1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Đồ Án môn học thương mại Điện tử Đề tài thiết kế, xây dựng trang web xem phim trực tuyến trả phí

43 1 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Thiết kế, xây dựng trang web xem phim trực tuyến trả phí
Tác giả Lê Thanh Võ Trường, Phạm Phú, Bùi Trọng, Giác Lâm An Nghĩa
Người hướng dẫn ThS. Trần Đắc Tốt
Trường học Học Viện Kỹ Thuật Mật Mã
Chuyên ngành Thương mại điện tử
Thể loại Đồ án
Năm xuất bản 2024
Thành phố Tp. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 43
Dung lượng 3,56 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • PHẦN 1. TỔNG QUAN (5)
    • 1.1. GIỚI THIỆU (5)
    • 1.2. MỤC TIÊU VÀ PHẠM VI ĐỀ TÀI (5)
      • 1.2.1. Mục tiêu (5)
      • 1.2.2. Phạm vi đề tài (6)
    • 1.3. PHÁT BIỂU BÀI TOÁN (6)
      • 1.3.1. Yêu cầu nghiệp vụ cơ bản (6)
      • 1.3.2. Môi trường hoạt động, các ràng buộc về thiết kế & triển khai (7)
  • PHẦN 2. KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG VÀ XÁC ĐỊNH YÊU CẦU (8)
    • 2.1. KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG (8)
      • 2.1.1. Giới thiệu (8)
      • 2.1.2. Khảo sát và biểu mẫu (8)
      • 2.1.3. Quy trình nghiệp vụ của hệ thống khảo sát (8)
    • 2.2. YÊU CẦU CỦA PHẦN MỀM (9)
      • 2.2.1. Yêu cầu chức năng (9)
      • 2.2.2. Yêu cầu phi chức năng (10)
      • 2.2.3. Kiến trúc hệ thống (10)
    • 2.3. CÁC MÔ HÌNH ĐẶC TẢ YÊU CẦU (10)
      • 2.3.1. Use Case Diagram (10)
      • 2.3.2. Mô tả các Use Case (11)
      • 2.3.3. Sơ đồ BPM (Business Process Model) cho từng nghiệp vụ (13)
  • PHẦN 3. PHÂN TÍCH PHẦN MỀM (23)
    • 3.1. GIỚI THIỆU (23)
    • 3.2. PHÂN TÍCH DỮ LIỆU (23)
    • 3.3. PHÂN TÍCH XỬ LÝ (23)
      • 3.3.1. Sơ đồ phân cấp chức năng (BFD - Bussiness Functional Diagram) (23)
      • 3.3.2. Sơ đồ dòng dữ liệu (DFD) (24)
  • PHẦN 4. THIẾT KẾ PHẦN MỀM (27)
    • 4.2. THIẾT KẾ DỮ LIỆU (27)
      • 4.2.1. Mô hình PDM (27)
      • 4.2.2. Sơ đồ PDM trang web xem phim trực tuyến trả phí (28)
      • 4.2.3. Bảng mô tả thiết kế database (28)
    • 4.3. THIẾT KẾ GIAO DIỆN (34)
      • 4.3.1. Các màn hình giao diện (34)
    • 4.4. THIẾT KẾ XỬ LÝ (39)

Nội dung

Yêu cầu nghiệp vụ cơ bản Tận dụng sự phát triển không ngừng của trải nghiệm giải trí trực tuyến, đồ án “Thiết kế, xây dựng trang web xem phim trực tuyến trả phí” của nhóm hình thành với

TỔNG QUAN

GIỚI THIỆU

Trong thời đại số hóa hiện nay, ứng dụng công nghệ thông tin đã thâm nhập vào mọi lĩnh vực, từ khoa học kỹ thuật đến đời sống hàng ngày Máy tính và thiết bị di động trở thành công cụ thiết yếu, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của Internet và dịch vụ trực tuyến, chúng đáp ứng vô hạn nhu cầu của con người trong học tập, làm việc và giải trí.

Trong những năm gần đây, trải nghiệm nội dung giải trí qua Internet đã trở nên phổ biến do nhịp sống năng động và quỹ thời gian hạn chế cho giải trí Việc chờ đợi chương trình hay bộ phim yêu thích phát sóng vào giờ cố định trên truyền hình đã không còn phù hợp, khiến cho các nền tảng xem phim trực tuyến trở thành lựa chọn thiết yếu cho người xem.

Với sự gia tăng dịch vụ xem phim trực tuyến, nhiều vấn đề như trang web giả mạo, khó khăn trong tìm kiếm nội dung và quản lý tùy chọn đăng ký đã phát sinh Nhằm giải quyết những thách thức này, nhóm chúng tôi đã chọn đề tài “Thiết kế và xây dựng trang web xem phim trực tuyến trả phí” để tạo ra một nền tảng chất lượng, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm, lựa chọn đa dạng và có trải nghiệm thú vị Dự án này là kết quả của sự nghiêm túc học hỏi và nỗ lực của các thành viên dưới sự hướng dẫn của giảng viên trong môn Thương mại điện tử Chúng tôi mong rằng dự án sẽ mang lại giá trị và nhận được sự đánh giá cao từ giảng viên và người sử dụng.

