Nếu họ chọn đầu tư, họ có thể đặt của cải của họ vào các tài sản tài chính bằng cách muacác chứng khoán khác nhau.. Các tài sản đầu tư có thể được phân thành những loại tài sản lớn như c
TỔNG QUAN VỀ ĐỊNH GIÁ TÀI SẢN TÀI CHÍNH VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ LIÊN QUAN
Khái niệm tài sản tài chính
Tài sản tài chính là những loại tài sản không tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất hàng hóa và dịch vụ, bao gồm tiền, chứng khoán và các giấy tờ có giá Những tài sản này tồn tại dưới dạng chứng chỉ giấy hoặc dữ liệu điện tử và có giá trị không dựa vào nội dung vật chất mà dựa vào quan hệ thị trường Tài sản tài chính bao gồm các công cụ như cổ phiếu, trái phiếu, tiền gửi ngân hàng và tiền tệ.
Người phát hành, thường là chính phủ, tổ chức hoặc công ty, chấp nhận thanh toán các tài sản tài chính trong tương lai, trong khi nhà đầu tư là người sở hữu các tài sản này Giá trị của tài sản tài chính được gọi là vốn tài chính, và những tài sản này đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển vốn nhàn rỗi từ nhà đầu tư sang người phát hành, những người không đủ vốn.
Tài sản thực tạo ra thu nhập ròng cho nền kinh tế, trong khi tài sản tài chính chỉ xác định sự phân bổ thu nhập giữa các nhà đầu tư Cá nhân có thể chọn giữa tiêu dùng ngay hoặc đầu tư cho tương lai Khi đầu tư, họ có thể mua chứng khoán từ các công ty, giúp công ty huy động vốn để đầu tư vào tài sản thực như máy móc, công nghệ và nguyên vật liệu Cuối cùng, lợi tức từ chứng khoán của nhà đầu tư xuất phát từ thu nhập do các tài sản thực này tạo ra, được tài trợ thông qua việc phát hành chứng khoán.
Tài sản tài chính đại diện cho cam kết về thu nhập tiền tệ trong tương lai, cho phép cá nhân nắm giữ quyền yêu cầu đối với thu nhập từ tài sản thực trong bối cảnh kinh tế hiện đại.
Tài sản tài chính có 2 chức năng cơ bản:
Phương tiện tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển giao dòng vốn từ những khu vực thừa thãi sang những khu vực thiếu hụt hoặc có tiềm năng đầu tư sinh lợi.
Thứ hai, tài sản tài chính đóng vai trò chuyển giao rủi ro từ nhà đầu tư sang các nhà cung cấp tài chính cho dự án Trong khi tài sản thực tạo ra lợi tức thuần cho nền kinh tế, tài sản tài chính lại xác định cách phân phối lợi tức và của cải giữa các nhà đầu tư, đồng thời yêu cầu lợi tức cao hơn từ các tài sản thực.
Các loại tài sản tài chính
Các công cụ trên thị trường tiền tệ
Tín phiếu kho bạc (Treasury Bill)
Chứng chỉ tiền gửi (Certificate of Deposits)
Chấp nhận của ngân hàng (Bankers Acceptances)
Đô la Châu Âu (Euro dollars)
Các quỹ của Fed (Fed Funds)
Hợp đồng mua lại và hợp đồng mua lại đảo ngược (Repurchase Agreement, Reverse Repurchase Agreement)
Trái phiếu là một công cụ nợ, trong đó người vay vốn cam kết thanh toán cho người giữ trái phiếu một khoản lãi cố định trong suốt thời gian vay Khi đến thời điểm đáo hạn, người vay sẽ hoàn trả toàn bộ số tiền gốc, tức là mệnh giá của trái phiếu Mối quan hệ này thể hiện rõ ràng vai trò giữa chủ nợ và con nợ.
Chứng khoán phái sinh là công cụ tài chính dựa trên các tài sản cơ sở như cổ phiếu và trái phiếu, nhằm mục đích phân tán rủi ro, bảo vệ lợi nhuận hoặc tạo ra lợi nhuận Chúng hoạt động như một đòn bẩy, gia tăng giá trị đầu tư và đảm bảo rằng giá của các công cụ phái sinh sẽ giữ được mức ổn định mặc dù giá của cổ phiếu và trái phiếu có biến động.
