Thông qua thực tế thiết kế slide giảng dạy cũng như tìm kiếm hình ảnh trong các năm dạy học, chúng tôi đã mạnh dạn sử dụng công cụ trí tuệ nhân tạo Bing AI để việc chọn những hình ảnh mi
NỘI DUNG
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
1.1 Quan điểm, chủ trương của Đảng, Nhà nước, Bộ Giáo dục và Đào tạo về chuyển đổi số
Năm 2020, Bộ GDĐT tổ chức hội thảo “Chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo” nhằm đào tạo công dân Việt Nam có kiến thức và kỹ năng chuyển đổi số, hướng tới mục tiêu trở thành công dân toàn cầu Chuyển đổi số được xác định là nhiệm vụ quan trọng cần triển khai trong những năm tới, không chỉ nâng cao chất lượng giáo dục mà còn góp phần tăng năng suất lao động và tạo cơ hội hội nhập quốc tế.
Đảng, Nhà nước và Bộ Giáo dục và Đào tạo đã triển khai lộ trình đổi mới toàn diện hệ thống giáo dục nhằm nâng cao năng lực người học, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế xã hội và hội nhập quốc tế Việc này gắn liền với thực tiễn học đi đôi với hành, góp phần phát triển phẩm chất và năng lực của học sinh, đồng thời thực hiện định hướng nghề nghiệp ban đầu.
1.2 Chuyển đổi số trong giáo dục
1.2.1 Khái niệm về chuyển đổi số
Chuyển đổi số là quá trình chuyển các hoạt động xã hội từ không gian truyền thống sang không gian số nhờ vào công nghệ mới Quá trình này không chỉ thay đổi phương thức điều hành và lãnh đạo mà còn cải thiện quy trình làm việc.
1.2.2 Mục đích chuyển đổi số
Thực hiện chuyển đổi số trong giáo dục nhằm đáp ứng đòi hỏi của chương trình giáo dục phổ thông 2018
Trong bối cảnh hiện nay, việc chuyển đổi số trong giáo dục trở nên cần thiết hơn bao giờ hết, nhờ vào sự đa dạng trong các hình thức dạy học và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin.
Chuyển đổi số trong giáo dục sẽ tạo ra một diện mạo mới, thay đổi phương thức, kỹ thuật và công cụ giảng dạy, nhằm nâng cao chất lượng giáo dục và đáp ứng mục tiêu đào tạo công dân toàn cầu Điều này cũng sẽ mở ra cơ hội hội nhập quốc tế cho học sinh và sinh viên.
1.2.3 Điều kiện cần thiết để chuyển đổi số Để thực hiện chuyển đổi số cần phải chuẩn bị những điều kiện cần thiết, trong đó:
- Sự thay đổi trong nhận thức của lãnh đạo về tầm quan trọng của chuyển đổi số trong giáo dục
- Sự chuẩn bị đầy đủ đồng bộ về cơ sở hạ tầng ICT: Internet tốc độ cao, thiết bị kĩ thuật số
- Sự phát triển công nghệ công nghệ: Dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), điện toán đám mây (Cloud), Trí tuệ nhân tạo (AI)
Kỹ năng chuyển đổi và năng lực số của con người là yếu tố then chốt để thực hiện hiệu quả quá trình chuyển đổi số trong giáo dục.
1.2.4 Khung năng lực số của học sinh
Chuyển đổi số trong giáo dục học sinh cần đạt được các năng lực sau đây:
1 Sử dụng các thiết bị kĩ thuật số
Xác định, quản lý và sử dụng được công cụ phần mền và công nghệ một cách hợp lí trong môi trường số
2 Xử lý thông tin và dữ kiện
Xác định rõ các thuộc tính cần thiết như từ khóa, định dạng, hình ảnh và video để tối ưu hóa thông tin Đảm bảo có địa chỉ nguồn dữ liệu chính xác và sử dụng hiệu quả thông tin cùng nội dung số.
Tìm kiếm và đánh giá tính phù hợp của nguồn thông tin là rất quan trọng Việc sử dụng hiệu quả các công cụ và thông tin có sẵn giúp đưa ra những quyết định sáng suốt và chính xác hơn.
