1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Đề tài nghiên cứu khoa học: Nghiên cứu tác động của cơ cấu vốn đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp của các ngành nghề khác nhau tại Việt Nam giai đoạn 2018 - 2022

55 6 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Nghiên cứu tác động của cơ cấu vốn đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp của các ngành nghề khác nhau tại Việt Nam giai đoạn 2018 - 2022
Trường học Học Viện Ngân Hàng
Chuyên ngành Tài Chính
Thể loại Báo cáo tổng kết
Năm xuất bản 2024
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 55
Dung lượng 2,35 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1.1.1.1. Khái niệm (8)
  • 1.1.1.2. Đo lường cơ cấu vốn (9)
  • 1.1.2. Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp 7 1. Khái niệm (11)
    • 1.1.2.2. Đo lường hiệu quả hoạt động (12)
  • 1.2. Tổng quan nghiên cứu đi trước về mối quan hệ giữa cơ cấu vốn và hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp 10 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 15 2.1. Mô hình nghiên cứu 15 3.2. Dữ liệu nghiên cứu 17 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 20 3.1. Phân tích tương quan 20 3.2. Kiểm định lựa chọn mô hình hồi quy 20 3.3. Kết quả hồi quy 21 (13)
    • 3.3.1 Kết quả hồi quy tổng thể 21 3.3.2. Kết quả hồi quy của các ngành 25 3.3.2.1. Kết quả hồi quy ngành Bất động sản và xây dựng (24)
      • 3.3.2.2. Kết quả hồi quy ngành Nông - Lâm - Ngư nghiệp (29)

Nội dung

3 Dựa trên các nghiên cứu đi trước ở cả trong và ngoài nước, kết hợp cùng cơ sở nghiên cứu, việc các yếu tố cấu thành của nguồn vốn doanh nghiệp có ảnh hưởng như thế nào tới hiệu quả hoạ

Khái niệm

Cấu trúc vốn là một yếu tố quan trọng trong các quyết định tài chính, giúp tăng cường cơ hội đầu tư và cải thiện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, từ đó đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững của công ty (Attia, Eldeen, & Daher, 2023).

Lý thuyết về cấu trúc vốn giai đoạn đầu chủ yếu dựa trên nghiên cứu của Modigliani và Miller (1963), cho rằng trong môi trường lý tưởng không có thuế, cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp Tuy nhiên, khi có thuế suất áp dụng, giá trị doanh nghiệp sẽ tăng lên nhờ vào lợi ích từ tấm chắn thuế Nhiều nghiên cứu sau này đã nhằm hoàn thiện lý thuyết về cấu trúc vốn dựa trên quan điểm của Modigliani và Miller.

Lý thuyết đánh đổi, được phát triển bởi Kraus và Litzenberger (1973) cùng Jensen và Meckling (1976), cho rằng giá trị thị trường của doanh nghiệp có nợ bằng giá trị doanh nghiệp không nợ cộng với giá trị “lá chắn thuế” trừ đi chi phí phá sản, từ đó xác định cấu trúc vốn tối ưu Ngược lại, lý thuyết trật tự phân hạng của Myers nhấn mạnh sự bất cân xứng thông tin giữa nhà đầu tư và nhà quản trị, dẫn đến thứ tự ưu tiên trong huy động vốn: từ nguồn nội bộ, sau đó là nợ, và cuối cùng là phát hành cổ phiếu Lý thuyết thời điểm thị trường của Baker và Wurgler cũng góp phần làm rõ vấn đề này.

Doanh nghiệp thường phát hành cổ phiếu khi giá cao và mua lại khi giá thấp, điều này có thể tạo ra tác động lâu dài đến cấu trúc vốn, mặc dù có những bằng chứng trái chiều từ các nghiên cứu khác Theo lý thuyết cấu trúc tài chính tối ưu, doanh nghiệp sẽ vay nợ khi kỳ vọng lợi nhuận cao và rủi ro thấp Tuy nhiên, khi tỷ lệ nợ tăng quá mức, chi phí sử dụng vốn sẽ gia tăng, dẫn đến việc luôn tồn tại một cấu trúc vốn tài chính tối ưu nhằm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp và tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn (Nguyễn Văn Chiến, Phạm Phúc Nguyên, & Nguyễn Thị Thủy, 2022).

