TÓM TẮT ĐẾ ÁN Trong bối cảnh ngành công nghệ thông tin phát triển vượt bậc, quản lý dự án phần mềm đã trở thành một yếu tố then chốt quyết định đến sự thành công và khả năng cạnh tranh c
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC QUẢN LÝ DỰ ÁN PHẦN MỀM TẠI DOANH NGHIỆP
Cơ sở lý luận về dự án phần mềm
1.1.1 Khái niệm dự án phần mềm
Dự án phần mềm bao gồm các hoạt động và nhiệm vụ được tổ chức có kế hoạch để phát triển hoặc duy trì phần mềm cụ thể Mục tiêu chính của dự án này là tạo ra sản phẩm phần mềm mới, nâng cấp hoặc cải thiện phần mềm hiện tại, cũng như duy trì và sửa lỗi cho phần mềm đang được sử dụng.
1.1.2 Phân loại dự án phần mềm
Dự án phần mềm được phân loại thành hai loại chính: dự án thuê ngoài và dự án tự triển khai Mỗi loại hình này có những đặc trưng riêng trong tổ chức và quản lý Sự lựa chọn giữa hai hình thức này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mục tiêu chiến lược, nguồn lực hiện có và độ phức tạp của dự án.
❖ Dự án thuê ngoài (Outsourcing Project)
Dự án thuê ngoài là hình thức mà tổ chức thuê đơn vị bên ngoài để thực hiện phát triển phần mềm hoặc cung cấp dịch vụ liên quan Việc lựa chọn thuê ngoài giúp tổ chức tận dụng chuyên môn kỹ thuật từ đối tác và giảm chi phí đầu tư vào nhân lực cũng như hạ tầng nội bộ Các đặc điểm nổi bật của dự án thuê ngoài bao gồm tính linh hoạt, tiết kiệm chi phí và khả năng tiếp cận công nghệ tiên tiến.
Tối ưu hóa chi phí đầu tư là một lợi ích lớn khi các tổ chức lựa chọn thuê ngoài dịch vụ Bằng cách này, họ không cần phải chi tiền cho việc xây dựng hạ tầng kỹ thuật hoặc tuyển dụng và đào tạo nhân sự mới Thay vào đó, các tổ chức chỉ cần thanh toán theo hợp đồng đã ký với đơn vị cung cấp dịch vụ, giúp tiết kiệm chi phí và nguồn lực.
Các công ty phát triển phần mềm thuê ngoài thường có đội ngũ chuyên gia dày dạn kinh nghiệm và kỹ năng chuyên sâu, điều này giúp đảm bảo chất lượng và hiệu quả cho sản phẩm.
Việc thuê ngoài có thể làm giảm khả năng kiểm soát trực tiếp đối với quy trình phát triển, do đó tổ chức cần phải thực hiện quản lý và giám sát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng và tiến độ của dự án.
Dịch vụ linh hoạt trong các dự án thuê ngoài cho phép tổ chức lựa chọn thuê toàn bộ quy trình phát triển hoặc chỉ một số phần như thiết kế, lập trình, kiểm thử và bảo trì, tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể của họ.
❖ Dự án tự triển khai (In-house Development Project)
Dự án tự triển khai là hình thức mà tổ chức tự xây dựng và phát triển phần mềm bằng đội ngũ nội bộ, cho phép kiểm soát toàn bộ quy trình phát triển và tùy chỉnh theo yêu cầu đặc thù Tuy nhiên, hình thức này đòi hỏi nguồn lực lớn về nhân lực, tài chính và cơ sở hạ tầng.
Kiểm soát quy trình phát triển phần mềm là rất quan trọng, giúp tổ chức giám sát toàn bộ quá trình để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng đầy đủ yêu cầu về tính năng, chất lượng và bảo mật Việc này không chỉ tăng cường tính linh hoạt mà còn cho phép tùy chỉnh sản phẩm theo nhu cầu thực tế của người dùng.
Để tự triển khai một dự án, tổ chức cần đầu tư một lượng lớn nguồn lực vào việc tuyển dụng và đào tạo nhân sự có năng lực, cũng như xây dựng cơ sở hạ tầng cần thiết, điều này thường dẫn đến chi phí và thời gian cao.
Khả năng bảo mật cao hơn là một trong những ưu điểm nổi bật của các dự án tự triển khai Bởi vì toàn bộ quy trình phát triển và lưu trữ dữ liệu được thực hiện trong nội bộ tổ chức, việc này giúp giảm thiểu rủi ro bảo mật khi tương tác với các đối tác bên ngoài, từ đó đảm bảo an toàn thông tin hiệu quả hơn.
1.1.3 Đặc điểm của dự án phần mềm
Dự án phần mềm là một loại dự án đặc thù với những đặc điểm riêng biệt so với các dự án truyền thống
Mục tiêu của dự án phần mềm chủ yếu là phát triển, nâng cấp hoặc bảo trì ứng dụng với yêu cầu khắt khe về chức năng, hiệu suất và chất lượng Do tính chất thay đổi của phần mềm, thời gian thực hiện cần được xác định rõ với các mốc quan trọng cho từng giai đoạn, bao gồm khởi động, lập kế hoạch, phát triển, kiểm thử, triển khai và bảo trì Để đạt được các mục tiêu này, việc quản lý chặt chẽ là cần thiết nhằm duy trì sự cân bằng giữa các yếu tố.
Cơ sở lý luận về quản lý dự án phần mềm tại doanh nghiệp
Tính phức tạp trong dự án phần mềm xuất phát từ yêu cầu đa dạng và thay đổi liên tục từ người dùng và thị trường Quá trình phát triển cần sự hợp tác của nhiều chuyên gia đa lĩnh vực như nhà phát triển, nhà thiết kế, kiểm thử viên và quản lý dự án Sự linh hoạt và khả năng thích ứng cao là yếu tố quan trọng, đặc biệt khi áp dụng các mô hình phát triển hiện đại như Agile, nhằm nhanh chóng phản hồi và điều chỉnh theo sự thay đổi của khách hàng và thị trường.
Vai trò của công nghệ và công cụ trong dự án phần mềm là rất quan trọng, vì chúng phụ thuộc vào các nền tảng phát triển, ngôn ngữ lập trình, hệ thống quản lý mã nguồn và công cụ kiểm thử Những dự án thành công thường xuất phát từ sự hợp tác chặt chẽ, quản lý hiệu quả và việc áp dụng linh hoạt các công nghệ tiên tiến.
Cơ sở lý luận về quản lý dự án phần mềm tại doanh nghiệp
1.2.1 Khái niệm và đặc trưng về quản lý dự án phần mềm tại doanh nghiệp
1.2.1.1 Khái niệm về quản lý dự án phần mềm
Quản lý dự án phần mềm là quá trình lập kế hoạch, tổ chức và giám sát các hoạt động phát triển phần mềm nhằm đạt được mục tiêu dự án Quá trình này bao gồm quản lý phạm vi, thời gian, chi phí, chất lượng, nguồn lực, rủi ro và các bên liên quan để đảm bảo sự thành công của dự án.
1.2.1.2 Những đặc trưng trong công tác quản lý dự án phần mềm
Quản lý dự án phần mềm là lĩnh vực chuyên biệt tập trung vào việc tổ chức, điều phối và kiểm soát các hoạt động phát triển phần mềm nhằm đảm bảo thành công cho dự án Khác với quản lý dự án trong các lĩnh vực khác, quản lý dự án phần mềm có những đặc trưng riêng biệt Dưới đây là những đặc điểm quan trọng của quản lý dự án phần mềm được trình bày một cách trang trọng và chi tiết.
❖ Tính Chất Thay Đổi Liên Tục
Quản lý dự án phần mềm đặc trưng bởi tính chất thay đổi liên tục, với yêu cầu và mục tiêu có thể biến đổi do phản hồi từ người dùng, thay đổi trong môi trường kinh doanh, hoặc sự phát triển công nghệ Điều này đòi hỏi các nhà quản lý phải linh hoạt và có khả năng điều chỉnh kế hoạch để thích ứng với những thay đổi này.
Các yêu cầu phần mềm thường xuyên thay đổi theo thời gian, vì vậy người quản lý dự án cần phải có khả năng điều chỉnh và quản lý những thay đổi này một cách hiệu quả Việc này rất quan trọng để đảm bảo rằng tiến độ và chất lượng của dự án không bị ảnh hưởng.
Quản lý phiên bản phần mềm là rất quan trọng do sự thay đổi yêu cầu, dẫn đến việc phát hành nhiều phiên bản khác nhau Việc này đòi hỏi một quy trình quản lý hiệu quả để theo dõi và cập nhật các phiên bản phần mềm một cách hợp lý.
❖ Sự Phụ Thuộc Vào Con Người
Quản lý dự án phần mềm chủ yếu dựa vào con người, bao gồm cả kỹ thuật và quản lý Các thành viên trong nhóm phát triển phần mềm thực hiện những nhiệm vụ cụ thể, đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm phần mềm.
Đội ngũ phát triển phần mềm cần sở hữu kiến thức chuyên môn vững vàng và kinh nghiệm thực tiễn phong phú để thực hiện hiệu quả các nhiệm vụ quan trọng như lập trình, thiết kế và kiểm thử.
Giao tiếp và phối hợp công việc là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả của dự án phần mềm Sự tương tác giữa các thành viên trong nhóm và mối liên hệ với các bên liên quan khác đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tiến độ và chất lượng sản phẩm.
❖ Tính Trừu Tượng và Độ Phức Tạp Cao
Phần mềm, với tính chất trừu tượng và độ phức tạp cao, đặt ra những thách thức riêng biệt trong việc quản lý dự án phần mềm.
Khả năng mô hình hóa và thiết kế phần mềm đòi hỏi người phát triển phải có kiến thức vững chắc về các kiến trúc phần mềm cũng như các mô hình phát triển khác nhau.
Phần mềm yêu cầu một lượng lớn tài liệu để mô tả các yêu cầu, thiết kế và quy trình kiểm thử, do đó cần có một hệ thống quản lý tài liệu hiệu quả và có tổ chức.
❖ Quản Lý Chất Lượng Đặc Thù
Quản lý chất lượng trong phát triển phần mềm là một quá trình đặc thù với các tiêu chuẩn và phương pháp riêng
Tiêu chuẩn chất lượng phần mềm được xác định dựa trên nhiều yếu tố quan trọng, bao gồm tính năng, hiệu suất, độ tin cậy và khả năng bảo trì Những tiêu chí này giúp đảm bảo rằng phần mềm hoạt động hiệu quả và đáp ứng nhu cầu của người dùng.
Quy trình kiểm thử phần mềm bao gồm nhiều giai đoạn quan trọng như kiểm thử đơn vị, kiểm thử tích hợp và kiểm thử hệ thống Mỗi giai đoạn này đòi hỏi các phương pháp và công cụ kiểm thử phù hợp để đảm bảo chất lượng phần mềm.
❖ Mối Quan Hệ Phức Tạp Với Các Bên Liên Quan
THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ DỰ ÁN PHẦN MỀM TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP THANH TOÁN VIỆT NAM (VNPAY) GIAI ĐOẠN 2019 – 2024
Giới thiệu về Công ty cổ phần giải pháp thanh toán Việt Nam VNPAY
VNPAY, thành lập năm 2007, là công ty hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực thanh toán điện tử và dịch vụ tài chính số Với sự phát triển nhanh chóng, VNPAY đã khẳng định vị thế vững mạnh trên thị trường thông qua các sản phẩm và dịch vụ tiên tiến.
