Lịch sử hình thành và phát triển Thị trường liên ngân hàng Trung Quốc được thành lập vào năm 1996, tuynhiên, các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng đã bắt đầu giao dịch vớinhau từ
Tổng quan về thị trường tiền tệ liên ngân hàng Trung Quốc
Lịch sử hình thành và phát triển
Thị trường liên ngân hàng Trung Quốc ra đời vào năm 1996, nhưng hoạt động giao dịch giữa các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng đã bắt đầu từ những năm 1980, trước khi có sự quản lý từ Ngân hàng Trung ương Trung Quốc Mối quan hệ tín dụng ban đầu chủ yếu được thiết lập để cân đối nguồn vốn trung và dài hạn.
Năm 1993, thị trường liên ngân hàng tại Trung Quốc rơi vào tình trạng hỗn loạn do các doanh nghiệp và tổ chức phi tài chính vay mượn lớn để đầu tư vào tài sản rủi ro, dẫn đến việc không tuân thủ quy định lãi suất của Ngân hàng Trung ương Trung Quốc (PBOC) và gây ra lạm phát cao Để khắc phục tình trạng này, việc xây dựng một thị trường liên ngân hàng được quản lý bởi Ngân hàng Trung ương đã trở thành mục tiêu quan trọng trong cải cách thị trường tài chính Từ năm 1996, Ngân hàng Trung ương Trung Quốc đã bắt đầu triển khai các biện pháp cải cách nhằm ổn định thị trường.
- Thứ nhất, chất lượng của các tổ chức tài chính đã được xếp hạng
Tất cả các thành viên giao dịch trên thị trường liên ngân hàng phải sử dụng hệ thống giao dịch điện tử của Ngân hàng Trung ương, điều này giúp Ngân hàng Trung ương Trung Quốc nắm bắt nhanh chóng thông tin về cung cầu vốn khả dụng trong hệ thống ngân hàng.
Vào thứ ba, Ngân Hàng Trung ương Trung Quốc đã áp đặt giới hạn về kỳ hạn đáo hạn và số lượng cho vay, đi vay đối với tất cả các tổ chức tài chính Cụ thể, đối với các ngân hàng thương mại, kỳ hạn đáo hạn tối đa cho các khoản cho vay lẫn nhau trên thị trường liên ngân hàng không được vượt quá 4 tháng, và số lượng cho vay, đi vay phải dựa trên số dư tiền gửi Đối với các tổ chức tài chính phi ngân hàng, kỳ hạn đáo hạn tối đa là dưới 7 ngày, và số lượng cho vay, đi vay phụ thuộc vào khả năng của nguồn vốn.
Mặc dù có nhiều mặt tích cực, sự cải tổ trong nền kinh tế vẫn gặp phải hạn chế, khi các khoản vay liên ngân hàng ngắn hạn trở thành nguồn tài chính cho các khoản vay dài hạn Vào cuối năm 2002, Ngân hàng Trung ương Trung Quốc đã triển khai kế hoạch mở rộng và phát triển thị trường liên ngân hàng với các khoản vay có ký quỹ Đầu tháng 1/2006, Trung Quốc đã thực hiện một bước cải cách quan trọng để tiến tới thị trường tiền tệ tự do, cho phép 13 ngân hàng nội địa và nước ngoài giao dịch đồng yuan, góp phần kiến tạo thị trường tiền tệ.
Năm 2007, thị trường tiền tệ liên ngân hàng Trung Quốc đã mở rộng đối tượng tham gia và nới lỏng thủ tục chấp nhận các sản phẩm dịch vụ, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của thị trường này.
Khái niệm
Thị trường tiền tệ là thị trường vốn ngắn hạn, là nơi mua – bán, trao đổi ngắn hạn các công cụ tài chính.
Hàng hóa trên thị trường tiền tệ Trung Quốc
Các chủ thể tham gia trên thị trường
4.1 Các tổ chức tín dụng
Ngân hàng thương mại đóng vai trò quan trọng trong các tổ chức tín dụng tham gia thị trường tiền tệ liên ngân hàng Trung Quốc Hiện nay, Trung Quốc có một số lượng lớn ngân hàng thương mại với nhiều hình thức khác nhau, bao gồm ngân hàng chính sách như Ngân hàng Phát triển Nông nghiệp Trung Quốc, Ngân hàng Phát triển Trung Quốc và Ngân hàng Xuất nhập khẩu Trung Quốc Ngoài ra, còn có ngân hàng thương mại cấp một như Ngân hàng Trung Quốc, Ngân hàng Xây dựng Trung Quốc, Ngân hàng Nông nghiệp Trung Quốc, và Ngân hàng Công thương Trung Quốc Bên cạnh đó, ngân hàng thương mại cấp hai và ngân hàng thương mại thành phố, chủ yếu được thành lập từ các hợp tác xã tín dụng đô thị, cũng góp mặt trong hệ thống ngân hàng, cùng với các ngân hàng nước ngoài.
4.2 Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC)
Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc, được thành lập vào ngày 11 tháng 12 năm 1948, là kết quả của việc hợp nhất các ngân hàng Hoa Bắc, Bắc Hải và ngân hàng nông dân Tây Bắc Ngân hàng này có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát chính sách tiền tệ và quản lý các định chế tài chính, đồng thời tham gia vào thị trường tiền tệ liên ngân hàng với tư cách là Người điều tiết thị trường thông qua các công cụ chính sách tiền tệ Đặc biệt, đây là ngân hàng sở hữu lượng tài sản tài chính lớn nhất trong lịch sử các định chế tài chính công cộng.
