SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM ĐỀ TÀI: VẬN DỤNG PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP ĐIỂN HÌNH TRONG DẠY HỌC PHẦN “BẢO MẬT THÔNG TIN CÁ NHÂN TRÊN KHÔNG GIAN MẠNG”BÀI 6 - GDQP&AN 10 NHẰM TẠO HỨNG
NỘI DUNG
Cơ sở lí luận
1.1 Tổng quan về phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình
1.1.1 Khái niệm phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình
Nghiên cứu trường hợp điển hình là phương pháp sử dụng câu chuyện thực tế hoặc dựa trên các tình huống thường gặp trong cuộc sống để minh chứng cho một hoặc nhiều vấn đề Phương pháp này có thể được thực hiện qua video hoặc băng cassette, không nhất thiết phải dưới dạng văn bản viết Nghiên cứu trường hợp điển hình là một phương pháp điển hình trong dạy học theo tình huống, giúp phát huy tính chủ động của học sinh.
1.1.2 Ưu điểm và hạn chế của phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình
- Đây là một phương pháp tạo hứng thú trong việc động não, nâng cao khả năng tư duy của học sinh
- Làm cho bài học trở nên gần gũi, sinh động, dễ hiểu đối với học sinh
- Tích cực hóa động cơ của người học
Để phát triển các năng lực then chốt, cần chú trọng vào việc rèn luyện khả năng giải quyết vấn đề, khuyến khích tính sáng tạo, nâng cao kỹ năng giao tiếp và tăng cường khả năng làm việc nhóm.
- Đòi hỏi nhiều thời gian, thích hợp cho việc vận dụng nhưng không thích hợp cho việc truyền thụ tri thức mới một cách hệ thống
Giáo viên hiện nay phải đáp ứng yêu cầu cao trong vai trò của mình, không chỉ đơn thuần là truyền đạt kiến thức mà còn phải đóng vai trò là người điều phối và tổ chức quá trình học tập hiệu quả.
Hình thức học truyền thống, nơi học sinh tiếp nhận kiến thức một cách thụ động từ giáo viên, không còn đáp ứng được yêu cầu hiện nay Học sinh cần phải tự lực vận dụng tri thức, nhưng thường gặp khó khăn khi phải làm điều này ở mức độ cao.
- Học sinh có thể lạc đề nếu trường hợp điển hình đưa ra không phù hợp hoặc câu hỏi thảo luận không tốt
1.1.3 Đặc điểm phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình
Trường hợp được rút ra từ thực tiễn dạy học thường phản ánh những tình huống phức tạp trong quá trình giảng dạy Những trường hợp này không chỉ đơn thuần là lý thuyết, mà còn chứa đựng các yếu tố thực tiễn, giúp giáo viên và học sinh hiểu rõ hơn về các khía cạnh đa dạng của việc học.
Mục đích chính của Phương pháp Nghiên cứu và Chuyển giao Công nghệ Hợp tác Đổi mới (PP NCTHĐH) không chỉ là truyền đạt kiến thức lý thuyết, mà còn là ứng dụng kiến thức đó để giải quyết các vấn đề thực tiễn trong những tình huống cụ thể.
HS phải đối mặt với những tình huống cần ra quyết định, vì vậy họ cần phát triển các phương án giải quyết vấn đề và đánh giá hiệu quả của từng phương án để lựa chọn giải pháp tối ưu nhất.
- HS cần xác định những phương hướng hành động có ý nghĩa quan trọng trong việc tìm ra quyết định
1.1.4 Các dạng phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình
Sự phát triển của phương pháp nghiên cứu tình huống hiện đại (PP NCTHĐH) đã dẫn đến việc hình thành nhiều dạng trường hợp khác nhau, với sự khác biệt về quy mô và tính chất của vấn đề được mô tả Mỗi trường hợp có thể tập trung vào việc phát hiện vấn đề, giải quyết vấn đề, hoặc đánh giá và phê phán các giải pháp thực tiễn Dưới đây là bảng tóm tắt một số dạng trường hợp.