Quá trình đầu tư
Danh mục đầu tư của nhà đầu tư là tập hợp các tài sản mà họ chọn lựa Sau khi thiết lập, danh mục này sẽ được điều chỉnh thông qua việc bán chứng khoán hiện có để mua mới, đầu tư thêm tiền để mở rộng quy mô, hoặc bán bớt chứng khoán để giảm quy mô tổng thể của danh mục.
Các tài sản đầu tư được chia thành nhiều loại lớn như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản và hàng hóa Khi xây dựng danh mục đầu tư, các nhà đầu tư phải đưa ra hai quyết định quan trọng: quyết định phân bổ tài sản, tức là lựa chọn giữa các loại tài sản lớn, và quyết định lựa chọn chứng khoán, tức là chọn các chứng khoán cụ thể trong từng loại tài sản để nắm giữ.
Xây dựng danh mục đầu tư theo phương pháp “từ trên xuống dưới” bắt đầu bằng việc phân bổ tài sản, trong đó cá nhân cần xác định tỷ lệ tiền đầu tư vào cổ phiếu, trái phiếu và các loại tài sản khác trong tổng thể danh mục Điều này giúp thiết lập những đặc trưng chính của danh mục đầu tư Chỉ sau khi quyết định phân bổ tài sản được thực hiện, nhà đầu tư mới tiến hành lựa chọn các chứng khoán cụ thể để nắm giữ.
Phân tích chứng khoán là quá trình định giá các chứng khoán riêng lẻ để đưa vào danh mục đầu tư Nhà đầu tư thường so sánh giá trị của các công ty, chẳng hạn như công ty A và công ty B, để xác định lựa chọn hấp dẫn hơn Cả cổ phiếu và trái phiếu đều cần được đánh giá về tính hấp dẫn đầu tư, nhưng việc định giá cổ phiếu thường phức tạp hơn do sự nhạy cảm của giá cổ phiếu trước tình hình hoạt động của công ty phát hành.
Chiến lược đầu tư "từ dưới lên" trái ngược với quản trị danh mục đầu tư "từ trên xuống", tập trung vào việc xây dựng danh mục từ những chứng khoán có giá hấp dẫn mà không chú trọng nhiều đến phân bổ tài sản Kỹ thuật này có thể dẫn đến việc đầu tư không cố ý vào các lĩnh vực khác nhau trong nền kinh tế.
Thị trường tài chính
Tài sản thực là yếu tố quyết định sự giàu có của một nền kinh tế, trong khi tài sản tài chính chỉ phản ánh quyền yêu cầu đối với những tài sản thực đó Mặc dù vậy, tài sản tài chính và các thị trường giao dịch của chúng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền kinh tế Chúng không chỉ hỗ trợ việc tạo ra các tài sản thực mà còn góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế bền vững.
Trong nền kinh tế, một số cá nhân kiếm được nhiều tiền hơn mức họ muốn chi tiêu, trong khi những người khác, như người về hưu, lại chi tiêu vượt quá thu nhập hiện tại Thị trường tài chính giúp tách rời quyết định tiêu dùng hiện tại khỏi những hạn chế do thu nhập mang lại.
Tất cả các tài sản thực đều có liên quan đến rủi ro, và các thị trường tài chính cùng với các công cụ tài chính đa dạng cho phép nhà đầu tư chấp nhận hoặc tránh rủi ro Trong khi trái phiếu cung cấp khoản thanh toán cố định, cổ đông phải chịu rủi ro kinh doanh lớn hơn Các thị trường vốn cho phép rủi ro của các khoản đầu tư được phân bổ cho những nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận rủi ro, đồng thời hỗ trợ các công ty cần huy động vốn cho đầu tư Khi nhà đầu tư có thể lựa chọn chứng khoán phù hợp với mức độ rủi ro và lợi nhuận của mình, giá bán của mỗi chứng khoán sẽ được tối ưu hóa.
