1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Báo cáo bài thực hành số 2 cài Đặt hệ Điều hành máy trạm linux

34 1 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Cài Đặt Hệ Điều Hành Máy Trạm Linux
Tác giả Nguyễn Khắc Hưng
Người hướng dẫn Ninh Thị Thu Trang
Trường học Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông
Chuyên ngành Thực Tập Cơ Sở
Thể loại Báo cáo
Năm xuất bản 2024
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 34
Dung lượng 11,36 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1. Mục đích (4)
  • 2. Tìm hiểu lý thuyết (4)
    • 2.1 Lịch sử hệ điều hành Linux (0)
    • 2.2 Kiến trúc hệ điều hành Linux (4)
    • 2.3 Giao diện (6)
      • 2.3.1 Vỏ (6)
      • 2.3.2 Giao diện đồ họa (6)
      • 2.3.3 Hệ thống file của Linux (0)
  • 3. Kết quả thực hành (10)
    • 3.1 Cài Đặt máy ảo Ubuntu (10)
    • 3.2 Các lệnh thường được sử dụng trong hệ điều hành Linux (11)
      • 3.2.1 Lệnh update (11)
      • 3.2.2 Lệnh upgrade (12)
      • 3.2.3 Lệnh pwd (13)
      • 3.2.4 Lệnh ls (14)
      • 3.2.5 Lệnh man (15)
      • 3.2.6 PS1 (16)
      • 3.2.7 Lệnh mkdir (17)
      • 3.2.8 Lệnh cd (18)
      • 3.2.9 Lệnh cp (19)
      • 3.2.10 Lệnh mv (20)
      • 3.2.11 Lệnh rm (21)
      • 3.2.12 Lệnh rmdir (22)
      • 3.2.13 Lệnh cat (23)
      • 3.2.14 Lệnh more (24)
      • 3.2.15 Lệnh head (25)
      • 3.2.16 Lệnh tail (26)
      • 3.2.17 Lệnh grep (27)
      • 3.2.18 Lệnh wc (28)
      • 3.2.19 Lệnh clear (29)
      • 3.2.20 Lệnh echo (0)

Nội dung

Một số câu lệnh tiêu biểu có thể sử dụng với giao diện dòng lệnh: - ls: liệt kê thư mục mkdir tạo thư mục - paswd: đổi mật khẩu - mount: cài đặt ổ đĩa vào cây thư mục - unmount: gỡ cài

Mục đích

- Rèn luyện kỹ năng cài đặt và quản trị HĐH máy trạm Linux cho người dùng với các dịch vụ cơ bản

Tìm hiểu lý thuyết

Kiến trúc hệ điều hành Linux

Hình 2.1 Kiến trúc cơ bản LINUX/UNIX

Nhân là thành phần chính của hệ điều hành, có vai trò quan trọng trong việc tương tác trực tiếp với phần cứng và quản lý các hoạt động của hệ thống Nó bao gồm các chương trình quản lý bộ nhớ, CPU, quản lý tệp tin và các trình điều khiển thiết bị.

Vỏ là một chương trình thông dịch đặc biệt, có nhiệm vụ giao tiếp với phần nhân của hệ điều hành và nhận lệnh từ người dùng để thực thi các câu lệnh như gọi các chương trình Có một số loại vỏ phổ biến, bao gồm sh (Bourne shell), là vỏ nguyên thủy của UNIX; bash (Bourne again shell), là vỏ mặc định của LINUX; và csh (C shell), rất giống với ngôn ngữ C và thường được sử dụng trên dòng BSD.

Giao diện đồ họa hoạt động ở cấp độ ứng dụng và được phát triển dựa trên hệ thống "X Window" Một số giao diện quản lý đồ họa phổ biến hiện nay bao gồm CDE.

Môi trường Desktop phổ biến như Common Desktop Environment, KDE (K Desktop Environment) và GNOME cung cấp giao diện quản lý cho phép người dùng tương tác với hệ thống thông qua các thiết bị như chuột, bàn phím và âm thanh.

