Điều này có thể đo lường dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm sức mạnh kinh tế của quốc gia phát hành đồng tiền đó, ổn định chính trị, dự báo tài chính, mức độ ảnh hưởng trên thị trường quốc t
Trang 1TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ HÀ NỘI
KHOA DU LỊCH
~~*~~
Trang 2I Phân tích các điều kiện để đồng tiền của một quốc gia được coi là một đồng tiền mạnh.
1 Định nghĩa
Đồng tiền mạnh là đồng tiền dễ dàng mua bán trao đổi sang những đồng tiền khác
mà không bị giới hạn về số lượng, có sự tự do chuyển đổi (convertible currency) Đồng tiền mạnh còn được coi là kho trữ giá trị tài sản an toàn khi các đồng tiền khác trở nên bất ổn
Một đồng tiền mạnh là một loại tiền tệ được đánh giá cao về giá trị so với các đồng tiền khác trên thị trường quốc tế Điều này có thể đo lường dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm sức mạnh kinh tế của quốc gia phát hành đồng tiền đó, ổn định chính trị,
dự báo tài chính, mức độ ảnh hưởng trên thị trường quốc tế và độ tin cậy trong việc giữ giá trị theo thời gian
Đồng tiền mạnh thường phản ánh sức mạnh kinh tế của một quốc gia, có khả năng mua sắm mạnh mẽ, được tin cậy và không mất giá trị nhanh chóng do lạm phát Một số đồng tiền mạnh trên thế giới: đôla Mỹ (USD), Euro châu Âu (EUR), yên Nhật (JPY), bảng Anh (GBP), đồng franc Thụy Sĩ (CHF), đôla Canada (CAD) và đôla Úc (AUD)…
2 Các điều kiện tạo nên một đồng tiền mạnh
A, Quốc gia có nền kinh tế mạnh
Một quốc gia có nền kinh tế mạnh sở hữu một nền kinh tế đa dạng và phát triển, tạo ra nhu cầu lớn cho các loại hàng hóa và dịch vụ khác nhau Khi đó quốc gia này sẽ sản xuất và xuất khẩu nhiều hàng hóa và dịch vụ, nhu cầu cho thị trường quốc tế Các nước nhập khẩu phải trả bằng đồng tiền của quốc gia đó để mua hàng
Trang 3hóa và dịch vụ từ quốc gia đó, dẫn đến sự tăng cầu đồng tiền và giá trị của đồng tiền tương ứng Chính vì vậy giá trị đồng tiền của quốc gia đó tăng lên
B, Có tình hình chính trị ổn định
Một quốc gia có tình hình chính trị ổn định thường đi kèm với các chính sách tài chính và tiền tệ ổn định Điều này giúp quốc gia đó duy trì mức lạm phát thấp và
ổn định giá trị của đồng tiền trong thời gian dài
Nhờ sự ổn định trong chính trị, quốc gia đó dễ dàng hợp tác với các quốc gia khác trong các thỏa thuận thương mại, hiệp định và các vấn đề quốc tế khác Sự hợp tác này có thể tạo ra một môi trường tích cực cho phát triển kinh tế và tiền tệ của quốc gia này Qua đó, tạo ra niềm tin và uy tín riêng cho mình trên thị trường quốc tế, dễ dàng thu hút vốn đầu tư từ nước ngoài
C, Có lượng dự trữ ngoại hối dồi dào
Thị trường ngoại hối (Foreign Exchange Market), thường được viết tắt là Forex, là thị trường tài chính lớn nhất và phức tạp nhất trên thế giới, nơi mà các loại tiền tệ của các quốc gia khác nhau được trao đổi Thị trường ngoại hối là nơi mà người mua và người bán đồng ý trao đổi một loại tiền tệ cho một loại tiền tệ khác với một
tỷ giá hối đoái nhất định Do đó dự trữ ngoại hối dồi dào giúp quốc gia duy trì sự
ổn định trong hệ thống tài chính và tiền tệ của họ Khi một quốc gia có nhiều dự trữ ngoại hối, họ có khả năng đáp ứng được các nhu cầu tài chính và tiền tệ trong thị trường quốc tế, từ đó giữ cho đồng tiền của họ mạnh mẽ và ổn định
Đồng thời có thể giúp bảo vệ quốc gia đó khỏi các rủi ro tài chính như thất thoát mất mát tiền tệ đột ngột, tăng cường khả năng chi trả trong trường hợp cần thiết, và giảm nguy cơ mất điều kiện tài chính đáng kể
