Lịch sử phát triển kinh tế xã hội của Việt Nam với những dấu mốc quan trọng đã từng bước góp phần định hình nền tảng tư duy và phương pháp quản lý mới.. Ba bước đột phá đầu tiên trong đó
PHÂN TÍCH BA BƯỚC ĐỘT PHÁ ĐẦU TIÊN TRONG ĐỔI MỚI TƯ
Bước Đột Phá Thứ Nhất: Hội nghị Trung ương 6 khóa IV (T8/1979)
Sau chiến thắng lịch sử mùa Xuân 1975, Việt Nam thống nhất và thực hiện Nghị quyết Đại hội IV cùng các Hội nghị Trung ương tiếp theo Từ 1976 đến 1979, Đảng đã lãnh đạo phát triển kinh tế-xã hội và cải cách xã hội chủ nghĩa, đạt được nhiều thành tựu quan trọng.
Việt Nam đã áp dụng mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung, trong đó Nhà nước quản lý toàn bộ quy trình sản xuất, phân phối và lưu thông hàng hóa Tuy nhiên, mô hình này nhanh chóng bộc lộ nhiều hạn chế, dẫn đến tình trạng trì trệ kinh tế, sản xuất không hiệu quả, năng suất lao động thấp và sự cứng nhắc trong quản lý kinh tế, làm giảm động lực sản xuất Từ cuối năm 1979, hiện tượng “khoán chui” xuất hiện ở một số địa phương miền Bắc, trong khi tình hình ruộng đất ở miền Nam rất phức tạp Mặc dù việc thí điểm hợp tác xã ở miền Trung và Tây Nguyên diễn ra thuận lợi, nhưng vẫn thiếu tính bền vững.
Bộ diễn ra phức tạp và lúng túng, sản xuất nông nghiệp có chiều hướng suy giảm
Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc vào tháng 2/1979 và xung đột biên giới Tây Nam đã khiến Việt Nam phải tập trung nhiều nguồn lực cho quốc phòng, làm gia tăng tình trạng thiếu thốn lương thực và hàng hóa tiêu dùng Chính sách kinh tế tự cung tự cấp, kết hợp với sự kiểm soát chặt chẽ của Nhà nước đối với lưu thông hàng hóa, đã dẫn đến việc thị trường bị thu hẹp và khan hiếm nghiêm trọng.
Cuối thập niên 1970, thế giới chứng kiến những biến động lớn về chính trị và kinh tế, đặc biệt là tại Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa, vốn là nguồn viện trợ chính cho Việt Nam Những khó khăn kinh tế nghiêm trọng và hạn chế của nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung đã dẫn đến suy giảm tăng trưởng và giảm khả năng hỗ trợ cho các đồng minh, trong đó có Việt Nam Điều này đã tác động mạnh đến nền kinh tế Việt Nam, vốn phụ thuộc lớn vào viện trợ nước ngoài Hơn nữa, chính sách cấm vận của Mỹ và phương Tây đã làm trầm trọng thêm tình hình, khiến Việt Nam bị cô lập khỏi các thị trường quốc tế và không thể tiếp cận nguồn lực cần thiết.
Căng thẳng trong quan hệ Việt - Trung sau chiến tranh biên giới phía Bắc đã khiến Việt Nam mất đi một đối tác kinh tế quan trọng, tạo ra nhiều khó khăn cho nền kinh tế Đảng Cộng sản Việt Nam buộc phải tìm ra những giải pháp đột phá để khôi phục và phát triển kinh tế trong bối cảnh thiếu hụt nguồn vốn, công nghệ và hàng hóa thiết yếu.
Trước tình hình hiện tại, Đảng ta cần đổi mới và khắc phục sai lầm để đưa đất nước tiến lên theo mục tiêu đã đề ra Thời kỳ từ năm 1979 đến tháng 8 năm 1986 đánh dấu giai đoạn đổi mới từng phần, có vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của cách mạng Việt Nam.
