Trong thời gian thực hiện đồ án, em đã tìm hiểu về máy theo dõi bệnh nhân thông sốCOMEN C50 đang được sử dụng tại bệnh viện Đa khoa tỉnh Điện Biên mà em đang công tácMáy theo dõi bệnh nh
Lược sử máy theo dõi bệnh nhân
Quá trình phát triển thiết bị theo dõi bệnh nhân hiện đại, đáp ứng yêu cầu lâm sàng, đã được đóng góp bởi các nhà khoa học và phát minh từ rất lâu và vẫn tiếp tục cho đến nay.
Năm 1903, Willem Einthoven đã phát minh ra thiết bị đo điện tim ECG, một bước ngoặt quan trọng trong y học, giúp theo dõi sức khỏe bệnh nhân Với phát minh này, ông đã được trao giải Nobel vào năm 1924 ECG không chỉ là thiết bị đầu tiên trong lĩnh vực theo dõi sức khỏe mà còn là nền tảng cho các thiết bị y tế hiện đại sau này Tín hiệu điện tim từ ECG trở thành chỉ số quan trọng trong việc đánh giá tình trạng sức khỏe của bệnh nhân trong các trường hợp khẩn cấp.
Năm 1920, có 4 thông số sinh tồn tiêu chuẩn đã được ghi lại trong hồ sơ bệnh án, gồm : Nhiệt độ, Nhịp tim, Nhịp thở, Huyết áp
Giữa những năm 1940 và 1942, nhà nghiên cứu người Anh Millikan đã phát triển một máy đo bão hòa oxy qua tai bằng cách sử dụng hai bước sóng ánh sáng, và ông đã đặt tên cho thiết bị này.
Năm 1966, Shubin và Weil đã đưa máy tính vào các phòng hồi sức cấp cứu ở Los Angeles nhằm nâng cao khả năng sẵn có và độ chính xác của dữ liệu, tính toán các biến số không thể đo trực tiếp, cải thiện hiệu suất chăm sóc bệnh nhân, hiển thị xu hướng dữ liệu và hỗ trợ quyết định dựa trên máy tính Đến đầu thập kỷ 70, kỹ sư y sinh người Nhật Takuo Aoyagi đã được cấp bằng sáng chế tại Mỹ cho máy theo dõi độ bão hòa ôxy trong máu động mạch dựa trên nhịp mạch.
Từ những năm 90 của thế kỷ XX, thông số SpO2 đã được bổ sung vào danh sách các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân, nâng tổng số lên thành năm thông số quan trọng Các thông số này bao gồm: Tín hiệu điện tim (ECG)/nhịp tim (HR), nhịp thở (RESP), huyết áp không xâm lấn (NiBP), nhiệt độ cơ thể (TEMP) và độ bão hòa ôxy trong máu (SpO2)/nhịp mạch (Pulse rate).
Chức năng của máy theo dõi bệnh nhân
Theo dõi các thông số sinh tồn của bệnh nhân là rất quan trọng Các thiết bị y tế hiện đại có khả năng thu nhận, xử lý, hiển thị và lưu trữ các thông số này một cách thường xuyên, giúp đảm bảo an toàn và sức khỏe cho bệnh nhân.
Các thông số sinh tồn của bệnh nhân, bao gồm điện tim, nhịp thở, huyết áp, nhiệt độ và độ bão hòa ôxy trong máu (SpO2), được hiển thị dưới dạng số và sóng trên màn hình thiết bị theo dõi bệnh nhân.
Chức năng tạm dừng cho phép ngừng thu nhận và hiển thị dữ liệu cùng với các báo động tạm thời Khi quá trình theo dõi được kích hoạt trở lại, việc theo dõi bệnh nhân sẽ được tiếp tục như bình thường.
Chức năng báo động sẽ báo động bằng âm thanh, ánh sáng hay các thông báo hiển thị trên màn hình khi xảy ra các trường hợp sau:
- Các thông số đo nằm ngoài giới hạn an toàn, cao quá hoặc thấp quá.
- Loạn nhịp tim, bỏ nhịp tim.
- Tuột đầu đo, lỏng bao đo.
- Nhiễu, các dạng sóng không đúng.
- Nguồn điện áp cung cấp yếu.
- Môi trường làm việc không đảm bảo (nhiệt độ, độ ẩm).
Các báo động trên máy thường được chia làm hai loại :
- Báo động tình trạng của bệnh nhân (báo động y sinh).
- Báo động trạng thái của thiết bị (báo động kỹ thuật).
Giới hạn an toàn là các thông số sinh tồn của bệnh nhân, mỗi thông số đều có giới hạn an toàn cụ thể và được hiển thị kèm theo đơn vị đo Người sử dụng có khả năng điều chỉnh các giới hạn này để phù hợp với từng bệnh nhân trong quá trình sử dụng thiết bị.
Một số ưu điểm của máy theo dõi bệnh nhân
- Cải thiện việc theo dõi bệnh nhân nhờ tổ chức và hiển thị thông tin ở dạng có ý nghĩa (dạng sóng, biểu đồ, số,…).
- Đồng thời theo dõi nhiều thông số để có thể ra quyết định chính xác hơn về lâm sàng
- Báo động kịp thời các tình trạng bất thường của bệnh nhân.
- Đảm bảo việc chăm sóc bệnh nhân tốt hơn với số lượng nhân viên y tế ít hơn.
Một số hạn chế hiện tại cần được khắc phục
- Độ chính xác của các thông số đôi khi còn phụ thuộc vào thiết bị, vào kỹ năng của người sử dụng và sự hợp tác của người bệnh.
Khi theo dõi một số thông số sức khỏe, đôi khi cần thực hiện các thủ thuật xâm lấn, chẳng hạn như đo nhiệt độ trực tràng, để đảm bảo độ chính xác và hiệu quả trong quá trình chẩn đoán và điều trị.
- Vướng víu vì có nhiều phụ kiện, dây cáp đi kèm theo máy.
Máy theo dõi bệnh nhân đa thông số
Máy theo dõi bệnh nhân đa thông số là thiết bị y tế chuyên dụng giúp thu thập và giám sát các số liệu sinh lý quan trọng của bệnh nhân trong quá trình cấp cứu, gây mê, phẫu thuật và điều trị Thiết bị này cho phép phát hiện sớm những diễn biến bất lợi, từ đó giúp bác sĩ đưa ra quyết định kịp thời, hỗ trợ quá trình hồi phục của người bệnh.
Máy theo dõi bệnh nhân đa thông số đang trở thành thiết bị phổ biến tại các cơ sở y tế ở Việt Nam Các thông số chính thường được theo dõi bao gồm: điện tim (ECG) và nhịp tim (HR), nhịp thở (RESP), huyết áp không xâm lấn (NiBP), nhiệt độ cơ thể (TEMP), và độ bão hòa ôxy trong máu (SpO2) cùng với nhịp mạch (Pulse rate).
Trên thị trường hiện nay, đã xuất hiện các máy theo dõi bệnh nhân hiện đại có khả năng đo và theo dõi nhiều thông số quan trọng như huyết áp động mạch xâm lấn, áp lực tĩnh mạch trung tâm, CO2 cuối thì thở ra, cung lượng tim và độ mê sâu.
Máy theo dõi bệnh nhân đa thông số nói chung thường bao gồm các khối cơ bản được thể hiện ở Hình 1.1 như sau.
Máy theo dõi bệnh nhân hoạt động dựa trên nguyên lý thu nhận tín hiệu sinh học từ cơ thể thông qua đầu đo, bao gồm cảm biến và điện cực Các thiết bị này chuyển đổi tín hiệu sinh học thành tín hiệu điện, giúp theo dõi tình trạng sức khỏe của bệnh nhân một cách hiệu quả Sơ đồ khối tổng quát của máy theo dõi bệnh nhân thể hiện cấu trúc và chức năng của các thành phần trong hệ thống.
Khối đầu đo bao gồm các module ECG/RESP, SpO2/BP/TEMP và NIBP, có chức năng kết nối với các cảm biến và điện cực Nhiệm vụ chính của khối này là đo huyết áp, khuếch đại và lọc tín hiệu nhiễu để đảm bảo độ chính xác trong quá trình đo lường.
Khối xử lý tín hiệu: thực hiện việc xử lý tín hiệu dạng số, lọc, tính toán và đưa tín hiệu lên màn hình hiển thị
Khối giao diện người sử dụng - máy: có các phím thao tác, điều khiển máy
Màn hình hiển thị có chức năng trình bày các tín hiệu và số liệu liên quan đến các thông số sinh học được đo từ cơ thể bệnh nhân, sau khi đã được xử lý thông qua khối vi xử lý.
Khối nguồn điện xoay chiều và ắc quy: cung cấp nguồn điện cho máy
Cổng kết nối ngoại vi, bao gồm kết nối vô tuyến và hữu tuyến, cho phép liên kết giữa máy tính và hệ thống máy theo dõi bệnh nhân trung tâm thông qua cáp hoặc công nghệ không dây.
Sinh lý người và các phương pháp đo
Đo điện tim và nhịp tim (ECG/HR)
Tim là cơ quan chính của hệ tuần hoàn, có cấu trúc đặc biệt với 4 buồng (tâm thất phải-trái, tâm nhĩ phải-trái) nằm giữa hai phổi trong trung thất trước Chức năng của tim là nhận máu từ các tĩnh mạch chủ và phổi, sau đó bơm máu vào động mạch chủ và động mạch phổi Điện thế sinh học của tim được tạo ra từ hoạt động điện hóa của các tế bào cơ tim, với nhiều loại tế bào có độ dẫn truyền điện khác nhau Khi cơ tim ở trạng thái nghỉ, màng ngoài mang điện dương và màng trong mang điện âm Sự kích thích dẫn đến hiện tượng khử cực, sau đó là tái cực khi kích thích qua đi Đo điện tim (ECG) là phương pháp ghi lại biến đổi điện thế của tim bằng cách sử dụng điện cực đặt trên bề mặt cơ thể.
Hiện nay, hay được sử dụng là cách đặt điện cực theo Einthoven, như sau:
- Đạo trình I: Tay trái - Tay phải
- Đạo trình II: Chân trái - Tay phải
- Đạo trình III: Chân trái - Tay trái
Các sóng thành phần trong chu kỳ tim được ký hiệu bằng các ký tự P, Q, R, S, T theo quy ước lâm sàng Mỗi sóng này phản ánh các hoạt động khác nhau của tim trong quá trình hoạt động.
- Sóng P: Là quá trình khử cực tâm nhĩ và có giá trị dương Thời gian tối đa là 0,11 giây, tối thiểu là 0,05 giây và trung bình là 0,08 giây
Nếu thời gian sóng này lớn hơn 0,11 giây thì có thể là biểu hiện của bệnh lý.
Dạng sóng điện tim bao gồm một chuỗi các sóng lặp lại theo mỗi chu kỳ tim như minh họa tại Hình 1.2.
Hình CƠ SỞ LÝ THUYẾT MÁY THEO DÕI BỆNH NHÂN.2 Dạng sóng điện tim chuẩn.
Biên độ của sóng P tối đa 0,25mV, tối thiểu 0,05mV, trung bình 0,15mV Nếu sóng P cao và nhọn thì có thể là biểu hiện của bệnh lý.
Khoảng PQ là khoảng cách từ khởi đầu sóng P tới khởi đầu sóng Q, biểu thị thời gian truyền đạt nhĩ thất, tương ứng với thời gian khử cực tâm nhĩ và truyền hưng phấn tới tâm nhĩ Thời gian này dao động từ 0,11 giây đến 0,2 giây, với giá trị trung bình là 0,16 giây Nếu thời gian PQ vượt quá 0,2 giây hoặc nhỏ hơn 0,11 giây, điều này có thể là dấu hiệu của các vấn đề bệnh lý.
Sóng phức hợp QRS, bao gồm các đỉnh Q, R, S, phản ánh quá trình khử cực của tâm thất Sóng Q thể hiện sự khử cực của mặt trái vách liên thất, sóng R biểu thị hưng phấn của tâm thất, và sóng S cho thấy hưng phấn đã lan truyền qua lớp cơ tim tới ngoại tâm mạc Phức hợp QRS có điện thế đỉnh R cao nhất, thường được sử dụng để đánh dấu nhịp tim và đếm nhịp tim Thời gian tối đa của phức hợp này là 0,1 giây, tối thiểu 0,06 giây và trung bình 0,08 giây.
Thời gian của phức hợp QRS lớn hơn 0,1 giây có thể chỉ ra sự hiện diện của bệnh lý Biên độ bình thường của phức hợp QRS là 1,5 mV.
Khoảng ST là thời gian giữa kết thúc khử cực thất và bắt đầu tái phân cực, phản ánh quá trình phục hồi kéo dài của cơ tim Đoạn này kéo dài từ cuối phức hợp QRS đến đầu sóng T Trong điều kiện bình thường, khoảng ST nằm ở mức đường đẳng điện (0 mV) Sự chênh lệch lên hoặc xuống đáng kể của khoảng ST có thể chỉ ra nguy cơ tổn thương cơ tim.
Sóng T là biểu hiện của tái phân cực thất, với đặc điểm là đỉnh tù và hai sườn không đối xứng, trong đó sườn xuống dốc hơn sườn lên Thời gian tối đa của sóng T là 0,2 giây và biên độ dao động từ 1/4 đến 1/2 sóng R, thường được ghi nhận ở các đạo trình riêng biệt Ở đạo trình I, biên độ sóng T lớn nhất nhưng không vượt quá 0,6mV, trong khi ở đạo trình III, sóng T có thể có giá trị âm nhưng không quá -0,3mV.
Khoảng QT là khoảng thời gian từ đầu sóng Q đến hết sóng T, phản ánh thời gian tâm thu và điện thế của tâm thất, thường dao động từ 0,36 đến 0,42 giây Khoảng QT có mối liên hệ tỷ lệ nghịch với lượng canxi trong máu; khi canxi máu giảm, khoảng QT sẽ kéo dài và ngược lại Việc đo nhịp tim cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá sức khỏe tim mạch.
Nhịp tim (Heart Rate) là số lần tim đập trong một phút, giúp xác định tình trạng nhịp nhanh hay chậm của tim Việc theo dõi nhịp tim được thực hiện thông qua việc thu nhận và xử lý tín hiệu điện từ tim, và nhịp tim được đo bằng cách tính trung bình hoặc khoảng thời gian giữa hai đỉnh R liên tiếp.
Nhịp tim bình thường của người lớn dao động từ 60 đến 120 nhịp/phút Việc đo nhịp tim được thực hiện thông qua quá trình thu nhận và xử lý tín hiệu điện tim, với sơ đồ khối đo và hiển thị nhịp tim như được trình bày trong Hình 1.3 Bộ vi xử lý sẽ đảm nhiệm việc tính toán và hiển thị giá trị nhịp tim sau khi tín hiệu điện tim đã được xử lý.
Các mạch trở kháng cao đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các bộ khuếch đại đầu vào khỏi sốc tim và tín hiệu nhiễu tần số cao từ các điện cực gắn trên bệnh nhân.
Các mạch đầu vào của khối được cách ly bằng bộ ghép nối quang, đảm bảo an toàn và hiệu quả Khối này nhận tín hiệu điện tim từ các đạo trình 3 hoặc 5 điện cực Tùy thuộc vào cài đặt phần mềm, bộ chọn đạo trình sẽ tự động lựa chọn đạo trình phù hợp với vị trí điện cực trên bệnh nhân.
Sơ đồ tổng quát khối đo điện tim (ECG), nhịp thở (RESP) được trình bày như ở Hình 1.3 sau đây.
Hệ thống máy theo dõi bệnh nhân sử dụng sơ đồ tổng quát khối đo điện tim và nhịp thở để ghi nhận các tín hiệu sinh học Đặc điểm nổi bật của tín hiệu điện tim đầu ra bao gồm độ chính xác cao và khả năng phản ánh trạng thái sức khỏe của bệnh nhân một cách nhanh chóng và hiệu quả.
- Tín hiệu điện tim là tín hiệu sinh học lấy từ cơ thể người thông qua các điện cực, do vậy nó có một số đặc điểm sau.
+ Biên độ đầu vào của tín hiệu điện tim tương đối nhỏ, có mức khoảng l mV.
Dễ bị can nhiễu là vấn đề thường gặp, nguyên nhân chủ yếu bao gồm nhiễu 50Hz từ môi trường công nghiệp, tiếp xúc giữa các điện cực, và rung động của bệnh nhân.
Đo nhịp thở (RESP)
a) Tổng quan về hệ hô hấp của người
Phổi là cơ quan chủ yếu của hệ hô hấp, nằm trong khoang ngực và thực hiện chức năng trao đổi khí với máu Hai phổi được ngăn cách bởi khoang trung thất và được phân tách với các cơ quan trong ổ bụng nhờ cơ hoành.
Mỗi lá phổi có khoang màng phổi riêng biệt, không liên thông với nhau Khi hít vào, áp suất trong khoang màng phổi giảm xuống dưới áp suất khí quyển, khiến không khí đi vào phổi qua đường dẫn khí (mồm và mũi > khí quản > phế quản) Ngược lại, khi thở ra, không khí trong phổi sẽ thoát ra ngoài do áp suất trong phổi cao hơn áp suất khí quyển Trong quá trình trao đổi khí, máu sẽ nhận O2 từ phổi.
Hệ hô hấp của con người hoạt động bằng cách hít vào không khí và thải CO2 ra ngoài khi thở ra Các thông số khí thành phần trong hơi thở, chẳng hạn như nồng độ CO, được theo dõi để đánh giá chức năng hô hấp.
2, O2 cũng như sự co giãn của phổi và số lần thở vào, thở ra hay còn gọi là nhịp thở.
Khi hoạt động hô hấp làm thay đổi thể tích phổi, trở kháng của các tổ chức phổi cũng sẽ biến đổi theo nhịp thở Việc đo lường trở kháng này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hoạt động hô hấp của phổi, thực chất là phép đo sự biến đổi thể tích thông qua trở kháng điện.
Nhịp thở bình thường của người lớn trong khoảng giá trị từ 12 đến 18 nhịp/phút. b) Sơ đồ tổng quát khối đo nhịp thở
Sơ đồ tổng quát đo nhịp thở được thể hiện trong Hình 1.3 ở trên và Hình 1.4 như ở dưới đây.
Hệ thống theo dõi bệnh nhân sử dụng sơ đồ khối để đo nhịp thở, thường kết hợp với đo điện tim Bộ tạo dao động phát tín hiệu điện xoay chiều với cường độ từ 25 µA đến 50 µA và tần số từ 38,4 kHz đến 76,8 kHz, tác động vào điện cực để thu nhận giá trị điện áp Giá trị này sau đó được đưa vào bộ khuếch đại, và tín hiệu đầu ra sẽ được lọc, xử lý và tính toán bởi bộ vi xử lý.
Sự thay đổi trở kháng của tín hiệu đầu vào dẫn đến sự biến đổi điện áp ở tín hiệu đầu ra, từ đó máy có thể tính toán nhịp thở của bệnh nhân.
Đo huyết áp (NiBP)
Hiện nay, trong lâm sàng, có hai phương pháp chính để đo huyết áp: đo huyết áp động mạch xâm lấn (Invasive Blood Pressure) và đo huyết áp động mạch không xâm lấn (Non-invasive Blood Pressure – NiBP).
Trong phạm vi đồ án, em chỉ tập trung vào tìm hiểu phương pháp đo huyết áp động mạch không xâm lấn (NiBP). a) Sự hình thành huyết áp
Huyết áp là áp lực máu tác động lên thành động mạch, được tạo ra bởi sự co bóp của tim Sự lưu thông của máu trong động mạch phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.
- Sức co bóp của tim.
- Lưu lượng máu trong động mạch.
- Sức cản của thành mạch.
Phân tích huyết áp động mạch ở người thường dựa trên bốn thông số chính: huyết áp tối đa, huyết áp tối thiểu, hiệu số huyết áp và huyết áp trung bình.
Huyết áp tối đa, hay còn gọi là huyết áp tâm thu, là chỉ số huyết áp động mạch cao nhất trong chu kỳ tim, tương ứng với giai đoạn tâm thu Chỉ số này phụ thuộc vào lực co bóp của tim và thể tích tâm thu, đồng thời phản ánh sức mạnh co bóp của tâm thất.
Dải bình thường của người lớn trong khoảng từ 90 đến dưới 140mmHg.
Huyết áp tối thiểu, hay còn gọi là huyết áp tâm trương, là giá trị huyết áp thấp nhất trong chu kỳ tim, diễn ra trong giai đoạn tâm trương Thông số này cho thấy trương lực của thành mạch và dải bình thường ở người lớn dao động từ 50 đến 90 mmHg.
Khi huyết áp cao, nếu cả huyết áp tâm thu và tâm trương đều tăng, tim sẽ phải làm việc vất vả hơn để bơm máu, dẫn đến nguy cơ phì đại tâm thất và suy tim.
Huyết áp hiệu số là sự chênh lệch giữa huyết áp tối đa và huyết áp tối thiểu, phản ánh hiệu lực của tim trong việc bơm máu, đảm bảo máu lưu thông trong động mạch Giá trị huyết áp hiệu số bình thường ở người lớn là 40 mmHg, và có thể tăng lên khi cơ thể vận động.
70 đến 80 mmHg Khi giá trị huyết áp hiệu số giảm thấp khoảng 20 mmHg gọi là hiện tượng
Kẹt huyết áp là hiện tượng khi trị số huyết áp tâm thu gần với trị số huyết áp tâm trương, cho thấy lực bơm máu của tim yếu Nguyên nhân có thể do tim co bóp yếu, sức cản ngoại vi cao hoặc cả hai yếu tố này.
Huyết áp trung bình là giá trị phản ánh hiệu quả bơm máu của tim trong một chu kỳ, với áp suất thay đổi giữa tâm thu và tâm trương Nó thể hiện hoạt động cơ học của tim, là lực đẩy máu trong hệ tuần hoàn Huyết áp trung bình thấp nhất ở trẻ sơ sinh khoảng 70 mmHg và tăng lên khoảng 110 mmHg ở người già Công thức tính huyết áp trung bình được sử dụng để xác định chỉ số này.
Huyết áp trung bình = Huyết áp tối thiểu + 1/3 Huyết áp hiệu số.
Có nhiều phương pháp đo huyết áp động mạch không xâm lấn (NiBP), nhưng hiện nay phương pháp dao động (dao động - gây nghẽn) được sử dụng chủ yếu trong các máy theo dõi bệnh nhân Sơ đồ tổng quát khối đo huyết áp thể hiện cách thức hoạt động của hệ thống này.
Khi theo dõi áp suất khí trong bao đo bơm quanh cánh tay, chúng ta thấy có sự dao động nhịp nhàng, với áp suất giảm từ huyết áp tâm thu xuống huyết áp tâm trương Chu trình đo gồm hai pha: pha đầu tiên là bơm khí vào bao đo đến một giá trị định trước, vượt qua huyết áp tối đa.
250 mmHg đối với người lớn Pha bơm vào này là liên tục
Pha thứ hai: là pha xả, khi xả thì áp xuất khí trong bao đo sẽ được giảm từng bước, khoảng từ 2 đến 5 mmHg tùy theo hãng sản xuất.
Trong quá trình xả, áp suất trong bao đo dao động theo nhịp, cho phép phát hiện huyết áp tối đa (tâm thu) khi giá trị áp suất tăng đột ngột so với dao động nền Huyết áp trung bình được xác định tại giá trị áp suất có biên độ dao động cực đại Khi áp suất giảm đến mức mà biên độ giảm đột ngột, đó chính là huyết áp tối thiểu (tâm trương).
Sơ đồ tổng quát của khối đo huyết áp được thể hiện như trong Hình 1.5.
Hình CƠ SỞ LÝ THUYẾT MÁY THEO DÕI BỆNH NHÂN.5 Sơ đồ tổng quát khối đo huyết áp.
Đo nhiệt độ (TEMP)
Con người là động vật hằng nhiệt, với nhiệt độ cơ thể luôn ổn định và ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường Sự ổn định này đảm bảo các quá trình chuyển hóa trong cơ thể diễn ra bình thường, không phụ thuộc vào điều kiện bên ngoài Thân nhiệt được duy trì nhờ cơ chế điều nhiệt, giúp cân bằng giữa sinh nhiệt và thải nhiệt.
Nhiệt độ cơ thể, hay còn gọi là thân nhiệt, có sự khác biệt tùy thuộc vào từng vùng trên cơ thể Thân nhiệt được chia thành hai loại chính: thân nhiệt trung tâm và thân nhiệt ngoại vi.
Thân nhiệt trung tâm là nhiệt độ ở những vùng sâu trong cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tốc độ phản ứng hóa học Nhiệt độ này ít bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của nhiệt độ môi trường xung quanh.
Thân nhiệt trung tâm có thể được đo ở ba vị trí chính: trực tràng, miệng và nách Trong đó, nhiệt độ tại trực tràng thường ổn định nhất, dao động từ 36,3 đến 37,1 độ C Nhiệt độ đo ở miệng thường thấp hơn khoảng 0,2 đến 0,5 độ C so với trực tràng, trong khi nhiệt độ ở nách thấp hơn trực tràng từ 0,5 đến 1 độ C.
Thân nhiệt ngoại vi là nhiệt độ ở da và chịu ảnh hưởng từ nhiệt độ môi trường Nhiệt độ cơ thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tuổi tác, với thân nhiệt thường giảm khi tuổi càng cao Ngoài ra, nhịp sinh học cũng ảnh hưởng đến thân nhiệt, với mức thấp nhất vào khoảng 1-4 giờ sáng và cao nhất vào khoảng 14-17 giờ Đối với phụ nữ, thân nhiệt trong nửa sau chu kỳ kinh nguyệt cao hơn từ 0,3 đến 0,5 độ C so với nửa trước Trong thời kỳ mang thai, đặc biệt là tháng cuối, thân nhiệt có thể tăng thêm từ 0,5 đến 0,8 độ C.
Thân nhiệt có thể tăng cao khi vận động cơ thể hoặc trong một số bệnh lý như nhiễm trùng và ưu năng tuyến giáp Để đo nhiệt độ, người ta thường sử dụng nguyên lý đo bằng cầu điện trở, với cảm biến nhiệt độ phổ biến là thermistor Thermistor là loại vật liệu có khả năng thay đổi điện trở theo sự biến đổi của nhiệt độ, do đó, việc đo nhiệt độ thực chất là đo điện trở của thermistor.
Sơ đồ tổng quát khối đo nhiệt độ được thể hiện trong Hình 1.6.
Hình CƠ SỞ LÝ THUYẾT MÁY THEO DÕI BỆNH NHÂN.6 Sơ đồ tổng quát khối đo nhiệt độ.
Trong sơ đồ, điện trở nhiệt của đầu đo nhiệt độ kết nối với bộ so sánh, liên tục so sánh đầu vào với các điện trở tham chiếu để hiệu chuẩn phép đo Điện áp tạo ra được khuếch đại, lọc và số hóa trước khi đưa đến bộ vi xử lý Bộ vi xử lý thực hiện hiệu chỉnh liên tục, tuyến tính hóa, điều khiển, biến đổi và hiển thị thông tin trên màn hình.
Đo độ bão hòa ôxy trong máu (SpO 2 /Pulse rate)
a) Độ bão hòa ôxy trong máu
Máu đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển ôxy và dưỡng chất đến các tế bào trong cơ thể Để đánh giá tình trạng ôxy hóa máu, độ bão hòa haemoglobin là chỉ số thường được sử dụng và có ý nghĩa quan trọng Độ bão hòa haemoglobin phụ thuộc phi tuyến vào áp lực riêng phần ôxy trong máu Khi áp lực ôxy trong máu động mạch thấp, sự thay đổi nhỏ có thể gây ảnh hưởng lớn đến độ bão hòa ôxy Ngược lại, khi áp lực ôxy đạt đến một mức cao nhất định, sự thay đổi này sẽ ít tác động đến độ bão hòa ôxy trong máu.
Khoảng 97% tổng lượng ôxy trong máu động mạch ở người khỏe gắn với haemoglobin (Hb) Có 3% ở dạng hòa tan trong máu và không gắn với Hb
Trong tuần hoàn hệ thống, máu đỏ giàu ôxy được bơm từ tim trái qua các tiểu động mạch đến mao mạch ở các cơ quan trong cơ thể Tại đây, ôxy được sử dụng, trong khi khí carbonic và chất thải được hấp thụ Sau đó, máu đi vào các tiểu tĩnh mạch, rồi trở về tĩnh mạch và tim phải, từ đó được đưa lên phổi để thực hiện quá trình trao đổi ôxy.
Độ bão hòa ôxy trong máu là một yếu tố quan trọng trong sinh lý hô hấp, vì máu chứa nhiều thành phần khí, bao gồm ôxy Việc xác định mức độ bão hòa ôxy giúp đánh giá tình trạng hô hấp và sức khỏe tổng quát của cơ thể.
Hiện nay có một số phương pháp để đo độ bão hòa ôxy trong máu khác nhau nhưng thường được sử dụng là phương pháp đo SpO2
Phương pháp này dựa trên việc đo nồng độ của HbO2 (Ôxy hêmôglôbin) và Hb (hêmôglôbin) có cách tính như sau.
Độ bão hòa ôxy SpO2 được tính bằng công thức SpO2% = [HbO2/(HbO2 + Hb)]% Giá trị bình thường của SpO2 ở người lớn dao động từ 95-98% Dưới đây là sơ đồ tổng quát về khối đo độ bão hòa ôxy trong máu SpO2.
Dựa vào tính chất hấp thụ quang học của Hb và HbO2 tại hai bước sóng đỏ và hồng ngoại, đầu dò SpO2 được phát triển Đầu đo này bao gồm một nguồn sáng với hai đi ốt phát quang, phát ra ánh sáng ở hai bước sóng khác nhau, chiếu xuyên qua vị trí đo và tới cảm biến ở phía đối diện.
Cảm biến này sẽ chuyển ánh sáng bị hấp thụ khi truyền qua động mạch (dòng có dao động) thành dòng điện để đưa vào khối xử lý
Sơ đồ tổng quát khối đo độ bão hòa ôxy trong máu được thể hiện tại Hình 1.7
Hình CƠ SỞ LÝ THUYẾT MÁY THEO DÕI BỆNH NHÂN.7 Sơ đồ tổng quát khối đo
Nhịp mạch là sóng áp suất do trái tim co bóp tạo ra, đẩy máu đi nuôi cơ thể Dòng máu chảy trong động mạch làm cho thành mạch rung động và tạo ra gợn sóng tại các nhánh động mạch và phần ngoại vi Mạch đập có thể dễ dàng nhận thấy trên các động mạch nổi gần bề mặt da, như động mạch quay ở cổ tay và động mạch cảnh ở cổ.
Mạch đập liên quan đến sự thay đổi chu kỳ của áp suất máu trong lòng mạch và có thể được đo bằng phương pháp SpO2 hoặc đo huyết áp không xâm lấn NiBP Đường sóng SpO2 (Pleth wave) từ máy theo dõi bệnh nhân phản ánh dòng máu trong động mạch, cung cấp thông tin về tình trạng tim, lưu lượng máu và sự co giãn của động mạch Nhịp mạch bình thường của người lớn dao động từ 60 đến 90 nhịp/phút.
MÁY THEO DÕI BỆNH NHÂN COMEN C50
Giới thiệu chung
- Loại màn hình: Màn hình cảm ứng màu TFT LCD
- Kích thước màn hình: 12.1 inch hoặc 15.6 inch
- Độ phân giải: 800 x 600 pixel hoặc cao hơn
Các chỉ số sinh tồn được theo dõi
- Nhịp tim (ECG): Đo từ 30 đến 300 bpm (beats per minute)
- Huyết áp (NIBP): Đo huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương, và huyết áp trung bình; khoảng đo từ 30 đến 300 mmHg
- Nồng độ oxy trong máu (SpO2): Đo từ 0% đến 100%
- Nhiệt độ cơ thể (TEMP): Đo từ 25°C đến 45°C (77°F đến 113°F)
- Nhịp thở (RR): Đo từ 4 đến 120 lần/phút
- Cảnh báo âm thanh và hình ảnh: Tùy chỉnh ngưỡng cảnh báo cho từng chỉ số sinh tồn
- Loại cảnh báo: Cảnh báo mức độ cao, mức độ thấp và cảnh báo khẩn cấp
Khả năng lưu trữ dữ liệu
- Dung lượng lưu trữ: Lưu trữ dữ liệu dài hạn và báo cáo chi tiết
- Hỗ trợ in ấn: Có thể kết nối với máy in để in các báo cáo và biểu đồ
Kết nối và giao tiếp
- Kết nối mạng: Ethernet, Wi-Fi
- Kết nối ngoại vi: USB, RS232
- Tích hợp với hệ thống hồ sơ y tế điện tử (EMR): Có khả năng truyền dữ liệu và tích hợp với hệ thống EMR
Nguồn điện và tiêu thụ
- Tiêu thụ điện: Thấp, thường dưới 50W
Kích thước và trọng lượng
- Kích thước: Khoảng 350 mm x 300 mm x 150 mm
Các tính năng bổ sung
- Chế độ ngủ: Tiết kiệm năng lượng khi không sử dụng
- Cập nhật phần mềm: Có thể cập nhật phần mềm qua USB hoặc mạng
Một số thành phần của hệ thống
Máy theo dõi bệnh nhân hoạt động bằng nguồn điện hoặc pin, với bộ cấp nguồn AC/DC tích hợp và hỗ trợ pin lithium-ion có thể tháo rời Bo mạch DC/DC đảm bảo cung cấp điện áp cho các thiết bị điện tử, đồng thời quản lý logic đường dẫn điện và pin.
Hệ thống con CPU chịu trách nhiệm xử lý dữ liệu đầu vào từ người dùng và hiển thị thông tin đã xử lý trên màn hình Nó không chỉ kiểm soát hoạt động của màn hình mà còn giao tiếp với các hệ thống con khác và các giao diện bên ngoài Tất cả phần mềm chính cùng với các cài đặt nền tảng và lâm sàng được lưu trữ trong bộ nhớ flash có thể tháo rời, gọi là uDOM.
Màn hình bệnh nhân được trang bị màn hình LCD 10.4" với đèn nền LED và cảm biến màn hình cảm ứng điện trở, đồng thời hỗ trợ màn hình phụ có khả năng cấu hình độc lập.
2 Các chỉ báo nguồn AC và Pin
4 Các phím bảng điều khiển
1 Khe lắp mô-đun cho mô-đun một chiều rộng
6 Đầu nối đa chức năng
2.2.2 Màn hình hiển thị thông số
1 Thông báo báo động sinh lý
2 Thông báo cảnh báo kỹ thuật
4 Khu vực thông tin bệnh nhân
8 Khu cực thanh menu thấp hơn
Thông số kỹ thuật của máy theo dõi bệnh nhân
Giới hạn nhiệt độ vận hành của máy theo dõi bệnh nhân
Giới hạn nhiệt độ nạp pin 10 đến 35°C (50 đến 95°F)
Giới hạn nhiệt độ không vận hành
Tầm độ cao vận hành 700 mbar đến 1060 mbar (3000 m đến –400 m) Giới hạn độ cao không vận hành
Cầu chì 2 x T4 AH; 250 VAC; 5 x 20 mm; công suất ngắt 1500A @ 250 VAC; IEC, UL/CSA Điện áp lưới điện theo yêu cầu
Màn hình cảm ứng Cảm ứng chạm đa điểm Đèn báo động Phát sáng màu đỏ, vàng và xanh ngọc
Phím được dán nhãn biểu tượng
Phần tử màn hình tinh thể lỏng (LCD)
Màn hình bóng bán dẫn dạng phim mỏng (TFT)
Kích cỡ màn hình 10.4 inch Độ phân giải 800 x 600
Góc xem bảng hiển thị tối thiểu
Kết nối mạng Ethernet, Wi-Fi
Kết nối ngoại vi bao gồm USB và RS232, với đèn chỉ báo nguồn điện (LED xanh) cho thấy thiết bị đang bật Đèn LED xanh cũng chỉ ra trạng thái sử dụng pin, trong khi đèn LED vàng cảnh báo về tình trạng đang sạc hoặc lỗi pin Thiết bị được trang bị đầu nối đẳng thế và chốt nối đất theo tiêu chuẩn DIN 42801.
Cấp độ bảo vệ chống sự thâm nhập có hại của nước
Loại pin của máy theo dõi Một pin Lithium-Ion tiêu chuẩn có thể sạc được Điện áp định danh pin 10,8 V
Dung lượng pin và thời gian chạy của pin (pin mới, pin được sạc đầy)
Dung lượng pin bên trong khóa thời gian thực
Loại pin CPU Pin Lithium-Ion chính
Hệ thống cấp nguồn/quản lý nguồn
Bộ cấp nguồn AC/DC
Bộ cấp nguồn AC/DC là thiết bị nhỏ gọn, hiệu quả cao, đáp ứng tiêu chuẩn y tế với đầu vào AC phổ quát Nó hỗ trợ dải điện áp đầu vào từ 90-264 Vac và tần số 47-63 Hz một pha Thiết kế của bộ cấp nguồn này cho phép xuất công suất đầu ra liên tục 15,7 Vdc ± 3% và 65 W, lý tưởng cho các bo mạch DC/DC.
Bộ cấp nguồn AC/DC có chức năng bảo vệ quá tải và quá áp.
Cáp đầu ra AC/DC
Cáp đầu ra AC/DC cung cấp 15,7 Vdc cho bo mạch DC/DC.
Máy theo dõi bệnh nhân hỗ trợ pin lithium-ion có thể sạc lại và thay thế được (9-12,3V,
3800 mAh) Chúng được đặt trong ngăn chứa pin Phải luôn lắp pin.
Pin hỗ trợ Dữ liệu Pin Thông minh và chúng giao tiếp với bo mạch DC/DC bằng Bus Quản lý Hệ thống (SMBus).
Việc sạc và điều hòa pin có thể diễn ra bên trong màn hình bệnh nhân hoặc bằng bộ sạc pin bên ngoài.
- Các lỗ thông gió của thiết bị được đặt ở mặt sau thiết bị.
- Bộ nguồn AC/DC và cụm CPU có bộ tản nhiệt tích hợp để tăng cường khả năng làm mát cho màn hình bệnh nhân.
2.4.2 Bảng mạch DC/DC a) Bộ điều khiển và phần mềm PUIC
Phần mềm Bộ điều khiển Giao diện Người dùng và Quản lý Điện năng (PUIC) đảm nhận việc điều khiển các chức năng liên quan đến phần cứng của hệ thống DC/DC và các hệ thống phụ thuộc vào bộ điều khiển giao diện người dùng.
Phần mềm PUIC được bao gồm trong gói phần mềm máy chủ. b) Hệ thống phụ DC/DC
Hệ thống con DC/DC đảm nhận:
• Điều khiển đường dẫn điện và sắp xếp thứ tự
• Quản lý pin thông minh
2.4.3 Sơ đồ CPU c) Bảng mạch CPU
Hệ thống con DC/DC
Hệ thống phụ DC/DC thực hiện chuyển đổi điện áp, cụ thể là điện áp VSYS được chuyển đổi thành +5V và +3.3V thông qua bộ chuyển đổi bước xuống.
• +5V được cung cấp cho các đầu nối USB bên ngoài, bảng đèn báo động, bộ khuếch đại âm thanh và cho mô-đun WLAN tùy chọn và đầu ghi.
Bo mạch DC/DC, bo mạch đèn cảnh báo, bo mạch CPU và màn hình LCD nhận nguồn điện +3.3V Đồng thời, điện áp +5V được chuyển đổi thành điện áp nguồn +1.8V và +1V thông qua bộ chuyển đổi giảm dần.
• +1,8V được cung cấp cho hệ thống con Ethernet và EMBC.
• +1V được cung cấp cho hệ thống con Ethernet. Điện áp +3,3V được chuyển đổi thành điện áp +12V và -12V cho các đầu ra analog ECG và Xâm lấn trực tiếp.
+5V, +3.3V, +1.8V và +1V có bảo vệ quá áp và ngắn mạch Bo mạch mang CPU cũng có bộ ngắt mạch cho điện áp cung cấp VSYS_EPORT và VSYS_PDM.
Bộ điều khiển bus mô-đun Ethernet (EMBC) trên bo mạch CPU được trang bị một vi xử lý riêng biệt, cùng với bộ nhớ flash nối tiếp để lưu trữ phần mềm bộ tải khởi động, flash NAND cho phần mềm ứng dụng và nhân Linux Ngoài ra, nó còn có SDRAM để thực thi mã EMBC trong thời gian thực và lưu trữ dữ liệu tạm thời.
Phần EMBC đảm nhận các dịch vụ CPU sau:
• Nó cung cấp giao tiếp nối tiếp cho đầu ghi tích hợp tùy chọn.
• Nó cung cấp giao tiếp bus mô-đun RS-485 cho mô-đun E và mô-đun PSM.
Nó cung cấp điện tâm đồ tương tự, đầu ra áp suất xâm lấn và tín hiệu đánh dấu kỹ thuật số cho thiết bị do người dùng cung cấp, chẳng hạn như máy khử rung tim hoặc bơm bóng bay động mạch chủ, thông qua đầu nối đồng bộ hóa.
Phần mềm ứng dụng EMBC kiểm soát EMBC liên quan Phần mềm EMBC được bao gồm trong gói phần mềm máy chủ.
Phần EMBC giao tiếp với bộ xử lý chính trong mô-đun CPU bằng giao tiếp Ethernet.
Hiển thị hệ thống con
Bộ điều khiển hiển thị tích hợp trong Mô-đun CPU cung cấp đầu ra LVDS (Tín hiệu vi sai điện áp thấp) và SDVO (Đầu ra video kỹ thuật số nối tiếp) cho bo mạch mang CPU.
Hệ thống con màn hình trong Bo mạch mang CPU đảm nhận các chức năng sau:
• Nó truyền các đường tín hiệu LVDS và điện áp nguồn +3,3 V tới màn hình LCD 12,1" tích hợp thông qua cáp màn hình.
• Nó có bộ phát SVDO - DVI mã hóa tín hiệu video cho màn hình kỹ thuật số bên ngoài được kết nối với đầu nối DVI-D.
Bộ điều khiển đèn LED quản lý hệ thống đèn nền LED trong màn hình LCD và điều chỉnh độ sáng của màn hình Cáp đèn nền được kết nối với bo mạch DC/DC để đảm bảo hoạt động hiệu quả.
THAO TÁC VÀ VẬN HÀNH MÁY
An toàn
Từ tín hiệu thông báo an toàn
Các từ báo hiệu thông báo an toàn chỉ định mức độ nghiêm trọng của mối nguy hiểm tiềm ẩn.
NGUY HIỂM Cho biết một tình huống nguy hiểm, nếu không tránh được, sẽ dẫn đến trong cái chết hoặc thương tích nghiêm trọng.
CẢNH BÁO Cho biết một tình huống nguy hiểm, nếu không tránh được, có thể dẫn đến tử vong hoặc thương tích nghiêm trọng.
THẬN TRỌNG Cho biết một tình huống nguy hiểm, nếu không tránh được, có thể dẫn đến thương tích nhẹ hoặc trung bình.
Thông báo về một tình huống nguy hiểm không gây thương tích cho cá nhân nhưng có thể dẫn đến thiệt hại về tài sản nếu không được xử lý kịp thời.
Các vấn đề cơ bản
3.2.1 Điều chỉnh âm lượng cảnh báo
B3 Điều chỉnh âm lượng cảnh báo
B3 Chọn ngôn ngữ cần thiết lập
B3: Thiết lập bố cục, độ sáng, đèn báo
3.2.4 Xem lại dữ liệu bệnh nhân
B2: Chọn Review Sau khi chọn thiết bị sẽ hiển thị lại dữ liệu theo dõi các chỉ số của bệnh nhân.
3.2.5 Cài đặt theo dõi độ bão hòa ôxy trong máu SpO 2
Chuẩn bị kết nối SpO2
B1 Kết nối (các) mô-đun SpO2 với máy theo dõi.
B2 Kết nối (các) cáp phụ kiện kết nối với (các) đầu nối của mô-đun SpO2.
B3 Làm sạch bề mặt của cảm biến có thể tái sửdụng.
B4 Chuẩn bị (các) điểm đặt.
B5 Gỡ bỏ lớp sơn móng tay và vòng tai.
B6 Làm theo hướng dẫn của nhà sản xuất cảm biến để định vị (các) cảm biến. B7 Gắn (các) cảm biến vào bệnh nhân.
B8 Giữ cố định (các) cáp cảm biến để giảm thiểu sự dịch chuyển của cảm biến.
Hiển thị nhịp mạch SpO2
B1 Chọn cửa sổ thông số SpO2.
B2 Chọn thẻ SpO2 hoặc SpO2(2)
Điều chỉnh âm lượng tiếng bíp mạch của SpO2
B1 Chọn cửa sổ thông số SpO2.
B2 Chọn thẻ SpO2 hoặc SpO2(2)
B3 Điều chỉnh âm lượng bằng mũi tên Beat Volume
VỆ SINH, BẢO TRÌ VÀ HIỆU CHUẨN MÁY
Vệ sinh máy
Chất tẩy rửa được phép
Các chất tẩy được phép sử dụng để vệ sinh thiết bị và các bộ phận không tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân, trừ khi có hướng dẫn riêng cho từng bộ phận.
- Hydrogen peroxide (nồng độ pha loãng)
- Isopropanol (nồng độ pha loãng)
Những điều cần lưu ý khi vệ sinh
Không để chất lỏng đọng lại xung quanh các chốt liên kết Nếu có vết đốm chất lỏng, hãy sử dụng dẻ lau mềm, không có xơ để lau khô.
- Không được sử dụng các kỹ thuật sấy khô quá mức, như sấy khô bằng lò sấy, nhiệt cưỡng bức hoặc ánh nắng mặt trời.
- Không được xịt trực tiếp chất tẩy rửa lên màn hình hiển thị.
- Tuyệt đối không kết nối bất kỳ thiết bị hoặc bộ phận sử dụng nào lên bệnh nhân tới khi nó đã khô hoàn toàn.
- Nếu bạn phát hiện bất kỳ dấu hiệu xuống cấp hoặc hư hỏng nào trong thiết bị, hãy dừng sử dụng thiết bị.
B1 Tắt nguồn điện vào thiết bị.
B2 Rút thiết bị ra khỏi nguồn cấp điện.
B3 Gỡ bỏ tất cả cáp.
B4 Làm ẩm một tấm dẻ lau mềm không xơ cùng một trong các chất tẩy rửa được cho phép.
Vắt kiệt nước thừa trên dẻ lau và lau khô bề mặt bên ngoài Đặc biệt chú ý đến những khu vực khó vệ sinh như rãnh và khe hẹp.
- Loại bỏ bụi bẩn ngay khi có thể sau khi sử dụng bằng cách lau thiết bị.
- Bất kỳ chỗ nào tiếp xúc với dung dịch khử trùng có bộ phận bằng kim loại đều có thể bị ăn mòn.
- Không làm hỏng hay bẻ cong các chốt của đầu nối khi làm sạch hoặc sấy khô.
- Không được để chất lỏng đọng xung quanh các chốt liên kết Nếu điều này xảy ra, hãy lau khô bằng bông gòn hoặc giẻ lau mền.
B6 Lau sạch dung dịch tẩy rửa bằng một mảnh vải sạch, hơi ẩm.
Kiểm tra bằng mắt để đảm bảo thiết bị sạch sẽ Nếu phát hiện vẫn còn chất bẩn, hãy lặp lại quy trình vệ sinh cho đến khi thiết bị hoàn toàn sạch.
B8 Lau khô kỹ bằng một mảnh vải khô, không xơ và để sản phẩm khô tự nhiên trong ít nhất 30 phút Thời gian khô có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện môi trường.
B9 Cắm lại thiết bị vào nguồn điện.
B10 Kết nối lại tất cả cáp.
B11 Bật nguồn điện vào thiết bị.
Những điều cần lưu ý khi khử trùng
- Luôn vệ sinh trước khi khử trùng.
- Luôn pha loãng các chất vệ sinh vàk hử trùng theo hướng dẫn của nhà sản xuất Cũng như phải luôn chú ý đến các hướng dẫn của bệnh viện.
- Chỉ sử dụng các chất được cho phép.
- Tùy theo hướng dẫn của bệnh viện, mọi hoạt động vệ sinh và khử trùng đều có thể được thực hiện cạnh giường.
- Trước khi sấy khô một bề mặt sau khi lau nó, hãy chờ thời gian tối thiểu theo chỉ dẫn của nhà sản xuất chất vệ sinh/khử trùng.
- Nhìn bằng mắt để đảm bảo không còn dư chất nào trên thiết bị.
B1 Tắt nguồn điện vào thiết bị.
B2 Rút thiết bị ra khỏi nguồn cấp điện.
B3 Gỡ bỏ tất cả cáp.
B4 Làm ẩm một tấm giẻ lau mềm không xơ, hoặc sử dụng các loại khăn lau khử trùng với một chất tẩy rửa được cho phép.
Vắt sạch chất lỏng thừa trên dẻ lau và lau khô bề mặt bên ngoài, chú ý đến các khu vực khó vệ sinh như rãnh và khe Đảm bảo dung dịch khử trùng được lưu lại trên thiết bị theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc quy định của bệnh viện.
- Bất kỳ chỗ nào tiếp xúc với dung dịch khử trùng có bộ phận bằng kim loại đều có thể bị ăn mòn.
- Không làm hỏng hay bẻ cong các chốt của đầu nối khi làm sạch hoặc sấy khô.
- Không được để chất lỏng đọng xung quanh các chốt liên kết Nếu điều này xảy ra, hãy lau khô bằng bông gòn hoặc giẻ lau mền.
B6 Lau sạch dung dịch khử trùng bằng một mảnh vải sạch, hơi ẩm.
Lau khô kỹ bằng một mảnh vải khô, không xơ và để sản phẩm khô tự nhiên trong ít nhất 30 phút Thời gian khô có thể khác nhau tùy thuộc vào điều kiện môi trường.
B8 Cắm lại thiết bị vào nguồn điện.
B9 Kết nối lại tất cả cáp.
B10 Bật nguồn điện vào thiết bị
4.2.1 Những mốc thời gian kiểm tra máy
Kiểm tra tình trạng của các phụ kiện, dây cáp, đầu nối, máy theo dõi, mô-đun và bộ phận hiển thị để đảm bảo chúng sạch sẽ và còn nguyên vẹn.
- Kiểm tra thời gian sử dụng pin.
- Kiểm tra hiệu chuẩn các chỉ số theo dõi.
Kiểm tra hiệu chuẩn NIBP khi sử dụng PDM
- Kiểm tra hiệu chuẩn nhiệt độ.
4.3 Quy trình bảo trì 12 tháng a, Kiểm tra tổng quan hệ thống
Kiểm tra tình trạng bên ngoài
Kiểm tra thiết bị được gắn chắc chắn lên giá treo, xe đẩy
Kiểm tra các phụ kiện phải được kết nối đúng
Kiểm tra tình trạng pin và nắp pin đã được khóa
Kiểm tra tình trạng các phụ kiện
Vận hành thử, và kiểm tra các thông số máy b, Vệ sinh máy
Vệ sinh bề mặt máy và module
Vệ sinh tất cả các phụ kiện
Vệ sinh các bảng mạch bên trong c, Kiểm tra chức năng
Kiểm tra khối PSM-PDM
Kiểm tra khối E-module (nếu có)
Máy in qua cổng IX (nếu có)
Máy in nhiệt (nếu có)
Khối đo huyết động PSM-PDM
- Khối đo huyết động PSM-PDM
- Kiểm tra chức năng đo nhịp thở
- Kiểm tra chức năng đo IBP
- Kiểm tra chức năng đo nhiệt độ
- Kiểm tra chức năng đo SpO2
- Kiểm tra chức năng đo NIBP
B1 Chọn Monitor Setup > Service Hiệu chuẩn.
B2 Nhập tên người dùng và mật khẩu và nhấn Enter để vào Menu hiệu chuẩn.
B3 Chọn áp lực xâm lấn.
B4 Chọn tab của kênh áp lực xâm lấn, P1 hoặc P2, bạn muốn hiệu chỉnh.
B5 Chuẩn bị đầu dò cho zeroing bằng cách mở nút vòm vào phòng không khí.
B7 Màn hình sẽ bắt đầu tự động zeroing của kênh áp lực xâm lấn Đợi cho đến khi thông báo 'Zeroing' được thay thế bằng thông báo 'Zero Ok'.
Bơm áp suất tĩnh 200 mmHg ± 100 mmHg hoạt động khi thông báo "Tạo áp suất 200mmHg" xuất hiện Áp suất được đo bằng mô-đun và được cập nhật theo thời gian thực trong menu hiệu chuẩn.
B9 Khi áp suất ổn định, hãy kiểm tra số đọc áp suất từ áp kế.
Để hiệu chuẩn mô-đun, hãy sử dụng điều khiển spinner trong menu hiệu chuẩn để điều chỉnh số đọc sao cho phù hợp với chỉ số áp kế Khi hai kết quả đọc khớp nhau, chọn Xác nhận để hoàn tất quá trình hiệu chuẩn.
Chờ cho đến khi thông báo 'đã hiệu chỉnh' xuất hiện Sau đó, lặp lại quy trình từ bước 4 đến 11 cho các áp lực xâm lấn khác trong mô-đun.
B1 Chọn Monitor Setup > Service Hiệu chuẩn.
B2 Nhập Tên người dùng và Mật khẩu và nhấn Enter để vào Menu hiệu chuẩn.
B4 Chọn tab cho kênh nhiệt độ, T1 hoặc T2, bạn muốn hiệu chỉnh.
B5 Chọn Hiệu chuẩn để bắt đầu quy trình hiệu chuẩn.
Chờ cho đến khi thông báo 'Cắm 25 ° C' xuất hiện Kết nối phích cắm tiêu chuẩn được ghi nhãn TEMP 25 ° C / 77 ° F vào đầu nối cáp bộ chuyển đổi ở kênh nhiệt độ T1 hoặc T2.
B7 Chờ cho đến khi giá trị được hiển thị trong Nhiệt độ ° C và chọn Xác nhận.
Chờ cho đến khi màn hình hiển thị thông báo 'Cắm 45 ° C' Sau đó, hãy cắm phích cắm có nhãn TEMP 45 ° C / 113 ° F vào đầu nối cáp bộ chuyển đổi ở kênh nhiệt độ T1 hoặc T2.
B9 Chờ cho đến khi giá trị được hiển thị trong trường Nhiệt độ ° C và chọn Xác nhận.
Chờ cho đến khi thông báo 'đã hiệu chỉnh' xuất hiện Tiếp tục lặp lại quy trình từ bước 3 đến bước 10 cho các kênh nhiệt độ khác trong mô-đun.
B1 Chọn Monitor Setup > Service Calibrations.
B2 Nhập Tên người dùng và Mật khẩu và nhấn Enter để nhận vào menu Hiệu chuẩn. B3 Chọn NIBP
B4 Đặt bảo vệ hiệu chuẩn NIBP "Tắt" để bật NIBP Hiệu chuẩn:
• Nhấn các nút mô-đun Tự động Bật / Tắt và Bắt đầu Hủy đồng thời trong 3 vài giây để kích hoạt menu thả xuống Bảo vệ.
Để bắt đầu quá trình hiệu chuẩn NIBP, hãy chọn "Start" (Bắt đầu) Quá trình này sẽ tự động thực hiện bước Zeroing Bạn cần chờ cho đến khi thông báo 'Zeroing' được thay thế bằng thông báo 'Zero Ok'.