Cấu trúc vốn của doanh nghiệp được hiểu là sự kết hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu, có ảnh hưởng lớn đến quá trình sử dụng vốn Tailab (2014) chỉ ra rằng cấu trúc vốn không chỉ phản ánh mối quan hệ giữa vốn chủ sở hữu và nợ phải trả, mà còn liên quan đến việc tối đa hóa giá trị công ty thông qua việc giảm thiểu chi phí vốn Bùi Văn Thụy và Nguyễn Thị Ngọc Diệp (2016) cũng nhấn mạnh rằng cấu trúc vốn thể hiện tỷ lệ giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu trong tổng nguồn vốn của công ty.

Cấu trúc vốn của doanh nghiệp được xác định bởi nguồn tài chính vĩnh viễn, bao gồm vốn chủ sở hữu và nợ vay trên tổng nợ, như cổ phiếu ưu đãi, cổ phiếu vốn chủ sở hữu, dự trữ và nợ dài hạn Nó phản ánh tất cả quỹ dài hạn được đầu tư vào kinh doanh dưới các hình thức cho vay dài hạn, cổ phần ưu đãi và nợ, bao gồm cả vốn chủ sở hữu và dự trữ.

Cấu trúc vốn là tỷ lệ giữa các nguồn vốn mà doanh nghiệp sử dụng cho hoạt động kinh doanh, bao gồm vốn chủ sở hữu từ cổ đông và lợi nhuận giữ lại, cùng với nợ từ các nguồn như ngân hàng và trái phiếu Nó không chỉ phản ánh tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu mà còn liên quan đến cách doanh nghiệp quản lý nguồn vốn để tối ưu hóa giá trị và đảm bảo sự ổn định trong môi trường kinh doanh.

Đo lường cơ cấu vốn

Cấu trúc vốn của doanh nghiệp có thể được đánh giá qua nhiều góc độ khác nhau, bao gồm thời hạn sử dụng vốn, mục đích sử dụng và khả năng thanh toán nợ vay Việc phân tích cấu trúc vốn còn dựa vào tỷ trọng các loại vốn trong tổng vốn của doanh nghiệp Để đo lường hiệu quả, cần xem xét lĩnh vực hoạt động của công ty và kết hợp với các chỉ số tài chính nhằm đánh giá sự cân bằng giữa các nguồn vốn Phân tích kỹ lưỡng cấu trúc vốn giúp doanh nghiệp nắm bắt thông tin cần thiết về tình hình vốn, từ đó xây dựng chiến lược kinh doanh hợp lý.

Nghiên cứu này sử dụng ba chỉ số chính để đánh giá cơ cấu vốn của doanh nghiệp, bao gồm tổng nợ trên tổng tài sản (TDTA), tổng nợ ngắn hạn trên tổng tài sản (STDTA) và tổng nợ dài hạn trên tổng tài sản (LTDTA).

Về chỉ số tổng nợ trên tổng tài sản (TDTA) được tính bằng công thức:

Chỉ số tổng nợ trên tổng tài sản là yếu tố then chốt để đánh giá mức độ an toàn tài chính của doanh nghiệp Khi tỷ lệ này dưới 50%, công ty cho thấy khả năng thanh toán nợ tốt với nguồn vốn chủ yếu từ vốn chủ sở hữu, giúp duy trì sự ổn định và an toàn trong hoạt động Ngược lại, nếu tỷ lệ vượt quá 70%, doanh nghiệp sẽ phụ thuộc nhiều vào nợ phải trả, làm tăng rủi ro về thanh khoản trong trường hợp gặp khó khăn kinh doanh.

6 khoảng 50-70% được đánh giá là mức an toàn, cho phép công ty tiếp cận nguồn vốn vay một cách hợp lý để phát triển sản xuất kinh doanh

Về tỷ trọng tổng nợ ngắn hạn trên tổng tài sản (STDTA) được tính bằng công thức:

Tỷ lệ thanh toán nợ ngắn hạn phản ánh khả năng của công ty trong việc sử dụng tài sản ngắn hạn để chi trả các khoản nợ ngắn hạn Tỷ lệ cao cho thấy công ty phụ thuộc nhiều vào vốn vay ngắn hạn, trong khi các tài sản ngắn hạn chủ yếu bao gồm tiền mặt và các khoản phải thu Nếu tỷ lệ nợ ngắn hạn cao, rủi ro mất thanh khoản sẽ gia tăng nếu công ty không thu hồi được các khoản phải thu.

