1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

ĐỐI CHIẾU LIÊN TỪ PHỤ THUỘC TRÊN BÌNH DIỆN CÚ PHÁP VÀ NGỮ NGHĨA TRONG TRUYỆN NGẮN HIỆN ĐẠI TRONG TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG ANH

90 3 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đối Chiếu Liên Từ Phụ Thuộc Trên Bình Diện Cú Pháp Và Ngữ Nghĩa Trong Truyện Ngắn Hiện Đại Trong Tiếng Việt Và Tiếng Anh
Tác giả Ngô Thị Thùy Dung
Người hướng dẫn TS. Nguyễn Hữu Anh Vương
Trường học Đại Học Đà Nẵng
Chuyên ngành Ngôn Ngữ Học So Sánh, Đối Chiếu
Thể loại Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản 2024
Thành phố Đà Nẵng
Định dạng
Số trang 90
Dung lượng 1,39 MB
File đính kèm LUẬN vĂn ngÔ thỊ thÙy dung k44 new.zip (1 MB)

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Chương 1 MỞ ĐẦU (13)
    • 1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI (13)
    • 1.2. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU (14)
      • 1.2.1. Mục đích nghiên cứu (14)
      • 1.2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu (15)
    • 1.3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU (15)
    • 1.4. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU (15)
    • 1.5. Ý NGHĨA CỦA VIỆC NGHIÊN CỨU (15)
    • 1.6. BỐ CỤC CỦA ĐỀ TÀI (16)
  • Chương 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN (17)
    • 2.1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU (17)
    • 2.2. CƠ SỞ LÍ LUẬN (18)
      • 2.2.1. Khái niệm liên từ phụ thuộc (18)
      • 2.2.2. Quan điểm về liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh (20)
      • 2.2.3. Quan điểm về liên từ phụ thuộc trong tiếng Việt (24)
  • Chương 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (30)
    • 3.1. PHƯƠNG PHÁP LUẬN NGHIÊN CỨU (30)
    • 3.2. XÁC ĐỊNH MẪU, CÁCH CHỌN MẪU (31)
    • 3.3. THU THẬP DỮ LIỆU (31)
    • 3.4. PHÂN TÍCH DỮ LIỆU (32)
  • Chương 4 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN (34)
    • 4.1.1. Đặc điểm cú pháp của liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh (34)
      • 4.1.1.1. Liên từ phụ thuộc đối với mệnh đề hữu biến (34)
      • 4.1.1.2. Liên từ phụ thuộc đối với mệnh đề vị biến (44)
      • 4.1.1.3. Liên từ phụ thuộc thứ yếu (48)
      • 4.1.1.4. Các chỉ tố khác của liên từ phụ thuộc (49)
    • 4.1.2. Đặc điểm cú pháp của liên từ phụ thuộc trong tiếng Việt (50)
      • 4.1.2.1. Liên từ phụ thuộc chỉ thời gian (0)
      • 4.1.2.2. Liên từ phụ thuộc chỉ nhượng bộ (51)
      • 4.1.2.3. Liên từ phụ thuộc chỉ mục đích (52)
      • 4.1.2.4. Liên từ phụ thuộc chỉ nguyên nhân (52)
      • 4.1.2.5. Liên từ phụ thuộc chỉ điều kiện (53)
      • 4.1.2.6. Liên từ phụ thuộc chỉ hệ quả (53)
      • 4.1.2.7. Liên từ phụ thuộc chỉ so sánh (54)
      • 4.1.2.8. Liên từ phụ thuộc chỉ cách thức (54)
      • 4.1.2.9. Liên từ phụ thuộc chỉ tương phản (55)
    • 4.1.3. Tần suất xuất hiện của liên từ phụ thuộc trong tiếng Việt và tiếng Anh trên bình diện cú pháp (55)
    • 4.1.4. Tiểu kết (56)
    • 4.2. ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA CỦA LIÊN TỪ PHỤ THUỘC TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT (57)
      • 4.2.1. Đặc điểm ngữ nghĩa của liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh (57)
        • 4.2.1.1. Liên từ phụ thuộc chỉ thời gian (57)
        • 4.2.1.2. Liên từ phụ thuộc chỉ sự nhượng bộ (58)
        • 4.2.1.3. Liên từ phụ thuộc chỉ kết quả (58)
        • 4.2.1.4. Liên từ phụ thuộc chỉ nguyên nhân (59)
        • 4.2.1.5. Liên từ phụ thuộc chỉ mục đích (60)
        • 4.2.1.6. Liên từ phụ thuộc chỉ điều kiện (61)
        • 4.2.1.7. Liên từ phụ thuộc chỉ nơi chốn (62)
        • 4.2.1.8. Liên từ phụ thuộc chỉ cách thức (62)
        • 4.2.1.9. Liên từ phụ thuộc chỉ so sánh (63)
      • 4.2.2. Đặc điểm ngữ nghĩa của liên từ phụ thuộc trong tiếng Việt (64)
        • 4.2.2.1. Liên từ phụ thuộc chỉ thời gian (65)
        • 4.2.2.2. Liên từ phụ thuộc chỉ kết quả (66)
        • 4.2.2.3. Liên từ phụ thuộc chỉ sự nhượng bộ (66)
        • 4.2.2.4. Liên từ phụ thuộc chỉ nguyên nhân hoặc lí do/ nguyên nhân (68)
        • 4.2.2.5. Liên từ phụ thuộc chỉ không gian, nơi chốn (68)
        • 4.2.2.6. Liên từ phụ thuộc chỉ mục đích (69)
        • 4.2.2.7. Liên từ phụ thuộc chỉ điều kiện (69)
        • 4.2.2.8. Liên từ phụ thuộc chỉ cách thức (70)
        • 4.2.2.9. Liên từ phụ thuộc chỉ so sánh (70)
      • 4.2.3. Tần suất xuất hiện của liên từ phụ thuộc trong tiếng Việt và tiếng Anh trên bình diện ngữ nghĩa (71)
      • 4.2.4. Tiểu kết (73)
    • 4.3. SỰ TƯƠNG ĐỒNG VÀ DỊ BIỆT VỀ ĐẶC ĐIỂM CÚ PHÁP VÀ NGỮ NGHĨA CỦA LIÊN TỪ PHỤ THUỘC TRONG TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG ANH (73)
      • 4.3.1. Sự tương đồng giữa liên từ phụ thuộc trong tiếng Việt và tiếng Anh (73)
      • 4.3.2. Sự khác biệt giữa liên từ phụ thuộc trong tiếng Việt và tiếng Anh (79)
  • Chương 5 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT (83)
    • 5.1. NHỮNG KẾT LUẬN RÚT RA TỪ VIỆC ĐỐI CHIẾU (83)
    • 5.2. MỘT SỐ GỢI Ý VỀ VIỆC DẠY VÀ HỌC CỦA LIÊN TỪ PHỤ THUỘC (85)
    • 5.3. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI VÀ ĐỀ XUẤT CHO VIỆC NGHIÊN CỨU SÂU HƠN (85)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (87)

