Mục tiêu tổng quát Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu này là khám phá và đánh giá tác động của việc công bố các mục tiêu phát triển bền vững đối với sự ổn định tài chính của các doanh ng
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu
Hiện nay, hướng tới phát triển bền vững và công bố các mục tiêu liên quan đến
17 Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu đối với doanh nghiệp toàn cầu Tại Việt Nam và nhiều quốc gia đang phát triển, trách nhiệm xã hội, môi trường và con người của doanh nghiệp ngày càng được chú trọng Tuy nhiên, nghiên cứu về chủ đề này tại Việt Nam vẫn còn hạn chế.
Công bố mục tiêu phát triển bền vững là yêu cầu thiết yếu cho mọi doanh nghiệp, giúp cải thiện hình ảnh và tạo ra môi trường kinh doanh bền vững Điều này không chỉ góp phần vào sự phát triển của cộng đồng mà còn thúc đẩy sự tiến bộ xã hội Để đạt được mục tiêu này, doanh nghiệp cần xây dựng và thực hiện chiến lược phát triển bền vững hiệu quả, đồng thời thường xuyên đánh giá và điều chỉnh chiến lược dựa trên phản hồi từ các bên liên quan.
Mặc dù nhiều doanh nghiệp đã công bố mục tiêu phát triển bền vững, nhưng thực tế cho thấy họ vẫn gặp khó khăn trong việc thực thi trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và tích hợp các yếu tố xã hội, môi trường và quản trị (ESG) vào chiến lược phát triển Điều này cho thấy cần nâng cao nhận thức và hỗ trợ doanh nghiệp trong việc thực hiện trách nhiệm ESG để thúc đẩy phát triển bền vững Thêm vào đó, sự thiếu hụt nghiên cứu khoa học về chủ đề này là rào cản lớn, cản trở việc áp dụng các giải pháp phát triển bền vững Do đó, cần có nhiều nghiên cứu sâu rộng hơn để xây dựng nền tảng lý luận vững chắc và đề xuất giải pháp phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
Việc công bố các mục tiêu phát triển bền vững, đặc biệt là 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, đã trở thành một phần quan trọng trong chiến lược kinh doanh hiện đại Điều này không chỉ thể hiện cam kết đạo đức của doanh nghiệp đối với cộng đồng và môi trường mà còn có khả năng tác động tích cực đến hiệu quả tài chính Thông qua các hoạt động như giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và hỗ trợ cộng đồng, doanh nghiệp cải thiện hình ảnh và danh tiếng, đồng thời tạo dựng niềm tin từ khách hàng và nhà đầu tư Công bố các mục tiêu này cũng nâng cao sự minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin cho các bên liên quan, từ đó củng cố mối quan hệ và mang lại lợi ích tài chính cho doanh nghiệp.
Việc công bố các mục tiêu phát triển bền vững yêu cầu doanh nghiệp đầu tư thời gian, nguồn lực và chi phí đáng kể, do đó, đánh giá tác động tài chính của việc này là rất quan trọng (Crifo và cộng sự, 2019) Nếu việc công bố mang lại lợi ích tài chính, nó sẽ khuyến khích nhiều doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội hơn Ngược lại, nếu không có lợi ích tài chính, doanh nghiệp cần xem xét lại cách thức thực hiện trách nhiệm xã hội của mình (Wang và cộng sự, 2018).
Nghiên cứu về "Tác động của việc công bố mục tiêu phát triển bền vững tới sự ổn định tài chính của doanh nghiệp Việt Nam" là rất cần thiết trong bối cảnh hiện nay.
Nghiên cứu này sẽ làm rõ mối liên hệ giữa việc công bố các mục tiêu phát triển bền vững và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp, đồng thời đề xuất giải pháp và chiến lược nhằm cải thiện hiệu quả kinh doanh và thúc đẩy phát triển bền vững Ngoài ra, nghiên cứu cũng sẽ bổ sung kiến thức trong lĩnh vực quản trị doanh nghiệp và phát triển bền vững, mở ra hướng nghiên cứu mới về phát triển bền vững tại Việt Nam.
Kết quả nghiên cứu này sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà quản lý, nhà hoạch định chính sách và các nhà nghiên cứu, hỗ trợ họ trong việc đưa ra các quyết định hiệu quả.
