhiên, tình trạng này chỉ kéo dài đến vương triều IX và X, và vào vương triều XI, nhà nước được thống nhất, quyền lực của nhà vua được củng cố trở lại.
Trong thời kỳ Tân vương quốc của Ai Cập cổ đại, từ vương triều XVIII đến XXXI, các pharaong đã tiến hành nhiều cuộc chiến tranh xâm lược để mở rộng lãnh thổ, nhưng vẫn duy trì chức năng trị thủy và thủy lợi quan trọng Tuy nhiên, vào cuối thời kỳ này, Ai Cập liên tiếp bị thôn tính và đến năm 31 TCN, đất nước này bị xâm lược và trở thành một tỉnh của La Mã.
3.1.2 Hình thức chính thể a Bộ máy nhà nước trung ương Ở Ai Cập cổ đại, Vua là người đứng đầu bộ máy nhà nước Họ được ví như
Những "vị thần vĩ đại" và "vị thần cao quý" không chỉ tồn tại trong cuộc sống mà còn để lại dấu ấn mạnh mẽ sau khi qua đời, thể hiện qua sự linh thiêng và hùng vĩ của những kim tự tháp đồ sộ, nơi an nghỉ của các vị vua, cùng với hình ảnh kỳ vĩ của nhân sư với thân mình sư tử và mặt người.
Vidia, hay còn gọi là quan đầu triều, là người giúp việc trực tiếp cho Pharaong và nắm giữ nhiều chức năng quan trọng của nhà nước, bao gồm tư pháp, thuế, thủy lợi và hành chính Ông cũng lãnh đạo các công trình thủy lợi và công việc đồng án trên toàn quốc, đồng thời xét xử các tranh chấp về ruộng đất.
Dưới Vidia, bộ máy quan lại gọi là scoribo được hình thành từ những người có học vấn thời bấy giờ Các quan lại này không hoạt động theo lĩnh vực mà được phân chia theo những công việc cụ thể, tạo thành các nhóm quan lại khác nhau.
+ Các quan làm nhiệm vụ thu thuế.
+ Các quan làm nhiệm vụ kinh tế- xã hội như đê điều, thủy lợi và các công trình công cộng.
Trong thời kỳ Tảo kỳ vương quốc và Cổ vương quốc, các pharaong đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố chế độ quân chủ chuyên chế, nắm giữ quyền lực lớn về vương quyền và thần quyền Ngôi vị của pharaong được truyền từ đời này sang đời khác, mặc dù có bộ máy quan lại hỗ trợ, nhưng pharaong vẫn giữ quyền hạn tối cao trong quản lý đất nước Kim tự tháp là biểu tượng cho sức mạnh và quyền lực của pharaong Tuy nhiên, đến thời Cổ vương quốc, quyền lực của pharaong bị hạn chế do sự lộng quyền của các chúa châu Sau đó, nhà nước Ai Cập được thống nhất, quyền lực của nhà vua được củng cố và nâng cao, khẳng định rằng trong thời kỳ cổ đại, Ai Cập chủ yếu mang hình thức chính thể quân chủ tuyệt đối.
3.2.1 Lịch sử hình thành, phát triển và suy vong của nhà nước Lưỡng Hà cổ đại
Người Xume, chủ nhân đầu tiên của Lưỡng Hà, đã thiết lập chế độ chiếm hữu nô lệ không điển hình và bắt đầu thành lập các tiểu quốc với Patesi đứng đầu Ban đầu, vị trí Patesi được bầu cử, nhưng sau đó trở thành chế độ cha truyền con nối, với quyền sở hữu tối cao ruộng đất và trách nhiệm quản lý các công trình thủy lợi Dưới quyền Patesi là các quan lại phụ trách thu thuế, quân sự và xây dựng công trình công cộng Tuy nhiên, vẫn còn ảnh hưởng của chế độ bộ lạc trước đây Sự thống nhất của Lưỡng Hà kéo dài cho đến khi người Accat thay thế người Xume vào đầu thiên niên kỷ thứ III, nhưng không lâu sau, khu vực này rơi vào tay người Guti do sự xâm lược từ tộc người này.
