1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Mua và quản trị nguồn cung trong chuỗi cung Ứng siêu thị máy tính tại ibm

30 0 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Mua và quản trị nguồn cung trong chuỗi cung ứng siêu máy tính tại ibm
Tác giả Nguyễn Lưu Hoa, Nguyễn Thùy Dương, Trần Văn Đức, Đặng Thị Giang
Người hướng dẫn TS. Lục Thị Thu Hường
Trường học Trường Đại học Thương mại
Chuyên ngành Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
Thể loại Bài thảo luận
Năm xuất bản 2024
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 30
Dung lượng 798,78 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • PHẦN 1: GIỚI THIỆU (6)
  • PHẦN 2: THỊ TRƯỜNG SIÊU MÁY TÍNH (7)
    • 2.1. Đặc điểm thị trường (7)
    • 2.2. Các đối thủ cạnh tranh chính (7)
      • 2.2.1. Quy mô và thị phần (7)
      • 2.2.2. Chiến lược (7)
      • 2.2.3. Năng lực nghiên cứu và phát triển (7)
    • 2.3. Phân tích SWOT của thị trường siêu máy tính (9)
  • PHẦN 3: CHUỖI CUNG ỨNG SIÊU MÁY TÍNH (9)
    • 3.1. Mô hình chuỗi cung ứng điển hình của ngành (9)
    • 3.2. Chuỗi cung ứng siêu máy tính của IBM (10)
      • 3.2.1. Nhà cung cấp (11)
      • 3.2.2. Các đối tác chiến lược (12)
      • 3.2.3. Các hoạt động chính trong chuỗi cung ứng (13)
    • 3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng (16)
  • PHẦN 4: MUA VÀ QUẢN TRỊ NGUỒN CUNG TẠI IBM (16)
    • 4.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua của IBM (16)
    • 4.2. Thành phần nguyên vật liệu (18)
    • 4.3. Nhà cung cấp (19)
    • 4.4. Quá trình mua hàng (21)
    • 4.5. Quản lý tồn kho (22)
    • 4.6. Các rủi ro trong quản lý nguồn cung (22)
    • 4.7. Các chiến lược quản lý rủi ro (23)
  • PHẦN 5: KẾT LUẬN (24)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (26)

Nội dung

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, các doanh nghiệp sản xuất siêu máy tính như IBM phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm: • Sự phức tạp của chuỗi cung ứng: Siêu máy tín

GIỚI THIỆU

Ngành công nghiệp máy tính, đặc biệt là phân khúc siêu máy tính, đang phát triển nhanh chóng và cạnh tranh Siêu máy tính có khả năng xử lý lượng dữ liệu lớn và thực hiện các phép tính phức tạp, đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực như khoa học, công nghệ, tài chính và quốc phòng.

Sản xuất và cung cấp siêu máy tính yêu cầu một chuỗi cung ứng phức tạp và hiệu quả, bao gồm các giai đoạn như lựa chọn nguyên vật liệu, sản xuất linh kiện, lắp ráp, vận chuyển, và bảo trì Trong đó, hoạt động mua sắm và quản lý nguồn cung là yếu tố then chốt, ảnh hưởng đến chất lượng, chi phí và khả năng cạnh tranh của sản phẩm cuối cùng.

IBM, một trong những nhà sản xuất siêu máy tính hàng đầu thế giới, đã phát triển một hệ thống quản lý nguồn cung tiên tiến Hệ thống này không chỉ đảm bảo cung cấp đầy đủ linh kiện chất lượng cao cho sản xuất siêu máy tính mà còn giúp IBM tối ưu hóa chi phí, giảm thiểu rủi ro và nhanh chóng đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, các doanh nghiệp sản xuất siêu máy tính như IBM phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm:

• Sự phức tạp của chuỗi cung ứng: Siêu máy tính được cấu tạo từ hàng ngàn linh kiện khác nhau, đến từ nhiều nhà cung cấp trên toàn cầu

Tốc độ đổi mới công nghệ trong lĩnh vực siêu máy tính diễn ra nhanh chóng, với các công nghệ liên tục được cập nhật và nâng cấp Điều này yêu cầu các doanh nghiệp phải linh hoạt và nhanh chóng thích ứng để không bị tụt lại phía sau.

• Áp lực cạnh tranh: Thị trường siêu máy tính có sự cạnh tranh gay gắt giữa các hãng công nghệ lớn

Rủi ro về an ninh mạng trong ngành siêu máy tính là một vấn đề nghiêm trọng, vì các siêu máy tính chứa thông tin nhạy cảm và quan trọng Do đó, bảo mật chuỗi cung ứng trở nên thiết yếu Để làm rõ tầm quan trọng của việc mua sắm và quản lý nguồn cung, bài viết sẽ phân tích các hoạt động tại IBM, bao gồm lựa chọn nhà cung cấp, quản lý tồn kho, cũng như các rủi ro và chiến lược quản lý rủi ro liên quan.

THỊ TRƯỜNG SIÊU MÁY TÍNH

Đặc điểm thị trường

Thị trường siêu máy tính đang có quy mô lớn và tăng trưởng ổn định, đặc biệt tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương Nhu cầu về siêu máy tính ngày càng gia tăng nhờ sự phát triển của các ngành công nghiệp như khoa học, y tế, tài chính và quốc phòng.

• Phân khúc: Thị trường được phân chia theo ngành ứng dụng, loại hệ thống, khu vực địa lý và người dùng cuối

• Động lực tăng trưởng: Nhu cầu tính toán hiệu năng cao, đầu tư của chính phủ, phân tích dữ liệu lớn.

Các đối thủ cạnh tranh chính

2.2.1 Quy mô và thị phần

• Các đối thủ chính: IBM, HPE, Dell EMC, Lenovo

• Quy mô và thị phần: IBM đang dẫn đầu thị trường, tiếp theo là HPE Dell

EMC và Lenovo có thị phần nhỏ hơn

Chiến lược của IBM tập trung vào đổi mới công nghệ, đầu tư khoảng 6% doanh thu hàng năm vào R&D, với tổng chi tiêu cho R&D ước tính đạt 6 tỷ USD vào năm 2020 HPE cũng đầu tư mạnh vào R&D, nhưng chỉ đạt khoảng 4% doanh thu, chú trọng phát triển giải pháp siêu máy tính tích hợp AI Trong khi đó, Dell EMC chủ yếu tập trung vào lưu trữ và điện toán đám mây, có sự hiện diện hạn chế trong thị trường siêu máy tính Lenovo nỗ lực cải thiện vị thế trong lĩnh vực này thông qua các giải pháp ThinkSystem hiệu suất cao và đầu tư vào R&D, mặc dù quy mô đầu tư chưa bằng IBM và HPE.

