Do đó, cần tìm hiểu các yếu tố nào ảnh hưởng đến mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin và hành vi bảo vệ quyền riêng tư của người dùng, việc nghiên cứu các yếu tố này nhằm cung cấp thô
GIỚI THIỆU
LÝ DO HÌNH THÀNH ĐỀ TÀI
Mạng xã hội ngày càng phát triển và trở thành phần không thể thiếu trong cuộc sống, giúp kết nối và trao đổi thông tin giữa con người Theo Statista, tính đến tháng 1 năm 2023, có 4.76 tỷ người dùng mạng xã hội trên toàn thế giới, chiếm 59.4% dân số Tại Việt Nam, có 74.65 triệu người dùng mạng xã hội, với dự đoán từ năm 2022 đến 2028, số lượng người dùng sẽ tăng thêm 10.6 triệu Trung bình, mỗi người dùng Việt Nam dành 2 giờ 28 phút mỗi ngày để truy cập mạng xã hội, và khoảng 85.2% trong số họ thường xuyên sử dụng nền tảng này.
Tính đến năm 2022, Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia có tỷ lệ người dân sử dụng mạng xã hội cao nhất thế giới Xu hướng đọc tin tức qua mạng xã hội đang ngày càng gia tăng, cho thấy sự chuyển biến mạnh mẽ trong thói quen tiêu thụ thông tin của người dân.
2022) Theo thống kê từ Statista, số lượng người dùng mạng xã hội tại Việt Nam từ năm
2019 – 2028 có xu hướng tăng dần, thống kê này được thể hiện qua Hình 1.1
Hình 1.1 Số lượng người dùng các nền tảng mạng xã hội tại Việt Nam từ 2019–2023
Với sự gia tăng sử dụng mạng xã hội, vấn đề bảo vệ quyền riêng tư thông tin người dùng ngày càng trở nên nghiêm trọng Theo dữ liệu của Bộ Công an, 68 triệu người tại Việt Nam đang bị chia sẻ dữ liệu cá nhân trên mạng, với Facebook và Zalo là hai ứng dụng bị nhắm đến nhiều nhất Trong năm qua, nhiều đường dây thu thập và mua bán thông tin trái phép đã bị triệt phá, với một đường dây thu thập thông tin của hơn 2.3 triệu cá nhân và thu lợi bất chính khoảng 600 triệu đồng Tình trạng này cho thấy sự cần thiết phải nâng cao nhận thức và bảo vệ quyền riêng tư thông tin của người dùng mạng xã hội tại Việt Nam.
Việc bảo vệ quyền riêng tư thông tin của người dùng mạng xã hội đang gặp nhiều thách thức, gây ra hậu quả nghiêm trọng Nghiên cứu của Wilson và cộng sự (2012) chỉ ra rằng việc sử dụng mạng xã hội có thể dẫn đến những mối đe dọa như quấy rối, theo dõi, và lạm dụng thông tin cá nhân Nạn nhân của bắt nạt trên mạng, đặc biệt là thanh thiếu niên, có thể trải qua nỗi đau tinh thần nghiêm trọng, dẫn đến cô lập xã hội và thậm chí là tự tử (Ochoa, 2011) Ngoài ra, việc đánh cắp thông tin cá nhân không chỉ ảnh hưởng đến quyền riêng tư mà còn có thể gây ra những rủi ro pháp lý và tài chính cho người bị hại.
2022) Về vấn đề lộ thông tin riêng tư người dùng qua mạng xã hội, trưởng Bộ Công an
Tô Lâm cảnh báo về tình trạng lộ lọt thông tin hiện nay đang ở mức báo động, do hành lang pháp lý chưa hoàn thiện và nhận thức của người dân về bảo vệ thông tin cá nhân còn hạn chế (Minh Chiến, 2022).
Việc bảo vệ quyền riêng tư thông tin đang gặp nhiều thách thức, đặc biệt là tình trạng rò rỉ thông tin gia tăng, do đó, nâng cao nhận thức về an ninh mạng cho người dân là rất cần thiết Ông Ngô Trần Vũ, Giám đốc công ty bảo mật Nam Trường Sơn, cho biết rằng người dùng Việt Nam thường ít quan tâm đến bảo mật thông tin và chỉ chú ý đến các sự kiện thảm họa an ninh mạng mà không trang bị kiến thức cần thiết để bảo vệ thiết bị cá nhân Cục An toàn Thông tin nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo và nâng cao nhận thức cho người dân Ông Yeo Siang Tiong, Tổng Giám đốc Kaspersky khu vực Đông Nam Á, nhận định rằng công tác đào tạo về an ninh mạng tại Việt Nam đang dần phát huy hiệu quả, khi số lượng các mối đe dọa trực tuyến và ngoại tuyến giảm theo từng năm.
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin là cần thiết để hiểu rõ hơn về hành vi bảo vệ quyền riêng tư của người dùng Bằng cách này, nghiên cứu sẽ cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích nhằm giảm bớt lo ngại về quyền riêng tư thông tin và nâng cao hành vi bảo vệ quyền riêng tư của người dùng Việt Nam trên các nền tảng mạng xã hội.
