Đối tượng nghiên cứu của đề tài Luận văn tập trung nghiên cứu về những quy định của pháp luật, các cơquan phòng chống và cách thức áp dụng pháp luật để quá trình phòng chốngbuôn lậu, chố
Tính cấp thiết của đề tài
Sau chiến tranh thế giới, các quốc gia đã hợp tác và phát triển, dẫn đến việc giao thương quốc tế trở thành yếu tố thiết yếu thúc đẩy kinh tế Thương mại quốc tế đang ngày càng trở thành trọng tâm, với vận tải biển giữ vai trò quan trọng khi chiếm khoảng 80-90% khối lượng hàng hóa vận chuyển toàn cầu Vận chuyển hàng hóa qua biển không chỉ nhanh hơn mà còn có chi phí tối ưu hơn so với đường bộ Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích, việc buôn lậu hàng giả và hàng nhái qua vận tải biển cũng đang gia tăng, đặc biệt tại Việt Nam Mặc dù pháp luật đã có quy định về vấn đề này, nhưng hiệu quả thực thi chưa cao, khiến tình trạng buôn lậu vẫn là vấn đề nhức nhối Do đó, chúng tôi đã chọn đề tài “Nghiên cứu và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về phòng chống buôn lậu hàng giả, hàng nhái trong vận tải biển”.
Mục đích của nghiên cứu, phạm vi đề tài
Bài luận văn của chúng em tập trung nghiên cứu pháp luật liên quan đến buôn lậu, hàng nhái và hàng giả trong lĩnh vực vận tải biển, đồng thời đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam hiện nay về vấn đề này Chúng em sẽ đề xuất các quan điểm và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả trong công tác phòng chống buôn lậu, gian lận và hàng giả, từ đó cải thiện việc áp dụng luật pháp trong hoạt động phòng chống trong ngành vận tải biển.
Phương pháp nghiên cứu đề tài
Phân tích pháp luật là phương pháp quan trọng trong việc đánh giá mục đích và ý nghĩa của các quy định liên quan đến phòng chống buôn lậu và sản xuất, vận chuyển hàng giả trong vận tải biển Chúng tôi áp dụng phương pháp này để đề xuất các giải pháp nhằm hạn chế các hành vi vi phạm quy định về buôn lậu và hàng giả trong lĩnh vực vận tải biển tại Việt Nam hiện nay.
Sử dụng phương pháp tổng hợp cho phép chúng em thu thập thông tin từ nhiều nguồn cơ sở dữ liệu, bao gồm các bài đăng trên internet, luận án của các anh chị đi trước, và các tài liệu chuyên môn từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Bên cạnh đó, phương pháp so sánh cũng được áp dụng để phân tích và đối chiếu các thông tin thu thập được.
Bài nghiên cứu tổng hợp dữ liệu thực tiễn và số liệu thống kê để phân tích, so sánh với lý thuyết nhằm đánh giá hiệu quả và hạn chế của pháp luật trong việc phòng, chống buôn lậu cũng như sản xuất và vận chuyển hàng nhái, hàng giả trong vận tải biển tại Việt Nam Ngoài việc sử dụng số liệu, nghiên cứu còn bổ sung hình ảnh minh họa, giúp người đọc dễ dàng đối chiếu và hình dung thông tin một cách thực tiễn hơn.
Cấu trúc đề tài
Đề tài lần này của chúng em được chia thành 3 chương:
Chương 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LÝ VỀ PHÒNG CHỐNG BUÔN LẬU, HÀNG GIẢ, HÀNG NHÁI TRONG VẬN TẢI BIỂN
Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ BUÔN LẬU HÀNG GIẢ, HÀNG NHÁI TRONG VẬN TẢI BIỂN.
Chương 3 đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả công tác phòng chống buôn lậu, hàng giả và hàng nhái trong vận tải biển Các biện pháp này bao gồm việc cải thiện hệ thống pháp lý, tăng cường hợp tác giữa các cơ quan chức năng, và áp dụng công nghệ hiện đại trong giám sát và kiểm tra hàng hóa Đồng thời, cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về tác hại của buôn lậu và hàng giả, từ đó tạo ra một môi trường vận tải biển an toàn và minh bạch hơn.
MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LÝ VỀ PHÒNG CHỐNG BUÔN LẬU, HÀNG GIẢ, HÀNG NHÁI TRONG VẬN TẢI BIỂN
Khái niệm
1.1.1 Khái niệm buôn lậu Ảnh 1 Lực lượng biên phòng thu giữ lượng lớn hàng hóa buôn lậu
Buôn lậu là hiện tượng tiêu cực liên quan đến việc kinh doanh hàng hóa bất hợp pháp, bao gồm các phương thức lách luật, trốn thuế và tránh sự kiểm tra của cơ quan chức năng Hoạt động này thường liên quan đến việc buôn bán các mặt hàng không đạt tiêu chuẩn pháp luật, bị cấm hoặc vi phạm các quy định đã được thiết lập Đây là một vấn đề kinh tế phổ biến xuất hiện trên toàn cầu.