Dịch vụ hệ thống cung cấp các chương trình hoạt động ở chế độ nền hoặc thông qua câu lệnh, hỗ trợ người dùng với các dịch vụ như truy cập từ xa và quản trị máy tính.

➢ Ứng dụng người dùng: là các chương trình chạy theo yêu cầu của người dùng như trình biên dịch gcc, bộ ứng dụng văn phòng Star office.

Giao diện

Người dùng tương tác với hệ điều hành LINUX thông qua hai giao diện chính: giao diện dòng lệnh (CLI) và giao diện đồ họa Giao diện CLI, được cung cấp bởi lớp vỏ, cho phép tùy biến và tự động hóa việc thực thi các lệnh một cách hiệu quả Trong khi đó, giao diện đồ họa thường dễ sử dụng hơn cho những công việc đơn giản như chạy chương trình hay quản lý file, đặc biệt là đối với người dùng mới Tuy nhiên, giao diện đồ họa yêu cầu phần cứng cao hơn và thường hoạt động chậm hơn so với giao diện dòng lệnh.

Vỏ được kích hoạt thông qua chương trình đầu cuối (terminal), cho phép người dùng cài đặt vỏ mặc định từ hồ sơ đăng nhập hoặc kích hoạt vỏ từ dấu nhắc bằng các lệnh như sh cho vỏ nguyên thủy của UNIX hoặc bash cho “Bourne shell” Mặc dù cú pháp có thể khác nhau, các vỏ này cung cấp chức năng tương tự nhau Hiện nay, tsch và bash là hai loại vỏ phổ biến nhất, với nhiều câu lệnh tiêu biểu có thể sử dụng trong giao diện dòng lệnh.

- ls: liệt kê thư mục mkdir tạo thư mục

- mount: cài đặt ổ đĩa vào cây thư mục

- unmount: gỡ cài đặt ổ đĩa khỏi cây thư mục

- top: liệt kê các chương trình đang chạy

- init 3: chế độ khởi động

Khi sử dụng giao diện dòng lệnh, người dùng có thể tận dụng các ký tự đặc biệt như “>”, “ kq.txt.

Có 6 thể loại giao diện đồ họa hoạt động trên nhiều nền tảng khác nhau, cho phép người dùng tương tác hiệu quả với hệ thống thông qua các chương trình quản lý giao diện Các giao diện đồ họa này có thể được cài đặt sau khi người dùng hoàn tất việc cài đặt hệ điều hành Người dùng có thể lựa chọn từ nhiều giao diện đồ họa tiêu biểu cho LINUX.

Hệ thống giao diện đồ họa X Windows, được phát minh bởi Viện Công nghệ Massachusetts vào những năm 1980, nhằm đảm bảo tính độc lập với thiết bị và mạng Hệ thống này cho phép dễ dàng chuyển đổi giữa các kiểu phần cứng mới và cho phép các chương trình hoạt động trên một máy tính hiển thị kết quả trên máy khác Đặc điểm này rất hữu ích, giúp máy tính cấu hình yếu tận dụng sức mạnh của những máy tính mạnh mẽ và đắt tiền hơn.

Unity là môi trường làm việc đồ họa của phiên bản Ubuntu do công ty

Canonical đã phát triển Unity, một giao diện người dùng hoạt động trên nền tảng GNOME và tích hợp hầu hết các ứng dụng cùng công cụ của GNOME Giao diện của Unity có nhiều điểm tương đồng với Windows 7, bao gồm thanh tác vụ, cách sử dụng phím tắt và tương tác bằng chuột.

Hình 2.2 Màn hình làm việc Unity

GNOME là môi trường làm việc phổ biến nhất, nổi bật với thiết kế đơn giản và gọn nhẹ Được phát triển bởi Miguel de Icaza và Federico Mena từ năm 1997, GNOME đã trở thành lựa chọn mặc định cho người dùng của các hệ điều hành như Ubuntu, Fedora và Debian Phiên bản GNOME 3 được thiết kế hoàn toàn mới, tập trung vào việc hỗ trợ các thiết bị cảm ứng.

