5 LỜI MỞ ĐẦU Là một trong những hoạt động công nghiệp đầu tiên của nhiều quốc gia, dệt – may đã trở thành một ngành công nghiệp đại trà, chuyển dịch từ các nước phát triển sang các nước
LÝ THUYẾT CHUNG VỀ GIA CÔNG QUỐC TẾ
Khái niệm về gia công quốc tế
Gia công là hoạt động thương mại trong đó bên nhận gia công sử dụng nguyên liệu của bên đặt gia công để thực hiện các công đoạn sản xuất theo yêu cầu Gia công quốc tế là hình thức gia công trong đó ít nhất một bên tham gia là thương nhân nước ngoài, nhằm hưởng thù lao từ quá trình sản xuất.
Đặc điểm của gia công quốc tế
Gia công quốc tế là một phương thức ủy thác gia công, trong đó hoạt động xuất nhập khẩu gắn liền với hoạt động sản xuất
Trong gia công, bên nhận gia công trong nước sử dụng lao động và chi phí gia công được xem là thù lao cho lao động Vì vậy, gia công quốc tế có thể được hiểu như một hình thức mậu dịch lao động, hay còn gọi là xuất khẩu lao động tại chỗ thông qua hàng hóa.
Gia công quốc tế là hình thức buôn bán gia công "hai đầu ở ngoài", trong đó thị trường nước ngoài cung cấp nguyên vật liệu và cũng là nơi tiêu thụ sản phẩm Tuy nhiên, cần phân biệt giữa gia công quốc tế và nghiệp vụ nhập khẩu nguyên liệu để gia công và xuất khẩu thành phẩm, vì mặc dù cả hai đều thuộc loại hình buôn bán này, nhưng chúng có những điểm khác biệt rõ rệt.
Trong quy trình nhập khẩu nguyên liệu gia công và xuất khẩu thành phẩm, cần phân biệt rõ giữa hai giao dịch này, bởi chúng đều liên quan đến việc chuyển dịch quyền sở hữu Tuy nhiên, trong nghiệp vụ gia công quốc tế, việc nhập nguyên liệu và xuất thành phẩm không dẫn đến chuyển dịch quyền sở hữu, hoặc nếu có, thì chúng thuộc về cùng một giao dịch và được quy định trong một hợp đồng duy nhất Do đó, trong mô hình gia công quốc tế, người cung ứng nguyên liệu cũng chính là người nhận thành phẩm.
Trong quy trình nhập khẩu nguyên liệu gia công và xuất khẩu thành phẩm, các nhà máy trong nước tiến hành mua nguyên liệu từ nước ngoài, sau đó gia công để tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh Việc này không chỉ làm tăng giá trị sản phẩm mà còn giúp họ bán ra thị trường quốc tế, từ đó thu được lợi nhuận từ sự chênh lệch giá.
Trong ngành sản xuất, các nhà máy trong nước phải đối mặt với rủi ro khi tiêu thụ sản phẩm trên thị trường, đặc biệt khi sử dụng 7 nguyên liệu chính để tạo ra thành phẩm Ngược lại, trong mô hình gia công quốc tế, nhà máy không chịu rủi ro tiêu thụ vì sản phẩm được giao cho các hãng nước ngoài tự tiêu thụ Tuy nhiên, phần lợi nhuận mà nhà máy nhận được chỉ là thù lao cho sức lao động, trong khi giá trị gia tăng thực tế không được tính đến Do đó, lợi nhuận từ nghiệp vụ gia công quốc tế thường thấp hơn nhiều so với việc nhập khẩu nguyên liệu để gia công.
Các doanh nghiệp tại Việt Nam đang nỗ lực nâng cao tỷ lệ "mua đứt bán đoạn" để thay thế cho hình thức gia công thuần túy Đây là một mục tiêu quan trọng trong chiến lược phát triển của họ khi tham gia vào phương thức gia công quốc tế tại các nước đang phát triển.
Tác dụng của gia công quốc tế
Doanh nghiệp có thể nâng cao hiệu quả sản xuất bằng cách tận dụng nguồn lao động giá rẻ, nguyên vật liệu phong phú và công nghệ tiên tiến từ nước ngoài.
Tham gia gia công quốc tế giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường xuất khẩu, tiếp cận các thị trường mới, đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao giá trị thương hiệu.
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thông qua việc học hỏi kinh nghiệm quản lý và kỹ thuật tiên tiến từ nước ngoài, giúp doanh nghiệp cải thiện vị thế trên thị trường quốc tế.
Gia công quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài, tạo ra nhiều cơ hội việc làm và thúc đẩy sự phát triển kinh tế tại địa phương Việc này không chỉ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của các ngành công nghiệp trong khu vực.
Gia công quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc tăng trưởng kinh tế, bằng cách gia tăng kim ngạch xuất khẩu, thu hút vốn đầu tư nước ngoài, tạo ra nhiều việc làm và thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững.
Cải thiện cơ cấu kinh tế: Gia công quốc tế thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa
Gia công quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, nhờ vào việc tiếp thu công nghệ tiên tiến và kinh nghiệm quản lý từ các quốc gia phát triển.
8 c, Đối với bên đặt gia công
Hạ thấp giá thành sản phẩm, do đó tăng sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế của sản phẩm
Có thể điều chỉnh cơ cấu ngành nghề tại các quốc gia sở tại, đặc biệt là ở những nước công nghiệp phát triển Họ có thể áp dụng phương thức gia công quốc tế để chuyển giao một số loại hình sản xuất cần nhiều lao động sang các nước đang phát triển, từ đó tạo điều kiện cho bên nhận gia công.
Khắc phục được mâu thuẫn giữa thừa sức sản xuất mà thiếu nguyên liệu của nước mình, tăng thu nhập ngoại tệ cho nước mình
Phát triển nguồn lao động, tăng thêm cơ hội tạo việc làm và góp phần làm cho nền kinh tế phát triển
Giúp thu hút các kỹ thuật và kinh nghiệm quản lý tiên tiến của nước ngoài, thúc đẩy kinh tế hướng xuất khẩu phát triển.
