1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Tóm Tắt Tiếng Viêt THE IMPACT OF INSTITUTIONAL DISTANCE BETWEEN HOME AND HOST COUNTRIES ON THE PERFORMANCE OF MULTINATIONAL COMPANY SUBSIDIARIES

25 1 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề The Impact Of Institutional Distance Between Home And Host Countries On The Performance Of Multinational Company Subsidiaries
Tác giả Lê Sơn Đại
Người hướng dẫn PGS, TS Trần Quốc Trung
Trường học Trường Đại học Ngoại Thương
Chuyên ngành Quản trị Kinh doanh
Thể loại Luận án
Năm xuất bản 2025
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 25
Dung lượng 572,92 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Cụ thể, sự khác biệt về văn hóa và pháp lý giữa quốc gia chủ nhà và quốc gia mẹ có thể cản trở các hoạt động quản lý, gây khó khăn trong việc thích nghi với môi trường kinh doanh địa phư

Trang 1

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG

TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ

THE IMPACT OF INSTITUTIONAL DISTANCE BETWEEN HOME AND HOST COUNTRIES ON THE PERFORMANCE OF

MULTINATIONAL COMPANY SUBSIDIARIES

Ngành: Quản trị Kinh doanh

Mã ngành: 9340101

Lê Sơn Đại

Hà Nội, 2025

Trang 2

Luận án được hoàn thành tại: Trường Đại học Ngoại Thương

Người hướng dẫn khoa học: PGS, TS Trần Quốc Trung

(ghi rõ họ tên, chức danh khoa học, học vị)

Phản biện:

Phản biện:

Phản biện:

Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng đánh giá luận án cấp trường họp tại

Vào hồi giờ ngày tháng năm Có thể tham khảo luận án tại Thư viện Quốc gia và thư viện Trường Đại học Ngoại thương Có thể tìm hiểu luận án tại thư viện:

Trang 3

I Hồ sơ xin gia hạn

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

host countries matter?

2 The performance of MNE subsidiaries and the distance between home and host countries: How can foreign subsidiaries sustainably develop in Vietnam?

Trang 4

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG 1.1 Bối cảnh nghiên cứu và tính cấp thiết của đề tài

Toàn cầu hóa đã tạo ra những thay đổi căn bản trong cách thức hoạt động của các doanh nghiệp, đặc biệt là các tập đoàn đa quốc gia (MNCs), khi họ nỗ lực mở rộng quy mô ra các thị trường toàn cầu nhằm khai thác các cơ hội mới và gia tăng lợi nhuận (Hitt et al., 2020) Trong bối cảnh này, việc thành lập các chi nhánh tại các thị trường quốc tế đóng vai trò quan trọng trong chiến lược của MNCs, không chỉ tăng cường khả năng tiếp cận nguồn lực mà còn đảm bảo sự cạnh tranh lâu dài trên thị trường toàn cầu (Kim & Aguilera, 2016) Tuy nhiên, MNCs phải đối mặt với nhiều thách thức khi mở rộng hoạt động vào các thị trường có khoảng cách thể chế lớn, bao gồm sự khác biệt về văn hóa, kinh tế, và pháp lý Những khác biệt này không chỉ làm phức tạp quá trình thâm nhập thị trường mà còn ảnh hưởng đáng kể đến Hiệu quả hoạt độnghoạt động của các chi nhánh, từ đó đặt ra yêu cầu cấp thiết về chiến lược quản lý và điều chỉnh (Rodríguez et al., 2023)

Trong khi khoảng cách địa lý ngày càng ít quan trọng hơn nhờ những tiến bộ về công nghệ và hội nhập kinh tế toàn cầu, khoảng cách thể chế ngày càng nổi lên như một rào cản chính mà MNCs phải đối mặt (Tan et al., 2022; Hutzschenreuter & Vollmer, 2022) Cụ thể, sự khác biệt về văn hóa và pháp lý giữa quốc gia chủ nhà và quốc gia mẹ

có thể cản trở các hoạt động quản lý, gây khó khăn trong việc thích nghi với môi trường kinh doanh địa phương và giảm Hiệu quả hoạt độngcủa các chi nhánh Điều này đặc biệt đúng đối với các MNCs từ các nước phát triển khi họ tiến vào các thị trường mới nổi, nơi tồn tại nhiều khác biệt đáng kể về hành vi tiêu dùng, quy định pháp lý, và điều kiện kinh tế (Cuervo-Cazurra, 2011) Do đó, việc nghiên cứu các tác động của khoảng cách thể chế đối với Hiệu quả hoạt độngchi nhánh không chỉ có ý nghĩa thực tiễn mà còn hỗ trợ các nhà quản lý toàn cầu xây dựng chiến lược hiệu quả hơn