Trang 4Mỹ là một trong những quốc gia có lượng dự trữ ngoại hối lớn nhất thế giới Dự trữ ngoại hối của Mỹ được tích lũy từ việc nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ, cũng như từ các hoạt động thương mại và đầu tư quốc tế Lượng dự trữ ngoại hối của
Mỹ được tính bằng hàng tỷ USD và đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức mạnh của đô la Mỹ trên thị trường quốc tế
D, Có sự minh bạch về tài chính
Tính bạch về tài chính giúp tạo ra niềm tin và uy tín đối với đồng tiền của quốc gia
đó trên thị trường quốc tế Các nhà đầu tư và người tiêu dùng thường tìm kiếm đồng tiền của các quốc gia có tài chính minh bạch để đảm bảo rằng họ có thể tin cậy vào giá trị và tính ổn định của đồng tiền đó
Minh bạch về tài chính có thể tạo điều kiện cho phát triển kinh tế bền vững Khi tài chính được quản lý và báo cáo một cách minh bạch, các chính sách và biện pháp kinh tế có thể được áp dụng một cách hiệu quả hơn, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế dài hạn
Minh bạch về tài chính còn giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường quản lý tài chính cho quốc gia đó Khi thông tin tài chính được công bố một cách minh bạch, các bên liên quan có thể đánh giá và xác định thông tin một cách chính xác, từ đó giảm thiểu sự không chắc chắn, tạo nên uy tín cho đồng tiền, nền kinh tế của quốc gia đó
Một ví dụ về Trung Quốc - một đất nước có nền kinh tế mạnh và rất phát triển Tuy nhiên đồng tiền của Trung Quốc ( nhân dân tệ ) được đánh giá không phải là một đồng tiền mạnh Một trong những lí do khiến giá trị của đồng tiền Trung Quốc bị giảm mạnh là tính minh bạch Tính không minh bạch trong đồng tiền của Trung Quốc có thể liên quan đến việc công bố thông tin kinh tế không rõ ràng hoặc không chính xác từ chính phủ hoặc các cơ quan quản lý tài chính Trung Quốc đã từng bị
Trang 5cáo buộc can thiệp vào thị trường tiền tệ để kiểm soát giá trị của đồng nhân dân tệ (CNY) và tạo ra sự không minh bạch trong quy trình định giá và định hình giá trị của đồng tiền
Qua đó chỉ ra rằng tính không minh bạch trong việc công bố thông tin kinh tế và quản lý tài chính có thể làm giảm sự tin cậy và uy tín đối với đồng tiền của Trung Quốc, gây ra sự không ổn định và giảm giá trị của nó trên thị trường quốc tế
E Tính thanh khoản cao
Trong thị trường ngoại hối, các đồng tiền với tính thanh khoản cao thường được ưu tiên vì chúng dễ dàng mua và bán, tạo ra một môi trường lý tưởng cho giao dịch ngoại hối và hỗ trợ tính thanh khoản toàn cầu
Tính thanh khoản cao thường đi kèm với mức độ tin cậy và ổn định cao của đồng tiền Điều này tạo ra niềm tin cho cả các nhà đầu tư và người tiêu dùng, qua đó dễ dàng thu hút các nhà đầu tư và người tiêu dùng
Các doanh nghiệp và người tiêu dùng cũng cần tiền mặt để thực hiện các giao dịch hàng ngày của họ, bao gồm mua sắm, trả nợ, thanh toán hóa đơn và tiết kiệm Tính thanh khoản cao giúp người sở hữu dễ dàng truy cập và sử dụng tiền mặt một cách thuận tiện, tiết kiệm thời gian và chi phí khi thực hiện các giao dịch này Qua đó tạo cơ hội phát triển, thu hút vốn đầu tư, tạo ra một môi trường giao dịch ổn định, nâng cao sức hút của nền kinh tế
Nhờ những lợi ích tích cực trên, tính thanh khoản cao là một trong những yếu tố không thể thiếu để tạo ra một đồng tiền mạnh
Trang 6II Phân tích các ảnh hưởng của các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu tới ngành du lịch
1 Cuộc khủng hoảng tài chính là gì ?
Khủng hoảng tài chính là một tình trạng khó khăn nghiêm trọng trong hệ thống tài chính của một quốc gia hoặc toàn cầu, thường xuất hiện khi có các vấn đề lớn liên quan đến tiền tệ, ngân hàng, thị trường tài chính, hoặc nợ chính phủ
Các cuộc khủng hoảng tài chính thường đi kèm với các biến động mạnh mẽ trong giá trị của tiền tệ, sụt giảm lớn trong thị trường chứng khoán, sự suy giảm đột ngột trong việc cung ứng vốn cho các doanh nghiệp và người tiêu dùng, và có thể gây ra tác động rộng lớn đến nền kinh tế và xã hội Một số cuộc khủng hoảng tài chính nổi bật như: khủng hoảng kinh tế thế giới 2007 – 2008, COVID-19,…
2 Ảnh hưởng của các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu tới ngành du lịch Khủng hoảng tài chính toàn cầu đã gây ra những đợt sóng gió, tác động mạnh đối với ngành du lịch trên toàn cầu Điều này phản ánh qua sự giảm cầu du lịch và thu nhập của người tiêu dùng, cũng như sự điều chỉnh trong hành vi du lịch và ảnh hưởng đến các doanh nghiệp trong ngành
Trước hết, sự mất mát thu nhập và hạn chế chi tiêu của người tiêu dùng đã dẫn đến
sự giảm cầu du lịch Với nhiều người phải đối mặt với việc mất việc làm hoặc giảm thu nhập, việc chi tiêu cho du lịch trở nên xa xỉ và không cần thiết hơn Hơn nữa, các doanh nghiệp du lịch cũng phải đối mặt với sự suy giảm lợi nhuận do số lượng khách hàng giảm đi và sự giảm đầu tư vào ngành
Tiếp theo, hành vi du lịch đã phải điều chỉnh để thích ứng với tình hình mới Người tiêu dùng có thể hạn chế việc du lịch xa và thay vào đó chọn các điểm đến gần nhà hơn để giảm chi phí và rủi ro Điều này làm cho các doanh nghiệp trong ngành
Trang 7khách sạn và vận chuyển phải đối mặt với sự suy giảm đặt phòng và vé máy bay Đồng thời, họ cũng phải điều chỉnh chiến lược kinh doanh để thích ứng với sự thay đổi trong hành vi của người tiêu dùng
Cuối cùng, tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu đối với ngành du lịch có thể kéo dài và tạo ra những thách thức mới trong tương lai Đối mặt với những khó khăn tài chính, các doanh nghiệp và quốc gia có thể cần phải tìm kiếm cơ hội tái cấu trúc trong ngành Điều này có thể bao gồm việc đổi mới kinh doanh và hợp tác quốc tế để tạo ra các cơ hội mới trong một thị trường du lịch đang thay đổi Một số biện pháp khắc phục:
Khuyến khích du lịch nội địa: Chính phủ và các tổ chức du lịch có thể tăng cường quảng bá và khuyến khích du lịch nội địa, kích thích người dân địa phương và du khách nội địa tham quan các điểm đến trong nước Điều này giúp cân bằng lại sự phụ thuộc vào du khách quốc tế và giảm thiểu ảnh hưởng từ sự biến động của thị trường quốc tế
Tạo ra các gói khuyến mãi và ưu đãi: Các doanh nghiệp du lịch có thể cung cấp các gói khuyến mãi và ưu đãi đặc biệt để thu hút du khách, bao gồm giảm giá, dịch vụ miễn phí, hoặc các gói kích cầu du lịch Điều này có thể giúp tăng cường doanh thu
và thu hút người tiêu dùng trong thời kỳ khó khăn
Hỗ trợ cho các doanh nghiệp du lịch: Chính phủ có thể cung cấp hỗ trợ tài chính -chính sách khác như vay vốn với lãi suất thấp, miễn giảm thuế, hoặc cung cấp các khoản hỗ trợ trực tiếp cho các doanh nghiệp du lịch để giúp họ vượt qua thời kỳ khó khăn
Đào tạo lại và tái định hình lao động: Chính phủ và các tổ chức du lịch có thể cung cấp chương trình đào tạo lại và tái định hình lao động để cung cấp kỹ năng mới cho
Trang 8người lao động trong ngành du lịch, giúp họ chuyển đổi và tìm kiếm cơ hội việc làm trong các lĩnh vực khác
Đầu tư vào sản phẩm du lịch mới và độc đáo: Các doanh nghiệp du lịch có thể tập trung vào phát triển các sản phẩm du lịch mới và độc đáo để thu hút sự chú ý của
du khách Điều này có thể bao gồm việc phát triển các tour du lịch mới, sản phẩm
du lịch chủ đề hoặc trải nghiệm du lịch độc đáo
Tăng cường hợp tác và tiếp thị: Các tổ chức du lịch có thể hợp tác với nhau và tăng cường tiếp thị để tạo ra các chiến lược du lịch hiệu quả hơn, thu hút đa dạng hóa nguồn khách hàng và tối ưu hóa sự cạnh tranh trên thị trường
Trong bối cảnh của đại dịch COVID-19 – một trong những cuộc khủng hoảng tài chính lớn, ngành du lịch của Việt Nam cũng đã phải đối mặt với những thách thức khôn lường do sự giảm cầu du lịch từ người tiêu dùng quốc tế Với sự suy giảm thu nhập và tình hình kinh tế khó khăn ở nhiều quốc gia trên thế giới, số lượng khách
du lịch đến Việt Nam đã giảm đi đáng kể Các doanh nghiệp trong ngành khách sạn, dịch vụ du lịch và vận chuyển tại Việt Nam đã phải đối mặt với sự suy giảm đặt phòng, tour du lịch và vé máy bay, dẫn đến sự giảm lợi nhuận và khó khăn trong việc duy trì hoạt động kinh doanh, thậm chí nhiều doanh nghiệp phải phá sản Tuy nhiên nhờ các biện pháp giúp đỡ từ Chính phủ cùng sự thích nghi nhanh với khó khăn, ngành du lịch Việt Nam đã vượt qua và dần khôi phục và phát triển mạnh mẽ hơn trong tương lai
Tóm lại, cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu đã gây ra những tác động tiêu cực sâu rộng đến ngành du lịch thế giới nói chung và ngành du lịch Việt Nam nói riêng, đồng thời cũng mở ra nhiều cơ hội mới cho ngành du lịch bằng cách thúc đẩy các biện pháp khôi phục kinh tế sáng tạo và hiệu quả, thích nghi trong hoàn cảnh mới
Trang 9III Phân tích các chính sách kinh tế vĩ mô của ngân hàng TW nhằm điều chỉnh tỷ giá hối đoái
1 Giới thiệu chung về tỷ giá hối đoái
Tỷ giá hối đoái là mức giá tại thị trường ngoại hối mà hai đồng tiền của hai quốc gia có thể chuyển đổi cho nhau
Tỷ giá đối thoại có tầm quan trọng lớn trong việc ổn định thị trường ngoại hối, thúc đẩy xuất nhập khẩu và du lịch, cũng như kiểm soát lạm phát và cân đối thanh toán của quốc gia Chính vì vậy ngân hàng TW có những chính sách kinh tế vĩ mô nhằm kiểm soát, điều chỉnh tỷ giá đối thoái hợp lý và ổn định
2 Một số chính sách kinh tế vĩ mô của ngân hàng TW
A, Chính sách quản lý lãi suất
Chính sách quản lý lãi suất là một phần quan trọng của chính sách tiền tệ của một quốc gia Bằng cách điều chỉnh lãi suất, ngân hàng trung ương có thể ảnh hưởng đến việc vay mượn tiền, đầu tư, tiêu dùng và tỷ giá hối đoái, đồng thời kiểm soát lạm phát và tăng trưởng kinh tế
Tăng lãi suất:
Ưu điểm: Khi Ngân hàng Trung ương tăng lãi suất cơ bản, là mức lãi suất mà các ngân hàng thương mại phải trả khi vay tiền từ ngân hàng trung ương, đồng tiền của quốc gia đó thường sẽ tăng lên Khi lãi suất tăng lên, việc gửi tiền vào ngân hàng trở nên hấp dẫn hơn, vì lãi suất mà người gửi nhận được cũng tăng lên Các nhà đầu tư nước ngoài sẽ muốn đầu tư vào quốc gia có lãi suất cao để thu được nhiều lợi nhuận lớn hơn từ các khoản đầu tư và vay mượn Từ đó làm tăng nhu cầu đối với đồng tiền trong nước, dẫn đến tăng tỷ giá hối đoái
Trang 10Nhược điểm: Tăng lãi suất cũng có thể có các tác động phu không mong muốn đối với nền kinh tế, như làm giảm nhu cầu vay vốn và tăng chi phí vay cho doanh nghiệp trong nước Do đó, việc thiết lập và thực hiện chính sách này cân được tiến hành cẩn thận và cân nhắc kỹ lưỡng
Giảm lãi suất:
Ưu điểm: Khi ngân hàng Trung ương giảm lãi suất cơ bản, điều này có thể kích thích tiêu dùng và đầu tư nội địa bằng cách làm giảm chi phí lãi vay và kích cầu khả năng mua sắm của người tiêu dùng.Từ đó làm tăng nhu cầu đồng tiền trong nước, và có thể dẫn đến việc tăng giá trị của đồng tiền so với các đồng tiền quốc tế Nhược điểm: Giảm lãi suất có thể dẫn đến sự giảm động lực tiết kiệm và đầu tư, tăng nguy cơ lạm phát, gây ra rủi ro tài chính và thúc đẩy việc mua các tài sản có rủi ro cao hơn, đồng thời ảnh hưởng đến giá trị của đồng tiền và tỷ giá hối đoái, do
đó cũng cần cân nhắc kĩ lưỡng khi thực hiện chính sách này
B, Chính sách can thiệp trực tiếp
Mục tiêu: duy trì hoặc kiểm soát tỷ giá hối đoái để ổn định nền kinh tế và tài chính của quốc gia, ngăn chặn sự suy giảm đột ngột của đồng tiền hoặc để kiểm soát sự biến động tỷ giá
Cách thức thực hiện: ngân hàng trung ương mua hoặc bán ngoại tệ trên thị trường ngoại hối, tác động trực tiếp đến cung và cầu tiền tệ, từ đó ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái
Một ví dụ thực tế về chính sách can thiệp trực tiếp là trong trường hợp của Ngân hàng Trung ương Trung Quốc (PBOC) vào năm 2015 Khi đó, PBOC đã tiến hành một loạt các biện pháp can thiệp trực tiếp để kiểm soát giá trị của đồng nhân dân tệ
Trang 11(CNY) trên thị trường ngoại hối o áp lực từ các yếu tố kinh tế nội địa và sự suy giảm của thị trường chứng khoán Trung Quốc, giá trị của đồng nhân dân tệ bắt đầu giảm giá trên thị trường ngoại hối Điều này gây ra lo ngại về sự mất niềm tin từ phía nhà đầu tư nước ngoài và tác động đến ổn định tài chính của Trung Quốc Trong phản ứng, PBOC đã tiến hành các biện pháp can thiệp trực tiếp, bao gồm mua ngoại tệ và bán ngoại tệ, để tăng giá trị của đồng nhân dân tệ Hành động này nhằm ngăn chặn sự giảm giá của đồng tiền và giữ cho tỷ giá hối đoái ổn định hơn
(tham khảo từ “ báo cáo tổng cục thống kê Việt Nam” và các trang web tin tức kinh tế Việt Nam)
Ưu điểm:
- Cho phép ngân hàng trung ương kiểm soát trực tiếp tỷ giá hối đoái một cách nhanh chóng và hiệu quả, ngăn chặn các biến động không mong muốn của tỷ giá
- Tạo ra sự ổn định trên thị trường ngoại hối và thị trường tài chính Điều này giúp giảm rủi ro và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh và đầu tư Điều này có thể thúc đẩy sự phát triển kinh tế và tạo ra việc làm
- Giảm rủi ro tài chính đối với các doanh nghiệp và người dân bằng cách tạo ra sự
dự đoán và ổn định trên thị trường tiền tệ Điều này giúp họ quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp một cách hiệu quả hơn
- Tăng sự uy tín trên thị trường, từ đó thu hút các nhà đầu tư trong và ngoài nước
Nhược điểm:
- Can thiệp trực tiếp có thể tốn kém và đòi hỏi sự can thiệp liên tục từ phía ngân hàng trung ương có thể gây ra các tác động phụ không mong muốn hối và làm mất
độ tin cậy của thị trường