Những vấn đề cần lưu ý khi tiến hành hoạt động gia công quốc tế
Gia công quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc tăng thu nhập ngoại tệ cho đất nước, nhưng vẫn ở vị trí thứ yếu so với xuất khẩu thông thường Khi triển khai gia công quốc tế, cần có cái nhìn toàn cục và chú ý đến mối quan hệ với xuất khẩu thông thường, nhằm tránh xung đột về khách hàng và thị trường giữa hai hình thức buôn bán này.
Khi lựa chọn đối tác gia công quốc tế, doanh nghiệp cần ưu tiên những công ty uy tín, có khả năng tài chính vững mạnh và kinh nghiệm dày dạn trong lĩnh vực này.
Ký kết hợp đồng rõ ràng là yếu tố quan trọng trong hợp đồng gia công quốc tế, bao gồm các điều khoản cụ thể về trách nhiệm và quyền lợi của các bên, giá cả, chất lượng sản phẩm, cũng như thời gian giao hàng.
Để đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu của đối tác, doanh nghiệp cần thiết lập một hệ thống quản lý chất lượng sản phẩm chặt chẽ.
Tuân thủ luật pháp: Doanh nghiệp cần tuân thủ luật pháp của nước sở tại và quốc tế liên quan đến hoạt động gia công quốc tế
Để nâng cao năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp cần tập trung vào việc đầu tư vào công nghệ hiện đại, đào tạo nhân lực chất lượng cao và cải thiện quy trình quản lý.
Xác định chi phí lao động hợp lý là yếu tố quan trọng để thu hút đầu tư nước ngoài và nâng cao hiệu quả gia công quốc tế Cần chú trọng hạch toán kinh tế và hiệu quả kinh tế, đồng thời tham khảo mức chi phí lao động của thị trường nước ngoài để duy trì tính cạnh tranh và thu hút ngoại tệ Hạn chế cạnh tranh nội bộ bằng cách tránh hạ thấp mức chi phí lao động một cách không hợp lý.
Mở rộng tỷ trọng sử dụng nguyên liệu và linh kiện sản xuất trong nước là mục tiêu quan trọng nhằm nâng cao giá trị gia tăng và giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu Các khu vực và đơn vị có điều kiện cần nỗ lực tối đa để sử dụng nhiều nguyên vật liệu nội địa, từ đó nâng cao tỷ trọng và tiến tới tự kinh doanh xuất khẩu.
Nâng cao năng lực doanh nghiệp là yếu tố quyết định để tăng cường khả năng cạnh tranh trong hoạt động gia công quốc tế Doanh nghiệp cần nỗ lực cải thiện năng suất lao động và chất lượng sản phẩm Các đơn vị có điều kiện nên xây dựng kế hoạch để dần nâng cao trình độ kỹ thuật trong lĩnh vực gia công, chuyển từ gia công dựa vào sức lao động sang gia công tập trung vào kỹ thuật và vốn.
Nhưng bên cạnh những tác dụng và lợi ích nêu trên thì gia công quốc tế cũng tiềm ẩn một số rủi ro cụ thể là:
Rủi ro về thị trường: Biến động của thị trường quốc tế có thể ảnh hưởng đến hoạt động gia công quốc tế
Rủi ro về tỷ giá hối đoái: Biến động tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp
Rủi ro tranh chấp giữa doanh nghiệp và đối tác nước ngoài thường phát sinh từ sự bất đồng liên quan đến hợp đồng hoặc chất lượng sản phẩm.
Doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố rủi ro trước khi tham gia vào hoạt động gia công quốc tế
THỰC TRẠNG VỀ TÌNH HÌNH GIA CÔNG QUỐC TẾ CỦA NGÀNH DỆT MAY VIỆT NAM
Tổng quan và sự phát triển của ngành dệt may trong những năm gần đây
2.1.1 Đánh giá tình hình ngành dệt may Việt Nam
Ngành Công nghiệp Dệt May Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ trong những năm qua, đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế Với kim ngạch xuất khẩu cao và tốc độ tăng trưởng ấn tượng, Dệt May trở thành một trong những ngành hàng xuất khẩu chủ lực, chiếm từ 12 đến 16% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước.
Để phát triển ngành Dệt May, cần có những thay đổi mạnh mẽ nhằm tiếp cận cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, đang lan rộng toàn cầu và ảnh hưởng sâu sắc đến mọi lĩnh vực, bao gồm cả ngành Dệt May ở Việt Nam.
CMCN 4.0 được kỳ vọng sẽ tạo nên sự thay đổi lớn về phương thức sản xuất, làm thay đổi sâu rộng chuỗi giá trị sản phẩm, từ nghiên cứu - phát triển đến sản xuất, dịch vụ logistics đến dịch vụ khách hàng,… giúp giảm đáng kể chi phí sản xuất, vận chuyển, phân phối và làm tăng năng suất lao động và hiệu quả sản xuất kinh doanh Tuy nhiên, đây cũng là thách thức đối với nhiều doanh nghiệp Dệt May Việt Nam, đặc biệt là với các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong bối cảnh hiện nay, bởi nhân lực để tiếp cận với CMCN 4.0 còn yếu, việc đầu tư để ứng dụng công nghệ còn hạn chế, do đó, đòi hỏi toàn ngành Dệt May phải nỗ lực rất nhiều mới đáp ứng được những yêu cầu của hội nhập quốc tế trong giai đoạn hiện nay và sau này
2.1.2 Sự phát triển của ngành dệt may trong những năm gần đây
Ngành Công nghiệp Dệt May Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong sản xuất và xuất khẩu trong những năm gần đây Từ năm 2016 đến 2020, tốc độ tăng trưởng sản xuất của ngành này đạt mức bình quân cao, thể hiện sự phát triển mạnh mẽ và tiềm năng lớn của thị trường Dệt May Việt Nam.