Nội dung

Luận văn này thảo luận về lĩnh vực miêu tả và đối chiếu ngôn ngữ, tập trung vào phương pháp miêu tả - đối chiếu, được áp dụng để điều tra và phân tích các đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa của các liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh và tiếng Việt. Phương pháp tiến hành nghiên cứu hiện tại là phân tích ngôn ngữ đối chiếu các liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh và các từ tương đương trong tiếng Việt. Mục tiêu chính của luận văn là hiểu rõ hơn về các đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa của các liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh và các từ tương đương trong tiếng Việt, để tìm ra những điểm giống và khác nhau của các liên từ phụ thuộc được biểu thị trong hai ngôn ngữ này. Những điểm giống và khác nhau của các liên từ phụ thuộc giữa hai ngôn ngữ đã được xác định trong luận văn này. Nói chung, vị trí của các liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh giống với tiếng Việt. Chúng có thể xuất hiện ở vị trí đầu, giữa và cuối. Tuy nhiên, những vị trí này mang ý nghĩa khác nhau trong hai ngôn ngữ. Cụ thể, trong tiếng Anh, các mệnh đề chứa nội dung trọng tâm của người nói có thể được đặt ở đầu, trong khi trong tiếng Việt, các mệnh đề này có thể được đặt ở cuối. Về mặt cú pháp, trong cả hai ngôn ngữ, chủ ngữ và động từ của các mệnh đề phụ có thể bị lược bỏ và các mệnh đề trở thành mệnh đề tỉnh lược. Về mặt ngữ nghĩa, tiếng Anh và tiếng Việt có chín loại liên từ phụ thuộc chung: thời gian, địa điểm, điều kiện, nhượng bộ, lý do, kết quả, mục đích, cách thức, so sánh. Hơn nữa, về cấu trúc, có một số khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Trong tiếng Việt, không có khái niệm về các mệnh đề bất biến, hữu biến, khuyết động từ. Trong khi đó, các loại mệnh đề này rất phổ biến trong tiếng Anh. Ngoài ra, trong tiếng Việt, cách diễn đạt thì và thể của động từ không quá phức tạp. Rõ ràng, ngữ pháp tiếng Việt, về thì và thể của động từ, đơn giản hơn nhiều so với tiếng Anh. Bên cạnh đó, trong các mệnh đề bất biến tiếng Anh, ý nghĩa chủ động hoặc bị động có thể được thể hiện thông qua việc sử dụng phân từ -ing hoặc -ed. Ngược lại, để thể hiện ý nghĩa bị động trong tiếng Việt, chúng ta phải đặt bị/được trước động từ. Ngoài ra, cách chèn dấu phẩy trong hai ngôn ngữ cũng khác nhau. Trong tiếng Anh, khi mệnh đề phụ đứng trước mệnh đề chính, một dấu phẩy được sử dụng để tách hai mệnh đề. Khi mệnh đề phụ theo sau mệnh đề chính, không cần sử dụng dấu phẩy. Thay vào đó, liên từ có thể đảm nhiệm chức năng đó. So với tiếng Việt, dấu phẩy được sử dụng để tách hai mệnh đề dù mệnh đề phụ đứng đầu, giữa hay cuối câu. Ngay cả khi một từ tương quan được sử dụng, nên chèn dấu phẩy trước liên từ thứ hai. Những phát hiện của nghiên cứu này, ở một mức độ nào đó, có thể được đề xuất như một tài liệu tham khảo cho học sinh và giáo viên Việt Nam trong việc học và dạy các liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Liên quan đến đề tài nghiên cứu, trong tiếng Anh các tác giả như Chalker

Năm 1996, Greenbaum và Quirk (1990) cùng Halliday và Hasan (1976) đã nghiên cứu sâu về liên từ phụ thuộc Trong cuốn sách "Linking Words" (Từ Nối) của Chalker (1996), các đặc điểm ngữ nghĩa và cú pháp của hệ thống từ nối trong tiếng Anh, bao gồm cả liên từ phụ thuộc, được trình bày một cách chi tiết Greenbaum và Quirk (1990) phân loại liên từ phụ thuộc thành ba loại: liên từ phụ thuộc một từ (single word-subordinator), liên từ phụ thuộc nhiều từ (multi-word subordinator) và liên từ tương quan (correlative subordinator).

Halliday và Hasan (1997) trong Cohesion in English phân loại liên từ

Liên từ phụ thuộc được chia thành bốn loại chính: liên từ bổ sung (additive) với năm tiểu loại nghĩa, liên từ tương phản (adversative) gồm năm tiểu loại nghĩa, liên từ nguyên nhân (causal) có sáu tiểu loại nghĩa, và liên từ thời gian (temporal) với tám tiểu loại nghĩa Trong mối quan hệ tương phản, các quan hệ ngữ nghĩa khác nhau được phân tích thông qua các từ nối.

Biber, Conrad và Leech (1999) thảo luận về sự liên kết chính phụ và liên từ phụ thuộc, đồng thời so sánh chúng với liên từ đẳng lập Các tác giả cũng cung cấp một số dấu hiệu nhận biết sự liên kết chính phụ và vị trí của liên từ phụ thuộc trong câu.

