Mức độ hiệu quả của việc vận dụng dạy học khám phá theo mô hình lớp học đảo ngược trong việc nâng cao kết quả học tập của HS Biểu đồ 1.12.. Một số hoạt động vận dụng dạy học khám phá the
Mục đích nghiên cứu
Dựa trên lý luận và thực tiễn về dạy học khám phá, bài viết này nhằm áp dụng mô hình lớp học đảo ngược trong giảng dạy môn Khoa học tự nhiên 6, với mục tiêu phát triển năng lực tìm hiểu tự nhiên cho học sinh.
Nhiệm vụ nghiên cứu
Nghiên cứu tổng quan về lý luận của đề tài nhằm xây dựng các công cụ thực nghiệm sư phạm, từ đó áp dụng vào giảng dạy tại trường THCS.
Nghiên cứu nội dung chương trình và kiến thức về chủ đề Vật sống trong môn Khoa học tự nhiên lớp 6 nhằm xác định các nội dung dạy học phù hợp với mô hình lớp học đảo ngược Việc này giúp tối ưu hóa quá trình học tập và nâng cao hiệu quả giảng dạy cho học sinh.
- Xây dựng một số kế hoạch dạy học khám phá theo mô hình lớp học đảo ngược nhằm hỗ trợ dạy học môn Khoa học tự nhiên
Bộ công cụ đánh giá tính khả thi và hiệu quả của việc áp dụng phương pháp dạy học khám phá theo mô hình lớp học đảo ngược sẽ được xây dựng nhằm tổ chức dạy học chủ đề Vật sống Mục tiêu chính là phát triển năng lực tìm hiểu tự nhiên của học sinh, giúp các em có cơ hội khám phá và tiếp cận kiến thức một cách chủ động và sáng tạo.
- Thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng, đánh giá tính khả thi của đề tài và đề xuất khuyến nghị.
Khách thể và đối tượng nghiên cứu
Khách thể nghiên cứu
Quá trình dạy học Khoa học tự nhiên ở trường THCS.
Đối tượng nghiên cứu
Dạy học khám phá theo mô hình lớp học đảo ngược trong dạy học chủ đề Vật sống – KHTN 6 ở trường THCS
Câu hỏi nghiên cứu
Vận dụng dạy học khám phá theo mô hình lớp học đảo ngược như thế nào thì phát triển được năng lực tìm hiểu tự nhiên cho HS?
Giả thuyết nghiên cứu
Áp dụng phương pháp dạy học khám phá theo mô hình lớp học đảo ngược trong chủ đề Vật sống - KHTN 6 một cách hiệu quả sẽ giúp học sinh phát triển năng lực tìm hiểu tự nhiên Điều này không chỉ nâng cao chất lượng dạy học KHTN mà còn phù hợp với nhu cầu và đặc điểm của đối tượng học sinh ở trường THCS.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu tài liệu
Mục đích của bài viết là phân tích và tổng hợp lý thuyết liên quan đến đề tài Nội dung bao gồm việc thu thập tài liệu và áp dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp, phân loại, hệ thống hóa để tổng quan các vấn đề lý luận có liên quan.
Nghiên cứu tài liệu về dạy học khám phá và lớp học đảo ngược là cần thiết để phát triển năng lực tìm hiểu tự nhiên Việc này giúp xây dựng cơ sở lý luận vững chắc cho luận văn, góp phần nâng cao hiệu quả giáo dục.
- Nghiên cứu về tiến trình dạy học khám phá theo mô hình lớp học đảo ngược
- Nghiên cứu tài liệu có liên quan đến chủ đề Vật sống – KHTN 6 (bao gồm SGK và tài liệu tham khảo) c Cách tiến hành:
- Xác định và thu thập tài liệu
Tìm hiểu và thu thập tài liệu liên quan đến mô hình lớp học đảo ngược, phương pháp dạy học khám phá và chủ đề Vật sống trong môn Khoa học tự nhiên lớp 6 là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả giảng dạy Các tài liệu này sẽ hỗ trợ giáo viên trong việc áp dụng các phương pháp dạy học hiện đại, giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách chủ động và sáng tạo hơn.
+ Sử dụng các nguồn học liệu đáng tin cậy như thư viện, tạp chí khoa học, luận văn, báo cáo nghiên cứu,…
+ Sau khi thu thập, phân loại tài liệu thành các nhóm dựa trên nội dung, bao gồm:
• Tài liệu về mô hình học tập lớp học đảo ngược
• Tài liệu về phương pháp dạy học khám phá
• Tài liệu về chủ đề Vật sống – KHTN 6
+ Trích dẫn nguồn theo chuẩn APA
+ Đọc và ghi chú các nội dung quan trọng có thể sử dụng vào khung lý thuyết của luận văn
+ Đánh giá mức độ phù hợp và chính xác của các tài liệu
- Tổng hợp và hệ thống hoá nội dung tài liệu
Tổng hợp các nội dung quan trọng từ tài liệu đã phân tích, chúng tôi đã sắp xếp thông tin theo từng chủ đề cụ thể, giúp bạn dễ dàng nắm bắt và tổng quan nội dung một cách hiệu quả.
So sánh và đối chiếu các tài liệu là bước quan trọng để xác định những điểm tương đồng và khác biệt Qua đó, chúng ta có thể xây dựng một nền tảng lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu.
- Xây dựng khung lý thuyết
Bài viết xây dựng một khung lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu, bao gồm các khái niệm và đặc điểm của mô hình lớp học đảo ngược, cũng như những nét đặc trưng cơ bản của phương pháp dạy học khám phá Đồng thời, bài viết cũng đề xuất cách kết hợp hiệu quả hai phương pháp này trong giảng dạy chủ đề Vật sống trong chương trình KHTN lớp 6.
+ Đảm bảo khung lý thuyết đuợc trình bày mạch lạc và có tính hệ thống, làm rõ vai trò của từng thành phần trong quá trình dạy học
Để minh hoạ cho phương pháp dạy học chủ đề Vật sống, chúng ta có thể cụ thể hoá bằng cách xây dựng kế hoạch bài dạy sử dụng mô hình lớp học đảo ngược Phương pháp dạy học khám phá sẽ giúp học sinh chủ động tìm hiểu và khám phá kiến thức thông qua các ví dụ thực tiễn, từ đó nâng cao sự hứng thú và khả năng tư duy phản biện của các em.
Phương pháp điều tra bảng hỏi
Mục đích của nghiên cứu là thu thập thông tin từ giáo viên và học sinh về việc áp dụng phương pháp dạy học khám phá theo mô hình lớp học đảo ngược Nội dung điều tra tập trung vào việc đánh giá thực trạng sử dụng phương pháp này trong giảng dạy và phát triển năng lực tìm hiểu tự nhiên của học sinh tại một số trường THCS ở quận Hà Đông Cách tiến hành sẽ được thực hiện qua việc khảo sát và phỏng vấn để thu thập ý kiến và nhận định từ các đối tượng liên quan.
Để thu thập thông tin từ giáo viên và học sinh về thực trạng, hiệu quả và các khó khăn trong việc áp dụng phương pháp dạy học khám phá theo mô hình lớp học đảo ngược, cần thiết kế một bảng hỏi chi tiết và hợp lý.