MỤC TIÊU VÀ PHẠM VI ĐỀ TÀI

Dự án “Thiết kế, xây dựng trang web xem phim trực tuyến trả phí” nhằm mục tiêu phát triển một nền tảng xem phim trực tuyến toàn diện, cung cấp trải nghiệm người dùng tối ưu và khắc phục những vấn đề thường gặp khi xem phim trực tuyến Trang web sẽ hỗ trợ quản trị viên trong việc quản lý nội dung và người dùng, đồng thời tích hợp các chức năng cơ bản cần thiết cho người dùng.

Thiết kế và xây dựng một trang web cho phép người dùng dễ dàng tìm kiếm và lựa chọn các nội dung phim theo sở thích cá nhân, đồng thời tích hợp các chức năng cơ bản cần có của một trang web.

- Phát triển giao diện người dùng: Tạo ra một giao diện đẹp mắt, thân thiện, giúp mang lại trải nghiệm người dùng tốt hơn.

Xây dựng một cơ sở dữ liệu phong phú với nhiều thể loại phim khác nhau nhằm phục vụ đa dạng nhu cầu của người dùng.

Tích hợp thanh toán an toàn và tiện lợi là yếu tố quan trọng giúp người dùng dễ dàng thanh toán để truy cập nội dung trả phí, dự kiến sử dụng VNPay hoặc nền tảng Stripe.com Mục tiêu của dự án không chỉ là cung cấp phương thức thanh toán hiệu quả mà còn giúp các thành viên trong nhóm nắm vững cách thiết kế và xây dựng một hệ thống trang web cơ bản.

Phạm vi đề tài được xác định dựa trên kiến thức thu nhận từ quá trình học tại học viện, kết hợp với việc tham khảo các tài liệu bên ngoài nhằm xây dựng một trang web hiệu quả.

Các chức năng chính của trang web:

- Tạo mới, cập nhật, tra cứu, xem, đánh giá, xóa phim và người dùng (có phân quyền).

- Cung cấp phương thức thanh toán cho các phim có trả phí.

- Thống kê, báo cáo số lượng người dùng, phim, doanh thu.

PHÁT BIỂU BÀI TOÁN

1.3.1 Yêu cầu nghiệp vụ cơ bản

Tận dụng sự phát triển không ngừng của trải nghiệm giải trí trực tuyến, đồ án

Nhóm chúng tôi đã hình thành dự án "Thiết kế, xây dựng trang web xem phim trực tuyến trả phí" với mục tiêu tạo ra một nền tảng xem phim chất lượng cao, nhằm đáp ứng các nhu cầu giải trí và nâng cao trải nghiệm người dùng.

 Đối với quản trị viên - là người dùng có quyền cao nhất của hệ thống:

- Quản lý người dùng: có khả năng tạo, sửa đổi và xóa tài khoản người dùng, có thể cấp quyền và phân quyền cho người dùng.

Quản lý thông tin phim cho phép người dùng thêm, sửa đổi và xóa thông tin về các bộ phim Người dùng cần cung cấp các thông tin chi tiết như tên phim, thể loại, diễn viên, đạo diễn, năm sản xuất và mô tả để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của dữ liệu.

- Thống kê: Quản trị viên có quyền truy cập thông tin thống kê và báo cáo về số lượng người dùng, lượt xem, doanh thu,

- Sửa lỗi và bảo trì: Có trách nhiệm sửa lỗi và bảo trì để đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục và ổn định.

- Tìm kiếm và xem phim: có thể tìm kiếm các bộ phim theo tên, thể loại, diễn viên, hoặc từ khóa.

- Đánh giá và bình luận: có thể đánh giá và viết bình luận về các bộ phim.

- Quản lý tài khoản cá nhân: có thể đăng ký, đăng nhập và quản lý thông tin cá nhân.

- Nạp tiền: người dùng có thể nạp tiền vào tài khoản trên trang web để mua phim

- Thanh toán an toàn: người dùng có thể trả phí để truy cập nội dung premium.

1.3.2 Môi trường hoạt động, các ràng buộc về thiết kế & triển khai

Trang web được tối ưu hóa để tương thích với các trình duyệt phổ biến như Google Chrome, Mozilla Firefox và Microsoft Edge, đồng thời hỗ trợ các tiêu chuẩn web như HTML5, CSS3 và JavaScript, nhằm đảm bảo khả năng hoạt động mượt mà trên nhiều nền tảng khác nhau.

- Ngôn ngữ lập trình: Sử dụng ngôn ngữ lập trình Java để đảm bảo tính đa năng và bảo mật.

- Máy chủ ứng dụng: triển khai trang web trên máy chủ ứng dụng GlassFish Server.

- Cơ sở dữ liệu: Dữ liệu của trang web được lưu trữ trên hệ quản trị cơ sở dữ liệu

MS SQL Server (2016) để đảm bảo tính bảo mật và quản lý dữ liệu hiệu quả.

KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG VÀ XÁC ĐỊNH YÊU CẦU

KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG

Nhóm nghiên cứu đã khảo sát quy trình hoạt động của nền tảng xem phim trực tuyến nổi tiếng Netflix.com, một trang web hàng đầu trong lĩnh vực giải trí trực tuyến Người dùng có thể dễ dàng tìm kiếm và xem các bộ phim, chương trình truyền hình, đăng ký tài khoản và trải nghiệm nhiều tính năng phong phú liên quan đến nội dung trực tuyến.