Khái niệm khoảng cách thể chế, được định nghĩa là sự khác biệt giữa các thiết chế chính thức và phi chính thức giữa quốc gia chủ nhà và quốc gia mẹ, đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong kinh doanh quốc tế (Keig, 2019) Các yếu tố như văn hóa, kinh tế, và pháp lý không chỉ tác động đến chiến lược thâm nhập thị trường

mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến Hiệu quả hoạt độnghoạt động của các chi nhánh (Pérez

Trang 5

et al., 2021; Ghoshal & Cummings, 2023) Trong khi nghiên cứu về khoảng cách thể chế đã có những bước tiến đáng kể, phần lớn các nghiên cứu hiện tại vẫn chỉ tập trung vào từng yếu tố riêng lẻ, chẳng hạn như văn hóa hoặc kinh tế, mà chưa xem xét đầy đủ cách các yếu tố này tương tác và ảnh hưởng tổng hợp đến Hiệu quả hoạt độngcủa chi nhánh (Rodríguez et al., 2023)

Hơn nữa, nhiều nghiên cứu cho rằng khoảng cách thể chế là một yếu tố tiêu cực, gây khó khăn trong việc quản lý và vận hành các chi nhánh Tuy nhiên, một số quan điểm gần đây lại nhấn mạnh rằng, trong một số trường hợp, khoảng cách này có thể tạo

cơ hội để thúc đẩy đổi mới và sáng tạo, đặc biệt đối với các MNCs khi thâm nhập vào các thị trường mới nổi (Sjoerd et al., 2018) Ngoài ra, vai trò điều tiết của trải nghiệm quốc tế hóa – như phạm vi và chiều sâu quốc tế hóa (multinational breadth and depth) – trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực của khoảng cách thể chế vẫn chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng (Verbeke & Forootan, 2012) Những khoảng trống này trong lý thuyết đặt

ra nhu cầu cấp thiết về việc phát triển các khung phân tích toàn diện hơn để hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa khoảng cách thể chế và Hiệu quả hoạt độngchi nhánh

Mặc dù khoảng cách thể chế đã nhận được sự quan tâm đáng kể trong nghiên cứu kinh doanh quốc tế, vẫn còn nhiều khoảng trống cần được giải quyết để hiểu rõ hơn tác động của nó Thứ nhất, các nghiên cứu hiện tại chủ yếu xem xét từng yếu tố thể chế riêng lẻ, chẳng hạn như văn hóa, kinh tế, hoặc pháp lý, mà chưa xem xét cách các yếu

tố này tương tác và ảnh hưởng tổng hợp đến Hiệu quả hoạt độngchi nhánh (Peng et al., 2008; Rodríguez et al., 2023) Thứ hai, mặc dù Hiệu quả hoạt độngcủa MNCs đã được nghiên cứu sâu rộng, các nghiên cứu thường bỏ qua sự khác biệt trong Hiệu quả hoạt độngcủa các chi nhánh riêng lẻ, đặc biệt là ở các thị trường mới nổi (Zhang et al., 2023) Thứ ba, vai trò của trải nghiệm quốc tế hóa trong việc giảm thiểu tác động của khoảng cách thể chế vẫn chưa được khám phá đầy đủ Cụ thể, phạm vi quốc tế hóa (multinational breadth) và chiều sâu quốc tế hóa (multinational depth) có thể là các yếu

tố quan trọng giúp các MNCs đối phó hiệu quả hơn với khoảng cách thể chế (Verbeke

& Forootan, 2012)

Cuối cùng, nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào các MNCs từ các nước phát triển, mà chưa nghiên cứu đầy đủ về các thị trường mới nổi, nơi các đặc điểm thể chế

Trang 6

thường phức tạp và khác biệt Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa, khi các MNCs ngày càng mở rộng hoạt động vào các thị trường như Việt Nam, nơi có

sự khác biệt lớn về văn hóa, kinh tế, và pháp lý so với các nước phát triển Cazurra, 2011)