7,9%/năm, riêng năm 2018 tăng trên 33% Năm 2020, ngành Dệt May là một trong những ngành chịu nhiều tác động tiêu cực và k o dài của đại dịch Covid-19
Do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, ngành Dệt May ghi nhận sự giảm sút trong sản xuất, với chỉ số ngành Dệt giảm 0,5% và ngành Sản xuất trang phục giảm 4,9% Tình trạng này đã làm đứt gãy nguồn cung nguyên liệu và thu hẹp thị trường tiêu thụ sản phẩm may mặc, khi nhu cầu tiêu dùng toàn cầu chỉ tập trung vào các mặt hàng thiết yếu và phòng chống dịch Để ứng phó với những khó khăn này, ngành Dệt May đã chuyển hướng tăng cường sản xuất các sản phẩm bảo hộ, y tế và khẩu trang nhằm đáp ứng nhu cầu tăng cao cả trong nước và quốc tế Tuy nhiên, ngành cần tìm kiếm các giải pháp bền vững để tồn tại và phát triển trong bối cảnh mới.
Trong 9 tháng năm 2021, ngành Dệt May đã có nhiều tín hiệu khởi sắc hơn so với cùng kỳ năm trước nhờ chuỗi sản xuất phục hồi với đơn hàng truyền thống tăng trở lại Chỉ số sản xuất ngành Dệt và Sản xuất trang phục trong 9 tháng năm 2021 đều tăng so với cùng kỳ năm 2020, trong đó, chỉ số sản xuất ngành Dệt tăng 7,8%; ngành Sản xuất trang phục tăng 4,8% Chỉ số sản xuất của một số sản phẩm trong 9 tháng năm 2021 đều tăng so với cùng kỳ năm 2020, như: vải dệt từ sợi tự nhiên ước tính đạt 501,5 triệu m 2 , tăng 3,9% so với cùng kỳ năm 2020; sản xuất vải dệt từ sợi tổng hợp và sợi nhân tạo đạt 860,4 triệu m 2 , tăng 4,9%; quần áo mặc thường đạt 3.411,2 triệu cái, tăng 4,5% Đáng chú ý, so với cùng thời điểm trước đại dịch (9 tháng đầu năm 2019), sản xuất vải dệt từ sợi tự nhiên của Việt Nam tăng 5,4%; trái lại, sản xuất vải dệt từ sợi nhân tạo hoặc tổng hợp và sản xuất trang phục giảm lần lượt là 2,4% và 10% Cùng với sản xuất, xuất khẩu toàn ngành Dệt, May mặc của Việt Nam cũng đã đạt được kết quả đáng khích lệ trong những năm gần đây
Trong giai đoạn 2016 - 2020, ngành Dệt May Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng xuất khẩu bình quân 5,6% mỗi năm Tuy nhiên, năm 2020, do tác động của đại dịch Covid-19, xuất khẩu toàn ngành giảm khoảng 10% so với năm 2019 Bước sang đầu năm 2021, thị trường dệt may toàn cầu có dấu hiệu phục hồi nhờ các gói hỗ trợ kinh tế và triển khai vắc xin Covid-19, dẫn đến nhu cầu về hàng may mặc tăng trở lại Đặc biệt, việc chuyển dịch đơn hàng từ các quốc gia cạnh tranh như Myanmar đã tạo cơ hội cho Việt Nam tăng cường xuất khẩu.
Trong quý I/2021, ngành dệt may Việt Nam đã ghi nhận sự gia tăng đột biến về đơn hàng Khác với tình hình khó khăn trong năm 2020, các doanh nghiệp dệt may không gặp phải vấn đề về nguồn nguyên liệu trong suốt năm 2021 Sự dồi dào của đơn hàng cùng với những lợi thế trên thị trường xuất khẩu đã giúp ngành dệt may Việt Nam phục hồi dần, với kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng ổn định mỗi tháng cho đến giữa năm 2021.
Dịch Covid-19 đã gây ảnh hưởng lớn đến hoạt động xuất khẩu của ngành Dệt May, nhưng đây chỉ là sự gián đoạn tạm thời Dự báo rằng xuất khẩu toàn ngành Dệt May sẽ phục hồi và tăng trưởng trở lại trong năm 2022.
Trong những năm gần đây, xuất khẩu ngành Dệt May Việt Nam đã có sự biến động theo xu hướng chung của cả nước Đặc biệt, mặc dù chịu ảnh hưởng tiêu cực từ dịch Covid-19, xuất khẩu toàn ngành vẫn ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ trong 9 tháng đầu năm 2021, thể hiện hình chữ V Thành công này được ghi nhận nhờ nỗ lực không ngừng của ngành Dệt May trong việc thích ứng với xu hướng toàn cầu, với sự chủ động nổi bật từ các doanh nghiệp.
Các doanh nghiệp Dệt May Việt Nam đã chủ động nâng cao năng lực sản xuất và tay nghề, chuyển từ gia công sang tự chủ nguồn nguyên liệu và thiết kế sản phẩm Đầu tư vào thiết bị và công nghệ tự động hóa giúp ngành Dệt May cải thiện chất lượng và đáp ứng nhanh chóng yêu cầu thị trường Nhờ vào lao động dồi dào, kỹ năng cao và vị trí địa lý thuận lợi, ngành đã thu hút được nhiều đầu tư nước ngoài Tuy nhiên, trong tương lai, ngành sẽ đối mặt với thách thức khi lợi thế về lao động và chi phí thấp giảm dần Để thích ứng với cuộc CMCN 4.0, ngành Dệt May cần đổi mới công nghệ và xây dựng chiến lược đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
Trong thời gian gần đây, ngành dệt may Việt Nam đã ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực xuất khẩu Xuất khẩu dệt may không chỉ đóng góp lớn vào nền kinh tế mà còn khẳng định vị thế của Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Ngành dệt may Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế quốc gia, góp phần vào tăng trưởng kinh tế và tạo ra nhiều việc làm Tính đến thời điểm hiện tại, xuất khẩu dệt may vẫn duy trì sự ổn định và có xu hướng tăng trưởng, mặc dù gặp phải nhiều thách thức từ thị trường quốc tế và biến động giá nguyên liệu.
