Lâm Đồng là tỉnh sớm thành lập Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng, thực hiện chính sách chi trả DVMTR theo Nghị định Nghị định số 99/2010/NĐ-CP nay là Nghị định 156/2018/NĐ-CP ngày 16/11/2018
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chung
- Góp phần đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của PES ở Ban Quản Lý Rừng Lâm Viên, tỉnh Lâm Đồng.
Mục tiêu cụ thể
Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng đã có những tác động tích cực đến việc bảo vệ và phát triển rừng tại ban Quản lý rừng Lâm Viên Những chính sách này không chỉ khuyến khích cộng đồng địa phương tham gia vào công tác bảo vệ rừng mà còn nâng cao nhận thức về giá trị của rừng đối với môi trường và đời sống Nhờ đó, tình trạng rừng được cải thiện, góp phần duy trì đa dạng sinh học và phát triển bền vững.
- Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả chi trả DVMTR tại Ban Quản lý rừng Lâm Viên
Trên thế giới
1.1.1 Một số khái niệm cơ bản có liên qua a) Rừng và giá trị của rừng
Theo Nghị định thư Kyoto, rừng được định nghĩa là hệ sinh thái có diện tích từ 0,05 đến 1,00 ha, với tỷ lệ che phủ tầng tán từ 10 đến 30% và chiều cao cây cối từ 2 đến 5m (UNFCCC, 2001) Hệ sinh thái ở đây bao gồm các quần thể năng động của thực vật, động vật và vi sinh vật, tất cả đều tương tác với môi trường xung quanh để thực hiện chức năng chung.
Mỗi quốc gia đều có cách định nghĩa riêng về rừng, tuy nhiên, điều quan trọng là các định nghĩa này cần phải nhất quán theo thời gian và không mâu thuẫn với định nghĩa trong Nghị định thư Kyoto.
Rừng không chỉ có chức năng sản xuất mà còn đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ và bảo tồn môi trường Mỗi loại rừng mang trong mình giá trị lựa chọn, giá trị để lại và giá trị tồn tại, cho thấy sự đa dạng và tầm quan trọng của chúng đối với hệ sinh thái (Barhill, 1999).
Bảng 1.1 Các giá trị của rừng Giá trị của rừng Giải thích
Giá trị sử dụng trực tiếp
Giá trị của nguyên liệu thô và sản phẩm vật chất được thể hiện qua việc sử dụng trực tiếp trong các hoạt động sản xuất, tiêu dùng và giao dịch của con người Các giá trị này bao gồm gỗ, củi, lâm sản ngoài gỗ, cây thuốc và các sản phẩm phục vụ giải trí.
Giá trị sử dụng gián tiếp
Là giá trị kinh tế của các dịch vụ môi trường và chức năng sinh thái mà rừng tạo ra Bao gồm: Duy trì chất lượng
Rừng có giá trị to lớn trong việc bảo vệ môi trường, bao gồm việc điều tiết dòng chảy, kiểm soát lũ lụt, ngăn chặn xói mòn, bảo vệ nguồn nước và hấp thụ carbon, đồng thời mang lại vẻ đẹp cảnh quan Bên cạnh đó, giá trị lựa chọn từ rừng bao gồm những nguồn gen chưa được khám phá, các loài động vật hoang dã và chức năng sinh thái của rừng, có tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực giải trí, dược phẩm và nông nghiệp trong tương lai.
Giá trị để lại Là những giá trị sử dụng trực tiếp hoặc gián tiếp mà các thế hệ sau có cơ hội được sử dụng
Giá trị tồn tại của các loài trong rừng và hệ sinh thái rừng bao gồm những giá trị nội tại quan trọng như văn hóa, thẩm mỹ, di sản và kế thừa Những yếu tố này không chỉ góp phần làm phong phú thêm đời sống tinh thần của con người mà còn bảo tồn những giá trị văn hóa và lịch sử quý báu cho các thế hệ tương lai.
Nghiên cứu của Sutherland (1985) và Pearce (2001) đã chỉ ra rằng rừng mang lại nhiều giá trị quan trọng, bao gồm cung cấp gỗ, bảo vệ nguồn nước, phục hồi đất, điều hòa khí hậu, hấp thụ carbon và tạo cảnh quan cho giải trí Những giá trị này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn có tác động tích cực đến sinh thái và môi trường Đánh giá đầy đủ giá trị của rừng là cần thiết để phát triển và quản lý rừng bền vững Tuy nhiên, trong một thời gian dài, con người chủ yếu chỉ chú trọng vào giá trị từ việc khai thác gỗ Chỉ khi nhận thấy những tác động tiêu cực từ việc khai thác gỗ quá mức đến môi trường, vai trò môi trường của rừng mới được chú ý đúng mức.
Theo báo cáo của IUCN (2009), sự đa dạng của các loại rừng dẫn đến nhiều phương thức quản lý và sử dụng khác nhau Việc sử dụng rừng không chỉ bao gồm khai thác mà còn cả các dịch vụ môi trường mà rừng cung cấp Nhiều tác giả, như Pearce (2001), nhấn mạnh sự cần thiết phải kết hợp bảo vệ và khai thác rừng một cách hợp lý Rừng sản xuất có giá trị phòng hộ, trong khi rừng đặc dụng cũng mang lại giá trị kinh tế Do đó, việc phát huy những giá trị đa dạng của rừng là cần thiết, hướng tới một nền lâm nghiệp bền vững và đa chức năng (Banzhaf, 2010).
Dịch vụ môi trường, hay còn gọi là dịch vụ hệ sinh thái, đóng vai trò quan trọng đối với con người và sinh vật trên trái đất Khái niệm "chi trả dịch vụ môi trường" (Payments for Ecosystem Services - PES) nhằm mục đích tạo ra lợi ích cho cá nhân và cộng đồng, đặc biệt là khuyến khích chủ đất và nông dân bảo vệ các dịch vụ môi trường Điều này được thực hiện bằng cách bồi hoàn cho họ các chi phí phát sinh từ việc quản lý và cung cấp những dịch vụ này.
