HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNGKHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN BÁO CÁO NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Nghiên cứu về ảnh hưởng của ngôn từ tiêu cực trên mạng xã hội tác động đến tâm lý của giới trẻ
Tính cấp thiết của đề tài
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Đánh giá mức độ nhận thức của sinh viên về ngôn từ tiêu cực trên mạng xã hội và sự tương tác của họ trong môi trường này.
- Đánh giá, đo lường mức độ ảnh hưởng, tác động của ngôn từ tiêu cực ảnh hưởng đên tâm lý của sinh viên
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến suy nghĩ và tâm lý của sinh viên khi họ tiếp xúc với bạo lực ngôn từ trên mạng xã hội là rất quan trọng Những tác động này có thể dẫn đến sự lo âu, trầm cảm và thay đổi trong hành vi của sinh viên Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp xây dựng môi trường trực tuyến an toàn hơn và hỗ trợ sinh viên trong việc đối phó với những tác động tiêu cực từ bạo lực ngôn từ.
- Đề xuất những biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu hành vi ngôn từ tiêu cực và ảnh hưởng đên với tâm lý của sinh viên.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu : sinh viên (PTIT)
- Phạm vi về không gian: Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông cơ sở đào tạo địa chỉ Km10, Đường Nguyễn Trãi, Q.Hà Đông, Hà Nội.
- Phạm vi về thời gian: Từ năm 02/2024 đến năm 05/2024.
Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
- Câu hỏi 1: Sự chi phối của ngôn từ tiêu cực ảnh hưởng đên tâm lý của sinh viên như thế nào?
- Câu hỏi 2: Sự tiếp xúc với ngôn từ tiêu cực có những tác động tiêm ẩn nào gây ra đối với tâm lý của sinh viên ?
Ngôn từ tiêu cực có tác động sâu sắc đến tâm lý sinh viên, gây ra tổn thương tâm lý và gia tăng lo âu, căng thẳng Những lời nói tiêu cực không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần mà còn làm giảm sự tự tin và cản trở sự phát triển xã hội của họ.
Giả thuyết 2 cho rằng tâm lý của sinh viên bị ảnh hưởng tiêu cực không chỉ từ những tác động trực tiếp như cảm giác tổn thương hay căng thẳng, mà còn từ những tác động ẩn chứa liên quan đến sự tự tin, khả năng xã hội và sự phát triển tâm lý chung Việc chứng kiến và tiếp xúc với các hành vi bạo lực ngôn từ có thể gây ra những tác động tâm lý độc hại, dẫn đến căng thẳng, lo âu và những thay đổi tiêu cực trong tâm trạng và tinh thần của sinh viên.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu tài liệu là quá trình thu thập thông tin liên quan đến cơ sở lý thuyết của đề tài, kết quả nghiên cứu đã được công bố và các số liệu thống kê Qua đó, các nền tảng lý thuyết được xây dựng nhằm chứng minh giả thuyết từ các nghiên cứu và số liệu trước đó.
Nghiên cứu định tính sử dụng phương pháp nghiên cứu công chúng và phỏng vấn sâu nhằm đánh giá chi tiết tâm lý của người trẻ khi tiếp nhận các hành vi ngôn từ tiêu cực.
Nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát online mang lại cái nhìn tổng quan về vấn đề nghiên cứu, cung cấp dữ liệu quan trọng cho nhà nghiên cứu nhằm đưa ra kết luận cuối cùng.
Nghiên cứu phân tích dữ liệu là bước quan trọng, trong đó chúng ta xử lý và phân tích dữ liệu thu thập từ tài liệu tham khảo, bao gồm cả dữ liệu định tính và định lượng, để rút ra những kết luận chính xác.
Kết cấu của đề tài
Kết cấu 3 chương bao gồm:
- Chương 1: cơ sở lý luận về vấn đề ảnh hưởng của ngôn từ tiêu cực trên mạng xã hội trong môi trường giáo dục hiện nay.