Các dạng của PP NCTHĐH
Tìm các phương án giải quyết vấn đề quyết địnhPhê
Phê phán cách giải quyết
Trường hợp tìm vấn đề
Trọng tâm: cần phát hiện các vấn đề ẩn, Vấn đề chƣa đƣợc nêu rõ
Thông tin được cho trước nhiều, trong đó có cả các thông tin nhiễu
Tìm các phương án giải quyết vấn đề đã phát hiện, quyết định phương án giải quyết
So sánh phương án giải quyết vấn đề với quyết định trong thực tế
Trường hợp giải quyết vấn đề
Các vấn đề đã được nêu rõ trong trường hợp
Thông tin được cung cấp đầy đủ
Tìm các phương án giải quyết và quyết định phương án
So sánh phương án giải quyết vấn đề với phương án thực tế
Trường hợp tìm thông tin
Thông tin chưa được đưa ra đầy đủ trong khi mô tả trường hợp
Tự thu thập thông tin cho việc giải quyết vấn đề
Tìm các phương án giải quyết và quyết định phương án giải quyết trường hợp
Tìm các phương án giải quyết vấn đề quyết địnhPhê
Phê phán cách giải quyết
Trường hợp đánh giá phương án giải quyết vấn đề
Các vấn đề đã được đưa ra
Các thông tin đã được cung cấp
Phương án giải quyết cũng đã được đưa ra Người học cần tìm những phương án thay thế khác
Trọng tâm: Phê phán phương án giải quyết đã đưa ra trước
1.2 Khái niệm hứng thú học tập
Học tập là nhiệm vụ quan trọng của học sinh, trong đó hứng thú học tập đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao hiệu quả học tập Sự hứng thú giúp học sinh phát triển tính tích cực, khát khao khám phá và tìm hiểu tri thức sâu sắc hơn.
Hứng thú học tập đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy người học tự giác nghiên cứu và đạt hiệu quả cao trong giáo dục Đặc biệt, trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay, việc lấy người học làm trung tâm và tiếp cận năng lực càng làm nổi bật tầm quan trọng của động lực này.
Cơ sở thực tiễn
2.1 Thực trạng dạy học môn GDQP-AN trong trường THPT
Môn Giáo dục quốc phòng và an ninh tại trường Trung học phổ thông là môn học bắt buộc, đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục thế hệ trẻ có đạo đức trong sáng và ý chí kiên cường để xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Đây là một phần thiết yếu trong chương trình học của các trường THPT, góp phần vào công tác giáo dục quốc phòng toàn dân Môn học này không chỉ rèn luyện tác phong nghiêm túc mà còn nâng cao tinh thần đoàn kết và ý thức tổ chức kỷ luật cho học sinh.
Môn học giáo dục quốc phòng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao ý thức và phẩm chất đạo đức của học sinh, thế hệ tương lai của đất nước Trong bối cảnh hội nhập và phát triển hiện nay, việc nâng cao trách nhiệm và hiểu biết về quốc phòng - an ninh trở nên cần thiết hơn bao giờ hết.
Tuy nhiên, bên cạnh những học sinh đam mê học tập, vẫn tồn tại một bộ phận không nhỏ các em cảm thấy chán nản với việc học Nguyên nhân cho tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau.
Thiếu động lực học tập ở học sinh thường xuất phát từ nhận thức lệch lạc về môn Giáo dục quốc phòng và an ninh, khi họ coi đây chỉ là môn học phụ, không quan trọng Bên cạnh đó, sự lo lắng về việc bị chê cười khi phát biểu sai và thiếu tự tin vào khả năng bản thân cũng góp phần làm giảm hứng thú học tập Học sinh thường không nhận thức rõ tác dụng của việc tham gia xây dựng bài và thiếu sự chú ý, dẫn đến việc không chuẩn bị bài vở cho môn học này.