Dịch vụ môi trường hiện nay chưa có định nghĩa chuẩn xác trên toàn cầu, nhưng có thể hiểu đơn giản rằng đó là những lợi ích mà thiên nhiên mang lại cho các hộ gia đình, cộng đồng và nền kinh tế.
Theo định nghĩa và phân loại của UNFCCC, các dịch vụ môi trường được phân chia thành bốn nhóm chính: nhóm cung cấp, nhóm điều tiết, nhóm văn hóa và nhóm hỗ trợ.
Dịch vụ môi trường rừng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống dịch vụ môi trường, cung cấp những lợi ích thiết yếu cho xã hội và tự nhiên Môi trường rừng, được hình thành từ sự tác động của rừng, không thể thay thế trong hệ sinh thái tổng thể, góp phần duy trì sự cân bằng và phát triển bền vững.
Rừng không chỉ cung cấp gỗ, củi và các lâm sản khác mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ môi trường sống và tạo cảnh quan đẹp Những chức năng này được coi là các giá trị môi trường rừng, bao gồm giá trị sử dụng gián tiếp và giá trị phi sử dụng Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng giá trị này lớn hơn nhiều so với giá trị sử dụng trực tiếp, tuy nhiên, chúng vẫn chưa được khai thác và quản lý một cách hiệu quả.
Mỗi loại giá trị rừng yêu cầu chủ rừng áp dụng các phương án sử dụng khác nhau, đồng thời cần có sự định hướng chung và chính sách cụ thể từ Nhà nước để khai thác hợp lý và bền vững, đặc biệt là các giá trị dịch vụ môi trường rừng (DVMTR).
Chi trả dịch vụ môi trường, hay còn gọi là chi trả dịch vụ hệ sinh thái, là một sáng kiến bảo tồn dựa trên lý thuyết kinh tế học tân tự do, chuyển giao vai trò điều tiết từ khu vực công sang khu vực tư Theo lý thuyết này, thị trường có khả năng phân bổ tài nguyên và hàng hóa một cách tối ưu, bao gồm cả dịch vụ môi trường, nếu các quyền sở hữu được xác định rõ ràng Định nghĩa chi trả dịch vụ môi trường của Wunder (2005) là một ví dụ điển hình, nhưng thực tế cho thấy nhiều chương trình không đáp ứng đầy đủ các tiêu chí này Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng việc chi trả dịch vụ môi trường hoàn toàn theo thị trường là không khả thi, và sự tham gia của khu vực công, đặc biệt là Nhà nước, vẫn rất quan trọng trong các sáng kiến này.
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu
- Các hoạt động có liên quan đến công tác chi trả DVMTR tại Ban QLR Lâm Viên, Lâm Đồng
2.1.2.1 Về Nội dung Đánh giá kết quả thực hiện chính sách chi trả DVMRT tại Ban quản lí Rừng Lâm Viên, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách chi trả DVMTR
Ban quản lý rừng Lâm Viên Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng
- Thời gian thực tập: tháng 2 – tháng 5/2023
Nội dung nghiên cứu
Để đạt được mục tiêu, các nội dung nghiên cứu được thực hiện, bao gồm:
- Đánh giá hiện trạng tài nguyên rừng tại Ban quản lí rừng Lâm Viên Đà Lạt
- Đánh giá tác động của chính sách chi trả DVMTR đến kinh tế, xã hội và môi trường tại Ban quản lí rừng Lâm Viên Đà Lạt
Để nâng cao hiệu quả của chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) tại Ban quản lý rừng Lâm Viên Đà Lạt, cần đề xuất các giải pháp gắn liền với phát triển cộng đồng vùng đệm Việc tăng cường sự tham gia của người dân địa phương trong quản lý rừng, cải thiện các chương trình đào tạo và nâng cao nhận thức về giá trị của rừng sẽ góp phần tạo ra sự đồng thuận và phát triển bền vững Đồng thời, cần thiết lập các cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan để tối ưu hóa nguồn lực và tăng cường hiệu quả chi trả DVMTR, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường tại khu vực này.
Phương pháp nghiên cứu
2.3.1 Phương pháp luận a) Tiếp cận hệ thống
Đặc điểm điều kiện tự nhiên
Lâm Đồng, nằm ở cực Nam Tây Nguyên, nổi bật với hệ thực vật phong phú và đa dạng, đặc trưng cho vùng nhiệt đới núi cao và rừng Á nhiệt đới Khu vực này có nhiều kiểu rừng như rừng lá kim, rừng kín thường xanh, rừng rụng lá, rừng hỗn giao và rừng tre nứa Rừng Lâm Đồng, đặc biệt là Đà Lạt, được biết đến với nhiều loài cây và động vật quý hiếm, nhiều trong số đó đã được đưa vào sách đỏ Hiện nay, các nhà khoa học trong và ngoài nước đang nghiên cứu các loài thông đặc trưng như thông hai lá dẹt (Pinus krempfii), thông năm lá (Pinus dalatensis) và thông đỏ (Taxus wallichiana Zucc).
Rừng Lâm Đồng là môi trường sống cho nhiều loài động vật quý hiếm, bao gồm tê giác một sừng, voi, bò tót, sói xám, voọc xám, beo gấm, báo hoa mai, gấu và vượn Nơi đây cũng là nhà của hàng trăm loài chim và bò sát, tạo nên sự đa dạng sinh học phong phú.
Hình 3.1 Ranh giới các lưu vực áp dụng thực hiện chính sách chi trả
Ban quản lý rừng Lâm Viên tọa lạc trên cao nguyên Lâm Viên, thành phố Đà Lạt, quản lý rừng trải rộng trên 8 phường và 4 xã, với tổng diện tích tự nhiên lên đến 13.805 ha.
