Và bởi kì thi này là một tổ hợp các bài kiểm tra năng lực Toán học, Khoa học và Ngôn ngữ - Văn học của học sinh, trong đó, năng lực Ngôn ngữ - Văn học chủ yếu được đánh giá thông qua việ
Tính cấp thiết của đề tài
Việc lấy học sinh làm trung tâm trong dạy học là yêu cầu quan trọng trong chương trình giáo dục phổ thông hiện hành, với sự chuyển đổi từ chú trọng kiến thức sang phát triển kỹ năng và năng lực Chương trình 2018 đã loại bỏ hình thức học thuộc lòng, thay vào đó yêu cầu học sinh đạt được các năng lực và kỹ năng cần thiết Các hình thức đánh giá cũng đã được điều chỉnh, từ kiểm tra thường xuyên trên lớp đến các kỳ thi tuyển sinh và tốt nghiệp, tập trung vào đánh giá năng lực hơn là kiến thức đã học Nhiều trường đại học trọng điểm tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM hiện nay đã chuyển sang xét tuyển dựa trên học bạ hoặc kết quả các kỳ thi đánh giá năng lực, bao gồm cả các chứng chỉ quốc tế như SAT, ACT, TOEFL và IELTS.
Trong đời sống hàng ngày, tần suất tiếp xúc với văn bản thông tin rất cao, từ các mẩu tin, hướng dẫn sử dụng sản phẩm đến nội quy, quy định, đòi hỏi năng lực đọc hiểu để phân tích và đánh giá chính xác thông tin Chương trình Ngữ văn 2018 đã xác định việc dạy học đọc hiểu cần chú trọng đến văn bản thông tin, coi đây là một phần quan trọng trong ba loại văn bản: văn bản văn học, văn bản nghị luận và văn bản thông tin Do đó, học sinh cần được rèn luyện kỹ năng đọc hiểu liên tục trong suốt quá trình học tập, không chỉ để vượt qua các kỳ thi mà còn để đáp ứng nhu cầu đời sống Việc phát triển năng lực đọc hiểu văn bản thông tin cho học sinh là rất quan trọng, và hiệu quả của quá trình này chỉ có thể được đánh giá qua các hoạt động kiểm tra Vì vậy, xây dựng kho bài tập đánh giá năng lực chuyên biệt trong môn Ngữ Văn sẽ tạo ra môi trường rèn luyện kỹ năng cho học sinh và hỗ trợ giáo viên trong việc đánh giá và hoàn thiện năng lực của bộ môn, hướng tới việc chinh phục các năng lực chung trong chương trình phổ thông 2018.
Trong chương trình Ngữ Văn 2018, việc kiểm tra và đánh giá năng lực ngôn ngữ và văn học đã được định hướng chi tiết qua bốn kĩ năng Đọc – Viết – Nói – Nghe Tuy nhiên, vẫn thiếu mô tả cụ thể về mức độ cho từng kĩ năng, gây khó khăn cho người học trong việc tự đánh giá năng lực của mình Để khắc phục điều này, chúng tôi mong muốn xây dựng một thang đo cụ thể với các cấp độ từ dễ đến khó nhằm đánh giá năng lực đọc hiểu của học sinh, kết hợp giữa chuẩn thang đo của Bộ Giáo dục và lý thuyết đánh giá đọc hiểu của ACT Sự tương đồng giữa thể loại văn bản phi hư cấu của ACT và văn bản thông tin trong chương trình Ngữ văn phổ thông Việt Nam cũng là lý do quan trọng cho sự lựa chọn này Nghiên cứu này không chỉ tạo ra hệ thống bài tập đánh giá hiệu quả mà còn góp phần phát triển năng lực tự học cho học sinh, đồng thời hỗ trợ giáo viên trong quá trình giảng dạy.
Lịch sử nghiên cứu vấn đề
Những nghiên cứu trước đây về việc xây dựng hệ thống bài tập đọc hiểu ở trường THPT
Chương trình giáo dục phổ thông môn Ngữ Văn chú trọng vào 4 năng lực chính: Đọc, Viết, Nói, và Nghe cho học sinh Việc kiểm soát chất lượng đầu ra của từng kỹ năng dựa trên thang đo năng lực của Boleslaw Niemierko, từ cấp độ dễ đến khó, bao gồm nhận biết, thông hiểu, vận dụng và vận dụng cao Tuy nhiên, chúng tôi nhận thấy rằng trong lĩnh vực năng lực đọc hiểu, còn rất ít nghiên cứu về việc xây dựng hệ thống bài tập đọc hiểu tại trường THPT.
Trong luận văn thạc sĩ, Nguyễn Thị Mai Phương đề xuất công cụ đánh giá và phát triển năng lực đọc hiểu cho học sinh lớp 10 Trung học phổ thông thông qua các bài tập Ngữ văn đa dạng, phù hợp với định hướng đánh giá PISA Các bài tập này được chia thành ba cấp độ: thu thập thông tin, phân tích và lí giải văn bản, cũng như phản hồi và đánh giá văn bản.
Luận án nghiên cứu về việc xây dựng hệ thống câu hỏi nhằm phát triển năng lực đọc hiểu trong dạy học tác phẩm văn chương cho học sinh THPT đã tạo ra các câu hỏi gợi mở và hoạt động dạy học, kích thích học sinh tìm tòi và đào sâu vào tác phẩm văn chương theo chương trình Ngữ văn 2006 Tuy nhiên, nghiên cứu của Nguyễn Thị Quốc Minh chỉ tập trung vào quá trình dạy học đọc hiểu mà chưa đề cập đến việc đánh giá năng lực này.
Bài báo "Thiết kế một số bài tập hỗ trợ dạy học phần văn bản nhật dụng theo định hướng phát triển năng lực cho học sinh lớp 9" trình bày các bài tập mẫu được xây dựng theo chuẩn đánh giá từ thấp đến cao: nhận biết, thông hiểu, vận dụng và vận dụng cao, dựa trên mô tả của định hướng PISA Mục tiêu là đánh giá mức độ thông hiểu, sử dụng và đánh giá của học sinh đối với văn bản nhật dụng trong chương trình lớp 9, từ đó giúp giáo viên định hướng phát triển năng lực đọc hiểu cho học sinh.
Bài báo "Thiết kế đề kiểm tra kĩ năng đọc hiểu văn bản nghị luận" theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 đã xây dựng mục tiêu và ma trận nội dung đề kiểm tra, cùng với các phiếu đánh giá theo tiêu chí PISA Đề kiểm tra được phân loại theo bốn mức độ: nhận biết, thông hiểu, vận dụng thấp và vận dụng cao, phù hợp với thang đo của Bộ Giáo dục.
Những nghiên cứu trước đây về việc đánh giá năng lực đọc hiểu cho học sinh THPT
Trường THPT Chuyên Lê Hồng Phong Nam Định đã đề xuất áp dụng lí thuyết đánh giá của PISA để đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản ở nhiều thể loại Tuy nhiên, đề xuất này vẫn chưa được triển khai thành hệ thống bài tập cụ thể nhằm nâng cao khả năng đọc hiểu cho học sinh.
Bài báo "Một số định hướng nâng cao năng lực đọc hiểu văn bản nghị luận cho học sinh Trung học phổ thông" nêu ra các phương pháp nhằm cải thiện khả năng đọc hiểu cho học sinh THPT Các định hướng bao gồm: đảm bảo đặc trưng của giờ học văn với phương pháp dạy học tích hợp, hướng dẫn học sinh nhận diện và tiếp cận các vấn đề đương đại trong văn bản, khuyến khích ý thức đối thoại về các vấn đề, cũng như hướng dẫn đọc hiểu văn bản nghị luận liên kết với các tác phẩm nghệ thuật và rèn luyện kỹ năng phối hợp các thao tác nghị luận.
Trong bài viết về việc xây dựng chuẩn năng lực đọc hiểu cho môn Ngữ văn trong chương trình giáo dục phổ thông sau 2015 tại Việt Nam, tác giả đã xác định các yếu tố cấu thành năng lực đọc hiểu bao gồm tri thức về đời sống, chiến lược đọc hiểu, văn bản, kĩ năng đọc hiểu và sự sẵn sàng tâm lý Tác giả đã áp dụng các phương pháp như phương pháp chuyên gia, tổng kết kinh nghiệm và thực nghiệm để thiết kế Chuẩn nội dung và Chuẩn thể hiện Chuẩn nội dung được mô tả là tập hợp kiến thức, kĩ năng và hành vi cần thiết cho việc đọc hiểu Ngữ văn, trong khi Chuẩn thể hiện cụ thể hóa các nội dung, mức độ yêu cầu, và đảm bảo tính thực tiễn phù hợp với trình độ học sinh trong môi trường giáo dục và xã hội.
Bài báo đề xuất một mô hình phát triển năng lực đọc hiểu văn bản tự sự trong chương trình Ngữ văn, nhằm nâng cao khả năng cho học sinh Mô hình này bao gồm các thành tố năng lực như khơi gợi và kích hoạt kiến thức nền, giải mã ký hiệu ngôn ngữ, hiểu cấu trúc văn bản, nắm bắt chi tiết và ý chính, tóm tắt, tổng hợp, dự đoán, suy luận, liên hệ, hình dung, đặt câu hỏi, phản hồi, đánh giá, vận dụng, kiểm soát quá trình hiểu, xác định mục đích đọc, và hình thành động cơ, hứng thú với việc đọc.
Trong bài viết về phát triển năng lực đọc – hiểu cho học sinh THPT, tác giả đề xuất các biện pháp nhằm nâng cao khả năng này trong quá trình dạy học Những biện pháp bao gồm việc đổi mới quan niệm giáo dục theo hướng dạy học giải quyết vấn đề và áp dụng các phương pháp dạy học hiện đại như đóng vai, diễn kịch, giúp học sinh có cái nhìn sâu sắc hơn về tác phẩm.
Bài báo trình bày phương pháp dạy học bằng trải nghiệm thông qua kịch hóa văn bản "Hoàng Lê Nhất thống chí" của Ngô Gia văn phái, nhằm nâng cao năng lực đọc hiểu cho học sinh tại trường trung học cơ sở Bắc Sơn, huyện Ân Thi, tỉnh Hưng Yên Kết quả cho thấy việc tổ chức hoạt động dạy học bao gồm các hoạt động trước và trong quá trình lên lớp rất hiệu quả Tác giả khuyến nghị giáo viên áp dụng phương pháp đóng kịch để học sinh có thể hiểu rõ nội dung tác phẩm, đồng thời khuyến khích học sinh trao đổi, nhận xét dưới sự hướng dẫn của giáo viên, từ đó tổng hợp và đúc kết các giá trị nội dung và nghệ thuật của tác phẩm sau khi hoàn thành học tập.
Nhóm tác giả đã đề xuất phát triển ngân hàng trắc nghiệm thích ứng trên máy tính nhằm đánh giá năng lực đọc hiểu môn Ngữ Văn của học sinh lớp 10 THPT Ngân hàng này bao gồm 500 câu hỏi trắc nghiệm được xây dựng dựa trên các thuật toán cốt lõi và lý thuyết IRT (Item Response Theory), với độ khó được xác định theo chuẩn Kolmogorov-Smirnov.
