1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Các chủ thể trong ngành, từ các Đơn vị Đào tạo, các hãng máy bay, Đến các tổ chức quốc tế như icao, faa, caav, easa và nasa

33 1 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Các Chủ Thể Trong Ngành, Từ Các Đơn Vị Đào Tạo, Các Hãng Máy Bay, Đến Các Tổ Chức Quốc Tế Như Icao, Faa, Caav, Easa Và Nasa
Trường học Đại học Bách Khoa Hà Nội
Chuyên ngành Hàng Không
Thể loại báo cáo
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 33
Dung lượng 436,35 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Đồng thời, chúng ta sẽ tìm hiểu các kiến thức cơ bản về kỹ thuật máy bay, bao gồm nguyên lý bay, các hệ thống trên máy bay, động cơ phản lực và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động bay, từ

Trang 1

MỞ ĐẦU

Ngành hàng không hiện nay đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy nền kinh tế, kết nối các quốc gia và phát triển công nghệ Báo cáo này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về các chủ thể trong ngành, từ các đơn vị đào tạo, các hãng máy bay, đến các tổ chức quốc tế như ICAO, FAA, CAAV, EASA và NASA Đồng thời, chúng ta sẽ tìm hiểu các kiến thức cơ bản về kỹ thuật máy bay, bao gồm nguyên lý bay, các hệ thống trên máy bay, động cơ phản lực và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động bay, từ đó hình thành cái nhìn toàn diện về ngành hàng không

Trang 2

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1 Tổng quan về các chủ thể tham gia vào ngành Hàng không.

Có 8 chủ thể tham gia vào ngành hàng không:

- ICAO: một tổ chức thuộc Liên Hợp Quốc chịu trách nhiệm soạn thảo và đưa ra các quy định vềhàng không trên toàn thế giới

- CAAV: là cơ quan trực thuộc Bộ Giao thông Vận tải (GTVT), thực hiện chức năng tham mưu, giúp Bộ trưởng Bộ GTVT quản lý nhà nước về hàng không dân dụng trong phạm vi Việt Nam; làNhà chức trách hàng không Việt Nam theo quy định của pháp luật

- Trung tâm nghiên cứu khoa học, hãng chế tạo máy bay: là nơi nghiên cứu về các lĩnh vực như khí động, kết cấu máy bay, động cơ, sức bền vật liệu, nguyên lí máy, chi tiết máy, điện tử hàng không,… để xem xét tổng hợp kiến thức, cung cấp giải pháp cho những vấn đề đang tồn tại, khám phá và phân tích những vấn đề mới, tìm ra những cách tiếp cận mới để góp phần nâng cao hiệu suất và độ an toàn của máy bay

- Nơi đào tạo Kĩ sư, Thợ kĩ thuật (trong nước): đào tạo các kĩ sư sửa chữa, thiết kế, nghiên cứu; các chuyên viên; thợ kĩ thuật bảo dưỡng,…

- Nơi đào tạo phi công, tiếp viên trên không và mặt đất: đào tạo phi công và tiếp viên hàng không

- Kinh tế Hàng Không: Gồm 2 thành phần chính: cảng hàng không và dịch vụ hàng không

- Điều hành bay: là công việc điều hành, hướng dẫn các chuyến bay và điều khiển phân làn cho nhiều máy bay trong cùng một lúc Những chuyên viên điều hành làm việc liên tục ở các tháp điều khiển thuộc quản lý của sân bay hoặc ở các trung tâm kiểm soát rada

- Hãng Hàng Không: là doanh nghiệp kinh doanh vận chuyển hàng không, bao gồm: vận chuyển hàng không (khách hàng, hành lý, ), quảng cáo, tiếp thị, bán sản phẩm hàng không trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi

1.2 Thống kê các đơn vị, cơ sở đào tạo về Hàng không tại Việt Nam và sơ lược lịch sử hình thành và phát triển của các đơn vị, cơ sở trên

