Lồng ghép kỹ thuật dạy học theo Trạm vào hoạt động hình thành kiến thức tiết 2 – bài “Cấu tạo bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học” Sách chân trời sáng tạo……… 11 2.2.. Để đạt được mục
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI
Cơ sở lý luận
1.1.1 Kỹ thuật dạy học tích cực
Kỹ thuật dạy học tích cực là phương pháp giảng dạy nhằm tạo ra môi trường học tập tích cực, khuyến khích học sinh tham gia vào quá trình học Phương pháp này bao gồm việc sử dụng các phương tiện giảng dạy sáng tạo, khuyến khích tương tác và thảo luận, cung cấp phản hồi tích cực, hỗ trợ cá nhân hóa và thúc đẩy sự tham gia trong hoạt động học tập Mục tiêu chính là xây dựng một môi trường học tập kích thích, giúp học sinh phát triển toàn diện và nâng cao khả năng học hỏi.
1.1.2 Năng lực tự chủ và tự học
Năng lực tự chủ là khả năng tự quản lý, tự điều chỉnh và tự kiểm soát trong các hoạt động và quyết định cá nhân Nó bao gồm việc đặt ra mục tiêu, lập kế hoạch và tự động lực để đạt được những mục tiêu đó mà không cần sự giám sát hay hướng dẫn từ người khác Ngoài ra, năng lực tự chủ còn thể hiện qua khả năng tự đánh giá, phản hồi và điều chỉnh hành động để thích nghi và phát triển.
Năng lực tự học đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của học sinh, giúp họ tự quản lý thời gian và đặt mục tiêu Kỹ năng này phát triển trách nhiệm, tăng cường sự tự tin và độc lập, đồng thời rèn luyện khả năng thích nghi và giải quyết vấn đề Hơn nữa, nó khuyến khích sự tự đánh giá và phát triển bản thân, góp phần vào sự trưởng thành toàn diện của học sinh.
Năng lực tự học là khả năng tự chủ của cá nhân trong việc tìm hiểu, tiếp nhận và áp dụng kiến thức một cách độc lập và sáng tạo Điều này bao gồm khả năng tự đào tạo, tìm kiếm thông tin, đánh giá và lựa chọn nguồn tài liệu, cũng như xây dựng kế hoạch học tập và đặt ra mục tiêu cá nhân Năng lực tự học còn liên quan đến khả năng phân tích, suy luận và áp dụng kiến thức vào thực tiễn, giúp cá nhân phát triển và tiến bộ liên tục trong học tập và cuộc sống.
Năng lực tự học đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và thành công của học sinh, giúp họ tiếp cận và xử lý thông tin hiệu quả Khả năng này không chỉ tạo ra sự tự chủ và tự tin mà còn khuyến khích linh hoạt trong học tập và cuộc sống Ngoài ra, nó còn phát triển các kỹ năng sống thiết yếu và tinh thần học tập liên tục, đồng thời thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo, góp phần vào sự phát triển của cá nhân và xã hội.
1.1.3 Hoạt động hình thành kiến thức
Hoạt động hình thành kiến thức là những hoạt động mà học sinh tham gia nhằm xây dựng và nghiên cứu để tiếp thu kiến thức mới Quá trình này không chỉ giúp học sinh hiểu sâu hơn về nội dung mà còn phát triển kỹ năng tư duy và khả năng giải quyết vấn đề.
Học sinh không chỉ nhận thông tin mà còn áp dụng, phân tích, tổ chức và tạo ra kiến thức mới thông qua sự tham gia tích cực vào các hoạt động học tập do giáo viên tổ chức Những hoạt động này bao gồm thảo luận nhóm, giải quyết vấn đề, thực hành, đặt câu hỏi, nghiên cứu độc lập và trình bày thông tin Mục tiêu của các hoạt động này là giúp học sinh phát triển hiểu biết sâu sắc và kỹ năng vận dụng kiến thức vào các tình huống thực tế.
Cơ sở thực tiễn …………………………………………………… 1 Thực trạng của việc tổ chức hoạt động dạy học ………………… 2 Khảo sát ý kiến của GV về việc sử dụng phương pháp và kỹ thuật dạy học hiện nay 4 4 4
1.2.1 Thực trạng của việc tổ chức hoạt động dạy học
1.2.1.1 Thực trạng về năng lực tự chủ và tự học của học sinh hiện nay
Trong quá trình giảng dạy, chúng tôi rất vui mừng khi thấy một số học sinh có ý thức tự giác học tập tốt Những em này thường xuyên hoàn thành bài tập và dành thời gian tự học trên mạng để củng cố kiến thức môn học còn yếu Sự tự chủ và sẵn lòng học hỏi của các em không chỉ giúp bản thân mà còn là nguồn động viên lớn cho cả lớp.
Không phải tất cả học sinh đều có ý thức tự giác học tập cao, nhiều em thiếu động lực và sự khuyến khích từ bản thân để tự học Thay vào đó, họ thường chỉ học khi bị ép buộc hoặc khi gặp vấn đề cụ thể Điều này dẫn đến sự chênh lệch rõ rệt về thành tích học tập và tạo ra thách thức cho quá trình giảng dạy cũng như việc hỗ trợ cá nhân hóa cho từng học sinh.