Vào năm 2150 TCN, người Guti bị đuổi khỏi khu vực Lưỡng Hà, dẫn đến sự phục hồi của các tiểu quốc Xume và Accat, trong đó tiểu quốc Ua phát triển mạnh mẽ nhất Các vị vua trong thời kỳ này đã củng cố quyền lực, chuyển đổi cả vương triều lẫn thần quyền.
Sau khi người Amorit lật đổ Ua, họ đã định cư tại Lưỡng Hà và thiết lập nhiều tiểu vương quốc Trong khu vực Bắc Lưỡng Hà, Cổ Babylon trở thành một vương quốc phát triển mạnh mẽ trong suốt 300 năm, đặc biệt dưới triều đại của vua Hammurabi.
Cổ Babylon đạt được nhiều thành tựu lớn.
Vào năm 626 TCN, người Cande đã lật đổ đế quốc Atxiri, khôi phục nền độc lập cho Lưỡng Hà và chọn Babylon làm kinh đô Tân Babylon tiến hành nhiều cuộc chiến xâm lược, hoạt động chấn hưng kinh tế và thực hiện các công trình thủy lợi quy mô lớn Tuy nhiên, đến năm 538 TCN, Tân Babylon bị quốc Ba Tư thôn tính và sau đó chịu ảnh hưởng của văn hóa Hy Lạp.
3.2.2 Hình thức chính thể: a Tổ chức bộ máy nhà nước ở Trung ương Ở Lưỡng Hà, nhà vua là người có quyền lực tối cao, Vua sở hữu vương quyền lẫn thần quyền, là người thay mặt thần thánh để cai trị nhân dân Hammurabi tuyên bố: “Ta, Hammurabi, một mục sư được thần Enlin lựa chọn nối dõi đế vương do thần Xin tạo ra, Mácđúc (vị thần cao nhất ở Lưỡng Hà) gọi ta lên để cai trị nhân dân và mang đến cuộc đời hạnh phúc”
Giúp việc cho Vua là vai trò của Quan đầu triều, với chức năng thay đổi theo từng giai đoạn lịch sử Trong thời kỳ đầu khi người Xume thống trị Lưỡng Hà, chức năng này được gọi là nubanda, chịu trách nhiệm quản lý hoạt động kinh tế, kho tàng và thủy lợi.
1 Giáo trình Lịch sử Nhà nước và pháp luật thế giới, Trường Đại học Luật TP Hồ Chí Minh, Nxb Hồng Đức, tr.81
Trong thời kỳ vương quốc cổ Babylon dưới triều đại vua Hammurabi, đất nước được chia thành hai khu vực hành chính chính: vùng Áccát và Bắc Xume cùng với vùng Nam Xume Các viên toàn quyền đứng đầu những khu vực này có quyền đại diện cho vua để quản lý mọi mặt từ kinh tế, thu thuế, xây dựng đến chỉ huy quân đội và tổ chức nhân dân thực hiện các nghĩa vụ lao động như thủy lợi và xây dựng đền đài, cung điện Đặc biệt, vùng Nam Xume còn có trách nhiệm hỗ trợ nhà vua trong việc quản lý và điều hành sản xuất, chăn nuôi tại các trang trại của nhà nước.
Dưới Quan đầu triều là Bộ máy quan lại Theo đó, Bộ máy quan lại ở Lưỡng
Hà và Ai Cập có điểm tương đồng trong việc bộ máy quan lại cao cấp chưa chuyên môn hóa, đảm nhiệm các công việc như thu thuế, thương mại, quân sự và xây dựng công trình công cộng Ở Lưỡng Hà, nhà vua nắm quyền lực tối cao, sở hữu cả vương quyền lẫn thần quyền, và là người đại diện cho thần để cai trị nhân dân Quan đầu triều hỗ trợ vua và có vai trò khác nhau qua các thời kỳ; chẳng hạn, trong vương quốc Babylon, họ có quyền quản lý kinh tế, thu thuế, xây dựng và chỉ huy quân đội Dưới quyền của Quan đầu triều là bộ máy quan lại giải quyết các vấn đề xã hội, nhưng quyền lực thực sự vẫn thuộc về vua, người có quyền lực tối cao Ngôi vị vua ban đầu được bầu cử, sau đó trở thành chế độ cha truyền con nối, cho thấy Lưỡng Hà cổ đại tồn tại hình thức chính thể quân chủ tuyệt đối.
