1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Tác Động của thông tin lợi nhuận thường niên Đến phản Ứng giá các cổ phiếu thuộc chỉ số vn30

94 0 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tác Động Của Thông Tin Lợi Nhuận Thường Niên Đến Phản Ứng Giá Các Cổ Phiếu Thuộc Chỉ Số VN30
Tác giả Đặng Thị Phương Lan
Người hướng dẫn TS. Vương Thị Hương Giang
Trường học Trường Đại Học Ngân Hàng TP. Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Tài Chính - Ngân Hàng
Thể loại Khóa Luận Tốt Nghiệp
Năm xuất bản 2025
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 94
Dung lượng 4,84 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU (0)
    • 1.1. Tính cấp thiết của đề tài (0)
    • 1.2. Mục tiêu nghiên cứu (12)
      • 1.2.1. Mục tiêu tổng quát (12)
      • 1.2.2. Mục tiêu cụ thể (12)
    • 1.3. Câu hỏi nghiên cứu (0)
    • 1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu (0)
      • 1.4.1. Đối tượng nghiên cứu (13)
      • 1.4.2. Phạm vi nghiên cứu (13)
    • 1.5. Phương pháp nghiên cứu (13)
    • 1.6. Đóng góp của đề tài (14)
      • 1.6.1. Ý nghĩa khoa học (14)
      • 1.6.2. Ý nghĩa thực tiễn (0)
    • 1.7. Bố cục của khóa luận (14)
  • CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM (0)
    • 2.1. Cơ sở lý thuyết (17)
      • 2.1.1. Khái niệm thị trường chứng khoán (17)
      • 2.1.2. Khái niệm về cổ phiếu (17)
      • 2.1.3. Lý thuyết thị trường hiệu quả (19)
      • 2.1.4. Lý thuyết bất cân xứng thông tin (20)
      • 2.1.5. Biến động bất thường sau công bố kết quả lợi nhuận (Post- Earnings (21)
    • 2.2. Tổng quan các nghiên cứu trước (22)
      • 2.2.1. Các nghiên cứu nước ngoài (22)
      • 2.2.2. Các nghiên cứu trong nước (25)
    • 2.3. Khoảng trống nghiên cứu (26)
  • CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (32)
    • 3.1. Quy trình thực hiện nghiên cứu (32)
    • 3.2. Phương pháp nghiên cứu sự kiện (34)
    • 3.3. Các biến và giả thuyết nghiên cứu (0)
    • 3.4. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu (36)
    • 3.5. Phương pháp phân tích dữ liệu (37)
  • CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN (0)
    • 4.1. Thống kê mô tả (42)
    • 4.2. Kết quả kiểm định tính dừng (0)
    • 4.3. Phản ứng của giá cổ phiếu đối với lợi nhuận thường niên (0)
      • 4.3.1. Biến động của giá cổ phiếu đối với lợi nhuận sau thuế dương (44)
      • 4.3.2. Biến động của giá cổ phiếu đối với lợi nhuận sau thuế âm (50)
      • 4.3.3. So sánh mức độ biến động giữa hai trường hợp công bố thông tin lợi nhuận 47 4.4. Hiệu quả của thị trường chứng khoán Việt Nam đối với thông tin công bố lợi nhuận thường niên của nhóm cổ phiếu VN30 (57)
  • CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN CHUNG VÀ CÁC KHUYẾN NGHỊ (0)
    • 5.1. Kết luận chung (0)
    • 5.2. Các khuyến nghị từ kết quả nghiên cứu (0)
    • 5.3. Hạn chế của đề tài (0)
    • 5.4. Hướng nghiên cứu tiếp theo (63)

Nội dung

HỒ CHÍ MINH KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC TÁC ĐỘNG CỦA THÔNG TIN LỢI NHUẬN THƯỜNG NIÊN ĐẾN PHẢN ỨNG GIÁ CÁC CỔ PHIẾU THUỘC CHỈ SỐ... Phương pháp nghiên cứu .... Biến độ

GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1 Mục tiêu tổng quát

Mục tiêu tổng quát của khóa luận là đánh giá tác động của việc công bố lợi nhuận thường niên của các doanh nghiệp trong danh mục VN30 niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam Nghiên cứu này nhằm hiểu rõ hơn về hiệu quả hoạt động của thị trường chứng khoán Việt Nam.

1.2.2 Mục tiêu cụ thể Để đạt được mục tiêu tổng quát, nghiên cứu có các mục tiêu cụ thể như sau:

Đầu tiên, cần xác định sự tồn tại của lợi nhuận bất thường trung bình (AAR) và lợi nhuận bất thường trung bình tích lũy (CAAR) trong khung cửa sổ sự kiện nghiên cứu.

Th ứ hai, xác định phản ứng giá cổ phiếu trước và sau sự kiện công bố lợi nhuận thường niên

Th ứ ba, đánh giá tính hiệu quả của thị trường chứng khoán Việt Nam theo lý thuyết thị trường hiệu quả

1.3 Câu hỏi nghiên cứu Để đạt được những mục tiêu nghiên cứu nêu trên, bài nghiên cứu đặt ra một số câu hỏi nghiên cứu như sau:

Câu hỏi 1: Có tồn tại lợi nhuận bất thường trung bình (AAR) và lợi nhuận bất thường trung bình tích lũy (CAAR) trong khung cửa sổ sự kiện nghiên cứu không?

Câu h ỏ i 2: Giá cổ phiếu thuộc chỉ số VN30 phản ứng như thế nào trước và sau sự kiện công bố lợi nhuận thường niên?

Câu h ỏ i 3: Theo lý thuyết thị trường hiệu quả, thị trường chứng khoán Việt Nam có hoạt động hiệu quả không?

1.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là 20 doanh nghiệp thuộc chỉ số VN30 trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập trong khoảng thời gian 6 năm, từ năm 2018 đến năm 2023, nhằm đảm bảo tính cập nhật và đầy đủ cho việc phân tích và đánh giá Cụ thể, tác giả đã thu thập giá hàng ngày của cổ phiếu trong 10 ngày trước và sau sự kiện công bố lợi nhuận thường niên.

Nghiên cứu này tập trung vào thị trường chứng khoán Việt Nam, đặc biệt là các cổ phiếu trong danh mục VN30 niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh (HOSE) Việc phân tích các cổ phiếu VN30 không chỉ đáp ứng nhu cầu dữ liệu mà còn phản ánh tính đại diện cao cho thị trường chứng khoán Việt Nam.

1.5 Phương pháp nghiên cứu Để làm rõ các mục tiêu đề tài đặt ra, bài nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng thông qua kiểm định T-test, từ đó rút ra được các kết quả nghiên cứu Cụ thể:

Tác giả đã thu thập dữ liệu về các công ty từ cơ sở dữ liệu Vnstock bằng ngôn ngữ lập trình Python trong khoảng thời gian từ năm 2018 đến 2023 Dữ liệu giá cổ phiếu được thu thập hàng ngày, bao gồm 10 ngày trước và sau khi sự kiện được công bố Thời điểm công bố sự kiện được ghi nhận thủ công từ cơ sở dữ liệu Vietstock.

Phương pháp định lượng được áp dụng để tính toán tỷ suất lợi nhuận theo ngày sau khi xử lý dữ liệu Tác giả kiểm định tính dừng của chuỗi dữ liệu bằng kiểm định ADF (Augmented Dickey-Fuller) Tiếp theo, phương pháp phân tích sự kiện được sử dụng để tính toán các chỉ số AAR và CAAR của các cổ phiếu thuộc chỉ số VN30 trong khoảng thời gian sự kiện (-10, 10) Tác giả cũng sử dụng ngôn ngữ lập trình Python để thực hiện kiểm định T-test cho các giá trị AAR và CAAR đã tính toán Kết quả kiểm định cho phép tác giả xác định mức độ tác động của thông tin báo cáo lợi nhuận thường niên đến giá cổ phiếu.

