PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC CLIL GIÚP HỌC SINH HỨNG THÚ HƠN TRONG VIỆC HỌC TIẾNG ANH SÁCH TIẾNG ANH 10-GLOBAL SUCCESS
GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ
Cơ sở lý luận
1.1 Khái niệm về hứng thú
Phạm Minh Hạc, Lê Khanh và Trần Trọng Thủy nhấn mạnh rằng khi chúng ta có hứng thú với một điều gì đó, chúng ta sẽ ý thức và hiểu rõ ý nghĩa của nó trong cuộc sống Hứng thú tạo ra một tình cảm đặc biệt, từ đó thu hút chúng ta, khiến chúng ta khao khát tiếp cận và khám phá sâu hơn về đối tượng đó.
Nguyễn Quang Uẩn định nghĩa hứng thú là thái độ đặc biệt của cá nhân đối với một đối tượng nào đó, có ý nghĩa quan trọng trong cuộc sống và mang lại khoái cảm trong quá trình hoạt động Khái niệm này không chỉ phản ánh bản chất của hứng thú mà còn liên kết nó với các hoạt động của cá nhân.
Hứng thú có thể được hiểu là thái độ của con người đối với các sự vật và hiện tượng xung quanh Nó thể hiện xu hướng nhận thức của cá nhân đối với thực tế khách quan, đồng thời bộc lộ sự ham thích của con người đối với những đối tượng nhất định Để một sự vật hay hiện tượng trở thành đối tượng của hứng thú, cần phải thỏa mãn hai điều kiện cơ bản.
Để hình thành hứng thú, sự vật và hiện tượng cần phải có ý nghĩa quan trọng đối với cuộc sống cá nhân Người ta cần nhận thức rõ ràng về giá trị của chúng trong đời sống của mình Nhận thức càng sâu sắc và đầy đủ sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự hình thành và phát triển của hứng thú.
- Điều kiện đủ: Khi nhận thực và thực hiện được “sự vật và hiện tượng” đó phải có khả năng mang lại khoái cảm cho chủ thể.
1.2 Biểu hiện của hứng thú khi học tập
Có khá nhiều quan niệm khác nhau về những biểu hiện của hứng thú Tuy nhiên, quan niệm sau đây được xem là gần với đề tài nghiên cứu.
Hứng thú được biểu hiện ở các mặt sau:
+ Chú ý nghe giảng và tích cực phát biểu trong giờ học
+ Có đầu óc tò mò khoa học, ham hiểu biết, sẵn sàng học hỏi, tham gia bàn bạc thảo luận những vấn đế liên quan.
+ Đặt câu hỏi có tính sáng tạo nhằm tìm hiểu sâu về bản chất của vấn đề
+ Biết vận dụng vào thực tiễn cuộc sống và thích làm những công việc khó.
Kiên nhẫn và không ngại khó khăn là yếu tố quan trọng để khắc phục vấn đề một cách hiệu quả Việc tìm hiểu thông tin qua internet, các phương tiện truyền thông đại chúng, và từ những người xung quanh sẽ giúp nâng cao kiến thức và hiểu biết về vấn đề đang gặp phải.
+ Tranh luận với nhau, nêu lên suy nghỉ của mình về vấn đề
Phát triển mạnh mẽ các năng lực nhận thức như kỹ năng quan sát, tư duy, so sánh, tổng hợp, phân tích và khái quát hóa - trừu tượng hóa là điều cần thiết Những năng lực này không chỉ giúp nâng cao khả năng học tập mà còn cải thiện sự hiểu biết và tư duy phản biện trong mọi lĩnh vực.
- Về thái độ, tình cảm:
+ Rất hứng thú, phấn khởi trong quá trình tham gia học tập.
+ Chủ động dành nhiều thời gian cho việc tìm tòi, khám phá kiến thức.
+ Thích vượt qua những khó khăn và vui sướng, hạnh phúc khi biết thêm một kiến thức mới.
+ Biết rút ra bài học kinh nghiệm.
+ Đạt kết quả cao trong học tập.
+ Thường xuyên thành công trong công việc.