Bài báo về chuẩn đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản cho học sinh lớp 9 môn Ngữ văn đã đề xuất ba nhiệm vụ chính, bao gồm thu thập và chiết xuất thông tin, kết nối, lý giải, phân tích thông tin, và phản hồi, đánh giá mối liên hệ giữa vấn đề trong văn bản với thực tiễn Các nhiệm vụ này được phân chia thành ba mức độ khó từ 1 đến 3, giúp học sinh phát triển khả năng đọc hiểu văn học và văn bản thông tin một cách hiệu quả.
Bài báo nghiên cứu của tác giả tập trung vào việc phát triển năng lực đọc hiểu văn bản cho học sinh trung học phổ thông, đặc biệt trong dạy học Ngữ văn lớp 10 Tác giả áp dụng chuẩn năng lực đọc hiểu do Bộ Giáo dục hướng dẫn, đưa ra các phương pháp dạy học kết hợp với đánh giá qua câu hỏi tương tác, từ đó đề xuất các phương pháp dạy học đọc hiểu tích cực và câu hỏi đánh giá phù hợp với yêu cầu chương trình Ngoài ra, tác giả cũng trình bày các tiêu chí đánh giá năng lực phản biện cho học sinh THPT, bao gồm khả năng phát hiện vấn đề, kết nối thông tin, bày tỏ quan điểm cá nhân, và đưa ra phán đoán, kết luận Những tiêu chí này được đánh giá dựa trên mức độ thuần thục của học sinh trong các kỹ năng như nêu câu hỏi, thuyết trình, tranh luận và sự chủ động trong các tình huống.
Bài báo đề xuất phương pháp kiểm tra và đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản thông tin cho học sinh trung học phổ thông trong môn Ngữ văn, dựa trên việc xác định chuẩn đọc hiểu Tác giả trình bày các công cụ đánh giá, bao gồm ma trận đề và các đề mẫu theo chuẩn của Bộ, với sự chi tiết hơn về các cấp độ khó và yêu cầu cần đạt Điều này nhằm phục vụ cho việc kiểm tra thường xuyên và kiểm tra định kỳ hiệu quả hơn.
Bài viết của Nguyễn Mai Hương về phát triển năng lực đọc hiểu cho học sinh Trung học phổ thông đã đề xuất một quy trình đọc văn bản nghệ thuật ngoài sách giáo khoa, bao gồm các bước như xác định thể loại, tiếp cận đồng bộ, phân tích giá trị nội dung và nghệ thuật, cũng như đánh giá kết quả tiếp nhận Quy trình này và các phương pháp đi kèm được thiết kế nhằm nâng cao khả năng đọc hiểu cho học sinh.
2.3 Nhận xét tình hình nghiên cứu
Như vậy, các công trình nghiên cứu khoa học trên đã làm sáng tỏ một số nội dung liên quan đến đề tài nghiên cứu của chúng tôi:
Thứ nhất là những bài nghiên cứu đi trước đã nêu bật thực trạng dạy học văn bản thông tin ở các cấp tại một số địa phương
Một số hướng tiếp cận trong việc dạy học văn bản thông tin rất quan trọng để định hướng cho quá trình đánh giá và kiểm tra loại văn bản này.
Thứ ba, một số tiêu chuẩn đánh giá vận dụng từ các lý thuyết đánh giá quốc tế có thể tương thích với các tiêu chí của chuẩn đánh giá hiện hành.
Dựa trên việc tiếp thu và kế thừa các tư tưởng khoa học cùng kết quả nghiên cứu từ những công trình trước, đề án của chúng tôi sẽ tiếp tục làm rõ những vấn đề mà các tác giả trước đó chưa nghiên cứu hoặc tiếp cận chưa đầy đủ.
Thứ nhất là thực trạng kiểm tra đánh giá văn bản thông tin lớp 10 tại một số trường phổ thông trên địa bàn thành phố Đà Nẵng
Vận dụng thang đánh giá ACT của Mỹ, chưa được nghiên cứu tại Việt Nam, nhằm xây dựng chuẩn đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản thông tin cho học sinh lớp 10.
Mục đích nghiên cứu của đề tài
Nghiên cứu này nhằm hai mục đích chính: (1) phát triển khung đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản thông tin theo chuẩn ACT, phù hợp với yêu cầu của Chương trình giáo dục môn Ngữ văn hiện hành; (2) xây dựng hệ thống bài tập mẫu có độ tin cậy và hợp lệ dựa trên khung đánh giá đã đề xuất Để đạt được những mục tiêu này, nghiên cứu sẽ tập trung vào việc trả lời các câu hỏi liên quan.
C1 Năng lực đọc hiểu văn bản thông tin của học sinh phổ thông sẽ được đo lường như thế nào theo chuẩn ACT?
Hệ thống bài tập đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản thông tin theo chuẩn ACT được đề xuất nhằm đáp ứng yêu cầu về độ tin cậy và tính hợp lệ Điều này đảm bảo rằng các bài tập không chỉ chính xác mà còn phù hợp với tiêu chuẩn đánh giá năng lực đọc hiểu.
Kết cấu của luận văn
Luận văn này gồm có 04 chương, gồm:
Chương 1: Cơ sở lý thuyết
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 4: Thảo luận và kết luận
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Giới thiệu về chuẩn đánh giá ACT và khung đánh giá năng lực đọc hiểu theo chuẩn ACT9 1 Giới thiệu thang đo ACT
1.1.1 Giới thiệu thang đo ACT
Bài kiểm tra đọc theo chuẩn ACT gồm 40 câu hỏi và 35 phút để đánh giá khả năng đọc hiểu văn bản Thí sinh cần sử dụng kỹ năng suy luận và tổng hợp thông tin từ các đoạn văn Bài kiểm tra bao gồm bốn đoạn văn, trong đó ba đoạn là văn xuôi dài và một đoạn có hai văn xuôi ngắn Các đoạn văn này bao gồm tự sự văn học và văn bản thông tin từ các lĩnh vực hư cấu, khoa học tự nhiên và xã hội, với định dạng thông tin hỗn hợp Những đoạn văn này phản ánh các loại văn bản trong chương trình học phổ thông và gần gũi với các chủ đề đại học Thí sinh sẽ phải đặt tiêu đề cho mỗi đoạn văn để xác định thể loại hoặc luận đề mà nó thể hiện.
Mỗi đoạn văn thường đi kèm với bộ câu hỏi từ 9-11 câu, yêu cầu thí sinh vận dụng kỹ năng đọc hiểu để tìm ra đáp án chính xác Các câu hỏi thường tập trung vào việc xác định ý chính, giải thích các chi tiết quan trọng, hiểu trình tự sự kiện, so sánh, và thấu hiểu mối quan hệ nhân quả Học sinh cũng cần xác định nghĩa của từ và cụm từ trong ngữ cảnh, rút ra khái quát, phân tích giọng nói hoặc phương pháp của tác giả, cũng như đánh giá các tuyên bố và bằng chứng trong lập luận Đặc biệt, các câu hỏi thường yêu cầu học sinh tích hợp thông tin từ nhiều văn bản và định dạng khác nhau, nhằm đưa ra đáp án sâu sắc và bám sát vào ngữ cảnh của đoạn văn.
Bài kiểm tra đọc ACT đánh giá nhiều kỹ năng nhận thức khác nhau thông qua các câu hỏi thuộc DOK Cấp độ 1, 2 và 3 Các chuyên gia nội dung của ACT phân loại tất cả các câu hỏi đọc theo mô tả cấp độ để đảm bảo tính chính xác và phù hợp.
DOK1 yêu cầu học sinh "gọi lại" thông tin như sự thật, thuật ngữ, định nghĩa hoặc quy trình đơn giản, đòi hỏi họ thể hiện phản ứng thuộc lòng hoặc thực hiện quy trình cơ bản Năng lực cần thiết ở mức độ này chủ yếu liên quan đến những bước đầu trong quá trình đọc, bao gồm việc nhận biết các yếu tố hình thức và nội dung khái quát mà người đọc thu thập được DOK1 cũng liên quan đến khả năng phân tích ban đầu các yếu tố và chi tiết cơ bản của văn bản, do đó nó tương ứng với năng lực nhận biết và thông hiểu ở bước đầu của chuẩn đánh giá hiện hành.
DOK2 yêu cầu học sinh chọn cách tiếp cận vấn đề hợp lý, không chỉ tái hiện thông tin mà còn phân tích và đánh giá vấn đề Học sinh cần vận dụng khả năng đọc cùng với kỹ năng phân tích, đánh giá và tổng hợp dữ liệu, tương ứng với mức độ hiểu biết sâu và vận dụng trong chuẩn đánh giá hiện hành Trong khi đó, DOK3 yêu cầu lập kế hoạch, suy nghĩ, giải thích và chứng minh bằng lý lẽ, bằng chứng và suy luận chặt chẽ Tại mức độ này, tư duy của học sinh được yêu cầu hoạt động cao nhất và phức tạp nhất, kết hợp thông tin đã tiếp nhận với kinh nghiệm cá nhân để đưa ra lập luận khách quan và thuyết phục, phản ánh mức độ vận dụng cao trong chuẩn đánh giá hiện hành.
1.1.3 Điểm đọc và danh mục báo cáo
Bài kiểm tra đọc theo chuẩn ACT bao gồm 40 câu hỏi với tổng điểm từ 1 đến 36, phản ánh kiến thức và kỹ năng cụ thể Báo cáo điểm số cung cấp chỉ số Hiểu văn bản phức tạp, cho biết mức độ hiểu biết về ý nghĩa chính của các văn bản cần thiết cho việc tiếp nhận dữ liệu đọc hiểu ở bậc đại học Điểm ELA được tính bằng cách trung bình điểm kiểm tra đọc, tiếng Anh và viết Ba loại báo cáo trong bài kiểm tra đọc là Ý tưởng và chi tiết chính, Tu từ nghệ thuật, và Tích hợp kiến thức và ý tưởng Báo cáo điểm ACT cũng cho biết tỷ lệ phần trăm các câu hỏi đúng trong mỗi loại và phạm vi điểm số mong đợi cho học sinh đạt chuẩn sẵn sàng cho Đại học.
Học sinh cần đọc kỹ các văn bản để xác định ý tưởng và chủ đề chính, tóm tắt thông tin một cách chính xác, và hiểu rõ các mối quan hệ như diễn dịch, so sánh và nguyên nhân Qua đó, học sinh có thể rút ra các suy luận và kết luận hợp lý, đồng thời phát triển khả năng sử dụng tu từ nghệ thuật trong văn bản.
Học sinh cần xác định nghĩa của từ và cụm từ, phân tích cách tác giả lựa chọn từ ngữ để tạo hiệu quả tu từ, đồng thời phân tích cấu trúc văn bản để hiểu rõ mục đích và quan điểm của tác giả Họ cũng cần giải thích các tác động tu từ từ những quyết định có giá trị, phân biệt giữa các quan điểm và nguồn thông tin khác nhau, cũng như tích hợp kiến thức và ý tưởng để nâng cao khả năng phân tích văn bản.
Học sinh cần hiểu rõ tuyên bố của tác giả, phân biệt giữa sự kiện và ý kiến, đồng thời sử dụng bằng chứng để kết nối các văn bản khác nhau Một số bài tập yêu cầu học sinh phân tích cách tác giả xây dựng lập luận và đánh giá lý luận cùng bằng chứng từ nhiều nguồn Ngoài ra, học sinh cũng cần giải thích thông tin được trình bày dưới dạng trực quan và định lượng, như đồ thị, sơ đồ hoặc bảng, và tích hợp thông tin này với nội dung trong văn bản.