- Phía Bắc giáp huyện Lạc Dương
- Phía Đông và Đông Nam giáp huyện Đơn Dương
- Phía Nam giáp huyện Đức Trọng và Đơn Dương
- Phía Tây giáp huyện Lâm Hà và Lạc Dương
Hình 3.1.1 Bản đồ Ban QLR Lâm Viên
3.1.2 Địa hình, địa mạo Địa hình thành phố Đà Lạt nói chung, BQL rừng Lâm Viên nói riêng thuộc dạng sơn nguyên với độ cao trung bình 1.520 m so với mực nước biển, cơ bản có thể phân làm 3 dạng: núi cao, đồi thấp và thung lũng Nét đặc trưng của địa hình là mức độ phân cắt mạnh
Khu vực Đà Lạt được bao quanh bởi núi Lang Biang ở phía Bắc và Tây Bắc, trong khi phía Đông và Đông Nam dần thấp về thung lũng Đa Nhim Ở phía Tây và Tây Nam, địa hình cũng thấp dần về cao nguyên Di Linh Đà Lạt có địa hình phân thành hai bậc rõ rệt.
Bậc địa hình thấp tại Đà Lạt nằm ở khu vực trung tâm thành phố, có hình dạng lòng chảo bao quanh bởi các dãy núi tròn Độ cao trung bình của khu vực này khoảng 1.500m, với độ chênh cao từ 25 đến 100m Địa hình tại đây có độ dốc thoải, lượn sóng nhấp nhô và ít bị chia cắt.
Khu vực lòng chảo Đà Lạt được bao quanh bởi các đỉnh núi cao khoảng 1.700 m, tạo thành vành đai chắn gió cho trung tâm thành phố Địa hình với độ dốc lớn hơn 200 đã hình thành nên cảnh quan độc đáo và hấp dẫn của Đà Lạt.
Cảnh quan đồi dốc xanh tươi, được bao phủ bởi thảm cỏ và rừng thông thuần loại, tạo nên một không gian sống lý tưởng bên những biệt thự và khu nhà vườn với kiến trúc độc đáo Thung lũng xung quanh cũng không kém phần hấp dẫn với các vườn rau, vườn cây ăn trái và vườn hoa, luôn mang đến vẻ đẹp tươi mới qua bốn mùa sương giăng Đặc biệt, những thác ghềnh hùng vĩ như thác Đatenla, thác Prenn, thác Cam Ly, thác Ankaoet và thác Hang Cọp tạo nên những điểm nhấn ấn tượng cho cảnh quan nơi đây.
3.1.3 Khí hậu - Thuỷ văn a) Khí hậu
Đà Lạt, tọa lạc trên Cao nguyên Lâm Viên ở vĩ độ 11°57' Bắc và kinh độ 108°26' Đông, thuộc vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa Nơi đây có khí hậu nhiệt đới núi cao với hai mùa mưa và khô rõ rệt.
- Mùa mưa: từ tháng 4 đến tháng 10
- Mùa khô: từ tháng 11 đến tháng 3
Các yếu tố khí hậu khác như sau:
- Nhiệt độ bình quân hàng năm: 18,3 0 C; biên độ nhiệt 3 – 4 0 C, biên độ nhiệt trong ngày 11 – 12 0 C
- Lượng mưa trung bình hàng năm: 1.730 mm
- Ẩm độ không khí trung bình hàng năm: 85%
Khí hậu Đà Lạt mát mẻ và không khí trong lành, tạo điều kiện lý tưởng cho du lịch nghỉ dưỡng và phát triển đa dạng các loại rau quả Tuy nhiên, lượng mưa lớn trong một số tháng, kết hợp với địa hình dốc, có thể dẫn đến tình trạng xói mòn đất.
Thành phố với địa hình núi cao và chia cắt đã tạo ra nhiều khe, suối chảy qua, trong đó nổi bật là suối Cam Ly Suối này dài khoảng 20 km và có diện tích lưu vực khoảng 50 km², bắt nguồn từ vùng Đông Bắc thành phố, chảy qua hồ Than Thở, hồ Xuân Hương và cuối cùng đổ về thác Cam Ly.
Đà Lạt nổi bật với hệ thống hồ nhân tạo như Xuân Hương, Tuyền Lâm, Than Thở, Chiến Thắng, Tà Nung, Đất Làng và Xuân Sơn, tạo thành tổng diện tích lưu vực khoảng 100 km² và diện tích mặt nước lên tới 756 ha, với dung tích dự trữ nước khoảng 18,2 triệu m³ Diện tích mặt nước này chiếm khoảng 4% tổng diện tích tự nhiên của thành phố, không chỉ cung cấp nước sinh hoạt, thủy lợi và thủy điện mà còn tạo nên cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp, thu hút du khách Ngoài ra, khu vực này còn có đất đai phong phú phát triển trên nền đá Mácma acid như Granit.
Dacid), đá biến chất (phiến thạch Mica), đá Macma kiềm, đá mẹ sa thạch, phấn sa, ; Các loại đất thường gặp ở những khu vực vùng dự án gồm có:
- Đất nâu đỏ hình thành trên đá mẹ Granit, Daxit: có ở khu vực xã Tà Nung
- Đất nâu vàng hình thành trên đá mẹ phiến thạch: có tại các khu vực xã Xuân Trường, Trạm Hành, Xuân Thọ
- Đất đỏ, nâu vàng hình thành trên đá mẹ Daxit: có ở các khu vực phường 3, phường 4, phường 7, phường 11
Đất đai trong khu vực này có độ phì nhiêu tương đối cao với diện tích đất thoái hóa không đáng kể và tầng đất dày sâu Tuy nhiên, do địa hình có độ dốc lớn, đất dễ bị rửa trôi và xói mòn.
Theo các tài liệu điều tra trước đây và bổ sung thêm, khu vực dự án có khoảng 26 loài cây gỗ lớn, 105 loài cây gỗ nhỏ, cùng với nhiều loại cây hoa và cây cảnh Sự phân bố thực vật trong vùng thể hiện rõ rệt theo độ cao, cho thấy ảnh hưởng của các yếu tố tự nhiên trong việc hình thành hệ thực vật đa dạng với nhiều kiểu rừng khác nhau.
