Vốn lưu động được xem như một thước đo tài chính thể hiện nguồn lực có sẵn của doanh nghiệp, là tài sản ngắn hạn và những tài sản thường xuyên luân chuyển trong quá trình hoạt động kinh
Tổng quan chung về vốn lưu động trong doanh nghiệp
Khái niệm vốn lưu động trong doanh nghiệp
Để sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp cần có đối tượng lao động, bao gồm nguyên liệu, nhiên liệu và vật liệu, khác với tư liệu lao động Những đối tượng lao động này chỉ tham gia vào một chu kỳ sản xuất và không giữ nguyên hình thái vật chất ban đầu, giá trị của chúng được chuyển dịch hoàn toàn vào giá trị sản phẩm Các đối tượng lao động này được gọi là tài sản lưu động về hình thái hiện vật và vốn lưu động về hình thái giá trị Vốn là toàn bộ số tiền doanh nghiệp ứng trước để đầu tư vào các tài sản cần thiết cho sản xuất kinh doanh, và được chia thành vốn cố định và vốn lưu động, trong đó vốn lưu động đóng vai trò quan trọng trong vốn kinh doanh.
Vốn lưu động là một chỉ số tài chính quan trọng, phản ánh nguồn lực sẵn có của doanh nghiệp qua tài sản ngắn hạn và tài sản thường xuyên luân chuyển trong quá trình hoạt động kinh doanh Nó đảm bảo cho các hoạt động hàng ngày như thanh toán cho nhà cung cấp và chi phí vận hành Vốn lưu động trải qua các giai đoạn như dự trữ, sản xuất và lưu thông, luôn vận động không ngừng Theo PGS.TS Nguyễn Đình Kiệm và TS Bạch Đức Hiển, vốn lưu động là khoản tiền ứng trước cho tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn, đảm bảo sản xuất diễn ra liên tục Vốn lưu động được thể hiện qua các tài sản như tiền mặt, hàng tồn kho, và các khoản phải thu, là điều kiện tiên quyết cho quá trình sản xuất kinh doanh Sự chu chuyển của vốn lưu động phản ánh hiệu quả sử dụng vật tư và thời gian trong sản xuất, từ đó giúp kiểm tra tình hình sản xuất và lưu trữ hàng hóa trong doanh nghiệp.
Dựa trên học thuyết giá trị thặng dư, sự lưu thông của tài sản vật chất và giá trị của vốn lưu động trong các doanh nghiệp sản xuất có thể được thể hiện qua một công thức chung.
Vốn lưu động của doanh nghiệp trải qua các giai đoạn của chu kỳ kinh doanh, bao gồm dự trữ sản xuất, sản xuất và lưu thông Quá trình này diễn ra liên tục và lặp lại theo chu kỳ, được gọi là chu chuyển vốn lưu động Qua từng giai đoạn, vốn lưu động thay đổi hình thái từ tiền tệ sang vật tư hàng hóa dự trữ và vốn sản xuất, trước khi trở lại hình thái tiền tệ Mỗi chu kỳ tái sản xuất hoàn thành một vòng chu chuyển của vốn lưu động.
Vòng tuần hoàn bắt đầu khi vốn lưu động được sử dụng để mua sắm lao động trong khâu dự trữ sản xuất Trong giai đoạn này, vốn nằm trong lưu thông dưới hình thái tiền tệ Công thức vận động của vốn trong giai đoạn này được xác định rõ ràng.
Giai đoạn sản xuất là nơi các vật tư dự trữ kết hợp với sức lao động để tạo ra bán thành phẩm và thành phẩm Vốn trong giai đoạn này được gọi là vốn sản xuất, và công thức vận động của vốn trong giai đoạn này rất quan trọng.
Kết thúc vòng tuần hoàn, sản phẩm được tiêu thụ và tạo ra giá trị trên thị trường, chuyển từ giai đoạn lưu thông sang hình thái vốn tiền tệ, giống như điểm xuất phát ban đầu.
Vốn lưu động trong kinh doanh là yếu tố quan trọng, chuyển đổi giá trị ngay lập tức và được hoàn lại sau khi doanh nghiệp tiêu thụ sản phẩm Vòng tuần hoàn của vốn lưu động hoàn thành sau mỗi chu kỳ kinh doanh, với quá trình sản xuất diễn ra qua nhiều hình thái khác nhau và các giai đoạn này luôn liên kết chặt chẽ Do đó, quản lý vốn lưu động cần được thực hiện một cách chặt chẽ, theo dõi sát sao tình hình luân chuyển vốn và kịp thời khắc phục các ách tắc trong sản xuất, nhằm đảm bảo đồng vốn được lưu chuyển liên tục và hiệu quả.
Trong cơ chế tự chủ tài chính, sự vận động của vốn lưu động liên quan chặt chẽ đến lợi ích của doanh nghiệp và người lao động Khi vòng quay vốn được tối ưu hóa, doanh thu tăng cao, giúp tiết kiệm vốn và giảm chi phí sử dụng vốn hiệu quả Điều này không chỉ gia tăng thu nhập cho doanh nghiệp mà còn tạo điều kiện để tích tụ vốn, mở rộng sản xuất và cải thiện đời sống cho công nhân viên chức.
Đặc điểm vốn lưu động trong doanh nghiệp
Vốn lưu động là yếu tố thiết yếu cho quá trình tái sản xuất liên tục trong doanh nghiệp Để đảm bảo sự liên tục này, doanh nghiệp cần đầu tư đủ vốn vào các hình thái khác nhau của vốn lưu động, tạo điều kiện cho các hình thái này tồn tại hợp lý và đồng bộ Điều này giúp thuận lợi hóa quá trình chuyển hóa hình thái vốn, từ đó tăng tốc độ luân chuyển và nâng cao hiệu suất sử dụng vốn lưu động.
Vốn lưu động là công cụ quan trọng để đánh giá quá trình vận động của vật tư trong doanh nghiệp Sự biến động của vốn lưu động trực tiếp phản ánh số lượng vật tư và hàng hóa dự trữ tại các khâu khác nhau, cho thấy mức độ sử dụng và quản lý hiệu quả tài sản trong doanh nghiệp.