2.2.3 Năng lực nghiên cứu và phát triển

IBM có một trong những bộ phận R&D lớn nhất trong ngành công nghệ với hơn 3.000 nhà nghiên cứu và hàng trăm sáng chế mới mỗi năm Công ty đầu tư khoảng 6 tỷ USD hàng năm vào R&D, tập trung vào các công nghệ tiên tiến như điện toán lượng tử và trí tuệ nhân tạo (AI) HPE cũng sở hữu năng lực nghiên cứu và phát triển đáng kể.

R&D đáng kể với khoản đầu tư vào khoảng 1 tỷ USD mỗi năm, nhưng không bằng mức đầu tư của IBM

Dell EMC đầu tư khoảng 4% doanh thu vào R&D, chủ yếu tập trung vào công nghệ lưu trữ và điện toán đám mây, trong khi khả năng phát triển siêu máy tính chưa mạnh Lenovo đang cải thiện khả năng R&D nhưng vẫn chỉ đạt khoảng 4% doanh thu cho các dự án nghiên cứu, chưa thể so sánh với IBM và HPE Trong bối cảnh cạnh tranh ngành công nghiệp ngày càng gay gắt, các công ty đang tìm kiếm cơ hội đổi mới và phát triển các giải pháp siêu máy tính hiệu suất cao để đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng tăng.

Quy mô IBM đã chiếm giữ vị trí hàng đầu với hệ thống Summit

Dell EMC chưa đạt được quy mô lớn như IBM và HPE

Có quy mô hơn gần như IBM

Lenovo đang gia tăng quy mô với ThinkSystem, nhưng thị phần vẫn còn khiêm tốn

Thị trường 37% thị phần 10% thị phần 28% thị phần 5% thị phần

Chiến lược đổi mới công nghệ hiện nay tập trung vào việc áp dụng các giải pháp điện toán hiệu suất cao và công nghệ AI Đặc biệt, các giải pháp lưu trữ và điện toán đám mây được chú trọng, với mục tiêu phát triển các siêu máy tính có khả năng mở rộng linh hoạt và tích hợp AI Điều này nhằm cải thiện sự hiện diện trên thị trường thông qua các giải pháp ThinkSystem hiệu suất cao, đồng thời đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển (R&D).

R&D Bộ phận R&D lớn nhất trong ngành công nghệ

6 tỷ USD mỗi năm cho R&D đầu tư khoảng 4% doanh thu vào R&D đầu tư vào khoảng 1 tỷ USD mỗi năm

4% doanh thu cho các dự án nghiên cứu

Bảng 2.11Các đối thủ cạnh tranh trong thị trường siêu máy tính

Phân tích SWOT của thị trường siêu máy tính

• Điểm mạnh: Công nghệ tiên tiến, nhu cầu thị trường cao, đầu tư R&D lớn

• Điểm yếu: Chi phí cao, thiếu nhân tài, phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu

• Cơ hội: Bùng nổ dữ liệu, đầu tư của chính phủ, tích hợp với điện toán đám mây

• Thách thức: Cạnh tranh khốc liệt, thiếu chip, an ninh mạng, biến động kinh tế

Ngành siêu máy tính sở hữu một chuỗi cung ứng phức tạp, phụ thuộc vào nhiều nhà cung cấp linh kiện Sự thiếu hụt chip, biến động kinh tế và thay đổi trong chính sách thương mại có thể gây ra gián đoạn cho chuỗi cung ứng này.

• Cạnh tranh: Cạnh tranh trong ngành rất khốc liệt, đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới và tìm kiếm lợi thế cạnh tranh

Khi mua siêu máy tính, các doanh nghiệp cần xem xét cẩn thận về hiệu năng, chi phí, khả năng mở rộng và dịch vụ hỗ trợ từ nhà cung cấp Ngoài ra, vấn đề an ninh mạng và bảo mật dữ liệu cũng cần được chú trọng để đảm bảo an toàn cho hệ thống.

Thị trường siêu máy tính tiềm năng nhưng cạnh tranh đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược mua hàng hiệu quả Điều này giúp đảm bảo nguồn cung ổn định, chất lượng cao và chi phí hợp lý Doanh nghiệp cần theo dõi sát sao xu hướng thị trường và thay đổi trong môi trường kinh doanh để đưa ra quyết định đúng đắn.

CHUỖI CUNG ỨNG SIÊU MÁY TÍNH

Mô hình chuỗi cung ứng điển hình của ngành

Ngành máy tính yêu cầu một mô hình chuỗi cung ứng linh hoạt và hiệu quả do đặc thù công nghệ cao và chu kỳ sản phẩm ngắn Chuỗi cung ứng siêu máy tính là một quá trình phức tạp, bao gồm nhiều giai đoạn như nghiên cứu và phát triển, sản xuất linh kiện, lắp ráp, phân phối, bảo trì và nâng cấp.

Nghiệp trung tâm không chỉ là doanh nghiệp lắp ráp sản phẩm cuối cùng, mà còn bao gồm bất kỳ doanh nghiệp nào tham gia vào chuỗi cung ứng, tùy thuộc vào phạm vi và mục tiêu của nhà quản trị Các sản phẩm sẽ được chuyển đến tay người tiêu dùng thông qua nhiều hình thức khác nhau trong chuỗi cung ứng Dưới đây là mô hình chuỗi cung ứng điển hình của ngành siêu máy tính.

Hình 3.11Mô hình chuỗi cung ứng ngành máy

Chuỗi cung ứng siêu máy tính của IBM

Chuỗi cung ứng siêu máy tính của IBM bao gồm bốn chủ thể chính, trong đó IBM đóng vai trò trung tâm, thể hiện sự kết nối và hợp tác giữa các thành phần khác trong hệ thống.