Tỷ lệ nợ cao cho thấy rủi ro tín dụng gia tăng khi doanh nghiệp phụ thuộc vào vay mượn ngắn hạn Biến động lãi suất có thể tác động đến khả năng thanh toán nợ Theo dõi chỉ số này theo thời gian giúp doanh nghiệp đánh giá tình hình quản lý dòng tiền và thanh khoản hiệu quả.

Về chỉ số tổng nợ dài hạn trên tổng tài sản (LTDTA) được tính bằng công thức:

Chỉ số tổng nợ dài hạn trên tổng tài sản là thước đo mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn vốn vay dài hạn Tỷ lệ thấp cho thấy công ty chủ yếu sử dụng vốn chủ sở hữu cho các khoản đầu tư, giúp hoạt động ổn định và giảm thiểu rủi ro từ biến động lãi suất Ngược lại, tỷ lệ cao có thể dẫn đến nguy cơ tài chính, đặc biệt khi lãi suất tăng, làm tăng khả năng gặp khó khăn trong việc trả nợ và rủi ro phá sản Theo dõi chỉ số này theo thời gian sẽ cung cấp cái nhìn tổng quát về cơ cấu nguồn vốn và xu hướng sử dụng nợ hoặc vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp.

Nhóm nghiên cứu sẽ tập trung vào ba chỉ số quan trọng để đánh giá an toàn của cơ cấu vốn doanh nghiệp, từ đó phân tích và hiểu cách quản lý nguồn vốn nhằm đề xuất chiến lược tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn Chỉ số STDTA đánh giá khả năng thanh toán nợ ngắn hạn, đảm bảo ổn định tài chính, trong khi TDTA và LTDTA giúp xác định rủi ro tài chính liên quan đến nợ vay, bao gồm rủi ro thanh toán và lãi suất Theo dõi biến động các chỉ số theo thời gian cho phép chúng tôi đưa ra đánh giá toàn diện về tình hình tài chính và đề xuất biện pháp cải thiện phù hợp.

Nhóm nghiên cứu sử dụng ba chỉ số TDTA, STDTA và LTDTA để có cái nhìn đa chiều và chi tiết về cơ cấu vốn của doanh nghiệp Những chỉ số này đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ an toàn của cơ cấu vốn, giúp doanh nghiệp xác định rủi ro tài chính và tối ưu hóa chiến lược đầu tư.

Việc tối ưu hóa cấu trúc tài chính giúp đưa ra các quyết định tài chính thông minh, đảm bảo hoạt động kinh doanh hiệu quả và linh hoạt đối phó với các thách thức tài chính trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp 7 1 Khái niệm

Đo lường hiệu quả hoạt động

Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp có thể được đánh giá qua nhiều yếu tố như lợi nhuận, tăng trưởng, giá trị thị trường, tổng lợi nhuận cổ đông, giá trị kinh tế gia tăng, sự hài lòng của khách hàng và sự đáp ứng mong đợi của các bên liên quan.

Hiệu quả hoạt động của một công ty không chỉ dựa vào khả năng nội tại mà còn chịu ảnh hưởng từ thị trường mà công ty đó hoạt động Trong lĩnh vực tài chính, khái niệm này được gọi là sự ổn định tài chính hoặc sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.

Để đánh giá hiệu quả hoạt động của một công ty, có nhiều biện pháp khác nhau như doanh thu, lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), lợi nhuận trên tài sản (ROA), tỷ suất lợi nhuận (ROS), tốc độ tăng trưởng doanh thu, mức an toàn vốn (CAR), tỷ lệ thanh khoản (LR) và giá cổ phiếu Việc lựa chọn chỉ số phù hợp phụ thuộc vào ngành hoạt động của doanh nghiệp Chẳng hạn, trong lĩnh vực sản xuất, các chỉ số quan trọng bao gồm tổng doanh thu, lợi nhuận trên tài sản và vòng quay hàng tồn kho, trong khi đối với doanh nghiệp tài chính, giá cổ phiếu, dòng tiền và doanh thu từ các hoạt động là những chỉ số cần được theo dõi chặt chẽ.

