Mô hình nghiên cứu các yếu tố của hệ thống truy xuất nguồn gốc ảnh hưởng đến ý định mua hàng của người tiêu dùng trong chuỗi cung ứng thực phẩm.. Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu
Lý do lựa chọn đề tài
Ô nhiễm thực phẩm đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng, đe dọa sức khỏe người tiêu dùng tại Việt Nam Theo nghiên cứu của My và cộng sự (2017), tình trạng ô nhiễm và ngộ độc thực phẩm đã gây ra nhiều hệ lụy đáng lo ngại.
Theo báo cáo của Bộ Y tế (2024), tình hình ngộ độc thực phẩm đang diễn biến phức tạp với nhiều con số đáng lo ngại So với năm 2023, số vụ ngộ độc đã tăng thêm 7 vụ, dẫn đến sự gia tăng đột biến trong số ca mắc, điều này làm suy giảm niềm tin của người tiêu dùng (Nguyen và Tran, 2019; Ifft, Roland-Holst, và Zilberman, 2009).
2.677 người Tuy nhiên, một tín hiệu tích cực là số trường hợp tử vong đã giảm 7 người Đi sâu vào phân tích, các vụ ngộ độc quy mô lớn (từ 30 người mắc trở lên) chiếm 29 vụ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến 4.049 người và khiến 2 người thiệt mạng Trong khi đó, nhóm vụ nhỏ và vừa (dưới 30 người mắc) ghi nhận 102 trường hợp, làm 747 người phải nhập viện và đáng tiếc có 19 ca tử vong Những con số này không chỉ phản ánh mức độ lan rộng của vấn đề mà còn cho thấy sự cấp thiết trong công tác kiểm soát an toàn thực phẩm
An toàn thực phẩm hiện nay đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe cộng đồng toàn cầu và sự phát triển kinh tế-xã hội.
Báo cáo Phát triển An toàn Thực phẩm Trung Quốc (2019) chỉ ra năm vấn đề an toàn thực phẩm nghiêm trọng nhất, bao gồm ô nhiễm vi sinh vật, sử dụng quá mức hoặc vượt giới hạn các chất phụ gia thực phẩm, không tuân thủ các chỉ tiêu chất lượng, không tuân thủ về dư lượng thuốc trừ sâu và thuốc thú y, cùng với ô nhiễm kim loại nặng Những vấn đề này gây ảnh hưởng nặng nề đến sức khỏe con người, đặc biệt là các nhóm dân số có nguy cơ cao.
Theo thông báo từ Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) tại Mỹ, đã ghi nhận 7 trường hợp tại ít nhất 5 bang có triệu chứng không khỏe sau khi tiêu thụ các sản phẩm trái cây xay nhuyễn nghi ngờ nhiễm độc chì Hai công ty thực phẩm liên quan là Schnucks Markets tại St Louis và Weis Markets tại Sunbury.
Pennsylvania đã thu hồi một số sản phẩm sốt táo hương quế do lo ngại về hàm lượng chì vượt mức cho phép Sự việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát chất lượng thực phẩm và truy xuất nguồn gốc để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.
Trước tình hình ô nhiễm thực phẩm và ngộ độc thực phẩm ngày càng nghiêm trọng, việc xây dựng và triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm trở nên vô cùng cần thiết Điều này được nhấn mạnh trong Chỉ thị số 08-CT/TW, ngày 21/10/2021.
Ban Bí thư Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (2021) đã ban hành văn bản “Về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với vấn đề an toàn thực phẩm trong tình hình mới” cùng với Chỉ thị số 17, nhằm nâng cao vai trò lãnh đạo của Đảng trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
CT/TW, ngày 21/10/2022 của Ban Bí thư Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (2022)
Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 100/QĐ-TTg năm 2019 nhằm tăng cường an ninh, an toàn thực phẩm thông qua việc xây dựng tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, cũng như hệ thống truy xuất nguồn gốc Mục tiêu là đẩy mạnh xã hội hóa hoạt động này để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và đảm bảo chất lượng sản phẩm Hệ thống giúp người tiêu dùng dễ dàng tra cứu thông tin về xuất xứ và quy trình sản xuất, đồng thời gia tăng trách nhiệm của doanh nghiệp Việc ứng dụng công nghệ blockchain và IoT cung cấp dữ liệu chính xác từ trang trại đến bàn ăn, giúp cơ quan chức năng nhanh chóng truy vết sự cố và giám sát chặt chẽ Hệ thống còn định hình xu hướng tiêu dùng thông minh, giảm thiểu rủi ro ngộ độc và khôi phục niềm tin vào thị trường thực phẩm, biến an toàn vệ sinh thành mối quan tâm chung của toàn xã hội.
Trong bối cảnh ô nhiễm thực phẩm đang gia tăng và trở thành mối lo ngại toàn cầu, việc triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc là giải pháp tối ưu để bảo vệ sức khỏe cộng đồng Đồng thời, đây cũng là bước đi chiến lược quan trọng nhằm xây dựng niềm tin và nâng cao chất lượng thực phẩm, không chỉ tại Việt Nam mà còn trên toàn thế giới.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu là xác định các yếu tố của hệ thống truy xuất nguồn gốc có tác động đến ý định mua hàng của người tiêu dùng cuối cùng trong chuỗi cung ứng thực phẩm.
Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
Các yếu tố chính của hệ thống truy xuất nguồn gốc có ảnh hưởng đáng kể đến ý định mua hàng của người tiêu dùng cuối cùng trong chuỗi cung ứng thực phẩm Việc xác định những yếu tố này giúp nâng cao sự tin tưởng và sự hài lòng của khách hàng, từ đó thúc đẩy quyết định mua sắm của họ.
Đo lường ảnh hưởng và đánh giá tác động của các yếu tố trong hệ thống truy xuất nguồn gốc là rất quan trọng để hiểu rõ ý định mua hàng của người tiêu dùng cuối cùng trong chuỗi cung ứng thực phẩm.
Xác định yếu tố quan trọng nhất trong hệ thống truy xuất nguồn gốc ảnh hưởng đến ý định mua hàng của người tiêu dùng cuối cùng trong chuỗi cung ứng thực phẩm sẽ giúp người tiêu dùng an tâm hơn khi lựa chọn sản phẩm Điều này không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường mà còn cung cấp cơ sở cho chính phủ xây dựng chính sách quản lý thực phẩm hiệu quả, đảm bảo chất lượng và sự hài lòng của người tiêu dùng.
Câu hỏi nghiên cứu
1) Hệ thống truy xuất nguồn gốc bao gồm những yếu tố nào?
Chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố trong hệ thống truy xuất nguồn gốc có tác động đáng kể đến ý định mua hàng của người tiêu dùng cuối cùng trong chuỗi cung ứng thực phẩm Các yếu tố này không chỉ tạo ra sự tin tưởng mà còn nâng cao nhận thức về chất lượng sản phẩm, từ đó thúc đẩy quyết định mua sắm của người tiêu dùng.
3) Có những yếu tố trung gian nào của hệ thống truy xuất nguồn gốc ảnh hưởng đến ý định mua hàng của người tiêu dùng cuối cùng?