Hiện nay có khoảng 4 đơn vị, cơ sở đào tạo lớn về Hàng Không tại Việt Nam là Đại học Bách Khoa Hà Nội và Hồ Chí Minh, Học viện Hàng Không Việt Nam, Học viện Phòng không – Không quân và Đại học Kĩ thuật Lê Quý Đôn

- Đại học Bách Khoa:

 Năm 1998: Thành lập bộ môn Kỹ thuật Thuỷ khí và Hàng không

 Năm 2003: Đổi thành tên Bộ môn Kỹ thuật Hàng không và Máy & Tự động Thuỷ khí sau khi tách ngành Thủy khí kỹ thuật và Tàu thuỷ từ Bộ môn chung ra

Trang 3

 Năm 2003: Thành lập Chương trình chất lượng cao ngành Hàng không trên cơ sở hợp tác đào tạo giữa hai chính phủ Việt Nam – Pháp.

 Ngày 17/04/2009: Thành lập bộ môn Kỹ thuật Hàng không và Vũ trụ trên cơ sở tách riêng hai ngành Máy Tự động thuỷ khí và Hàng không

 Từ 2022, Nhóm chuyên môn Kỹ thuật Hàng không và Vũ trụ, thuộc Khoa Cơ khí Động lực, Trường Cơ khí, Đại học Bách khoa Hà Nội

- Học viện Hàng Không Việt Nam:

 Năm 1978, thành lập Trường Hàng không dân dụng Việt Nam trực thuộc Tổng Cục HKDDVN, Bộ Quốc phòng

 Năm 1979, thành lập Trường Sĩ quan và Trung cấp nghiệp vụ Hàng không (trên cơ sở Trường HKDDVN) thuộc Tổng Cục HKDDVN, Bộ Quốc phòng

 Năm 1994, chuyển đổi tổ chức “Trường Kỹ thuật – Nghiệp vụ Hàng không” thành

"Trường Hàng không Việt Nam" thực hiện nhiệm vụ đào tạo bậc dưới đại học các nghề chuyên ngành hàng không

- Học viện Phòng không – Không quân:

 16/07/1964 thành lập trường Sĩ quan Pháo cao xạ

 Năm 1999, khi hai quân chủng Phòng không và Không quân sáp nhập lại thành Quân chủng Phòng không - Không quân

 15/10/1999, Học viện Phòng không - Không quân được thành lập trên cơ sở sáp nhập haiHọc viện: Học viện Không quân, Trường Chinh, Hà Nội, và Học viện Phòng không: thuộc xã Kim Sơn và xã Trung Sơn Trầm, thành phố Sơn Tây, Hà Tây (nay là Hà Nội)

- Đại học Kĩ thuật Lê Quý Đôn: Tiền thân của Khoa HKVT là Trung tâm HKVT, được thành

lập từ tháng 9/2003 trên cơ sở Bộ môn Máy TĐ và Robot – Khoa Cơ khí

1.3 Tóm tắt lịch sử phát triển của máy bay

1 Thế kỷ 18 - Bước đầu: Các thử nghiệm bay bắt đầu với khinh khí cầu, đặc biệt là của

Jacques Charles và Joseph-Michel Montgolfier

2 Thế kỷ 19 - Nghiên cứu lý thuyết: George Cayley phát triển lý thuyết về lực nâng và tạo

ra các mẫu máy bay đầu tiên với cánh cố định

3 1903 - Máy bay động cơ: Anh em Wright chế tạo thành công chiếc Wright Flyer, máy