Hiện tại, pháp luật Việt Nam chưa có quy định cụ thể về khái niệm buôn lậu, tuy nhiên đã có những quy định liên quan đến hành vi này Để hiểu rõ hơn về buôn lậu, chúng ta có thể tham khảo các văn bản pháp lý hiện hành.
“Luật hình sự 2015” (Sửa đổi 2017) Căn cứ vào Điều 188 Bộ Luật Hình sự
Năm 2015, người phạm tội buôn lậu được định nghĩa là những cá nhân thực hiện hoạt động buôn bán qua biên giới hoặc từ khu phi thuế quan vào nội địa trái quy định pháp luật Các hành vi vi phạm bao gồm buôn bán hàng hóa, tiền tệ, kim khí quý, và di vật có giá trị từ 100 triệu đến dưới 300 triệu đồng, cùng với việc vận chuyển hàng hóa không có sự cho phép, sản xuất và tiêu thụ hàng giả, và các mặt hàng bị cấm Ngoài ra, các tội danh liên quan đến trốn thuế và kinh doanh những mặt hàng mà Nhà nước cấm cũng được xem là buôn lậu.
Tội "buôn lậu" được hiểu là hiện tượng tiêu cực trong hoạt động buôn bán hàng hóa, liên quan đến việc lách luật, trốn thuế và né tránh sự kiểm tra của cơ quan chức năng Hành vi này bao gồm việc giao dịch các mặt hàng không hợp pháp, không đạt tiêu chuẩn pháp luật hoặc bị cấm, vi phạm các quy định hiện hành Buôn lậu không chỉ là vấn đề pháp lý mà còn là một hiện tượng kinh tế phổ biến trên toàn cầu.
1.1.2 Khái niệm hàng giả Ảnh 2 Hàng thật và hàng giả
Hiện nay, mặc dù chưa có khái niệm cụ thể về hàng giả trong các văn bản pháp luật, nhưng chúng ta có thể hiểu rõ quy định về hàng giả thông qua Khoản 8 Điều 3 của Nghị định 185/2013/NĐ-CP và Điều 4 của Nghị định 08/2013/NĐ-CP Cả hai nghị định này đều xác định rõ ràng các loại hàng giả, trong đó bao gồm hàng hóa nhập lậu theo Khoản 7 Điều 3.
Hàng hóa nhập lậu là những sản phẩm được nhập khẩu trái phép hoặc không tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến nhập khẩu Điều này bao gồm nhiều trường hợp vi phạm khác nhau trong quy trình nhập khẩu hàng hóa.
Hàng hóa bị cấm nhập khẩu hoặc bị tạm ngừng nhập khẩu theo quy định của pháp luật.
Hàng hóa nhập khẩu có điều kiện nhưng không có giấy phép hoặc giấy tờ hợp pháp đi kèm trong quá trình được trao đổi trong thị trường.
Hàng hóa không qua cửa khẩu hợp pháp, không thực hiện thủ tục hải quan hoặc gian lận khi làm thủ tục hải quan.
Hàng hóa không có hóa đơn, chứng từ hợp lệ, hoặc có chứng từ nhưng giả mạo.
Hàng hóa không có tem nhưng cần phải có tem nhập khẩu hoặc sử dụng tem cũ hoặc giả mạo tem là vi phạm pháp luật trong hoạt động nhập khẩu Việc này thể hiện sự không tuân thủ các quy định của Hải Quan, gây ảnh hưởng đến quản lý và kiểm soát xuất nhập khẩu, từ đó đe dọa sự ổn định và bảo vệ nền kinh tế quốc gia.
Hàng giả là những sản phẩm không đạt tiêu chuẩn chất lượng, công dụng hoặc tính chất mà chúng quảng cáo hoặc đã đăng ký Các dạng hàng giả bao gồm nhiều loại khác nhau.
Hàng hóa không thể sử dụng hoặc có giá trị sử dụng sai lệch so với nguồn gốc, tên sản phẩm, và giá trị mà sản phẩm hứa hẹn mang lại.
Hàng hóa có hàm lượng chất dinh dưỡng, kỹ thuật cơ bản dưới mức chuẩn, hoặc không đạt đủ tiêu chuẩn chất lượng đã đăng ký.
Thuốc giả: Chứa dược chất sai lệch về loại, hàm lượng hoặc không đủ các thành phần cần thiết.
Thuốc dùng để bảo vệ thực vật giả: Thiếu hoặc hoàn toàn không có các thành phần của thuốc, hoặc có những thành phần thuốc sai lệch.