- Chương 2: phân tích thực trạng bạo lực mạng xã hội trong môi trường giáo dục của PTIT.
- Chương 3: một số giải pháp nhằm giảm ngôn từ tiêu cực trên mạng xã hội trong môi trường giáo dục đại học trong thời gian tới.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VẤN ĐỀ ẢNH HƯỞNG CỦA NGÔN TỪ TIÊU CỰC TRÊN MẠNG XÃ HỘI TRONG MÔI TRƯỜNG GIÁO DỤC HIỆN NAY
Đặc điểm của sinh viên
Sinh viên là những người theo học tại các cơ sở giáo dục đại học, thường trong độ tuổi từ 18-24, giai đoạn quan trọng trong quá trình trưởng thành và hình thành nhận thức về cuộc sống Môi trường sinh viên hiện nay rất đa dạng, bao gồm nhiều dân tộc, văn hóa và các tầng lớp kinh tế khác nhau, điều này ảnh hưởng đến cách thức và mức độ tiếp nhận thông tin trực tuyến của họ.
Kỹ năng số của sinh viên đóng vai trò quan trọng trong việc nhận biết và ứng phó với bạo lực mạng Mức độ tiếp cận và sử dụng công nghệ không chỉ ảnh hưởng đến khả năng hiểu biết của họ về các hình thức bạo lực trực tuyến mà còn quyết định cách họ xử lý những tình huống này Việc nâng cao kỹ năng số sẽ giúp sinh viên tự tin hơn trong việc bảo vệ bản thân khỏi các nguy cơ trên mạng.
Các Cơ Sở Lý Thuyết về Mức Độ Hài Lòng của Sinh Viên Đối Với Nhà Trường
1.2.1Khái niệm về ngôn từ tiêu cực trên mạng xã hội
Ngôn từ tiêu cực là một hình thức bạo lực tinh thần, gây tổn thương tâm lý và ảnh hưởng đến đời sống con người Được định nghĩa là việc sử dụng ngôn từ để sỉ nhục, xúc phạm, đe dọa hoặc phân biệt đối xử, ngôn từ tiêu cực thường xuất hiện trong cuộc sống hàng ngày Ví dụ như khi một cá nhân sử dụng từ ngữ xúc phạm để cảm thấy thoải mái hơn, hoặc khi một nhóm người thể hiện sự phân biệt chủng tộc và giới tính Những hành vi này không chỉ gây ra cảm giác khó chịu mà còn có thể dẫn đến những tác động nghiêm trọng đến tâm lý và sức khỏe của những người bị tấn công, đặc biệt là trên mạng xã hội, nơi mà ngôn từ tiêu cực dễ dàng lan rộng và ảnh hưởng đến nhiều người.
Mang tính ngẫu nhiên, tự do
Trên các mạng xã hội, người dùng giao tiếp qua trạng thái, bình luận và chat, nhưng cách hiểu của họ thường bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, tâm lý và định kiến cá nhân Điều này dẫn đến sự hình thành các quan điểm và ý kiến trái chiều Sự tự do trên mạng xã hội cũng khiến con người khó kiểm soát cảm xúc và suy nghĩ, dẫn đến việc đưa ra đánh giá và phán xét người khác một cách thiếu chuẩn mực.
Hiện tượng “đám đông ảo” trên mạng xã hội đang trở nên phổ biến, khi mà những nhóm người có cùng mục đích, quan điểm và tư tưởng có thể được tập hợp nhanh chóng chỉ với vài thao tác đơn giản Những đám đông này thường xuất hiện do tính hiếu kỳ, mong muốn tìm hiểu sự thật, bảo vệ một cá nhân nào đó hoặc đấu tranh cho một vấn đề cụ thể.
Nội dung ngôn từ tiêu cực mạng xã hội thường là những lời lẽ xúc phạm, chửi bới, miệt thị, đe dọa, xâm phạm quyền riêng tư cá nhân
Ngôn từ tiêu cực bao gồm những lời nói xúc phạm, chửi bới, miệt thị và đe dọa, thường vượt quá giới hạn của sự hợp lý Những từ ngữ này không chỉ vi phạm đạo đức mà còn có thể đi ngược lại với quy định của pháp luật.
Xâm phạm quyền riêng tư cá nhân đã trở thành vấn đề nghiêm trọng khi cộng đồng mạng thường xuyên chỉ trích những điều mà họ cho là bất thường hoặc kỳ lạ về một cá nhân Danh tính của người này nhanh chóng bị lan truyền trên mạng xã hội, dẫn đến những tác động tiêu cực đến cuộc sống của họ.
1.2.2 Vai Trò của Mức Độ Hài Lòng của Sinh Viên Đối Với Nhà Trường Ảnh Hưởng Đến Tinh Thần và Hành Vi của Sinh Viên:
Mức độ hài lòng cao trong môi trường học tập góp phần tạo ra tinh thần lạc quan, thái độ tích cực và động lực học tập mạnh mẽ ở sinh viên Khi cảm thấy gắn kết với trường, sinh viên sẽ tin tưởng vào sự hỗ trợ từ nhà trường, từ đó dễ dàng vượt qua các thử thách học thuật.
Sinh viên hài lòng với nhà trường thường có xu hướng tích cực tham gia vào các hoạt động ngoại khóa, đồng thời đóng góp cho các phong trào và sự kiện diễn ra tại trường.
Họ cũng ít có xu hướng bỏ học hay vi phạm nội quy nhà trường. Ảnh Hưởng Đến Mối Quan Hệ Giữa Sinh Viên và Cộng Đồng Trường Học:
Mối quan hệ giữa sinh viên và giảng viên được cải thiện khi mức độ hài lòng cao, giúp sinh viên cảm thấy thoải mái hơn trong việc trao đổi, hỏi bài và nhận sự hướng dẫn từ giảng viên.
Sinh viên cảm thấy hài lòng với môi trường học tập thân thiện, nơi họ dễ dàng hòa nhập và xây dựng mối quan hệ bạn bè tích cực Họ trải nghiệm cảm giác an toàn, được tôn trọng và có động lực để hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình học tập.
Mối quan hệ tích cực giữa sinh viên và nhân viên nhà trường không chỉ giúp sinh viên cảm thấy hài lòng mà còn thúc đẩy sự tôn trọng và hợp tác, từ đó tạo ra một môi trường học tập và làm việc hài hòa.
Tác Động Đến Sự Phát Triển Cá Nhân:
Sinh viên có xu hướng tích cực tham gia các khóa đào tạo và hoạt động ngoại khóa tại trường học sẽ cảm thấy hài lòng hơn, đồng thời phát triển các kỹ năng mềm và chuyên môn cần thiết cho sự nghiệp tương lai.
Sức khỏe tâm lý đóng vai trò quan trọng trong việc giảm căng thẳng, lo âu và các vấn đề tâm lý khác, đặc biệt là đối với sinh viên Mức độ hài lòng cao không chỉ cải thiện sức khỏe tinh thần mà còn góp phần nâng cao uy tín của nhà trường.
Sinh viên hài lòng sẽ chia sẻ những trải nghiệm tích cực của họ với bạn bè, gia đình và trên mạng xã hội, từ đó nâng cao uy tín và hình ảnh của nhà trường.
Để thu hút tuyển sinh hiệu quả, một trường học cần đảm bảo sinh viên hiện tại hài lòng, vì điều này sẽ tạo ra những đánh giá và phản hồi tích cực Những đánh giá tốt từ sinh viên sẽ giúp trường dễ dàng thu hút thêm nhiều sinh viên mới.
Mức độ hài lòng của sinh viên không chỉ ảnh hưởng đến chính họ mà còn góp phần quan trọng trong việc tạo ra một môi trường học tập tích cực và phát triển bền vững cho trường học.
Các yếu tố ảnh hưởng đến ngôn từ tiêu cực của sinh viên
Bạo lực mạng xã hội là một vấn đề phức tạp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau Dưới đây là các yếu tố chính:
Nhận thức và kỹ năng sử dụng internet: Kiến thức và kỹ năng về an toàn trực tuyến và cách ứng xử trên mạng.
Tâm lý và cảm xúc đóng vai trò quan trọng trong hành vi bạo lực trên mạng, với các vấn đề như căng thẳng, lo âu và cảm giác cô đơn có thể thúc đẩy hành vi này Bên cạnh đó, những đặc điểm nhân cách như tính cách nóng nảy, kém kiềm chế và xu hướng bạo lực cũng góp phần làm gia tăng tình trạng bạo lực trực tuyến.
Môi trường gia đình: Sự hỗ trợ và giáo dục từ gia đình về cách sử dụng internet và ứng xử trên mạng.
Quan hệ bạn bè đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hành vi của cá nhân, có thể khuyến khích hoặc kiềm chế hành vi bạo lực Áp lực xã hội từ bạn bè và cộng đồng cũng ảnh hưởng lớn đến cách mà mỗi người thể hiện bản thân và tuân thủ các chuẩn mực xã hội.
Tính ẩn danh trên mạng xã hội mang lại cho người dùng cảm giác tự do trong việc thể hiện hành vi bạo lực mà không lo sợ hậu quả Điều này tạo ra môi trường cho những hành vi tiêu cực phát triển, khi người dùng cảm thấy an toàn hơn khi không phải chịu trách nhiệm cho những hành động của mình.
Nội dung bạo lực có khả năng lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội, dẫn đến việc gia tăng ảnh hưởng và tác động tiêu cực đến cộng đồng.
Thiếu kiểm soát và giám sát: Sự thiếu kiểm soát và giám sát chặt chẽ từ các nền tảng mạng xã hội về nội dung bạo lực.
Chính Sách và Pháp Luật:
Mức độ nghiêm ngặt và hiệu quả của các quy định pháp luật về bạo lực mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ người dùng Các chế tài xử phạt nghiêm khắc giúp ngăn chặn hành vi bạo lực trên mạng, tạo ra môi trường an toàn cho cộng đồng trực tuyến Việc thực thi các quy định này không chỉ tăng cường ý thức trách nhiệm của người dùng mà còn góp phần xây dựng một xã hội lành mạnh hơn.
Chính sách bảo vệ người dùng: Các chính sách và biện pháp bảo vệ người dùng từ các nền tảng mạng xã hội và cơ quan chức năng.
Các yếu tố này cung cấp cái nhìn tổng quan về những nguyên nhân gây ra bạo lực mạng xã hội, từ đó giúp xác định các biện pháp hiệu quả để phòng ngừa và xử lý tình trạng này.
Tâm lý và tính cách:
Sinh viên thường sử dụng ngôn từ tiêu cực để giải tỏa căng thẳng hoặc che giấu sự tự ti Khi phải đối mặt với áp lực từ học tập và cuộc sống, họ có xu hướng phản ứng tiêu cực nhằm khẳng định bản thân hoặc giảm bớt cảm giác áp lực.
Thiếu kỹ năng kiểm soát cảm xúc có thể khiến sinh viên dễ dàng sử dụng ngôn từ tiêu cực trong giao tiếp hàng ngày Cảm xúc như tức giận, bực bội và thất vọng thường dẫn đến việc họ sử dụng ngôn từ xúc phạm, châm biếm hoặc miệt thị.
Sinh viên trải qua tình huống căng thẳng, bạo lực hoặc kỳ thị thường phản ứng bằng cách sử dụng ngôn từ tiêu cực như một cơ chế tự vệ Những trải nghiệm tiêu cực này có thể để lại dấu ấn sâu sắc, ảnh hưởng đến cách họ giao tiếp và phản ứng trong các tình huống tương tự, đồng thời tác động đến mối quan hệ cá nhân của họ.
Mối quan hệ với bạn bè và đồng nghiệp có thể ảnh hưởng đáng kể đến thói quen sử dụng ngôn từ của sinh viên Khi những người xung quanh có thói quen sử dụng ngôn từ tiêu cực, sinh viên có thể dễ dàng bị ảnh hưởng và bắt chước theo Sự đồng cảm và chấp nhận từ nhóm bạn có thể trở thành động lực khuyến khích họ tiếp tục sử dụng ngôn từ tiêu cực, tạo thành một vòng tròn không tích cực.
Bạo lực gia đình có thể ảnh hưởng sâu sắc đến sinh viên, khi họ lớn lên trong môi trường căng thẳng hoặc bạo lực Những cá nhân này thường bắt chước hành vi tiêu cực của người lớn, dẫn đến việc sử dụng ngôn từ không lành mạnh Môi trường gia đình đầy xung đột không chỉ tạo ra sự bất an mà còn khuyến khích các hành vi tiêu cực trong cộng đồng.
Thiếu sự quan tâm và hướng dẫn từ gia đình có thể dẫn đến việc sinh viên không được giáo dục đầy đủ về cách giao tiếp lịch sự và tôn trọng Điều này khiến họ thiếu hiểu biết và kỹ năng giao tiếp văn minh, ảnh hưởng đến mối quan hệ xã hội và sự phát triển cá nhân.
Phương pháp giáo dục của cha mẹ:
Phê bình tiêu cực từ cha mẹ có thể ảnh hưởng xấu đến cách giao tiếp của trẻ Việc thường xuyên sử dụng ngôn từ tiêu cực để khiển trách có thể dẫn đến việc sinh viên áp dụng những từ ngữ tương tự trong giao tiếp hàng ngày Sự thiếu kiên nhẫn và cách phê bình khắt khe không chỉ tổn thương lòng tự trọng của trẻ mà còn hình thành một mô hình giao tiếp tiêu cực trong cuộc sống của họ.
Mạng xã hội và truyền thông:
Mạng xã hội đang trở thành nơi phổ biến ngôn từ tiêu cực, khiến sinh viên dễ dàng tiếp cận và học theo Việc sử dụng ngôn từ này trên các nền tảng mạng xã hội thường được xem là một cách để thu hút sự chú ý hoặc khẳng định bản thân Bên cạnh đó, truyền thông như phim ảnh và trò chơi điện tử cũng thường xuyên chứa đựng ngôn từ bạo lực và thiếu lành mạnh, góp phần ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức và hành vi của người xem.
Sự tiếp xúc liên tục với nội dung tiêu cực có thể khiến sinh viên trở nên vô cảm và chấp nhận ngôn từ này dễ dàng hơn Áp lực từ bạn bè cùng với sự cạnh tranh có thể dẫn đến việc sinh viên sử dụng ngôn từ tiêu cực để tạo lợi thế hoặc tự bảo vệ trong những tình huống căng thẳng Đối với những sinh viên thuộc nhóm thiểu số hoặc bị kỳ thị xã hội, việc sử dụng ngôn từ tiêu cực có thể là một hình thức phản kháng hoặc bảo vệ bản thân khỏi sự phân biệt đối xử.
Kinh nghiệm của một số chủ thể và bài học rút ra
1.4.1 Kinh nghiệm từ các trường đại học quốc tế Đại học Harvard (Hoa Kỳ)
Đại học Harvard cung cấp dịch vụ tư vấn tâm lý miễn phí và các chương trình hỗ trợ sức khỏe tinh thần cho sinh viên, nhằm giúp họ vượt qua áp lực học tập và cuộc sống.
Cộng đồng học thuật tại Đại học Oxford cung cấp sự hỗ trợ học tập đa dạng, bao gồm các cố vấn học tập cá nhân và chương trình hỗ trợ như nhóm học tập và gia sư Những dịch vụ này giúp sinh viên củng cố kiến thức và nâng cao sự hài lòng với kết quả học tập của mình.
Đại học Oxford nổi bật với môi trường học tập lý tưởng nhờ vào hệ thống thư viện hiện đại, các phòng thí nghiệm tiên tiến và không gian học tập thân thiện, tất cả đều hỗ trợ tối đa cho sinh viên trong quá trình học tập.
Chương trình giao lưu quốc tế, bao gồm các chương trình trao đổi sinh viên, mang đến cho sinh viên cơ hội trải nghiệm nền giáo dục và văn hóa đa dạng, từ đó mở rộng kiến thức và kỹ năng của họ Một trong những điểm đến nổi bật là Đại học Tokyo, Nhật Bản, nơi sinh viên có thể tham gia vào môi trường học tập tiên tiến và giao lưu văn hóa phong phú.
Đại học Tokyo cung cấp nhiều chương trình học bổng và hỗ trợ tài chính cho sinh viên, giúp giảm bớt gánh nặng kinh tế và tạo điều kiện thuận lợi cho việc tập trung vào học tập.
Hoạt động ngoại khóa đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên Tham gia các câu lạc bộ và đội nhóm không chỉ giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng giao tiếp, lãnh đạo mà còn tạo dựng mối quan hệ xã hội bền vững Những hoạt động này mang đến cơ hội thực hành và trải nghiệm thực tế, góp phần nâng cao khả năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề hiệu quả.
1.4.2 Kinh nghiệm từ các trường đại học trong nước Đại học Quốc gia Hà Nội
Đại học Quốc gia Hà Nội đã cải tiến chương trình đào tạo nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu thực tiễn của thị trường lao động, giúp sinh viên tự tin hơn khi tốt nghiệp.
Đại học Bách khoa TP.HCM hỗ trợ sinh viên khởi nghiệp thông qua các cuộc thi, cố vấn và tài chính, tạo cơ hội phát triển nghề nghiệp Nhà trường chú trọng đào tạo theo hướng ứng dụng, kết hợp lý thuyết và thực hành, giúp sinh viên có kiến thức vững chắc và kỹ năng thực tế.
Trường hợp tác chặt chẽ với doanh nghiệp nhằm cung cấp chương trình thực tập và hội thảo nghề nghiệp, từ đó tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho sinh viên.
Tăng cường giao tiếp giữa nhà trường và sinh viên
Nhà trường nên tổ chức định kỳ các buổi họp mặt và khảo sát ý kiến sinh viên để thu thập phản hồi, từ đó cải thiện chất lượng dịch vụ.
Minh bạch thông tin: Cung cấp thông tin rõ ràng và minh bạch về các chính sách, chương trình học và hỗ trợ sinh viên.
Để phát triển đội ngũ giảng viên, cần tổ chức các khóa đào tạo và hội thảo nhằm cập nhật các phương pháp giảng dạy hiện đại, đồng thời nâng cao năng lực chuyên môn cho giảng viên.
Khuyến khích giảng viên tận tâm là yếu tố quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giảng dạy Bằng cách tạo điều kiện thuận lợi, giảng viên có thể hỗ trợ sinh viên hiệu quả hơn, từ đó cải thiện trải nghiệm học tập và kết quả học tập của họ.
Hỗ trợ tài chính và tâm lý cho sinh viên
Chương trình học bổng và hỗ trợ tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc giảm bớt gánh nặng kinh tế cho sinh viên Việc mở rộng các chương trình học bổng sẽ giúp nhiều sinh viên có cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng mà không lo về chi phí Hỗ trợ tài chính không chỉ giúp sinh viên trang trải học phí mà còn tạo điều kiện để họ tập trung vào việc học tập và phát triển bản thân.
Dịch vụ tư vấn tâm lý giúp sinh viên vượt qua căng thẳng và áp lực trong học tập cũng như cuộc sống, cung cấp hỗ trợ cần thiết để cải thiện sức khỏe tinh thần.
Tăng cường hoạt động ngoại khóa và kỹ năng mềm
Khuyến khích sinh viên tham gia vào các câu lạc bộ và đội nhóm không chỉ giúp phát triển kỹ năng mềm mà còn tạo cơ hội xây dựng mối quan hệ xã hội Việc tham gia hoạt động nhóm giúp sinh viên rèn luyện khả năng giao tiếp, làm việc nhóm và lãnh đạo, đồng thời mở rộng mạng lưới bạn bè và kết nối trong cộng đồng.
PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG BẠO LỰC MẠNG XÃ HỘI TRONG MÔI TRƯỜNG GIÁO DỤC CỦA PTIT
Khái quát về sinh viên sinh viên PTIT
- Giống như đa số cá sinh viên khác , Sinh viên Học viện công nghệ bưu chính viễn thông cũng nằm trong độ tuổi từ 18-24
Sinh viên của Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, một trong những trường đại học hàng đầu về đào tạo công nghệ thông tin tại Việt Nam, nổi bật với tinh thần sáng tạo, đam mê công nghệ và khả năng tiếp thu kiến thức nhanh chóng.
Sinh viên PTIT có cơ hội tham gia vào nhiều hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ đa dạng, từ đó tích lũy kiến thức chuyên môn và rèn luyện kỹ năng thực tế.
Sinh viên PTIT luôn thể hiện tinh thần tập thể mạnh mẽ, tích cực tham gia các hoạt động văn hóa xã hội và các cuộc thi chuyên ngành.
Họ được khuyến khích khám phá và phát triển bản thân thông qua việc tham gia các dự án nghiên cứu và sáng tạo công nghệ, nhằm tạo ra những ứng dụng thực tiễn.
Thực trạng về ngôn từ tiêu cực trong môi trường giáo dục của PTIT
Sinh viên học viện công nghệ bưu chính viễn thông thường là những người trẻ tuổi, bắt đầu sống tự lập và xa rời gia đình Họ thường sử dụng mạng xã hội để làm quen với môi trường mới Khi tiếp xúc với những văn hóa và tư tưởng mới, sinh viên có thể gặp phải xung đột nhận thức với những người xung quanh Điều này dẫn đến việc họ sử dụng ngôn từ tiêu cực để giải tỏa áp lực và tìm kiếm sự giải trí.
Mạng xã hội như Facebook, Instagram và Twitter là nền tảng phổ biến mà sinh viên PTIT thường xuyên sử dụng Tuy nhiên, đây cũng là nơi thường xảy ra nhiều ngôn từ tiêu cực đối với họ, phản ánh sự tác động của công nghệ trong cuộc sống hàng ngày.
Theo UNICEF, hơn 1/3 thanh thiếu niên ở 30 quốc gia đã từng trải qua bắt nạt trực tuyến, trong đó Việt Nam ghi nhận tỷ lệ 21% Điều này cho thấy bạo lực ngôn từ tại PTIT đang trở thành vấn đề phổ biến Hơn nữa, nhiều trường hợp nạn nhân vẫn chưa báo cáo hoặc không nhận thức được rằng họ đang là nạn nhân của bạo lực mạng.
Phân tích thực trạng các yếu tố các yếu tố gây nên ngôn từ tiêu cực tại PTIT
Bạo lực ngôn từ tại PTIT là một vấn đề phức tạp, bao gồm nhiều yếu tố gây nên Các hình thức ngôn từ tiêu cực như xúc phạm, kỳ thị, phân biệt đối xử và bạo lực lời nói đang ngày càng trở nên phổ biến, ảnh hưởng xấu đến môi trường học tập và giao tiếp.
Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến gây nên ngôn từ tiêu cực trong môi trường đại học:
Những sinh viên có xu hướng dễ bị kích động hoặc gặp vấn đề về cảm xúc thường có nguy cơ sử dụng ngôn từ tiêu cực đối với mọi người xung quanh cao hơn Tình trạng lo âu căng thẳng cũng có thể làm gia tăng nguy cơ này, khiến họ dễ mất kiểm soát và thể hiện cảm xúc tiêu cực thông qua lời nói.
- Những người đã từng trải nghiệm ngôn từ tiêu cực trong quá khứ cũng có nguy cơ dễ sử dụng ngôn từ tiêu cực hơn.
Môi trường xung quanh, bao gồm cả nhóm bạn và mạng xã hội, có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi và ngôn từ của cá nhân Sinh viên thường dễ bị tác động bởi ngôn từ tiêu cực từ bạn bè, dẫn đến việc họ cũng có thể bắt chước hành vi này Hơn nữa, việc tiếp xúc thường xuyên với ngôn từ tiêu cực trên mạng xã hội cũng có thể tác động tiêu cực đến hành vi của sinh viên, làm gia tăng khả năng họ chấp nhận và sử dụng những ngôn từ tương tự.
Một sinh viên sống trong một gia đình căng thẳng hoặc thường xuyên mâu thuẫn có thể chịu ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi ngôn từ của mình Cách giao tiếp giữa cha mẹ và anh chị em trong gia đình đóng vai trò quan trọng, góp phần hình thành thói quen sử dụng ngôn từ tiêu cực của sinh viên.
-Ở một số văn hóa hoặc cộng đồng, một số dạng ngôn từ tiêu cực có thể được chấp nhận hoặc thậm chí khuyến khích Họ thường lấy câu
“thương cho voi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi“ để bao biện cho hành động tiêu cực của bản thân.
Các quan niệm tiêu cực về giới tính, chủng tộc và địa vị xã hội có thể tạo ra ngôn từ kỳ thị và phân biệt đối xử trong môi trường đại học Sự tồn tại của những định kiến này không chỉ ảnh hưởng đến tinh thần học tập mà còn gây ra sự phân chia trong cộng đồng sinh viên Để xây dựng một môi trường học tập tích cực, cần phải nhận diện và loại bỏ những quan niệm sai lệch này.
Một môi trường học tập cạnh tranh cao, thiếu hỗ trợ tinh thần và tâm lý, có thể gây ra áp lực và căng thẳng, dẫn đến việc sử dụng ngôn từ tiêu cực.
-Thiếu các chính sách nghiêm ngặt và các biện pháp xử lý ngôn từ tiêu cực có thể khiến tình trạng này trở nên trầm trọng hơn.
Áp lực từ bài vở, bài kiểm tra và kỳ thi là một trong những nguyên nhân chính gây ra căng thẳng và lo lắng cho sinh viên Khi phải đối mặt với khối lượng công việc và thời hạn chót, nhiều sinh viên có thể cảm thấy áp lực và dẫn đến việc sử dụng ngôn từ tiêu cực khi giao tiếp với bạn bè, đồng nghiệp và thậm chí cả với giảng viên Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tâm lý và sức khỏe của sinh viên mà còn tạo ra môi trường học tập không tích cực và thiếu sự hỗ trợ.
Cách giảng viên giao tiếp và phản hồi với sinh viên có thể tác động đáng kể đến ngôn từ mà sinh viên sử dụng Những phản hồi tiêu cực hoặc không công bằng từ giảng viên có thể dẫn đến việc sinh viên phát ngôn một cách tiêu cực.
Sinh viên gặp khó khăn tài chính thường trải qua căng thẳng và áp lực, dẫn đến hành vi và ngôn từ tiêu cực Việc làm thêm để kiếm tiền và thiếu hụt tài chính để trang trải chi phí học tập cũng như sinh hoạt có thể gây ra sự bất mãn trong cuộc sống của họ.
8 Yếu tố chinh sách và quản lý
Thiếu thốn dịch vụ hỗ trợ tâm lý hoặc khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ này có thể dẫn đến tình trạng ngôn từ tiêu cực gia tăng.
Các quy định và biện pháp xử lý ngôn từ tiêu cực không rõ ràng hoặc thiếu sự nghiêm túc trong thực thi có thể dẫn đến việc sinh viên cảm thấy không bị ràng buộc, từ đó tiếp tục duy trì hành vi tiêu cực.