1.6 Đóng góp của đề tài

Nghiên cứu này thực hiện một cuộc khảo sát thực nghiệm nhằm phân tích tác động của việc công bố thông tin lợi nhuận thường niên đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp thuộc chỉ số VN30 trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Nghiên cứu này nhằm kiểm tra phản ứng của nhà đầu tư trên thị trường thông qua biến động giá cổ phiếu trong giai đoạn có sự kiện xảy ra, từ đó phản ánh tâm lý của nhà đầu tư Thông tin thu thập được sẽ hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn với các cổ phiếu được nghiên cứu.

1.7 Bố cục của khóa luận

Khóa luận này gồm năm chương, cụ thể như sau:

Chương 1: Gi ớ i thi ệu đề t à i nghiên c ứ u Ở chương này, tác giả giới thiệu chung các vấn đề liên quan đến đề tài nghiên cứu, bao gồm: tính cấp thiết của đề tài, mục tiêu, câu hỏi, phạm vi và đối tượng nghiên cứu cứu và phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong quá trình nghiên cứu Chương

1 này cũng làm rõ những đóng góp và bố cục của khóa luận

Chương 2: Cơ sở lý thuy ế t v à c á c nghiên c ứ u th ự c nghi ệ m

Trong chương này, tác giả trình bày và phân tích các cơ sở lý thuyết liên quan đến đề tài nghiên cứu, đồng thời khảo sát các nghiên cứu trong và ngoài nước có cùng chủ đề Mục tiêu là khái quát quy trình thực hiện các bước tiếp theo của nghiên cứu.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Trong chương này, tác giả trình bày quy trình thực hiện nghiên cứu và đề xuất mô hình nghiên cứu, mô tả cũng như diễn giải các biến Bên cạnh đó, tác giả cũng giới thiệu các phương pháp kiểm định được sử dụng trong chương này.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Tác giả tiến hành tính toán và kiểm định các giả thuyết đã đặt ra Dựa vào kết quả kiểm định, tác giả sẽ thảo luận và phân tích ảnh hưởng của thông tin công bố lợi nhuận thường niên đến phản ứng giá của các cổ phiếu.

Chương 5: Kết luận chung và các khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu được tóm tắt trong chương 4, tác giả đưa ra kết luận chung và khuyến nghị cho nhà đầu tư Bên cạnh đó, tác giả cũng nêu rõ các hạn chế của nghiên cứu và đề xuất các hướng nghiên cứu trong tương lai.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Để đạt được những mục tiêu nghiên cứu nêu trên, bài nghiên cứu đặt ra một số câu hỏi nghiên cứu như sau:

Câu hỏi đặt ra là liệu có sự tồn tại của lợi nhuận bất thường trung bình (AAR) và lợi nhuận bất thường trung bình tích lũy (CAAR) trong khung cửa sổ sự kiện nghiên cứu hay không.

Câu h ỏ i 2: Giá cổ phiếu thuộc chỉ số VN30 phản ứng như thế nào trước và sau sự kiện công bố lợi nhuận thường niên?

Câu h ỏ i 3: Theo lý thuyết thị trường hiệu quả, thị trường chứng khoán Việt Nam có hoạt động hiệu quả không?

1.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là 20 doanh nghiệp thuộc chỉ số VN30 trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập trong khoảng thời gian 6 năm, từ năm 2018 đến năm 2023, nhằm đảm bảo tính cập nhật và đầy đủ cho việc phân tích và đánh giá Cụ thể, tác giả đã thu thập giá hàng ngày của cổ phiếu trong 10 ngày trước và sau khi sự kiện công bố lợi nhuận thường niên diễn ra.

Nghiên cứu này tập trung vào thị trường chứng khoán Việt Nam, đặc biệt là các cổ phiếu trong danh mục VN30 được niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh (HOSE) Việc phân tích các cổ phiếu VN30 không chỉ đáp ứng đầy đủ nhu cầu dữ liệu mà còn thể hiện tính đại diện cao cho thị trường chứng khoán Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu

Bài nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng với việc sử dụng kiểm định T-test nhằm làm rõ các mục tiêu đề ra, từ đó rút ra được những kết quả nghiên cứu cụ thể.

Tác giả đã thu thập dữ liệu về các công ty từ cơ sở dữ liệu Vnstock bằng ngôn ngữ lập trình Python trong khoảng thời gian từ năm 2018 đến 2023 Dữ liệu giá cổ phiếu được thu thập hàng ngày, với khoảng thời gian 10 ngày trước và sau khi sự kiện được công bố Thời điểm công bố sự kiện được ghi nhận thủ công từ cơ sở dữ liệu Vietstock.

Phương pháp định lượng được áp dụng để tính toán tỷ suất lợi nhuận hàng ngày sau khi xử lý dữ liệu Tác giả kiểm định tính dừng của chuỗi dữ liệu bằng kiểm định ADF (Augmented Dickey-Fuller) Tiếp theo, phương pháp phân tích sự kiện được sử dụng để tính toán các chỉ số AAR và CAAR của các cổ phiếu thuộc chỉ số VN30 trong khung thời gian sự kiện (-10, 10) Tác giả sử dụng ngôn ngữ lập trình Python để thực hiện kiểm định T-test cho các giá trị AAR và CAAR đã tính toán Từ kết quả kiểm định, tác giả xác định mức độ tác động của thông tin báo cáo lợi nhuận thường niên đến giá cổ phiếu.

Đóng góp của đề tài

Nghiên cứu này phân tích tác động của việc công bố thông tin lợi nhuận thường niên đối với giá cổ phiếu của các doanh nghiệp thuộc chỉ số VN30 trên thị trường chứng khoán Việt Nam Kết quả cho thấy sự công bố này có ảnh hưởng đáng kể đến biến động giá cổ phiếu, góp phần vào việc định hình tâm lý nhà đầu tư và quyết định đầu tư trên thị trường.

Nghiên cứu phản ứng của nhà đầu tư trên thị trường thông qua biến động giá cổ phiếu trong giai đoạn có sự kiện xảy ra nhằm phản ánh tâm lý nhà đầu tư Thông qua đó, nghiên cứu cung cấp thông tin hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư chính xác với những cổ phiếu được nghiên cứu.

Bố cục của khóa luận

Khóa luận này gồm năm chương, cụ thể như sau:

Chương 1: Gi ớ i thi ệu đề t à i nghiên c ứ u Ở chương này, tác giả giới thiệu chung các vấn đề liên quan đến đề tài nghiên cứu, bao gồm: tính cấp thiết của đề tài, mục tiêu, câu hỏi, phạm vi và đối tượng nghiên cứu cứu và phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong quá trình nghiên cứu Chương

1 này cũng làm rõ những đóng góp và bố cục của khóa luận

Chương 2: Cơ sở lý thuy ế t v à c á c nghiên c ứ u th ự c nghi ệ m

Trong chương này, tác giả trình bày và giải thích các cơ sở lý thuyết liên quan đến đề tài nghiên cứu Đồng thời, tác giả cũng lược khảo các bài nghiên cứu trong và ngoài nước có cùng chủ đề, nhằm khái quát quy trình thực hiện các bước tiếp theo của nghiên cứu.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Trong chương này, tác giả trình bày quy trình thực hiện bài nghiên cứu và đề xuất mô hình nghiên cứu, đồng thời mô tả và giải thích các biến Ngoài ra, tác giả cũng giới thiệu các phương pháp kiểm định liên quan.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Tác giả tiến hành tính toán và kiểm định các giả thuyết đã đề ra Dựa vào kết quả kiểm định, tác giả thảo luận và phân tích ảnh hưởng của thông tin công bố lợi nhuận thường niên đến phản ứng giá của các cổ phiếu.