Thị trường tài chính hiện nay đang phát triển với mức độ cạnh tranh cao, dẫn đến sự đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận Các chứng khoán có lợi nhuận dự tính cao thường đi kèm với rủi ro lớn hơn cho nhà đầu tư Sự hiện diện của rủi ro cũng cho thấy rằng lợi nhuận thực tế có thể khác biệt đáng kể so với dự tính ban đầu Hơn nữa, sự cạnh tranh giữa các nhà phân tích chứng khoán góp phần tạo ra các thị trường tài chính cận hiệu quả về mặt thông tin, trong đó giá cả phản ánh đầy đủ thông tin liên quan đến giá trị của chứng khoán.
Định giá tài sản tài chính
Trong định giá tài sản tài chính, nhà đầu tư cần xác định số tiền phù hợp để mua chứng khoán hoặc danh mục chứng khoán Để đưa ra quyết định này, có nhiều phương pháp tiếp cận khác nhau.
Căn cứ vào thị trường, việc sử dụng các hệ số như P/E, P/B và các biến thể khác, chẳng hạn như tỷ lệ giá thị trường trên lợi nhuận trước thuế, lãi vay và khấu hao, là rất quan trọng để đánh giá giá trị của cổ phiếu.
Căn cứ vào hiện giá của dòng ngân lưu tương lai.
Căn cứ vào giá trị gia tăng kinh tế, có thể xem đây là một biến thể của giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai, bắt nguồn từ giá trị sổ sách của tài sản Đồng thời, nó cũng bao gồm giá trị hiện tại của những giá trị gia tăng mà tài sản dự kiến sẽ tạo ra trong tương lai.
Căn cứ vào giá trị sổ sách của tài sản là một phương pháp không phổ biến, thực chất phản ánh giá trị gia tăng kinh tế hiện tại mà không xem xét đến tiềm năng giá trị gia tăng trong tương lai.
Có hai mô hình phổ biến để định giá tài sản tài chính, đó là CAPM và APT.
CÁC MÔ HÌNH ĐỊNH GIÁ TÀI SẢN TÀI CHÍNH
Mô hình định giá tài sản vốn
Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) là một phần quan trọng trong lý thuyết kinh tế học tài chính hiện đại, cung cấp dự báo chính xác về mối quan hệ giữa rủi ro và lợi tức kỳ vọng của tài sản Mối quan hệ này được thể hiện qua hai chức năng chính: đầu tiên, nó cung cấp tỷ suất lợi tức chuẩn để định giá các cơ hội đầu tư; thứ hai, mô hình cho phép ước lượng lợi tức mong đợi cho những tài sản chưa được giao dịch trên thị trường thứ cấp.
Mô hình CAPM là nền tảng cho các lý thuyết tài chính hiện đại, được xây dựng dựa trên nguyên lý phân tán với các giả định đơn giản hóa Những người phát triển nổi bật của mô hình này bao gồm Harry Markowitz, William Sharpe, John Lintner và Jan Mossin.
CAPM là mô hình định giá tài sản vốn, trong đó "cân bằng" được hiểu là tình huống mà giá chứng khoán hoặc tỷ suất lợi tức kỳ vọng phản ánh sự đồng thuận của thị trường Trong trạng thái cân bằng này, không có nhà đầu tư nào muốn thay đổi quyết định nắm giữ chứng khoán, tức là không có ai muốn mua vào hay bán ra ở mức giá hiện tại.
Các giả định đơn giản hóa cơ bản của CAPM được tóm tắt như sau: Những giả định này nhằm mục đích đảm bảo rằng các cá nhân có đặc điểm tương đồng, chỉ khác nhau về mức độ của cải ban đầu và mức độ sợ hãi rủi ro.
Trong một thị trường cạnh tranh hoàn hảo, có nhiều nhà đầu tư với khối lượng tài sản tương đối nhỏ so với tổng tài sản của tất cả nhà đầu tư Những nhà đầu tư này chấp nhận giá thị trường và thực hiện giao dịch mà không làm ảnh hưởng đến giá chứng khoán Điều này phản ánh nguyên tắc cơ bản trong kinh tế học vi mô về sự cạnh tranh hoàn hảo.
Tất cả các nhà đầu tư đều trải qua một giai đoạn nắm giữ tài sản tương tự, tuy nhiên, cách tiếp cận này có thể bị coi là thiển cận vì nó không tính đến những yếu tố có thể xảy ra sau khi kết thúc giai đoạn đầu tư duy nhất đó.
Các khoản đầu tư bị giới hạn trong các tài sản tài chính công khai như cổ phiếu và trái phiếu, đồng thời không bao gồm các tài sản không được giao dịch như giáo dục, doanh nghiệp tư nhân và tài sản do chính phủ tài trợ Hơn nữa, giả định rằng các nhà đầu tư có khả năng vay và cho vay với bất kỳ khối lượng nào tại mức lãi suất cố định và phi rủi ro cũng cần được xem xét.
Các nhà đầu tư không phải chịu thuế trên thu nhập từ giao dịch chứng khoán và không phải trả chi phí giao dịch như hoa hồng hay phí dịch vụ Tuy nhiên, các nhà đầu tư thuộc những nhóm thuế khác nhau có thể bị ảnh hưởng bởi điều chỉnh này, từ đó ảnh hưởng đến loại tài sản họ lựa chọn đầu tư Các hàm ý về thuế có thể khác nhau tùy thuộc vào nguồn thu nhập, như tiền lãi, cổ tức hay lợi vốn Bên cạnh đó, chi phí giao dịch, bao gồm hoa hồng và lệ phí, phụ thuộc vào quy mô giao dịch và uy tín của nhà đầu tư.
Tất cả các nhà đầu tư đều tối ưu hóa danh mục đầu tư của mình bằng cách áp dụng mô hình Markowitz, nhằm đạt được phương sai tối thiểu.
Tất cả các nhà đầu tư phân tích chứng khoán theo phương pháp giống nhau và có cái nhìn chung về kinh tế, dẫn đến ước tính tương tự về phân phối xác suất dòng tiền tương lai từ các chứng khoán Với bất kỳ tập hợp giá chứng khoán nào, họ đều sử dụng cùng một danh sách đầu vào cho mô hình Markowitz Dựa trên tập hợp giá chứng khoán và lãi suất phi rủi ro, tất cả nhà đầu tư áp dụng các mức lợi nhuận dự tính và ma trận tích sai giống nhau để xây dựng đường giới hạn hiệu quả và danh mục rủi ro tối ưu duy nhất, được gọi là dự đoán đồng nhất.
2.1.3 Nội dung của mô hình CAPM
Trong mô hình CAPM, tất cả các nhà đầu tư đều sở hữu một danh mục đầu tư rủi ro tối ưu, được gọi là danh mục thị trường (M), bao gồm tất cả các loại chứng khoán được giao dịch Tỷ trọng của mỗi loại chứng khoán trong danh mục thị trường được xác định bằng giá trị thị trường của chúng (giá chứng khoán nhân với số lượng chứng khoán) chia cho tổng giá trị thị trường của tất cả các loại chứng khoán Do đó, nếu cổ phiếu A chiếm tỷ trọng 1% trên thị trường, thì tỷ trọng của A trong danh mục đầu tư của mỗi nhà đầu tư cũng sẽ là 1%.
Nếu danh mục tài sản rủi ro tối ưu của nhà đầu tư không bao gồm cổ phiếu B, nhu cầu đối với cổ phiếu này sẽ bằng 0 Giá cổ phiếu B sẽ tiếp tục giảm cho đến khi nó trở nên hấp dẫn hơn so với các cổ phiếu khác trên thị trường.
B cũng sẽ được đưa vào danh mục của các nhà đầu tư.
Quá trình điều chỉnh giá đảm bảo rằng tất cả các cổ phiếu được đưa vào danh mục tối ưu, cho thấy rằng mọi tài sản cần có mặt trong danh mục đầu tư thị trường Vấn đề duy nhất là xác định mức giá mà nhà đầu tư sẵn sàng đưa cổ phiếu vào danh mục của mình Nếu tất cả nhà đầu tư đều sở hữu một danh mục đầu tư tối ưu, thì đó chính là danh mục thị trường M.
Danh mục thị trường không chỉ nằm trên đường biên hiệu quả mà còn tiếp tuyến với đường phân bổ vốn tối ưu (CAL) Đường thị trường vốn (CML) đại diện cho mối quan hệ cân bằng giữa tỷ suất lợi tức kỳ vọng và rủi ro của các danh mục đầu tư hiệu quả.