Hình 2.3 Màn hình làm việc GNOME

KDE thường phức tạp hơn GNOME vì cung cấp nhiều tùy chọn cấu hình và tính năng đa dạng Giao diện của KDE tương tự như môi trường làm việc của Microsoft Windows, điều này giúp người dùng dễ dàng làm quen KDE là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn tùy chỉnh máy tính làm việc theo nhu cầu cá nhân.

Hình 2.4 Màn hình làm việc KDE 2.2.4 Hệ thống file của Linux

Hệ thống file là phương tiện tổ chức dữ liệu trên thiết bị lưu trữ, giúp che giấu các chi tiết vật lý như sector và cluster với người dùng Hệ thống file của LINUX/UNIX có cấu trúc dạng cây, trong đó gốc hệ thống file được phân biệt bằng ký tự “/” Dưới gốc là các file và thư mục, với thư mục gốc được ký hiệu là “/”.

/dev: thư mục lưu các file mô tả thiết bị sử dụng trong hệ thống

/etc: lưu file cấu hình của hệ thống

/home: thư mục của người dùng

/sbin: các chương trình quản trị hệ thống

/tmp: nháp dùng để lưu các file tạm thời

/usr: chương trình người dùng

/var: chứa các file nhật ký hoạt động của hệ thống và các chương trình người dùng

2.5 Cây thư mục LINUX Các hệ thống file phổ biến được LINUX hỗ trợ như sau:

Hệ thống file mở rộng (Extended File System) bao gồm các phiên bản ext2, ext3 và ext4, trong đó ext2 là phiên bản cổ nhất và vẫn được sử dụng trên LINUX Mặc dù ext2 có khả năng chống phân mảnh tốt, nhưng tốc độ truy cập của nó lại chậm Để khắc phục những hạn chế này, ext3 và ext4 đã được phát triển, cung cấp các tính năng nâng cao như khả năng chịu lỗi và mở rộng kích cỡ file lưu trữ.

Hệ thống FAT là một loại hệ thống file đơn giản nhưng không có khả năng chịu lỗi và dễ bị phân mảnh Hiện nay, hệ thống file này vẫn được sử dụng phổ biến cho các thiết bị lưu trữ ngoài như thẻ nhớ và thẻ nhớ USB.

Hệ thống file XFS được thiết kế cho các doanh nghiệp lớn với hiệu năng cao và khả năng chịu lỗi tốt nhờ vào cơ chế nhật ký Là hệ thống file 64 bit, XFS có khả năng quản lý dung lượng lưu trữ lên tới 10^6 TB Để sử dụng hệ thống file trên các thiết bị lưu trữ, người dùng cần thực hiện thao tác "gắn" (mount) vào thư mục của hệ điều hành, thao tác này có thể được tự động hóa khi máy tính khởi động hoặc khi người dùng đăng nhập.

Kết quả thực hành

Cài Đặt máy ảo Ubuntu

Bước 1 Mở phần mềm Vmware Workstation để cài đặt máy ảo ubuntu

Hình 3.1 Cài đặt máy ảo ubuntu bằng file iso Bước 2 Đặt tên máy ảo và cài đặt mật khẩu

Hình 3.2 Đặt tên máy ảo và cài đặt mật khẩu

Các lệnh thường được sử dụng trong hệ điều hành Linux

Sudo là lệnh trong hệ điều hành Linux và các hệ điều hành dựa trên Linux, viết tắt của "superuser do" Lệnh này cho phép người dùng thực hiện các lệnh với quyền hạn của người dùng có quyền cao hơn, thường là quản trị viên hệ thống (superuser hoặc root).

3.2.1 Lệnh Update Đây là lệnh chủ yếu được gọi sau khi cài đặt hệ thống mới hoặc trước khi cài đặt gói phần mềm mới

Lệnh "apt update" chỉ cập nhật các chỉ mục gói hoặc danh sách gói của hệ thống Linux, mà không nâng cấp bất kỳ gói nào trên hệ thống.