Nguyên nhân chính khiến học sinh thiếu hứng thú học tập môn giáo dục quốc phòng và an ninh là do phương pháp giảng dạy của giáo viên Việc áp dụng phương pháp truyền thống, như thầy đọc trò chép, đã làm cho học sinh cảm thấy nhàm chán, dẫn đến thái độ hờ hững và thiếu nghiêm túc trong việc học.
Phần lớn học sinh hiện nay chỉ học tủ và học vẹt để đối phó với giáo viên, dẫn đến tình trạng quay cóp và sử dụng tài liệu trong các kỳ kiểm tra Hiện tượng thiếu hứng thú với môn giáo dục quốc phòng và an ninh đã tồn tại lâu dài, tạo nên tâm lý trì trệ trong việc học Để thay đổi nhận thức và cách học của học sinh, giáo viên cần thay đổi phương pháp và hình thức tổ chức dạy học, vì phương pháp dạy học quyết định đến kết quả học tập của học sinh.
Trước đây, chất lượng giảng dạy tại hầu hết các trường THPT trên toàn quốc còn bị hạn chế, do phần lớn giáo viên dạy môn này là những người được đào tạo ngắn hạn Việc đầu tư cho giáo viên và môn học chưa được chú trọng đúng mức.
Trong những năm gần đây, giáo dục quốc phòng và an ninh (GDQP&AN) đã được đổi mới để nâng cao chất lượng giảng dạy, cùng với sự chú trọng đến đội ngũ giáo viên có chuyên môn phù hợp Hiện nay, các trường THPT đã có giáo viên tốt nghiệp đúng chuyên ngành và được đào tạo nâng cao, tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng phương pháp dạy học đổi mới Là một giáo viên có 13 năm kinh nghiệm giảng dạy GDQP&AN, tôi nhận thấy cần cải tiến phương pháp dạy để thu hút học sinh, giúp môn học trở nên hấp dẫn hơn và không còn là gánh nặng học tập.
Học sinh thường thiếu hứng thú với bộ môn GDQP&AN do đây không phải là môn thi tốt nghiệp, không yêu cầu thi học sinh giỏi và cũng không thi đại học, dẫn đến thái độ học tập thờ ơ Giáo viên cần hiểu rõ đặc điểm học sinh và đặc trưng môn học để tạo ra giờ học chủ động, giúp giảm gánh nặng cho cả học sinh và giáo viên Qua 13 năm kinh nghiệm giảng dạy, tôi đã tích lũy nhiều phương pháp và mong muốn chia sẻ để đồng nghiệp có thể biến giờ học GDQP&AN thành thời gian mà học sinh mong chờ mỗi tuần.
2.4 Thực trạng sử dụng không gian mạng hiện nay
Trong thời đại công nghệ số, internet đã trở thành phần thiết yếu trong cuộc sống, mang lại nhiều lợi ích như tài nguyên học tập phong phú, kết nối bạn bè và giải trí Tuy nhiên, không gian mạng cũng tiềm ẩn nhiều mối đe dọa như tin tặc, phần mềm độc hại, tin tức sai sự thật, và đặc biệt là lừa đảo Tội phạm lừa đảo sử dụng nhiều chiêu trò để lấy lòng tin và đánh cắp thông tin cá nhân, dẫn đến việc chiếm đoạt tài sản Người dùng dễ bị tổn thương do thiếu hiểu biết và chủ quan, gây ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý và cuộc sống hàng ngày Để giảm thiểu rủi ro, các trường học cần tăng cường giáo dục và tuyên truyền về các thủ đoạn lừa đảo và biện pháp bảo mật thông tin, giúp học sinh sử dụng không gian mạng một cách an toàn.
Giải pháp và tổ chức thực hiện
3.1 Các bước để thực hiện phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình Để thực hiện thành công phương pháp NCTHĐH trong dạy học môn GDQP&AN, giáo viên cần tuân thủ đúng và đủ các bước sau:
Bước đầu tiên trong việc thực hiện dạy học NCTHĐH là nghiên cứu và rà soát cấu trúc, nội dung chương trình sách giáo khoa môn GDQP&AN lớp 10 Đây là giai đoạn quan trọng và đầy thách thức, trong đó giáo viên cần lựa chọn bài học hoặc đơn vị kiến thức phù hợp để áp dụng phương pháp NCTHĐH Chúng tôi sẽ tiến hành thử nghiệm phương pháp này dựa trên nội dung các bài học của môn GDQP&AN lớp 10, với các tiêu chí cụ thể để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.