Các nhà nước phương Tây cổ đại
4.1 Lịch sử hình thành, phát triển và suy vong của các nhà nước phương Tây cổ đại
Vào thời kỳ văn minh Cret-Myxen, xã hội đã xuất hiện sự phân hóa giai cấp và dấu hiệu của nhà nước Tuy nhiên, các tộc người Hy Lạp từ phía Bắc châu Âu đã tấn công và phá hủy nền văn minh này, dẫn đến việc xã hội trở lại trạng thái công xã thị tộc mạt kỳ Đến thế kỷ XI-IX TCN, nền kinh tế chủ yếu mang tính tự nhiên, tự cung tự cấp, với nông nghiệp là ngành kinh tế chủ đạo và kinh tế hàng hóa chưa phát triển.
Thời kỳ mạt kỳ của chế độ công xã nguyên thủy đánh dấu sự phân hóa giai cấp trong xã hội Chế độ nô lệ bắt đầu hình thành, tuy nhiên vẫn mang tính gia trưởng Mặc dù nhà nước chưa xuất hiện, nhưng các điều kiện cho sự ra đời của giai cấp và nhà nước đã dần hình thành.
Sau đó, các quốc gia chiếm hữu nô lệ xuất hiện hầu hết các nơi trên lãnh thổ
Hy Lạp được tổ chức thành các quốc gia thành bang, với một thành phố làm trung tâm và các cánh đồng xung quanh Thành bang không chỉ là một tổ chức công xã mà còn là trung tâm kinh tế, chính trị và tôn giáo, với diện tích nhỏ và dân số vừa phải nhưng vẫn mang đầy đủ đặc trưng của một nhà nước độc lập Mỗi thành bang có chính quyền và quân đội riêng, được coi là một đơn vị chính trị độc lập Các hình thức chính thể của các thành bang rất đa dạng, bao gồm cả chính thể cộng hòa dân chủ chủ nô và cộng hòa quý tộc chủ nô, và thời kỳ tồn tại của các quốc gia thành bang cũng chính là giai đoạn hưng thịnh nhất của Hy Lạp.
Sự phát triển kinh tế của các thành bang đã dẫn đến mâu thuẫn và các cuộc chiến tranh giữa chúng Hậu quả của những cuộc chiến này là sự sa sút về kinh tế, khiến các thành bang mất đi độc lập và tự chủ, đặc biệt khi bị đế quốc Makedonia tấn công và cai trị.
Thời kỳ vương chính là giai đoạn đầu tiên trong lịch sử La Mã cổ đại, đánh dấu sự chuyển tiếp từ chế độ công xã thị tộc sang nhà nước Vào thế kỷ XIII TCN, ba bộ lạc Latinh sống trên đồng bằng Latium đã cùng nhau xây dựng thành Roma vào khoảng năm 753 TCN Đây là thành phố đầu tiên thể hiện sự tan rã của chế độ thị tộc và sự hình thành của một tổ chức xã hội mới, với các bộ lạc hợp tác để thiết lập các cơ quan quản lý.
Giai đoạn mạt kỳ của chế độ công xã thị tộc đánh dấu sự khởi đầu của lịch sử La Mã, với sự ra đời của thành phố Roma vào khoảng năm 753 TCN bởi ba bộ lạc Latinh Sự xuất hiện của Roma không chỉ là cột mốc quan trọng trong sự tan rã của chế độ thị tộc mà còn đánh dấu sự hình thành của nhà nước Để quản lý xã hội, các bộ lạc đã thiết lập Đại hội nhân dân (Đại hội Curi), nơi tất cả công dân nam của ba bộ lạc có quyền quyết định các vấn đề quan trọng như chiến tranh, hòa bình, thông qua hoặc bác bỏ các đạo luật do Viện nguyên lão đề xuất, bầu vua và các chức quan cao cấp, đồng thời đóng vai trò như tòa án tối cao.