Để tăng cường sự hài lòng và trung thành của khách hàng, các doanh nghiệp cần chú trọng vào những yếu tố quan trọng như chất lượng sản phẩm, dịch vụ khách hàng tận tâm, và trải nghiệm mua sắm thuận tiện Việc lắng nghe phản hồi từ khách hàng và cải thiện liên tục cũng là chìa khóa để xây dựng mối quan hệ bền vững Hơn nữa, các chương trình khuyến mãi và ưu đãi hấp dẫn có thể khuyến khích khách hàng quay lại, từ đó nâng cao mức độ trung thành.
Để vận dụng kết quả nghiên cứu về yếu tố của hệ thống truy xuất nguồn gốc ảnh hưởng đến ý định mua hàng của người tiêu dùng cuối cùng trong chuỗi cung ứng thực phẩm, cần đưa ra một số giải pháp và kiến nghị Trước hết, các doanh nghiệp nên tăng cường minh bạch thông tin về nguồn gốc sản phẩm để tạo niềm tin cho người tiêu dùng Thứ hai, việc áp dụng công nghệ hiện đại trong hệ thống truy xuất nguồn gốc sẽ giúp cải thiện độ chính xác và nhanh chóng trong việc cung cấp thông tin Cuối cùng, cần có các chiến dịch truyền thông hiệu quả nhằm nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về tầm quan trọng của truy xuất nguồn gốc trong việc đảm bảo chất lượng thực phẩm.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp thảo luận nhóm là cách hiệu quả để thu thập tài liệu và thông tin liên quan đến hệ thống truy xuất nguồn gốc và ý định mua hàng của người tiêu dùng Qua việc thảo luận, các thành viên có thể tìm ra những thông tin quan trọng, định hướng rõ ràng và xây dựng mô hình phù hợp cho toàn bộ bài viết.
Phương pháp nghiên cứu định lượng bao gồm việc thu thập tài liệu từ các nghiên cứu trước và các tài liệu liên quan, sau đó tổng hợp và phân loại lý thuyết để rút ra các cơ sở khoa học có ý nghĩa cho nghiên cứu.
Phương pháp thống kê toán là việc thống kê thông tin nghiên cứu dưới dạng dữ liệu số để kiểm định các thang đo Công cụ chính để xử lý dữ liệu số trong phương pháp này là SPSS 26.
Ý nghĩa nghiên cứu
Nghiên cứu này đóng góp thực nghiệm về mức độ sẵn sàng mua hàng trong chuỗi cung ứng thực phẩm của người tiêu dùng cuối cùng, dựa trên hiệu quả áp dụng lý thuyết TPB (Thuyết hành vi dự kiến) và TAM (Mô hình chấp nhận công nghệ).
Nghiên cứu này đặt nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về ý định mua hàng của người tiêu dùng, chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố trong hệ thống truy xuất nguồn gốc.
Nghiên cứu này cung cấp cho các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng thực phẩm cái nhìn sâu sắc về nhu cầu và mong muốn của người tiêu dùng, từ đó tăng cường lòng tin và sự trung thành của khách hàng Đồng thời, nó cũng hỗ trợ Nhà nước trong việc phát triển các biện pháp bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, ngăn chặn hàng giả, hàng nhái, và đảm bảo quyền lợi của người tiêu dùng, cũng như cam kết rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu để thúc đẩy thương mại quốc tế.
Kết cấu nghiên cứu
Bài viết được cấu trúc thành 5 chương, bao gồm Lời mở đầu, Mục lục, Danh mục bảng và hình, cùng với danh mục từ viết tắt, với các nội dung chính được trình bày rõ ràng.
Chương 1 của nghiên cứu tập trung vào cơ sở lý luận về truy xuất nguồn gốc thực phẩm Chương này trình bày tổng quan về hệ thống truy xuất nguồn gốc, ý định mua hàng của người tiêu dùng, và các lý thuyết liên quan đến ảnh hưởng của hệ thống này đối với quyết định mua sắm Ngoài ra, chương cũng đề cập đến thực trạng ứng dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm tại một số quốc gia trên thế giới.
Chương 2: Tổng quan nghiên cứu trình bày tổng hợp các nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài, từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu Chương cũng xây dựng mô hình và đưa ra giả thuyết dựa trên các lý thuyết và nghiên cứu trước đó, tạo nền tảng cho việc thực hiện nghiên cứu.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu trình bày quy trình thực hiện nghiên cứu và phương pháp xây dựng thang đo cho từng yếu tố.
Bên cạnh đó, chương cũng đề cập tới phương pháp chọn mẫu, phương pháp thu thập dữ liệu, và phương pháp phân tích dữ liệu
Chương 4: Kết quả nghiên cứu trình bày những phát hiện quan trọng từ quá trình phân tích và xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS26.
Chương 4 của bài viết trình bày kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu và các biến số chính trong mô hình Tiếp theo, chương này cũng trình bày kết quả từ phân tích mô hình đo lường và phân tích mô hình cấu trúc PLS-SEM.
Chương 5 trình bày các kết quả chính từ nghiên cứu và dự báo xu hướng phát triển của hệ thống truy xuất nguồn gốc trong chuỗi cung ứng thực phẩm Chương này đề xuất các giải pháp cho doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng thực phẩm và đưa ra những kiến nghị mang tính chất vĩ mô Cuối cùng, chương cũng chỉ ra một số hạn chế của nghiên cứu và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
CƠ SỞ LÝ LUẬN
KHÁI NIỆM CƠ BẢN
1.1.1 Truy xuất nguồn gốc (Traceability)
Truy xuất nguồn gốc đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp, chia sẻ và theo dõi thông tin về sản phẩm trong chuỗi cung ứng thực phẩm Nghiên cứu của Karlsen, Olsen và Donnelly (2010) chỉ ra rằng truy xuất nguồn gốc không chỉ là sản phẩm và xử lý thông tin, mà còn là công cụ giúp tìm lại thông tin khi cần thiết.
Theo tiêu chuẩn ISO 8402 (1996), truy xuất nguồn gốc xuất xứ được định nghĩa là “khả năng truy tìm về lịch sử, ứng dụng hay vị trí của một thực thể bởi những công cụ xác minh được ghi chép lại” Tiêu chuẩn ISO 9000:2005 mở rộng định nghĩa này thành “khả năng truy tìm về lịch sử, ứng dụng hay vị trí của một vật thể được xem xét” (Điều 3.5.4) Theo ISO 22005:2007, truy xuất nguồn gốc xuất xứ là “khả năng truy theo sự lưu chuyển của thức ăn chăn nuôi hoặc thực phẩm qua các giai đoạn xác định của quá trình sản xuất, chế biến và phân phối” (Điều 3.6).
ISO định nghĩa rằng "truy xuất nguồn gốc" bao gồm việc xem xét nguồn gốc của vật liệu, các bộ phận và thành phần, cũng như lịch sử quy trình, sự phân phối và vị trí của sản phẩm sau khi đã được chuyển giao.