Nghiên cứu này xác định mối liên hệ giữa việc công bố mục tiêu phát triển bền vững và hiệu quả tài chính, từ đó cung cấp bằng chứng về tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) vào chiến lược kinh doanh Việc khuyến khích thực hiện CSR và phát triển bền vững sẽ nâng cao chất lượng và hiệu quả của các hoạt động phát triển bền vững tại Việt Nam trong tương lai.
Nghiên cứu về "Tác động của việc công bố mục tiêu phát triển bền vững tới sự ổn định tài chính của doanh nghiệp Việt Nam" mang lại giá trị thực tiễn và lý thuyết quan trọng Về thực tiễn, nghiên cứu đáp ứng nhu cầu quản lý và ra quyết định chiến lược trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi nhanh chóng hướng tới phát triển bền vững Về lý thuyết, nó mở rộng các lý thuyết về quản trị doanh nghiệp, phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) trong nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam Với tính cấp thiết và ý nghĩa đa chiều, nghiên cứu hứa hẹn đóng góp giá trị vào nỗ lực thúc đẩy phát triển bền vững và nâng cao hiệu quả quản trị của doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời bổ sung vào kho tàng tri thức về quản trị và phát triển bền vững trong bối cảnh kinh tế toàn cầu ngày càng yêu cầu cao về trách nhiệm xã hội.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát 3 2.2 Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể 4 3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu này nhằm khám phá tác động của việc công bố các mục tiêu phát triển bền vững đến sự ổn định tài chính của doanh nghiệp Việt Nam Cụ thể, nghiên cứu tìm hiểu ảnh hưởng của các yếu tố cấu thành mục tiêu phát triển bền vững đến hiệu quả kinh doanh và tình hình tài chính của doanh nghiệp Bằng cách phân tích mối liên hệ giữa các biến này, nghiên cứu sẽ làm rõ vai trò của việc công bố mục tiêu phát triển bền vững trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp tại Việt Nam.
2.2 Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể Để đạt được mục tiêu tổng quát đã đề ra, nghiên cứu này sẽ tập trung vào các nhiệm vụ cụ thể sau đây:
Nghiên cứu sẽ tiến hành phân tích và đánh giá thực trạng công bố các mục tiêu phát triển bền vững của doanh nghiệp Việt Nam, nhằm xác định những khó khăn, thách thức và cơ hội trong quá trình thực hiện công bố này.
Nghiên cứu sẽ phân tích mối quan hệ giữa việc công bố các mục tiêu phát triển bền vững và sự ổn định tài chính của doanh nghiệp, dựa trên dữ liệu thực nghiệm từ các doanh nghiệp tại Việt Nam.
Dựa trên kết quả phân tích và đánh giá, nghiên cứu sẽ đề xuất các giải pháp và chiến lược phù hợp để cải thiện việc công bố và thực thi các mục tiêu phát triển bền vững tại các doanh nghiệp Việt Nam Mục tiêu là nâng cao hiệu quả tài chính và góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu 4 3.2 Khách thể nghiên cứu 4 3.3 Phạm vi nghiên cứu 5 4 Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu
Nghiên cứu này tập trung vào tác động của việc công bố các mục tiêu phát triển bền vững đối với sự ổn định tài chính của các doanh nghiệp Việt Nam Cụ thể, nghiên cứu sẽ phân tích cách các yếu tố như đóng góp cho cộng đồng, bảo vệ môi trường và tạo ra môi trường làm việc tốt cho người lao động ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính và sự ổn định tài chính của doanh nghiệp Đồng thời, nghiên cứu cũng sẽ đánh giá thực trạng công bố các mục tiêu phát triển bền vững hiện tại của các doanh nghiệp Việt Nam, từ đó xác định mối liên hệ giữa việc công bố này và sự ổn định tài chính của doanh nghiệp.
Đối tượng nghiên cứu là những yếu tố và mối quan hệ mà nghiên cứu nhằm khám phá và làm rõ để đạt được mục tiêu đề ra Nó thể hiện nội dung và phạm vi cần được nghiên cứu trong đề tài.
Đề tài nghiên cứu này tập trung vào 102 doanh nghiệp niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
Năm doanh nghiệp được lựa chọn đại diện cho nhiều ngành nghề như sản xuất, dịch vụ, công nghệ thông tin, tài chính và bất động sản, nhằm đảm bảo tính đại diện và khái quát hóa kết quả nghiên cứu về tác động của việc công bố mục tiêu phát triển bền vững đối với sự ổn định tài chính tại Việt Nam Điều này cũng giúp thu thập cái nhìn toàn diện về cách thức các doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội, môi trường và đối với người lao động trong các lĩnh vực khác nhau.