Dưới đây là cú pháp cơ bản của lệnh: sudo apt-get update

Hình 3.4 Thực hiện lệnh update 3.2.2.Lệnh Upgrade

Khi bạn muốn nâng cấp gói phần mềm lên phiên bản mới nhất, hãy sử dụng lệnh apt upgrade để cập nhật toàn bộ hệ thống của mình.

Dưới đây là cú pháp cơ bản của lệnh: sudo apt-get upgrade

Hình 3.5 Thực hiện lệnh upgrade 3.2.3 Lệnh pwd

Lệnh "pwd" (print working directory) hiển thị đường dẫn đầy đủ của thư mục hiện tại trong terminal, giúp bạn xác định vị trí trong hệ thống tệp và thư mục khi làm việc.

Dưới đây là cú pháp cơ bản của lệnh pwd: pwd

Hình 3.6 Thực hiện lệnh pwd 3.2.4 Lệnh ls

Lệnh "ls" được sử dụng để liệt kê nội dung của thư mục hiện tại hoặc thư mục được chỉ định

Dưới đây là cú pháp cơ bản của lệnh: ls [OPTIONS] [FILE]

OPTIONS: Là các tùy chọn để điều chỉnh hiển thị kết quả của lệnh

FILE là đường dẫn đến thư mục hoặc tệp tin bạn muốn liệt kê Nếu không chỉ định FILE, lệnh sẽ tự động liệt kê nội dung của thư mục hiện tại.

Dưới đây là một số tùy chọn phổ biến được sử dụng với lệnh "ls":

-l: Hiển thị thông tin chi tiết về các tệp tin hoặc thư mục, bao gồm quyền truy cập, người sở hữu, nhóm, kích thước và thời gian sửa đổi

Sử dụng lệnh "-a" để hiển thị cả các tệp tin và thư mục ẩn, bắt đầu bằng dấu chấm Lệnh "-h" cho phép bạn xem kích thước của các tệp tin theo định dạng dễ đọc như KB hoặc MB Cuối cùng, lệnh "-t" giúp sắp xếp kết quả theo thời gian sửa đổi gần nhất.

-r: Đảo ngược thứ tự của kết quả

Hình 3.7 Thực hiện lệnh ls

Lệnh "man", viết tắt của "manual", cho phép người dùng truy cập các trang hướng dẫn cho các lệnh, chương trình và tập lệnh trong hệ điều hành Linux Cú pháp sử dụng là: man [OPTION] [COMMAND].

OPTION: Là các tùy chọn để điều chỉnh hiển thị của trang hướng dẫn COMMAND: Là tên của lệnh hoặc chương trình bạn muốn xem trang hướng dẫn

Khi bạn nhập lệnh "man" cùng với tên lệnh hoặc chương trình, hệ thống sẽ hiển thị trang hướng dẫn tương ứng Bạn có thể sử dụng các phím mũi tên hoặc phím Page Up/Page Down để cuộn qua nội dung Để thoát khỏi trang hướng dẫn, chỉ cần nhấn phím "q".

Hình 3.8 Thực hiện lệnh man với ls 3.2.6 PS1

Biến môi trường PS1 trong Linux cho phép bạn tùy chỉnh dấu nhắc trong terminal PS1, viết tắt của "Prompt String 1", có thể được thay đổi tạm thời trong phiên làm việc hiện tại bằng lệnh: export PS1="\u@h:\ \w\$".

\$: Dấu $ cho người dùng thường và # cho người dùng root

Hình 3.9 Thực hiện thay đổi ‘$’ thành ‘?’