1.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến hứng thú học ngoại ngữ
1.3.1 Yếu tố chủ quan: Người học
Người học đóng vai trò then chốt trong việc tiếp thu ngôn ngữ, với các yếu tố chủ quan như trình độ ngoại ngữ, nhận thức và thái độ đối với việc học ngoại ngữ Sự hiểu biết và quan tâm đến tầm quan trọng của việc học ngoại ngữ sẽ ảnh hưởng lớn đến quá trình học tập và khả năng thành công trong việc sử dụng ngôn ngữ mới.
Nghiên cứu của Chris S Hullerman (2009) chỉ ra rằng trình độ ngoại ngữ và khả năng tiếp nhận ngôn ngữ của người học có sự khác biệt, dẫn đến mức độ hứng thú khác nhau với ngoại ngữ Điều này cũng có nghĩa là, trong cùng một nội dung, một số người học có thể cảm thấy hứng thú, trong khi những người khác lại ít hoặc không có hứng thú.
Thái độ và nhận thức của người học đối với việc học ngoại ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hứng thú và động cơ học tập Theo Dorneyi & Csizer (1998), thái độ tích cực của người học có ảnh hưởng lớn đến mức độ và thành công trong việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai Nếu người học không nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của việc học ngoại ngữ, họ sẽ thiếu hứng thú và hiệu quả học tập sẽ bị giảm sút Woolfolk (2004) cũng chỉ ra rằng trẻ em có hứng thú với việc học ngôn ngữ thường hoàn thành bài tập tốt hơn, do chúng hiểu rõ ý nghĩa của môn học.
1.3.2 Các yếu tố khách quan
Người dạy đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt tri thức đến người học, và phương pháp giảng dạy cùng hình thức tổ chức lớp học có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả tiếp thu Việc sử dụng các hoạt động phong phú như trò chơi, bài hát, video và ứng dụng công nghệ thông tin trong giờ học sẽ giúp lôi cuốn và thu hút sự chú ý của người học.
Erasme đã nhấn mạnh rằng "Hứng thú học tập phải được xây dựng trên cơ sở học sinh yêu mến giáo viên", cho thấy rằng cách giao tiếp và thái độ của giáo viên có ảnh hưởng lớn đến hứng thú của học sinh với môn học Nhiều ví dụ thực tế cho thấy, khi học sinh quý mến giáo viên vì sự nhiệt tình, tận tuỵ và quan tâm của họ, họ sẽ nỗ lực hơn trong học tập và đạt được kết quả tốt hơn.
1.3.2.2 Đặc điểm môn học Đặc điểm môn học cũng là một yếu tố tạo nên hứng thú học tập Môn học hấp dẫn với thời lượng phù hợp và tài liệu phong phú là điểm khởi đầu để hình thành hứng thú cho người học
Hứng thú học tập được hình thành từ sự tương tác với bạn học, giúp người học trao đổi và bàn bạc để đạt kết quả tốt Cơ sở vật chất như phòng học và trang thiết bị, dù không phải yếu tố quyết định nhưng cũng ảnh hưởng đến kết quả học tập Điều kiện vật chất đầy đủ mang lại sự thoải mái cho người học, từ đó cải thiện hiệu quả học tập.
Không khí lớp học tích cực và mối quan hệ tốt đẹp với thầy cô và bạn bè là yếu tố quan trọng giúp mỗi cá nhân phát triển trong học tập Một tập thể có nề nếp và phong trào thi đua học tập không chỉ tạo động lực mà còn mang lại sự thoả mãn cho từng học sinh, khuyến khích họ vươn lên và đạt được thành tích cao.
1.4 Khái niệm phương pháp CLIL
CLIL là phương pháp giảng dạy kết hợp việc sử dụng ngoại ngữ để học tập và học ngoại ngữ để ứng dụng Trong một lớp học theo phương pháp CLIL, có ba quá trình liên tục và tương tác: học ngôn ngữ, học thông qua ngôn ngữ và học về ngôn ngữ Mục tiêu của phương pháp này là giúp học viên đạt được kiến thức về văn hóa, thế giới xung quanh và nâng cao khả năng ngoại ngữ.