Các doanh nghiệp niêm yết cung cấp dữ liệu cần thiết cho nghiên cứu nhờ vào yêu cầu minh bạch thông tin và báo cáo tài chính rõ ràng hơn so với doanh nghiệp không niêm yết, từ đó đảm bảo nguồn dữ liệu nghiên cứu đáng tin cậy và chính xác.
Nghiên cứu tập trung vào 102 doanh nghiệp niêm yết lớn nhất tại Việt Nam, hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau và đã công bố báo cáo phát triển bền vững Việc lựa chọn các doanh nghiệp này nhằm đảm bảo dữ liệu đáng tin cậy và đầy đủ cho việc phân tích tác động của mục tiêu phát triển bền vững đến hoạt động tài chính Phạm vi nghiên cứu cũng giúp đảm bảo tính đại diện và khái quát hóa kết quả nghiên cứu, bao gồm doanh nghiệp từ nhiều ngành nghề khác nhau tại Việt Nam.
4 Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu Để thu thập dữ liệu phục vụ nghiên cứu, ban đầu nhóm tác giả đã xác định danh sách 120 doanh nghiệp Việt Nam có công bố báo cáo phát triển bền vững trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2022 Nguồn dữ liệu được thu thập từ trang Investing.com, báo cáo thường niên và báo cáo phát triển bền vững của các doanh nghiệp này Sau khi loại bỏ các doanh nghiệp không đủ điều kiện và thiếu dữ liệu, kết quả cuối cùng cho thấy có 102 doanh nghiệp đủ tiêu chuẩn để đưa vào nghiên cứu Các biến số được thu thập bao gồm Tổng tài sản, Vốn hóa thị trường, Nợ phải trả, chỉ số Z-Score (Altman,
1968), Tobin's Q (Chung và cộng sự, 2015), CSRRI (McWilliams & Siegel, 2006), Size, ROA, ROE (Choi & Wang, 2009), Quick ratio, Current ratio, Board, BETA từ năm 2017 đến 2022
Để tính toán chỉ số Trách nhiệm Xã hội Doanh nghiệp (CSRRI), nhóm nghiên cứu đã phân tích và mã hóa nội dung báo cáo dựa trên các tiêu chí đã chọn, sử dụng thông tin từ phần "Báo cáo tác động của doanh nghiệp đến môi trường và xã hội" trong báo cáo thường niên Phương pháp tính điểm "có/không" (1,0) được áp dụng, với điểm số dựa trên việc công bố thông tin liên quan đến 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc Chỉ số CSRRI được xác định bằng tỷ lệ giữa tổng điểm công bố thông tin của doanh nghiệp và điểm tối đa của hạng mục (17).
Nhóm tác giả đã sử dụng phần mềm Stata để mã hóa và xử lý dữ liệu, nhằm phân tích mức độ phù hợp của mô hình và kiểm tra ý nghĩa của các hệ số biến độc lập.
Kết cấu đề tài nghiên cứu 6 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Tổng quan về mục tiêu phát triển bền vững
1.1.1 Khái niệm và sự hình thành các mục tiêu
Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) là sáng kiến của Liên Hợp Quốc, kêu gọi các quốc gia, tổ chức và doanh nghiệp hợp tác để giải quyết các thách thức lớn về phát triển bền vững, nhằm đạt được sự ổn định và phát triển lâu dài trong tài chính và kinh tế đến năm 2030 Bộ 17 mục tiêu SDGs tập trung vào các vấn đề như xóa đói giảm nghèo, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống, giúp các bên liên quan nhận diện và giải quyết những thách thức cấp thiết.
SDGs là kim chỉ nam cho cá nhân, doanh nghiệp và cộng đồng trong việc xóa đói giảm nghèo, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống Chương trình "Mục tiêu 2030 vì sự phát triển bền vững," được thông qua vào tháng 9 năm 2015, bao gồm 17 chỉ số đánh giá phát triển bền vững, chính thức có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2016 Những mục tiêu này được thiết kế để giải quyết các thách thức cấp bách thông qua việc thực hiện các chính sách phù hợp, áp dụng cho tất cả các quốc gia và doanh nghiệp hiện nay.