Vốn lưu động luân chuyển nhanh hay chậm phản ánh hiệu quả sử dụng vật tư và tính hợp lý trong quy trình sản xuất và lưu thông Qua việc theo dõi tình hình luân chuyển vốn lưu động, doanh nghiệp có thể kịp thời đánh giá các hoạt động mua sắm, dự trữ, sản xuất và tiêu thụ sản phẩm dịch vụ Vốn lưu động được chuyển giao một lần trong quá trình sản xuất, và hoàn thành một vòng tuần hoàn khi kết thúc quá trình kinh doanh.
Quá trình vận động của vốn lưu động diễn ra theo chu kỳ khép kín, chuyển đổi từ hình thái này sang hình thái khác và quay trở lại hình thái ban đầu với giá trị gia tăng Chu kỳ này là căn cứ để đánh giá khả năng thanh toán, hiệu quả sản xuất kinh doanh và khả năng sử dụng vốn của doanh nghiệp.
Vai trò vốn lưu động trong doanh nghiệp
Vốn đóng vai trò quyết định trong việc thành lập, hoạt động và phát triển của doanh nghiệp Đây là yếu tố tiên quyết cho sự ra đời, tồn tại và phát triển bền vững của mỗi công ty Vốn lưu động có những vai trò chính như đảm bảo khả năng thanh khoản, hỗ trợ hoạt động sản xuất kinh doanh và tạo điều kiện cho sự mở rộng quy mô.
Vốn lưu động đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh liên tục và hiệu quả của doanh nghiệp Thiếu hụt vốn lưu động hoặc luân chuyển chậm có thể cản trở quá trình mua bán hàng hóa, dẫn đến việc doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc mở rộng thị trường.
4 trường hay có thể gián đoạn sản xuất dẫn đến giảm sút lợi nhuận, gây ảnh hưởng xấu đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
Vốn lưu động có cấu trúc phức tạp do tính chất hoạt động đa dạng và sự thay đổi liên tục của nguồn cấp phát và vốn bổ sung Để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động, cần nghiên cứu kỹ lưỡng kết cấu vốn lưu động, tức là tỷ trọng của từng khoản vốn trong tổng số vốn của doanh nghiệp Kết cấu này giúp phân tích sự phân bổ vốn trong các giai đoạn luân chuyển vật tư, hàng hóa và tiền vốn, từ đó hỗ trợ đưa ra những quyết định chính xác nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.
Vốn lưu động đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất, thương mại và các doanh nghiệp nhỏ, nơi nó chiếm tỷ trọng lớn trong tổng vốn Sự sống còn của các doanh nghiệp này phụ thuộc vào việc tổ chức và quản lý vốn lưu động hiệu quả Nhiều vụ phá sản thường xuất phát từ việc thiếu kiểm soát chặt chẽ vốn lưu động và nợ ngắn hạn Vốn lưu động quyết định quy mô hoạt động của doanh nghiệp, và trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp cần huy động đủ vốn để mở rộng quy mô và dự trữ hàng hóa Ngoài ra, vốn lưu động còn giúp doanh nghiệp nắm bắt cơ hội kinh doanh và tạo ra lợi thế cạnh tranh.
Vốn lưu động là yếu tố chính quyết định giá thành sản phẩm, vì nó liên quan đến quá trình luân chuyển và giá trị của sản phẩm Giá trị hàng hóa bán ra được xác định dựa trên việc bù đắp giá thành cộng với một phần lợi nhuận Do đó, vốn lưu động có vai trò quan trọng trong việc xác định giá cả hàng hóa trên thị trường.
Vốn lưu động đóng vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Việc sử dụng hiệu quả vốn lưu động sẽ ảnh hưởng lớn đến mục tiêu chung của doanh nghiệp.
Phân loại vốn lưu động trong doanh nghiệp
1.1.4.1 Phân loại theo hình thái biểu hiện
Dựa vào tiêu thức này, vốn lưu động được chia thành các loại sau:
Tiền và các khoản tương đương tiền
Tiền mặt tại quỹ, tiền gửi ngân hàng và tiền đang chuyển đều là các loại tài sản có tính linh hoạt cao, cho phép doanh nghiệp dễ dàng chuyển đổi thành các hình thức tài sản khác.
5 tài sản khác hoặc để trả nợ Do vậy, trong hoạt động kinh doanh đòi hỏi mỗi doanh nghiệp cần phải có một lượng tiền cần thiết nhất định
Khoản phải thu từ khách hàng chủ yếu phản ánh số tiền mà khách hàng nợ doanh nghiệp trong quá trình bán hàng và cung ứng dịch vụ theo hình thức bán trước trả sau Bên cạnh đó, trong trường hợp mua sắm vật tư khan hiếm, doanh nghiệp có thể cần ứng trước tiền cho nhà cung cấp, dẫn đến việc hình thành khoản tạm ứng.
Vốn vật tư hàng hóa bao gồm các khoản vốn lưu động thể hiện qua hiện vật cụ thể, như vật tư dự trữ (nguyên vật liệu chính, nguyên vật liệu phụ, nhiên liệu, công cụ, dụng cụ), sản phẩm dở dang, bán thành phẩm và thành phẩm hàng hóa đang chờ tiêu thụ.
- Vốn lưu động khác: Bao gồm các khoản chi phí trả trước ngắn hạn, cầm cố, ký quỹ, ký cược,…
Phân loại vốn theo tiêu chí này giúp doanh nghiệp đánh giá mức tồn kho và khả năng thanh toán, từ đó tìm ra biện pháp tối ưu hóa chức năng của các thành phần vốn Ngoài ra, việc phân loại này còn giúp doanh nghiệp hiểu rõ kết cấu vốn lưu động, định hướng điều chỉnh hợp lý để đảm bảo quá trình sản xuất kinh doanh diễn ra liên tục và hiệu quả.
1.1.4.2 Phân loại theo vai trò từng loại vốn lưu động trong quá trình sản xuất kinh doanh
Dựa vào vai trò quan trọng của vốn lưu động trong quá trình sản xuất kinh doanh, vốn lưu động của doanh nghiệp được phân chia thành các loại chính.
Vốn lưu động trong khâu tự dữ sản xuất gồm các khoản:
Vốn dự trữ nguyên vật liệu chính là giá trị của các loại vật tư được tích trữ để phục vụ cho quá trình sản xuất Những nguyên vật liệu này khi tham gia vào sản xuất sẽ trở thành thành phần thiết yếu cấu thành sản phẩm cuối cùng.