Chương 5: Kết luận chung và các khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu được tóm tắt trong chương 4, tác giả đưa ra kết luận chung và khuyến nghị cho nhà đầu tư Đồng thời, tác giả cũng nêu rõ các hạn chế của nghiên cứu và đề xuất những hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.

Trong chương 1, tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc công bố lợi nhuận thường niên và ảnh hưởng của nó đến phản ứng giá cổ phiếu Đồng thời, tác giả cũng giới thiệu phương pháp định lượng được sử dụng để kiểm định giả thuyết Dựa trên nền tảng này, chương tiếp theo sẽ tổng quan các cơ sở lý thuyết liên quan đến đối tượng nghiên cứu và khảo sát các nghiên cứu có cùng chủ đề.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

Cơ sở lý thuyết

2.1.1 Khái niệm thị trường chứng khoán

Theo Garner (2014), chứng khoán là công cụ chứng minh quyền sở hữu của chủ sở hữu trong một công ty, chẳng hạn như cổ phiếu Nó cũng thể hiện mối quan hệ giữa trái chủ với một công ty hoặc chính phủ, ví dụ như trái phiếu, cùng với các quyền khác của chủ sở hữu, như quyền chọn.

Chứng khoán được định nghĩa là tài sản bao gồm nhiều loại, như cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ, chứng quyền, chứng quyền có bảo đảm, quyền mua cổ phần, chứng chỉ lưu ký, và chứng khoán phái sinh Ngoài ra, còn có các loại chứng khoán khác được quy định bởi Chính phủ.

Theo Bạch Đức Hiển (2008), thị trường chứng khoán (TTCK) là nơi trao đổi thông tin để tập hợp lệnh mua, bán và giao dịch chứng khoán, đóng vai trò quan trọng trong huy động vốn cho các công ty và tổ chức kinh tế Tại TTCK, các công ty cổ phần phát hành chứng khoán để gọi vốn, trong khi nhà đầu tư (NĐT) mua chứng khoán này, giúp công ty nâng cao hiệu quả huy động vốn và tăng tính minh bạch Để tham gia TTCK hiệu quả, NĐT cần nắm vững kiến thức và theo dõi diễn biến thị trường, vì đây là thị trường cạnh tranh cao với giá chứng khoán liên tục biến động (Phan Đình Khôi và Trần Thúy Hằng, 2018).

2.1.2 Khái niệm về cổ phiếu

Cổ phiếu hay chứng khoán vốn được định nghĩa là chứng khoán xác nhận quyền sở hữu cổ phần, thường do công ty cổ phần phát hành Cổ phiếu không có kỳ hạn và không được hoàn lại vốn.

Cổ đông là người sở hữu cổ phiếu và có quyền sở hữu trong công ty cổ phần Sau khi mua cổ phiếu, cổ đông sẽ nhận giấy xác nhận quyền sở hữu Nếu công ty hoạt động hiệu quả, cổ đông sẽ nhận được mức cổ tức hấp dẫn, ngược lại, nếu công ty thua lỗ, cổ tức có thể rất thấp hoặc không có Trong trường hợp công ty phá sản và giải thể, cổ đông thường là những người cuối cùng nhận được giá trị tài sản còn lại sau thanh lý.

Giá cổ phiếu là số tiền mà nhà đầu tư cần bỏ ra để sở hữu một cổ phiếu, và mức giá này không cố định mà luôn thay đổi theo lượng cung cầu của thị trường Theo Bạch Đức Hiển (2008) và Bùi Kim Yến (2013), giá cổ phiếu được phân loại thành nhiều loại khác nhau.

Mệnh giá là giá trị được công ty xác định và ghi trên giấy chứng nhận cổ phiếu, mang tính chất danh nghĩa và thường không phản ánh giá trị kinh tế thực tế Theo Điều 13, Khoản 2 Luật Chứng khoán 2019, mệnh giá của một cổ phiếu hay chứng chỉ quỹ chào bán ra công chúng được quy định là 10.000 đồng.

Thư giá (Giá trị sổ sách) là giá trị của một cổ phiếu được ghi trên sổ sách kê toán, phản ánh tình trạng vốn cổ phần của công ty tại một thời điểm nhất định (Bạch Đức Hiển, 2008).

Giá trị nội tại của một cổ phiếu là giá trị bên trong tại thời điểm hiện tại, thường được so sánh với thị giá để đánh giá tính hợp lý của định giá cổ phiếu Giá trị này được ước tính dựa trên các yếu tố như doanh thu, lợi nhuận, tài sản, cấu trúc vốn, cổ tức, lãi suất thị trường, triển vọng tăng trưởng và các yếu tố kinh tế khác, từ đó phản ánh sức hấp dẫn của cổ phiếu trên thị trường.

Giá trị thị trường (thị giá) là giá trị của cổ phiếu được giao dịch trên thị trường thứ cấp tại thời điểm giao dịch cuối cùng được ghi nhận.

Thị giá cổ phiếu được xác định bởi giá thống nhất mà người bán sẵn sàng bán và giá cao nhất mà người mua sẵn sàng mua Có hai loại thị giá: giá mở cửa và giá đóng cửa Giá mở cửa là giá đóng cửa của phiên giao dịch ngày trước đó, trong khi giá đóng cửa là giá trị thực của cổ phiếu tại lần khớp lệnh cuối cùng trong ngày giao dịch.

2.1.3 Lý thuyết thị trường hiệu quả

Thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH) là lý thuyết tài chính cho rằng giá tài sản phản ánh toàn bộ thông tin hiện có, bao gồm quá khứ, hiện tại và kỳ vọng tương lai Theo Fama và cộng sự (1969), giá cổ phiếu được xác định dựa trên giá trị thực của công ty, dẫn đến giả thuyết rằng dự đoán giá tài sản không thể mang lại lợi nhuận bất thường trong dài hạn Lý thuyết EMH được chia thành ba cấp độ: thị trường hiệu quả mạnh, trung bình và yếu Thị trường hiệu quả mạnh cho rằng giá tài sản phản ánh tất cả thông tin, bao gồm cả thông tin nội bộ Thị trường hiệu quả trung bình chỉ phản ánh thông tin công khai, trong khi thị trường hiệu quả yếu chỉ dựa vào thông tin lịch sử mà không xem xét thông tin tương lai.

Lý thuyết EMH (Hiệu quả thị trường) đã gây nhiều tranh cãi và chưa được cộng đồng đầu tư hoàn toàn chấp nhận Một số nhà đầu tư và nhà phân tích kỹ thuật cho rằng EMH không hoàn toàn chính xác, vì họ tin rằng phân tích kỹ thuật và khai thác thông tin có thể giúp các nhà đầu tư đạt được lợi nhuận vượt trội so với thị trường Dù vậy, lý thuyết này vẫn được coi là tiêu chuẩn chung để so sánh hiệu quả của các chiến lược đầu tư và cung cấp một cơ sở lý thuyết cho phân tích thị trường tài chính.