Bảng 1.1: Phạm vi đặc tả theo nội dung kiểm tra
Nội dung kiểm tra 1 Số lượng câu hỏi Phần trăm Ý tưởng & chi tiết chính 21-24 53-60
Tích hợp kiến thức và ý tưởng 6-9 15-23
1 Reporting category, ACT Technical Manual, tr.33
1.1.4 Thông tin trực quan và định lượng Để cải thiện sự liên kết giữa bài kiểm tra đọc ACT và các tiêu chuẩn nội dung nghệ thuật tiếng Anh của từng tiểu bang của Hoa Kỳ, ACT đã thực hiện kiểm tra đánh giá năng lực đọc hiểu bằng các đoạn văn và câu hỏi liên quan đến thông tin trực quan và định lượng (VQI) Kế hoạch của ACT là một trong bốn đoạn đọc trên mỗi bài kiểm tra bao gồm VQI và hai phần để đánh giá kỹ năng của học sinh liên quan đến giải quyết vấn đề với VQI Loại nội dung mới này cũng được gọi là định dạng thông tin hỗn hợp Bên cạnh đó, ACT thực hiện khảo sát về các vấn đề tâm lí liên quan đến quá trình đọc hiểu để bài kiểm tra mang tính khách quan ở đa diện Đến nay, ACT đã tiến hành hai bộ phân tích dữ liệu từ các đơn vị VQI và được trình bày dưới đây
Vào năm 2019, ACT đã thay đổi cấu trúc bài đọc từ 04 đoạn thành 05 đoạn và bổ sung thêm các câu hỏi liên quan đến nội dung VQI Đến tháng 02/2020, ACT tiến hành khảo sát chất lượng các nội dung VQI dựa trên lý thuyết IRT, cho thấy rằng các VQI hoàn toàn phù hợp để đưa vào bài kiểm tra.
ACT tin tưởng rằng các đơn vị VQI sẽ tiếp tục đóng góp vào việc đo lường đáng tin cậy kỹ năng đọc Để đảm bảo tính chính xác, ACT sẽ định kỳ phân tích dữ liệu từ các đơn vị VQI Khi có đủ dữ liệu từ nhiều mục VQI, các phân tích trong tương lai sẽ xem xét mối tương quan giữa các mục VQI và các mục đọc khác, nhằm đánh giá khả năng đo lường của các mục VQI đối với một cấu trúc khác biệt.
Chuẩn đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản thông tin theo chương trình Ngữ văn 2018 đối với lớp 10
Về đọc hiểu nội dung, chương trình GDPT hiện hành bao gồm 02 mức độ sau:
• Biết suy luận và phân tích mối liên hệ giữa các chi tiết và vai trò của chúng trong việc thể hiện thông tin chính của văn bản
Bài viết sẽ phân tích và đánh giá đề tài cùng với thông tin cơ bản của văn bản, đồng thời xem xét cách đặt nhan đề của tác giả Qua đó, người đọc sẽ nhận biết được mục đích mà người viết muốn truyền đạt.
Để thấu hiểu một văn bản, người đọc cần có khả năng phân tích sâu sắc, khám phá mối quan hệ giữa các chi tiết trong văn bản Mỗi chi tiết, dù lớn hay nhỏ, đều là một mảnh ghép tạo nên bức tranh toàn cảnh về ý tưởng của tác giả Qua suy luận logic, người đọc kết nối các chi tiết này để rút ra thông tin chính và ý nghĩa hàm ẩn Việc phân tích không chỉ giúp hiểu nội dung mà còn đánh giá cách tác giả sử dụng ngôn ngữ, xây dựng hình tượng nhân vật và bố cục văn bản để đạt hiệu quả tiếp nhận.
Về đọc hiểu hình thức, chương trình GDPT hiện hành bao gồm 03 mức độ sau:
Nhận diện các dạng văn bản thông tin tổng hợp bao gồm thuyết minh kết hợp với các yếu tố như miêu tả, tự sự, biểu cảm và nghị luận Việc lồng ghép các yếu tố này vào văn bản không chỉ làm phong phú nội dung mà còn giúp người đọc hiểu rõ hơn về mục đích và ý nghĩa của thông tin được truyền đạt.
Nhận diện và phân tích sự kết hợp giữa giao tiếp ngôn ngữ và phi ngôn ngữ là yếu tố quan trọng để truyền đạt nội dung văn bản một cách sinh động và hiệu quả Việc hiểu rõ cách thức hai loại phương tiện này tương tác giúp nâng cao khả năng giao tiếp và tạo ấn tượng mạnh mẽ cho người đọc.
Phân tích và đánh giá cách đưa tin cùng quan điểm của người viết trong một bản tin là kỹ năng quan trọng, đặc biệt trong việc nhận biết và phân tích các dạng văn bản, như văn bản thuyết minh Văn bản thuyết minh trở nên sinh động hơn khi kết hợp các yếu tố miêu tả, tự sự, biểu cảm và nghị luận, giúp người đọc dễ hình dung và tạo ra cảm xúc sâu sắc Sự hòa hợp giữa ngôn ngữ và các phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ như hình ảnh và biểu đồ cũng là yếu tố then chốt trong việc truyền đạt thông tin Khi phân tích bản tin, việc chú ý đến cách đưa tin và quan điểm của người viết là cần thiết để có cái nhìn khách quan và toàn diện về sự kiện, từ đó phát triển tư duy liên kết giữa nội dung và hình thức khi đọc cho người học.
1.2.3 Liên hệ, so sánh, kết nối
Kỹ năng liên hệ, so sánh và kết nối khi đọc văn bản thông tin là một yêu cầu quan trọng trong chương trình GDPT lớp 10, nhằm giúp học sinh nhận thức được ý nghĩa và tác động của văn bản đối với bản thân Việc tiếp cận những văn bản thông tin chất lượng không chỉ mở rộng tầm nhìn và thay đổi cách suy nghĩ của người đọc mà còn ảnh hưởng tích cực đến hành vi của họ Qua đó, người đọc trở nên ý thức hơn về các vấn đề xã hội và tham gia tích cực vào các hoạt động cộng đồng Đặc biệt, khả năng đọc hiểu các văn bản giúp người đọc áp dụng kiến thức vào thực tiễn hiệu quả, từ đó đưa ra những phân tích, đánh giá khách quan và giao tiếp hiệu quả hơn với người khác cũng như với thông tin hàng ngày.
Tiểu kết: Các chuẩn đánh giá kiểm tra văn bản thông tin lớp 10 đã được xây dựng một cách sâu sắc và chi tiết, cho phép phân chia rõ ràng các mức độ tiếp nhận trong việc đọc hiểu Điều này giúp đánh giá năng lực và tư duy đọc hiểu của người học, với các tiêu chí dựa trên sự phát triển dần dần của thang đánh giá Bloom: nhận biết, thông hiểu, vận dụng, và vận dụng cao.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Phương pháp tiếp cận
Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, một cách tiếp cận khám phá thông qua phỏng vấn sâu nhằm hiểu rõ thế giới quan của đối tượng nghiên cứu Nhà nghiên cứu đóng vai trò dẫn dắt, tạo không gian cởi mở để đối tượng chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm của họ, từ đó thu thập thông tin định tính quý giá Phương pháp này giúp khám phá những khía cạnh tiềm ẩn của vấn đề nghiên cứu, làm nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn Nghiên cứu định tính thăm dò, mô tả và giải thích dựa trên kinh nghiệm, nhận thức, động cơ, hành vi và thái độ của đối tượng Kết quả từ phương pháp này có thể dẫn đến việc xây dựng giả thuyết và giải thích, đặc biệt phù hợp để trả lời các câu hỏi về "Thế nào", "Tại sao" và "Cái gì".
Từ khái niệm trên có thể nhận thấy đối với phương pháp nghiên cứu định tính sẽ bao gồm những đặc điểm như sau:
• Nhấn mạnh vào sự hiểu biết
• Tập trung vào sự hiểu biết từ quan điểm của người cung cấp thông tin
• Cách tiếp cận qua lý lẽ và giải thích
• Cách nhìn chủ quan của người trong cuộc và gần gũi với số liệu
• Định hướng thăm dò, giải thích
• Quá trình được định hướng
Phương pháp nghiên cứu định tính thường được áp dụng trong các nghiên cứu có phạm vi nhỏ, nhằm giải thích và khám phá sâu sắc các khía cạnh bên trong của người tham gia phỏng vấn Qua đó, phương pháp này giúp ghi nhận thế giới quan, động lực, hành vi, kinh nghiệm và cảm nhận của người được phỏng vấn, mang lại cái nhìn sâu sắc về vấn đề nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu định tính có nhiều ưu điểm, như khả năng tìm hiểu sâu sắc về đối tượng và vấn đề nghiên cứu, giúp làm rõ các yếu tố hành vi và thái độ của người tham gia Phương pháp này cho phép nhìn nhận vấn đề từ góc độ “người trong cuộc”, giúp phát hiện những khía cạnh mà nghiên cứu định lượng có thể bỏ qua Tuy nhiên, nó cũng tồn tại một số hạn chế, như độ tin cậy thấp do tính chủ quan trong quá trình phỏng vấn, thời gian thu thập và phân tích dữ liệu kéo dài, cùng với việc tính minh bạch thấp hơn so với nghiên cứu định lượng Trong nghiên cứu này, chúng tôi áp dụng phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc để khảo sát thực trạng kiểm tra đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản thông tin lớp 10 tại một số trường phổ thông ở Đà Nẵng, nhằm tìm hiểu quan điểm và kinh nghiệm giảng dạy của giáo viên Dù phương pháp này mang lại lợi ích trong việc xây dựng câu hỏi phù hợp với ngữ cảnh, nhưng cũng đòi hỏi thời gian và công sức trong việc phát triển câu hỏi, và không đảm bảo tính chính xác của thông tin do sự che giấu hoặc trả lời không rõ ràng từ người phỏng vấn Cuối cùng, việc tiếp cận ý kiến của các chuyên gia cũng gặp khó khăn do thời gian phỏng vấn kéo dài.
Phương pháp và công cụ thu thập dữ liệu
Phương pháp thu thập dữ liệu mà chúng tôi áp dụng là phỏng vấn bán cấu trúc, hay còn gọi là Semi-structured Interview trong tiếng Anh.
Phỏng vấn bán cấu trúc là một phương pháp phỏng vấn sử dụng danh mục câu hỏi hoặc chủ đề cụ thể, nhưng cho phép linh hoạt trong thứ tự và cách đặt câu hỏi dựa trên ngữ cảnh và đặc điểm của người được phỏng vấn Phương pháp này bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau, giúp thu thập thông tin một cách hiệu quả và phù hợp.
Phỏng vấn sâu là một phương pháp nghiên cứu nhằm khai thác thông tin chi tiết về một chủ đề cụ thể, giúp người nghiên cứu thu thập tối đa dữ liệu liên quan đến vấn đề đang được khảo sát.
Phỏng vấn sâu áp dụng bản hướng dẫn bán cấu trúc, dựa trên các phỏng vấn thăm dò trước đó, nhằm xác định những câu hỏi phù hợp cho chủ đề nghiên cứu.