Trên thế giới, đã có nhiều nghiên cứu về Mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin (IPC) và tác động của nó đến Hành vi bảo vệ quyền riêng tư (PPB) Tuy nhiên, tại Việt Nam, khái niệm này vẫn còn mới mẻ và thiếu các công trình nghiên cứu liên quan Một số nghiên cứu đáng chú ý bao gồm nghiên cứu của Tran và cộng sự (2014) về mối liên hệ giữa vấn đề bảo mật và quyền riêng tư đối với lòng tin của người dùng Internet, cũng như ý định tham gia vào cộng đồng trực tuyến an toàn Nghiên cứu của Bui (2017) cũng đề cập đến nhận thức bảo vệ thông tin riêng tư của người dùng trong bối cảnh mua sắm trực tuyến tại Tp HCM.
Chương 1: Giới thiệu trước ở Việt Nam chưa làm rõ khái niệm Mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin cũng như Hành vi bảo vệ quyền riêng tư đặc biệt trong bối cảnh sử dụng mạng xã hội ngày càng phát triển Vì vậy, đề tài nghiên cứu “Các yếu tố ảnh hưởng đến Mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin và Hành vi bảo vệ quyền riêng tư của người dùng mạng xã hội” được hình thành với mong muốn nghiên cứu các yếu tố cấu thành và ảnh hưởng đến Mối lo ngại về bảo vệ quyền riêng tư thông tin cũng như tác động của Mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin đến Hành vi bảo vệ quyền riêng tư của người dùng khi sử dụng các nền tảng mạng xã hội.
MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI
Dựa trên lý thuyết động lực bảo vệ và lý thuyết nhận thức xã hội, đề tài được thực hiện với các mục tiêu sau:
Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin của người dùng trên các nền tảng mạng xã hội là rất quan trọng Những yếu tố này bao gồm cách thức thu thập dữ liệu, mức độ bảo mật thông tin cá nhân và sự minh bạch trong chính sách quyền riêng tư Việc hiểu rõ mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này giúp người dùng có nhận thức tốt hơn về quyền riêng tư của mình khi tham gia các nền tảng mạng xã hội.
Mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi bảo vệ quyền riêng tư của người dùng trên các nền tảng mạng xã hội Sự nhận thức về rủi ro mất mát thông tin cá nhân thúc đẩy người dùng thực hiện các biện pháp bảo vệ, như điều chỉnh cài đặt quyền riêng tư và hạn chế chia sẻ thông tin Việc hiểu rõ mức độ ảnh hưởng này là cần thiết để cải thiện chính sách bảo mật và tăng cường niềm tin của người dùng vào các nền tảng mạng xã hội.
Chính quyền cần áp dụng các biện pháp quản trị nhằm nâng cao ý thức bảo vệ quyền riêng tư thông tin cho người dân Đồng thời, cần tác động đến các nền tảng mạng xã hội thông qua chính sách xây dựng môi trường an toàn, giúp người dân giảm bớt lo lắng về quyền riêng tư khi sử dụng dịch vụ trực tuyến.
Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI
Đề tài này lý thuyết mở rộng các nghiên cứu trước đây liên quan đến mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin và hành vi bảo vệ quyền riêng tư của người dùng trên các nền tảng mạng xã hội.
− Đối với chính quyền, đề tài này là tài liệu tham khảo giúp các cơ quan xây dựng chính sách ban hành quy định đối với:
+ Người dùng mạng xã hội: xây dựng chính sách giúp họ nâng cao hành vi bảo vệ quyền riêng tư thông tin cá nhân
Các nền tảng mạng xã hội cần xây dựng chính sách nhằm tạo ra môi trường an toàn cho người dùng, qua đó giảm thiểu lo lắng về quyền riêng tư thông tin cá nhân.
PHẠM VI CỦA ĐỀ TÀI
Nghiên cứu này tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin và hành vi bảo vệ quyền riêng tư của người dùng mạng xã hội Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp nâng cao nhận thức và cải thiện các biện pháp bảo vệ quyền riêng tư cho người dùng trên các nền tảng xã hội.
− Đối tượng khảo sát: người dùng đã và đang sử dụng ít nhất một mạng xã hội
− Phạm vi không gian: Việt Nam
− Phạm vi thời gian: thời gian hoàn thành nghiên cứu trong 15 tuần (từ tháng 05 đến tháng 09 năm 2023).