Viện nguyên lão (Senat) là cơ quan gồm 300 thủ lĩnh đại diện cho các thị tộc, với mỗi thị tộc cử một đại diện thường là người từ các gia đình giàu có và có danh vọng Viện này có quyền quyết định các vấn đề quan trọng giữa hai kỳ họp của Đại hội nhân dân và thảo luận các đạo luật trước khi trình lên Đại hội Qua thời gian, quyền lực của Viện nguyên lão ngày càng gia tăng, trở thành một trong những cơ quan chính quyền quan trọng nhất của La Mã.
Vua (Rex) được bầu ra bởi Đại hội Curi, thực chất chỉ là tù trưởng của liên minh bộ lạc Trong thời chiến, họ giữ vai trò tổng tư lệnh quân đội, trong khi thời bình chủ yếu tập trung vào việc tổ chức lễ tế và xét xử.
Với cách thức tổ chức quản lý trong thời kỳ này, quyền lực đã có sự tập trung mạnh mẽ ở Viện nguyên lão.
Sau thời kỳ vương triều, La Mã bước vào thời kỳ cộng hòa, với sự phát triển kinh tế ở đồng bằng Latium thu hút nhiều cư dân mới, gọi là tầng lớp bình dân (Polep) Tầng lớp này không có quyền lực chính trị và phải thực hiện nhiều nghĩa vụ như nộp thuế và tham gia quân đội Sự hạn chế này đã dẫn đến cuộc đấu tranh của Polep chống lại giai cấp thống trị, buộc tộc người Etorutxco phải tiến hành cải cách, từ đó thiết lập nhà nước mới Năm 509 TCN, vị vua cuối cùng của Etorutxco bị lật đổ, đánh dấu sự ra đời của nhà nước cộng hòa quý tộc La Mã.
Mã chính thức được hình thành.
Thời kỳ quân chủ chuyên chế chủ nô đánh dấu giai đoạn cuối của La Mã cổ đại, khi chế độ độc tài của Xila và Xeda dần thay thế nền cộng hòa Đến năm 30 TCN, Octaviuxo tự xưng là hoàng đế, nắm quyền quyết định mọi hoạt động của nhà nước Hoàng đế không chỉ giữ quyền nguyên thủ quốc gia mà còn có quyền lực của Viện nguyên lão, quan chấp chính, quan tư pháp và quan bảo dân, đồng thời là người đứng đầu về tôn giáo.
La Mã chuyển sang thời kỳ quân chủ chuyên chế chủ nô 4
Thời kỳ quân chủ chuyên chế chủ nô đánh dấu giai đoạn cuối của La Mã cổ đại, khi chế độ cộng hòa dần bị thay thế bởi sự độc tài của Xila và Xeda Đến năm 30 TCN, Octaviuxo tự xưng là hoàng đế, nắm quyền quyết định mọi hoạt động của nhà nước Hoàng đế không chỉ giữ quyền nguyên thủ quốc gia mà còn kiểm soát quyền lực của Viện nguyên lão, các quan chức chấp chính, tư pháp và bảo dân, đồng thời là người đứng đầu tôn giáo.
Từ đây, La Mã chuyển sang thời kỳ quân chủ chuyên chế chủ nô 5
Các nhà nước phương Tây cổ đại tồn tại dưới nhiều hình thức chính thể, chủ yếu là cộng hòa và quân chủ Trong đó, cộng hòa quý tộc là hình thức phổ biến, như ở thành bang Spác và Aten của Hy Lạp Nhà nước Spác áp dụng hệ thống cộng hòa quý tộc, nơi quyền lực không tập trung vào một cá nhân như trong quân chủ tuyệt đối, mà thuộc về một hội đồng quý tộc Hội đồng này bao gồm hai vị vua và 28 trưởng lão từ 60 tuổi trở lên, thể hiện sự phân quyền trong quản lý nhà nước.