Việc khảo sát hệ thống này chỉ mang tính chất tham khảo về mô hình hoạt động và cách tổ chức hệ thống Do đó, đồ án trang web xem phim của nhóm có thể có những điểm khác biệt nhất định.

2.1.2 Khảo sát và biểu mẫu

Trong quá trình khảo sát, nhóm đã áp dụng nhiều phương pháp thu thập dữ liệu để nắm bắt cấu trúc và hoạt động của hệ thống, đồng thời thu thập được một số biểu mẫu quan trọng Các biểu mẫu và phương pháp này đóng vai trò thiết yếu trong việc phân tích và hiểu rõ hơn về hệ thống.

- Khảo sát trực tiếp: Nhóm đã thực hiện việc truy cập và duyệt trang web

Netflix.com để xem cách trang web hoạt động, đánh giá giao diện người dùng và xác định các chức năng chính.

- Tạo tài khoản: Nhóm đã tạo tài khoản người dùng để tìm hiểu quy trình đăng ký và quản lý tài khoản cá nhân.

Trong quá trình thu thập dữ liệu, nhóm nghiên cứu đã đưa ra một kết luận chưa chính thức về cách tổ chức các trường trong một bảng lưu trữ phim cho hệ thống khảo sát.

2.1.3 Quy trình nghiệp vụ của hệ thống khảo sát:

Quy trình tìm kiếm phim trên “Netflix.com” bao gồm các bước như nhập từ khóa vào thanh tìm kiếm, hệ thống sẽ nhanh chóng phân tích và hiển thị danh sách các bộ phim và chương trình phù hợp Người dùng có thể lọc kết quả theo thể loại, độ phổ biến và đánh giá, giúp họ dễ dàng tìm thấy nội dung yêu thích Thêm vào đó, thuật toán gợi ý của Netflix sẽ đề xuất các phim dựa trên lịch sử xem của người dùng, nâng cao trải nghiệm tìm kiếm và khám phá nội dung mới.

Người dùng có thể dễ dàng truy cập trang web và sử dụng thanh tìm kiếm hoặc các bộ lọc để tìm kiếm bộ phim theo các tiêu chí như tên phim, thể loại, diễn viên, hoặc từ khóa liên quan.

- Hệ thống xử lý yêu cầu tìm kiếm và trả về kết quả tương ứng dựa trên các tiêu chí đã nhập.

Người dùng có thể truy cập thông tin chi tiết về phim, bao gồm tên, thể loại và diễn viên, đồng thời có tùy chọn xem phim hoặc thêm vào danh sách yêu thích Để tận hưởng những tính năng này, người dùng cần đăng ký tài khoản.

- Người dùng truy cập trang đăng ký và điền thông tin cá nhân như tên, địa chỉ email và mật khẩu.

- Hệ thống kiểm tra thông tin đăng ký và tạo tài khoản mới trong cơ sở dữ liệu.

- Người dùng nhận được xác nhận đăng ký qua email và sau đó có thể đăng nhập vào tài khoản của họ. c Xem phim:

- Người dùng truy cập trang xem phim và chọn một bộ phim để xem.

- Hệ thống tải video từ máy chủ và chuyển phát trực tiếp cho người dùng.

- Người dùng có thể tương tác với video như tạm dừng, tua và điều chỉnh chất lượng video. d Quản lý tài khoản:

- Người dùng có thể truy cập trang quản lý tài khoản để thay đổi thông tin cá nhân, đổi mật khẩu và xem lịch sử xem phim của họ.

- Hệ thống cập nhật thông tin cá nhân và lịch sử xem phim dựa trên thao tác của người dùng. e Thanh toán:

- Người dùng có thể truy cập trang mua phim để mua quyền truy cập nội dung premium.

- Hệ thống sử dụng giao thức bảo mật để xử lý thanh toán và lưu trữ thông tin thanh toán an toàn. f Nạp tiền:

- Người dùng có thể truy cập trang nạp tiền để nạp tiền vào tài khoản.

- Tiền trong tài khoản người dùng có thể dùng để mua quyền truy cập các nội dung premium.

YÊU CẦU CỦA PHẦN MỀM

- Quản lý tài khoản (đăng ký, đăng nhập, thay đổi thông tin cá nhân, đổi mật khẩu,…)

- Thanh toán bằng phương thức an toàn, bảo mật

- Thống kê số liệu về phim, người dùng, doanh thu định kỳ

2.2.2 Yêu cầu phi chức năng

Hiệu năng của hệ thống rất quan trọng, với thời gian phản hồi nhanh chóng để mang đến trải nghiệm người dùng tối ưu Hệ thống cần hỗ trợ đồng thời nhiều người dùng truy cập và xem phim mà không gặp phải sự cố hay độ trễ.

Giao diện người dùng cần được thiết kế để tương thích với cả thiết bị di động và máy tính, đảm bảo tính thân thiện và dễ sử dụng cho người dùng.

Hệ thống sử dụng kiến trúc 3 lớp bao gồm:

- Giao diện người dùng: Đảm bảo giao diện trực quan cho người dùng và xử lý các yêu cầu người dùng.

- Logic ứng dụng: Xử lý logic ứng dụng, quản lý tài khoản, tìm kiếm phim và đề xuất phim dựa trên sở thích.

- Cơ sở dữ liệu: Lưu trữ thông tin về bộ phim, tài khoản người dùng, lịch sử xem phim và thông tin liên quan.

