SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGHỆ AN TRƯỜNG THPT ĐÔ LƯƠNG 3 SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM LĨNH VỰC: NGỮ VĂN ĐỀ TÀI: VẬN DỤNG THUYẾT ĐA TRÍ TUỆ VÀO DẠY HỌC CÁC VĂN BẢN SỬ THI LỚP 10 TẠI TRƯỜNG THPT Đ
NỘI DUNG
CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC VẬN DỤNG THUYẾT ĐA TRÍ TUỆ TRONG DẠY HỌC SỬ THI CHO HỌC SINH LỚP 10
Cơ sở lí luận
1.1 Lí luận về thuyết Đa trí tuệ
1.1.1 Nội dung của thuyết đa trí tuệ
Thuyết đa trí tuệ, được phát triển bởi tiến sĩ Howard Gardner, đề xuất rằng trí thông minh của con người không chỉ giới hạn trong các bài kiểm tra IQ truyền thống Gardner nhấn mạnh rằng mỗi người đều sở hữu nhiều loại trí tuệ khác nhau và không ai có trí tuệ giống nhau hay phát triển chúng đến cùng một mức độ Ông cho rằng khái niệm trí tuệ cần được mở rộng để phản ánh sự đa dạng trong khả năng học tập và tiếp nhận thông tin của từng cá nhân.
Năm 1983, ông đã cho ra mắt cuốn sách mang tên “Frames of Mind”, trong đó trình bày các nghiên cứu và lý thuyết của mình về sự đa dạng của trí thông minh, được biết đến như là Lý thuyết về nhiều trí thông minh.
Theo thuyết đa trí tuệ, con người sở hữu 8 loại hình trí thông minh khác nhau, phản ánh sự đa dạng và tiềm năng não bộ của mỗi cá nhân Thuyết này mở rộng cái nhìn về trí tuệ, nhấn mạnh rằng mỗi người đều có những khả năng độc đáo riêng.
Trí tuệ ngôn ngữ là khả năng sử dụng từ ngữ một cách hiệu quả, bao gồm cả lời nói và chữ viết Những người có trí tuệ ngôn ngữ thường thích đọc sách, tham gia vào các trò chơi chữ, kể chuyện và viết lách tốt Họ có khả năng phát âm chuẩn, vốn từ phong phú và khả năng giao tiếp lôi cuốn, có thể thuyết phục người khác thông qua lời nói.
Trí tuệ logic - toán học là khả năng sử dụng hiệu quả các con số và lý luận logic, thể hiện qua việc tính nhẩm nhanh và niềm đam mê với các con số Những người sở hữu trí tuệ này thường thích khám phá các bố cục, quy luật và trình tự của đồ vật, đồng thời có hứng thú với việc thực hiện thí nghiệm và tìm hiểu các vấn đề khoa học tự nhiên.
Trí tuệ không gian - hội họa là khả năng tiếp cận chính xác thế giới không gian thông qua việc suy nghĩ bằng hình ảnh và biểu tượng Nó bao gồm khả năng cảm nhận, chuyển đổi và tái tạo các góc độ khác nhau của không gian trực quan Những người sở hữu trí thông minh này thường nhạy cảm với màu sắc, đường nét, hình dạng và mối tương quan giữa chúng.
Trí tuệ hình thể - vận động là khả năng sử dụng thành thạo cơ thể để thể hiện ý tưởng và cảm xúc, thể hiện qua việc chơi thể thao tốt và làm thủ công khéo léo Những người có trí tuệ này thường khó ngồi yên trong thời gian dài và yêu thích các trò chơi sôi động, cũng như việc tháo gỡ và lắp ghép các đồ vật.
Trí tuệ âm nhạc là khả năng cảm nhận, thưởng thức và sáng tạo các tiết tấu, nhịp điệu, thường thấy ở nhạc công và ca sĩ Tuy nhiên, trí thông minh âm nhạc cũng tồn tại trong tiềm thức của bất kỳ ai có khả năng nghe tốt và hát theo giai điệu.
Trí tuệ giao tiếp là khả năng hiểu và tương tác hiệu quả với người khác, giúp nhận diện cảm xúc, ý định và động cơ của họ Người sở hữu trí tuệ giao tiếp có thể nhìn nhận thế giới từ góc độ của người khác, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tham gia vào các hoạt động tập thể Họ thường tự tin, thoải mái trong đám đông, biết chia sẻ và quan tâm đến người khác, đồng thời cũng mở lòng nhận sự chia sẻ và lời khuyên từ mọi người xung quanh.
Trí tuệ nội tâm là khả năng tự nhận thức về bản thân, cho phép cá nhân hiểu rõ cảm xúc của mình Những người sở hữu trí thông minh này thường thích suy ngẫm và tìm kiếm sự tĩnh lặng, họ có xu hướng làm việc độc lập hơn là hợp tác với người khác Họ có tính tự giác cao, nhận thức rõ ưu điểm và hạn chế của bản thân, đồng thời hiểu biết đầy đủ về tâm trạng, động cơ, tính khí và ước mơ của mình Khả năng tự kiềm chế và lòng tự trọng cũng là những đặc điểm nổi bật của họ.
Trí tuệ tự nhiên học là khả năng nhận diện và phân loại các loài sinh vật, hiểu biết về hiện tượng thiên nhiên, cũng như yêu thích dã ngoại và chăm sóc động vật Gần đây, các nhà nghiên cứu đã đề xuất bổ sung trí thông minh thứ 9, được gọi là "Trí thông minh theo chủ nghĩa hiện sinh" hay "Trí thông minh triết học" Việc khai thác và phát triển những loại trí thông minh này là rất quan trọng để đạt được sự phát triển toàn diện.
Lí thuyết của Howard Gardner mang lại cái nhìn mới mẻ về tiềm năng con người, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện cá nhân học tập và phong cách học phù hợp Ông lập luận rằng mỗi người là sự pha trộn độc đáo của nhiều loại trí tuệ, và những trí tuệ này không chỉ phụ thuộc vào năng lực cá nhân mà còn liên quan đến cách thức và phương pháp mà họ yêu thích, giúp phát triển thế mạnh và hạn chế điểm yếu.
Thuyết Đa trí tuệ của Howard Gardner đã mở ra một cách nhìn mới về trí tuệ con người, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự đa dạng và phong phú của nó Các nhà giáo dục đã nghiên cứu và áp dụng thuyết này một cách sáng tạo và khoa học vào nhiều lĩnh vực trong giáo dục, từ việc xây dựng và triển khai mục tiêu, chương trình giáo dục, đến việc tạo dựng môi trường học tập, quản lý lớp học và đánh giá kết quả học tập của học sinh.
Giáo viên cần nhận thức rằng mỗi học sinh sở hữu những loại hình trí tuệ đặc thù, và sự đa dạng trí tuệ là điều quan trọng Họ phải khơi gợi tiềm năng của học sinh, tạo điều kiện học tập theo nhiều hướng khác nhau Việc chuyển hóa các quan niệm mới vào phương pháp dạy học cần phải phù hợp và dễ hiểu cho giáo viên Áp dụng linh hoạt các phương pháp dạy học và sử dụng tài liệu, thiết bị đa dạng sẽ giúp tạo ra môi trường học tập phong phú Giáo viên cũng nên chuyển đổi giữa các hình thức dạy học như ngôn ngữ, không gian, âm nhạc và vận động thể chất để thúc đẩy học tập đa trí tuệ Nhận thức và vận dụng thuyết Đa trí tuệ sẽ giúp giáo viên đánh giá học sinh một cách toàn diện hơn, thay vì chỉ dựa vào chỉ số IQ như trước đây.