Hội nghị Trung ương 6 khóa IV diễn ra vào tháng 8/1979 đã được tổ chức nhằm tìm kiếm giải pháp giải quyết khó khăn kinh tế, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp và công nghiệp Sự kiện này đánh dấu một bước quan trọng, tạo nền tảng cho những cải cách tư duy kinh tế sau này.
Bốn tháng sau thông báo của Bộ Chính trị, Ban Chấp hành Trung ương Đảng đã tổ chức Hội nghị toàn thể lần thứ 6, ban đầu dự kiến bàn về sản xuất hàng tiêu dùng và công nghiệp địa phương Tuy nhiên, nội dung hội nghị đã chuyển hướng sang thảo luận các vấn đề kinh tế - xã hội cấp bách liên quan đến đường lối và chính sách trong giai đoạn quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam.
Hội nghị Trung ương lần thứ sáu nhấn mạnh tư tưởng "làm cho sản xuất bung ra", nhằm khắc phục khuyết điểm trong quản lý kinh tế và cải tạo xã hội chủ nghĩa Điều này bao gồm việc điều chỉnh chính sách kinh tế và phá bỏ rào cản để thúc đẩy phát triển lực lượng sản xuất, đánh dấu bước đột phá đầu tiên trong quá trình đổi mới của Đảng.
Vào tháng 10 năm 1979, Hội đồng Chính phủ đã quyết định khai thác đất nông nghiệp để phục hồi và miễn thuế cho người sản xuất, cho phép họ sử dụng toàn bộ sản phẩm Quyết định này cũng loại bỏ các trạm kiểm soát, tạo điều kiện cho việc trao đổi sản phẩm tự do trên thị trường Để đối phó với hiện tượng "khoán chui" tại một số hợp tác xã nông nghiệp, vào ngày 22-6-1980, Ban Bí thư Trung ương Đảng đã ban hành thông báo nhằm quản lý tình hình.
Báo số 22 đã cho phép các địa phương mở rộng thí điểm khoán sản phẩm và khoán việc đối với cây lúa trong hợp tác xã nông nghiệp Dựa trên kinh nghiệm từ thí điểm khoán cây lúa, Ban Bí thư đã ban hành Chỉ thị số 100-CT/TW vào ngày 13/1/1981, quy định về việc khoán sản phẩm đến nhóm và người lao động trong các hợp tác xã nông nghiệp, được gọi tắt là Khoán 100.
Chỉ thị 100-CT/TW ngày 13/1/1981 của Ban Bí thư đã mở rộng khoán sản phẩm trong hợp tác xã nông nghiệp, giúp người lao động gắn bó hơn với sản phẩm cuối cùng Điều này không chỉ thúc đẩy năng suất lao động mà còn tạo ra động lực mới cho ngành nông nghiệp Phương hướng cải tiến khoản tập trung vào việc khuyến khích lợi ích chính đáng của người lao động, đảm bảo mọi người tham gia vào quá trình sản xuất và quản lý hợp tác xã đều gần gũi với sản phẩm.
Hội nghị đã quyết định nới lỏng cơ chế quản lý nông nghiệp, chuyển từ mô hình tập thể hóa cứng nhắc sang hình thức quản lý linh hoạt hơn Mỗi xã viên sẽ nhận mức khoán dựa trên diện tích và tự thực hiện các bước cấy, chăm sóc và thu hoạch, trong khi hợp tác xã đảm nhận các công việc khác Việc khuyến khích thu hoạch vượt mức khoán và tự do mua bán đã giúp người nông dân chủ động hơn trong canh tác, giảm sự phụ thuộc vào quyết định tập trung Chủ trương này đã giải quyết tình trạng trì trệ trong sản xuất nông nghiệp và nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ nông dân, nhanh chóng trở thành phong trào quần chúng rộng rãi Sản lượng lương thực trung bình đã tăng từ 13,4 triệu tấn/năm (1976-1980) lên 17 triệu tấn/năm (1981-1985), đồng thời giảm thiểu các vấn đề tiêu cực và lãng phí trong sản xuất.