- Lưu trữ, quản lý và tổ chức được dữ liệu thông tin và nội dung số
3 Giao tiếp và hợp tác
- Tương tác, giao tiếp và hợp tác thông qua công nghệ số trong khi chú ý đến sựu đa dạng về văn hóa và sự khác biệt thế hệ
- Tham gia vào xã hội thông qua các dịch vụ số và quyền công dân được tham gia
- - Quản lí thông tin cá nhân
4 Tạo nội dung kĩ thuật số
5 An toàn kĩ thuật số
- Tạo ra và biên tập nội dung số
- Cải tiến và tích hợp nội dung số vào nội dung đã có sẵn khi ý thức được bàn quyền
- - Biết cách đưa ra hướng dẫn có thể hiểu được
Bảo vệ thiết bị, nội dung và dữ liệu cá nhân là rất quan trọng trong môi trường số, đồng thời cũng cần chú trọng đến việc bảo vệ sức khỏe tâm lý và nhận thức về các công nghệ kỹ thuật số Điều này không chỉ góp phần vào hạnh phúc xã hội mà còn thúc đẩy sự hòa nhập xã hội.
- - Nhận thức được về tác động môi trường của công nghệ kỹ thuật số và việc sử dụng chúng
6 Giải quyết vấn đề - Xác định được các nhu cầu và vấn đề trong môi trường số
- Giải quyết các tình huống có vấn đề trong môi trường số
- Sử dụng được các công cụ số cải tiến quy trình và sản phẩm, cập nhập được sự phát triển của công nghệ số mới
7 Năng lực định hướng nghề nghiệp
Vận hành công nghệ kỹ thuật số chuyên biệt cho phép hiểu và phân tích dữ liệu chuyên ngành, từ đó đánh giá thông tin và nội dung số trong một lĩnh vực cụ thể.
Năng lực số của học sinh trong quá trình chuyển đổi số trong giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành phẩm chất và năng lực của người học, phù hợp với chương trình giáo dục hiện hành.
Bing AI là một hệ thống trí tuệ nhân tạo tiên tiến do Microsoft phát triển, cung cấp nhiều dịch vụ và tính năng thông minh nhờ nền tảng công nghệ mạnh mẽ Dưới đây là những đặc điểm và khía cạnh quan trọng của Bing AI.
Bing AI có liên quan chặt chẽ đến công cụ tìm kiếm Bing của Microsoft
Hệ thống trí tuệ nhân tạo được tích hợp để cung cấp kết quả tìm kiếm thông minh và hiệu quả
1.3.2 Ngôn ngữ tự nhiên và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)
Bing AI có khả năng hiểu và xử lý ngôn ngữ tự nhiên, cho phép nó trả lời các câu hỏi, nhận biết ý định của người dùng và thực hiện nhiều tác vụ ngôn ngữ khác nhau.
1.3.3 Hình ảnh và nhận diện đối tượng
Bing AI cung cấp khả năng nhận diện đối tượng trong hình ảnh, giúp hệ thống hiểu rõ nội dung hình ảnh và cung cấp thông tin liên quan
1.3.4 Dịch ngôn ngữ tự nhiên
Dịch ngôn ngữ tự nhiên là một khía cạnh quan trọng của Bing AI, cho phép người dùng dịch văn bản từ một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác
1.3.5 Tính năng học máy và mô hình dự đoán
Bing AI tích hợp tính năng học máy, cho phép hệ thống học từ dữ liệu và cải thiện khả năng dự đoán và đưa ra quyết định
1.3.6 Dịch vụ trực tuyến và kết nối
Bing AI cung cấp dịch vụ trực tuyến qua nền tảng đám mây của Microsoft, tích hợp với nhiều ứng dụng và dịch vụ trong hệ sinh thái Microsoft.
1.3.7 Tương tác với người dùng
Bing AI được phát triển nhằm tương tác tự nhiên với người dùng, cung cấp khả năng tìm kiếm thông tin, giải đáp thắc mắc và thực hiện các tác vụ một cách dễ dàng và thuận tiện.
THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM
Mục đích của việc áp dụng Bing AI trong giảng dạy cân bằng hóa học cho học sinh lớp 11 là nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập Công nghệ này không chỉ cải thiện trải nghiệm học tập mà còn giúp học sinh hiểu và áp dụng kiến thức về cân bằng hóa học một cách sáng tạo và hiệu quả.