Vai trò của giáo viên trong việc giảng dạy CLIL
Các nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào việc tiếp thu thuật ngữ và mối quan hệ giữa ngôn ngữ với khả năng tiếp nhận kiến thức, mà chưa so sánh giữa các nền văn hóa khác nhau hoặc quy trình cụ thể Trong khi đó, phương pháp CLIL yêu cầu tích hợp giữa việc học nội dung kiến thức và ngoại ngữ, đồng thời cần có sự tương tác giữa hai yếu tố này trong quá trình giảng dạy Do đó, các nghiên cứu về tâm lý và con người là rất cần thiết để hiểu rõ hơn về phương pháp CLIL.
Giảng dạy theo mô hình CLIL không phải là điều đơn giản, đòi hỏi giáo viên phải thành thạo cả nội dung bộ môn lẫn ngôn ngữ và phương pháp giảng dạy Sự linh hoạt và đặc thù của môi trường CLIL tạo ra nhiều thách thức, vì vậy giáo viên cần đạt được tính chuyên nghiệp, khả năng giao tiếp và hiểu tâm lý học sinh Họ cần có khả năng giảng dạy bằng ngoại ngữ, giúp học sinh sử dụng ngôn ngữ đó hiệu quả Để mô hình CLIL thành công, không chỉ giáo viên mà cả học sinh cũng cần có khả năng ngôn ngữ tốt Giáo viên nên chú ý đến ngôn ngữ phổ thông của học sinh và tận dụng mã hóa trong giao tiếp, đặc biệt ở giai đoạn đầu Học sinh cần tham gia vào các hoạt động tương tác và có cơ hội phát biểu nhiều hơn, trong khi các bài giảng cần kết hợp với phương tiện hỗ trợ hình ảnh và truyền thông Đối với học sinh nhỏ tuổi, việc học cần toàn diện và dựa trên kinh nghiệm thực tiễn.
Các yếu tố lí tưởng cần có ở một giáo viên CLIL có thể nhắc đến như sau: a) Giao tiếp bằng ngoại ngữ:
- Kiến thức ngôn ngữ đầy đủ và có những kĩ năng thực tế phục vụ cho CLIL;
Để hiểu rõ về việc học ngoại ngữ, cần nắm vững kiến thức về loại ngôn ngữ được sử dụng Điều này bao gồm việc am hiểu lý thuyết, nhận biết những điểm tương đồng và khác biệt giữa việc học ngoại ngữ và việc tiếp nhận ngoại ngữ Hơn nữa, cần có cái nhìn sâu sắc về các khía cạnh cơ bản trong mô hình CLIL, giúp tối ưu hóa quá trình học tập.
- Miêu tả được những đặc trưng của mô hình CLIL (định nghĩa, ví dụ, phương pháp, )
- Giải thích được một số cách hiểu sai về CLIL
- Lồng bối cảnh CLIL vào các trường học, khu vực và/hoặc chương trình giảng dạy
- Mô tả lại các chiến lược để tích hợp mô hình CLIL vào giáo dục c) Khả năng sư phạm:
- Khả năng nhận biết những điểm khó trong ngôn ngữ
- Khả năng sử dụng các phương pháp giao tiếp/tương tác để giúp việc hiểu nghĩa trở nên dễ dàng hơn
- Khả năng sử dụng các phương pháp khác nhau trong việc chỉnh sửa và định hình cách sử dụng ngôn ngữ cho chính xác
Nâng cao năng lực của học sinh không chỉ giúp họ tự tin vào bản thân mà còn khuyến khích khả năng tự đánh giá quá trình học tập thông qua phản hồi từ giáo viên và bạn học Học sinh sẽ được khuyến khích hợp tác với giáo viên để xác định phong cách học phù hợp nhất với mình, từ đó phát triển kỹ năng học tập hiệu quả hơn.
Hợp tác với giáo viên khác để thảo luận về phương pháp và kỹ năng giảng dạy là rất quan trọng Việc triển khai các chiến lược kết hợp với học sinh và áp dụng nhiều cách tiếp cận khác nhau trong dạy học CLIL sẽ nâng cao hiệu quả giáo dục.
Giáo viên cần có định hướng rõ ràng và trọng tâm trong phương pháp giảng dạy, nhận diện nhu cầu của học sinh và thiết kế bài giảng phù hợp với chương trình Điều này bao gồm việc truyền đạt nội dung chính của môn học một cách hiệu quả, đồng thời duy trì sự chú trọng vào ba yếu tố: nội dung, ngôn ngữ và kỹ năng giảng dạy.
Mang đến trải nghiệm học tập an toàn và ý nghĩa, bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hỗ trợ học sinh quản lý cảm xúc trong quá trình học tập Môi trường học tập thực tế, bao gồm công việc nhóm và sự chia sẻ giữa các học sinh, giúp nâng cao khả năng giao tiếp và hợp tác Đồng thời, việc phân công công việc rõ ràng cũng góp phần tạo ra một không khí học tập tích cực và hiệu quả.
Có khả năng làm việc với học sinh từ nhiều nền văn hóa và ngôn ngữ khác nhau, thiết kế và sử dụng hiệu quả các công cụ giảng dạy trong các môn học và ngôn ngữ, đồng thời khai thác tối đa các công cụ dạy học hiện có.
- Có khả năng lựa chọn những công cụ cần thiết đối với chủ đề đưa ra
- Hình thành được các tiêu chí trong việc phát triển nguồn tài liệu CLIL và hướng vào đặc trưng của mô hình
- Đánh giá được nguồn tài liệu và môi trường học tập từ đó nhận định được những khó khăn và cách khắc phục
Mạng lưới hợp tác tập trung vào việc lựa chọn, tạo dựng, áp dụng và đánh giá các công cụ, tài nguyên và môi trường học tập cần có những đặc điểm kỹ thuật rõ ràng Kỹ năng đánh giá đóng vai trò quan trọng trong mô hình CLIL, với mục tiêu phát triển các công cụ đánh giá hiện tại Cần xác định kiến thức mà học sinh đã có và hướng dẫn họ liên kết với nội dung, ngôn ngữ và thành tích đạt được Đồng thời, việc sử dụng chiến lược đánh giá tổng kết quá trình sẽ hỗ trợ học sinh phát triển đồng thời cả nội dung, ngôn ngữ và kỹ năng học.
- Dùng các điểm chuẩn đánh dấu lại tiến độ học tập
Để giúp học sinh nâng cao trách nhiệm với việc học, việc tự đánh giá và đánh giá bạn học là rất quan trọng Các chủ đề cần được giới thiệu bao gồm cách nhận diện điểm mạnh và điểm yếu của bản thân, cũng như khả năng đóng góp ý kiến xây dựng cho bạn học Bên cạnh đó, quản lý lớp học và áp dụng mô hình CLIL (Content and Language Integrated Learning) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường học tập tích cực, khuyến khích sự tham gia và phát triển kỹ năng ngôn ngữ song song với nội dung học.
- Dùng các mô hình lớp học đa dạng để khuyến khích giao tiếp của học sinh, hợp tác học tập và khả năng lãnh đạo
- Dùng ngôn ngữ phù hợp để tạo sự tương tác trong lớp học và quản lí được tiến độ trong lớp học
- Nhận biết, tận dụng được cơ hội từ sự đa dạng văn hóa và ngôn ngữ của các học sinh
- Quan tâm đến các nhu cầu khác nhau của học sinh (vấn đề kinh tế, hoàn cảnh xã hội, giới tính)
- Luôn thay đổi và làm mới việc giảng dạy, áp dụng các quy tắc xây dựng cộng đồng, mô hình học chuyên nghiệp
- Chú ý đến các vấn đề đạo đức liên quan đến CLIL bao gồm giới tính và vấn đề về hòa nhập
Một trong những năng lực quan trọng nhất của giáo viên CLIL là khả năng sử dụng ngôn ngữ thứ hai, vì họ không chỉ giảng dạy ngoại ngữ mà còn phải truyền đạt kiến thức ngữ pháp chuyên môn cho học sinh Để dạy ngoại ngữ hiệu quả, giáo viên cần không chỉ hiểu biết về ngôn ngữ mà còn phải phản ánh những hiểu biết và kỹ năng của mình, đảm bảo học sinh nhận được đầy đủ điều kiện cho việc học.