Hội nghị nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tận dụng các thành phần kinh tế đa dạng như quốc doanh, công tư hợp doanh, tập thể và cá thể, bao gồm cả tư sản hợp pháp Cần kết hợp các quy mô sản xuất lớn, vừa và nhỏ, cùng với các kỹ thuật thủ công, nửa cơ giới và cơ giới Đồng thời, cần phối hợp giữa trung ương và địa phương (tỉnh, thành, huyện) để tối ưu hóa nguồn lực Mục tiêu là khai thác mọi khả năng về lao động, tài nguyên và năng lực sản xuất từ các ngành kinh tế, quốc phòng và văn hóa nhằm phục vụ sản xuất hàng tiêu dùng.
Vào ngày 21-1-1981, Chính phủ ban hành Quyết định 25-CP, cho phép các xí nghiệp quốc doanh tại Thành phố Hồ Chí Minh và Long An có quyền tự chủ trong sản xuất kinh doanh và tài chính, nhấn mạnh việc cần thiết phải lấy kế hoạch làm chính và khai thác quan hệ hàng hóa, thị trường một cách hiệu quả Cùng ngày, Quyết định 26-CP được ban hành nhằm mở rộng hình thức trả lương khoán và tiền thưởng, giúp các đơn vị sản xuất kinh doanh tự giải quyết khó khăn và thực hiện kế hoạch Nhà nước Những chính sách này tập trung vào việc đẩy mạnh công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa, ưu tiên phát triển công nghiệp nặng và nâng cao hiệu quả đầu tư, đồng thời đảm bảo quyền tự chủ sản xuất cho các xí nghiệp, kết hợp lợi ích của Nhà nước, tập thể và người lao động.
Bước đột phá thứ hai: Hội nghị trung ương 8 (tháng 6/1985)
Bước đột phá thứ hai trong quá trình đổi mới kinh tế của Việt Nam diễn ra tại Hội nghị Trung ương 8 khóa V vào tháng 6/1985, trong bối cảnh đất nước đối mặt với nhiều khó khăn về kinh tế và xã hội Sau khi thống nhất vào năm 1975, Việt Nam đã bắt đầu xây dựng chủ nghĩa xã hội trên toàn quốc Tuy nhiên, mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung đã bộc lộ nhiều hạn chế, đặc biệt là khi được áp dụng trên diện rộng Cơ chế quản lý tập trung và bao cấp của Nhà nước không còn phù hợp, dẫn đến sản xuất công nghiệp và nông nghiệp đình trệ, năng suất lao động thấp, và hàng hóa khan hiếm Lạm phát gia tăng, có lúc lên đến ba chữ số, đã làm giá cả leo thang và đồng tiền mất giá nghiêm trọng, gây ra tình trạng thiếu lương thực và nhu yếu phẩm, đặc biệt ở các thành phố lớn.
Trong bối cảnh khó khăn kinh tế, Đảng và Nhà nước đã nhận thức rõ sự cần thiết phải thay đổi, dẫn đến một số cải cách từng phần như Chỉ thị 100 về khoán sản phẩm trong nông nghiệp vào năm 1981 Chỉ thị này cho phép hộ gia đình nông dân nhận khoán sản phẩm, từ đó tạo động lực tăng năng suất lao động Tuy nhiên, những cải cách này vẫn chưa đủ mạnh để giải quyết triệt để các vấn đề kinh tế, đặc biệt khi nguồn viện trợ từ bên ngoài, như từ Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa, bị cắt giảm.
11 giảm Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách phải có những thay đổi mang tính đột phá trong cơ chế quản lý kinh tế
Bối cảnh quốc tế đã ảnh hưởng lớn đến quá trình đổi mới của Việt Nam, đặc biệt là những cải cách kinh tế thành công ở Trung Quốc từ cuối thập niên 1970, với chính sách mở cửa và cải cách ruộng đất Bài học từ Trung Quốc cùng với những thay đổi trong chính sách kinh tế của Liên Xô thời kỳ Perestroika đã tạo ra làn sóng đổi mới tư duy toàn cầu, thúc đẩy Việt Nam xem xét lại mô hình kinh tế và thực hiện những bước đi táo bạo hơn.