bay đầu tiên bay có động cơ và điều khiển được

4 Thế chiến I (1914-1918): Máy bay quân sự được phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là trong

các cuộc không chiến, với các mẫu máy bay chiến đấu đầu tiên

Trang 4

5 Giữa hai cuộc chiến (1919-1939): Máy bay dân dụng và thương mại bắt đầu phát triển,

mở ra kỷ nguyên bay quốc tế với các chuyến bay thương mại đầu tiên

6 Thế chiến II (1939-1945): Sự phát triển của máy bay phản lực và ném bom, với động cơ

phản lực cải tiến, giúp máy bay trở thành vũ khí chủ yếu trong chiến tranh

7 Hậu chiến và kỷ nguyên Jet (1945-1970): Máy bay phản lực dân dụng trở nên phổ biến,

với các hãng hàng không quốc tế khai thác máy bay như Boeing 707

8 Hiện đại (1970 đến nay): Máy bay siêu âm Concorde ra đời, cùng với các mẫu máy bay

dân dụng hiện đại như Boeing 777 và Airbus A380, tăng cường kết nối toàn cầu Đồng thời, công nghệ UAV phát triển mạnh trong quân sự và nghiên cứu

1.4 Một chiếc máy bay cánh cố định gồm những bộ phận chính nào? Nêu chức năng, nhiệm vụ của từng bộ phận.

Máy bay gồm 5 bộ phận chính là:

 Thân máy bay: Bao gồm buồng lái cho phi công, khoang hành khách và khoang chứa

hàng hóa Là cấu trúc chính của máy bay, nơi chứa các hệ thống điện, điều khiển và tiếp liệu

 Cánh: Là bộ phận tạo ra lực nâng giúp máy bay bay, với thiết kế đặc biệt để tối ưu hóa

khả năng bay ở các tốc độ và độ cao khác nhau Cánh cũng ảnh hưởng đến độ ổn định của máy bay

 Đuôi máy bay: Chứa các bộ phận điều khiển hướng bay như bánh lái đứng và cánh lái

ngang, giúp máy bay duy trì độ ổn định, kiểm soát chiều cao và điều chỉnh hướng bay

 Càng (Landing gear): Là bộ phận tiếp xúc với mặt đất, giúp máy bay cất cánh và hạ

cánh an toàn Ngoài ra, càng cũng hỗ trợ cho việc di chuyển máy bay trên đường băng hoặc mặt đất, giúp điều khiển hướng khi taxi

 Động cơ: Cung cấp lực đẩy và năng lượng cho máy bay, giúp máy bay di chuyển về phía

trước và duy trì tốc độ Động cơ cũng cung cấp năng lượng cho các hệ thống phụ trợ kháccủa máy bay

1.5 Tìm hiểu về các hãng chế tạo máy bay trên thế giới: lịch sử, các dòng máy bay chính.

Boeing

Lịch sử

1 Khởi đầu (1916): William Boeing sáng lập tại Seattle, Mỹ, ban đầu tập trung sản xuất

thủ công máy bay gỗ

Trang 5

2 Thế chiến I & II: Công ty mở rộng mạnh mẽ nhờ sản xuất máy bay quân sự hỗ trợ các

cuộc chiến lớn

3 Kỷ nguyên phản lực (1958): Ra mắt Boeing 707, máy bay phản lực thương mại đầu

tiên, cách mạng hóa hàng không dân dụng

4 Dòng 7x7: Phát triển các dòng máy bay nổi tiếng như 737, 747, 777, phục vụ thương mại

2 Máy bay quân sự: B-52 Stratofortress, F-15 Eagle, KC-46 Pegasus.

3 Hệ thống không gian: Tên lửa Delta, Starliner, hệ thống phóng vào vũ trụ.

Airbus

Lịch sử

1 Thành lập (1970): Một liên minh châu Âu (Pháp, Đức, Tây Ban Nha) hợp tác phát triển

máy bay thương mại

2 Thành công đầu tiên: Ra mắt Airbus A300, máy bay hai lối đi đầu tiên trên thế giới.

3 Mở rộng quy mô: Phát triển các dòng A320 (1987), dòng máy bay bán chạy nhất toàn

cầu

4 A380 (2007): Ra mắt máy bay lớn nhất thế giới nhưng gặp khó khăn về chi phí vận hành.

5 Hiện đại hóa: Tập trung vào dòng A350 và các giải pháp hàng không tiết kiệm nhiên

liệu, thân thiện môi trường

Sản phẩm chính

1 Dòng máy bay thương mại: A220, A320, A330, A350, A380.

2 Máy bay vận tải: A400M, phục vụ quân sự và nhân đạo.

3 Máy bay trực thăng: Airbus H125, H145, và H160 thông qua Airbus Helicopters.

Trang 6

1 Máy bay chiến đấu: F-16 Fighting Falcon, F-22 Raptor, F-35 Lightning II.

2 Hệ thống tên lửa: Trident II, Javelin, PAC-3.

3 Không gian: Tàu Orion, vệ tinh GPS, hệ thống không gian dân sự và quân sự.

Embraer

Lịch sử

1 Thành lập (1969): Thành lập tại Brazil để phát triển ngành hàng không quốc gia.

2 Máy bay khu vực: Nổi bật với EMB-110 Bandeirante, phục vụ tuyến bay địa phương.

3 Thành công quốc tế: Phát triển dòng E-Jets (2004), phổ biến trong thị trường máy bay

khu vực

4 Quan hệ đối tác: Liên minh với Boeing trong phát triển dòng máy bay thương mại nhỏ.

5 Đổi mới: Tập trung vào máy bay chạy điện và công nghệ bền vững trong ngành hàng

không

Sản phẩm chính

1 Máy bay khu vực: EMB-120, E-Jets (E175, E190, E195).

2 Máy bay quân sự: KC-390 Millennium, AMX A-1.

3 Máy bay doanh nhân: Legacy 450/500, Phenom 300.

Trang 7

Lịch sử

1 Thành lập (1942): Bắt đầu tại Canada với các sản phẩm xe trượt tuyết, sau chuyển sang

hàng không

2 Mở rộng (1986): Mua lại Canadair, phát triển máy bay thương mại và doanh nhân.

3 Dòng CRJ: Phát triển máy bay khu vực CRJ, phổ biến trong các tuyến bay ngắn.

4 Thách thức tài chính: Chuyển nhượng mảng máy bay thương mại cho Airbus và

Mitsubishi Heavy Industries

5 Tập trung: Hiện chỉ sản xuất máy bay doanh nhân và công nghệ cao.

Sản phẩm chính

1 Máy bay khu vực: CRJ Series (ngừng sản xuất).

2 Máy bay doanh nhân: Global 7500, Challenger 3500.

3 Hệ thống vận tải: Xe điện và công nghệ đường ray (trước khi chuyển nhượng).

1.6 Tìm hiểu về các hãng hàng không tại Việt Nam từ trước đến nay (kể cả các hãng đã dừng hoạt động)

Trang 8

 Năm thành lập: 1987

 Là công ty con của Vietnam Airlines, chuyên phục vụ các tuyến bay ngắn nội địa

Pacific Airlines (trước đây là Jetstar Pacific)

 Hãng hàng không chủ yếu phục vụ các chuyến bay thuê bao cho doanh nghiệp

SEAir (Southern Airways)

Trang 9

Jetstar Pacific Airlines (hiện tại là Pacific Airlines)

 Năm thành lập: 2008 (dưới tên Jetstar Pacific)

 Năm ngừng hoạt động dưới tên Jetstar: 2020

 Sau khi tái cơ cấu, hãng đã chuyển thành Pacific Airlines

 Quy mô: Khoảng 100 máy bay, chủ yếu gồm các dòng hiện đại

 Máy bay thường dùng: Boeing 787 (cho các chuyến bay dài), Airbus A350 (cho các chuyến bay quốc tế), và Airbus A321 (cho các chuyến bay nội địa)

VietJet Air:

 Quy mô: Khoảng 80 máy bay, tập trung vào các chuyến bay giá rẻ

 Máy bay thường dùng: Airbus A320 và A321, phục vụ chủ yếu cho các chuyến bay nội địa và quốc tế ngắn

Bamboo Airways:

 Quy mô: Khoảng 30 máy bay, mở rộng nhanh chóng trong những năm gần đây

 Máy bay thường dùng: Airbus A320 và A321, ngoài ra còn có Embraer E195 cho các chuyến bay ngắn hơn và các chuyến bay regional