Bài nghiên cứu này phân tích hiệu quả của thị trường chứng khoán Việt Nam thông qua nhóm cổ phiếu VN30 niêm yết tại sàn HOSE Nếu giá cổ phiếu phản ánh đầy đủ thông tin từ báo cáo lợi nhuận hàng năm sau khi công bố, thị trường chứng khoán Việt Nam được xem là hiệu quả mạnh Ngược lại, nếu giá chỉ phản ánh thông tin công bố mà không phản ánh thông tin nội bộ, HOSE sẽ được coi là thị trường bán mạnh Cuối cùng, nếu giá giao dịch xung quanh ngày công bố phản ánh đầy đủ thông tin công khai và quá khứ nhưng không dự đoán thông tin tương lai, thì HOSE được xem là thị trường hiệu quả dạng yếu.

2.1.4 Lý thuyết bất cân xứng thông tin

Lý thuyết thông tin bất cân xứng, được phát minh bởi các nhà khoa học George Akerlof, Michael Spence và Joseph Stiglitz, mô tả tình huống trên thị trường chứng khoán khi một hoặc nhiều nhà đầu tư nắm giữ thông tin riêng hoặc có thông tin công khai hơn về một công ty Điều này xảy ra khi doanh nghiệp và những người điều hành có nhiều thông tin hơn so với nhà đầu tư Thông tin bất cân xứng dẫn đến việc che giấu thông tin bất lợi, phóng đại thông tin có lợi hoặc cung cấp thông tin không công bằng cho các nhóm nhà đầu tư khác nhau, làm giảm tính minh bạch của thị trường và gây ra tình trạng thị trường kém hiệu quả.

Tổng quan các nghiên cứu trước

2.2.1 Các nghiên cứu nước ngoài Để thực hiện bài nghiên cứu này, tác giả trước tiên tiến hành lược khảo những công trình nghiên cứu tiên phong cũng như những nghiên cứu gần đây Các nghiên cứu được xem xét trải dài từ năm 1968 cho đến những nằm gần đây như 2023, 2024, để có thể tham khảo một cách toàn diện về các góc nhìn trên thị trường, đối với phản ứng giá từ sự kiện công bố kết quả thu nhập, tại nhiều giai đoạn và thị trường khác nhau

Nghiên cứu của Ball và Brown (1968) là một trong những nghiên cứu tiên phong trong việc phân tích phản ứng của thị trường đối với thông báo thu nhập Nghiên cứu này đã sử dụng dữ liệu từ các công ty niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán New York từ 1946 đến 1966 Kết quả cho thấy giá cổ phiếu phản ứng đáng kể với thông tin thu nhập công bố, với thông tin tích cực thường dẫn đến tăng giá cổ phiếu, trong khi thông tin tiêu cực làm giảm giá Họ cũng phát hiện ra sự dao động giá trước khi công bố, cho thấy có thể đã có thông tin rò rỉ hoặc kỳ vọng từ nhà đầu tư Sau khi công bố thu nhập, giá cổ phiếu tiếp tục điều chỉnh, phản ánh sự chậm trễ trong việc tiếp thu thông tin, điều này không phù hợp với lý thuyết thị trường hiệu quả và tạo cơ hội cho các nhà đầu tư.

Nghiên cứu của Menike và cộng sự (2013) đã phân tích sự biến động của thị trường chứng khoán thông qua thông tin báo cáo tài chính hàng năm tại các ngân hàng niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Colombo (CSE) Nhóm tác giả đánh giá nội dung và tính hữu ích của các báo cáo tài chính công bố thường niên, đồng thời đo lường tốc độ phản ứng của nhà đầu tư với thông tin Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ CSE trong giai đoạn 2001–2012 và được cập nhật đến thời điểm gần nhất, giúp phản ánh chính xác những biến động gần đây Kết quả nghiên cứu với mức ý nghĩa thống kê 5% cho thấy AAR và CAAR dương vào thời điểm công bố, mặc dù không đáng kể Các phản ứng tích cực của nhà đầu tư có thể xuất phát từ thông tin tích cực trong báo cáo tài chính thường niên, dẫn đến việc tạo ra lợi nhuận bất thường.

Iqbal và Farooqi (2014) đã nghiên cứu sự biến động của giá cổ phiếu liên quan đến thông báo thu nhập tại Sàn giao dịch chứng khoán Karachi (KSE) ở Pakistan Mẫu nghiên cứu bao gồm giá cổ phiếu của 114 công ty phi tài chính trong giai đoạn từ năm 2004.

Năm 2008, nhóm tác giả đã áp dụng phương pháp phân tích hồi quy đa biến để đánh giá tác động của các yếu tố tài chính, bao gồm lợi nhuận và doanh thu, đối với giá cổ phiếu của các công ty niêm yết Nghiên cứu cho thấy nhà đầu tư có thể đạt lợi nhuận trung bình tích lũy 2% vào ngày diễn ra sự kiện, mà không có lợi nhuận bất thường trong khoảng thời gian này Bên cạnh đó, thị trường phản ứng mạnh hơn với tin xấu so với tin tốt, với mức chênh lệch lợi nhuận khoảng 6% Bài nghiên cứu này đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm, chứng minh rằng sàn chứng khoán Karachi đạt được thị trường hiệu quả mức trung bình.

Nirujah (2015) đã nghiên cứu tác động của việc công bố báo cáo tài chính đến giá cổ phiếu trên Sở giao dịch chứng khoán Colombo (CSE) tại Sri Lanka, với dữ liệu từ 150 sự kiện của 20 công ty trong khoảng thời gian từ năm 2010 Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa thông tin tài chính và biến động giá cổ phiếu trên thị trường.

Năm 2014, tác giả đã nghiên cứu sự kiện và phát hiện những biến động đáng chú ý của thị trường Thị trường có sự phản ứng mạnh mẽ đối với thông tin lợi nhuận được công bố vào ngày công bố.

Vào ngày 0, kết quả cho thấy hiệu quả của việc công bố thông tin với AAR dương trong 95% số ngày (20 ngày) và AAR âm trong 5% số ngày (1 ngày) Chỉ số CAAR ghi nhận 5,9% trong giai đoạn trước thông báo (-10, -1) và tăng lên 13,89% trong giai đoạn sau thông báo (0,10) Thị trường phản ứng chậm trễ với thông tin công bố, dẫn đến khả năng tạo ra lợi nhuận bất thường, điều này không phù hợp với lý thuyết thị trường hiệu quả và chỉ ra sự kém hiệu quả trong quá trình công bố thông tin từ các công ty niêm yết tại thị trường chứng khoán này.

Nghiên cứu của Owusu và cộng sự (2016) đã phân tích tác động của việc công bố thu nhập lên giá cổ phiếu của các công ty sản xuất trên thị trường chứng khoán Ghana (GSE) trong khoảng thời gian từ 2008 đến 2013, với mẫu dữ liệu gồm 21 ngày quan sát và 60 ngày ước tính Họ đã xem xét thu nhập trên mỗi cổ phiếu như một chỉ số chính về tăng trưởng doanh nghiệp và sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính đơn giản để ước tính các hệ số hồi quy, phục vụ cho việc tính toán tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng và lợi nhuận bất thường Thay vì sử dụng CAAR, nhóm nghiên cứu đã áp dụng tỷ suất sinh lợi vượt mức tiêu chuẩn hóa (SER) để kiểm tra các giả thuyết Kết quả cho thấy rằng sự kiện công bố thu nhập không có ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp trong nghiên cứu và không có bằng chứng quan trọng nào chứng minh rằng thị trường này hiệu quả, điều này tương đồng với kết quả nghiên cứu của Eleke-Aboagye và Opoku (2013).