Mặc dù năm 2023 gặp nhiều khó khăn và dự kiến xuất khẩu dệt may giảm hơn so với năm 2022, ngành dệt may vẫn ghi nhận sự bứt phá kỷ lục về thị trường xuất khẩu Kim ngạch xuất khẩu dệt may ước đạt 40,3 tỷ USD, giảm 9,2% so với năm trước Xuất khẩu hàng may mặc giảm 3,1 tỷ USD (8,9%), xuất khẩu vải giảm 186 triệu USD (6,9%), xuất khẩu sơ sợi giảm 485 triệu USD (10,3%) và xuất khẩu nguyên phụ liệu giảm 218 triệu USD (16%).
Năm 2023, cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam đã có sự thay đổi rõ rệt, với một số mặt hàng chủ lực như đồ nỉ, quần short và quần áo trẻ em giảm mạnh Ngược lại, các mặt hàng như đồ bảo hộ lao động, bộ comple, quần áo y tế và quần jeans lại ghi nhận mức tăng trưởng nhanh chóng Ông Vũ Đức Giang, Chủ tịch Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), đã chia sẻ thông tin này.
Các hình thức gia công quốc tế hàng dệt may xuất khẩu
Gia công quốc tế có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, như quyền sở hữu nguyên vật liệu, giá cả gia công, hoặc công đoạn sản xuất Tuy nhiên, trong lĩnh vực gia công xuất khẩu hàng may mặc, phân loại theo quyền sở hữu nguyên vật liệu là phương pháp phổ biến nhất Dưới đây là các hình thức gia công thường gặp trong ngành này.
2.2.1 Phương thức nhận nguyên vật liệu, giao thành phẩm Đây là hình thức sơ khai của hoạt động gia công xuất khẩu Trong phương thức này, bên đặt gia công giao cho bên nhận gia công nguyên vật liệu, có khi cả thiết bị máy móc kỹ thuật phục vụ cho quá trình gia công Bên nhận gia công tiên hành sản xuất gia công theo yêu cầu và giao thành phẩm, nhận phí gia công
Trong sản xuất gia công, quyền sở hữu nguyên vật liệu vẫn thuộc về bên đặt gia công, không có sự chuyển nhượng nào diễn ra Phương thức này đang được áp dụng rộng rãi ở Việt Nam, chủ yếu do trình độ kỹ thuật và trang thiết bị còn hạn chế, chưa đủ khả năng cung cấp nguyên vật liệu.
16 thiết kế mẫu mã nên việc phụ thuộc vào nước ngoài là điều không thể tránh khỏi trong những bước đi đầu tiên của gia công xuất khẩu
Ngành dệt may Việt Nam đang nhận được tín hiệu tích cực từ nhiều hội thảo triển lãm công nghệ, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế Gần đây, hội thảo triển lãm công nghệ Việt-Hàn do trung tâm Kitech-Hut tổ chức tại Đại học Bách Khoa đã giới thiệu các vật liệu mới và công nghệ nhuộm tiên tiến Đây là cơ hội quan trọng để khắc phục điểm yếu trong công nghệ dệt, đặc biệt là nhuộm và hoàn tất vải Sự xuất hiện của máy móc và công nghệ Hàn Quốc tại sự kiện này hứa hẹn sẽ thúc đẩy chuyển giao công nghệ và giúp doanh nghiệp Việt Nam giành nhiều hợp đồng gia công xuất khẩu lớn hơn Trong tương lai, hy vọng rằng các doanh nghiệp sẽ chuyển mình từ gia công sang sản xuất các sản phẩm may mặc hoàn chỉnh để xuất khẩu.
2.2.2 Phương thức mua đứt, bán đoạn Đây là hình thức phát triển của phương thức gia công xuất khẩu nhận nguyên liệu và giao thành phẩm Ở phương thức này, bên đặt gia công dựa trên hợp đồng mua bán, bán đứt nguyên vật liệu cho bên nhận gia công với điều kiện sau khi sản xuất, bên nhận gia công phái bản lại toàn bộ sản phẩm cho bên đặt gia công Như vậy, ở phương thức này có sự chuyển giao quyền sở hữu về nguyên vật liệu từ phía đặt gia công sang phía nhận gia công Sự chuyển đổi này làm tăng quyền chủ động cho phía nhận gia công trong quá trình sản xuất và định giá sản phẩm gia công Ngoài ra, việc tự cung cấp một phần nguyên liệu phụ của bên nhận gia công đã làm tăng giá trị xuất khẩu trong hàng hoá xuất khẩu, nâng cao hiệu quả kinh tế của hoạt động gia công
2.2.3 Phương thức kết hợp Đây là phương thức phát triển cao nhất của hoạt động gia công xuất khẩu được áp dụng khi trình độ kỹ thuật, thiết kế mẫu mã của ta đã phát triển cao Khi đó bên đặt
Gia công chỉ giao mẫu mã và thông số kỹ thuật sản phẩm, trong khi bên nhận gia công tự lo nguyên vật liệu và tổ chức quá trình sản xuất theo yêu cầu Phương thức này cho phép bên nhận gia công chủ động hoàn toàn, tận dụng lợi thế về nhân công và công nghệ sản xuất nguyên phụ liệu trong nước Đây là tiền đề quan trọng cho sự phát triển của ngành công nghiệp sản xuất hàng hóa xuất khẩu.