- Nội dung bài học có thể sử dụng phương pháp NCTHĐH
- Những tình huống hay trường hợp nêu ra phải thật sự điển hình và có thực
- Những tình huống hay trường hợp điển hình nêu ra phải phù hợp với bài học, với đối tượng học sinh
Trong quá trình giảng dạy, giáo viên cần đưa ra những tình huống điển hình có tính giáo dục cao để kích thích sự tò mò và chủ động hợp tác của học sinh Sau đó, giáo viên sẽ gợi ý nội dung bài học liên quan đến những trường hợp này Cuối cùng, giáo viên khuyến khích học sinh đề xuất hoặc đưa ra các trường hợp thực tế để tạo sự liên kết giữa lý thuyết và thực hành.
Bước 2: Lựa chọn bài học và xác định mục tiêu
Dựa trên các tiêu chí và phương pháp đã xác định ở bước 1, chúng tôi đã chọn tiết học "Bài 6: Một số hiểu biết về an ninh mạng" để áp dụng phương pháp NCTHĐH cho môn GDQP&AN lớp 10 tại trường THPT Nghi Lộc 2 Trong tiết học này, chúng tôi sẽ trình bày một số trường hợp điển hình liên quan đến an ninh mạng, khuyến khích học sinh tham gia thảo luận và phản biện nhằm làm rõ nội dung bài học.
Bước 3: Thiết kế các hoạt động dạy học vận dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình
Thiết kế các hoạt động dạy học áp dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình được thực hiện theo công văn số 5512/BGDĐT-GDTrH, yêu cầu giáo viên xây dựng kế hoạch bài dạy (giáo án) với 4 hoạt động chính.
Mỗi một hoạt động được thiết kế bao gồm các phần: mục tiêu, cách tiến hành và kết quả đạt được
Bước 4: Xây dựng bộ công cụ đánh giá
Chúng tôi đã phát triển một công cụ đánh giá trong quá trình thử nghiệm dạy học theo phương pháp NCTHĐH cho phần "Bảo mật thông tin cá nhân trên không gian mạng" (Bài 6 - GDQP&AN 10), bao gồm một bài kiểm tra 1 tiết Bài kiểm tra này sẽ gồm cả câu hỏi trắc nghiệm và câu hỏi tự luận, nhằm đánh giá toàn diện kiến thức của học sinh.
Bước 5: Thực nghiệm tổ chức dạy học
Việc áp dụng phương pháp NCTHĐH trong giảng dạy phần "Bảo mật thông tin cá nhân trên không gian mạng" (Bài 6 - GDQP&AN 10) tại trường THPT Nghi Lộc 2 đã được thực hiện qua các lớp thực nghiệm Chúng tôi trực tiếp đứng lớp và sau mỗi tiết dạy, tiến hành kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của học sinh Qua đó, chúng tôi rút ra kinh nghiệm và so sánh với các phương pháp dạy học khác để xác định sự khác biệt và hiệu quả của phương pháp NCTHĐH trong việc giáo dục học sinh về bảo mật thông tin cá nhân trên không gian mạng.
3.2 Quy trình tiến hành phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình khi dạy phần “Bảo mật thông tin cá nhân trên không gian mạng”( Bài 6 - GDQP&AN 10)
Giáo viên đã kết hợp kiến thức mà học sinh tiếp thu từ sách giáo khoa, tài liệu và thảo luận nhóm để áp dụng vào việc giải quyết các yêu cầu thông qua các tình huống điển hình mà họ đưa ra.
GV tổ chức các hoạt động trên lớp nhằm tạo cơ hội cho học sinh thể hiện năng lực và sở trường của mình Qua đó, các em có thể trình bày kết quả cá nhân và nhóm, giúp các nhóm nhận diện những điểm mạnh và những khía cạnh cần cải thiện.