(Cuervo-Nghiên cứu này, với tiêu đề "The Impact of Institutional Distance on the Performance of Multinational Company Subsidiaries", nhằm giải quyết những

khoảng trống lý thuyết và thực tiễn bằng cách cung cấp một khung phân tích toàn diện Thông qua việc phân tích sự tương tác giữa các yếu tố thể chế và vai trò điều tiết của trải nghiệm quốc tế hóa, nghiên cứu này không chỉ đóng góp vào nền tảng lý thuyết mà còn cung cấp các gợi ý thực tiễn hữu ích cho việc quản lý chi nhánh trong bối cảnh toàn cầu hóa, đặc biệt tại các thị trường mới nổi như Việt Nam

1.2 Câu hỏi nghiên cứu

Luận án này nghiên cứu tác động của khoảng cách thể chế, đặc biệt là khoảng cách văn hóa và thể chế chính thức, đến Hiệu quả hoạt độngcủa các chi nhánh MNC Nghiên cứu cũng khám phá vai trò điều tiết của phạm vi và chiều sâu quốc tế hóa (MB

và MD) trong mối quan hệ này Mục tiêu là cung cấp cái nhìn về cách MNC có thể điều hướng sự khác biệt thể chế để tối ưu hóa Hiệu quả hoạt độngchi nhánh

Câu hỏi nghiên cứu chính là: Khoảng cách thể chế ảnh hưởng như thế nào đến Hiệu quả hoạt độngcủa các chi nhánh MNC?

Các câu hỏi phụ bao gồm:

- Khoảng cách thể chế văn hóa và pháp lý ảnh hưởng như thế nào đến Hiệu quả hoạt độngchi

1.3 Mục đích và mục tiêu nghiên cứu

Mục đích Nghiên cứu: Luận án này nghiên cứu tác động của khoảng cách thể chế (văn

hóa và thể chế chính thức) đến Hiệu quả hoạt độngcủa các chi nhánh MNC Mục tiêu là cung

Trang 7

cấp cái nhìn về cách các MNC có thể điều chỉnh chiến lược và quản lý hoạt động quốc tế, đặc biệt tại các thị trường mới nổi với khoảng cách thể chế rõ rệt

Mục tiêu Nghiên cứu:

- Xem xét các lý thuyết và văn liệu nghiên cứu để xác định khoảng trống nghiên cứu

- Xây dựng mô hình mô tả tác động của khoảng cách thể chế và mức độ quốc tế hóa đến Hiệu quả hoạt độngchi nhánh

- Nghiên cứu tác động của khoảng cách văn hóa và thể chế chính thức đến Hiệu quả hoạt độngchi nhánh

- Thu thập dữ liệu thực nghiệm từ các chi nhánh MNC

- Đề xuất giải pháp thực tiễn cho việc quản lý chi nhánh tại các thị trường có khoảng cách thể chế

1.4 Đối tượng và Phạm vi Nghiên cứu

Luận án này nghiên cứu tác động của khoảng cách thể chế (văn hóa, kinh tế, pháp lý) đến Hiệu quả hoạt độngcủa các chi nhánh MNC, tập trung vào các chỉ số tài chính như ROE

và ROC Nghiên cứu xem xét mối quan hệ giữa khoảng cách kinh tế và thể chế chính thức, cùng vai trò của mức độ quốc tế hóa (phạm vi và chiều sâu) trong việc điều chỉnh tác động này

Dữ liệu được thu thập từ năm 2010 đến 2019, bao gồm các chi nhánh ở nhiều khu vực

và ngành, đặc biệt tại các thị trường mới nổi, nhằm phân tích xu hướng Hiệu quả hoạt độnglâu dài và ảnh hưởng của khoảng cách thể chế đến Hiệu quả hoạt độngchi nhánh

1.5 Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với dữ liệu thứ cấp để nghiên cứu tác động của khoảng cách thể chế đến Hiệu quả hoạt độngcủa chi nhánh MNC Phương pháp này bắt đầu với việc tổng quan tài liệu và phát triển mô hình nghiên cứu, sau đó sử dụng phân tích dữ liệu bảng với phần mềm STATA để xem xét mối quan hệ giữa khoảng cách văn hóa, kinh tế và pháp lý và Hiệu quả hoạt độngchi nhánh (ROE và ROC) trong suốt 10 năm (2010-2019) Phương pháp nghiên cứu đảm bảo tính kết quả chắc chắn qua phân tích thống

kê, cung cấp cái nhìn chi tiết về tác động của khoảng cách thể chế đến Hiệu quả hoạt độngchi

nhánh

1.6 Đóng góp nghiên cứu

Trang 8

Luận án đóng góp một số điểm quan trọng:

- Giải quyết mâu thuẫn trong các nghiên cứu trước về tác động của Khoảng cách thể chế

pháp lý đến Hiệu quả hoạt độngchi nhánh bằng cách sử dụng các chỉ số Hiệu quả hoạt độngnhất quán (ROE và ROC)

- Đề xuất mô hình lý thuyết toàn diện kết hợp nhiều loại khoảng cách thể chế và các yếu

tố điều tiết như Mức độ quốc tế hóa

- Sử dụng dữ liệu bảng giúp nghiên cứu đưa ra cái nhìn động về tác động của khoảng

cách thể chế đến Hiệu quả hoạt độngchi nhánh theo thời gian

- Chỉ ra tác động điều tiết của quốc tế hóa (MB và MD) trong việc giảm thiểu các tác

động tiêu cực của khoảng cách thể chế

- Phân tích mẫu dữ liệu lớn củng cố tính tổng quát của kết quả và cung cấp những thông

tin chi tiết, phù hợp với các MNC tại Việt Nam, giúp các nhà quản lý MNC xây dựng chiến lược hiệu quả trong môi trường thể chế phức tạp

Trang 9

CHAPTER 2 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 2.1 Hiệu quả hoạt động của các chi nhánh MNC

2.1.1 Định nghĩa Hiệu quả hoạt động chi nhánh MNC

Hiệu quả hoạt động chi nhánh MNC bao gồm cả yếu tố tài chính và phi tài chính Hiệu quả hoạt động tài chính thường được đo lường bằng các chỉ số như Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu (ROE) và Lợi nhuận trên Vốn (ROC), phản ánh khả năng sinh lời và hiệu quả sử dụng tài nguyên (Barney, 1991; Rugman & Verbeke, 2001) Hiệu quả hoạt động vận hành tập trung vào hiệu quả trong các hoạt động hàng ngày, chẳng hạn như tối ưu hóa chuỗi cung ứng (Neely et al., 1995) Hiệu quả hoạt động chiến lược bao gồm đóng góp của chi nhánh vào các mục tiêu rộng hơn của MNC, bao gồm đổi mới và lợi thế cạnh tranh (Birkinshaw et al., 1998) Hiệu quả hoạt động phi tài chính bao gồm các yếu tố như sự hài lòng của khách hàng, trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và tính bền vững, ngày càng được coi trọng trong thành công lâu dài (Eccles et al., 2014)

2.1.2 Lý thuyết về hiệu quả hoạt động chi nhánh MNC

Nghiên cứu về hiệu quả hoạt động chi nhánh MNC được tiếp cận từ nhiều lý thuyết khác nhau:

- Balanced Scorecard (BSC) (Kaplan & Norton, 1992): Đánh giá hiệu quả dựa trên 4 góc

độ: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ và học hỏi & phát triển

- Performance Pyramid (Lynch & Cross, 1991): Liên kết giữa các chỉ số hoạt động, chiến

lược và mục tiêu tài chính dài hạn

- Stakeholder Approach (Atkinson et al., 2006): Đánh giá hiệu quả qua nhiều khía cạnh

của các bên liên quan như khách hàng, nhân viên, cộng đồng, cùng với các chỉ số tài chính truyền thống

- Performance Measurement Matrix (Fitzgerald et al., 1991): Đánh giá các chỉ số như

hiệu quả, sáng tạo, chất lượng và giao hàng

- Organizational Effectiveness Model (Morin et al., 2009): Nhấn mạnh sự đồng bộ giữa

chiến lược, cấu trúc tổ chức, quy trình và môi trường bên ngoài

- Các lý thuyết này cho thấy rằng hiệu quả hoạt động của chi nhánh MNC không chỉ phụ

thuộc vào chỉ số tài chính mà còn liên quan đến các yếu tố như sự sáng tạo, chất lượng và hiệu quả hoạt động Tuy nhiên, chỉ số tài chính vẫn là yếu tố chủ chốt trong việc đánh giá hiệu quả

Trang 10

hoạt động chi nhánh MNC, bởi chúng phản ánh trực tiếp khả năng sinh lợi và hiệu quả sử dụng tài nguyên của chi nhánh trong môi trường quốc tế

2.1.3 Nghiên cứu thực nghiệm về hiệu quả hoạt động chi nhánh MNC

Nghiên cứu thực nghiệm về hiệu quả hoạt động chi nhánh MNC chỉ ra một số yếu tố quan trọng:

- Ảnh hưởng của quyền tự chủ của chi nhánh: Chi nhánh có quyền tự chủ cao

thường hoạt động tốt hơn ở các thị trường có khoảng cách thể chế lớn (kinh tế và văn hóa), nhưng cũng gặp khó khăn trong việc duy trì sự phù hợp với chiến lược công ty

mẹ

- Hiệu quả trong các phương thức gia nhập khác nhau: Các phương thức gia

nhập như liên doanh giúp chia sẻ rủi ro ở các thị trường có khoảng cách kinh tế lớn, nhưng lại gặp phải xung đột chiến lược và khó khăn trong quản lý, dẫn đến hiệu suất kém hơn so với chi nhánh độc lập

- Ảnh hưởng của khoảng cách thể chế: Khoảng cách thể chế lớn (kinh tế, pháp

lý, văn hóa) ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của chi nhánh, làm cho việc điều chỉnh chiến lược và phối hợp với công ty mẹ trở nên khó khăn

- Ảnh hưởng của chiến lược công ty mẹ: Sự phù hợp giữa chiến lược của công

ty mẹ và hoạt động của chi nhánh rất quan trọng Tuy nhiên, khi chi nhánh có quyền

tự chủ cao, sự phù hợp này khó thực hiện, đặc biệt là ở các thị trường có khoảng cách kinh tế lớn

2.2 Khoảng cách thể chế (Institutional Distance)

2.2.1 Khái niệm về Khoảng cách thể chế

Khoảng cách thể chế mô tả sự khác biệt giữa môi trường thể chế của các quốc gia, ảnh hưởng đến hành vi và quyết định của tổ chức, đặc biệt là đối với các công ty

đa quốc gia (MNC) Nghiên cứu đã phân tích khoảng cách thể chế qua các yếu tố như văn hóa, pháp lý, và kinh tế Các thể chế chính thức (pháp lý, quy định) và thể chế không chính thức (văn hóa, truyền thống) đều đóng vai trò quan trọng

2.2.2 Các lý thuyết về Khoảng cách thể chế

Trang 11

- Mô hình Uppsala (Johanson & Vahlne, 1977): MNC mở rộng ra các thị trường

có khoảng cách thể chế thấp trước để giảm thiểu rủi ro, sau đó mới vào các thị trường

xa hơn khi có đủ kinh nghiệm

- Mô hình OLI (Dunning, 1980): Mô hình này giải thích về FDI (Đầu tư trực tiếp

nước ngoài) thông qua ba yếu tố: lợi thế sở hữu, lợi thế vị trí, và lợi thế nội bộ Khoảng cách thể chế ảnh hưởng chủ yếu đến lợi thế vị trí và sự lựa chọn phương thức gia nhập

- Isomorphism thể chế (DiMaggio & Powell, 1983): Các công ty trong cùng một

thể chế có xu hướng giống nhau theo thời gian do các áp lực thể chế, tuy nhiên, khi khoảng cách thể chế cao, việc duy trì sự tương thích với công ty mẹ trở nên khó khăn

- Kinh tế chi phí giao dịch (Williamson, 1985): Khoảng cách pháp lý lớn làm gia

tăng chi phí giao dịch, vì vậy các MNC thường chọn phương thức như liên doanh để chia sẻ rủi ro

- Quan điểm Dựa trên Tài nguyên (Barney, 1991): Khoảng cách pháp lý và sự

khác biệt trong hệ thống pháp lý có thể hạn chế khả năng chuyển giao tài nguyên giữa các quốc gia, làm giảm lợi thế cạnh tranh của các chi nhánh

- Mô hình LLL (Mathews, 2006): Các công ty từ các thị trường mới nổi có thể

sử dụng các chiến lược kết nối, tận dụng và học hỏi để vượt qua khoảng cách thể chế,

từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động trong các thị trường xa