Rừng lá rộng chủ yếu có sự hiện diện của các loài Giẻ và Chò, bên cạnh đó còn có hoàng đàn giả, giổi, chân chim và trâm Đặc trưng của khu vực này là rừng trung bình và rừng nghèo, tạo nên một hệ sinh thái đa dạng và phong phú.
Nghiên cứu tác động của chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng tới tài nguyên rừng ở ban quản lý rừng Lâm Viên
Thực hiện PES ở Lâm Đồng nói chung và Lâm Viên nói riêng đã tạo ra những biến đổi lớn đối với kinh tế xã hội của khu vực
4.2.1 Ảnh hưởng của chính sách chi trả đối với nhận thức và văn hóa của người dân địa phương
Mặc dù tác động của chính sách chi trả dịch vụ môi trường (PES) đến nhận thức văn hóa của người dân có thể chưa rõ ràng trong thời gian ngắn, nhưng việc thực hiện chính sách này tại Lâm Viên đã tạo ra ảnh hưởng sâu sắc đối với văn hóa và nhận thức của cộng đồng địa phương.
Hình 4.2 Cơ cấu trình độ văn hóa – học vấn tại Ban quản lý rừng Lâm
Kết quả phỏng vấn cho thấy, trong số 30 hộ gia đình, hầu hết có con cái trong độ tuổi đi học, với tỷ lệ mù chữ hoặc chưa đến tuổi đi học chỉ chiếm 5% Học sinh phổ thông trung học chiếm tỷ lệ cao nhất, trong khi 16% gia đình có con học cao đẳng, đại học Điều này tạo thuận lợi cho việc tiếp cận các chương trình và chính sách, đồng thời nâng cao ý thức bảo vệ rừng của người dân khi quyền lợi và nghĩa vụ trong tham gia PES được đảm bảo.
4.2.2 Ảnh hưởng đến lao động và việc làm
Ban QLR Lâm Viên quản lý diện tích nằm trong 15 xã, phường của thành phố Đà Lạt, với 204 thôn/tổ dân phố và tổng cộng 62.400 hộ dân, tương đương 207.689 người Dân cư tại đây chủ yếu sinh sống dọc theo các trục đường lớn, có nguồn gốc đa dạng với 34 dân tộc khác nhau, trong đó người Kinh chiếm 95,97%, người K’Ho 1,68%, và người Hoa 0,81% Tất cả các hộ dân trong thành phố đều không còn nghèo, chỉ còn 03 hộ cận nghèo tại xã Tà Nung Đặc biệt, dân số tại các xã, phường chủ yếu là dân số trẻ, với tốc độ tăng trưởng tự nhiên khoảng 1,04% mỗi năm, góp phần tạo nên bản sắc văn hóa phong phú và đa dạng trong sản xuất nông nghiệp của cộng đồng.
Tổng số hộ nhận khoán BVR được chi trả tiền DVMTR năm 2022 là:
264 hộ thể thuộc 5 tổ, trong đó:
Thực hiện chương trình PES không chỉ thúc đẩy sự phát triển kinh tế của cộng đồng địa phương mà còn góp phần cải thiện cơ chế phát triển bền vững và giảm thiểu các vi phạm trong quản lý và bảo vệ rừng.
Lâm Viên có 69% dân số trong độ tuổi lao động, trong khi đó 22% là người chưa đến tuổi lao động Những nhóm này không chỉ sử dụng dịch vụ của rừng mà còn có khả năng tiếp cận công nghệ trong quản lý và phát triển tài nguyên rừng Đây là nguồn lực quan trọng cho sự phát triển bền vững của rừng tại Lâm Viên Phân bố độ tuổi lao động tại Lâm Viên được thể hiện trong hình 4.3.
Hình 4.3 Phân bố độ tuổi lao động khu vực nghiên cứu
Với lực lượng lao động phong phú và khả năng tiếp cận công nghệ sản xuất tiên tiến, chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng đã có tác động tích cực đến việc phân bổ lao động Các nguồn lợi từ rừng được chi trả hợp lý đang tạo ra nhiều cơ hội cho người dân trong việc khai thác tài nguyên rừng một cách bền vững.
Kể từ khi triển khai PES tại tỉnh Lâm Đồng, đặc biệt là tại Lâm Viên, ngân sách cho quản lý rừng không chỉ tập trung vào đầu tư mà chủ yếu dành cho phát triển rừng, từ đó thu hút lực lượng lao động hiệu quả.
Bảng 4.4 Thu hút lao động ở Lâm Viên
Quá trình thực hiện PES tại Lâm Viên đã mang lại sự chuyển biến lớn trong công tác phát triển rừng, từ việc đầu tư chủ yếu vào quản lý và bảo vệ rừng sang trồng rừng và nuôi dưỡng rừng Từ khi áp dụng PES, Lâm Viên đã thu hút 23.985 ngày công lao động, tạo ra việc làm ổn định cho lực lượng nông nhàn Điều này không chỉ thúc đẩy kinh tế địa phương mà còn nâng cao ý thức của người dân trong việc bảo vệ và phát triển rừng.
Trong tương lai, tỷ lệ thiếu việc làm do thiếu đất sản xuất nông nghiệp dự kiến sẽ đạt 6%, dẫn đến việc các lực lượng lao động này sẽ dần chuyển sang làm việc trong ngành lâm nghiệp.
Việc thực hiện PES tại Lâm viên đang mang lại những thay đổi tích cực trong đời sống kinh tế và văn hóa của người dân, tạo nền tảng vững chắc cho việc bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng trong tương lai Những chuyển biến này hứa hẹn nhiều cơ hội mới cho cộng đồng.
4.2.3 Ảnh hưởng của PES đến thu nhập và chi tiêu gia đình
Thu nhập và chi tiêu của các hộ gia đình là chỉ số quan trọng phản ánh trình độ kinh tế xã hội của khu vực Chúng không chỉ là kết quả của quá trình sản xuất và kinh doanh mà còn có tác động lớn đến sự phát triển chung của xã hội Nghiên cứu cho thấy, thu nhập bình quân của các hộ gia đình ở Lâm Viên tương đối cao, như được thể hiện trong bảng 4.7.