1.1.2 Hệ thống truy xuất nguồn gốc (Traceability System)
Theo Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), khả năng truy xuất nguồn gốc, hay nguyên tắc “một bước lùi một bước tiến”, cho phép xác định nguồn gốc của các thành phần thực phẩm và thức ăn chăn nuôi, đặc biệt khi phát hiện lỗi sản phẩm Hệ thống này ghi chép và xác định vị trí sản phẩm qua các giai đoạn sản xuất, chế biến, phân phối và xử lý, từ khâu sản xuất ban đầu đến khi tiêu thụ Nhờ đó, hệ thống hỗ trợ xác định nguyên nhân không phù hợp của sản phẩm, cải thiện khả năng thu hồi và ngăn chặn sản phẩm không an toàn đến tay người tiêu dùng.
Trong ngành công nghiệp thực phẩm, hầu hết các hệ thống truy xuất nguồn gốc hiện nay đều được vi tính hóa và sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) Tuy nhiên, một hệ thống truy xuất nguồn gốc vẫn có thể được thực hiện thủ công và dựa trên giấy tờ, như cách phổ biến chỉ vài năm trước đây, và cấu trúc phân cấp các thành phần vẫn áp dụng được (Olsen và Borit, 2018).
1.1.3 Hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm (Food Traceability System)
Hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm, theo Aung và Chang (2014), là nền tảng truyền đạt thông tin về chất lượng và an toàn thực phẩm, giúp người tiêu dùng xác định nguồn gốc rủi ro an toàn thực phẩm Nó không chỉ nâng cao nhận thức về chất lượng thực phẩm mà còn tăng cường niềm tin vào sản phẩm và thương hiệu, giảm sự không chắc chắn (Choe và cộng sự, 2009) và cải thiện niềm tin mua hàng (Van Rijswijk và cộng sự, 2008) Theo Tang và cộng sự (2015), hệ thống này là chiến lược chủ động quản lý an toàn thực phẩm, giúp xác định rủi ro và thu hồi có trật tự khi xảy ra sự cố Bosona (2013) định nghĩa truy xuất nguồn gốc thực phẩm là phần của quản lý hậu cần, cho phép nắm bắt và truyền tải thông tin về thực phẩm ở tất cả các giai đoạn chuỗi cung ứng, đảm bảo kiểm tra an toàn và kiểm soát chất lượng Hệ thống này là một triển khai hệ thống thông tin (Liddell và Bailey, 2001) và ứng dụng thực tế của nó là kiểm tra nhanh chóng thông tin về sản xuất, chế biến và phân bổ (Chang, Tseng, và Chu, 2013; Schulz và Tonsor, 2010).
1.1.4 Ý định (Intention) Ý định sử dụng (Intention to Use) là một dấu hiệu về sự sẵn sàng của cá nhân để thực hiện một hành vi nào đó (Fishbein và Ajzen, 1975) Theo nghiên cứu của tác giả
Theo Triandis (1980), "ý định hành vi là những chỉ dẫn mà mọi người tự đặt ra cho bản thân để hành xử theo những cách nhất định." Ajzen (1991) định nghĩa ý định là yếu tố quan trọng để đánh giá khả năng thực hiện hành vi trong tương lai.
Sheeran (2002) đã chỉ ra rằng ý định của một người có thể được nhận diện qua các câu như "Tôi dự định làm X", "Tôi có kế hoạch làm X", hay "Tôi sẽ làm X" Từ góc độ tâm lý, ý định hành vi thể hiện động lực thúc đẩy hành động cụ thể của cá nhân Ý định được coi là yếu tố tiên quyết trước khi thực hiện hành vi Vai trò của ý định trong việc dự đoán hành vi cá nhân rất quan trọng và đã được khẳng định trong tài liệu công nghệ thông tin và các lĩnh vực liên quan (Venkatesh và cộng sự, 2003) Theo một định nghĩa khác, ý định cũng đề cập đến những yếu tố kích thích và thúc đẩy việc mua sắm sản phẩm và dịch vụ của người tiêu dùng (Hawkins và cộng sự).
1.1.5 Ý định mua hàng (Purchase Intention) Ý định mua hàng có thể được xem là xác suất của người tiêu dùng sẽ mua sản phẩm hay sử dụng dịch vụ nào đó (Mohd Sam và Tahir, 2009) Ý định mua sắm có thể được đo bằng mong đợi mua sắm và sự xem xét của người tiêu dùng về mặt hàng/dịch vụ đó trong tương lai (Laroche, Kim, và Zhou, 1996) Ý định mua hàng có thể được sử dụng để kiểm tra việc triển khai kênh phân phối mới để giúp các nhà quản lý xác định xem sản phẩm này có xứng đáng phát triển hơn và quyết định thị trường địa lý và phân khúc người tiêu dùng nào để nhắm mục tiêu thông qua kênh (Morwitz, Steckel, và
Ý định mua hàng được hiểu là xác suất mà người tiêu dùng sẽ chọn mua sản phẩm hoặc dịch vụ (Mohd Sam và Tahir, 2009) Gilaninia và cộng sự (2012) định nghĩa ý định mua hàng là khả năng người tiêu dùng lên kế hoạch và mong đợi mua sản phẩm của một thương hiệu cụ thể một cách lặp lại, đồng thời từ chối các thương hiệu khác Ý định mua hàng đóng vai trò quan trọng như một yếu tố dự báo hành vi thực tế (Montano và Kasprzyk, 2015), vì vậy nghiên cứu về ý định mua hàng của người tiêu dùng đối với thực phẩm có nguồn gốc rõ ràng là rất cần thiết.
LÝ THUYẾT CÓ LIÊN QUAN
1.2.1 Thuyết hành vi dự định (TPB)
Hình 1.1 Mô hình thuyết hành vi dự định TPB
Lý thuyết về hành vi dự định (TPB) cho rằng khả năng xảy ra một hành vi cụ thể có thể được dự đoán từ ý định của cá nhân thực hiện hành vi đó Theo TPB, hành vi được định hướng bởi thái độ đối với hành vi, áp lực xã hội nhận thức và khả năng nhận thức để thực hiện hành vi Mô hình TPB không chỉ xem xét thái độ mà còn bao gồm chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức.
Thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi ảnh hưởng trực tiếp đến ý định và hành vi của con người Ajzen nhấn mạnh rằng ý định hành vi là yếu tố trung tâm trong việc giải thích hành vi, được hình thành từ thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi Khi thái độ và chuẩn mực chủ quan thuận lợi, cùng với khả năng kiểm soát nhận thức cao, ý định thực hiện hành vi cụ thể sẽ mạnh mẽ hơn Thuyết hành vi lý thuyết (TPB) đã chứng minh hiệu quả trong việc phân tích các hành vi ăn uống liên quan đến rủi ro và sức khỏe TPB cũng được áp dụng để dự đoán ý định mua thực phẩm có truy xuất nguồn gốc, liên quan đến nhận thức về chất lượng và an toàn thực phẩm của người tiêu dùng.