Công ty may Thăng Long là một trong những doanh nghiệp dệt may hàng đầu tại Việt Nam, nổi bật với thương hiệu THALOGA Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh khốc liệt, công ty đã khẳng định được uy tín và vị thế của mình thông qua việc sản xuất hàng hóa chất lượng cao và gia công xuất khẩu Để nâng cao uy tín với đối tác, Thăng Long đã đầu tư cải tiến cơ sở vật chất cho dây chuyền may và triển khai hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001-2000.
Ngoài công ty may Thăng Long, ngành dệt may Việt Nam còn có nhiều công ty gia công xuất khẩu thành công như Việt Tiến, Đức Giang, và HAPROSIMEX Để nâng cao lợi thế cạnh tranh, ngành dệt may cần tận dụng ba yếu tố quan trọng: lợi thế phi quota, sự ổn định chính trị và nguồn lao động rẻ, có tay nghề cao.
Thực trạng gia công quốc tế của ngành dệt may Việt Nam
2.3.1 Nêu thực trạng chung a, Tình hình chung
Hoạt động gia công quốc tế đã trở thành yếu tố chủ chốt trong ngành Dệt may Việt Nam trong nhiều năm qua Hàng dệt may của Việt Nam chủ yếu được xuất khẩu dưới hình thức gia công cho nước ngoài và xuất khẩu sản phẩm từ nguyên liệu nhập khẩu Tỷ trọng xuất gia công trong ngành dệt may Việt Nam rất cao, điều này được thể hiện rõ qua các năm.
Năm 2020, kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam đạt 35,29 tỷ USD, giảm 10,91% so với năm 2019 Theo Hiệp hội Dệt may Việt Nam (Vitas), 70% doanh nghiệp trong ngành hoạt động theo hình thức gia công cho các công ty nước ngoài Xuất khẩu sợi đạt 3,74 tỷ USD, giảm 10,5%; nguyên phụ liệu dệt may đạt 1,0 tỷ USD, giảm 16%; và vải mành cùng các loại vải kỹ thuật khác đạt 456 triệu USD, giảm 22,6%.
Trong đó, tỷ lệ hàng xuất gia công dệt may chiếm 58,8% với kim ngạch xuất gia công khoảng 20,6 tỷ USD
Năm 2021, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành hàng dệt may đạt 40,3 tỷ USD, tăng 15,2% so với năm 2020
Trong đó, tỷ lệ hàng xuất gia công dệt may chiếm 60,3% với kim ngạch xuất gia công khoảng 24,3 tỷ USD, tăng 17,8% so với cùng kỳ năm trước
Năm 2022, Ngành dệt may Việt Nam đạt 42 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu, tăng 3,8 % so với cùng kỳ năm 2021
Trong đó, tỷ lệ hàng xuất gia công dệt may chiếm 65,2% với kim ngạch xuất gia công khoảng 27,5 tỷ USD, tăng 13,2% so với cùng kỳ năm trước
Với sự nỗ lực vượt khó của doanh nghiệp, kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam năm 2023 ước đạt 40,3 tỷ USD, giảm 9,2% so năm 2022
Tỷ lệ hàng xuất gia công dệt may hiện chiếm 60,3%, với kim ngạch đạt khoảng 23,5 tỷ USD, giảm 14,5% so với cùng kỳ năm trước Thị trường gia công dệt may vẫn giữ vai trò chủ lực trong ngành.
Mỹ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc là bốn đối tác gia công hàng dệt may lớn nhất của Việt Nam Theo số liệu từ Vitas năm 2022, tổng kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam vào Mỹ đạt 17,8 tỷ USD, chiếm hơn 40% tổng xuất khẩu của ngành Xuất khẩu sang EU đạt 7,3 tỷ USD, chiếm 24,4%, trong khi Nhật Bản đạt 3,7 tỷ USD, chiếm 17,4% Hàn Quốc cũng ghi nhận 2,14 tỷ USD, tương đương 12% tổng kim ngạch xuất khẩu.
Theo thống kê của Tổng cục Hải quan, trong năm 2023, kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam vào Mỹ đạt 11 tỷ USD, giảm 38%, chiếm 45,6% tổng kim ngạch xuất khẩu dệt may cả nước Thị trường EU ghi nhận gần 2,9 tỷ USD, giảm hơn 50%, chiếm 14,8% tổng kim ngạch xuất khẩu dệt may Trong khi đó, xuất khẩu sang Nhật Bản đạt 3 tỷ USD, giảm 18% so với cùng kỳ năm 2022.
Hàng dệt may Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế vững mạnh trên thị trường quốc tế, đặc biệt tại bốn thị trường quan trọng: Mỹ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc Trong đó, Mỹ vẫn là đối tác gia công hàng dệt may lớn nhất của Việt Nam, tiếp theo là thị trường EU Ngoài ra, thị trường nội địa cũng đang có những bước phát triển đáng kể.
Thị trường nội địa Việt Nam với hơn 90 triệu dân không chỉ tạo ra sức cầu lớn mà còn là một thị trường đầy tiềm năng cho các nhà sản xuất trong nước Việc chỉ tập trung phát triển thị trường nước ngoài trong khi để sản phẩm nước ngoài tràn vào là điều vô lý Với dân số đông, nếu có chính sách bảo hộ hợp lý cho sản phẩm trong nước, thị trường này sẽ mở ra nhiều triển vọng phát triển.
Thị trường EU: là một trong những thị trường lớn của Việt Nam, Việt Nam và
Kể từ tháng 12/1992, EU đã ký hiệp định về hàng may mặc với Việt Nam, quy định rõ 151 nhóm hàng được phép xuất khẩu vào thị trường EU, bao gồm 108 nhóm hàng theo hạn ngạch và 43 nhóm hàng phi hạn ngạch Đây là một thị trường lớn, vì vậy các doanh nghiệp Việt Nam cần tuân thủ các quy định để bảo vệ mối quan hệ giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu.