Cách áp dụng phương pháp CLIL
4.1 Xác định và thực hiện mục tiêu
Giáo viên cần xác định mục tiêu bài học rõ ràng và cụ thể để cân bằng việc tiếp thu ngôn ngữ và khám phá văn hóa, thế giới xung quanh Các hoạt động trong mỗi buổi học được thiết kế phù hợp nhằm đảm bảo sự hài hòa giữa việc học nội dung và học ngôn ngữ.
Sử dụng bộ giáo trình đa dạng và đầy màu sắc, kết hợp với các câu chuyện và tình huống thực tế từ nhiều nền văn hóa khác nhau, giúp học sinh có trải nghiệm học tập phong phú Bên cạnh đó, giáo viên nên khai thác các tài liệu như hình ảnh và video để mang đến cho học sinh những trải nghiệm sống động và thực tế khi khám phá bất kỳ chủ đề nào.
4.3 Lấy người học làm trung tâm
Người học là trung tâm của quá trình giáo dục, thể hiện sự tự giác và tích cực trong việc tiếp thu tri thức Giáo viên đóng vai trò tổ chức, hướng dẫn và hỗ trợ, giúp học sinh chủ động khám phá và đạt được các mục tiêu học tập.
4.4 Tạo môi trường học linh hoạt, sáng tạo, phù hợp với mục đích
Giáo viên cần khuyến khích hoạt động giao tiếp và hợp tác giữa học sinh, tạo điều kiện cho các em trình bày và trao đổi ý kiến Khi thiết kế và tổ chức các hoạt động dạy học, giáo viên nên khuyến khích học sinh thể hiện ý tưởng, đưa ra dự đoán và giải pháp, cũng như nhận xét và phản biện trong nhóm hoặc trước lớp Điều này không chỉ giúp học sinh phát triển kỹ năng tư duy sáng tạo và tư duy phản biện, mà còn trang bị cho các em kiến thức nền tảng vững chắc để làm chủ ngôn ngữ, thích ứng với môi trường quốc tế, và tự tin tỏa sáng trong tương lai.
4.5 Cá nhân hóa toàn diện
Khi thiết kế hoạt động học tập, giáo viên cần xác định nhiệm vụ rõ ràng và cụ thể, dựa trên kiến thức và khả năng của học sinh Điều này giúp tạo ra những thách thức vừa đủ, vừa phát huy tiềm năng của học sinh, vừa tránh cảm giác chán nản do bài học quá khó hoặc quá dễ.
4.6 Luôn cập nhật, khai thác, bổ sung tài liệu dạy học
Phương pháp CLIL nhấn mạnh tầm quan trọng của văn hóa, cộng đồng và xã hội không chỉ ở cấp độ quốc tế mà còn ở địa phương và quốc gia nơi học sinh sinh sống Việc tìm hiểu về chính bản thân học sinh cũng rất cần thiết để giáo dục các em từ bên trong, giúp các em phát triển nội lực vững chắc trở thành công dân toàn cầu Do đó, việc bổ sung tài liệu dạy học ngoài sách giáo khoa là cực kỳ quan trọng Tài liệu được lựa chọn cần đảm bảo tính khoa học, chính xác và cập nhật, đồng thời phải thu hút sự quan tâm của học sinh và có ý nghĩa thực tiễn trong cuộc sống.
5 Thực hành tiết dạy CLIL trong SGK tiếng Anh 10-GLOBAL SUCCESS
- By the end of this lesson, students will be able to:
- Understand what a carbon footprint is.
- Be collaborative and supportive in pairwork and teamwork
- Access and consolidate information from a variety of sources
- Actively join in class activities.
- Be willing to take practical actions to help reduce their own carbon footprint and their family’s as well
- Be responsible for environment protection.
To help students improve teamwork skill and get to know about carbon footprin
- Teacher asks students to search for information about carbon footprint in groups of ten.
- Teacher encourages students to use MINDMAP to show their ideas.