1.2.1.2 Việc tổ chức hoạt động phương pháp và kỹ thuật dạy học hiện nay Để đáp ứng được chương trình giáo dục THPT 2018, thì một số giáo viên đã đổi mới phương pháp dạy học Họ đã dùng một số kỹ thuật dạy học tích cực, tạo hứng thú học tập cho học sinh Bên cạnh đó đa số giáo viên chưa đổi mới phương pháp hoặc đổi mới nhưng hiệu quả chưa cao, dẫn đến chưa phát triển phẩm chất và năng lực của học sinh Từ đó kết quả chất lượng dạy và học đang còn thấp
1.2.2 Khảo sát ý kiến của GV về việc sử dụng phương pháp và kỹ thuật dạy học hiện nay Để biết được thực trạng của đề tài, chúng tôi đã dùng google forms khảo sát
Một nhóm 100 giáo viên đã giảng dạy tất cả các môn học tại ba trường: Trường THPT Con Cuông, Trường THPT Mường Quạ và Trường THPT Anh Sơn 3 Chúng tôi đã tổng hợp dữ liệu và trình bày trong bảng số liệu dưới đây.
Câu 1: Theo thầy (cô) cảm thấy nội dung của chương trình giáo dục THPT 2018 như thế nào?
Câu 2: Thầy (Cô) đã tìm hiểu và áp dụng các kỹ thuật dạy học tích cực chưa?
Chưa tìm hiểu 9/100 Đã tìm hiểu nhưng thỉnh thoảng mới áp dụng 80/100 Đã tìm hiểu và áp dụng thường xuyên 11/100
Câu 3: Thầy (Cô) đã áp dụng kỹ thuật dạy học nào?
Kỹ thuật dạy học theo Trạm 2/100
Kỹ thuật dạy học theo Góc 2/100
Câu 4: Theo thầy (cô) khi áp dụng kỹ thuật dạy học tích cực thì gặp khó khăn nào?
(GV được chọn nhiều khó khăn) Thiệt hại về kinh tế 67/100
Cách thức tổ chức phức tạp 87/100
Không gặp khó khăn gì 0/100
Câu 5: Theo thầy (cô) khi áp dụng kỹ thuật dạy học tích cực thì gặp thuận lợi nào?
(GV được chọn nhiều thuận lợi) Học sinh rất hứng thú 97/100 Học sinh tích cực thảo luận 85/100
Hoạt động của GV nhàn hơn 78/100 Giúp GV phát hiện và bổ sung kiến thức kịp thời cho HS 69/100
Câu 6: Thầy (Cô) đã tìm hiểu và áp dụng kỹ thuật dạy học theo Trạm và Góc chưa?
Chưa bao giờ 61/100 Đã tìm hiểu nhưng chưa áp dụng 34/100 Đã tìm hiểu nhưng thỉnh thoảng áp dụng 3/100 Đã tìm hiểu và áp dụng thường xuyên 2/100
Câu 7: Theo thầy (cô) thì độ hiệu quả khi áp dụng kỹ thuật dạy học theo Trạm và
Góc như thế nào? (GV nào chưa áp dụng thì chọn chưa áp dụng)
Câu 8: Theo thầy (cô) có cần thiết áp dụng kỹ thuật dạy học theo Trạm và Góc vào các tiết học trên lớp không?
Qua khảo sát ý kiến của GV về thực trạng tìm hiểu và áp dụng các kỹ thuật dạy học tích cực Chúng tôi có nhận xét sau:
+ Hầu như các GV cảm thấy nội dung của chương trình giáo dục THPT 2018 phức tạp
Hầu hết các giáo viên đã tìm hiểu về các kỹ thuật học tích cực nhưng chỉ thỉnh thoảng áp dụng chúng trong các tiết dạy trên lớp Việc ứng dụng này chủ yếu diễn ra trong các tiết thi giáo viên giỏi, tiết thao giảng và dạy thể nghiệm.
Hầu hết giáo viên hiện nay chủ yếu áp dụng kỹ thuật dạy học truyền thống, đặc biệt là kỹ thuật nhóm nhỏ Một số ít giáo viên cũng thử nghiệm với các phương pháp như mảnh ghép, sơ đồ tư duy và khăn trải bàn Tuy nhiên, việc sử dụng các kỹ thuật dạy học theo trạm và góc vẫn còn khá hạn chế.
Khi áp dụng các kỹ thuật dạy học tích cực, giáo viên thường gặp phải những khó khăn như chi phí cao, tốn thời gian và cách thức tổ chức phức tạp, dẫn đến việc nhiều giáo viên ngần ngại trong việc áp dụng những phương pháp này.
Khi áp dụng các kỹ thuật dạy học tích cực, giáo viên sẽ nhận thấy học sinh rất hào hứng và tham gia hoạt động tích cực Điều này giúp giáo viên có thể hoạt động nhàn nhã hơn, đồng thời kịp thời phát hiện và bổ sung kiến thức cho những học sinh gặp khó khăn trong việc lĩnh hội thông tin.
+ Kỹ thuật dạy học theo Trạm và Góc được nhiều GV tìm hiểu nhưng thi thoảng mới áp dụng
+ Một số GV đã áp dụng và có độ hiệu quả rất cao Học sinh rất hứng thú, tự giác lĩnh hội kiến thức mới
+ Đa số GV rất hào hứng muốn trải nghiệm kỹ thuật dạy học theo Trạm và Góc
LỒNG GHÉP SÁNG TẠO MỘT SỐ KỸ THUẬT DẠY HỌC TÍCH CỰC VÀO HOẠT ĐỘNG HÌNH THÀNH KIẾN THỨC
Kỹ thuật dạy học theo Trạm
Dạy học theo trạm là phương pháp giáo dục khuyến khích khả năng làm việc độc lập của học sinh thông qua việc chia lớp học thành nhiều trạm khác nhau, mỗi trạm có nhiệm vụ riêng biệt Học sinh sẽ lần lượt di chuyển giữa các trạm để hoàn thành nhiệm vụ, và nếu hoàn thành sớm, có thể chờ ở các trạm khác Quá trình này tiếp tục cho đến khi tất cả nhiệm vụ được thực hiện, sau đó học sinh sẽ thuyết trình và báo cáo kết quả.