- Thiết kế bảng hỏi và thử nghiệm:
+ Soạn thảo bảng hỏi nháp gồm các phần giới thiệu về mục đích khảo sát, hướng dẫn trả lời và nội dung câu hỏi
Để đảm bảo câu hỏi dễ hiểu và phù hợp, cần thực hiện khảo sát trên một nhóm nhỏ giáo viên và học sinh Việc ghi nhận phản hồi từ họ sẽ giúp điều chỉnh nội dung và cách diễn đạt câu hỏi, tránh gây nhầm lẫn.
- Lựa chọn mẫu và triển khai khảo sát:
Để thực hiện khảo sát, chúng tôi lựa chọn mẫu gồm khoảng 30 – 50 giáo viên và 80 – 100 học sinh Hình thức khảo sát được tiến hành thông qua Google Forms, giúp thiết kế bảng hỏi và thu thập câu trả lời một cách thuận tiện cho cả người nghiên cứu và những người tham gia khảo sát.
- Thu thập và xử lý dữ liệu: Sử dụng Excel để phân tích dữ liệu
Phân tích và báo cáo kết quả là bước quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của phương pháp dạy học khám phá theo mô hình lớp học đảo ngược Thực hiện phân tích thống kê các số liệu cơ bản giúp xác định mức độ sử dụng và những khó khăn gặp phải Để minh họa cho kết quả, việc sử dụng biểu đồ và bảng số liệu là cần thiết, giúp trực quan hóa thông tin một cách rõ ràng và dễ hiểu.
Phương pháp thực nghiệm sư phạm
Mục đích của bài viết là đánh giá hiệu quả và tính khả thi của các đề xuất áp dụng phương pháp dạy học khám phá theo mô hình lớp học đảo ngược trong chủ đề Vật sống cho môn Khoa học tự nhiên lớp 6.
Thực nghiệm sư phạm áp dụng mô hình lớp học đảo ngược trong dạy học chủ đề Vật sống - KHTN 6 nhằm nâng cao hiệu quả học tập Phương pháp này khuyến khích học sinh chủ động khám phá kiến thức trước khi tham gia vào các hoạt động thảo luận và thực hành trong lớp Việc tổ chức lớp học theo cách này không chỉ giúp học sinh hiểu sâu hơn về nội dung mà còn phát triển kỹ năng tư duy phản biện và khả năng làm việc nhóm.
- Lập kế hoạch thực nghiệm
+ Xác định đối tượng thực nghiệm: Lựa chọn hai nhóm HS lớp 6 tại các trường THCS phù hợp trên địa bàn quận Hà Đông, gồm:
• Nhóm thực nghiệm: Nhóm này sẽ được dạy học theo mô hình dạy học khám phá kết hợp với lớp học đảo ngược
• Nhóm đối chứng: Nhóm này sẽ học theo phương pháp truyền thống để so sánh hiệu quả với nhóm thực nghiệm
- Chuẩn bị kế hoạch bài dạy và tài liệu cho thực nghiệm
+ Xây dựng kế hoạch bài dạy thực nghiệm: Thiết kế kế hoạch bài dạy cho chủ đề
“Vật sống” theo mô hình lớp học đảo ngược, bao gồm các bước cụ thể:
• Xác định kiến thức nền HS cần nắm trước khi đến lớp và chuẩn bị các tài liệu tự học (video bài giảng, tài liệu đọc, bài tập)
Lên kế hoạch cho các hoạt động học tập trên lớp, bao gồm thảo luận nhóm, giải quyết vấn đề và thực hành, là cách hiệu quả để phát triển kỹ năng tư duy cấp cao như phân tích, đánh giá và sáng tạo.
Để hỗ trợ học sinh trong việc tự học, hãy chuẩn bị các tài liệu như video, tài liệu đọc và bài tập hướng dẫn Những tài liệu này giúp học sinh nắm vững kiến thức nền tại nhà trước khi đến lớp Đảm bảo rằng tài liệu được thiết kế đơn giản, dễ hiểu và phù hợp với nhu cầu tự học của học sinh.
+ Tiến hành giảng dạy theo kế hoạch:
Đối với nhóm thực nghiệm, học sinh sẽ tự học tại nhà dựa trên tài liệu tự học đã được chuẩn bị Khi đến lớp, giáo viên sẽ tổ chức các hoạt động khám phá như thảo luận nhóm, thực hiện thí nghiệm, phân tích tình huống và giải quyết vấn đề.
Nhóm đối chứng sẽ học theo phương pháp truyền thống, trong đó giáo viên trình bày bài giảng trên lớp và yêu cầu học sinh làm bài tập về nhà để củng cố kiến thức.
Trong quá trình giảng dạy, việc quan sát và ghi nhận sự tham gia của học sinh là rất quan trọng, đặc biệt là trong các hoạt động tư duy cấp cao và kỹ năng thực hành Điều này giúp giáo viên đánh giá hiệu quả giảng dạy và điều chỉnh phương pháp phù hợp để nâng cao chất lượng học tập.
- Đánh giá và thu thập dữ liệu
Để đánh giá hiệu quả của thực nghiệm, cần thiết kế các bài kiểm tra trước và sau, bao gồm các câu hỏi và bài tập liên quan đến chủ đề “Vật sống” Việc này giúp xác định mức độ hiểu biết và tiến bộ của học sinh trong lĩnh vực này.
• Trước thực nghiệm: Thực hiện bài kiểm tra đầu vào cho cả hai nhóm để đánh giá kiến thức nền
• Sau thực nghiệm: Thực hiện bài kiểm tra đầu ra cho cả hai nhóm để đánh giá mức độ tiếp thu và phát triển năng lực của HS
Để nâng cao hiệu quả của phương pháp dạy học kết hợp với hoạt động nhóm, việc thu thập phản hồi từ giáo viên và học sinh là rất quan trọng Sử dụng bảng hỏi hoặc phỏng vấn sẽ giúp ghi nhận ý kiến của họ về quá trình thực hiện và hiệu quả của phương pháp này.
- Phân tích dữ liệu và so sánh kết quả
Phân tích kết quả bài kiểm tra là bước quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của thực nghiệm Sử dụng các phương pháp thống kê, chúng ta có thể so sánh kết quả giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng Các chỉ số như điểm trung bình và độ lệch chuẩn sẽ được phân tích để xác định mức độ cải thiện của học sinh.
Đánh giá phản hồi từ giáo viên và học sinh là rất quan trọng để phân tích hiệu quả và tính khả thi của phương pháp giảng dạy Việc này giúp xác định mức độ hài lòng của họ cũng như những khó khăn mà họ gặp phải trong quá trình học tập.
- Rút ra kết luận và đề xuất
Mô hình học dựa trên năng lực (LHĐN) đã chứng minh tính hiệu quả trong việc phát triển năng lực tìm hiểu tự nhiên của học sinh về chủ đề “Vật sống”, thông qua việc phân tích dữ liệu So với phương pháp truyền thống, mô hình LHĐN giúp học sinh đạt được các cấp độ tư duy cao hơn, khuyến khích sự sáng tạo và tư duy phản biện, từ đó nâng cao chất lượng học tập và sự hiểu biết về thế giới tự nhiên.
Để nâng cao hiệu quả áp dụng phương pháp Dạy học Kinh nghiệm Phát triển (DHKP) theo mô hình Lớp học Đảo ngược (LHĐN) trong giảng dạy thực tiễn, cần đưa ra các đề xuất cụ thể Những đề xuất này bao gồm việc thực hiện các điều chỉnh cần thiết trong quá trình chuẩn bị bài giảng và tổ chức hoạt động dạy học, nhằm tạo ra môi trường học tập tích cực và hiệu quả hơn cho học sinh.
Phương pháp thống kê toán học
Mục đích của bài viết là đánh giá và phân tích kết quả điều tra cũng như thực nghiệm sư phạm Nội dung chính bao gồm việc áp dụng các phép tính thống kê và sử dụng phần mềm thống kê để thực hiện việc đánh giá và phân tích Cách tiến hành sẽ được mô tả chi tiết để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong việc thu thập và xử lý dữ liệu.
+ Dữ liệu được thu thập từ bài kiểm tra của HS trước và sau thực nghiệm
+ Thu thập kết quả khảo sát từ GV và HS về hiệu quả của PPDH
+ Sử dụng phần mềm Excel để tính toán các thông số thống kê cơ bản: điểm trung bình, độ lệch chuẩn, phương sai
- Phân tích và so sánh kết quả:
+ Kiểm định sự khác biệt giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng
+ Phân tích mối quan hệ giữa các biến số bằng hệ số tương quan
+ Đánh giá mức độ ảnh hưởng của PPDH dựa trên các chỉ số thống kê.
Cấu trúc luận văn
Chương 1 Cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề nghiên cứu
Chương 2 trình bày việc áp dụng phương pháp dạy học khám phá theo mô hình lớp học đảo ngược, nhằm phát triển năng lực tìm hiểu về thế giới tự nhiên trong chủ đề Vật sống cho học sinh lớp 6 môn Khoa học tự nhiên Phương pháp này khuyến khích học sinh chủ động khám phá kiến thức, từ đó nâng cao khả năng tư duy và sự sáng tạo trong việc tìm hiểu các khía cạnh của sinh vật.
Chương 3 Thực nghiệm sư phạm
Lịch sử nghiên cứu vấn đề
1.1.1.1 Về lớp học đảo ngược
Trước khi học tập dựa trên năng lực (LHĐN) trở nên phổ biến, phương pháp dạy học truyền thống đã tồn tại hàng thế kỷ, tập trung vào việc truyền đạt kiến thức từ giáo viên đến học sinh Phương pháp này đã hạn chế sự tương tác giữa học sinh và giáo viên trong quá trình thực hành và giải quyết vấn đề.
Giáo sư Eric Mazur tại Đại học Harvard là người tiên phong trong phương pháp "peer instruction" vào năm 1997, khuyến khích học sinh chuẩn bị bài ở nhà để thảo luận nhóm trên lớp Năm 2004, Salman Khan, nhà sáng lập Khan Academy, đã tạo video bài học cho em họ để giải quyết vấn đề nhàm chán và thảo luận các vấn đề học tập phức tạp, đây là hình thức của học tập đảo ngược Đến năm 2007, Jonathan Bergmann và Aaron Sams đã phát triển việc quay video bài giảng nhằm hỗ trợ học sinh không thể tham gia lớp học, dẫn đến mô hình học tập đảo ngược, trong đó học sinh nghiên cứu lý thuyết tại nhà qua video và tài liệu, sau đó tập trung vào thảo luận và thực hành trên lớp.
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả tích cực của mô hình học đảo ngược (LHĐN) trong giảng dạy và học tập Năm 2012, Strayer đã thực hiện nghiên cứu so sánh giữa hai nhóm sinh viên học môn thống kê, trong đó một nhóm học theo phương pháp truyền thống và nhóm còn lại áp dụng mô hình LHĐN Kết quả cho thấy sinh viên học theo LHĐN đạt điểm cao hơn trong các bài kiểm tra đánh giá khả năng vận dụng và tham gia tích cực hơn trong các buổi thảo luận nhóm Năm 2014, Chen Y., Wang và Chen N S đã tiếp tục nghiên cứu về mô hình này trong bài viết “Is FLIP enough? Or should we use the FLIPPED model”.
Mô hình học tập dựa trên nghiên cứu (LHĐN) đã được phân tích trong giảng dạy Hóa học, cho thấy sinh viên áp dụng mô hình này có khả năng tự giải quyết vấn đề tốt hơn.
Năm 2016, Zainuddin và Halili trong nghiên cứu "Flipped Classroom: Research and Trends from Different Fields of Study" đã tổng hợp các nghiên cứu về mô hình lớp học đảo ngược (LHĐN) ở nhiều quốc gia và lĩnh vực Kết quả cho thấy mô hình này không chỉ cải thiện động lực học tập mà còn phát triển kỹ năng giao tiếp của học sinh.
LHĐN đã được nhiều cơ sở giáo dục trên toàn thế giới áp dụng trong giảng dạy, từ cấp trung học đến đại học, nhờ vào những ưu điểm nổi bật của nó.
1.1.1.2 Về dạy học khám phá
Vào năm 1997, David Hammer đã nhận định rằng lớp học không chỉ là nơi cho học sinh khám phá mà còn cho giáo viên tìm hiểu sự hiểu biết và lập luận của học sinh, cùng với nội dung môn học và tiêu chí đánh giá sự tiến bộ Phương pháp "dạy học khám phá" được giới thiệu như một cách tiếp cận giảng dạy hiệu quả, nơi thành công phụ thuộc vào những khám phá bất ngờ của giáo viên Cuối năm 2000, Tracy Bicknell‐Holmes và Paul Seth Hoffman đã chỉ ra rằng phương pháp này có khả năng nâng cao chất lượng nội dung và tổ chức dạy học, cho phép giáo viên linh hoạt lựa chọn công cụ truyền tải kiến thức Dạy học khám phá chuyển từ mô hình giáo viên làm trung tâm sang học sinh làm trung tâm, giúp học sinh học tập chủ động qua việc tự khám phá và điều tra, đồng thời nuôi dưỡng thái độ khoa học Trong phương pháp này, học sinh có thể tìm kiếm kiến thức từ nhiều nguồn đáng tin cậy và củng cố kiến thức thông qua các tài liệu tham khảo khác nhau.
Phương pháp này khuyến khích học sinh tự xác định kiến thức một cách độc lập, giúp các em chủ động trong việc phát hiện vấn đề, tiến hành quan sát và thu thập dữ liệu.
Phương pháp xác minh thông tin và rút ra kết luận giúp học sinh nâng cao khả năng hiểu bài thông qua việc áp dụng phương pháp khoa học trong học tập Theo nghiên cứu của Affandi và cộng sự (2022) cũng như Recio (2021), mô hình dạy học theo hướng khám phá (Inquiry-based teaching) được xem là một hình thức học tập kiến tạo, kết hợp các nguyên tắc học tập thông qua khám phá và tư tưởng kiến tạo cực đoan, cùng với lý thuyết thiết kế học tập kiến tạo.
Sự kết hợp giữa LHĐN và DHKP tối ưu hóa thời gian học, tăng cường tư duy phản biện và tạo ra môi trường học tập tích cực, với học sinh là trung tâm LHĐN cung cấp nền tảng lý thuyết, trong khi DHKP khuyến khích sự chủ động, sáng tạo và khả năng tự giải quyết vấn đề của học sinh.
HS là sự kết hợp hiệu quả giúp cải thiện kết quả học tập và phát triển toàn diện về kiến thức, kỹ năng, cũng như thái độ học tập trong thời đại mới.
1.1.2.1 Về lớp học đảo ngược
Tại Việt Nam, chương trình giáo dục phổ thông mới năm 2018 do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành đã tạo ra sự chuyển biến mạnh mẽ trong phương pháp dạy học Mục tiêu chính của chương trình là phát triển năng lực cho học sinh, từ đó chuyển từ phương pháp dạy học truyền thống sang các phương pháp dạy học tích cực, nhấn mạnh vai trò chủ động của học sinh trong quá trình học tập.