Bảng 4.5 Tổng hợp thu nhập từ nhận khoáng bảo vệ rừng của HGĐ điều tra phỏng vấn tại xã Xuân Thọ
Tổng TNBQ (triệu/hộ/năm)
Tổng TNBQ GKBVR (triệu/hộ/năm)
Diện tích nhận khoán BVR (ha/hộ/năm)
Tỷ trọng BQGKB VR/TTN (%)
Theo bảng 4.5, thu nhập bình quân của các hộ gia đình nhận khoán bảo vệ rừng tại Ban quản lý rừng Lâm Viên là 37 triệu đồng mỗi năm Trong khi đó, thu nhập bình quân từ GKBVR của một hộ trong cộng đồng đạt 21,12 triệu đồng, chiếm 57% tổng thu nhập của hộ Điều này cho thấy kinh phí nhận khoán BVR đã góp phần quan trọng trong việc cải thiện đời sống của từng hộ gia đình.
4.2.4 Ảnh hưởng của PES đến ý thức bảo vệ rừng của cộng đồng
Chính sách chi trả DVMTR đã được phổ biến rộng rãi đến người dân trong bối cảnh chiến lược bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học Sự phát triển kinh tế xã hội tại Lâm Viên đã ảnh hưởng tích cực đến việc tiếp cận chính sách này, với tất cả các hộ dân được khảo sát đều nhận thức và quan tâm đến DVMTR Điều này tạo thuận lợi lớn cho sự thành công của PES tại Lâm Đồng Chính quyền địa phương và Ban Quản lý rừng Lâm Viên đã triển khai chính sách chi trả DVMTR hiệu quả, như thể hiện qua các kết quả phỏng vấn về nguồn thông tin thực hiện chính sách Hơn nữa, với trình độ văn hóa xã hội cao, người dân Lâm Viên dễ dàng tiếp cận thông tin, từ đó thuận lợi trong việc tiếp thu và thực hiện chính sách chi trả DVMTR Kết quả phỏng vấn cho thấy sự tiếp nhận thông tin về chính sách này của người dân trong khu vực nghiên cứu.
Bảng 4.6 Các nguồn thông tin phổ biến về chính sách của người dân tại
Họp thôn 30 94% Ủy ban tỉnh 7 22%
Họp xã 32 100% Sở NN & PTNT 10 31%
Tuyên truyền viên xã 29 91% Chi cục kiểm lâm 19 59%
Bảng thông báo 29 91% Ti vi 17 53%
Ban QL rừ ng 32 100% Khác 3 9%
(Ghi chú: Kết quả phỏng vấn tính theo tỉ lệ phần trăm với 30 hộ dân)
Các chính sách pháp luật đã giúp người dân tiếp cận thông tin kịp thời và chính xác, điều này rất quan trọng trong việc phổ biến chính sách chi trả DVMTR đến cộng đồng Trước đây, người dân chỉ bảo vệ rừng với mục đích bảo vệ tài nguyên cho gia đình, dẫn đến sự cục bộ và nguồn lợi từ rừng chủ yếu là từ gỗ và lâm sản ngoài gỗ Mặc dù một số người đã nhận thức được vai trò của rừng trong bảo vệ môi trường, nhưng động lực để họ duy trì việc bảo vệ môi trường vẫn còn hạn chế Kết quả điều tra cho thấy hầu hết người tham gia đều hiểu rõ vai trò của rừng trong việc giảm xói mòn đất, giảm lũ, ổn định nguồn nước và giảm ô nhiễm không khí.
Bảng 4.7 Nhận thức vai trò của rừng ở Lâm Viên
TT Vai trò của rừng Số người hiểu vai trò của rừng
(tổng số người PV: 30 người)
4 Tăng nước trong mùa khô 30
5 Thêm nhiều ngườ i tham quan 17
- Giảm xói mòn đất: phỏng vấn 30 người đồng ý rừng tạo ra một lớp bọc cho đất giúp giảm xói mòn phòng tránh các tình trạng sạt lở ở đất rừng
- Giảm lũ lụt: 27 người trong số 30 người đồng ý rừng cản lực đẩy của nước làm giảm các tác động của lũ lụt đối với người dân
Giảm ô nhiễm không khí là một vấn đề quan trọng, với 28 trong số 30 người đồng ý rằng tình trạng này đang gia tăng tại Lâm Viên Nguyên nhân chủ yếu là do nhiều người dân đang áp dụng mô hình nhà lồng trong nông nghiệp, dẫn đến việc tăng nhiệt độ không khí Bên cạnh đó, số lượng phương tiện giao thông cũng ngày càng gia tăng, góp phần làm ô nhiễm môi trường.
Kết luận
Qua kết quả nghiên cứu, đề tài rút ra một số kết luận sau:
Rừng Lâm Viên chủ yếu là rừng Thông, với tổng diện tích hơn 6.200 ha, trong đó rừng trồng chiếm hơn 2.400 ha, chủ yếu là Thông nhựa Rừng lá rộng và rừng hỗn giao chỉ chiếm khoảng 10% tổng diện tích Ngoài ra, diện tích đất chưa có rừng và đất lâm nghiệp được sử dụng cho mục đích nông nghiệp vẫn chiếm một phần lớn, gần 3.839 ha.
Quá trình chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) tại Lâm Viên đã mang lại những thay đổi tích cực trong cơ chế quản lý tài nguyên rừng Sự đồng thuận cao từ cộng đồng địa phương đối với các hoạt động chi trả dịch vụ môi trường rừng đã góp phần cải thiện kinh tế, sinh thái và môi trường khu vực.
Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) đã mang lại nhiều tác động tích cực đến công tác quản lý bảo vệ rừng (QLBVR) tại Lâm Đồng, với tình hình phá rừng và lấn chiếm đất rừng giảm đáng kể Môi trường rừng được bảo vệ tốt hơn, góp phần nâng cao khả năng phòng hộ và điều tiết nước Chính sách này không chỉ đảm bảo chi trả hợp lý cho những người quản lý rừng mà còn giảm áp lực ngân sách nhà nước cho quản lý bảo vệ rừng và trồng rừng, từ đó tạo điều kiện để đầu tư cho các dự án an sinh xã hội khác.