2.1.1.2 Vì sao nên áp dụng kỹ thuật dạy học theo Trạm
Dạy học theo trạm là phương pháp hiệu quả giúp giáo viên đánh giá kỹ năng của học sinh Khi học sinh lần lượt làm việc tại các trạm khác nhau, giáo viên có cơ hội quan sát và đánh giá từng học sinh một cách dễ dàng hơn, thay vì phải quản lý toàn bộ lớp học cùng lúc.
Hình thức học theo trạm giúp học sinh chuyển từ trạng thái thụ động sang chủ động, tăng cường hứng thú với bài học Đồng thời, phương pháp này còn phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như làm việc nhóm, giao tiếp, tư duy phản biện và khả năng tự đánh giá cũng như đánh giá hiệu quả của đội nhóm.
2.1.1.3 Ưu và nhược điểm của kỹ thuật dạy học theo Trạm
- Tạo ra môi trường cho học sinh được chủ động, tích cực tham gia hoạt động học tập, tham gia giải quyết các nhiệm vụ học tập
Nâng cao khả năng tự đánh giá bản thân và đội nhóm là rất quan trọng, và điều này có thể đạt được thông qua các hoạt động tự kiểm tra Việc đánh giá kết quả cá nhân và nhóm không chỉ giúp nhận diện điểm mạnh mà còn chỉ ra những lĩnh vực cần cải thiện Thực hiện những hoạt động này thường xuyên sẽ góp phần nâng cao hiệu suất làm việc và sự phát triển bền vững của cả cá nhân lẫn tập thể.
Cơ hội tuyệt vời cho học sinh để nâng cao kỹ năng làm việc nhóm, phát triển khả năng tranh luận, cải thiện phương pháp giải quyết vấn đề và tăng cường năng lực thực nghiệm.
- Giúp giáo viên đánh giá, phân loại được trình độ của từng học sinh, qua đó bồi dưỡng học sinh giỏi và rèn luyện học sinh yếu
Kích thích hứng thú học tập của học sinh thông qua các nhiệm vụ học tập tích cực, đặc biệt là thiết kế, chế tạo và thực hiện các thí nghiệm đơn giản, sẽ giúp nâng cao sự tìm hiểu và sáng tạo của các em.
- Khắc phục được khó khăn thiếu thốn về trang thiết bị nếu cho học sinh tiến hành thực hiện hoạt động cùng lúc
Giáo viên cần đầu tư nhiều thời gian để chuẩn bị nội dung giảng dạy và các đồ dùng, nguyên vật liệu học tập một cách công phu hơn Cụ thể, họ cần chuẩn bị sẵn các bảng biểu cho từng trạm, hộp đựng gói câu hỏi, bảng đáp án và "phiếu thông hành" để học sinh có thể nhanh chóng chuyển tiếp đến các trạm tiếp theo sau khi hoàn thành.
- Thời gian thực hiện dạy theo hình thức hành sẽ dài hơn thời gian khi dạy dưới hình thức truyền thống
Phương pháp học theo trạm rất hiệu quả cho việc ôn tập và luyện tập kiến thức đã học, nhưng không phù hợp để truyền đạt kiến thức mới.
Hình thức học theo trạm có thể gặp khó khăn khi lớp học đông học sinh, gây cản trở lớn cho quá trình học Việc di chuyển liên tục của học sinh là điều cần thiết trong phương pháp này.
Nhiều giáo viên có kinh nghiệm giảng dạy theo phong cách truyền thống sẽ cảm thấy bỡ ngỡ và gặp khó khăn khi áp dụng phương pháp dạy học theo trạm, do có nhiều yếu tố mới mẻ trong hình thức này.
- Tài liệu thiết kế dạy học theo trạm còn mới mẻ, hạn chế, buộc giáo viên phải tự mày mò, đầu tư suy nghĩ và soạn thảo
2.1.1.4 Thiết kế quy trình dạy học theo Trạm
Bước 1: Chọn nội dung hệ thống trạm học tập
Để triển khai phương pháp dạy học theo trạm học tập, giáo viên cần lựa chọn nội dung hoặc chủ đề chính của bài học Từ chủ đề này, cần phát triển nội dung chi tiết cho từng trạm học tập, đảm bảo rằng các kiến thức tại mỗi trạm độc lập và hỗ trợ lẫn nhau.
Bước 2: Chuẩn bị bài học theo Trạm
Sau khi xác định nội dung cho từng hoạt động tại các trạm học tập, giáo viên cần chuẩn bị các dụng cụ, thiết bị và phương tiện học tập phù hợp cho từng trạm.
Bước 3: Tổ chức dạy học theo Trạm
Giáo viên hướng dẫn học sinh về nội dung và cách thức hoạt động của từng trạm, sau đó chia học sinh thành các nhóm nhỏ để thực hiện các nhiệm vụ được giao.
Bước 4: Đánh giá nhiệm vụ mỗi trạm và kết luận sau buổi học
Mỗi nhóm cử đại diện lên báo cáo về nhiệm vụ ở mỗi trạm và nhận xét hoạt động nhóm
Giáo viên nhận xét hoạt động làm việc của từng nhóm, bổ sung kiến thức, giải đáp thắc mắc và tổng kết lại nội dung bài học
2.1.2 Phạm vi áp dụng Áp dụng cho tất cả các môn, đặc biệt phù hợp với bộ môn hóa học Để phát huy hết ưu điểm của kỹ thuật dạy học theo trạm thì ta nên áp dụng những bài nào mà có nhiều nội dung độc lập nhau Tức là các nội dung đó không liên quan với nhau, mỗi nội dung tương ứng với một trạm
2.1.3 Sáng tạo trong cách thức tổ chức kỹ thuật dạy học theo Trạm
2.1.3.1 Chia và đặt tên các Trạm
Hiện nay, sĩ số học sinh trung bình khoảng 44 em, do đó việc chia nhóm học sinh tại trạm gốc cần dựa vào số lượng nội dung và thời gian của bài học Tuy nhiên, việc này có thể gặp bất tiện khi nội dung bài học không đồng đều.
3 nội dung thì phải chia lớp 3 trạm, vậy mỗi trạm khoảng 14, 15 em, do đó số lượng
HS của mỗi trạm quá đông, nên thảo luận không hiệu quả)
+ Nếu một tiết hay một bài mà có 2 nội dung: chia lớp thành 4 nhóm và 2 cụm, mỗi cụm 2 trạm: trạm 1, trạm 2
+ Nếu một tiết hay một bài mà có 3 nội dung: chia lớp thành 6 nhóm và 3 cụm, mỗi cụm 3 trạm: trạm 1, trạm 2, trạm 3
Kỹ thuật dạy học theo Góc
Dạy học theo góc là phương pháp giáo dục cho phép học sinh thực hiện nhiệm vụ tại các vị trí khác nhau trong lớp học, tạo ra một môi trường học tập khuyến khích hoạt động và thúc đẩy sự học hỏi Phương pháp này bao gồm nhiều hoạt động đa dạng về nội dung và bản chất, tập trung vào việc thực hành, khám phá và trải nghiệm.
2.2.1.2 Vì sao nên áp dụng kỹ thuật dạy học theo Góc
Tôn trọng các phong cách học tập đa dạng là rất quan trọng trong quá trình giáo dục Học sinh có thể tiếp thu kiến thức qua nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm học qua quan sát và lắng nghe, thảo luận, đọc viết, cũng như học qua hành động và thực nghiệm Việc áp dụng các góc học tập như góc quan sát, góc thảo luận, góc nghiên cứu tài liệu và góc thực hành sẽ giúp nâng cao hiệu quả học tập và đáp ứng nhu cầu của từng học sinh.
2.2.1.3 Ưu và nhược điểm của kỹ thuật dạy học theo Trạm
Học sinh được trải nghiệm phương pháp học sâu và bền vững thông qua việc tìm hiểu nội dung theo nhiều phong cách và hình thức hoạt động khác nhau, giúp họ hiểu rõ hơn và ghi nhớ kiến thức lâu dài.
- Tăng cường sự tham gia, nâng cao hứng thú và cảm giác thoải mái của HS:
Học sinh có quyền chọn góc học tập theo sở thích cá nhân, giúp các em chủ động và độc lập hơn trong việc thực hiện nhiệm vụ Điều này tạo ra sự hứng thú và cảm giác thoải mái cho các em trong quá trình học.
Tạo ra nhiều không gian học tập tích cực giúp học sinh có cơ hội trải nghiệm đa dạng với các nhiệm vụ và hình thức học khác nhau, như khám phá, thực hành, áp dụng, sáng tạo và chơi Điều này không chỉ mang lại sự hứng thú mà còn kích thích sự sáng tạo và ham học hỏi của học sinh.
Tăng cường sự tương tác cá nhân giữa giáo viên và học sinh, cũng như giữa các học sinh với nhau, là rất quan trọng Giáo viên luôn theo dõi, trợ giúp và hướng dẫn khi học sinh có yêu cầu, điều này giúp tạo ra mối liên kết chặt chẽ và sự tương tác cao trong lớp học.
Học sinh, đặc biệt là học sinh trung bình và yếu, cần được tạo điều kiện hỗ trợ và hợp tác với nhau trong quá trình học tập để nâng cao hiệu quả học tập.
- Đáp ứng được sự khác biệt của HS về sở thích, phong cách, trình độ và nhịp độ
- Học theo góc đòi hỏi không gian lớp học rộng với số lượng HS vừa phải
- Cần nhiều thời gian cho hoạt động học tập
- Không phải bài học/nội dung nào cũng áp dụng được phương pháp học theo góc
Giáo viên cần có kinh nghiệm trong việc tổ chức, quản lý và giám sát hoạt động học tập, đồng thời phải đánh giá hiệu quả học tập của học sinh.
2.2.1.4 Thiết kế quy trình dạy học theo Góc
Bước 1: Xem xét các yếu tố cần thiết để học theo góc đạt hiệu quả
Lựa chọn nội dung bài học phù hợp là yếu tố quan trọng để tổ chức dạy học theo góc hiệu quả Không phải mọi bài học đều thích hợp cho phương pháp này; giáo viên cần cân nhắc dựa trên môn học và dạng bài học để xác định nội dung học tập Việc áp dụng dạy học theo góc cần phải mang lại hiệu quả cao hơn so với các phương pháp dạy học khác.
Thời gian học tập trong phương pháp học theo góc không chỉ bao gồm thời gian mà học sinh thực hiện nhiệm vụ, mà còn cần xem xét thời gian giáo viên hướng dẫn, thời gian học sinh lựa chọn góc xuất phát và thời gian học sinh luân chuyển giữa các góc.
Không gian lớp học : Nếu không gian lớp học quá nhỏ sẽ khó có thể bố trí các góc/khu vực học tập riêng biệt
Sĩ số học sinh ảnh hưởng lớn đến khả năng tổ chức và quản lý hoạt động học tập trong lớp Khi số lượng học sinh quá đông, giáo viên sẽ gặp khó khăn hơn trong việc điều phối các hoạt động ở từng góc học tập Để đánh giá đúng mức độ tự định hướng và khả năng học độc lập của học sinh, cần thiết phải tổ chức cho các em học theo góc Sự tự giác và khả năng tự định hướng cao của học sinh sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc triển khai phương pháp học này.
Bước 2: Xác định nhiệm vụ và hoạt động cụ thể cho từng góc học tập Đặt tên cho từng góc một cách rõ ràng, thể hiện đặc thù của hoạt động học tại mỗi góc, đồng thời tạo sự hấp dẫn cho học sinh.
Thiết kế nhiệm vụ cho từng góc học tập, quy định thời gian tối đa cho hoạt động ở mỗi góc, cùng với các hướng dẫn để học sinh chọn và luân chuyển giữa các góc, nhằm đảm bảo hiệu quả trong việc học theo hệ thống quay vòng.
Biên soạn phiếu học tập, văn bản hướng dẫn thực hiện nhiệm vụ và bản hướng dẫn tự đánh giá là những yếu tố quan trọng trong quá trình giáo dục Ngoài ra, việc thực hiện đánh giá đồng đẳng và cung cấp đáp án cũng đóng vai trò thiết yếu Đặc biệt, phiếu hỗ trợ học tập cần được thiết kế ở các mức độ khác nhau để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người học.
Ví dụ: Văn bản hướng dẫn cần đề cập đến các việc sau :
+ Những nhiệm vụ HS phải làm và nhiệm vụ HS có thể làm
+ Ai sẽ chữa bài tập
+ Có thể tìm tài liệu cần thiết ở đâu
+ HS làm bài tập cá nhân hay theo nhóm
+ Sản phẩm HS cần có sau hoạt động tại góc này
Xác định và chuẩn bị những thiết bị, đồ dùng, phương tiện cần thiết cho HS hoạt động
Giai đoạn 2: Tổ chức cho HS theo góc
Bước 1: Sắp xếp không gian lớp học
Bố trí khu vực học tập phù hợp với nhiệm vụ và hoạt động học là rất quan trọng, cần thực hiện trước khi bắt đầu tiết học Đảm bảo rằng mỗi góc học tập đều có đủ tài liệu, phương tiện và đồ dùng cần thiết để hỗ trợ quá trình học hiệu quả.
Lưu ý: Đến lưu tuyến di chuyển giữa các góc
Bước 2: Giới thiệu bài học/nội dung học tập và các góc học tập
Giới thiệu tên bài học/nội dung học tập; Tên và vị trí các góc
Nêu sơ lược nhiệm vụ mỗi góc, thời gian tối đa thực hiện nhiệm vụ tại các góc
Dành thời gian cho HS chọn góc xuất phát, GV có thể điều chỉnh nếu có quá nhiều HS cùng chọn một góc
THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM
Mục đích thực nghiệm
Tiến hành thực nghiệm sư phạm nhằm đánh giá hiệu quả của việc áp dụng các kỹ thuật dạy học tích cực trong giảng dạy hóa học, từ đó nâng cao năng lực tự chủ và tự học của học sinh.
Đối tượng thực nghiệm
+ Học sinh lớp thực nghiệm: 10D9, 10D10
+ Học sinh lớp đối chứng: 10D11, 10D6
Lồng ghép một số kỹ thuật dạy học tích cực vào dạy học Hóa Học nhằm nâng cao năng lực tự chủ và tự học
Lớp Sĩ số Lớp Sĩ số
Lồng ghép kỹ thuật dạy học theo Trạm vào hoạt động hình thành kiến thức tiết
2 – bài “Cấu tạo bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học” Sách chân trời sáng tạo
Lồng ghép kỹ thuật dạy học theo Góc vào hoạt động hình thành kiến thức tiết
1 – bài “Liên kết ion” Sách chân trời sáng tạo
Nội dung thực nghiệm
Lồng ghép một số kỹ thuật dạy học tích cực vào dạy học Hóa Học nhằm nâng cao năng lực tự chủ và tự học
Trong tiết 2 của bài học "Cấu tạo bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học" trong sách Chân trời sáng tạo, việc lồng ghép kỹ thuật dạy học theo trạm vào hoạt động hình thành kiến thức là rất quan trọng Kỹ thuật này không chỉ giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách chủ động mà còn khuyến khích sự tương tác và hợp tác giữa các em Bằng cách chia nhỏ nội dung học tập thành các trạm, giáo viên có thể tạo ra môi trường học tập đa dạng và sinh động, từ đó nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức của học sinh về bảng tuần hoàn và các nguyên tố hóa học.
+ Lồng ghép kỹ thuật dạy học theo Góc vào hoạt động hình thành kiến thức tiết 1 – bài “Liên kết ion” Sách chân trời sáng tạo.
Tiến hành thực nghiệm
Chúng tôi đã tiến hành dạy:
Trong lớp thực nghiệm 10D9, giáo viên đã áp dụng kỹ thuật dạy học theo Trạm vào hoạt động hình thành kiến thức cho tiết 2, bài "Cấu tạo bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học" từ sách Chân trời sáng tạo Phương pháp này giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách sinh động và hiệu quả, khuyến khích sự tham gia tích cực và phát triển tư duy phản biện.
Trong lớp thực nghiệm 10D10, chúng tôi đã áp dụng kỹ thuật dạy học theo Góc vào hoạt động hình thành kiến thức cho bài “Liên kết ion” trong sách Chân trời sáng tạo Đối với lớp đối chứng 10D11 và 10D6, chúng tôi tiến hành dạy học theo phương pháp truyền thống mà không lồng ghép các kỹ thuật dạy học tích cực Mục tiêu của nghiên cứu là so sánh sự phát triển năng lực tự chủ và tự học giữa hai lớp thực nghiệm (10D9, 10D10) và lớp đối chứng.
Kết quả thực nghiệm
3.5.1 Kết quả bài kiểm tra chất lượng của lớp đối chứng và lớp thực nghiệm
Sau thời gian áp dụng sáng kiến, kết quả cho thấy sự chuyển biến tích cực như sau:
Kết quả từ bài kiểm tra chất lượng lần 3 cho thấy hiệu quả của phương pháp đã được áp dụng Sau khi thực hiện biện pháp, chúng tôi tiến hành kiểm tra kiến thức của hai lớp thực nghiệm và đối chứng, và đã thu được những kết quả đáng chú ý.
Bảng 3.1 so sánh kết quả bài kiểm tra chất lượng lần 3 giữa lớp TN và
Chưa đạt Đạt Khá Tốt
(10D11, 10D6) 8 9,64 19 22,89 40 48,19 16 19,28 Để dễ trực quan chúng tôi đã dùng phần mềm Excel vẽ biểu đồ sau:
Biểu đồ 3.1 Kết quả bài kiểm tra chất lượng lần 3 của lớp TN và ĐC
Kết quả bài kiểm tra lớp TN và lớp ĐC
Dựa vào bảng 3.1 và biểu đồ 3.1, lớp TN đã đạt kết quả tốt hơn lớp ĐC, cho thấy sự cải thiện rõ rệt sau khi áp dụng sáng kiến Học sinh lớp TN thể hiện ý thức tự giác cao trong học tập, tự chủ trong việc tìm kiếm tài liệu bổ sung kiến thức và rèn luyện thông qua giải các bài tập nâng cao.
Bảng 3.2 So sánh kết quả bài kiểm tra chất lượng trước và sau áp dụng sáng kiến của lớp 10D9, 10D10
Chưa đạt Đạt Khá Tốt
Trước áp dụng sáng kiến 12 13,95 30 34,88 32 37,21 12 13,95
Sau áp dụng sáng kiến 0 0 16 18,60 32 37,21 38 44,19 Để dễ trực quan chúng tôi đã dùng phần mềm Excel vẽ biểu đồ sau:
Biểu đồ 3.2 Kết quả bài kiểm tra chất lượng trước và sau TN của lớp
Sau khi áp dụng sáng kiến, lớp TN đã có sự tiến bộ rõ rệt trong học tập, thể hiện qua ý thức tự giác tự học cao và khả năng chủ động tiếp thu kiến thức của các em Điều này khẳng định rằng sáng kiến đã góp phần nâng cao năng lực tự chủ và tự học của học sinh.
3.5.2 Hình thức đánh giá năng lực tự chủ và tự học của lớp TN và ĐC
+ Tiêu chí 1: Lĩnh hội được nội dung kiến thức và hiểu bài hơn
- Hình thức: Chúng tôi dựa vào kết quả của bài kiểm tra
- Minh chứng: Bài kiểm tra của HS
Kết quả bài kiểm tra trước và sau TN
Trước áp dụng sáng kiến Sau áp dụng sáng kiến
Hình ảnh bài kiểm tra của HS + Tiêu chí 2: Biết cách tìm kiếm, xử lí và tổng hợp thông tin bài học
- Hình thức: Thông qua quá trình thảo luận nhóm trong hoạt động hình thành kiến thức mới của HS
- Minh chứng: Một số hình ảnh hoạt động nhóm của các em
Hình ảnh HS đang thảo luận nhóm + Tiêu chí 3: Xác định được mục tiêu bài học rõ ràng và mong muốn đạt được mục tiêu đó
- Hình thức: Thông qua quá trình soạn bài mới ở nhà của HS
- Minh chứng: Một số hình ảnh bài soạn của HS
Hình ảnh HS tự giác chuẩn bị bài mới + Tiêu chí 4: Tự tin chia sẻ những nội dung đã tìm hiểu với người khác
- Hình thức: Thông qua bài thuyết trình (báo cáo) của HS trong quá trình hình thành kiến thức mới
- Minh chứng: Một số hình ảnh HS thuyết trình bài mới (báo cáo)
Hình ảnh HS đang thuyết trình
+ Tiêu chí 5: Có hứng thú và có thể tự tìm hiểu nội dung bài học trước giờ lên lớp
- Hình thức: Thông qua bài soạn của HS
- Minh chứng: Một số hình ảnh bài soạn của HS
Hình ảnh HS chuẩn bị bài mới trên azota 3.5.3 Kết quả đánh giá năng lực tự chủ và tự học của hai lớp thực nghiệm
Chúng tôi đã tiến hành đánh giá năng lực tự chủ và tự học của học sinh thông qua nhiều hình thức khoa học tại hai lớp 10D9 và 10D10, ở các giai đoạn đầu, giữa và cuối quá trình thực nghiệm Kết quả thu được được trình bày trong bảng dưới đây.
TT Tiêu chí Mức độ
Kết quả đạt được Đầu TN Giữa TN Cuối TN
Lĩnh hội được nội dung kiến thức và hiểu bài hơn
Biết cách tìm kiếm, xử lí và tổng hợp thông tin bài học
Xác định được mục tiêu bài học rõ ràng và mong
32 muốn đạt được mục tiêu đó 1 46 53,49% 31 36,05% 6 6,98%
Tự tin chia sẻ những nội dung đã tìm hiểu với người khác
Có hứng thú và có thể tự tìm hiểu nội dung bài học trước giờ lên lớp
Bảng 3.3 Kết quả đánh giá năng lực tự chủ và tự học ở 3 thời điểm: Đầu TN,
Dựa vào bảng 3.3, quá trình phát triển năng lực tự chủ và tự học của lớp thực nghiệm từ đầu đến cuối năm học là tích cực và đáng khích lệ Số liệu cho thấy học sinh đã có sự tiến bộ rõ rệt trong nhiều khía cạnh của quá trình học tập Một số nhận xét tổng quát về sự tiến bộ này sẽ được trình bày dưới đây.
Học sinh đã có sự cải thiện rõ rệt trong việc hiểu bài và tiếp thu kiến thức qua thời gian Từ đầu đến cuối chương trình, số lượng học sinh đạt mức độ cao nhất trong việc lĩnh hội nội dung kiến thức và hiểu bài đã tăng đáng kể.
Học sinh đã cải thiện kỹ năng tìm kiếm và xử lý thông tin, thể hiện khả năng tổng hợp nội dung bài học hiệu quả hơn Sự tiến bộ này cho thấy việc sử dụng công nghệ và các nguồn tài nguyên đa dạng đã giúp nâng cao hiểu biết và kiến thức của các em.
Tăng cường ý thức và kỹ năng tự quản lý học tập giúp học sinh xác định rõ ràng mục tiêu học tập và đạt được những mục tiêu đó Việc cải thiện khả năng tự quản lý và đặt ra mục tiêu cụ thể giúp các em tập trung hơn và tiến bộ trong quá trình học.
Học sinh đã phát triển tinh thần tự tin và sẵn sàng chia sẻ kiến thức với người khác, điều này không chỉ nâng cao sự tự tin của bản thân mà còn tạo ra một môi trường học tập tích cực và hỗ trợ lẫn nhau trong lớp học.
Cuối năm học, học sinh đã cho thấy sự hứng thú và khả năng tự học được nâng cao Việc tự tìm hiểu nội dung bài học trước giờ học đã góp phần quan trọng trong việc phát triển tinh thần tự học của các em.
33 lên lớp là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự tích cực của học sinh đối với việc học tập
Sự phát triển này cho thấy lớp thực nghiệm đã nỗ lực đáng kể trong việc nâng cao khả năng tự chủ và tự học của học sinh, đánh dấu một tín hiệu tích cực cho sự tiến bộ và thành công trong tương lai.
3.5.4 Kết quả so sánh năng lực tự chủ và tự học của lớp ĐC và TN Để kiểm chứng tính hiệu quả của đề tài, chúng tôi tổ chức đánh giá 86 HS của hai lớp ĐC và hai lớp TN Kết quả thu được ở bảng sau:
TT Tiêu chí Mức độ
Kết quả đạt được Lớp ĐC Lớp TN
Lĩnh hội được nội dung kiến thức và hiểu bài hơn
Biết cách tìm kiếm, xử lí và tổng hợp thông tin bài học
Xác định được mục tiêu bài học rõ ràng và mong muốn đạt được mục tiêu đó
Tự tin chia sẻ những nội dung đã tìm hiểu với người khác
Có hứng thú và có thể tự tìm hiểu nội dung bài học trước giờ lên lớp
Bảng 3.4 Kết quả so sánh năng lực tự chủ và tự học giữa lớp ĐC và lớp TN
Dựa vào bảng 3.4, chúng tôi thấy:
Học sinh lớp TN thể hiện khả năng lĩnh hội kiến thức và hiểu bài vượt trội hơn so với lớp ĐC, với tỷ lệ đạt mức độ cao nhất lên tới 69.77%, trong khi lớp ĐC chỉ đạt 22.89% Điều này chứng tỏ rằng học sinh lớp TN có khả năng tiếp thu kiến thức tốt hơn đáng kể.
Lớp TN nổi bật với 75.58% học sinh đạt mức độ cao nhất trong việc tìm kiếm, xử lý và tổng hợp thông tin, vượt trội so với lớp ĐC chỉ có 30.12% Kết quả này chứng tỏ rằng học sinh lớp TN sở hữu kỹ năng tìm kiếm và xử lý thông tin vượt trội hơn.