Họ được chọn từ hàng ngũ quý tộc danh vọng nhất, tạo thành cơ quan quyền lực cao nhất, kế thừa các tổ chức quản lý từ thời kỳ xã hội công xã nguyên thủy Cơ quan này quyết định các vấn đề quan trọng liên quan đến vận mệnh quốc gia như chiến tranh và hòa bình, trong khi toàn bộ thiết chế đều nằm trong tay tầng lớp quý tộc chủ nô, dẫn đến việc hạn chế tính dân chủ Điều này phản ánh hình thức cộng hòa quý tộc chủ nô, thể hiện sự chuyên chính của giai cấp chủ nô nhằm bảo vệ quyền lợi giai cấp và thực hiện đàn áp, bóc lột các giai cấp, tầng lớp bên dưới.
4 Giáo trình Lịch sử Nhà nước và pháp luật thế giới, Trường Đại học Luật TP Hồ Chí Minh, Nxb Hồng Đức, tr.135
5 Giáo trình Lịch sử Nhà nước và pháp luật thế giới, Trường Đại học Luật TP Hồ Chí Minh, Nxb Hồng Đức, tr.135
Trong giai đoạn đầu của nhà nước La Mã, quyền lực chủ yếu thuộc về Viện nguyên lão, nhưng dần dần quyền lực chuyển sang tay tầng lớp quý tộc, chịu ảnh hưởng từ các nhà nước cộng hòa Hy Lạp và cuộc đấu tranh giai cấp Chế độ quân chủ chuyên chế đã chuyển thành chế độ cộng hòa quý tộc chủ nô, với quyền lực tập trung tại Đại hội xenturi, mặc dù tầng lớp bình dân có sự tham gia nhưng không ảnh hưởng nhiều đến quyền lực của quý tộc Khi La Mã nhận ra lợi ích từ chiến tranh, chế độ cộng hòa bộc lộ nhược điểm, vì chiến tranh yêu cầu sự nhanh chóng mà chế độ này không thể đáp ứng Do đó, chế độ độc tài dần thay thế, quyền lực của quan chấp chính gia tăng và chế độ cộng hòa quý tộc chủ nô cuối cùng bị thay thế bởi chế độ quân chủ chuyên chế (đế chế).
Nhà nước La Mã cổ đại, qua các giai đoạn lịch sử, đã trải qua nhiều hình thức tổ chức khác nhau, từ một nhà nước cộng hòa trên bán đảo Italia đến một đế chế hùng mạnh, nhưng vẫn mang đậm dấu ấn của cộng hòa quý tộc chủ nô, phản ánh cuộc đấu tranh giữa giai cấp quý tộc và bình dân Tương tự, nhà nước Aten ban đầu cũng có hình thức chính thể cộng hòa quý tộc chủ nô, nhưng sự xuất hiện của tầng lớp quý tộc công thương nghiệp đã dẫn đến sự thay đổi, khi quyền lực dần dần tập trung vào cơ quan đại diện dân chủ, cho phép người dân có một số quyền dân chủ nhất định Bộ máy nhà nước ở Aten bao gồm Hội nghị công dân, Hội đồng năm trăm người, Hội đồng mười tướng lĩnh và Tòa bồi thẩm, trong đó Hội nghị công dân là cơ quan quyền lực tối cao, với sự tham gia của tất cả công dân nam từ 18 tuổi trở lên Điều này cho thấy Aten đã xây dựng một nền dân chủ thực sự, nơi mọi công dân đều có quyền tham gia vào chính trị và nắm giữ các chức vụ trong bộ máy nhà nước, khẳng định hình thức chính thể cộng hòa dân chủ chủ nô tại đây.
4.3 Tổng kết hình thức chính thể của các Nhà nước phương Tây cổ đại