Thị trường Mỹ, sau khi hiệp định thương mại Việt - Mỹ có hiệu lực vào năm 2001, đã mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam Đây là một thị trường đầy tiềm năng với nhiều hợp đồng gia công lớn, nhưng cũng đòi hỏi tiêu chuẩn chất lượng cao Các doanh nghiệp cần cải thiện công nghệ gia công và nâng cao tay nghề lao động để đáp ứng yêu cầu của đối tác Gần đây, tập đoàn JC Penny, một trong những tập đoàn tiêu dùng lớn nhất của Mỹ, đã khảo sát thị trường Việt Nam để triển khai dự án dệt may.
Việt Nam đang nổi lên như một trung tâm sản xuất dệt may hiệu quả, theo đánh giá của phó chủ tịch tập đoàn Điều này mang lại cơ hội đầu tư hấp dẫn cho các doanh nghiệp dệt may trong nước Tuy nhiên, thị trường cũng đầy cạnh tranh khốc liệt, đặc biệt là trong việc xuất khẩu sang Mỹ và đối mặt với áp lực từ hàng dệt may Trung Quốc.
Hiện tại, Việt Nam đang nỗ lực mở rộng thị trường ra nhiều quốc gia và khu vực trên toàn cầu, bao gồm Thái Lan, các nước SNG và Canada.
2.3.2 Những thuận lợi và khó khăn trong hoạt động gia công quốc tế của ngành dệt may Việt Nam a, Thuận lợi
Xu thế toàn cầu hóa đang tác động mạnh mẽ đến các quốc gia, đặc biệt là những nước đang phát triển, tạo ra sự phụ thuộc và liên kết chặt chẽ giữa các quốc gia Việc gia nhập WTO đã mở rộng các mối quan hệ quốc tế cho Việt Nam, giúp ngành dệt may dễ dàng hơn trong việc lựa chọn đối tác, tìm kiếm nguồn cung ứng đầu vào và giảm chi phí sản xuất.
Hiện nay, khoa học công nghệ đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực kinh tế nhờ vào những lợi ích mà nó mang lại Sự phát triển của hệ thống bưu chính viễn thông cho phép các đối tác giao tiếp trực tiếp qua telex, fax, điện thoại và internet, từ đó rút ngắn khoảng cách về không gian và thời gian, giúp giảm chi phí Hơn nữa, các doanh nghiệp có thể dễ dàng tiếp cận thông tin về đối tác thông qua các phương tiện truyền thông hiện đại.
Việt Nam có dân số đông và nguồn lao động dồi dào, giá rẻ, điều này thu hút các nước ngoài đến gia công sản phẩm dệt may Ngành dệt may trong nước vẫn còn thiếu vốn, công nghệ và trình độ tay nghề cao Tuy nhiên, sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), ngành dệt may Việt Nam đã có nhiều cơ hội tiếp cận công nghệ và thông tin, cải thiện quản lý và được hưởng các ưu đãi thuế quan Những lợi thế như ổn định chính trị, năng suất lao động cao và chi phí cạnh tranh đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ngành này.
Ngành dệt may Việt Nam đang khẳng định vị thế vững mạnh trên thị trường quốc tế với 21 triệu lao động, đáp ứng đa dạng các loại hàng may mặc Việt Nam hiện nằm trong top các quốc gia hàng đầu về xuất khẩu gia công, thể hiện uy tín và chất lượng sản phẩm ngày càng cao.
Nêu phương hướng phát triển trong những năm tới
3.1.1 Nêu phương hướng phát triển của ngành dệt may trong những năm tới
Theo Hiệp hội Dệt may Việt Nam, Dự thảo Chiến lược phát triển ngành dệt may giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2035 cần tập trung vào việc thúc đẩy đầu tư sản xuất nguyên, phụ liệu nhằm đáp ứng yêu cầu quy tắc xuất xứ của các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới Đồng thời, chiến lược này cũng cần tăng cường quá trình nội địa hóa và chuyển đổi từ gia công sản xuất sang các hình thức đòi hỏi năng lực cao hơn về quản lý chuỗi cung ứng, chuỗi giá trị, thiết kế và xây dựng thương hiệu.
Mục tiêu phát triển ngành công nghiệp dệt may là trở thành ngành công nghiệp mũi nhọn, tập trung vào xuất khẩu và đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước ngày càng tăng Ngành này sẽ tạo ra nhiều việc làm, nâng cao khả năng cạnh tranh và đảm bảo hội nhập vững chắc vào nền kinh tế khu vực và toàn cầu.
Giai đoạn 2016 đến 2020, giá trị sản xuất công nghiệp toàn ngành tăng trưởng 12% đến 13% mỗi năm, trong đó ngành dệt đạt mức tăng 13% đến 14% và ngành may tăng 12% đến 13% Xuất khẩu tăng trưởng từ 9% đến 10% hàng năm, trong khi thị trường nội địa ghi nhận mức tăng 10% đến 12% mỗi năm.
Giai đoạn 2021-2030, ngành công nghiệp dệt may dự kiến đạt tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất từ 9% đến 10% mỗi năm, với ngành dệt tăng 10% đến 11% và ngành may tăng 9% đến 10% Xuất khẩu dự kiến tăng 6% đến 7% hàng năm, trong khi thị trường nội địa tăng 8% đến 9% Cơ cấu ngành dệt và may sẽ có sự thay đổi, với tỷ trọng ngành dệt tăng từ 45% năm 2015 lên 49% vào năm 2030, trong khi ngành may giảm từ 55% xuống 51% Để phát triển bền vững ngành dệt may trong giai đoạn này và tầm nhìn đến năm 2035, cần xây dựng các khu công nghiệp đồng bộ, hình thành chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ sản xuất sợi, vải đến may mặc, đồng thời ưu tiên các dự án ứng dụng công nghệ hiện đại và quy trình sản xuất hiệu quả.