Hội nghị Trung ương 8 khóa V (6/1985) diễn ra trong bối cảnh cần tìm giải pháp thoát khỏi khủng hoảng, nhấn mạnh việc xóa bỏ cơ chế tập trung bao cấp và chuyển sang cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước Đây là bước chuyển quan trọng trong tư duy kinh tế, từ bỏ quan điểm cứng nhắc về mô hình kinh tế tập trung, hướng tới nền kinh tế năng động và hiệu quả hơn Hội nghị cũng đề ra cải cách giá cả, tiền lương và tiền tệ để ổn định kinh tế vĩ mô và kiềm chế lạm phát, đồng thời khuyến khích phát triển các thành phần kinh tế ngoài quốc doanh, tạo động lực cho sản xuất và kinh doanh.
Việc triển khai các chính sách đổi mới gặp nhiều khó khăn do thói quen quản lý cũ và cơ chế vận hành chưa đồng bộ Sự thiếu kinh nghiệm trong quản lý kinh tế thị trường đã tạo ra nhiều trở ngại trong quá trình thực hiện Lạm phát gia tăng sau Hội nghị, yêu cầu các biện pháp quyết liệt hơn trong thời gian tới.
Hội nghị Trung ương 8 đã đóng vai trò quan trọng trong việc khởi xướng công cuộc đổi mới toàn diện tại Việt Nam, tạo nền tảng cho Đại hội VI (1986) với những chính sách đổi mới mang tính bước ngoặt Trong bối cảnh khó khăn và nhu cầu cấp thiết phải thay đổi, Hội nghị Trung ương 8 đã trở thành một dấu mốc lịch sử không thể quên trong sự phát triển kinh tế của đất nước.
Chiến tranh Lạnh giữa Mỹ và Liên Xô tiếp tục diễn ra căng thẳng, với cuộc đua vũ trang gia tăng Mỹ đã phát động Sáng kiến Phòng thủ Chiến lược (SDI), hay còn gọi là “Chiến tranh giữa các vì sao”, nhằm vô hiệu hóa khả năng tấn công hạt nhân của Liên Xô, tạo ra áp lực lớn lên nền kinh tế và an ninh của cả hai siêu cường.
Kinh tế Liên Xô đang gặp phải nhiều vấn đề trì trệ, chủ yếu do mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung và chi phí quốc phòng ngày càng tăng.
Dưới sự lãnh đạo của Tổng bí thư Mikhail Gorbachev, Liên Xô đã khởi động tiến trình cải tổ thông qua các chính sách "Perestroika" (Cải tổ) và "Glasnost" (Công khai) Tuy nhiên, những biện pháp này vẫn chưa mang lại hiệu quả rõ rệt và thậm chí còn làm gia tăng bất ổn trong xã hội Các nước Đông Âu, phụ thuộc vào sự hỗ trợ của Liên Xô, cũng đang đối mặt với khó khăn kinh tế và xuất hiện nhiều phong trào đòi cải cách.
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu gặp khó khăn do giá dầu suy giảm, các nước xuất khẩu dầu như Liên Xô chịu ảnh hưởng nặng nề, trong khi các quốc gia phát triển như Mỹ, Nhật Bản và Tây Âu điều chỉnh chính sách kinh tế để duy trì tăng trưởng Các nước đang phát triển đối mặt với khủng hoảng nợ và lạm phát cao Tại Đông Nam Á, Việt Nam duy trì sự hiện diện quân sự tại Campuchia để hỗ trợ chính quyền Heng Samrin, gây căng thẳng với các nước ASEAN Tuy nhiên, từ năm 1985, Việt Nam bắt đầu rút quân từng phần, tạo điều kiện cho đàm phán ngoại giao về Campuchia ASEAN cũng nỗ lực tăng cường hợp tác nội khối và mở rộng quan hệ với các cường quốc như Mỹ, Nhật Bản và Trung Quốc.
1.2.2.1 Vấn đề về giá - lương - tiền và xóa quan liêu bao cấp trong giá và lương
Hội nghị Trung ương 8 vào tháng 6/1985 là một cột mốc quan trọng trong quá trình chuyển đổi nền kinh tế Việt Nam, đánh dấu nỗ lực đầu tiên của Đảng và Nhà nước trong việc xóa bỏ cơ chế bao cấp Hội nghị này đã tiến hành điều chỉnh các chính sách về giá cả, tiền lương và tiền tệ nhằm đưa nền kinh tế thoát khỏi khủng hoảng Đây là bước đi thử nghiệm trước khi thực hiện công cuộc Đổi mới toàn diện tại Đại hội Đảng lần thứ VI vào năm 1986 Chủ trương cải cách chính sách giá - lương - tiền được đề ra tại hội nghị đã từng bước xóa bỏ cơ chế quan liêu bao cấp, tạo nền tảng cho sự chuyển đổi kinh tế sau này.
Nền kinh tế thị trường tại Việt Nam đã trải qua quá trình quản lý của Nhà nước, nhưng gặp nhiều khó khăn và sai lầm do các yếu tố khách quan và chủ quan, dẫn đến lạm phát phi mã và ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống kinh tế - xã hội Tuy nhiên, bài học từ Hội nghị Trung ương 8 đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng cải cách, giúp Việt Nam tiến tới đổi mới mạnh mẽ hơn trong những năm sau.
Trước năm 1985, nền kinh tế Việt Nam hoạt động theo cơ chế kế hoạch hóa tập trung, dẫn đến sự kiểm soát chặt chẽ của Nhà nước đối với sản xuất, phân phối và tiêu dùng Hệ quả là giá cả hàng hóa, tiền lương và tiền tệ không phản ánh đúng cơ chế thị trường, gây ra tình trạng mất cân đối kinh tế, thiếu hụt hàng hóa và lạm phát cao, làm cho đời sống người dân ngày càng khó khăn Chính sách trợ giá của Nhà nước đối với các mặt hàng thiết yếu đã khiến doanh nghiệp không có động lực mở rộng sản xuất, dẫn đến tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng Trong khi đó, giá cả trên thị trường chợ đen lại cao gấp nhiều lần so với giá Nhà nước, buộc người dân phải chấp nhận chi trả mức giá đắt đỏ để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt.
Trong bối cảnh nền kinh tế bao cấp, mức lương danh nghĩa cho công nhân viên chức rất thấp, trong khi hàng hóa khan hiếm khiến người dân phải mua với giá cao trên thị trường chợ đen, dẫn đến tiền lương thực tế không đủ cho cuộc sống tối thiểu Nhiều người phải tìm kiếm nguồn thu nhập ngoài luồng như buôn bán nhỏ hoặc làm thêm giờ Do nền kinh tế mất cân đối, Nhà nước liên tục in tiền để bù đắp thâm hụt ngân sách, gây ra lạm phát trong khi năng suất lao động không tăng và sản xuất trì trệ Tình trạng này dẫn đến mất giá của đồng tiền Việt Nam Để khắc phục, Hội nghị Trung ương 8 đã quyết định thực hiện cải cách toàn diện về giá - lương - tiền nhằm đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng.
