Đặcbiệt là các bài báo, giáo trình, báo cáo của những người làm việc trongngành công nghệ thông tin và những tài liệu về AWS trên website của cáccông ty cung cấp các dịch vụ điện toán đá
GIỚI THIỆU
Tính cấp thiết của đề tài
Điện toán đám mây đã trở thành xu hướng phổ biến trong nhiều lĩnh vực và ngành công nghiệp nhờ những ưu điểm vượt trội mà nó mang lại Đây là hệ thống máy chủ sử dụng giải pháp ảo hóa để chia nhỏ tài nguyên và cấp phát máy chủ ảo qua kết nối internet Thuật ngữ "điện toán đám mây" ám chỉ đến sự phức tạp của cơ sở hạ tầng mạng lưới Internet Dịch vụ điện toán đám mây cung cấp tài nguyên như phần mềm và khả năng tính toán, lưu trữ dữ liệu một cách linh hoạt và mở rộng Người dùng có thể khởi tạo và truy cập máy chủ ảo mà không cần kiến thức chuyên môn về công nghệ hay lo lắng về cơ sở hạ tầng Hiện nay, doanh nghiệp đang đầu tư hàng tỷ đô la vào việc chuyển đổi sang điện toán đám mây.
Trong 10 năm qua, các doanh nghiệp đã phải đối mặt với thách thức quản lý khối lượng lớn dữ liệu khách hàng và đối tác với chi phí tối thiểu, đồng thời đảm bảo tính bảo mật và sẵn sàng Trước đây, việc tạo một website bán hàng yêu cầu doanh nghiệp phải mua máy chủ, thiết lập mạng và lập trình để kết nối mọi thứ Tuy nhiên, hiện nay, doanh nghiệp không còn phải lo lắng về cơ sở hạ tầng và công nghệ, mà chỉ cần thuê các dịch vụ điện toán đám mây từ các nhà cung cấp Amazon Web Services (AWS) là một trong những công ty hàng đầu trong lĩnh vực điện toán đám mây, mang đến giải pháp hiệu quả cho doanh nghiệp.
Amazon Web Service (AWS) là nền tảng điện toán đám mây đa dạng, cung cấp nhiều dịch vụ như lưu trữ, mạng, cơ sở dữ liệu, và trí tuệ nhân tạo AWS hỗ trợ doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân ở mọi quy mô trong việc xây dựng, triển khai và quản lý ứng dụng cũng như dịch vụ của họ.
Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin, nhu cầu sử dụng dịch vụ điện toán đám mây ngày càng gia tăng AWS cung cấp một loạt dịch vụ đa dạng, linh hoạt và có khả năng mở rộng, giúp doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân xây dựng, triển khai và vận hành ứng dụng một cách nhanh chóng, hiệu quả và tiết kiệm chi phí.
Dưới đây là một số lý do khiến AWS trở nên cấp thiết trong thời đại ngày nay:
- Tăng cường khả năng mở rộng: AWS cung cấp khả năng mở rộng nhanh chóng và linh hoạt để đáp ứng nhu cầu thay đổi của doanh nghiệp.
- Giảm chi phí: AWS giúp doanh nghiệp giảm chi phí đầu tư cơ sở hạ tầng và vận hành.
- Nâng cao hiệu quả: AWS giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro.
- Tăng cường bảo mật: AWS cung cấp các giải pháp bảo mật toàn diện để bảo vệ dữ liệu và ứng dụng của doanh nghiệp.
Việc nắm vững và áp dụng AWS trở nên quan trọng đối với doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân trong thời đại công nghệ hiện nay.
Mục tiêu nghiên cứu đề tài
Mục tiêu nghiên cứu đề tài là hiểu rõ các dịch vụ mà AWS cung cấp, bao gồm khái niệm, kiến trúc, đặc tính và thành phần của nó Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng nhằm nắm bắt cách thức hoạt động của AWS và cách sử dụng các dịch vụ này để xây dựng, triển khai ứng dụng, lưu trữ dữ liệu và quản lý hạ tầng mạng trong doanh nghiệp.
Giới thiệu chung về Amazon web services
Amazon Web Services (AWS) là công ty con của Amazon, chuyên cung cấp các nền tảng điện toán đám mây theo yêu cầu cho cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ Dịch vụ của AWS hoạt động theo hình thức trả tiền theo mức sử dụng (pay-as-you-go).
Amazon Web Services (AWS) là nền tảng dịch vụ điện toán đám mây, cung cấp khả năng lưu trữ cơ sở dữ liệu, tính toán, phân phối nội dung và nhiều chức năng khác, hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng và phát triển AWS kết hợp các mô hình dịch vụ như hạ tầng dưới dạng dịch vụ (IaaS), nền tảng là dịch vụ (PaaS) và phần mềm dưới dạng dịch vụ (SaaS).
Hình 1 1 Các dịch vụ của AWS
AWS, được thành lập vào năm 2006, đã trải qua nhiều thăng trầm trước khi trở thành một cuộc cách mạng trong ngành IT toàn cầu Ban đầu, dịch vụ này được phát triển từ các hệ thống nội bộ của Amazon, nhưng vào năm 2008, AWS bị coi là một thất bại do không đáp ứng được nhu cầu của người dùng Tuy nhiên, nhờ những cải tiến đáng kể, AWS đã nhanh chóng phát triển và hiện nay là một trong những dịch vụ đám mây lớn nhất thế giới.
Hình 1 2 Lịch sử hình thành của AWS
Sau nhiều năm phát triển, AWS hiện nay đã trở thành một gã khổng lồ trong lĩnh vực của mình với nhiều chỉ số ấn tượng:
- AWS có hơn 1 triệu người dùng trên toàn thế giới với hơn 200 dịch vụ khác nhau.
- Năm 2019, AWS đã đạt mốc doanh thu 35.2 tỷ USD, con số này thậm chí còn nhiều hơn các ông lớn đình đám như Tesla hay Uber.
AWS hiện chiếm 47% thị trường dịch vụ Cloud toàn cầu, gấp đôi so với Microsoft Azure với 22% vào năm 2019 Đến năm 2022, thị phần của AWS giảm xuống còn 35%, trong khi Azure giữ nguyên ở 22%, cho thấy AWS vẫn duy trì vị thế dẫn đầu với tỷ lệ gấp 1.5 lần so với đối thủ.
- 9 năm liền đứng đầu thị trường và vị trí này là bất khả xâm phạm trong ngắn hạn.