CÁC MÔ HÌNH ĐẶC TẢ YÊU CẦU

2.3.2 Mô tả các Use Case a Tìm kiếm phim:

Người dùng có thể tìm kiếm bộ phim cụ thể hoặc danh sách phim theo tiêu chí nhất định bằng cách nhập từ khóa vào thanh tìm kiếm hoặc sử dụng bộ lọc Hệ thống sẽ tiếp nhận và xử lý yêu cầu Nếu không tìm thấy phim nào phù hợp trong cơ sở dữ liệu, hệ thống sẽ thông báo không có kết quả Ngược lại, nếu có phim phù hợp, danh sách phim sẽ được hiển thị để người dùng lựa chọn.

Người dùng truy cập trang đăng ký và điền thông tin vào form Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của thông tin; nếu không hợp lệ, form sẽ được hiển thị lại để người dùng cung cấp thông tin chính xác Nếu thông tin hợp lệ, hệ thống sẽ tạo tài khoản và lưu trữ thông tin vào cơ sở dữ liệu Sau khi tài khoản được tạo thành công, người dùng sẽ nhận thông báo xác nhận.

Người dùng chọn bộ phim để xem, hệ thống tiếp nhận yêu cầu và xử lý, truy xuất dữ liệu từ CSDL, sau đó phát trực tiếp nội dung lên trình phát Nếu xảy ra lỗi trong quá trình xử lý, như link phim không hoạt động hoặc lỗi hệ thống, người dùng sẽ nhận được thông báo lỗi.

Người dùng truy cập vào trang đăng nhập, điền thông tin và gửi yêu cầu đến hệ thống Hệ thống xử lý yêu cầu và đối chiếu thông tin với cơ sở dữ liệu Nếu thông tin không chính xác, hệ thống sẽ hiển thị lại form đăng nhập để người dùng nhập lại Ngược lại, nếu thông tin đúng, người dùng sẽ nhận thông báo đăng nhập thành công và được chuyển về trang chủ Kết thúc quá trình đăng nhập.

Người dùng chọn bộ phim có trả phí mà mình cần và gửi yêu cầu đến hệ thống.

Hệ thống tiếp nhận yêu cầu và kiểm tra trạng thái đăng nhập của người dùng Nếu chưa đăng nhập, người dùng sẽ được chuyển đến trang đăng nhập Sau khi đăng nhập, hệ thống sẽ gửi thông tin về bộ phim mà người dùng đã chọn, bao gồm mô tả và giá cả Người dùng có thể xác nhận thanh toán; nếu không, quá trình sẽ kết thúc Khi xác nhận, hệ thống sẽ kiểm tra số dư tài khoản Nếu đủ, tiền sẽ được trừ và người dùng sẽ nhận thông báo thanh toán thành công, sau đó được chuyển đến trang trình phát phim Nếu số dư không đủ, người dùng sẽ được chuyển đến trang nạp tiền và sau khi nạp thành công, sẽ quay lại trang thông tin phim Bên cạnh đó, hệ thống cũng hỗ trợ các thao tác CRUD cho quản trị viên.

Quản trị viên đăng nhập vào tài khoản quản trị viên với quyền cao nhất của hệ thống Hệ thống sẽ kiểm tra thông tin đăng nhập; nếu không chính xác, nó sẽ hiển thị lại form đăng nhập và yêu cầu nhập lại Nếu thông tin chính xác, hệ thống thông báo đăng nhập thành công và chuyển đến trang chủ dành cho quản trị viên Tại trang chủ, quản trị viên có thể thực hiện các thao tác như thêm, sửa, xóa phim và người dùng, sau đó gửi yêu cầu đến hệ thống để thực hiện các chức năng tương ứng.

Hệ thống tiếp nhận và xử lý yêu cầu từ quản trị viên, cập nhật thông tin và dữ liệu vào cơ sở dữ liệu (CSDL) Trong trường hợp có lỗi xảy ra, hệ thống sẽ thông báo cho quản trị viên về thông tin và mã lỗi để họ có thể điều chỉnh và xử lý Nếu quá trình xử lý thành công, hệ thống sẽ gửi thông báo xác nhận việc thực hiện tác vụ thành công Cuối cùng, hệ thống cũng thống kê số liệu liên quan.

Quản trị viên đăng nhập vào tài khoản quản trị viên với quyền cao nhất Hệ thống kiểm tra thông tin đăng nhập; nếu không chính xác, form đăng nhập sẽ hiển thị lại và yêu cầu đăng nhập lại Khi thông tin chính xác, hệ thống thông báo đăng nhập thành công và chuyển đến trang chủ quản trị viên Tại trang chủ, quản trị viên chọn mục thống kê và phần dữ liệu cần thống kê Hệ thống tiếp nhận yêu cầu, truy xuất cơ sở dữ liệu và trả về kết quả cho quản trị viên, hoàn tất quy trình.

Người dùng có thể kiểm tra hoặc cập nhật thông tin tài khoản bằng cách nhấp vào mục xem tài khoản cá nhân sau khi đã đăng nhập Hệ thống sẽ truy xuất thông tin tài khoản từ cơ sở dữ liệu để hiển thị Nếu không cần cập nhật, người dùng có thể kết thúc Nếu có nhu cầu cập nhật, người dùng chọn mục cần thay đổi, điền nội dung và gửi yêu cầu Hệ thống sẽ yêu cầu xác thực bằng cách nhập lại mật khẩu Sau khi kiểm tra mật khẩu, nếu đúng, thông tin sẽ được cập nhật vào cơ sở dữ liệu và người dùng nhận thông báo cập nhật thành công.