Hình 3.22Mô hình chuỗi cung ứng siêu máy tính của IBM

IBM sở hữu một mạng lưới nhà cung cấp đa dạng, cung cấp linh kiện, nguyên vật liệu và dịch vụ thiết yếu cho sản xuất và phát triển công nghệ, đặc biệt trong lĩnh vực siêu máy tính Mạng lưới này không chỉ giúp IBM duy trì vị thế cạnh tranh mà còn đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu khắt khe của khách hàng Dưới đây là một số nhà cung cấp chính của IBM và vai trò của họ trong chuỗi cung ứng.

Tập đoàn Intel, được thành lập vào năm 1968 tại Santa Clara, California, Hoa Kỳ, chuyên sản xuất các sản phẩm công nghệ như chip vi xử lý, bo mạch chủ, ổ nhớ flash và card mạng Intel cung cấp bộ vi xử lý mạnh mẽ, giúp xử lý các tác vụ phức tạp và khối lượng lớn dữ liệu trong siêu máy tính, đồng thời phát triển công nghệ Hyper-Threading và Turbo Boost để tăng cường hiệu suất tính toán Ngoài ra, Intel cũng cung cấp vi xử lý cho các máy chủ IBM, từ máy chủ nhỏ đến các hệ thống lớn cho trung tâm dữ liệu, với dòng sản phẩm Intel Xeon được thiết kế đặc biệt cho máy chủ và siêu máy tính, cùng với công nghệ chipset hỗ trợ kết nối và hoạt động của các linh kiện khác.

NVIDIA, một trong những tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới, được thành lập vào năm 1993 tại Santa Clara, California bởi Jensen Huang, Chris Malachowsky và Curtis Priem Công ty bắt đầu với mục tiêu tăng tốc độ xử lý đồ họa và đã thành công với việc ra mắt card đồ họa GeForce 256, áp dụng công nghệ Transform and Lighting (T&L) tiên tiến, làm thay đổi thị trường game NVIDIA hiện nay tập trung vào ba lĩnh vực chính: ngành công nghiệp trò chơi, ô tô điện tử và thiết bị di động Công ty hợp tác với IBM để phát triển và duy trì hai siêu máy tính Summit và Sierra, hoạt động từ năm 2018 Ngoài ra, IBM còn hỗ trợ cho SuperPOD của NVIDIA, một siêu máy tính AI dựa trên đám mây thế hệ mới, với hệ thống lưu trữ ESS 3200, được thiết kế để mở rộng và tương thích với kiến trúc SuperPOD.

NVIDIA cung cấp GPU cho các ứng dụng trí tuệ nhân tạo, học máy và xử lý hình ảnh, giúp siêu máy tính thực hiện nhiều phép toán đồng thời, từ đó nâng cao hiệu suất một cách đáng kể.

Micron Technology Inc., được thành lập vào năm 1978, đã trở thành công ty hàng đầu thế giới trong lĩnh vực sản xuất chất bán dẫn, chuyên cung cấp các giải pháp bộ nhớ và lưu trữ cho nhiều ngành công nghiệp như lưu trữ dữ liệu, điện toán, mạng và thiết bị di động Danh mục sản phẩm của công ty bao gồm DRAM, bộ nhớ flash NAND và các giải pháp bán dẫn khác, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng cho thế giới kỹ thuật số Các giải pháp lưu trữ của Micron không chỉ tăng cường tốc độ truy cập dữ liệu mà còn giảm độ trễ trong quá trình tính toán, hỗ trợ hiệu suất hoạt động của siêu máy tính và cho phép xử lý lượng dữ liệu lớn một cách nhanh chóng.

Western Digital (WD) là một trong những nhà sản xuất ổ đĩa cứng hàng đầu thế giới và có lịch sử lâu dài trong ngành công nghiệp điện tử Công ty cung cấp một danh mục sản phẩm đa dạng đáp ứng nhiều nhu cầu lưu trữ khác nhau và đầu tư vào công nghệ mới để cải thiện khả năng lưu trữ WD là một trong những công ty tiên phong cung cấp bộ điều khiển cho các nhà sản xuất PC lớn như IBM và Hewlett-Packard Ngoài ra, Western Digital còn cung cấp công nghệ RAID để nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của lưu trữ, đồng thời cung cấp giải pháp lưu trữ cho siêu máy tính, đảm bảo khả năng lưu trữ lớn và tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh, rất quan trọng cho các ứng dụng tính toán phức tạp.

3.2.2 Các đối tác chiến lược

IBM hợp tác với nhiều đối tác chiến lược, bao gồm các công ty nghiên cứu và tổ chức tiêu chuẩn, nhằm thúc đẩy đổi mới và nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ Một số đối tác quan trọng trong mạng lưới hợp tác này đã đóng góp đáng kể vào quá trình phát triển và cải tiến của IBM.

IBM và Adobe hợp tác để cải thiện trải nghiệm khách hàng thông qua một liên minh độc đáo, kết hợp công nghệ và dịch vụ tư vấn Sự hợp tác này thúc đẩy đổi mới nhờ vào cơ sở hạ tầng lai, dữ liệu, ứng dụng và phương pháp tiếp cận AI đa mô hình.

• IBM và SAP: IBM® là đối tác vòng đời đầy đủ duy nhất cung cấp cho khách hàng SAP các giải pháp công nghệ và tư vấn đầu cuối

• IBM và Salesforce : IBM đã là một đối tác đáng tin cậy của Salesforce trong hơn 24 năm

IBM và Samsung đã thiết lập một lịch sử đổi mới ấn tượng, tập trung vào việc mang lại thành công bền vững cho khách hàng Họ hợp tác trong nghiên cứu đột phá và đồng sáng tạo các giải pháp hỗ trợ trí tuệ nhân tạo (AI) Đồng thời, hai công ty này còn tích hợp công nghệ đám mây, mạng và con người để hoàn thiện quá trình chuyển đổi công nghệ.

IBM và Microsoft hợp tác để hỗ trợ khách hàng trong việc tối ưu hóa hành trình đa đám mây lai an toàn sang Microsoft Cloud Dịch vụ của IBM bao gồm phát triển ứng dụng kinh doanh, di chuyển, hiện đại hóa và quản lý, giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa tiềm năng của nền tảng đám mây.

IBM và Oracle đã hợp tác chiến lược trong gần bốn thập kỷ, hỗ trợ khách hàng trong việc điều hướng hành trình đám mây và tối đa hóa chuyển đổi kinh doanh Sự hợp tác này giúp doanh nghiệp thích ứng với môi trường đám mây lai phức tạp, đồng thời mang lại giá trị nhanh chóng.