VNPAY ứng dụng công nghệ tiên tiến để cách mạng hóa lĩnh vực thanh toán điện tử, tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ phong phú về sản phẩm và tiện ích Mục tiêu của VNPAY là mang đến trải nghiệm dịch vụ vượt trội cho khách hàng và đối tác.
VNPAY cung cấp nhiều giải pháp thanh toán đa dạng như cổng thanh toán trực tuyến, ví điện tử và dịch vụ QR code thanh toán Nổi bật trong số đó là VNPAY-QR, phương thức thanh toán bằng mã QR được chấp nhận tại hơn 100.000 điểm trên toàn quốc.
VNPAY chuyên cung cấp dịch vụ và giải pháp thanh toán cho hàng nghìn doanh nghiệp trong và ngoài nước, với lĩnh vực kinh doanh chính là Tài chính – Ngân hàng và Công nghệ Thông tin – Viễn thông, cùng với độ phủ sóng mạnh mẽ.
Hơn 40 ngân hàng liên kết trong tổng số 49 ngân hàng tại Việt Nam
Hơn 250.000 Doanh nghiệp đối tác tính đến năm 2023
VNPAY, với tầm nhìn chiến lược và sự đổi mới liên tục, đã xây dựng mối quan hệ hợp tác với nhiều ngân hàng và đối tác lớn cả trong nước và quốc tế Công ty cam kết nâng cao trải nghiệm khách hàng thông qua việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI) và chuỗi khối (blockchain).
VNPAY cam kết cung cấp giải pháp thanh toán tiện ích và an toàn, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân Với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm và tận tâm, VNPAY nỗ lực không ngừng để khẳng định vị thế là công ty công nghệ tài chính hàng đầu tại Đông Nam Á.
2.1.2 Sản phẩm chủ đạo và giá trị cốt lõi
VNPAY là một trong những công ty hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực thanh toán điện tử và dịch vụ tài chính công nghệ (Fintech) Công ty cung cấp nhiều sản phẩm chủ đạo, được phân loại theo các nhóm dịch vụ đa dạng.
Nhóm sản phẩm trung gian thanh toán của VNPAY bao gồm các giải pháp thanh toán tiên tiến như VNPAY QR, VNPAY SmartPos, VNPAY SoftPos và Cổng thanh toán, giúp người dùng thực hiện giao dịch dễ dàng và nhanh chóng Đây là một trong những sản phẩm chủ lực của VNPAY, mang lại sự tiện lợi và hiệu quả cho người tiêu dùng.
VNPAY là một trong những doanh nghiệp hàng đầu tại Việt Nam cung cấp giải pháp Ví điện tử, giúp người dùng dễ dàng nạp/rút tiền và mua sắm các sản phẩm tiện ích tích hợp trên nền tảng của mình.
Nhóm sản phẩm dịch vụ tiện ích của VNPAY bao gồm các giải pháp giúp người dùng dễ dàng mua sắm dịch vụ thiết yếu trong cuộc sống như đặt taxi, xe khách, phòng khách sạn, bảo hiểm và vé thể thao giải trí Những sản phẩm này được tích hợp trên ứng dụng Ngân hàng và Ví VNPAY, mang đến cho người dùng một hệ sinh thái tiện ích mạnh mẽ và nhanh chóng.
Nhóm sản phẩm Mobile Banking của VNPAY là một trong những sản phẩm chủ lực, mang đến cho người dùng khả năng quét mã QR để thực hiện thanh toán tại các cửa hàng, website, và ứng dụng một cách nhanh chóng và tiện lợi.
Với việc phát triển các giải pháp thanh toán không dùng tiền mặt, VNPAY đã trở thành một trong những đơn vị tiên phong hàng đầu tại Việt Nam, đóng góp quan trọng vào quá trình chuyển đổi số và thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế số trong nước.
2.1.3 Cơ cấu tổ chức và chức năng nhiệm vụ của Công ty
2.1.3.1 Cơ cấu tổ chức tại VNPAY
Hình 2 1 Sơ đồ cơ cấu tổ chức tại VNPAY
Ban thư ký trợ lý
P PT Ứng dụng di động (94/11)
TT Khoa học dữ liệu P AI & Công nghệ dữ liệu
P Phát triển sản phẩm POS (11/3)
Khối Vận hành dịch vụ
Trung tâm Ví điện tử VNPAY
P Kinh doanh DV Tiện ích (12/4)
P KD và Quản lý dự án (16/2) Khối Kinh doanh M Nam
P Hợp tác tổ chức thẻ (13/2)
P Thương mại trực tuyến (44/7) HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ
2.1.3.2 Chức năng nhiệm vụ tại VNPAY
Khối Doanh Nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và xây dựng kế hoạch, chiến lược, cũng như chính sách nhằm thúc đẩy hoạt động kinh doanh cho các dịch vụ của công ty Ngoài ra, khối này còn chịu trách nhiệm phát triển quan hệ đối tác và mở rộng mạng lưới nhà cung cấp, đồng thời cung cấp nhóm sản phẩm tiện ích ra thị trường.
Khối Doanh Nghiệp có nhiệm vụ phối hợp với các phòng ban để đánh giá và cải thiện chất lượng sản phẩm cũng như dịch vụ tiện ích cho người dùng Đồng thời, khối này triển khai các chương trình truyền thông và khuyến mãi nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh của công ty, bên cạnh việc thực hiện các yêu cầu khác theo phân công của Ban lãnh đạo.
Khối Công Nghệ đảm nhận vai trò quan trọng trong việc quản lý và triển khai các hoạt động liên quan đến dự án, ứng dụng và hệ thống công nghệ của công ty Khối này cam kết xây dựng và duy trì hạ tầng kỹ thuật vững chắc, phát triển các sản phẩm công nghệ tiên tiến và đảm bảo hệ thống bảo mật hiệu quả.
Ví dụ thực tế về công tác quản lý dự án tại VNPAY
2.3.1 Tổng quan về dự án “Đặt phòng khách sạn” tại VNPAY
Dự án Đặt phòng khách sạn là một tính năng giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm
Vietcombank, BIDV, Agribank và Vietinbank đã phát triển các tính năng nhằm tối ưu hóa trải nghiệm đặt phòng du lịch và công tác Những tính năng này cung cấp các tùy chọn linh hoạt cùng thông tin chi tiết về khách sạn, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn và đặt phòng phù hợp với nhu cầu của mình.
Tính năng này được thiết kế để cung cấp cho khách hàng một giải pháp đặt phòng nhanh chóng và tiện lợi, đồng thời hỗ trợ các khách sạn trong việc quảng bá dịch vụ của họ một cách hiệu quả.
- Tên dự án: Hotel Booking
● Xây dựng tính năng cơ bản cho việc đặt khách sạn
● Xây dựng Backoffice Quản lý giao dịch và các báo cáo hỗ trợ vận hành
- Kế hoạch thực hiện dự án:
● Mô hình thực hiện: Mô hình truyền thống (waterfall)
● Các công việc thực hiện được chia theo các giai đoạn (khởi tạo, lập kế hoạch, thực thi, giám sát và kiểm soát, đóng dự án)
Quá trình phát triển hệ thống bao gồm các bước quan trọng: Khởi tạo dự án, phân tích yêu cầu để hiểu rõ nhu cầu của người dùng, thiết kế hệ thống phù hợp với các yêu cầu đó Tiếp theo, phát triển các tính năng cơ bản và tiến hành tích hợp cùng kiểm thử để đảm bảo chất lượng Sau đó, chạy thử sản phẩm và cải thiện dựa trên phản hồi từ người dùng Cuối cùng, hoàn thiện hệ thống và triển khai để đưa sản phẩm đến tay người sử dụng.
- Nhân sự thực hiện dự án:
● Người quản lý dự án (Project Manager): 01 nhân sự - với 1 năm kinh nghiệm thực hiện quản lý dự án phần mềm
● Phân tích nghiệp vụ (Business Analyst): 01 nhân sự - 4 năm kinh nghiệm
● Lập trình viên (Developer): 03 nhân sự - với số năm kinh nghiệm từ 3-4 năm
● Kiểm thử viên (Tester): 01 nhân sự - với số năm kinh nghiệm là 3 năm
- Công cụ thực hiện dự án:
+ Jira Software: Phần mềm hỗ trợ quản lý và theo dõi công việc dự án
+ Confluence: Phần mềm hỗ trợ lưu trữ tài liệu về dự
+ Biểu đồ Gantt: Hỗ trợ giúp PM lên kế hoạch ban đầu và các mục tiêu của dự án
+ Work breakdown structure: Phân dã dự án theo các chức năng, các công việc thực hiện trong các chức năng
2.3.2 Quản lý nội dung liên quan của dự án “Đặt phòng khách sạn”
Quản lý phạm vi dự án là bước đầu tiên và quan trọng nhất, bao gồm việc xác định rõ ràng các yêu cầu và chức năng cần phát triển Đối với dự án đặt phòng khách sạn, phạm vi cần bao gồm các tính năng cơ bản như tìm kiếm khách sạn theo tỉnh thành phố, theo tên khách sạn, theo tiện ích, quản lý tài khoản người dùng và tích hợp thanh toán Hệ thống Backoffice cũng cần được xây dựng để hỗ trợ vận hành hiệu quả Việc xác định phạm vi rõ ràng giúp đảm bảo không có yêu cầu nào bị bỏ sót hoặc hiểu sai ngay từ đầu.
Trong thời gian này, các phạm vi thực hiện được mô tả thông qua WBS (mô hình phân rã công việc), nhằm đảm bảo rằng tất cả các gói công việc (Work Package) được nêu trong WBS phải được thực hiện và hoàn thành một cách toàn diện.
Hình 2 6 Mô hình phân rã công việc của dự án “Đặt phòng khách sạn”
Sau khi lên được các phạm vi thực hiện của dự án, PM đánh giá và sử dụng công cụ để quản lý dự án như Jira
Giao nhiệm vụ trực tiếp cho các thành viên trong dự án là rất quan trọng, bao gồm các công việc cụ thể theo từng Work Package Cụ thể, Business Analyst (BA) sẽ chuẩn bị tài liệu nghiệp vụ, trong khi các lập trình viên (Dev) sẽ phát triển API và nhóm kiểm thử (Tester) sẽ thực hiện kiểm tra chất lượng sản phẩm.
Quản lý tiến độ dự án là một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo thành công của dự án Khi công việc được phân chia theo cấu trúc phân chia công việc (WBS), nhóm dự án sẽ xác định các gói công việc và các giai đoạn thực hiện Đồng thời, họ cũng lập kế hoạch thời gian cho từng giai đoạn của dự án Bảng 2.4 cung cấp thông tin về thời gian thực hiện dự kiến và thực tế cho dự án "Đặt phòng khách sạn", giúp theo dõi tiến độ và điều chỉnh kịp thời.
Bảng 2 9 Các giai đoạn thực hiện dự án “Đặt phòng khách sạn”
Giai đoạn Tên giai đoạn Công việc thực hiện
Thời gian hoàn thành dự kiến (tháng)
Thời gian hoàn thành thực tế (tháng)
III Thiết kế hệ thống 3 2.5
V Tích hợp Nhà cung cấp và kiểm thử 2 3
VI Giám sát và kiểm soát
Chạy thử trên môi trường Test và Pilot 1 1.5
VII Kết thúc Hoàn thiện và triển khai 1 1.5
Tổng thời gian hoàn thành 12 15
Quản lý rủi ro trong dự án là một yếu tố quan trọng khi xây dựng tính năng hoặc sản phẩm mới Để đảm bảo thành công, PM và nhóm thực hiện cần phối hợp với ban lãnh đạo để đánh giá và lập kế hoạch ứng phó với các rủi ro hiện hữu Tại VNPAY, vai trò của PM dự án bao gồm việc thực hiện các công việc cần thiết để quản lý rủi ro của sản phẩm và dự án một cách hiệu quả.
• Nhận diện và xác định rủi ro:
Trong dự án đặt phòng khách sạn tại VNPAY, việc xác định rủi ro phải được thực hiện một cách hệ thống và toàn diện Các rủi ro tiềm ẩn bao gồm vấn đề kỹ thuật trong tích hợp với nhà cung cấp dịch vụ khách sạn, đe dọa đến bảo mật dữ liệu khách hàng trong giao dịch qua Ví VNPAY và các ứng dụng ngân hàng, cùng với những rủi ro phát sinh từ sự thay đổi yêu cầu của đối tác.
Dựa trên khả năng và trách nhiệm trong việc xác định rủi ro, quản lý dự án đã nhận diện các rủi ro liên quan đến dự án Đặt phòng khách sạn, bao gồm nhiều loại rủi ro khác nhau.
Bảng 2 10 Các loại rủi ro trong dự án “Đặt phòng khách sạn”
● Rủi ro liên quan đến Nghị định 13 của chính phủ về việc bảo vệ dữ liệu cá nhân của khách hàng
● Rủi ro về việc kết nối với các NCC: NCC phải đầy đủ giấy phép kinh doanh tại Việt Nam
Thay đổi phạm vi dự án có thể mang lại rủi ro lớn, đặc biệt khi cần điều chỉnh ngay lập tức để đáp ứng tính cạnh tranh và yêu cầu của thị trường Việc thực hiện những thay đổi này là cần thiết để đảm bảo dự án vẫn phù hợp với nhu cầu hiện tại.
● Rủi ro về nhân lực: Trong các giai đoạn quan trọng, nhân lực không đủ để chạy những giai đoạn gấp rút
● Rủi ro về hạ tầng kết nối từ VNPAY tới NCC
Lỗi phần mềm xảy ra trong quá trình phát triển và tích hợp hệ thống với các nhà cung cấp dịch vụ khách sạn qua hệ sinh thái VNPAY, gây ra gián đoạn trong việc đặt phòng và thực hiện giao dịch.
● Trễ hạn trong việc phát triển các tính năng do gặp các sự cố kỹ thuật không lường trước Không ứng phó kịp thời tiến độ
Trong dự án đặt phòng khách sạn, rủi ro bảo mật dữ liệu khách hàng được đánh giá là nghiêm trọng với xác suất trung bình Việc lộ dữ liệu cá nhân có thể ảnh hưởng lớn đến uy tín của VNPAY và làm mất niềm tin từ khách hàng Để giảm thiểu rủi ro này, các biện pháp ưu tiên bao gồm mã hóa toàn bộ dữ liệu khách hàng, triển khai lớp bảo mật bổ sung và thực hiện kiểm tra bảo mật định kỳ.
• Lập kế hoạch xử lý phó rủi ro:
Kế hoạch ứng phó rủi ro đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các bước và thời gian cần thiết để triển khai các biện pháp đối phó Nó là một yếu tố thiết yếu trong tất cả các giai đoạn của dự án, đảm bảo rằng mọi khía cạnh rủi ro được quản lý hiệu quả.
Chiến lược giảm thiểu và phòng ngừa tại VNPAY tập trung vào việc đối phó với các rủi ro kỹ thuật trong quá trình tích hợp với nhà cung cấp dịch vụ khách sạn Các biện pháp bao gồm kiểm tra quy trình tích hợp một cách kỹ lưỡng, sử dụng môi trường thử nghiệm để phát hiện lỗi trước khi triển khai chính thức, và hợp tác chặt chẽ với các đối tác để đảm bảo chất lượng dịch vụ Đồng thời, bảo mật thông tin khách hàng và duy trì tính ổn định của Ví VNPAY được xem là ưu tiên hàng đầu trong chiến lược phòng ngừa.