Hầu hết các hộ dân đều nhận thức rõ về tác động của việc chi trả DVMTR đối với thu nhập gia đình, với 72% cho rằng nó ảnh hưởng đến thu nhập tiền mặt theo nhiều mức độ khác nhau Điều này cho thấy, dù thu nhập bình quân của các hộ gia đình trong khu vực tương đối cao, nhưng nguồn thu từ rừng và PES vẫn đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế địa phương Trong giai đoạn 2020 – 2022, gần 7 tỷ đồng đã được chi trả cho các hộ dân thực hiện khoán bảo vệ rừng.
Việc thực hiện PES không chỉ đạt được sự đồng thuận cao từ cộng đồng mà còn khuyến khích người dân tích cực tham gia Chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) tại Lâm Viên đã mang lại những chuyển biến tích cực và cho thấy tính khả thi cao trong việc bảo vệ và phát triển môi trường.
Giảm ngân sách nhà nước cho công tác phát triển rừng nhằm thu hút 23.985 ngày công lao động nông nhàn tham gia, không chỉ cải thiện sinh kế cho người dân sống trong và ven rừng mà còn tạo ra việc làm ổn định Điều này góp phần nâng cao ý thức và trách nhiệm của cộng đồng đối với công tác bảo vệ và phát triển rừng tại khu vực Lâm Viên.
Tồn tại
Do thời gian nghiên cứu có hạn nên đề tài còn một số tồn tại như sau:
Kết quả điều tra về tác động của chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) hiện tại chỉ dựa vào phỏng vấn các hộ khoán bảo vệ rừng và thông tin từ hội nghị chuyên đề quản lý bảo vệ rừng của Lâm Viên Những dữ liệu này chỉ phản ánh một phần, chưa đánh giá đầy đủ và sâu sắc những tác động của chính sách này đến sự phát triển kinh tế - xã hội của khu vực nghiên cứu.
Chưa có nghiên cứu nào đánh giá sự thay đổi diễn biến tài nguyên rừng, điều này gây khó khăn trong việc xác định hiệu quả của các chính sách đối với tài nguyên rừng và các thành phần của hệ sinh thái rừng.
Kiến nghị
Nghiên cứu liên tục về tình hình tài nguyên rừng giúp đánh giá hiệu quả của các chính sách, đồng thời làm rõ tác động cụ thể của những chính sách này đối với tài nguyên rừng.
- Cần tiến hành các nghiên cứu ảnh hưởng của chính sách đến các yếu tố đa dạng sinh học, đất, nước cụ thể và toàn diện hơn
1 Quyết định số 1246/QĐ-UBND về việc phê duyệt điều chỉnh kết quả thu, chi kinh phí dịch vụ môi trường rừng tỉnh Lâm Đồng 2020
2 Căn cứ nghị định số 156/2018/NĐ-CP ngày 16/11/2018 của chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều luật của Lâm nghiệp
3 Căn cứ Quyết định số 1320/QĐ-UBND ngày 20/7/2020 của UBND tỉnh Lâm Đồng về việc phê duyệt kế hoạch thu, chi kinh phí DVMTR tỉnh Lâm Đồng năm 2020
4 Lê, T N (2020) Tác động và giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng tại tỉnh Sơn La trong bối cảnh biến đổi khí hậu Luận văn thạc sỹ, Đại học Quốc Gia Hà Nội, Việt Nam
5 Đào, T L C (2020) Nghiên cứu đánh giá tác động của chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng đối với sinh kế hộ gia đình tại Vườn quốc gia Cát Tiên
6 Bùi, T V (2022) Phân tích thực thi chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng giai đoạn 2011-2020 trên địa bàn tỉnh Kontum Luận văn thạc sỹ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Việt Nam
7 Nguyễn, Đ T (2022) Đánh giá tác động của chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng đến sử dụng đất và thu nhập của hộ gia đình tại tỉnh Sơn
La, Việt Nam Đề tài NCKH Đại học Quốc gia Hà Nội
18 Bosch, J M and J D Hewlett (1982), A review of catchment experiments to determine the effects of vegetation changes on water yield and evapotranspiration, Journal of Hydrology
19 Brown, S (1997), Estimating biomass and biomass change of tropical forests A primer, FAO Forestry
20 Camille Bann and Bruce Aylward (1994), The Economic Evaluation of Tropical Forest Land Use Options: A Review of Methodology and Applications, iied, UK
21 David W Pearce and Corin G T Pearce (2001), The value of Forest ecosystems, Report to the Secretariat Convention on Biological Diversity, Montreal
PHỤ BIỂU 2: PHIẾU PHỎNG VẤN HỘ GIA ĐÌNH, CÁ NHÂN
(Dành cho hộ gia đình, cá nhân được thụ hưởng từ chỉnh sách chi trả DVMTR)
1 Giới thiệu mục đích phỏng vấn
Để thu thập dữ liệu phục vụ cho đề tài Khóa Luận tốt nghiệp, chúng tôi tiến hành nghiên cứu nhằm đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả của chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng tại Ban quản lý Rừng Lâm Viên Đà Lạt.
2 Thông tin đợn vị, người được phỏng vấn
Tên người trả lời phỏng vấn: Giớ i tính: Nam/ Nữ: Tuổi: Dân tộc: Nghề nghiệp:
Số nhân khẩu trong gia đình:
Số lao động chính trong gia đình(gồm): Đi ̣a chỉ:
Số điện thoại liên hệ:
3 Nội dung trao đổi phỏng vấn
Câu 1 Nhận thức về vai trò của rừng đối với cuộc sống của Ông/Bà?