3.2.3 Các hoạt động chính trong chuỗi cung ứng

• Nghiên cứu và phát triển (Research and Development)

IBM collaborates with leading universities and research organizations to enhance research and development efforts Their partnerships include the IBM Quantum System One, working alongside prestigious institutions such as Cleveland Clinic, the Platform for Digital and Quantum Innovation of Quebec, Rensselaer Polytechnic Institute, and the University of Tokyo.

• Sản xuất và lắp ráp (Manufacturing & Assembly)

IBM sở hữu nhiều nhà máy lắp ráp trên toàn cầu, trong đó nổi bật là các cơ sở tại Hoa Kỳ, Ấn Độ và Trung Quốc

• Kiểm soát chất lượng (Quality Control)

- Kiểm soát chất lượng trong sản xuất, các linh kiện

- Thử nghiệm hiệu suất và mô phỏng điều kiện thực tế

- Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001

- Giám sát và bảo trì sau bán hàng

- Phản hồi từ khách hàng

• Logistics và Phân phối (Logistics & Distribution) gồm: Hoạt động Logistics của IBM và Hoạt động Logistics của IBM

IBM quản lý một mạng lưới logistics toàn cầu hiệu quả, với các kho bãi và trung tâm phân phối được đặt tại nhiều khu vực chiến lược, bao gồm cả Bắc Mỹ.

Mỹ, Châu Âu và Châu Á gồm: Quản lý vận chuyển, Lắp đặt và triển khai, Hỗ trợ logistics từ xa

IBM thực hiện hoạt động phân phối thông qua hai kênh chính: phân phối trực tiếp cho các cơ quan chính phủ, tổ chức nghiên cứu, tập đoàn công nghiệp và khách hàng doanh nghiệp lớn; đồng thời, công ty cũng hợp tác với các đối tác toàn cầu, bao gồm nhà cung cấp dịch vụ công nghệ và các đại lý chuyên bán giải pháp của IBM.

Các yếu tố ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng

- Công nghệ: Mini hóa linh kiện; công nghệ sản xuất mới; phần mềm

- Kinh tế: Cú sốc cung; biến động giá nguyên vật liệu; chiến tranh thương mại

Chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các chính sách bảo hộ và hạn chế nhập khẩu, đặc biệt liên quan đến an ninh quốc gia Ví dụ, Mỹ đã áp đặt lệnh cấm xuất khẩu công nghệ cao sang Trung Quốc, gây khó khăn cho IBM trong việc cung cấp siêu máy tính cho thị trường này Tương tự, EU đã ban hành các quy định nghiêm ngặt về bảo vệ dữ liệu, buộc IBM phải điều chỉnh sản phẩm và dịch vụ của mình để đáp ứng các tiêu chuẩn mới.

Xã hội hiện nay đặt ra yêu cầu cao về bảo vệ môi trường, đòi hỏi các doanh nghiệp như IBM phải tìm kiếm các nguồn cung ứng bền vững và giảm thiểu lượng khí thải carbon Điều này không chỉ thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của cộng đồng.

- Các yếu tố khác: Cạnh tranh; đổi mới công nghệ.

MUA VÀ QUẢN TRỊ NGUỒN CUNG TẠI IBM

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua của IBM

Tại IBM, các yếu tố khiến tổ chức cân nhắc khi đưa ra quyết định mua được phân tích lần lượt như sau:

• Chất lượng Đối với việc lựa chọn các nhà cung cấp IBM đặt tiêu chí chất lượng lên hàng

Trong sản xuất siêu máy tính và các giải pháp công nghệ cao, sự ổn định và hiệu suất của sản phẩm là yếu tố then chốt Do đó, các nhà cung cấp cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng để đảm bảo hiệu quả hoạt động của sản phẩm.

Chất lượng sản phẩm được kiểm soát nghiêm ngặt, đặc biệt là đối với các linh kiện phần cứng như chip xử lý, bộ nhớ và các thành phần ảnh hưởng đến hiệu suất máy tính.

IBM thực hiện các chương trình kiểm tra chất lượng đầu vào và kiểm tra chất lượng liên tục trong suốt quá trình sản xuất và phân phối, đảm bảo mọi sản phẩm đáp ứng yêu cầu của công ty Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và quy định chất lượng là điều kiện tiên quyết để các nhà cung cấp hợp tác với IBM.

Giá cả là một yếu tố quan trọng trong quyết định mua hàng của IBM, nhưng không phải là yếu tố duy nhất Do tính chất phức tạp trong sản xuất siêu máy tính, IBM chú trọng đến giá trị tổng thể mà nhà cung cấp mang lại, bao gồm hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ hậu mãi Họ ưu tiên các nhà cung cấp có khả năng cân bằng giữa chi phí và chất lượng sản phẩm, đảm bảo hiệu quả kinh tế và sự bền vững lâu dài.

Thời gian giao hàng là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất và khả năng cạnh tranh của IBM Để duy trì tính liên tục của chuỗi cung ứng và đáp ứng các đơn hàng lớn, IBM yêu cầu các nhà cung cấp tuân thủ thời gian giao hàng nghiêm ngặt Các nhà cung cấp có khả năng linh hoạt đáp ứng nhu cầu thay đổi và tối ưu hóa thời gian giao hàng thường được đánh giá cao trong hệ thống của IBM.

• Độ tin cậy của nhà cung cấp

IBM ưu tiên hợp tác với các nhà cung cấp đáng tin cậy, có khả năng duy trì nguồn cung ổn định trong điều kiện kinh doanh khó khăn Điều này bao gồm khả năng quản lý rủi ro, giải quyết vấn đề nhanh chóng và giữ vững cam kết trong trường hợp gián đoạn chuỗi cung ứng Các nhà cung cấp có lịch sử hợp tác lâu dài và hiệu quả sẽ có lợi thế trong việc trở thành đối tác chính của IBM.

Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua hàng của IBM, đặc biệt khi lựa chọn đối tác cung cấp linh kiện và hệ thống cho siêu máy tính IBM ưu tiên các nhà cung cấp có khả năng tích hợp công nghệ tiên tiến như điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo (AI), blockchain và Internet vạn vật (IoT) vào sản phẩm và dịch vụ của mình.

IBM ưu tiên lựa chọn 17 nhà cung cấp có sự đổi mới liên tục và cam kết đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) nhằm cải thiện sản phẩm.

Trong lĩnh vực công nghệ cao và quản lý dữ liệu nhạy cảm, IBM nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật nghiêm ngặt từ các nhà cung cấp Điều này đảm bảo rằng không có lỗ hổng bảo mật nào trong sản phẩm hoặc quy trình sản xuất Đối với các nhà cung cấp phần cứng và phần mềm, việc bảo vệ an toàn dữ liệu và ngăn chặn các cuộc tấn công mạng là điều kiện tiên quyết để được lựa chọn.

Thành phần nguyên vật liệu

❖ Ma trận chiến lược nguồn cung theo đặc điểm nguyên vật liệu đầu vào (Mô hình Kraljic)

IBM áp dụng Mô hình Kraljic để phân loại nguyên vật liệu và linh kiện dựa trên mức độ quan trọng và tính phức tạp của chuỗi cung ứng Mô hình này cho phép IBM xác định chiến lược tối ưu cho từng nhóm sản phẩm, từ hợp tác chiến lược với nhà cung cấp đến việc tìm kiếm nguồn cung ứng thay thế Các linh kiện trong lĩnh vực siêu máy tính như CPU, RAM, ổ cứng và GPU thường nằm trong nhóm "đòn bẩy" hoặc "chiến lược" vì chúng có ảnh hưởng lớn đến hoạt động doanh nghiệp và yêu cầu sự ổn định cao từ các nhà cung cấp.

IBM tối ưu hóa chi phí bằng cách sử dụng các nhà cung cấp có khả năng cạnh tranh cao trong nhóm nguyên vật liệu "đòn bẩy" Đối với nhóm "chiến lược", như các linh kiện quan trọng cho siêu máy tính, IBM thiết lập quan hệ lâu dài và ký kết hợp đồng chiến lược với các nhà cung cấp như Intel và Nvidia, nhằm đảm bảo sự ổn định và chất lượng cao cho sản phẩm.

❖ Các loại linh kiện chính (CPU, RAM, ổ cứng, card đồ họa, )

IBM sử dụng linh kiện hiệu suất cao và độ ổn định vượt trội để tích hợp vào các siêu máy tính của mình, đảm bảo hiệu quả hoạt động tối ưu cho các sản phẩm công nghệ tiên tiến.

IBM sử dụng cả CPU của Intel và AMD, đồng thời phát triển các bộ xử lý riêng như IBM Power Systems để đáp ứng nhu cầu đặc thù của mình.

• RAM (Bộ nhớ trong): Được cung cấp bởi nhiều đối tác khác nhau như

Samsung hoặc Hynix, đảm bảo khả năng lưu trữ và xử lý dữ liệu tốc độ cao

• Ổ cứng (SSD/HDD): Sử dụng ổ cứng SSD từ các nhà sản xuất nổi tiếng như

Western Digital và Seagate nhằm đảm bảo tốc độ truy cập dữ liệu nhanh nhất

IBM hợp tác với Nvidia để sử dụng các GPU cao cấp, phục vụ cho các ứng dụng trí tuệ nhân tạo, học máy và xử lý dữ liệu lớn.

❖ Nguồn gốc xuất xứ của các linh kiện

IBM chủ yếu sử dụng các linh kiện từ các nhà cung cấp tại Mỹ, Châu Âu và Châu Á, với sự tập trung đặc biệt vào Trung Quốc và Hàn Quốc trong chuỗi cung ứng của mình.

• CPU: Chủ yếu từ Intel (Mỹ) và AMD (Mỹ)

• RAM: Từ các nhà cung cấp như Samsung (Hàn Quốc), Hynix (Hàn Quốc), và

• Ổ cứng: Các nhà cung cấp chủ yếu như Western Digital (Mỹ), Seagate (Mỹ)

• Card đồ họa: Nvidia (Mỹ) là nhà cung cấp chính.

Nhà cung cấp

IBM áp dụng tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp nghiêm ngặt, chú trọng đến chất lượng sản phẩm, giá cả, thời gian giao hàng, độ tin cậy, công nghệ và bảo mật Công ty đánh giá nhà cung cấp dựa trên khả năng cung cấp sản phẩm chất lượng ổn định, tuân thủ tiêu chuẩn an toàn và bảo mật, cũng như cam kết bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội (CSR) Ngoài ra, IBM coi trọng đổi mới công nghệ và khả năng hợp tác lâu dài với nhà cung cấp để duy trì chuỗi cung ứng hiệu quả và bền vững Để quản lý và phát triển mối quan hệ với nhà cung cấp, IBM sử dụng các chiến lược quản lý vòng đời nhà cung cấp và công nghệ tiên tiến như blockchain nhằm nâng cao tính minh bạch và hiệu quả Các mối quan hệ này được xây dựng trên nguyên tắc hợp tác đôi bên cùng có lợi, nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng ứng phó nhanh chóng với biến động thị trường.

Hệ thống "Trust Your Supplier" của IBM cho phép doanh nghiệp theo dõi thông tin nhà cung cấp theo thời gian thực, giúp giảm thiểu rủi ro và nâng cao tính minh bạch trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

IBM hợp tác với các đối tác chiến lược như Intel, Samsung và TSMC để cung cấp các linh kiện quan trọng như CPU, RAM, chip đồ họa và bộ vi xử lý tiên tiến Những nhà cung cấp này đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo rằng IBM có khả năng cung cấp các sản phẩm và giải pháp siêu máy tính đáp ứng nhu cầu cao của thị trường B2B.

IBM phụ thuộc vào các nhà cung cấp lớn như Intel, Samsung và TSMC do tính đặc thù của sản phẩm, nhưng với vị thế là một tập đoàn công nghệ lớn, IBM có quyền lực đàm phán đáng kể Công ty không chỉ thiết lập mối quan hệ hợp tác bền chặt với các nhà cung cấp mà còn đầu tư vào các dự án phát triển công nghệ chung nhằm giảm thiểu rủi ro và tăng cường tính tương thích trong sản xuất Các nhà cung cấp cũng phải tuân thủ tiêu chuẩn cao về quản lý trách nhiệm xã hội và môi trường theo yêu cầu của IBM, từ đó duy trì sự cân bằng quyền lực và đảm bảo sự hợp tác lâu dài.

