1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Môn nghiên cứu marketing tình huống tvc quảng cáo của shopee gì cũng có mua hết Ở shopee bảo anh và tiến dũng

30 1 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tvc quảng cáo của shopee “ gì cũng có mua hết ở shopee “ – bảo anh và tiến dũng
Tác giả Lương Minh Đức, Nguyễn Tuấn Đức, Đặng Nhật Hạ, Bùi Thị Tuyết Hằng, Phạm Nhật Nam, Huỳnh Nhật Ngân, Phạm Văn Sỹ, Nguyễn Thế Thạch, Phạm Minh Thư, Lê Nguyễn Thùy Trang, Nguyễn Phan Trúc Vân
Người hướng dẫn Lương Thái Hà
Trường học Trường Đại Học Văn Lang
Chuyên ngành Nghiên cứu marketing
Thể loại tiểu luận
Định dạng
Số trang 30
Dung lượng 261,36 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Chương 1: Research Case (3)
    • I. Miêu tả tình huống (3)
      • 1. Lập luận và Rút trích các biến nhân tố và biến hệ quả từ tình huống trên (4)
      • 2. Mô hình nghiên cứu (7)
      • 3. Câu hỏi thang đo (7)
  • Chương 2 Thực hiện Thống kê miêu tả (Descriptive Analysis) cho tập dữ liệu của Giáo Sư James Gaskin (11)
    • II. Thống kê miêu tả cho các biến Demogrpahics (11)
  • Chương 3 Thực hiện so sánh thông qua kiểm định Independent (25)

Nội dung

Câu hỏi thang đo...7 Chương 2 Thực hiện Thống kê miêu tả Descriptive Analysis cho tập dữ liệu của Giáo Sư James Gaskin...11 II.Thống kê miêu tả cho các biến Demogrpahics...11 1.Thống kê

Research Case

Miêu tả tình huống

Shopee là nền tảng thương mại điện tử hàng đầu tại Đông Nam Á và Đài Loan, ra mắt vào năm 2015 với thiết kế đặc biệt cho khu vực này Nền tảng này mang đến cho khách hàng trải nghiệm mua sắm trực tuyến dễ dàng, an toàn và nhanh chóng nhờ vào hỗ trợ thực hiện và thanh toán trực tuyến Shopee cũng nổi tiếng với các TVC quảng cáo bắt trend, chẳng hạn như “Chiến dịch Baby Shark” và “Gì cũng có, mua hết ở Shopee”.

Shoppe đã thành công trong việc thu hút sự chú ý và trở thành chủ đề thảo luận sôi nổi trên các diễn đàn và mạng xã hội thông qua làn sóng viral của các xu hướng mới.

Vào năm 2018, Shoppe đã phát hành TVC thành công mang tên “Gì cũng có, mua hết ở Shoppe”, với sự xuất hiện rạng rỡ của Bảo Anh và Tiến Dũng trong trang phục năng động Họ cùng nhau thể hiện ca khúc vui tươi "Gì Cũng Có, Mua Hết Ở Shopee", tạo nên không khí hứng khởi nhờ giai điệu dễ nhớ và vũ đạo đơn giản TVC giới thiệu đa dạng sản phẩm trên Shopee, từ thời trang, mỹ phẩm đến thiết bị điện tử, qua những tình huống hài hước, nổi bật với sự trải nghiệm tiện lợi của việc mua sắm trực tuyến.

TVC "Gì cũng có, mua hết ở Shopee" đã gây ấn tượng mạnh với người xem, khi Bảo Anh và Tiến Dũng thể hiện sự hài lòng khi mua sắm trên Shopee Quảng cáo nhấn mạnh các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, khuyến khích người tiêu dùng tham gia mua sắm Hình ảnh vui vẻ của Bảo Anh và Tiến Dũng cùng nhau trải nghiệm mua sắm trên Shopee, kết hợp với giai điệu bài hát "Gì Cũng Có, Mua Hết Ở Shopee", đã khẳng định vị trí thương hiệu Shopee Điểm nhấn của TVC là câu hát "cùng shop pi pi pi pi pi", tạo sự gắn kết giữa âm nhạc và không khí vui tươi, giúp quảng cáo lan tỏa mạnh mẽ trên mạng xã hội và trở thành chủ đề hot được chia sẻ rộng rãi.

Hình ảnh, màu sắc và âm nhạc trong TVC "Gì cũng có, mua hết ở Shopee" với sự tham gia của Bảo Anh và Bùi Tiến Dũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả của chiến dịch quảng cáo.