Bảo vệ và chống xói mòn đất Lưu trữ và cung cấp nguồn nước
Giảm lũ lụt Giảm ô nhiễm không khí
Cung cấp các lâm sản Thu tiền từ bảo vệ rừng, du lịch
Câu 2 Ông/bà có biết thông tin gì về chính sách chi trả tiền DVMTR không?
Nếu có thì biết qua nguồn thông tin nào?
Từ nguồn khác Những hiểu biết của Ông/bà về chính sách chi trả tiền DVMTR?
Câu 3 Nguồn thu nhập hiện tại của gia đình Ông/bà chủ yếu từ những hoạt động nào?
Nông nghiệp Các hoạt động liện quan đến rừng
Câu 4 Xin Ông/bà cho biết thông tin về diện tích rừng hiện tại của gia đình đang bảo vệ được chi trả DVMTR?
Khu vực nào (có thể trả lời theo địa danh thường gọi của cộng đồng): Diện tích bao nhiêu (ha) Loại rừng được nhận khoán bảo vệ:
Câu 5 Hiện nay Ông/Bà nhận giao/khoán theo hình thức nào?
Theo nhóm hộ (Bao nhiêu hộ/nhóm……….?)
Theo hộ Hình thức khác
Khu vực nhận giao/khoán:
Họp thôn bản, xã Thông tin đại chúng Truyền miệng
Thời gian nhận giao/khoán: năm
Diện tích nhận giao/khoán: ha
Câu 6 Trong quá trình bảo vệ rừng gia đình Ông/bà đã gặp phải những khó khăn gì?
Khó khăn khác (nếu có):
Trước và sau khi áp dụng chính sách chi trả, vui lòng cung cấp thông tin về thu nhập bình quân của gia đình từ các hoạt động như nông nghiệp, lâm nghiệp và dịch vụ.
DVMTR được triển khai ở địa phương (trước năm 2013) ?
Giá trị (VNĐ) Trước khi thực hiện chỉ trả DVMTR
Sau khi thực hiện chỉ trả DVMTR
2.2 Thu hái lâm sản phụ
Câu 8 Nguồn thu nhập từ nhận giao/khoán bảo vệ rừng từ chi trả
DVMTR đáp ứng được bao nhiêu phần trăm (%) trang trải cuộc sống của gia đình Ông/Bà?
Câu 9 Khoản tiền nhận được từ chính sách chi trả DVMTR ông/bà sử dụng vào những công việc gì ?
Câu 10 Trong thời gian nhận bảo vệ rừng gia đình có để rừng bị khai thác, xâm lấn trái phép không?
Nếu có thì khối lượng, diện tích bao nhiêu: Nguyên nhân:
Câu 11 Ông/bà cho biết những thuận lợi trong bảo vệ rừng của gia đình?
Thu nhập từ việc bảo vệ rừng cao
Công bảo vệ rừng cao
Hướng dẫn, hỗ trợ của Ban quản lí
Hỗ trợ của các thành viên trong nhóm/tổ
Câu 12 Từ khi thực hiện chính sách chi trả DVMTR đến nay, Ông/bà nhận thấy kinh tế gia đình thay đổi như thế nào ?
Tốt hơn Không thay đổi Khó khăn hơn
Câu 13 Ông/bà có biết nguồn tiền từ chính sách chi trả DVMTR gia đình được nhận từ cơ quan nào không ?
Câu 14 Hình thức nhận tiên từ chính sách chi trả DVMTR hiện nay của gia đình như thế nào?
Câu 15 Ông/bà cho biết hình thức nhận tiền như trên (Câu 14) đã hợp lý chưa
Hợp lý Chưa hợp lý (khó khăn)
Nếu chưa hợp lý thì nguyên nhân và đề xuất
Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) đã mang lại nguồn thu nhập mới cho các gia đình Do đó, ông/bà có kế hoạch tiếp tục tham gia vào việc bảo vệ rừng trong tương lai không?
Có, tại sao ? Không, tại sao ?
Câu 17 Trong gia đình ông/bà ai là người thường xuyên tham gia các hoạt động quản lý bảo vệ rừng?
Câu 18 Những giá trị, lợi ích nào ông/bà nhận thấy được từ việc thực hiện chính sách chi trả DVMTR?
Tạo ra nguồn thu nhập mới
Giảm thiểu các hoạt động xâm hại tới tài nguyên rừng
Thay đổi ý thức người dân trong việc bảo vệ tài nguyên rừng
Giảm thiểu các vấn đề về xã hội - môi trường (ô nhiễm, thiên tai, )
Câu 19: Ông/bà có hài lòng với số tiền được chi trả không?
Câu 20 Ông/bà cho biết nguồn thu từ tiền chi trả DVMTR có tác động đến thu nhập của gia đình như thế nào?
Tăng Giảm Không thay đổi
Xin chân thành cảm ơn sự hợp tác của ông/bà!