LHĐN là phương pháp giáo dục được nghiên cứu và áp dụng tại Việt Nam, nhằm nâng cao năng lực học sinh để đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục và những thách thức của thế kỷ 21.
Bài báo khoa học của Nguyễn Hoàng Trang và Bùi Thị Thơm (2023) trình bày về tổ chức dạy học chủ đề “Liên kết hoá học” (Hoá học 10) theo mô hình “Lớp học đảo ngược” Qua quá trình thực nghiệm tại hai trường THPT ở Hà Nội, kết quả cho thấy nhóm học sinh áp dụng mô hình này đạt điểm số và năng lực tự học cao hơn so với nhóm đối chứng.
Nghiên cứu của Lê Thị Phượng và Bùi Phương Anh (2017) chỉ ra rằng học sinh áp dụng mô hình học tập hợp tác đã có sự tiến bộ rõ rệt trong khả năng tự học, lập kế hoạch học tập, cũng như phát triển các kỹ năng tìm kiếm tài liệu, làm việc nhóm và tư duy phản biện.
Dạy học kết hợp và mô hình lớp học đảo ngược
1.2.1 Các khái niệm và đặc điểm
1.2.1.1 Khái niệm dạy học kết hợp
Dạy học kết hợp (Blended Learning) là phương pháp giáo dục kết hợp giữa dạy học truyền thống và dạy học trực tuyến, nhằm tối ưu hóa quá trình học tập Phương pháp này cho phép học sinh tiếp cận kiến thức từ nhiều nguồn khác nhau và tận dụng công nghệ thông tin để mở rộng khả năng học tập ngoài lớp học.
Tính linh hoạt trong học tập cho phép học sinh học ở nhiều môi trường khác nhau, bao gồm cả lớp học trực tiếp và trực tuyến tại nhà, giúp các em có thể linh hoạt lựa chọn thời gian và không gian học phù hợp với nhu cầu cá nhân.
- Cá nhân hóa học tập: Dạy học kết hợp tạo điều kiện cá nhân hóa học tập, cho phép
GV điều chỉnh tài liệu và phương pháp dạy học phù hợp với nhu cầu và năng lực của từng học sinh Việc tích hợp công nghệ thông tin, như video bài giảng, phần mềm học tập và hệ thống quản lý học tập (LMS), giúp học sinh dễ dàng tiếp cận bài giảng và tài liệu học tập mọi lúc, mọi nơi.
Blended Learning tạo ra sự cân bằng giữa hướng dẫn của giáo viên và tự học của học sinh, khuyến khích sự chủ động trong quá trình học tập Phương pháp này không chỉ giúp học sinh phát triển kỹ năng tự học mà còn nâng cao khả năng tư duy phản biện, từ đó nâng cao hiệu quả học tập.
Dạy học kết hợp giúp tăng cường tương tác giữa học sinh (HS) và giáo viên (GV), cũng như giữa các HS thông qua các hoạt động thảo luận trực tuyến, làm việc nhóm và dự án Sự tương tác này không chỉ làm phong phú thêm trải nghiệm học tập mà còn phát triển kỹ năng làm việc nhóm cho HS.
Blended Learning giúp giáo viên theo dõi và đánh giá liên tục quá trình học tập của học sinh nhờ vào công nghệ Thông qua hệ thống quản lý học tập, giáo viên có khả năng cung cấp phản hồi kịp thời và điều chỉnh nội dung giảng dạy phù hợp với nhu cầu và tiến độ học tập của từng học sinh.
Blended Learning tối ưu hóa tài nguyên và chi phí bằng cách sử dụng tài liệu học tập số, giúp tiết kiệm và giảm thiểu việc in ấn Điều này không chỉ giảm chi phí mà còn tiết kiệm thời gian chuẩn bị cho giáo viên.
1.2.1.2 Các hình thức dạy học kết hợp
Nghiên cứu của Clayton Christensen về dạy học kết hợp xác định bốn mô hình chính: Rotation (luân phiên), A La Carte (thiết lập sẵn), Flex (linh hoạt) và Enriched Virtual (giàu tính ảo) Trong số đó, mô hình học trực tuyến Nghiên cứu N (LHĐN) thuộc về hình thức Rotation.
Hình 1.1 Các hình thức dạy học kết hợp
Dạy học kết hợp là phương pháp kết hợp giữa dạy học trực tiếp trên lớp và học trực tuyến, nhằm tối ưu hóa lợi ích của cả hai hình thức Phương pháp này có thể được áp dụng linh hoạt tùy theo mục tiêu, nội dung giảng dạy và đối tượng học sinh Dưới đây là bảng tổng hợp về đặc điểm, ưu điểm và hạn chế của các hình thức dạy học kết hợp.
Bảng 1.1 Khái quát về các hình thức dạy học kết hợp
Rotation model Flex model A La Carte model Enriched Virtual model Đặc điểm
(Rotation Model) là một trong những hình thức dạy học
Trong mô hình Flex Model, phần lớn nội dung học tập được cung cấp thông qua
Mô hình A La Carte cho phép HS lựa chọn các môn học hoặc khóa học
Trong mô hình Enriched Virtual Model, HS sẽ tham gia một phần nội dung học
Mô hình học tập kết hợp phổ biến cho phép học sinh luân phiên giữa các hoạt động học tập trực tiếp và trực tuyến Thời gian học được chia thành các phiên khác nhau, trong đó học sinh di chuyển qua các trạm học tập với nhiệm vụ cụ thể Học sinh có thể tự học theo tốc độ riêng và truy cập tài liệu, bài giảng bất kỳ lúc nào Giáo viên đóng vai trò hỗ trợ, giúp đỡ và điều chỉnh khi cần thiết Trong mô hình này, học sinh không bắt buộc phải theo học tất cả các môn tại trường mà có thể tham gia vào các khóa học trực tuyến độc lập từ các tổ chức giáo dục Họ chỉ cần đến lớp khi có các buổi học hoặc thảo luận chuyên đề cụ thể.
Học sinh thường xuyên học tập độc lập qua nền tảng trực tuyến, nhưng vẫn có các buổi học trực tiếp định kỳ để gặp gỡ giáo viên và bạn bè, nhằm thảo luận sâu hơn về nội dung và giải quyết các vấn đề phức tạp Phương pháp này mang lại ưu điểm linh hoạt và dễ dàng điều chỉnh phù hợp với các cấp độ năng lực của học sinh.
- Tăng cường sự tương tác và hợp tác giữa HS với GV và các bạn học
- Tính cá nhân hóa cao, HS có thể học theo tốc độ và phong cách học tập của riêng mình
- HS có thể truy cập nội dung học tập bất kỳ lúc nào, giúp tăng cường tính tự chủ và kỹ năng tự học
- HS có thể linh hoạt lựa chọn nội dung học tập phù hợp với nhu cầu cá nhân
- Giúp mở rộng kiến thức ngoài chương trình học chính thức, đặc biệt với những HS có khả năng tự học tốt
Hỗ trợ sự linh hoạt trong học tập, học sinh có thể học từ xa nhưng vẫn đảm bảo gặp gỡ giáo viên định kỳ để được hướng dẫn và kiểm tra tiến độ.