Ngân hàng trung ương sử dụng ba công cụ chính để tác động đến cơ sở tiền tệ, bao gồm bơm tiền gửi từ chính phủ, hoạt động mua ngoại hối và nghiệp vụ thị trường mở PBOC (OMOs) Những kênh này thường xuyên được áp dụng để cung cấp tính thanh khoản cho thị trường và tăng cường sức mạnh của tiền thông qua các hoạt động cho vay.
Tăng cung tiền gửi từ chính phủ:
Khoản tiền tại PBOC là số tiền gửi của các nhà lãnh đạo cấp cao chính phủ tại ngân hàng, được PBOC sử dụng để điều chỉnh dòng tiền trên thị trường Việc rút và bơm tiền này tương tự như các khoản chi tiêu của chính phủ, nhằm tăng cường tính thanh khoản cho thị trường Dòng tiền này thường phát huy tác dụng vào cuối quý khi chính phủ thực hiện chi ngân sách, và sẽ được thu hồi vào những thời điểm khác trong quý.
Các hoạt động mua ngoại tệ :
Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) chỉ có khả năng ảnh hưởng đến một phần dòng ngoại tệ vào nước, do tính phức tạp và khó theo dõi của các giao dịch ngoại hối, bao gồm cả giao dịch hợp pháp và bất hợp pháp.
Nghiệp vụ thị trường mở:
OMOs là công cụ chính sách tiền tệ mà ngân hàng có thể sử dụng để điều chỉnh thanh khoản trên thị trường Các hoạt động này thường bao gồm giao dịch chứng khoán của Ngân hàng Trung ương, hợp đồng mua lại và hợp đồng mua lại đảo ngược Những công cụ này có kỳ hạn thanh toán từ vài ngày đến 3 năm, và khi đáo hạn, chúng sẽ tác động ngược lại đến tính thanh khoản của thị trường để đạt được hiệu quả ban đầu.
4.3 Người môi giới và các trung gian giao dịch
Người môi giới làm chức năng kết nối các nhu cầu mua bán và hưởng hoa hồng.
Các trung gian giao dịch đóng vai trò tổ chức thị trường bằng cách thông báo các giao dịch mua – bán tại từng thời điểm và thực hiện vai trò trung gian giữa các ngân hàng Lợi nhuận của các tổ chức này chủ yếu đến từ chênh lệch giá giữa mua và bán ngân quỹ.
Mô hình thị trường tiền tệ Trung Quốc
Thị trường tín dụng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống ngân hàng, thể hiện qua các hoạt động cho vay và đi vay giữa ngân hàng và khách hàng Các hình thức giao dịch bao gồm huy động tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, và tiền gửi của kho bạc nhà nước.
Thị trường tiền tệ liên ngân hàng bao gồm các thị trường bộ phận:
Thị trường cho vay liên ngân hàng (CHIBOR) là một phần quan trọng của thị trường tiền tệ, nơi các ngân hàng thực hiện các giao dịch vay và cho vay để đáp ứng nhu cầu thanh khoản.
Thị trường trái phiếu liên ngân hàng, được thành lập vào tháng 6/1997, đã phát triển thành thị trường trái phiếu lớn nhất tại Trung Quốc Đây là nơi diễn ra các giao dịch hối phiếu của Ngân hàng Trung ương, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính quốc gia.
Thị trường mua lại trái phiếu (Repo Bond market) là nơi diễn ra các giao dịch vay ngân hàng, trong đó trái phiếu được sử dụng làm tài sản thế chấp để nhận các khoản ngân quỹ nhàn rỗi trong một khoảng thời gian xác định, với mức lãi suất cụ thể.
Thị trường ngoại hối liên ngân hàng, áp dụng từ ngày 1/1/1994, đã thay thế hệ thống ấn định tỷ giá hối đoái cũ, cho phép doanh nghiệp bán khoán ngoại hối ở tỷ giá hiện hành để đổi lấy RMB Khi cần ngoại hối, doanh nghiệp có thể chuyển đổi RMB sang ngoại hối tại ngân hàng.
Thị trường buôn bán và chiết khấu các giấy tờ có giá: (nghiệp vụ thị trường mở)
Cấu trúc lãi suất
Lãi suất CHIBOR, được thiết lập từ năm 1996, cho phép các tổ chức xác định tỷ lệ lãi suất vay và cho vay liên ngân hàng Thời gian cho vay liên ngân hàng dao động từ qua đêm đến 4 tháng, trong khi các khoản vay có kỳ hạn trên 4 tháng cần có sự thỏa thuận giữa các bên cạnh tranh theo quy định của PBOC.
Hệ thống lãi suất được xác định dựa trên lãi suất tín dụng cơ bản trong các giao dịch liên ngân hàng, với lãi suất chuẩn có kỳ hạn 7 ngày.
- Lãi suất CHIBID: Là lãi suất trung bình mà các ngân hàng sẵn sàng cho nhau vay trên thị trường.
Lãi suất SHIBOR là lãi suất hàng ngày được xác định từ lãi suất cơ bản của 16 ngân hàng, với thời gian kỳ hạn từ qua đêm đến 1 năm SHIBOR phản ánh sự nhạy cảm hơn đối với lãi suất cơ bản của thị trường so với CHIBOR, vốn dựa trên mức lãi suất cơ bản đã được niêm yết.
Phương thức giao dịch trên thị trường tiền tệ
Ngân hàng Nhân dân Trung Hoa tiến hành các nghiệp vụ thị trường chủ yếu thông qua nghiệp vụ thị trường mở và điều hành dự trữ bắt buộc.
Sử dụng công cụ dự trữ bắt buộc:
Mô hình điều chỉnh thị trường đồng RMB như sau:
Sử dụng lãi suất tín phiếu ngân hàng trung ương:
Thực trạng hoạt động thị trường tiền tệ liên ngân hàng Trung Quốc từ năm 2011 đến năm 2013
Năm 201
Năm 2011, nền kinh tế toàn cầu trải qua nhiều biến động và khó khăn, trong đó nền kinh tế lớn thứ hai thế giới cũng chịu áp lực nặng nề Thị trường tiền tệ liên ngân hàng Trung Quốc bị ảnh hưởng bởi chính sách điều tiết vĩ mô của chính phủ, phản ánh những thách thức trong bối cảnh kinh tế chung.
Từ tháng 1 đến tháng 7 năm 2011, Trung Quốc đã đối mặt với lạm phát phức tạp và gia tăng, buộc chính phủ phải ưu tiên duy trì ổn định giá cả tổng thể Đây là nhiệm vụ hàng đầu trong điều tiết vĩ mô và là yêu cầu cấp thiết trong công tác kinh tế Để kiềm chế lạm phát, nhà nước đã liên tục thực hiện các biện pháp thắt chặt tiền tệ.
Từ đầu năm đến ngày 20-6-2011, Trung Quốc đã thực hiện 6 lần nâng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, với các ngày cụ thể là 20-1, 24-2, 25-3, 21-4, 18-5 và 20-6, mỗi lần tăng 0,5 điểm phần trăm Sau những điều chỉnh này, tỷ lệ dự trữ tại các ngân hàng lớn đạt 21,5%, mức cao nhất trong lịch sử, trong khi các ngân hàng nhỏ và vừa là 18% Cụ thể, điều chỉnh tỷ lệ dự trữ bắt buộc vào ngày 20-6 đã làm đóng băng nguồn vốn lên tới hơn 380 tỷ NDT.
Trong nửa đầu năm 2011, Ngân hàng Trung ương Trung Quốc đã thực hiện 3 lần tăng lãi suất cơ bản, vào các ngày 9-2, 6-4 và 7-7, mỗi lần tăng 0,25 điểm phần trăm Sau các điều chỉnh này, lãi suất huy động tiền gửi kỳ hạn 1 năm đạt 3,5%, trong khi lãi suất cho vay kỳ hạn 1 năm là 6,56%.
Bắt đầu từ tháng 8 năm 2011, lạm phát tại Trung Quốc có dấu hiệu hạ nhiệt, dẫn đến việc nhà nước tạm thời ngừng các chính sách tiền tệ Tuy nhiên, đến tháng 11, tác động của việc thắt chặt tín dụng đã rõ ràng, khi tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm lại với GDP quý 3 chỉ đạt 9,1%, thấp hơn so với 9,5% trong quý 2 và 9,7% trong quý 1 Các chỉ số quản lý thu mua và dự trữ ngoại hối cũng giảm, trong khi thị trường bất động sản trở nên trầm lắng Trước tình hình này, nhà nước Trung Quốc đã quyết định điều chỉnh chính sách, chuyển hướng sang nới lỏng tiền tệ sau một thời gian dài thắt chặt.
Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc thông báo sẽ giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc xuống 0,5 điểm phần trăm từ ngày 5-12-2011 Sau điều chỉnh, tỷ lệ này sẽ là 21% đối với các ngân hàng lớn và 17,5% đối với các ngân hàng vừa và nhỏ.
Chính sách thắt chặt tiền tệ đã dẫn đến sự suy giảm ổn định trong cung ứng tiền tệ và tín dụng Đến cuối tháng 12-2011, lượng cung ứng tiền tệ M2 đạt 85.200 tỉ NDT, tăng trưởng 13,6%, nhưng giảm 6,1 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm trước Lượng cung ứng tiền tệ M1 đạt 29.000 tỉ NDT, tăng trưởng 7,9%, giảm 13,3 điểm phần trăm; trong khi lượng tiền tệ trong lưu thông M0 đạt 5.100 tỉ NDT, tăng trưởng 13,8%, giảm 2,9 điểm phần trăm so với năm trước Thông tin này được công bố trong “Báo cáo số liệu thống kê tiền tệ năm 2011” của Ngân hàng Trung ương Trung Quốc.
Quốc, cả năm tổng tín dụng là 7.470 tỉ NDT, giảm 390 tỉ NDT so với cùng kỳ năm trước.
Mặc dù tín dụng giảm và doanh nghiệp gặp khó khăn, năm 2011 vẫn ghi nhận các ngân hàng Trung Quốc công bố lợi nhuận ròng kỷ lục Theo Ủy ban điều tiết ngành ngân hàng Trung Quốc (CBRC), lợi nhuận ròng của các ngân hàng thương mại đạt hơn 1 nghìn tỷ RMB, tương đương 159,9 tỷ USD, với mức tăng trưởng 36,3% so với năm trước.
Thu nhập lãi thuần của các ngân hàng đạt 2,15 nghìn tỷ RMB, tăng 29,3%; thu nhập ngoài lãi của các ngân hàng tăng 46,3% lên 514,9 tỷ RMB.
Tổng tài sản của các ngân hàng đạt mức 88,4 nghìn tỷ RMB tính đến thời điểm cuối năm 2011, tăng 19,2% so với cùng kỳ năm 2010.
Trong quý IV/2011, 3.800 tổ chức cho vay Trung Quốc đạt lãi ròng cao gấp ba lần so với 7.357 tổ chức cho vay Mỹ, nhưng đồng thời cũng chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng của nợ xấu Lợi nhuận cao của các ngân hàng chủ yếu đến từ sự bùng nổ cho vay sau gói kích cầu 4.000 tỉ RMB của Chính phủ Trung Quốc nhằm thúc đẩy kinh tế Sự bùng nổ này đã dẫn đến cơn sốt cho vay cho các chính quyền địa phương và nhà phát triển bất động sản Tuy nhiên, sau khi cơn sốt kết thúc vào năm 2010, tỷ lệ vỡ nợ bắt đầu gia tăng, với nợ xấu tại 5 ngân hàng lớn nhất Trung Quốc tăng lên 299,6 tỉ RMB tính đến ngày 31/12/2011, từ 287,9 tỉ RMB vào cuối tháng 9.
Theo Credit Suisse, trong vài năm tới, tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng thương mại Trung Quốc có thể đạt 12%, dẫn đến việc 60% thanh khoản của ngân hàng bị ảnh hưởng Hệ quả trực tiếp là tình trạng khan hiếm tiền mặt sẽ gia tăng trên thị trường.
Thị trường cho vay và thị trường repo có sự tham gia chủ yếu của Ngân hàng Nhà nước Trung Quốc và các tổ chức tín dụng, trong đó ngân hàng thương mại đóng vai trò lớn Dòng chảy vốn giữa các tổ chức tài chính thể hiện những đặc điểm nổi bật.
Các ngân hàng lớn là những nhà cung cấp quỹ ròng quan trọng trên thị trường repo và thị trường cho vay liên ngân hàng, với số tiền cho vay ròng đáng kể.
Các ngân hàng vừa và nhỏ, công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ và các tổ chức tài chính khác đang đối mặt với nhu cầu tài chính ngày càng tăng Trong năm 2011, các ngân hàng và tổ chức tài chính này là người cho vay ròng, nhưng đến năm 2012, họ đã chuyển sang vai trò người đi vay ròng.
Bảng 1: Dòng vốn trong các tổ chức tài chính năm 2011 – 2012 Đơn vị: 100 triệu RMB
Repo Cho vay liên ngân hàng
Ngân hàng lớn tài trợ trong nước -289.596 -550.748 -18.514 -73.486 Ngân hàng vừa và nhỏ tài trợ trong nước 118.134 242.558 -32.644 5.112
Công ty chứng khoán và công ty quản lý quỹ 66.659 130.067 10.237 34.889
Tổ chức tài chính tài trợ nước ngoài 10.079 20.734 -9.571 9.972
Tổ chức tài chính khác 69.798 104.120 13.464 23.513
Nguồn: Hệ thống thương mại ngoại hối Trung Quốc CFETS
Lãi suất liên ngân hàng
Lãi suất qua đêm liên ngân hàng năm 2010 – 2012
Từ cuối quý III năm 2010 đến đầu năm 2011, lãi suất SHIBOR trải qua sự biến động mạnh mẽ, với các kì hạn dài như 6 tháng, 9 tháng và 1 năm có xu hướng tăng Trong khi đó, các kì hạn ngắn hơn tăng trong quý IV năm 2010 nhưng giảm dần trong quý I năm 2011 Cuối năm 2010, lãi suất SHIBOR ở tất cả các kì hạn đều đạt mức cao, phản ánh chính sách tiền tệ của Chính phủ Trung Quốc nhằm kiểm soát lạm phát, tăng lãi suất cơ bản và hạn chế tăng trưởng tín dụng.
Từ đầu năm 2011, lãi suất thị trường tiền tệ cao hơn năm trước, với lãi suất bình quân hàng tháng của trái phiếu cam kết repo và cho vay liên ngân hàng đạt 4.94% và 4.56% vào tháng 6, sau đó sụt giảm Lãi suất tăng cao vào tháng 9 do khối lượng tiền rút ra trước ngày lễ quốc khánh và đánh giá hiệu quả cuối quý của ngân hàng thương mại Cuối tháng 9, lãi suất qua đêm, lãi suất SHIBOR kỳ hạn 7 ngày và 3 tháng lần lượt là 4.8925%, 5.0025% và 5.6466%, cho thấy sự giảm so với tháng 6 và tháng 8 Tóm lại, thị trường tiền tệ liên ngân hàng Trung Quốc có nhiều tín hiệu sụt giảm so với năm 2010.
Thứ nhất, về giao dịch cho vay: trong tháng 1/2011, khối lượng giao dịch đạt
1.7 nghìn tỷ NDT giảm 36.8% so với tháng 12/2010 Trong đó, giao dịch cho vay qua đêm đã chiếm khối lượng khoảng 1.4 nghìn tỷ NDT
Năm 201
Năm 2012, Trung Quốc đối mặt với nhiều thách thức kinh tế, buộc chính phủ phải duy trì ổn định kinh tế sau khi kiểm soát thành công lạm phát vào nửa cuối năm 2011 Chính sách tiền tệ thắt chặt được áp dụng trong nửa đầu năm, nhưng đã chuyển sang nới lỏng vào cuối năm Mức tăng trưởng cung tiền M2 duy trì ổn định ở mức 14% từ cuối 2011, cho thấy Trung Quốc có lượng cung tổng phương tiện thanh toán lớn nhất thế giới so với các quốc gia khác Điều này chỉ ra rằng nền kinh tế Trung Quốc vẫn phụ thuộc vào đầu tư, với động lực chính đến từ cung tiền.
Sau 2 lần hạ tỉ lệ dự trữ bắt buộc và 2 lần giảm lãi suất nửa sau 2012 thì mức tăng trưởng tín dụng 2012 vẫn thấp hơn 2011 (15% so với 15.7%) Nguyên nhân có thể một phần do tác động của chính sách tiền tệ thắt chặt nửa đầu năm cùng với những bước tiến chậm chạp của thị trường bất động sản Các ngân hàng vẫn ở trong tình trạng e ngại cấp tín dụng Tính cả năm 2012, dư nợ tín dụng đồng nội tệ của khối ngân hàng đạt 62.990 tỉ, dư nợ tín dụng bằng đồng USD đạt 685 tỉ USD.
Theo thống kê, dư nợ tín dụng ngắn hạn đã tăng trưởng vượt trội so với dư nợ tín dụng dài hạn, với tỷ lệ lần lượt là 23.4% và 6.9%, cho thấy các khoản tín dụng chủ yếu phục vụ mục đích kinh doanh thay vì đầu tư vào tài sản cố định Mặc dù tín dụng cho lĩnh vực bất động sản có dấu hiệu phục hồi vào nửa cuối năm 2012, nhưng các nỗ lực cứu vãn thị trường này vẫn chưa đạt hiệu quả, do thị trường được đánh giá đã chạm đáy.
Nghiệp vụ thị trường mở
Nửa cuối năm 2012, công cụ thị trường mở trở thành vũ khí quan trọng cho chính sách tiền tệ nới lỏng của Trung Quốc Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) đã ngừng phát hành trái phiếu và chuyển sang sử dụng nghiệp vụ thị trường mở để điều tiết lượng tiền Cụ thể, trong nửa đầu năm 2012, PBOC thực hiện bán Repo và liên tục mua lại Repo với quy mô lớn trong 6 tháng cuối năm.
Theo số liệu cho thấy, thông qua nghiệp vụ TTM , PBOC đã bơm ròng 940 tỉ RMB và đã giảm được áp lực điều chỉnh lãi suất vốn
Xu thế biến động của đồng RMB trong năm 2012 được chia làm 3 giai đoạn:
- Trong năm tháng đầu năm, tỷ giá biến động ít, biên độ khoảng 6.30-6.32
- Từ tháng 5 đến tháng 9, đồng RMB mất giá so với USD và chạm đáy 6.39
- Giai đoạn từ đầu tháng 9 đến cuối 2012 thì xu thế lại là tăng giá, phá vỡ các ngưỡng 6.25, 6.24, 6.23
Tỷ giá RMB năm 2012 mang tính thị trường nhiều hơn thể hiện ở việc đồng RMB dao động mạnh mẽ hơn theo cả 2 chiều
Lãi suất liên ngân hàng
Sau khi chính phủ chuyển từ chính sách tiền tệ thắt chặt sang nới lỏng, lãi suất trên thị trường liên ngân hàng đã có sự thay đổi Cụ thể, trong nửa đầu năm 2012, lãi suất cho vay trung bình tháng 6 đạt 2.72%, tăng 0.53% so với tháng 5 Tổng giá trị cho vay nội tệ, giao dịch giao ngay và giao dịch repo trái phiếu đạt 127.58 nghìn tỷ RMB, với giá trị trung bình hàng ngày tăng 39% so với cùng kỳ năm 2011.
Trong tháng 10, lãi suất cho vay trung bình đạt 2.87%, trong khi lãi suất trái phiếu mua kỳ hạn là 2.82%, giảm 0.19% so với tháng 9 Lãi suất cho vay RMB cũng giảm 0.06% so với tháng trước, cho thấy sự chuyển biến tích cực trong lãi suất thị trường liên ngân hàng, mặc dù hiệu quả chưa rõ rệt.
Năm 2012, lãi suất thị trường tăng trong giai đoạn chuẩn bị cho Tết Nguyên đán và giảm ngay sau đó, tuy nhiên, nhìn chung lãi suất vẫn ổn định và thấp hơn so với năm trước Đặc biệt, trong tháng 12, lãi suất vay liên ngân hàng ghi nhận ở mức 2.61%, giảm so với thời gian trước.
So với cùng kỳ năm ngoái, lãi suất qua đêm và lãi suất SHIBOR kỳ hạn 7 ngày đã giảm 72 điểm cơ bản, đạt lần lượt 3.87% và 4.58% vào cuối năm 2012 Sự giảm này tương ứng với 113 và 175 điểm cơ bản so với cuối năm 2011 Lãi suất SHIBOR kỳ hạn 3 tháng và 1 năm cũng ghi nhận mức giảm, đạt 3.9% và 4.4%, giảm 157 và 84 điểm cơ bản.
Lãi suất liên ngân hàng tại Trung Quốc cho thấy tính mùa vụ rõ rệt, đặc biệt là vào dịp lễ Tết Nguyên Đán khi mức lãi suất thường cao So sánh giữa các năm cho thấy lãi suất ngắn hạn biến động mạnh hơn lãi suất dài hạn, điều này cho thấy các giao dịch cho vay và gửi tiền ngắn hạn chủ yếu nhằm đáp ứng nhu cầu thanh khoản của các ngân hàng.
Doanh số giao dịch trên thị trường liên ngân hàng
Năm 2012, doanh số hợp đồng mua trái phiếu trên thị trường trái phiếu liên ngân hàng đạt 141.7 nghìn tỷ RMB, với doanh số trung bình hàng ngày là 569.1 tỷ RMB, tăng 43.1% so với năm trước Doanh thu từ các khoản vay liên ngân hàng đạt 46.7 nghìn tỷ RMB, với doanh thu trung bình hàng ngày là 187.6 tỷ RMB, tăng 40.2% so với cùng kỳ Kỳ hạn qua đêm chiếm từ 80.7% đến 86.3% doanh số trên thị trường repo và thị trường cho vay liên ngân hàng, tăng 5.9% và 4.6% so với năm trước.
Bảng 2: Khối lượng giao dịch phái sinh, 2011 – 2012
Amount of notional principal (100million yuan)
Amount of notional principal (100million yuan)
Amount of notional principal (100million yuan)
Nguồn: Hệ thống thương mại ngoại hối Trung Quốc
Thị trường liên ngân hàng Trung Quốc đang chứng kiến sự đa dạng hóa trong giao dịch giấy tờ có giá, với nhiều loại chứng khoán phái sinh như hợp đồng hoán đổi lãi suất, hợp đồng lãi suất kỳ hạn và các sản phẩm quản lý lợi nhuận tài chính Giao dịch các loại chứng khoán này, đặc biệt là hoán đổi lãi suất, đã tăng nhanh chóng qua các năm gần đây.
Trong tháng 9, giá trị giao dịch giao ngay và repo trái phiếu trên thị trường liên ngân hàng đạt 198.75 nghìn tỷ đồng, với doanh thu trung bình hàng ngày tăng 37.8% so với năm trước, đạt 1.06 nghìn tỷ đồng Lãi suất bình quân hàng tháng đối với trái phiếu cam kết mua lại ghi nhận mức 3.01%, tăng 0.14% so với tháng trước.
Năm 201
Năm 2013, thị trường Trung Quốc đối mặt với khủng hoảng sau giai đoạn tăng trưởng cao nhờ chính sách tín dụng nới lỏng Thị trường liên ngân hàng Trung Quốc gặp phải những thách thức chưa từng có, buộc Ngân hàng Trung ương phải thắt chặt tín dụng, ảnh hưởng đến triển vọng tăng trưởng của nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.
Năm 2013, nền kinh tế Trung Quốc trải qua hai thời điểm khủng hoảng nghiêm trọng vào ngày 20-6 và 23-12, khi tình trạng khan hiếm vốn tín dụng gia tăng, đẩy lãi suất thị trường tiền tệ lên cao Những khó khăn này phản ánh sự mất kiểm soát của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) trong việc quản lý tín dụng, dẫn đến lãi suất liên ngân hàng tăng vọt và tình trạng nợ gia tăng, có nguy cơ dẫn đến vỡ nợ quốc gia.
Năm 2013, lãi suất liên ngân hàng Trung Quốc trải qua nhiều biến động, đặc biệt là sự gia tăng đột ngột vào tháng 6 và tháng 12 Vào cuối tháng 6/2013, các phương tiện truyền thông lớn tại Trung Quốc đã tập trung chú ý vào tình hình này.
Khủng hoảng tiền mặt sắp xảy ra, khi lãi suất liên ngân hàng cho các hợp đồng mua lại tăng lên 11,62%, gấp ba lần so với mức lãi suất bình thường.
Tình trạng thiếu thanh khoản bắt đầu từ tháng 5, với lãi suất qua đêm và tỷ lệ repo bảy ngày tăng lên 5%, sau khi ở mức 2-3% trong những tháng đầu năm Đến giữa tháng 6, tỷ lệ này đã đạt 10% và lên mức kỷ lục 11,62% vào ngày 20-6, trước khi giảm mạnh xuống 5% vào ngày 25-6 Tổng mức dự trữ vượt mức tại Ngân hàng Trung ương vào tháng 6 khoảng 1,5 tỷ RMB, gấp đôi mức cần thiết theo PBOC, cùng với lượng dự trữ bắt buộc khoảng 18 nghìn tỷ RMB Trong bối cảnh lãi suất liên ngân hàng Thượng Hải tăng cao, các hoạt động ép thanh khoản đã làm biến động lãi suất lớn, với tỷ lệ repo bảy ngày đạt 2.329 điểm cơ bản vào ngày 20-6, so với mức trung bình 154 điểm cơ bản trong năm tháng đầu năm 2013.
Các khoản vay liên ngân hàng đã giảm hơn 60% từ tháng 5 đến tháng 6, đạt khoảng 1,6 nghìn tỷ RMB Tuy nhiên, trong tháng 7, khối lượng cho vay liên ngân hàng đã tăng trở lại lên khoảng 2,4 nghìn tỷ RMB, mặc dù vẫn thấp hơn nhiều so với mức trước đó.
Sau biến động trong tháng 6, thị trường lãi suất có dấu hiệu ổn định nhưng vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro Đến tháng 12, tình trạng thiếu thanh khoản lại khiến nền kinh tế lo lắng Cuối tháng 12, sau kỳ nghỉ Giáng sinh, lãi suất liên ngân hàng Trung Quốc tăng vọt, với tỷ lệ repo bảy ngày đạt 8,94%, mức cao nhất kể từ tháng 6-2013, sau đó hạ dần xuống khoảng 5,57% Tuy nhiên, nhu cầu tiền mặt trên thị trường vẫn lớn, tạo ra căng thẳng cho thị trường liên ngân hàng.
Lãi suất liên ngân hàng Trung Quốc đã trải qua những biến động mạnh mẽ trong năm 2013, gây ra nhiều khó khăn cho các tổ chức tín dụng, doanh nghiệp và hộ gia đình vay vốn, đồng thời báo hiệu một tương lai kinh tế đầy thách thức Những yếu tố từ Ngân hàng Trung ương Trung Quốc đã góp phần làm gia tăng sự bất ổn trên thị trường liên ngân hàng.
Vào tháng 1 năm 2013, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) đã giới thiệu hai công cụ mới nhằm điều chỉnh tính thanh khoản một cách nhanh chóng và chính xác hơn Công cụ đầu tiên là hoạt động thanh khoản ngắn hạn (SLO), cho phép PBOC cấp tín dụng cho các ngân hàng lớn được chỉ định trong thời gian không quá 7 ngày Công cụ thứ hai là cho vay thường xuyên (SLF), có thời hạn từ 1 đến 3 tháng Bên cạnh đó, PBOC cũng áp dụng một số biện pháp can thiệp thường xuyên như đấu giá tiền mặt trung tâm và thay đổi tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
Những tác động cụ thể của PBOC
Những biến động mạnh mẽ vào tháng 6 được cho là một phần lớn do chính sách thắt chặt thanh khoản của PBOC
Vào cuối tháng 4 năm 2013, Ủy ban Thường Vụ Bộ Chính trị đã tổ chức một cuộc họp bất thường, dẫn đến sự thay đổi 180 độ trong chính sách tiền tệ Các ngân hàng lớn lo lắng và bắt đầu tích trữ tiền mặt vào tuần đầu tháng 6 Mặc dù có khoảng 1,5 nghìn tỷ RMB từ dự trữ dư thừa với PBOC, họ vẫn từ chối phát hành số tiền này để hỗ trợ các đối tác vừa phải trên thị trường liên ngân hàng.
Bắt đầu tháng 5, Bắc Kinh đã có những biện pháp mạnh mẽ nhằm kiểm soát dòng tiền nóng chảy vào thị trường bất hợp pháp, đồng thời hạn chế hoạt động ngầm của ngân hàng Ngân hàng Trung ương từ chối cung cấp thêm thanh khoản để giải quyết tình trạng khủng hoảng tiền mặt và tiếp tục thu hồi RMB khỏi thị trường Trong tháng 5, PBOC đã phát hành 92 tỷ GTCG RMB và hơn 22 tỷ RMB vào tháng 6 nhằm thắt chặt vốn tín dụng.
Sau đó để ổn định thị trường, ngân hàng Trung ương công bố thông báo đặc biệt vào 25/6:
Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) hiện đang nắm giữ 1,5 nghìn tỷ RMB trong dự trữ dư thừa, con số này vượt quá nhu cầu cần thiết để đối phó với tình trạng thiếu hụt thanh khoản không mang tính hệ thống.
Thứ hai, nhằm cắt giảm chi phí và rủi ro từ những khoản cho vay, chính phủ trung ương quyết định phải thắt chặt hơn
Vào thứ ba, Bắc Kinh đã quyết định điều chỉnh các biện pháp để khắc phục những vấn đề phát sinh từ việc bơm thanh khoản, nhằm thoát khỏi tình trạng khó khăn của hệ thống ngân hàng.
Vấn đề trong tháng 11 và tháng 12 không giống với tháng 6, như hình 2 đã chỉ ra Việc mua ngoại tệ đã phục hồi từ tháng 8 đến tháng 10 và có thể kéo dài đến cuối năm Tuy nhiên, số liệu cho thấy, trong tháng 11 năm 2013, chỉ có 43.5 tỷ RMB được cung ứng ra thị trường, so với 234 tỷ RMB được phát hành Hiện tượng tham nhũng ở cấp trung ương đang diễn ra do các dự án công nghiệp dư thừa và cơ sở hạ tầng xây dựng lãng phí Dù vậy, PBOC không có kế hoạch giải quyết vấn đề mà còn làm trầm trọng thêm tình hình bằng cách đình chỉ toàn bộ các hợp đồng mua repo trong hai tuần.
Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) đã tiến hành hút tiền mặt khỏi hệ thống ngân hàng trong ba quý cuối năm kể từ tháng 4, dẫn đến việc lãi suất thị trường tiền tệ gia tăng Điều này đã hạn chế các ưu đãi cho các khoản cho vay rủi ro và các sản phẩm tín dụng mới Mục tiêu của Ủy ban Thường Vụ là giảm thiểu rủi ro hệ thống, buộc các ngân hàng phải tăng cường kiểm soát thanh khoản và giảm tài trợ cho những lĩnh vực đang quá nóng.
Bài học cho Việt Nam
Ưu điểm của Thị trường Tiền tệ Liên Ngân hàng Trung Quốc
- Có tổ chức có uy tín xếp hạng các công cụ tài chính được giao dịch trên thị trường tiền tệ liên ngân hàng.
Hệ thống thông tin giao dịch điện tử liên ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định giao dịch trên thị trường, đồng thời giúp Ngân hàng Trung ương dễ dàng theo dõi và dự đoán cung cầu vốn khả dụng trong hệ thống ngân hàng.
- Ngân Hàng Trung ương Trung Quốc giới hạn kỳ hạn đáo hạn và số lượng cho vay, đi vay đối với tất cả các tổ chức tài chính.
Nhược điểm của Thị trường tiền tệ Liên Ngân hàng Trung Quốc
Nợ xấu tại Trung Quốc đang gia tăng và có khả năng kéo dài, dẫn đến giảm khả năng thanh khoản của các ngân hàng, khiến tiền mặt trở nên khan hiếm hơn.
Trong giai đoạn 2011-2013, Trung Quốc đã thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt nhằm kiểm soát lạm phát phi mã Tuy nhiên, chính sách này chưa lường trước được những khó khăn từ bên ngoài.
- Các ngân hàng còn bị động do hoạt động trên cơ sở can thiệp, chỉ đạo của chính phủ.
- Tiêu chuẩn cấp tín dụng còn phụ thuộc vào cơ sở chính trị.
Nhược điểm của Thị trường Tiền tệ Liên Ngân hàng Việt Nam
Sự kém hiệu quả của thị trường vốn đang tạo ra áp lực lớn lên thị trường tiền tệ, đặc biệt là thị trường tiền tệ liên ngân hàng, vốn đóng vai trò quan trọng Các thị trường vốn nước ngoài cung cấp khoảng 60% vốn cho nền kinh tế, chủ yếu thông qua phát hành cổ phiếu và chứng chỉ nợ Việt Nam, với tốc độ tăng trưởng kinh tế 7% mỗi năm, đang phải đối mặt với áp lực lớn về nhu cầu vốn, trong khi kênh huy động vốn dài hạn qua thị trường vốn lại không hiệu quả.
Thị trường tiền tệ liên ngân hàng tại Việt Nam vẫn đang ở mức phát triển thấp hơn so với các quốc gia trong khu vực và toàn cầu Hệ thống văn bản pháp luật liên quan chưa được hoàn thiện và rõ ràng, gây khó khăn cho hoạt động của thị trường này.
Thị trường tiền tệ liên ngân hàng tại Việt Nam hiện đang thiếu tính thanh khoản, dẫn đến việc cung cầu vốn không được đáp ứng đầy đủ và vai trò của ngân hàng thương mại trở nên mờ nhạt Các ngân hàng thương mại chỉ tham gia khi có nhu cầu vay hoặc cho vay, thường chỉ niêm yết lãi suất một chiều Tuy nhiên, để tạo ra một thị trường năng động hơn, các ngân hàng thương mại cần đóng vai trò là người tạo lập thị trường, niêm yết lãi suất hai chiều để thúc đẩy cung cầu liên tục trên thị trường.
Trên thị trường tiền tệ Việt Nam, giấy tờ có giá giao dịch chủ yếu là các giấy tờ có giá ghi danh, với quy trình giao dịch phức tạp và chi phí cao Trong khi đó, giấy tờ có giá vô danh, mặc dù có tính chất giao dịch đơn giản hơn, lại chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong tổng giao dịch.
Hệ thống môi giới tiền tệ tại Việt Nam chưa phát triển mặc dù đã có quyết định số 351/2014/QĐ-NHNN Việc thiếu các nhà tạo lập thị trường và tổ chức xác định mức tín nhiệm uy tín cho giấy tờ có giá đã cản trở sự phát triển và sử dụng các công cụ chuyển nhượng trong giao dịch trên Thị trường tiền tệ liên Ngân hàng.
Hiện nay, chưa tồn tại một hệ thống giao dịch tập trung và thông tin giao dịch đồng bộ giữa các thị trường bộ phận trong Thị trường liên ngân hàng, cũng như giữa các nhà môi giới.
- Chưa có quy định toàn diện cho thị trường repo
- Công bố thông tin về thị trường liên ngân hàng còn nhiều bất cập
Lãi suất trên thị trường tiền tệ liên ngân hàng hiện đang được Ngân hàng Nhà nước quy định và công bố mức trần cho vay Tuy nhiên, trong thực tế, lãi suất qua đêm có thể vượt xa lãi suất cơ bản, đặc biệt trong những thời điểm thị trường thiếu thanh khoản và nhu cầu vay vốn của các ngân hàng tăng cao.
- Vấn đề nợ xấu cũng là một vấn đề đáng lo ngại đối với các ngân hàng.
Kinh nghiệm từ Trung Quốc và bài học cho Việt Nam
Kinh nghiệm từ Trung Quốc
- Từ thực trạng của thị trường tiền tệ liên ngân hàng Trung Quốc giai đoạn 2011-
Năm 2013, trong bối cảnh kinh tế khó khăn với lạm phát gia tăng và nợ xấu, Trung Quốc cần xem xét lại tiêu chuẩn cấp tín dụng Quyết định cấp tín dụng nên dựa trên các tiêu chí kinh tế như độ tin cậy của người vay và tiềm năng phát triển của cơ sở sản xuất, thay vì dựa vào yếu tố chính trị Việc này sẽ giúp các tổ chức cho vay thực hiện vai trò của mình trong hệ thống ngân hàng và đưa ra quyết định dựa trên mục tiêu thương mại.
Mục tiêu hàng đầu hiện nay là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, trong khi mục tiêu chống lạm phát vẫn giữ vị trí quan trọng thứ hai Do đó, cần có sự linh hoạt hơn trong chính sách tiền tệ để đạt được những mục tiêu này một cách hiệu quả.
Giải pháp để phát triển Thị trường Tiền tệ Liên ngân hàng Việt Nam:
Tiến tới việc áp dụng các thông lệ và chuẩn mực quốc tế trong lĩnh vực ngân hàng là rất quan trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực kế toán, kiểm tra, kiểm soát và thanh toán liên ngân hàng.
Xây dựng hệ thống thông tin điện tử phù hợp với giao dịch thị trường giúp Ngân hàng Nhà nước theo dõi biến động thị trường, điều chỉnh kịp thời và nắm rõ cung cầu vốn khả dụng Hệ thống này cũng tạo điều kiện cho các giao dịch diễn ra nhanh chóng và thuận tiện hơn.
Để thúc đẩy sự phát triển của Thị trường tiền tệ Liên ngân hàng, cần xây dựng một khuân khổ pháp lý hoàn chỉnh, phù hợp với thông lệ quốc tế Điều này không chỉ tạo ra sự bình đẳng cho các ngân hàng mà còn mang lại sự thuận tiện trong quá trình phát triển của ngành ngân hàng.
Ban hành và hoàn thiện các văn bản pháp luật nhằm mở rộng ứng dụng các công cụ trên thị trường, đồng thời chuẩn hóa để tạo điều kiện thuận lợi cho các công cụ hiện có trên thị trường thứ cấp.
- Sửa đổi các quy định về điều kiện cho vay và gửi tiền trên thị trường tiền tệ liên ngân hàng.
Để phát triển thị trường repo, cần xây dựng một kế hoạch chi tiết và tạo ra khuôn khổ pháp lý phù hợp Việc dần dần nới lỏng các điều kiện tham gia thị trường là cần thiết nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường này.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần tăng cường vai trò quản lý và điều hành bằng cách chuyển giao rõ ràng nhiệm vụ cho các tổ chức chuyên trách Điều này sẽ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và cải thiện chất lượng dịch vụ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.