GV vận dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình để hướng dẫn
HS hoàn thiện các yêu cầu
GV tổ chức dạy học bài này thông qua cuộc thi giành cho 4 nhóm, cử một học sinh làm thư kí ghi điểm cho các đội
Việc thiết kế các hoạt động dạy học vận dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình được thực hiện bao gồm 4 hoạt động sau:
3.2.1 Hoạt động khởi động Đây là hoạt động giúp HS liên hệ kiến thức đã có trong học tập với kiến thức chủ đề dạy học mới Hoạt động này nhằm tạo hứng thú học tập, kích thích các em suy nghĩ tích cực, có cái nhìn hệ thống về một mảng kiến thức nào đó sắp học Đối với hoạt động này GV đưa ra trường hợp điển hình để dẫn dắt học sinh vào nội dung chính
Khi dạy học về bảo mật thông tin trên không gian mạng, giáo viên nên tổ chức các hoạt động khởi động cho học sinh thông qua việc sử dụng những trường hợp điển hình cụ thể Điều này giúp học sinh hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của bảo mật thông tin và cách thức áp dụng kiến thức vào thực tiễn.
+ Liên hệ, vận dụng kiến thức cũ giải quyết vấn đề ở chủ đề mới
+ Rèn luyện kĩ năng phân tích, suy luận cho HS
+ Bước 1: Học sinh cùng xem đoạn phóng sự về một trường hợp điển hình để dẫn dắt vào nội dung bài học
+ Bước 2: Suy nghĩ về đoạn phóng sự trên
Trong bước 3, giáo viên sẽ đưa ra một số câu hỏi thảo luận liên quan đến trường hợp điển hình Giáo viên sẽ yêu cầu học sinh trả lời và nhận xét về những câu trả lời đó, từ đó dẫn dắt học sinh vào nội dung bài học một cách hiệu quả.
Kết quả của phương pháp này là người học tiếp thu tri thức khoa học, phát triển thái độ tích cực và rèn luyện các kỹ năng hành động, cả về lý thuyết lẫn thực tiễn, sau khi giải quyết tình huống cụ thể Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc nâng cao năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh.
3.2.2 Hoạt động hình thành kiến thức Đối với hoạt động này giúp học sinh chiếm lĩnh được kiến thức, kỹ năng mới và đưa các kiến thức, kỹ năng mới vào hệ thống kiến thức, kỹ năng của bản thân Rèn luyện kĩ năng phân tích, suy luận cho HS Giáo viên giúp học sinh xây dựng được những kiến thức mới thông qua các hoạt động khác nhau như: nghiên cứu tài liệu; giải quyết một số trường hợp điển hình theo các câu hỏi hướng dẫn của GV từ đó học sinh hiểu được cách bảo mật thông tin cá nhân trên không gian mạng
Sau khi hoàn thành hoạt động, giáo viên cần tổng kết kiến thức mới dựa trên kết quả học tập của học sinh qua các sản phẩm mà các em đã thực hiện, để học sinh có thể ghi nhận và áp dụng kiến thức đó một cách chính thức.
Các trường hợp điển hình sau được sử dụng trong bài:
Thực nghiệm sư phạm
Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ
- HS tiếp nhận nhiệm vụ, bốc thăm thứ tự đặt câu hỏi
- Nhóm thảo luận đặt câu hỏi trong thời gian quy định
Bước 3: Báo cáo, thảo luận
- Các đội cử HS đại diện nhóm mình trả lời câu hỏi của đội bạn
- Các đội theo dõi câu trả lời của đội bạn để phát hiện lỗi sai, chưa đủ, bổ sung hoặc chất vấn đội bạn
Bước 4: Kết luận, nhận định
- GV theo dõi, đánh giá, nhận xét, bổ sung và hoàn thiện, nhấn mạnh kiến thức trọng tâm và cho điểm
- Hướng dẫn nội dung ôn tập, nhận xét đánh giá và kết thúc buổi học
+ Thư kí tổng hợp điểm
+ GV biểu dương đội đạt thành tích cao; động viên đội kết quả chưa cao + GV trao thưởng các đội có thành tích
- Dặn dò HS ôn tập bài cũ và chuẩn bị cho bài sau
5.1 Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất
Việc áp dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình trong giảng dạy nội dung “Bảo mật thông tin cá nhân trên không gian mạng” trong Bài 6 - GDQP&AN 10 là rất cần thiết và khả thi Phương pháp này giúp học sinh hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc bảo vệ thông tin cá nhân, đồng thời phát triển kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề trong môi trường số Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn thông qua các tình huống cụ thể sẽ nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập.