Liên quan đến thuật ngữ liên từ phụ thuộc trong tiếng Việt, Diệp Quang Ban

Năm 2005, chia quan hệ từ thành hai tiểu loại: quan hệ từ bình đẳng và quan hệ từ phụ thuộc, với trọng tâm là phân tích ngữ nghĩa của quan hệ từ phụ thuộc trong cấu trúc câu ghép chính phụ trong tiếng Việt Nguyễn Văn Thành (2001) đã cung cấp phân tích chi tiết về đặc điểm ngữ nghĩa và cú pháp của liên từ phụ thuộc Tuy nhiên, các tác giả chưa phân loại các liên từ phụ thuộc dựa trên chức năng cú pháp, mà chỉ chia thành ba loại: liên từ phụ thuộc giới thiệu mệnh đề trạng ngữ, liên từ phụ thuộc giới thiệu mệnh đề danh ngữ, và liên từ phụ thuộc giới thiệu mệnh đề tính ngữ, tương tự như trong tiếng Anh.

(2b) This is the city where I was born

(2c) I’ll live where I was born

Trong câu (2a) liên từ phụ thuộc “where” giới thiệu mệnh đề danh ngữ “where

Câu "I was born" đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "love" Trong câu (2b), liên từ phụ thuộc "where" được sử dụng để giới thiệu mệnh đề tính ngữ.

“where I was born” có chức năng cú pháp là hậu bổ tố (post-modifer) cho danh từ

“city” Trái lại, liên từ phụ thuộc where trong câu (2c) giới thiệu mệnh đề trạng ngữ

“where I was born” có chức năng cú pháp là phụ ngữ (adjunct) của nội động từ “live”

Từ các nghiên cứu khoa học hiện có, có thể nhận thấy sự quan tâm đáng kể của nhiều tác giả đối với liên từ phụ thuộc trong ngôn ngữ Tuy nhiên, chưa có công trình nào so sánh cú pháp và ngữ nghĩa của các liên từ phụ thuộc giữa tiếng Việt và tiếng Anh Do đó, tôi quyết định chọn đề tài nghiên cứu: “Đối chiếu liên từ phụ thuộc trên bình diện cú pháp và ngữ nghĩa trong truyện ngắn hiện đại tiếng Việt và tiếng Anh”.

CƠ SỞ LÍ LUẬN

2.2.1 Khái niệm liên từ phụ thuộc

In English grammar, Greenbaum and Quirk (1990) categorize conjunctions into three subtypes: subordinators (e.g., when, if), coordinators (e.g., or, but), and conjuncts (e.g., furthermore, therefore) These conjunctions are utilized in various combinations, including coordination, subordination, and a mix of both Subordinators specifically function in two types of clauses: subordinating clauses and those that involve both subordination and coordination.

Năm 1996, thuật ngữ "từ nối" được sử dụng một cách khái quát hơn, với việc chia thành ba tiểu loại kết tố như Greenbaum và Quirk (1990) đã đề cập Bên cạnh việc sử dụng thuật ngữ "liên từ phụ thuộc", tác giả còn áp dụng các thuật ngữ truyền thống như "liên từ phụ thuộc" trong câu phức và câu phức ghép Quan điểm mới của các tác giả này về phân loại liên từ phụ thuộc so với quan điểm truyền thống là bao gồm cả giới từ cùng với liên từ phụ thuộc.

Ví dụ trong tiếng Anh:

(3a) Because of being busy, I couldn’t join the party (subordinator)

(3b) I couldn’t join the party because of my business (subordinator)

(3c) Because I was busy, I couldn’t join the party (subordinator)

(3d) I couldn’t join the party because I was busy (subordinator)

Ví dụ trong tiếng Việt:

(4a) Con gà vì đói mà chết (liên từ phụ thuộc)

(4b) Vì con gà đói, (nên) con gà chết

(4c) Vì con gà đói, nên chết

(4d) Vì đói, con gà chết

(4f) Đói nên con gà chết

(4g) Con gà đói mà chết

(4h) Con gà đói nên chết

Mỗi câu trong bài viết đều thể hiện hai sự kiện chính: "con gà đói" và "con gà chết" Về ngữ pháp, mối quan hệ giữa "đói" và "chết" trong các câu này thể hiện rõ ràng mối quan hệ chính phụ, với "đói" là nguyên nhân dẫn đến "chết".