- Phù hợp với các chương trình giáo dục nâng cao, đào tạo nghề, hoặc các HS trưởng thành có khả năng tự học
Hạn chế - Cần có hệ thống công nghệ và tài nguyên số mạnh mẽ để hỗ trợ
- HS cần có tính tự giác và khả năng tự quản lý thời gian học tập
- Cần có hệ thống công nghệ và tài nguyên số mạnh mẽ để hỗ trợ
- HS cần có tính tự giác và khả năng tự quản lý thời gian học tập
- Đòi hỏi HS phải có kỷ luật tự học cao
- Khó khăn trong việc quản lý và theo dõi tiến trình học tập của HS khi họ tham gia nhiều khóa học khác nhau
- Yêu cầu HS có trách nhiệm và kỹ năng tự học cao
- Khó theo dõi sự tiến bộ liên tục của HS khi phần lớn thời gian học tập là trực tuyến
Mỗi hình thức dạy học kết hợp đều có những ưu điểm và hạn chế riêng, phù hợp với từng mục tiêu, đối tượng học sinh và bối cảnh giáo dục cụ thể Việc lựa chọn mô hình dạy học kết hợp cần linh hoạt và cá nhân hóa, nhằm hỗ trợ quá trình học tập hiệu quả, giúp học sinh phát huy tối đa tiềm năng và đạt được các mục tiêu học tập.
LHĐN là một mô hình học tập kết hợp, mang đến cách tiếp cận mới cho quá trình dạy và học Mô hình này tối ưu hóa thời gian học tập bằng cách kết hợp lợi ích của học tập trực tuyến, cho phép học sinh tự học, đồng thời phát huy ưu điểm của học tập trực tiếp, tạo ra sự tương tác chặt chẽ giữa giáo viên và học sinh cũng như giữa các học sinh với nhau.
1.2.1.3 Khái niệm mô hình lớp học đảo ngược
Có rất nhiều quan niệm khác nhau về LHĐN:
Theo Lê Thị Phượng và Bùi Phương Anh (2017), học đảo ngược (LHĐN) là phương pháp dạy học được thực hiện theo cách “đảo ngược” so với phương pháp truyền thống Sự đảo ngược này thể hiện qua việc thay đổi các chiến lược sư phạm, cách triển khai nội dung, mục tiêu dạy học và các hoạt động học tập, nhằm tạo ra sự khác biệt trong quá trình dạy và học giữa giáo viên và học sinh.
Dạy học khám phá
1.3.1 Khái niệm dạy học khám phá
Jerome Bruner (1961), nhà nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực dạy học khám phá, đã nhấn mạnh rằng việc học thông qua khám phá giúp học sinh phát triển tư duy sáng tạo và khả năng tự học Ông cho rằng quá trình học không chỉ đơn thuần là tiếp nhận kiến thức mà còn là một hành trình khám phá và phát triển bản thân.
27 kiến thức, mà là sự tham gia tích cực của người học vào việc phát hiện và giải quyết các vấn đề [24]
Học tập khám phá, theo Wouter Van Joolingen (1998), được coi là phương pháp học tập tiềm năng nhờ vào sự tham gia tích cực của người học Phương pháp này giúp xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc hơn so với các phương pháp truyền thống, nơi kiến thức thường chỉ được chuyển giao một chiều cho người học.
Học tập khám phá là phương pháp khuyến khích học sinh tự rút ra kết luận từ các hoạt động và quan sát của bản thân, theo Fitnat Kaptan và Hünkar Korkmaz (2000).
Theo Phó Đức Hoà (2008), bản chất của dạy học kiểu mới (DHKP) là sự chủ động và tích cực tìm tòi của người học, diễn ra thông qua các hoạt động được hướng dẫn và tổ chức bởi giáo viên Qua đó, những kinh nghiệm và trải nghiệm của học sinh sẽ được chuyển hóa thành kiến thức.
Theo Lê Thị Trung (2020), DHKP là quá trình dạy học mà người học chủ động chiếm lĩnh tri thức và kỹ năng dưới sự hướng dẫn của người dạy Quá trình này diễn ra thông qua các hoạt động tìm tòi, khám phá và phát hiện tri thức mới, từ đó rèn luyện tính tích cực cho bản thân.
Quách Thị Sen (2021) nhấn mạnh rằng dạy học khám phá là quá trình tìm kiếm tri thức khoa học và chuẩn mực xã hội, diễn ra qua sự tương tác giữa thầy và trò để giải quyết các vấn đề học tập Theo Đặng Thị Thuỳ My và Đàm Thị Bích Hạnh (2022), dạy học khám phá là phương pháp tổ chức dạy học, trong đó học sinh tự tìm tòi và phát hiện tri thức mới dưới sự hướng dẫn của giáo viên.
DHKP là phương pháp dạy học mà học sinh chủ động tìm hiểu và khám phá kiến thức thông qua các hoạt động như quan sát, thử nghiệm và giải quyết vấn đề Phương pháp này khác biệt hoàn toàn so với cách dạy truyền thống, trong đó giáo viên là người dẫn dắt chính.
Trong DHKP, học sinh được khuyến khích đóng vai trò chủ động trong việc tiếp thu kiến thức, trở thành trung tâm của quá trình học tập, trong khi giáo viên giữ vai trò hỗ trợ và định hướng.
1.3.2 Đặc điểm của dạy học khám phá
Theo tác giả Nguyễn Văn Hiến (2007), DHKP (dạy học theo dự án) nhằm mục đích kích thích hoạt động học tập của học sinh thông qua việc tự khám phá và lĩnh hội kiến thức mới dưới sự hướng dẫn của giáo viên Phương pháp này bao gồm việc thiết lập hệ thống câu hỏi liên quan đến vấn đề cần nhận thức, khuyến khích thảo luận để giải quyết vấn đề Học sinh, với sự hỗ trợ của giáo viên, sẽ đề xuất các cách tiếp cận và khảo sát vấn đề, thu thập dữ liệu thông qua làm việc cá nhân hoặc trong nhóm nhỏ Cuối cùng, học sinh sẽ khai thác và phát triển vấn đề đã nghiên cứu, thực hiện các thao tác tư duy khoa học.
Dạy học khám phá là phương pháp giáo dục tập trung vào việc học sinh (HS) làm việc cùng nhau để giải quyết vấn đề và áp dụng các khái niệm mới thông qua việc đặt câu hỏi, quan sát và phân tích HS tự chiếm lĩnh tri thức thông qua các hoạt động tìm tòi dưới sự hướng dẫn của giáo viên (GV) Trong quá trình này, người học được đặt ở vị trí trung tâm, nơi mà GV tổ chức các hoạt động hợp tác, trao đổi và thảo luận để phát hiện tri thức mới Qua việc tự khám phá, HS có thể rút ra kinh nghiệm học tập từ bạn bè và GV, từ đó tự điều chỉnh phương pháp học tập sao cho phù hợp và hiệu quả nhất Đồng thời, HS cũng học cách tự học, tự kiểm tra và đánh giá kết quả học tập của mình.
Theo Vũ Đình Phượng và Nhotlusay Sengvongdeuane (2024), DHKP là phương pháp học sinh chủ động khám phá và nghiên cứu, từ đó tổng hợp và hình thành kiến thức mới dưới sự hướng dẫn của giáo viên.
Dạy học khám phá không chỉ giúp học sinh hình thành kiến thức và kỹ năng mới mà còn tạo ra con đường để các em tự khám phá ra những kiến thức và kỹ năng đó Hoạt động học tập này khuyến khích sự chủ động và sáng tạo của học sinh, từ đó nâng cao khả năng tư duy và giải quyết vấn đề trong quá trình học.
Học sinh (HS) được đặt ở vị trí trung tâm trong quá trình học tập, nơi giáo viên (GV) hướng dẫn HS tự khám phá và nghiên cứu để phát triển kiến thức và kỹ năng mới thông qua các tài liệu học tập và phương tiện giảng dạy.
Trong DHKP, học sinh được giáo viên hướng dẫn để tự khám phá và tiếp thu kiến thức mới qua việc sử dụng hệ thống câu hỏi, thảo luận, khảo sát và thu thập dữ liệu.
Học sinh làm việc cá nhân hoặc trong nhóm nhỏ để giải quyết vấn đề và phân tích các khái niệm mới Qua đó, các em tự chiếm lĩnh tri thức thông qua hoạt động tìm tòi và phát hiện.
Năng lực tìm hiểu tự nhiên
1.4.1 Khái niệm năng lực tìm hiểu tự nhiên
NLTHTN là năng lực quan trọng giúp học sinh quan sát, đặt câu hỏi, thu thập và phân tích dữ liệu, cũng như giải thích và đánh giá các hiện tượng tự nhiên Năng lực này không chỉ phát triển tư duy khoa học mà còn nâng cao khả năng giải quyết vấn đề thực tiễn trong giáo dục Khoa học Tự nhiên.
NLTHTN không chỉ đòi hỏi kiến thức về các khái niệm khoa học mà còn yêu cầu
HS phải biết cách thực hành và áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học để khám phá các hiện tượng xung quanh
Theo Gagné (1985), NLTHTN được định nghĩa là sự kết hợp giữa kỹ năng tư duy, kiến thức khoa học và thái độ tích cực trong việc khám phá và hiểu biết về thế giới tự nhiên.
1.4.2 Biểu hiện của năng lực tìm hiểu tự nhiên
Theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT ngày 26 tháng 12 năm 2018 của Bộ trưởng
Bộ Giáo dục và Đào tạo về chương trình giáo dục phổ thông môn KHTN thì NLTHTN có các biểu hiện như sau:
Bảng 1.5 Biểu hiện của năng lực tìm hiểu tự nhiên [1]
Thành phần năng lực Biểu hiện
Khám phá tự nhiên là quá trình thực hiện các kỹ năng cơ bản nhằm tìm hiểu và giải thích các hiện tượng trong tự nhiên và đời sống Qua đó, người học có thể chứng minh các vấn đề thực tiễn bằng dẫn chứng khoa học xác thực.
- Đề xuất vấn đề, đặt câu hỏi cho vấn đề + Nhận ra và đặt được câu hỏi liên quan đến vấn đề
Phân tích bối cảnh là bước quan trọng để đề xuất vấn đề, kết nối tri thức và kinh nghiệm hiện có Qua đó, người viết cần sử dụng ngôn ngữ riêng của mình để diễn đạt rõ ràng và mạch lạc vấn đề đã được đề xuất.
- Đưa ra phán đoán và xây dựng giả thuyết + Phân tích vấn đề để nêu được phán đoán
+ Xây dựng và phát biểu được giả thuyết cần tìm hiểu
Để lập kế hoạch thực hiện hiệu quả, trước tiên cần xây dựng khung logic cho nội dung nghiên cứu Tiếp theo, việc lựa chọn phương pháp phù hợp như quan sát, thực nghiệm, điều tra, phỏng vấn hoặc hồi cứu tư liệu sẽ giúp thu thập thông tin một cách chính xác và hiệu quả.
+ Lập được kế hoạch triển khai tìm hiểu
- Thực hiện kế hoạch + Thu thập, lưu giữ được dữ liệu từ kết quả tổng quan, thực nghiệm, điều tra
+ Đánh giá được kết quả dựa trên phân tích, xử lí các dữ liệu bằng các tham số thống kê đơn giản
+ So sánh kết quả với giả thuyết, giải thích, rút ra được kết luận và điều chỉnh khi cần thiết
- Viết, trình bày báo cáo và thảo luận + Sử dụng được ngôn ngữ, hình vẽ, sơ đồ, biểu bảng để biểu đạt quá trình và kết quả tìm hiểu
+ Viết được báo cáo sau quá trình tìm hiểu
Hợp tác hiệu quả với đối tác cần có thái độ lắng nghe tích cực và tôn trọng quan điểm của người khác Việc tiếp thu ý kiến đánh giá một cách tích cực giúp tạo ra môi trường làm việc hợp tác Đồng thời, khả năng giải trình, phản biện và bảo vệ kết quả tìm hiểu một cách thuyết phục là yếu tố quan trọng để đạt được sự đồng thuận và tiến bộ trong công việc.
- Ra quyết định và đề xuất ý kiến + Đưa ra được quyết định và đề xuất ý kiến xử lí cho vấn đề đã tìm hiểu
NLTHTN mở ra cơ hội cho học sinh khám phá thế giới khoa học thông qua sự tò mò và tư duy sáng tạo Bằng cách quan sát, đặt câu hỏi, xây dựng giả thuyết và tiến hành thí nghiệm, học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn phát triển kỹ năng tư duy phản biện và khả năng tự học Những kỹ năng này chứng tỏ sự chủ động trong học tập và khả năng áp dụng kiến thức vào thực tiễn, biến quá trình học thành hành trình khám phá thú vị Tuy nhiên, sự hướng dẫn và đồng hành từ giáo viên là yếu tố quan trọng giúp học sinh nắm vững phương pháp nghiên cứu và biến những khám phá khoa học thành hiểu biết sâu sắc và có ý nghĩa.
1.4.3 Phát triển năng lực tìm hiểu tự nhiên trong dạy học
PT NLTHTN là một mục tiêu quan trọng trong dạy học KHTN, đặc biệt trong bối cảnh chương trình giáo dục phổ thông mới Để đạt được mục tiêu này, cần thay đổi cách tiếp cận giảng dạy, chuyển từ phương pháp truyền đạt kiến thức thụ động sang việc khuyến khích học sinh tự khám phá và trải nghiệm.
PPDH nên tập trung vào phát triển năng lực học tập thực hành cho học sinh thông qua việc thiết kế các hoạt động thí nghiệm và học tập liên quan đến các vấn đề thực tế Giáo viên cần khuyến khích học sinh đặt câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời thông qua các thí nghiệm hoặc nghiên cứu nhỏ, từ đó nâng cao khả năng tư duy phản biện và sáng tạo của các em.
Kết hợp dạy học khám phá bằng mô hình LHĐN giúp học sinh nắm vững lý thuyết trước khi đến lớp, đồng thời tập trung vào thực hành trong giờ học Mô hình này tạo cơ hội cho học sinh thể hiện sự sáng tạo qua việc đề xuất các cách tiếp cận khác nhau trong nghiên cứu và giải quyết vấn đề khoa học Qua đó, học sinh không chỉ mở rộng tri thức mà còn trở thành những nhà nghiên cứu nhỏ, biết cách tự tìm tòi, phân tích và áp dụng kiến thức vào thực tiễn.
LHĐN và DHKP là hai phương pháp giảng dạy hiện đại, có nhiều điểm tương đồng trong việc phát huy tính chủ động và tư duy khoa học của học sinh Sự kết hợp giữa hai phương pháp này tạo ra một môi trường học tập lý tưởng, giúp phát triển năng lực tự học và tìm tòi của học sinh.