Hình 1 3 Tỷ lệ của AWS trên thị trường
Cơ sở hạ tầng đám mây toàn cầu AWS là nền tảng đám mây bảo mật và đáng tin cậy, cung cấp hơn 200 dịch vụ từ các trung tâm dữ liệu trên toàn thế giới, bao gồm blockchain, điện toán đám mây, DevOps, lưu trữ, sao lưu và phục hồi AWS có 22 khu vực (AWS Regions) và 79 khu vực khả dụng (AWS Availability Zones), mỗi khu vực khả dụng là một vùng dữ liệu độc lập với máy chủ và cơ sở hạ tầng riêng Các điểm dữ liệu (AWS Edge Locations) hỗ trợ các dịch vụ như Amazon CloudFront và Amazon S3, đảm bảo cung cấp cơ sở hạ tầng đám mây linh hoạt và sẵn sàng bất cứ lúc nào Với hàng triệu khách hàng và hàng chục nghìn đối tác toàn cầu, AWS phục vụ đa dạng các ngành nghề và quy mô, từ công ty khởi nghiệp đến tổ chức công cộng, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng.
AWS hiện có 102 Vùng sẵn sàng tại 32 khu vực địa lý trên toàn cầu và đã công bố kế hoạch mở rộng thêm 15 Vùng sẵn sàng cùng 5 Khu vực AWS mới tại Canada, Đức, Malaysia, New Zealand và Thái Lan.
Hình 1 4 Cơ sở hạ tầng toàn cầu của AWS
Theo Synergy Research Group, Amazon chiếm 32% thị phần trong quý đầu tiên năm 2023, duy trì vị thế dẫn đầu trên thị trường cơ sở hạ tầng đám mây toàn cầu, vượt qua các đối thủ lớn như Microsoft Azure, Google Cloud, Alibaba Cloud, IBM Cloud, Salesforce, Oracle và Tencent Cloud.
Hình 1 5 Thị phần của AWS
Ngày nay, ngày càng nhiều doanh nghiệp và nhà khởi nghiệp chuyển hạ tầng của mình lên cloud, hay còn gọi là sử dụng dịch vụ điện toán đám mây, vì những lợi ích vượt trội mà nó mang lại Cloud computing giúp tiết kiệm chi phí, tăng tính linh hoạt và khả năng mở rộng, đồng thời cải thiện hiệu suất làm việc và bảo mật dữ liệu Việc sử dụng các dịch vụ cloud cho phép các doanh nghiệp tập trung vào phát triển sản phẩm và dịch vụ, thay vì quản lý hạ tầng công nghệ phức tạp.
Bởi vì có các ưu điểm sau:
On-demand là khả năng sử dụng tài nguyên và ứng dụng theo nhu cầu, cho phép cấp phát nhanh chóng trong thời gian ngắn, thay vì mất nhiều tuần để mua và thiết lập máy chủ vật lý Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn cho phép người dùng dễ dàng tăng hoặc giảm kích thước tài nguyên tùy thuộc vào khối lượng công việc, mang lại sự linh hoạt tối ưu trong việc quản lý tài nguyên.
Trong lĩnh vực điện toán đám mây, "uniform" không chỉ đơn thuần nghĩa là đồng phục mà còn thể hiện sự đồng nhất trong việc mở rộng hệ thống (scalability) Lợi ích của tính đồng nhất này giúp tối ưu hóa chi phí vận hành hệ thống khi cần mở rộng (cost effectiveness) Hơn nữa, các hệ sinh thái của nền tảng điện toán đám mây mang lại khả năng xây dựng hệ thống một cách linh hoạt (flexibility).
Mô hình "Pay as you go" cho phép người dùng chỉ trả tiền cho những gì họ sử dụng mà không cần đầu tư một khoản lớn ban đầu cho hệ thống đắt đỏ, giúp giảm thiểu chi phí khởi đầu (zero capital expenditure) Nếu bạn quyết định ngừng sử dụng hệ thống vì bất kỳ lý do nào, bạn chỉ cần chi trả cho đến thời điểm ngừng hoạt động mà không bị ràng buộc bởi hợp đồng dài hạn (no long term contract).
We can interact with cloud computing, specifically AWS, through various methods including the web console, command line interface (CLI), API, and SDK.
Mô tả hoạt động - Quy trình sử dụng AWS:
AWS là nền tảng đám mây toàn diện và phổ biến nhất toàn cầu, cung cấp dịch vụ đa dạng cho hàng triệu khách hàng Các doanh nghiệp khởi nghiệp và tổ chức ở mọi quy mô sử dụng AWS để thử nghiệm và đổi mới nhanh chóng, giảm chi phí và tăng tính linh hoạt AWS hỗ trợ xây dựng hầu hết các loại ứng dụng, từ mạng xã hội đến ngân hàng trực tuyến, mà không yêu cầu thanh toán trước hay cam kết lâu dài Mô hình thanh toán theo mức sử dụng cho phép doanh nghiệp thử nghiệm công nghệ cho đến khi tìm ra giải pháp phù hợp, giúp rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường AWS cung cấp nhiều dịch vụ, từ điện toán và lưu trữ đến máy học và trí tuệ nhân tạo, cho phép người dùng kiểm soát hoặc để AWS quản lý cơ sở hạ tầng và bảo mật hệ thống.
Amazon Web Service được chia ra làm 2 phần, một phần được sử dụng miễn phí, phần còn lại phải trả phí, gồm:
AWS cá nhân : cho các dự án riêng của cá nhân bạn.
AWS doanh nghiệp : cho các cơ quan, trường học, hoặc tổ chức, doanh nghiệp.
Truy cập Amazon Web Service: https://aws.amazon.com/
Đăng nhập bằng tài khoản Gmail đã tạo trước đó.
Chọn dịch vụ muốn sử dụng.
Thiết lập, sử dụng dịch vụ của Amazon Web Service.
Nội dung nghiên cứu
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 3: Tìm hiểu Amazon Web Service
Chương 4: Thực hành, ứng dụng Amazon Web Service
Phương pháp nghiên cứu
Tập hợp các ý tưởng hay từ tài liệu trực tuyến và giáo trình, luận văn về AWS của các trường khác để xây dựng nội dung chất lượng cho bài đồ án.
Nghiên cứu các hệ thống mạng của các công ty, tổ chức ở Việt Nam để so sánh với một hệ thống triển khai điện toán đám mây.
Hỏi những người làm việc trong lĩnh vực IT để tìm thêm thông tin về AWS để bổ sung vào bài đồ án “Tìm hiểu về Amazon Web Service”.
Phân tích, thống kê về mức độ ứng dụng, mức độ hiệu quả của công nghệ điện toán đám mây tại các doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Lý thuyết liên quan đến AWS.
Cơ sở hạ tầng tạo nên AWS.
Giới thiệu các dịch vụ của AWS.
Lợi ích của AWS, ưu nhược điểm và các đối thủ của AWS.