1 Lập luận và Rút trích các biến nhân tố và biến hệ quả từ tình huống trên

1.1.Hình ảnh của người nổi tiếng

Trong TVC, hình ảnh Bảo Anh và Tiến Dũng với biểu cảm hạnh phúc và phấn khích đã tạo ra bầu không khí vui vẻ, năng động, tăng cường năng lượng truyền tải của quảng cáo Sự hứng thú của khán giả đối với dịch vụ của Shopee được khẳng định qua nghiên cứu của Cohen và Golden (1972), được Lý và Vy (2015) trích dẫn, cho thấy rằng sức hấp dẫn ngoại hình của người nổi tiếng làm tăng hiệu quả thuyết phục, khi người tiêu dùng mong muốn được như họ và khẳng định bản thân.

Nghiên cứu của Till và Shimp (1998) về tác động của thông tin tiêu cực đến việc xác nhận thương hiệu của người nổi tiếng cho thấy rằng người tiêu dùng thường đánh giá thấp hiệu quả của những người nổi tiếng khi họ nhận được thông tin tiêu cực Thông qua các thử nghiệm liên quan đến thương hiệu và những người nổi tiếng giả định, nghiên cứu này chỉ ra rằng sự đánh giá của người tiêu dùng có xu hướng bị ảnh hưởng tiêu cực bởi thông tin không thuận lợi.

Hình ảnh của Bảo Anh và Tiến Dũng đã góp phần nâng cao nhận thức về thương hiệu Shoppe, đồng thời truyền tải năng lượng tích cực đến người tiêu dùng Người nổi tiếng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng nhận biết thương hiệu và tạo ấn tượng tích cực, từ đó thúc đẩy doanh số bán hàng Sự xuất hiện của họ trong các quảng cáo truyền hình, in ấn, bài viết trên mạng xã hội và sự kiện ra mắt sản phẩm không chỉ thu hút sự chú ý mà còn tạo ra ảnh hưởng mạnh mẽ đến khán giả và người tiêu dùng (Zipporah và Mberia 2014).

Câu hát “cùng shop pi pi pi pi pi pi” của Bảo Anh và Bùi Tiến Dũng mang đến âm thanh vui nhộn và dễ nhớ, tạo ấn tượng mạnh với người nghe.

Âm nhạc, hình ảnh và cách kể chuyện trong quảng cáo có thể gợi lên phản ứng cảm xúc mạnh mẽ, tạo sự kết nối với thương hiệu Một TVC thành công sẽ đáng nhớ hơn và hiệu quả hơn trong việc kết nối với khán giả Ví dụ, video quảng cáo dài nửa phút của Shopee, với sự xuất hiện của Bảo Anh và Tiến Dũng trong trang phục màu cam, đã tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ nhờ vào giai điệu bắt tai và việc lặp lại tên thương hiệu Âm thanh được coi là công cụ mạnh mẽ trong việc xây dựng thương hiệu và thu hút khách hàng, với mối quan hệ giữa cái được biểu đạt và cái biểu đạt rất đa dạng trong ngôn ngữ quảng cáo.

Sử dụng bảng màu ấm áp trong TVC không chỉ tạo ra cảm giác gần gũi và thân thiện mà còn tăng cường sự kết nối và tương tác với khán giả.

Màu cam bắt mắt có tác động tích cực đến thái độ và ý định mua hàng của khách hàng, như nghiên cứu của Martinez et al (2021) chỉ ra Bài viết này nhằm nghiên cứu ảnh hưởng của độ tương phản màu sắc đến thái độ và ý định mua hàng trong quảng cáo biểu ngữ trên web Các phát hiện cho thấy màu sắc không chỉ gợi lên thái độ đối với quảng cáo mà còn thúc đẩy ý định mua hàng Màu sắc được xem là biến độc lập có mối quan hệ thuận chiều với ý định mua hàng Trong kinh doanh, màu sắc đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả quảng cáo và giảm thiểu sự mơ hồ (Rubini, 2010) Thành phần màu sắc trong quảng cáo cũng bảo vệ nhận thức chính về sản phẩm (Wedel và Pieters, 2015).