LHĐN đã cách mạng hóa phương pháp học tập truyền thống bằng cách chuyển phần tiếp thu kiến thức lý thuyết sang giai đoạn học ở nhà, trong khi thời gian trên lớp được dành cho thảo luận, thực hành và giải quyết vấn đề Điều này không chỉ giúp học sinh hình thành tư duy độc lập mà còn khuyến khích tự nghiên cứu, đặt câu hỏi và kiểm chứng thông tin Qua đó, các thành phần quan trọng của NLTHTN như quan sát, đặt vấn đề và lập giả thuyết được phát triển một cách hiệu quả.
LHĐN cung cấp cho học sinh nhiều thời gian hơn để thực hiện thí nghiệm, phân tích dữ liệu và rút ra kết luận, từ đó giúp phát triển kỹ năng thực hành khoa học, một yếu tố quan trọng trong NLTHTN.
DHKP khuyến khích học sinh học tập thông qua trải nghiệm thực tế, tự đặt câu hỏi và thu thập, phân tích thông tin để rút ra kết luận Phương pháp này tương đồng với các thành phần của NLTHTN như quan sát, thực nghiệm, suy luận logic và giải thích hiện tượng tự nhiên.
So với LHĐN, DHKP chú trọng vào việc phát triển tư duy và khám phá tri thức thông qua các tình huống thực tiễn Phương pháp này không chỉ giúp học sinh rèn luyện khả năng nghiên cứu khoa học mà còn nâng cao tư duy phản biện và khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế.
Việc kết hợp LHĐN với DHKP tạo ra một tiến trình học tập hiệu quả, trong đó:
- LHĐN cung cấp nền tảng kiến thức trước → HS có đủ hiểu biết để tham gia vào các hoạt động khám phá trên lớp
- DHKP giúp HS vận dụng kiến thức để thực nghiệm, quan sát, phân tích và rút ra kết luận, thúc đẩy khả năng tư duy khoa học
Thực trạng vận dụng dạy học khám phá theo mô hình lớp học đảo ngược trong dạy học môn Khoa học tự nhiên
- Đánh giá thực trạng: Xác định mức độ phổ biến và tình hình vận dụng DHKP theo mô hình LHĐN trong giảng dạy môn KHTN
- Phát hiện thách thức: Làm rõ các khó khăn GV gặp phải trong quá trình áp dụng mô hình
Đánh giá hiệu quả của mô hình hiện tại là rất quan trọng, từ đó đề xuất các giải pháp cải tiến nhằm nâng cao tính hiệu quả trong triển khai Phương pháp điều tra sẽ được áp dụng để thu thập dữ liệu cần thiết, hỗ trợ cho việc phân tích và đánh giá một cách toàn diện.
- Phiếu khảo sát tại Phụ lục 1 được sử dụng để điều tra thực trạng vận dụng DHKP theo mô hình LHĐN trong dạy học môn KHTN
Sử dụng Google Forms để tạo biểu mẫu, gửi đường link cho giáo viên nhằm thu thập kết quả điều tra và xử lý số liệu một cách hiệu quả Kết quả điều tra sẽ được tổng hợp và phân tích để đưa ra những thông tin hữu ích.
- Thực trạng của việc vận dụng DHKP theo mô hình LHĐN trong dạy học môn KHTN ở GV
Bảng 1.6 Nội dung và kết quả khảo sát thực trạng vận dụng DHKP theo mô hình LHĐN ở GV
Nội dung phiếu khảo sát
Nội dung câu trả lời Số GV chọn Tỷ lệ
(%) Độ tuổi của Thầy/Cô Dưới 30 30 66,7
Số năm kinh nghiệm giảng dạy
Thầy/cô đánh giá mức độ hiểu biết của mình về Dạy học khám phá
(Inquiry-based learning) như thế nào?
Hoàn toàn không rõ ràng 2 4,4
Thầy/cô đã từng nghe hoặc tìm hiểu về mô hình Lớp học đảo ngược (Flipped
Chưa từng nghe 2 4,4 Đã nghe qua nhưng chưa áp dụng 5 11,1 Đã nghe và đang áp dụng 22 48,9 Đã tìm hiểu kỹ và đang áp dụng thường xuyên 16 35,6
Thầy/cô đã từng triển khai vận dụng DHKP theo mô hình LHĐN trong môn KHTN?
Chưa từng 2 5,1 Đã thử nghiệm 32 82,1 Đang triển khai thường xuyên
Thầy/cô nhận định về mức độ phù hợp của việc áp dụng phương pháp DHKP theo mô hình LHĐN trong môn KHTN là như thế nào?
Thầy/cô thường sử dụng công cụ hoặc tài liệu hỗ trợ nào khi thực hiện DHKP theo mô hình LHĐN?
(Chọn các mục phù hợp)
Video bài giảng quay trước 37 100 Tài liệu đọc (ebook, sách, bài báo) 33 89,2
Bài tập tương tác hoặc trò chơi học tập (quiz, web-app) 14 37,8
Diễn đàn/hệ thống LMS (Google
Thầy/Cô thường sử dụng những hoạt động nào khi thực hiện
HS tự xem video trước khi đến lớp 37 100
Thảo luận nhóm trong lớp 29 78,4
LHĐN? (Có thể chọn nhiều đáp án)
Nghiên cứu tình huống thực tiễn 15 40,5 Trình bày kết quả nhiệm vụ học tập 31 83,8
Thầy/cô nhận thấy việc áp dụng DHKP mô hình LHĐN có lợi ích gì? (Có thể chọn nhiều đáp án)
HS chủ động trong học tập 37 100
HS hiểu bài sâu hơn 25 67,6
Nâng cao kỹ năng thực hành và giải quyết vấn đề 33 89,2
Tiết kiệm thời gian giảng dạy trên lớp 8 21,6
Tăng tính tương tác giữa GV và
Mức độ hiệu quả của mô hình này trong việc phát triển năng lực tìm hiểu tự nhiên cho HS
Hoàn toàn không hiệu quả 0 0
Mức độ hiệu quả của mô hình này trong việc nâng cao kết quả học tập của HS
Hoàn toàn không hiệu quả 0 0
Mức độ hứng thú của
HS khi tham gia lớp học theo mô hình này:
Thầy/cô đánh giá như thế nào về hiệu quả của việc sử dụng
LHĐN trong việc khuyến khích HS tự học, tự nghiên cứu?
Hoàn toàn không hiệu quả 0 0
Những trở ngại chính khi áp dụng DHKP theo mô hình LHĐN trong môn KHTN là gì? (Có thể chọn nhiều đáp án)
Thiếu thời gian chuẩn bị bài giảng và học liệu 34 91,9
HS chưa quen với hình thức tự học trước ở nhà 33 89,2
Cơ sở vật chất và hạ tầng công nghệ thông tin chưa đảm bảo 20 54,1 Khối lượng kiến thức nhiều, áp lực tiến độ dạy học 11 29,7
Thiếu tài liệu tham khảo, tài nguyên học tập phù hợp 21 56,8
Để khảo sát thực trạng vận dụng Đổi mới phương pháp dạy học theo mô hình Lấy học sinh làm trung tâm trong dạy học môn Khoa học tự nhiên, chúng tôi đã gửi link Google Forms đến một số trường tại quận Hà Đông và thu về 45 phiếu khảo sát Trong số này, có 2 giáo viên chưa từng nghe hoặc áp dụng phương pháp Đổi mới và mô hình Lấy học sinh làm trung tâm, chiếm 4,4% tổng số giáo viên tham gia khảo sát.