Để thu thập thông tin một cách toàn diện và hệ thống, chúng ta cần chú trọng vào các trường hợp cụ thể, có thể là một cá nhân, sự kiện, giai đoạn bệnh, chương trình hoặc cộng đồng mà đang được quan tâm.
Nghiên cứu trường hợp đặc biệt quan trọng khi các nhà nghiên cứu cần hiểu biết sâu sắc về những cá nhân, vấn đề và tình huống cụ thể Điều này đặc biệt hữu ích khi có nhiều thông tin phong phú từ các trường hợp, giúp cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiện tượng mà họ đang quan tâm.
Thông tin về lịch sử cá nhân thường được thu thập qua nhiều cuộc phỏng vấn kéo dài, chủ yếu là phỏng vấn bán cấu trúc và không cấu trúc.
Trong nghiên cứu này, chúng tôi áp dụng giao thức phỏng vấn để thu thập dữ liệu Chúng tôi đã thiết kế bảng hỏi gồm 08 câu nhằm điều tra thực trạng kiểm tra và đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản thông tin của học sinh lớp.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ trình bày 10 dạng bài tập phổ biến mà giáo viên thường áp dụng trong quá trình dạy học và kiểm tra đánh giá Đồng thời, chúng tôi sẽ đề cập đến rubric và tiêu chuẩn đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản thông tin trong các kỳ thi tại trường phổ thông Thông tin thu thập được sẽ giúp đưa ra kết luận và nhận xét về quá trình kiểm tra đánh giá, cũng như những thuận lợi và khó khăn gặp phải tại các trường phổ thông trong thành phố.
Mẫu và chiến lược chọn mẫu
Chúng tôi tiến hành chọn ngẫu nhiên theo cụm các giáo viên Ngữ văn tại một số trường trung học phổ thông ở Đà Nẵng để khảo sát thực trạng đánh giá đọc hiểu trong nhà trường, với số lượng từ 7 đến 10 người Đồng thời, chúng tôi cũng thực hiện việc chọn ngẫu nhiên theo cụm các giáo viên Ngữ văn để đánh giá độ uy tín và sự phù hợp của hệ thống câu hỏi cùng các bài tập mẫu được xây dựng theo chuẩn ACT, cũng với số lượng từ 7 đến 10 người.
Phương pháp phân tích dữ liệu
Chúng tôi thu thập thông tin thông qua phỏng vấn bán cấu trúc và xử lý dữ liệu bằng phân tích chủ đề.
Câu hỏi số 1: Hiện nay thầy/cô đang ra theo đề theo chuẩn nào?
Bảng 2.2: Mã hoá câu trả lời phỏng vấn số 1
Chuẩn Hình thức đánh giá
Bộ Tài liệu tập huấn
Sở Tự luận, thuyết trình dự án
Sở Tự luận Các văn bản với yêu cầu bám sát tài liệu tập huấn Đề cương trường, tài liệu tập huấn
Tập huấn trực tiếp, tài liệu tập huấn
Bộ Tài liệu tập huấn
Bộ Tài liệu tập huấn
Sở Tài liệu tập huấn
Sở Tự luận, trắc nghiệm
Các văn bản dưới 600 chữ
Từ bảng mã hoá 2.1 ta có thể thấy:
• Đa số giáo viên đều dựa vào chuẩn của Bộ hoặc Sở để ra đề
• Hình thức đánh giá đa dạng, không chỉ giới hạn ở trắc nghiệm mà còn có tự luận, thuyết trình, dự án
• Nội dung đánh giá thường bám sát tài liệu giáo khoa và có giới hạn về độ dài văn bản
• Nguồn tài liệu chính là tài liệu tập huấn
• Phương thức tiếp cận thông tin chủ yếu thông qua các buổi tập huấn trực tiếp
Câu hỏi số 2: Các câu hỏi trong bài kiểm tra đánh giá thường sẽ được thầy/cô phân định mức độ khó như thế nào?
Bảng 2.2: Mã hoá câu trả lời phỏng vấn số 2
4 cấp độ Nhận biết, thông hiểu, vận dụng, vận dụng cao
Phụ thuộc bảng đặc tả
Khá rõ ràng đối với chuẩn chương trình
Nhận biết, thông hiểu, vận dụng, vận dụng cao
Cụ thể từng mức độ
Nhập nhằng ở phần vận dụng cao
Cần cải thiện ở phần vận dụng cao
Nhận biết, thông hiểu, vận dụng, vận dụng cao
Vận dụng cao dễ, thông hiểu bị khó
Cần điều chỉnh ở vận dụng cao
4 cấp độ Nhận biết, thông hiểu, vận dụng, vận dụng cao
Vận dụng cao quá dễ
Cần cải thiện mức độ khó của vận dụng cao
Nhận biết, thông hiểu, vận dụng, vận dụng cao
Phân hoá rõ ở vận dụng cao
Nhận biết, thông hiểu, vận dụng, vận dụng cao
Nhận biết, thông hiểu, vận dụng, vận dụng cao
Từ bảng mã hoá 2.2 ta có thể thấy:
• Đa số giáo viên đều sử dụng cấu trúc đề 7 câu với tỷ lệ câu hỏi ở các mức độ tương đối ổn định
• Tiêu chí phân loại chủ yếu dựa trên 4 cấp độ: nhận biết, thông hiểu, vận dụng, vận dụng cao
• Nội dung câu hỏi thường được thiết kế để tăng dần độ khó
Một số giáo viên gặp khó khăn trong việc phân loại mức độ khó của các câu vận dụng cao, điều này dẫn đến việc chưa thực sự phân hóa được học sinh giỏi.
Đa số giáo viên nhận định rằng cấu trúc đề hiện tại tương đối phù hợp, tuy nhiên cần có sự điều chỉnh để câu hỏi vận dụng cao có sự phân hóa rõ ràng hơn.
Câu hỏi số 3: Thầy/cô có gặp phải khó khăn gì, thuận lợi gì khi đánh giá dựa trên cách đó không?
Bảng 2.3: Mã hoá câu trả lời phỏng vấn số 3
Khó khăn trong lựa chọn ngữ liệu
Khó khăn trong phân định mức độ
Khó khăn trong thích ứng
Thuận lợi trong thống nhất về cách đánh giá
Thuận lợi trong phát triển năng lực đọc hiểu
Có Có Không Có Có
Không Có Không Có Có
Có Có Có (tuỳ lớp)
Có (tuỳ lớp) Có (tuỳ lớp) Có (tuỳ lớp)
Không Không Có (giáo viên lớn tuổi)
Không Không Không Có Có
Từ bảng mã hoá 2.3 ta có thể thấy:
Giáo viên đối mặt với thách thức lớn nhất là lựa chọn ngữ liệu phù hợp và xác định mức độ khó của các câu hỏi, đặc biệt là khi yêu cầu vận dụng kiến thức ở mức độ cao.
Việc áp dụng ma trận và đặc tả cụ thể trong đánh giá không chỉ đảm bảo tính nhất quán mà còn góp phần phát triển năng lực đọc hiểu cho học sinh.
Mỗi giáo viên trải qua mức độ khó khăn và thuận lợi khác nhau, điều này phụ thuộc vào kinh nghiệm và khả năng thích ứng của từng người.
Câu hỏi số 4: Tiêu chuẩn của thầy/cô có tương quan hay khác biệt gì só với tiêu chuẩn đánh giá chung không?
Bảng 2.4: Mã hoá câu trả lời phỏng vấn số 4
Câu trả lời Tuân thủ chuẩn hiện hành
Linh hoạt thay đổi chuẩn hiện hành
Khác biệt về phương pháp
Người thứ nhất Có Không Không
Người thứ hai Có Không Không
Người thứ ba Có Không Có
Người thứ tư Có Có Không
Người thứ năm Có Không Không
Người thứ sáu Có Không Không
Người thứ bảy Có Không Không
Từ bảng mã hoá 2.4 ta có nhận xét sau:
• Đa số giáo viên đều tuân thủ chuẩn đánh giá chung
• Một số giáo viên cho biết có sự linh hoạt nhất định trong việc lựa chọn ngữ liệu phù hợp với từng lớp
• Một số khác lại cho rằng chỉ có sự khác biệt về phương pháp đánh giá chứ không phải tiêu chí
Đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản thông tin khác biệt so với chuẩn đánh giá chung cho các thể loại văn bản khác ở chỗ nó tập trung vào khả năng phân tích, tổng hợp và rút ra thông tin chính từ các dữ liệu cụ thể Người đọc cần có kỹ năng nhận diện cấu trúc thông tin, đánh giá độ tin cậy và khả năng áp dụng kiến thức vào thực tiễn Điều này đòi hỏi không chỉ sự hiểu biết về ngôn ngữ mà còn khả năng tư duy phản biện để xử lý và đánh giá thông tin một cách hiệu quả.
Bảng 2.5: Mã hoá câu trả lời phỏng vấn số 5
Câu trả lời Đặc trưng khu biệt của văn bản thông tin
Loại câu hỏi Độ khó
Người thứ nhất Tính khách quan Đọc hiểu thông tin
Người thứ hai Tính khách quan Đọc hiểu và vận dụng
Tự luận Khó ở vận dụng Người thứ ba Tính khách quan Đọc hiểu Tự luận Không khó
Người thứ tư Tính khách quan Tự luận
Người thứ năm Tính khách quan Tìm kiếm thông tin
Người thứ sáu Tính khách quan Tìm kiếm thông tin
Người thứ bảy Tính khách quan Xử lý thông tin và đánh giá thông tin
Tự luận Phụ thuộc vài mức độ câu hỏi
Từ bảng mã hoá 2.5 ta có thể nhận thấy:
• Đặc trưng khu biệt của văn bản thông tin: Đa số giáo viên đều nhận thấy tính khách quan là đặc trưng nổi bật của văn bản thông tin
• Mục tiêu đánh giá: Mục tiêu chính là đánh giá khả năng đọc hiểu và nắm bắt thông tin của học sinh
• Loại câu hỏi: Các câu hỏi thường tập trung vào việc kiểm tra khả năng tìm kiếm và hiểu thông tin chính xác
• Độ khó: Một số giáo viên cho rằng câu hỏi về văn bản thông tin thường dễ hơn so với các loại văn bản khác
Câu 6: Đây là chuẩn ACT của Mỹ với các mức độ đánh giá năng lực đọc hiểu
Thầy/cô có cảm nhận gì về chuẩn đánh giá này?
Bảng 2.6: Mã hoá câu trả lời phỏng vấn số 6
Câu trả lời Độ phù hợp Tính rõ ràng Khả năng áp dụng
Người thứ nhất Phù hợp với cấp đại học
Người thứ hai Tương tự DOK1 Rõ ràng ở DOK2,
Người thứ ba Có thể áp dụng Cần khéo léo khi áp dụng
Từ bảng mã hoá 2.6 ta có thể nhận thấy:
Các giáo viên đánh giá cao tính rõ ràng của các mức độ trong chuẩn ACT, đặc biệt là DOK2 và DOK3, vì chúng rất dễ hiểu và dễ tiếp cận.
Chuẩn ACT có thể được áp dụng vào thực tế giảng dạy tại Việt Nam, nhưng cần điều chỉnh cho phù hợp với ngữ cảnh địa phương.