Lệnh "mkdir" được sử dụng để tạo mới một hoặc nhiều thư mục mới "mkdir" là viết tắt của "make directory" mkdir [OPTIONS] DIRECTORY_NAME Trong đó:

-OPTIONS: Là các tùy chọn để điều chỉnh hành vi của lệnh

-DIRECTORY_NAME: Là tên của thư mục mới mà bạn muốn tạo

Một số tùy chọn phổ biến của lệnh "mkdir" bao gồm:

-p, parents: Tạo các thư mục cha nếu chúng không tồn tại

-m, mode=MODE: Thiết lập quyền truy cập cho thư mục mới (theo dạng số hoặc ký tự)

-v, verbose: Hiển thị thông báo về quá trình tạo thư mục s

Hình 3.10 Thực hiện lệnh mkdir tạo thư mục “BTH2”

Lệnh "cd" (viết tắt của "change directory") được sử dụng để di chuyển giữa các thư mục trong hệ thống tệp của bạn

Cú pháp cơ bản của lệnh "cd" là: cd [DIRECTORY]

DIRECTORY là đường dẫn đến thư mục bạn muốn truy cập Nếu không chỉ định DIRECTORY, lệnh "cd" sẽ đưa bạn trở về thư mục người dùng gốc (thư mục home) của bạn.

Hình 3.11 Thực hiện lệnh cd vào thư mục “BTH2”

Lệnh “cp” là công cụ dùng để sao chép tập tin và thư mục từ vị trí này sang vị trí khác, với cú pháp cơ bản là: cp [OPTIONS] SOURCE DEST.

[OPTIONS]: là các tùy chọn mà bạn có thể sử dụng với lệnh cp Một số tùy chọn phổ biến bao gồm

-r :sao chép thư mục và nội dung bên trong

-i :yêu cầu xác nhận trước khi ghi đè tập tin đích.

-v :hiển thị thông báo khi sao chép

SOURCE: là tập tin hoặc thư mục bạn muốn sao chép

DEST: là vị trí mà bạn muốn sao chép SOURCE đến

Hình 3.12 Thực hiện lệnh cp “testfile.txt”

Lệnh "mv" trong Linux cho phép người dùng di chuyển hoặc đổi tên các tập tin và thư mục Cú pháp cơ bản của lệnh này là: mv [OPTIONS] SOURCE DEST.

[OPTIONS]: là các tùy chọn mà bạn có thể sử dụng với lệnh mv Một số tùy chọn phổ biến bao gồm

-i : yêu cầu xác nhận trước khi ghi đè

Lệnh f: cho phép di chuyển tập tin hoặc thư mục mà không cần sự xác nhận từ người dùng Nếu tập tin đích đã tồn tại, lệnh này sẽ tự động ghi đè lên tập tin đó mà không yêu cầu xác nhận.

SOURCE: là tên của tập tin hoặc thư mục bạn muốn di chuyển hoặc đổi tên

DEST là điểm đến mới cho SOURCE, nơi SOURCE sẽ được chuyển đến trong quá trình di chuyển Đối với việc đổi tên, DEST cũng chính là tên mới mà SOURCE sẽ được gọi.

Hình 3.13 Thực hiện lệnh mv “testfile2.txt”

Lệnh “rm” được sử dụng để xóa các tập tin hoặc thư mục Dưới đây là cú pháp cơ bản của lệnh rm: rm [OPTIONS] FILE Trong đó:

[OPTIONS]: là các tùy chọn mà bạn có thể sử dụng với lệnh rm Một số tùy chọn phổ biến bao gồm

-i :Yêu cầu xác nhận trước khi xóa

-r :Xóathư mục và nội dung bên trong

-f :Xóa mà không cần xác nhận

FILE: là tên của tập tin hoặc thư mục bạn muốn xóa

Hình 3.14 Thực hiện lệnh rm “testfile.txt”

Lệnh "rmdir" được sử dụng để xóa các thư mục trống, tức là những thư mục không chứa bất kỳ tập tin hoặc thư mục con nào Cú pháp cơ bản của lệnh rmdir là: rmdir [OPTIONS] DIRECTORY.