NGƯỜI TRẢ LỜI PHỎNG VẤN
PHỤ BIỂU 2: PHIẾU PHỎNG VẤN HỘ GIA ĐÌNH, CÁ NHÂN
(Dành cho hộ gia đình, cá nhân được thụ hưởng từ chỉnh sách chi trả DVMTR)
STT Tên Chủ Hộ Năm
Tính Ngành nghề Lao Động
1 Hoàng Thị Thu Hà 1985 2022 37 Nữ Buôn Bán 2 kinh
2 Nguyễn Văn Tùng 1984 2022 38 Nam SXNN 3 kinh
3 Khuất Văn Thắng 1984 2022 38 Nam SXNN 4 kinh
4 Nguyễn Trường Hào 1983 2022 39 Nam SXNN 3 kinh
5 Trần Thị Kim Hương 1982 2022 40 Nữ SXNN 2 kinh
6 Trương Văn Huy 1982 2022 40 Nam SXNN 3 kinh
7 Võ Tấn Anh Tú 1981 2022 41 Nam SXNN 3 kinh
8 Trần Thị Cẩm 1981 2022 41 Nữ SXNN 3 kinh
9 Nguyễn Thị Thúy 1980 2022 42 Nữ SXNN 3 kinh
10 Trương Văn Hoàng 1980 2022 42 Nam SXNN 3 kinh
11 An Thị Thùy 1980 2022 42 Nữ SXNN 3 kinh
12 Nguyễn Văn Hải 1980 2022 42 Nam SXNN 4 kinh
13 Nguyễn Văn Huy 1980 2022 42 Nam SXNN 2 kinh
14 Trần Thị Mai 1980 2022 42 Nữ SXNN 3 kinh
15 Lê Thị Lan 1980 2022 42 Nữ SXNN 4 kinh
16 Nguyễn Văn Quỳnh 1980 2022 42 Nữ SXNN 5 kinh
17 Hỷ Sy 1979 2022 43 Nam SXNN 3 kinh
18 Tạ Quang Bắc 1978 2022 44 Nam SXNN 4 kinh
19 Nguyễn Thị Hoài Trang 1977 2022 45 Nữ Nghề Rừng 2 kinh
20 Tăng Thị Hường 1977 2022 45 Nữ SXNN 1 kinh
21 Ông Thị Thu Liễu 1977 2022 45 Nam SXNN 4 kinh
22 Nguyễn Văn Nên 1976 2022 46 Nam SXNN 5 kinh
23 Đoàn Thị Hồng 1976 2022 46 Nam SXNN 3 kinh
24 Lê Cảnh Vinh 1974 2022 48 Nam SXNN 2 kinh
25 Trần Như Thiên 1973 2022 49 Nữ SXNN 4 kinh
26 Hồ Thị Mến 1972 2022 50 Nữ SXNN 3 kinh
27 Mai Thị Kim Mỹ 1972 2022 50 Nữ SXNN 3 kinh
28 Ngô Quốc Huy 1977 2022 45 Nam SXNN 3 kinh
29 Mai Thị Thúy 1972 2022 50 Nữ SXNN 2 kinh
30 Vũ Ngọc Anh 1978 2022 44 Nam SXNN 4 kinh
STT Họ và tên Nhận thức về vai trò của rừng đối với đời sống
Bảo vệ chống sói mòn đất
Cung cấp các lâm sản
Lưu trữ cung cấp nguồn nước
Thu tiền từ bảo vệ rừng
STT Tên chủ hộ Thông tin gì về chính sách chi trả tiền DVMTR không
Nguồn thu nhập hiện tại của gia đình Nông nghiệp Dịch vụ
Các hoạt động liện quan đến rừng Tiền lương
Diện tích rừng hiện tại của gia đình đang bảo vệ được chi trả DVMTR
Khu vực Diện tích (ha) Loại rừng
1 Hoàng Thị Thu Hà Xuân Thọ 21 Rừng lá thông
2 Nguyễn Văn Tùng Xuân Thọ 22 Rừng lá thông
3 Khuất Văn Thắng Xuân Thọ 25 Rừng lá thông
4 Nguyễn Trường Hào Xuân Thọ 20 Rừng lá thông
5 Trần Thị Kim Hương Xuân Thọ 29 Rừng lá thông
6 Trương Văn Huy Xuân Thọ 30 Rừng lá thông
7 Võ Tấn Anh Tú Xuân Thọ 30 Rừng lá thông
8 Trần Thị Cẩm Xuân Thọ 30 Rừng lá thông
9 Nguyễn Thị Thúy Xuân Thọ 30 Rừng lá thông
10 Trương Văn Hoàng Xuân Thọ 25 Rừng lá thông
11 An Thị Thùy Xuân Thọ 20 Rừng lá thông
12 Nguyễn Văn Hải Xuân Thọ 25 Rừng lá thông
13 Nguyễn Văn Huy Xuân Thọ 20 Rừng lá thông
14 Trần Thị Mai Xuân Thọ 20 Rừng lá thông
15 Lê Thị Lan Xuân Thọ 20 Rừng lá thông
16 Nguyễn Văn Quỳnh Xuân Thọ 20 Rừng lá thông
17 Hỷ Sy Xuân Thọ 20 Rừng lá thông
18 Tạ Quang Bắc Xuân Thọ 30 Rừng lá thông
19 Nguyễn Thị Hoài Trang Xuân Thọ 30 Rừng lá thông
20 Tăng Thị Hường Xuân Thọ 129 Rừng lá thông
21 Ông Thị Thu Liễu Xuân Thọ 30 Rừng lá thông
22 Nguyễn Văn Nên Xuân Thọ 30 Rừng lá thông
23 Đoàn Thị Hồng Xuân Thọ 30 Rừng lá thông
24 Lê Cảnh Vinh Xuân Thọ 30 Rừng lá thông
25 Trần Như Thiên Xuân Thọ 30 Rừng lá thông
26 Hồ Thị Mến Xuân Thọ 29 Rừng lá thông
27 Mai Thị Kim Mỹ Xuân Thọ 20 Rừng lá thông
28 Ngô Quốc Huy Xuân Thọ 20 Rừng lá thông
29 Mai Thị Thúy Xuân Thọ 25 Rừng lá thông
30 Vũ Ngọc Anh Xuân Thọ 29 Rừng lá thông
Trong thời gian nhận khoáng có để đất rừng bị khai thác xâm lấn trái phép không
Thuận lợi trong bảo vệ rừng của gia đình
Thu nhập từ việc bảo vệ rừng cao Công bảo vệ rừng cao Hướng dẫn, hỗ trợ của Ban quản lí
Kể từ khi thực hiện chính sách chi trả DVMTR, kinh tế gia đình của ông/bà đã có sự thay đổi rõ rệt Nhiều người nhận thấy tình hình tài chính tốt hơn, trong khi một số khác cho biết không có sự thay đổi đáng kể Tuy nhiên, cũng có những trường hợp gặp khó khăn hơn trong cuộc sống hàng ngày.
PHỤ LỤC 3: HÌNH ẢNH TRONG QUÁ TRÌNH THỰC TẬP
Một số hình ảnh phỏng vấn người dân địa phương
Một số hình ảnh đi khảo sát rừng
Hình ảnh trạng thái rừng