Nghiên cứu của Drummond và Group (2023) đã phân tích tác động của thông báo lợi nhuận đến phản ứng của thị trường tại Sàn giao dịch chứng khoán New Zealand (NZSX) từ năm 1990 đến 2020 Sử dụng phương pháp phân tích sự kiện, nhóm tác giả đã so sánh phản ứng của thị trường đối với các thông báo được công bố trong và ngoài giờ giao dịch Kết quả cho thấy, thông báo trong giờ giao dịch dẫn đến phản ứng tức thì với biến động giá nhỏ và khối lượng giao dịch tăng nhanh, trong khi thông báo ngoài giờ khiến thị trường phản ứng chậm hơn nhưng lại có sự biến động giá lớn hơn khi thị trường mở lại Điều này chỉ ra rằng thời gian công bố thông tin ảnh hưởng đáng kể đến hành vi của nhà đầu tư và hiệu quả thị trường.

Nghiên cứu của Nainggolan (2024) phân tích phản ứng của thị trường đối với thông tin từ các thông báo lợi nhuận, thông qua tỷ lệ giữa giá trị sổ sách và giá trị thị trường (book-to-market ratio) Mẫu nghiên cứu gồm 621 công ty tại Indonesia với dữ liệu báo cáo tài chính quý IV/2018 Tác giả phân loại các công ty theo nhóm có tỷ lệ book-to-market cao và thấp để xem xét mức độ phản ứng khác nhau của thị trường sau các thông báo lợi nhuận Kết quả cho thấy các công ty có tỷ lệ book-to-market cao, thường được coi là có giá trị thấp, nhận được phản ứng thị trường mạnh mẽ hơn khi công bố lợi nhuận tích cực Ngược lại, các công ty có tỷ lệ book-to-market thấp, thường có giá trị thị trường cao hơn, nhận được phản ứng thị trường ít biến động hơn Nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ book-to-market là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cách nhà đầu tư đánh giá thông tin lợi nhuận.

2.2.2 Các nghiên cứu trong nước

Phương pháp sự kiện đã trở thành công cụ quan trọng trong việc theo dõi phản ứng của thị trường đối với thông tin và sự kiện công bố Tuy nhiên, trong lĩnh vực tài chính tại Việt Nam, nghiên cứu về phản ứng của thị trường trước các thông báo lợi nhuận vẫn còn hạn chế.

Phan Đình Khôi và Trần Thúy Hằng (2018) đã nghiên cứu phản ứng của thị trường chứng khoán (TTCK) đối với thông tin lợi nhuận công bố, tập trung vào 160 công ty niêm yết trên sàn HOSE từ năm 2010 đến 2015 Sử dụng phương pháp phân tích sự kiện với khung thời gian (-20, +20), nghiên cứu cho thấy thông tin lợi nhuận có ảnh hưởng rõ rệt đến biến động giá cổ phiếu, đặc biệt là vào ngày thứ tư sau khi thông tin được công bố Ngoài ra, tác giả cũng kiểm chứng sự khác biệt về lợi nhuận bất thường giữa các ngành, nhưng kết quả cho thấy sự khác biệt này là khá nhỏ.

Phạm Tiến Mạnh và Tạ Thị Bích Thủy (2018) nghiên cứu ảnh hưởng của việc thông báo lợi nhuận hàng quý đến dao động giá cổ phiếu của các ngân hàng niêm yết tại TTCK Việt Nam từ 2015 đến 2017 Nhóm tác giả áp dụng phương pháp sự kiện để quan sát khung cửa sự kiện (+10, -10) và phát hiện sự tồn tại của CAAR và AAR xung quanh ngày công bố thông tin, với biến động mạnh nhất diễn ra trong 1 đến 2 ngày trước và sau khi thông tin được công bố Tuy nhiên, khi loại trừ các yếu tố như thuế và chi phí giao dịch, mức thay đổi này không đủ hấp dẫn đối với cộng đồng nhà đầu tư.

Năm 2018, Phạm Tiến Mạnh và cộng sự đã nghiên cứu mối quan hệ giữa việc công bố thông tin cổ tức, lợi nhuận và biến động giá của các doanh nghiệp niêm yết tại sàn HOSE trong giai đoạn 2015 - 2017 Sử dụng phương pháp nghiên cứu sự kiện, nhóm tác giả khẳng định sự tồn tại của CAAR trước và sau khi công bố lợi nhuận và cổ tức Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng CAAR biến động theo nhiều chiều hướng khác nhau, phụ thuộc vào mức độ thay đổi và độ tích cực của thông tin được công bố Tương tự, nghiên cứu của Phạm Tiến Mạnh và Tạ Thị Bích Thủy năm 2018 cho thấy rằng, khi xem xét các chi phí giao dịch phát sinh hoặc thuế thu nhập, mức lợi nhuận bất thường không đáng kể.

Khoảng trống nghiên cứu

Phương pháp sự kiện đã được áp dụng rộng rãi trong nhiều quốc gia và ngành nghề khác nhau, đặc biệt là trong các nghiên cứu về mối quan hệ giữa thông tin lợi nhuận và giá giao dịch cổ phiếu Hầu hết các nghiên cứu này đều diễn ra tại các thị trường chứng khoán lớn ở các nước phát triển, nơi có quy mô và vốn hóa lớn cùng với số lượng công ty niêm yết đáng kể Tuy nhiên, việc áp dụng các nghiên cứu tương tự vào thị trường chứng khoán Việt Nam gặp nhiều thách thức do sự khác biệt về quy mô, tính thanh khoản và cơ chế hoạt động Sự thiếu ổn định và minh bạch của thị trường mới nổi như Việt Nam cũng khiến phản ứng của nhà đầu tư có thể khác biệt so với các thị trường phát triển.

Nghiên cứu trong nước về tác động của thông báo lợi nhuận đến phản ứng giá cổ phiếu còn hạn chế, gây khó khăn trong việc hiểu rõ vấn đề này Do đó, cần thiết phải có nghiên cứu thực nghiệm để làm sáng tỏ cách thị trường trong nước phản ứng với các sự kiện tài chính Bài nghiên cứu này không chỉ cập nhật khung thời gian nghiên cứu mới (giai đoạn 2018 – 2023) mà còn đóng góp một nghiên cứu thực nghiệm nhằm phân tích sâu hơn về hiệu quả thị trường chứng khoán Việt Nam Nghiên cứu này sẽ bổ sung vào kho tàng tri thức về thị trường trong nước và tạo cơ sở dữ liệu thực tiễn, giúp nhà đầu tư và học giả hiểu rõ hơn về phản ứng của giá cổ phiếu trước các thông tin tài chính công bố, từ đó tối ưu hóa các chiến lược đầu tư tại Việt Nam.

Bảng 2.1 Lược khảo các nghiên cứu trước

Tác giả Vấn đề nghiên cứu Biến nghiên cứu Dữ liệu Kết quả nghiên cứu

Phản ứng của thị trường đến các thông tin báo cáo tài chính được công bố

Báo cáo tài chính và giá cổ phiếu các công ty niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán New York

Giá cổ phiếu phản ứng đáng kể với thông tin thu nhập công bố, có tồn tại độ trượt sau công bố lợi nhuận

Menike và cộng sự (2013)

Phản ứng của thị trường với thông tin thông báo lợi nhuận

Báo cáo tài chính của các ngân hàng niêm yết trên sàn chứng khoán Colombo

AAR và CAAR dương vào thời điểm công bố nhưng không đáng kể

Phản ứng của thị trường với thông tin thông báo lợi nhuận

Thông tin giá theo ngày và báo cáo tài chính của 114 công ty phi tài chính niêm yết tại sàn KSE

Có thể đạt CAAR 2% vào ngày công bố thông tin mà không có lợi nhuận bất thường xảy ra trong khoảng thời gian này Nghiên cứu cho thấy thị trường phản ứng đối với tin xấu mạnh hơn tin tốt, với mức chênh lệch lợi nhuận khoảng 6%.