3.2 Đối tượng thực nghiệm Đối tượng thực nghiệm bao gồm học sinh học lớp 11 trên địa bàn thành phố Vinh và giáo viên giảng dạy lớp 11 trong một số trường THPT được chọn Các đối tượng tham gia thực nghiệm được chia thành các nhóm để tiến hành so sánh giữa nhóm sử dụng Bing AI và nhóm không sử dụng, từ đó đánh giá ảnh hưởng của Bing AI đối với quá trình học tập
Nội dung thực nghiệm khi sử dụng Bing AI trong giảng dạy cân bằng hóa học cho học sinh lớp 11 nên được thiết kế để phản ánh các khái niệm chính của chủ đề, tạo ra trải nghiệm học tập sinh động và hiệu quả Quan trọng nhất, nội dung này cần phù hợp với mục đích giảng dạy và học tập cụ thể, đồng thời khuyến khích sự tương tác và nâng cao hiểu biết sâu sắc của học sinh về cân bằng hóa học.
3.3.1 Khảo sát tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp a Mục đích khảo sát
+ Nắm được tính cấp thiết, hiệu quả của biện pháp
+ Nắm được tính khoa học, hợp lý của biện pháp Từ đó điều chỉnh, áp dụng rộng rãi b Nội dung và phương pháp khảo sát
- Nội dung khảo sát: Chủ yếu khảo sát các nội dung sau
- Các giải pháp được đề xuất có thực sự cấp thiết đối với vấn đề nghiên cứu hiện nay không?
- Các giải pháp được đề xuất có khả thi đối với vấn đề nghiên cứu hiện tại không?
Nội dung khảo sát học sinh (Phụ lục 2)
Nội dung khảo sát giáo viên (Phụ lục 1)
Khảo sát được thực hiện thông qua bảng hỏi, sử dụng Google Biểu mẫu để tạo và gửi liên kết khảo sát đến giáo viên và học sinh Thang đánh giá gồm 04 mức, tương ứng với điểm số từ 1 đến 4.
Mức độ Mức 1 Mức 2 Mức 3 Mức 4
Không cấp thiết Ít cấp thiết Cấp thiết Rất cấp thiết
Không khả thi Ít khả thi
Khả thi Rất khả thi Điểm số 1 2 3 4
Tính điểm trung bình X theo phần mềm Excel:
X = 1.x 1 + 2.x 2 + 3.x 3 + 4.x 4 trong đó: x1 là % đánh giá mức 1,
100 x2 là % đánh giá mức 2, x3 là % đánh giá mức 3, x4 là % đánh giá mức 4 c Đối tượng khảo sát
- Đối với học sinh: Học sinh một số lớp đơn vị chúng tôi công tác
- Đối với giáo viên: Toàn bộ giáo viên tại trường chúng tôi đang công tác và một số giáo viên ở trường khác trên địa bàn thành phố Vinh
Tổng hợp các đối tượng khảo sát
TT Đối tượng Số lượng
2 Giáo viên môn Hóa học trường THPT Hà Huy Tập 7
3 Giáo viên môn Hóa học trường THPT Huỳnh Thúc Kháng 7
4 Giáo viên môn Hóa học trường THPT Lê Viết Thuật 5
5 Giáo viên môn Hóa học trường THPT Dân Tộc Nội Trú Tỉnh 5
3.3.2 Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất a Sự cấp thiết của các giải pháp đã đề xuất
Kết quả khảo sát sự cấp thiết các giải pháp với học sinh (Phụ lục 4)
Kết quả khảo sát sự cấp thiết các giải pháp với giáo viên (Phụ lục 5) Đánh giá sự cấp thiết của các giải pháp đề xuất
STT Các giải pháp Các thông số
Rèn luyện kỹ năng tự học thông qua việc tìm kiếm, khai thác và sử dụng dữ liệu trên internet là một biện pháp hiệu quả khi giảng dạy nội dung về cân bằng hóa học Việc này không chỉ giúp học sinh nâng cao khả năng tự nghiên cứu mà còn phát triển tư duy phản biện và khả năng áp dụng kiến thức vào thực tiễn Sử dụng tài nguyên trực tuyến sẽ tạo điều kiện cho học sinh tiếp cận thông tin phong phú, từ đó củng cố hiểu biết về các khái niệm hóa học một cách sâu sắc hơn.
Rèn luyện kỹ năng tương tác, hợp tác và chia sẻ trong môi trường số là rất quan trọng Một trong những phương pháp hiệu quả để đạt được điều này là tổ chức các hoạt động nhóm trong quá trình dạy học Qua các hoạt động nhóm, học sinh sẽ có cơ hội giao lưu, học hỏi lẫn nhau, từ đó phát triển kỹ năng làm việc nhóm và cải thiện khả năng giao tiếp trong không gian số.