1.1.2 Đặc điểm của các mục tiêu phát triển bền vững
Báo cáo về các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) được áp dụng cho mọi tổ chức và doanh nghiệp trên toàn cầu, nhằm đạt được 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững vào năm 2030.
Kết quả phân tích cho thấy, tại các quốc gia áp dụng báo cáo phát triển bền vững, hơn 40% doanh nghiệp có sự phối hợp chặt chẽ để đạt chỉ tiêu, con số này tăng lên 60% ở khoảng 70 quốc gia Ngược lại, tỷ lệ doanh nghiệp không đáp ứng các chỉ tiêu phát triển bền vững chỉ dưới 50% đối với doanh nghiệp trong nước và 40% so với hơn 140 quốc gia toàn cầu Điều này cho thấy rằng, các doanh nghiệp bắt đầu sớm trong việc công bố mục tiêu phát triển bền vững thường có chỉ số phát triển tốt và ổn định hơn.
Theo nghiên cứu của Pradhan và cộng sự (2017), một số quốc gia nổi bật với tỷ lệ hiệp lực cao trong việc đạt được các mục tiêu phát triển bền vững của doanh nghiệp Những quốc gia này đã thể hiện sự cam kết mạnh mẽ trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững thông qua các chiến lược hợp tác hiệu quả.
Các quốc gia như Đức, Phần Lan và Nhật Bản có tỷ lệ hiệp lực vượt trội so với tỷ lệ đánh đổi, chiếm hơn 60%, và luôn đạt điểm số cao khoảng 80/100 về các tiêu chí phát triển bền vững Kết quả này phản ánh sự cạnh tranh giữa các quốc gia trong việc tối ưu hóa lợi ích từ các mục tiêu phát triển bền vững, đồng thời khẳng định vị thế của doanh nghiệp trong nước trên thị trường quốc tế Những quốc gia này đã chủ động thúc đẩy doanh nghiệp tuân thủ các yêu cầu phát triển bền vững để nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu.
Để nâng cao tính minh bạch và thúc đẩy sự phát triển của thị trường tài chính xanh, các cơ quan quản lý doanh nghiệp đang tích cực thực hiện các chỉ tiêu báo cáo phát triển bền vững hướng đến năm 2030.
Trong bối cảnh kinh tế hiện nay, các doanh nghiệp đang đối mặt với nhiều thách thức khi chuyển sang mô hình kinh doanh bền vững và linh hoạt, do tác động của công nghệ kỹ thuật số, biến đổi khí hậu và yêu cầu cải thiện bình đẳng chủng tộc Để tăng cường trách nhiệm và mở rộng lợi ích, các doanh nghiệp niêm yết đã minh bạch hóa các chỉ số phát triển bền vững trong báo cáo của họ, hướng tới việc đạt được thành tựu không chỉ ở cấp quốc gia mà còn trên toàn cầu.
1.1.2.3 Tính sáng tạo và đổi mới
Thời đại 5.0 đang nổi bật trong công nghệ và xã hội hiện đại, được hình thành bởi sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, làm thay đổi cách chúng ta làm việc và tương tác với thế giới Điều này đã khiến các công ty chú trọng hơn đến việc hiểu biết về môi trường, quản trị và các thách thức đạo đức trong xã hội Để cải thiện các chỉ tiêu và chất lượng báo cáo phát triển bền vững, doanh nghiệp cần liên tục đổi mới và sáng tạo trong cách tiếp cận cũng như quy trình vận hành của mình.
Trong thời đại 5.0, các nhà quản trị không chỉ tập trung vào nghiệp vụ chính mà còn chú trọng đến mối quan hệ giữa doanh nghiệp với các chỉ tiêu xã hội và môi trường Họ áp dụng công nghệ, sáng tạo và đổi mới để cải thiện hoạt động sản xuất, giao tiếp và quản lý Điều này giúp doanh nghiệp nâng cao mức sống và trách nhiệm với người lao động, giảm chênh lệch xã hội, đồng thời duy trì giá trị và niềm tin của khách hàng và nhà đầu tư, tối ưu hóa vốn và ổn định tài chính.