• Thiếu thông tin: Một số giáo viên chưa có đủ thông tin để đưa ra đánh giá đầy đủ về chuẩn ACT
Các giáo viên thể hiện sự quan tâm đến chuẩn ACT và đánh giá cao tính rõ ràng của các mức độ Tuy nhiên, để có đánh giá toàn diện hơn, cần thêm thời gian nghiên cứu và áp dụng chuẩn này vào thực tế giảng dạy.
Câu 7: Các mức độ đánh giá của chuẩn này sẽ tương ứng với các mức độ nào theo thang rubric mà thầy/cô đã nhắc đến?
Bảng 2.7: Mã hoá câu trả lời phỏng vấn số 7
Câu trả lời So sánh với DOK Sự tương đồng
Khó khăn trong áp dụng
Người thứ nhất DOK1 = Nhận biết
DOK2= Thông hiểu + Vận dụng
Người thứ hai DOK1 = Nhận biết
DOK2#Thông hiểu DOK3 = Vận dụng cao
Người thứ ba DOK1 = Nhận biết
DOK2= Thông hiểu + Vận dụng
Cao DOK3 khó áp dụng
Từ bảng mã hoá 2.7 ta có thể nhận thấy:
• Sự tương đồng: Các giáo viên đều nhận thấy sự tương đồng giữa các mức độ trong chuẩn ACT
Các giáo viên nhận thấy sự khác biệt rõ rệt ở mức độ cao nhất (DOK3), đặc biệt trong việc áp dụng kiến thức vào ngữ cảnh đọc hiểu văn bản thông tin.
• Khó khăn trong áp dụng: Các giáo viên lo ngại về việc thiết kế các câu hỏi ở mức độ DOK3
Các giáo viên nhận thấy rằng chuẩn ACT cung cấp một khung đánh giá chi tiết và có thể so sánh với rubric Tuy nhiên, việc áp dụng mức độ cao nhất (DOK3) vào ngữ cảnh đọc hiểu văn bản thông tin cần được xem xét cẩn thận hơn.
Câu 8: Thầy/cô có thể phân tích tại sao nó lại tương ứng với các mức độ như thế không?
Bảng 2.8: Mã hoá câu trả lời phỏng vấn số 8
Câu trả lời Khả năng phân tích Sự giao thoa Khó khăn trong phân tích Người thứ nhất Tốt
Người thứ hai Trung bình Có Có
Người thứ ba Kém Có Có
Từ bảng mã hoá 2.8 ta có thể nhận thấy:
• Khả năng phân tích khác nhau: Khả năng phân tích sự tương ứng giữa các mức độ của các giáo viên là khác nhau
• Sự giao thoa giữa các mức độ: Các giáo viên nhận thấy sự giao thoa giữa các mức độ, đặc biệt là giữa các mức độ liền kề
• Cần thêm thời gian: Đa số giáo viên cần thêm thời gian để nghiên cứu và hiểu sâu hơn về chuẩn
Việc phân tích sự tương ứng giữa các mức độ trong chuẩn ACT và khung DOK yêu cầu giáo viên phải có kiến thức vững chắc về cả hai khung này Một số giáo viên thể hiện khả năng phân tích tốt, trong khi những người khác cần thêm thời gian để nắm bắt rõ ràng hơn.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Thang đo ACT theo chuẩn đánh giá năng lực đọc hiểu của chương trình Ngữ văn 2018 và những nhận xét về sự tương ứng và khác biệt giữa hai chuẩn đánh giá
Để xây dựng tiêu chí đánh giá phù hợp với chuẩn ACT cho năng lực đọc hiểu văn bản thông tin lớp 10, chúng tôi tiến hành so sánh và chuyển đổi các tiêu chí đánh giá giữa hai thang đánh giá.
Bảng 3.1 trình bày sự so sánh giữa các mức độ đọc hiểu trong thang ACT và các tiêu chí đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản thông tin lớp 10 theo chương trình Ngữ văn 2018.
Tiêu chí đánh giá theo thang ACT Tiêu chí đánh giá văn bản thông tin lớp 10
(theo chuẩn chương trình Ngữ văn 2018)
DOK1: Yêu cầu “gọi lại” thông tin, chẳng hạn như một sự thật, thuật ngữ, định nghĩa hoặc quy trình đơn giản
Yêu cầu học sinh thể hiện một phản ứng thuộc lòng hoặc thực hiện một quy trình đơn giản
Trong chương trình lớp 10, học sinh cần nhận biết các dạng văn bản thông tin, bao gồm báo cáo nghiên cứu và văn bản thuyết minh Các văn bản này có thể lồng ghép nhiều yếu tố như miêu tả, tự sự, biểu cảm, nghị luận, nội quy và văn bản hướng dẫn Việc nắm vững các dạng văn bản này sẽ giúp học sinh phát triển kỹ năng viết và phân tích văn bản hiệu quả hơn.
Nhận biết sự kết hợp giữa phương tiện giao tiếp ngôn ngữ và phi ngôn ngữ là yếu tố quan trọng để biểu đạt nội dung văn bản một cách sinh động và hiệu quả Việc sử dụng cả hai loại phương tiện này giúp tăng cường sự truyền tải thông điệp và thu hút sự chú ý của người đọc.
DOK2 yêu cầu học sinh chọn phương pháp tiếp cận vấn đề một cách hợp lý, không chỉ đơn thuần tái hiện thông tin từ bài đọc mà còn phải phân tích và đánh giá vấn đề một cách sâu sắc.
- Nhận biết được mục đích của người viết
- Phân tích và đánh giá được đề tài, thông tin cơ bản của văn bản, cách đặt nhan đề của tác giả
- Biết suy luận và phân tích mối liên hệ giữa các chi tiết và vai trò của chúng trong việc thể hiện thông tin chính của văn bản
- Phân tích và đánh giá được cách đưa tin và quan điểm của người viết ở một bản tin
DOK3 yêu cầu học sinh lập kế hoạch, suy nghĩ, giải thích và chứng minh thông qua các lý lẽ, bằng chứng và suy luận hợp lý, chặt chẽ Ở cấp độ này, tư duy của học sinh được đòi hỏi phải hoạt động ở mức cao nhất và phức tạp nhất.
- Nêu được ý nghĩa hay tác động của văn bản thông tin đã đọc đối với bản thân
Bảng trên cho thấy sự tương ứng và khác biệt giữa hai chuẩn đánh giá Đối với DOK1, yêu cầu "gọi lại" thông tin sẵn có, định nghĩa và thuật ngữ đã được thể hiện trong bài đọc, cho thấy học sinh chỉ cần thể hiện phản ứng cơ bản bằng cách nhận biết và ghi nhớ dữ liệu Điều này hoàn toàn tương ứng với tiêu chí nhận biết theo chuẩn đánh giá văn bản thông tin lớp.
Chương trình Ngữ văn 2018 yêu cầu học sinh lớp 10 nhận biết các dạng văn bản thông tin như báo cáo nghiên cứu và văn bản thuyết minh, có sự kết hợp giữa các yếu tố miêu tả, tự sự, biểu cảm và nghị luận Học sinh cần phát hiện các yếu tố này thông qua chi tiết, lời văn và biện pháp tu từ trong văn bản Đồng thời, việc nhận biết sự kết hợp giữa phương tiện giao tiếp ngôn ngữ và phi ngôn ngữ cũng rất quan trọng, yêu cầu học sinh vận dụng khả năng quan sát để tìm kiếm dữ liệu phi ngôn ngữ như bản đồ, hình ảnh và bảng số liệu Những thao tác này giúp học sinh tái hiện thông tin và dữ kiện mà tác giả đã thể hiện trong bài đọc.
So sánh hai mức độ DOK2 và tiêu chí đánh giá của chương trình Ngữ văn 2018, chúng tôi nhận thấy có sự tương đồng trong tư duy đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản thông tin Điều này cho thấy điểm giao giữa hai chuẩn mực này trong việc đánh giá năng lực học sinh.
DOK2 của chuẩn đánh giá ACT yêu cầu học sinh lựa chọn cách tiếp cận vấn đề hợp lý nhất, không chỉ tái hiện thông tin mà còn thực hiện phân tích và đánh giá các khía cạnh của vấn đề Tiêu chí đánh giá theo chương trình 2018 tương ứng với DOK này bao gồm việc nhận biết mục đích của người viết, phân tích và đánh giá đề tài cùng thông tin cơ bản của văn bản, cũng như suy luận và phân tích mối liên hệ giữa các chi tiết Sự tương đồng giữa hai tiêu chí này thể hiện qua các từ khóa như nhận biết, phân tích, đánh giá và suy luận, cho thấy sự thống nhất trong tư duy đánh giá giữa chương trình 2018 và mô tả DOK2 của chuẩn ACT.
Để hiểu rõ bản chất của các tiêu chí đánh giá đọc hiểu văn bản thông tin lớp 10 theo chương trình Ngữ văn 2018, học sinh cần nhận biết mục đích của người viết thông qua việc liên kết các luận điểm và bằng chứng trong văn bản Việc phân tích đề tài và thông tin cơ bản yêu cầu học sinh phải xác định rõ mục đích của tác giả, từ đó rút ra kết luận về sự liên kết giữa các dữ liệu Học sinh cũng cần vận dụng kỹ năng suy luận để nhận diện vai trò của các chi tiết quan trọng, tìm hiểu lý do tác giả chọn thông tin cụ thể Cuối cùng, để đánh giá cách đưa tin và quan điểm của người viết, học sinh cần có tư duy hệ thống, kết nối nội dung và hình thức để đưa ra nhận định chính xác.
Thông qua phân tích về bản chất và yêu cầu của các tiêu chí đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản thông tin lớp 10 theo chương trình Ngữ văn 2018, có thể thấy rằng học sinh cần cân nhắc trong việc tiếp cận vấn đề Điều này đòi hỏi các em vận dụng kỹ năng đọc để phân tích và đánh giá dữ liệu đã tiếp nhận, từ đó đưa ra các kết luận và đánh giá cuối cùng về thông tin đã được tiếp cận Đặc biệt, đối với DOK3, các tiêu chí đánh giá theo chương trình Ngữ văn 2018 cũng yêu cầu sự sâu sắc trong quá trình phân tích.
DOK3 theo chuẩn đánh giá năng lực đọc hiểu ACT yêu cầu học sinh lập kế hoạch, suy nghĩ, giải thích và chứng minh bằng lý lẽ, bằng chứng và suy luận hợp lý, chặt chẽ Ở mức độ này, tư duy của học sinh được vận động ở mức cao nhất và phức tạp nhất So với DOK2, nơi chỉ yêu cầu đánh giá và phân tích thông tin có sẵn, DOK3 yêu cầu học sinh xử lý thông tin từ tác giả và phát triển chiến lược tư duy để liên kết giữa tư duy của tác giả và tư duy cá nhân DOK3 thể hiện quá trình đối thoại và đồng sáng tạo giữa độc giả và tác giả.
Tiêu chí DOK3 trong chương trình Ngữ văn 2018 tương đồng với mức vận dụng cao, yêu cầu học sinh nêu ý nghĩa và tác động của văn bản thông tin đã đọc Tuy nhiên, chúng tôi nhận thấy rằng tiêu chí này thiếu sự mô tả cụ thể như các mức độ đánh giá thấp hơn, điều này có thể gây khó khăn cho cả người học và người dạy trong việc xác định mục tiêu rèn luyện đọc hiểu Do đó, chúng tôi đề xuất rằng giáo viên có thể tham khảo tiêu chí DOK3 trong quá trình giảng dạy và đánh giá, đồng thời học sinh cũng nên tìm hiểu về tiêu chí này để xác định rõ hơn các mục tiêu nhằm nâng cao khả năng đọc hiểu và tiếp nhận văn bản thông tin.
Thực trạng kiểm tra, đánh giá năng lực đọc hiểu ở nhà trường phổ thông
Chúng tôi đã tiến hành khảo sát giáo viên tại một số trường THPT công lập ở Đà Nẵng, bao gồm THPT Chuyên Lê Quý Đôn, THPT Trần Phú, THPT Hòa Vang và THPT Cẩm Lệ, nhằm đánh giá quá trình kiểm tra và đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản thông tin cho học sinh lớp 10 Kết quả khảo sát cho thấy một số thông tin quan trọng về phương pháp và hiệu quả giảng dạy trong lĩnh vực này.
3.2.1 Công cụ đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản thông tin tại một số trường THPT trên địa bàn thành phố Đà Nẵng
Hiện nay, các trường THPT tại Đà Nẵng đang áp dụng hoạt động kiểm tra, đánh giá theo chuẩn rubric của Bộ Giáo dục và Đào tạo Tuy nhiên, không có văn bản hay thông tư chính thức hướng dẫn về chuẩn này; thay vào đó, các module tập huấn được tổ chức trong các buổi bồi dưỡng hè cho giáo viên Mỗi đề kiểm tra được xây dựng gồm 07 câu hỏi, phân chia theo các mức độ khó: nhận biết, thông hiểu, vận dụng và vận dụng cao, cụ thể là 02 câu nhận biết, 03 câu thông hiểu, 01 câu vận dụng và 01 câu vận dụng cao.
Mỗi bài kiểm tra gồm hai phần: đọc hiểu và viết, trong đó phần đọc hiểu chiếm 60% tổng điểm Bài đọc có 07 câu, bao gồm 02 câu nhận biết (20% điểm đọc hiểu), 03 câu thông hiểu (25% điểm đọc hiểu), 01 câu vận dụng (10% điểm đọc hiểu) và 01 câu vận dụng cao (5% điểm đọc hiểu).
Và các câu hỏi ở các cấp độ được đặc tả như sau: [27]
Bảng 3.2: Đặc tả các cấp độ đọc hiểu theo chuẩn hiện hành
Các cấp độ Nội dung đặc tả
Nhận biết các dạng văn bản thông tin tổng hợp và văn bản thuyết minh là rất quan trọng Văn bản thuyết minh thường kết hợp nhiều yếu tố như miêu tả, tự sự, biểu cảm và nghị luận, giúp người đọc hiểu rõ hơn về nội dung Việc nhận diện những yếu tố này không chỉ nâng cao khả năng đọc hiểu mà còn hỗ trợ trong việc phân tích và đánh giá các loại văn bản khác nhau.
- Nhận biết được sự kết hợp giữa các yếu tố miêu tả, tự sự, biểu cảm, nghị luận trong văn bản thông tin
- Nhận biết được sự kết hợp giữa phương tiện giao tiếp ngôn ngữ và các phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản thông tin
Thông hiểu - Phân tích được ý nghĩa của đề tài, thông tin cơ bản của văn bản, cách đặt nhan đề của tác giả
- Giải thích được mục đích, tác dụng của việc lồng ghép các yếu tố miêu tả, tự sự, biểu cảm, nghị luận trong vào văn bản
- Phân tích được sự kết hợp giữa phương tiện giao tiếp ngôn ngữ và các phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ để biểu đạt nội dung văn bản
- Giải thích được mối liên hệ giữa các chi tiết và vai trò của chúng trong việc thể hiện thông tin chính của văn bản
- Phân tích được cách đưa tin và quan điểm của người viết ở một bản tin
Vận dụng Rút ra ý nghĩa hay tác động của thông tin trong văn bản đối với bản thân
Vận dụng cao - Đánh giá được mức độ chính xác, khách quan của thông tin trong văn bản dựa trên những căn cứ xác đáng
- Đánh giá được cách đưa tin và quan điểm của người viết thể hiện qua văn bản
3.2.2 Thuận lợi và thách thức a Thuận lợi
Chương trình Ngữ văn 2018 thiết lập một ma trận đánh giá cụ thể, giúp thống nhất việc ra đề giữa các giáo viên và trường học Điều này giảm thiểu sự chủ quan của người ra đề và định hướng nội dung giảng dạy cho giáo viên Nhờ đó, giáo viên không chỉ tập trung vào nội dung văn bản trong sách giáo khoa mà còn chú trọng vào kỹ năng phân tích, xử lý đề và phát triển phẩm chất, năng lực cho học sinh.
Chương trình giáo dục mới giúp khai phá và định hướng tư duy của học sinh, tránh tình trạng học thuộc lòng và học văn mẫu Người dạy có sự linh hoạt trong phương pháp giảng dạy, tìm kiếm cách đánh giá phù hợp với quá trình hình thành tư duy Điều này mang lại ưu điểm so với chương trình Ngữ văn 2006, khi mà học sinh thường bị rập khuôn và hạn chế sáng tạo do phụ thuộc vào sách giáo khoa Với xu hướng ra đề sử dụng ngữ liệu ngoài sách giáo khoa, chương trình mới kích thích tư duy sáng tạo cho cả học sinh và giáo viên.
Kiểm tra đánh giá theo chuẩn chương trình Ngữ văn 2018 giúp giáo viên chú trọng vào năng lực đọc hiểu thực tế của học sinh Chương trình mới đã tăng cường số lượng văn bản thông tin, cho thấy tầm quan trọng của việc đọc hiểu văn bản thông tin trong việc ứng dụng vào đời sống thực tiễn.
Các tiêu chí kiểm tra và đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản thông tin theo chuẩn chương trình Ngữ văn 2018 giúp thúc đẩy tiến độ chấm bài của giáo viên, nhờ vào việc cung cấp các câu hỏi với cấu trúc và định hướng trả lời rõ ràng Tuy nhiên, vẫn tồn tại những thách thức trong quá trình thực hiện.
Thách thức đầu tiên trong việc tìm ngữ liệu phù hợp là đảm bảo rằng nội dung và nghệ thuật của văn bản phù hợp với khả năng hiểu của học sinh Ngữ liệu không chỉ cần đáp ứng các cấp độ câu hỏi mà còn phải đạt yêu cầu cần thiết Cụ thể, việc tìm kiếm 07 câu hỏi cho tất cả các cấp độ có thể gây khó khăn cho giáo viên trong việc lựa chọn văn bản, bởi nó cần phải vừa sâu sắc về nội dung, vừa phù hợp với khả năng tiếp nhận của học sinh.
3.2.3 Nhận xét về thực trạng kiểm tra, đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản thông tin lớp 10 trên địa bàn thành phố Đà Nẵng
Sau khi phân tích dữ liệu, chúng tôi nhận thấy hoạt động kiểm tra và đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản thông tin tại các trường phổ thông ở Đà Nẵng đã ổn định và đạt hiệu quả nhất định, tạo điều kiện thuận lợi cho giáo viên Tuy nhiên, vẫn còn một số thách thức nhỏ gây trở ngại cho quá trình dạy học và tự học của học sinh Bài nghiên cứu này nhằm đề xuất hướng giải quyết những trở ngại này thông qua việc xây dựng hệ thống câu hỏi và bài tập theo chuẩn đánh giá ACT của Hoa Kỳ, tương ứng với chương trình Ngữ văn 2018, để giáo viên có công cụ đánh giá hiệu quả hơn.
Hệ thống bài tập đọc hiểu văn bản thông tin sách giáo khoa đánh giá theo chuẩn ACT
Chúng tôi đã tiến hành khảo sát ba bộ sách giáo khoa hiện hành: Kết nối tri thức với cuộc sống, Chân trời sáng tạo và Cánh diều Nghiên cứu tập trung vào các văn bản đọc hiểu thuộc thể loại văn bản thông tin, đồng thời phân chia các câu hỏi theo tiêu chí đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản thông tin theo chuẩn ACT với ba mức độ DOK khác nhau.
Bảng 3.2: So sánh chuẩn ACT với hệ thống câu hỏi SGK
BẢNG SO SÁNH CHUẨN ACT VỚI HỆ THỐNG CÂU HỎI SGK
Sự sống và cái chết là một chủ đề sâu sắc, khám phá mối quan hệ giữa sự tồn tại và sự kết thúc của cuộc sống Tác giả tiếp cận vấn đề này từ góc độ triết lý, liên hệ với các văn bản khác đã đề cập đến sự sống và cái chết, nhằm làm nổi bật những suy tư và cảm xúc của con người khi đối diện với thực tại này Qua đó, tác giả khơi gợi những câu hỏi về ý nghĩa cuộc sống và cái chết, từ đó tạo ra một không gian để độc giả suy ngẫm và tìm kiếm câu trả lời cho chính mình.
Câu 2: Tóm tắt những thông tin chính trong văn bản và chỉ ra cách tác giả sắp xếp, tổ chức
Câu 4: Văn bản đưa lại cho bạn hiểu biết gì về mối quan hệ giữa
"đấu tranh sinh tồn" và "tiến hoá", giữa "sự sống"và "cái chết"?
Trong văn bản này, các đặc trưng của loại văn bản thông tin được thể hiện rõ qua việc kết hợp các yếu tố miêu tả, tự sự, biểu cảm và nghị luận Các yếu tố miêu tả giúp người đọc hình dung rõ nét về nội dung, trong khi yếu tố tự sự tạo ra mạch truyện hấp dẫn Yếu tố biểu cảm mang đến sự gần gũi và cảm xúc, còn nghị luận giúp phân tích và thuyết phục người đọc về vấn đề được đề cập Sự phối hợp hài hòa giữa các yếu tố này không chỉ làm tăng tính hấp dẫn mà còn nâng cao hiệu quả truyền đạt thông tin của văn bản.
Bài viết "Sự sống và cái chết" không chỉ cung cấp cho chúng ta những kiến thức khoa học về trái đất mà còn gửi gắm những thông điệp sâu sắc về sự kết nối giữa con người và thiên nhiên Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường, đồng thời khuyến khích chúng ta suy ngẫm về sự vô thường của cuộc sống Những thông điệp này thúc đẩy chúng ta sống có trách nhiệm hơn với hành tinh, trân trọng từng khoảnh khắc và hiểu rằng sự sống là một phần của chu trình tự nhiên.
Câu 8: Vấn đề tác giả đặt ra trong văn bản này đã tác động như thế nào đến nhận thức của bạn về cuộc sống? các thông tin đó
Câu 3: Dựa vào nội dung văn bản, vẽ sơ đồ mô tả quá trình phát triển của sự sống trên trái đất
Câu 7: Có thể đổi nhan đề của văn bản thành Sự sống và cái chết của các loài sinh vật trái đất được không? Vì sao?
Câu 2: Vẽ sơ đồ tóm tắt các thông tin chính của văn bản
Mục đích viết của tác giả được thể hiện rõ qua văn bản và thông tin trong phần giới thiệu tác phẩm Tác giả muốn truyền tải những thông điệp sâu sắc và khơi gợi suy nghĩ cho người đọc Câu hay đoạn nào trong văn bản, đặc biệt là những phần nhấn mạnh ý nghĩa và cảm xúc, giúp bạn nhận rõ điều này.
Câu 3: Chỉ ra và phân tích tác dụng của những yếu tố miêu tả, biểu cảm, nghị luận được sử dụng trong văn bản
Câu 4: Việc đưa thông tin về từng đối tượng cụ thể trong văn bản có điểm gì đáng chú
Trong bài viết này, chúng ta sẽ đối chiếu thông tin mà học giả Nguyễn Văn Huyên trình bày với một tác phẩm mỹ thuật hoặc công trình kiến trúc Việt Nam mà bạn quen thuộc Qua đó, chúng ta sẽ rút ra nhận xét về sự bảo lưu hay đổi mới những đặc điểm và tinh thần truyền thống trong tác phẩm hoặc công trình đó Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách triển khai thông tin trong văn bản, từ đó thấy được sự kết nối giữa lý thuyết và thực tiễn trong nghệ thuật và kiến trúc Việt Nam.
Câu 5: Hãy nêu và phân tích một nhận xét mà bạn tâm đắc nhất trong văn bản Vi sao bạn tâm đắc với nhận xét đó?
Câu 1: Thông tin chính của văn bản là gì? Đó là thông tin khoa học hay thông tin thời sự chính trị? Vì sao?
Câu 3: Theo bạn, ngôn ngữ của văn bản này đã đáp ứng được những yêu cầu nào của một bản tin?
Bạn có đồng tinh khi người
Câu 2: Hãy nhận xét về cách đặt nhan đề và cách triển khai nội dung của văn bản
Câu 4: Hãy đánh giá tính hiệu quả của việc đưa phương tiện phi ngôn ngữ vào văn bản
Câu 5: Nêu quan điểm chính của tác giả bài viết Hãy bàn luận về quan điểm ấy
Hiện nay, nhiều vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, nghèo đói, và khủng hoảng di cư đòi hỏi sự hợp tác quốc tế mạnh mẽ Sự thành công trong việc giải quyết những vấn đề này phụ thuộc vào cam kết của các quốc gia, sự phối hợp giữa các tổ chức và nguồn lực tài chính Tuy nhiên, những thách thức như chính trị nội bộ, thiếu đồng thuận và tài nguyên hạn chế đã cản trở tiến trình Do đó, việc tăng cường hợp tác và nâng cao nhận thức cộng đồng là rất cần thiết để đạt được những giải pháp bền vững.
Các nhà nghiên cứu khoa học đã đạt được thành công hiếm hoi trong nỗ lực phục hồi tầng ozone, như được nêu trong hai văn bản "Phục hồi tầng ozone: Thành công hiếm hoi của nỗ lực toàn cầu" của Lê My và "Sự sống và cái chết" của Trịnh Xuân Thuận Những thành tựu này không chỉ mang lại hy vọng cho môi trường mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác toàn cầu trong việc bảo vệ hành tinh.
"tuyến phòng thủ", và nỗ lực phục hồi tầng ozone là "cuộc chiến"? về sự tồn vong của nhân loại và Trái Đất?
Câu 8: Theo bạn, thế nào là một bản tin có giá trị?
Câu 1: Hãy chỉ ra các công đoạn chính của quá trình chế tác một bức tranh Đông Hồ được nêu trong văn bản
Câu 3: Theo bạn, nội dung của các mục 1,
2, 3 của văn bản trên đã bổ sung thông tin cho nhau và góp phần thể hiện thông tin chính của văn bản như thế nào?
Câu 2: Xác định đề tài của văn bản trên
Câu 5: Chỉ ra một số đoạn, mục có lồng ghép yếu tố miêu tả hoặc biểu cảm trong văn bản và nêu mục đích của việc lồng ghép ấy
Mục đích viết của văn bản trên là để làm rõ quan điểm của người viết về một vấn đề cụ thể Người viết thể hiện ý kiến của mình một cách rõ ràng và có lý lẽ thuyết phục Tôi đồng tình với quan điểm đó vì nó phản ánh đúng thực tế và có tính thuyết phục cao, đồng thời giúp người đọc hiểu rõ hơn về vấn đề đang được bàn luận.
Câu 7: Kể tên một số di sản văn hóa ở địa phương và phát biểu suy nghĩ của bạn về việc bảo tồn, phát huy các di sản
Câu 4: Nhan đề, sa-pô, đề mục có tác dụng như thế nào trong việc thể hiện thông tin chính trong văn bản trên?
Câu 1: Những dấu hiệu nào trong mỗi văn bản trên giúp bạn nhận biết đó là những bản tin?
Câu 2: Hoàn thành bảng so sánh dưới đây (làm vào vở), chỉ ra một số điểm tương đồng, khác biệt (nếu có) giữa văn bản 2 và văn bản 3
Câu 3: Xác định thông tin theo các câu hỏi
Câu 4: Nhận xét về cách đưa tin và sự thể hiện quan điểm của người viết trong mỗi văn bản trên
Mỗi bản tin được phát hành tại thời điểm của nó đều phải đáp ứng các yêu cầu về tính mới, tính chính xác, tin cậy và tính hàm súc Tính mới thể hiện ở việc cung cấp thông tin cập nhật và kịp thời, trong khi tính chính xác đảm bảo rằng các dữ liệu và sự kiện được trình bày là đúng sự thật Tin cậy đến từ nguồn gốc thông tin và độ uy tín của tổ chức phát hành, còn tính hàm súc giúp người đọc dễ dàng tiếp cận và hiểu nội dung một cách nhanh chóng.
Khi đọc một bản tin, người đọc cần chú ý đến tính ngắn gọn và súc tích của thông tin, trong khi đó, văn bản thông tin tổng hợp thường có sự kết hợp giữa nhiều yếu tố như miêu tả, tự sự và biểu cảm Bản tin thường tập trung vào việc truyền tải tin tức một cách nhanh chóng và rõ ràng, còn văn bản tổng hợp lại yêu cầu người đọc có khả năng phân tích và cảm nhận sâu sắc hơn Ngoài ra, cách trình bày trong bản tin thường đơn giản, dễ hiểu, trong khi văn bản thông tin tổng hợp có thể phức tạp hơn với nhiều tầng nghĩa và cảm xúc.
Hai bản tin (a và b) có nhiều điểm tương đồng và khác biệt cả về nội dung lẫn hình thức trình bày Về nội dung, cả hai bản tin đều cung cấp thông tin quan trọng nhưng với cách tiếp cận và trọng tâm khác nhau Trong khi bản tin a tập trung vào sự kiện chính, bản tin b lại nhấn mạnh vào các khía cạnh liên quan Về hình thức, bản tin a sử dụng bố cục đơn giản và dễ hiểu, trong khi bản tin b có thiết kế phức tạp hơn với nhiều hình ảnh và biểu đồ minh họa Sự khác biệt này tạo nên những trải nghiệm khác nhau cho người đọc, đồng thời cũng phản ánh phong cách viết của từng tác giả.
Câu 2: Nội dung chính của mỗi bản tin là gì?
Các phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ như hình ảnh và sơ đồ đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt thông tin chính của hai văn bản Chúng giúp làm rõ nội dung, tăng tính trực quan và dễ hiểu cho người đọc Bằng cách sử dụng hình ảnh và sơ đồ, thông tin phức tạp có thể được đơn giản hóa, từ đó nâng cao khả năng ghi nhớ và tiếp thu của người tiếp nhận Sự kết hợp này không chỉ tăng cường hiệu quả giao tiếp mà còn tạo ra sự hấp dẫn cho văn bản, khiến người đọc dễ dàng tiếp cận và hiểu được thông điệp chính.
Câu 4: Quan điểm, thái độ của người đưa tin được thể hiện như thế nào ở hai văn bản trên? Chi tiết nào giúp em nhận ra điều đó?
Câu 5: Theo em, ưu điểm và hạn chế của mỗi dạng bản tin trên là gì? Vì sao?
Câu 6: Hãy thiết kế một infographic (đồ họạ thông tin) giới thiệu một lễ hội ở địa phương em đang sinh sống
Bài viết về lễ hội Ka-tê của người Chăm ở Ninh Thuận cung cấp những thông tin quan trọng về ý nghĩa văn hóa, phong tục tập quán và các hoạt động diễn ra trong lễ hội Lễ hội Ka-tê không chỉ là dịp để người Chăm tôn vinh tổ tiên mà còn là cơ hội để gắn kết cộng đồng và gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc Qua đó, tác giả đã khắc họa rõ nét nét đặc sắc của lễ hội, từ nghi thức cúng bái đến các trò chơi dân gian, tạo nên một bức tranh sinh động về đời sống tinh thần của người Chăm.
Nhan đề của văn bản cung cấp thông tin về nội dung chính, nhưng không đề cập đến tên lễ hội Ka-tê Điều này có thể nhằm tạo sự tò mò cho người đọc, khuyến khích họ tìm hiểu sâu hơn về lễ hội và ý nghĩa của nó trong văn hóa Việc không sử dụng tên lễ hội trong nhan đề cũng có thể phản ánh cách tiếp cận của tác giả, tập trung vào những giá trị và truyền thống liên quan hơn là chỉ đơn thuần nêu tên.
Câu 3: Theo em, phương thức miêu tả và tự sự có tác dụng như thế nào đối với việc truyền tải thông tin ở văn bản này?
Câu 4: Tìm điểm giống nhau giữa phong tục của người Chăm (qua lễ hội Ka- tê) và phong tục của người Kinh (qua Tết âm lịch truyền thống)
Nêu nhận xét của em về điểm giống nhau đó
Đề xuất hệ thống bài tập đọc hiểu văn bản thông tin theo chuẩn ACT cho học sinh lớp 10 và phân chia mức độ các câu hỏi theo chuẩn đánh giá ACT
Chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu và đề xuất một hệ thống câu hỏi nhằm so sánh hai chuẩn đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản thông tin lớp 10 theo tiêu chí của chương trình Ngữ văn 2018 và chuẩn đánh giá ACT Hệ thống này được xây dựng dựa trên 09 ngữ liệu đọc hiểu thuộc thể loại văn bản thông tin, lấy từ 03 bộ sách giáo khoa hiện hành và 01 văn bản ngoài chương trình.
09 văn bản thuộc 03 bộ SGK theo chuẩn đánh giá đọc hiểu của thang ACT
3.4.1 Đề xuất hệ thống bài tập đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản 1 – Sự sống và cái chết (Trịnh Xuân Thuận)
SỰ SỐNG VÀ CÁI CHẾT
Câu 1: Văn bản Sự sống và cái chết là văn bản thông tin có kết hợp yếu tố gì?
B Tự sự, miêu tả, biểu cảm
C Tự sự, miêu tả, biểu cảm, nghị luận
D Tự sự, miêu tả, biểu cảm, nghị luận, chính luận, khoa học
Câu 2: Văn bản Sự sống và cái chết có kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương tiện ngôn ngữ và phương tiện phi ngôn ngữ
Câu 3: Mục đích của bài viết Sự sống và cái chết là:
A Bàn về sự sống và cái chết của các loài sinh vật trên trái đất
B Thông qua việc bàn về sự sống và cái chết của các loài sinh vật trên trái đất để suy ngẫm về mối quan hệ giữa tiến hoá và cái chết theo góc nhìn triết học
C Cả hai đáp án trên đều sai
D Cả hai đáp án trên đều đúng
Trong bài viết, người đọc cần xác định thông tin đúng hay không đúng theo quan điểm của tác giả bằng cách điền Đ (đối với thông tin đúng), S (đối với thông tin không đúng), và K (đối với thông tin không được thể hiện) Việc này giúp làm rõ ý kiến của tác giả và tạo ra sự hiểu biết sâu sắc hơn về nội dung bài viết.