Hàng hóa giả mạo nhãn hiệu: Sử dụng tên thương hiệu, bao bì, mã vạch đã được giả mạo công ty hay cá nhân khác.
Hàng hóa giả mạo nguồn gốc, xuất xứ: Có nhãn giả mạo về nơi sản xuất, đóng gói, lắp ráp.
Hàng hóa vi phạm quyền sở hữu trí tuệ: Vi phạm các quy định về quyền sở hữu trí tuệ.
Tem, nhãn giả: Tem hoặc nhãn hàng hóa có chỉ dẫn giả mạo về thương nhân hoặc sản phẩm.
Hàng giả không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người tiêu dùng mà còn làm tổn hại đến uy tín của các thương hiệu, gây ra mối nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là trong lĩnh vực dược phẩm và thực phẩm Những hành vi này vi phạm quyền sở hữu trí tuệ và có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho nền kinh tế.
- Tem, nhãn, bao bì giả khoản 9 Điều 3
Tem, nhãn và bao bì giả là các sản phẩm bao gồm tem, nhãn và hàng hóa có bao bì bị giả mạo thông tin, đặc biệt là ở các mục như địa chỉ và tên riêng của thương nhân khác.
Tên của hàng hóa hoặc thương mại
Mã vạch, mã số đăng ký lưu hành.
Bao bì được làm giả giống như của các thương nhân khác.
Cùng với đó, căn cứ theo Điều 213 Bộ Luật sở hữu trí tuệ 2005
Hàng hóa giả mạo sở hữu trí tuệ, theo Điều 213, bao gồm hành vi giả mạo nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý và sao chép lậu Những hành vi này không chỉ vi phạm quyền sở hữu trí tuệ mà còn gây thiệt hại nghiêm trọng cho doanh nghiệp và người tiêu dùng.
- Làm giả nhãn hiệu của hàng hóa theo Khoản 2:
Hàng hóa giả mạo nhãn hiệu được hiểu là các sản phẩm hoặc bao bì mang nhãn hiệu hoặc dấu hiệu tương tự hoặc giống hệt với nhãn hiệu đã được đăng ký, vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Hành vi vi phạm xảy ra khi chỉ dẫn địa lý hoặc nhãn hiệu được gắn lên sản phẩm mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu nhãn hiệu hoặc tổ chức quản lý chỉ dẫn địa lý.
Việc giả mạo nhãn hiệu hoặc chỉ dẫn địa lý gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng, khiến họ lầm tưởng rằng sản phẩm giả mạo có nguồn gốc và chất lượng tương đương với sản phẩm chính hãng Hành động này không chỉ làm giảm uy tín thương hiệu mà còn gây tổn hại nghiêm trọng đến tài chính của chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ.
- Hàng hóa sao chép lậu theo Khoản 3:
Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về chống buôn lậu hàng giả, hàng nhái trong vận tải biển tại Việt Nam
1.2.1 Bộ luật hình sự 2015 (sửa đổi 2017)
Bộ luật Hình sự 2015, được sửa đổi và bổ sung vào năm 2017, là cơ sở pháp lý quan trọng nhất để xử lý các hành vi phạm tội, bao gồm tội buôn lậu hàng giả và hàng nhái Luật này đặc biệt quy định rõ ràng về các hoạt động vận chuyển hàng hóa qua đường biển, nhằm ngăn chặn và trừng phạt các hành vi vi phạm trong lĩnh vực này.
- Mục đích của Bộ Luật đối với tội danh
Bộ luật nhằm bảo vệ an toàn và trật tự xã hội bằng cách hạn chế, ngăn chặn và trừng trị các hành vi sản xuất và buôn bán hàng giả, hàng nhái, đặc biệt là qua đường biển, một phương thức vận chuyển phổ biến nhưng khó kiểm soát.
Bộ luật đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng bằng cách xử lý nghiêm các hành vi buôn lậu và sản xuất hàng giả, hàng nhái Điều này giúp người tiêu dùng tránh mua phải hàng kém chất lượng, từ đó bảo vệ sức khỏe và tài sản của họ.
Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ: Bộ luật bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của các doanh nghiệp, giúp họ cạnh tranh lành mạnh trên thị trường.
Bảo vệ lợi ích của nhà nước là một mục tiêu quan trọng, vì buôn lậu hàng giả và hàng nhái không chỉ gây thất thu ngân sách mà còn làm giảm uy tín hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế Bộ luật được ban hành nhằm giảm thiểu tối đa những thiệt hại này.
Thứ nhất, về đối tượng mà bộ luật này điều chỉnh bao gồm:
Người thực hiện hành vi: Cá nhân, pháp nhân thương mại có hành vi vận chuyển và buôn bán hàng hóa trái phép qua biên giới.