Trong bài viết này, nhóm đã sử dụng ba chỉ số quan trọng là tổng lợi nhuận trên tài sản (ROA), tổng lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và lợi nhuận sau thuế trên một cổ phiếu (EPS) để đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Về ROA (Return on Assets) được tính bằng công thức:

Tổng tài sản là chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp ROA cao cho thấy doanh nghiệp quản lý tài sản hiệu quả và khai thác tối đa giá trị của chúng để tạo ra lợi nhuận Tài sản đóng vai trò then chốt trong khả năng sinh lời của doanh nghiệp, vì mọi doanh nghiệp trên thị trường đều sở hữu tài sản, dù ít hay nhiều Do đó, việc áp dụng chỉ số này là phù hợp cho các doanh nghiệp thuộc các ngành nghề khác nhau tại Việt Nam.

Về ROE (Return on Equity) được tính bằng công thức:

Chỉ số này phản ánh hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp và khả năng sinh lời cho cổ đông, đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút nhà đầu tư Nó cho thấy mức độ hấp dẫn của doanh nghiệp đối với các nhà đầu tư, từ đó ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.

Về EPS (Earning per Share) được tính bằng công thức:

Số cổ phiếu bình quân phản ánh mức lợi nhuận mà mỗi cổ phiếu thường mang lại, cho thấy hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp qua quyền lợi của cổ đông EPS (Earnings Per Share) là chỉ số quan trọng trong tài chính, đo lường lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu trong một khoảng thời gian nhất định Chỉ số này được sử dụng rộng rãi trong quyết định đầu tư, đánh giá giá trị cổ phiếu và so sánh hiệu suất tài chính giữa các doanh nghiệp EPS đánh giá hiệu suất tài chính, sự ổn định và khả năng tăng trưởng của công ty, đồng thời phản ánh hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh Vì vậy, chỉ số này là công cụ hữu ích cho nhà đầu tư và cũng là yếu tố quan trọng trong quyết định chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.

Chỉ số này đánh giá hiệu quả doanh nghiệp từ nhiều góc độ, bao gồm tài sản, vốn chủ sở hữu và cổ đông, những yếu tố quan trọng của doanh nghiệp Việc áp dụng ba chỉ số này trong nghiên cứu các loại hình doanh nghiệp khác nhau giúp tránh việc đánh giá không chính xác hiệu quả của doanh nghiệp trong các ngành cụ thể, vì cả ba chỉ số đều phù hợp với mọi loại hình doanh nghiệp Nghiên cứu của Mahfuzah Salim, Dr Raj Yadav (2012) và Amanj Mohamed Ahmed, Deni Pandu Nugraha, István Hágen (2023) đã chỉ ra rằng việc sử dụng ba chỉ số này mang lại cái nhìn trực quan và đánh giá hợp lý về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Trong nghiên cứu này, nhóm sẽ áp dụng ba chỉ số với ba mô hình riêng biệt để đánh giá khách quan ảnh hưởng của cơ cấu vốn đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp Các nghiên cứu trước đã chỉ ra rằng cơ cấu vốn có tác động khác nhau đến các chỉ số hiệu quả Việc sử dụng nhiều chỉ số khác nhau nhằm cung cấp cái nhìn tổng quát hơn về ảnh hưởng của cơ cấu vốn đối với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Tổng quan nghiên cứu đi trước về mối quan hệ giữa cơ cấu vốn và hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp 10 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 15 2.1 Mô hình nghiên cứu 15 3.2 Dữ liệu nghiên cứu 17 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 20 3.1 Phân tích tương quan 20 3.2 Kiểm định lựa chọn mô hình hồi quy 20 3.3 Kết quả hồi quy 21

Kết quả hồi quy tổng thể 21 3.3.2 Kết quả hồi quy của các ngành 25 3.3.2.1 Kết quả hồi quy ngành Bất động sản và xây dựng

Kết quả hồi quy được trình bày trong bảng tương ứng với 9 mô hình hồi quy, đã được điều chỉnh để khắc phục các vấn đề như phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.