Thuyết đa trí tuệ giúp học sinh tự tin hơn vào tiềm năng học tập của mình, phát huy điểm mạnh cá nhân và tăng cường sự hồi đáp đối với quá trình học Sự tự tin về ý thức và giá trị sẽ giúp học sinh phát triển thế mạnh và hạn chế điểm yếu Khi được thể hiện nhu cầu và sở thích cá nhân, học sinh sẽ trở nên tích cực và chủ động hơn trong học tập, từ đó tiếp thu nội dung bài học hiệu quả hơn Điều này cũng là nền tảng để các em duy trì đam mê và định hướng rõ ràng cho sự nghiệp tương lai.
1.1.2 Ý nghĩa của thuyết đa trí tuệ với giáo dục và dạy học (chương trinhh GDPT 2018)
Cơ sở thực tiễn
2.1 Thực trạng dạy học đọc hiểu sử thi cho học sinh lớp 10
2.1.1 Qua dự giờ thăm lớp
Trong năm học 2022-2023, chúng tôi đã thực hiện dự giờ ngẫu nhiên các tiết dạy hai văn bản Đăm Săn đi bắt nữ thần mặt trời và Héc-to từ biệt Ăng-đờ -rô -mác tại trường THPT Đô Lương 3, Nghệ An Mặc dù có những nỗ lực cải tiến phương pháp dạy học, nhưng vẫn tồn tại nhiều hạn chế trong việc phát triển năng lực và phẩm chất của học sinh Một số giáo viên chưa chú trọng phân hóa nội dung và cách hướng dẫn phù hợp với năng lực của từng nhóm học sinh, dẫn đến việc học sinh không có cơ hội thể hiện sự chủ động và sáng tạo Học sinh thường chỉ tái hiện kiến thức mà chưa hình thành các năng lực như tự học và giải quyết vấn đề Định hướng phát triển trí thông minh cho học sinh cũng chưa rõ ràng, và nhiều giáo viên không dám để học sinh tự do tranh luận, gây cản trở cho việc bộc lộ ý tưởng của các em Từ đó, nhiều học sinh cảm thấy bị bỏ rơi và không tương tác trong quá trình học tập.
Chúng tôi dự định áp dụng thuyết Đa trí tuệ vào việc giảng dạy thể loại sử thi trong chương trình Ngữ văn 10 năm học 2023-2024 Mục tiêu của chúng tôi là tạo hứng thú cho học sinh và đồng thời phát triển các phẩm chất, năng lực cần thiết cho các em.
Thuyết Đa trí tuệ đã được áp dụng rộng rãi trong giáo dục ở nhiều quốc gia, nhưng tại Việt Nam, nó chủ yếu chỉ xuất hiện ở một số trường dạy năng khiếu và mầm non Ở cấp THPT và đại học, thuyết này chỉ được đề cập trong một số bài viết chuyên ngành và bước đầu được áp dụng trong các môn khoa học tự nhiên Tuy nhiên, hiện chưa có nghiên cứu nào về việc vận dụng thuyết Đa trí tuệ trong dạy học môn Ngữ văn ở bậc THPT, đặc biệt là trong phần hai của văn bản sử thi trong Ngữ văn 10 (Bộ sách KNTTVCS).
Việc áp dụng thuyết Đa trí tuệ trong dạy học môn Ngữ văn hiện đang ở giai đoạn thử nghiệm và nghiên cứu, tạo cơ hội và thách thức cho các nhà giáo dục đổi mới phương pháp giảng dạy Để hiểu rõ hơn về thực trạng này, chúng tôi đã tiến hành khảo sát ý kiến của 40 giáo viên Ngữ văn từ các trường THPT Đô Lương 1, 2, 3, 4 và THPT Duy Tân thông qua phiếu trả lời trắc nghiệm online trên Google Forms Kết quả khảo sát đã được tổng hợp và phân tích để đưa ra những thông tin giá trị về hiệu quả dạy học môn Ngữ văn.
Khi được hỏi về thuyết Đa trí tuệ, 30% giáo viên cho biết họ đã nghe và biết về khái niệm này, trong khi 40% giáo viên đã tự nghiên cứu và nhận ra rằng mỗi người có 8 dạng trí tuệ khác nhau: trí tuệ ngôn ngữ, trí tuệ logic/toán học, trí tuệ không gian, trí tuệ âm nhạc, trí tuệ vận động cơ thể, trí tuệ tương tác xã hội, trí tuệ nội tâm và trí tuệ tự nhiên Tuy nhiên, mỗi cá nhân sẽ có những dạng trí tuệ nổi bật hơn so với các dạng trí tuệ khác.
Biểu đồ về sự hiểu biết thuyết Đa trí tuệ
Trong quá trình áp dụng thuyết đa trí tuệ vào giảng dạy hai văn bản "Đăm Săn đi bắt nữ thần mặt trời" và "Héc-to từ biệt Ăng-đờ-rô-mác", có 25% giáo viên cho biết họ đã bắt đầu vận dụng lý thuyết này và đạt được những thành công nhất định.
Khi khảo sát về mức độ quan tâm của giáo viên đối với việc áp dụng thuyết Đa trí tuệ trong dạy học thể loại sử thi, kết quả cho thấy 50% giáo viên rất quan tâm, 35% quan tâm, trong khi chỉ 15% chưa có sự quan tâm hoặc còn băn khoăn về việc thay đổi phương pháp dạy học Tất cả giáo viên đều thống nhất rằng thuyết Đa trí tuệ “đáp ứng nhu cầu học tập riêng của mỗi cá nhân.” Qua nghiên cứu, chúng tôi nhận thấy phần lớn giáo viên nhận thức rằng việc dạy học theo hướng này giúp học sinh phát huy tối đa các trí tuệ nổi trội của bản thân.
40% Đã đọc, nghe Tự tìm hiểu Chưa biết đến
Quan tâmChưa quan tâm
Biểu đồ về mức độ quan tâm việc vận dụng thuyết Đa trí tuệ vào dạy học Sử thi
Qua khảo sát và dự giờ, chúng tôi nhận thấy rằng giáo viên đã có sự hiểu biết và quan tâm lớn đối với việc vận dụng thuyết Đa trí tuệ trong dạy học hai văn bản sử thi Những điều kiện thuận lợi như đặc trưng bài dạy, cơ sở vật chất, thiết bị dạy học, và nguồn học liệu phong phú, cùng với sự nhanh nhạy và lòng nhiệt huyết của học sinh, đã tạo ra môi trường phù hợp cho việc áp dụng phương pháp này Việc vận dụng thuyết Đa trí tuệ không chỉ đáp ứng yêu cầu thiết kế và tổ chức dạy học tích cực mà còn phù hợp với chiến lược dạy học phân hóa môn Ngữ văn, góp phần phát triển phẩm chất và năng lực của học sinh.