Vốn dự trữ vật liệu phụ là giá trị của các vật tư dự trữ cần thiết cho quá trình sản xuất, tuy nhiên không phải là yếu tố chính trong việc hình thành sản phẩm Vốn dự trữ nhiên liệu và động lực phụ tùng thay thế bao gồm các loại nhiên liệu và phụ tùng cần thiết để hỗ trợ quy trình sản xuất của doanh nghiệp Trong khi đó, vốn dự trữ công cụ và dụng cụ nhỏ đại diện cho giá trị của các tư liệu lao động có giá trị thấp, không đủ tiêu chuẩn để trở thành tài sản cố định do thời gian sử dụng ngắn.
Vốn lưu động trong khâu trực tiếp sản xuất gồm các khoản:
Giá trị sản phẩm dở dang dùng trong quá trình sản xuất, xây dựng, …
Bán thành phẩm là giá trị của các sản phẩm dở dang, nhưng khác với sản phẩm chế tạo, chúng đã hoàn thành một hoặc nhiều giai đoạn chế biến nhất định.
Chi phí chờ kết chuyển là các khoản chi phí liên quan đến nhiều kỳ sản xuất kinh doanh Do có giá trị lớn, các chi phí này cần được phân bổ dần vào chi phí sản xuất trong từng kỳ, nhằm đảm bảo sự ổn định tương đối giữa các kỳ.
Vốn lưu động trong khâu lưu thông gồm các khoản:
Vốn thành phẩm: Là biểu hiện bằng tiền của số sản phẩm hoàn thành nhập kho và đang chờ tiêu thụ
Vốn hàng hoá mua ngoài
Vốn hàng hoá gửi bán nhưng chưa xác định tiêu thụ
Vốn bằng tiền: Bao gồm tiền mặt tại quỹ, tiền gửi ngân hàng, các khoản đầu tư ngắn hạn, các khoản thế chấp, kỹ quỹ, ký cược ngắn hạn
Vốn trong thanh toán bao gồm các khoản phải thu và tiền tạm ứng trước, phát sinh trong quá trình mua sắm vật tư, hàng hóa hoặc thực hiện các giao dịch thanh toán nội bộ.
Phân loại vốn lưu động theo vai trò giúp đánh giá tình hình phân bổ vốn trong các khâu luân chuyển, làm nổi bật vai trò của từng thành phần vốn trong kinh doanh Từ đó, có thể đề ra biện pháp quản lý hợp lý để tối ưu hóa kết cấu vốn lưu động và tăng tốc độ luân chuyển vốn.
1.1.4.3 Phân loại theo nguồn hình thành vốn lưu động của doanh nghiệp
Xét theo nguồn hình thành thì vốn lưu động có thể chia thành các nguồn như sau:
Vốn điều lệ là tổng số vốn lưu động được hình thành từ nguồn vốn ban đầu khi doanh nghiệp được thành lập, cũng như từ các nguồn bổ sung trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh.
Vốn tự bổ sung là nguồn vốn mà doanh nghiệp tự thêm vào trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh, bao gồm lợi nhuận để lại, quỹ doanh nghiệp hoặc đóng góp từ các chủ sở hữu nhằm mở rộng quy mô sản xuất.
Vốn góp liên doanh, liên kết là hình thức huy động vốn quan trọng, cho phép doanh nghiệp hợp tác với các đối tác trong và ngoài nước để thực hiện sản xuất kinh doanh Hình thức này không chỉ giúp tăng cường khả năng cạnh tranh mà còn gắn liền với việc chuyển giao công nghệ và thiết bị giữa các bên tham gia Ngoài ra, doanh nghiệp còn có thể nhận máy móc, thiết bị nếu hoạt động kinh doanh quy định việc góp vốn bằng tài sản này.
Vốn tín dụng thương mại: Là tín dụng thường được các doanh nghiệp sử dụng
Tín dụng thương mại là hình thức mua bán chịu giữa các doanh nghiệp, cho phép thanh toán chậm hoặc trả góp Nó liên quan trực tiếp đến hàng hóa và dịch vụ cụ thể, chịu ảnh hưởng từ cơ chế thanh toán và chính sách tín dụng mà doanh nghiệp áp dụng Không chỉ là phương thức tài trợ linh hoạt, tín dụng thương mại còn mở rộng cơ hội hợp tác kinh doanh bền vững Mặc dù có thời hạn ngắn, nếu được quản lý khoa học, tín dụng thương mại có thể đáp ứng một phần nhu cầu vốn lưu động của doanh nghiệp.
Tổng quan về hiệu quả sử dụng vốn lưu động trong doanh nghiệp
Khái niệm về hiệu quả sử dụng vốn lưu động
Trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh là yếu tố quan trọng để doanh nghiệp tồn tại và phát triển Doanh nghiệp cần khẳng định vị thế của mình thông qua kết quả hoạt động kinh doanh và mục tiêu phát triển Để bắt đầu sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp cần có nguồn vốn nhất định và tài trợ tương ứng, vì không có vốn, hoạt động sản xuất sẽ không thể diễn ra Tuy nhiên, việc sử dụng vốn hiệu quả là yếu tố quyết định cho sự tăng trưởng và phát triển của doanh nghiệp Do đó, quản lý và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, đặc biệt là vốn lưu động, là một trong những nội dung quan trọng trong công tác quản lý tài chính doanh nghiệp.
Các khái niệm hiệu quả sử dụng vốn lưu động:
Hiệu quả sử dụng vốn lưu động được đo lường qua tốc độ luân chuyển của nó trong quá trình sản xuất Tốc độ luân chuyển cao cho thấy hiệu quả sử dụng vốn lưu động lớn, trong khi tốc độ thấp lại phản ánh hiệu quả kém.
Hiệu quả sử dụng vốn lưu động đạt cao nhất khi cần ít vốn cho mỗi đồng luân chuyển, với quan niệm tiết kiệm vốn là ưu tiên hàng đầu Tuy nhiên, nếu hàng hóa sản xuất không tiêu thụ được, hiệu quả sử dụng vốn sẽ giảm sút đáng kể.
Hiệu quả sử dụng vốn lưu động phản ánh thời gian ngắn nhất để vốn lưu động thực hiện một vòng quay Quan niệm này được xem là hệ quả tự nhiên của cách hiểu về hiệu suất vốn lưu động.
Hiệu quả sử dụng vốn lưu động là hiệu quả phản ánh số lợi nhuận thu được khi bỏ ra một đồng vốn lưu động
Hiệu quả sử dụng vốn lưu động đạt được khi đầu tư hợp lý vào vốn lưu động để mở rộng quy mô sản xuất, từ đó tăng doanh số tiêu thụ Điều quan trọng là tốc độ tăng lợi nhuận cần phải vượt trội hơn tốc độ tăng vốn lưu động.
Tóm lại, hiệu quả sử dụng vốn lưu động không chỉ phụ thuộc vào nhiều cách tiếp cận khác nhau mà còn cần có cái nhìn toàn diện, liên quan chặt chẽ đến chu kỳ sản xuất kinh doanh hợp lý, trong đó chu kỳ càng ngắn thì hiệu quả sử dụng vốn càng cao Điều này đòi hỏi một định mức sử dụng đầu vào hợp lý cùng với công tác tổ chức quản lý sản xuất, tiêu thụ và thu hồi công nợ phải được thực hiện một cách chặt chẽ Do đó, việc xem xét các chỉ tiêu về hiệu quả sử dụng vốn lưu động là rất cần thiết.
Sự cần thiết nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động
Vốn lưu động đóng vai trò thiết yếu trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, vì vậy việc quản lý và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động là rất cần thiết Doanh nghiệp cần nhận thức rõ tầm quan trọng của việc này để tối ưu hóa hoạt động tài chính Ngoài ra, yêu cầu cải thiện hiệu quả sử dụng vốn lưu động còn đến từ nhiều yếu tố khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự ổn định cho doanh nghiệp sản xuất kinh doanh Vốn lưu động, mặc dù chiếm tỷ trọng nhỏ trong doanh nghiệp sản xuất nhưng lại có vai trò quyết định trong quá trình tái sản xuất, giúp duy trì hoạt động sản xuất liên tục và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh Thiếu hụt vốn lưu động sẽ dẫn đến khó khăn trong quá trình sản xuất, có thể gây gián đoạn và ảnh hưởng xấu đến hiệu quả hoạt động Do đó, việc quản lý và tối ưu hóa vốn lưu động là cần thiết để nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
Quản lý vốn lưu động hiệu quả là yếu tố then chốt giúp nâng cao hiệu suất sản xuất Khi vốn lưu động được vận động và luân chuyển liên tục, thời gian lưu lại ở các khâu sẽ được rút ngắn, từ đó cải thiện hiệu quả sử dụng Ngược lại, nếu quản lý không tốt, vốn lưu động sẽ không luân chuyển kịp thời, gây khó khăn cho quá trình sản xuất.
Để doanh nghiệp đứng vững và phát triển trong nền kinh tế thị trường, việc quản lý vốn lưu động là vô cùng quan trọng Doanh nghiệp cần sử dụng vốn kinh doanh một cách hiệu quả để mở rộng quy mô và xây dựng uy tín trên thị trường Điều này đồng nghĩa với việc cung cấp sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao với giá thành hợp lý, từ đó không chỉ mang lại lợi nhuận mà còn tạo điều kiện cho việc mở rộng sản xuất kinh doanh Sự thành công trong quản lý vốn cũng chứng tỏ khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trong môi trường kinh tế hiện tại.
Sử dụng vốn lưu động hiệu quả với vòng quay nhanh giúp giảm rủi ro và yêu cầu các nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác Một sai lầm nhỏ có thể dẫn đến nhiều khó khăn, thậm chí là nguy cơ phá sản Trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay, các doanh nghiệp cần tìm ra giải pháp tối ưu cho việc quản lý vốn lưu động, đảm bảo đủ nguồn lực cho hoạt động sản xuất kinh doanh và duy trì vị thế tự chủ trước các đối thủ trên thị trường.
Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tăng lợi nhuận và cải thiện thu nhập cho công nhân viên Trong cơ chế thị trường, doanh nghiệp cần tự trang trải tài chính và tạo ra doanh thu để chi trả các khoản chi phí Do đó, việc tối ưu hóa sử dụng vốn lưu động không chỉ giúp thu hồi vốn nhanh chóng mà còn giảm chi phí, từ đó tăng lợi nhuận và thúc đẩy phát triển sản xuất Khi doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, thu nhập của công nhân viên sẽ được đảm bảo và duy trì ổn định.
Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn lưu động trong doanh nghiệp
Chỉ tiêu vốn lưu động ròng
Nhu cầu vốn lưu động trong chiến lược tài trợ vốn lưu động là số vốn cần thiết để duy trì hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp, bao gồm thanh toán các khoản phải trả và quản lý tồn kho Chiến lược tài trợ này nhằm tối ưu hóa sự cân bằng giữa chi phí và rủi ro, đồng thời đảm bảo khả năng thanh toán và sẵn sàng tiếp cận nguồn vốn khi cần thiết.
Vốn lưu động ròng = Tài sản ngắn hạn – Nợ ngắn hạn Đây là chỉ tiêu tổng hợp đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp, cho biết:
Doanh nghiệp có thể sử dụng tài sản ngắn hạn để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn, đồng thời cần xem xét xem tài sản dài hạn có được tài trợ vững chắc bằng nguồn vốn dài hạn hay không Vốn lưu động ròng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng tài chính và khả năng thanh toán của doanh nghiệp.
Nếu VLĐR < 0, doanh nghiệp không đủ vốn lưu động để trang trải chi phí tài chính trước mắt, dẫn đến khó khăn trong việc thanh toán cho nhà cung cấp và chủ nợ, cũng như gặp trở ngại trong việc huy động vốn cho tăng trưởng Nếu tình trạng này kéo dài, công ty sẽ phải bán tài sản dài hạn với giá lỗ, và có nguy cơ cao phải đối mặt với phá sản.
Khi chỉ số VLĐR lớn hơn 0, điều này cho thấy công ty có khả năng chi trả cho các hoạt động hiện tại và đầu tư cho kế hoạch tăng trưởng tương lai Điều này không chỉ giúp công ty dễ dàng hơn trong việc vay vốn hoặc sử dụng các hình thức tín dụng khác khi cần thiết, mà còn cho thấy tiềm năng phát triển bền vững Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chi phí vay dài hạn thường cao hơn so với vay ngắn hạn, dẫn đến lợi nhuận thu về có thể thấp hơn.
VLĐR = 0 cho thấy tài sản lưu động của một công ty được tài trợ hoàn toàn bằng nợ ngắn hạn, điều này có thể nâng cao hiệu quả đầu tư nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro cho sức mạnh tài chính Một số tài sản lưu động như hàng tồn kho có thể khó chuyển đổi thành tiền mặt khi nợ đến hạn, do đó, việc giữ thêm tài sản lưu động là cần thiết để đảm bảo công ty có khả năng thanh toán hóa đơn đúng hạn Để xác định vốn cần thiết cho tài sản lưu động, doanh nghiệp cần tính nhu cầu vốn lưu động ròng theo công thức: Nhu cầu VLĐ ròng = Các khoản phải thu + Hàng tồn kho – Nợ ngắn hạn (trừ nợ vay) Chỉ tiêu này giúp đánh giá nhu cầu tài trợ ngắn hạn, từ đó so sánh nhu cầu vốn lưu động ròng với vốn lưu động ròng để hiểu rõ hơn về tình trạng tài chính của doanh nghiệp.
So sánh Nhu cầu VLĐ ròng với VLĐ ròng:
Khi nhu cầu vốn lưu động ròng thấp hơn vốn lưu động ròng, doanh nghiệp sẽ ở trong trạng thái an toàn về tài chính ngắn hạn Điều này có nghĩa là doanh nghiệp không cần phải vay mượn từ bên ngoài để bù đắp cho sự thiếu hụt, đồng thời cũng không gặp khó khăn trong việc thanh toán nợ ngắn hạn.
Nếu nhu cầu vốn lưu động ròng lớn hơn vốn lưu động ròng, doanh nghiệp sẽ rơi vào tình trạng mất cân bằng tài chính ngắn hạn Trong trường hợp này, vốn lưu động ròng không đủ để đáp ứng nhu cầu tài chính, buộc doanh nghiệp phải huy động thêm nguồn vốn.
12 động thêm các khoản vay ngắn hạn để bù đắp sự thiếu hụt đó và tài trợ một phần TSDH khi VLĐ ròng âm
Khi nhu cầu vốn lưu động ròng bằng vốn lưu động ròng, doanh nghiệp có đủ nguồn lực để đáp ứng nhu cầu tài chính Tuy nhiên, tình trạng này không bền vững, vì nếu kéo dài, doanh nghiệp có thể phải vay mượn, dẫn đến rủi ro mất kiểm soát khả năng thanh toán nợ.
Các chính sách quản lý vốn lưu động
Chính sách quản lý thận trọng đảm bảo rằng tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp được tài trợ bởi toàn bộ nguồn vốn ngắn hạn và một phần nguồn vốn dài hạn Điều này dẫn đến việc vốn lưu động ròng của doanh nghiệp luôn lớn hơn 0 (TSNH > Nợ ngắn hạn), giúp doanh nghiệp duy trì tài sản ngắn hạn ở mức tối đa và nguồn vốn ngắn hạn ở mức tối thiểu.
Hình 1.1 Chính sách quản lý thận trọng
(Nguồn: TS Vũ Quang Kết, TS Nguyễn Văn Tấn (2007), Quản trị tài chính) Ưu điểm
Mở rộng tín dụng cho khách hàng nhằm kích thích mua hàng
Để đảm bảo luôn có hàng hóa sẵn sàng phục vụ khách hàng, doanh nghiệp cần duy trì một lượng lớn hàng tồn kho thành phẩm Đồng thời, việc giữ nguyên liệu và sản phẩm đang gia công ở mức hợp lý cũng rất quan trọng, nhằm giảm thiểu rủi ro thiếu hàng tồn kho và ngăn chặn gián đoạn trong quá trình sản xuất.
Thanh toán kịp thời cho nhà cung cấp để giữ mối quan hệ tốt với họ, nhằm giảm thiểu rủi ro hết hàng mà không kịp thời cung ứng
Công ty mang gánh nặng lớn về tài sản không sinh lợi, phát sinh chi phí sử dụng vốn lớn, làm giảm lợi nhuận
Có thể gây ra vấn đề dòng tiền nghiêm trọng nếu yêu cầu về vốn lưu động của Công ty vượt xa khả năng tài chính sẵn có
Hàng tồn kho quá nhiều có thể bị lỗi thời, hết hạn hoặc không còn phù hợp với nhu cầu của khách hàng
Chính sách quản lý mạo hiểm liên quan đến việc sử dụng một phần nguồn vốn ngắn hạn để đầu tư vào tài sản dài hạn Theo chính sách này, doanh nghiệp duy trì nguồn vốn ngắn hạn ở mức tối đa và tài sản ngắn hạn ở mức tối thiểu, dẫn đến việc vốn lưu động ròng (VLĐR) của doanh nghiệp nhỏ hơn 0, tức là tài sản ngắn hạn (TSNH) thấp hơn nợ ngắn hạn.
Hình 1.2 Chính sách quản lý mạo hiểm
(Nguồn: TS Vũ Quang Kết, TS Nguyễn Văn Tấn (2007), Quản trị tài chính) Ưu điểm
Doanh nghiệp cần duy trì một mức tiền mặt tối thiểu và các chứng khoán khả thị, đồng thời quản lý hiệu quả nguồn vốn và có khả năng vay ngắn hạn để đáp ứng kịp thời các nhu cầu tài chính bất thường.
Hàng tồn kho và khoản phải thu khách hàng của doanh nghiệp có giá trị giảm, dẫn đến việc chi phí quản lý công nợ và giá trị khoản nợ khó thu hồi cũng giảm theo Điều này cho thấy sự cải thiện trong tình hình tài chính của doanh nghiệp khi tài sản ngắn hạn có khoản phải thu khách hàng thấp.
Hàng tồn kho thấp giúp giảm chi phí quản lý kho, trong khi việc sử dụng nợ ngắn hạn thay vì nợ dài hạn cũng làm giảm chi phí tài chính Sự tiết kiệm này góp phần tăng lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) cho doanh nghiệp.
Khi theo đuổi chính sách mạo hiểm, doanh nghiệp có thể đối mặt với nhiều rủi ro như không đủ tiền thanh toán ngắn hạn, thiếu hụt hàng lưu kho và chính sách tín dụng chặt chẽ Những rủi ro này thường đi kèm với chi phí thấp hơn, giúp tăng lợi nhuận kỳ vọng Tuy nhiên, việc sử dụng nguồn vốn huy động với chi phí thấp để đầu tư vào tài sản có giá trị lớn và thời gian quay vòng dài có thể dẫn đến mất cân bằng tài chính Nếu khoản vay đến hạn mà doanh nghiệp chưa thu hồi được tài sản, điều này có thể dẫn đến nợ quá hạn hoặc phải tìm nguồn thu khác để bù đắp, gây khó khăn trong quản lý tài chính và thậm chí dẫn đến phá sản.
Chính sách quản lý dung hòa liên quan đến việc sử dụng nguồn vốn dài hạn để tài trợ cho tài sản dài hạn, trong khi nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để tài trợ cho tài sản dài hạn Điều này có nghĩa là vốn lưu động đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định tài chính và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài sản.
14 trong bằng 0 (TSNH = Nợ ngắn hạn) Mục đích của chính sách này là cân bằng nguồn tiền tạo ra từ tài sản với kỳ hạn của nguồn tài trợ
Hình 1.3 Chính sách quản lý dung hòa
(Nguồn: TS Vũ Quang Kết, TS Nguyễn Văn Tấn (2007), Quản trị tài chính)
Khi áp dụng chính sách dung hòa, doanh nghiệp có thể tiết kiệm chi phí lãi vay nhờ vào tài sản ngắn hạn có khả năng quay vòng nhanh, đồng thời đảm bảo khả năng tự chủ tài chính và khả năng thanh toán nhờ nguồn vốn dài hạn Chính sách này giúp doanh nghiệp đạt được mức sinh lời và rủi ro ở mức trung bình, đồng thời tối đa hóa giá trị chủ sở hữu Việc quản lý vốn lưu động theo chính sách dung hòa cũng cân nhắc giữa rủi ro và thu nhập yêu cầu, giúp nâng cao tỷ lệ P/E so với chính sách mạo hiểm, từ đó tối đa hóa giá trị thị trường của doanh nghiệp.
Chỉ tiêu đánh giá về nguồn tài trợ vốn lưu động
Doanh nghiệp cần xác định nhu cầu tài trợ vốn lưu động dựa vào chu kỳ vận động của vốn này Thời gian vận động dài sẽ yêu cầu doanh nghiệp cung cấp nhiều vốn lưu động hơn để duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh liên tục Việc lựa chọn nguồn tài trợ vốn lưu động cần được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả trong quản lý tài chính.
1.3.3.1 Nguồn phải trả người bán
Nguồn phải trả người bán (tín dụng thương mại) là các khoản nợ mà doanh nghiệp phải thanh toán cho nhà cung cấp vật tư, hàng hóa và dịch vụ Nguồn vay này phát sinh trong quá trình mua sắm nhưng chưa được thanh toán Do đó, doanh nghiệp có thể tận dụng các tài sản mua từ nhà cung cấp như một nguồn vốn bổ sung để đáp ứng nhu cầu vốn lưu động ngắn hạn.
Huy động tín dụng thương mại phụ thuộc vào mối quan hệ hợp tác giữa doanh nghiệp và đối tác, đặc biệt là những khách hàng lâu năm và có uy tín trong việc trả nợ Mối quan hệ tốt giúp doanh nghiệp dễ dàng thỏa thuận về thời hạn, quy mô và chi phí khoản nợ Việc vay từ người bán không chỉ thúc đẩy lưu thông hàng hóa và sản xuất mà còn góp phần vào tăng trưởng kinh tế, đồng thời điều tiết vốn giữa các doanh nghiệp và giảm thiểu lượng tiền mặt trong lưu thông.
Nhược điểm: Nguồn vay phải trả người bán có nhược điểm về quy mô nợ phải trả, thời hạn thanh toán nợ
Quy mô nợ phải trả của doanh nghiệp phụ thuộc vào tính chất hàng hóa đã mua, cho thấy số lượng tiền nợ lớn hay nhỏ Nó phản ánh tổng tài sản mà doanh nghiệp nợ các đối tác và bị ảnh hưởng bởi tiềm lực tài chính của doanh nghiệp Nếu doanh nghiệp cho phép thanh toán hóa đơn chậm, quy mô nợ phải trả sẽ lớn hơn, ngược lại, nếu thanh toán nhanh, quy mô nợ sẽ nhỏ hơn.
Thời hạn thanh toán nợ là khoảng thời gian từ khi doanh nghiệp ký hóa đơn mua chịu cho đến khi thực hiện thanh toán Doanh nghiệp cần thanh toán các khoản nợ đúng thời hạn đã thỏa thuận với nhà cung cấp để tránh rủi ro và duy trì uy tín Để đảm bảo lợi ích, doanh nghiệp nên xác định thời hạn trả nợ phù hợp.
Chi phí sử dụng nguồn phải trả người bán phát sinh khi doanh nghiệp không thể thanh toán nợ đúng hạn, dẫn đến việc không được hưởng ưu đãi từ nhà cung cấp Chi phí này được tính theo công thức: k b = (𝟏 + 𝑻ỷ 𝒍ệ 𝒄𝒉𝒊ế𝒕 𝒌𝒉ấ𝒖 𝒕𝒉𝒂𝒏𝒉 𝒕𝒐á𝒏.
1.3.3.2 Nguồn vay ngắn hạn ngân hàng
Vay ngắn hạn ngân hàng là hình thức cho vay do các công ty tài chính hoặc ngân hàng cung cấp, với thời hạn tối đa là 12 tháng Đây là nguồn tài trợ quan trọng cho doanh nghiệp, chiếm tỷ trọng lớn trong nguồn vốn ngắn hạn Vay ngắn hạn giúp doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu vốn không thường xuyên, giải quyết khó khăn tạm thời và tiết kiệm chi phí Thêm vào đó, thời hạn ngắn của khoản vay giúp giảm rủi ro về khả năng thanh toán và chuyển đổi kỳ hạn cho doanh nghiệp.
Chi phí vay ngắn hạn từ ngân hàng thường cao hơn so với các khoản vay dài hạn, do đó doanh nghiệp cần sử dụng nguồn vốn này một cách hiệu quả và phù hợp với khả năng tài chính của mình Việc vay ngắn hạn có thể làm tăng hệ số nợ và rủi ro tài chính, yêu cầu doanh nghiệp phải trả lãi và hoàn trả đúng hạn Hiện nay, có nhiều hình thức vay ngắn hạn như cho vay hợp vốn, cho vay từng lần, và vay vốn lưu động Lãi suất vay ngắn hạn thường được tính theo hai phương pháp: theo dư nợ gốc hoặc theo dư nợ giảm dần Ngoài ra, vay ngắn hạn cũng có thể được phân loại thành vay có tài sản đảm bảo và vay không có tài sản đảm bảo để tính chi phí vay theo năm.
Với nguồn vay không có tài sản đảm bảo, chi phí trước thuế sẽ được tính theo công thức như sau: k b = (𝟏 + 𝑳ã𝒊 𝒗𝒂𝒚
Với nguồn vay có tài sản đảm bảo, chi phí trước thuế sẽ được tính theo công thức như sau: k b = (𝟏 + 𝑳ã𝒊 𝒗𝒂𝒚+𝑪𝒉𝒊 𝒑𝒉í 𝒑𝒉á𝒕 𝒔𝒊𝒏𝒉
Doanh nghiệp thường sử dụng tài sản đảm bảo như khoản phải thu khách hàng hoặc khoản dự trữ khi vay vốn Chi phí trước thuế phát sinh bao gồm chi phí thẩm định tài sản liên quan đến khoản phải thu khách hàng và chi phí lưu kho đối với khoản dự trữ.
1.3.3.3 Nguồn từ phát hành thương phiếu
Thương phiếu là giấy nhận nợ ngắn hạn do các công ty uy tín phát hành để vay vốn từ thị trường tài chính, thường được bán với giá chiết khấu thấp hơn mệnh giá Chênh lệch giữa giá mua và mệnh giá tạo thành thu nhập cho chủ sở hữu Các công ty danh tiếng có thể phát hành thương phiếu trực tiếp cho người mua như ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng Mặc dù thương phiếu có mức độ rủi ro cao hơn tín phiếu kho bạc, nhưng lãi suất chiết khấu cũng hấp dẫn hơn.
Thương phiếu là một loại tài sản tài chính vô hình, được hình thành từ giao dịch hợp đồng thương mại, quy định rõ quyền và nghĩa vụ của bên mua và bên bán Nó có tính trừu tượng, tính bắt buộc và khả năng lưu thông cao trong thị trường tài chính.
Thương phiếu là một tài liệu tài chính trừu tượng, thể hiện số tiền cần thanh toán và các thông tin liên quan đến việc trả tiền mà không nêu rõ nguyên nhân tạo ra nó, do đó khoản nợ không bị ràng buộc Ngoài ra, thương phiếu có khả năng được chuyển nhượng giữa các cá nhân trong một khoảng thời gian nhất định.
Thương phiếu có hiệu lực pháp lý, yêu cầu người trả tiền thanh toán đúng hạn cho người thụ hưởng mà không được phép từ chối hoặc trì hoãn Ưu điểm của thương phiếu là nó hoạt động như một công cụ lưu thông tín dụng thay thế tiền mặt, giúp tiết kiệm tiền và ổn định tiền tệ Thương phiếu cũng đóng vai trò là cơ sở pháp lý trong quan hệ mua – bán chịu, bảo vệ quyền lợi của các bên trong tín dụng thương mại và giảm thiểu tình trạng nợ của doanh nghiệp Hơn nữa, nó còn là tài sản đảm bảo chắc chắn khi ngân hàng thực hiện chiết khấu hoặc cho vay cầm cố.
Nhược điểm của thương phiếu là tính trừu tượng, dễ dẫn đến tình trạng doanh nghiệp thông đồng lập thương phiếu khống để xin chiết khấu hoặc cầm cố tại ngân hàng Hơn nữa, việc phát hành thương phiếu cũng gặp khó khăn trong việc tăng số lượng và thời gian bán chịu khi nhu cầu mua chịu quá lớn và kéo dài.
Chi phí trước thuế của nguồn vay từ thương phiếu được xác định dựa trên mệnh giá, thời gian đáo hạn, giá bán của thương phiếu: k b = (𝟏 + 𝑴ệ𝒏𝒉 𝒈𝒊á−𝑮𝒊á 𝒃á𝒏
1.3.3.4 Chi phí sử dụng vốn bình quân
Chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) là tỷ suất sinh lời tối thiểu mà doanh nghiệp cần đạt được khi thực hiện các dự án đầu tư WACC được áp dụng như một tỷ lệ chiết khấu phù hợp cho các dòng tiền từ các dự án có mức độ rủi ro tương đương với rủi ro của doanh nghiệp Đối với những dự án có mức độ rủi ro cao hơn, tỷ lệ chiết khấu yêu cầu sẽ cao hơn để phản ánh mức độ rủi ro này, và ngược lại.
Công thức xác định chi phí vốn bình quân theo nguồn tài trợ VLĐ như sau:
Trong đó: Kbi: Chi phí vốn hàng năm của nguồn thứ i
Chỉ tiêu đánh giá về hiệu quả sử dụng vốn lưu động
1.3.4.1 Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
Khả năng thanh toán của doanh nghiệp là năng lực tài chính cần thiết để đáp ứng các nghĩa vụ nợ đối với cá nhân và tổ chức Năng lực này thể hiện qua tiền mặt, tiền gửi, khoản phải thu và tài sản có thể chuyển đổi nhanh thành tiền như hàng hóa và thành phẩm Các chỉ tiêu về khả năng thanh toán thu hút sự chú ý của nhà đầu tư, người cho vay và nhà cung cấp, khi họ thường đặt ra câu hỏi về khả năng trả nợ của doanh nghiệp đúng hạn.
Khả năng thanh toán ngắn hạn
Khả năng thanh toán ngắn hạn là chỉ số phản ánh mối quan hệ giữa tài sản ngắn hạn và các khoản nợ ngắn hạn, thể hiện khả năng trả nợ ngay của doanh nghiệp Chỉ số này không dựa vào việc bán các loại vật tư hàng hoá và được tính toán thông qua công thức, giúp đánh giá khả năng thanh toán của doanh nghiệp trong thời gian ngắn hạn.