Trong quá trình hoạt động, BM đã đối mặt với một số tranh chấp liên quan đến chất lượng sản phẩm, chi phí và tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường Để giải quyết những vấn đề này, IBM thường áp dụng cơ chế đàm phán trực tiếp kết hợp với hệ thống đánh giá rủi ro và kiểm soát chặt chẽ các hợp đồng.

Vụ tranh chấp nổi bật giữa IBM và Fujitsu vào đầu những năm 1990 liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ và bản quyền phần mềm máy tính, được coi là một trong những vụ kiện lớn nhất thời bấy giờ Cả hai bên đều đưa ra khiếu nại về vi phạm bản quyền hàng nghìn chương trình phần mềm Để giải quyết mâu thuẫn, họ đã sử dụng phương thức hòa giải và trọng tài nhằm tìm kiếm một giải pháp công bằng cho mối quan hệ kinh doanh phức tạp Cuối cùng, phán quyết không chỉ giải quyết các khiếu nại mà còn thiết lập một khuôn khổ pháp lý điều chỉnh mối quan hệ giữa IBM và Fujitsu trong 10 năm tiếp theo.

Vào năm 2012, tranh chấp giữa IBM và Bridgestone nảy sinh liên quan đến việc triển khai hệ thống SAP, khi Bridgestone cáo buộc IBM không cung cấp đủ nhân lực và thông tin chính xác về tình trạng triển khai Điều này đã dẫn đến chi phí phát sinh lớn và ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động chuỗi cung ứng Sau một thời gian dài kiện tụng, hai bên đã quyết định giải quyết tranh chấp ngoài tòa án, đồng ý tự chịu chi phí pháp lý và không tiếp tục theo đuổi vụ kiện.

Quá trình mua hàng

❖ Mua sắm xanh và bền vững

IBM đang thúc đẩy mua sắm bền vững bằng cách tối ưu hóa chuỗi cung ứng thông qua các hoạt động trách nhiệm xã hội và môi trường Là thành viên sáng lập của Liên minh Doanh nghiệp có Trách nhiệm (RBA), IBM yêu cầu các nhà cung cấp tuân thủ tiêu chuẩn trách nhiệm chuỗi cung ứng, bao gồm việc đảm bảo nguồn gốc khoáng sản 3TG (thiếc, tantalum, tungsten, vàng) và cobalt được khai thác bền vững và minh bạch Họ cũng đầu tư vào Mạng lưới Chuỗi cung ứng Khoáng sản Bền vững để cải thiện tính minh bạch, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm giải trình trong quy trình mua sắm.

❖ Vai trò, vị trí của bộ phận mua tại IBM

Bộ phận mua của IBM quản lý quy trình nguồn cung đến thanh toán (source-to-pay) cho thương hiệu và khách hàng bên ngoài, đảm bảo chi phí hiệu quả, giảm rủi ro, và giao hàng đúng hạn Đồng thời, đơn vị này liên tục cải tiến để nâng cao sự hài lòng của các bên liên quan.

❖ Các công cụ và hệ thống hỗ trợ quá trình mua hàng

IBM đã triển khai một loạt công cụ và hệ thống tiên tiến để hỗ trợ quá trình mua sắm:

Hệ thống IBM Maximo giúp quản lý tài sản và mua sắm hiệu quả bằng cách tối ưu hóa các quy trình liên quan đến quản lý hàng tồn kho, xử lý đơn hàng, quản lý dịch vụ và hợp đồng, từ đó đảm bảo việc đặt hàng được thực hiện đúng thời điểm và đạt hiệu quả cao.

Nền tảng Sourcing tự động hóa quy trình đấu thầu, bao gồm đấu giá ngược và đàm phán đa giai đoạn, giúp người dùng ra quyết định hiệu quả hơn Nền tảng này cung cấp tính năng so sánh kết quả dựa trên nhiều yếu tố không chỉ về giá cả mà còn về chất lượng và thời gian giao hàng.

IBM Sterling giúp tích hợp và quản lý giao dịch giữa các đối tác thương mại, bao gồm cả nhà cung cấp, thông qua việc tự động hóa quy trình mua, bán, vận chuyển và thanh toán.

IBM Cognos Business Intelligence và IBM Watson Explorer cung cấp các báo cáo thông minh và khả năng tìm kiếm dữ liệu chuyên sâu, giúp phân tích chi phí vận chuyển, thanh toán và theo dõi hoạt động của các nhà cung cấp.

Các công cụ này đã giúp IBM nâng cao hiệu suất và độ chính xác trong hoạt động mua sắm, rút ngắn thời gian xử lý công việc từ vài ngày xuống chỉ còn vài phút.

Quản lý tồn kho

❖ Mục tiêu của quản lý tồn kho

IBM đặt mục tiêu quản lý tồn kho nhằm duy trì sự cân bằng giữa khả năng sẵn sàng hàng hóa và chi phí vận hành, đảm bảo có đủ hàng hóa để đáp ứng nhu cầu khách hàng mà không xảy ra tình trạng thiếu hụt hoặc thừa mứa Mục tiêu này giúp tránh các chi phí không cần thiết như lưu trữ, bảo hiểm và rủi ro mất mát hàng hóa Một trong những ưu tiên hàng đầu của IBM là tối ưu hóa mức độ tồn kho, đồng thời đảm bảo khả năng đáp ứng đơn hàng một cách nhanh chóng và chính xác Điều này được thực hiện thông qua việc giảm thời gian quay vòng đơn hàng và hạn chế tình trạng hết hàng, overselling hoặc markdowns.

❖ Các phương pháp quản lý tồn kho

IBM áp dụng nhiều phương pháp quản lý tồn kho để đảm bảo hiệu quả hoạt động trong chuỗi cung ứng Các phương pháp này bao gồm:

Hệ thống quản lý định kỳ (Periodic Inventory Management) là phương pháp kiểm tra và đếm hàng tồn kho theo các khoảng thời gian cụ thể Phương pháp này giúp xác định số lượng hàng hóa hiện có và lập kế hoạch nhập hàng hợp lý.

Quản lý tồn kho hiệu quả với mã vạch và RFID giúp theo dõi sản phẩm chi tiết, từ kích thước và trọng lượng đến thông tin nhà cung cấp Hệ thống mã vạch cung cấp dữ liệu chính xác, trong khi RFID (Nhận dạng tần số vô tuyến) cho phép truyền tải thông tin sản phẩm không dây, nâng cao hiệu suất theo dõi và đảm bảo độ chính xác của số liệu hàng hóa.