[OPTIONS]: là các tùy chọn mà bạn có thể sử dụng với lệnh rmdir -p: Xóa các thư mục con trống và thư mục cha của nó

-v: In thông tin mà thư mục được chỉ định đã xóa

DIRECTORY: là tên của thư mục bạn muốn xóa

Hình 3.15 Thực hiện lệnh rmdir “BTH2-1”

Lệnh “cat” cho phép người dùng tạo một hoặc nhiều file, xem nội dung file, nối file và chuyển hướng đầu ra trong terminal hoặc file

Dưới đây là cú pháp cơ bản của lệnh cat: cat [OPTION] [FILE]

[OPTIONS]: là các tùy chọn mà bạn có thể sử dụng với lệnh cat -n: Có thể thấy số dòng của file song.txt trong terminal đầu ra

Ngày đăng: 23/02/2025, 21:27

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình 3.5. Thực hiện lệnh upgrade  3.2.3.  Lệnh pwd - Báo cáo bài thực hành số 2 cài Đặt hệ Điều hành máy trạm linux
Hình 3.5. Thực hiện lệnh upgrade 3.2.3. Lệnh pwd (Trang 13)
Hình 3.6. Thực hiện lệnh pwd  3.2.4. Lệnh ls - Báo cáo bài thực hành số 2 cài Đặt hệ Điều hành máy trạm linux
Hình 3.6. Thực hiện lệnh pwd 3.2.4. Lệnh ls (Trang 14)
Hình 3.7. Thực hiện lệnh ls - Báo cáo bài thực hành số 2 cài Đặt hệ Điều hành máy trạm linux
Hình 3.7. Thực hiện lệnh ls (Trang 15)
Hình 3.8. Thực hiện lệnh man với ls    3.2.6. PS1 - Báo cáo bài thực hành số 2 cài Đặt hệ Điều hành máy trạm linux
Hình 3.8. Thực hiện lệnh man với ls 3.2.6. PS1 (Trang 16)
Hình 3.9. Thực hiện thay đổi ‘$’ thành ‘?’ - Báo cáo bài thực hành số 2 cài Đặt hệ Điều hành máy trạm linux
Hình 3.9. Thực hiện thay đổi ‘$’ thành ‘?’ (Trang 17)
Hình 3.10. Thực hiện lệnh mkdir tạo thư mục “BTH2” - Báo cáo bài thực hành số 2 cài Đặt hệ Điều hành máy trạm linux
Hình 3.10. Thực hiện lệnh mkdir tạo thư mục “BTH2” (Trang 18)
Hình 3.11. Thực hiện lệnh cd vào thư mục “BTH2” - Báo cáo bài thực hành số 2 cài Đặt hệ Điều hành máy trạm linux
Hình 3.11. Thực hiện lệnh cd vào thư mục “BTH2” (Trang 19)
Hình 3.12. Thực hiện lệnh cp “testfile.txt” - Báo cáo bài thực hành số 2 cài Đặt hệ Điều hành máy trạm linux
Hình 3.12. Thực hiện lệnh cp “testfile.txt” (Trang 20)
Hình 3.16. Thực hiện lệnh cat “filetest.txt” - Báo cáo bài thực hành số 2 cài Đặt hệ Điều hành máy trạm linux
Hình 3.16. Thực hiện lệnh cat “filetest.txt” (Trang 24)
Hình 3.17. Thực hiện lệnh more “filetest3.txt” - Báo cáo bài thực hành số 2 cài Đặt hệ Điều hành máy trạm linux
Hình 3.17. Thực hiện lệnh more “filetest3.txt” (Trang 25)
Hình 3.19. Thực hiện lệnh tail –n -10 “filetest3.txt” - Báo cáo bài thực hành số 2 cài Đặt hệ Điều hành máy trạm linux
Hình 3.19. Thực hiện lệnh tail –n -10 “filetest3.txt” (Trang 27)
Hình 3.21. Thực hiện lệnh wc với  1 số Options - Báo cáo bài thực hành số 2 cài Đặt hệ Điều hành máy trạm linux
Hình 3.21. Thực hiện lệnh wc với 1 số Options (Trang 29)
Hình 3.22. Hình ảnh trước khi clear - Báo cáo bài thực hành số 2 cài Đặt hệ Điều hành máy trạm linux
Hình 3.22. Hình ảnh trước khi clear (Trang 30)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm