thương mại hàng đầu Việt Nam, Agribank quyết tâm cùng ngành Ngân hàng hiệnthực hóa Chiến lược với mục tiêu góp phần nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ tàichính ngân hàng cho người dân và Đẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng NinhĐẩy mạnh hợp tác giữa Agribank Chi nhánh Quảng Ninh và Trường học trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh
MỘT SỐ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ HỢP TÁC GIỮA NGÂN HÀNG VÀ TRƯỜNG HỌC
Khái quát chung về Ngân hàng thương mại
1.1.1 Khái niệm và đặc điểm của ngân hàng thương mại
Theo Giáo trình Ngân hàng thương mại của Trường Đại học Kinh tế quốc dân, ngân hàng là các tổ chức tài chính cung cấp đa dạng dịch vụ tài chính, nổi bật là tín dụng, tiết kiệm và dịch vụ thanh toán Ngân hàng thực hiện nhiều chức năng tài chính hơn bất kỳ tổ chức kinh doanh nào khác trong nền kinh tế.
Theo Luật các tổ chức tín dụng Việt Nam (Luật số: 47/2010/QH12), ngân hàng được định nghĩa là tổ chức tín dụng thực hiện các hoạt động ngân hàng theo quy định của pháp luật Các loại hình ngân hàng bao gồm ngân hàng thương mại, ngân hàng chính sách và ngân hàng hợp tác xã Hoạt động ngân hàng bao gồm việc kinh doanh và cung ứng thường xuyên các dịch vụ như nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản.
Ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính và nền kinh tế Có nhiều loại ngân hàng khác nhau tùy thuộc vào sự phát triển của nền kinh tế, trong đó ngân hàng thương mại (NHTM) thường chiếm ưu thế về quy mô tài sản, thị phần và số lượng ngân hàng.
Ngân hàng thương mại (NHTM) là tổ chức tài chính trung gian, chủ yếu tiếp nhận tiền nhàn rỗi từ nền kinh tế NHTM có trách nhiệm hoàn trả và sử dụng số tiền này để cho vay, thực hiện nhiệm vụ chiết khấu, làm phương tiện thanh toán, đồng thời cung cấp dịch vụ cho doanh nghiệp, cá nhân, hộ gia đình và các nhà xuất nhập khẩu.
Ngân hàng thương mại (NHTM) là một định chế tài chính quan trọng, chuyên cung cấp đa dạng các dịch vụ tài chính Nghiệp vụ cơ bản của NHTM bao gồm nhận tiền gửi, cho vay và cung ứng dịch vụ thanh toán Bên cạnh đó, NHTM còn phát triển nhiều sản phẩm dịch vụ khác để đáp ứng tối đa nhu cầu của xã hội.
1.1.1.2 Đặc điểm của ngân hàng thương mại
NHTM là một loại hình doanh nghiệp đặc biệt hoạt động và kinh doanh trên lĩnh vực tiền tệ NHTM có những đặc điểm sau:
Hoạt động của ngân hàng thương mại (NHTM) là một hình thức kinh doanh nhằm mục đích kiếm lời, bao gồm hai loại hình chủ yếu: kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng Kinh doanh tiền tệ chủ yếu tập trung vào việc huy động vốn qua nhiều hình thức khác nhau để cung cấp tín dụng cho khách hàng có nhu cầu, với mục tiêu tối ưu hóa lợi nhuận Trong khi đó, dịch vụ ngân hàng bao gồm các nghiệp vụ liên quan đến tiền tệ, thanh toán, ngoại hối và chứng khoán, cam kết thực hiện các công việc cho khách hàng trong một thời gian nhất định để nhận thù lao dưới dạng phí hoặc hoa hồng.
Nguồn vốn chủ yếu phục vụ hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại (NHTM) đến từ tiền gửi của cá nhân và tổ chức trong nền kinh tế, trong khi vốn chủ sở hữu chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ Ngược lại, các loại hình kinh tế khác chủ yếu dựa vào nguồn vốn chủ sở hữu để thực hiện các hoạt động kinh doanh.
Hoạt động của ngân hàng thương mại (NHTM) là một loại hình kinh doanh có điều kiện, chỉ được phép hoạt động trên thị trường khi đáp ứng đầy đủ các yêu cầu khắt khe của pháp luật, bao gồm vốn pháp định và phương án kinh doanh.
Hoạt động của ngân hàng thương mại (NHTM) mang tính rủi ro cao hơn nhiều so với các loại hình kinh doanh khác, ảnh hưởng sâu sắc đến nền kinh tế Điều này xuất phát từ việc NHTM phải huy động vốn từ người gửi để cấp tín dụng cho khách hàng, trong khi chỉ có thể thu hồi tiền từ người vay sau một thời gian nhất định Sự chênh lệch này tạo ra rủi ro không chỉ cho hoạt động của ngân hàng mà còn cho người gửi tiền và nền kinh tế nói chung.
Hoạt động ngân hàng thương mại (NHTM) ở các quốc gia trên thế giới thường phải tuân thủ các quy định và kiểm soát nghiêm ngặt do tính chất rủi ro cao của nó Những đạo luật riêng biệt được ban hành nhằm đảm bảo rằng NHTM hoạt động an toàn và hiệu quả trong nền kinh tế thị trường.
1.1.2 Các hoạt động cơ bản của ngân hàng thương mại
1.1.2.1 Huy động vốn Đây là nghiệp vụ khởi đầu, tạo điều kiện cho mọi hoạt động của NHTM Khi một NHTM cần vốn cho hoạt động kinh doanh của mình thì có thể huy động ở một số nguồn chính như : Nguồn từ chủ sở hữu, Nguồn tiền gửi, Nguồn vay mượn và một số nguồn khác.
* Huy động từ chủ sở hữu:
Vốn chủ sở hữu của ngân hàng thương mại (NHTM) là nguồn vốn ổn định, do các chủ sở hữu đóng góp và lợi nhuận để lại, không cần hoàn trả Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tài trợ cho các hoạt động mở rộng quy mô như liên doanh, liên kết và mở rộng mạng lưới NHTM thường huy động vốn này thông qua phát hành cổ phiếu, trái phiếu chuyển đổi, hoặc nhận vốn cấp phát từ ngân sách nhà nước Hình thức huy động vốn phụ thuộc vào tính chất sở hữu của từng NHTM.
* Huy động từ tiền gửi:
Nguồn vốn chủ sở hữu của ngân hàng thương mại (NHTM) thường chiếm tỷ lệ nhỏ so với tổng số tiền mà ngân hàng sử dụng trong hoạt động kinh doanh Do đó, phần lớn nguồn vốn của NHTM phải được huy động từ tiền gửi của khách hàng Đặc điểm quan trọng của nguồn vốn này là NHTM chỉ được phép sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định, trong khi quyền sở hữu thuộc về những người gửi tiền Dựa vào tính khả dụng của vốn, NHTM có thể huy động vốn thông qua nhiều hình thức khác nhau.
Tiền gửi không kỳ hạn là loại hình gửi tiền linh hoạt, cho phép khách hàng sử dụng các dịch vụ của ngân hàng thương mại (NHTM) một cách thuận tiện Khách hàng có thể rút tiền bất cứ lúc nào theo yêu cầu, và NHTM có trách nhiệm đảm bảo việc chi trả này diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.
Tiền gửi có kỳ hạn là hình thức gửi tiền giữa khách hàng và ngân hàng, trong đó hai bên thỏa thuận về thời gian rút tiền Trong suốt thời gian này, ngân hàng có quyền sử dụng số tiền khách hàng đã gửi Nếu khách hàng muốn rút tiền trước thời hạn, cần có sự đồng ý từ phía ngân hàng.
Sản phẩm dịch vụ của ngân hàng thương mại
1.2.1 Khái niệm và đặc điểm sản phẩm dịch vụ ngân hàng a, Khái niệm Đứng trên góc độ thoả mãn nhu cầu khách hàng thì có thể hiểu: “Sản phẩm dịch vụ ngân hàng là tập hợp những đặc điểm, tính năng, công dụng do ngân hàng tạo ra nhằm thoả mãn nhu cầu và mong muốn nhất định của khách hàng trên thị trường tài chính”.
Hoạt động của ngân hàng được xem như một dịch vụ trong toàn bộ nền kinh tế - xã hội, với sản phẩm chủ yếu là dịch vụ tài chính Ngân hàng hoạt động như một doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tiền tệ, thu phí từ khách hàng và thuộc nhóm ngành dịch vụ Mặc dù không trực tiếp sản xuất ra sản phẩm cụ thể, ngân hàng đáp ứng nhu cầu về tiền tệ, vốn và thanh toán, từ đó gián tiếp tạo ra các sản phẩm dịch vụ trong nền kinh tế.
Tất cả các hoạt động nghiệp vụ của ngân hàng thương mại (NHTM) được xem là dịch vụ, với ngân hàng hoạt động như một doanh nghiệp kinh doanh tiền tệ, cung cấp dịch vụ cho khách hàng Quan niệm này tương thích với thông lệ quốc tế, các cam kết gia nhập WTO của Việt Nam, nội dung Hiệp định thương mại Việt – Mỹ, và cách phân loại ngành kinh tế của Tổng cục Thống kê Việt Nam.
SPDV ngân hàng có những đặc điểm nổi bật như tính vô hình, không thể phân chia, tính không ổn định, không thể lưu trữ và khó xác định chất lượng Những yếu tố này tạo nên sự khác biệt so với các sản phẩm tài chính khác, đồng thời ảnh hưởng đến cách mà khách hàng tiếp cận và sử dụng dịch vụ ngân hàng.
Sản phẩm dịch vụ ngân hàng (SPDV) có tính vô hình, khác biệt rõ rệt so với các sản phẩm vật chất, khiến khách hàng gặp khó khăn trong việc lựa chọn Quy trình thực hiện SPDV thường phức tạp, và khách hàng chỉ có thể đánh giá chất lượng sau khi sử dụng Nhiều SPDV yêu cầu trình độ chuyên môn cao và độ tin cậy tuyệt đối, như gửi tiền hay chuyển tiền, làm cho việc đánh giá chất lượng trở nên khó khăn ngay cả khi khách hàng đã trải nghiệm dịch vụ.
Quá trình cung cấp và tiêu dùng sản phẩm dịch vụ ngân hàng diễn ra đồng thời, với sự tham gia trực tiếp của khách hàng Các quy trình cung ứng sản phẩm dịch vụ thường được thực hiện theo các bước nhất định, như quy trình cho vay hay chuyển tiền, mà không thể tách biệt thành các sản phẩm khác nhau Điều này dẫn đến việc ngân hàng không có hàng tồn kho hay sản phẩm dở dang, mà sản phẩm được cung cấp ngay khi khách hàng có nhu cầu Như vậy, quá trình cung ứng luôn song hành với quá trình sử dụng sản phẩm dịch vụ ngân hàng.
* Tính không ổn định và khó xác định
Quá trình cung ứng sản phẩm dịch vụ ngân hàng bao gồm sự tham gia của cơ sở vật chất, khách hàng và nhân viên ngân hàng Sản phẩm dịch vụ này được hình thành từ nhiều yếu tố như công nghệ, kỹ thuật ngân hàng, trình độ nhân viên và đặc điểm của khách hàng Ngoài ra, sản phẩm dịch vụ ngân hàng còn diễn ra trong các không gian khác nhau, dẫn đến tính không đồng nhất về thời gian, phương thức và điều kiện thực hiện.