Phương trình đường CML : E(r) = rf + σ
[E(rM) – rf] : Phần bù rủi ro thị trường [E(rM) – rf] M : Hệ số góc của đường CML
Rf : Hệ số chặn của đường CML
Hình 2.1 Đường giới hạn hiệu quả và Đường thị trường vốn
DMĐT thị trường là một công cụ hữu ích cho các nhà đầu tư, vì nó dựa trên danh sách đầu vào chung, chứa đựng tất cả thông tin cần thiết về chứng khoán Điều này giúp nhà đầu tư dễ dàng có được một danh mục hiệu quả mà không cần phải phân tích sâu, chỉ cần nắm giữ danh mục thị trường Do đó, chiến lược đầu tư thụ động vào danh mục chỉ số thị trường được xem là một phương pháp hiệu quả.
Phần bù rủi ro của danh mục thị trường (M) là:
E(ri) – rf = wi E(ri) – wi rf = wi [ E(ri) – rf ]
Đóng góp của tài sản (A) vào phần bù rủi ro của danh mục thị trường (M): wA[E(rA) – rf]
Lý thuyết định giá Arbitrage
Vào những năm 1970, Stephen Ross đã thu hút sự chú ý của giới tài chính với lý thuyết định giá Arbitrage (APT) trong bối cảnh các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm phương pháp kiểm nghiệm cho CAPM Thay vì tập trung vào việc xây dựng danh mục đầu tư hiệu quả dựa trên lợi nhuận bình quân – phương sai, Ross đã phân tích các mối quan hệ giữa tỷ suất sinh lợi nhằm loại bỏ các khoản lợi nhuận phi rủi ro trong các thị trường vốn hoạt động hiệu quả Lý thuyết này đã cung cấp một cách tiếp cận mới về rủi ro và lợi nhuận, tương tự như CAPM.
Lý thuyết APT cho rằng tỷ suất sinh lợi của chứng khoán phụ thuộc vào một loạt các yếu tố rủi ro Theo lý thuyết này, tỷ suất sinh lợi có thể được mô hình hóa như một hàm số tuyến tính của các yếu tố rủi ro ảnh hưởng đến nó.
Mô hình APT dựa trên nguyên tắc Luật một giá, cho rằng hai tài sản tương đồng phải có giá bán giống nhau Khi có sự chênh lệch giá giữa các tài sản tương tự, cơ hội Arbitrage xuất hiện, cho phép nhà đầu tư kiếm lợi nhuận phi rủi ro mà không cần đầu tư vốn ròng.
Các giả định của mô hình APT được tóm tắt như sau:
Lợi tức của chứng khoán được mô tả bởi mô hình nhân tố:
Ri: lợi tức của tài sản I trong một khoản thời gian nhất định
Lợi tức kỳ vọng của tài sản i, ký hiệu là E(ri), được xác định khi các nhân tố rủi ro khác không ảnh hưởng Độ nhạy của lợi tức trên tài sản i đối với nhân tố rủi ro j được biểu thị bằng βij, trong khi ei đại diện cho sai số ngẫu nhiên.
Tất cả các nhà đầu tư đều cố cùng một đánh giá về triển vọng tương lai của các chứng khoán (như giả thiết của mô hình CAPM)
Các nhà đầu tư là những người muốn tối đa hóa giá trị hữu dụng (như giả thiết của mô hình CAPM)
Thị trường cạnh tranh hoàn hảo không cho phép xuất hiện các cơ hội arbitrage Điều này đặc biệt khác biệt so với mô hình CAPM, khi APT không yêu cầu danh mục thị trường M.
Mô hình APT được biểu diễn như sau:
Phần bù rủi ro của nhân tố k trong APT chỉ ra rằng nếu hai danh mục đầu tư có cùng các hệ số β tương ứng với mỗi nhân tố, thì tỷ suất lợi tức kỳ vọng của chúng sẽ phải tương đương.
Các rủi ro phi hệ thống có thể được giảm thiểu đáng kể bằng cách đa dạng hóa danh mục đầu tư Do đó, các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro được xem xét ở đây chủ yếu liên quan đến rủi ro hệ thống Những yếu tố rủi ro hệ thống thường được đề cập trong Mô hình Giá tài sản vốn (APT) bao gồm:
Chu kỳ kinh doanh (rủi ro suy thoái)
Tăng trưởng kinh tế GNP
Chênh lệch giữa lãi suất ngắn hạn và lãi suất dài hạn
Chênh lệch giữa trái phiếu chính phủ và trái phiếu công ty
2.2.3 Các cơ hội arbitrage và lợi nhuận
Arbitrage là quá trình nhận diện sự đánh giá sai lệch giữa các chứng khoán khác nhau, nhằm mục đích thu lợi nhuận mà không phải đối mặt với rủi ro tài chính.