Phản ứng của thị trường với thông tin công bố lợi nhuận AR, AAR,

Báo cáo tài chính các ngân hàng và công ty bảo hiểm từ

Thị trường phản ứng với thông tin lợi nhuận vào ngày công bố (Ngày 0) Tác giả nhận thấy có độ trượt trong các sự kiện nghiên cứu

Owusu và cộng sự (2016)

Phản ứng của thị trường với thông tin thông báo lợi nhuận AAR, SER

8 doanh nghiệp sản xuất công nghiệp niêm yết trên GSE từ

Kết quả thu được cho thấy rằng thông báo lợi nhuận không ảnh hưởng đến giá cổ phiếu

Phạm Tiến Mạnh và Tạ Thị Bích

Tác động của công bố thông tin lợi nhuận đến giá cổ phiếu ngân hàng trên TTCK Việt Nam

10 ngân hàng niêm yết trên HOSE và HNX từ

Chứng minh sự tồn tại của CAAR và AAR vào ngày công bố thông tin cho thấy mức thu nhập không đủ hấp dẫn nhà đầu tư khi đã trừ đi chi phí giao dịch và thuế.

Phạm Tiến Mạnh và cộng sự (2018)

Tác động của công bố thông tin cổ tức, lợi nhuận đến biến động giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên sàn HOSE

Thông tin của các doanh nghiệp được lựa chọn trên TTCK TP Hồ Chí Minh (HOSE) tính từ thời điểm ngày 5/5/2015 đến hết ngày 31/8/2017

Sự tồn tại của CAAR và AAR trước và sau khi công bố lợi nhuận và cổ tức cho thấy những giá trị này có sự dịch chuyển khác nhau, tùy thuộc vào mức độ thay đổi của thông tin.

Phan Đình Khôi và Trần Thúy

Phản ứng của thị trường với thông tin công bố lợi nhuận

160 doanh nghiệp niêm yết từ 2010-2015

Thông tin lợi nhuận có ảnh hưởng đến sự biến động của giá cổ phiếu, đặc biệt là ngày

Tác động các thông báo lợi nhuận đến phản ứng của thị trường xem xét thời gian giao dịch

29 sự kiện và thông tin giá của các doanh nghiệp niêm yết tại sàn NZSX

Thông báo trong giờ giao dịch thường dẫn đến phản ứng nhanh chóng từ thị trường với biến động giá nhỏ và khối lượng giao dịch tăng nhanh Ngược lại, thông báo ngoài giờ thường khiến thị trường phản ứng chậm hơn, nhưng lại tạo ra sự biến động giá lớn hơn khi thị trường mở lại.

Phản ứng của thị trường với thông tin báo cáo tài chính

Báo cáo tài chính quý

IV/2018 của 621 công ty niêm yết tại sàn chứng khoán Indonesia

Các công ty có tỷ lệ book-to-market cao thường được xem là có giá trị thấp, và chúng thường nhận được phản ứng mạnh mẽ từ thị trường khi công bố lợi nhuận tích cực, cũng như ngược lại.

Nguồn: Tác giả tổng hợp

Trong chương 2, bài viết trình bày các cơ sở lý thuyết liên quan đến việc công bố thông tin lợi nhuận, được chứng minh qua các nhận định của nhiều tác giả Ngoài ra, tác giả đã lọc và tóm tắt các nghiên cứu trước đây có cùng chủ đề, nhằm làm phong phú và tăng sức thuyết phục cho khóa luận Từ đó, tác giả sẽ xây dựng mô hình nghiên cứu cụ thể và phương pháp nghiên cứu cho đề tài tại chương 3.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Quy trình thực hiện nghiên cứu

Để thực hiện bài nghiên cứu một cách mạch lạc và đạt được mục tiêu, kết quả nghiên cứu, quy trình nghiên cứu cần được tiến hành theo các bước cụ thể.

Hình 3.1 Quy trình thực hiện bài nghiên cứu

Nguồn:Tác giả tổng hợp

Tác giả tiến hành tìm hiểu lý thuyết về thị trường hiệu quả và tác động của sự kiện công bố lợi nhuận thường niên, đồng thời lược khảo các nghiên cứu liên quan để xác định hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo Qua quá trình này, tác giả nhận thấy rằng phần lớn nghiên cứu trước đây tập trung vào các thị trường ở các nước phát triển, trong khi tại Việt Nam, việc phân tích tác động của sự kiện công bố lợi nhuận đến giá cổ phiếu vẫn còn hạn chế Điều này cho thấy phương pháp phân tích sự kiện chưa được nghiên cứu thực nghiệm nhiều tại thị trường Việt Nam, đặc biệt trong giai đoạn từ 2018 đến 2023.

Bước 2: Sau khi xác định đề tài nghiên cứu, tác giả xây dựng mô hình nhằm đánh giá mức độ ảnh hưởng của thông tin lợi nhuận hàng năm đến phản ứng giá cổ phiếu của 20 công ty trong chỉ số VN30 Phương pháp nghiên cứu áp dụng là định lượng, cụ thể là phân tích sự kiện (Event study).

Bước 3 trong nghiên cứu liên quan đến việc thu thập dữ liệu từ cơ sở dữ liệu Vnstock qua ngôn ngữ lập trình Python Sau khi thu thập, tác giả tiến hành xử lý dữ liệu bao gồm làm sạch, kiểm tra tính dừng và tính toán các biến liên quan Dữ liệu bị thiếu được xử lý và các quan sát không hợp lệ được loại bỏ Kiểm định ADF được sử dụng qua phần mềm Stata để kiểm tra tính dừng của bộ dữ liệu Cuối cùng, tác giả tính toán các biến như lợi nhuận bất thường trung bình (AAR) và lợi nhuận bất thường trung bình tích lũy (CAAR) trong khung cửa sổ sự kiện (-10;10).

Trong nghiên cứu này, tác giả áp dụng kiểm định T-test để xác định sự tồn tại của lợi nhuận bất thường trung bình (AAR) và lợi nhuận bất thường trung bình tích lũy (CAAR) Cụ thể, kiểm định T-test được sử dụng để kiểm tra xem các giá trị AAR và CAAR có khác biệt ý nghĩa so với 0 hay không.

Bước 5: Tác giả tiến hành đánh giá và phân tích kết quả kiểm định, từ đó xác định tác động của thông tin đến phản ứng giá cổ phiếu Tiếp theo, tác giả thảo luận và luận giải kết quả nghiên cứu, đồng thời so sánh với kết quả của các nghiên cứu trước đó Qua đó, tác giả sẽ kiểm chứng được các kết quả đã phân tích.

Bước 6: Tác giả tổng hợp và so sánh với các nghiên cứu trước để đưa ra những khuyến nghị cụ thể và thiết thực cho các bên liên quan, từ đó tối ưu hóa chiến lược đầu tư và ra quyết định Đồng thời, tác giả xác định các hướng phát triển tiếp theo từ những hạn chế trong nghiên cứu, bao gồm việc mở rộng phạm vi nghiên cứu và cải thiện phương pháp luận nhằm nâng cao độ chính xác và tính ứng dụng của kết quả trong thực tiễn.

Phương pháp nghiên cứu sự kiện

Nghiên cứu này áp dụng phương pháp phân tích sự kiện (Event Study) để đánh giá phản ứng của thị trường sau khi công bố thông tin lợi nhuận thường niên Phương pháp này được xem là một trong những kỹ thuật định lượng phổ biến và hiệu quả nhất để kiểm tra tác động của sự kiện đối với lợi nhuận chứng khoán trong khoảng thời gian sự kiện diễn ra Phân tích sự kiện không chỉ giúp hiểu rõ hơn về phản ứng của thị trường mà còn dự đoán diễn biến tiếp theo của thị trường chứng khoán khi một sự kiện quan trọng được công bố (Anwar và cộng sự, 2015).