1.2.2 Các loại sản phẩm dịch vụ ngân hàng
1.2.2.1 Các sản phẩm dịch vụ truyền thống Đây là các SPDV đã được thực hiện từ nhiều năm trên nền công nghệ cũ, quen thuộc với khách hàng Một số SPDV truyền thống của ngân hàng như:
Một trong những nguồn vốn quan trọng cho hoạt động của các ngân hàng thương mại (NHTM) là các khoản tiền gửi và tiền tiết kiệm của khách hàng Khách hàng có thể linh hoạt sử dụng các loại tiền gửi không kỳ hạn để thực hiện các giao dịch như chuyển tiền thanh toán hoặc phát hành séc Trong khi đó, các khoản tiền gửi có kỳ hạn, trái phiếu và kỳ phiếu là những quỹ sinh lợi được gửi tại ngân hàng trong khoảng thời gian từ vài tuần đến nhiều năm, mang lại cho khách hàng mức lãi suất hấp dẫn.
Chiết khấu thương phiếu và chứng từ có giá là hoạt động ngân hàng mua các tài sản ngắn hạn chưa đến hạn thanh toán, giúp chủ sở hữu phục hồi khả năng thanh toán Nghiệp vụ này được ưa chuộng bởi cả khách hàng và ngân hàng, vì nó là hình thức cho vay có đảm bảo bằng chứng từ có giá, với rủi ro tín dụng ở mức độ thấp.
Sản phẩm dịch vụ cho vay
Hoạt động cho vay của ngân hàng bao gồm nhiều hình thức như cho vay thương mại và cho vay chiết khấu giấy tờ có giá Tùy thuộc vào nhu cầu về thời gian vay vốn của khách hàng, ngân hàng sẽ áp dụng các hình thức cho vay ngắn hạn, trung hạn và dài hạn Lãi suất cho vay được xác định dựa trên nhu cầu thị trường và mối quan hệ tín nhiệm giữa ngân hàng và khách hàng, nhằm đảm bảo mức lãi suất phù hợp cho từng đối tượng vay.
Sản phẩm dịch vụ thanh toán
Các ngân hàng có khả năng cung cấp dịch vụ thanh toán theo yêu cầu của khách hàng nhờ vào việc nắm giữ tài khoản và kiểm soát chứng từ thanh toán.
Thực hiện trao đổi ngoại tệ
Ngân hàng thực hiện việc mua bán ngoại tệ, chẳng hạn như USD, để đổi lấy các loại tiền khác như VND hay JPY và thu phí dịch vụ Hoạt động này không chỉ đáp ứng nhu cầu ngoại tệ cho cá nhân và doanh nghiệp trong các lĩnh vực du lịch và thanh toán hàng hóa xuất nhập khẩu, mà còn là một hình thức kinh doanh nhằm tạo ra lợi nhuận trên thị trường tài chính hiện nay.
Cung cấp các tài khoản giao dịch
Tài khoản tiền gửi giao dịch cho phép người dùng viết séc để thanh toán cho hàng hóa và dịch vụ, từ đó nâng cao hiệu quả thanh toán Việc sử dụng tài khoản này giúp các giao dịch kinh doanh trở nên dễ dàng, nhanh chóng và an toàn hơn.
Cung cấp dịch vụ ủy thác
Các ngân hàng đảm nhận vai trò quản lý tài sản và hoạt động tài chính cho cả cá nhân và doanh nghiệp thương mại, đồng thời thu phí dựa trên giá trị tài sản hoặc quy mô quản lý của họ.
Ngoài ra, còn có các SPDV truyền thống khác như: dịch vụ chuyển tiền, dịch vụ bảo quản vật có giá trị,…
Các đơn vị trường học và phát triển hợp tác giữa ngân hàng và trường học
1.3.1 Thị trường ngân hàng thương mại
Theo Giáo trình Ngân hàng thương mại, ngân hàng thương mại được phân loại thành hai loại chính: ngân hàng thương mại bán buôn và ngân hàng thương mại bán lẻ Do đó, thị trường kinh doanh của ngân hàng thương mại cũng được chia thành hai loại: thị trường bán buôn và thị trường bán lẻ.
Thị trường bán buôn là khu vực mà ngân hàng cung cấp dịch vụ cho các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp lớn, tổ chức tín dụng và các ngân hàng khác.
Thị trường bán lẻ là lĩnh vực mà ngân hàng cung cấp dịch vụ trực tiếp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ gia đình cũng như cá nhân, thông qua các khoản tín dụng nhỏ.
1.3.2 Trường học và nhu cầu sử dụng các dịch vụ ngân hàng tại trường học
Trường học là nơi tiến hành giảng dạy, đào tạo toàn diện hay về một lĩnh vực chuyên môn nào đó cho học sinh, học viên
Nhà trường bao gồm tất cả các loại hình giáo dục như giáo dục mầm non, giáo dục nghề nghiệp, giáo dục phổ thông, giáo dục thường xuyên và giáo dục đại học, bao gồm cả trường công lập và dân lập.
Cơ sở giáo dục khác bao gồm nhiều loại hình như nhóm trẻ, nhà trẻ, lớp mẫu giáo, lớp xóa mù chữ, lớp ngoại ngữ, lớp tin học, và các lớp dành cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn hoặc khuyết tật Ngoài ra, còn có lớp dạy nghề, trung cấp chuyên nghiệp tổ chức tại các cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, cùng với các trung tâm như trung tâm kỹ thuật tổng hợp - hướng nghiệp, trung tâm dạy nghề, trung tâm giáo dục thường xuyên và trung tâm học tập cộng đồng Đặc biệt, các viện nghiên cứu khoa học cũng có nhiệm vụ đào tạo trình độ tiến sĩ và phối hợp với các trường đại học để đào tạo trình độ thạc sĩ.
Nhu cầu sử dụng dịch vụ ngân hàng tại các trường học đang gia tăng đáng kể, bao gồm nhân viên, giáo viên và học sinh, sinh viên từ phổ thông trung học trở lên Các trường học cần dịch vụ thanh toán lương cho nhân viên, thu hộ học phí và thanh toán dịch vụ đối tác theo phương thức không dùng tiền mặt Giáo viên và nhân viên có nhu cầu cao về dịch vụ tiền gửi, tín dụng và ngân hàng điện tử Trong khi đó, học sinh, sinh viên chủ yếu sử dụng dịch vụ ngân hàng để chuyển tiền và thực hiện giao dịch trực tuyến.
1.3.3 Các nhóm dịch vụ cung cấp cho trường học
Thứ nhất: Mở tài khoản tiết kiệm, tài khoản tiền gửi thanh toán.
Nguồn tiền nhàn rỗi từ khách hàng cá nhân, đặc biệt là cán bộ công nhân viên và thầy cô giáo, rất lớn Họ thường chọn gửi tiết kiệm tại ngân hàng như một hình thức đầu tư an toàn và ít rủi ro Để đáp ứng nhu cầu này, ngân hàng cung cấp nhiều loại hình tiết kiệm với các kỳ hạn và lãi suất khác nhau Tiền gửi không kỳ hạn cho phép khách hàng rút bất cứ lúc nào, nhưng lãi suất thường thấp Trong khi đó, tiền gửi có kỳ hạn có lãi suất cao hơn, nhưng yêu cầu khách hàng phải giữ tiền trong một khoảng thời gian nhất định Nếu khách hàng cần rút tiền trước hạn, họ sẽ phải chấp nhận lãi suất thấp hơn, thường tương đương với lãi suất của tiền gửi không kỳ hạn.
Tài khoản tiền gửi thanh toán là loại tài khoản không kỳ hạn, cho phép khách hàng gửi tiền và rút ra bất kỳ lúc nào Ngân hàng sẽ giữ và thực hiện thanh toán cho khách hàng, đồng thời khách hàng cũng được hưởng lãi suất, mặc dù thường ở mức thấp Ngoài ra, ngân hàng sẽ thu phí thông qua phí duy trì tài khoản.
Giáo viên và viên chức có thể tiếp cận dịch vụ cho vay ngân hàng thông qua hình thức thế chấp hoặc tín chấp Ngân hàng cung cấp đa dạng các sản phẩm cho vay như vay tiêu dùng, vay mua bất động sản, vay sửa chữa nhà, vay mua ô tô, vay du học, vay kinh doanh chứng khoán, và cho vay các hộ kinh doanh Điều này đáp ứng nhu cầu phong phú của khách hàng cá nhân trong việc tài chính.
Các dịch vụ trung gian đa dạng đáp ứng nhu cầu của khách hàng bao gồm chuyển lương, thu hộ học phí, và dịch vụ thẻ như thẻ ghi nợ nội địa và quốc tế, thẻ tín dụng, thẻ trả trước quốc tế Ngoài ra, còn có dịch vụ thanh toán, thu đổi ngoại tệ, bảo hiểm (nhà, xe, nhân thọ), chuyển tiền/nhận tiền trong nước và quốc tế, giữ hộ vàng, tư vấn tài chính cá nhân, thanh toán qua điện thoại, và internet banking.
1.3.4 Hợp tác giữa ngân hàng và trường học
Hợp tác thể hiện mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều chủ thể nhằm đạt được mục tiêu chung dựa trên các thỏa thuận Có nhiều quan điểm khác nhau về hợp tác, nhưng nhìn chung, nó liên quan đến sự phối hợp và tương tác giữa các bên để đạt được kết quả mong muốn.
Sự hợp tác xảy ra khi các chủ thể điều chỉnh hành vi của mình dựa trên mong muốn thực tế hoặc dự đoán về mong muốn của người khác Mong muốn này thường dựa trên nhận định về lợi ích cá nhân, và mức độ tương đồng của lợi ích ảnh hưởng lớn đến khả năng hợp tác Khi lợi ích tương đồng, việc hợp tác trở nên dễ dàng hơn, trong khi lợi ích khác biệt có thể tạo ra khó khăn Tuy nhiên, hợp tác không đồng nghĩa với sự hài hòa, vì sự hài hòa đòi hỏi sự đồng nhất hoàn toàn về lợi ích Thực tế, sự hợp tác diễn ra trong bối cảnh có nhiều mâu thuẫn đối ngược và bổ sung lẫn nhau.
Quan hệ hợp tác giữa ngân hàng và trường học bao gồm việc cung cấp dịch vụ tiền gửi, thanh toán, ngân hàng điện tử và tín dụng Ngoài ra, hai bên còn hợp tác trong các hoạt động xã hội như tổ chức chương trình từ thiện, tài trợ cơ sở vật chất và trao học bổng khuyến học, nhằm phát triển và khuyến khích công tác giáo dục.
Hình thức hợp tác giữa ngân hàng và trường học
Ngân hàng và trường học thiết lập mối quan hệ hợp tác thông qua hợp đồng giữa giám đốc Ngân hàng và Hiệu trưởng các trường Kế toán của trường sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giáo viên, từ đó ngân hàng có thể ký kết các hợp đồng dịch vụ phù hợp với nhu cầu riêng của từng giáo viên.
Vai trò của hợp tác giữa ngân hàng và trường học
Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, sự hợp tác giữa trường đại học và ngành Ngân hàng trở thành nhu cầu cấp thiết nhằm giải quyết những bất cập giữa giáo dục đại học và yêu cầu thực tiễn của ngành Mối liên kết này không chỉ giúp nâng cao chất lượng đào tạo mà còn tạo ra sức mạnh tập thể, giúp cả nhà trường và Ngân hàng nắm bắt cơ hội và vượt qua những thách thức trong xã hội đầy biến động hiện nay.
Các chỉ tiêu đánh giá sự phát triển hợp tác giữa ngân hàng và trường học
1.4.1 Các chỉ tiêu định lượng
Số lượng khách hàng và thị phần là chỉ tiêu quan trọng phản ánh sự phát triển hợp tác giữa ngân hàng và trường học Sự gia tăng khách hàng sử dụng sản phẩm dịch vụ của ngân hàng không chỉ mở rộng thị phần mà còn cho thấy sự thu hút ngày càng cao từ phía khách hàng, đồng thời nâng cao sức cạnh tranh so với các ngân hàng khác Để đánh giá sự phát triển này, các ngân hàng thương mại cần thống kê số lượng khách hàng và tỷ lệ thị phần của từng sản phẩm dịch vụ theo các khoảng thời gian như tháng, quý, năm, và so sánh với các số liệu trước đó, các chi nhánh khác, hoặc với chỉ tiêu kế hoạch và các ngân hàng khác trong khu vực.
Nếu chỉ tiêu của ngân hàng cao hơn so với các thời điểm trước, các chi nhánh khác, vượt mức kế hoạch hoặc so với các ngân hàng thương mại khác trong khu vực, điều này cho thấy sự hợp tác giữa ngân hàng và trường học đang phát triển Ngược lại, nếu số lượng khách hàng và thị phần tăng chậm hoặc không tăng, điều này chỉ ra rằng sự hợp tác giữa ngân hàng và trường học chưa phát triển.
* Doanh thu, tỷ lệ thu nhập từ sản phẩm dịch vụ
Mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận là ưu tiên hàng đầu của các ngân hàng, và việc hợp tác với trường học là một trong những cách để gia tăng doanh thu Khi mối quan hệ này phát triển, số lượng khách hàng và thị phần của ngân hàng cũng sẽ mở rộng, dẫn đến doanh thu từ sản phẩm và dịch vụ (SPDV) tăng lên Để đánh giá sự phát triển của hợp tác này, các ngân hàng thương mại cần xác định doanh thu và tỷ lệ thu nhập từ từng SPDV hoặc nhóm SPDV cung cấp cho khách hàng trường học theo từng thời điểm như tháng, quý, năm Những số liệu này sẽ được so sánh với các thời điểm trước, chi nhánh khác, chỉ tiêu kế hoạch hoặc với các ngân hàng khác để có cái nhìn toàn diện về hiệu quả hợp tác.
Khi doanh thu tăng cao, tỷ lệ thu nhập từ sản phẩm dịch vụ (SPDV) của khách hàng trường học chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thu nhập của ngân hàng, vượt trội hơn so với các ngân hàng thương mại khác, điều này cho thấy sự phát triển mạnh mẽ trong hợp tác giữa ngân hàng và trường học Ngược lại, nếu doanh thu và tỷ lệ thu nhập từ SPDV giảm hoặc chỉ tăng rất ít so với các thời điểm trước, hoặc thấp hơn so với các chi nhánh cùng hệ thống và các ngân hàng khác, điều này chỉ ra rằng sự hợp tác giữa ngân hàng và trường học vẫn chưa phát triển.
Số lượng sản phẩm dịch vụ của ngân hàng phản ánh sự phát triển và khả năng đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng Để thu hút nhiều khách hàng, ngân hàng cần cải tiến và phát triển đa dạng các sản phẩm dịch vụ, từ đó gia tăng lợi nhuận Đánh giá sự phát triển này có thể dựa vào danh mục sản phẩm dịch vụ mà ngân hàng cung cấp cho khách hàng thuộc trường học Một danh mục đa dạng, bao gồm cả sản phẩm dịch vụ truyền thống và hiện đại, cùng với sự mở rộng liên tục trong các nhóm sản phẩm, cho thấy sự hợp tác hiệu quả giữa ngân hàng và trường học Ngược lại, nếu danh mục sản phẩm đơn điệu và chủ yếu là các sản phẩm truyền thống, điều này cho thấy sự hợp tác chưa phát triển và kém hiệu quả so với các ngân hàng thương mại khác.
1.4.2 Các chỉ tiêu định tính
* Chất lượng sản phẩm dịch vụ
Chỉ tiêu đánh giá sự phát triển sản phẩm và dịch vụ (SPDV) của ngân hàng thông qua chất lượng mà khách hàng trường học nhận được Ngân hàng có chất lượng SPDV tốt sẽ thu hút nhiều khách hàng và gia tăng thị phần Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt hiện nay, việc duy trì và mở rộng khách hàng trở nên khó khăn, bởi khách hàng thường có tính trung thành thấp và dễ dàng chuyển sang ngân hàng khác nếu có lãi suất hấp dẫn, phí thấp và dịch vụ tốt hơn Do đó, SPDV ngân hàng chỉ được xem là phát triển khi đảm bảo chất lượng cao, tính cạnh tranh mạnh mẽ và thu hút đông đảo khách hàng.
Chất lượng sản phẩm dịch vụ (SPDV) của ngân hàng được cấu thành từ nhiều yếu tố quan trọng Đầu tiên, SPDV cần đáp ứng nhu cầu khách hàng với mức phí và lãi suất cạnh tranh Thứ hai, việc cung ứng SPDV phải nhanh chóng, chính xác và tiện lợi, kèm theo nhiều tiện ích gia tăng Thứ ba, thái độ phục vụ của cán bộ ngân hàng cần phải lịch sự, nhiệt tình, chu đáo và chuyên nghiệp Cuối cùng, khách hàng phải nhận được sự quan tâm và chăm sóc tận tình từ ngân hàng trước, trong và sau khi sử dụng SPDV.
Khi ngân hàng đáp ứng đầy đủ các yếu tố cần thiết và hoạt động hiệu quả hơn các ngân hàng thương mại khác, sự hợp tác giữa ngân hàng và trường học sẽ phát triển Ngược lại, nếu chưa đảm bảo các yếu tố này, điều đó cho thấy sản phẩm và dịch vụ của ngân hàng chưa thực sự chú trọng đến nhu cầu của khách hàng, và chưa thể coi là phát triển.
* Tính tiện ích của sản phẩm dịch vụ
Chỉ tiêu này đánh giá sự phát triển sản phẩm dịch vụ (SPDV) của ngân hàng thông qua những tiện ích mà chúng mang lại cho khách hàng Nhờ vào công nghệ hiện đại, các ngân hàng đã cho ra đời nhiều SPDV mới với tính năng tối ưu, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho khách hàng Các SPDV tiện ích như thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng, Mobile Banking, Home Banking và Internet Banking không chỉ cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch như vay vốn, rút tiền, chuyển tiền, mà còn dễ dàng tiếp cận dịch vụ mọi lúc, mọi nơi thông qua máy ATM, POS, EDC hoặc qua mạng di động và Internet.
Ngân hàng có sản phẩm dịch vụ (SPDV) với tính năng đa dạng và vượt trội, cùng hệ thống kênh phân phối hiện đại, sẽ thu hút được nhiều khách hàng hơn so với các ngân hàng thương mại khác Điều này giúp SPDV của ngân hàng đó phát triển mạnh mẽ hơn.
* Sự thỏa mãn, hài lòng của khách hàng
Chỉ tiêu phản ánh sự phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng cả về chất và lượng, nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng Chất lượng sản phẩm dịch vụ ngày càng hoàn thiện sẽ thu hút khách hàng gắn bó lâu dài và tạo sức lan tỏa đến những khách hàng khác Sự hài lòng của khách hàng được thể hiện qua việc họ tin tưởng và tiếp tục sử dụng dịch vụ, giới thiệu cho người thân, và giảm thiểu phàn nàn, thay vào đó là những lời khen và góp ý chân thành Khi mức độ hài lòng của khách hàng cao hơn so với các ngân hàng khác, điều này cho thấy sự phát triển trong hợp tác giữa ngân hàng và trường học Ngược lại, nếu khách hàng chưa hài lòng, hợp tác chưa thể coi là phát triển Để xác định chỉ tiêu này, ngân hàng cần thường xuyên thăm hỏi, lấy ý kiến khách hàng, và lập phiếu điều tra để tổng hợp, phân tích và so sánh Nội dung phiếu điều tra cần bao gồm các yếu tố cơ bản liên quan đến chất lượng dịch vụ.
Thứ nhất, các SPDV của ngân hàng đã đáp ứng được nhu cầu của khách hàng hay chưa? Khách hàng có nhu cầu gì mới về SPDV ngân hàng?
Khách hàng có hài lòng với sản phẩm và dịch vụ (SPDV) của ngân hàng không, và mức độ hài lòng này so với các SPDV của ngân hàng khác ra sao?
Thứ ba, ý kiến nhận xét, đóng góp của khách hàng đối với các SPDV của ngân hàng.
Ngân hàng sẽ xác định mức độ hài lòng của khách hàng và đánh giá sự phát triển của sản phẩm dịch vụ thông qua việc thu thập thông tin từ các phiếu điều tra.
Những nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển hợp tác giữa ngân hàng và trường học
Thứ nhất: Môi trường kinh tế
Trong bối cảnh nền kinh tế mở cửa, cả môi trường kinh tế trong nước và quốc tế đều ảnh hưởng đến sự phát triển của thị trường ngân hàng bán lẻ, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục Khi nền kinh tế phát triển ổn định và bền vững, đời sống người dân được cải thiện, thu nhập tăng cao, dẫn đến nhu cầu sử dụng dịch vụ ngân hàng như gửi tiền, thanh toán và vay vốn cũng gia tăng Đây là cơ hội vàng cho các ngân hàng thương mại phát triển dịch vụ và mở rộng thị trường ngân hàng bán lẻ, đặc biệt là hướng tới đối tượng khách hàng là các trường học.
Thứ hai: Môi trường chính trị, pháp luật
Ngành tài chính – ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, với một sự cố nhỏ có thể dẫn đến những tác động nghiêm trọng Do đó, Nhà nước và pháp luật luôn giám sát chặt chẽ ngành này qua các văn bản luật và quy định nhằm ổn định kinh tế vĩ mô Trong bối cảnh Việt Nam gia nhập WTO, các ngân hàng thương mại cần nắm vững luật pháp quốc tế để mở rộng chi nhánh và cạnh tranh hiệu quả Việc hoàn thiện khung pháp lý cũng là cần thiết để giảm thiểu tranh chấp và xác định rõ quyền lợi, nghĩa vụ của các bên trong giao dịch.
Thứ ba: Môi trường văn hóa – xã hội
Môi trường văn hóa – xã hội ảnh hưởng lớn đến thói quen chi tiêu và tiết kiệm của người dân Khi dịch vụ ngân hàng ngày càng áp dụng công nghệ hiện đại và người dân có trình độ dân trí cao, việc sử dụng dịch vụ ngân hàng trở nên đơn giản và thuận tiện hơn Điều này giúp ngân hàng tiết kiệm chi phí nhân công và thời gian hướng dẫn cho khách hàng.