2.2.3 Nghiên cứu thực nghiệm về khoảng cách thể chế

2.2.3.1 Khoảng cách văn hóa

Khoảng cách văn hóa ảnh hưởng lớn đến chiến lược và hiệu suất của các công

ty đa quốc gia (MNC), nhưng kết quả nghiên cứu không đồng nhất:

- Quyết định địa điểm: Một số nghiên cứu cho rằng MNC ưa chuộng các thị

trường có khoảng cách văn hóa lớn (Delios et al., 2008), trong khi những nghiên cứu khác lại cho rằng đây là yếu tố cản trở vì thách thức trong việc tích hợp (Holburn & Zelner, 2010)

- Phương thức gia nhập: Khoảng cách văn hóa dẫn đến sự lựa chọn hợp tác hoặc

liên doanh (Reus & Rottig, 2009), nhưng một số MNC lại ưu tiên công ty con hoàn toàn (Zhao et al., 2004)

- Cấu trúc sở hữu: MNC có thể tăng sở hữu để duy trì quyền kiểm soát (Erramilli,

1996) hoặc giảm sở hữu để thích nghi với địa phương (Malhotra et al., 2011)

Trang 12

- Chi phí giao dịch: Khoảng cách văn hóa làm tăng chi phí giao dịch do khó khăn

trong giao tiếp và phối hợp (Harzing, 2003)

- Tích hợp: Khoảng cách văn hóa lớn thường làm giảm mức độ tích hợp giữa

công ty mẹ và chi nhánh (Kostova et al., 2016)

- Hiệu suất: Hầu hết các nghiên cứu cho rằng khoảng cách văn hóa ảnh hưởng

tiêu cực đến hiệu suất, nhưng một số nghiên cứu cho rằng nó có thể kích thích đổi mới sáng tạo và ra quyết định tốt hơn (Delios, 2008)

- Quyền tự chủ: MNC trao quyền tự chủ lớn hơn cho các chi nhánh ở thị trường

có khoảng cách văn hóa lớn, nhưng điều này có thể dẫn đến mất sự đồng bộ với mục tiêu của công ty mẹ (Hitt et al., 2006)

2.2.3.2 Nghiên cứu thực nghiệm về khoảng cách thể chế chính thức (pháp lý)

Khoảng cách thể chế chính thức đề cập đến sự khác biệt giữa các hệ thống pháp luật và khung pháp lý giữa các quốc gia, ảnh hưởng đáng kể đến chiến lược và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp đa quốc gia (MNCs) Khái niệm này bao gồm các khác biệt về luật hợp đồng, quyền sở hữu trí tuệ, quản trị doanh nghiệp và các tiêu chuẩn quy định Khoảng cách pháp lý tạo ra các thách thức như sự bất định, chi phí giao dịch và tuân thủ, có thể cản trở hiệu quả của các chi nhánh

- Khoảng cách pháp lý và chiến lược gia nhập thị trường: Trong các thị trường

có khoảng cách pháp lý lớn, MNCs thường chọn hình thức liên doanh hoặc liên minh chiến lược để chia sẻ rủi ro và thích nghi với điều kiện địa phương, mặc dù điều này

có thể làm giảm quyền kiểm soát

- Khoảng cách pháp lý và hiệu quả hoạt động của chi nhánh: Các nghiên cứu cho

thấy các chi nhánh tại thị trường có khoảng cách pháp lý lớn gặp khó khăn trong chuyển giao kiến thức, tích hợp và tối ưu hóa vận hành, dẫn đến hiệu quả thấp hơn

- Hệ thống chính trị và khung pháp lý: Các hệ thống chính trị và khung pháp lý

tại nước sở tại tương tác với khoảng cách pháp lý, ảnh hưởng đến thành công của chi nhánh Ví dụ, các chế độ độc tài thường hạn chế sự linh hoạt, trong khi các hệ thống dân chủ lại tăng cường khả năng này

- Cơ cấu sở hữu và quyền tự chủ: Trong các thị trường có khoảng cách pháp lý

lớn, MNCs thường giảm tỷ lệ sở hữu để giảm thiểu rủi ro hoặc trao quyền tự chủ nhiều hơn cho chi nhánh để thích nghi với các quy định địa phương

Ngày đăng: 11/03/2025, 16:38

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w