LỜI CAM ĐOAN Em xin cam đoan toàn bộ nội dung trong khóa luận tốt nghiệp “Tác động của công bố thông tin về hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàn
Tính cấp thiết của đề tài
Sự gia tăng nồng độ khí thải nhà kính do công nghiệp hóa và đô thị hóa đã dẫn đến tần suất và mức độ nghiêm trọng của các hiện tượng khí hậu cực đoan gia tăng trên toàn cầu, gây ảnh hưởng lớn đến môi trường sinh thái và hệ thống kinh tế - xã hội Biến đổi khí hậu hiện là một trong những thách thức lớn nhất đối với sự tồn tại và phát triển bền vững toàn cầu Hiện tượng nóng lên toàn cầu và các hiện tượng thời tiết cực đoan thường xuyên gây thiệt hại kinh tế - xã hội đáng kể Nếu không có biện pháp kịp thời để phòng ngừa và ứng phó, thiệt hại từ biến đổi khí hậu sẽ ngày càng nghiêm trọng hơn.
Theo báo cáo của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu (IPCC), Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nghiêm trọng nhất từ biến đổi khí hậu Trong giai đoạn 2000-2019, Việt Nam đứng thứ 13 trong danh sách các quốc gia bị tác động nặng nề bởi các hiện tượng thời tiết cực đoan, theo Chỉ số Rủi ro Khí hậu Toàn cầu.
Năm 2021, Việt Nam đứng thứ 127 trên 182 quốc gia theo Sáng kiến Thích ứng Toàn cầu Notre Dame, với tác động của biến đổi khí hậu đến nền kinh tế chiếm khoảng 3,2% GDP vào năm 2020 và dự kiến sẽ gia tăng nhanh chóng trong những năm tới (Liên hợp quốc, 2022) Lượng khí thải nhà kính của Việt Nam đã tăng trưởng nhanh nhất thế giới trong hai thập kỷ qua (Mani, 2023) Tại COP26, Chính phủ Việt Nam cam kết giảm 30% tổng lượng phát thải khí metan vào năm 2030 và đạt mức phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050 Để đạt được mục tiêu trung hòa carbon, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chủ thể trong nền kinh tế, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng.
Trong những năm gần đây, xu hướng phát triển bền vững đã trở thành một yếu tố quan trọng không chỉ cho các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh thông thường, mà còn đối với ngành tài chính – ngân hàng Các tổ chức tài chính hiện nay không chỉ chú trọng đến yếu tố kinh tế và an toàn trong việc cung ứng vốn, mà còn phải xem xét đến các yếu tố môi trường và xã hội.
Các ngân hàng thương mại hiện đang tích cực triển khai các biện pháp ứng phó với biến đổi khí hậu, bao gồm việc tài trợ cho các dự án năng lượng tái tạo, phát triển sản phẩm và dịch vụ tài chính xanh, cũng như giảm thiểu lượng khí thải carbon của họ.
Việc áp dụng các hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu giúp ngân hàng tiết kiệm chi phí, mở rộng thị trường với sản phẩm dịch vụ xanh, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và hình ảnh thương hiệu Ngân hàng đóng vai trò trụ cột trong nền kinh tế Việt Nam và ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu thông qua hoạt động của khách hàng Do đó, ứng phó với biến đổi khí hậu là xu hướng tất yếu của ngành ngân hàng trong bối cảnh hiện nay Nghiên cứu tác động của việc công bố thông tin về hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam là vô cùng cần thiết.
Tổng quan nghiên cứu
Tác động của biến đổi khí hậu đến hiệu quả hoạt động của NHTM
Biến đổi khí hậu là sự thay đổi bất thường của thời tiết, bao gồm sự thay đổi lượng mưa và nhiệt độ tại các địa điểm khác nhau trong thời gian nhất định (Dịch vụ Công nghệ Giáo dục của NASA, 2018) Hiện tượng này có tác động sâu rộng đến thiên nhiên và các hoạt động của con người, ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến kinh tế, văn hóa và các hoạt động xã hội Nghiên cứu của Gallup và cộng sự (1999) cùng với Nordhaus đã chỉ ra những hệ lụy nghiêm trọng của biến đổi khí hậu đối với các lĩnh vực này.
Nghiên cứu của Dell và cộng sự (2012) cũng như Wade và Jennings (2016) cho thấy nhiệt độ cao hơn ảnh hưởng tiêu cực đến tốc độ tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển Các nghiên cứu gần đây như của Acevedo và cộng sự (2018), Burke và Tanutama (2019), Kahn và cộng sự (2019) đã chỉ ra rằng tác động kinh tế vĩ mô từ các hiện tượng thời tiết bất thường không đồng đều giữa các quốc gia và rằng tăng trưởng kinh tế phản ứng phi tuyến tính với nhiệt độ Mối quan hệ giữa biến đổi khí hậu và hậu quả kinh tế vĩ mô hiện đang thu hút sự quan tâm lớn từ các nhà nghiên cứu toàn cầu (Gallup và cộng sự, 1999; Nordhaus).
Tính đến nay, nghiên cứu về mối liên hệ giữa biến đổi khí hậu và hiệu quả hoạt động của ngân hàng vẫn còn hạn chế cả trên thế giới và tại Việt Nam Nhiều nghiên cứu gần đây đã chỉ ra tác động tiềm ẩn của biến đổi khí hậu đối với hệ thống tài chính, đặc biệt là trong lĩnh vực ngân hàng.
Ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế và giải quyết vấn đề bền vững trong nền kinh tế tuần hoàn Các ngân hàng có thể giảm quy mô cho vay cho các ngành tiêu thụ năng lượng cao và ô nhiễm, đồng thời tăng cường cho vay cho các công ty hoạt động khử cacbon Bằng cách tích hợp biến đổi khí hậu vào quyết định cho vay, ngân hàng có thể cải thiện hiệu suất tài chính thông qua việc tính phí bảo hiểm rủi ro khí hậu Nghiên cứu cho thấy các công ty cam kết với môi trường thường có hiệu quả tài chính cao hơn nhờ đổi mới, giúp giảm chi phí và nâng cao giá trị sản phẩm Ngoài ra, ngân hàng cũng cần tuân thủ quy định môi trường để duy trì ổn định tài chính và giảm rủi ro danh tiếng Nghiên cứu về tác động của rủi ro khí hậu đến thanh khoản ngân hàng chỉ ra rằng khả năng thích ứng với khí hậu có ảnh hưởng lớn hơn đến thanh khoản, đặc biệt là ở các ngân hàng lớn và tại các quốc gia có GDP thấp hoặc đang phát triển.
Biến đổi khí hậu thúc đẩy ngân hàng triển khai các dự án tín dụng xanh, góp phần chuyển đổi xanh cho nền kinh tế và tăng cường nguồn tín dụng vào các ngành công nghiệp ít phát thải carbon Việc cho vay cho các công ty xanh không chỉ giảm rủi ro mà còn khuyến khích các dự án sáng tạo, trong khi từ chối cho vay đối với các ngành ô nhiễm cao giúp cải thiện danh tiếng ngân hàng Các ngân hàng thương mại có khả năng sinh lời cao thường nhận thức rõ về trách nhiệm xã hội và tích cực phát triển tín dụng xanh Những tổ chức tín dụng có tỷ lệ khách hàng gây ô nhiễm cao sẽ bị giám sát chặt chẽ hơn trong quá trình kiểm toán và thanh tra Để tuân thủ yêu cầu chính sách, ngân hàng cần tăng tỷ trọng tín dụng xanh bằng cách giảm lãi suất cho vay xanh nhằm thu hút nhiều khoản vay hơn Các ngân hàng cũng thường cung cấp các sản phẩm tài chính xanh, như quỹ tín dụng xanh, nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh, danh tiếng và lòng trung thành của khách hàng.
Biến đổi khí hậu gây ra các cú sốc ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định của hệ thống tài chính, bởi thiên tai có thể làm thiệt hại nghiêm trọng cho người đi vay, dẫn đến giảm khả năng trả nợ của khách hàng (Chenet và cộng sự).
Nghiên cứu của Breitenstein và cộng sự (2021) chỉ ra rằng các mối nguy từ môi trường có thể ảnh hưởng đến quản lý rủi ro trong các tổ chức tài chính Dai và Zhang (2023) cho thấy biến đổi khí hậu tác động tích cực đến rủi ro mất khả năng thanh toán của ngân hàng thương mại ở Trung Quốc Theo Li và Pan (2022), lợi nhuận của ngân hàng, đặc biệt là từ tín dụng doanh nghiệp, bị ảnh hưởng tiêu cực bởi biến đổi khí hậu do tỷ lệ nợ xấu gia tăng Quá trình chuyển đổi sang carbon trung tính dẫn đến suy giảm sản xuất và năng suất, làm tăng chi phí cho các công ty có lượng khí thải carbon cao, ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của họ Nghiên cứu của Li và Pan cũng khẳng định mối quan hệ tiêu cực giữa biến đổi khí hậu và lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Trung Quốc, chủ yếu do quy mô cho vay giảm.
Nghiên cứu của Han và cộng sự (2016) chỉ ra rằng có một đường cong hình chữ U trong mối quan hệ giữa hiệu quả hoạt động môi trường và ROE, cho thấy mối quan hệ tiêu cực có thể xảy ra ở giai đoạn đầu nhưng sẽ chuyển sang tích cực ở giai đoạn sau Lewandowski (2015) cũng nhận định rằng các kết quả hỗn hợp từ các biện pháp thị trường và kế toán có thể giải thích bởi mối quan hệ phi tuyến tính giữa giảm phát thải carbon và CFP, trong đó việc giảm phát thải có thể mang lại hiệu quả ngay từ đầu, nhưng sau khi đạt đến một mức giảm phát thải nhất định, hiệu quả có thể trở nên tiêu cực Vì vậy, việc xem xét ảnh hưởng của thông tin về biến đổi khí hậu đối với CFP từ góc độ này có thể mang lại cái nhìn toàn diện hơn so với chỉ sử dụng phương pháp tuyến tính.
Tác động của công bố thông tin về hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu đến hiệu quả hoạt động của NHTM
Mặc dù việc công bố thông tin về ứng phó với biến đổi khí hậu có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng, nhưng nghiên cứu về tác động này vẫn còn hạn chế Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào hai luồng quan điểm chính.
Công bố thông tin về hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu mang lại nhiều lợi ích cho ngân hàng thương mại, như tăng cường quản lý rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động, từ đó giúp ngân hàng phát triển bền vững và tăng lợi nhuận trong dài hạn Việc này giúp ngân hàng xác định và quản lý hiệu quả các rủi ro như rủi ro tín dụng và rủi ro thị trường, giảm thiểu tổn thất tài chính tiềm ẩn Hơn nữa, công bố thông tin cũng thể hiện trách nhiệm giải trình với cộng đồng, tăng cường sự tin tưởng từ khách hàng và nhà đầu tư, mở rộng cơ hội kinh doanh và tiếp cận thị trường mới Nghiên cứu của Khan và Tariq (2017) chỉ ra rằng công bố thông tin về ứng phó với biến đổi khí hậu có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng tại châu Á, đặc biệt ở Pakistan và Bangladesh trong giai đoạn 2010-2015.
Phúc lợi xã hội, giáo dục, sức khỏe và môi trường là những chỉ số quan trọng để đánh giá hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu của ngân hàng, trong khi ROA, ROE, EPS và tỷ lệ P/E được sử dụng để đo lường hiệu quả tài chính Nghiên cứu của Khan và Tariq (2017) cho thấy có mối liên hệ tích cực giữa việc công bố thông tin về ứng phó với biến đổi khí hậu và hiệu quả tài chính, nhờ vào các sáng kiến xã hội mà ngân hàng thực hiện.
Công bố thông tin về hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu là một phần quan trọng của trách nhiệm xã hội Nghiên cứu về chủ đề này đã chỉ ra rằng động cơ công bố thông tin của ngân hàng thương mại bị ảnh hưởng bởi áp lực bên ngoài, áp lực thể chế, mối liên kết với chính phủ và danh tiếng của ngân hàng Việc công bố thông tin rõ ràng không chỉ giúp giảm thiểu bất cân xứng thông tin giữa các tổ chức tài chính và các bên liên quan mà còn xây dựng sự tin tưởng và ủng hộ từ phía các bên liên quan Điều này góp phần duy trì mối quan hệ ổn định, lâu dài giữa ngân hàng và các bên liên quan, đồng thời cung cấp thông tin về sự phát triển bền vững của ngân hàng.
Một số nghiên cứu cho thấy mối quan hệ tiêu cực giữa việc công bố thông tin về ứng phó với biến đổi khí hậu và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Lewandowski (2015) chỉ ra rằng việc công bố thông tin này có thể dẫn đến chi phí tuân thủ cao, bao gồm chi phí thiết kế website, phát hành báo cáo và tổ chức hội thảo Ngoài ra, ngân hàng có thể cần điều chỉnh chiến lược kinh doanh để giảm thiểu rủi ro liên quan đến biến đổi khí hậu, điều này cũng đòi hỏi chi phí cho nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm, đào tạo nhân viên và đầu tư vào công nghệ tiết kiệm năng lượng Quá trình công bố thông tin có thể khiến ngân hàng vô tình tiết lộ thông tin bí mật cho đối thủ, làm giảm lợi thế cạnh tranh trên thị trường (Deegan và cộng sự, 2002).
Như vậy, các nghiên cứu hiện tại vẫn còn tồn tại một số khoảng trống nghiên cứu như sau:
Các nghiên cứu trước đây về việc công bố thông tin liên quan đến hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu chủ yếu tập trung vào các nước phát triển, trong khi đó, rất ít nghiên cứu xem xét mức độ công bố thông tin về biến đổi khí hậu tại các nước đang phát triển.
Các nghiên cứu định lượng về tác động của công bố thông tin liên quan đến hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu đối với các tổ chức tài chính - ngân hàng còn hạn chế Điều này chủ yếu do khó khăn trong việc đo lường hiệu quả của những thông tin này.
Các nghiên cứu hiện nay về công bố thông tin môi trường trong ngành ngân hàng chủ yếu tập trung vào nội dung và chất lượng của thông tin, mà chưa xem xét mối liên hệ với hiệu quả hoạt động tài chính của các ngân hàng.
Theo tác giả, hiện nay tại Việt Nam chưa có nghiên cứu nào toàn diện và hệ thống về tác động của việc công bố thông tin liên quan đến hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu đối với hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Các mô hình kinh tế lượng phù hợp cũng chưa được áp dụng trong các nghiên cứu này.
Đóng góp của đề tài
Mục tiêu nghiên cứu là phân tích tác động của công bố thông tin về ứng phó biến đổi khí hậu đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam Nghiên cứu cung cấp khuyến nghị nhằm nâng cao chất lượng công bố thông tin, từ đó gia tăng hiệu quả hoạt động ngân hàng Bài viết hệ thống hóa lý thuyết về biến đổi khí hậu, công bố thông tin và hiệu quả ngân hàng Tác giả tổng hợp các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và quốc tế để thống kê kết quả Cuối cùng, nghiên cứu áp dụng phương pháp định tính và định lượng, sử dụng phương pháp GMM cùng bộ dữ liệu bảng của các ngân hàng Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu.
Nghiên cứu từ năm 2008 đến 2022 đã đánh giá tác động của việc công bố thông tin về hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Kết quả cho thấy rằng việc công bố thông tin nhiều hơn sẽ cải thiện tỷ suất sinh lời trên tài sản bình quân (ROAA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROAE) Hơn nữa, nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt trong mức độ tác động giữa các ngân hàng có tỷ lệ vốn sở hữu nước ngoài trên 15% và dưới 15%, cũng như giữa các ngân hàng đã niêm yết và chưa niêm yết trên sàn chứng khoán Tóm lại, nghiên cứu cung cấp những đóng góp quan trọng về mối liên hệ giữa công bố thông tin và hiệu quả hoạt động ngân hàng trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tác động của việc công bố thông tin liên quan đến hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu sẽ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việc minh bạch thông tin không chỉ tạo niềm tin cho khách hàng mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững trong ngành ngân hàng.
Phân tích tình hình công bố thông tin về hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam cho thấy sự cần thiết cải thiện hiệu quả hoạt động trong lĩnh vực này Các ngân hàng cần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm trong việc cung cấp thông tin liên quan đến các biện pháp ứng phó với biến đổi khí hậu, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.
Bài viết xây dựng mô hình đánh giá tác động của việc công bố thông tin về hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam Tác giả sử dụng bộ dữ liệu bảng theo năm với số quan sát lớn và độ tin cậy cao Mô hình nghiên cứu bao gồm các biến phản ánh tác động trước và sau khi thực hiện kế hoạch hành động của ngành ngân hàng theo chiến lược quốc gia tăng trưởng xanh năm 2015 Phương pháp GMM được áp dụng giúp giải quyết vấn đề nội sinh trong quá trình hồi quy mô hình, đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của kết quả nghiên cứu.
Vào thứ tư, tác giả đã phân tích thực trạng và kết quả mô hình, từ đó đưa ra một số khuyến nghị nhằm giúp các ngân hàng thương mại cải thiện chất lượng công bố thông tin về hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu, qua đó nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
Kết cấu đề tài
Chương I trình bày cơ sở lý luận về biến đổi khí hậu và tác động của việc công bố thông tin về các hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu đối với hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Biến đổi khí hậu đang ngày càng trở thành một thách thức lớn cho các tổ chức tài chính, trong đó việc minh bạch thông tin về các biện pháp ứng phó không chỉ nâng cao trách nhiệm xã hội mà còn cải thiện hình ảnh và sự tin tưởng của khách hàng đối với ngân hàng Việc công bố thông tin rõ ràng và kịp thời sẽ giúp ngân hàng tăng cường khả năng quản lý rủi ro, thu hút đầu tư bền vững và nâng cao hiệu quả hoạt động trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
Chương II phân tích tác động của việc công bố thông tin liên quan đến hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu đối với hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việc minh bạch thông tin không chỉ nâng cao uy tín mà còn giúp ngân hàng thu hút đầu tư và cải thiện quản lý rủi ro Đồng thời, các ngân hàng cũng có thể nâng cao khả năng cạnh tranh và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng.
Chương III trình bày mô hình đánh giá tác động của việc công bố thông tin liên quan đến hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu đối với hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam Mô hình này nhằm phân tích mối liên hệ giữa sự minh bạch thông tin và hiệu suất của các NHTM, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng.
Chương IV: Kết luận và một số khuyến nghị cho các ngân hàng thương mại
Cơ sở lý luận về biến đổi khí hậu và tác động của công bố thông tin các hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu tới hiệu quả hoạt động của các
Biến đổi khí hậu và ứng phó với biến đổi khí hậu
1.1.1 Khái niệm biến đổi khí hậu
Biến đổi khí hậu, theo định nghĩa của IPCC trong báo cáo AR4 năm 2007, là sự thay đổi lâu dài trong nhiệt độ và các hình thái thời tiết của hệ thống khí hậu Bộ Tài nguyên và Môi trường Việt Nam mô tả biến đổi khí hậu là sự thay đổi về nhiệt độ, lượng mưa, gió và các hiện tượng thời tiết khác do tác động của con người và nguyên nhân tự nhiên Hiện tượng này dẫn đến sự gia tăng nhiệt độ Trái Đất, tan chảy băng, mực nước biển dâng cao và phá hủy hệ sinh thái, gây ra thảm họa khí hậu và các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, bão lụt, và dịch bệnh, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường và cuộc sống con người (Feliciano và cộng sự, 2022).
Nhiệt độ toàn cầu trung bình trong giai đoạn 2014 - 2023 (tính đến tháng 10) đã tăng lên 1,19 ± 0,12°C so với mức trung bình của giai đoạn 1850 - 1900 Đặc biệt, vào năm 2023, mực nước biển trung bình toàn cầu đã đạt mức cao kỷ lục theo dữ liệu từ vệ tinh.
Từ năm 1993 đến nay, tình trạng nóng lên của đại dương và sự tan chảy của sông băng, tảng băng đã gia tăng, với tốc độ dâng mực nước biển toàn cầu trong giai đoạn 2013 - 2022 cao gấp đôi so với thập kỷ đầu tiên được ghi nhận từ vệ tinh (1993 - 2002) Thời tiết cực đoan đang gây ra những tác động nghiêm trọng về kinh tế - xã hội, với nắng nóng cực độ và cháy rừng ở Hawaii, Canada và Châu Âu dẫn đến thiệt hại về người và môi trường Lũ lụt do bão Địa Trung Hải Daniel đã tàn phá Hy Lạp, Bulgaria, Türkiye và Libya, đặc biệt gây thiệt hại nặng nề về nhân mạng tại Libya Hơn 1 tỷ người sống ở các vùng ven biển sẽ đối mặt với nguy cơ ngập lụt vào giữa thế kỷ, gần 50% dân số toàn cầu nằm trong vùng nguy hiểm do biến đổi khí hậu, và 14% các loài sinh vật trên cạn có nguy cơ tuyệt chủng cao nếu nhiệt độ toàn cầu tăng 1,5°C so với thời kỳ tiền công nghiệp, theo báo cáo của Tổ chức Khí tượng Thế giới năm 2023.
1.1.2 Tác động của biến đổi khí hậu
Biến đổi khí hậu, do hoạt động của con người gây ra, dẫn đến sự thay đổi nhiệt độ và mô hình thời tiết toàn cầu Hệ quả của hiện tượng này ảnh hưởng tiêu cực đến ba khía cạnh chính: môi trường, sức khỏe và kinh tế, gây ra những thách thức lớn cho toàn cầu (IPCC, 1990).
Biến đổi khí hậu đang gây tác động nghiêm trọng đến các hệ sinh thái đa dạng sinh học như đất, nguồn nước, rừng, rừng ngập mặn, và thảm cỏ biển, ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng sinh thái quan trọng đối với con người (Gelzinis và Steele, 2019) Sự gia tăng nhiệt độ dẫn đến thay đổi trong chu trình nước, làm tăng tình trạng khan hiếm nguồn nước và ảnh hưởng đến chế độ mưa, băng tan, cũng như chất lượng và số lượng nguồn nước (IMF, 2018) Nhiệt độ tăng còn làm thay đổi sự phân bố và phong phú của nguồn lợi thủy sản, trong khi nước biển dâng dẫn đến mất diện tích đất canh tác do lũ lụt và xâm nhập mặn Tóm lại, biến đổi khí hậu không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe và năng suất của các hệ sinh thái mà còn làm suy giảm tính đa dạng sinh học của chúng Theo OECD (2015), khi các chức năng sinh thái bị suy yếu, khả năng phục hồi của các hệ sinh thái trước những tác động của biến đổi khí hậu sẽ giảm đi đáng kể.
Biến đổi khí hậu sẽ ảnh hưởng đến nồng độ và sự phân bố các chất ô nhiễm trong khí quyển, gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
Biến đổi khí hậu đang gây ra những tác động nghiêm trọng đến sức khỏe con người, bao gồm sóng nhiệt, suy thoái chất lượng không khí, mực nước biển dâng cao và các hiện tượng thời tiết cực đoan như lũ lụt và hạn hán Tần suất gia tăng của các đợt nắng nóng dẫn đến nguy cơ cao hơn về bệnh tật và tử vong, đặc biệt là do mất nước, đau tim và các bệnh hô hấp Ngoài ra, sự suy thoái môi trường còn tạo điều kiện cho sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm và gia tăng tỷ lệ mắc các bệnh tim mạch, hô hấp và ung thư Những tác động gián tiếp như vấn đề sức khỏe tâm thần do căng thẳng và di cư cũng rất quan trọng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và cộng đồng nghèo Mức độ ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến sức khỏe con người khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố như hành vi, tuổi tác, giới tính và tình trạng kinh tế, với những người sống ở vùng ven biển, siêu đô thị và các khu vực nghèo là những đối tượng dễ bị tổn thương nhất.
Biến đổi khí hậu đang gây ra cú sốc tiêu cực cho tiềm năng cung ứng của nền kinh tế, với tác động lâu dài hơn so với những biến động tạm thời của thời tiết Điều này dẫn đến áp lực giảm sản lượng, tăng giá và giảm tốc độ tăng trưởng tiềm năng trong tương lai Trong khi thiệt hại cơ sở hạ tầng có thể thúc đẩy đầu tư ngắn hạn, kỳ vọng về tăng trưởng kinh tế và thu nhập sẽ yếu đi, khiến doanh nghiệp giảm đầu tư và hộ gia đình tiết kiệm nhiều hơn Thương mại cũng bị ảnh hưởng bởi gián đoạn giao thông và cơ sở hạ tầng, trong khi biến đổi khí hậu làm giảm trữ lượng vốn do thiệt hại về tài sản vật chất Tình trạng bi quan về tác động của biến đổi khí hậu có thể dẫn đến giảm đầu tư và tiềm năng tăng trưởng thấp hơn Thị trường lao động cũng chịu ảnh hưởng tiêu cực, với sức khỏe và khả năng làm việc của con người bị suy giảm, dẫn đến giảm chất lượng nguồn lao động Các hộ gia đình có thể dự kiến thu nhập giảm, làm giảm chi tiêu, trong khi giá trị tài sản ròng thấp hơn ảnh hưởng đến tiêu dùng Các quốc gia và khu vực khác nhau sẽ chịu thiệt hại ở mức độ khác nhau, đặc biệt là những nơi có cơ sở hạ tầng kém và khả năng thích ứng thấp Biến đổi khí hậu còn đe dọa sự ổn định tài chính và kinh tế vĩ mô, ảnh hưởng đến tăng trưởng, nợ công và chi phí tài chính, làm giảm tiềm năng phát triển kinh tế trong tương lai.
Bảng 1.1: Tác động tiềm tàng của biến đổi khí hậu đối với các lĩnh vực khác nhau
Ngành Tác động kinh tế của biến đổi khí hậu
Nông nghiệp - Năng suất giảm
- Diện tích đất nông nghiệp giảm Thủy sản Sản lượng đánh bắt thấp hơn
Y tế Tăng chi phí khám chữa bệnh
Năng lượng và công nghiệp
- Đóng cửa các nhà máy có lượng khí thải CO2 lớn
- Thay đổi cơ cấu sản xuất năng lượng (tăng trưởng năng lượng xanh)
- Đánh thuế nhiên liệu đốt cháy
Du lịch Thay đổi dòng chảy du lịch
- Tăng chi phí đầu tư vào cơ sở hạ tầng bị hư hỏng
- Tăng trưởng trợ cấp cho nền kinh tế
- Chi phí phúc lợi xã hội tăng
- Tiêu chuẩn mới nhằm tăng cường khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu
- Điều kiện làm việc khó khăn ở nhiệt độ cao, mưa bão
- Gia tăng các khoản nợ khó đòi và xóa nợ
- Tăng trưởng phí bảo hiểm chi trả
- Mất giá trị của từng công cụ tài chính
Các ngành khác nhau có mức độ nhạy cảm khác nhau với biến đổi khí hậu, trong đó nông nghiệp, du lịch và các ngành dựa vào nhiên liệu carbon là những lĩnh vực bị ảnh hưởng nặng nề nhất do các tiêu chuẩn ngày càng nghiêm ngặt và thuế carbon (IMF, 2019) Ngoài ra, ngành bảo hiểm và ngân hàng cũng chịu tác động từ biến đổi khí hậu, đối mặt với các vấn đề như gia tăng nợ khó đòi, định giá rủi ro không chính xác và gánh nặng tổn thất ngày càng tăng, có thể ảnh hưởng đến chi phí bảo hiểm rủi ro.
1.1.3 Khái niệm ứng phó với biến đổi khí hậu
Hội đồng liên chính phủ về biến đổi khí hậu (2007) định nghĩa ứng phó với biến đổi khí hậu là việc điều chỉnh các hệ thống tự nhiên hoặc con người nhằm đối phó với những biến đổi khí hậu thực tế hoặc dự kiến, từ đó giảm thiểu tác hại và khai thác cơ hội có lợi Ứng phó này bao gồm các phản ứng trước tác động của biến đổi khí hậu, các quyết định chính sách có chủ ý dựa trên nhận thức về những thay đổi hiện tại hoặc sắp tới, cùng với các phản ứng tự phát Theo IPCC (2014), quá trình này nhằm giảm thiểu hoặc tránh các tác động bất lợi và tận dụng những cơ hội do biến đổi khí hậu mang lại.
Theo Điều 32 Luật Bảo vệ môi trường 2020, ứng phó với biến đổi khí hậu là hoạt động nhằm thích ứng và giảm phát thải khí nhà kính Hoạt động này bao gồm việc điều chỉnh hệ thống tự nhiên hoặc con người để giảm thiểu tổn thương do biến đổi khí hậu, đồng thời tận dụng cơ hội mà nó mang lại.
Ứng phó với biến đổi khí hậu là quá trình điều chỉnh quy trình, thực tiễn và cấu trúc của các hệ thống tự nhiên và con người để đối phó với các tác động tiềm tàng của biến đổi khí hậu Mục tiêu chính của quá trình này là giảm thiểu khả năng dễ bị tổn thương và thiệt hại do biến đổi khí hậu, đồng thời khai thác những cơ hội có lợi từ những thay đổi này.
1.1.4 Các hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu
Các hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu có thể được phân loại theo nhiều cách thức khác nhau Cụ thể:
Các hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu được chia thành hai loại dựa trên thời điểm thực hiện: (i) ứng phó mang tính phòng ngừa, diễn ra trước khi các tác động xảy ra nhằm giảm thiểu thiệt hại, và (ii) ứng phó mang tính đối phó, thực hiện sau khi các tác động đã xảy ra nhằm giảm thiểu mức độ thiệt hại.
Trong bối cảnh ứng phó với biến đổi khí hậu, có hai loại hoạt động chính: (i) ứng phó tự phát, thường do khu vực tư nhân thực hiện, mang tính phản xạ và tạm thời để đối phó với các tác động thực tế của biến đổi khí hậu mà không có sự can thiệp chính sách, và (ii) ứng phó có kế hoạch, được xây dựng một cách cẩn trọng bởi khu vực công nhằm giải quyết những biến đổi khí hậu đã được dự đoán, với các điều chỉnh chiến lược và chủ động để giảm thiểu rủi ro khí hậu, đáp ứng tốt nhất các mục tiêu xã hội trong dài hạn.
Ứng phó với các tình huống khẩn cấp có thể được phân chia thành hai khu vực chính: (i) khu vực tư nhân, nơi các cá nhân, hộ gia đình và doanh nghiệp thực hiện các hoạt động thích ứng; và (ii) khu vực công, bao gồm các hoạt động ứng phó do các cơ quan chính phủ ở mọi cấp thực hiện.
Công bố thông tin về hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu
1.2.1 Lý thuyết về công bố thông tin về hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu
Các tài liệu nghiên cứu về ứng phó với biến đổi khí hậu sử dụng nhiều lý thuyết khác nhau để giải thích việc công bố thông tin của doanh nghiệp Các lý thuyết chính trị xã hội cho rằng việc công bố thông tin này là nhiệm vụ của các công ty nhằm đáp ứng áp lực từ xã hội và các bên liên quan (Gray và cộng sự, 1995; Hahn và Lülfs, 2014) Việc công bố thông tin có thể giúp tạo ấn tượng tích cực về bảo vệ môi trường hoặc đáp ứng nhu cầu cải thiện tính minh bạch Hai trụ cột chính của lý thuyết này là lý thuyết về các bên liên quan và lý thuyết về tính hợp pháp.
Theo lý thuyết các bên liên quan của Robert (1992), việc công bố thông tin về ứng phó với biến đổi khí hậu phản ánh nhu cầu cấp bách từ các bên liên quan về thông tin này Quyền lực của các bên liên quan như nhà đầu tư, công chúng, nhà thầu và các nhà hoạch định chính sách sẽ tác động mạnh mẽ đến quyết định của doanh nghiệp trong việc công khai thông tin liên quan đến biến đổi khí hậu (Deegan, 2006).
Lý thuyết về tính hợp pháp (Suchman, 1995) giải thích các yếu tố thúc đẩy việc công bố thông tin về ứng phó với biến đổi khí hậu Theo đó, các công ty phải tuân thủ luật pháp và các tiêu chuẩn đạo đức để duy trì tính hợp pháp, đồng thời việc công bố thông tin này cho thấy họ đang giải quyết các vấn đề xã hội quan trọng, từ đó nhận được sự chấp thuận từ cộng đồng Việc công bố thông tin khí hậu không chỉ duy trì khế ước xã hội ngầm mà còn cải thiện hình ảnh công ty và giảm áp lực từ công chúng Nếu khế ước này bị vi phạm, công ty sẽ bị giám sát chặt chẽ hơn, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang là vấn đề nóng Lý thuyết này cũng nhấn mạnh vai trò của mức độ xuất hiện của phương tiện truyền thông và quy mô doanh nghiệp, vì các công ty lớn thường phải đối mặt với áp lực lớn hơn để hợp pháp hóa hành động của mình.
Các lý thuyết chính trị xã hội, đặc biệt là lý thuyết về tính hợp pháp, giải thích tác động của việc công bố thông tin ứng phó với biến đổi khí hậu đến doanh nghiệp Lý thuyết các bên liên quan nhấn mạnh vai trò của các nhóm lợi ích trong việc định hình chiến lược quản lý của công ty, trong khi lý thuyết về tính hợp pháp mở rộng ra toàn thể xã hội (Cotter và Najah, 2012).
Lý thuyết tín hiệu cho rằng việc các doanh nghiệp công bố thông tin về ứng phó với biến đổi khí hậu nhằm gửi tín hiệu đến nhà đầu tư và xã hội, khẳng định sự vượt trội của họ so với đối thủ cạnh tranh.
Việc công bố thông tin liên quan đến khí hậu giúp các công ty phân biệt mình với đối thủ và giảm thiểu rủi ro từ biến đổi khí hậu Theo lý thuyết tín hiệu, thông tin này không chỉ cung cấp cho nhà đầu tư cái nhìn rõ ràng về hoạt động khí hậu của công ty mà còn thể hiện nỗ lực của họ trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực Do đó, các doanh nghiệp thường có xu hướng công bố những tin tốt hoặc thông tin tích cực để nâng cao danh tiếng và khả năng tiếp cận nguồn lực.
Các lý thuyết về công bố thông tin dựa trên kinh tế (Verrecchia, 1983) chỉ ra rằng các công ty thường tự nguyện công bố thông tin liên quan đến biến đổi khí hậu dựa trên đánh giá chi phí và lợi ích (Clarkson và cộng sự, 2008) Giống như các lý thuyết chính trị xã hội, lý thuyết này tập trung vào kết quả kinh tế từ việc công bố thông tin về biến đổi khí hậu, đặc biệt là phản ứng của thị trường đối với thông tin carbon của doanh nghiệp.
1.2.2 Đo lường mức độ công bố thông tin về hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu
Các nhà nghiên cứu quốc tế thường đánh giá chất lượng công bố thông tin liên quan đến hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu của doanh nghiệp thông qua nhiều phương pháp khác nhau.
Phương pháp đầu tiên để đánh giá ứng phó với biến đổi khí hậu của doanh nghiệp là tham khảo điểm công bố thông tin từ CDP hoặc các tổ chức khác Nghiên cứu trên 2298 công ty tại Hoa Kỳ từ năm 2005 đến 2019 cho thấy điểm số của CDP được xác định dựa trên bảng câu hỏi do các công ty tự điền, nhằm đo lường chất lượng công bố thông tin về khí hậu (Daradkeh, 2022) Tuy nhiên, điểm số của hầu hết các tổ chức thường chỉ tập trung vào việc đánh giá tính đầy đủ của nội dung mà không xem xét độ tin cậy của thông tin được công bố.
Phương pháp xây dựng chỉ số chất lượng công bố thông tin khí hậu bao gồm việc phân loại thông tin do doanh nghiệp cung cấp, chấm điểm và định giá theo tiêu chí định tính hoặc định lượng Sau đó, điểm số sẽ được cộng theo trọng số để xác định điểm chất lượng công bố khí hậu Mặc dù phương pháp này có khả năng phản ánh chính xác và đầy đủ hơn về chất lượng thông tin, nhưng nhiều nghiên cứu hiện tại vẫn chưa phân biệt được chỉ số đánh giá theo đặc điểm ngành.
Kılıỗ và Kuzey (2019) đã phát triển một hệ thống đánh giá gồm 28 chỉ số liên quan đến chính sách biến đổi khí hậu, tín dụng xanh, quản trị doanh nghiệp, công nghệ tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải, nhằm đánh giá chất lượng công bố thông tin về hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu của các ngân hàng Thổ Nhĩ Kỳ Haque và Deegan (2010) tập trung vào quy mô hội đồng quản trị, lượng khí thải carbon, nghiên cứu và phát triển, trách nhiệm pháp lý tiềm ẩn, tiêu chuẩn báo cáo, định giá carbon và các vấn đề đối ngoại trong nghiên cứu của họ về các công ty Úc Trong khi đó, Demaria và Rigot (2021) đã sử dụng khung công bố TCFD và chọn 38 chỉ số dựa trên bốn khía cạnh: quản trị, chiến lược, quản lý rủi ro và các số liệu, mục tiêu để xây dựng hệ thống đánh giá chất lượng công bố thông tin về khí hậu.
Phương pháp phân tích nội dung được sử dụng để đánh giá chất lượng thông tin về hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu trong báo cáo thường niên của các công ty, thông qua việc phân tích thời gian công bố và tần suất xuất hiện của các từ khóa cụ thể Nghiên cứu của Cosma và cộng sự (2022) đã áp dụng khuôn khổ TCFD để xác định vị trí từ khóa trong báo cáo, trong khi Kouloukoui và cộng sự (2019) tập trung vào các từ khóa như "biến đổi khí hậu", "khí nhà kính", "carbon dioxide" và "rủi ro chuyển đổi" để mã hóa và đo lường thông tin.
1.2.3 Các nhân tố ảnh hưởng tới công bố thông tin về hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu
Sự sẵn sàng của doanh nghiệp trong việc công bố thông tin về hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau Các nghiên cứu thực nghiệm trước đây đã chỉ ra rằng những yếu tố này bao gồm các khía cạnh như chính sách nội bộ, áp lực từ cổ đông, và yêu cầu của thị trường.
Đặc điểm thể chế, bao gồm bối cảnh quốc gia, chính phủ, các cơ quan quản lý, luật pháp, quy định và chính sách, đóng vai trò quan trọng trong việc công bố thông tin về hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu của doanh nghiệp Thái độ của công chúng và chính phủ ảnh hưởng lớn đến việc công bố thông tin này (Luo và cộng sự, 2012; Grauel và Gotthardt, 2016) Các doanh nghiệp ở nước phát triển thường công bố thông tin về biến đổi khí hậu nhiều hơn so với doanh nghiệp ở nước đang phát triển (Amran và cộng sự, 2014; Grauel và Gotthardt, 2016) Những doanh nghiệp hoạt động trong khu vực có quy định nghiêm ngặt từ chính phủ có xu hướng thực hiện công bố thông tin nhiều hơn (Reid và Toffel, 2009; Grauel và Gotthardt, 2016; Guenther và cộng sự, 2016) Chính sách và quy định tích cực, như Đạo luật Báo cáo Năng lượng và Nhà kính Quốc gia, có thể thúc đẩy doanh nghiệp tự nguyện tiết lộ thông tin về phát thải carbon (Taurin-gana và Chithambo, 2015).
Ngành nghề kinh doanh ảnh hưởng lớn đến quyết định công bố thông tin về ứng phó với biến đổi khí hậu của doanh nghiệp Các công ty trong ngành khai thác thường công bố nhiều thông tin hơn về tác động môi trường so với các ngành khác Những ngành có rủi ro pháp lý cao, mức độ nhận biết của người tiêu dùng lớn hoặc cạnh tranh gay gắt thường có xu hướng tiết lộ trách nhiệm xã hội nhiều hơn Đồng thời, các công ty có khả năng gây ô nhiễm môi trường thường công bố thông tin về hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu nhiều hơn so với các tổ chức ít gây ô nhiễm.
Hiệu quả hoạt động của các NHTM
1.3.1 Khái niệm về hiệu quả hoạt động của các NHTM
Peter S Rose, giáo sư kinh tế học và tài chính tại trường đại học Yale, cho rằng ngân hàng thương mại có thể được xem như một tập đoàn kinh doanh, với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận trong phạm vi rủi ro chấp nhận được.
Theo từ điển Toán kinh tế, Thống kê, kinh tế lượng Anh - Việt của PGS.TS Nguyễn Khắc Minh, “Hiệu quả - efficiency” trong kinh tế được định nghĩa là mối tương quan giữa đầu vào các yếu tố khan hiếm và đầu ra hàng hoá, dịch vụ Hiệu quả được dùng để đánh giá cách thức phân phối tài nguyên trên thị trường Berger và Mester (1997) nhận định rằng hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại (NHTM) thể hiện qua mối quan hệ giữa doanh thu đầu ra và chi phí sử dụng nguồn lực đầu vào, tức là khả năng tối ưu hóa việc chuyển đổi nguồn lực đầu vào thành đầu ra trong kinh doanh, nhằm tạo ra doanh thu lớn nhất với chi phí thấp nhất.
Trong hoạt động của ngân hàng thương mại (NHTM), hiệu quả được đánh giá qua hai khía cạnh chính: (i) khả năng chuyển đổi đầu vào thành đầu ra, tức là khả năng sinh lời và giảm thiểu chi phí để nâng cao sức cạnh tranh với các định chế tài chính khác; (ii) xác suất hoạt động an toàn của ngân hàng Sự lành mạnh của hệ thống NHTM có mối liên hệ chặt chẽ với sự ổn định và phát triển của nền kinh tế, vì NHTM đóng vai trò là tổ chức trung gian tài chính, kết nối khu vực tiết kiệm với khu vực đầu tư của nền kinh tế.
Hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại (NHTM) có thể được đánh giá qua ba khía cạnh chính Thứ nhất, là tối thiểu hóa chi phí bằng cách sử dụng ít nhất các yếu tố đầu vào như vốn, cơ sở vật chất và lao động để duy trì mức đầu ra hiện tại Thứ hai, là giữ nguyên đầu vào nhưng gia tăng lượng đầu ra Cuối cùng, là sử dụng nhiều yếu tố đầu vào hơn nhưng đạt được sự tăng trưởng đầu ra nhanh hơn so với tốc độ tăng của đầu vào.
1.3.2 Các chỉ tiêu đo lường hiệu quả hoạt động của NHTM Để đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng, các nhà nghiên cứu thường sử dụng các chỉ tiêu chính gồm chỉ tiêu lợi nhuận trên tổng tài sản - ROA, chỉ tiêu lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu - ROE và chỉ tiêu thu nhập lãi cận biên - NIM (Abor, 2005; Amjed, 2007; Onaolapo và Kajole, 2010; Mamatzakis và Remoundos, 2003)
Thứ nhất, chỉ tiêu lợi nhuận sau thuế trên tổng tài sản (Return on asset - ROA)
ROA = Lợi nhuận sau thuế
Chỉ số ROA (Tổng tài sản x 100) là tiêu chí quan trọng để đánh giá khả năng quản lý tài chính và tài sản của ngân hàng trong việc tạo ra lợi nhuận Chỉ số này phản ánh khả năng sinh lời trên mỗi đồng tài sản, cho thấy ngân hàng có thể đạt được tỷ suất sinh lợi ròng lớn hay không ROA cao chứng tỏ ngân hàng hoạt động hiệu quả, có cơ cấu tài sản hợp lý và linh hoạt trong quản lý, giúp tối ưu hóa lợi nhuận từ vốn đầu tư Đây là chỉ tiêu phổ biến và chính xác nhất để đo lường lợi nhuận của các ngân hàng thương mại.
Thứ hai, chỉ tiêu lợi nhuận sau thuế trên tổng vốn chủ sở hữu (Return on equity
ROE = Lợi nhuận sau thuế
Tổng vốn chủ sở hữu x 100 (%)
Chỉ số ROE (Return on Equity) đo lường lợi nhuận tạo ra từ mỗi đồng vốn của cổ đông ngân hàng, là thước đo quan trọng cho hiệu quả quản lý vốn chủ sở hữu Tỷ lệ này thu hút sự quan tâm của nhiều nhà đầu tư, với tỷ lệ cao cho thấy ngân hàng sử dụng hiệu quả nguồn vốn và khai thác tốt lợi thế cạnh tranh trong huy động vốn và mở rộng quy mô Tuy nhiên, ROE không phản ánh đầy đủ rủi ro liên quan đến đòn bẩy tài chính, do đó, độ chính xác trong đánh giá lợi nhuận không tối ưu như khi sử dụng chỉ số ROA (Return on Assets).
Thứ ba, chỉ tiêu về tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (Net Interest Margin - NIM)
NIM = Thu nhập lãi ròng
Tổng tài sản sinh lời x 100 (%)
Tài sản sinh lời từ lãi bao gồm tiền gửi tại NHNN, tổ chức tín dụng, cho vay tổ chức tín dụng khác, cho vay khách hàng và chứng khoán đầu tư Thu nhập lãi thuần là chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí trả lãi Tỷ lệ NIM cho biết lợi nhuận từ mỗi đồng vốn huy động sau khi trừ chi phí, giúp ngân hàng dự đoán khả năng sinh lãi và kiểm soát tài sản sinh lời Tỷ lệ NIM cao cho thấy ngân hàng quản lý tài sản và nợ hiệu quả, trong khi NIM thấp cho thấy khó khăn trong việc tạo lợi nhuận Tuy nhiên, NIM là chỉ số biến đổi liên tục và chịu ảnh hưởng từ chính sách tiền tệ và nhu cầu khách hàng.
Vào thứ tư, các chỉ tiêu đo lường hiệu quả hoạt động ngân hàng bao gồm tỷ lệ thu nhập ngoài lãi cận biên, phản ánh chênh lệch giữa nguồn thu phí dịch vụ và các chi phí ngoài lãi như tiền lương, chi phí sửa chữa, bảo trì thiết bị, tổn thất tín dụng, và chi phí quản lý Thực tế, nhiều ngân hàng thường ghi nhận chênh lệch ngoài lãi âm, khi chi phí ngoài lãi vượt quá thu nhập từ phí, mặc dù tỷ lệ thu từ phí trong tổng nguồn thu đã tăng nhanh trong những năm gần đây Bên cạnh đó, thu nhập trên cổ phiếu (EPS) cũng được sử dụng để đánh giá khả năng sinh lợi của ngân hàng, cho biết lợi nhuận phân bổ cho mỗi cổ phần đang lưu hành trên thị trường.
1.4 Tác động của công bố thông tin về hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu đến hiệu quả hoạt động của các NHTM
1.4.1 Tác động của biến đổi khí hậu đến hiệu quả hoạt động của NHTM
Ngân hàng thương mại đóng vai trò thiết yếu trong hệ thống tài chính, góp phần thúc đẩy tiến bộ kinh tế và giải quyết các vấn đề bền vững và đổi mới (Allen và Gale, 2000; Driga và cộng sự, 2014) Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại theo hai chiều.
Biến đổi khí hậu tạo ra nhiều cơ hội cho ngân hàng thương mại phát triển sản phẩm và dịch vụ mới nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường Ngân hàng có thể cung cấp các sản phẩm vay vốn cho các dự án bền vững như năng lượng tái tạo và hạ tầng xanh, thu hút sự quan tâm từ các nhà đầu tư và doanh nghiệp Việc cho vay cho các công ty xanh không chỉ giảm rủi ro mà còn cải thiện danh tiếng ngân hàng Ngoài ra, ngân hàng có thể phát triển sản phẩm bảo hiểm chống lại rủi ro thiên nhiên do biến đổi khí hậu, bảo vệ khách hàng khỏi thiệt hại từ các sự kiện cực đoan Hơn nữa, cung cấp dịch vụ tư vấn về tài chính bền vững giúp khách hàng nhận biết cơ hội và thách thức trong đầu tư Từ việc phát triển sản phẩm vay vốn đến dịch vụ bảo hiểm và tư vấn, biến đổi khí hậu mang đến cơ hội cho ngân hàng thương mại tăng lợi nhuận và hiệu quả hoạt động.
Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại, dẫn đến rủi ro tín dụng và tài sản gia tăng do các sự kiện thiên nhiên cực đoan như bão, lũ lụt và hạn hán (Cortés và Strahan 2017) Những tác động này làm giảm khả năng trả nợ của doanh nghiệp và cá nhân, đặc biệt trong các ngành nhạy cảm như nông nghiệp, du lịch và bất động sản (Bos và cộng sự 2018) Mô phỏng mô hình cho thấy rủi ro biến đổi khí hậu có thể làm giảm hoạt động cho vay của ngân hàng do bảng cân đối kế toán xấu đi (Lamperti và cộng sự 2019) Để ứng phó, các ngân hàng cần tăng cường biện pháp đánh giá và quản lý rủi ro, bao gồm phát triển sản phẩm bảo hiểm mới và đầu tư vào công nghệ (Blickle và cộng sự 2021) Hơn nữa, biến đổi khí hậu có thể làm giảm giá trị tài sản đầu tư và tăng tần suất xảy ra khủng hoảng ngân hàng, từ đó làm suy yếu tính ổn định của các ngân hàng ở những khu vực bị ảnh hưởng (Chavaz 2016; Koetter và cộng sự 2020).
1.4.2 Tác động của công bố thông tin về hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu đến hiệu quả hoạt động của NHTM
Công bố thông tin về hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu có hai hướng tác động đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng
Công bố thông tin về ứng phó với biến đổi khí hậu nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại bằng cách giúp ngân hàng đánh giá và quản lý rủi ro tài chính như rủi ro tín dụng, thị trường và hoạt động Việc này cho phép ngân hàng hạn chế cho vay vào các lĩnh vực có nguy cơ cao và yêu cầu khách hàng cung cấp thông tin về tác động của biến đổi khí hậu đối với hoạt động kinh doanh trước khi quyết định tín dụng Đồng thời, ngân hàng có thể phát triển các sản phẩm tài chính phù hợp, đầu tư vào dự án bền vững và công nghệ tiên tiến, từ đó tiết kiệm chi phí và tăng hiệu quả hoạt động Công bố thông tin cũng giúp ngân hàng thu hút khách hàng và nhà đầu tư quan tâm đến môi trường, cải thiện hình ảnh thương hiệu và tăng cường sự tin tưởng từ cộng đồng Việc minh bạch hóa hoạt động giúp ngân hàng dễ dàng tiếp cận nguồn vốn xanh, mở rộng cơ hội kinh doanh và khẳng định vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực tài chính xanh, mang lại lợi ích lâu dài về lợi nhuận và phát triển bền vững.
Việc công bố thông tin về hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu mang lại những giá trị tích cực nhưng cũng có thể gây ra chi phí tuân thủ cao cho các ngân hàng thương mại Ngân hàng cần thu thập dữ liệu về khí nhà kính, mức độ sử dụng năng lượng và tác động môi trường, điều này có thể tốn kém, đặc biệt với nhiều chi nhánh Họ cũng phải thuê chuyên gia để phân tích dữ liệu và đánh giá rủi ro liên quan Chi phí cho việc thiết kế website, phát hành báo cáo và tổ chức hội thảo cũng là những yếu tố cần xem xét Để giảm thiểu rủi ro, ngân hàng có thể cần thay đổi chiến lược kinh doanh, điều này bao gồm chi phí nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm mới và đào tạo nhân viên Cạnh tranh trong việc công bố thông tin này có thể gia tăng, gây khó khăn cho ngân hàng trong việc thu hút đầu tư và khách hàng Việc tiết lộ thông tin rủi ro có thể dẫn đến mất lợi thế cạnh tranh, khiến nhà đầu tư e dè và có thể rút tiền, gây khó khăn về thanh khoản cho ngân hàng.
Mối quan hệ giữa việc công bố thông tin về ứng phó với biến đổi khí hậu và lợi nhuận của ngân hàng là phức tạp và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố Công bố thông tin có thể mang lại lợi ích đáng kể cho ngân hàng, nhưng cũng tiềm ẩn chi phí và rủi ro nhất định.