2.2 Định hướng dạy học đọc hiểu sử thi cho học sinh lớp 10 trong chương trình GDPT 2018
- Dạy đọc hiểu văn bản sử thi theo đặc trưng thể loại
Văn học dân gian bao gồm nhiều thể loại phong phú, mỗi loại đều có những đặc trưng riêng biệt Do đó, giáo viên dạy đọc – hiểu cần chú trọng vào những đặc điểm của từng thể loại để tránh nhầm lẫn, đặc biệt khi giảng dạy về tác phẩm sử thi.
Giúp học sinh nắm vững cốt truyện sử thi qua hoạt động đọc
Trước hết giáo viên cần giúp học sinh nắm vững cốt truyện sử thi qua hoạt động đọc ( kể, tóm tắt văn bản)
Khi hướng dẫn học sinh đọc hiểu, giáo viên cần yêu cầu các em tìm hiểu tóm tắt văn bản trong phần tiểu dẫn và hệ thống hóa các sự kiện cơ bản Trong phần giảng bình, giáo viên nên tập trung vào các chi tiết quan trọng liên quan đến nội dung đoạn trích, giúp học sinh có khả năng lý giải sâu sắc hơn về các vấn đề trong đoạn Đồng thời, cần chú ý đến những sự kiện trọng đại có ý nghĩa quan trọng với cộng đồng trong văn bản.
Khi dạy đọc hiểu tác phẩm, giáo viên nên chú ý đến các sự kiện lịch sử và xã hội quan trọng, vì chúng có ý nghĩa sâu sắc đối với cộng đồng được đề cập trong văn bản.
Nhấn mạnh những đặc điểm loại hình của kiểu nhân vật sử thi
Khi dạy tác phẩm sử thi, cần chú trọng vào những đặc điểm loại hình của nhân vật sử thi, đồng thời tránh việc tiểu thuyết hóa trong phân tích nhân vật.
Trong sử thi, nhân vật được khắc họa thông qua miêu tả ngoại hình, lời nói và hành động, thể hiện rõ nét phẩm chất, tính cách và tâm lý của họ Để làm nổi bật đặc điểm của nhân vật sử thi, giáo viên cần nhấn mạnh vẻ đẹp phi thường của những nhân vật này.
Nhân vật sử thi là hình mẫu lý tưởng của sự hoàn thiện và toàn mỹ Đăm Săn, với tài năng và bản lĩnh vượt trội, đã thể hiện sức mạnh vô địch, được sự hỗ trợ từ thần linh và nhân dân.
Để dạy đọc hiểu văn bản sử thi hiệu quả theo hướng tích hợp, giáo viên cần đổi mới chương trình và sách giáo khoa, đồng thời áp dụng phương pháp dạy học sáng tạo Việc này giúp học sinh phát triển năng lực vận dụng tổng hợp tri thức và kỹ năng không chỉ trong môn Ngữ văn, mà còn liên kết với các môn học khác như Lịch sử, Địa lý, cũng như kiến thức về văn hóa và xã hội Hơn nữa, việc liên hệ với thực tế đời sống sẽ nâng cao khả năng hiểu biết và ứng dụng của học sinh.
CÁCH THỨC VẬN DUNG THUYẾT ĐA TRÍ TUỆ TRONG DẠY HỌC SỬ THI CHO HỌC SINH LỚP 10
Những yêu cầu của vận dụng thuyết đa trí tuệ trong dạy học sử thi
1.1 Đảm bảo mục tiêu bài học và phù hợp với điều kiện sư phạm thực tiễn Đảm bảo mục tiêu bài học là yêu cầu then chốt đầu tiên của nguyên tắc vận dụng bất cứ phương pháp hay hình thức tổ chức dạy học nào Đối với việc đảm bảo mục tiêu bài học người dạy phải chú trọng đến việc hình thành được những yêu cầu về kiến thức, năng lực và phẩm chấtMục tiêu về kiến thức Đối với thể loại Sử thi cần đảm bảo các mục tiêu về kiến thức theo đặc trưng thể loại như sau:
Ngoài ra với mỗi văn bản cần đảm bảo các mục tiêu riêng:
Văn hóa Hy Lạp cổ đại được thể hiện rõ nét qua sử thi I-li-at, tác phẩm không chỉ phản ánh giá trị văn hóa mà còn có ảnh hưởng sâu rộng đến nhân loại Sử thi này mang lại cái nhìn sâu sắc về các giá trị, tín ngưỡng và phong tục tập quán của người Hy Lạp cổ, đồng thời vẫn giữ được ý nghĩa quan trọng trong đời sống hiện đại Việc nghiên cứu I-li-at giúp chúng ta hiểu rõ hơn về di sản văn hóa và những bài học quý báu mà nó mang lại cho xã hội ngày nay.
+ Hiểu được đặc trưng văn hóa của người Ê- đê và quan niệm về người anh hùng của đồng bào Tây Nguyên
+ Biết nhận xét nội dung bao quát của văn bản, biết phân tích các chi tiết tiêu biểu trong văn bản
+ Nêu được ý nghĩa hay tác động của tác phẩm văn học đối với quan niệm, cách nhìn, cách nghĩ và tình cảm của người đọc
- Đảm bảo mục tiêu về phát triển năng lực:
- Đảm bảo mục tiêu về phát triển phẩm chất:
+ Trân trọng những giá trị nhân văn cao đẹp; những giá trị tinh thần to lớn trong sử thi
+ Hình thành nhân cách bồi dưỡng tình cảm: tình yêu với môn Văn
Khi áp dụng thuyết Đa trí tuệ vào giảng dạy hai văn bản thể loại sử thi, cần đảm bảo phù hợp với điều kiện sư phạm thực tiễn Điều này bao gồm việc xem xét đặc điểm tiếp nhận và trí tuệ của học sinh, cũng như điều kiện cơ sở vật chất như phương tiện và dụng cụ hỗ trợ quá trình dạy và học.
Để đảm bảo mục tiêu bài học và điều kiện sư phạm thực tiễn, việc này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nền tảng cho học sinh phát triển và thể hiện các dạng trí tuệ của mình.
1.2 Đảm bảo học sinh được hình thành các bước đọc hiểu văn bản phù hợp với đặc trưng thể loại sử thi
Sử thi là một thể loại văn học mới mẻ và khó tiếp cận đối với học sinh hiện nay, do sự khác biệt trong thế giới hình tượng nghệ thuật và luồng tư tưởng văn hóa Để phát huy tối đa trí tuệ của học sinh và đạt được mục tiêu bài học, giáo viên cần tổ chức các hoạt động dạy học một cách logic và nhuần nhuyễn, phù hợp với đặc trưng của thể loại sử thi.
Để khởi động một bài học hiệu quả về nền văn hóa mới như Văn hóa Hi Lạp cổ đại và văn hóa người Ê đê, giáo viên cần tạo ra không khí và tâm thế tiếp nhận cho học sinh Việc sử dụng các thiết bị thông minh để trình chiếu hình ảnh và video clip về đất nước Hi Lạp cùng với những đặc trưng trong sinh hoạt văn hóa Ê đê sẽ giúp kích thích sự quan tâm của học sinh Qua đó, giáo viên có thể hình thành và phát triển các dạng trí tuệ như trí tuệ không gian, trí tuệ âm nhạc hội họa, trí tuệ thiên nhiên, và trí tuệ hợp tác giao tiếp.