1.2.2 Thuyết chấp nhận công nghệ (TAM)
Hình 1.2 Mô hình chấp nhận công nghệ TAM
Hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm tại Việt Nam, mặc dù mới được áp dụng trong những năm gần đây, đang trở thành một giải pháp công nghệ quan trọng, đặc biệt với sự tích hợp của các nền tảng số hóa và blockchain để nâng cao tính minh bạch Để hiểu rõ hơn về ý định chấp nhận và sử dụng của người tiêu dùng đối với hệ thống này, mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) được coi là khung lý thuyết phù hợp, được phát triển bởi Davis vào năm 1989 và có nguồn gốc từ Thuyết hành động hợp lý (TRA).
(Ajzen và Fishbein, 1980), tập trung vào hai yếu tố cốt lõi: nhận thức về tính hữu ích
Trong bối cảnh truy xuất nguồn gốc thực phẩm, nhận thức về tính hữu ích và tính dễ sử dụng là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thái độ và ý định sử dụng của người tiêu dùng Cụ thể, người tiêu dùng có xu hướng chấp nhận hệ thống nếu họ tin rằng việc truy xuất thông tin sản phẩm diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.
Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) cho thấy rằng giao diện thân thiện và tính dễ sử dụng giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng an toàn hơn Nghiên cứu của Davis (1989) khẳng định rằng TAM không chỉ giải thích hành vi chấp nhận công nghệ mà còn hỗ trợ tối ưu hóa thiết kế hệ thống, từ đó thúc đẩy ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn Việc áp dụng TAM trong nghiên cứu này sẽ làm rõ các rào cản và động lực thúc đẩy người tiêu dùng Việt Nam tiếp cận công nghệ truy xuất nguồn gốc, đồng thời đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả triển khai trong tương lai.
THỰC TIỄN ÁP DỤNG HỆ THỐNG TRUY XUẤT NGUỒN GỐC THỰC PHẨM
1.3.1 Thực trạng áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm ở một số quốc gia trên thế giới
Tại Đài Loan, truy xuất nguồn gốc đã được thảo luận từ năm 1990 thông qua thực tiễn nông nghiệp tốt (TGAP) và thực hành sản xuất tốt (GMP) Chương trình này chính thức được ban hành luật vào năm 2007, kết hợp với hệ thống CAS.
(Tiêu chuẩn nông nghiệp được chứng nhận) và GAP (Thực hành nông nghiệp tốt) vào
Chương trình TAFT cung cấp kênh chứng nhận nguồn gốc cho sản phẩm nông nghiệp, giúp các nhà sản xuất và người bán xác minh xuất xứ sản phẩm Hồ sơ truy xuất nguồn gốc thực phẩm hỗ trợ nhà sản xuất trong việc ứng phó với khủng hoảng thực phẩm và xác định trách nhiệm cá nhân.
Hệ thống này không chỉ nâng cao hiệu quả kinh doanh của nhà sản xuất mà còn giảm chi phí quản lý và cải thiện chất lượng sản phẩm Để giành lợi thế cạnh tranh, các nhà sản xuất và nhà bán buôn bán lẻ cần tuân thủ các quy tắc và tham gia chương trình TAFT Những lợi ích tích cực của hệ thống này đối với người tiêu dùng đã được ghi nhận tại các nhà hàng, thị trường hiện đại và siêu thị.
Theo Cơ quan quản lý Nông nghiệp Đài Loan (COA), từ ngày 01/01/2023, trà trồng tại Đài Loan phải cung cấp thông tin truy xuất nguồn gốc như mã vạch (QR Code), lịch sử sản xuất và bán hàng hoặc nhãn nông sản thực phẩm hữu cơ Biện pháp này nhằm ngăn chặn việc trà nhập khẩu bị dán nhãn là trà Đài Loan để trục lợi Hơn 4.000 doanh nghiệp trong ngành trà Đài Loan đã được yêu cầu đăng ký sản phẩm theo quy định của COA Tuy nhiên, tác động của nhận thức người tiêu dùng đối với sự ưu tiên của họ trong các thị trường truyền thống vẫn còn hạn chế.
Kinh tế Văn hoá Việt Nam tại Đài Bắc (2023)
Nhật Bản đứng đầu trong việc phát triển hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm, nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng thực phẩm cao.
Hệ thống truy xuất nguồn gốc thịt bò ở Nhật Bản là bắt buộc và có độ sâu, độ rộng vượt trội so với hệ thống của EU Nhật Bản cũng áp dụng công nghệ thông tin và truyền thông tiên tiến trong các hệ thống này, giúp người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận thông tin về an toàn và chất lượng thực phẩm.
(Chrysochou, Chryssochoidis, và Kehagia, 2009) Thị trường Nhật Bản được biết đến với người tiêu dùng đòi hỏi khắt khe nhất trong số các nước phát triển (Czinkota, 1985;
Herbig và Palumbo, 1994) và có ý thức cao về an toàn và chất lượng thực phẩm
Nhật Bản, với vai trò là một quốc gia hàng đầu ở châu Á, thể hiện sự quan tâm đáng kể đến thông tin từ các hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm Sự quan tâm này có thể giúp dự đoán nhu cầu của người tiêu dùng về thông tin chất lượng và an toàn thực phẩm ở các khu vực khác.
Bản là nhà nhập khẩu thực phẩm chính trong thị trường toàn cầu, do đó, hiểu biết về người tiêu dùng Nhật Bản là cần thiết để cải thiện dịch vụ và xây dựng chiến lược thị trường Ở EU, nỗ lực bảo vệ sản xuất thực phẩm đã dẫn đến một hệ thống truy xuất nguồn gốc hiệu quả, giúp nâng cao an toàn thực phẩm và niềm tin của người tiêu dùng Tuy nhiên, hệ thống pháp luật phức tạp của EU vẫn gây khó khăn cho người tiêu dùng trong việc hiểu các đặc tính chất lượng thực phẩm Một nghiên cứu ở Tây Ban Nha cho thấy có sự khác biệt trong quan điểm về truy xuất nguồn gốc, với một số người tiêu dùng tin rằng nó cải thiện an toàn thịt bò, trong khi những người khác cho rằng nó không cần thiết Khảo sát ở các quốc gia châu Âu cho thấy thái độ tích cực đối với khả năng truy xuất nguồn gốc, đặc biệt là ở Nam Âu, nơi người tiêu dùng sẵn sàng chi trả cho hệ thống này hơn so với Bắc Âu.
Trong những năm gần đây, một loạt các sự cố an toàn thực phẩm đã xảy ra ở
Trung Quốc đã trải qua nhiều sự cố an toàn thực phẩm nghiêm trọng, như vụ sữa bột Sanlu, gạo chứa cadmium, và thực phẩm như bánh hấp và đậu đũa có thuốc trừ sâu độc hại Những sự kiện này đã làm giảm mức độ tin tưởng của người tiêu dùng vào quy trình sản xuất thực phẩm và thông tin ghi nhãn Để giảm thiểu rủi ro an toàn thực phẩm và ngăn chặn các sự cố nghiêm trọng, chính phủ cần có các biện pháp hiệu quả hơn.
Từ năm 2010, 12 tỉnh của Trung Quốc đã triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm cho thịt và rau củ Tuy nhiên, việc thực thi các hệ thống này trên thị trường nội địa hiện nay được đánh giá là không hiệu quả (Kirezieva và cộng sự, 2013; Wu và cộng sự, 2017) Khác với nhiều quốc gia phát triển, vấn đề an toàn thực phẩm tại Trung Quốc vẫn còn nhiều thách thức.
Quốc được quy định bởi một số cơ quan chính phủ khác nhau, đôi khi chồng chéo
(Calvin và cộng sự, 2006) Cụ thể, chương trình truy xuất nguồn gốc thực phẩm ở Trung
Quốc thuộc sự giám sát của các cơ quan chính phủ khác nhau, như Bộ Thương mại, Bộ
Công nghiệp và Công nghệ thông tin, Bộ Công cộng, Bộ Nông nghiệp và Nông thôn,
Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm, Quản trị Giám sát chất lượng và Cơ quan An ninh
Trung Quốc chưa có một hệ thống chất lượng và an toàn thực phẩm toàn diện mà người tiêu dùng có thể tin tưởng Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng vấn đề này vẫn còn tồn tại (Ortega và cộng sự, 2011; Wu và cộng sự, 2012; Wu và cộng sự, 2015; Yin và cộng sự, 2017).
1.3.2 Khung pháp luật cho hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm
EU đã định nghĩa hệ thống truy xuất nguồn gốc là một hệ thống theo dõi toàn bộ chu trình thực phẩm từ nguyên liệu đến tay người tiêu dùng Mỗi bước trong quy trình này cần thu thập thông tin sản xuất để dễ dàng truy xuất và theo dõi nguồn gốc sản phẩm Theo Office of Agricultural Affairs (2013), quy định (EC) số 178/2002 của Nghị viện Châu Âu yêu cầu việc này nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.
Vào ngày 28 tháng 1 năm 2002, Hội đồng đã ban hành các nguyên tắc và yêu cầu chung về luật thực phẩm, đồng thời thành lập Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu cùng với các thủ tục liên quan đến an toàn thực phẩm Luật này yêu cầu các cá nhân và tổ chức kinh doanh thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi phải đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm, nghĩa là họ cần xác định rõ người chịu trách nhiệm quản lý và điều hành để dễ dàng theo dõi và kiểm soát nguồn gốc sản phẩm.
Quy định yêu cầu các nhà điều hành kinh doanh thực phẩm phải:
(1) có thể xác định sản phẩm đã được cung cấp từ ai và cho ai;
(2) có các hệ thống và thủ tục cho phép cung cấp thông tin này cho các Cơ quan có thẩm quyền theo yêu cầu
Yêu cầu dựa trên cách tiếp cận "lùi một bước" – "tiến một bước" nhằm xác nhận nguồn gốc sản phẩm từ nhà cung cấp đến tay khách hàng EU đã thiết lập quy định ghi nhãn thịt bò bắt buộc (EC) 1760/2000 vào năm 2000, yêu cầu nhãn phải cung cấp thông tin chính xác về nơi sinh ra, nuôi dưỡng, giết mổ và đóng gói sản phẩm từ tháng 1 năm 2002 Ngoài ra, luật pháp của EU cũng quy định các yêu cầu cụ thể về truy xuất nguồn gốc thủy sản, theo Điều 58 của EC 1224/2009, yêu cầu tất cả các lô sản phẩm thủy sản phải được truy xuất nguồn gốc ở mọi giai đoạn sản xuất.
13 xuất, chế biến và phân phối, từ đánh bắt, thu hoạch đến giai đoạn bán lẻ" EC 1224/2009
Năm 2009, quy định yêu cầu tất cả các lô sản phẩm phải tuân thủ các yêu cầu ghi nhãn, bao gồm số nhận dạng, tên và địa chỉ của nhà cung cấp.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
2.1.1 Tổng quan nghiên cứu đề tài có liên quan đến ý định mua
Nghiên cứu của Chen và Lobo (2012) về "Sản phẩm thực phẩm hữu cơ tại Trung Quốc" tập trung vào các yếu tố quyết định ý định mua hàng của người tiêu dùng trong bối cảnh đô thị Nghiên cứu áp dụng khung lý thuyết kết hợp ba mô hình chính: Mô hình Quyết định của người tiêu dùng (CDP), Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và Mô hình Thứ bậc Hiệu ứng.
Bốn khía cạnh chính của khung khái niệm bao gồm ảnh hưởng, nhận thức và tình cảm, đánh giá các lựa chọn thay thế, và ý định mua hàng Dữ liệu được phân tích thông qua các phương pháp như phân tích yếu tố thăm dò, phân tích yếu tố xác nhận, và mô hình phương trình cấu trúc (SEM) Nghiên cứu này chỉ ra rằng hành vi của người tiêu dùng Trung Quốc bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi những yếu tố này.
Nghiên cứu cho thấy rằng ý định mua sản phẩm thực phẩm hữu cơ của người tiêu dùng Trung Quốc bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như sản phẩm, quy định và lối sống, trong đó lối sống và chủ nghĩa dân tộc đóng vai trò quan trọng Dữ liệu được thu thập từ 200 câu trả lời trực tuyến và 535 câu trả lời trên giấy từ bốn thành phố lớn, với phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được thực hiện bằng phần mềm AMOS Kết quả cho thấy lối sống không chỉ tác động mạnh mẽ đến đánh giá trước khi mua mà còn gián tiếp ảnh hưởng đến ý định mua hàng thông qua niềm tin và thái độ của người tiêu dùng.
Hình 2.1 Mô hình về ý định mua thực phẩm hữu cơ ở Trung Quốc
Nghiên cứu của Yeh và cộng sự (2019) về "Hiểu được ý định mua hàng của người tiêu dùng trong bối cảnh ứng dụng công nghệ blockchain để truy xuất nguồn gốc và minh bạch thông tin thực phẩm" chỉ ra rằng người tiêu dùng trong ngành công nghiệp thực phẩm ngày càng yêu cầu cao về nguồn gốc xuất xứ Công nghệ blockchain cho phép người tiêu dùng xác nhận nguồn gốc sản phẩm, từ đó khám phá động lực mua sắm của họ khi sử dụng mã blockchain.
Lý thuyết UTAUT2 được sử dụng để phát triển mô hình mở rộng, tập trung vào sự tin cậy nhận thức và khả năng của công nghệ blockchain trong việc truy xuất nguồn gốc và minh bạch thực phẩm Kết quả cho thấy blockchain không chỉ xây dựng niềm tin mà còn ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng Ý định mua hàng bị tác động rõ rệt bởi ba yếu tố: kỳ vọng về hiệu quả công nghệ, mức độ dễ dàng sử dụng và thói quen tiếp cận thông tin Ngoài ra, nghiên cứu khẳng định tiềm năng của blockchain trong việc thúc đẩy ứng dụng công nghệ này vào truy xuất nguồn gốc thực phẩm nhờ vào tính minh bạch và độ tin cậy.
Nghiên cứu này khám phá hiện tượng blockchain nhưng gặp hạn chế do thiếu kinh nghiệm của người tham gia và chỉ tập trung vào Đài Loan Do đó, cần mở rộng góc nhìn thực tiễn cho cả chuyên gia và doanh nghiệp, giúp họ hiểu cách tối ưu hóa việc áp dụng blockchain trong thực tế.
Mô hình nghiên cứu ý định mua hàng của người tiêu dùng trong bối cảnh ứng dụng công nghệ blockchain nhằm truy xuất nguồn gốc và đảm bảo tính minh bạch của thông tin thực phẩm.
(Nguồn: Yeh và cộng sự, 2019)
Nghiên cứu của Wang, Tao và Chu (2020) mang tên “Câu chuyện đằng sau tem mác: Người tiêu dùng Trung Quốc tin tưởng vào chứng nhận thực phẩm và ảnh hưởng của nhận thức về chất lượng đối với ý định mua hàng” nhằm đánh giá sự tin tưởng của người tiêu dùng Trung Quốc vào chứng nhận thực phẩm và mối liên hệ với nhận thức về chất lượng Nghiên cứu áp dụng lý thuyết hành vi có kế hoạch để phân tích ý định mua thực phẩm được chứng nhận, với ba cấu trúc tâm lý chính: thái độ hành vi (BA), chuẩn mực chủ quan (SN) và nhận thức về kiểm soát hành vi (PBC) có ảnh hưởng lớn đến ý định hành vi Dữ liệu được thu thập từ 12 thành phố ở tỉnh Jiangsu và Anhui từ tháng 7 đến tháng 9 năm 2017, với 984 bảng câu hỏi hoàn thành, trong đó 844 câu trả lời hợp lệ được phân tích Nhóm nghiên cứu đã thực hiện phỏng vấn khoảng 20-30 phút với những người tiêu dùng có kinh nghiệm mua thịt lợn, đồng thời cung cấp kiến thức cơ bản về an toàn thực phẩm để đảm bảo độ chính xác của dữ liệu.
Trung Quốc chưa quen thuộc với các nhãn thực phẩm hữu cơ nước ngoài Trong số các nhãn chứng nhận thực phẩm tại đây, người tiêu dùng chủ yếu biết đến nhãn thực phẩm an toàn (hazard-free) và nhãn thực phẩm xanh (greenfood), trong khi nhãn thực phẩm hữu cơ lại ít được biết đến nhất.
Theo khảo sát, 53,5% người tiêu dùng Trung Quốc tin tưởng vào hệ thống chứng nhận thực phẩm Mức độ tin tưởng này khác nhau tùy thuộc vào tổ chức cấp chứng nhận, với gần 70% cho rằng nhãn chứng nhận từ các tổ chức an toàn thực phẩm quốc tế là đáng tin cậy nhất Tiếp theo là chứng nhận của chính phủ quốc gia (64,6%) và các tổ chức trong nước như trường đại học và viện nghiên cứu khoa học (37,2%) Kết quả cho thấy người tiêu dùng Trung Quốc không quen thuộc với nhãn thực phẩm hữu cơ nước ngoài Trong số các nhãn chứng nhận trong nước, nhãn thực phẩm không nguy hiểm được biết đến nhiều nhất, tiếp theo là nhãn thực phẩm xanh, trong khi nhãn thực phẩm hữu cơ là ít quen thuộc nhất Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng khả năng hiển thị của các nhãn chứng nhận quốc tế tại thị trường Trung Quốc còn thấp.
Quốc Một hạn chế của nghiên cứu này chưa đi vào chi tiết kiểm tra tầm quan trọng của
Nghiên cứu sâu hơn là cần thiết để hiểu rõ 23 biến khác nhau trong mô hình lý thuyết về hành vi có kế hoạch trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.
Mô hình nghiên cứu sự tin tưởng vào chứng nhận thực phẩm cho thấy ảnh hưởng của nhận thức về chất lượng đối với ý định mua hàng của người tiêu dùng Trung Quốc.
(Nguồn: Wang, Tao và Chu, 2020)
Bảng 2.1 Tổng hợp một số nghiên cứu có liên quan đến ý định mua
STT Tác giả Đề tài Phương pháp Mô tả mẫu Kết quả chính
Sản phẩm thực phẩm hữu cơ tại Trung Quốc: các yếu tố quyết định ý định mua hàng của người tiêu dùng
AMOS, Mô hình Quyết định của người tiêu dùng (CDP), Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và
Mô hình Thứ bậc Hiệu ứng
Giai đoạn 1- Nghiên cứu thí điểm: 52 phát biểu và
200 câu trả lời trực tuyến hợp lệ
Giai đoạn 2: 535 phiếu khảo sát từ bốn thành phố lớn của Trung Quốc
Chủ nghĩa dân tộc tiêu dùng, lối sống và nhân khẩu học có tác động tích cực và trực tiếp đến thái độ và niềm tin của người tiêu dùng.
Lối sống và chủ nghĩa dân tộc tiêu dùng có tác động lớn đến đánh giá trước khi mua hàng, ảnh hưởng đến ý định hành vi mua sắm thông qua niềm tin và thái độ.
Hiểu được ý định mua hàng của người tiêu dùng trong bối cảnh ứng dụng công nghệ blockchain để truy xuất nguồn gốc và minh bạch thông tin thực phẩm
Smart PLS 3.0; Lý thuyết Thống nhất về Chấp nhận và
Sử dụng Công nghệ 2 (UTAUT2)
Trong tổng số người tham gia khảo sát, 53% là nữ và 47% là nam Đối tượng chủ yếu thuộc nhóm tuổi từ 21-30, chiếm 38,6% Đáng chú ý, ít nhất 77,7% người tham gia đã có bằng tốt nghiệp, chứng chỉ hoặc bằng cử nhân.
- Công nghệ blockchain không chỉ giúp xây dựng niềm tin mà còn tác động mạnh mẽ đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng
KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU
Qua việc tổng quan các nghiên cứu trong nước và quốc tế về hệ thống truy xuất nguồn gốc trong chuỗi cung ứng thực phẩm và ý định mua, nhóm tác giả nhận thấy vẫn còn tồn tại những khoảng trống cần được giải quyết.
Các nghiên cứu trước đây chủ yếu được thực hiện tại các quốc gia phát triển như EU và Bắc Mỹ, nơi mà hệ thống truy xuất nguồn gốc đã được chuẩn hóa.
Việc thực hiện truy xuất nguồn gốc thực phẩm ở các quốc gia đang phát triển còn gặp nhiều khó khăn, do niềm tin vào chuỗi cung ứng thực phẩm chưa cao và nhận thức về vấn đề này vẫn chưa phổ biến.
Sự khác biệt văn hóa, mức độ phụ thuộc vào kênh phân phối truyền thống, và vai trò của truyền thông địa phương giữa các quốc gia có thể ảnh hưởng đến tác động của hệ thống truy xuất nguồn gốc đối với chuỗi cung ứng thực phẩm và ý định mua hàng của người tiêu dùng.
Các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào các yếu tố khách quan của thực phẩm có truy xuất nguồn gốc và ý định mua hàng của người tiêu dùng dựa trên nhận thức lý tính Tuy nhiên, quá trình nhận thức của con người bắt đầu từ cảm xúc (cảm giác, tri giác, biểu tượng) và dần chuyển sang lý tính (khái niệm, phán đoán, suy luận) Do đó, việc đưa các yếu tố cảm xúc như sự hài lòng và lòng trung thành vào nghiên cứu là cần thiết để phân tích sự tương tác giữa các yếu tố ảnh hưởng khác nhau, từ đó nâng cao sức mạnh giải thích của mô hình.
Theo nghiên cứu của Bakhotmah (2012) và Dickson‐Spillmann cùng Siegrist (2011), các yếu tố nhân khẩu học như tình trạng hôn nhân, nghề nghiệp và giáo dục đóng vai trò quan trọng trong tiêu dùng thực phẩm Tuy nhiên, mẫu nghiên cứu hiện tại chưa phản ánh đầy đủ sự đa dạng về nhân khẩu học, văn hóa và điều kiện kinh tế - xã hội, dẫn đến những phát hiện có thể không chính xác cho các nhóm đối tượng khác nhau Do đó, cần mở rộng phạm vi nghiên cứu trong tương lai để đảm bảo tính toàn diện và thực tiễn của các kết luận khoa học.
Nhóm nghiên cứu đã thực hiện đề tài “Nghiên cứu các yếu tố của hệ thống truy xuất nguồn gốc ảnh hưởng đến ý định mua hàng của người tiêu dùng cuối cùng trong chuỗi cung ứng thực phẩm” sau khi xác định khoảng trống nghiên cứu Đề tài sử dụng phương pháp tiếp cận phù hợp để phân tích xu hướng tiêu dùng thực phẩm có truy xuất nguồn gốc Đồng thời, nhóm cũng đề ra mô hình và phương pháp nghiên cứu thích hợp, từ đó xác định cơ hội, thách thức và giải pháp cho các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng cũng như các cơ quan nhà nước.
MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
Chất lượng thông tin là yếu tố quan trọng, bao gồm tính chính xác, phong phú, dễ đọc và thẩm quyền, ảnh hưởng đến sự thành công của hệ thống thông tin (Bei và Jiabao, 2015) Nghiên cứu của Wu và cộng sự (2021) cùng Huh và cộng sự (1990) chỉ ra bốn khía cạnh chính của chất lượng thông tin: tính chính xác, tính đầy đủ, tính nhất quán và tính truyền bá Hệ thống truy xuất nguồn gốc có khả năng cung cấp thông tin chất lượng cao và chính xác (Aung và Chang, 2014), giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín và tạo lòng tin từ người tiêu dùng, đồng thời hỗ trợ quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả và tuân thủ quy định pháp lý, giảm thiểu rủi ro an toàn thực phẩm Đối với khách hàng, thông tin chất lượng tốt mang lại cái nhìn rõ ràng về nguồn gốc và quy trình sản xuất, giúp họ đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt và yên tâm hơn Thông tin chất lượng cao, có thể truy nguyên, cũng giúp khách hàng hiểu rõ hơn về hàm lượng dinh dưỡng của sản phẩm, từ đó coi chúng là lựa chọn dinh dưỡng lành mạnh (Lee và cộng sự).
Hệ thống truy xuất nguồn gốc không chỉ đảm bảo an toàn thực phẩm mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và nâng cao sự hài lòng của khách hàng Người tiêu dùng sẵn sàng chi trả nhiều hơn khi họ tin rằng thông tin minh bạch mang lại lợi ích vượt trội.
Vì vậy, nhóm tác giả đề xuất các giả thuyết dưới đây:
H1a: Chất lượng thông tin ảnh hưởng tích cực tới giá trị cảm nhận của hệ thống
H1b: Chất lượng thông tin ảnh hưởng tích cực tới cảm nhận về sự an toàn của hệ thống TXNG
H1c: Chất lượng thông tin ảnh hưởng tích cực tới lợi ích sức khoẻ được cảm nhận của hệ thống TXNG
H1d: Chất lượng thông tin ảnh hưởng tích cực đến ý định mua hàng của người tiêu dùng đối với thực phẩm TXNG
Chất lượng hệ thống, theo Gorla, Somers và Wong (2010), phản ánh chất lượng của quá trình xử lý thông tin, bao gồm phần mềm và dữ liệu, và là thước đo độ tin cậy kỹ thuật của hệ thống Delone và McLean (2003) chỉ ra rằng chất lượng hệ thống được đánh giá qua các thuộc tính như tính dễ sử dụng, chức năng, độ tin cậy, chất lượng dữ liệu, tính linh hoạt và khả năng tích hợp.
Chất lượng hệ thống là yếu tố then chốt cho sự thành công của các chức năng hệ thống và doanh nghiệp, theo Gorla, Somers và Wong (2010) Hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm hiện đại và chất lượng cao cung cấp thông tin đầy đủ về xuất xứ, quy trình sản xuất, vận chuyển và chứng nhận an toàn thực phẩm Hệ thống này cũng cho phép người tiêu dùng dễ dàng tra cứu thông tin qua mã QR, trang web hoặc ứng dụng di động Nghiên cứu của Tsang và cộng sự (2019) chỉ ra rằng khả năng xử lý dữ liệu tốt giúp khách hàng hiểu rõ hơn về sản phẩm, từ đó nâng cao đánh giá về giá trị và dinh dưỡng của nó.
Từ các thông tin trên, nhóm nghiên cứu đã rút ra các giả thuyết sau:
H2a: Chất lượng hệ thống ảnh hưởng tích cực tới giá trị cảm nhận của hệ thống
H2b: Chất lượng hệ thống ảnh hưởng tích cực tới cảm nhận về sự an toàn của hệ thống TXNG
H2c: Chất lượng hệ thống ảnh hưởng tích cực tới lợi ích sức khoẻ được cảm nhận của hệ thống TXNG
H2d: Chất lượng hệ thống ảnh hưởng tích cực đến ý định mua hàng của người tiêu dùng đối với thực phẩm TXNG
Chất lượng dịch vụ xây dựng được định nghĩa là sự khác biệt giữa kỳ vọng của khách hàng và nhận thức về hiệu suất dịch vụ (Theo Gorla, Somers và Wong, 2010) Nó bao gồm các tiện ích mà người dùng nhận được từ hệ thống thông tin, như khả năng đáp ứng, độ tin cậy, tính đơn giản và khả năng công nghệ (Lin và cộng sự, 2021) Delone và McLean (2004) nhấn mạnh rằng chất lượng dịch vụ là sự hỗ trợ tổng thể từ nhà cung cấp trong suốt quá trình hoạt động của hệ thống.
Họ lập luận rằng chất lượng dịch vụ ngày càng trở nên quan trọng hơn bởi vì nó dễ dàng đưa ra đánh giá kinh doanh Tính nhanh chóng (ví dụ: quét mã QR để nhận thông tin ngay lập tức) và độ tin cậy của dịch vụ cũng gia tăng trải nghiệm tích cực, thúc đẩy khách hàng sẵn sàng chi trả cao hơn hoặc trở thành người mua hàng trung thành
Dựa trên các thông tin trên, nhóm nghiên cứu đưa ra các giả thuyết:
H3a: Chất lượng dịch vụ ảnh hưởng tích cực tới giá trị cảm nhận của hệ thống
H3b: Chất lượng dịch vụ ảnh hưởng tích cực tới cảm nhận về sự an toàn của hệ thống TXNG
H3c: Chất lượng dịch vụ ảnh hưởng tích cực tới lợi ích sức khoẻ được cảm nhận của hệ thống TXNG
H3d: Chất lượng dịch vụ ảnh hưởng tích cực đến ý định mua hàng của người tiêu dùng đối với thực phẩm TXNG
Nghiên cứu của Kempf và Smith (1998) chỉ ra rằng chẩn đoán sản phẩm là mức độ mà người tiêu dùng tin tưởng vào trải nghiệm mua sắm để đánh giá chất lượng và hiệu suất sản phẩm Trong bối cảnh thị trường thực phẩm ngày càng mở rộng với nhiều mặt hàng, trong đó có nhiều sản phẩm không rõ nguồn gốc, người tiêu dùng trở nên hoài nghi và do dự hơn trong quyết định mua sắm Tăng cường chẩn đoán nhận thức giúp khách hàng có thêm thông tin về sản phẩm, từ đó đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt hơn.
Hệ thống truy xuất nguồn gốc giúp người tiêu dùng tránh các sản phẩm không mong muốn bằng cách cung cấp thông tin về chất lượng và ngăn chặn việc ghi nhãn sai Việc ghi nhãn đúng cách mang lại cho người tiêu dùng cảm giác kiểm soát tốt hơn trong quyết định mua thực phẩm Nghiên cứu cho thấy rằng việc chẩn đoán sản phẩm buộc người bán phải cung cấp thêm thông tin, từ đó giảm bớt nỗi lo lắng của người mua đối với người bán.
Dựa trên đánh giá tài liệu, các giả thuyết liên quan đến chẩn đoán sản phẩm đã được đề xuất:
H4a: Chẩn đoán sản phẩm ảnh hưởng tích cực tới giá trị cảm nhận của hệ thống
H4b: Chẩn đoán sản phẩm ảnh hưởng tích cực tới cảm nhận về sự an toàn của hệ thống TXNG
H4c: Chẩn đoán sản phẩm ảnh hưởng tích cực tới lợi ích sức khoẻ được cảm nhận của hệ thống TXNG
H4d: Chẩn đoán sản phẩm ảnh hưởng tích cực đến ý định mua hàng của người tiêu dùng đối với thực phẩm TXNG
Nghiên cứu của Slater (1997) chỉ ra rằng giá trị cảm nhận của người tiêu dùng về một sản phẩm phản ánh hiệu suất của nhà cung cấp trong việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng mục tiêu Giá trị cảm nhận liên quan đến việc đánh giá khả năng của sản phẩm trong việc thỏa mãn nhu cầu và sự hài lòng trong từng tình huống cụ thể (Lim, Yong, và Suryadi, 2014) Đối với hệ thống truy xuất nguồn gốc, giá trị cảm nhận của người tiêu dùng thể hiện hiệu suất tổng thể (Yuan, Wang, và Yu, 2020) và tính hữu ích (Tseng và cộng sự, 2022) của hệ thống Nó là sự đánh giá tổng thể của người tiêu dùng về lợi ích so với chi phí, và khi lợi ích như chất lượng, an toàn, và minh bạch vượt trội, ý định mua hàng sẽ gia tăng.
Thông tin truy xuất nguồn gốc có ảnh hưởng mạnh đến ý định mua sắm khi người tiêu dùng tin tưởng vào lợi ích mà nó mang lại (Rijsdijk, Hultink và Diamantopoulos, 2007) Sự tiện lợi của hệ thống chỉ thúc đẩy hành vi mua hàng khi người dùng nhận thức rõ giá trị của tính minh bạch (Koufteros và cộng sự, 2014).
Nghiên cứu của Parasuraman, Zeithaml và Malhotra (2005) chỉ ra rằng chất lượng dịch vụ có ảnh hưởng lớn đến ý định mua sắm của khách hàng khi họ có kỳ vọng cao về giá trị sản phẩm Hơn nữa, chẩn đoán sản phẩm chỉ kích thích hành vi mua khi người tiêu dùng chú trọng đến an toàn thực phẩm, một yếu tố quan trọng trong giá trị cảm nhận (Menozzi và cộng sự, 2015).
Do đó, nhóm nghiên cứu đưa ra giả thuyết:
H5a: Giá trị cảm nhận ảnh hưởng tích cực đến ý định mua hàng của người tiêu dùng đối với thực phẩm TXNG
H5b: Giá trị cảm nhận điều hoà tốt mối quan hệ giữa chất lượng thông tin và ý định mua hàng của người tiêu dùng đối với thực phẩm TXNG
H5c: Giá trị cảm nhận điều hoà tốt mối quan hệ giữa chất lượng hệ thống và ý định mua hàng của người tiêu dùng đối với thực phẩm TXNG
H5d: Giá trị cảm nhận điều hoà tốt mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và ý định mua hàng của người tiêu dùng đối với thực phẩm TXNG
H5e: Giá trị cảm nhận điều hoà tốt mối quan hệ giữa chẩn đoán sản phẩm và ý định mua hàng của người tiêu dùng đối với thực phẩm TXNG
2.3.1.6 Cảm nhận về sự an toàn
Nghiên cứu của Wang và Tsai (2019) cho thấy nhận thức về an toàn thực phẩm liên quan đến việc hiểu biết về các chất có thể gây hại cho sức khỏe trong thực phẩm, bao gồm quy trình chế biến và sự hiện diện của hóa chất độc hại hoặc dư lượng thuốc trừ sâu Hệ thống truy xuất nguồn gốc cung cấp thông tin giúp giảm sự do dự của người tiêu dùng và có khả năng tăng cường ý định mua hàng.
Theo Drucker (2012), “khách hàng không tiêu thụ sản phẩm, mà là giá trị”, cho thấy rằng việc người tiêu dùng đánh giá giá trị trước khi mua sản phẩm là điều kiện tiên quyết cho hành vi tiêu dùng Nghiên cứu của Choe và cộng sự (2009) chỉ ra rằng trong hệ thống truy xuất nguồn gốc, khả năng chẩn đoán sản phẩm có tác động không đáng kể đến nỗi sợ hãi về hành vi cơ hội của người bán, nhưng lại ảnh hưởng đáng kể đến sự bất đối xứng thông tin nhận thức của cá nhân.
Các nhà sản xuất tham gia hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm cần ghi chép chính xác thông tin sản xuất trên Internet và các cơ quan có thẩm quyền Hội đồng Nông nghiệp sẽ chịu trách nhiệm xác minh thông tin này nhằm giảm thiểu sự bất đối xứng thông tin giữa người tiêu dùng.
Lợi ích sản phẩm mà người tiêu dùng cảm nhận càng lớn, giá trị cảm nhận mà họ gán cho sản phẩm càng cao, dẫn đến việc tăng cường ý định mua hàng của họ (Zeithaml, 1988) Điều này cho thấy rằng các nhà cung cấp dịch vụ có thể tối ưu hóa trải nghiệm của khách hàng để nâng cao giá trị cảm nhận và thúc đẩy doanh số bán hàng (Chen và Huang, 2013).