Richards và các tác giả (1992) phân loại liên từ thành ba loại chính: liên trạng từ (conjunctive adverb) như "however" và "nevertheless" dùng để giới thiệu hoặc nối các mệnh đề đẳng lập; liên từ đẳng lập (coordination) như "and" và "but" được sử dụng để nối các đơn vị ngôn ngữ có cấu trúc tương đương; và liên từ phụ thuộc (subordinator) như "why" và "when" dùng để giới thiệu các mệnh đề phụ.

2.2.2 Quan điểm về liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh

Theo Greenbaum và Quirk (1990), liên từ phụ thuộc là công cụ quan trọng nhất trong việc hình thành liên kết chính phụ, đặc biệt với các mệnh đề hữu biến Chúng có chức năng tương tự như giới từ trong việc kết nối các thành phần câu Liên từ phụ thuộc có thể là từ đơn hoặc nhiều từ, hoạt động như một liên từ duy nhất Ngoài ra, còn tồn tại loại liên từ tương quan kết hợp hai chỉ tố phụ thuộc, trong đó một chỉ tố là liên từ phụ thuộc.

Về hình thái liên từ phụ thuộc chia làm 3 loại sau: a Liên từ phụ thuộc một từ

Dependent conjunctions are words that connect clauses, including terms such as after, although, as, because, before, directly, for, if, immediately, lest, like, once, since, that, though, till, unless, until, when, whenever, where, whereas, whereupon, wherever, while, and whilst These conjunctions are commonly used in informal English, particularly in native speech Additionally, there are multi-word dependent conjunctions that serve similar functions in sentence structure.

Liên từ phụ thuộc nhiều từ bao gồm các hình thức sau:

Liên từ phụ thuộc có nhiều từ kết thúc bằng “that” như but that, in that, in order that, insofar that, in the event that, save that (thường dùng trong văn chương), và such that Những liên từ này giúp tạo ra các mối quan hệ rõ ràng và logic giữa các câu, làm cho văn bản trở nên mạch lạc hơn Việc sử dụng chính xác các liên từ này không chỉ nâng cao chất lượng viết mà còn hỗ trợ tối ưu hóa SEO cho nội dung của bạn.

Dependent conjunctions often include words with or without the word "that" following them This category encompasses participle forms such as assuming, considering, excepting, given, granted, granting, provided, providing, seeing, and supposing.

+ Hình thức khác, gồm except, for all, now, so (that)

The use of "as" in various phrases is essential for conveying specific meanings in formal contexts Phrases like "according as," "as far as," and "as long as" help establish conditions or comparisons Additionally, expressions such as "as soon as," "for as much as," and "in as much as" are often utilized in formal writing to indicate timing or extent Lastly, "in so far as" and "in so much as" are also used in formal situations to clarify limitations or degrees of relevance.

(iv) Hình thức khác gồm as if, as though, in case c Liên từ tương quan

Ngoài ra còn có các liên từ tương quan (correlative subordinator) như sau: , , , , , (dùng thân mật), , , ,

Additionally, there are optional conjuncts that clarify the meaning of subordinate conjunctions introducing preceding clauses Examples include phrases such as "although," "even if," "while yet," and "nevertheless." Other examples are "if," "once," "since" (indicating reason), and "unless then," as well as "because" and "seeing that therefore."

Mệnh đề vị biến (non-finite clause) bao gồm các loại mệnh đề như mệnh đề nguyên mẫu (bare infinitive clause) và mệnh đề khuyết động từ, có thể đi kèm với các liên từ phụ thuộc.

“ with” và “without”, được dùng để giới thiệu chủ ngữ Ví dụ:

Without you to consult, I would be completely lost

With the mortgage paid, they could afford to go abroad for their vacation Don’t walk around with your shirt hanging out

With you as my friend, I don’t need enemies

Có trường hợp “without” được dùng với mệnh đề phân từ - ing khi vắng chủ ngữ Ví dụ:

Without mentioning any names, someone has been gossiping to the boss about you

Các mệnh đề nguyên thể chỉ được dùng với hai liên từ phụ thuộc đồng nghĩa rather than và sooner than

He paid the fine rather than appeal to a higher court

Khi sử dụng liên từ phụ thuộc "for" với mệnh đề nguyên mẫu, cần lưu ý rằng nó chỉ được áp dụng cho những mệnh đề có chủ ngữ riêng, điều này là bắt buộc.