TVC "Bảo Anh x Tiến Dũng | Gì Cũng Có, Mua Hết Ở Shopee" đã truyền tải thông điệp hiệu quả, tạo ấn tượng sâu sắc và thúc đẩy hành vi mua sắm của người xem ETV cao của video góp phần quan trọng vào thành công của chiến dịch marketing Shopee Với năng lượng vui tươi, sôi động, TVC thể hiện qua âm nhạc, hình ảnh, diễn xuất và thông điệp, giúp nâng cao nhận thức về thương hiệu và ý định mua hàng của người tiêu dùng.

Hiện nay, quảng cáo trực tuyến đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối doanh nghiệp với người tiêu dùng Theo Lý thuyết hành động hợp lý TRA, thái độ tích cực ảnh hưởng đến ý định của người dùng Thái độ của người tiêu dùng đối với thông điệp quảng cáo phụ thuộc vào giá trị của thông điệp đó Chẳng hạn, thông điệp “Gì cũng có, mua hết ở Shoppe” trong TVC của Shoppe tạo ra niềm tin và sự tiện lợi cho người tiêu dùng khi mua sắm Thái độ được định nghĩa là những đánh giá, cảm xúc và xu hướng hành động nhất quán về một sự vật, hiện tượng hoặc ý tưởng.

1991) Thái độ là “đánh giá của một cá nhân về kết quả thu được từ việc thực hiện một hành vi”.

Nhận biết thương hiệu là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín và tạo lợi thế cạnh tranh trong thị trường khốc liệt Khách hàng có nhiều lựa chọn, vì vậy việc tạo ra nhận thức thương hiệu là cần thiết để quảng bá sản phẩm mới hoặc hồi sinh thương hiệu cũ Nhận thức thương hiệu từ TVC của Shoppe có thể dẫn đến sự trung thành và chia sẻ từ người tiêu dùng Theo các nghiên cứu đã tham khảo, nhận thức thương hiệu được coi là biến phụ thuộc Định nghĩa về nhận thức thương hiệu là khả năng của khách hàng trong việc nhận biết, phân biệt và gọi tên một thương hiệu, cho thấy rằng người tiêu dùng đã từng tiếp xúc với thương hiệu và sẽ nhận ra nó khi có gợi ý.

Thực hiện Thống kê miêu tả (Descriptive Analysis) cho tập dữ liệu của Giáo Sư James Gaskin

Thống kê miêu tả cho các biến Demogrpahics

Theo bảng thống kê, trong tổng số 377 người tham gia khảo sát, 76% là nam giới và 24% là nữ giới Kết quả này cho thấy nam giới có sự quan tâm cao hơn đối với đề tài nghiên cứu so với nữ giới.

Dựa vào bảng số liệu từ SPSS, khảo sát cho thấy sự đa dạng về độ tuổi, với độ tuổi từ 17 đến 35 Điều này chứng tỏ rằng đề tài nghiên cứu thu hút sự quan tâm của giới trẻ Giá trị trung bình về độ tuổi trong dữ liệu là 21,65 tuổi.

Bài viết này phân tích dữ liệu nhân khẩu học từ hai bảng thống kê, giúp hiểu rõ hơn về mức độ trải nghiệm của những người tham gia khảo sát Mẫu khảo sát bao gồm 377 cá nhân, đại diện cho nhiều nhóm trải nghiệm khác nhau, nhằm đảm bảo sự đa dạng trong các câu trả lời.

Kết quả phân tích cho thấy người tham gia có kinh nghiệm trung bình là 4,34 năm, với khoảng thời gian kinh nghiệm từ 0 đến 15 năm Phân bổ kinh nghiệm cho thấy phần lớn người tham gia có từ 1 đến 5 năm kinh nghiệm, trong khi số người không có kinh nghiệm hoặc có rất ít (dưới 1 năm) cũng đáng kể Ngược lại, số người có trên 10 năm kinh nghiệm lại tương đối ít Điều này cho thấy đối tượng tham gia chủ yếu là những người có kinh nghiệm nhưng không quá lâu trong lĩnh vực này, phản ánh bản chất của nghiên cứu hoặc khó khăn trong việc thu hút những người có kinh nghiệm.

Các chiến lược tiếp cận cộng đồng trong tương lai cần được điều chỉnh để thu hút sự tham gia nhiều hơn từ các nhóm có kinh nghiệm, nhằm đạt được sự đại diện cân bằng và đa dạng hơn.