Hoạt động hình thành kiến thức mới là quá trình quan trọng trong việc tổ chức khám phá văn bản, giúp học sinh nhận biết và phân tích các yếu tố đặc trưng của sử thi như nhân vật, không gian, thời gian và lời kể Giáo viên cần sử dụng các hình thức đa dạng như câu hỏi phát vấn, hoạt động nhóm và tranh biện để tạo môi trường cho học sinh phát huy khả năng cá nhân Qua đó, học sinh có cơ hội phát triển các loại trí tuệ như trí tuệ ngôn ngữ, trí tuệ hợp tác giao tiếp, trí tuệ tư duy logic và trí tuệ nội tâm.
Hoạt động luyện tập giúp học sinh nắm vững kỹ năng thuyết trình về nội dung bài học, kết hợp phương tiện ngôn ngữ với các phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ Qua đó, học sinh có thể nghe và nắm bắt được nội dung trình bày, cũng như quan điểm của người nói Đồng thời, hoạt động này cũng giúp học sinh thảo luận về một vấn đề có nhiều ý kiến khác nhau, từ đó đưa ra những căn cứ thuyết phục để bảo vệ hoặc bác bỏ một ý kiến nào đó trên tinh thần tôn trọng người đối thoại.
Hoạt động vận dụng kiến thức giúp học sinh áp dụng bài học vào cuộc sống, khuyến khích sự sáng tạo và phát huy năng khiếu cá nhân qua các hình thức như làm thơ, vẽ tranh, và biểu diễn âm nhạc Qua đó, học sinh phát triển trí tuệ hội họa, âm nhạc và ngôn ngữ, góp phần nâng cao khả năng tư duy và biểu đạt của bản thân.
Việc tổ chức các bước dạy học phù hợp với đặc trưng thể loại sử thi là rất quan trọng nhằm đạt được mục tiêu về kiến thức, năng lực và phẩm chất Điều này không chỉ tạo ra môi trường học tập tích cực mà còn giúp mỗi học sinh hứng thú, say mê và phát triển đồng thời các dạng trí tuệ của bản thân.
1.3 Đảm bảo sự phát triển trí tuệ, tính tích cực, chủ động của học sinh
Mục tiêu của việc áp dụng thuyết Đa trí tuệ trong giáo dục là phát huy tối đa các dạng trí tuệ của học sinh, giúp các em tự tin thể hiện năng khiếu và khám phá tiềm năng bên trong Một số học sinh có thể không mạnh về trí tuệ ngôn ngữ nhưng lại vượt trội trong trí tuệ không gian, hội họa hoặc âm nhạc Giáo viên cần giao nhiệm vụ phù hợp để phát huy hiệu quả trí tuệ của từng học sinh Để khơi gợi hứng thú học tập, giáo viên cần duy trì sự kích thích nhu cầu tìm tòi tri thức trong tất cả các giai đoạn của tiết học, từ việc đặt vấn đề, tổ chức tiếp thu kiến thức mới đến củng cố và hướng dẫn hoạt động tiếp theo Việc tổ chức lớp học một cách khoa học sẽ giúp học sinh dễ dàng tiếp thu bài giảng và tích cực tham gia vào giờ học.
Việc phát huy tính tích cực và tự giác học tập của học sinh là rất quan trọng trong quá trình dạy học Hiện nay, phương pháp dạy học lấy học sinh làm trung tâm yêu cầu học sinh phải chủ động, độc lập và tự giác Đổi mới phương pháp dạy học sẽ giúp học sinh tự tin hơn khi trình bày trước đám đông, cũng như biết cách tự đánh giá kết quả học tập của bản thân và bạn bè Nhờ đó, học sinh sẽ trở nên chủ động hơn trong việc học và có động lực phấn đấu để đạt kết quả cao hơn.
Quy trình tổ chức PPDH theo đặc điểm trí tuệ của HS
2.1 Giai đoạn 1:Tìm hiểu và nhận diện đặc điểm trí tuệ của HS
Mỗi cá nhân là một thực thể độc đáo với những sắc thái riêng biệt và tiềm năng ẩn chứa, mang theo những thế mạnh đặc trưng Do đó, để đạt được mục tiêu giảng dạy phân hóa, cần khơi gợi và phát huy tối đa sở trường, thế mạnh cũng như tính tích cực chủ động của từng người học.
HS Trước tiên Gv cần phải tìm hiểu và nhận diện đặc điểm và đa dạng trí tuệ của
Để thực hiện khảo sát học sinh, cần lựa chọn phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục phù hợp với mục đích và điều kiện cụ thể Các nhóm phương pháp này sẽ giúp thu thập dữ liệu hiệu quả và chính xác.
Nhóm các PP khảo sát thực tiễn
PP khảo sát bằng phiếu câu hỏi (PH) và phiếu thống kê (PTK)
PP nghiên cứu (NC) điển hình (case stady)
PH và PTK được gửi và nhận ý kiến trả lời qua đường link google form
PH và PTK được hỏi và nhận ý kiến trả lời trực tiếp
Bằng mẫu NC điển hình, gửi và nhận ý kiến trả lời trực tiếp
Bằng mẫu NC điển hình gửi và nhận ý kiến trả lời qua đường link google form Bằng mẫu quan sát trực tiếp
Phỏng vấn trực tiếp (mặt đối mặt)
Cụ thể các nhóm nghiên cứu khảo sát như sau:
Chúng tôi đã tiến hành khảo sát trí tuệ của học sinh khối 10 bằng cách sử dụng phiếu trắc nghiệm, bao gồm 60 tình huống mô tả đặc trưng của 6 dạng trí tuệ: trí tuệ ngôn ngữ, trí tuệ logic/toán, trí tuệ không gian, trí tuệ giao tiếp, trí tuệ nội tâm và trí tuệ âm nhạc (Phụ lục 1).
Chúng tôi chỉ khảo sát 6 dạng trí tuệ thay vì 8 dạng vì chúng phù hợp với đặc trưng bộ môn Ngữ văn và có tính ứng dụng cao cho đề tài nghiên cứu Qua bộ phiếu khảo sát, chúng tôi thu thập thông tin để phát hiện thiên hướng phát triển các dạng trí tuệ của học sinh Mỗi tình huống được đánh giá 1 điểm, với điểm tối đa cho mỗi dạng trí tuệ là 10 điểm.
Phương pháp quan sát là cách hiệu quả để đánh giá các dạng trí tuệ của học sinh thông qua việc theo dõi trực tiếp các tiết học và hoạt động xã hội Học sinh có trí tuệ ngôn ngữ thường thích đọc sách, viết lách và tham gia các cuộc thi văn hóa đọc, trong khi học sinh có trí tuệ giao tiếp thường hứng thú với trò chuyện và các trò chơi tập thể Những em có trí tuệ không gian thường tích cực tham gia vào việc vẽ tranh và trình bày bảng tin, còn học sinh có trí tuệ âm nhạc thường tham gia các chương trình văn nghệ Giáo viên cần ghi chép và phân tích những ưu điểm của học sinh để khai thác và phát huy thế mạnh của các em trong học tập và hoạt động xã hội.