Khả năng thanh toán ngắn hạn =
Hệ số khả năng thanh toán nợ ngắn hạn cho biết mức độ bù đắp nợ ngắn hạn bằng tài sản ngắn hạn của Công ty Hệ số cao cho thấy khả năng hoàn trả nợ tốt, trong khi hệ số dưới 1 chỉ ra tình trạng tài chính tiêu cực, có thể dẫn đến việc không trả được nợ khi đáo hạn Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc Công ty sẽ phá sản, vì có nhiều cách huy động vốn khác nhau Ngược lại, hệ số quá cao cũng không phải tín hiệu tích cực, vì nó cho thấy doanh nghiệp có thể chưa sử dụng tài sản một cách hiệu quả.
Khả năng thanh toán nhanh
Khả năng thanh toán nhanh là chỉ số quan trọng phản ánh khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của công ty trong thời gian ngắn Chỉ số này cho biết liệu công ty có đủ tài sản ngắn hạn để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính mà không cần phải bán hàng tồn kho Công thức tính khả năng thanh toán nhanh giúp đánh giá hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.
Khả năng thanh toán nhanh =
Doanh nghiệp có tỷ số thanh toán nhanh dưới 1 gặp khó khăn trong việc thanh toán nợ ngắn hạn và cần được xem xét kỹ lưỡng Hơn nữa, nếu tỷ số này thấp hơn nhiều so với tỷ số thanh toán hiện hành, điều đó cho thấy doanh nghiệp phụ thuộc quá nhiều vào hàng tồn kho để duy trì tài sản ngắn hạn.
Tổng tài sản ngắn hạn – Hàng tồn kho
Khả năng thanh toán tức thời
Khả năng thanh toán tức thời phản ánh khả năng của doanh nghiệp trong việc thanh toán các khoản nợ ngay lập tức, nhờ vào việc sở hữu tiền và các tài sản tương đương tiền có tính thanh khoản cao nhất Công thức tính khả năng thanh toán tức thời giúp doanh nghiệp đánh giá tình hình tài chính và khả năng chi trả nợ.
Khả năng thanh toán tức thời = Tiền, các khoản tương đương tiền
Hệ số thanh toán thường dao động từ 0,5 đến 1 Khi hệ số nhỏ hơn 0,5, doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc thanh toán nợ đến hạn và phải áp dụng các biện pháp khẩn cấp để có đủ tiền Tình trạng này làm cho doanh nghiệp không thể kiểm soát tài chính, có thể dẫn đến phá sản Vì vậy, chỉ tiêu này rất quan trọng để đánh giá khả năng thanh toán ngắn hạn của doanh nghiệp.
1.3.4.2 Chỉ tiêu về tốc độ luân chuyển vốn
Việc tiết kiệm và sử dụng hợp lý vốn lưu động là yếu tố quan trọng, thể hiện qua tốc độ luân chuyển vốn lưu động của doanh nghiệp Tốc độ luân chuyển vốn lưu động càng nhanh, hiệu suất sử dụng vốn càng cao, điều này cho thấy sự quản lý tài chính hiệu quả.
Thời gian luân chuyển tiền
Thời gian luân chuyển tiền = Chu kỳ SXKD - Thời gian trả nợ
Thời gian luân chuyển tiền là chỉ số quan trọng đánh giá thời gian doanh nghiệp cần để chuyển đổi đầu tư thành tài sản ngắn hạn Chỉ tiêu này phản ánh hiệu quả hoạt động và quản lý của doanh nghiệp; một xu hướng giảm hoặc ổn định trong chỉ số này qua các kỳ báo cáo là dấu hiệu tích cực Ngược lại, nếu chỉ số tăng lên, doanh nghiệp cần tiến hành điều tra và phân tích sâu hơn để hiểu rõ nguyên nhân.
Tốc độ luân chuyển vốn
Tốc độ luân chuyển VLĐ có thể được tính bằng hai chỉ tiêu là số lần luân chuyển và kỳ luân chuyển vốn:
Số lần luân chuyển, hay còn gọi là số vòng quay vốn, thể hiện số lần vốn được sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm Để tính số lần luân chuyển, bạn có thể áp dụng công thức cụ thể.
Thời gian một vòng luân chuyển vốn lưu động phản ánh số ngày cần thiết để vốn này quay vòng Thời gian luân chuyển càng ngắn, tốc độ quay vòng vốn lưu động càng cao, giúp rút ngắn chu kỳ kinh doanh và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
Số lần luân chuyển của VLĐ trong kỳ = Doanh thu thuần
Thời gian một vòng luân chuyển = 360
Vòng quay vốn lưu động
Chỉ tiêu này cho biết số ngày cần thiết để vốn lưu động hoàn thành một vòng quay; thời gian vòng quay càng ngắn thì tốc độ luân chuyển vốn càng cao, giúp rút ngắn chu kỳ kinh doanh và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
Số vòng quay bán hàng tồn kho là chỉ số quan trọng phản ánh khả năng quản lý vốn lưu động của doanh nghiệp, cho thấy tốc độ luân chuyển hàng hóa và vật tư Khi doanh nghiệp gặp tình trạng ứ đọng vốn, khả năng thu hồi vốn sẽ bị ảnh hưởng, dẫn đến khó khăn trong việc thanh toán.
Số vòng quay hàng tồn kho = Giá vốn hàng bán
Giá trị hàng tồn kho
Thời gian luân chuyển kho thể hiện số ngày mà hàng tồn kho được quay vòng một lần Hệ số này càng thấp cho thấy hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh cao, với hàng hóa tiêu thụ nhanh Tuy nhiên, nếu thời gian này quá thấp, doanh nghiệp có thể không đủ hàng dự trữ để đáp ứng nhu cầu thị trường.
Vòng quay các khoản phải thu thể hiện tốc độ chuyển đổi khoản phải thu thành tiền mặt Hệ số cao cho thấy doanh nghiệp thu nợ nhanh chóng, giúp giảm thiểu tình trạng chiếm dụng vốn.
Vòng quay các khoản phải thu = Doanh thu thuần
Giá trị các khoản phải thu