Hội nghị Trung ương 8 đã quyết định thay đổi cách quản lý giá cả, tiến tới cơ chế thị trường bằng cách giảm dần trợ giá và cho phép giá hàng hóa điều chỉnh gần với giá thực tế Chính sách này nhằm tạo động lực cho doanh nghiệp mở rộng sản xuất, giảm thiếu hụt hàng hóa và hạn chế thị trường chợ đen Nhà nước cũng sẽ nới lỏng các biện pháp kiểm soát giá, cho phép cung - cầu điều tiết thị trường tự nhiên hơn Đồng thời, việc tăng lương danh nghĩa cho công nhân viên chức sẽ giúp họ có đủ thu nhập mua sắm các mặt hàng thiết yếu theo giá thị trường mới Mặc dù đây là bước tiến quan trọng trong việc chuyển đổi từ hệ thống trợ cấp hiện vật sang cơ chế tiền lương thực tế hơn, nhưng đời sống người dân vẫn gặp nhiều khó khăn do tốc độ tăng giá hàng hóa nhanh hơn mức lương mới.
Bước Đột Phá Thứ Ba: Hội nghị Bộ Chính trị Khóa V (T8/1986)
Từ năm 1979 đến 1986, cuộc đối đầu giữa hai siêu cường Mỹ và Liên Xô vẫn căng thẳng nhưng có dấu hiệu hòa dịu thông qua các cuộc đàm phán kiểm soát vũ khí hạt nhân Dưới sự lãnh đạo của Mikhail Gorbachev, Liên Xô thực hiện chính sách cải tổ (Perestroika) và công khai (Glasnost) nhằm đổi mới kinh tế và chính trị, tuy nhiên cũng gây ra nhiều xáo trộn trong hệ thống XHCN Nhiều nước XHCN ở Đông Âu gặp khó khăn kinh tế và buộc phải cải cách, nhưng chưa đạt hiệu quả rõ rệt Trong khi đó, Trung Quốc bắt đầu cải cách mở cửa từ năm 1978 dưới thời Đặng Tiểu Bình, đạt được thành tựu đáng kể trong phát triển kinh tế Nền kinh tế tư bản, đặc biệt là ở Mỹ, Nhật Bản và Tây Âu, tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ nhờ ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất, trong khi cuộc khủng hoảng nợ ở Mỹ Latinh và khó khăn của nhiều nước đang phát triển khiến mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung bị hoài nghi.
Năm 1986, Việt Nam đối mặt với nhiều khó khăn kinh tế - xã hội, bao gồm lạm phát cao (trên 700% năm 1985), sản xuất đình trệ và thiếu hụt hàng hóa, gây ảnh hưởng lớn đến đời sống nhân dân Mô hình kinh tế tập trung quan liêu bao cấp thất bại, với chính sách cải tạo công thương nghiệp tư nhân và tập thể hóa nông nghiệp dẫn đến sự suy giảm động lực lao động Cải cách ở Liên Xô và các nước XHCN khác gây áp lực đổi mới, trong khi cấm vận của Mỹ và phương Tây tiếp tục làm trầm trọng thêm tình hình Mặc dù các chính sách khoán trong nông nghiệp (Khoán 100, 1981) và cải cách giá – lương – tiền năm 1985 có một số kết quả, nhưng vẫn bộc lộ nhiều hạn chế Trước bối cảnh đó, Hội nghị Bộ Chính trị tháng 8/1986 đã đánh dấu sự thay đổi căn bản trong nhận thức về phát triển kinh tế.
V (8-1986) đã đưa ra "Kết luận đối với một số vấn đề thuộc về quan điểm kinh tế", đánh dấu bước đột phá thứ ba trong quá trình đổi mới kinh tế Đây cũng là bước quyết định dẫn đến sự hình thành đường lối đổi mới của Đảng.
1.3.2.1 Về cơ cấu sản xuất
Trước năm 1986, Việt Nam áp dụng mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung, dẫn đến sản xuất trì trệ và năng suất thấp, gây thiếu hụt hàng hóa, đặc biệt là lương thực và nhu yếu phẩm Hội nghị tháng 8/1986 đã nhấn mạnh sự cần thiết điều chỉnh cơ cấu sản xuất, khuyến khích phát triển các thành phần kinh tế, đặc biệt trong nông nghiệp và công nghiệp nhẹ Mô hình sản xuất linh hoạt hơn được đề xuất để giảm sự gò bó của cơ chế tập trung quan liêu Hội nghị cũng chỉ ra rằng sự chủ quan và nóng vội trong việc đề ra các chủ trương lớn đã dẫn đến tình trạng sản xuất dậm chân tại chỗ, năng suất lao động giảm và chi phí sản xuất tăng, gây ra sự bất ổn trong tình hình kinh tế - xã hội và chậm trễ trong việc giải quyết các vấn đề về lương thực, thực phẩm và hàng tiêu dùng thiết yếu.