Xã hội ngày càng phát triển, kéo theo nhu cầu của con người tăng cao, buộc các ngân hàng phải nỗ lực cung cấp dịch vụ đa dạng và hiện đại hơn Thói quen tiêu dùng của người dân cũng đang thay đổi; thay vì sử dụng tiền mặt như trước đây, hiện nay tại các thành phố lớn, dịch vụ thẻ thanh toán đang phát triển mạnh mẽ với nhiều điểm chấp nhận thẻ tại siêu thị, nhà hàng và các cơ sở lớn Người dân ngày càng ưa chuộng việc sử dụng thẻ thanh toán để đảm bảo an toàn và tiện lợi hơn trong giao dịch.
Thứ tư: Môi trường kỹ thuật, công nghệ
Công nghệ và kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong ngân hàng hiện đại, ảnh hưởng sâu rộng đến kinh tế và xã hội Chúng không chỉ thay đổi cách tiêu dùng mà còn tác động đến phương thức sản xuất và trao đổi trong cộng đồng.
Trước đây, khách hàng phải đến trực tiếp các chi nhánh ngân hàng để thực hiện giao dịch Tuy nhiên, nhờ sự phát triển của công nghệ, các dịch vụ ngân hàng bán lẻ như phone banking, home banking và internet banking đã giúp quy trình trở nên đơn giản hơn Khách hàng giờ đây có thể dễ dàng truy cập thông tin và dịch vụ ngân hàng từ nhà hoặc bất kỳ đâu có kết nối internet mà không cần phải di chuyển Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ và xử lý dữ liệu tập trung, tạo điều kiện cho các giao dịch trực tuyến diễn ra thuận lợi.
Công nghệ kỹ thuật tiên tiến giúp ngân hàng cải thiện quản lý thông qua việc trao đổi thông tin tức thời, cho phép thực hiện mô hình xử lý tập trung cho các giao dịch phân tán như chuyển tiền và giao dịch thẻ Việc chuyên môn hóa hoạt động này không chỉ nâng cao độ chính xác trong xử lý giao dịch và giảm chi phí tra soát, mà còn tạo điều kiện cho ngân hàng tập trung vào chăm sóc khách hàng và giảm chi phí lao động.
1.5.2 Nhân tố chủ quan Đối với ngân hàng
Định hướng và chiến lược phát triển của ngân hàng là yếu tố quan trọng để xây dựng thị trường ngân hàng trường học Các ngân hàng cần xác định rõ ràng mục tiêu và lộ trình phát triển cho từng loại hình dịch vụ và phân khúc thị trường Chiến lược bắt đầu từ việc nghiên cứu thị trường và sản phẩm, nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng Tiếp theo là triển khai sản phẩm, mở rộng mạng lưới phân phối, đào tạo nhân sự và tổ chức các hoạt động marketing để thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm.
Thứ hai là cơ cấu tổ chức của ngân hàng.
Dịch vụ ngân hàng bán lẻ tập trung phục vụ khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ Hiện nay, các ngân hàng cần tổ chức bộ máy hoạt động theo đối tượng khách hàng thay vì theo nghiệp vụ Khách hàng là thượng đế, vì vậy ngân hàng phải tạo điều kiện thuận lợi để khách hàng thỏa mãn nhu cầu tối đa và đảm bảo chất lượng phục vụ tốt nhất, tránh để khách hàng phải di chuyển giữa các phòng ban để thực hiện giao dịch.
Mở rộng mạng lưới kênh phân phối là một yếu tố quan trọng trong cơ cấu tổ chức của ngân hàng mà ban lãnh đạo cần chú ý Để thu hút nhiều khách hàng, ngân hàng cần có nhiều điểm giao dịch và tiếp cận đa dạng đối tượng Qua việc phục vụ nhu cầu hiện tại của khách hàng, ngân hàng có thể đồng thời giới thiệu và quảng bá các sản phẩm dịch vụ mới.
Thứ ba là khả năng tài chính và công nghệ.
Trong lĩnh vực ngân hàng, nguồn lực tài chính đóng vai trò then chốt cho sự phát triển bền vững Để mở rộng thị trường và dịch vụ ngân hàng bán lẻ, các ngân hàng cần đầu tư lớn vào công nghệ hiện đại, lắp đặt máy ATM, và mở rộng mạng lưới phân phối Tiềm lực tài chính không chỉ quyết định khả năng cung cấp dịch vụ mà còn tạo dựng thương hiệu và sự tin tưởng từ khách hàng, đặc biệt trong thời kỳ kinh tế khó khăn Người dân thường lựa chọn gửi tiền vào các ngân hàng lớn, có thương hiệu mạnh, thay vì những ngân hàng nhỏ, tài chính yếu Do đó, nâng cao năng lực tài chính là ưu tiên hàng đầu của các ngân hàng.
Cùng với sự phát triển mạnh mẽ về tài chính, công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các sản phẩm bán lẻ tiện ích cho khách hàng, như dịch vụ thanh toán điện tử và ngân hàng trực tuyến Để theo kịp xu hướng toàn cầu, đầu tư vào công nghệ là điều cần thiết Trong xã hội hiện đại, với nhịp sống bận rộn và áp lực công việc, công nghệ được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu giao dịch nhanh chóng, giúp người dùng tiết kiệm thời gian.
Thứ tư là nguồn nhân lực
Con người luôn đóng vai trò chủ chốt trong mọi lĩnh vực, đặc biệt là trong ngành ngân hàng bán lẻ, nơi nguồn nhân lực trở thành yếu tố quyết định Từ nghiên cứu thị trường đến phát triển và giới thiệu dịch vụ, tất cả đều phụ thuộc vào nhân viên ngân hàng Nhân viên giao dịch không chỉ cần có trình độ nghiệp vụ và ngoại ngữ, mà còn phải sở hữu kỹ năng tiếp thị, giao tiếp tốt, hiểu biết xã hội và tính kiên nhẫn cao để thuyết phục khách hàng Họ là bộ mặt của ngân hàng, là cầu nối trực tiếp với khách hàng, do đó cần được đào tạo bài bản và chuyên nghiệp để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.