Cơ hội arbitrage phi rủi ro xuất hiện khi nhà đầu tư có thể tạo ra một danh mục đầu tư (DMĐT) bằng 0, mang lại lợi nhuận chắc chắn mà không cần sử dụng vốn riêng Để xây dựng DMĐT này, nhà đầu tư cần khả năng bán khống ít nhất một tài sản và sử dụng số tiền thu được để mua thêm tài sản khác Ngay cả những nhà đầu tư nhỏ cũng có thể tận dụng tiền vay để có vị thế lớn trong danh mục đầu tư này.
Một cơ hội arbitrage xuất hiện khi một tài sản có giá khác nhau trên hai thị trường, với khoản chênh lệch giá lớn hơn chi phí giao dịch Bằng cách thực hiện giao dịch đồng thời, nhà đầu tư có thể thu lợi nhuận chắc chắn mà không cần đầu tư ròng Cụ thể, họ chỉ cần bán khống tài sản trên thị trường có giá cao và mua lại trên thị trường có giá thấp, tạo ra khoản tiền ròng dương mà không phải chịu rủi ro, nhờ vào việc các vị thế dài và ngắn bù đắp cho nhau.
Một danh mục arbitrage quan trọng cho phép nhà đầu tư, bất kể mức độ sợ rủi ro hay tài sản, có thể nắm giữ vị thế vô hạn, từ đó tối đa hóa lợi nhuận Những vị thế lớn này có khả năng tác động đến giá cả, dẫn đến sự biến động cho đến khi cơ hội arbitrage không còn tồn tại trên thị trường Do đó, các quy định về mức giá chứng khoán sẽ được thiết lập nhằm đảm bảo không còn cơ hội arbitrage nào.
Có sự khác biệt rõ rệt giữa các lập luận về rủi ro và lợi nhuận trong arbitrage và CAPM, với CAPM nhấn mạnh rằng khi mối quan hệ giá cân bằng bị vi phạm, nhiều nhà đầu tư sẽ thay đổi danh mục đầu tư của họ Mỗi nhà đầu tư sẽ thực hiện những thay đổi nhỏ, tùy thuộc vào tài sản và mức độ chấp nhận rủi ro của họ Sự kết hợp của những thay đổi này từ nhiều nhà đầu tư là cần thiết để tạo ra khối lượng giao dịch lớn, từ đó phục hồi các mức giá cân bằng.
Khi cơ hội arbitrage xuất hiện, các nhà đầu tư thường muốn nắm giữ vị thế lớn nhất có thể Trong tình huống này, không cần nhiều nhà đầu tư tham gia để tạo ra áp lực giá cần thiết nhằm phục hồi sự cân bằng trên thị trường.
CAPM cho rằng tất cả các nhà đầu tư đều nắm giữ danh mục đầu tư hiệu quả bình quân – phương sai Khi một chứng khoán bị định giá sai, các nhà đầu tư sẽ chuyển đổi danh mục đầu tư của họ sang những chứng khoán bị định giá thấp và tránh xa những chứng khoán bị định giá cao Áp lực lên giá cả xuất phát từ nhiều nhà đầu tư đang điều chỉnh danh mục đầu tư của họ, mỗi người với một khoản tiền tương đối nhỏ Giả định rằng có một số lượng lớn nhà đầu tư tối ưu hóa bình quân – phương sai là rất quan trọng, bởi vì ngay cả khi chỉ có một vài nhà giao dịch arbitrage, họ cũng có thể huy động một lượng tiền lớn để khai thác cơ hội arbitrage.
2.2.4 Định giá chứng khoán và quá trình arbitrage
Trong một nghiên cứu về hai danh mục nhân tố, tỷ suất lợi tức kỳ vọng cho danh mục đầu tiên là E(rf1) = 10% và cho danh mục thứ hai là E(rf2) = 12% Lãi suất phi rủi ro được xác định là rf = 4%.