Dựa trên bảng phân loại dữ liệu nhân khẩu học và các chỉ số thống kê mô tả, chúng tôi đã phân tích tần suất sử dụng của 377 cá nhân tham gia khảo sát, đảm bảo sự đa dạng trong câu trả lời Kết quả cho thấy tần suất sử dụng trung bình là 5,12 lần/tháng, với mức dao động từ 2 đến 8 lần/tháng, cho thấy hầu hết người tham gia có tần suất sử dụng tương đối cao.

1.Thống kê miêu tả cho các câu hỏi thang đo

Các câu trả lời của người tham gia khảo sát dao động từ 1.8 đến 2.45, cho thấy mức độ không đồng ý đến rất không đồng ý về vấn đề được nghiên cứu Điều này chỉ ra rằng lo âu (ANXIETY) có ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả tổng thể của nghiên cứu, và cần phải loại bỏ yếu tố này thông qua việc thực hiện Phân tích nhân tố khám phá (EFA).

Dựa trên phân tích, giá trị trung bình của các câu hỏi trong biến COMPUSE nằm trong khoảng 2.5 đến 3.5, cho thấy sự đồng thuận từ không đồng ý đến bình thường Điều này chỉ ra rằng người khảo sát không có cái nhìn tiêu cực rõ rệt, tuy nhiên, có thể dự đoán rằng COMPUSE sẽ không ảnh hưởng nhiều đến kết quả tổng thể.

Playful có chỉ số khảo sát từ 2.5 đến 3.5, tương tự như COMPUSE Kết quả này cho thấy rằng cần chú trọng phát triển và cải thiện các yếu tố liên quan đến Playful để nâng cao giá trị của biến Useful.

Phân tích kết quả cho thấy giá trị trung bình của các câu hỏi trong biến InfoAcq nằm trong khoảng từ 3.5 đến 4.5, cho thấy người tham gia khảo sát đồng ý hoặc rất đồng ý rằng InfoAcq ảnh hưởng đến USEFUL Kết quả này gợi ý rằng InfoAcq là yếu tố quan trọng liên quan đến kết quả tổng thể.

Phân tích kết quả từ biến DECQUAL (Decision Quality) cho thấy giá trị trung bình của 8 câu hỏi đều nằm trong khoảng từ 3.5 đến 4, cho thấy yếu tố này có liên quan đến kết quả tổng thể.

Cuối cùng, phân tích kết quả cho thấy giá trị trung bình của thang đo cho biến

Theo khảo sát với 377 người, ý kiến của tác giả cho thấy rằng sự hữu ích thường nằm trong khoảng gần hoặc trên 4, và điều này có mối liên hệ tích cực đến sự đánh giá về tính hữu ích.

Theo ý kiến của người tham gia, sự đồng thuận mạnh mẽ cho thấy các câu hỏi thang đo được thiết kế hiệu quả, giúp đánh giá chính xác biến USEFUL.

2.Thực hiện Exploratory Factor Analysis cho tập dữ liệu được đình kèm.

 Biến độc lập: Từ kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA cho thấy rằng: Kiểm định KMO có hệ số KMO = 0.908 > 0.5 và kiểm định Barlett có Sig

Kết quả phân tích cho thấy rằng mức ý nghĩa p = 0.000 < 0.05, điều này chỉ ra rằng các biến có mối quan hệ với nhau Hơn nữa, phân tích nhân tố khám phá EFA là rất phù hợp với tổng phương sai trích đạt 65.964%.

Kết quả cho thấy 65.964% biến thiên của dữ liệu được giải thích bởi 5 nhân tố Eigenvalues = 1.245, lớn hơn 1, cho thấy mỗi nhân tố giải thích một phần biến thiên đáng kể, trong đó nhân tố rút ra mang ý nghĩa tóm tắt thông tin tốt nhất.

Thực hiện so sánh thông qua kiểm định Independent

THUỘC cho Đối tượng Nam và Nữ (Gender)

Kết quả phân tích cho thấy giá trị trung bình của biến phụ thuộc InfoAcq ở nhóm Nam là 3,92 và ở nhóm Nữ là 3,95 Điều này chỉ ra rằng cả hai nhóm đều có đánh giá tích cực về việc thu thập thông tin trong nghiên cứu, với sự chênh lệch không đáng kể giữa họ.

Chỉ số F-test Sig cho biến phụ thuộc InfoAcq là 0,95, lớn hơn 0,05, cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về phương sai giữa nhóm nam và nữ Do đó, chúng ta sẽ tiến hành áp dụng các kết quả kiểm tra giả định sai của phương pháp.

Equality of Variances t-test for Equality of Means

F Sig t df Sig (2- tailed) Mean

95% Confidence Interval of the Difference

Kết quả kiểm định biến phụ thuộc InfoAcq cho thấy giá trị 0,7 > 0,05, chứng tỏ không có sự khác biệt đáng kể giữa nam và nữ về biến InfoAcq Từ đó, có thể khẳng định rằng trong mẫu khảo sát này, không tồn tại sự khác biệt nổi bật nào về biến InfoAcq giữa hai giới.

Phân tích cho thấy giá trị trung bình của biến phụ thuộc DECQUAL là 3,74 cho nhóm Nam và 3,79 cho nhóm Nữ Điều này chỉ ra rằng cả hai nhóm đều đánh giá cao chất lượng trong các quyết định của mình, với sự khác biệt không đáng kể giữa họ.

Giới tính N Mean Std Deviation Std Error Mean

Danh sách kết quả thống kê kiểm tra được tìm thấy:

Chỉ số F-test Sig cho thuộc tính phụ thuộc DecQual là 0,276, cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về phương sai giữa hai nhóm nam và nữ, vì giá trị này lớn hơn 0,05.

Kết quả kiểm định biến phụ thuộc DecQual đạt giá trị 0,486, vượt mức 0,05, cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về biến DecQual giữa nam và nữ trong nhóm người trả lời.

Levene's Test for Equality of Variances t-test for Equality of Means

95% Confidence Interval of the Difference

Kết luận từ kết quả kiểm định cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về biến DecQual giữa nam và nữ trong mẫu khảo sát này.

Adjzen, I and M Fishbein (1980) "Understanding attitudes and predicting social behaviour." Englewood Cliffs NJ: Pren-tice Hall.

Ajzen, I (1991) "The theory of planned behavior." Organizational behavior and human decision processes 50(2): 179-211.

Creating a successful TV advertising campaign involves understanding the nuances of marketing and effective communication According to Babar (2023), a high-performing TV commercial (TVC) should be strategically crafted to engage the audience and convey the brand message clearly Additionally, Đinh (2013) emphasizes the dual nature of advertising language as a powerful tool in media communication, highlighting its role in shaping consumer perceptions and driving engagement By integrating these insights, marketers can develop impactful TV ads that resonate with viewers and achieve their campaign goals.

Ducoffe, R H (1996) "Advertising value and advertising on the web." Journal of advertising research 36(5): 21-21.

Nghiên cứu của Dũng, H T và cộng sự tập trung vào ảnh hưởng của thời lượng và yếu tố tương đồng trong quảng cáo trên podcast đến nhận thức thương hiệu của sinh viên tại Hà Nội Kết quả cho thấy thời gian quảng cáo và sự phù hợp với nội dung podcast có tác động đáng kể đến cách mà sinh viên nhận diện và đánh giá thương hiệu Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa nội dung quảng cáo để nâng cao hiệu quả truyền thông trong môi trường podcast.

Fishbein, M and I Ajzen (1977) "Belief, attitude, intention, and behavior: An introduction to theory and research."

Hân, T T N "CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH MUA HÀNG TRỰC TUYẾN CỦA SINH VIÊN TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH." Marketing Giai Đoạn Bình Thường Mới: 50.

Kantar (2021) Can anybody hear me? The power of music in advertising Can anybody hear me? The power of music in advertising.

Kellaris, J J., et al (1993) "The effect of background music on ad processing: A contingency explanation." Journal of Marketing 57(4): 114-125.

Keller, K L (1993) "Conceptualizing, measuring, and managing customer-based brand equity." Journal of marketing 57(1): 1-22.

Li, C (2010) "Primacy effect or recency effect? A long‐term memory test of Super Bowl commercials." Journal of Consumer Behaviour: An International Research Review 9(1): 32-44.

Lý, P T M and N T Vy (2015) "Tác động của việc sử dụng người nổi tiếng trong quảng cáo đến thái độ của người tiêu dùng."

Riebe, E and J Dawes (2006) "Recall of radio advertising in low and high advertising clutter formats." International Journal of Advertising 25(1): 71-86.

Ngày đăng: 03/03/2025, 21:04

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình Ảnh X có ngoại hình - Môn nghiên cứu marketing tình huống tvc quảng cáo của shopee  gì cũng có mua hết Ở shopee  bảo anh và tiến dũng
nh Ảnh X có ngoại hình (Trang 7)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w