Thông tin công bố có thể ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến giá cổ phiếu Phân tích sự kiện là phương pháp phổ biến để nghiên cứu mối quan hệ giữa hiệu suất thị trường chứng khoán và các sự kiện doanh nghiệp như sáp nhập, chia tách cổ phiếu và chi trả cổ tức Nhiều nghiên cứu, chẳng hạn như của Ball và Brown, đã áp dụng phương pháp này để xem xét mức độ biến động của cổ phiếu.

(1968), Bernard và Thomas (1990) và Foster (1977)

Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng phương pháp phân tích sự kiện là công cụ hữu ích nhất để ước tính lợi nhuận bất thường (Abnormal Returns – AR) sau khi một sự kiện được công bố, như đã được xác nhận bởi Brown và Warner (1985) cũng như MacKinlay (1997).

Năm 1983, việc tính toán lợi suất bất thường (AR) được đề xuất thông qua một phương pháp gồm các bước như sau: lựa chọn sự kiện quan tâm, xác định cửa sổ sự kiện (event window), cửa sổ ước lượng (estimation window) và xây dựng mô hình đánh giá tác động của sự kiện.

3.3 Các biến và giả thuyết nghiên cứu

Nghiên cứu này xem việc công bố lợi nhuận hàng năm của doanh nghiệp là một sự kiện quan trọng, trong đó ngày công bố báo cáo tài chính được coi là "ngày sự kiện" Mục tiêu nghiên cứu là đo lường ảnh hưởng của sự kiện công bố lợi nhuận thường niên lên các cổ phiếu thuộc VN30, thông qua việc so sánh giá giao dịch của nhóm cổ phiếu này trước và sau khi sự kiện được công bố.

Dữ liệu giá cổ phiếu hàng ngày của các doanh nghiệp thuộc chỉ số VN30 được thu thập từ cơ sở dữ liệu Vnstock Chỉ những mã cổ phiếu đáp ứng đầy đủ yêu cầu mới được giữ lại, trong khi các mã không đạt tiêu chí sẽ bị loại bỏ Nghiên cứu chỉ tập trung vào các doanh nghiệp đã niêm yết và có dữ liệu đầy đủ từ năm 2018 đến 2023.

Biến phụ thuộc trong nghiên cứu này là giá cổ phiếu của các công ty thuộc chỉ số VN30 niêm yết tại sàn HOSE, được đo lường qua giá đóng cửa hàng ngày Sự dao động của giá cổ phiếu sẽ được phân tích để đánh giá biến động của thị trường trước và sau khi công bố thông tin về lợi nhuận thường niên.

Biến độc lập là kết quả lợi nhuận thường niên của các công ty, đại diện cho thông tin tài chính được công bố Đây là công cụ đánh giá mức độ tác động của lợi nhuận công bố đến giá cổ phiếu doanh nghiệp.

Theo nghiên cứu của Eleke-Aboagye và Opoku (2013), để hiểu rõ mức ảnh hưởng của việc công bố lợi nhuận thường niên, tác giả đã đưa ra một số giả định quan trọng.

- H 0 : Thông báo lợi nhuận thường niên dương không ảnh hưởng đến giá cổ phiếu

Theo lý thuyết thị trường hiệu quả, giá cổ phiếu phản ánh đầy đủ tất cả thông tin công khai Nếu thông báo lợi nhuận không có yếu tố bất ngờ, phản ứng của giá cổ phiếu sẽ không đáng kể Sự phản ứng của nhà đầu tư đối với thông báo lợi nhuận không đồng đều, do sự phân hóa trong cách tiếp nhận và xử lý thông tin giữa các nhóm nhà đầu tư Bên cạnh đó, giá cổ phiếu còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác như kinh tế vĩ mô và thông tin tài chính, cho thấy rằng tác động của thông báo lợi nhuận hàng năm không phải là yếu tố duy nhất ảnh hưởng đến sự thay đổi giá.

H 1 : Thông báo lợi nhuận thường niên dương ảnh hưởng đến giá cổ phiếu

Theo lý thuyết thị trường hiệu quả, thông tin mới, đặc biệt là về lợi nhuận doanh nghiệp, sẽ ngay lập tức ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Nghiên cứu của Ball và Brown (1968) cho thấy giá cổ phiếu có thể thay đổi ngay khi có thông tin mới được công khai Cụ thể, khi một công ty công bố lợi nhuận dương vượt mong đợi, thị trường sẽ phản ứng tích cực, vì nhà đầu tư xem đây là dấu hiệu của sức khỏe tài chính vững mạnh và triển vọng tích cực trong tương lai Sự công bố thông tin khiến nhà đầu tư điều chỉnh hành vi đầu tư, gia tăng nhu cầu mua cổ phiếu, dẫn đến giá cổ phiếu tăng ngay trong ngày công bố.

H 2 : Thông báo lợi nhuận thường niên âm không ảnh hưởng đến giá cổ phiếu

Khi một công ty công bố lãi suất âm, giá cổ phiếu có thể không thay đổi lớn nếu nhà đầu tư đã có kỳ vọng tiêu cực từ trước hoặc đã nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh Nếu công ty đã thông báo dấu hiệu suy giảm hoặc cảnh báo về kết quả tài chính kém, thông tin về lãi suất âm sẽ không gây bất ngờ lớn và do đó không làm biến động đáng kể giá cổ phiếu Theo lý thuyết thị trường hiệu quả, thông tin đã được tích hợp vào giá cổ phiếu trước khi sự kiện xảy ra, khiến nhà đầu tư không phản ứng mạnh với thông tin mà họ đã dự đoán Vì vậy, thông báo lãi suất âm không nhất thiết dẫn đến sự thay đổi lớn trong giá cổ phiếu.

Thông báo lợi nhuận âm hàng năm thường phản ánh khó khăn tài chính hoặc hiệu suất kém của công ty, dẫn đến lo ngại từ nhà đầu tư về khả năng sinh lời trong tương lai Sự mất niềm tin vào triển vọng công ty có thể làm giảm giá trị cổ phiếu, gây ra tâm lý hoang mang trong giới đầu tư Nhà đầu tư có thể bắt đầu bán cổ phiếu để hạn chế rủi ro, làm cho giá cổ phiếu giảm mạnh Hơn nữa, sự giảm giá này có thể kéo dài trong thời gian ngắn sau khi công bố lợi nhuận âm, khi nhà đầu tư tiếp tục điều chỉnh kỳ vọng và đánh giá lại triển vọng tài chính của công ty.

3.4 Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

Tác giả đã sử dụng ngôn ngữ lập trình Python để thu thập dữ liệu thứ cấp từ cơ sở dữ liệu TCBS (Công ty cổ phần chứng khoán Techcombank) và VietStock Dữ liệu bao gồm ngày công bố báo cáo tài chính hàng năm, giá đóng cửa hàng ngày của tất cả cổ phiếu và chỉ số VN30 hàng ngày trên sàn chứng khoán HOSE từ năm 2018 đến 2023 Các công ty được nghiên cứu cần đảm bảo có đầy đủ dữ liệu trong khoảng thời gian này.