1.1.3 Các trách nhiệm chính của việc công bố các mục tiêu phát triển bền vững 1.1.3.1 Trách nhiệm đối với xã hội
Việc công bố các mục tiêu phát triển bền vững nâng cao nhận thức của doanh nghiệp và cá nhân về tầm quan trọng của việc tham gia vào các hoạt động xã hội Các hoạt động như hội thảo, tập huấn và triển lãm ngày càng được chú trọng, không chỉ khuyến khích công ty tăng cường sự quan tâm của người lao động mà còn hỗ trợ các nhóm yếu thế như người già và trẻ em, giúp họ tiếp cận dịch vụ thiết yếu như giáo dục, y tế, nước sạch và vệ sinh Điều này tạo điều kiện cho họ tự lực cánh sinh và cải thiện đời sống Bằng cách đầu tư vào các nỗ lực từ thiện, các công ty không chỉ góp phần vào phúc lợi xã hội mà còn thể hiện cam kết đền đáp cộng đồng nơi họ hoạt động.
1.1.3.2 Trách nhiệm đối với môi trường
Nhân loại đang phải đối mặt với nhiều thách thức môi trường nghiêm trọng, bao gồm cạn kiệt tài nguyên, biến đổi khí hậu và dịch bệnh Để ứng phó hiệu quả, cần tăng cường các chỉ tiêu bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
10 số liệu về môi trường trong báo cáo phát triển bền vững giúp doanh nghiệp quản lý hiệu quả các hoạt động liên quan đến môi trường Những thông tin này hỗ trợ bảo vệ môi trường, phát triển các chỉ tiêu và dịch vụ liên quan đến “tài chính xanh” và “công nghệ xanh” Đồng thời, các giải pháp công nghệ tiên tiến và thân thiện với môi trường cũng góp phần phục hồi môi trường và thúc đẩy lối sống bền vững.
1.1.3.3 Trách nhiệm đối với quản trị
Các mục tiêu phát triển bền vững là yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả quản trị doanh nghiệp thông qua các chỉ số cụ thể Mức độ minh bạch trong công bố các chỉ số này phản ánh năng lực quản trị và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp Nhờ vào các mục tiêu này, doanh nghiệp có thể nhận diện điểm mạnh và điểm yếu trong quản trị, từ đó xây dựng chiến lược và chương trình hành động nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, phát triển hệ thống thông tin giám sát hiệu quả và thúc đẩy quản trị theo hướng bền vững.
1.1.4 Bộ khung báo cáo phát triển bền vững (17 chỉ tiêu)
Báo cáo phát triển bền vững (Sustainable Development Report) là tài liệu trình bày hoạt động và tiến độ của doanh nghiệp hoặc tổ chức trong lĩnh vực phát triển bền vững Báo cáo này thường bao gồm thông tin liên quan đến môi trường, kinh tế, xã hội và các nỗ lực nhằm giải quyết các vấn đề phát triển bền vững.
Các nhân tố ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của doanh nghiệp
1.4.1 Quy mô công ty (SIZE)
Nghiên cứu cho thấy quy mô doanh nghiệp ảnh hưởng đáng kể đến sự ổn định tài chính của công ty (Meiryani, 2020; Isik & cộng sự, 2017) Quy mô công ty không chỉ quyết định khả năng tài chính mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp.
Các doanh nghiệp lớn có khả năng tạo ra sự ổn định và tăng trưởng bền vững, mang lại lợi thế cạnh tranh như chi phí sản xuất thấp và quyền lực trong ngành Chúng cũng có tác động lớn đến cộng đồng và môi trường Ngược lại, doanh nghiệp nhỏ có thể bị xem là ít ảnh hưởng hơn trong trách nhiệm xã hội, nhưng lại có khả năng tăng trưởng nhanh và linh hoạt, giúp họ tận dụng cơ hội thị trường hiệu quả hơn Doanh nghiệp nhỏ thường quản lý tài chính một cách tối ưu và gắn kết chặt chẽ với cộng đồng, từ đó tạo ra nhiều lợi ích xã hội hơn Nghiên cứu của Dalci (2018) và Onaolapo & Kajola (2010) chỉ ra rằng doanh nghiệp nhỏ có thể đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững.
(2013) thì quy mô của doanh nghiệp có tác động tích cực đến tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu.
Một số nghiên cứu chỉ ra rằng mối quan hệ giữa quy mô doanh nghiệp và sự ổn định tài chính có thể là ngược chiều Phân tích dữ liệu từ các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy điều này từ năm
2016 đến năm 2020 Kết quả cho thấy doanh nghiệp có quy mô càng lớn thì tỷ lệ nợ
Tỷ lệ vay/vốn chủ sở hữu và tỷ lệ thanh toán ngắn hạn/tài sản lưu chuyển cao có thể làm giảm sự ổn định tài chính Nghiên cứu dữ liệu của các ngân hàng thương mại Việt Nam từ năm 2007 đến 2013 cho thấy ngân hàng có quy mô lớn hơn thì tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) lại thấp hơn, cho thấy hiệu quả tài chính giảm sút.
1.4.2 Tỷ lệ thanh khoản nhanh (QUICK)
Tỷ lệ thanh khoản nhanh (Quick ratio) là chỉ số quan trọng để dự đoán tình hình tài chính của công ty và khả năng thực hiện nghĩa vụ nợ ngắn hạn, giúp nhà quản trị hiểu rõ hơn về tình hình tài chính doanh nghiệp Tỷ lệ này ảnh hưởng đến lợi nhuận sau thuế (EPS) và tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) Doanh nghiệp có tỷ lệ thanh khoản nhanh cao có khả năng thanh toán nợ ngắn hạn tốt hơn, giảm rủi ro tài chính và tăng khả năng sinh lời (Nguyễn Thị Minh Nguyệt & cộng sự, 2018) Tỷ lệ thanh khoản nhanh cũng có mối liên hệ tích cực với tỷ lệ thanh toán hiện hành và tỷ lệ thanh toán ngắn hạn, góp phần nâng cao sự ổn định tài chính của doanh nghiệp (Trung & cộng sự, 2024).
Nếu tỷ lệ thanh khoản nhanh dưới 1, doanh nghiệp cần đánh giá khả năng thanh toán ngắn hạn và có thể phải xem xét việc bán hàng tồn kho để đáp ứng các khoản nợ đến hạn.
1.4.3 Tỷ lệ thanh khoản hiện thời (CURRENT)
Tỷ số thanh khoản hiện thời là chỉ số tài chính quan trọng, giúp đánh giá khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của doanh nghiệp Chỉ số này được tính bằng cách chia giá trị tài sản ngắn hạn cho giá trị nợ ngắn hạn trong cùng kỳ.
Giá trị nợ ngắn hạn được đánh giá bằng cách so sánh với tỷ số trung bình ngành và phân tích biến động qua các thời kỳ của doanh nghiệp Tỷ số này cho thấy mối quan hệ giữa nợ ngắn hạn và tài sản ngắn hạn, cụ thể là số đồng nợ ngắn hạn được đảm bảo bởi số đồng tài sản ngắn hạn.
Tỷ số thanh khoản hiện thời thấp, đặc biệt dưới 1, cho thấy khả năng trả nợ yếu và cảnh báo về những khó khăn tài chính tiềm ẩn trong việc thanh toán nợ ngắn hạn Khi tỷ số này gần 0, nguy cơ phá sản của doanh nghiệp sẽ gia tăng.
Tỷ số thanh khoản hiện thời cao (trên 1) cho thấy doanh nghiệp có khả năng thanh toán nợ ngắn hạn tốt Tuy nhiên, nếu tỷ số này quá cao, có thể phản ánh việc sử dụng nguồn tài chính không hiệu quả hoặc tồn kho lớn, gây khó khăn trong bối cảnh biến động thị trường.
1.4.4 Hệ số rủi ro BETA (BETA)
Hệ số Beta (β) là chỉ số quan trọng thể hiện mối quan hệ giữa rủi ro của một tài sản, chẳng hạn như cổ phiếu, so với rủi ro chung của toàn thị trường Hệ số này có thể thay đổi theo điều kiện kinh tế toàn cầu, giúp đo lường độ tương quan giữa biến động của danh mục đầu tư hoặc cổ phiếu với toàn bộ thị trường Nhờ vào hệ số Beta, nhà đầu tư có thể đánh giá mức độ rủi ro của tài sản cụ thể so với biến động chung của thị trường.
Beta là một yếu tố quan trọng trong mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), giúp tính toán tỷ suất sinh lời kỳ vọng của tài sản dựa trên Hệ số Beta và tỷ suất sinh lời của thị trường Hệ số Beta thể hiện mức độ rủi ro hệ thống của tài sản.