It would be an absurd idea for them to move to another house at this stage of their careers d Liên từ phụ thuộc thứ yếu

Có ba loại tương tự với liên từ phụ thuộc nhiều từ Đầu tiên, liên từ phụ thuộc thường kết hợp với trạng từ đứng trước hoặc sau, như "even if" và "if only" Thứ hai, cụm danh từ chỉ thời gian, ví dụ như "the moment (that)" và "every time (that)", với mệnh đề theo sau được xem là mệnh đề quan hệ hạn định Cuối cùng, cụm giới ngữ kết thúc bằng "the fact that", như "because of the fact that" và "in spite of the fact that", trong đó mệnh đề phụ được coi là đồng vị ngữ với cụm danh ngữ đi trước.

Ngoài liên từ phụ thuộc, còn có các chỉ tố khác của liên từ phụ thuộc

Words containing the "wh" element serve as dependent markers that initiate subordinate interrogative clauses and subordinate exclamative clauses These words are commonly found in relative clauses that begin with "wh," as well as in conditional and concessive clauses.

Đại từ quan hệ "that" có khả năng thay thế các đại từ bắt đầu bằng "wh" và thường được sử dụng trong các mệnh đề quan hệ hạn định (restrictive relative clauses).

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

PHƯƠNG PHÁP LUẬN NGHIÊN CỨU

Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, chúng tôi áp dụng cả hai phương pháp định lượng và định tính Phương pháp định tính dựa vào lý thuyết ngôn ngữ học về liên từ phụ thuộc trong tiếng Việt và tiếng Anh, nhằm phân tích đặc trưng ngôn ngữ học như đặc điểm ngữ nghĩa và cú pháp Phương pháp này cho phép xem xét chi tiết các loại liên từ phụ thuộc và ý nghĩa ngữ cảnh của chúng Đồng thời, chúng tôi thực hiện phân tích định lượng để xác định tần số xuất hiện của liên từ phụ thuộc trong văn bản nghiên cứu Để phân tích dữ liệu định lượng, chúng tôi sử dụng phần mềm WordSmith 7.0, một công cụ hữu ích trong nghiên cứu ngôn ngữ.

Phần mềm WordSmith được sử dụng để phân tích dữ liệu thông qua các công cụ cơ bản như từ khóa, danh mục từ và cấu trúc liên kết Các công cụ này giúp người dùng tìm kiếm mẫu từ, xác định các từ nổi bật trong văn bản, và liệt kê các từ theo thứ tự bảng chữ cái và tần suất.

Ngoài hai phương pháp chính là định lượng và định tính, chúng tôi áp dụng thêm các phương pháp như qui nạp, diễn dịch, miêu tả và phân tích để nghiên cứu sâu hơn về đặc trưng ngữ nghĩa và cú pháp của liên từ phụ thuộc đầy đủ, nhằm đạt được sự thuyết phục cao hơn.

Phương pháp quy nạp giúp chúng tôi thu thập dữ liệu từ các trường hợp cụ thể của liên từ phụ thuộc, từ đó rút ra những kết luận tổng quát Phương pháp này cho phép nhận diện các mẫu ngữ nghĩa và cú pháp của liên từ phụ thuộc trong ngữ cảnh cụ thể.

Phương pháp diễn dịch là phương pháp nghiên cứu bắt đầu từ các lý thuyết hoặc quy tắc tổng quát đã có sẵn, sau đó áp dụng chúng vào các trường hợp cụ thể Phương pháp này giúp kiểm nghiệm tính chính xác và hiệu quả liên quan đến đặc trưng ngữ nghĩa và cú pháp của liên từ phụ thuộc, tạo ra sự hiểu biết sâu sắc hơn về ngôn ngữ.

Phương pháp miêu tả tập trung vào việc ghi nhận và trình bày chi tiết các ngôn ngữ xuất hiện trong văn bản, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện và rõ ràng về các liên từ phụ thuộc được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Phương pháp phân tích giúp chúng tôi tách biệt và xem xét từng yếu tố cấu thành của liên từ phụ thuộc Qua việc phân tích này, chúng tôi có thể hiểu rõ hơn về chức năng và vai trò của chúng trong câu, cũng như mối quan hệ giữa các yếu tố này.