1.8 Tìm hiểu về các tổ chức ICAO, FAA, CAAV, EASA, NAS

1 ICAO:

ICAO được thành lập ngày 7/12/1944 trong bối cảnh Hội nghị Chicago, nơi 52 quốc gia ký kết Công ước về Hàng không Dân dụng Quốc tế để thiết lập hệ thống quản lý hàng không toàn cầu sau Thế chiến II

Trang 10

Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO) là một cơ quan thuộc Liên Hợp Quốc, hỗ trợ

193 quốc gia hợp tác và chia sẻ bầu trời vì lợi ích chung

Kể từ khi được thành lập vào năm 1944, ICAO đã hỗ trợ và phối hợp để các quốc gia đạt được một mạng lưới di chuyển hàng không toàn cầu nhanh chóng và đáng tin cậy, kết nối gia đình, văn hóa và doanh nghiệp trên khắp thế giới, đồng thời thúc đẩy tăng trưởng bền vững và sự thịnhvượng kinh tế - xã hội tại mọi nơi mà máy bay hoạt động

2 FAA:

Cục Hàng không Liên bang (Federal Aviation Administration - FAA) là cơ quan thuộc Bộ Giao thông Vận tải Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm quản lý và giám sát hàng không dân dụng tại Hoa Kỳ, cũng như vận hành và phát triển Hệ thống Không phận Quốc gia Nhiệm vụ chính của FAA là đảm bảo an toàn cho hàng không dân dụng

Trách nhiệm chính

FAA đảm nhận các trách nhiệm sau:

 Quản lý hàng không dân dụng để thúc đẩy an toàn tại Hoa Kỳ và quốc tế;

 Khuyến khích và phát triển hàng không dân dụng, bao gồm công nghệ hàng không mới;

 Phát triển và vận hành hệ thống kiểm soát không lưu và điều hướng cho cả máy bay dân dụng và quân sự;

 Nghiên cứu và phát triển Hệ thống Không phận Quốc gia và hàng không dân dụng;

 Xây dựng và thực hiện các chương trình kiểm soát tiếng ồn máy bay và các tác động môi trường khác của hàng không dân dụng;

 Quản lý vận tải không gian thương mại Hoa Kỳ, bao gồm cấp phép các cơ sở phóng và phóng tải trọng không gian tư nhân bằng phương tiện phóng dùng một lần

Tổ chức quản lý

FAA được quản lý bởi một Quản trị viên, với sự hỗ trợ từ Phó Quản trị viên Năm Quản trị viên Liên kết báo cáo trực tiếp cho Quản trị viên và điều hành các tổ chức thực hiện các chức năng chính của cơ quan

Cố vấn trưởng và chín Quản trị viên Trợ lý cũng báo cáo cho Quản trị viên Các Quản trị viên Trợ lý giám sát các chương trình quan trọng khác như Nhân sự, Ngân sách và An toàn Hệ thống.FAA có chín khu vực địa lý và hai trung tâm lớn: Trung tâm Hàng không Mike Monroney và Trung tâm Kỹ thuật William J Hughes

Hoạt động chính:

Trang 11

 Quy định an toàn

 Quản lý không phận và kiểm soát không lưu

 Cơ sở hỗ trợ dẫn đường hàng không

 Hàng không dân dụng quốc tế

 Vận tải không gian thương mại

 Nghiên cứu, kỹ thuật và phát triển

3 CAAV:

Cục Hàng không Việt Nam là tổ chức trực thuộc Bộ Giao thông vận tải, thực hiện chức năng thammưu giúp Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải (sau đây gọi tắt là Bộ trưởng) quản lý nhà nước về hàngkhông dân dụng trong phạm vi cả nước; trực tiếp thực thi nhiệm vụ, quyền hạn của Nhà chức tráchhàng không theo quy định của pháp luật và Điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩaViệt Nam là thành viên

Cục Hàng không Việt Nam có tư cách pháp nhân, có con dấu hình Quốc huy; có tài khoản riêng tạiKho bạc Nhà nước, có trụ sở tại thành phố Hà Nội