Để hiểu rõ hơn về biểu hiện trí tuệ của học sinh, giáo viên nên trao đổi với các đồng nghiệp dạy môn khác, giáo viên chủ nhiệm và bí thư đoàn trường Thông qua những thông tin thu thập được, giáo viên có thể thiết kế các hoạt động phỏng vấn hoặc đặt ra các tình huống có vấn đề trong giờ dạy để kiểm tra và nhận diện các dạng trí tuệ nổi trội của học sinh.
* Tổng hợp, xử lí kết quả khảo sát
Kết quả khảo sát được xử lý và phân tích để đánh giá và phân loại trí thông minh của học sinh thành các nhóm Việc tổng hợp kết quả ngay sau khảo sát là cơ sở quan trọng để đề xuất thiết kế ứng dụng thuyết đa trí tuệ vào giảng dạy văn bản cho học sinh THPT Quy trình xử lý dữ liệu được thực hiện khoa học qua Google Form hoặc bản giấy A4 Mức độ biểu hiện trí tuệ được phân loại thành bốn mức: I (Rất nổi trội: 9-10 điểm), II (Nổi trội: 7-8 điểm), III (Bình thường: 5-6 điểm), IV (Yếu: 4 điểm trở xuống) Kết quả này sẽ được kết hợp với phỏng vấn và quan sát học sinh để tổ chức dạy học hai văn bản "Đăm Săn đi bắt nữ thần Mặt trời" và "Héc-to từ biệt Ăng-đờ-rô-mác".
Bảng phân loại về biểu hiện các dạng trí tuệ của HS
Mức độ IV (Dưới 5 điểm)
2.2 Giai đoạn 2: Lập kế hoạch và tổ chức dạy học
Để phát huy hiệu quả các dạng trí tuệ nổi trội trong từng hoạt động học tập, giáo viên cần xác định mục tiêu bài học một cách rõ ràng Mục tiêu này không chỉ nêu rõ yêu cầu về kiến thức, năng lực và phẩm chất của học sinh sau mỗi bài học, mà còn chỉ ra những năng lực và trí thông minh cần phát triển Trong quá trình giảng dạy, giáo viên nên tập trung vào việc khơi dậy và phát triển các dạng trí tuệ cần thiết cho mỗi bài học, thay vì cố gắng bao quát tất cả các loại hình thông minh Để làm điều này, giáo viên cần căn cứ vào các yếu tố như kiến thức, kỹ năng và thái độ của học sinh sau mỗi bài học.
GV có thể thực hiện như sau:
Mục tiêu bài học được xây dựng dựa trên 4 mức độ kiến thức: nhận biết, thông hiểu, vận dụng, đồng thời xác định rõ loại hình trí tuệ mà mỗi mục tiêu hướng tới, bao gồm trí tuệ ngôn ngữ và trí tuệ nội tâm.
Giáo viên cần xác định rõ các năng lực mà học sinh đạt được, bao gồm năng lực ngôn ngữ, năng lực hợp tác giao tiếp, năng lực thẩm mỹ, năng lực giải quyết vấn đề và năng lực tự chủ Những năng lực này tương ứng với các loại trí tuệ như trí tuệ ngôn ngữ, trí tuệ nội tâm, trí tuệ giao tiếp hợp tác, trí tuệ logic, trí tuệ không gian và trí tuệ âm nhạc.
Giáo viên cần đánh giá thái độ của học sinh sau mỗi bài học để xác định phẩm chất hình thành Qua tiết học, học sinh có thể phát triển các phẩm chất như yêu nước, trung thực, ý thức trách nhiệm và tự chủ, đồng thời rèn luyện trí tuệ ngôn ngữ, trí tuệ giao tiếp, trí tuệ tự nhiên và trí tuệ nội tâm.
* Thiết kế hoạt động dạy học theo hướng vận dụng thuyết Đa trí tuệ
Mục đích của biện pháp này là giúp giáo viên (GV) lựa chọn nội dung giảng dạy dựa trên mục tiêu cụ thể của từng bài học, từ đó biên soạn hệ thống câu hỏi và bài tập phù hợp với từng cá nhân hoặc nhóm học sinh (HS) GV cần chú ý đến việc đa dạng hóa hoạt động học tập và lựa chọn nội dung theo hướng phân hóa để đáp ứng nhu cầu của từng HS.
Để đạt được kết quả học tập tốt nhất cho từng học sinh, việc tổ chức và thực hiện các hoạt động dạy học cần dựa trên sự khác biệt về trí tuệ của học sinh Điều này đòi hỏi giáo viên phải đa dạng hóa các hoạt động học tập, vì mỗi học sinh có sở thích và phong cách học tập riêng Một số em có thể thích thảo luận, trong khi những em khác lại ưa chuộng học qua hình ảnh, trò chơi hay âm nhạc Do đó, giáo viên cần linh hoạt thiết kế nhiệm vụ cho từng nhóm, bổ sung các hoạt động như học tập nhóm, hoạt động góc và trải nghiệm sáng tạo bên cạnh các phương pháp truyền thống Việc áp dụng các phương pháp và kỹ thuật dạy học tích cực như thảo luận nhóm và phòng tranh là rất cần thiết trong quá trình dạy học theo định hướng này.
Bể cá, sơ đồ tư duy và việc viết, đọc tích cực đều góp phần quan trọng trong việc giảng dạy Để áp dụng thuyết đa trí tuệ, giáo viên cần phân hóa học sinh, lựa chọn nội dung bài học và thiết kế câu hỏi phù hợp với từng đối tượng Trong môn Ngữ văn, giáo viên có thể khai thác nội dung theo hai nhóm lớn: nhóm học sinh đại trà và nhóm học sinh cần hỗ trợ thêm.
Nhóm này sở hữu một số trí tuệ phát triển nổi bật, đặc biệt là trong lĩnh vực ngôn ngữ và văn chương, trong khi trí tuệ nội tâm và năng lực văn học lại chỉ ở mức trung bình Điều này cho thấy sự đa dạng trong khả năng trí tuệ của các thành viên trong nhóm, với sự nổi trội rõ ràng ở khả năng ngôn ngữ và văn chương.
Với nhóm học sinh đại trà, chỉ hướng tới mục tiêu môn học mức cơ bản, còn
Xây dựng nhiệm vụ học tập theo đặc điểm trí tuệ
3.1 Các nhiệm vụ học tập khai thác thế mạnh trí thông minh ngôn ngữ để đọc hiểu sử thi
3.1.1 Đặc điểm về trí thông minh ngôn ngữ
Năng lực ngôn ngữ là một trong những yếu tố quan trọng của bộ môn Ngữ văn, phản ánh khả năng thông thạo và sử dụng từ ngữ một cách linh hoạt Người có năng lực ngôn ngữ cao sẽ thể hiện sự nhạy cảm với nghĩa của từ, cũng như khả năng giao tiếp hiệu quả và hấp dẫn thông qua cách diễn đạt.