5.1.2 Nội dung và phương pháp khảo sát
5.1.2.1 Nội dung khảo sát Đánh giá sự cấp thiết, tính khả thi của việc vận dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình khi dạy phần “Bảo mật thông tin cá nhân trên không gian mạng” Bài 6 - GDQP&AN 10 Nội dung khảo sát nhằm mục đích kiểm chứng xem các giải pháp được đề xuất có thực sự cấp thiết, có mang lại tính có khả thi đối với vấn đề nghiên cứu hiện nay hay không Đồng thời qua điều tra, xác nhận sự cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp trong đề tài đạt được mức độ nào
5.1.2.2 Phương pháp khảo sát và thang đánh giá
Sau khi nghiên cứu đối tượng, tôi đã xây dựng kế hoạch thực nghiệm để đánh giá sự cấp thiết và tính khả thi của đề tài.
Thiết kế phiếu điều tra dưới dạng bảng hỏi nhằm đánh giá tính cấp thiết và khả thi của vấn đề nghiên cứu trong đề tài, sử dụng thang đánh giá 04 mức.
Điểm số từ 1 đến 4 thể hiện mức độ cần thiết của một vấn đề, bao gồm: Không cấp thiết, Ít cấp thiết, Cấp thiết và Rất cấp thiết Tương tự, mức độ khả thi cũng được phân loại thành: Không khả thi, Ít khả thi, Khả thi và Rất khả thi.
Để thu thập và xử lý số liệu, chúng tôi đã áp dụng phương pháp thống kê toán học để phân tích kết quả Sử dụng phần mềm Microsoft Excel, chúng tôi tính toán giá trị trung bình cộng (X) dựa trên tổng điểm của toàn bộ đối tượng khảo sát.
Số lượng đối tượng được khảo sát Điểm trung bình lấy sau dấu phẩy thập phân 2 chữ số bằng quy tắc làm tròn
5.1.3 Đối tượng khảo sát: Tổng hợp các đối tượng khảo sát
TT Đối tƣợng Số lƣợng
1 HS Trường THPT Nghi Lộc 2 166
2 GV Trường THPT Nghi Lộc 2 14
5.1.4 Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất
5.1.4.1 Sự cấp thiết của các giải pháp đã đề xuất: Nội dung phiếu khảo sát
Bảng tổng hợp kết quả khảo sát GV và HS về sự cấp thiết của các giải pháp:
Số lượng lựa chọn mức Các thông số
Không cấp thiết (1điểm) Ít cấp thiết
Các bước để thực hiện phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình
Quy trình tiến hành phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình khi dạy phần “Bảo mật thông tin cá nhân trên không gian mạng” Bài 6 -
Thiết kế các hoạt động vận dụng PP NCTHĐH vào dạy học phần “Bảo mật thông tin cá nhân trên không gian mạng”(
0 30 67 83 3.29 Cấp thiết Đánh giá sự cấp thiết của các giải pháp đề xuất
Dựa vào số liệu trong bảng, rõ ràng việc phát triển và áp dụng các biện pháp là rất cần thiết, điều này thể hiện qua điểm trung bình và mức độ tương ứng của từng biện pháp.