Bộ luật này nghiêm cấm các hành vi buôn bán hàng hóa trái phép và tiền tệ được vận chuyển mà không tuân thủ quy định hải quan, cũng như những thủ tục hải quan được thực hiện thông qua các hình thức gian lận tinh vi.
- Các dấu hiệu cấu thành của tội phạm
Hành vi buôn lậu có tác động xấu đến trật tự quản lý kinh tế của nhà nước, đặc biệt là trong lĩnh vực quản lý xuất nhập khẩu và hải quan.
Mọi cá nhân có năng lực hành vi hình sự đầy đủ đều phải chịu trách nhiệm hình sự, trong khi đối với pháp nhân, cần đáp ứng các điều kiện theo quy định tại Điều 75 Bộ luật Hình sự 2015 để có thể bị truy cứu trách nhiệm.
Cụ thể ở đây về hành vi vi phạm, có bao gồm 3 hành vi được đề cập đến
Vi phạm trong quá trình buôn bán: Mua bán hàng hóa qua biên giới không có giấy phép hoặc không khai báo hải quan.
Vận chuyển không đúng với quy định: Đưa hàng hóa, tiền tệ qua biên giới mà không thực hiện đúng thủ tục hải quan.
Gian lận thủ tục hải quan xảy ra khi có hành vi khai báo sai lệch, làm giả giấy tờ hoặc sử dụng các tài liệu giả mạo không phù hợp với quy định, nhằm mục đích thông quan hàng hóa.
+ Xét theo tâm lý cố ý:
Tội phạm xảy ra khi có ý thức cố ý, tức là người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là vi phạm pháp luật nhưng vẫn quyết định thực hiện để thu lợi nhuận cao mà không màng đến hậu quả.
- Ý nghĩa của Bộ luật Hình sự đối với tội danh
Điều 188 của Bộ luật Hình sự quy định rõ ràng và minh bạch về tội buôn lậu, xác định các hành vi phạm tội và mức xử phạt tương ứng dựa trên giá trị hàng hóa bị buôn lậu.
Vận chuyển hàng hóa qua đường biển thường có giá trị lớn, mức xử phạt nghiêm khắc hơn. Điều 192: Tội buôn bán, sản xuất hàng giả.
Hàng giả vận chuyển bằng đường biển thường liên quan đến hành vi làm giả thương hiệu lớn, ảnh hưởng đến doanh nghiệp trong nước và quốc tế.
+ Răn đe và giáo dục pháp luật
Mức hình phạt tù và phạt tiền được quy định rõ ràng, nhằm tạo ra sức răn đe mạnh mẽ đối với những người có ý định thực hiện hành vi buôn lậu.
Hình phạt bổ sung như tịch thu phương tiện (tàu, thuyền) còn góp phần giáo dục ý thức tuân thủ pháp luật.
+ Thỏa mãn được các yêu cầu từ thực tiễn trong công tác phòng và chống tội phạm đường biển
Các phương thức buôn lậu qua đường vận tải biển thường được tổ chức một cách có hệ thống và khó bị phát hiện hơn so với các hình thức vận chuyển khác như đường bộ và đường hàng không.
Bộ luật Hình sự 2015 cung cấp cơ sở pháp lý quan trọng, giúp các cơ quan như cảnh sát biển, hải quan và quản lý thị trường phối hợp chặt chẽ và xử lý hiệu quả các vấn đề liên quan đến an ninh và trật tự.
- So sánh sự phát triển của Bộ Luật Hình sự 2015 với Bộ Luật Hình sự cũ 1999
+ Điểm giống của 2 Bộ Luật
Mục đích của các điều luật này là ngăn chặn và xử lý các hành vi buôn bán, vận chuyển trái phép hàng hóa và tiền tệ qua biên giới, cũng như từ khu phi thuế quan vào nội địa, khi không tuân thủ đúng quy trình hải quan hoặc có hành vi gian lận trong thủ tục hải quan.
Khách thể bị xâm phạm: Quản lý kinh tế nhà nước, đặc biệt là quản lý xuất nhập khẩu, hải quan.
Mặt chủ quan: Hành vi phạm tội đều thực hiện với lỗi cố ý nhằm thu lợi bất chính.
Các khung hình phạt được áp dụng dựa trên giá trị hàng hóa, tiền tệ, và các hậu quả, thiệt hại mà người vi phạm gây ra.
+ Sự khác nhau giữa của 2 Bộ Luật
Tiêu chí Bộ luật Hình sự 1999
Bộ luật Hình sự 2015 (Điều 188)
Phạm vi điều chỉnh Chỉ áp dụng cho cá nhân.
Mở rộng phạm vi áp dụng cho cả pháp nhân thương mại