Khai thác thế mạnh trí thông minh ngôn ngữ không chỉ phát triển năng lực của học sinh mà còn giúp họ phân tích và đánh giá văn bản văn học qua hiểu biết về phong cách nghệ thuật và lịch sử văn học Học sinh có thể nhận diện đặc trưng của hình tượng văn học, phân biệt với các loại hình tượng nghệ thuật khác như hội hoạ, âm nhạc, kiến trúc và điêu khắc Họ cũng học cách phân tích nội dung tư tưởng và cách thể hiện trong văn bản, nhận biết các đặc điểm của ngôn ngữ văn học, cốt truyện và cách kể chuyện Ngoài ra, học sinh còn tìm hiểu phong cách nghệ thuật trong văn học dân gian, trung đại và hiện đại, cũng như phong cách của các tác giả và tác phẩm lớn Cuối cùng, họ sẽ nắm được những nét tổng quát về lịch sử văn học dân tộc, bao gồm quá trình phát triển, các đề tài lớn và giá trị của văn học, từ đó áp dụng vào việc đọc tác phẩm và tạo lập các kiểu văn bản văn học thể hiện cảm xúc và ý tưởng một cách thẩm mỹ.
3.1.2 Các bước tiến hành nhiệm vụ học tập khai thác thế mạnh trí thông minh ngôn ngữ để đọc hiểu sử thi
Để phát triển trí thông minh ngôn ngữ của học sinh, giáo viên cần phát hiện năng lực ngôn ngữ của học sinh thông qua phiếu khảo sát hoặc khảo sát trực tiếp Học sinh có trí thông minh ngôn ngữ thường thể hiện các đặc điểm nhất định.
- Có sở thích viết văn và viết báo
- Thích học và sử dụng các ngôn ngữ mới
-Thích làm việc với giấy tờ như đọc sách, kiểm tra nội dung, soạn thảo
- Có khả năng dạy và hướng dẫn người khác bởi câu từ mạch lạc, rõ ràng
- Thuyết phục người khác bằng lập luận của mình
- Có sở thích tranh luận và thảo luận, sử dụng ngôn ngữ để bảo vệ cho ý kiến của mình
- Có khả năng nói chuyện trước đám đông: dùng lời nói để trình bày ý tưởng trước mọi người
- Sử dụng ngôn ngữ làm công cụ giao tiếp: Nói chuyện rõ ràng, mạch lạc, thu hút người nghe
- Đọc và hiểu văn bản viết: có thể nhanh chóng hiểu được ý nghĩa của văn bản hoặc chỉ ra lỗi sai trong đó
* Bước 2: Xác định mục tiêu
Từ các thành quả thu thập được về các biểu hiện trí thông minh ngôn ngữ của HS,
GV cần xác định các mục tiêu trọng tâm nào của bài học cần xây dựng để hướng tới phát huy các tiềm năng ngôn ngữ của HS
+ HS cần trình bày được khái niệm, đặc trưng, phân loại sử thi
+ HS phân tích , cảm nhận vẻ đẹp nhân vật Đăm săn, Héc – to, Ăng-đờ-rô- mác
+ HS tranh luận, phản biện một số tình huống có vấn đề
+ HS thuyết trình các nội dung trọng tâm trước đám đông
+ HS tạo lập văn bản dạng đoạn hoặc bài
+ HS chuyển thể văn bản thành kịch bản và sân khấu hóa tác phẩm
- Phẩm chất: Nuôi dưỡng tình yêu với sử thi và bộ môn Ngữ văn
*Bước 3: Thiết kế hoạt động giáo dục, dạy học
Hoạt động khởi động trong lớp học bao gồm việc giáo viên giao nhiệm vụ cho học sinh làm việc nhóm, sử dụng các công cụ như Powerpoint hoặc Canva để trình bày sản phẩm và thuyết trình trước lớp Nhiệm vụ này nhằm phát triển trí tuệ ngôn ngữ của học sinh qua các kỹ năng đọc, viết, nói và nghe, đặc biệt chú trọng vào khả năng nói khi trình bày trước đám đông Học sinh không chỉ được rèn luyện kỹ năng trình bày lưu loát và phối hợp với ngôn ngữ hình thể, mà còn cải thiện khả năng đàm thoại và tranh biện với giáo viên và bạn bè Giáo viên cần đặt ra các câu hỏi để phát hiện và nhận xét cho nhóm học sinh đại trà, đồng thời có những câu hỏi đánh giá và lý giải cho nhóm học sinh có năng lực ngôn ngữ nổi trội.
Giáo viên giao nhiệm vụ cho học sinh chuẩn bị bài thuyết trình về văn hóa Ê-đê và sử thi Tây Nguyên, sử dụng phần mềm Canva hoặc PowerPoint để thể hiện nội dung một cách sinh động và hấp dẫn.
Hình ảnh học sinh lớp 10D2 thuyết trình về văn hóa Ê-đê
Dạy học văn bản "Héc-to từ biệt Ăng-đờ-rô-mác" yêu cầu giáo viên giao nhiệm vụ cho học sinh chuẩn bị bài thuyết trình tìm hiểu về Cuộc chiến thành Tơ-roa Học sinh có thể sử dụng phần mềm Canva hoặc PowerPoint để thực hiện bài thuyết trình này.
Hình ảnh học sinh lớp 10T3 thuyết trình về Cuộc chiến thành Tơ-roa
Hoạt động hình thành kiến thức mới nhằm phát triển trí thông minh ngôn ngữ, tạo cơ hội cho học sinh thảo luận, trình bày, đánh giá và tranh luận bằng cả ngôn ngữ nói và viết Qua các hoạt động đa dạng, học sinh có thể thể hiện khả năng ngôn ngữ của mình, từ nhóm nổi trội đến nhóm đại trà, giúp các em phát huy sở trường và tự tin hơn Đồng thời, đây cũng là dịp để các em rèn luyện kỹ năng trình bày trước đám đông và làm giàu vốn ngôn ngữ Giáo viên thiết kế nhiệm vụ học tập như đọc hiểu hình tượng nhân vật Đăm Săn và chia lớp thành 4 nhóm để thúc đẩy sự tương tác và phát triển ngôn ngữ.
+ Nhóm 1: Vẻ đẹp thân hình, diện mạo
+ Nhóm 2: Sức mạnh thể lực phi thường
+ Nhóm 3: Lòng dũng cảm vô song, ý chí kiên cường
Các nhóm sẽ hoàn thành nội dung làm việc nhóm trên bảng phụ và cử đại diện lên trình bày Các nhóm khác sẽ lắng nghe, phản hồi và đánh giá phần trình bày này.
Hình ảnh hoạt động nhóm tìm hiểu về phẩm chất nhân vật Đăm Săn Đọc hiểu hình tượng nhân vật Héc-to GV chia lớp làm 3 nhóm:
+ Nhóm 1: Vẻ đẹp ngoại hình
+ Nhóm 2: Bối cảnh nhân vật xuất hiện
Học sinh thảo luận theo cặp và ghi kết quả vào phiếu học tập Giáo viên sẽ chọn ngẫu nhiên một phiếu của một cặp đôi để trình chiếu kết quả Học sinh lắng nghe phần trình bày của nhóm và tham gia đánh giá, phản hồi.