5.1.4.2 Tính khả thi của các giải pháp đề xuất: Nội dung phiếu PHỤ LỤC 2 Bảng tổng hợp kết quả khảo sát GV và HS về tính khả thi của các giải pháp
Số lượng lựa chọn mức Các thông số
Các bước để thực hiện phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình
Quy trình tiến hành phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình khi dạy phần “Bảo mật thông tin cá nhân trên không gian mạng” Bài 6 -
Thiết kế các hoạt động vận dụng PP NCTHĐH vào dạy học phần “Bảo mật thông tin cá nhân trên không gian mạng”
Rất khả thi Đánh giá tính khả thi của các giải pháp đề xuất
Dựa trên số liệu trong bảng, có thể nhận thấy tính khả thi cao của việc phát triển và áp dụng các biện pháp được đề xuất, điều này được thể hiện rõ qua điểm trung bình và mức tương ứng của từng biện pháp.
5.2 Khảo sát tính hiệu quả các giải pháp đề xuất
Xác định hiệu quả của các biện pháp gây hứng thú học tập cho học sinh là một nhiệm vụ quan trọng trong giáo dục Việc áp dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình vào dạy học có thể giúp tăng cường sự tham gia và hứng thú của học sinh Nghiên cứu này sẽ phân tích các chiến lược cụ thể nhằm kích thích sự tò mò và động lực học tập, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục.
5.2.2 Nội dung và phương pháp khảo sát
Qua tìm hiểu đối tượng nghiên cứu, tôi đã tiến hành xây dựng kế hoạch thực nghiệm sau:
- Thiết kế kế hoạch bài dạy có sử dụng PP NCTHĐH vào các hoạt động
- Tổ chức dạy học theo kế hoạch đã thiết kế
- Kiểm tra đánh giá tính hiệu quả của HS thông qua bài kiểm tra, bài test
- Khảo sát thái độ của học sinh đối với môn GDQP&AN và nhận thức học sinh khi sử dụng trên không gian mạng
- Xử lí số liệu thu được sau khi chấm bài kiểm tra theo phương pháp thống kê toán học
Trong năm học vừa qua, tại trường THPT Nghi Lộc 2, việc áp dụng phương pháp NCTHĐH trong 10 lớp khối 10 đã chứng minh hiệu quả rõ rệt trong việc phát huy tính chủ động và sáng tạo của học sinh Phương pháp này không chỉ thu hút sự chú ý mà còn tạo hứng thú học tập cho học sinh trong các tiết học Giáo dục Quốc phòng và An ninh.
Tôi đã tiến hành dạy bốn lớp 10A2, 10A3 (Ban KHTN, lực học của học sinh tốt hơn) và 10C 2, 10C3 (Ban KHXH cơ bản) Trong đó có 2 lớp thực nghiệm(10A2 ,
Lớp 10C2 và hai lớp đối chứng 10A3, 10C3 được so sánh thông qua ý kiến tham khảo Cả lớp thực nghiệm và lớp đối chứng đều có sĩ số và năng lực học tương đương, nhưng áp dụng phương pháp dạy học khác nhau.
Lớp đối chứng: Dạy theo phương pháp bình thường
Lớp thực nghiệm: Dạy theo hướng áp dụng các biện pháp của đề tài
Sau khi hoàn thành bài giảng về Bảo vệ thông tin cá nhân trên không gian mạng, tôi đã tổ chức một bài kiểm tra để đánh giá kết quả, từ đó làm cơ sở cho việc áp dụng phương pháp dạy học chủ động trong môn học mà tôi đang phát triển.
Dữ liệu và thông tin thu thập từ thực nghiệm sư phạm được xử lý bằng các tham số thống kê toán học, từ đó rút ra những kết luận khách quan về cả định lượng và định tính.
Mỗi học sinh sẽ tham gia một bài kiểm tra kéo dài 45 phút, với nội dung và số lượng câu hỏi đồng nhất, tập trung vào kiến thức bảo mật thông tin cá nhân trên mạng.
- Cách đánh giá: Sau khi học sinh làm xong bài kiểm tra giáo viên chấm điểm từng câu rồi lấy tổng điểm của bài thi theo điểm hệ số 10