𝑅 𝑖 : Tỷ suất sinh lời của doanh nghiệp
𝑅 𝑚 : Tỷ suất sinh lời của thị trường
𝑉𝑎𝑟(𝑅𝑚): Phương sai của tỷ suất sinh lời của thị trường
𝐶𝑜𝑣(𝑅𝑖, 𝑅𝑚): Hiệp phương sai của tỷ suất sinh lời của chứng khoán và tỷ suất sinh lời của thị trường
Nếu một doanh nghiệp có hệ số Beta:
Bằng 1: mức biến động của giá doanh nghiệp sẽ bằng với mức biến động của thị trường
Nhỏ hơn 1: mức độ biến động của giá doanh nghiệp thấp hơn mức biến động của thị trường
Lớn hơn 1: mức độ biến động giá của doanh nghiệp lớn hơn mức biến động của thị trường
1.4.5 Quy mô Hội đồng quản trị (BOARD)
Từ góc độ tài chính và pháp lý, công ty với nhiều thành viên Hội đồng quản trị sẽ tăng cường giám sát và quản lý, đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực và quy định Sự đa dạng trong Hội đồng quản trị mang lại kinh nghiệm phong phú, giúp đại diện cho lợi ích của các bên liên quan và cải thiện hoạt động quản trị của doanh nghiệp.
1.4.6 Tốc độ tăng trưởng (GROWTH)
Tốc độ tăng trưởng hàng năm (Annual Growth Rate) là chỉ số quan trọng trong lĩnh vực kinh tế và tài chính, thể hiện tỷ lệ tăng trưởng của các biến số như doanh thu, lợi nhuận hay sản lượng trong một khoảng thời gian nhất định, thường được tính theo năm.
Nghiên cứu phân tích dữ liệu từ 104 công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) trong giai đoạn 2002-2007 cho thấy có mối liên hệ tích cực giữa tốc độ tăng trưởng doanh thu và giá trị thị trường của các công ty này.
Tình hình nghiên cứu về việc công bố mục tiêu phát triển bền vững tới sự ổn định tài chính của doanh nghiệp Việt Nam
Trong những năm gần đây, phát triển bền vững đã thu hút sự chú ý mạnh mẽ từ chính phủ, tổ chức phi lợi nhuận và cộng đồng Doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực công bố và thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững về kinh tế, môi trường và xã hội Tuy nhiên, việc đầu tư vào sáng kiến phát triển bền vững thường yêu cầu nguồn lực tài chính đáng kể, đặt ra câu hỏi về ảnh hưởng của nó đến tình hình tài chính của doanh nghiệp.
Nhiều nghiên cứu gần đây cho thấy việc công bố và thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững mang lại lợi ích tài chính cho doanh nghiệp Nghiên cứu tổng quan của Friede và cộng sự (2015) trên 2,200 nghiên cứu thực nghiệm cho thấy các chiến lược đầu tư bền vững không chỉ không giảm lợi nhuận mà còn mang lại lợi nhuận cao hơn so với đầu tư truyền thống Việc thực hiện tốt các mục tiêu này giúp giảm rủi ro, nâng cao năng lực cạnh tranh và cải thiện danh tiếng của doanh nghiệp.
Nghiên cứu năm 2012 tại Ấn Độ cho thấy mối liên hệ tích cực giữa phát triển bền vững và hiệu quả tài chính của các công ty phi tài chính, với việc công bố thông tin về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) liên quan đến lợi nhuận cao hơn, chỉ số sinh lời cao hơn và rủi ro tín dụng thấp hơn Tương tự, nghiên cứu của Phạm Hữu Nghĩa (2018) tại Việt Nam, dựa trên dữ liệu từ 120 công ty niêm yết trên HOSE và HNX, cũng phát hiện mối tương quan tích cực giữa mức độ công bố thông tin CSR và hiệu quả hoạt động, được đo bằng chỉ số ROA và Tobin's Q Những nghiên cứu này cho thấy rằng việc công bố và thực hiện chiến lược phát triển bền vững không chỉ không gây hại mà còn mang lại nhiều lợi ích tài chính cho doanh nghiệp, như nâng cao lợi nhuận, cải thiện hiệu quả hoạt động và giảm rủi ro, nhờ vào sự cải thiện môi trường, tăng trưởng xanh, quan hệ lao động tốt và quản trị doanh nghiệp hiệu quả hơn.