Hành động Đăm Săn đi bắt nữ thần Mặt trời được cho là thể hiện sự không đồng tình và phản đối tục lệ nối dây (chuê nuê) Ý kiến này mở ra một cuộc thảo luận sâu sắc về những giá trị văn hóa và tư tưởng trong tác phẩm Bạn có suy nghĩ gì về việc Đăm Săn từ chối một truyền thống có thể gây tổn hại đến cộng đồng? Hãy chia sẻ quan điểm của bạn về ý nghĩa của hành động này trong bối cảnh văn hóa và xã hội.
Giáo viên sử dụng phiếu đánh giá để thu thập ý kiến của học sinh, với màu vàng biểu thị sự đồng ý và màu xanh thể hiện sự không đồng ý Số lượng phiếu được sử dụng như một công cụ thông tin giúp giáo viên hiểu rõ hơn về suy nghĩ và tư duy của học sinh Tiếp theo, giáo viên chia học sinh thành hai nhóm để tranh luận, đặt câu hỏi, trao đổi và phản bác ý kiến lẫn nhau.
Hình ảnh HS giơ phiếu màu để bày tỏ quan điểm bản thân trước các luồng ý kiến khác nhau trước của câu hỏi phỏng vấn
Hoạt động luyện tập nhằm giúp học sinh phát triển kỹ năng thuyết trình về nội dung bài học, kết hợp sử dụng ngôn ngữ và các phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ Học sinh sẽ học cách lắng nghe và hiểu nội dung thuyết trình cũng như quan điểm của người nói Bên cạnh đó, các em sẽ được rèn luyện khả năng thảo luận về các vấn đề có nhiều ý kiến khác nhau, đồng thời biết cách đưa ra những lập luận thuyết phục để bảo vệ hoặc bác bỏ một ý kiến nào đó, luôn trong tinh thần tôn trọng người đối thoại.
GV đưa ra yêu cầu: Tìm điểm giống và khác của hai người anh hùng: Héc-to trong
“Từ biệt Ăng-đrô-mác” và Đăm Săn trong “Đi bắt nữ thần Mặt Trời”
Giáo viên yêu cầu học sinh thảo luận và thuyết trình theo cặp, sau đó chọn một số cặp để trả lời câu hỏi và trình bày Các cặp học sinh còn lại sẽ nhận xét về phần trình bày của các bạn Sản phẩm cuối cùng là phần trả lời và tranh biện của học sinh, với lí lẽ và dẫn chứng thuyết phục.
Tác phẩm sử thi như I-li-át và Đăm Săn, mặc dù ra đời ở thời đại xa xôi, vẫn giữ nguyên giá trị và ý nghĩa đối với con người hiện đại Những câu chuyện này không chỉ phản ánh văn hóa và lịch sử của thời đại mà còn chứa đựng những bài học sâu sắc về nhân sinh, tình yêu, và lòng dũng cảm Thông qua việc khám phá các chủ đề vĩnh cửu trong những tác phẩm này, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về bản thân và xã hội xung quanh Việc vận dụng tri thức từ các tác phẩm sử thi vào cuộc sống hàng ngày sẽ giúp phát triển trí tuệ ngôn ngữ và khả năng tư duy phản biện của học sinh Do đó, những giá trị văn học này vẫn có thể truyền cảm hứng và hướng dẫn chúng ta trong thế giới hiện đại.
*Bước 4: Kiểm tra và phản hồi
Sau khi áp dụng các PPDH vào ba bước trên nhằm mục đích phát hiện, khơi gợi, phát triển trí tuệ ngôn ngữ cho HS
3.2 Các nhiệm vụ học tập khai thác thế mạnh trí thông minh tương tác để đọc hiểu sử thi
3.2.1 Đặc điểm về trí thông minh tương tác
Trí thông minh tương tác, hay còn gọi là trí thông minh giao tiếp xã hội, là khả năng hiểu và cảm thông với người khác, đồng thời làm việc hiệu quả trong các mối quan hệ Những cá nhân sở hữu trí thông minh này thường rất giàu lòng trắc ẩn và có trách nhiệm với xã hội, cũng như có sức lôi cuốn trong tập thể Họ có khả năng thấu hiểu người khác, giúp họ nhìn nhận thế giới xung quanh từ góc độ của những người khác Thực tế, những người này thường xuất sắc trong vai trò hòa giải viên, người kết nối, hoặc trong các lĩnh vực như giáo dục và tư vấn tâm lý.
Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất (Phụ lục 1)
Khảo sát được thực hiện để xác định tính cấp thiết và khả thi của việc áp dụng thuyết Đa trí tuệ trong giảng dạy hai tác phẩm "Đăm Săn đi bắt nữ thần mặt trời" và "Héc-to từ biệt Ăng-đờ-rô-mác", với mục tiêu phát triển phẩm chất và năng lực cho học sinh.
HS để từ đó hoàn thiện các giải pháp cho phù hợp với thực tiễn
4.2 Nội dung và phương pháp khảo sát
4.2.1 Nội dung khảo sát Để tiến hành khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất, chúng tôi xây dựng phần trưng cầu ý kiến theo hai tiêu chí: Tính cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp vận dụng thuyết Đa trí tuệ vào dạy học hai văn bản Đăm Săn đi bắt nữ thần mặt trời và Héc-to từ biệt Ăng-đờ -rô -mác cho giáo viên trong công tác giảng dạy Ngữ văn
Thực hiện đánh giá các tiêu chí theo 4 mức độ từ cao đến thấp và được lượng hóa bằng điểm số:
+ Tính cấp thiết: Rất cấp thiết (4 điểm); Cấp thiết ( 3 điểm); Ít cấp thiết ( 2 điểm); Không cấp thiết ( 1 điểm)
+ Tính khả thi: Rất khả thi ( 4 điểm); Khả thi ( 3 điểm); Ít khả thi ( 2 điểm); Không khả thi ( 1 điểm)
Sau khi nhận kết quả, chúng tôi tiến hành phân tích và xử lý dữ liệu từ bảng thống kê, tính tổng điểm (∑) và điểm trung bình của 5 trường đã khảo sát Kết quả được sắp xếp theo thứ tự bậc để đưa ra nhận xét, đánh giá và rút ra kết luận.
+ Thời gian tiến hành từ tháng 11/2022 đến hết tháng 03/2023
4.2.2 Phương pháp khảo sát và thang đánh giá
* Trao đổi bằng bảng hỏi với thang đánh giá 04 mức ( tương ứng với điểm số từ 1 đến 4):
Không cần thiết, Ít cần thiết, Cần thiết và Rất cần thiết
Không khả thi, Ít khả thi, Khả thi và Rất khả thi
* Tính điểm trung bình theo phần mềm Excel
Nhằm khẳng định tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp đề xuất, chúng tôi đã tiến hành khảo sát ý kiến từ 40 giáo viên có kinh nghiệm giảng dạy tại các trường THPT huyện Đô Lương Việc thu thập thông tin được thực hiện qua phiếu trắc nghiệm online trên Google Forms thông qua hai đường link: [Link 1](https://forms.gle/V8VJqsqX6zFWhauD7) và [Link 2](https://forms.gle/e53EF8ZX5phtZxKm8) Xin chân thành cảm ơn quý thầy cô đã hỗ trợ chúng tôi!