3 Biện pháp: Rèn luyện kĩ năng thuyết trình, hợp tác thông qua hoạt động trình bày kết quả hoạt động nhóm trực tiếp khi sử dụng Bing AI
Dựa trên số liệu từ bảng trên, có thể thấy rằng cần thiết phải có một giải pháp hiệu quả để hỗ trợ học sinh trong việc tiếp thu kiến thức dễ dàng hơn khi sử dụng Bing AI Giải pháp mà chúng tôi đề xuất là rất quan trọng và khả thi để thực hiện.
Kết quả khảo sát tính khả thi các giải pháp với học sinh (Phụ lục 4)
Kết quả khảo sát tính khả thi các giải pháp với giáo viên (Phụ lục 5) Đánh giá tính khả thi của giải pháp đề xuất
TT Các giải pháp Các thông số
Rèn luyện kỹ năng tự học là một biện pháp quan trọng trong việc giảng dạy chủ đề Cân bằng hóa học Việc tìm kiếm, khai thác và sử dụng dữ liệu trên Internet giúp học sinh nâng cao khả năng tự nghiên cứu và hiểu biết về các khái niệm hóa học Thông qua các hoạt động trực tuyến, học sinh có thể tiếp cận nguồn tài liệu phong phú và đa dạng, từ đó phát triển tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề Việc sử dụng công nghệ thông tin trong học tập không chỉ tạo sự hứng thú mà còn giúp học sinh tự tin hơn trong việc khám phá kiến thức mới.
Rèn luyện kỹ năng tương tác, hợp tác và chia sẻ trong môi trường số là rất quan trọng Một phương án hiệu quả để đạt được điều này là tổ chức các hoạt động nhóm trong quá trình dạy học Các hoạt động nhóm không chỉ giúp học sinh phát triển kỹ năng làm việc chung mà còn khuyến khích sự sáng tạo và giao tiếp Bằng cách này, học sinh có thể học hỏi lẫn nhau và cải thiện khả năng sử dụng công nghệ trong học tập.
3 Biện pháp: Rèn luyện kĩ năng thuyết trình, hợp tác thông qua hoạt động trình bày kết quả hoạt động nhóm trực tiếp khi sử dụng Bing AI
Từ số liệu thu được ở bảng trên có thể rút ra nhận xét:
Khảo sát của chúng tôi cho thấy rằng việc sử dụng Bing AI trong giảng dạy chủ đề “Cân bằng hoá học” tại các trường THPT ở thành phố Vinh, Nghệ An đã giúp học sinh hứng thú, tích cực và tự tin hơn trong quá trình học tập Sau khi áp dụng phương pháp này, đa số học sinh đã biết vận dụng kiến thức và kỹ năng vào thực tiễn và làm bài tập, từ đó tăng cường niềm đam mê với môn Hóa học và đạt kết quả cao hơn trong các bài kiểm tra và kỳ thi.
Ngược lại với những lớp được tiếp cận với biện pháp học tập hiệu quả, các em học sinh không được hỗ trợ thường gặp khó khăn trong việc giải quyết bài tập, dẫn đến kết quả học tập kém và chậm hơn Thiếu định hướng phương pháp giải khiến các em không thể thực hiện các dạng bài tập, làm tăng cảm giác khó khăn và chán nản khi học các chủ đề trong chương trình Hóa học lớp 11.
Đề tài "Sử dụng công cụ BING AI để tạo hình ảnh sinh động, khơi nguồn cảm hứng học tập cho học sinh trong bài giảng cân bằng hóa học lớp 11 THPT" có tính khả thi cao.
3.3.3 Kết quả khảo sát về chất lượng tiết học
Các nhóm đối tượng tham gia khảo sát đã được giới thiệu và đánh giá tính cấp thiết của các biện pháp đề xuất Dựa trên kinh nghiệm và nội dung của các biện pháp, họ đã đưa ra ý kiến về mức độ cần thiết của chúng Kết quả tổng hợp ý kiến của các nhóm đối tượng được thể hiện qua số liệu trong các bảng thống kê dưới đây.
Kết quả từ thực nghiệm sư phạm sẽ cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hiệu suất học tập, mức độ thú vị và sự tương tác trong quá trình học giữa nhóm sử dụng Bing AI và nhóm không sử dụng.
Cơ sở đánh giá Lớp học thực nghiệm Lớp học đối chứng
Học sinh trong lớp thực nghiệm có khả năng hiểu biết chi tiết và ghi nhớ lâu hơn nhờ vào các hình ảnh minh họa rõ ràng, giúp họ nắm bắt vấn đề hiệu quả hơn.