Nhận xét về kết quả khảo sát
Về đối tượng khảo sát
Biểu đồ 1.1 Độ tuổi GV tham gia khảo sát
Kết quả khảo sát cho thấy 66,7% giáo viên (GV) dưới 30 tuổi và 26,7% GV trong độ tuổi 30-40, cho thấy đội ngũ GV chủ yếu là những người trẻ tuổi, năng động và cởi mở với phương pháp giảng dạy mới Tuy nhiên, tỷ lệ GV từ 41-50 tuổi chỉ chiếm 2,2% và trên 50 tuổi là 4,4%, phản ánh sự hạn chế trong việc tiếp cận công nghệ và e ngại thay đổi phương pháp giảng dạy truyền thống Điều này đặt ra nhu cầu cấp thiết về đào tạo và hỗ trợ cho nhóm GV lớn tuổi, giúp họ dễ dàng thích ứng với mô hình giảng dạy mới.
2 Số năm kinh nghiệm giảng dạy
Biểu đồ 1.2 Số năm kinh nghiệm giảng dạy của GV tham gia khảo sát
Theo thống kê, 51,1% giáo viên có từ 1-5 năm kinh nghiệm, trong khi 22,2% giáo viên mới vào nghề với dưới 1 năm kinh nghiệm Điều này cho thấy rằng nhóm giáo viên trẻ đang dẫn đầu trong việc tiếp cận và áp dụng các mô hình giảng dạy mới Ngược lại, tỷ lệ giáo viên có từ 6-10 năm kinh nghiệm chỉ chiếm 20% và những giáo viên trên 10 năm kinh nghiệm chỉ chiếm 6,7%, cho thấy sự hạn chế trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy ở nhóm này.
Việc thay đổi phương pháp dạy học (PPDH) gặp khó khăn do sự quen thuộc với những PPDH cũ Để thúc đẩy đổi mới trong giảng dạy cho nhóm này, cần có những biện pháp hỗ trợ cụ thể hơn.
Về mức độ hiểu biết đối với các đối tượng nghiên cứu
1 Mức độ hiểu biết về DHKP (Inquiry-Based Learning)
Biểu đồ 1.3 Mức độ hiểu biết của GV về dạy học khám phá
Theo dữ liệu khảo sát, 77,8% giáo viên có nhận thức rõ ràng về phương pháp dạy học khám phá (DHKP), cho thấy phần lớn giáo viên đã hiểu rõ khái niệm cốt lõi của phương pháp này DHKP tập trung vào việc khuyến khích học sinh chủ động tìm kiếm kiến thức thông qua quan sát, đặt câu hỏi, suy luận và thực nghiệm Trong vai trò của mình, giáo viên không chỉ là người hướng dẫn mà còn tạo điều kiện thuận lợi để học sinh tiếp cận kiến thức một cách tự nhiên.
Khoảng 22,2% giáo viên vẫn cảm thấy không rõ ràng hoặc chỉ hiểu sơ lược về kiến thức cần thiết Thiếu tài liệu tham khảo, các buổi tập huấn chuyên sâu và thời gian tự học hạn chế đã tạo ra rào cản lớn Nhiều giáo viên vẫn gặp khó khăn trong việc thiết kế các hoạt động học tập theo phương pháp khám phá và thiếu kỹ năng hướng dẫn học sinh đặt câu hỏi, xây dựng giả thuyết và thực hiện thí nghiệm.
2 Mức độ hiểu biết về mô hình LHĐN (Flipped Classroom)
Biểu đồ 1.4 Mức độ hiểu biết của GV về mô hình lớp học đảo ngược
Kết quả khảo sát cho thấy 84,5% giáo viên đã tiếp cận và áp dụng mô hình học đảo ngược (LHĐN), trong đó 48,9% giáo viên đã thử nghiệm và 35,6% giáo viên áp dụng thường xuyên Mô hình LHĐN được đánh giá cao nhờ tính linh hoạt và khả năng cá nhân hóa việc học, cho phép học sinh học trước qua video và tài liệu đọc, trong khi thời gian trên lớp được tối ưu hóa cho các hoạt động thảo luận, thực hành và giải quyết vấn đề.
Mặc dù có nhiều giáo viên đã tiếp cận mô hình mới, vẫn còn 15,5% giáo viên chưa thực sự hiểu rõ hoặc chỉ nghe qua về nó Những rào cản chính bao gồm thiếu kỹ năng công nghệ, thiếu tài liệu hướng dẫn cụ thể và hạn chế về cơ sở vật chất.
3 Tần suất triển khai vận dụng DHKP theo mô hình LHĐN
Biểu đồ 1.5 Tần suất sử dụng dạy học khám phá theo mô hình lớp học đảo ngược trong môn KHTN
Kết quả khảo sát chỉ ra rằng việc triển khai dạy học theo mô hình liên hợp đa năng trong môn Khoa học tự nhiên (KHTN) có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm giáo viên, với 5,1% giáo viên cho biết họ chưa từng áp dụng phương pháp này.
Chỉ có 46 giáo viên chưa tiếp cận hoặc chưa sẵn sàng áp dụng mô hình LHĐN do thiếu kỹ năng công nghệ, thời gian chuẩn bị và tài liệu học liệu phù hợp, điều này ảnh hưởng đến chất lượng giảng dạy và cơ hội trải nghiệm phương pháp học tập tiên tiến của học sinh Trong khi đó, 82,1% giáo viên đã thử nghiệm mô hình này, nhưng quá trình vẫn chủ yếu dừng lại ở mức độ ban đầu, thiếu tính hệ thống và đồng bộ Chỉ 12,8% giáo viên khẳng định đang triển khai thường xuyên mô hình, cho thấy nhóm này đã vượt qua khó khăn và thành công trong việc điều chỉnh phương pháp dạy học Tổng thể, mặc dù nhiều giáo viên đã thử nghiệm DHKP theo mô hình LHĐN, nhưng chỉ một tỷ lệ nhỏ có thể duy trì và triển khai thường xuyên.
4 Nhận định về mức độ phù hợp DHKP theo mô hình LHĐN trong môn KHTN
Biểu đồ 1.6 Nhận định của GV về mức độ phù hợp của việc vận dụng dạy học khám phá theo mô hình lớp học đảo ngược trong môn KHTN
Kết quả khảo sát cho thấy 78,4% giáo viên nhận định rằng phương pháp dạy học kết hợp mô hình học tập dựa trên năng lực rất phù hợp với môn khoa học tự nhiên Mô hình này được đánh giá cao nhờ sự linh hoạt trong quá trình giảng dạy, giúp học sinh chủ động tiếp cận kiến thức, tăng cường khả năng tư duy phản biện và phát triển kỹ năng thực hành Phương pháp này cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập hiệu quả hơn.
GV tối ưu hóa thời gian trên lớp để tập trung vào các hoạt động thảo luận, thí nghiệm và giải quyết tình huống thực tế Tuy nhiên, có 13,5% GV cho rằng phương pháp này vẫn còn một số hạn chế.
Kỹ năng tự học của học sinh còn yếu và cơ sở vật chất chưa đáp ứng đầy đủ là những hạn chế chính trong quá trình học tập Một tỷ lệ nhỏ giáo viên, cụ thể là 2,7%, cho rằng phương pháp tự học không phù hợp, có thể do thiếu thời gian chuẩn bị học liệu và video bài giảng, cũng như cơ sở vật chất không đầy đủ cho các hoạt động học tập khám phá Hơn nữa, một số học sinh chưa quen với phương pháp tự học trước khi vào lớp.