Cần thực hiện điều chỉnh đáng kể trong cơ cấu sản xuất và đầu tư, với nông nghiệp là ưu tiên hàng đầu Đồng thời, cần thúc đẩy phát triển công nghiệp nhẹ, trong khi công nghiệp nặng cần được lựa chọn kỹ lưỡng về quy mô và tốc độ, tập trung vào các doanh nghiệp vừa và nhỏ để phát huy hiệu quả.
21 quả nhanh nhằm phục vụ đắc lực yêu cầu phát triển nông nghiệp, công nghiệp nhẹ và xuất khẩu
1.3.2.2 Về cải tạo xã hội chủ nghĩa
Vào những năm đầu thập niên 1980, quá trình cải tạo XHCN, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp và công thương nghiệp tư doanh, diễn ra mạnh mẽ nhưng gặp nhiều khó khăn Hội nghị 8/1986 đã chỉ ra những hạn chế của chính sách tập thể hóa cứng nhắc, gây ảnh hưởng tiêu cực đến động lực sản xuất, nhất là trong nông nghiệp Sự thay đổi trong tư duy đã dẫn đến việc công nhận vai trò của các thành phần kinh tế phi quốc doanh, mở đường cho chính sách "kinh tế nhiều thành phần" tại Đại hội VI Hội nghị cũng nhận định rằng việc chưa nắm vững quy luật cải tạo xã hội chủ nghĩa là nhiệm vụ thường xuyên trong giai đoạn quá độ lên chủ nghĩa xã hội đã dẫn đến nhiều khuyết điểm trong quá trình này.
Cần lựa chọn bước đi và hình thức phù hợp trên quy mô toàn quốc cũng như từng vùng, lĩnh vực, tiến hành qua các giai đoạn trung gian từ quy mô nhỏ đến lớn Đặc trưng của thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam là nền kinh tế đa thành phần, điều này giúp phát triển lực lượng sản xuất, tận dụng tiềm năng và tạo thêm việc làm cho người lao động Việc sử dụng hợp lý các thành phần kinh tế và cải tạo xã hội chủ nghĩa không chỉ là thay đổi chế độ sở hữu mà còn đòi hỏi thay đổi trong quản lý và phân phối.
1.3.2.3 Về cơ chế quản lý kinh tế
Trước năm 1986, kinh tế Việt Nam hoạt động theo cơ chế kế hoạch hóa tập trung, với sự kiểm soát chặt chẽ từ nhà nước về sản xuất, phân phối và giá cả Sau thất bại của chính sách giá – lương – tiền năm 1985 và tình trạng lạm phát nghiêm trọng, Đảng đã quyết định xem xét lại cách thức quản lý kinh tế Hội nghị 8/1986 đã đề xuất chuyển sang cơ chế quản lý có sự điều tiết của thị trường, từng bước xóa bỏ bao cấp, tạo nền tảng cho cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa Hội nghị nhấn mạnh rằng việc tái cấu trúc nền kinh tế cần đi đôi với việc đổi mới cơ chế quản lý, nhằm tạo ra động lực mới cho sự phát triển sản xuất, đồng thời khẳng định vai trò chủ đạo của các quy luật kinh tế xã hội chủ nghĩa trong kế hoạch hóa.