2.3.3 Sơ đồ BPM (Business Process Model) cho từng nghiệp vụ a BPM cho tìm kiếm phim b BPM cho đăng ký tài khoản c BPM cho xem phim d BPM cho đăng nhập e BPM cho đăng nhập bằng Google f BPM cho thanh toán phim có trả phí g BPM cho nạp tiền vào tài khoản h BPM cho các thao tác CRUD của quản trị viên i BPM cho thống kê số liệu k BPM cho quản lý tài khoản cá nhân

PHÂN TÍCH PHẦN MỀM

GIỚI THIỆU

Giai đoạn phân tích trong quy trình phát triển phần mềm là rất quan trọng, nơi nhóm phát triển tập trung vào việc hiểu rõ yêu cầu của dự án Tại đây, họ xác định cách thiết kế hệ thống hoặc ứng dụng phần mềm dựa trên thông tin thu thập được.

Giai đoạn phân tích phần mềm giúp:

 Định hình và hiểu rõ yêu cầu của dự án

 Xác định và giải quyết các mâu thuẫn trong yêu cầu

 Xác định cấu trúc hệ thống phù hợp và tối ưu nhất

 Dự đoán tài nguyên và thời gian cần thiết, đảm bảo tính hiệu suất và hiệu quả của phần mềm

 Giảm rủi ro và chi phí trong quá trình phát triển

 Cung cấp tài liệu và hướng dẫn cho các bước phát triển

PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

Mô hình thực thể kết hợp (ERD) và mô hình dữ liệu mức quan niệm (CDM) là hai phương pháp quan trọng trong việc biểu diễn cấu trúc dữ liệu và mối quan hệ giữa các thực thể trong hệ thống Trong khi ERD tập trung vào các thực thể và quan hệ của chúng, CDM chú trọng vào định nghĩa và thuộc tính của dữ liệu Cả hai mô hình này đóng vai trò thiết yếu trong phân tích phần mềm, giúp xác định yêu cầu, hiểu rõ cấu trúc dữ liệu, quản lý dữ liệu hiệu quả, xác định mối quan hệ, giảm thiểu rủi ro và lỗi thiết kế, đồng thời hỗ trợ đội ngũ phát triển và thiết kế hệ thống một cách chính xác.

PHÂN TÍCH XỬ LÝ

3.3.1 Sơ đồ phân cấp chức năng (BFD - Bussiness Functional

Sơ đồ phân cấp chức năng (Business Functional Diagram - BFD) là công cụ thiết yếu trong phân tích hệ thống và quản lý dự án, giúp biểu diễn cách tổ chức và tương tác của các chức năng hoặc quy trình trong doanh nghiệp BFD hỗ trợ xác định rõ ràng các nhiệm vụ, chức năng và quy trình chính của hệ thống hoặc tổ chức một cách có tổ chức và dễ hiểu.

Sơ đồ phân cấp chức năng trang web xem phim trực tuyến trả phí

3.3.2 Sơ đồ dòng dữ liệu (DFD)

Sơ đồ DFD (Data Flow Diagram) là công cụ thiết yếu trong phân tích và thiết kế hệ thống, giúp biểu diễn cách dữ liệu di chuyển qua hệ thống và tương tác giữa các thành phần Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình sản xuất, xử lý và tiêu thụ dữ liệu Sơ đồ DFD sử dụng các biểu tượng như hình tròn cho thực thể, hình chữ nhật cho quy trình, mũi tên cho luồng dữ liệu và hình hộp cho lưu trữ dữ liệu, nhằm mô tả rõ ràng các phần tử và mối quan hệ của chúng Công cụ này có thể áp dụng cho việc mô hình hóa hệ thống thông tin, quy trình kinh doanh, hệ thống phần mềm và các hệ thống phức tạp khác.

Dưới đây là mô hình luồng dữ liệu cho trang web xem phim trực tuyến trả phí:

 Mô hình luồng dữ liệu mức ngữ cảnh:

 Mô hình luồng dữ liệu mức 0:

 Mô hình luồng dữ liệu mức 1:

THIẾT KẾ PHẦN MỀM

THIẾT KẾ DỮ LIỆU

Mô hình dữ liệu mức vật lý (PDM) là một yếu tố thiết yếu trong thiết kế cơ sở dữ liệu cho phát triển phần mềm.

Mô hình này thể hiện cách thức lưu trữ và tổ chức dữ liệu ở cấp độ vật lý trong cơ sở dữ liệu, bao gồm các yếu tố như kiểu dữ liệu, ràng buộc khóa ngoại, chỉ mục và cấu trúc vật lý của bảng.

