cấp những bữa ăn nhẹ hay những bữa ăn thịnh soạn tại căn-tin, tổ chức những chuyến đi trượt tuyết hàng năm hay bố trí các phòng giải trí tại văn phòng, thì triết lý đằng sau những đãi ng
Trang 1UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGES STUDIES
ESP FACULTY
MID-TERM REPORT
MODULE: Translation 1 Lecturer: Mrs Nguyễn Thị Thanh Hương
Phan Hoàng Bảo Ngọc Huỳnh Thị Mai Phượng Bùi Thu Thảo
Mạc Lê Phương Thảo
Võ Thụy Minh Thư
412220308 412220319 412220320 412220321 412220322
DNC, 25 th November, 2024
Trang 2Mục Lục
A BÀI 1: SUCCESS CAN BE A GAME WITH MANY PLAYERS 1
I Bản dịch 2
II Phân tích chi tiết bản dịch 3
1 Đoạn 1: 3
2 Đoạn 2: 4
3 Đoạn 3: 4
4 Đoạn 4: 5
5 Đoạn 5: 6
6 Đoạn 6: 7
7 Đoạn 7: 8
B Bài 2: SALARY OF AI CANDIDATES IS 10-50% HIGHER THAN OTHER POSITIONS 9
I Bản dịch 9
II Phân tích bản dịch 10
1 Đoạn 1: 10
2 Đoạn 2: 10
3 Đoạn 3: 11
4 Đoạn 4: 12
5 Đoạn 5: 12
6 Đoạn 6: 13
Trang 3A BÀI 1: SUCCESS CAN BE A GAME WITH MANY PLAYERS
One of the side effects of the free food for Google staff is what is known as the Google 15' -the number of pounds that employees typically gain after joining the Internet company But whether it is providing snacks and gourmet meals in the canteen, annual skiing trips, or games rooms at the office, the philosophy behind such 104 10 perks is the same -getting staff to meet each other, interact in informal settings, and encourage teamwork
One way the company does this is to hold competitions in everything, from office decorating to dancing and football, with prizes for the winners Managers also receive a quarterly “celebratory funds” either to reward accomplishments or to build teamwork
by going bowling, go-karting, or dining out
The Best Workplaces survey indicates that such initiatives have a powerful effect At Google Italy, for example, 90 percent of the employees agreed that 'people celebrate special events around here' Also in Italy, 100 percent agreed that 'this is a friendly place
to work' and 96 percent agreed that there is a "family" or "team" feeling here
Another part of Google's-objective is to make its workplace feel fun Massage chairs, table-tennis tables, video games, lava lamps, hammocks, beanbags, bicycles, large rubber balls, couches, and scooters are all part of the furniture in Google offices However, when it comes to the serious business of work, great emphasis is placed on engaging employees 'What makes Google a great workplace is that the nature of the work itself is very challenging and interesting.' says Nick Creswell the company's university programs manager for Europe, the Middle East, and Africa And for the type
of people who really enjoy an intellectual challenge, that's the biggest appeal of working here
Fostering this intellectual activity is a policy giving employees a large degree of independence in deciding how to work -both in terms of the hours they work and how they do their jobs 'There's a real culture of autonomy and empowerment, 'says Mr Creswell 'Individuals within the business understand what their own goals are within the context of their teams, and they have a lot of freedom to go out and make those happen
Even when it comes to learning and development, many programs are voluntary and informal Often it may be a case of inviting university faculty in to discuss their latest research, Google also invites prominent writers to give lunchtime talks about their books
I Bản dịch
Một trong những “tác dụng phụ” của việc cung cấp đồ ăn miễn phí cho nhân viên Google chính là hiện tượng được gọi là "Google 15" – số cân nặng (tính bằng pound) mà nhân viên thường tăng lên sau khi gia nhập công ty công nghệ này Dù đó là việc cung
Trang 4cấp những bữa ăn nhẹ hay những bữa ăn thịnh soạn tại căn-tin, tổ chức những chuyến đi trượt tuyết hàng năm hay bố trí các phòng giải trí tại văn phòng, thì triết lý đằng sau những đãi ngộ này đều nhất quán - tạo điều kiện để nhân viên giao lưu, gặp gỡ bên ngoài công ty và thúc đẩy tinh thần làm việc
Công ty thực hiện những điều này bằng cách tổ chức các cuộc thi ở mọi lĩnh vực - từ trang trí văn phòng đến nhảy múa và bóng đá, với nhiều giải thưởng dành cho người chiến thắng Các nhà quản lý cũng nhận được một khoản “quỹ tổ chức sự kiện” hàng quý
để khen thưởng các thành tích hoặc dùng để xây dựng tinh thần đồng đội thông qua những hoạt động như chơi bowling, đua xe kart hoặc đi ăn tối
Khảo sát về những nơi làm việc tốt nhất (Best workplaces survey) cho thấy những sáng kiến này có tác động mạnh mẽ Chẳng hạn, tại Google ở Ý, 90% nhân viên đồng ý rằng
"mọi người ở đây thường tổ chức ăn mừng vào những dịp đặc biệt" Cũng tại đây, 100% nhân viên cho rằng "Đây là một nơi làm việc thân thiện" và 96% đồng ý rằng ở đây mang lại cảm giác như một “gia đình” hay một “đội nhóm"
Một mục tiêu khác của Google là tạo ra một môi trường làm việc vui vẻ Google trang bị những chiếc ghế mát-xa, bàn bóng bàn, trò chơi điện tử, những chiếc đèn dung nham, võng, ghế lười, xe đạp, hay những quả bóng nhún, ghế sofa và xe scooter như một phần của nội thất trong các văn phòng
Tuy nhiên, khi đề cập về công việc chuyên môn, Google luôn chú trọng đến việc thu hút nhân viên "Điều khiến Google trở thành nơi làm việc tuyệt vời chính là bản chất công việc ở đây luôn đầy thách thức và thú vị”, ông Nick Creswell, giám đốc các chương trình đại học của công ty tại khu vực châu Âu, Trung Đông và châu Phi, chia sẻ “Đối với những người đam mê chinh phục các thử thách trí tuệ, đây/ đó chính là điểm thu hút lớn nhất khi làm việc tại đây.”
Việc thúc đẩy các hoạt động trí tuệ này là một chính sách của công ty, đó là cho phép nhân viên có quyền tự chủ cao trong việc quyết định cách làm việc, cả về mặt thời gian lẫn cách thức thực hiện công việc “Ở đây, văn hóa tự chủ và trao quyền thực sự được đề cao, ông Creswell chia sẻ "Mỗi cá nhân trong công ty đều nắm rõ mục tiêu của mình trong khuôn khổ đội nhóm và có quyền chủ động để đạt được mục tiêu đó."
Ngay cả trong việc học tập và phát triển, Google luôn tổ chức các chương trình mang tính tự nguyện và không bị gò bó Chẳng hạn, công ty thường xuyên mời các giảng viên đại học đến thảo luận về những nghiên cứu mới nhất của họ, và cũng tổ chức các buổi giao lưu vào giờ nghỉ trưa với những tác giả nổi tiếng để chia sẻ về tác phẩm của họ
Trang 5II Phân tích chi tiết bản dịch
Thể loại văn bản: Báo chí
Phương thức dịch: Dịch trung thành
Văn phong, phong cách ngôn ngữ: Văn phong trung lập, không quá hàn lâm hoặc hoa mỹ
1 Đoạn 1:
One of the side effects of the free food for Google staff is what is known as the Google 15' -the number of pounds that employees typically gain after joining the Internet company But whether it is providing snacks and gourmet meals in the canteen, annual skiing trips or games rooms at the office, the philosophy behind such perks is the same -getting staff to meet each other, interact in informal settings and encourage teamwork.
=> Một trong những “tác dụng phụ” của việc cung cấp đồ ăn miễn phí cho nhân viên Google chính là hiện tượng được gọi là "Google 15" – số cân nặng (tính bằng pound) mà nhân viên thường tăng lên sau khi gia nhập công ty công nghệ này Dù đó là việc cung cấp những bữa ăn nhẹ hay những bữa ăn thịnh soạn tại căn-tin, tổ chức những chuyến đi trượt tuyết hàng năm hay bố trí các phòng giải trí tại văn phòng, thì triết lý đằng sau những đãi ngộ này đều nhất quán - tạo điều kiện để nhân viên giao lưu, gặp gỡ bên ngoài công ty và thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm
- Meaning in context ( Từ trong ngữ cảnh):
● “tác dụng phụ”: được để trong ngoặc kép dùng để giảm sự tiêu cực của từ, vì
“effect” qua tiếng việt mang nghĩa tiêu cực như hậu quả, tác động, hệ quả, nhưng trong ngữ cảnh này, đây chỉ là một câu nói đùa, không mang nghĩa quá tiêu cực
- Translation unit:( Đơn vị dịch) Cụm từ
● "Google 15": Giữ nguyên thuật ngữ này vì đã trở thành một khái niệm đặc trưng, (ở Mỹ, người ta dùng pounds để đo cân nặng, và 15 pounds =7kg, như vậy có thể giải thích thêm cho người đọc hiểu 15 là số đo lường của pounds)
● Cụm “philosophy behind such perks”: "triết lý đằng sau những đãi ngộ này" – chuyển đổi uyển chuyển để phù hợp ngữ nghĩa
● “gourmet meal”: bữa ăn cao cấp, bữa ăn thịnh soạn, bữa ăn sang trọng => trong ngữ cảnh này ở canteen, thì bữa ăn cao cấp, sang trọng chưa hợp lắm, thường dùng ở nhà hàng => dùng “bữa ăn thịnh soạn”
● “informal settings”: giao lưu ở những nơi không chính thức => ngoài công ty Chúng ta hiểu rằng “informal settings” là những nơi ngoài văn phòng làm việc, những nơi không chính thức như (nhà hàng, quán cafe, nơi vui chơi, giải trí, ) Nhân viên gặp nhau ở ngoài công ty để giao lưu cũng như làm tăng sự kết nối =>
chọn cụm từ “bên ngoài công ty”
● “perks”: được dịch là “đãi ngộ” hoặc “phúc lợi”, nhưng trong ngữ cảnh này, “đãi ngộ” sẽ phù hợp hơn Phúc lợi là các quyền lợi mà người lao động được hưởng
Trang 6thêm ngoài lương, thường được quy định rõ ràng trong hợp đồng lao động hoặc các chính sách của công ty Đãi ngộ là các hình thức công nhận, thưởng dành cho người lao động, thường dựa trên năng suất, thành tích hoặc mức độ đóng góp của
họ cho tổ chức
2 Đoạn 2:
One way the company does this is to hold competitions in everything, from office decorating to dancing and football, with prizes for the winners Managers also receive
a quarterly “celebratory funds” either to reward accomplishments or to build teamwork by going bowling, go-karting, or dining out
=> Công ty thực hiện những điều này bằng cách tổ chức các cuộc thi ở mọi lĩnh vực - từ trang trí văn phòng đến nhảy múa và bóng đá, với nhiều giải thưởng dành cho người chiến thắng Các nhà quản lý cũng nhận được một khoản “quỹ tổ chức sự kiện” hàng quý
để khen thưởng các thành tích hoặc dùng để xây dựng tinh thần đồng đội thông qua những hoạt động như chơi bowling, đua xe kart hoặc đi ăn tối
- Meaning in context:
● “in everything’’ đúng ra sẽ dịch là trong tất cả mọi thứ, nhưng ở đây theo ngữ
cảnh của bài nên phải dịch thành “trong mọi lĩnh vực” (vd như thể thao, năng
khiếu, giải trí, vui chơi, …)
● Lý do dịch “celebratory fund”= “quỹ tổ chức sự kiện” : Diễn đạt tự nhiên, sát ý
và bao quát hơn so với "quỹ khen thưởng Từ "celebratory fund" mang trong câu mang hàm ý là quỹ dùng để tổ chức các hoạt động ăn mừng, kỷ niệm hay liên hoan, chứ không đơn thuần chỉ là quỹ khen thưởng
3 Đoạn 3:
The Best Workplaces survey indicates that such initiatives have a powerful effect At Google Italy, for example, 90 percent of the employees agreed that 'people celebrate special events around here' Also in Italy, 100 percent agreed that 'this is a friendly place to work' and 96 percent agreed that there is a "family" or "team" feeling here.
=>Khảo sát về những nơi làm việc tốt nhất (Best workplaces survey) cho thấy những sáng kiến này có tác động mạnh mẽ Chẳng hạn, tại Google ở Ý, 90% nhân viên đồng ý rằng "Mọi người ở đây thường tổ chức ăn mừng vào những dịp đặc biệt" Cũng tại đây, 100% nhân viên cho rằng "Đây là một nơi làm việc thân thiện" và 96% đồng ý rằng ở đây mang lại cảm giác như một “gia đình” hay một “đội nhóm"
- Chọn equivalence theo văn phong của tác giả :
● “a powerful effect”: có tác động mạnh mẽ= rất lớn
Trang 7● “place to work”: nơi để làm việc= môi trường làm việc => chọn “môi trường làm việc” vì tránh dịch word by word, máy móc.
- Lý do giữa nguyên cụm “Best Workplaces survey”: Vì khảo sát "Best Workplaces Survey" có thể là một danh từ riêng hoặc một thuật ngữ được biết đến rộng rãi Để người đọc có thể tìm kiếm thêm thông tin hoặc tham khảo nguồn gốc của khảo sát, việc giữ nguyên tên tiếng Anh là cần thiết Nếu chỉ dịch hoàn toàn sang tiếng Việt (Khảo sát về những nơi làm việc tốt nhất), người đọc có thể khó nhận biết đây là tên chính thức của một nghiên cứu cụ thể
- There is a "family" or "team" feeling here => ở đây mang lại cảm giác như một
“gia đình” hay một “đội nhóm" Cho thấy mức độ gắn kết và sự hài lòng của
nhân viên tại Google Đây là minh chứng rõ ràng cho môi trường làm việc tích cực, nơi mọi người có sự hỗ trợ lẫn nhau.
4 Đoạn 4:
Another part of Google's-objective is to make its workplace feel fun Massage chairs, table-tennis tables, video games, lava lamps, hammocks, beanbags, bicycles, large rubber balls, couches, and scooters are all part of the furniture in Google offices.
=>Một mục tiêu khác của Google là tạo ra một môi trường làm việc vui vẻ Google trang
bị những chiếc ghế mát-xa, bàn bóng bàn, trò chơi điện tử, những chiếc đèn dung nham, võng, ghế lười, xe đạp, hay những quả bóng nhún, ghế sofa và xe scooter như một phần của nội thất trong các văn phòng
- Sentence structure (Cấu trúc câu):
● Thay đổi cấu trúc câu đưa “Google” lên làm chủ ngữ
● Cấu trúc câu tiếng Anh liệt kê dài và không phổ biến trong tiếng Việt Trong tiếng Việt, việc duy trì cấu trúc liệt kê dài như vậy có thể làm câu trở nên nặng nề và khó theo dõi Trong bản dịch, danh sách này được trình bày ở giữa câu, tách biệt
để nhấn mạnh các chi tiết về được "trang bị" trong văn phòng
- Loss and gain:
Gain “ trang bị” giúp làm rõ ý nghĩa rằng Google đã cung cấp và sắp xếp các tiện ích và thiết bị trong văn phòng để tạo ra một môi trường làm việc vui vẻ và thoải mái
- Meaning in context (Từ trong ngữ cảnh): "large rubber balls" được dịch thành
"những quả bóng nhún", thay vì giữ nghĩa mơ hồ “những quả bóng cao su lớn”
5 Đoạn 5:
However, when it comes to the serious business of work, great emphasis is placed on engaging employees 'What makes Google a great workplace is that the nature of the work itself is very challenging and interesting.' says Nick Creswell the company's
Trang 8university programs manager for Europe, the Middle East, and Africa ‘And for the type
of people who really enjoy an intellectual challenge, that's the biggest appeal of working here.’
=>Tuy nhiên, khi đề cập về công việc chuyên môn, Google luôn chú trọng đến việc thu hút nhân viên Ông Nick Creswell, giám đốc các chương trình đại học của công ty tại khu vực châu Âu, Trung Đông và châu Phi, chia sẻ "Điều khiến Google trở thành nơi làm việc tuyệt vời chính là bản chất công việc ở đây luôn đầy thách thức và thú vị Đối với những người đam mê chinh phục các thử thách trí tuệ, đây/ đó chính là điểm thu hút lớn nhất khi làm việc tại đây.”
- when it comes to: khi đề cập đến
- Meaning in context (Từ trong ngữ cảnh):
● “Serious business of work” : công việc nghiêm túc= công việc thực sự= công việc
chuyên môn => chọn “công việc chuyên môn”, Vì "Chuyên môn" ngụ ý tính
chuyên nghiệp và nghiêm túc trong công việc Từ này thường được dùng trong môi trường công sở chính thống (formal)
● Engaging employees: thu hút nhân viên= khuyến khích/ động viên nhân viên, muốn nhân viên tiếp tục ở đây làm việc và cống hiến cho công ty
- Sentence structure (Cấu trúc câu): Đưa mệnh đề "Ông Nick Creswell, giám đốc các chương trình đại học của công ty tại khu vực châu Âu, Trung Đông và châu Phi, chia sẻ" lên trước và gộp những lời ông nói về phía sau Vì trong Tiếng Việt, việc giới thiệu người nói trước khi trích dẫn lời nói của họ là cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến; và việc giới thiệu người nói trước giúp người đọc biết ngay ai
là người đang phát biểu, từ đó dễ dàng theo dõi nội dung tiếp theo
- Loss and Gain:
Gain: “chinh phục” => Vì theo ngữ cảnh của bài nếu chỉ dịch là “đam mê thử
thách trí tuệ” thì chưa được trọn vẹn vì thử thách là để chinh phục và người ta không dừng lại ở việc đam mê thử thách mà còn mong muốn, đam mê vượt qua thử thách trí tuệ
- Chọn equivalence theo văn phong của tác giả :
“Managers”: quản lý/ giám đốc => giám đốc (vì “giám đốc” hợp với ý mà tác giả muốn truyền tải
- intellectual: thuộc về trí óc => intellectual challenge: thử thách trí tuệ
6 Đoạn 6:
Fostering this intellectual activity is a policy giving employees a large degree of independence in deciding how to work -both in terms of the hours they work and how they do their jobs 'There's a real culture of autonomy and empowerment, 'says Mr Creswell 'Individuals within the business understand what their own goals are within
Trang 9the context of their teams, and they have a lot of freedom to go out and make those happen.
=> Việc thúc đẩy các hoạt động trí tuệ này là một chính sách của công ty, đó là cho phép nhân viên có quyền tự chủ cao trong việc quyết định cách làm việc, cả về mặt thời gian lẫn cách thức thực hiện công việc Ông Creswell chia sẻ rằng “Ở đây, văn hóa tự chủ và trao quyền thực sự tồn tại; mỗi cá nhân trong công ty đều nắm rõ mục tiêu của mình trong khuôn khổ đội nhóm và có quyền chủ động để đạt được điều đó."
- Sentence structure (cấu trúc câu): Trong câu trích dẫn của ông Creswell, ý chính đầu tiên nói về văn hóa tự chủ và trao quyền ("culture of autonomy and empowerment"), ý thứ hai giải thích cụ thể cách nhân viên vận dụng sự tự chủ này để đạt mục tiêu cá nhân và đội nhóm Cả hai ý được liên kết chặt chẽ để bổ sung ý nghĩa cho nhau Ta có thể nhập 2 câu lại thành 1:
● Dùng cấu trúc liệt kê hoặc song song: Kết hợp hai ý trong một câu bằng cách sử dụng cấu trúc song song hoặc liệt kê: "Ông Creswell chia sẻ rằng ở đây, văn hóa
tự chủ và trao quyền thực sự được đề cao; mỗi cá nhân không chỉ nắm rõ mục tiêu của mình trong khuôn khổ đội nhóm mà còn có quyền tự do để đạt được những mục tiêu đó."
=> Thể hiện hai ý ngang hàng và nhấn mạnh cả hai khía cạnh của văn hóa tự chủ, việc nhập hai câu làm tăng tính liên kết và làm cho ý nghĩa câu văn liền mạch hơn, tránh lặp ý
- Chọn equivalence theo văn phong của tác giả:
● "a large degree of independence": được dịch thành "quyền tự chủ cao" Nhìn chung, tổng thể, cụm này thể hiện mức độ độc lập đáng kể mà nhân viên được trao, tránh dịch sát nghĩa gây khó hiểu như “mức độ cao về quyền tự chủ/ quyền
tự chủ lớn”
- Pronouns (đại từ) :"their teams" : Dịch thành "đội nhóm" để ngắn gọn, thay vì lặp cụm từ như "trong nhóm của họ"
- Cohesion/ Coherence (tính liên kết và mạch lạc): Dịch gắn kết các ý bằng cách sử dụng liên từ như "đó là", "và", giúp mạch văn dễ theo dõi
- Loss and Gain
● Gain: Bổ sung từ "công ty" vào cụm "một chính sách công ty" để làm rõ chính sách này thuộc về tổ chức nào
- Nuances of meaning: sắc thái của từ
● "a real culture of autonomy and empowerment": Bản dịch chọn từ "văn hóa tự chủ và trao quyền" để giữ được sự trang trọng và chính xác, đồng thời chọn từ "đề cao" để nhấn mạnh đặc trưng nổi bật
● "freedom to go out and make those happen" : Dịch là "quyền chủ động để đạt được mục tiêu đó"; từ "freedom" ở đây không chỉ nghĩa là tự do mà còn ngụ ý quyền hạn và sự linh hoạt để hành động
Trang 10- Vernacular: Bản dịch sử dụng từ ngữ gần gũi với người đọc tiếng Việt:
● "thúc đẩy" thay cho "khuyến khích" để tăng cảm giác chủ động
● "đội nhóm" thay vì "nhóm làm việc" , phù hợp với văn phong doanh nghiệp hiện đại
7 Đoạn 7:
Even when it comes to learning and development, many programs are voluntary and informal Often it may be a case of inviting university faculty in to discuss their latest research, Google also invites prominent writers to give lunchtime talks about their books.
=>Ngay cả trong việc học tập và phát triển, Google luôn tổ chức các chương trình mang tính tự nguyện và không bị gò bó Chẳng hạn, công ty thường xuyên mời các giảng viên đại học đến thảo luận về những nghiên cứu mới nhất của họ, và cũng tổ chức các buổi giao lưu vào giờ nghỉ trưa với những tác giả nổi tiếng để chia sẻ về tác phẩm của họ
- Sentence structure (Cấu trúc câu): "many programs are voluntary and informal"
→ "Google luôn tổ chức các chương trình tự nguyện và không chính thức": Chuyển đổi thành câu chủ động để phù hợp hơn với tiếng Việt
- Meaning in Context ( Từ trong ngữ cảnh):
● "lunchtime talks about their books" → "các buổi giao lưu vào giờ nghỉ trưa với những tác giả nổi tiếng để chia sẻ về tác phẩm của họ": Thay từ "talks" bằng "giao lưu" để phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp thân mật
● "voluntary and informal": Trong ngữ cảnh này, "informal" không mang nghĩa
"không chính thức" theo cách khô khan mà nhấn mạnh tính thoải mái, linh hoạt, không bị gò bó
- Cohesion/ Coherence (tính liên kết và mạch lạc): Dùng liên từ "và cũng" để kết nối hai ý chính (mời giảng viên và tổ chức giao lưu), đảm bảo mạch văn logic
- Loss and Gain: Loss: "Often it may be a case of" được giản lược thành "Chẳng hạn", phù hợp với tiếng Việt và tránh dài dòng