Quan hệ hàng hóa tiền tệ đã trao quyền tự chủ cho các đơn vị kinh tế trong sản xuất và kinh doanh, đồng thời tách biệt chức năng quản lý hành chính của Nhà nước với chức năng quản lý sản xuất, kinh doanh của các đơn vị này Việc phân cấp và phân công rõ ràng cho phép Trung ương tập trung vào các khâu then chốt, trong khi địa phương có quyền chủ động trên địa bàn của mình, và các đơn vị kinh tế cơ sở có quyền tự chủ Ý nghĩa của điều này là bước đột phá thứ ba, quyết định trong đường lối đổi mới của Đảng, định hướng cho việc soạn thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI.
Hội nghị Bộ Chính trị tháng 8/1986 đánh dấu bước ngoặt lịch sử trong tư duy kinh tế của Đảng, khởi đầu cho công cuộc Đổi Mới từ Đại hội VI Tại hội nghị, mô hình kế hoạch hóa tập trung và cơ chế bao cấp lỗi thời bị chỉ trích mạnh mẽ, đồng thời thống nhất quan điểm xóa bỏ cơ chế quan liêu và công nhận nền kinh tế nhiều thành phần Đây là bước đi táo bạo, mở đường cho thử nghiệm kinh tế thị trường dưới sự quản lý của Nhà nước, tạo nền tảng cho mô hình kinh tế định hướng xã hội chủ nghĩa sau này.
Một trong những thành tựu nổi bật của Việt Nam là việc mở rộng Chỉ thị 10 (Khoán 10) trên toàn quốc, trao quyền tự chủ cho hộ gia đình trong sản xuất nông nghiệp, dẫn đến sản lượng lúa tăng từ 18,4 triệu tấn vào năm 1986 lên 19,5 triệu tấn vào năm 1988, giúp đất nước chuyển từ tình trạng thiếu ăn sang xuất khẩu gạo Đồng thời, chính sách thống nhất giá cả theo cơ chế thị trường được áp dụng vào tháng 9 năm 1986 đã xóa bỏ tình trạng "giá hai hàng", giảm thiểu khan hiếm hàng hóa và gánh nặng trợ giá lên ngân sách Nhà nước.
Việc sửa đổi Luật Đầu tư Nước ngoài vào năm 1987 đã thu hút 1,5 tỷ USD vốn đầu tư từ các quốc gia như Liên Xô, Nhật Bản và Pháp trong vòng hai năm Đồng thời, kinh tế tư nhân cũng được công nhận và phát triển mạnh mẽ, với sự hồi sinh của các làng nghề truyền thống như gốm Bát Tràng và lụa Vạn Phúc Sự ra đời của nhiều hợp tác xã và cửa hàng tư nhân đã tạo ra một thị trường sôi động, góp phần thúc đẩy tăng trưởng GDP hàng năm.
1986 tăng 3,4%, lạm phát giảm từ 774% (1986) xuống 223% (1987), bước đầu ổn định kinh tế vĩ mô
Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, Hội nghị vẫn chưa giải quyết triệt để mâu thuẫn giữa tư duy đổi mới và tư tưởng bảo thủ Nhà sử học Lê Mậu Hãn (2016) nhấn mạnh rằng nhiều địa phương vẫn tiếp tục duy trì cơ cấu cũ, điều này cho thấy sự cần thiết phải thúc đẩy đổi mới để phù hợp với xu hướng phát triển hiện đại.
Chế độ bao cấp gặp khó khăn do thiếu hướng dẫn cụ thể, trong khi việc mở cửa kinh tế đã dẫn đến sự gia tăng của tham nhũng và buôn lậu Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc thiết lập cơ chế kiểm soát hiệu quả.
Hội nghị tháng 8/1986 không chỉ giải quyết khủng hoảng trước mắt mà còn thắp lên
"Luồng sinh khí mới" đã thổi bùng ý chí tự lực và sáng tạo của người dân Việt Nam, tạo nền tảng cho sự phát triển vượt bậc sau này Từ thời điểm quan trọng này, Việt Nam chính thức gia nhập kỷ nguyên kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, thể hiện sức sống mãnh liệt của một dân tộc dám vượt qua mọi thử thách.
1.3.4 Đánh giá bước đột phá thứ ba