Sự sống và cái chết
Tiến trình sự sống trên trái đất là một quá trình đa dạng và phức tạp, thể hiện qua sự xuất hiện của nhiều tộc người như mongoloid, europeoid và negroid, minh chứng cho sự phát triển của lịch sử sự sống Thế giới sinh vật cách đây 3 tỷ năm phong phú hơn nhiều so với hiện tại, và mỗi khi có một loài động vật mới với khả năng thích nghi cao xuất hiện, một loài kém tiến hóa sẽ biến mất Tiến hóa là con đường duy nhất cho sự sống tiếp tục tồn tại và phát triển, trong khi các vật vô sinh không tuân theo quy luật chọn lọc tự nhiên.
Văn bản này giúp ta nhận thức rõ hơn về mối liên hệ giữa sự sống và cái chết, nhấn mạnh rằng cái chết không chỉ là sự kết thúc mà còn là một phần thiết yếu của vòng đời Sự tiến hóa, từ góc độ rộng hơn, phản ánh quá trình phát triển liên tục của các loài, trong khi sự phát triển của chính con người thể hiện sự thích nghi và tiến bộ trong tư duy, văn hóa và xã hội Như vậy, sự sống và cái chết, cũng như sự tiến hóa, đều mang ý nghĩa sâu sắc trong việc hình thành bản chất con người và cách chúng ta hiểu về thế giới xung quanh.
Trước cái chết và nguy cơ tuyệt chủng, sự sống luôn thể hiện sức đề kháng mạnh mẽ và khả năng sáng tạo để giải quyết các vấn đề Nhận định này cho thấy rằng, trong những thời điểm khó khăn, sự sống không chỉ tồn tại mà còn tìm ra những giải pháp mới để thích nghi và phát triển Điều này phản ánh bản chất kiên cường của cuộc sống, khẳng định rằng con người và sinh vật luôn có khả năng vượt qua thử thách để duy trì sự tồn tại và tiến bộ.
Từ những suy ngẫm của tác giả về mối liên hệ giữa sự sống, cái chết và sự tiến hóa, chúng ta có thể rút ra những bài học quý giá để làm cho cuộc sống của mình trở nên ý nghĩa hơn Việc hiểu rõ giá trị của cuộc sống và cái chết giúp ta trân trọng từng khoảnh khắc, đồng thời thúc đẩy sự phát triển cá nhân Chúng ta nên sống với mục đích rõ ràng, không ngừng học hỏi và tiến bộ, đồng thời tạo ra những kết nối sâu sắc với người khác Cuộc sống chỉ thực sự có ý nghĩa khi ta biết chấp nhận sự tạm bợ của nó và sống trọn vẹn từng giây phút.
3.4.2 Đề xuất hệ thống bài tập đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản 2 – Nghệ thuật truyền thống của người Việt (Trích Văn minh Việt Nam – Nguyễn Văn Huyên)
Văn bản 2 NGHỆ THUẬT TRUYỀN THỐNG CỦA NGƯỜI VIỆT
(Trích Văn minh Việt Nam)
Câu 1: Văn bản Nghệ thuật truyền thống của người Việt là văn bản thông tin có kết hợp yếu tố gì?
B Tự sự, miêu tả, biểu cảm
C Tự sự, miêu tả, biểu cảm, nghị luận
D Tự sự, miêu tả, biểu cảm, nghị luận, chính luận, khoa học
Câu 2: Văn bản Nghệ thuật truyền thống của người Việt có kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương tiện ngôn ngữ và phương tiện phi ngôn ngữ
Câu 3: Mục đích của bài viết Nghệ thuật truyền thống của người Việt là:
A Bày tỏ sự yêu thích, niềm ngưỡng phục của tác giả đối với nghệ thuật truyền thống của người Việt
B Bày tỏ sự yêu thích, niềm ngưỡng phục của tác giả đối với nghệ thuật kiến trúc truyền thống của người Việt
C Qua việc cung cấp những thông tin về đặc trưng trong một số mảng nghệ thuật truyền thống của người Việt như điêu khắc, kiến trúc, hội hoạ…để nói về sự liên hệ chặt chẽ giữa triết lý nghệ thuật với đời sống
D Qua việc cung cấp những thông tin về đặc trưng trong một số mảng nghệ thuật truyền thống của người Việt như điêu khắc, kiến trúc, hội hoạ, cải lương, ca trù…để nói về sự liên hệ chặt chẽ giữa triết lý nghệ thuật với đời sống
Trong bài viết, người đọc cần xác định quan điểm của tác giả bằng cách điền Đ (đối với thông tin đúng), S (đối với thông tin không đúng), và K (đối với thông tin không được thể hiện) Việc này giúp làm rõ ý kiến của tác giả và đánh giá tính chính xác của thông tin được trình bày.
Nghệ thuật truyền thống của người Việt
Nghệ thuật là sự phản ánh sâu sắc tâm hồn của mỗi quốc gia, dân tộc Nghệ thuật truyền thống của người Việt Nam được hình thành từ sự giao thoa của ba dòng tư tưởng lớn: Nho giáo, Đạo giáo và Phật giáo.
Nghệ thuật truyền thống của người Việt không chỉ thể hiện sự tỉ mỉ và tinh tế trong chế tác mà còn phản ánh những yếu tố mê tín dị đoan qua các đám rước thần thánh và ma quỷ Mặc dù có những mô típ và giới hạn nhất định, các nghệ sĩ chân chính vẫn có khả năng vận dụng cá tính sáng tạo, tài năng và trí tuệ để tạo ra những tác phẩm độc đáo, mang sức mạnh nội tại và chiều sâu nghệ thuật.
Văn bản này làm nổi bật mối liên hệ sâu sắc giữa nghệ thuật và đời sống, cho thấy nghệ thuật không chỉ phản ánh thực tại mà còn góp phần định hình văn hóa và giá trị xã hội Việc bảo tồn và lưu giữ những giá trị nghệ thuật cổ truyền là rất quan trọng, vì nó giúp duy trì bản sắc văn hóa, truyền đạt tri thức và cảm xúc của thế hệ trước, đồng thời tạo nền tảng cho sự phát triển nghệ thuật hiện đại Bảo tồn nghệ thuật cổ truyền không chỉ là nhiệm vụ của cá nhân mà còn là trách nhiệm chung của toàn xã hội.
Để bảo tồn và phát huy các giá trị nghệ thuật cổ truyền, cần chú trọng vào việc giáo dục cộng đồng về ý nghĩa và giá trị của nghệ thuật trong đời sống Việc tổ chức các hoạt động văn hóa, lễ hội truyền thống và chương trình giao lưu nghệ thuật sẽ giúp nâng cao nhận thức và tình yêu đối với di sản văn hóa Bên cạnh đó, khuyến khích sáng tạo nghệ thuật mới dựa trên nền tảng nghệ thuật cổ truyền sẽ góp phần làm phong phú thêm bản sắc văn hóa dân tộc Cuối cùng, việc sử dụng công nghệ hiện đại để lưu giữ và quảng bá nghệ thuật cổ truyền cũng là một phương thức hiệu quả nhằm khẳng định giá trị văn hóa của dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Tôi hoàn toàn đồng tình với quan điểm rằng nghệ thuật ở Việt Nam là biểu hiện sâu sắc nhất của tâm tính nhân dân Nghệ thuật không chỉ phản ánh đời sống văn hóa, phong tục tập quán mà còn thể hiện những cảm xúc, suy tư và khát vọng của người dân Những tác phẩm nghệ thuật như ca trù, chèo hay tranh dân gian thường gắn liền với lịch sử, truyền thống và bản sắc văn hóa dân tộc Hơn nữa, nghệ thuật còn là phương tiện để người dân bày tỏ ý kiến, phản ánh những vấn đề xã hội và khát vọng tự do Qua đó, nghệ thuật trở thành cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa con người với con người, thể hiện rõ nét tâm hồn và bản sắc văn hóa của dân tộc Việt Nam.
3.4.3 Đề xuất hệ thống bài tập đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản 3 – Phục hồi tầng ozone: thành công hiếm hoi của nỗ lực toàn cầu (Lê My)
THÀNH CÔNG HIẾM HOI CỦA NỖ LỰC TOÀN CẦU
Câu 1: Văn bản Phục hồi tầng ozone: Thành công hiếm hoi của nỗ lực toàn cầu là văn bản thông tin có kết hợp yếu tố gì?
B Tự sự, miêu tả, biểu cảm
C Tự sự, miêu tả, biểu cảm, nghị luận
D Tự sự, miêu tả, biểu cảm, nghị luận, chính luận, khoa học
Quan điểm của giáo viên về hệ thống bài tập được đề xuất
Chúng tôi đã thu thập ý kiến từ giáo viên lớp 10 tại các trường THPT công lập ở Đà Nẵng về độ chính xác và các vấn đề liên quan đến hệ thống bài tập đọc hiểu văn bản thông tin theo chuẩn ACT Nhiều phản hồi đã được ghi nhận từ các giáo viên này.
Hệ thống bài tập mới đã cập nhật các câu hỏi cho những ngữ liệu quen thuộc, với cách tiếp cận độc lập, không phụ thuộc vào các câu hỏi trước đó Điều này giúp bảo đảm nội dung, chủ đề và thông tin cốt lõi của văn bản không bị ảnh hưởng Các câu hỏi đạt chuẩn DOK2 và DOK3 đã kích thích tư duy học sinh và liên kết tốt với thực tiễn đời sống, góp phần nâng cao ý nghĩa trong việc giảng dạy và truyền thụ kiến thức về thể loại văn bản thông tin.
Các câu hỏi đã được thiết kế để tương ứng với các mức độ của DOK, bao gồm bốn tiêu chí đánh giá từ nhận biết, thông hiểu, vận dụng đến vận dụng cao.
Hệ thống bài tập hiện tại chủ yếu tập trung vào các cấp độ DOK2 và DOK3, điều này có thể phát huy khả năng giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo của học sinh Tuy nhiên, điều này lại gây khó khăn cho những học sinh có trình độ yếu và trung bình Do đó, cần tăng cường số lượng câu hỏi ở mức nhận biết và thông hiểu cơ bản để hỗ trợ các nhóm học sinh dưới trung bình có thể thực hiện bài đọc một cách hiệu quả hơn.
Bài tập sẽ trở nên hấp dẫn hơn khi kết hợp với các hoạt động dạy học tương ứng Giờ đọc hiểu không chỉ giới hạn trong phương pháp truyền thống mà còn áp dụng các phương pháp hiện đại Tương tự, việc kiểm tra đánh giá cũng có thể được cải tiến Để củng cố kiến thức, kỹ năng và tư duy cho học sinh, các câu hỏi có thể được tổ chức thành các hoạt động tương tác cao giữa giáo viên và học sinh.