+ Áp dụng phương thức tự phục vụ: Đây là phương thức bán hàng dosiêu thị sáng tạo ra, được ứng dụng trong nhiều loại cửa hàng bán lẻ khác và làphương thức kinh doanh chủ yếu của xã hội v
MÔ TẢ CHI TIẾT BÀI TOÁN
Giới thiệu
Siêu thị là một hình thức cửa hàng hiện đại, cung cấp đa dạng hàng hóa với chất lượng đảm bảo, đáp ứng tiêu chuẩn về diện tích, trang thiết bị và quản lý Khác với các cửa hàng chuyên doanh, siêu thị mang đến cho khách hàng một trải nghiệm mua sắm tiện lợi và văn minh, cho phép họ tìm thấy mọi sản phẩm cần thiết trong một không gian tổng hợp.
Siêu thị có các đặc trưng sau:
Siêu thị đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực bán lẻ, cung cấp hàng hóa trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng nhằm phục vụ nhu cầu sử dụng cá nhân, không phải để bán lại Đây là một kênh phân phối phát triển cao, được tổ chức và quy hoạch dưới hình thức cửa hàng quy mô lớn, trang bị cơ sở vật chất hiện đại và văn minh Các siêu thị này do thương nhân đầu tư và quản lý, đồng thời được nhà nước cấp phép hoạt động.
Phương thức tự phục vụ, do siêu thị phát triển, đã trở thành một hình thức bán hàng phổ biến trong nhiều cửa hàng bán lẻ và là phương thức kinh doanh chủ yếu trong xã hội văn minh hiện đại.
Khách hàng sau khi chọn mua hàng hóa sẽ trực tiếp đến gặp người bán để thanh toán, nhưng trong suốt quá trình mua sắm, họ vẫn nhận được sự hỗ trợ và hướng dẫn tận tình từ người bán.
Khách hàng khi mua hàng hóa sẽ tự chọn sản phẩm và đến nơi người bán để thanh toán Trong suốt quá trình mua sắm, người bán sẽ hỗ trợ và hướng dẫn khách hàng để đảm bảo trải nghiệm mua sắm thuận lợi và dễ dàng.
Phương thức thanh toán hiện đại tại siêu thị cho phép khách hàng dễ dàng mua sắm với hàng hóa được gắn mã vạch và mã số Khi đưa sản phẩm đến quầy tính tiền, máy quét tự động đọc giá và tính tiền, giúp rút ngắn thời gian thanh toán Sự tiện lợi này không chỉ mang lại sự hài lòng cho người tiêu dùng mà còn đánh dấu một cuộc cách mạng trong ngành thương mại bán lẻ.
Sáng tạo nghệ thuật trưng bày hàng hóa là yếu tố quan trọng giúp tối ưu hóa không gian bán hàng Qua việc nghiên cứu hành vi của người mua khi vào siêu thị, các nhà quản lý có thể bố trí hàng hóa một cách hợp lý tại từng gian hàng Điều này không chỉ thu hút sự chú ý của khách hàng mà còn gia tăng hiệu quả bán hàng, đặc biệt khi người bán không có mặt tại quầy.
Siêu thị cần có khả năng "tự quảng cáo" để thu hút người mua thông qua các nguyên tắc sắp xếp và trưng bày hàng hóa Những sản phẩm có tỷ suất lợi nhuận cao thường được ưu tiên ở vị trí dễ thấy và chiếm diện tích lớn Các mặt hàng liên quan được xếp gần nhau, trong khi hàng khuyến mại được trưng bày nổi bật để thu hút sự chú ý Hàng hóa nặng được đặt ở phía dưới để dễ lấy, và việc bày bán số lượng lớn tạo cảm giác sản phẩm đang được ưa chuộng.
Siêu thị là nơi cung cấp hàng hóa tiêu dùng đa dạng, bao gồm thực phẩm, quần áo, bột giặt, đồ gia dụng và điện tử Khác với các cửa hàng chuyên biệt, siêu thị thuộc hệ thống kinh doanh tổng hợp, cho phép người mua tìm thấy hầu hết mọi thứ họ cần với mức giá "ngày nào cũng thấp" Với hàng nghìn đến hàng chục nghìn loại hàng hóa, siêu thị có khả năng đáp ứng 70-80% nhu cầu tiêu dùng của khách hàng về ăn uống, trang phục, mỹ phẩm, đồ làm bếp và các sản phẩm vệ sinh.
Hệ thống siêu thị này là một mô hình kinh doanh tổng hợp, cung cấp đa dạng các loại hàng hóa, bao gồm thực phẩm, quần áo, đồ gia dụng và thiết bị điện tử, thể hiện đầy đủ các đặc điểm của một siêu thị hiện đại.
Mô tả hoạt động
Một siêu thị đang phát triển một hệ thống phần mềm quản lý mua bán nhằm ghi nhận hoạt động bán hàng và xử lý thanh toán cho khách hàng Hệ thống này không chỉ giúp quản lý doanh thu và tình hình mua bán hàng tháng, hàng quý mà còn cho phép thống kê theo yêu cầu đột xuất Ngoài ra, nó hỗ trợ thủ kho trong việc quản lý số lượng hàng hóa theo mã số và kiểm kê hàng tồn kho Nhân viên bán hàng sẽ sử dụng hệ thống để tính tiền và lập hóa đơn cho khách Hệ thống sẽ được tích hợp với các thiết bị phần cứng như máy tính, máy đọc mã vạch và máy in hóa đơn.
Quản lý bán hàng là quá trình khách hàng tìm hiểu thông tin sản phẩm như mã hàng, tên hàng, nhà sản xuất, hạn sử dụng, đơn vị tính và đơn giá Nhân viên bán hàng sẽ tư vấn nếu khách hàng cần thêm thông tin Sau khi chọn hàng, khách hàng thanh toán tại quầy thu ngân, nơi nhân viên ghi nhận mặt hàng và thực hiện thanh toán Hệ thống sẽ tính tổng tiền, số tiền thừa và in hóa đơn với các thông tin như mã hóa đơn, mã nhân viên, ngày lập, mã hàng, số lượng, đơn giá và tổng tiền Sau khi hoàn tất, khách hàng nhận hàng và hóa đơn để rời khỏi siêu thị Quản lý xuất, nhập hàng thuộc trách nhiệm của bộ phận quản lý kho hàng.
Bộ phận nhập hàng đóng vai trò quan trọng trong quy trình cung ứng, khi hàng trong kho không đủ, thủ kho sẽ báo cáo lên bộ phận quản lý để liên hệ với nhà cung cấp Bộ phận quản lý sẽ gửi đơn đặt hàng và cập nhật thông tin nhà cung cấp, bao gồm mã, tên, địa chỉ và điện thoại Khi hàng về, nhân viên quản lý kho sẽ kiểm tra chất lượng và số lượng hàng hóa theo phiếu giao hàng trước khi nhập kho Nếu mọi thứ đảm bảo, bộ phận nhập hàng sẽ lập phiếu nhập hàng ghi rõ thông tin nhà cung cấp và tiến hành thanh toán cho nhà cung cấp.
Bộ phận xuất hàng xử lý yêu cầu mua hàng từ khách hoặc nhu cầu trưng bày bằng cách gửi yêu cầu xuất hàng đến nhân viên thủ kho Nhân viên thủ kho sẽ kiểm tra số lượng hàng hóa trong kho và lập phiếu xuất nếu đủ hàng, trong đó ghi rõ thông tin người xuất, người nhận, ngày xuất và mã phiếu xuất Nếu không đủ hàng, yêu cầu sẽ bị từ chối Để đảm bảo chất lượng hàng hóa, vào cuối tuần, nhân viên kiểm kê sẽ kiểm tra tình trạng hàng trên quầy và lập phiếu kiểm kê với thông tin chi tiết như mã phiếu, mã nhân viên, ngày lập, tên hàng, số lượng và tình trạng.
Quản lý nhân viên là quá trình theo dõi và cập nhật danh sách nhân viên trong công ty, bao gồm việc thêm mới nhân viên khi tuyển dụng, chỉnh sửa thông tin khi có thay đổi và xóa nhân viên khi hết hợp đồng hoặc bị sa thải Sau khi cập nhật, hệ thống sẽ cấp thẻ cho nhân viên, với các thông tin quan trọng như mã nhân viên, họ tên, giới tính, địa chỉ, số điện thoại và mã chức vụ Thẻ nhân viên sẽ hiển thị mã thẻ và tên nhân viên, đảm bảo việc quản lý nhân sự hiệu quả và chính xác.
7 nhân viên, ngày sinh, chức vụ.
Bộ phận thống kê và báo cáo đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi tình hình kinh doanh và tình trạng hàng hóa tại siêu thị Họ thực hiện báo cáo theo các tiêu chí mà nhà quản lý yêu cầu, bao gồm số lượng hàng bán, hàng tồn kho và tình trạng hàng hóa hiện tại Ngoài ra, thống kê doanh thu, hóa đơn, phiếu nhập và phiếu xuất theo tháng cũng được thực hiện để gửi đến nhà quản lý Những thông tin này giúp xây dựng chiến lược kinh doanh cho tháng tiếp theo và đưa ra các biện pháp điều chỉnh hợp lý.
Yêu cầu
Hệ thống bán hàng yêu cầu bảo mật dữ liệu nghiêm ngặt, đặc biệt là thông tin về doanh số và doanh thu, nhằm tránh hậu quả nghiêm trọng nếu bị rò rỉ Để đảm bảo an toàn thông tin, hệ thống thiết lập phân quyền cho người dùng, với các chức năng hạn chế cho từng đối tượng Cụ thể, người quản trị và người quản lý có toàn quyền sử dụng hệ thống, trong khi nhân viên bán hàng chỉ có nhiệm vụ lập hóa đơn và quản lý thông tin hàng hóa, còn nhân viên kế toán có quyền truy cập vào các chức năng tra cứu và báo cáo.
Yêu cầu về chương trình
- Đảm bảo tính bảo mật của cơ sở dữ liệu
- Hỗ trợ người dùng cập nhật, sửa đổi, tìm kiếm thông tin…thông qua các form và tự động tính toán các thông số.
- Quản lý các hóa đơn và các phiếu nhập xuất.
- Hỗ trợ làm báo cáo thống kê tình hình doanh thu theo tháng, theo quý, theo năm của siêu thị
Chương trình cần được thiết kế với giao diện đẹp mắt, khoa học và dễ sử dụng, đồng thời phải tích hợp đầy đủ các chức năng cần thiết như tìm kiếm, lọc danh sách và tính toán.
Cơ cấu tổ chức
Ban giám đốc siêu thị bao gồm một giám đốc và hai phó giám đốc, có trách nhiệm điều phối tất cả các hoạt động của siêu thị và đưa ra các quyết định cuối cùng.
- Bộ phận quản lý kho hàng: làm nghiệp vụ quản lý xuất- nhập hàng hoá vào trong kho.
- Bộ phận quản lý hàng hoá được chia theo các ngành hàng như: thực phẩm, hoá mỹ phẩm, gia dụng, may mặc… Trong mỗi một ngành hàng :
Trưởng ngành chịu trách nhiệm quản lý thông tin từ các nhà cung cấp và làm việc trực tiếp với họ để giải quyết các vấn đề liên quan đến ngành hàng Họ cũng đảm nhiệm vai trò quản lý và điều hành đội ngũ nhân viên trong tổ của mình.
Nhân viên quầy hàng, dưới sự chỉ đạo của trưởng ngành, thực hiện nhiệm vụ kiểm kê hàng hóa, sắp xếp và trưng bày sản phẩm tại siêu thị, đồng thời hướng dẫn và hỗ trợ khách hàng khi có yêu cầu.
Bộ phận thu ngân có nhiệm vụ chính là tính tiền cho khách hàng và lập hóa đơn mua hàng Đồng thời, họ cũng cập nhật thông tin vào cơ sở dữ liệu khi khách yêu cầu thanh toán.
Bộ phận thống kê và báo cáo có trách nhiệm theo dõi tình hình mua bán và doanh thu của siêu thị, cung cấp báo cáo định kỳ hàng tháng, hàng quý, và cả báo cáo đột xuất khi cần thiết Trong bộ phận này, tổ tin học đảm nhiệm việc nhập liệu và tổng hợp các báo cáo cần thiết để phục vụ công tác thống kê Ngoài ra, bộ phận cũng quản lý hoạt động thu chi của siêu thị.
- Bộ phận quản lý nhân sự: làm nghiệp vụ quản lý nhân sự.
- Bộ phận bảo vệ: Kiểm tra, bảo vệ an ninh của Siêu thị.
PHÂN TÍCH BÀI TOÁN
Sơ đồ Use care
2.1.1 Biểu đồ ca sử dụng tổng thể của cả hệ thống
2.1.2 Biểu đồ Use case phân rã
2.1.2.1 Biểu đồ ca sử dụng của quản lý bán hàng Đặc tả ca sử dụng
Tên ca sử dụng Quản lý bán hàng
Tác nhân Nhân viên bán hàng
Mục đích Nhân viên quản lý việc bán hàng và thanh toán hàng bán.
Khi nhân viên đăng nhập vào hệ thống và chọn chức năng thêm hóa đơn bán hàng, hệ thống sẽ hiển thị form yêu cầu nhập mã hàng và số lượng Nhân viên có thể nhập mã hàng trực tiếp hoặc sử dụng chức năng tìm kiếm để tra cứu sản phẩm Tất cả thông tin sẽ được lưu vào cơ sở dữ liệu Nếu có lỗi trong thông tin nhập, hệ thống sẽ thông báo để nhân viên kiểm tra và nhập lại Nếu mã hàng đã tồn tại, hệ thống sẽ cập nhật thông tin và tính tổng số tiền khách hàng cần thanh toán Sau khi thanh toán, hệ thống sẽ tính tiền thừa và lập hóa đơn với các thông tin như tên hàng, số lượng, giá bán, ngày lập, nhân viên lập và tổng tiền Cuối cùng, nhân viên sẽ in hóa đơn và đưa cho khách hàng.
Tiền điều kiện Đăng nhập được vào hệ thống
Hậu điều kiện Cập nhập thông tin hàng, hóa đơn
2.1.2.2 Biểu đồ của ca sử dụng quản lý nhập hàng Đặc tả ca sử dụng
Tên ca sử dụng Quản lý nhập hàng
Tác nhân Thủ kho, người quản lý
Mục đích Cập nhật, lưu trữ các thông tin về hàng nhập và phiếu nhập.
Quá trình nhập hàng bắt đầu khi nhân viên đăng nhập vào hệ thống và gửi yêu cầu đến người quản lý Sau khi được phê duyệt, nhân viên sẽ chọn chức năng nhập hàng, và hệ thống sẽ hiển thị form nhập liệu Nhân viên cần điền các thông tin cần thiết như mã hàng, tên hàng, số lượng, đơn giá, tên nhà cung cấp và ngày nhập Hệ thống sẽ kiểm tra tính hợp lệ của thông tin và lưu vào cơ sở dữ liệu Nếu thông tin không hợp lệ, hệ thống sẽ thông báo lỗi và yêu cầu nhân viên kiểm tra lại.
Tiền điều kiện Đăng nhập được vào hệ thống
Hậu điều kiện Cập nhập thông tin hàng hóa, phiếu nhập vào cơ sở dữ liệu
2.1.2.3 Biểu đồ của ca sử dụng quản lý xuất hàng Đặc tả ca sử dụng
Tên ca sử dụng Quản lý xuất hàng
Tác nhân Thủ kho, người quản lý
Mục đích Cập nhật, lưu trữ thông tin phiếu xuất, hàng xuất
Khi quầy hết hàng, quản lý yêu cầu xuất hàng từ thủ kho Nhân viên thủ kho kiểm tra tình trạng hàng hóa và đăng nhập vào hệ thống Nếu hàng trong kho đã hết, hệ thống sẽ thông báo từ chối xuất Ngược lại, nhân viên sẽ chọn chức năng xuất hàng và lập hóa đơn xuất, bao gồm mã phiếu xuất, mã hàng, tên hàng, số lượng, tên nhân viên và ngày lập Tất cả thông tin sẽ được hệ thống cập nhật và lưu vào cơ sở dữ liệu.
Để thực hiện quy trình xuất hàng từ kho giao cho khách hàng, thủ kho và người quản lý cần có tài khoản đăng nhập vào hệ thống Sau khi đăng nhập, họ sẽ cập nhật thông tin hàng hóa để đảm bảo tính chính xác và kịp thời trong việc giao hàng.
2.1.2.4 Biểu đồ của ca sử dụng báo cáo thống kê Đặc tả ca sử dụng
Tên ca sử dụng Báo cáo thống kê
Tác nhân Người quản lý
Mục đích của bài viết này là cung cấp các thống kê về hàng bán và doanh thu, giúp người quản lý có cơ sở để thực hiện các biện pháp điều chỉnh và định hướng chiến lược phù hợp cho tương lai.
Khi người quản lý đăng nhập vào hệ thống, họ có thể chọn mục thống kê để theo dõi các chỉ số như hàng bán, doanh thu, hàng nhập và hàng xuất Người quản lý cần nhập tháng cần thống kê, sau đó hệ thống sẽ hiển thị thông tin liên quan đến hàng bán, doanh thu hoặc hàng nhập tùy theo lựa chọn của họ trong tháng đó.
Tiền điều kiện Đăng nhập được vào hệ thống
Hậu điều kiện Tổng hợp thống kê được hàng nhập, hàng xuất, hóa đơn, doanh thu để đưa ra báo cáo
2.1.2.5 Biểu đồ của ca sử dụng đăng nhập Đặc tả ca sử dụng
Tên ca sử dụng Đăng nhập
Tác nhân Người dùng (người quản lý, nhân viên bán hàng, thủ kho)
Người quản trị hệ thống
Mục đích Nhân viên đăng nhập vào hệ thống để thực hiện các công việc của mình
Khi người dùng cần thực hiện công việc trên hệ thống, họ phải tiến hành đăng nhập Mẫu đăng nhập cho phép người dùng nhập thông tin tài khoản, bao gồm tên đăng ký và mật khẩu.
Hệ thống kiểm tra tính chính xác của tài khoản người dùng nhập vào Nếu tài khoản đúng, hệ thống sẽ xác minh quyền truy cập và thiết lập trạng thái cho người dùng Ngược lại, nếu tài khoản sai, hệ thống sẽ thông báo lỗi cho người dùng Điều kiện tiên quyết là người dùng phải có tài khoản để đăng nhập vào hệ thống.
Hậu điều kiện Tài khoản chính xác đăng nhập thành công vào hệ thống
2.1.2.3 Biểu đồ của ca sử dụng quản lý nhân viên Đặc tả ca sử dụng
Tên ca sử dụng Quản lý nhân viên
Tác nhân Người quản lý, người quản trị hệ thống
Mục đích Cập nhật thông tin về nhân viên
Khi quản lý tuyển dụng hoặc sa thải nhân viên, người quản trị hệ thống sẽ tạo hoặc xóa tên người dùng tương ứng, đồng thời cập nhật hoặc xóa thông tin liên quan đến nhân viên trong hệ thống Thông tin nhân viên cũng có thể được điều chỉnh bởi cả người quản trị và người quản lý.
Tiền điều kiện Đăng nhập được thành công vào hệ thống
Hậu điều kiên Thông tin nhân viên được cập nhật vào cơ sở dữ liệu
Biểu đồ trình tự
2.2.1 Biểu đồ trình tự đăng nhập Đặc tả hành động “Đăng nhập”:
Người dùng nhập tên đăng nhập và mật khẩu vào form giao diện của chương trình
Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của tên đăng nhập và mật khẩu
Nếu hợp lệ thì đăng nhập thành công
2.2.2 Biểu đồ trình tự bán hàng
Nhân viên quét mã vạch của từng mặt hàng
Hệ thống hiển thị danh sách các mặt hàng được mua và tiến hành lập hóa đơn với số hàng đó
Hệ thống tự động tính toán tổng số tiền khách hàng phải thanh toán dựa trên đơn giá của sản phẩm, số lượng hàng hóa mà khách mua và thuế giá trị gia tăng đã được lưu trữ trong hệ thống.
Hóa đơn được tự động lưu vào csdl, hệ thống cập nhật lại số lượng hàng trong hệ thống
Sau khi khách hàng thanh toán xong, nhân viên bán hàng in hóa đơn đưa cho khách hàng
2.2.3 Biểu đồ trình tự xuất hàng Đặc tả:
Thủ kho đang nhập vào hệ thống, chọn chức năng Quản lý xuất hàng của hệ thống
Hệ thống yêu cầu nhập thông tin hàng cần xuất (nếu là hàng mặt hàng đã có sẵn trong cơ sở dữ liệu thì chỉ cần nhập mã hàng)
Thủ kho nhập thông tin hàng xuất
Hệ thống kiểm tra số lượng hàng trong kho có đử xuất hay không?
Nếu đủ sẽ tiến hành lập phiếu xuất
Hệ thống sẽ tự động cập nhật thông tin phiếu nhập, hàng
2.2.4 Biểu đồ trình tự nhập hàng Đặc tả :
Thủ kho đang nhập vào hệ thống, chọn chức năng
Hệ thống yêu cầu nhập thông tin hàng cần nhập (nếu là hàng mặt hàng đã có sẵn trong cơ sở dữ liệu thì chỉ cần nhập mã hàng)
Thủ kho nhập thông tin hàng nhập
Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của thông tin hàng
Nếu hợp lệ sẽ tiến hành lập phiếu nhập và bổ sung thêm thông tin của nhà cung cấp (nếu chưa có thông tin trong CSDL)
Hệ thống sẽ tự động cập nhật thông tin phiếu nhập, hàng và nhà cung cấp Đặc tả:
Người quản lý đăng nhập vào hệ thống, chọn chức năng quản lý nhân viên
Khi người quản lý thêm thông tin nhân viên, hệ thống sẽ ngay lập tức lưu trữ dữ liệu vào cơ sở dữ liệu và cấp quyền cho nhân viên mới.
1 tài khoản để truy cập vào hệ thống
Nếu người quản lý xóa thông tin nhân viên thì ngay lập tức tài khoản của nhân viên đó cũng bị xóa khỏi hệ thống
2.2.6 Biểu đồ trình tự báo cáo thống kê
21 Đặc tả hành vi: báo cáo thống kê
Người quản lý chọn chức năng thống kê
Hệ thống yêu cầu chọn hình thức thống kê
Người quản lý chọn hình thức thống kê (tháng, quí, hoặc thời điểm hiện tại)
Hệ thống hiển thị bảng thống kê, doanh thu
2.2.7 Biểu đồ trình tự tìm kiếm nhân viên Đặc tả:
Người dùng (có thể là người quản lý, nhân viên hay người quản trị) đăng nhập vào hệ thống.
Trên giao diện chính, người dùng chọn chức năng tim kiếm, sau đó nhập thông tin cần tìm kiếm (có thể là tên, mã nhân viên…)
Hệ thống sẽ tiến hành lọc dữ liệu để tìm kiếm thông tin theo yêu cầu của người dùng, và cuối cùng, các kết quả tìm kiếm sẽ được hiển thị trên một form trên màn hình.
Quản trị hệ thống thực hiện đăng nhập, trên form giao diện chính chọn quản lý hệ thống.
Trên giao diện quản lý ngươi quản trị sẽ chọn thông tin người dùng Hệ thống load dữ liệu lên form.
Người quản trị sẽ nhập thông tin người dùng, bao gồm mã và tên đăng nhập Hệ thống sẽ kiểm tra tính hợp lệ của thông tin; nếu đúng, nó sẽ lưu trữ vào cơ sở dữ liệu và hiển thị thông báo cập nhật thông tin thành công.
Biểu đồ trạng thái
2.3.1 Biểu đồ trạng thái lớp hoá đơn.
Khi một hóa đơn được tạo ra, nó sẽ ở trạng thái chưa thanh toán Sau khi khách hàng thực hiện thanh toán cho các sản phẩm đã chọn, hóa đơn sẽ chuyển sang trạng thái đã thanh toán, đánh dấu sự kết thúc của quá trình giao dịch.
2.3.2 Biểu đồ trạng thái thông tin nhân viên
Ban đầu, khi chưa có thông tin nhân viên, người dùng cần thêm dữ liệu vào hệ thống Hệ thống sẽ kiểm tra thông tin vừa nhập và lưu vào cơ sở dữ liệu Nếu thông tin đầy đủ, hệ thống sẽ hiển thị lên màn hình; ngược lại, nếu chưa đủ, người dùng sẽ được phép cập nhật thêm thông tin.
Thủ kho nhận yêu cầu nhập hàng từ người quản lý và sau khi hàng được nhà cung cấp chuyển đến, sẽ tiến hành kiểm tra chất lượng Hàng hóa đạt tiêu chuẩn sẽ được nhập vào kho, đánh dấu trạng thái kết thúc, trong khi hàng không đạt sẽ bị hủy bỏ và cũng đánh dấu trạng thái kết thúc.
2.3.4 Biểu đồ trạng thái lớp phiếu xuất.
Khi nhận yêu cầu xuất hàng, thủ kho sẽ kiểm tra tình trạng hàng trong kho Nếu còn hàng, thủ kho sẽ lập phiếu xuất và tiến hành xuất hàng, hoàn tất quy trình Ngược lại, nếu kho đã hết hàng, thủ kho sẽ từ chối yêu cầu xuất hàng và quy trình cũng sẽ kết thúc.
2.3.5 Biểu đồ trạng thái bán hàng.
Hàng hóa được xếp trên quầy chờ bán Khi khách hàng có nhu cầu mua, nếu đủ số lượng hàng, việc bán sẽ được tiến hành Ngược lại, nếu không đủ hàng, khách phải chờ nhập thêm hàng và trạng thái sẽ chuyển về kết thúc.
2.3.6 Biểu đồ trạng thái báo cáo thống kê
Người quản lý đăng nhập vào hệ thống để chọn loại báo cáo thống kê như doanh thu, hàng tồn, hàng bán hoặc hàng xuất Sau khi xem xong báo cáo, nếu không cần in, trạng thái sẽ kết thúc Nếu quyết định in báo cáo, người quản lý cần chọn loại máy in và sau khi in thành công, trạng thái cũng sẽ kết thúc.
2.3.7 Biểu đồ trạng thái đăng nhập
Hệ thống yêu cầu người dùng đăng nhập bằng cách điền thông tin vào form Sau khi nhận thông tin, hệ thống sẽ kiểm tra tính chính xác; nếu thông tin đúng, người dùng sẽ đăng nhập thành công Ngược lại, nếu thông tin sai, hệ thống sẽ thông báo đăng nhập thất bại và yêu cầu người dùng thử lại.
2.3.8 Biểu đồ trạng thái quản lý người dùng
Người quản trị đăng nhập vào hệ thống và chọn form quản lý người dùng để thực hiện các thao tác như thêm, sửa, xóa và phân quyền người dùng Sau khi thực hiện các thay đổi, hệ thống sẽ cập nhật thông tin người dùng vào cơ sở dữ liệu, hoàn tất quy trình quản lý.
Biểu đồ hoạt động
2.4.1 Biểu đồ hoạt động: quản lý bán hàng.
2.4.2 Biểu đồ hoạt động: quản lý nhập hàng.
2.4.3 Biểu đồ hoạt động: quản lý nhân viên.
2.4.4 Biểu đồ hoạt động: Thống kê báo cáo.
2.4.5 Biểu đồ hoạt động: quản lý xuất hàng
2.4.7 Biểu đồ hoạt động quản lý hàng hóa