Để đáp ứng các yêu cầu về sản xuất dệt may bền vững và tuần hoàn, ngành dệt may cần phát triển 28 xuất đồng bộ, tạo hành lang pháp lý thuận lợi Trong lĩnh vực may mặc, cần tập trung vào cải tiến quy trình cắt vải, thiết kế mẫu mã và hoàn thiện sản phẩm nhằm nâng cao năng suất lao động, đa dạng hóa sản phẩm và chuyển từ gia công sang sản xuất sản phẩm cuối cùng để gia tăng giá trị Đối với sản xuất sợi, việc chuyên môn hóa và áp dụng công nghệ tiên tiến là rất quan trọng Đồng thời, ngành cũng cần đẩy mạnh các dự án dệt may theo hướng sản xuất xanh, bền vững và tuần hoàn, bao gồm sử dụng năng lượng sạch, tiết kiệm và gia tăng nguyên liệu tái chế, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng yêu cầu “xanh hóa” từ các thị trường xuất khẩu lớn trên thế giới.
Tập trung đầu tư mở rộng và nâng cấp các tuyến đường và hạ tầng kỹ thuật kết nối khu công nghiệp nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển và hoạt động sản xuất của ngành dệt may trong thời gian tới.
3.1.2 Nêu phương hướng phát triển của hoạt động gia công quốc tế của ngành dệt may trong những năm tới
Năm 2023, ngành dệt may Việt Nam đối mặt nhiều thách thức, với tổng kim ngạch xuất khẩu giảm hơn 9% so với năm 2022, chỉ đạt 40,324 tỷ USD Tuy nhiên, nhờ vào triển vọng phục hồi của nền kinh tế toàn cầu và dự báo tích cực cho kinh tế Việt Nam, ngành dệt may đặt mục tiêu tăng kim ngạch xuất khẩu lên 44 tỷ USD trong năm 2024, tương đương mức tăng 9,2% so với năm 2023.
Mở rộng quy mô và khả năng sản xuất tại Việt Nam thông qua việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng, máy móc hiện đại và phát triển lao động có kỹ năng sẽ nâng cao năng lực của các nhà máy gia công Điều này không chỉ thu hút thêm đầu tư từ các nhà sản xuất quốc tế mà còn củng cố vị thế cạnh tranh của Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
Để nâng cao chất lượng và dịch vụ trong lĩnh vực gia công, các doanh nghiệp cần chú trọng cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ nhằm duy trì và mở rộng mối quan hệ hợp tác với khách hàng quốc tế Điều này bao gồm việc tối ưu hóa quy trình sản xuất để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường.
Để đảm bảo kiểm soát chất lượng và đáp ứng yêu cầu của khách hàng về thời gian giao hàng và giá cả, các doanh nghiệp gia công cần đổi mới công nghệ và quy trình sản xuất Việc liên tục cập nhật công nghệ mới và cải thiện quy trình không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu suất mà còn giảm chi phí Sử dụng tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và các công nghệ số hóa khác sẽ tăng cường khả năng cạnh tranh cho doanh nghiệp.
Tăng cường hợp tác quốc tế và chuỗi cung ứng là một chiến lược quan trọng giúp Việt Nam mở rộng thị trường và tăng cường quyền lợi cạnh tranh Bằng cách thiết lập các liên kết với các nhà sản xuất và nhà phân phối quốc tế, Việt Nam có thể tìm kiếm cơ hội hợp tác để phát triển chuỗi cung ứng toàn cầu, từ đó tăng cường vị thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Các doanh nghiệp gia công cần tập trung vào bảo vệ môi trường và phát triển bền vững bằng cách giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường Điều này bao gồm việc sử dụng nguyên liệu tái chế, tiết kiệm năng lượng và xử lý chất thải hiệu quả để thúc đẩy sản xuất bền vững.
Kiến nghị giải pháp để phát triển hoạt động gia công quốc tế cho ngành dệt may Việt Nam
3.2.1 Giải pháp từ nhà nước a, Các chính sách hỗ trợ
Môi trường chính sách cần được cải thiện theo hướng minh bạch và hiệu quả Các thay đổi trong chính sách để thực thi cam kết theo hiệp định FTA cần được thông báo rộng rãi, bao gồm lộ trình và thời gian thực hiện.
Nhà nước cần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và doanh nghiệp, đặc biệt là cải thiện cơ sở hạ tầng và quy trình thủ tục hải quan Điều này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa và phát triển ngành công nghiệp phụ trợ.
Nhà nước cần có chính sách tốt, tạo môi trường đầu tư minh bạch để thu hút các nhà đầu tư nước ngoài, cụ thể:
Việc tiếp tục thúc đẩy đàm phán TPP và FTA trong lĩnh vực dệt may là rất quan trọng Tham gia TPP sẽ giúp hàng dệt may xuất khẩu của Việt Nam giảm thuế từ 17% xuống 0%, từ đó thúc đẩy xuất khẩu, kiềm chế nhập siêu và thu hút đầu tư nước ngoài Đồng thời, tham gia TPP cũng là cơ hội duy nhất để Việt Nam thiết lập quan hệ FTA với Hoa Kỳ và một số quốc gia khác.
Việt Nam có 30 thị trường tiềm năng để đàm phán mở cửa cho hàng hóa, đặc biệt là hàng gia công dệt may Quan hệ FTA với Hoa Kỳ và các quốc gia trong TPP sẽ thúc đẩy đầu tư nước ngoài vào Việt Nam, tạo cơ hội phát triển kinh tế.