Bảng 1: Tổng hợp các đối tượng khảo sát
TT Đối tượng khảo sát Số lượng
1 Giáo viên Trường THPT Đô Lương 1 11
2 Giáo viên Trường THPT Đô Lương 2 10
3 Giáo viên Trường THPT Đô Lương 3 9
4 Giáo viên Trường THPT Đô Lương 4 8
5 Giáo viên Trường THPT Duy Tân 2
Khảo sát tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp áp dụng thuyết Đa trí tuệ trong việc giảng dạy hai văn bản "Đăm Săn đi bắt nữ thần mặt trời" và "Héc-to từ biệt Ăng-đờ-rô-mác" nhằm phát triển phẩm chất và năng lực cho học sinh.
Bảng 2: Kết quả khảo sát tính cấp thiết của các giải pháp
Rất cấp thiết Cấp thiết Ít cấp thiết
SL Điể m SL Điể m SL Điể m SL Điể m
1 Các nhiệm vụ học tập khai thác thế mạnh trí tuệ giao tiếp để đọc hiểu sử thi
2 Các nhiệm vụ học tập khai thác thế mạnh trí thông minh ngôn ngữ để đọc hiểu sử thi
3 Các nhiệm vụ học tập khai thác thế mạnh trí thông minh logic để đọc hiểu sử thi
4 Các nhiệm vụ học tập khai thác thế mạnh trí thông minh không gian/hội họa để đọc hiểu sử thi
5 Các nhiệm vụ học tập khai thác thế mạnh trí thông minh âm nhạc để đọc hiểu sử thi
6 Các nhiệm vụ học tập khai thác thế mạnh trí thông minh nội tâm để đọc hiểu sử thi
- Đánh giá về tính cấp thiết :
Kết quả khảo sát trong bảng 2 chỉ ra rằng các nhóm đối tượng đã đánh giá cao tính cấp thiết của giải pháp vận dụng thuyết Đa trí tuệ trong việc giảng dạy hai văn bản "Đăm Săn đi bắt nữ thần mặt trời".
Bài viết "Héc-to từ biệt Ăng-đờ -rô -mác nhằm phát triển phẩm chất, năng lực cho HS" cho thấy tính cấp thiết cao với điểm trung bình chung của 6 giải pháp đạt 2,98 Mặc dù có sự khác biệt trong đánh giá của các đối tượng khảo sát, đa số ý kiến đều đồng thuận rằng cả 6 giải pháp đều cần thiết Giải pháp 2, liên quan đến việc khai thác thế mạnh trí tuệ giao tiếp để đọc hiểu sử thi, nhận được đánh giá cao nhất với điểm 4,2, đứng đầu trong số 6 giải pháp Ngược lại, giải pháp 6, tập trung vào việc khai thác trí thông minh nội tâm để đọc hiểu sử thi, được đánh giá là ít cấp thiết nhất với điểm 2,7, xếp cuối bảng Các giải pháp còn lại có điểm trung bình dao động từ 2,75 đến 3,15.
Mức độ cấp thiết của các giải pháp đề xuất là đồng đều, với khoảng cách giữa các giá trị điểm trung bình không quá xa nhau Điều này cho thấy tất cả các ý kiến đều nhất trí rằng các giải pháp nghiên cứu và đề xuất đều quan trọng và khả thi tại các trường THPT hiện nay Các giải pháp này có mối quan hệ tương hỗ, tác động và hỗ trợ lẫn nhau, do đó cần thực hiện đồng bộ để đạt được hiệu quả tối ưu.
Bảng 3: Kết quả khảo sát tính khả thi của các giải pháp
Rất khả thi Khả thi Ít khả thi Không khả thi
SL Điể m SL Điể m SL Điể m SL Điể m
1 Các nhiệm vụ học tập khai thác thế mạnh trí tuệ giao tiếp để đọc hiểu sử thi
2 Các nhiệm vụ học tập khai thác thế mạnh trí thông minh ngôn ngữ để đọc hiểu sử thi
3 Các nhiệm vụ học tập khai thác thế mạnh trí thông minh logic để đọc hiểu sử thi
4 Các nhiệm vụ học tập khai thác thế mạnh trí thông minh không gian/hội họa để đọc hiểu sử thi
5 Các nhiệm vụ học tập khai thác thế mạnh trí thông minh âm nhạc để đọc hiểu sử thi
6 Các nhiệm vụ học tập khai thác thế mạnh trí thông minh nội tâm để đọc hiểu sử thi
- Đánh giá tính khả thi của các giải pháp
Kết quả khảo sát cho thấy giáo viên đánh giá tính khả thi của các giải pháp áp dụng thuyết Đa trí tuệ vào dạy học hai văn bản Đăm Săn và Héc-to tương đối đồng đều, với điểm trung bình 3,204 cho 6 giải pháp Mặc dù có sự khác biệt về đơn vị công tác, các ý kiến đánh giá vẫn thống nhất Tuy nhiên, khi xem xét từng giải pháp cụ thể và nhóm chủ thể đánh giá, có sự chênh lệch nhất định, nhưng sự chênh lệch này diễn ra theo quy luật thuận, tức là cùng tăng hoặc cùng giảm.
Giải pháp "Các nhiệm vụ học tập khai thác thế mạnh trí tuệ giao tiếp để đọc hiểu sử thi" đạt điểm khả thi cao nhất với 3,7 điểm Ngược lại, giải pháp "Các nhiệm vụ học tập khai thác thế mạnh trí thông minh nội tâm để đọc hiểu sử thi" có giá trị điểm thấp nhất, chỉ đạt 2,75, xếp thứ 6 trong tổng số 6 giải pháp Các giải pháp còn lại đều có tính khả thi với điểm trung bình từ 3,1 đến 3,325.
Từ kết quả khảo sát, các giải pháp vận dụng thuyết Đa trí tuệ vào giảng dạy hai văn bản "Đăm Săn đi bắt nữ thần mặt trời" và "Héc-to từ biệt Ăng-đờ-rô-mác" được các giáo viên đánh giá là có tính cấp thiết và khả thi cao, nhằm phát triển phẩm chất và năng lực cho học sinh.
Các giải pháp được đánh giá với điểm trung bình 2,96 về tính cấp thiết và 3,204 về tính khả thi Việc thực hiện hiệu quả các giải pháp này sẽ tạo điều kiện áp dụng thuyết Đa trí tuệ trong giảng dạy hai tác phẩm Đăm Săn đi bắt nữ thần mặt trời và Héc-to từ biệt Ăng-đờ-rô-mác, từ đó phát triển phẩm chất và năng lực cho học sinh.
- Đánh giá về tương quan giữa tính cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp:
Nghiên cứu khẳng định tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp áp dụng thuyết Đa trí tuệ trong giảng dạy hai tác phẩm "Đăm Săn đi bắt nữ thần mặt trời" và "Héc-to từ biệt Ăng-đờ-rô-mác" nhằm phát triển phẩm chất năng lực cho học sinh Các thông số cho thấy các giải pháp này đều có tính cấp thiết và khả thi cao, với điểm trung bình thấp nhất vẫn đạt từ 2,7 trở lên trong thang điểm 4, cho thấy sự đồng tình và ủng hộ từ phía giáo viên.