Một danh mục A có hệ số đo lường độ nhạy đối với nhân tố thứ nhất β1 = 0,5 và hệ số đo lường độ nhạy đối với nhân tố thư hai β2 = 0,75.
Theo APT, tỷ suất lợi tức kỳ vọng trên danh mục A sẽ là:
Nếu tỷ suất lợi tức kỳ vọng được ước tính trên danh mục A là 12% (thay vì 13%)
So sánh CAPM và APT
Mặc dù CAPM và APT có cách tiếp cận khác nhau, CAPM thực chất là một trường hợp đặc biệt của APT, chỉ sử dụng biến duy nhất là mức đền bù rủi ro thị trường Cả hai mô hình này đều tập trung vào các yếu tố rủi ro hệ thống và không xem xét rủi ro phi hệ thống.
Vấn đề liệu APT có mâu thuẫn với CAPM hay mô hình nào tốt hơn vẫn chưa có câu trả lời rõ ràng Tuy nhiên, có sự đồng thuận rằng việc xác định mô hình nào ưu việt hơn không phải là điều quá quan trọng Mỗi mô hình đều có nền tảng vững chắc liên quan đến cân bằng thị trường: APT dựa trên hoạt động arbitrage, trong khi CAPM tập trung vào việc tối ưu hóa danh mục đầu tư hiệu quả.
Một vài hạn chế khi ứng dụng mô hình CAPM và APT
Việc áp dụng hai mô hình dự báo tỷ suất sinh lợi cho thị trường các nước mới nổi, đặc biệt là thị trường chứng khoán Việt Nam, gặp phải một số hạn chế nhất định.
Thị trường chứng khoán Việt Nam hiện đang gặp khó khăn do sự nghèo nàn về chủng loại và số lượng hàng hóa, đặc biệt là thiếu các sản phẩm cao cấp, khiến các nhà đầu tư khó có thể yên tâm đầu tư lâu dài Mặc dù Nhà nước đã có nhiều nỗ lực nhằm đa dạng hóa hàng hóa trên thị trường, nhưng hiệu quả vẫn chưa đạt yêu cầu Do đó, thị trường này vẫn chưa thu hút được các nhà đầu tư chuyên nghiệp và có nguồn lực tài chính lớn.
Sự thiếu vắng hệ số beta trong phân tích rủi ro chứng khoán đang là một vấn đề đáng chú ý, khi các nhà đầu tư thường không chú trọng đến chỉ số này Trên các website của công ty chứng khoán, mặc dù có liệt kê các tỷ số tài chính cơ bản và so sánh với tỷ số trung bình thị trường, nhưng hệ số beta thường chỉ được đề cập mà không được sử dụng thực sự Phần lớn các chỉ số tài chính được nêu ra đều liên quan đến danh lợi như ROE, lợi nhuận thuần/doanh thu, và P/E, trong khi những chỉ số quan trọng như tỷ số giá thị trường so với giá sổ sách (PBV) và beta lại ít được quan tâm.
Vai trò của hệ số beta trong thị trường chứng khoán Việt Nam hiện nay còn hạn chế do tác động của nhiều yếu tố phi thị trường Tuy nhiên, khi danh mục thị trường được hoàn thiện hơn, beta sẽ trở thành công cụ hữu ích giúp doanh nghiệp đánh giá rủi ro và năng lực cạnh tranh Các nhà đầu tư cũng sẽ có cơ hội áp dụng kỹ thuật phân tích và dự báo hiệu quả hơn Việc nghiên cứu và sử dụng các mô hình dự báo sẽ trở nên thực tiễn hơn, không chỉ dừng lại ở lý thuyết Để các mô hình này hoạt động hiệu quả, cần có thông tin minh bạch và công bằng giữa các nhà đầu tư, điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của nguyên tắc công khai trong thị trường chứng khoán Hệ thống công bố thông tin phải hoạt động đúng yêu cầu để thị trường chứng khoán có thể vận hành hiệu quả Mặc dù thị trường chứng khoán Việt Nam còn nhỏ bé và sơ khai, nhưng các quy định về công bố thông tin đang được xây dựng nhằm đảm bảo tính công khai và minh bạch, từ đó củng cố lòng tin của nhà đầu tư.