Chính phủ cần thúc đẩy đối thoại song phương và đa phương giữa các chính phủ, tổ chức công nghiệp và doanh nghiệp để nâng cao sự hợp tác và hiểu biết về độ an toàn cũng như sức hấp dẫn của doanh nghiệp trong bối cảnh phát triển chung Đồng thời, cần cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực thuế, hải quan và xuất nhập khẩu theo hướng đơn giản hóa, đồng thời tăng cường kiểm tra, kiểm soát thị trường nhằm chống buôn lậu và trốn thuế.
Tăng cường công tác phổ biến pháp luật thương mại quốc tế là cần thiết để giúp các doanh nghiệp vượt qua rào cản từ các nước nhập khẩu Đồng thời, việc xây dựng cụm ngành dệt may hoàn chỉnh sẽ khắc phục những điểm yếu hiện tại của ngành dệt may Việt Nam Vai trò của chính phủ trong quá trình này là rất quan trọng; cần phối hợp cùng Hiệp hội dệt may để tận dụng lợi ích của cụm công nghiệp, từ đó tăng cường cạnh tranh, thúc đẩy hợp tác và tạo ra tác động lan tỏa cho các doanh nghiệp trong ngành.
Xây dựng cụm ngành dệt may ở Việt Nam gắn liền với chính sách công nghiệp, trong đó vai trò của chính phủ đóng vai trò then chốt Chính phủ cần thúc đẩy phát triển ngành dệt may thông qua các chính sách hỗ trợ, khuyến khích đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp chuyển dịch phương thức xuất khẩu từ gia công đơn giản sang các hình thức FOB, ODM và OBM Điều này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc quản lý nguồn nguyên liệu, thiết kế sản phẩm và xây dựng thương hiệu riêng Sự chuyển dịch này không chỉ nâng cao giá trị sản phẩm mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành xuất khẩu.
Thứ nhất, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tiếp cận được các nguồn tín dụng ưu đãi với lãi suất hợp lý
Hỗ trợ và hợp tác với doanh nghiệp trong việc đào tạo nguồn nhân lực ngành dệt may là cần thiết để nâng cao kỹ năng cho đội ngũ kỹ thuật và quản lý.
Hỗ trợ phát triển các khâu thượng nguồn trong chuỗi giá trị giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn nguyên liệu đầu vào cho sản xuất thông qua các chính sách phát triển hiệu quả.
3.2.2 Giải pháp từ các doanh nghiệp trong ngành a, Nâng cao năng lực cạnh tranh trong ngành
Nâng cao năng lực tự thiết kế và phân phối
Trong nhiều năm qua, ngành dệt may đã luôn đứng đầu trong lĩnh vực xuất khẩu của cả nước, nhưng giá trị mang lại vẫn còn thấp do chủ yếu chỉ thực hiện gia công đơn giản Để thoát khỏi tình trạng gia công, cần nâng cao chuỗi liên kết giữa các doanh nghiệp và khép kín quy trình sản xuất từ sợi, dệt, nhuộm hoàn tất đến may Việc chuyển đổi từ gia công đơn giản sang hình thức FOB (mua nguyên liệu, bán thành phẩm) và ODM (sản xuất theo thiết kế có sẵn) hay sản xuất nhãn hiệu gốc OBM sẽ giúp tăng giá trị sản phẩm và giảm nhập siêu.
Tích cực tìm kiếm thị trường mới
Các doanh nghiệp dệt may cần chủ động vươn lên và xâm nhập vào mạng lưới phân phối toàn cầu để tiếp cận thị trường lớn, bao gồm việc bán sản phẩm trực tiếp đến tay người tiêu dùng Mỹ, EU và Nhật Bản hiện là những thị trường nhập khẩu hàng dệt may lớn nhất của Việt Nam, chiếm gần 80% kim ngạch xuất khẩu Do đó, việc nắm bắt và hiểu rõ nhu cầu thị trường là rất quan trọng để gia tăng giá trị trong chuỗi xuất khẩu dệt may của Việt Nam Đồng thời, doanh nghiệp cũng cần chú trọng phát triển thị trường nội địa.
Việt Nam, mặc dù nổi bật trong xuất khẩu sản phẩm may mặc, nhưng thị trường nội địa lại bị chiếm lĩnh bởi các nhãn hiệu nước ngoài ở phân khúc giá rẻ đến cao cấp Để cải thiện tình hình này, cần đầu tư vào xây dựng thương hiệu, phát triển đội ngũ thiết kế và kinh doanh, cũng như thực hiện nghiên cứu thị trường Những nỗ lực này sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường nội địa và giảm thiểu sự phụ thuộc vào gia công hàng hóa cho nước ngoài.
32 c, Xây dựng vùng nguyên phụ liệu
Ngành dệt may Việt Nam hiện đang tập trung vào khâu sản xuất sợi và may mặc, trong khi việc sản xuất nguyên liệu đầu vào như bông, hóa chất và thuốc nhuộm vẫn còn hạn chế Hiện tại, sản lượng bông trong nước chỉ đáp ứng 10% nhu cầu, trong khi 90% phải nhập khẩu, chủ yếu từ Trung Quốc, gây khó khăn cho doanh nghiệp do chi phí cao và chất lượng không ổn định Để khắc phục tình trạng này, chính phủ và ngành dệt may cần xây dựng mạng lưới thông tin về nhà cung cấp nguyên phụ liệu, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các nguồn nguyên liệu chất lượng và đáng tin cậy Bên cạnh đó, cần có sự liên kết giữa các doanh nghiệp để nâng cao vị thế cạnh tranh và chuyển dịch phương thức xuất khẩu từ gia công đơn giản sang FOB, ODM và OBM.
Với sự phát triển kinh tế, lợi thế cạnh tranh từ chi phí lao động và hỗ trợ như điện, nước, đất đai sẽ dần giảm Do đó, các doanh nghiệp Việt Nam cần chuyển đổi từ gia công đơn giản sang phương thức FOB, phát triển sản xuất riêng theo ODM và tự sản xuất nhãn hiệu riêng OBM Điều này sẽ giúp nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các quốc gia khác.