BỐ CỤC CỦA ĐỀ TÀI
Chương 1 trình bày lý do hình thành đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, ý nghĩa nghiên cứu, kế hoạch thực hiện đề tài
Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết nhằm diễn giải những khái niệm và cơ sở lý thuyết được sử dụng cho đề tài, bao gồm: mạng xã hội, quyền riêng tư, quyền riêng tư thông tin, mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin, hành vi bảo vệ quyền riêng tư, lý thuyết bảo vệ động lực PMT, học thuyết nhận thức xã hội SCT và các nghiên cứu liên quan Chương 3 trình bày phương pháp nghiên cứu nhằm diễn giải quy trình thực hiện nghiên cứu, thang đo được sử dụng trong nghiên cứu, phương pháp thu thập và xử lý thông tin Bên cạnh đó chương này cũng trình bày cách thức phân tích thông tin, biến nó thành dữ liệu có thể sử dụng trong quá trình ra quyết định của nhà quản lý
Chương 4 trình bày kết quả của thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy của thang đo, kiểm định thang đo bằng các phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích hồi quy tuyến tính và kiểm định sự khác biệt Từ đó, đưa ra các nhận xét và thảo luận về kết quả phân tích được và so sánh với kết quả của các nghiên cứu liên quan
Chương 5 đưa ra các kết luận về đề tài nghiên cứu đồng thời đề xuất một kiến nghị cho chính quyền.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN
Các khái niệm cơ bản liên quan đến mạng xã hội bao gồm quyền riêng tư thông tin, mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin và hành vi bảo vệ quyền riêng tư thông tin Những khái niệm này đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về cách mà người dùng tương tác và bảo vệ thông tin cá nhân trên các nền tảng mạng xã hội.
Mạng xã hội, hay còn gọi là trang mạng xã hội, là khái niệm được nhiều nhà nghiên cứu từ các lĩnh vực khác nhau diễn giải, nhưng đến nay vẫn chưa có định nghĩa chính thức nào cho nó.
Theo Boyd và cộng sự (2007), mạng xã hội là dịch vụ trực tuyến cho phép người dùng tạo hồ sơ công khai hoặc bán công khai, kết nối với những người khác và duyệt qua danh sách kết nối của họ cũng như các kết nối của người dùng khác trong hệ thống.
Các trang mạng xã hội cho phép người dùng tạo hồ sơ cá nhân và kết nối với người khác trên nền tảng trực tuyến Chúng được sử dụng chủ yếu để duy trì liên lạc với bạn bè và gia đình, xây dựng mạng lưới, cũng như chia sẻ thông tin, tin tức, ý tưởng, hình ảnh và sự kiện Ngoài ra, người dùng còn nhận được thông báo về các tin tức, xu hướng và hoạt động mới nhất (Basak và cộng sự, 2015; dẫn theo Adhikari và cộng sự 2018).
Theo nghiên cứu của Adhikari và cộng sự (2018), các nền tảng mạng xã hội giúp người dùng thể hiện bản thân thông qua việc tạo hồ sơ cá nhân, xây dựng mối quan hệ và tương tác với những người khác.
Theo Nghị định 72/2013/NĐ-CP, Điều 3 Khoản 22, mạng xã hội tại Việt Nam được định nghĩa là hệ thống thông tin cung cấp dịch vụ cho người dùng, cho phép lưu trữ, cung cấp, sử dụng, tìm kiếm, chia sẻ và trao đổi thông tin Các dịch vụ này bao gồm việc tạo trang thông tin cá nhân, diễn đàn, trò chuyện trực tuyến, cũng như chia sẻ âm thanh, hình ảnh và các hình thức tương tự khác.
Dựa trên các quan điểm và định nghĩa đã nêu, có thể kết luận rằng trang mạng xã hội và mạng xã hội có ý nghĩa tương tự Trong nghiên cứu này, tác giả chọn sử dụng thuật ngữ mạng xã hội theo khái niệm của Nghị định Chính phủ, vì định nghĩa này tương đồng với các nghiên cứu trước đó và phù hợp với bối cảnh tại Việt Nam.
2.1.2 Quyền riêng tư thông tin
Ngày nay, sự phát triển của các nền tảng mạng xã hội đã đặt ra thách thức lớn cho việc quản lý thông tin cá nhân Quyền riêng tư thông tin được định nghĩa là quá trình kiểm soát ranh giới thông tin, cho phép cá nhân điều chỉnh loại, chế độ và mức độ thông tin cá nhân mà họ chia sẻ với người khác Điều này thể hiện khả năng của mỗi cá nhân trong việc kiểm soát thông tin về bản thân mình.
(2018) cũng định nghĩa quyền riêng tư thông tin đề cập đến khả năng của người dùng kiểm soát thông tin cá nhân của anh ấy hoặc cô ấy
Trong bối cảnh không gian mạng, Schau và Gilly (2003) định nghĩa quyền riêng tư là công cụ kiểm soát thông tin cá nhân được chia sẻ với người khác Thông tin mà một người sẵn sàng tiết lộ cho gia đình sẽ khác với thông tin họ chia sẻ với đồng nghiệp tại nơi làm việc.
Quyền riêng tư thông tin và quyền riêng tư trên mạng xã hội đều liên quan đến khả năng kiểm soát thông tin cá nhân của người dùng Trong bài viết này, tác giả sẽ sử dụng khái niệm quyền riêng tư thông tin của Smith và cộng sự (1996) làm cơ sở thống nhất.
2.1.3 Mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin
Mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin, theo Smith và cộng sự (1996), được định nghĩa là mức độ lo lắng của người dùng về việc tổ chức thu thập và sử dụng thông tin cá nhân của họ Trong môi trường trực tuyến, vấn đề này trở nên cấp thiết vì các công ty phụ thuộc vào việc thu thập và lưu trữ thông tin cá nhân trong cơ sở dữ liệu (Son và cộng sự, 2008; Young và cộng sự, 2013; dẫn theo Adhikari và cộng sự, 2018) Sự gia tăng mối lo ngại của người dùng xuất phát từ khả năng thông tin cá nhân của họ bị xâm phạm bởi các công ty trực tuyến (Feng và cộng sự, 2014; Shin, 2010; dẫn theo Adhikari và cộng sự, 2018).
Mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin được định nghĩa là mức độ mà cá nhân quan tâm đến việc tổ chức thu thập và sử dụng thông tin cá nhân của họ (Martin và cộng sự, 2017; dẫn theo Sedek và cộng sự, 2018) Những người có mối lo ngại cao sẽ phản kháng lại các hoạt động thu thập thông tin khi cảm thấy quyền riêng tư của họ bị đe dọa (Smith và cộng sự, 1996) Khi lướt web, người dùng lo ngại vì không thể kiểm soát quyền truy cập của người khác vào thông tin cá nhân, dẫn đến việc quyền riêng tư bị xâm phạm nghiêm trọng (Zviran, 2008; dẫn theo Mohamed và cộng sự, 2012) Mối lo ngại này đã được chứng minh là ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng cá nhân tiết lộ thông tin cá nhân trong các giao dịch trực tuyến (Dinev và cộng sự, 2008).
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Định nghĩa về Mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin của Martin và cộng sự (2017) tương đồng với định nghĩa của Smith và cộng sự (1996), đều nhấn mạnh mức độ lo ngại của người dùng đối với việc tổ chức thu thập và sử dụng thông tin cá nhân của họ Đây chính là định nghĩa mà tác giả áp dụng trong đề tài.
2.1.4 Hành vi bảo vệ quyền riêng tư
Hành vi bảo vệ quyền riêng tư (privacy protection behavior) được Sedek và cộng sự
Hành vi bảo vệ quyền riêng tư trên máy tính được định nghĩa là các hành động mà cá nhân thực hiện để bảo vệ thông tin cá nhân của họ (2018) Milne và cộng sự (2009; dẫn theo Adhikari và cộng sự, 2018) cũng nhấn mạnh rằng đây là những hành động cụ thể nhằm giữ an toàn cho thông tin người dùng Theo Rogers (1983), cá nhân thường được thúc đẩy để thực hiện các hành vi bảo vệ nhằm đối phó với rủi ro, mối đe dọa và nguy hiểm liên quan đến thông tin cá nhân.
Theo Chen và cộng sự (2017; dẫn theo Sedek và cộng sự 2018), chiến lược đối phó trong việc bảo vệ quyền riêng tư trên mạng xã hội được chia thành hai loại: tiếp cận và tránh né Chiến lược tiếp cận bao gồm việc bịa đặt thông tin cá nhân và tìm kiếm sự hỗ trợ từ xã hội, trong đó người dùng có thể che đậy danh tính bằng thông tin giả mạo hoặc sai lệch Họ cũng có thể tìm kiếm lời khuyên và đọc các tuyên bố về quyền riêng tư từ các nhà phát triển mạng xã hội để nâng cao kiến thức và áp dụng các biện pháp bảo vệ quyền riêng tư Ngược lại, chiến lược tránh né liên quan đến việc giữ lại thông tin, trong đó người dùng từ chối cung cấp thông tin cá nhân cho mạng xã hội.
LÝ THUYẾT NỀN
Để xây dựng một mô hình nghiên cứu hợp lý và đáng tin cậy, cần có các lý thuyết nền làm cơ sở Trong đề tài này, tác giả sử dụng mô hình Lý thuyết động lực bảo vệ (PMT) và Lý thuyết nhận thức xã hội (SCT), hai lý thuyết phổ biến trong nghiên cứu về mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin và hành vi bảo vệ quyền riêng tư, làm nền tảng cho mô hình nghiên cứu.
2.2.1 Lý thuyết động lực bảo vệ (PMT)
Lý thuyết động lực bảo vệ (PMT) do Rogers phát triển vào năm 1975, chỉ ra rằng động cơ bảo vệ bản thân khỏi rủi ro bao gồm ba thành phần chính: tính dễ bị tổn thương cảm nhận, mức độ nghiêm trọng cảm nhận và hiệu quả phản ứng Mặc dù vậy, mô hình ban đầu gặp hạn chế trong việc giải thích lý do cá nhân không thực hiện hành vi bảo vệ Để khắc phục điều này, mô hình đã được sửa đổi với ba yếu tố mới: năng lực bản thân, phần thưởng và chi phí phản ứng liên quan đến hành vi rủi ro (Rogers và cộng sự, 1983) Động lực tự bảo vệ gia tăng khi cá nhân cảm thấy bị đe dọa bởi các sự kiện rủi ro (Boss và cộng sự, 2015).
Mô hình Lý thuyết động lực bảo vệ (PMT) nhấn mạnh vai trò quan trọng của rủi ro và lợi ích trong việc giải thích hành vi của cá nhân trong các tình huống rủi ro cao (Youn, 2005; dẫn theo Adhikari và cộng sự, 2018) PMT được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực liên quan đến hành vi và ý định (Searle và cộng sự, 2002; dẫn theo Adhikari và cộng sự, 2018) Đặc biệt, nhiều nghiên cứu sử dụng PMT tập trung vào hai lĩnh vực chính: nghiên cứu sức khỏe và nghiên cứu hệ thống thông tin (Lee và cộng sự, 2007; dẫn theo Adhikari và cộng sự, 2018).
PMT (Protection Motivation Theory) được áp dụng chủ yếu trong ngành y tế và đã được sử dụng trong hơn 20 lĩnh vực liên quan đến sức khỏe để nghiên cứu ý định và hành vi (Grindley và cộng sự, 2008; Adhikari và cộng sự, 2018) Trong lĩnh vực hệ thống thông tin, lý thuyết này cũng đã được áp dụng để kiểm tra hành vi bảo vệ trong giao dịch trực tuyến, nhận thức của nhân viên về chính sách bảo mật thông tin và việc sử dụng phần mềm bảo mật cá nhân (Johnston và cộng sự, 2010; Sedek và cộng sự, 2018).
Trong bối cảnh mạng xã hội, theo Mohamed và cộng sự (2012) và Adhikari và cộng sự
Lý thuyết PMT (Protection Motivation Theory) năm 2018 đã giải thích rõ ràng mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin và hành vi bảo vệ quyền riêng tư của người dùng Biến số mối lo ngại về quyền riêng tư đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy người dùng thực hiện các biện pháp bảo vệ thông tin cá nhân của mình.
Hình 2.1 Mô hình Lý thuyết động lực bảo vệ (PMT)
Chương 2: Cơ sở lý thuyết riêng tư thông tin, nghiên cứu trong bối cảnh mạng xã hội sẽ sử dụng tất cả các biến ngoại trừ chi phí phản hồi
2.2.2 Lý thuyết nhận thức xã hội (SCT)
Lý thuyết nhận thức xã hội (SCT) của Bandura, được phát triển vào năm 1989, giải thích hành vi thông qua ba yếu tố tương tác: cá nhân, xã hội/môi trường và hành vi Mối quan hệ đầu tiên giữa yếu tố cá nhân và hành vi cho thấy niềm tin, suy nghĩ và cảm xúc ảnh hưởng đến hành vi Mối quan hệ thứ hai chỉ ra rằng môi trường mà cá nhân trải nghiệm ảnh hưởng đến sự phát triển nhận thức, niềm tin và kỳ vọng Cuối cùng, mối quan hệ thứ ba thể hiện sự tương tác giữa môi trường và hành vi, trong đó môi trường không chỉ bị ảnh hưởng bởi hành vi cá nhân mà còn tác động đến những hành vi đó Hình 2.2 minh họa sự tương tác này giữa ba yếu tố.
Hình 2.2 Mô hình Lý thuyết nhận thức xã hội (SCT) – 1
Cá nhân học hỏi và hành xử theo các chuẩn mực xã hội, trong khi hành vi của họ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tự tạo Môi trường xung quanh cũng có thể tác động đến những hành vi không lành mạnh, chẳng hạn như việc hút thuốc.
Theo Conner và Norman (2015), lý thuyết nhận thức xã hội (SCT) của Bandura (2000) cho rằng động cơ và hành động của con người được điều khiển bởi suy nghĩ SCT xác định một số yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hành vi, trong đó có nhận thức về năng lực bản thân (self-efficacy), liên quan đến niềm tin của cá nhân vào khả năng thực hiện hành động cần thiết để đạt được kết quả mong muốn Các kết quả mong đợi (outcome expectancies) là một cấu trúc cốt lõi khác của SCT, phản ánh niềm tin về hậu quả từ hành động Bên cạnh đó, SCT cũng bao gồm các mục tiêu (goals), trở ngại (impediments) và người hỗ trợ (facilitators), tất cả đều tương tác lẫn nhau trong quá trình thay đổi hành vi, như được minh họa trong Hình 2.3.
Năng lực bản thân có tác động trực tiếp đến hành vi của con người Theo Bandura (1995), sự tự tin vào năng lực cá nhân có thể quyết định hiệu quả của sự thay đổi xã hội.
Hình 2.3 Mô hình Lý thuyết nhận thức xã hội SCT – 2
CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN
Để xây dựng một mô hình nghiên cứu đáng tin cậy, cần tham khảo các nghiên cứu liên quan Trong đề tài này, tác giả đã tham khảo hai mô hình nghiên cứu chính: thứ nhất, nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến lo ngại về quyền riêng tư thông tin (Warner và cộng sự, 2019); thứ hai, các nghiên cứu về mối lo ngại này và tác động của nó đến hành vi bảo vệ quyền riêng tư (Adhikari và cộng sự, 2018; Sedek và cộng sự, 2018; Mohamed và cộng sự, 2012).
2.3.1 Nghiên cứu của Warner và cộng sự (2019)
Nghiên cứu của Warner và Wang tập trung vào việc phân tích sự thay đổi hành vi liên quan đến tự kiểm duyệt trong bối cảnh môi trường mạng xã hội khi các phương pháp giám sát trực tuyến mới được áp dụng Bài nghiên cứu đặc biệt điều tra mối quan hệ giữa tự kiểm duyệt và lo ngại về quyền riêng tư.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết các yếu tố cấu thành mối lo ngại về quyền riêng tư: Nhận thức về quyền riêng tư (privacy awareness), Mức độ dễ bị tổn thương cảm nhận (perceived vulnerability) và Quản lý thông tin (information management)
Nghiên cứu này được thực hiện trong bối cảnh mạng xã hội phát triển, dẫn đến thách thức trong việc quản lý thông tin cá nhân và quyền riêng tư Dữ liệu cá nhân được chia sẻ và lưu trữ trực tuyến có thể bị sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, trong khi các doanh nghiệp phát triển phương pháp khai thác dữ liệu người dùng vì lợi ích thương mại Chính phủ cũng phát triển công nghệ giám sát dữ liệu và ban hành Dự luật Quyền hạn Điều tra, tạo ra cuộc thảo luận về mối cân bằng giữa quyền riêng tư và bảo mật Nghiên cứu khám phá tác động của mối lo ngại về quyền riêng tư đối với hành vi tự kiểm duyệt của người dân Vương quốc Anh, khi mà các phương pháp giám sát dữ liệu ngày càng thâm nhập vào thế giới trực tuyến Để xây dựng mô hình nghiên cứu, tác giả đã áp dụng các mô hình của Dinev và Hart từ những năm 2004 đến 2006, đồng thời tham khảo nghiên cứu của Xu và cộng sự (2008) Hình 2.4 minh họa mô hình nghiên cứu của Warner và cộng sự.
Dữ liệu khảo sát online thu thập được từ 519 phản hồi hợp lệ đã được phân tích bằng phương pháp phân tích nhân tố khám phá EFA để kiểm tra mối tương quan giữa các biến quan sát, từ đó rút gọn chúng thành các nhân tố có ý nghĩa hơn Để đánh giá độ tin cậy của các biến quan sát, tác giả áp dụng hệ số Cronbach’s Alpha Độ tin cậy bên trong và mối tương quan tuyến tính giữa các biến quan sát được xác định thông qua hệ số tương quan R của Pearson.
Nghiên cứu chỉ ra rằng mối lo ngại về quyền riêng tư gia tăng khi nhận thức về quyền riêng tư và cảm giác dễ bị tổn thương tăng lên, trong khi đó, mức độ quản lý thông tin lại có xu hướng giảm.
Hình 2.4 Mô hình nghiên cứu của Warner và cộng sự (2019)
2.3.2 Nghiên cứu của Adhikari và cộng sự (2018)
Nghiên cứu tại Ấn Độ tập trung vào người sử dụng mạng xã hội, trong bối cảnh họ đang lo ngại về việc xâm phạm quyền riêng tư thông tin Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định ảnh hưởng của Mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin của người dùng (UIPC) đến Hành vi bảo vệ quyền riêng tư (PPB) trên mạng xã hội, cũng như khám phá các yếu tố cấu thành mối lo ngại này.
The research model is developed based on the Protection Motivation Theory (PMT) and the Social Cognitive Theory (SCT) Figure 2.5 illustrates the research model proposed by Adhikari and colleagues.
Tác giả áp dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản và thu thập được 337 phản hồi, trong đó 306 phản hồi được chọn để phân tích Để kiểm tra tính hợp lệ của các biến và kiểm định giả thuyết, tác giả sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM với phần mềm AMOS 20.0.
Kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ dễ bị tổn thương cảm nhận, mức độ nghiêm trọng cảm nhận và năng lực bản thân có tác động đáng kể đến mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin của người dùng Ngược lại, hai biến độc lập là phần thưởng và hiệu quả đáp ứng không có ảnh hưởng đáng kể đến mối lo ngại này Hơn nữa, mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin lại có tác động đáng kể đến hành vi bảo vệ quyền riêng tư của người dùng.
2.3.3 Nghiên cứu của Sedek và cộng sự (2018)
Nghiên cứu tại Malaysia cho thấy sự bùng nổ của các nền tảng mạng xã hội đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể số lượng người dùng.
Hình 2.5 Mô hình nghiên cứu của Adhikari và cộng sự (2018)
Chương 2: Cơ sở lý thuyết tăng Việc người dùng chia sẻ thông tin quá mức và truy cập các nền tảng mạng xã hội một cách không kiểm soát có thể dẫn đến các vi phạm về quyền riêng tư của người dùng
Nghiên cứu này khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin, cũng như tác động của mối lo ngại này đối với các chiến lược bảo vệ quyền riêng tư mà người dùng áp dụng khi sử dụng các nền tảng mạng xã hội.
Mô hình nghiên cứu được phát triển dựa trên lý thuyết động lực bảo vệ (protection motivation theory - PMT) Hình 2.6 minh họa mô hình nghiên cứu của Sedek và các cộng sự.
Nhóm tác giả đã áp dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng để khảo sát sinh viên và các thành viên trong các khoa tại các trường đại học Họ đã thu thập 499 phản hồi và chọn 485 phản hồi để phân tích Để kiểm tra sự phù hợp của mô hình, giá trị hội tụ và tính hợp lệ của thang đo, tác giả sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM Phương pháp ước lượng hợp lý tối đa (MLE) được áp dụng để ước lượng mô hình cấu trúc.
MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT
Nhìn chung, các nghiên cứu đi trước đều lựa chọn lý thuyết động lực bảo vệ PMT và học thuyết nhận thức xã hội SCT làm lý thuyết nền
Nhận thức quyền riêng tư là mức độ thông tin mà cá nhân có về các yếu tố liên quan đến quyền riêng tư, bao gồm thực tiễn và chính sách về quyền riêng tư cũng như cách sử dụng thông tin được tiết lộ Điều này ảnh hưởng đến khả năng duy trì không gian riêng tư của họ (Phelps và cộng sự, 2000) Nghiên cứu của Warner và cộng sự (2019) tại Vương quốc Anh đã xem xét yếu tố này trong bối cảnh Dự luận Quyền hạn Điều tra (Investigatory Powers Act), nhằm thiết lập các luật mới về quyền hạn điều tra và giám sát của chính phủ Dự luật này đã gây ra nhiều tranh cãi về việc cân bằng giữa quyền riêng tư và bảo mật.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết quyền riêng tư phù hợp với bối cảnh nước Anh lúc bấy giờ - có điều luật ảnh hưởng đến quyền riêng tư của người dùng và người dân Anh quan tâm đến quyền riêng tư thông tin nên họ đã bàn tán, thảo luận về ảnh hưởng của Dự luật lên quyền riêng tư của họ Xét trong bối cảnh Việt Nam, nước ta tuy đã có luật về quyền riêng tư, nhưng hành lang pháp lý chưa hoàn thiện, người dân cũng chưa quan tâm về bảo vệ thông tin cá nhân, theo Bộ trưởng Bộ Công An Tô Lâm (Minh Chiến, 2022) Do đó, yếu tố này không phù hợp với bối cảnh của đề tài và sẽ không được đưa và mô hình nghiên cứu
Tác giả nhận thấy rằng yếu tố "Mức độ dễ bị tổn thương cảm nhận" đã được sử dụng trong bốn nghiên cứu khác nhau, vì vậy yếu tố này sẽ được xem xét để đưa vào mô hình nghiên cứu đề xuất.
Biến quản lý thông tin sẽ không được đưa vào mô hình nghiên cứu này vì chỉ xuất hiện trong nghiên cứu của Warner, được điều chỉnh cho bối cảnh mạng xã hội tại Anh Thêm vào đó, các nghiên cứu khác như Dinev và Hart (2004) đã xem xét yếu tố kiểm soát thông tin rộng hơn nhưng không tìm thấy mối tương quan có ý nghĩa thống kê Do đó, biến quản lý thông tin sẽ không được xem xét trong nghiên cứu hiện tại.
Năng lực bản thân và mức độ nghiêm trọng cảm nhận được là hai yếu tố quan trọng trong mô hình nghiên cứu, vì chúng đã được sử dụng trong 3 trên 4 nghiên cứu tham khảo Cả ba nghiên cứu này đều khẳng định rằng hai yếu tố này có tác động mạnh mẽ đến mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin.
Yếu tố Hiệu quả đáp ứng được đưa vào mô hình nghiên cứu do được sử dụng trong 75% các nghiên cứu tham khảo Sedek và cộng sự (2018) nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố này, cho thấy nó có ảnh hưởng lớn đến mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin Bối cảnh nghiên cứu của họ tại Malaysia, một quốc gia đang phát triển tương tự như Việt Nam trong việc sử dụng mạng xã hội, cũng là lý do để xem xét yếu tố này trong mô hình nghiên cứu.
Yếu tố phần thưởng được đưa vào mô hình nghiên cứu do sự phổ biến của nó trong 3 trên 4 nghiên cứu tham khảo Tại Việt Nam, người dùng thường cung cấp thông tin cá nhân khi tham gia trò chơi và ứng dụng trực tuyến để nhận phần thưởng hoặc trải nghiệm miễn phí, dẫn đến nguy cơ thông tin cá nhân bị lợi dụng (Trung Đức, 2022) Hơn nữa, người dùng mạng xã hội cũng dễ mất quyền riêng tư khi tham gia các chương trình yêu cầu cung cấp thông tin như số điện thoại, tên, tuổi, và địa chỉ để nhận quà tặng Vì vậy, yếu tố phần thưởng là phù hợp với bối cảnh sử dụng mạng xã hội tại Việt Nam và sẽ được xem xét trong mô hình nghiên cứu.
Tác giả đề xuất một mô hình nghiên cứu gồm 5 yếu tố ảnh hưởng đến mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin, bao gồm: Mức độ dễ bị tổn thương cảm nhận, Năng lực bản thân, Mức độ nghiêm trọng cảm nhận, Hiệu quả đáp ứng và Phần thưởng Trong đó, mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin có tác động trực tiếp đến hành vi bảo vệ quyền riêng tư.
Các giả thuyết nghiên cứu
Mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin (Information privacy concerns) và hành vi bảo vệ quyền riêng tư (Privacy protection behavior):
Mối liên hệ giữa lo ngại về quyền riêng tư thông tin và hành vi bảo vệ quyền riêng tư đã được nghiên cứu từ năm 1975 bởi Altman, cho rằng mọi người thực hiện các mức độ riêng tư mong muốn qua các cơ chế hành vi Theo Youn và cộng sự, cá nhân có xu hướng tự bảo vệ khi cảm thấy bị đe dọa trong các tình huống rủi ro Nghiên cứu của Adhikari và cộng sự chỉ ra rằng các tính năng bảo mật trên mạng xã hội thường yếu kém, khiến người dùng dễ dàng tiết lộ thông tin cá nhân khi tạo tài khoản Nếu người dùng không nhận thức được các vấn đề bảo mật, họ có thể sử dụng các cài đặt mặc định mà không bảo vệ quyền riêng tư của mình Do đó, những cá nhân lo ngại về quyền riêng tư thông tin thường có xu hướng sử dụng các biện pháp bảo mật để bảo vệ thông tin cá nhân trên các nền tảng mạng xã hội.
Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng mối quan tâm về quyền riêng tư có ảnh hưởng lớn đến hành vi bảo vệ quyền riêng tư Theo lý thuyết động lực bảo vệ, lo ngại về quyền riêng tư thông tin đóng vai trò trung gian trong việc giải thích mối quan hệ giữa các yếu tố liên quan và các chiến lược hành vi bảo vệ quyền riêng tư (Stern và Kumar, 2017; dẫn theo Adhikari và cộng sự, 2018) Ngoài ra, các nghiên cứu của Adhikari và cộng sự (2018), Sedek và cộng sự (2018), cũng như Mohamed và cộng sự (2012) đã chứng minh rằng mức độ lo ngại về quyền riêng tư thông tin có tác động tích cực đến hành vi bảo vệ quyền riêng tư.
Do đó, giả thuyết sau được đề nghị:
H1: Mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin có tác động tích cực đến hành vi bảo vệ quyền riêng tư
Mức độ dễ bị tổn thương cảm nhận (Perceived vulnerability):
Mức độ dễ bị tổn thương cảm nhận đã được nhiều tác giả nghiên cứu và định nghĩa tương tự nhau, trong đó Woon và cộng sự (2005) đóng góp quan trọng, được dẫn theo Adhikari và cộng sự.
Mức độ dễ bị tổn thương nhận cảm là sự đánh giá của cá nhân về xác suất xảy ra của một sự kiện đe dọa đối với bản thân Theo nghiên cứu của Rogers (1983), khái niệm này liên quan đến cách mà một người nhận thức khả năng bị phơi bày trước các mối đe dọa Lee và cộng sự (2008; dẫn theo Adhikari và cộng sự, 2018) cũng nhấn mạnh rằng mức độ này phản ánh niềm tin của một cá nhân về khả năng xảy ra của một mối đe dọa Tóm lại, mức độ dễ bị tổn thương cảm nhận được định nghĩa là sự đánh giá của một người về khả năng xảy ra của các sự kiện đe dọa đối với chính họ.
Nhận thức của người dùng về mức độ tổn thương cảm nhận liên quan đến các mối đe dọa virus trực tuyến ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi bảo vệ trực tuyến của họ Cụ thể, khi người dùng cảm thấy dễ bị tổn thương hơn trước các virus trực tuyến, họ có xu hướng tăng cường ý định thực hiện các biện pháp bảo vệ, bao gồm việc sử dụng phần mềm chống virus Nghiên cứu của Malhotra và cộng sự (2004), Lee và cộng sự (2008) đã chỉ ra rằng sự nhận thức này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hành vi bảo vệ trực tuyến của người dùng (Adhikari và cộng sự, 2018).
Chương 2: Cơ sở lý thuyết mềm gián điệp (Liang và Xue, 2010; Chenoweth và cộng sự, 2009; dẫn theo Adhikari và cộng sự, 2018)
Nghiên cứu của Sedek và cộng sự (2018) cùng với Schoeman (1984) chỉ ra rằng mức độ dễ bị tổn thương cảm nhận là yếu tố chính khiến người dùng lo ngại về quyền riêng tư thông tin Dinev và Hart (2004) khẳng định rằng cảm giác dễ bị tổn thương này có ảnh hưởng tích cực đến lo ngại về quyền riêng tư trực tuyến Hơn nữa, Crossler (2010) cho thấy rằng quan điểm của người dùng về các hậu quả tiêu cực như rò rỉ thông tin, lừa đảo, và đánh cắp danh tính cũng có mối liên hệ tích cực với lo ngại về quyền riêng tư (theo Mohamed và cộng sự, 2012) Cuối cùng, Mohamed và cộng sự (2012) nhấn mạnh rằng những cá nhân nhận thức được các mối đe dọa từ mạng xã hội thường có mức độ lo ngại cao hơn về quyền riêng tư thông tin của họ.
Do đó, giải thuyết sau được đề nghị:
H2: Mức độ dễ bị tổn thương cảm nhận có tác động tích cực đến mối lo ngại về quyền riêng tư thông tin
Năng lực bản thân (Self efficacy):
Năng lực bản thân được hiểu là niềm tin và khả năng của cá nhân trong việc thực hiện các hành vi bảo vệ trên các nền tảng mạng xã hội (Compeau và cộng sự, 1999; dẫn theo Adhikari và cộng sự, 2018).