Quản lý tồn kho bằng AI giúp IBM nâng cao khả năng dự báo nhu cầu và phân bổ hàng tồn kho theo thời gian thực Công nghệ này tối ưu hóa thời gian giao hàng và quản lý lượng hàng an toàn, mang lại hiệu quả cao hơn trong quản lý tồn kho.

AI cũng giúp cải thiện quá trình bổ sung hàng, tự động hóa quy trình và loại bỏ các công đoạn thủ công, từ đó giảm thiểu sai sót.

Các rủi ro trong quản lý nguồn cung

• Rủi ro về cung ứng

Rủi ro trong chuỗi cung ứng thường xuất phát từ việc phụ thuộc vào một số ít nhà cung cấp lớn, vị trí địa lý không thuận lợi và ảnh hưởng của yếu tố chính trị, tự nhiên Để giảm thiểu những rủi ro này, IBM thực hiện chiến lược đa dạng hóa nguồn cung, bao gồm việc duy trì nhiều nhà cung cấp dự phòng và ký kết các hợp đồng dài hạn với các đối tác quan trọng Đặc biệt, IBM áp dụng giải pháp IBM Sterling® Supply Chain Control Tower để dự báo và phát hiện sớm các gián đoạn trong chuỗi cung ứng, từ đó có thể đưa ra các biện pháp ứng phó kịp thời.

• Rủi ro về chất lượng

Rủi ro chất lượng từ việc nhận linh kiện không đạt tiêu chuẩn có thể gây gián đoạn sản xuất và ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp IBM yêu cầu nhà cung cấp tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế và thực hiện quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt Việc đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp của IBM tập trung vào việc đảm bảo chất lượng cao cho các sản phẩm như chip, bộ xử lý và linh kiện phần cứng.

• Rủi ro về giá cả

Giá linh kiện điện tử và nguyên liệu sản xuất như silicon và kim loại quý thường biến động theo thị trường Để quản lý rủi ro này, IBM thiết lập các hợp đồng dài hạn với nhà cung cấp, áp dụng kỹ thuật tài chính để bảo hiểm giá nguyên vật liệu, và dự đoán xu hướng thị trường nhằm tối ưu hóa chi phí Một ví dụ điển hình là việc IBM ký hợp đồng trước với các nhà cung cấp lớn như Intel và Samsung để đảm bảo tính ổn định về giá.

• Rủi ro về an ninh

An ninh mạng và bảo mật dữ liệu đang trở thành mối đe dọa nghiêm trọng trong quản lý chuỗi cung ứng hiện đại, đặc biệt khi IBM hợp tác với nhiều nhà cung cấp quốc tế và xử lý thông tin phức tạp Để đối phó với vấn đề này, IBM đã giới thiệu dịch vụ quản lý rủi ro an ninh chuỗi cung ứng, giúp phát hiện và giảm thiểu rủi ro bảo mật từ các nhà cung cấp bên ngoài Dịch vụ này không chỉ bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp mà còn đảm bảo an toàn cho thông tin khách hàng trước các cuộc tấn công mạng.

Các chiến lược quản lý rủi ro

• Đa dạng hóa nguồn cung

IBM thực hiện chiến lược đa dạng hóa nguồn cung nhằm giảm thiểu rủi ro từ việc phụ thuộc vào một số nhà cung cấp cụ thể Bằng cách hợp tác với nhiều nhà cung cấp khác nhau, IBM không chỉ tăng cường tính linh hoạt trong chuỗi cung ứng mà còn bảo đảm ổn định và liên tục trong hoạt động kinh doanh.

IBM giảm thiểu rủi ro từ sự cố nguồn cung bằng cách đa dạng hóa 23 nguồn gốc linh kiện từ nhiều khu vực khác nhau Sự đa dạng này không chỉ giúp tăng cường khả năng linh hoạt trong việc chọn lựa đối tác cung cấp mà còn bao gồm các nhà sản xuất lớn như Intel.

Samsung và TSMC đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ IBM điều chỉnh nguồn cung ứng, giúp công ty này thích ứng với sự biến động của nhu cầu thị trường cũng như các yếu tố địa chính trị, chẳng hạn như căng thẳng thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc.

• Xây dựng kho dự trữ

Một phần quan trọng trong chiến lược quản lý rủi ro của IBM là duy trì kho dự trữ chiến lược nhằm phòng ngừa rủi ro gián đoạn nguồn cung Việc này không chỉ đáp ứng nhu cầu đột xuất mà còn đảm bảo tính liên tục trong sản xuất và cung ứng dịch vụ, đặc biệt trong bối cảnh thị trường biến động và thiên tai Tuy nhiên, IBM luôn cân nhắc giữa lợi ích từ việc dự trữ và chi phí tồn kho để tối ưu hóa chi phí.

IBM áp dụng các hợp đồng bảo hiểm và cơ chế chuyển giao rủi ro để giảm thiểu tác động tài chính từ sự cố không mong muốn trong chuỗi cung ứng Các chính sách bảo hiểm của họ bao gồm bảo hiểm thiệt hại vật chất, bảo hiểm tài sản và bảo hiểm trách nhiệm liên quan đến tranh chấp trong chuỗi cung ứng, giúp tăng cường khả năng phục hồi nhanh chóng sau các sự cố lớn.

• Quản lý rủi ro thông qua hợp đồng

Hợp đồng của IBM với nhà cung cấp được xây dựng nhằm quản lý và chuyển giao rủi ro thông qua các điều khoản như bồi thường, bảo đảm chất lượng sản phẩm và an ninh thông tin Điều này giúp IBM thiết lập tiêu chuẩn rõ ràng và quy định biện pháp xử lý sự cố, từ đó giảm thiểu tranh chấp và tối ưu hóa mối quan hệ với nhà cung cấp Bên cạnh đó, việc thiết lập chỉ số đánh giá chất lượng và tiêu chí tuân thủ cho từng nhà cung cấp cho phép IBM theo dõi hiệu suất và khả năng đáp ứng rủi ro một cách hiệu quả.