Lịch sử hình thành:

 Đội bay vận tải quân sự (1945-1954): Trong kháng chiến chống Pháp, ngành hàng

không chủ yếu phục vụ mục đích quân sự và vận tải trong nội địa Đội bay vận tải quân

sự được hình thành với các máy bay nhỏ để phục vụ các nhiệm vụ đặc biệt

 Ban Nghiên cứu Hàng không (1954-1956): Sau chiến thắng Điện Biên Phủ và Hiệp

định Geneva, Việt Nam bắt đầu từng bước xây dựng nền hàng không dân dụng Ban Nghiên cứu Hàng không được thành lập để khảo sát và chuẩn bị cho sự phát triển ngành hàng không dân sự

 Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam (1956):

Ngày 15/01/1956, Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam được thành lập theo Nghị định

số 666/TTg của Thủ tướng Chính phủ Đây là tổ chức chính thức đầu tiên phụ trách quản

lý nhà nước về hàng không dân dụng, cũng như trực tiếp khai thác vận tải hàng không

Trang 12

4 EASA:

EASA (European Union Aviation Safety Agency) là Cơ quan An toàn Hàng không Liên minh Châu Âu, một cơ quan của Liên minh Châu Âu (EU) có nhiệm vụ đảm bảo an toàn hàng không

và phát triển ngành hàng không dân dụng trong khu vực EU

Nhiệm vụ của EASA:

 Đảm bảo mức độ bảo vệ an toàn cao nhất cho công dân EU

 Đảm bảo mức độ bảo vệ môi trường cao nhất

 Quy trình quy định và chứng nhận duy nhất giữa các quốc gia thành viên

 Thúc đẩy thị trường hàng không nội bộ và tạo ra sân chơi công bằng

 Hợp tác với các tổ chức và cơ quan quản lý hàng không quốc tế khác

Giá trị của EASA: Tôn trọng, Đoàn kết, Chính trực, Minh bạch, Sáng tạo

Trang 13

5 NASA:

Cơ quan Hàng không Vũ trụ Quốc gia (NASA) là chương trình vũ trụ dân dụng của Mỹ và là nhàlãnh đạo toàn cầu trong việc khám phá vũ trụ Với trụ sở trải dài khắp Hoa Kỳ, cơ quan này có đội ngũ nhân viên công chức gần 18.000 người và hợp tác với nhiều nhà thầu Mỹ, các tổ chức học thuật, cũng như các đối tác quốc tế và thương mại để khám phá, phát hiện và mở rộng tri thức vì lợi ích của nhân loại

NASA (National Aeronautics and Space Administration) được thành lập vào ngày 29 tháng 7 năm 1958, thay thế NACA (National Advisory Committee for Aeronautics) để đối phó với sự phát triển không gian trong Chiến tranh Lạnh, đặc biệt là sau khi Liên Xô phóng thành công vệ tinh Sputnik 1 vào năm 1957 NASA chịu trách nhiệm phát triển các công nghệ vũ trụ và khám phá không gian, trở thành cơ quan dẫn đầu trong lĩnh vực không gian của Mỹ

Thành tựu nổi bật của NASA

1 Chương trình Apollo (1961-1972)

2 Chương trình Space Shuttle (1981-2011)

3 Khám phá Sao Hỏa

4 Telescope Hubble (1990 đến nay)

5 Chương trình Mars Rover

Trang 14

Nhiệm vụ:

Khám phá những bí mật của vũ trụ vì lợi ích của tất cả mọi người NASA nghiên cứu những điềuchưa biết trong không khí và không gian, đổi mới vì lợi ích của nhân loại và truyền cảm hứng cho thế giới thông qua khám phá

Ví dụ:

Lunar Trailblazer: Sứ mệnh nghiên cứu mặt trăng của NASA, tập trung vào việc khám phá sự

phân bố nước và các hợp chất liên quan trong các khu vực tối của mặt trăng

NIXAR: Dự án nghiên cứu các ngoại hành tinh và khí quyển của chúng, sử dụng cảm biến hồng

ngoại để phát hiện và phân tích các ngoại hành tinh có thể có sự sống

GeoXO: Dự án phát triển vệ tinh quan sát trái đất thế hệ mới của NASA, nhằm cải thiện dự báo

thời tiết, giám sát khí hậu và thiên tai

CHƯƠNG 2: KIẾN THỨC CƠ BẢN

2.1 Tìm hiểu về các tầng khí quyển? Các loại vệ tinh và độ cao hoạt động của nó

Trang 15

Máy bay thương mại thường bay ở rìa trên của tầng này (khoảng 10-12km) và là nơi thích hợp

để nghiên cứu thời tiết

Tầng bình lưu (Stratosphere):

Độ cao trong khoảng 15 đến 50 km Tầng này chứa tầng ozone (khoảng 20-30 km) có khả năng hấp thụ tia UV từ mặt trời nhưng cũng làm tăng luôn nhiệt độ thuận theo độ cao do sự hấp thụ năng lượng từ tia UV Khu vực này có không khí khô, ít nhiễu động và rất thuận lợi cho các máybay phản lực

Ngoài việc là vùng trời của các máy bay phản lực thì đây còn là nơi bao vệ các sinh vật trên trái đất khỏi tia cực tím

Tầng trung lưu (Mesosphere):

Độ cao trong khoảng 50 đến 85 km Nhiệt độ ở đây giảm dần theo độ cao với min có thể đến -90

độ C, cũng như là nơi mà các thiên thạch nhỏ thường cháy sáng khi đi vào khí quyển và không khí loãng

Đây là khu vực để con người nghiên cứu về hiện tượng sao băng và sự tương tác của thiên thạch với khí quyển

Tầng nhiệt (Thermosphere):

Độ cao trong khoảng 85 km đến ≥ 600 km Nơi đây có nhiệt độ gần như khác biệt so với phần còn lại khi có thể lên tới 1500-2500 độ C bởi sự hấp thụ năng lượng từ tia X và tia UV của mặt trời (đúng như tên gọi là tầng nhiệt) Ngoài ra khu vực này có không khí cực kì loãng cùng các phân tử khí chuyển động nhanh và là nơi xảy ra cực quang

Đây là khu vực mà trạm vũ trụ quốc tế ISS cùng các vệ tinh nhân tạo, tên lửa hoạt động với các nghiên cứu vật lý tầng ion và các ảnh hưởng như bão từ, gió mặt trời

Tầng ngoài (Exosphere):

Trang 16

Tầng có diện tích lớn nhất, trải dài từ khoảng 600 km cho đến hơn 10000km với khí quyển mờ dần vào không gian vũ trụ Tầng cuối cùng, nơi mà các phân tử khí và không khí gần như không tồn tại Phạm vi của tầng này thường không rõ ràng mà lấn sang cả không gian vũ trụ.

Đây là khu vực nghiên cứu chuyển động các hạt trong từ trường trái đất cũng như triển khai hệ thống GPS

Các loại vệ tinh và độ cao hoạt động

 Vệ tinh viễn thông:

o GEO (quỹ đạo địa tĩnh): 35786 km

o LEO (quỹ đạo thấp): 500 – 2000 km

o MEO (quỹ đạo trung bình): 8000 – 1200 km

 Vệ tinh quan sát Trái Đất

Một số sử dụng quỹ đạo phân cực để bao phủ toàn cầu

 Vệ tinh nghiên cứu không gian

o Quỹ đạo cao (HEO): > 36000 km

o Một số rời khỏi trái đất để nghiên cứu hệ mặt trời hoặc không gian sâu hơn

 Vệ tinh thời tiết

o HEO hoặc điểm Lagrange: > 1,5 triệu km

 Vệ tinh băng tải

o GEO hoặc HEO: tùy thuộc vào vùng phủ sóng cần thiết

Ngày đăng: 26/02/2025, 11:18

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w