Mặc dù có những bằng chứng tích cực về tác động của mục tiêu phát triển bền vững, nhiều nghiên cứu cho thấy việc công bố và thực hiện các mục tiêu này có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực đối với kết quả tài chính của doanh nghiệp, đặc biệt trong ngắn hạn Nghiên cứu của Brammer & cộng sự (2006) trên hơn 450 công ty tại Anh cho thấy các công ty có thành tích môi trường và trách nhiệm xã hội tốt hơn lại có lợi nhuận thấp hơn do chi phí ban đầu lớn Quazi & Richardson (2012) cũng chỉ ra rằng các công ty tại Úc và Malaysia có cam kết mạnh mẽ với phát triển bền vững thường phải đầu tư lớn hơn, gây áp lực lên tài chính ngắn hạn Tại Trung Quốc, nghiên cứu của Li & cộng sự (2017) phát hiện rằng việc công bố thông tin về phát triển bền vững làm giảm lợi nhuận và hiệu quả tài chính trong năm đầu tiên Tại Việt Nam, vẫn còn ít nghiên cứu thực nghiệm về vấn đề này.
Khoảng trống nghiên cứu
Mặc dù nhiều nghiên cứu đã phân tích tác động của việc công bố mục tiêu phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động và kết quả tài chính của doanh nghiệp, vẫn còn tồn tại khoảng trống nghiên cứu cần được giải quyết Đặc biệt, hầu hết các nghiên cứu này chỉ tập trung vào các quốc gia phát triển, trong khi bằng chứng thực nghiệm tại các nước đang phát triển như Việt Nam vẫn còn hạn chế.
Phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào tác động của việc công bố mục tiêu phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động và kết quả tài chính tổng thể của doanh nghiệp, trong khi mối liên hệ giữa công bố mục tiêu này và ổn định tài chính của doanh nghiệp vẫn chưa được khai thác sâu Thêm vào đó, các phương pháp nghiên cứu như phân tích tương quan và hồi quy OLS chưa giải quyết được vấn đề nội sinh và độ ổn định của ước lượng.
Các nghiên cứu trước đây thường sử dụng các chỉ số tổng hợp hoặc riêng lẻ như ROA, ROE để phản ánh hiệu quả tài chính, nhưng chưa có nghiên cứu nào áp dụng các chỉ số đo lường trực tiếp ổn định tài chính như Z-Score Tại Việt Nam, vấn đề tác động của việc công bố mục tiêu phát triển bền vững đến ổn định tài chính doanh nghiệp vẫn chưa được khai thác nhiều, tạo ra khoảng trống cần được lấp đầy bằng các nghiên cứu mới.
Nghiên cứu hiện tại sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng về mối liên hệ giữa việc công bố mục tiêu phát triển bền vững và ổn định tài chính của doanh nghiệp Việt Nam Từ đó, nghiên cứu sẽ đề xuất các chính sách phù hợp nhằm thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam thực hiện hiệu quả các mục tiêu phát triển bền vững.
Tính mới của đề tài
Nghiên cứu hiện tại mang tính đổi mới trong lĩnh vực phân tích tác động của các chỉ số phát triển bền vững đến rủi ro doanh nghiệp bằng cách áp dụng phương pháp tiếp cận đa ngành Khác với các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào một ngành cụ thể, nghiên cứu này mở rộng phạm vi ra nhiều lĩnh vực kinh tế khác nhau như sản xuất, thương mại, vận tải, viễn thông và bảo hiểm.
Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm sâu sắc về tác động của các chỉ số phát triển bền vững đến rủi ro trong môi trường kinh doanh của nhiều ngành nghề khác nhau.
Nghiên cứu đề xuất một phương pháp mới để lấp đầy khoảng trống trong nghiên cứu hiện tại, tập trung vào thị trường Việt Nam trong giai đoạn đầu và trung hạn của đầu tư vào phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) Phương pháp này không chỉ nâng cao tính ứng dụng của nghiên cứu trong thực tiễn mà còn mở rộng hiểu biết về mối liên hệ giữa rủi ro doanh nghiệp và các chỉ số phát triển bền vững tại Việt Nam.
Nghiên cứu bổ sung phân tích các yếu tố tác động từ môi trường bên ngoài như đại dịch, khủng hoảng kinh tế, thiên tai và biến đổi khí hậu Điều này giúp hiểu rõ hơn về thách thức mà doanh nghiệp gặp phải trong hoạt động CSR, đồng thời đánh giá hiệu quả và tầm quan trọng của việc công bố thông tin CSR trong bối cảnh môi trường kinh doanh thay đổi.
Những đóng góp này không chỉ làm phong phú lý thuyết về quản lý rủi ro doanh nghiệp trong bối cảnh phát triển bền vững, mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng cho tương lai.