4.2.2 Sơ đồ PDM trang web xem phim trực tuyến trả phí:

4.2.3 Bảng mô tả thiết kế database

STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Ràng buộc Đặc tả

1 ID Varchar(36) Primary key Mã định danh người dùng

2 Email Varchar Not null Tên tài khoản

3 Password Varchar Bản băm của mật khẩu

4 Encrypted Phone Varchar Bản mã của số điện thoại

Varchar Not null Bản mã của tên đầy đủ

6 Encyption Salt Varchar Not null Muối mã hoá

7 Role Varchar Quyền của tài khoản

8 Registration Type Varchar Xác định tài khoản được đăng ký tại hệ thống hay thông qua Oauth2 (Google, Facebook, etc)

9 Offer Type Varchar Chính sách đãi ngộ đối với tài khoản (Basic, Premium, etc)

10 Image Varchar Đường dẫn đến ảnh đại diện của tài khoản

Big Integer Default 0 Tổng tiền đã nạp vào tài khoản

Big Integer Default 0 Số dư hiện tại của tài khoản

13 Email Verified At Timestamp Thời điểm emal tài khoản được xác minh

14 Locked At Timestamp Thời điểm tài khoản bị khoá bởi quản trị viên

15 Deleted At Timestamp Thời điểm tài khoản bị xoá bởi chính người dùng

16 Created At Timestamp Not null Thời điểm tài khoản được đăng ký

17 Updated At Timestamp Thời điểm gần nhất tài khoản được cập nhật

STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Ràng buộc Đặc tả

1 ID Varchar(36) Primary key Mã định danh thể loại phim

2 Name Nvarchar Not null Tên thể loại

3 Slug Varchar Not null Clean URL

4 Deleted At Timestamp Thời điểm thể loại bị xoá

5 Created At Timestamp Not null Thời điểm thể loại được thêm

6 Updated At Timestamp Thời điểm gần nhất thể loại được cập nhật

STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Ràng buộc Đặc tả

1 ID Varchar(36) Primary key Mã định danh thể loại phim

2 Campaign Name Nvarchar Not null Tên khuyến mãi

3 Description NVarchar Not null Mô tả

5 Belong To TINYINT Not null Đánh số thứ tự tương ứng với các thể loại phim

6 Is Apply Boolean Not null Admin quản lý active/passive khuyến mãi

STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Ràng buộc Đặc tả

1 ID Varchar(36) Primary key Mã định danh phim

2 Title Nvarchar Not null Tiêu đề

3 Slug Varchar Not null Clean URL

4 Director Nvarchar Not null Đạo diễn

5 Actor Nvarchar Not null Diễn viên

6 Description Text Not null Mô tả

7 Price Big Integer Default 0 Giá

8 Offer Type Varchar Not null Cách thức để có được phim (miễn phí, trả tiền, khuyến mãi, etc)

9 Href Varchar Not null Mã tham chiếu đến

10 Poster Varchar Not null Đường dẫn thumnail của phim

11 Created At Timestamp Not null Thời điểm phim được thêm vào hệ thống

12 Updated At Timestamp Thời điểm gần nhất phim được cập nhật

13 Deleted At Timestamp Thời điểm phim bị xoá

14 Avg Rating Star Double precision

Default 0 Số sao đánh giá trung bình

15 Category Id Varchar(36) Foreign key Mã định danh của thể loại phim

16 Search Slug Varchar Not null Dùng cho tính năng tìm kiếm phim

STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Ràng buộc Đặc tả

1 User ID Varchar(36) Primary key Mã định danh người dùng

2 Video ID Varchar(36) Mã định danh phim

3 Created At Timestamp Not null Thời điểm lịch sử xem được tạo

4 Last Viewed At Timestamp Not null Thời điểm gần nhất người dùng xem phim

STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Ràng buộc Đặc tả

1 User ID Varchar(36) Primary key Mã định danh người dùng

2 Video ID Varchar(36) Mã định danh phim

3 Created At Timestamp Not null Thời điểm tạo bảng ghi

4 Liked At Timestamp Thời điểm phim được thích bởi người dùng

STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Ràng buộc Đặc tả

1 ID Varchar(36) Primary key Mã định danh đánh giá

2 User ID Varchar(36) Foreign key Mã định danh người dùng

3 Video ID Varchar(36) Foreign key Mã định danh phim

4 Star Integer Not null Số sao đánh giá

5 Content Varchar Not null Nội dung đánh giá

6 Created At Timestamp Not null Thời điểm tạo đánh giá

7 Updated At Timestamp Thời điểm gần nhất đánh giá được sửa đổi

8 Deleted At Timestamp Thời điểm đánh giá bị xoá

STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Ràng buộc Đặc tả

1 ID Varchar(36) Primary key Mã định danh lượt chia sẻ

2 User ID Varchar(36) Foreign key Mã định danh người dùng

3 Video ID Varchar(36) Foreign key Mã định danh phim

4 Destination type Varchar Not null Đích đến nơi phim được chia sẻ (Mạng xã hội, email, etc)

5 Created At Timestamp Not null Thời điểm tạo lượt chia sẻ Bảng Comment

STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Ràng buộc Đặc tả

1 ID Varchar(36) Primary key Mã định danh bình luận

2 User ID Varchar(36) Foreign key Mã định danh người dùng

3 Video ID Varchar(36) Foreign key Mã định danh phim

4 Content Nvarchar Not null Nội dung bình luận

5 Created At Timestamp Not null Thời điểm tạo bình luận

6 Updated At Timestamp Thời điểm gần nhất bình luận được sửa đổi

7 Deleted At Timestamp Thời điểm bình luận bị xoá

STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Ràng buộc Đặc tả

