1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Đồ Án môn học Đề tài thiết kế công nghệ xử lý khí thải bụi xi măng bằng phương pháp cyclone và túi lọc khí q=15000m³ h

42 6 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Thiết kế công nghệ xử lý khí thải bụi xi măng bằng phương pháp cyclone và túi lọc khí q=15000m³/h
Tác giả Bùi Hoàng Phúc, Võ Mạnh Tùng
Người hướng dẫn Th.S. Trần Đức Thảo
Trường học Đại Học Công Thương
Chuyên ngành Công nghệ môi trường
Thể loại Đồ án
Năm xuất bản 2023
Thành phố TP.HCM
Định dạng
Số trang 42
Dung lượng 767,68 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

lý hiệu quả lượng bụi phát sinh trong quá trình sản xuất, đặc biệt là bụi mịn có khả nănggây hại lớn đến hệ hô hấp.Nhà máy Xi măng Hoàng Mai, một trong những nhà máy lớn của khu vực miền

Trang 1

-BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BỘ CÔNG THƯƠNG

KHOA: 13DHMT

ĐỒ ÁN MÔN HỌC

ĐỀ TÀI: THIẾT KẾ CÔNG NGHỆ XỬ LÝ KHÍ THẢI BỤI XI MĂNG BẰNG

PHƯƠNG PHÁP CYCLONE VÀ TÚI LỌC KHÍ Q=15000/h

Giảng viên hướng dẫn : TRẦN ĐỨC THẢO

Sinh viên thực hiện : BÙI HOÀNG PHÚC

: VÕ MẠNH TÙNG

Lớp : 13DHMT

MỤC LỤC

Trang 2

LỜI CẢM ƠN

Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy Trần Đức Thảo, giảng viên Khoa Môi

Trường, Đại học Công Thương, người đã tận tình hướng dẫn, hỗ trợ và chia sẻ những

kinh nghiệm quý báu trong quá trình thực hiện đề tài Sự tận tâm và những đóng góp ý kiến của thầy đã giúp em hoàn thiện tốt đề án này

Em cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các thầy cô trong Khoa Môi Trường, nhữngngười đã truyền đạt kiến thức và luôn hỗ trợ em trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.Cuối cùng, em muốn cảm ơn gia đình, bạn bè đã luôn động viên và đồng hành cùng em trong suốt thời gian thực hiện đề án

Xin chân thành cảm ơn quý thầy cô!

Trang 3

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN Trường: Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM

Lớp: 13DHMT

Sinh viên thực hiện: Bùi Hoàng Phúc

MSSV: 2009223783

Võ Mạnh Tùng

MSSV: 2009

Thời gian làm đồ án từ ngày… tháng… đến ngày… tháng…… năm 2023

TP.HCM, ngày… tháng… năm 2023

Giảng viên hướng dẫn

(Ký, ghi rõ họ tên)

Trang 4

MỤC LỤC

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG

1.1 Tổng quan về bụi xi măng

1.1.1 Nguồn phát sinh ô nhiễm khí

1.1.2 Đặc tính ô nhiễm va Thông số ô nhiễm

1.2 Quy trình sản xuất xi măng

1.3 Sơ đồ công nghệ ứng dụng

1.3.1 sơ đồ công nghệ xử lý bằng cyclone

1.3.2 sơ đồ công nghệ xử lý bằng túi lọc vải

1.3.3 sờ đồ công nghệ xử lý bằng phương pháp tĩnh điện

CHƯƠNG 2 : PHÂN TÍCH ĐỀ XUẤT

2.1 thông số xử lý

2.2 phân tích và đề xuất phương án xử lý

2.2.1 tại sao lại sử dụng thiết bị này

CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN HỆ THỐNG TÚI LỌC VẢI

4.1 Xác định thông số đầu vào

4.1.1 Lưu lượng khí sau cyclone

4.1.2 Nồng độ bụi sau cyclone

Trang 5

4.1.3 Nhiệt độ và độ ẩm của khí thải

4.2 Lựa chọn vật liệu túi lọc

4.3 Tính toán diện tích bề mặt lọc

4.3.1 Công thức tính diện tích bề mặt lọc

4.3.2 Tốc độ lọc và thời gian chu kỳ lọc

4.4 Tính toán số lượng và kích thước túi lọc

4.5 Tính toán hệ thống làm sạch túi lọc

4.5.1 Hệ thống rung hoặc thổi khí ngược

Trang 6

lý hiệu quả lượng bụi phát sinh trong quá trình sản xuất, đặc biệt là bụi mịn có khả nănggây hại lớn đến hệ hô hấp.

Nhà máy Xi măng Hoàng Mai, một trong những nhà máy lớn của khu vực miền Bắc, cũngkhông ngoại lệ khi phải đối mặt với vấn đề xử lý bụi khí thải Việc lựa chọn các công nghệ

xử lý bụi phù hợp là yếu tố quyết định để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường vàtuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam về bảo vệ môi trường Hệ thống xử lý khí

thải bụi bằng cyclone và túi lọc vải đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều nhà máy xi măng

nhờ hiệu suất xử lý cao và tính khả thi về mặt kinh tế Tuy nhiên, sự kết hợp giữa hai côngnghệ này có thể mang lại hiệu quả cao hơn, giảm thiểu được tối đa lượng bụi phát thải

Đề tài "Xử lý khí thải bụi xi măng bằng cyclone và túi lọc vải tại Nhà máy Xi măng

Hoàng Mai" được lựa chọn với các lý do sau:

 Tầm quan trọng của vấn đề: Khí thải bụi từ ngành xi măng là vấn đề bức thiết, gây

ảnh hưởng lớn đến chất lượng không khí, đặc biệt là tại các khu vực xung quanh nhà máy Việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp xử lý bụi hiệu quả góp phần bảo vệ môitrường và sức khỏe cộng đồng

 Ứng dụng thực tiễn cao: Nhà máy Xi măng Hoàng Mai là một trong những đơn vị

sản xuất xi măng lớn, việc nghiên cứu giải pháp xử lý khí thải tại nhà máy sẽ mang lại hiệu quả thiết thực, có thể áp dụng cho nhiều nhà máy xi măng khác trên cả nước

 Tính cấp thiết về mặt pháp lý và xã hội: Các quy định về bảo vệ môi trường ngày

càng được thắt chặt Việc tuân thủ các tiêu chuẩn khí thải là yêu cầu bắt buộc đối với các nhà máy sản xuất công nghiệp Nghiên cứu này sẽ giúp đánh giá tính hiệu quả của

hệ thống xử lý hiện tại và đề xuất các giải pháp cải tiến nhằm đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường

Trang 7

Nâng cao hiệu quả xử lý khí thải: Hệ thống kết hợp giữa cyclone và túi lọc vải có

khả năng xử lý bụi với hiệu suất cao, nhưng cần được tối ưu hóa và điều chỉnh cho phùhợp với điều kiện cụ thể của nhà máy Đề tài sẽ tập trung vào việc nghiên cứu và đề xuất giải pháp tối ưu cho hệ thống này

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG

1.1 Tổng quan về bụi xi măng.

*Khái niệm và nguồn gốc của bụi xi măng

Bụi xi măng là một loại bụi phát sinh trong quá trình sản xuất xi măng, từ các giai đoạn như khai thác nguyên liệu thô, nghiền, trộn nguyên liệu, nung, và đóng gói sảnphẩm Quá trình nghiền clinker và các nguyên liệu khác là một trong những nguồn chính sinh ra bụi Bụi xi măng thường có kích thước rất nhỏ, chủ yếu nằm trong khoảng 1-100 µm, dễ bay vào không khí và gây ảnh hưởng đến môi trường cũng như sức khỏe con người

* Thành phần của bụi xi măng

Bụi xi măng chứa các thành phần chủ yếu như:

CaO (Canxi oxit)

SiO₂ (Silic oxit)

Al₂O₃ (Nhôm oxit)

Fe₂O₃ (Sắt oxit) Ngoài ra, trong bụi còn có thể chứa các kim loại nặng như

chì, cadimi, thạch tín tùy thuộc vào loại nguyên liệu và quy trình sản xuất

*Ảnh hưởng của bụi xi măng đến môi trường

Ô nhiễm không khí: Bụi xi măng có thể phát tán vào không khí, gây ra ô

nhiễm bụi mịn Điều này làm giảm chất lượng không khí, ảnh hưởng đến cáckhu vực dân cư gần nhà máy

Ô nhiễm đất và nước: Bụi xi măng khi lắng đọng trên mặt đất có thể làm

thay đổi độ pH của đất, gây hại cho cây trồng Khi bụi lắng xuống sông, hồ,

nó có thể làm ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh

Trang 8

Tác động đến cảnh quan: Lượng bụi lớn có thể lắng đọng trên bề mặt công

trình, cây cối, và làm xấu cảnh quan xung quanh nhà máy

*Quy trình sản xuất xi măng.

Trong dây chuyền sản xuất xi măng thực tế, chúng tôi trình bày chi tiết quy

trình sản xuất xi măng theo 6 bước, bao gồm:

 Khai thác, đồng nhất sơ bộ nguyên liệu

 Nghiền mịn, đồng nhất hỗn hợp nguyên liệu thô

 Nung luyện clinker

 Làm lạnh nhanh clinker

 Nghiền xi măng

 Đóng gói và vận chuyển

Trang 9

Quy trình 6 bước sản xuất xi măng (Nguồn ảnh: Xi măng Hoàng Mai )

*Khai thác và chuẩn bị nguyên liệu

Nguồn bụi: Quá trình khai thác đá vôi, đất sét và các nguyên liệu khác từ mỏ

đá thường tạo ra lượng bụi lớn do hoạt động khoan, nổ mìn, và vận chuyển nguyên liệu

Tác nhân gây bụi: Bụi chủ yếu sinh ra từ việc bốc dỡ, nghiền, và lưu trữ các

nguyên liệu thô Các hạt bụi kích thước lớn từ đá vôi và đất sét có thể dễ dàng phát tán ra môi trường

* Nghiền nguyên liệu thô

Nguồn bụi: Nguyên liệu thô như đá vôi, đất sét và quặng sắt được đưa vào

máy nghiền để nghiền thành bột mịn Quá trình nghiền tạo ra nhiều bụi mịn

Tác nhân gây bụi: Các máy nghiền búa hoặc nghiền bi tạo ra bụi mịn khi

các nguyên liệu thô bị nghiền nát Bụi từ giai đoạn này có kích thước nhỏ và

dễ phát tán

* Trộn và đồng nhất nguyên liệu

Trang 10

Nguồn bụi: Nguyên liệu đã nghiền được trộn với nhau để tạo thành hỗn hợp

nguyên liệu đồng nhất trước khi đưa vào lò nung Bụi phát sinh chủ yếu trong quá trình trộn và vận chuyển nguyên liệu

Tác nhân gây bụi: Sự di chuyển của các nguyên liệu mịn trong máy trộn và

băng chuyền tạo ra lượng bụi lớn, mặc dù đây là một quá trình khép kín

* Nung trong lò quay (lò nung clinker)

Nguồn bụi: Hỗn hợp nguyên liệu được nung trong lò quay ở nhiệt độ cao

(khoảng 1.450°C) để tạo thành clinker – thành phần chính của xi măng Quá trình này cũng sinh ra bụi từ việc phân hủy các chất hữu cơ và khoáng trong nguyên liệu

Tác nhân gây bụi: Bụi phát sinh từ sự đốt cháy nhiên liệu trong lò và từ khí

thải lò nung Khí thải này chứa một lượng lớn bụi và cần được xử lý trước khi thải ra môi trường

* Làm nguội clinker

Nguồn bụi: Sau khi nung, clinker được làm nguội nhanh chóng bằng không

khí Bụi xi măng có thể phát sinh trong quá trình làm nguội này, khi clinker được làm khô và nén lại

Tác nhân gây bụi: Không khí nóng chứa các hạt bụi mịn từ clinker có thể

thoát ra và phát tán vào không khí nếu không được xử lý

* Nghiền clinker và trộn phụ gia

Nguồn bụi: Clinker sau khi làm nguội sẽ được nghiền thành bột xi măng

Trong quá trình này, các phụ gia như thạch cao và các chất độn khác được thêm vào để tạo ra xi măng Quá trình nghiền và trộn phụ gia tiếp tục sinh ra lượng bụi lớn

Tác nhân gây bụi: Máy nghiền bi hoặc máy nghiền đứng tiếp tục tạo ra bụi

mịn khi clinker và các phụ gia bị nghiền nhỏ

* Đóng gói và vận chuyển xi măng

Nguồn bụi: Bụi xi măng phát sinh trong quá trình đóng gói, vận chuyển và

lưu trữ sản phẩm Việc bốc dỡ xi măng từ các silo chứa hoặc vận chuyển xi măng ra các bao chứa cũng tạo ra bụi

Tác nhân gây bụi: Các hoạt động đóng bao, vận chuyển trên băng chuyền

và xuất hàng thường xuyên phát sinh bụi mịn

Tóm tắt nguồn phát sinh bụi xi măng:

Trang 11

Khai thác nguyên liệu: Bụi từ khai thác đá vôi, đất sét.

+ Nghiền nguyên liệu thô: Bụi từ quá trình nghiền đá, đất sét.

+ Trộn và nung: Bụi từ quá trình trộn, nung và làm nguội clinker.

+ Nghiền clinker: Bụi từ quá trình nghiền và trộn phụ gia.

+ Đóng gói và vận chuyển: Bụi từ quá trình đóng bao và xuất kho.

Biện pháp kiểm soát bụi xi măng:

Để giảm thiểu bụi phát sinh trong quy trình sản xuất xi măng, các nhà máy thường

áp dụng các biện pháp như:

Sử dụng hệ thống hút bụi công nghiệp, như cyclone và túi lọc vải, để thu

gom và xử lý bụi tại các điểm phát sinh

 Sử dụng hệ thống phun sương hoặc che chắn bụi trong khu vực khai thác và vận chuyển

Tăng cường tự động hóa và khép kín quy trình sản xuất để hạn chế sự phát tán của bụi ra môi trưng

1.1.1 Nguồn phát sinh ô nhiễm khí.

*Khai thác và vận chuyển nguyên liệu

Khai thác mỏ: Việc khai thác đá vôi và đất sét bằng phương pháp nổ mìn,

xúc bốc và vận chuyển tạo ra bụi mịn, lẫn vào không khí

Vận chuyển nguyên liệu thô: Trong quá trình vận chuyển đá vôi, đất sét và

các phụ gia từ mỏ vào nhà máy, bụi phát sinh từ các hoạt động chất tải, đổ dỡ

và di chuyển xe tải

* Quá trình nghiền nguyên liệu

Nghiền thô: Giai đoạn này bao gồm nghiền đá vôi, đất sét và các nguyên

liệu phụ gia Quá trình này tạo ra một lượng bụi lớn, đặc biệt khi các hệ thống nghiền không được bao phủ và kiểm soát bụi hiệu quả

Trang 12

Nghiền mịn: Nghiền nguyên liệu thành dạng bột mịn để chuẩn bị cho quá

trình nung Bụi mịn dễ phát tán vào không khí nếu không có các biện pháp kiểm soát thích hợp

* Quá trình nung clinker

Lò nung clinker: Đây là nguồn phát sinh bụi lớn nhất trong toàn bộ quá

trình sản xuất xi măng Quá trình nung ở nhiệt độ cao sinh ra khí thải chứa bụi từ các phản ứng hóa học và cháy nhiên liệu

Hệ thống trao đổi nhiệt: Nhiệt độ cao từ lò nung và các quá trình trao đổi

nhiệt sinh ra bụi mịn, phát tán ra môi trường nếu không được thu gom và xử lý

* Quá trình làm mát clinker

Làm mát clinker: Sau khi nung, clinker được làm mát bằng không khí hoặc

nước Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột và gió mạnh từ hệ thống làm mát tạo điều kiện cho bụi phát tán vào không khí

* Quá trình nghiền xi măng

Nghiền clinker thành xi măng: Đây là một nguồn bụi lớn, chủ yếu do

clinker được nghiền mịn cùng các chất phụ gia như thạch cao và tro bay

* Quá trình đóng gói và vận chuyển xi măng

Đóng gói và lưu trữ: Quá trình đóng gói xi măng vào các bao tải và bốc xếp

xi măng từ kho chứa lên phương tiện vận chuyển tạo ra lượng bụi đáng kể Bụi phát sinh trong quá trình đóng bao, rơi vãi xi măng

* Quá trình đốt nhiên liệu và các phụ gia

Trang 13

Nhiên liệu đốt trong lò: Sử dụng than, dầu hoặc khí đốt làm nhiên liệu sinh

ra một lượng lớn các khí như CO₂, CO, NOx và SO₂ Bên cạnh đó, còn sinh

ra bụi từ tro, xỉ của nhiên liệu đốt cháy

Phụ gia hóa học: Các nguyên liệu tái chế hoặc phụ gia hóa học khác như xỉ

lò cao, tro bay cũng có thể tạo ra bụi khi được sử dụng trong quá trình sản xuất

1.1.2 Đặc tính ô nhiễm và thông số ô nhiễm.