XÁC ĐỊNH MẪU, CÁCH CHỌN MẪU

Cấu trúc của mẫu nghiên cứu trong đề tài có thể bao gồm các mệnh đề, câu, hoặc thậm chí là một văn bản chứa liên từ phụ thuộc Những liên từ này thể hiện các mối quan hệ như nhượng bộ, hệ quả, mục đích, điều kiện, so sánh, lý do, cách thức và thời gian trong cả tiếng Việt.

Bài viết tập trung vào việc so sánh giữa tiếng Việt và tiếng Anh, nhấn mạnh tính phong phú và đa dạng trong cấu trúc và ngữ nghĩa của các mẫu ngôn ngữ Để thực hiện nghiên cứu, 200 mẫu được thu thập, bao gồm 100 mẫu tiếng Anh và 100 mẫu tiếng Việt, được chọn lọc từ các truyện ngắn hiện đại từ năm 2000 đến nay, nhằm đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy cao của dữ liệu.

(3a) He joined the party in spite of being busy (subordination)

(3b) Although he was busy, he joined the party (subordination) (3c) Although he was busy, he stopped working and joined the party

THU THẬP DỮ LIỆU

Trong các mẫu thu thập được theo tiêu chí chọn mẫu, chúng tôi sẽ chọn lọc

Bài viết này trình bày 200 mẫu, bao gồm 100 mẫu tiếng Việt và 100 mẫu tiếng Anh, được hệ thống hóa thành dữ liệu nghiên cứu cho luận văn Quá trình này chú trọng vào tính đa dạng về chức năng và sự phong phú về hình thức, thể loại, đồng thời sử dụng nhiều liên từ phụ thuộc để đảm bảo nguồn thông tin chính xác Để nâng cao độ tin cậy và hiệu quả của nội dung nghiên cứu, dữ liệu được thu thập từ các truyện ngắn hiện đại tiếng Việt và tiếng Anh từ năm 2000 đến nay, thông qua văn bản giấy, ebooks và các trang web uy tín, nhằm đảm bảo tính xác thực của dữ liệu nghiên cứu.

PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

Phân tích và phân loại dữ liệu là bước quan trọng sau khi thu thập thông tin Dữ liệu sẽ được xem xét từ góc độ cú pháp và ngữ nghĩa, qua đó thực hiện xử lý định tính và định lượng Mục tiêu là tìm ra sự tương đồng và khác biệt của các liên từ phụ thuộc trong tiếng Việt và tiếng Anh, bao gồm các loại như nhượng bộ, hệ quả, thời gian, nguyên nhân, mục đích, so sánh, cách thức, nơi chốn và điều kiện Các giai đoạn cụ thể sẽ được trình bày dưới đây.

- Thu thập, phân loại các liên từ phụ thuộc trong cả hai ngôn ngữ từ các truyện ngắn hiện đại từ năm 2000 đến nay và Internet

- Phân tích đặc điểm cú pháp, ngữ nghĩa của các liên từ phụ thuộc trong tiếng Việt và tiếng Anh

- Xác định những điểm giống và khác nhau giữa hai ngôn ngữ của các liên từ phụ thuộc về đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa

Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan về các phương pháp và quy trình nghiên cứu, bao gồm phương pháp định tính và định lượng, cùng với các phương pháp hỗ trợ như quy nạp, diễn dịch, miêu tả và phân tích Những phương pháp này nhằm nâng cao hiệu quả nghiên cứu và xem xét các yếu tố cấu thành của liên từ phụ thuộc Quy trình nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập dữ liệu, chọn mẫu và phân tích dữ liệu bằng phần mềm WordSmith 7.0, đảm bảo độ tin cậy cao Dữ liệu được thu thập từ các truyện ngắn hiện đại từ năm 2000 đến nay, với mẫu đa dạng về cấu trúc và ngữ nghĩa từ các nguồn uy tín trên internet Qua phân tích dữ liệu, nghiên cứu chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt giữa tiếng Việt và tiếng Anh về cú pháp và ngữ nghĩa của liên từ phụ thuộc, đồng thời chú trọng đến độ tin cậy và tính hợp lệ của kết quả để cung cấp thông tin chính xác cho các chương tiếp theo.

Ngày đăng: 04/03/2025, 11:48

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w