Bảng 4: Kết quả hồi quy các mô hình

Mô hình Variable Coeff Std.Error z-Statistic Prob.

Kết quả hồi quy cho thấy biến STDTA có tác động ngược chiều và có ý nghĩa thống kê đối với hoạt động kinh doanh, được đo bằng các biến ROA, ROE và EPS Cụ thể, nếu nợ ngắn hạn trên tổng tài sản tăng 1%, ROA sẽ giảm 0.0185%, ROE giảm 0.9513% và EPS giảm 11,43 đồng.

Biến LTDTA có tác động tiêu cực đến kết quả hoạt động kinh doanh, cụ thể là ROA, ROE và EPS, theo mô hình hồi quy Trong khi ROA và EPS cho thấy LTDTA có ý nghĩa thống kê, mô hình đo lường EPS lại không phản ánh điều này Cụ thể, khi nợ dài hạn trên tổng tài sản tăng 1%, ROA sẽ giảm 0,922% và EPS giảm 23,91 đồng.

Biến TDTA trong ba mô hình đều có ý nghĩa thống kê và tác động ngược chiều Cụ thể, nếu tổng nợ trên tổng tài sản tăng 1%, thì ROA sẽ giảm 0,16%, ROE giảm 1,575% và EPS giảm 33,61 đồng so với mức ban đầu.

Bên cạnh ảnh hưởng của nợ, chúng ta cũng cần xem xét tác động của các yếu tố như tăng trưởng (GROWTH), quy mô (SIZE), tuổi (AGE) và tính thanh khoản (LIQ).

Biến GROWTH có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê đối với hiệu quả kinh doanh, được đo bằng ROA, ROE và EPS Điều này cho thấy doanh nghiệp có tiềm năng phát triển thì kết quả hoạt động kinh doanh sẽ cải thiện Tăng trưởng tài sản nhanh chóng chứng minh doanh nghiệp hoạt động hiệu quả Cụ thể, khi GROWTH tăng 1%, ROA sẽ tăng từ 1,56% đến 2,39%, và EPS sẽ tăng từ 12 VND đến 14 VND Tuy nhiên, GROWTH không có ý nghĩa thống kê đối với ROE, cho thấy quy mô doanh nghiệp ảnh hưởng đến tỷ số lợi suất trên tổng tài sản và lãi cơ bản trên cổ phiếu, nhưng không tác động đến tỷ số lợi suất trên vốn chủ sở hữu, một yếu tố quan trọng trong đánh giá hiệu quả hoạt động.

Biến quy mô doanh nghiệp SIZE thường không có ý nghĩa thống kê trong các mô hình khác, ngoại trừ mô hình 1A, nơi SIZE là biến duy nhất có ý nghĩa thống kê.

Việc tăng 1% doanh thu sẽ dẫn đến giảm 0,62% ROA, cho thấy quy mô doanh nghiệp không ảnh hưởng đáng kể đến ROE, ROA và EPS của doanh nghiệp.

Biến đo lường khả năng thanh khoản (LIQ) và biến độ tuổi (AGE) không có ý nghĩa thống kê đáng kể trong mô hình Điều này cho thấy rằng tính thanh khoản và tuổi tác của doanh nghiệp không ảnh hưởng nhiều đến kết quả hoạt động kinh doanh, cụ thể là ROE, ROA và EPS của doanh nghiệp.

3.3.2 Kết quả hồi quy của các ngành Để xem xét sự ảnh hưởng cấu trúc vốn đến HQHĐ của các công ty ở ngành nghề khác nhau có có những điểm tương đồng và khác biệt nào, nhóm tác giả thực hiện các mô hình trong các ngành

3.3.2.1 Kết quả hồi quy ngành Bất động sản và xây dựng

Bảng 5 : Bảng kết quả hồi quy của ngành Bất động sản và xây dựng

Mô hình Ngành Bất động sản & Xây dựng

Hệ số 2761.465 cho thấy ngành Bất động sản và xây dựng là nhóm ngành chiếm tỷ trọng lớn nhất trong mẫu quan sát Kết quả hồi quy từ ba mô hình chỉ ra rằng tỷ số Nợ ngắn hạn trên tổng tài sản (STDTA) có tác động ngược chiều và không đáng kể đến Lợi nhuận trên Tổng tài sản (ROA) với hệ số hồi quy -0,053 Ngược lại, tỷ số nợ dài hạn trên tổng tài sản (LTDTA) chỉ có ý nghĩa trong mô hình với biến phụ thuộc là ROE, cho thấy tác động cùng chiều Cụ thể, khi LTDTA tăng 1%, Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) sẽ tăng 0,1853%, cho thấy ảnh hưởng vừa phải đối với các doanh nghiệp trong ngành Bất động sản và Xây dựng.