*Thành phần hóa học

Bụi xi măng chứa các hợp chất chủ yếu là canxi oxit (CaO), silica (SiO₂), nhôm oxit

(Al₂O₃), và sắt oxit (Fe₂O₃) Ngoài ra, bụi cũng có thể chứa các kim loại nặng như mangan (Mn), crôm (Cr), chì (Pb), và cadimi (Cd) Hàm lượng CaO cao khiến bụi xi

măng mang tính kiềm, có khả năng gây kích ứng mạnh cho da và niêm mạc.

* Khả năng gây hại cho môi trường

Đối với không khí: Bụi xi măng làm giảm chất lượng không khí, che phủ bề

mặt các vật thể, cây trồng và ảnh hưởng đến quang hợp

Trang 14

Đối với nước: Bụi xi măng lắng đọng có thể hòa tan một số chất như CaO và

làm tăng độ kiềm của nước, ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh

Đối với đất: Khi lắng đọng, bụi có thể làm thay đổi tính chất lý hóa của đất,

gây ra hiện tượng kiềm hóa

* Ảnh hưởng đến sức khỏe con người

Hệ hô hấp: Do kích thước nhỏ, bụi dễ xâm nhập vào phổi, gây ra các bệnh

như viêm phổi, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), và bệnh phổi silic

Hệ tiêu hóa: Khi bụi xi măng lẫn vào thực phẩm hoặc nước uống, nó có thể

gây ra các vấn đề tiêu hóa

Kích ứng da và mắt: CaO trong bụi xi măng có thể gây kích ứng mạnh khi

tiếp xúc trực tiếp với da hoặc niêm mạc mắt

*khả năng phát tán

Bụi xi măng có khả năng phát tán xa, đặc biệt trong điều kiện thời tiết khô và có gió Các hạt bụi nhỏ dễ dàng lơ lửng trong không khí, làm tăng nguy cơ hít phải bụi

ở khu vực lân cận nhà máy

*Nồng độ bụi đầu vào

Thông số Nhà máy bỉm sơn Nhà máy Hà Tiên Nhà máy Hoàng

Trang 15

NOx Quá trình đốt nhiên liệu và phản ứng

nhiệt trong lò nung

Trang 16

Quy trình sản xuất qua 6 giai đoạn

https://www.ximanghuydong.vn/quy-trinh-san-xuat-xi-mang

*Ưu điểm

Trang 17

- Hiệu quả tách bụi cao: Cyclone có khả năng loại bỏ các hạt bụi lớn và trung bình

(kích thước từ 5-10 micromet) với hiệu suất tách bụi lên tới 95% hoặc cao hơn, tùy thuộc vào thiết kế và điều kiện vận hành

- Thiết kế đơn giản: Cyclone thường có cấu trúc đơn giản, dễ chế tạo và lắp đặt

Điều này giúp tiết kiệm chi phí và thời gian trong quá trình xây dựng

- Chi phí vận hành thấp: Hệ thống cyclone không yêu cầu nhiều năng lượng để

hoạt động, giúp giảm chi phí vận hành so với các phương pháp xử lý khác

- Khả năng xử lý lưu lượng lớn: Cyclone có thể được thiết kế để xử lý một lưu

lượng khí lớn, rất phù hợp cho các nhà máy công nghiệp lớn

-Không yêu cầu các vật liệu tiêu hao: Cyclone không sử dụng các vật liệu tiêu

hao như túi lọc, vì vậy không cần thay thế định kỳ, giúp giảm chi phí bảo trì

- Chịu nhiệt và chịu hóa chất: Cyclone có khả năng hoạt động trong môi trường

có nhiệt độ cao và hóa chất ăn mòn, làm cho chúng linh hoạt trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau

- Dễ dàng bảo trì: Với cấu trúc đơn giản, việc bảo trì và làm sạch cyclone dễ dàng

hơn so với các hệ thống phức tạp khác

- Giảm tiếng ồn: So với các hệ thống quạt hút hoặc các thiết bị xử lý khác, cyclone

thường tạo ra tiếng ồn thấp hơn

* Nhược điểm

 Hiệu quả tách bụi thấp với hạt nhỏ: Cyclone kém hiệu quả trong việc loại bỏ các hạt

bụi nhỏ hơn 5 micromet Do đó, nó thường không đủ để đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt

về chất lượng không khí

Trang 18

Kích thước lớn: Để đạt hiệu quả tách bụi cao, cyclone thường cần có kích thước

lớn hơn so với một số thiết bị xử lý khác, điều này có thể gây khó khăn trong việc lắp đặt trong các không gian hạn chế

- Khó khăn trong việc thu gom bụi: Bụi thu được từ cyclone thường có độ ẩm cao

và có thể gây khó khăn trong việc thu gom và xử lý tiếp theo

- Chi phí đầu tư ban đầu: Mặc dù chi phí vận hành thấp, nhưng chi phí đầu tư ban

đầu cho việc thiết kế và xây dựng hệ thống cyclone có thể cao, đặc biệt nếu cần phải

sử dụng vật liệu chất lượng cao để chịu được môi trường làm việc khắc nghiệt

- Năng suất không ổn định: Hiệu suất của cyclone có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu

tố như lưu lượng khí, tốc độ dòng chảy, và tính chất của bụi Nếu không được vận hành trong điều kiện tối ưu, hiệu suất có thể giảm

- Không hiệu quả với các hợp chất khí: Cyclone không có khả năng loại bỏ các

hợp chất khí độc hại hoặc mùi khó chịu, do đó thường cần phải kết hợp với các hệ thống xử lý khác như hấp thụ hoặc lọc hóa học

- Yêu cầu bảo trì định kỳ: Dù bảo trì đơn giản, nhưng cần phải kiểm tra định kỳ

để đảm bảo hiệu suất hoạt động tốt nhất, điều này có thể tăng thêm chi phí trong quátrình vận hành

-Tạo ra áp suất: Hệ thống cyclone có thể tạo ra áp suất trong quá trình hoạt động,

điều này cần được tính toán và quản lý để tránh ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống thông gió

b Sơ đồ công nghệ của lúi lọc vải

Trang 19

*ưu điểm

- Hiệu quả tách bụi cao: Túi lọc vải có khả năng loại bỏ hầu hết các hạt bụi có kích

thước nhỏ, với hiệu suất tách bụi thường lên đến 99% hoặc cao hơn, giúp đạt được chất lượng không khí sạch hơn

- Khả năng xử lý hạt bụi nhỏ: Hệ thống này hiệu quả trong việc loại bỏ các hạt bụi

siêu mịn (dưới 1 micromet), điều mà nhiều phương pháp khác không làm được

- Đa dạng trong thiết kế: Có nhiều loại túi lọc với các chất liệu và độ dày khác

nhau, cho phép tùy chỉnh theo nhu cầu cụ thể của từng ứng dụng

- Tiết kiệm năng lượng: Hệ thống lọc vải thường yêu cầu ít năng lượng hơn so với

một số phương pháp khác, đặc biệt là khi thiết kế hợp lý và vận hành trong các điều kiện tối ưu

- Khả năng thu hồi bụi: Bụi thu được từ hệ thống túi lọc vải có thể được thu hồi

và tái chế, giúp giảm thiểu lãng phí và cải thiện hiệu suất kinh tế

- Thích ứng với nhiều môi trường: Túi lọc vải có thể hoạt động hiệu quả trong

nhiều điều kiện môi trường khác nhau, bao gồm nhiệt độ cao và hóa chất ăn mòn, tùy thuộc vào loại vật liệu sử dụng

- Giảm tiếng ồn: Hệ thống này thường tạo ra tiếng ồn thấp hơn so với các thiết bị

xử lý khí thải khác, góp phần tạo ra môi trường làm việc yên tĩnh hơn

- Bảo trì dễ dàng: Mặc dù cần phải kiểm tra và thay thế túi lọc định kỳ, nhưng việc

bảo trì thường khá đơn giản và dễ thực hiện

- Tính linh hoạt: Hệ thống túi lọc có thể điều chỉnh để xử lý lưu lượng khí thải thay đổi,

giúp linh hoạt trong quá trình sản xuất

-Chi phí đầu tư ban đầu cao: Chi phí thiết kế, lắp đặt và vật liệu cho hệ thống túi lọc vải

có thể khá cao, đặc biệt nếu yêu cầu về chất lượng và hiệu suất là nghiêm ngặt

- Bảo trì định kỳ: Túi lọc cần được kiểm tra và thay thế định kỳ để đảm bảo hiệu suất

hoạt động Việc này có thể tăng chi phí bảo trì và gây gián đoạn trong quá trình sản xuất

Trang 20

- Nhạy cảm với độ ẩm: Nhiều loại túi lọc vải có thể bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, làm giảm

hiệu suất lọc và dẫn đến tình trạng tắc nghẽn hoặc hư hỏng

- Khó khăn trong việc xử lý bụi ẩm: Các hạt bụi ẩm có thể làm giảm hiệu suất lọc và tạo

điều kiện cho sự hình thành nấm mốc hoặc vi khuẩn trong túi lọc

- Tạo ra áp suất: Hệ thống túi lọc có thể tạo ra áp suất trong quá trình hoạt động, cần phải

được thiết kế và quản lý cẩn thận để không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống thông gió

- Chất lượng bụi thu hồi: Bụi thu hồi từ túi lọc có thể chứa các chất độc hại, do đó cần

có biện pháp xử lý an toàn trước khi tái chế hoặc tiêu hủy

- Kích thước và không gian: Hệ thống túi lọc có thể chiếm nhiều không gian, đòi hỏi

một khu vực lắp đặt đủ lớn để đảm bảo hiệu quả hoạt động

- Tiêu thụ năng lượng trong quá trình làm sạch: Các phương pháp làm sạch túi lọc

(như xịt khí nén) có thể tiêu tốn năng lượng và tạo ra tiếng ồn

-Giới hạn về nhiệt độ: Một số loại túi lọc không chịu được nhiệt độ cao, do đó cần phải

lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể

Tóm lại:

Sự kết hợp giữa cyclone và túi lọc vải mang lại hiệu quả xử lý toàn diện với các ưu điểm

như:

1 Xử lý cả bụi thô lẫn bụi mịn, đảm bảo hiệu suất cao

2 Giảm tải và bảo vệ túi lọc vải, kéo dài tuổi thọ và tiết kiệm chi phí

3 Đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt

4 Linh hoạt trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau

Phương pháp này không chỉ hiệu quả về mặt kỹ thuật mà còn tối ưu về mặt kinh tế, đặc biệt trong các nhà máy xi măng hoặc công nghiệp có tải lượng bụi cao

Trang 21

Thông số của các nhà máy.

Công suất sản xuất:

- Nhà máy Hà Tiên có công suất lớn nhất với 5 triệu tấn/năm.

- Nhà máy Bỉm Sơn có công suất trung bình 3,8 triệu tấn/năm.

- Nhà máy Hoàng Thạch có công suất nhỏ nhất 2,5 triệu tấn/năm.

Kích thước hạt bụi:

- Hà Tiên có hạt bụi kích thước nhỏ hơn, dao động từ 2 - 10 µm, dễ phát tán trong

không khí và gây ảnh hưởng lớn đến môi trường

- Bỉm Sơn và Hoàng Thạch có kích thước hạt bụi trong khoảng từ 5 - 10 µm và 3 -

8 µm tương ứng, cũng thuộc loại bụi mịn, nhưng kích thước trung bình lớn hơn một

chút so với Hà Tiên

Lưu lượng khí thải (Q):

Ngày đăng: 14/02/2025, 12:23

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng Hệ số Kp theo lưu lượng - Đồ Án môn học Đề tài   thiết kế công nghệ xử lý khí thải bụi xi măng bằng phương pháp cyclone và túi lọc khí q=15000m³ h
ng Hệ số Kp theo lưu lượng (Trang 24)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w