1 ID Varchar(36) Primary key Mã định danh giao dịch

2 User ID Varchar(36) Foreign key Mã định danh người dùng

4 Status Varchar Not null Trạng thái giao dịch

5 Provider Varchar Not null Nhà cung cấp dịch vụ thanh toán (VNPay, Paypal, etc)

6 Reference Varchar Mã giao dịch tham

Number chiếu đến hệ thống thanh toán

7 Transaction Info Varchar Thông tin giao dịch

8 Card Type Varchar Loại thẻ (VISA,

9 Payment Amount Big Integer Not null Số tiền giao dịch

10 Bank Code Varchar Mã ngân hàng

11 Created At Timestamp Not null Thời điểm tạo giao dịch

STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Ràng buộc Đặc tả

1 User ID Varchar(36) Primary key Mã định danh người dùng

2 Video ID Varchar(36) Mã định danh phim

3 Purchase Amount Big Integer Not null Số tiền mua phim

4 Created At Timestamp Not null Thời điểm người dùng mua phim

STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Ràng buộc Đặc tả

1 ID Varchar(36) Primary key Mã định danh giao dịch

2 User ID Varchar(36) Foreign key Mã định danh người dùng

3 Transaction Type Varchar Not null Loại giao dịch (Nạp tiền, mua phim, etc)

4 Amount Big Integer Not null Số tiền giao dịch

5 Created At Timestamp Not null Thời điểm tạo giao dịch

STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Ràng buộc Đặc tả

1 ID Varchar(36) Primary key Mã định danh otp

2 User ID Varchar(36) Foreign key Mã định danh người dùng

3 Code Char(6) Not null, unique

4 Created At Timestamp Not null Thời điểm tạo otp

STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Ràng buộc Đặc tả

1 ID Varchar(36) Primary key Mã định danh token

2 User ID Varchar(36) Foreign key Mã định danh người dùng

3 Token Char(12) Not null, unique

4 Created At Timestamp Not null Thời điểm tạo token

THIẾT KẾ GIAO DIỆN

4.3.1 Các màn hình giao diện

4.3.1.1 Phân hệ người dùng a Cấu trúc chung

Vùng Tên Vùng Mô tả nội dung màn hình

1 Header Chứa các menu và liên kết ứng với các chức năng của phân hệ khách như:

- Xem trang thông tin người dùng

- Xem lịch sử thanh toán

2 Nội dung [Tùy theo chức năng, trang mà phần này có nội dung khác nhau]

Footer Chứa liên kết đến các trang:

- Chính sách bảo mật b Trang chủ

Vùng Tên Vùng Mô tả nội dung màn hình

Nội dung Phân cùng nội dung chính gồm những thành phần sau:

- Vùng 1: Slider hiển thị các phim nổi bật

- Vùng 2: Trang cuộn vô cực hiển thị tất cả các phim

- Vùng 3: Hiển thị top xem các phim

- Vùng 4: Hiển thị top người dùng mua phim

- Vùng 5: Hiển thị các bình luận mới c Trang xem phim

Vùng Tên Vùng Mô tả nội dung màn hình

Nội dung Phân cùng nội dung chính gồm những thành phần sau:

- Vùng 1: Nội dung phim được chiếu

- Vùng 2: Hiển thị bình luận của người xem và cho phép bình luận

- Vùng 3: Gợi ý phim cho người xem d Trang chi tiết phim

Vùng Tên Vùng Mô tả nội dung màn hình

Nội dung Phân cùng nội dung chính gồm những thành phần sau:

- Vùng 1: Hiển thị thông tin chi tiết của phim

 Nếu phim đã mua hoặc miễn phí thì cho phép xem phim

 Nếu chưa mua phim có trả phí thì hiển thị giá và cho phép mua phim

- Vùng 2: Hiển thị bình luận của người xem 

- Vùng 3: Gợi ý phim cho người xem e Trang đăng nhập

Vùng Tên Vùng Mô tả nội dung màn hình

Nội dung Phân cùng nội dung chính gồm những thành phần sau:

- Vùng 1: Banner trang đăng nhập

- Vùng 2: Form đăng nhập, nếu chưa có tài khoản có thể đăng ký

- Vùng 3: Cho phép đăng nhập bằng tài khoản mạng xã hội f Trang đăng ký

Vùng Tên Vùng Mô tả nội dung màn hình

2 Nội dung Phân cùng nội dung chính gồm những thành phần sau:

- Vùng 1: Banner trang đăng ký

- Vùng 2: Cho phép đăng nhập bằng tài khoản mạng xã hội g Giao diện khi quên mật khẩu

Vùng Tên Vùng Mô tả nội dung màn hình

Nội dung Phân cùng nội dung chính gồm những thành phần sau:

- Vùng 1: Banner trang quên mật khẩu

- Vùng 2: Mô tả các bước đổi mật khẩu

- Vùng 3: Khung nhập địa chỉ email để đổi mật khẩu h Trang thông tin người dùng

Vùng Tên Vùng Mô tả nội dung màn hình

Nội dung Phân cùng nội dung chính gồm những thành phần sau:

- Vùng 1: Banner trang thông tin người dùng

- Vùng 2: Hiển thị chi tiết thông tin người dùng (họ và tên, email, số điện thoại)

 Cho phép cập nhật, thay đổi thông tin người dùng

 Xem lịch sử truy cập các phim

 Xem các phim đã thích i.Trang giao dịch của người dùng

4.3.1.2 Phân hệ người quản trị a Cấu trúc chung

Vùng Tên Vùng Mô tả nội dung màn hình

1 Lời chào và trang cá nhân

Hiển thị tình trạng Admin đã đăng nhập, liên kết chức năng hiển thị trang thông tin cá nhân và chức năng thoát

Menu chức năng Thanh menu bao bao gồm các chức năng của trang admin:

- Dashboard: Hiển thị biểu dồ về thống kê doanh thu, các giao dịch gần đây và chi tiết

Danh sách các phim đang công chiếu sẽ được hiển thị trên giao diện người dùng, cho phép thực hiện các thao tác CRUD (tạo, đọc, cập nhật, xóa) đối với các phim này Khi một phim đang chiếu bị xóa, nó sẽ được chuyển sang trạng thái ngừng công chiếu.