- Students share their MINDMAPS with other groups by sticking them on the classroom’s walls.
To pre-teach the meanings and pronunciation of some words/ phrases, so that Ss can use them in their presentation later and can understand the reading passage.
- shows the words one by one, plays the recording and has Ss repeat the sound of the words
- has Ss guess the meanings of the words based on pictures, explanations and examples.
1 emission (n): lượng khí thải/sự thải ra
- Teacher confirms the meaning, calls on some individual Ss to make sentences with each word.
To help students learn about carbon footprint and ways to reduce it (through CLIL)
- to help Ss give their ideas confidently by answering questions
TASK 1: READ THE TEXT AND COMPLETE THE TABLE (p.26)
- asks Ss some questions to find out what they already know about the topic, e.g.
+ What is the carbon footprint?
+ How do you measure it?
+ Why is it bad to have a large carbon footprint?
+ How can we reduce it?
- Teacher gives some main points about carbon footprint e.g.
+ What is the average carbon footprint for a person (globally/ in
-> 4 tons globally/ 2.2 tons in Viet Nam
+ What problems are caused by a large carbon footprint?
-> Global warming, climate change, extreme weather events
+ Which countries have the largest carbon footprint?
-> China, the USA, India, Russia, Japan
+ What food has the highest carbon footprint?
- Teacher asks students to read the text about carbon footprint and complete the table.
- Teacher walks around the class to offer help, explaining unfamiliar words and answering questions.
- students share their answers with a partner.
- checks the answers as a class by calling on pairs to write the missing words on the board
TASK 2 To give students an opportunity to
DISCUSS THINGS YOU CAN DO personalise the CLIL topic (ways to reduce their carbon footprint)
TO REDUCE YOUR CARBON FOOTPRINT (p.26)
+ has students work in pairs to discuss things they can do to reduce their carbon footprint.
Students should underline key ideas in the text to facilitate discussion, while in advanced classes, they are encouraged to generate their own strategies for reducing their carbon footprint Additionally, it is important for them to take notes on their partner's methods for minimizing their environmental impact.
- Students work in pairs to discuss and take notes.
In a classroom discussion, students share their partner's ideas on reducing carbon footprints Minh believes her carbon footprint is relatively small, but she is committed to making further improvements for the environment She plans to cycle to school instead of relying on her dad for rides, eliminate plastic bags for her grocery shopping, and switch to drinking filtered tap water instead of purchasing bottled water.
Kết quả sau khi áp dụng
Sau khi áp dụng các kỹ thuật dạy phần CLIL tại lớp 10A2, trường THPT Chương Mỹ A, tôi nhận thấy rằng việc đầu tư vào giáo án và thiết kế các hoạt động, trò chơi thú vị giúp học sinh hiểu bài và hứng thú hơn trong học tập Các em trở nên tích cực và chủ động tham gia vào các hoạt động, từ đó mở rộng kiến thức và vận dụng những gì đã học vào giao tiếp thực tế Điều này thể hiện rõ ràng mục tiêu cuối cùng trong việc dạy Tiếng Anh: giúp học sinh áp dụng ngôn ngữ từ sách vở vào cuộc sống hàng ngày.
- Dưới đây là so sánh kết quả khảo sát trước và sau khi tiến hành SKKN:
Câu 1: Em hãy đánh giá xem mình yêu thích môn Tiếng Anh ở mức độ nào?
Rất thích Thích Bình thường Không thích
Trước khi áp dụng Sau khi áp dụng
Biểu đồ so sánh cho thấy số lượng học sinh yêu thích môn tiếng Anh đã tăng đáng kể, trong khi đó, số lượng học sinh không thích môn học này đã giảm rõ rệt.
Câu 2: Em có nhận xét gì về giờ học Tiếng Anh của lớp em?
Rất hay Mới lạ Hay Bình thường Không có gì mới 0
Trước khi áp dụng Sau khi áp dụng
Trước khi thực hiện SKKN, nhiều học sinh vẫn cảm thấy giờ học tiếng Anh thiếu hấp dẫn, với số lượng học sinh cho rằng giờ học thú vị là 0 Tuy nhiên, biểu đồ cho thấy sự giảm dần của tâm lý này, cho thấy học sinh ngày càng yêu thích giờ học tiếng Anh hơn.
Câu 3: Em có thường xuyên dùng phương pháp CLIL khi học Tiếng Anh không?
Chưa bao giờ Hiếm khi Bình thường Thường xuyên 0
Trước khi áp dụng Sau khi áp dụng
Số lượng học sinh chưa từng áp dụng phương pháp CLIL đã giảm gần một nửa, trong khi số lượng học sinh sử dụng phương pháp này trong học tập đang có xu hướng gia tăng.
Câu 4 Em có hay tìm hiểu bài phần CLIL trước khi đến lớp không?
Chưa bao giờ Hiếm khi Bình thường Thường xuyên 0
Trước khi áp dụng Sau khi áp dụng
Việc chuẩn bị bài ở nhà thường được giao cho học sinh, nhưng nhiều em lại tìm cách đối phó bằng cách sao chép lời giải từ Internet Hành động này dẫn đến việc các em không chú ý học bài trên lớp Sự tự giác trong việc chuẩn bị bài chỉ thực sự xuất hiện khi học sinh có niềm yêu thích và mong muốn tìm hiểu môn học Sau khi áp dụng SKKN, tôi nhận thấy có sự thay đổi đáng kể trong cách chuẩn bị bài của học sinh.
Câu 5: Em có hay trao đổi với các bạn và thầy cô về những chủ đề CLIL mà em quan tâm không?
Chưa bao giờ Hiếm khi Bình thường Thường xuyên 0
Trước khi áp dụng Sau khi áp dụng
Trước đây, học sinh thường ngại hỏi bài thầy cô do khoảng cách lớn giữa thầy và trò, nhưng sự cởi mở và thân thiện của giáo viên đã giúp thu hẹp khoảng cách này Việc giáo viên tương tác nhiều hơn với học sinh qua các hoạt động học đã tạo điều kiện cho các em trở nên tự tin và mạnh dạn hơn, từ đó yêu thích môn học hơn Biểu đồ so sánh cho thấy sự thay đổi tích cực trong việc học sinh trao đổi bài học với bạn bè và thầy cô.
Câu 6: Em thấy em đã xây dựng cho mình về tinh thần, ý thức, thái độ học tập môn Tiếng Anh như thế nào?
Tốt Khá Trung bình Chưa tốt
Trước khi áp dụng Sau khi áp dụng
Học sinh thường nghĩ rằng việc không học được tiếng Anh là do mất gốc Tôi thường nhắc nhở các em rằng nơi nào mất gốc, chúng ta có thể trồng lại từ đó, và theo thời gian, gốc rễ sẽ ăn sâu và cây sẽ xanh tốt Tuy nhiên, việc thuyết phục các em bắt đầu lại từ đầu rất khó khăn, và nếu không làm tốt, các em có thể trở nên chán nản và mất hứng thú với môn học Thay đổi phương pháp dạy học đã giúp số lượng học sinh thay đổi tư duy và suy nghĩ tăng lên Hy vọng rằng trong tương lai, các em sẽ không còn cảm thấy áp lực với môn học này nữa.
Sau khi áp dụng các biện pháp tích cực, giờ học tiếng Anh đã trở nên thú vị hơn, tạo không khí lớp học sôi nổi và vui tươi Học sinh hào hứng tham gia vào các hoạt động, và những em yếu kém cũng trở nên tự tin hơn nhờ sự hỗ trợ từ bạn bè Nhiều em đã nhanh chóng vận dụng kiến thức để bày tỏ quan điểm và liên hệ với thực tế Ban đầu, các em có phần lo lắng khi nói, nhưng sau khi luyện tập, sự tự tin đã tăng lên rõ rệt Kết quả cho thấy chất lượng học tập được cải thiện, với tỷ lệ học sinh tham gia hoạt động cao hơn và số lượng em khá giỏi tăng lên Tôi sẽ tiếp tục áp dụng và tham khảo ý kiến đồng nghiệp để nâng cao hiệu quả của sáng kiến này.