Để xây dựng một đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp, chất lượng cao và trung thành, ngân hàng cần thiết lập chính sách tuyển dụng, đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ hợp lý Đặc biệt, chính sách tiền lương và khen thưởng phải công bằng và hợp lý để thu hút và giữ chân nhân tài.
Thứ năm là tính đa dạng, chất lượng và tiện ích của dịch vụ.
Cuộc sống hiện đại và sự phát triển công nghệ đã làm tăng nhu cầu của người dân Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng, ngân hàng cần cải tiến và đa dạng hóa dịch vụ Việc này không chỉ giúp mở rộng thị trường ngân hàng bán lẻ mà còn thu hút ngày càng nhiều khách hàng, góp phần vào lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro.
Kinh nghiệm phát triển hợp tác giữa ngân hàng và trường học tại các nước phát triển và bài học cho các ngân hàng Việt Nam
Xu hướng hợp tác giữa ngân hàng và trường học đang ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt là với sự tham gia mạnh mẽ của BIDV và VietinBank Hai ngân hàng này đã triển khai nhiều kế hoạch hợp tác với các cấp học từ mẫu giáo đến đại học, mang lại nhiều thành công cho các ngân hàng thương mại VietinBank nổi bật với các gói chương trình và sản phẩm hấp dẫn dành cho học sinh, sinh viên như thẻ miễn phí, tích hợp thẻ sinh viên và thẻ ATM, miễn phí thu hộ - chi hộ tại trường, miễn phí chi lương, cùng các gói vay thấu chi và tín chấp với lãi suất ưu đãi dành cho cán bộ, giáo viên.
Kinh nghiệm rút ra cho Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Quảng Ninh
Hợp tác giữa ngân hàng và trường học đang trở thành xu hướng quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế tài chính toàn cầu Các ngân hàng thương mại Việt Nam cần chú trọng phát triển thị trường và sản phẩm dịch vụ bán lẻ để cạnh tranh với ngân hàng nước ngoài, vốn có lợi thế về vốn và công nghệ Việc mở rộng phục vụ khách hàng là các trường học không chỉ giúp ngân hàng đa dạng hóa sản phẩm mà còn mở rộng thị trường và quản lý rủi ro hiệu quả hơn, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh Các bài học từ sự phát triển này sẽ là nền tảng cho sự hợp tác bền vững giữa ngân hàng và trường học trong tương lai.
Để thúc đẩy hợp tác hiệu quả giữa ngân hàng và trường học, Agribank Tỉnh Quảng Ninh cần xây dựng chiến lược dài hạn, linh hoạt điều chỉnh theo từng trường hợp cụ thể dựa trên nghiên cứu thị trường Đồng thời, ngân hàng cũng cần xác định rõ năng lực và mục tiêu phát triển của chi nhánh, cũng như lộ trình phát triển hợp tác trong từng giai đoạn.
Nghiên cứu và phát triển sản phẩm dịch vụ cần dựa trên nhu cầu của khách hàng Chỉ khi ngân hàng hiểu rõ nhu cầu này, họ mới có thể tạo ra những sản phẩm dịch vụ phù hợp và đáp ứng tốt nhất mong muốn của khách hàng.
Để xây dựng chính sách khách hàng hiệu quả và nâng cao chất lượng phục vụ, doanh nghiệp cần dựa trên hệ thống thông tin khách hàng đầy đủ Đồng thời, việc thiết lập phong cách phục vụ chuẩn mực và tốc độ xử lý yêu cầu nhanh chóng là rất quan trọng Chú trọng vào chức năng tư vấn khách hàng cũng góp phần nâng cao trải nghiệm của họ.
Liên tục đổi mới và đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ là yếu tố quan trọng để thu hút khách hàng Đặc biệt, cần chú trọng phát triển các sản phẩm như thẻ tín dụng, cho vay tín chấp và các dịch vụ tài chính cá nhân khác, nhằm tạo sự khác biệt trong cạnh tranh.
Năm nay, chúng ta cần tối ưu hóa mạng lưới chi nhánh rộng rãi và hiểu rõ thói quen tiêu dùng của khách hàng Việc mở rộng mạng lưới hoạt động phải đi đôi với việc nâng cao chất lượng dịch vụ trong toàn bộ hệ thống.
Công tác đào tạo và tập huấn là yếu tố quyết định sự thành công của ngân hàng, do đó cần được chú trọng Việc xây dựng và phát triển nguồn nhân lực chuyên nghiệp, chất lượng cao với nhận thức, tầm nhìn, trình độ chuyên môn, tác phong giao dịch, đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng giao tiếp ổn định sẽ đảm bảo hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
Nâng cao ứng dụng công nghệ thông tin là yếu tố quan trọng trong việc phát triển mối quan hệ hợp tác giữa ngân hàng và khách hàng, đặc biệt là trong lĩnh vực ngân hàng điện tử.
Tám là , xây dựng chiến lược Marketing cụ thể, rõ ràng nhằm quảng bá hình ảnh và nâng cao thương hiệu Agribank.
Chương 1 của luận văn, tác giả đã khái quát những vấn đề cơ sở lý luận về hợp tác giữa ngân hàng và trường học của Ngân hàng Thương mại Bên cạnh đó luận văn đã đưa ra các nhân tố ảnh hưởng đến hợp tác giữa ngân hàng và trường học của NHTM cũng như kinh nghiệm phát triển hợp tác của một số ngân hàng thương mại trên thế giới và trong nước đồng thời đã rút ra bài học kinh nghiệm cho các NHTM Việt Nam nói chung và cho Agribank nói riêng Các nội dung trình bày ở chương 1 là cơ sở lý luận cần thiết để nghiên cứu các chương tiếp theo của luận văn.