Lớp TN có sự cân bằng hơn về các mức độ học tập so với lớp ĐC, với 53.49% học sinh đạt mức độ cao nhất, gần với tỷ lệ 7.23% của lớp ĐC Tuy nhiên, lớp TN vẫn dẫn đầu về tỷ lệ học sinh đạt mức độ cao nhất.
Kết luận
Sau quá trình nghiên cứu đề tài “Lồng ghép sáng tạo một số kỹ thuật dạy học tích cực vào hoạt động hình thành kiến thức trong dạy học chương 2, 3 Hóa học 10 nhằm nâng cao năng lực tự học tự chủ cho học sinh trường trung học phổ thông Con Cuông”, chúng tôi đã kết luận rằng việc áp dụng các kỹ thuật dạy học tích cực không chỉ giúp học sinh tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn mà còn phát triển kỹ năng tự học và tự chủ, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục tại trường.
Việc áp dụng các kỹ thuật dạy học tích cực trong quá trình giảng dạy không chỉ giúp nâng cao năng lực cho học sinh mà còn đặc biệt phát triển khả năng tự chủ và tự học của các em.
Khi áp dụng các kỹ thuật dạy học tích cực, chúng tôi gặp phải nhiều khó khăn, bao gồm việc thiếu kiến thức chuyên môn, khó khăn trong việc tìm kiếm tài liệu, hạn chế về thời gian và thách thức trong việc đánh giá năng lực của học sinh.
Chúng tôi đã áp dụng các kỹ thuật dạy học tích cực một cách khoa học và sáng tạo để phát triển tối đa phẩm chất và năng lực của học sinh, đặc biệt là khả năng tự chủ và tự học Đồng thời, chúng tôi cũng xây dựng công cụ đánh giá năng lực tự chủ và tự học, giúp giáo viên và học sinh theo dõi sự tiến bộ của học sinh trong từng giai đoạn cụ thể.
Chúng tôi đã dạy thực nghiệm và đối chứng tại các lớp trong khối 10 Đề tài được đánh giá có tính khả thi cao.
Ý nghĩa
Đề tài có nhiều ý nghĩa với bản thân nhóm tác giả, với trường, với bộ môn, ngành:
Nhóm tác giả đã rút ra kinh nghiệm quý báu từ quá trình nghiên cứu, áp dụng linh hoạt các kỹ thuật dạy học tích cực vào giảng dạy, từ đó góp phần đổi mới phương pháp giảng dạy hiệu quả Kết quả của đề tài không chỉ tạo động lực cho tác giả tiếp tục cải tiến công tác chuyên môn mà còn nuôi dưỡng đam mê nghiên cứu các kỹ thuật dạy học tích cực.
Đề tài này không chỉ giúp phát triển năng lực tự chủ và tự học của học sinh trong quá trình dạy học, mà còn nâng cao hiệu quả giáo dục tại nhà trường Nó cũng đóng góp vào việc đổi mới giáo dục, trở thành tài liệu tham khảo quý giá cho nhiều giáo viên trong trường.
Ngành Hóa học cần bổ sung tài liệu tin cậy để hỗ trợ giáo viên tham khảo và áp dụng, từ đó nâng cao chất lượng giảng dạy môn Hóa học.
- Đối với ngành Giáo dục: Góp phần vào công cuộc đổi mới giáo dục hiện nay theo hướng phát triển năng lực và phẩm chất của HS
Đề xuất và kiến nghị
Đề tài đã được nghiên cứu và thực nghiệm thành công, cho thấy tính khả thi cao và khả năng ứng dụng rộng rãi Giáo viên các bộ môn khác có thể dễ dàng áp dụng phương pháp tổ chức được trình bày trong nghiên cứu này.
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng tiếp theo nhằm nâng cao phẩm chất và năng lực cho học sinh, đặc biệt là phát triển trách nhiệm và khả năng tự chủ, tự học Việc lồng ghép sáng tạo các kỹ thuật dạy học tích cực vào giảng dạy Hóa học sẽ giúp đạt được mục tiêu này Qua đó, chúng tôi sẽ xây dựng và hoàn thiện bộ tài liệu về các kỹ thuật dạy học hiện đại, phục vụ cho quá trình giảng dạy hiệu quả hơn.
2 Kiến nghị a Đối với Sở Giáo dục và Đào tạo
Sở Giáo dục và Đào tạo tiếp tục tổ chức các lớp tập huấn và hội thảo chuyên môn nhằm nâng cao năng lực giảng dạy cho giáo viên Các hoạt động này không chỉ tạo cơ hội cho giáo viên giao lưu, học hỏi mà còn giúp họ trải nghiệm thực tế trong việc đổi mới phương pháp dạy học theo hướng phát triển năng lực.
+ Công bố rộng rãi các sản phẩm sáng kiến kinh nghiệm để GV học tập, áp dụng, tham khảo trong quá trình dạy học b Đối với nhà trường
+ Tiếp tục đẩy mạnh công tác đổi mới giáo dục, khuyến khích GV mạnh dạn đổi mới phương pháp dạy học, lấy HS làm trung tâm
+ Thường xuyên tổ chức chuyên đề về đổi mới phương pháp dạy học để GV chia sẻ kinh nghiệm, bồi dưỡng năng lực chuyên môn
+ Tăng cường kiểm tra, giám sát về công tác đổi mới phương pháp dạy học
Hỗ trợ tài chính cho các tổ, nhóm chuyên môn trong các hoạt động đổi mới phương pháp học tập nhằm nâng cao phẩm chất và năng lực cho học sinh.