Hướng dẫn sử dụng các tác vụ đơn giản trên AWS.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các nghiên cứu về AWS trên toàn cầu, đặc biệt là các bài báo, giáo trình và báo cáo từ những chuyên gia trong ngành công nghệ thông tin Bên cạnh đó, tài liệu về AWS từ các website của các công ty cung cấp dịch vụ điện toán đám mây cũng được xem xét kỹ lưỡng.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Giới thiệu điện toán đám mây
2.1.1 Giới thiệu Điện toán đám mây (Cloud computing) là một giải pháp toàn diện cung cấp công nghệ thông tin như một dịch vụ dựa vào Internet Mô hình này cung cấp tài nguyên chia sẻ giống như dòng điện được phân phối trên lưới điện Thuật ngữ “đám mây” ở đây là lối nói ẩn dụ chỉ mạng Internet.
Điện toán đám mây, hay còn gọi là "đám mây", là một khái niệm tổng thể liên quan đến mạng Internet, bao gồm phần mềm dịch vụ và công nghệ Web tiên tiến Nó phản ánh các xu hướng công nghệ nổi bật và chủ yếu tập trung vào việc sử dụng Internet để đáp ứng nhu cầu điện toán của người dùng.
2.1.2 Điện toán đám mây hoạt động như thế nào? Điện toán đám mây cho chúng ta một cách thức đơn giản để truy cập vào các máy chủ, bộ nhớ, cơ sở dữ liệu và hàng loạt dịch vụ ứng dụng trên Internet Nền tảng dịch vụ đám mây như Amazon Web Services sở hữu và duy trì phần cứng được kết nối mạng cần thiết cho các dịch vụ ứng dụng này, trong khi ta cung cấp và sử dụng những gì chúng ta cần thông qua một ứng dụng web, có thể truy cập bất kỳ tài nguyên nào tồn tại trong “đám mây” tại bất kỳ thời điểm nào và từ bất kỳ đâu thông qua hệ thống Internet.
Thông tin trong điện toán đám mây được lưu trữ vĩnh viễn trên các máy chủ trực tuyến, trong khi đó, dữ liệu chỉ được lưu trữ tạm thời trên các thiết bị khách như máy tính cá nhân, trung tâm giải trí, máy tính doanh nghiệp và các thiết bị di động.
Không cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng như máy chủ, thiết bị mạng, kết nối ISP, bộ lưu trữ và phần mềm, giúp tiết kiệm không gian và chi phí hiệu quả.
Khả năng truy cập nhanh chóng cho phép người dùng vào hệ thống và quản lý dữ liệu mọi lúc, mọi nơi chỉ với một thiết bị kết nối internet.
Dịch vụ điện toán đám mây cung cấp độ tin cậy cao nhờ việc liên tục cập nhật các tính năng bảo mật mới thông qua kiểm định nghiêm ngặt Hạ tầng dự phòng giúp đảm bảo tính sẵn có và độ tin cậy cao hơn cho người dùng Bên cạnh đó, việc giám sát thường xuyên từ bên thứ ba đảm bảo rằng dữ liệu của người dùng luôn được bảo vệ an toàn.
Sao lưu và phục hồi dữ liệu là một biện pháp quan trọng giúp người dùng bảo vệ thông tin của mình Việc thực hiện sao lưu dữ liệu lên đám mây định kỳ không chỉ giảm thiểu nguy cơ mất mát dữ liệu trong trường hợp xảy ra sự cố bất ngờ, mà còn cho phép khôi phục dữ liệu dễ dàng và nhanh chóng Nhờ đó, người dùng có thể yên tâm rằng dữ liệu của mình luôn được bảo vệ an toàn và đầy đủ.
Lưu trữ đám mây khổng lồ cung cấp không gian miễn phí an toàn để bảo vệ tất cả thông tin quan trọng của bạn Ngoài ra, người dùng còn có tùy chọn thanh toán để mua thêm dung lượng lưu trữ trên đám mây, đáp ứng nhu cầu lưu trữ ngày càng tăng.
Doanh nghiệp nên cập nhật công nghệ mới bằng cách sử dụng phần cứng và phần mềm hiện đại Việc áp dụng các ứng dụng trên nền tảng đám mây không chỉ tự động cập nhật mà còn tiết kiệm thời gian và giảm thiểu ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.
Việc phụ thuộc vào mạng internet là một yếu tố quan trọng trong việc truy cập dữ liệu trên điện toán đám mây Nếu không duy trì được kết nối mạng, người dùng sẽ gặp khó khăn, dẫn đến việc ngừng dịch vụ và có thể gây gián đoạn cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Khi doanh nghiệp chuyển dữ liệu qua điện toán đám mây, vấn đề bảo mật trở thành mối quan tâm hàng đầu, vì thông tin được truyền tải trên không gian mà nhà cung cấp dịch vụ quản lý.
Việc thiếu hệ thống bảo mật chất lượng từ nhà cung cấp có thể dẫn đến nhiều rủi ro nghiêm trọng, bao gồm mất thông tin và hỏng dữ liệu.
Trong trường hợp xảy ra sự cố kỹ thuật, người dùng sẽ gặp khó khăn trong việc tự giải quyết vấn đề do không có quyền quản lý toàn diện Nếu không nhận được sự hỗ trợ kịp thời từ nhà cung cấp, điều này có thể gây ra nhiều bất tiện và ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Kiến trúc và các mô hình dịch vụ
Kiến trúc chung của Điện toán đám mây có thể bao gồm các thành phần:
Hình 2 2 Các lớp của kiến trúc của điện toán đám mây
Lớp cơ sở hạ tầng của điện toán đám mây bao gồm phần cứng được cung cấp dưới dạng dịch vụ chia sẻ và dễ dàng sử dụng lại Các tài nguyên phần cứng này được cung cấp theo nhu cầu trong khoảng thời gian cụ thể, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí bảo trì và chi phí sử dụng.
Lớp Lưu trữ (Storage) là khái niệm phân tách dữ liệu khỏi quá trình xử lý, với khả năng lưu trữ ở các vị trí từ xa Lưu trữ đám mây không chỉ bao gồm các giải pháp lưu trữ thông thường mà còn tích hợp các dịch vụ cơ sở dữ liệu như BigTable của Google và SimpleDB của Amazon.
Lớp Nền tảng đám mây (Platform hay Cloud Runtime) cung cấp dịch vụ phát triển phần mềm ứng dụng, đồng thời quản lý các yêu cầu về phần cứng và nhu cầu phần mềm Các dịch vụ này bao gồm hệ điều hành, khung ứng dụng Web và web hosting, giúp tối ưu hóa quy trình phát triển và triển khai ứng dụng.
Lớp Ứng dụng đám mây (Cloud Application) cung cấp phần mềm như một dịch vụ qua Internet, cho phép người dùng truy cập ứng dụng từ xa mà không cần cài đặt trên máy tính Các ứng dụng này dễ dàng chỉnh sửa, cập nhật và hỗ trợ, đồng thời được quản lý tại trung tâm đám mây, không nằm ở phía khách hàng Lớp ứng dụng này giúp loại bỏ nhu cầu mua, cài đặt, vận hành và bảo trì phần mềm trên thiết bị của người sử dụng.
Lớp Dịch vụ đám mây (Services) là một thành phần độc lập, cho phép tích hợp với các dịch vụ khác để tương tác và kết nối các máy tính nhằm thực thi ứng dụng theo yêu cầu trên mạng Một số ví dụ về dịch vụ hiện nay bao gồm Simple Queue Service, Google Maps và các dịch vụ thanh toán linh hoạt trực tuyến của Amazon.
Lớp Khách hàng bao gồm cả phần cứng và phần mềm, cho phép người dùng truy cập và sử dụng các ứng dụng và dịch vụ từ điện toán đám mây Ví dụ về phần cứng là máy tính và kết nối Internet, trong khi phần mềm bao gồm các trình duyệt web.
2.2.2 Các mô hình dịch vụ
Các nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây thiết kế và cung cấp dịch vụ cho khách hàng dựa trên ba mô hình cơ bản.
- Dịch vụ dành cho Cơ sở hạ tầng (IaaS– Infrastructure as a Service).
- Dịch vụ dành cho Cơ sở nền tảng (PaaS– Platform as a Service).
- Dịch vụ dành cho Phần mềm (SaaS– Software as a Service).
IaaS (Infrastructure as a Service) là một dịch vụ quan trọng trong công nghệ điện toán đám mây, cho phép các nhà phát triển ứng dụng cung cấp không gian ảo cho khách hàng để lưu trữ và phát triển dịch vụ Với IaaS, người dùng có thể thuê và truy cập vào phần cứng của hệ thống mạng máy tính một cách linh hoạt và hiệu quả.
IaaS cung cấp đa dạng tài nguyên như firewalls, load balancers và địa chỉ IP, trong khi hệ điều hành và ứng dụng do người dùng tự cài đặt và cập nhật Điều này mang lại sự linh hoạt cao hơn trong việc sử dụng tài nguyên cho các mục đích khác nhau.
IaaS ngày càng phổ biến nhờ các nhà cung cấp lớn như Amazon, Memset, Google và Windows Để quản lý IaaS hiệu quả hơn, việc phát triển các mẫu template cho dịch vụ đám mây là rất cần thiết, giúp tạo ra kế hoạch chi tiết cho hệ thống sẵn sàng sử dụng và giảm thiểu tình trạng chuyển đổi giữa các nền tảng đám mây khác nhau.
Thay vì đầu tư vào máy chủ cho thuê, không gian lưu trữ tập trung hay thiết bị mạng, doanh nghiệp có thể thuê dịch vụ bên ngoài cho máy trạm Các dịch vụ này thường được tính phí dựa trên chức năng và lượng tài nguyên sử dụng, phản ánh mức độ hoạt động của doanh nghiệp Đây là một bước tiến trong các giải pháp lưu trữ web và máy chủ cá nhân ảo.
Những đặc trưng tiêu biểu:
Cung cấp tài nguyên như dịch vụ bao gồm máy chủ, thiết bị mạng, bộ nhớ, CPU, không gian đĩa cứng và trang thiết bị trung tâm dữ liệu, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm chi phí.
- Khả năng mở rộng linh hoạt.
- Chi phí thay đổi tùy theo thực tế.
- Nhiều người thuê có thể cùng dùng chung trên một tài nguyên.
- Cấp độ doanh nghiệp: đem lại lợi ích cho công ty bởi một nguồn tài nguyên tính toán tổng hợp.
Các nhà cung cấp dịch vụ nổi bật:
Amazon Web Services (AWS) là nhà cung cấp dịch vụ cloud IaaS hàng đầu với tiềm năng lớn, nhưng hiện tại đang phải đối mặt với sự cạnh tranh mạnh mẽ từ hai gã khổng lồ công nghệ là Microsoft và Google trong cuộc đua giành thị phần.
Amazon Web Services IaaS cung cấp cho lập trình viên quyền truy cập vào hạ tầng tính toán sẵn sàng của Amazon Với nền tảng máy tính vững chắc đã được phát triển qua nhiều năm, dịch vụ này cho phép bất kỳ ai cũng có thể kết nối và sử dụng tài nguyên qua Internet.
Chúng ta có thể phát triển các ứng dụng phức tạp và đa dạng thông qua các chức năng phân tầng và dịch vụ hiệu quả từ Amazon Người dùng chỉ trả tiền cho những gì họ sử dụng mà không cần đầu tư ban đầu Hơn nữa, chi phí bảo trì cũng được loại bỏ vì phần cứng được Amazon quản lý và bảo trì.
Các mô hình triển khai
Có bốn mô hình triển khai đám mây chính, mỗi loại đều có những đặc điểm riêng biệt Sự khác nhau giữa các mô hình này chủ yếu nằm ở phạm vi truy cập của các dịch vụ đám mây mà khách hàng có thể sử dụng.
- Đám mây công cộng (Public cloud).
- Đám mây riêng (Private cloud).
- Đám mây cộng đồng (Community cloud).
- Đám mây lai (Hybrid cloud).
2.3.1 Đám mây Công cộng (Public Cloud)
Mô hình đám mây công cộng cung cấp dịch vụ do bên thứ ba quản lý, hoạt động ngoài tường lửa của công ty Người dùng có thể đăng ký và trả phí theo chính sách giá của nhà cung cấp, nhằm phục vụ cho mục đích sử dụng công cộng.
Mô hình này có các đặc điểm cơ bản:
- Cơ sở hạ tầng đồng nhất.
- Chính sách chung cho mọi thuê bao.
- Tài nguyên được chia sẻ và nhiều thuê bao.
- Cho thuê cơ sở hạ tầng.
Mô hình đám mây công cộng mang lại lợi ích kinh tế của quy mô lớn, phục vụ cho người dùng bên ngoài internet và được quản lý bởi các nhà cung cấp dịch vụ Những ưu điểm này giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.
- Phục vụ được nhiều người dùng hơn, không bị giới hạn bởi không gian và thời gian.
- Tiết kiệm hệ thống máy chủ, điện năng và nhân công cho doanh nghiệp.
- Các doanh nghiệp phụ thuộc vào nhà cung cấp không có toàn quyền quản lý.
- Gặp khó khăn trong việc lưu trữ các văn bản, thông tin nội bộ.
2.3.2 Đám mây Riêng (Private Cloud)
Mô hình đám mây Riêng, hay còn gọi là đám mây nội bộ, là một hệ thống phân cấp người dùng và kiểm soát truy cập tài nguyên, được vận hành bởi một tổ chức duy nhất Cơ sở hạ tầng của mô hình này có thể được quản lý bởi chính tổ chức hoặc một bên thứ ba, mang lại tính bảo mật và kiểm soát cao cho dữ liệu.
- Cơ sở hạ tầng không đồng nhất.
- Chính sách tuỳ chỉnh và biến đổi.
- Cơ sở hạ tầng trong nhà.
- Kiểm soát toàn bộ. Đối tượng sử dụng: Nội bộ doanh nghiệp sử dụng và quản lý.
Hình 2 4 Mô hình đám mây Riêng Ưu điểm: Chủ động sử dụng, nâng cấp, quản lý, giảm chi phí, bảo mật tốt,… Nhược điểm:
- Khó khăn về công nghệ khi triển khai và chi phí xây dựng, duy trì hệ thống.
- Hạn chế sử dụng trong nội bộ doanh nghiệp, người dùng ở ngoài không thể sử dụng.
2.3.3 Đám mây Cộng đồng (Community Cloud)
Mô hình đám mây Cộng đồng là dịch vụ điện toán đám mây được xây dựng và cung cấp bởi các công ty hợp tác, nhằm phục vụ cho cộng đồng doanh nghiệp Đối tượng sử dụng chủ yếu là các doanh nghiệp tham gia, giúp họ chia sẻ lợi ích từ hạ tầng đã đầu tư Mô hình này mang lại ưu điểm về tính riêng tư, bảo mật và an ninh tốt.
Nhược điểm: Chi phí tốn kém khi tham gia.
2.3.4 Đám mây Lai (Hybrid Cloud)
Mô hình đám mây Lai kết hợp hai hoặc nhiều loại đám mây công cộng, riêng hoặc cộng đồng, giữ lại các thực thể độc lập nhưng liên kết qua công nghệ chuẩn hóa hoặc độc quyền Điều này cho phép tính khả chuyển cho dữ liệu và ứng dụng Đối tượng sử dụng chủ yếu là doanh nghiệp và nhà cung cấp, dựa trên các thỏa thuận quản lý cụ thể.
Người sử dụng có thể sử dụng các dịch vụ của nhà cung cấp và dịch vụ riêng của doanh nghiệp.
Hình 2 5 Mô hình đám mây Lai Ưu điểm: Doanh nghiệp một lúc có thể sử dụng được nhiều dịch vụ mà không bị giới hạn.
Cách kết nối và sử dụng các dịch vụ điện toán đám mây
2.4.1 Lưu trữ dữ liệu với Google Drive Đây là một trong những dịch vụ lưu trữ đám mây thông dụng được nhiều người biết đến Với những ứng dụng và ưu điểm tuyệt vời giúp đây là dịch vụ được nhiều người sử dụng Với dung lượng lên đến 15GB giúp lưu trữ thoải mái dữ liệu tệp tin. Với dịch vụ này, bạn có thể sử dụng bất kỳ ở đâu và lúc nào Miễn là thiết bị của bạn được kết nối internet Dễ dàng truy cập, chỉnh sửa, làm việc trên dịch vụ Google Drive Qua đó đẩy nhanh hiệu quả công việc.
Hình 2 6 Lưu trữ dữ liệu với Google Drive
2.4.2 Lưu trữ dữ liệu với Onedrive
OneDrive là dịch vụ lưu trữ đám mây phổ biến với nhiều tính năng tiện ích, cho phép người dùng dễ dàng truy cập và chỉnh sửa tài liệu trên thiết bị cá nhân mà không cần đến văn phòng Để sử dụng OneDrive, bạn chỉ cần thực hiện một vài bước đơn giản: mở ứng dụng OneDrive trên máy tính, chọn thư mục cần tải lên, sau đó xác định loại dữ liệu muốn lưu trữ và sắp xếp chúng hợp lý trong các thư mục.
Hình 2 7 Lưu trữ dữ liệu với OneDrive
2.4.3 Lưu trữ dữ liệu với DropBox
Dịch vụ DropBox, mặc dù đã ra đời từ lâu, vẫn được nhiều người ưa chuộng nhờ tính năng đơn giản và hiệu quả Nó cho phép người dùng lưu trữ và truy cập dữ liệu trực tuyến trên nhiều nền tảng như Windows, Mac và Linux Để sử dụng dịch vụ này, người dùng chỉ cần kéo thả nội dung từ Desktop vào trang web Dropbox để bắt đầu.
Hình 2 8 Lưu trữ dữ liệu với DropBox
2.4.4 Lưu trữ dữ liệu với MEGA
MEGA cung cấp 50GB lưu trữ miễn phí vĩnh viễn, tương đương với các gói trả phí mà không có giới hạn tính năng cao cấp Người dùng có thể tạo nhiều tài khoản mà không gặp vấn đề gì Để sử dụng dịch vụ, bạn cần truy cập trang web MEGA tại https://mega.co.nz/, nhấp vào “Tạo tài khoản”, điền thông tin cần thiết và xác nhận qua email để kích hoạt tài khoản.
Chọn gói MEGA miễn phí ở bên trái trang để truy cập vào trang lưu trữ MEGA, từ đó bạn có thể bắt đầu tạo thư mục và tải tập tin lên.
- Sau khi thực hiện đăng nhập, tại giao diện Mega, nhấn chọn Thư mục mới.
- Nhập tên cho thư mục > Nhấn chọn Tạo.
- Tiếp theo, để tải file lên Mega, bạn nhấn chọn Tải lên Tập tin.
Hình 2 9 Lưu trữ dữ liệu với MEGA
TÌM HIỂU AMAZON WEB SERVICE
Giao diện website của AWS
Giao diện Amazon Web Service trên website sẽ xuất hiện sau khi truy cập: https://aws.amazon.com/
Hình 3 1 Giao diên website AWS
Để bắt đầu sử dụng AWS, bạn hãy truy cập vào website của AWS và nhấn vào “Sign Up” ở góc trên bên phải màn hình để đăng nhập vào tài khoản hiện có hoặc đăng ký tài khoản mới.
Hình 3 2 Đăng nhập hoặc đăng kí tài khoản
Cơ sở hạ tầng tạo nên AWS
Các thành phần tạo nên cơ sở hạ tầng AWS:
- Các vùng khả dụng(Availability Zones).
- Vị trí cạnh(Edge locations).
- Bộ nhớ đệm cạnh khu vực(Regional Edge Caches).
3.2.1 Vùng khả dụng làm Trung tâm dữ liệu
Vùng khả dụng là một cơ sở quan trọng, có thể nằm trong một quốc gia hoặc thành phố, nơi chứa đựng các trung tâm dữ liệu Bên trong các trung tâm dữ liệu này, có nhiều máy chủ, thiết bị chuyển mạch, cân bằng tải và tường lửa, tất cả đều tương tác với đám mây.
Vùng khả dụng có thể là một số trung tâm dữ liệu, nhưng nếu chúng gần nhau, chúng được tính là 1 vùng khả dụng.
Khu vực là một khu vực địa lý được chia thành hai vùng khả dụng Mỗi khu vực bao gồm các trung tâm dữ liệu hoàn toàn tách biệt với các khu vực khác, đảm bảo tính độc lập và an toàn cho dữ liệu.
Một khu vực bao gồm nhiều hơn hai vùng khả dụng được kết nối với nhau thông qua các liên kết.
Các vùng khả dụng được kết nối thông qua các sợi metro dự phòng và cách ly.
Vị trí cạnh trong AWS là điểm cuối cho việc lưu trữ nội dung vào bộ nhớ đệm, bao gồm CloudFront và Mạng phân phối nội dung của Amazon (CDN) Hiện nay, số lượng vị trí cạnh đã vượt quá 150, cung cấp khả năng phân phối nội dung nhanh chóng và hiệu quả hơn so với các khu vực truyền thống.
Vị trí cạnh của AWS không phải là một khu vực rộng lớn mà là các vị trí nhỏ, chủ yếu nằm ở các thành phố lớn Chúng được sử dụng để lưu trữ nội dung vào bộ nhớ đệm, giúp phân phối nội dung đến người dùng cuối với độ trễ tối thiểu.
Khi người dùng từ Singapore truy cập trang web của bạn, yêu cầu sẽ được chuyển hướng đến máy chủ gần nhất tại Singapore, nơi có thể truy cập dữ liệu đã lưu trong bộ nhớ cache.
3.2.4 Bộ nhớ đệm của vùng cạnh
AWS đã công bố một loại vị trí cạnh mới vào tháng 11 năm 2016, được gọi là
Bộ nhớ đệm của vùng cạnh đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu suất, nằm giữa các máy chủ CloudFront Origin và các vị trí cạnh Nó có dung lượng bộ nhớ đệm lớn hơn so với từng vị trí cạnh riêng lẻ, giúp cải thiện tốc độ truy cập và giảm độ trễ cho người dùng.
Dữ liệu bị xóa khỏi bộ nhớ đệm tại vị trí cạnh trong khi dữ liệu được giữ lại tại
Bộ đệm vùng cạnh giúp lưu trữ dữ liệu gần với người dùng, giảm thiểu độ trễ khi truy xuất Khi dữ liệu không còn khả dụng tại vị trí cạnh, thông tin sẽ được lấy từ bộ đệm ẩn, thay vì từ máy chủ gốc với thời gian phản hồi chậm hơn.
Giới thiệu dịch vụ của AWS
AWS đang ngày càng phát triển và được hàng triệu khách hàng trên toàn thế giới tin dùng Nền tảng này cung cấp hơn 175 dịch vụ với cơ sở hạ tầng hiện đại, linh hoạt và chi phí tối ưu Một số dịch vụ nổi bật mà AWS cung cấp bao gồm:
- Networking & Content Delivery: Mạng lưới phân phối nội dung.
- Analysis: Phân tích dữ liệu.
- Management Tools: Công cụ quản lý.
- Developer Tools: Công cụ phát triển.
- Business Productivity: Năng suất nghiệp vụ.
- Customer Engagement: Cam kết khách hàng.
- Application Integration: Tích hợp ứng dụng.
- Công nghệ thực tế ảo (AR & VR).
- Desktop & App Streaming: Ứng dụng máy tính & Streaming.
Các dịch vụ đám mây được phân chia thành nhiều dịch vụ nhỏ hơn tùy theo nhu cầu của doanh nghiệp Một số dịch vụ nổi bật hiện nay bao gồm Amazon Elastic Compute Cloud (Amazon EC2) cho máy chủ đám mây, Amazon Simple Storage Service (Amazon S3) cho lưu trữ đơn giản, và Amazon Elastic Block Storage (Amazon EBS) cho lưu trữ theo dạng khối.
Amazon Elastic Compute Cloud (Amazon EC2) là dịch vụ điện toán đám mây linh hoạt và bảo mật, giúp các nhà phát triển dễ dàng triển khai ứng dụng quy mô lớn EC2 cung cấp khả năng mở rộng với các máy ảo, bộ nhớ (RAM), và CPU, cho phép người dùng linh hoạt lựa chọn phân vùng lưu trữ trên nhiều nền tảng khác nhau Dịch vụ này được xây dựng trên kiến trúc ảo hóa mạnh mẽ của AWS, đảm bảo an toàn trong quản lý và vận hành.
Hình 3 3 Các doanh nghiệp sử dụng Amazon EC2
Tính năng của dịch vụ EC2:
- Môi trường máy chủ tính toán ảo hóa (virtual computing) có tên gọi kỹ thuật là Instance.
Amazon Machine Images (AMIs) are pre-configured templates for instances that include essential components for servers, such as the operating system (OS) and necessary software.
- Cung cấp các cấu hình khác nhau dành cho máy chủ ảo như : CPU, RAM, ổ cứng lưu trữ, mạng cho instance của bạn (instance type).
Để bảo mật thông tin đăng nhập vào máy chủ ảo instance, bạn nên sử dụng cơ chế key pairs Trong quá trình này, AWS sẽ lưu trữ thông tin public key, trong khi bạn chỉ cần giữ lại thông tin private key của mình.
Tài nguyên như instances và Amazon EBS volumes được tách biệt trên các vùng lưu trữ vật lý tại nhiều vị trí khu vực, được gọi là Regions và Availability Zones.
- Các phân vùng ổ cứng dành cho lưu trữ dữ liệu mang tính lâu dài thì cần dùng dịch vụ Amazon Elastic Block Store (Amazon EBS) – Amazon EBS volumes.
Dịch vụ tường lửa, hay còn gọi là security groups, cho phép bạn thiết lập các quy tắc về giao thức, cổng, và dải địa chỉ IP nguồn để kiểm soát quyền truy cập vào máy chủ ảo instance của mình.
- Địa chỉ IPv4 tĩnh cho điện toán đám mây động, được gọi là Elastic IP addresses.
- Metadata, được gọi là tags, bạn có thể sử dụng để gán thông tin cho các Amazon EC2 Resources.
Hệ thống mạng ảo của AWS cho phép bạn cô lập các máy chủ instance và kết nối chúng theo nhu cầu vận hành Những mạng này được gọi là Virtual Private Clouds (VPCs).
Quy trình sử dụng Amazon EC2:
- Bước 1: Tạo tài khoản AWS tại https://aws.amazon.com/
- Bước 2: Kích hoạt dịch vụ EC2 bằng cách truy cập bảng điều khiển quản lý AWS và tìm dịch vụ EC2.
Bước 3: Lựa chọn phiên bản máy chủ phù hợp là rất quan trọng, vì đây là một thiết lập máy tính ảo với các thông số kỹ thuật đa dạng như bộ xử lý, bộ nhớ, dung lượng lưu trữ và kết nối mạng.
Bước 4: Chọn khu vực và vùng phù hợp Khu vực là vị trí địa lý cụ thể nơi Amazon lưu trữ cơ sở hạ tầng, trong khi vùng là một khu vực nhỏ hơn thuộc khu vực đó.
- Bước 5: Khởi động phiên bản máy chủ.
Bước 6: Tiến hành cài đặt hệ điều hành và các ứng dụng cần thiết thông qua giao diện điều khiển quản lý AWS, sử dụng trình quản lý máy khách EC2 hoặc công cụ dòng lệnh để đảm bảo quá trình diễn ra hiệu quả.
Amazon S3, hay còn gọi là Amazon Simple Storage Service, là dịch vụ lưu trữ đám mây hiệu quả và tiết kiệm chi phí, được tối ưu hóa cho việc sao lưu trực tuyến và lưu trữ dữ liệu cũng như ứng dụng Với thiết kế đơn giản và tính năng tối thiểu, S3 giúp các nhà phát triển dễ dàng triển khai các giải pháp máy tính quy mô lớn trên nền tảng web.
Hình 3 4 Amazon Simple Storage Service
Amazon S3 có hai lớp lưu trữ: S3 Standard và S3 Infrequent Access.
S3 Standard là giải pháp lý tưởng cho dữ liệu thường xuyên truy cập, cung cấp độ trễ thấp và thông lượng cao Nó được thiết kế để phục vụ các ứng dụng, trang web động, phân phối nội dung và xử lý khối lượng công việc lớn.
- S3 Infrequent Access cung cấp giá lưu trữ thấp hơn cho các bản sao lưu và lưu trữ dữ liệu dài hạn.
Amazon S3 mang đến một phương pháp quản lý dữ liệu hiệu quả, giúp bảo mật và tối ưu hóa lưu trữ Với các thông tin chuyên sâu về mẫu sử dụng dữ liệu, người dùng có thể dễ dàng triển khai các hành động cần thiết Hệ thống cung cấp nhiều công cụ quản lý dịch vụ lưu trữ, cho phép thiết lập các chính sách quản lý linh hoạt.
Amazon S3 cung cấp nhiều tùy chọn hiệu quả cho việc chuyển dữ liệu đám mây, giúp bạn dễ dàng di chuyển một lượng lớn dữ liệu vào hoặc ra khỏi Amazon S3 với chi phí hợp lý.
Ưu điểm và nhược điểm của AWS
- AWS cho phép các tổ chức sử dụng các mô hình lập trình, hệ điều hành, cơ sở dữ liệu và kiến trúc đã quen thuộc.
Dịch vụ này mang lại hiệu quả chi phí cao, cho phép bạn thanh toán chỉ cho những gì mình sử dụng mà không cần cam kết lâu dài.
- Bạn sẽ không cần phải chi tiền cho việc chạy và duy trì các trung tâm dữ liệu.
- Cung cấp triển khai nhanh.
- Bạn có thể dễ dàng thêm hoặc loại bỏ dung lượng.
- Bạn được phép truy cập đám mây một cách nhanh chóng với khả năng vô hạn.
- Tổng chi phí sở hữu rất thấp so với bất kỳ máy chủ riêng/chuyên dụng nào.
- Cung cấp quản lý và thanh toán tập trung.
- Cung cấp khả năng hỗn hợp (Hybrid).
- Cho phép bạn triển khai ứng dụng của mình ở nhiều khu vực trên khắp thế giới chỉ bằng vài cú nhấp chuột.
- Nếu bạn cần hỗ trợ ngay lập tức hoặc chuyên sâu hơn, bạn sẽ phải chọn các gói hỗ trợ trả phí.
Dịch vụ web của Amazon có thể gặp phải một số vấn đề phổ biến liên quan đến điện toán đám mây khi bạn chuyển sang sử dụng đám mây, chẳng hạn như thời gian chết, kiểm soát hạn chế và bảo vệ dự phòng.
- AWS đặt giới hạn mặc định cho các tài nguyên khác nhau giữa các vùng. Những tài nguyên này bao gồm hình ảnh, khối lượng và ảnh chụp nhanh.
Sự thay đổi trong phần cứng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và mức độ sử dụng của ứng dụng của bạn, dẫn đến việc không đạt được kết quả tối ưu.
Lợi ích của AWS và các công ty sử dụng AWS
- Nền tảng sáng tạo và phát triển nhanh
AWS đã liên tục công bố 719 dịch vụ và tính năng mới từ 1-1 đến 21-10-2017, so với 641 công bố trong năm 2016 Việc áp dụng công nghệ tiên tiến từ AWS không chỉ giúp bạn phát triển các giải pháp giá trị cho khách hàng mà còn mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể.
AWS công bố lợi nhuận ròng quý 3 năm 2017 đạt 4,1 tỷ đô la, tăng 42% so với cùng kỳ năm trước Để tiếp tục phát triển, AWS dự kiến sẽ mở rộng quy mô và nền tảng trong những năm tới, bao gồm việc bổ sung nhiều dịch vụ và trung tâm dữ liệu mới.
- Dịch vụ giải quyết các vấn đề chung
AWS cung cấp một nền tảng đa dạng các dịch vụ, giúp xử lý những vấn đề phổ biến như cân bằng tải, hàng đợi và lưu trữ tệp tin Bạn không cần phải có một đội ngũ lớn để quản lý những vấn đề này; nhiệm vụ của bạn chỉ là lựa chọn dịch vụ phù hợp để xây dựng hệ thống phức tạp Hãy để AWS lo liệu các dịch vụ, trong khi bạn tập trung vào việc phục vụ khách hàng của mình.
- Cho phép tự động hóa
AWS cung cấp hỗ trợ API cho phép bạn tự động hóa các tác vụ như tạo mạng, khởi tạo cụm máy ảo và triển khai cơ sở dữ liệu quan hệ Việc tự động hóa này không chỉ nâng cao độ tin cậy mà còn cải thiện hiệu quả hoạt động.
Hệ thống với nhiều phụ thuộc sẽ trở nên phức tạp hơn, khiến người dùng dễ dàng mất tầm nhìn Trong khi máy tính có khả năng xử lý biểu đồ ở mọi kích thước, người dùng nên tập trung vào những nhiệm vụ mà con người làm tốt, như mô tả hệ thống Đồng thời, để tối ưu hóa quy trình, máy tính có thể tìm ra giải pháp cho các phụ thuộc, giúp xây dựng hệ thống hiệu quả hơn.
Thiết lập môi trường trên đám mây theo bản thiết kế có thể được tự động hóa nhờ vào việc sử dụng cơ sở hạ tầng dưới dạng mã code.
Khả năng tự mở rộng (scalability) cho phép bạn dễ dàng quản lý tải trọng của máy chủ, từ việc mở rộng một máy ảo lên đến hàng nghìn máy ảo Bộ nhớ có thể được nâng cấp từ gigabytes đến petabytes mà không cần dự đoán chính xác tải trọng trong tương lai.
Cloud không giới hạn về dung lượng lưu trữ, cho phép bạn thêm máy ảo một cách dễ dàng mà không cần lo lắng về không gian, switch hay nguồn điện Khi khối lượng dữ liệu tăng, bạn có thể mở rộng dung lượng lưu trữ một cách linh hoạt.
- Được xây dựng để xử lý lỗi (độ tin cậy)
Hầu hết các dịch vụ của AWS đều có tính khả dụng cao và khả năng chịu lỗi mặc định, giúp bạn đạt được độ tin cậy mà không tốn thêm chi phí AWS hỗ trợ bạn xây dựng hệ thống đáng tin cậy, cung cấp đầy đủ công cụ cần thiết để tạo ra hệ thống khả dụng cao hoặc khả năng chịu lỗi theo yêu cầu của bạn.
Trong AWS, bạn có thể yêu cầu khởi tạo một máy ảo mới, và chỉ trong vài phút, máy ảo sẽ được khởi động và sẵn sàng cho bạn sử dụng Điều này áp dụng cho tất cả các dịch vụ của AWS, cho phép bạn linh hoạt sử dụng theo nhu cầu của mình.
Thời gian phát triển của bạn sẽ được rút ngắn nhờ vào vòng phản hồi nhanh chóng Bạn có thể dễ dàng loại bỏ các ràng buộc về số lượng môi trường kiểm thử; nếu cần một môi trường mới, bạn chỉ mất vài giờ để tạo ra nó.
- Hưởng lợi từ chi phí thấp
AWS liên tục cải tiến cơ sở hạ tầng toàn cầu, giúp công ty tận dụng quy mô kinh tế Điều này mang lại lợi ích cho khách hàng, khi họ được hưởng hiệu ứng này thông qua các chương trình giảm giá cho dịch vụ đám mây của AWS.
Tháng 11 năm 2016, dịch vụ lưu trữ đối tượng S3 được giảm từ 16% đến 28%.
Tháng 5 2017, giá được giảm từ 10% đến 17% cho dịch vụ máy ảo với cam kết sử dụng 1 đến 3 năm.
Tháng 7 2017, AWS giảm giá cho máy ảo chạy Microsoft SQL Server (Starndard Edition) 52%.
- Cơ sở hạ tầng toàn cầu
AWS sở hữu cơ sở hạ tầng toàn cầu lớn nhất trong ngành, vượt trội hơn so với các nhà cung cấp khác Phạm vi này không ngừng mở rộng với tốc độ nhanh chóng, khẳng định vị thế dẫn đầu của AWS trong lĩnh vực dịch vụ điện toán đám mây.
Khi sử dụng dịch vụ AWS, bạn có thể yên tâm về chất lượng và độ bảo mật, vì chúng tuân thủ các tiêu chuẩn và chứng chỉ mới nhất.
ISO 27001 - Tiêu chuẩn bảo mật thông tin toàn cầu bởi được chứng nhận bởi một tổ chức chứng nhận độc lập và được công nhận.
ISO 9001 là một tiêu chuẩn quản lý chất lượng được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu, được công nhận và chứng nhận bởi các tổ chức độc lập Tiêu chuẩn này giúp các tổ chức nâng cao hiệu quả hoạt động và cải thiện sự hài lòng của khách hàng thông qua việc quản lý quy trình và cải tiến liên tục.
PCI DSS Level 1 - Một tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu cho thanh toán thẻ để bảo vệ dữ liệu của chủ thẻ.
Các công ty sử dụng Amazon Web Service
So sánh với các đối thủ cạnh tranh của AWS
AWS là một trong những công ty điện toán đám mây hàng đầu, liên tục phát triển và đổi mới sản phẩm mà không có dấu hiệu tự mãn Nền tảng này hỗ trợ các doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty lớn và những doanh nghiệp phát triển chậm, trong việc chuyển đổi từ trung tâm dữ liệu truyền thống sang mô hình đám mây.
Tuy nhiên bên cạnh đó, AWS vẫn có những đối thủ khá đáng gờm trong lĩnh vực điện toán đám mây này thứ nhất đó là
Microsoft Azure đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều công ty từ khi đám mây ra đời Đám mây đóng vai trò quan trọng đối với các doanh nghiệp có trung tâm dữ liệu lớn và cơ sở hạ tầng tốn kém, giúp họ tận dụng lợi ích từ việc kết nối với đám mây từ xa Ngoài ra, phần mềm như một dịch vụ (SaaS) cũng là một điểm mạnh nổi bật của nhà cung cấp này.
Nền tảng đám mây Google Cloud Platform (GCP) cung cấp hạ tầng như một dịch vụ (IaaS) và khả năng kỹ thuật vượt trội, giúp thống trị thị trường tìm kiếm GCP nổi bật trong lĩnh vực phân tích dữ liệu, học máy và trí tuệ nhân tạo (AI), đồng thời tích cực tham gia vào các hệ thống mở và mã nguồn mở.
IBM CLOUD Hình 3 19 Google Cloud Platform
Nhà cung cấp tự hào về giải pháp doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt được ưa chuộng trong các doanh nghiệp tầm trung và lớn IBM đã khẳng định vị thế toàn cầu với cam kết xây dựng phương pháp tiếp cận mở và kết hợp, cùng với cơ sở hạ tầng đám mây tiên tiến.
Alibaba, một gã khổng lồ trong lĩnh vực điện toán đám mây có nguồn gốc từ Châu Á, đang dẫn đầu tại Trung Quốc và mở rộng doanh số bán hàng toàn cầu Công ty có trụ sở tại Singapore này sở hữu hạ tầng đám mây mạnh mẽ cùng với một loạt hệ thống mạng, máy chủ và hệ điều hành đã được phát triển.