Danh sách phim ngừng công chiếu sẽ được hiển thị trên giao diện người dùng, cho phép người dùng chỉnh sửa thông tin chi tiết của từng bộ phim Ngoài ra, người dùng cũng có thể khôi phục phim về tình trạng đang công chiếu một cách dễ dàng.

- Danh sách thể loại: Hiển thị danh sách các thể loại phim hiện có, cho phép thêm xóa sửa thể loại phim

- Danh sách người dùng: Hiển thị danh sách các người dùng trên hệ thống có phân trang

Danh sách các video được yêu thích sẽ hiển thị thông tin chi tiết như tác giả, số lượt thích và tình trạng phim.

- Top người dùng: Hiển thị danh sách top các người dùng có tổng giá trị thanh toán cao nhất

3 Nội dung [Tùy theo chức năng, trang mà phần này có nội dung khác nhau] b Trang DashBoard

Vùng Tên Vùng Mô tả nội dung màn hình

Nội dung Phân vùng nội dung chính bao gồm những thành phần sau:

- Vùng 1: Biểu đồ thống kê doanh số

Vùng 2 cung cấp danh sách các giao dịch gần đây, bao gồm mã giao dịch, ngày giờ giao dịch, ngân hàng thanh toán và tình trạng giao dịch Ngoài ra, trang còn hiển thị các phim đang công chiếu, phim đã ngừng công chiếu, danh sách thể loại, danh sách người dùng, lượt thích từng video và top người dùng.

THIẾT KẾ XỬ LÝ

Sơ đồ tuần tự cho các chức năng trang web xem phim:

Ngày đăng: 19/02/2025, 10:38

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

2.3.3. Sơ đồ BPM (Business Process Model) cho từng nghiệp  vụ - Đồ Án môn học thương mại Điện tử Đề tài thiết kế, xây dựng trang web xem phim trực tuyến trả phí
2.3.3. Sơ đồ BPM (Business Process Model) cho từng nghiệp vụ (Trang 13)
Sơ đồ phân cấp chức năng trang web xem phim trực tuyến trả phí - Đồ Án môn học thương mại Điện tử Đề tài thiết kế, xây dựng trang web xem phim trực tuyến trả phí
Sơ đồ ph ân cấp chức năng trang web xem phim trực tuyến trả phí (Trang 24)
4.2.2. Sơ đồ PDM trang web xem phim trực tuyến trả phí: - Đồ Án môn học thương mại Điện tử Đề tài thiết kế, xây dựng trang web xem phim trực tuyến trả phí
4.2.2. Sơ đồ PDM trang web xem phim trực tuyến trả phí: (Trang 28)
4.2.3. Bảng mô tả thiết kế database - Đồ Án môn học thương mại Điện tử Đề tài thiết kế, xây dựng trang web xem phim trực tuyến trả phí
4.2.3. Bảng mô tả thiết kế database (Trang 28)
Bảng Category - Đồ Án môn học thương mại Điện tử Đề tài thiết kế, xây dựng trang web xem phim trực tuyến trả phí
ng Category (Trang 29)
Bảng Video - Đồ Án môn học thương mại Điện tử Đề tài thiết kế, xây dựng trang web xem phim trực tuyến trả phí
ng Video (Trang 30)
Bảng Discount Campaign - Đồ Án môn học thương mại Điện tử Đề tài thiết kế, xây dựng trang web xem phim trực tuyến trả phí
ng Discount Campaign (Trang 30)
Bảng Like - Đồ Án môn học thương mại Điện tử Đề tài thiết kế, xây dựng trang web xem phim trực tuyến trả phí
ng Like (Trang 31)
Bảng Payment Transaction - Đồ Án môn học thương mại Điện tử Đề tài thiết kế, xây dựng trang web xem phim trực tuyến trả phí
ng Payment Transaction (Trang 32)
Bảng Share - Đồ Án môn học thương mại Điện tử Đề tài thiết kế, xây dựng trang web xem phim trực tuyến trả phí
ng Share (Trang 32)
Bảng User Video Purchase - Đồ Án môn học thương mại Điện tử Đề tài thiết kế, xây dựng trang web xem phim trực tuyến trả phí
ng User Video Purchase (Trang 33)
Bảng Onboarding Token - Đồ Án môn học thương mại Điện tử Đề tài thiết kế, xây dựng trang web xem phim trực tuyến trả phí
ng Onboarding Token (Trang 34)
Sơ đồ tuần tự cho các chức năng trang web xem phim: - Đồ Án môn học thương mại Điện tử Đề tài thiết kế, xây dựng trang web xem phim trực tuyến trả phí
Sơ đồ tu ần tự cho các chức năng trang web xem phim: (Trang 39)

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w