Kết quả hồi quy cho thấy Tỷ số tổng nợ trên tổng tài sản (TDTA) có ảnh hưởng đáng kể đến các chỉ số tài chính Cụ thể, khi TDTA tăng 1%, Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và Lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS) lần lượt tăng 0,15% và 27,61 VNĐ Tuy nhiên, Lợi nhuận trên Tổng tài sản (ROA) lại giảm nhẹ 0,04%, cho thấy rằng việc tăng nợ không ảnh hưởng quá lớn đến lợi nhuận của doanh nghiệp.

Kết luận cho thấy rằng khi các doanh nghiệp Bất động sản và xây dựng tăng cường đòn bẩy tài chính, hiệu quả hoạt động kinh doanh của họ có khả năng cải thiện tích cực.

3.3.2.2 Kết quả hồi quy ngành Nông - Lâm - Ngư nghiệp

Bảng 6 : Bảng kết quả hồi quy của ngành Nông - Lâm - Ngư nghiệp

Mô hình Ngành Nông - Lâm - Ngư nghiệp

Nhóm nghiên cứu đã phân tích tác động của cơ cấu vốn đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp trong ngành Nông - Lâm - Ngư nghiệp Kết quả hồi quy cho thấy cả ba chỉ số đều có ảnh hưởng đáng kể đến Lợi nhuận trên Tổng tài sản (ROA) và Lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS), tuy nhiên không có ý nghĩa thống kê đối với Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu (ROE).

Nghiên cứu cho thấy có mối quan hệ ngược giữa Lợi nhuận trên Tổng tài sản (ROA) và ba chỉ số nợ: STDTA, LTDTA, và TDTA Cụ thể, khi các chỉ số này tăng 1%, ROA giảm lần lượt 0,2%, 0,42% và 0,25% Điều này cho thấy tỷ số nợ dài hạn có ảnh hưởng lớn nhất đến doanh nghiệp trong ngành Nông - Lâm - Ngư nghiệp Tương tự, khi xem xét tác động của STDTA và LTDTA đến Lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS), với mức ý nghĩa thống kê 5%, EPS giảm 57,19 VNĐ và 14,09 VNĐ khi STDTA và LTDTA tăng 1% Ngược lại, khi TDTA tăng 1%, EPS lại tăng đáng kể 88,34 VNĐ.

Ngày đăng: 12/03/2025, 02:24

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng 1: Giải thích các biến và cách đo lường - Đề tài nghiên cứu khoa học: Nghiên cứu tác động của cơ cấu vốn đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp của các ngành nghề khác nhau tại Việt Nam giai đoạn 2018 - 2022
Bảng 1 Giải thích các biến và cách đo lường (Trang 19)
Bảng 3: Ma trận tương quan giữa các biến số - Đề tài nghiên cứu khoa học: Nghiên cứu tác động của cơ cấu vốn đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp của các ngành nghề khác nhau tại Việt Nam giai đoạn 2018 - 2022
Bảng 3 Ma trận tương quan giữa các biến số (Trang 23)
Bảng 4: Kết quả hồi quy các mô hình - Đề tài nghiên cứu khoa học: Nghiên cứu tác động của cơ cấu vốn đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp của các ngành nghề khác nhau tại Việt Nam giai đoạn 2018 - 2022
Bảng 4 Kết quả hồi quy các mô hình (Trang 24)
Bảng 5 : Bảng kết quả hồi quy của ngành Bất động sản và xây dựng - Đề tài nghiên cứu khoa học: Nghiên cứu tác động của cơ cấu vốn đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp của các ngành nghề khác nhau tại Việt Nam giai đoạn 2018 - 2022
Bảng 5 Bảng kết quả hồi quy của ngành Bất động sản và xây dựng (Trang 28)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w