Ngày đăng: 23/02/2025, 22:40

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
7. IBM bắt tay Intel phát triển siêu máy tính. (2010, 12 14). https://baolamdong.vn/khoahoc/201012/ibm-bat-tay-intel-phat-trien-sieu-may-tinh-2430854/ Sách, tạp chí
Tiêu đề: IBM bắt tay Intel phát triển siêu máy tính
Nhà XB: Báo Lâm Đồng
Năm: 2010
8. IBM Community. (2023, March 15). Securing your supply chain through cyber risk management. Retrieved from IBM Community website Sách, tạp chí
Tiêu đề: Securing your supply chain through cyber risk management
Tác giả: IBM Community
Nhà XB: IBM Community
Năm: 2023
12. IBM Procurement Responsibility. (n.d.). IBM. Retrieved October 11, 2024, from https://www.ibm.com/procurement/responsibility Sách, tạp chí
Tiêu đề: IBM Procurement Responsibility
Nhà XB: IBM
Năm: n.d.
13. IBM Redbooks. (2004, June 1). IBM eServer BladeCenter: Technical overview and introduction. Retrieved from IBM Redbooks website Sách, tạp chí
Tiêu đề: IBM eServer BladeCenter: Technical overview and introduction
Tác giả: IBM Redbooks
Nhà XB: IBM Redbooks
Năm: 2004
14. IBM. (n.d.). IBM case studies: IBM supply chain. Retrieved from IBM website Sách, tạp chí
Tiêu đề: IBM case studies: IBM supply chain
Tác giả: IBM
Nhà XB: IBM website
Năm: n.d.
18. IBM. (n.d.). Supply chain risk management. Retrieved from IBM website Sách, tạp chí
Tiêu đề: Supply chain risk management
Tác giả: IBM
Nhà XB: IBM
Năm: n.d.
20. IBM. (n.d.). Using AI for inventory management. Retrieved from IBM website Sách, tạp chí
Tiêu đề: Using AI for inventory management
Tác giả: IBM
Nhà XB: IBM
Năm: n.d.
22. Jack. (2022, June 29). IBM® Sterling: Giải pháp xây dựng mạng lưới doanh nghiệp thông minh - Vina Aspire. Vina Aspire. https://vina- aspire.com/ibm-sterling-giai-phap-xay-dung-mang-luoi-doanh-nghiep-thong-minh/ Sách, tạp chí
Tiêu đề: IBM® Sterling: Giải pháp xây dựng mạng lưới doanh nghiệp thông minh
Tác giả: Jack
Nhà XB: Vina Aspire
Năm: 2022
24. Lộc P. (2023, September 26). Siêu máy tính là gì? Những ứng dụng đáng kinh ngạc của siêu máy tính. IoT Viet Solution. https://iotvn.vn/sieu-may- tinh-la-gi/ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Siêu máy tính là gì? Những ứng dụng đáng kinh ngạc của siêu máy tính
Tác giả: Lộc P
Nhà XB: IoT Viet Solution
Năm: 2023
31. Supercomputer Market Size, Share & Industry Growth, 2034 . from https://www.factmr.com/report/supercomputer-market Sách, tạp chí
Tiêu đề: Supercomputer Market Size, Share & Industry Growth, 2034
32. Supercomputer Market Size, Share And Growth Report, 2030. Grand View Research. from https://www.grandviewresearch.com/industry-analysis/supercomputer-market-repor Sách, tạp chí
Tiêu đề: Supercomputer Market Size, Share And Growth Report, 2030
2. Chuỗi cung ứng điển hình trong các doanh nghiệp. (n.d.). VILAS. Retrieved October 11, 2024, from https://vilas.edu.vn/chuoi-cung-ung-dien-hinh-trong-cac-doanh-nghiep.html Link
4. Giới thiệu về chip AMD. (2024). https://cellphones.com.vn/sforum/chip-amd-cua-nuoc-nao Link
9. IBM giới thiệu máy chủ gắn vi xử lý Opteron của AMD. (2005). https://nhandan.vn/ibm-gioi-thieu-may-chu-gan-vi-xu-ly-opteron-cua-amd-post23553.html Link
10. IBM mở rộng Dịch vụ Hỗ trợ Kỹ thuật. (2015). https://ictvietnam.vn/ibm- mo-rong-dich-vu-ho-tro-ky-thuat-48928.html11. IBM Partner Plus Directory. (n.d.).https://www.ibm.com/partnerplus/directory/companies?field_keyword_01[0]=Platinum Link
23. Lịch sử của hãng ổ cứng Seagate. (n.d.). https://seagatevietnam.com/lich-su-cua-hang-o-cung-seagate/ Link
26. Micron Technology Inc: Công bố sản phẩm, lịch sử và phân tích cổ phiếu MU. (n.d.). DB Investing. Retrieved October 16, 2024, from https://dbinvesting.com/vi/micron-technology-inc-tong-quan-toan-dien-ve-san-pham-lich-su-va-hieu-suat-co-phieu/ Link
2024, from https://hoalac-school.fpt.edu.vn/tin-tuc/tin-fschool/nvidia-la-gi-nvidia-va-fpt-hop-tac-mo-nha-may-ai-200-trieu-usd-tai-viet-nam/ Link
30. Samsung sản xuất bộ vi xử lý mới của IBM. (2020, 08 18). https://bnews.vn/samsung-san-xuat-bo-vi-xu-ly-moi-cua-ibm/166518.html Link
38. Technology for impact. (n.d.). https://www.ibm.com/impact/2023-ibm-impact-report#Environmental+impact Link

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

BẢNG ĐÁNH GIÁ THÀNH VIÊN NHÓM 2 - Mua và quản trị nguồn cung trong chuỗi cung Ứng siêu thị máy tính tại ibm
2 (Trang 2)
Hình 3.22Mô hình chuỗi cung ứng siêu máy tính của IBM - Mua và quản trị nguồn cung trong chuỗi cung Ứng siêu thị máy tính tại ibm
Hình 3.22 Mô hình chuỗi cung ứng siêu máy tính của IBM (Trang 10)
Hình 3.11Mô hình chuỗi cung ứng ngành máy - Mua và quản trị nguồn cung trong chuỗi cung Ứng siêu thị máy tính tại ibm
Hình 3.11 Mô hình chuỗi cung ứng ngành máy (Trang 10)
Bảng 3.22So sánh với các đối thủ khác trong chuỗi cung ứng máy tính - Mua và quản trị nguồn cung trong chuỗi cung Ứng siêu thị máy tính tại ibm
Bảng 3.22 So sánh với các đối thủ khác trong chuỗi cung ứng máy tính (Trang 16)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w