2023 và không bị hủy niêm yết trong thời gian này

Cửa sổ sự kiện là một phương pháp quan trọng trong nghiên cứu tài chính, như được thể hiện qua nghiên cứu của Ball và Brown (1968) với khoảng thời gian 21 ngày để phân tích phản ứng thị trường sau khi công bố lợi nhuận Tương tự, Bernard và Thomas (1990) cùng với Foster (1977) cũng áp dụng cửa sổ sự kiện 21 ngày, trong đó tập trung vào 10 ngày trước (t=-10) và 10 ngày sau (t) sự kiện, với ngày sự kiện được đánh dấu là t=0 Khoảng thời gian này được coi là đủ để ước tính hiệu suất sinh lợi bất thường của mô hình với độ chính xác cao, dựa trên các nghiên cứu trước đó Hình 3.2 dưới đây sẽ minh họa khung cửa sổ sự kiện.

Hình 3.2 Minh họa cửa sổ sự kiện

Nguồn: Tác giả tổng hợp

3.5 Phương pháp phân tích dữ liệu

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

Tác giả đã sử dụng ngôn ngữ lập trình Python để thu thập dữ liệu thứ cấp từ cơ sở dữ liệu TCBS và VietStock Dữ liệu bao gồm ngày công bố báo cáo tài chính hàng năm, giá đóng cửa hàng ngày của tất cả cổ phiếu và chỉ số VN30 trên sàn chứng khoán HOSE từ năm 2018 đến 2023 Các công ty được nghiên cứu cần đảm bảo có đầy đủ dữ liệu trong khoảng thời gian này.

2023 và không bị hủy niêm yết trong thời gian này

Cửa sổ sự kiện là một phương pháp quan trọng trong nghiên cứu tài chính, được Ball và Brown (1968) áp dụng với khoảng thời gian 21 ngày để phân tích phản ứng thị trường sau khi công bố lợi nhuận Tương tự, Bernard và Thomas (1990) cùng với Foster (1977) cũng đã xem xét cửa sổ sự kiện kéo dài 21 ngày, tập trung vào 10 ngày trước và 10 ngày sau sự kiện, với ngày sự kiện được biểu thị bằng t = 0 Khoảng thời gian 21 ngày này được coi là đủ để ước tính hiệu suất sinh lợi bất thường của mô hình với độ chính xác cao dựa trên các nghiên cứu trước đó Hình 3.2 dưới đây sẽ minh họa khung cửa sổ sự kiện.

Hình 3.2 Minh họa cửa sổ sự kiện

Nguồn: Tác giả tổng hợp

Phương pháp phân tích dữ liệu

Tác giả sẽ đánh giá mức độ ảnh hưởng của thông tin lợi nhuận thường niên đến biến động giá cổ phiếu thông qua các chỉ số như lợi nhuận bất thường (AR), trung bình lợi nhuận bất thường (AAR) và trung bình lợi nhuận bất thường tích lũy (CAAR) quanh ngày công bố sự kiện của các mã cổ phiếu Nghiên cứu sử dụng dữ liệu giá đóng cửa hàng ngày của cổ phiếu thuộc nhóm VN30, với cửa sổ sự kiện là (-10, 10) Khung cửa sổ sự kiện này được Nirujah (2015) áp dụng để kiểm tra sự biến động của giá cổ phiếu xung quanh ngày công bố lợi nhuận tại Sri Lanka.

Lợi nhuận bất thường của cổ phiếu được tính toán bằng mô hình điều chỉnh thị trường, đã được áp dụng trong nhiều nghiên cứu trước đây, bao gồm các nghiên cứu của Zarowin (1989) và De Bondt cùng Thaler (1985), như được trình bày trong bảng 3.2 dưới đây.

Bảng 3.1 Mô tả ý nghĩa của biến và cách đo lường Kí hiệu Công thức đo lường Ý nghĩa Nguồn dữ liệu

Rit: Lợi nhuận của chứng khoán i vào ngày t

Pt: Giá đóng cửa chứng khoán i ngày t

Pt-1: Giá đóng cửa chứng khoán i ngày t-1

Tác giả tính toán từ dữ liệu thu thập tại Vnstock

Rmt : Lợi nhuận thị trường hằng ngày

It: Chỉ số VN30 ngày t

It-1: Chỉ số VN30 ngày t-1

ARit Rit -Rmt ARit: Lợi nhuận bất thường của chứng khoán i ngày t

AARt: trung bình lợi nhuận bất thường ngày t n: số công bố với toàn bộ mẫu

ARit: Lợi nhuận bất thường của chứng khoán I ngày t

CAAR: Lợi nhuận trung bình bất thường tích lũy

(t,k): Khung cửa sổ sự kiện

Nguồn: Tác giả tổng hợp

Tác giả đã xác định ảnh hưởng của việc công bố lợi nhuận hàng năm đến giá giao dịch cổ phiếu thông qua các bước phân tích cụ thể.

Để tính toán lợi nhuận hàng ngày của chứng khoán i, ta sử dụng giá đóng cửa hàng ngày của cổ phiếu Để đảm bảo độ chính xác và tránh sai lệch giá trị, tác giả áp dụng logarit theo công thức cụ thể.

Dữ liệu chuỗi thời gian Ri,t sẽ được kiểm định bằng phương pháp Augmented Dickey-Fuller (ADF) để đảm bảo tính ổn định của chuỗi thời gian Kiểm định ADF được sử dụng nhằm kiểm tra sự tồn tại của đơn vị gốc trong dữ liệu, từ đó xác định liệu chuỗi thời gian có dừng hay không.

Nếu kết quả kiểm định ADF bác bỏ giả thuyết không (H0: Chuỗi thời gian có đơn vị gốc), thì chuỗi thời gian Ri,t dừng và có thể sử dụng cho các phân tích tiếp theo Bước tiếp theo là tính toán lợi nhuận hàng ngày của thị trường theo chỉ số VN30 Tác giả cũng sử dụng logarit để tránh ảnh hưởng đến giá trị tính toán, với công thức cụ thể như sau:

Bước 3: Kiểm định phản ứng của thị trường đối với sự kiện công bố lợi nhuận thường niên của doanh nghiệp bằng cách tính toán lợi nhuận bất thường trong khoảng giai đoạn trước và sau khi sự kiện công bố Cụ thể, tính chênh lệch giữa lợi nhuận của cổ phiếu I vào ngày t và lợi nhuận của chỉ số thị trường VN30 vào ngày t theo công thức.

Lợi nhuận bất thường (AR) là tỷ lệ phần trăm thay đổi của giá cổ phiếu so với giá cổ phiếu hàng ngày, có thể thấp hơn hoặc cao hơn Để nâng cao độ tin cậy, tác giả tính trung bình các AR cho tất cả các quan sát liên quan đến sự kiện.

Bước 5: Tính toán AAR giúp đánh giá tổng quan tác động của một sự kiện cụ thể lên toàn bộ nhóm cổ phiếu AAR của ngày t được tính toán để phản ánh mức độ ảnh hưởng của sự kiện đến giá trị cổ phiếu.

Bước 6: Thực hiện phân tích trung bình lợi nhuận bất thường tích lũy (CAAR) trong khung cửa sổ sự kiện 21 ngày để tổng hợp và rút ra kết luận về phản ứng của thị trường đối với sự kiện công bố lợi nhuận thường niên.

Trong chương 3, tác giả trình bày các quy trình thực hiện nghiên cứu và mô hình hóa các biến đo lường ảnh hưởng của sự kiện công bố thông tin Các phương pháp đo lường và kiểm định được giới thiệu cụ thể, kèm theo giả thuyết nhằm làm rõ tác động của thông báo lợi nhuận thường niên Dựa vào kết quả đo lường và kiểm định, tác giả sẽ ước lượng và thảo luận về kết quả nghiên cứu trong chương tiếp theo.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

KẾT LUẬN CHUNG VÀ CÁC KHUYẾN NGHỊ

Ngày đăng: 26/03/2025, 16:58

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm